(>* 0*)>TREE OF SAVIOR<(*^ *<) - Mở rộng Thị trấn Klaipeda

AFK thì ko chống đâu, 1 tay GM nào đó đã từng nói trong 1 topic tố cáo bot rằng afk là hợp lệ, còn khuyên thằng afk lâu lâu phải làm gì đó để người ta ko nghi ngờ nó là bot

À mà khoan, bot với cheat nó cũng có chống đâu?
 
Việc 1 con SP có khả năng kháng cc cả trận , bất tử cả team , phản damage x7 , revie 2 mạng +10s immune , vào trận chả phải làm cái cục đặc sản gì , ngồi quay tay cũng auto win =)) , đụng vào nó ăn x7 damage ngược vào mồm > chết =))

Mà chỉ cần đụng vào con pet có seven fold thôi cũng nằm .
 
Việc 1 con SP có khả năng kháng cc cả trận , bất tử cả team , phản damage x7 , revie 2 mạng +10s immune , vào trận chả phải làm cái cục đặc sản gì , ngồi quay tay cũng auto win =)) , đụng vào nó ăn x7 damage ngược vào mồm > chết =))

Mà chỉ cần đụng vào con pet có seven fold thôi cũng nằm .
game không bà lăng nổi đâu, do 1 phần nó nhát tay quá đếch dám nerf =))
 
Việc 1 con SP có khả năng kháng cc cả trận , bất tử cả team , phản damage x7 , revie 2 mạng +10s immune , vào trận chả phải làm cái cục đặc sản gì , ngồi quay tay cũng auto win =)) , đụng vào nó ăn x7 damage ngược vào mồm > chết =))

Mà chỉ cần đụng vào con pet có seven fold thôi cũng nằm .

Battle giờ serach 15-20' chưa vào đc =))
 
Việc 1 con SP có khả năng kháng cc cả trận , bất tử cả team , phản damage x7 , revie 2 mạng +10s immune , vào trận chả phải làm cái cục đặc sản gì , ngồi quay tay cũng auto win =)) , đụng vào nó ăn x7 damage ngược vào mồm > chết =))

Mà chỉ cần đụng vào con pet có seven fold thôi cũng nằm .
R8 con supp đó nó còn có ném chim 1 hit KO chết hết wizard nữa cơ =))

Battle giờ serach 15-20' chưa vào đc =))
Giờ giấc như đặc sản thì ma nó vào, 1 cái 4 giờ sáng, 1 cái 9 giờ sáng giờ đi làm =))
 
Hello mọi người, hiện mình đang chơi game này ở Archer 1 > Ranger 1.
Cũng ngồi tìm hiểu nhiều nơi rồi nhưng ở GVN này chắc anh em là khủng nhất nên cần anh em tư vấn giúp mình build chuẩn ngay từ đầu (kịp meta + theo update) tại vì cũng k có nhìu thời gian chơi lắm (ngày chơi dc tầm 30-1 tiếng thui).

Mình muốn build theo hướng nào đó mà sau này đi đông đông cho zui (ví dụ ET), PvE, kéo level cho cleric, raid boss, còn PVP thì ko ưu tiên lắm... nếu được thì chỉ mình luôn kiểu build PvP cũng được để mình coi sao.

Cám ơn mọi người nhiều ^_^
 
Hello mọi người, hiện mình đang chơi game này ở Archer 1 > Ranger 1.
Cũng ngồi tìm hiểu nhiều nơi rồi nhưng ở GVN này chắc anh em là khủng nhất nên cần anh em tư vấn giúp mình build chuẩn ngay từ đầu (kịp meta + theo update) tại vì cũng k có nhìu thời gian chơi lắm (ngày chơi dc tầm 30-1 tiếng thui).

Mình muốn build theo hướng nào đó mà sau này đi đông đông cho zui (ví dụ ET), PvE, kéo level cho cleric, raid boss, còn PVP thì ko ưu tiên lắm... nếu được thì chỉ mình luôn kiểu build PvP cũng được để mình coi sao.

Cám ơn mọi người nhiều ^_^
Meta thì archer 2 ranger 3 Schwar 3. PvP dưới trung bình nhưng AoE thì khủng
 
  • Like
Reactions: Hei
Hello mọi người, hiện mình đang chơi game này ở Archer 1 > Ranger 1.
Cũng ngồi tìm hiểu nhiều nơi rồi nhưng ở GVN này chắc anh em là khủng nhất nên cần anh em tư vấn giúp mình build chuẩn ngay từ đầu (kịp meta + theo update) tại vì cũng k có nhìu thời gian chơi lắm (ngày chơi dc tầm 30-1 tiếng thui).

Mình muốn build theo hướng nào đó mà sau này đi đông đông cho zui (ví dụ ET), PvE, kéo level cho cleric, raid boss, còn PVP thì ko ưu tiên lắm... nếu được thì chỉ mình luôn kiểu build PvP cũng được để mình coi sao.

Cám ơn mọi người nhiều ^_^

Archer > Ranger c3 > fletcher c3 > mergen rank 8 nếu muốn pvp thì lấy archer > range c2 > scout > fletcher c3 , với broadhead lv15 tôi đảm bảo chưa có thằng nào ăn 1 hit vào mồm mà không chết nếu không có cleric cứu .:bz
 
  • Like
Reactions: Hei
Meta thì archer 2 ranger 3 Schwar 3. PvP dưới trung bình nhưng AoE thì khủng

Cám ơn bạn, build này đi ET chắc ngon.

Archer > Ranger c3 > fletcher c3 > mergen rank 8 nếu muốn pvp thì lấy archer > range c2 > scout > fletcher c3 , với broadhead lv15 tôi đảm bảo chưa có thằng nào ăn 1 hit vào mồm mà không chết nếu không có cleric cứu .:bz

Cám ơn bạn, nhưng mà nghe nói nếu theo Fletcher thì tốn tiền mua arrow hả? Mình thì ko thích tốn tiền lắm... :(
 
Cám ơn bạn, build này đi ET chắc ngon.



Cám ơn bạn, nhưng mà nghe nói nếu theo Fletcher thì tốn tiền mua arrow hả? Mình thì ko thích tốn tiền lắm... :(

Arrow thì mua gỗ từ master rồi craft ra, rẻ mạt.

Vấn đề là mang nhiều tên theo thì nặng túi thôi. Craft cũng hơi bất tiện vì cái hệ thống craft bị bug nên set số lượng lớn để craft không đc => mỗi 1-5 lần craft phải nhấn 1 lần
 
Chỉnh sửa cuối:
  • Like
Reactions: Hei
Quả shield mới 440 Magic def https://tos-kr.neet.tv/items/224105

icon_item_shield_regardhorn.png


1-hand sword 330 magic def: https://tos-kr.neet.tv/items/103120

icon_item_sword_rebal.png


Costume mới

Ancient Guard Knight (Swordsman, male): Ngon vãi @@!


ancientguardknight1a.PNG1587x544 830 KB



RangerC3 (male)




rangm1a.PNG1598x525 584 KB



RangerC3 (female)




rangf1a.PNG1524x527 560 KB



School Sailor (Swordsman, female):




schoolsailorwar1a.PNG1336x525 339 KB



School Sailor (Archer, female):






http://pastebin.com/raw/ebtym40s

Other items from the update.

SOME TRANSLATIONS MAY BE INCORRECT. THIS IS MOSTLY ACCURATE.
THIS IS UPDATED AS OF 09/07/2016.

PLEASE MESSAGE ME IN-GAME (Saintone, Klaipeda) IF THERE IS AN ERROR.

-----

피레네 소드 (??? - 1H Sword)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
336-447 Physical Attack
18 Constitution
3 AoE Defense Ratio
45 Evasion
330 Magic Defense
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아브도챠 (??? - 1H Sword)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
418-511 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
158 Maximum Attack
245 Physical Defense
1837 HP
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

게일 슬래셔 (Gail Slasher - 2H Sword)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
427-793 Physical Attack
111 Physical Attack
30 Dexterity
-30 Spirit
358 Minimum Damage
15 Critical Rate
15 Block Penetration
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

사크미스 (??? - 2H Sword)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
488-906 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
15 Strength
-72 Constitution
20 Critical Rate
430 Critical Damage
-150 HP Recovery
530 Dark Property Attack
180 Dark Property Resistance
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

윈디아 로드 (??? - 1H Rod)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
407 Magic Attack
60 Intelligence
25 Constitution
60 Spirit
13 Magic Amplification
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

하트 오브 글로리 (Heart of Glory - Rod)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
465 Magic Attack
88 Intelligence
13 Spirit
132 Physical Defense
127 SP Recovery
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

아프가울레 보우 (??? - Bow)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
520-781 Physical Attack
246 Maximum Attack
148 Minimum Attack
8 Accuracy
32 Critical Rate
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아스트라 보우 (Astra Bow - Bow)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
595-892 Physical Attack
44 Dexterity
44 Critical Rate
476 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

아프가울레 보우 (Silver Hawk - Crossbow)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
502-555 Physical Attack
16 Strength
28 Dexterity
211 Maximum Attack
102 Minimum Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 크로스보우 (??? - Crossbow)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
574-634 Physical Attack
1601 SP
28 Critical Rate
380 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

비엔나라지스 메이스 (??? - Mace)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
374-439 Physical Attack
111 Intelligence
20 Constitution
532 Magic Attack
320 Maximum Attack
168 Minimum Attack
28 Critical Resistance
-3 Block
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

스컬 스매셔 (Skull Smasher - Mace)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 330
465 Magic Attack
669 Physical Damage
92 Intelligence
33 Evasion
1838 HP
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 실드 (Lion's Head Shield - Shield)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
187 Physical Defense
40 Constitution
3 AoE Defense Ratio
15 Physical Defense
325 Magic Defense
3 Block Rate
12 Potential 42 Durability
1 Socket

에멘가드 실드 (Emen Guard Shield - Shield)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
214 Physical Defense
67 Constitution
5 AoE Defense Ratio
22 Physical Defense
440 Magic Defense
1 Movement Speed
7 Block Rate
13 Potential 45 Durability
1 Socket

피그리 스피어 (??? - 1H Spear)
Purple Rarity
iPWR 322 Lv. 315
293-358 Physical Attack
38 Critical Rate
461 Critical Damage
161 Medium Type Attack
258 Large Type Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

윙샤드 스피어 (??? - 1H Spear)
Orange Rarity
iPWR 368 Lv. 315
334-409 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
32 Strength
26 Accuracy
294 Medium Type Attack
368 Large Type Attack
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

세크메트 (??? - 2H Spear)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
467-633 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
28 Strength
20 Accuracy
-225 Cloth Type Attack
726 Leather Type Attack
-120 Plate Type Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 파이크 (??? - 2H Spear)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
534-722 Physical Attack
48 Critical Rate
501 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 대거 (Lion's Head Dagger - Dagger)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
318-373 Physical Attack
12 Dexterity
8 Evasion
321 Fire Property Attack
-15 Ice Property Resistance
12 Potential 42 Durability
1 Socket

에멘가드 대거 (Emen Guard Dagger - Dagger)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
363-426 Physical Attack
37 Critical Rate
13 Potential 45 Durability
1 Socket

블러드 스틸러 (Blood Stiller - Dagger)
Orange Rarity
iPWR 555 Lv. 330
437-513 Physical Attack
-18 Constitution
-115 Physical Defense
-115 Magic Defense
13 Potential 45 Durability
2 Socket

비엔나라지스 스태프 (Vienna's Large Staff - Staff)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
529 Magic Attack
72 Intelligence
30 Spirit
22 Evasion
435 HP Recovery
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 스태프 (??? - Staff)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
604 Magic Attack
103 Intelligence
41 Constitution
45 Spirit
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

더블 스택 (Double Stack - Pistol)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
427 Physical Attack
15 Dexterity
8 Intelligence
128 Maximum Attack
77 Minimum Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아스파나 리볼버 (??? - Pistol)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
488 Physical Attack
15 Strength
11 Constitution
3 Spirit
28 Critical Rate
226 Critical Damage
7 Block Penetration
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 캐논 (Lion's Head Cannon)
Purple Rarity
Cannoneer Only
iPWR 403 Lv. 315
370-687 Physical Attack
15 Strength
-11 Dexterity
8 Accuracy
367 Critical Damage
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

에멘가드 캐논 (Emen Guard Cannon - Cannon)
Orange Rarity
Cannoneer Only
iPWR 461 Lv. 315
423-785 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
302 Maximum Attack
-12 Accuracy
12 Critical Rate
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

드라군 파이퍼 (Deuragan Fighter - Musket)
Purple Rarity
Musketeer Only
iPWR 403 Lv. 315
541-598 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
115 Maximum Attack
75 Minimum Attack
-13 Physical Defense
15 Accuracy
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

드라군 파이퍼 (Emen Guard Musket - Musket)
Orange Rarity
Musketeer Only
iPWR 461 Lv. 315
618-683 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
33 Strength
35 Dexterity
15 Critical Rate
15 Accuracy
99 Block Penetration
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

마블 그랜드 크로스 (Marvel Grand Cross - Crossbow)
Purple Rarity
iPWR 299 Lv. 270
374-413 Physical Attack
6 Strength
23 Accuracy
157 Critical Attack
+2 to all Quarrel Shooter Skills
+1 to Running Shot
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

비레타 메이스 (Bireta Mace - Mace)
Purple Rarity
iPWR 296 Lv. 270
300 Magic Attack
488 Physical Attack
-15 Constitution
101 Spirit
-3 Block Rate
11 Potential 41 Durability
2 Sockets

아틸라 (Attila - Mace)
Purple Rarity
iPWR 296 Lv. 270
324 Magic Attack
1 AoE Attack Ratio
369 Physical Attack
15 Intelligence
41 Spirit
181 Holy Property Defense
+2 to all Priest Skill Levels
10 Potential 14 Durability
2 Sockets

-----

뉴트 로브 (Newt Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
79 Physical Defense
28 Magic Amplification
24 Magic Defense
1305 HP
12 Potential 36 Durability
2 Sockets

뉴트 팬츠 (Newt Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
77 Physical Defense
10 Physical Defense
24 Magic Defense
385 SP
12 Potential 36 Durability
2 Sockets

뉴트 부츠 (Newt Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Evasion
11 Magic Defense
257 SP
36 SP Recovery
12 Potential 36 Durability
1 Sockets

뉴트 글로브 (Newt Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
72 Magic Amplification
11 Magic Defense
321 HP
12 Potential 36 Durability
1 Sockets

-----

뉴트 레더 아머 (Newt Leather Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
106 Physical Defense
19 Evasion
47 Critical Resistance
12 Potential 38 Durability
2 Sockets

뉴트 레더 팬츠 (Newt Leather Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
102 Physical Defense
1 AoE Defense Ratio
20 Magic Defense
385 SP
12 Potential 38 Durability
2 Sockets

뉴트 레더 부츠 (Newt Leather Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Evasion
15 Stamina
64 Critical Damage
12 Potential 38 Durability
1 Sockets

뉴트 레더 글로브 (Newt Leather Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Accuracy
19 Physical Damage
18 Critical Rate
12 Potential 38 Durability
1 Sockets

-----

뉴트 플레이트 아머 (Newt Plate Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
159 Physical Defense
1591 HP
23 Fire Property Resistance
12 Potential 40 Durability
2 Sockets

뉴트 플레이트 레깅스 (Newt Plate Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
154 Physical Defense
1430 HP
21 Fire Property Resistance
12 Potential 40 Durability
2 Sockets

뉴트 플레이트 그리브 (Newt Plate Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Evasion
408 HP
23 Stamina
39 Block
12 Potential 40 Durability
1 Sockets

뉴트 플레이트 건틀릿 (Newt Plate Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Accuracy
408 HP
29 HP Recovery
40 Block Penetration
12 Potential 40 Durability
1 Sockets

-----

Manahas Set
2-Pieces: 240 HP Recovery
3-Pieces: 6 to All Stats
4-Pieces: 110 Additional Ice Damage, +12 Strength & Spirit

마나하스 아머 (Manahas Armor)
Blue Rarity
iPWR 298 Lv. 270
108 Physical Defense
645 HP
15 Ice Property Resistance
8 Poison Property Resistance
1 Sockets

마나하스 팬츠 (Manahas Pants)
Blue Rarity
iPWR 294 Lv. 270
107 Physical Defense
6 Magic Defense
645 HP
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
2 Sockets

마나하스 부츠 (Manahas Boots)
Blue Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Evasion
14 Evasion
10 Stamina
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
1 Sockets

마나하스 글로브 (Manahas Gloves)
Blue Rarity
iPWR 286 Lv. 270
145 Accuracy
14 Accuracy
11 Block Penetration
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
1 Sockets

-----

실리 플레이트 부츠 (Seeley Plate Boots)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Evasion
-24 Physical Defense
16 Evasion
511 HP
2 Movement Speed
10 Potential 38 Durability
2 Sockets

셰이드 그리브 (??? Boots)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Evasion
-71 Physical Defense
131 Magic Defense
534 HP
5 Fire Property Resistance
11 Potential 40 Durability
2 Sockets

데블린 건틀릿 (??? Gloves)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Accuracy
15 Stamina
112 HP
-2 Block
15 Block Penetration
Additional slash damage to plate type defense.
10 Potential 34 Durability
2 Sockets

스윕 오그마 건틀릿 (??? Gloves)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Accuracy
15 Stamina
112 HP
-2 Block
15 Block Penetration
Additional strike damage to leather type defense.
10 Potential 34 Durability
2 Sockets

드라그 네클리스 (??? Necklace)
Purple Rarity
iPWR 334 Lv. 270
98 Magic Defense
15 Strength
15 Stamina
8 Spirit
10 Attack Range
10 Fire Property Resistance
10 Holy Property Resistance
5 Dark Property Resistance
11 Potential 40 Durability

드라그 브레이슬릿 (??? Ring)
Purple Rarity
iPWR 312 Lv. 270
92 Magic Defense
12 Stamina
20 Magic Defense
420 SP
-55 HP Recovery
11 Potential 41 Durability
 
Chỉnh sửa cuối:
thêm 1 trò ngu của IMC
balance bằng đồ =))
chưa rút kinh nghiệm từ vụ balance back stab bằng set karacha hay sao

bravo
orsonclapping.gif~c200
 
thêm 1 trò ngu của IMC
balance bằng đồ =))
chưa rút kinh nghiệm từ vụ balance back stab bằng set karacha hay sao

bravo
orsonclapping.gif~c200
cái này bình thường mà :@). Chỉ là cái cách tạo content chắp vá của IMC mới có vấn đề thôi =))
 
Quả shield mới 440 Magic def https://tos-kr.neet.tv/items/224105

icon_item_shield_regardhorn.png


1-hand sword 330 magic def: https://tos-kr.neet.tv/items/103120

icon_item_sword_rebal.png


Costume mới

Ancient Guard Knight (Swordsman, male): Ngon vãi @@!


ancientguardknight1a.PNG1587x544 830 KB



RangerC3 (male)




rangm1a.PNG1598x525 584 KB



RangerC3 (female)




rangf1a.PNG1524x527 560 KB



School Sailor (Swordsman, female):




schoolsailorwar1a.PNG1336x525 339 KB



School Sailor (Archer, female):






http://pastebin.com/raw/ebtym40s

Other items from the update.

SOME TRANSLATIONS MAY BE INCORRECT. THIS IS MOSTLY ACCURATE.
THIS IS UPDATED AS OF 09/07/2016.

PLEASE MESSAGE ME IN-GAME (Saintone, Klaipeda) IF THERE IS AN ERROR.

-----

피레네 소드 (??? - 1H Sword)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
336-447 Physical Attack
18 Constitution
3 AoE Defense Ratio
45 Evasion
330 Magic Defense
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아브도챠 (??? - 1H Sword)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
418-511 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
158 Maximum Attack
245 Physical Defense
1837 HP
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

게일 슬래셔 (Gail Slasher - 2H Sword)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
427-793 Physical Attack
111 Physical Attack
30 Dexterity
-30 Spirit
358 Minimum Damage
15 Critical Rate
15 Block Penetration
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

사크미스 (??? - 2H Sword)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
488-906 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
15 Strength
-72 Constitution
20 Critical Rate
430 Critical Damage
-150 HP Recovery
530 Dark Property Attack
180 Dark Property Resistance
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

윈디아 로드 (??? - 1H Rod)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
407 Magic Attack
60 Intelligence
25 Constitution
60 Spirit
13 Magic Amplification
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

하트 오브 글로리 (Heart of Glory - Rod)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
465 Magic Attack
88 Intelligence
13 Spirit
132 Physical Defense
127 SP Recovery
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

아프가울레 보우 (??? - Bow)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
520-781 Physical Attack
246 Maximum Attack
148 Minimum Attack
8 Accuracy
32 Critical Rate
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아스트라 보우 (Astra Bow - Bow)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
595-892 Physical Attack
44 Dexterity
44 Critical Rate
476 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

아프가울레 보우 (Silver Hawk - Crossbow)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
502-555 Physical Attack
16 Strength
28 Dexterity
211 Maximum Attack
102 Minimum Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 크로스보우 (??? - Crossbow)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
574-634 Physical Attack
1601 SP
28 Critical Rate
380 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

비엔나라지스 메이스 (??? - Mace)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
374-439 Physical Attack
111 Intelligence
20 Constitution
532 Magic Attack
320 Maximum Attack
168 Minimum Attack
28 Critical Resistance
-3 Block
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

스컬 스매셔 (Skull Smasher - Mace)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 330
465 Magic Attack
669 Physical Damage
92 Intelligence
33 Evasion
1838 HP
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 실드 (Lion's Head Shield - Shield)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
187 Physical Defense
40 Constitution
3 AoE Defense Ratio
15 Physical Defense
325 Magic Defense
3 Block Rate
12 Potential 42 Durability
1 Socket

에멘가드 실드 (Emen Guard Shield - Shield)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
214 Physical Defense
67 Constitution
5 AoE Defense Ratio
22 Physical Defense
440 Magic Defense
1 Movement Speed
7 Block Rate
13 Potential 45 Durability
1 Socket

피그리 스피어 (??? - 1H Spear)
Purple Rarity
iPWR 322 Lv. 315
293-358 Physical Attack
38 Critical Rate
461 Critical Damage
161 Medium Type Attack
258 Large Type Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

윙샤드 스피어 (??? - 1H Spear)
Orange Rarity
iPWR 368 Lv. 315
334-409 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
32 Strength
26 Accuracy
294 Medium Type Attack
368 Large Type Attack
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

세크메트 (??? - 2H Spear)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
467-633 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
28 Strength
20 Accuracy
-225 Cloth Type Attack
726 Leather Type Attack
-120 Plate Type Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 파이크 (??? - 2H Spear)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
534-722 Physical Attack
48 Critical Rate
501 Critical Damage
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 대거 (Lion's Head Dagger - Dagger)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
318-373 Physical Attack
12 Dexterity
8 Evasion
321 Fire Property Attack
-15 Ice Property Resistance
12 Potential 42 Durability
1 Socket

에멘가드 대거 (Emen Guard Dagger - Dagger)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
363-426 Physical Attack
37 Critical Rate
13 Potential 45 Durability
1 Socket

블러드 스틸러 (Blood Stiller - Dagger)
Orange Rarity
iPWR 555 Lv. 330
437-513 Physical Attack
-18 Constitution
-115 Physical Defense
-115 Magic Defense
13 Potential 45 Durability
2 Socket

비엔나라지스 스태프 (Vienna's Large Staff - Staff)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
529 Magic Attack
72 Intelligence
30 Spirit
22 Evasion
435 HP Recovery
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

리가드 혼 스태프 (??? - Staff)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
604 Magic Attack
103 Intelligence
41 Constitution
45 Spirit
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

더블 스택 (Double Stack - Pistol)
Purple Rarity
iPWR 403 Lv. 315
427 Physical Attack
15 Dexterity
8 Intelligence
128 Maximum Attack
77 Minimum Attack
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

아스파나 리볼버 (??? - Pistol)
Orange Rarity
iPWR 461 Lv. 315
488 Physical Attack
15 Strength
11 Constitution
3 Spirit
28 Critical Rate
226 Critical Damage
7 Block Penetration
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

라이온 헤드 캐논 (Lion's Head Cannon)
Purple Rarity
Cannoneer Only
iPWR 403 Lv. 315
370-687 Physical Attack
15 Strength
-11 Dexterity
8 Accuracy
367 Critical Damage
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

에멘가드 캐논 (Emen Guard Cannon - Cannon)
Orange Rarity
Cannoneer Only
iPWR 461 Lv. 315
423-785 Physical Attack
2 AoE Attack Ratio
302 Maximum Attack
-12 Accuracy
12 Critical Rate
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

드라군 파이퍼 (Deuragan Fighter - Musket)
Purple Rarity
Musketeer Only
iPWR 403 Lv. 315
541-598 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
115 Maximum Attack
75 Minimum Attack
-13 Physical Defense
15 Accuracy
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

드라군 파이퍼 (Emen Guard Musket - Musket)
Orange Rarity
Musketeer Only
iPWR 461 Lv. 315
618-683 Physical Attack
1 AoE Attack Ratio
33 Strength
35 Dexterity
15 Critical Rate
15 Accuracy
99 Block Penetration
13 Potential 45 Durability
3 Sockets

마블 그랜드 크로스 (Marvel Grand Cross - Crossbow)
Purple Rarity
iPWR 299 Lv. 270
374-413 Physical Attack
6 Strength
23 Accuracy
157 Critical Attack
+2 to all Quarrel Shooter Skills
+1 to Running Shot
12 Potential 42 Durability
2 Sockets

비레타 메이스 (Bireta Mace - Mace)
Purple Rarity
iPWR 296 Lv. 270
300 Magic Attack
488 Physical Attack
-15 Constitution
101 Spirit
-3 Block Rate
11 Potential 41 Durability
2 Sockets

아틸라 (Attila - Mace)
Purple Rarity
iPWR 296 Lv. 270
324 Magic Attack
1 AoE Attack Ratio
369 Physical Attack
15 Intelligence
41 Spirit
181 Holy Property Defense
+2 to all Priest Skill Levels
10 Potential 14 Durability
2 Sockets

-----

뉴트 로브 (Newt Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
79 Physical Defense
28 Magic Amplification
24 Magic Defense
1305 HP
12 Potential 36 Durability
2 Sockets

뉴트 팬츠 (Newt Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
77 Physical Defense
10 Physical Defense
24 Magic Defense
385 SP
12 Potential 36 Durability
2 Sockets

뉴트 부츠 (Newt Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Evasion
11 Magic Defense
257 SP
36 SP Recovery
12 Potential 36 Durability
1 Sockets

뉴트 글로브 (Newt Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
72 Magic Amplification
11 Magic Defense
321 HP
12 Potential 36 Durability
1 Sockets

-----

뉴트 레더 아머 (Newt Leather Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
106 Physical Defense
19 Evasion
47 Critical Resistance
12 Potential 38 Durability
2 Sockets

뉴트 레더 팬츠 (Newt Leather Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
102 Physical Defense
1 AoE Defense Ratio
20 Magic Defense
385 SP
12 Potential 38 Durability
2 Sockets

뉴트 레더 부츠 (Newt Leather Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Evasion
15 Stamina
64 Critical Damage
12 Potential 38 Durability
1 Sockets

뉴트 레더 글로브 (Newt Leather Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Accuracy
19 Physical Damage
18 Critical Rate
12 Potential 38 Durability
1 Sockets

-----

뉴트 플레이트 아머 (Newt Plate Armor)
Purple Rarity
iPWR 292 Lv. 270
159 Physical Defense
1591 HP
23 Fire Property Resistance
12 Potential 40 Durability
2 Sockets

뉴트 플레이트 레깅스 (Newt Plate Pants)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
154 Physical Defense
1430 HP
21 Fire Property Resistance
12 Potential 40 Durability
2 Sockets

뉴트 플레이트 그리브 (Newt Plate Boots)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Evasion
408 HP
23 Stamina
39 Block
12 Potential 40 Durability
1 Sockets

뉴트 플레이트 건틀릿 (Newt Plate Gloves)
Purple Rarity
iPWR 290 Lv. 270
117 Accuracy
408 HP
29 HP Recovery
40 Block Penetration
12 Potential 40 Durability
1 Sockets

-----

Manahas Set
2-Pieces: 240 HP Recovery
3-Pieces: 6 to All Stats
4-Pieces: 110 Additional Ice Damage, +12 Strength & Spirit

마나하스 아머 (Manahas Armor)
Blue Rarity
iPWR 298 Lv. 270
108 Physical Defense
645 HP
15 Ice Property Resistance
8 Poison Property Resistance
1 Sockets

마나하스 팬츠 (Manahas Pants)
Blue Rarity
iPWR 294 Lv. 270
107 Physical Defense
6 Magic Defense
645 HP
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
2 Sockets

마나하스 부츠 (Manahas Boots)
Blue Rarity
iPWR 290 Lv. 270
147 Evasion
14 Evasion
10 Stamina
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
1 Sockets

마나하스 글로브 (Manahas Gloves)
Blue Rarity
iPWR 286 Lv. 270
145 Accuracy
14 Accuracy
11 Block Penetration
15 Ice Property Resistance
9 Potential 28 Durability
1 Sockets

-----

실리 플레이트 부츠 (Seeley Plate Boots)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Evasion
-24 Physical Defense
16 Evasion
511 HP
2 Movement Speed
10 Potential 38 Durability
2 Sockets

셰이드 그리브 (??? Boots)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Evasion
-71 Physical Defense
131 Magic Defense
534 HP
5 Fire Property Resistance
11 Potential 40 Durability
2 Sockets

데블린 건틀릿 (??? Gloves)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Accuracy
15 Stamina
112 HP
-2 Block
15 Block Penetration
Additional slash damage to plate type defense.
10 Potential 34 Durability
2 Sockets

스윕 오그마 건틀릿 (??? Gloves)
Purple Rarity
Swordsman Only
iPWR 278 Lv. 270
112 Accuracy
15 Stamina
112 HP
-2 Block
15 Block Penetration
Additional strike damage to leather type defense.
10 Potential 34 Durability
2 Sockets

드라그 네클리스 (??? Necklace)
Purple Rarity
iPWR 334 Lv. 270
98 Magic Defense
15 Strength
15 Stamina
8 Spirit
10 Attack Range
10 Fire Property Resistance
10 Holy Property Resistance
5 Dark Property Resistance
11 Potential 40 Durability

드라그 브레이슬릿 (??? Ring)
Purple Rarity
iPWR 312 Lv. 270
92 Magic Defense
12 Stamina
20 Magic Defense
420 SP
-55 HP Recovery
11 Potential 41 Durability

Ông có thông tin gì về đồ lolopanther mới không ?? nghe bảo đẩy lên floor 40 thì phải có gì đó mới mới chứ .

Video new item lv300+
New Rod base magic damage 407 +60 INT +60SPR +25CON + 33 magic amp
LOL kiểu này mấy item patch này là trash hết .
 
Cứu vãn stat = item cũng là 1 cách nhưng mà sao mình thấy bọn nó sửa game mệt mỏi vãi :1onion33:

Tạm thời đang chơi game mobile granblue ff bên box mobile
 
Ông có thông tin gì về đồ lolopanther mới không ?? nghe bảo đẩy lên floor 40 thì phải có gì đó mới mới chứ .
Có set solmiki hay gì đó phải đi floor 21-40 mới có. Nói chung là tiếp tục meta build nhé

Có cây 2h sword mới damage 900 +500 dark atk, nhưng mà -72 CON =))
 
Có set solmiki hay gì đó phải đi floor 21-40 mới có. Nói chung là tiếp tục meta build nhé

Có cây 2h sword mới damage 900 +500 dark atk, nhưng mà -72 CON =))

Ông có info stat cụ thể set đó không ? tôi nghe bảo lolopanther vẫn là best ? :-?
 
Dựa theo thông tin ở đây thì tương lai dragoon là 1h spear + shield là chắc

2h spear cùi như chưa từng được cùi
  1. 피그리 스피어 (??? - 1H Spear)
  2. Purple Rarity
  3. iPWR 322 Lv. 315
  4. 293-358 Physical Attack
  5. 38 Critical Rate
  6. 461 Critical Damage
  7. 161 Medium Type Attack
  8. 258 Large Type Attack
  9. 12 Potential 42 Durability
  10. 2 Sockets

  11. 윙샤드 스피어 (??? - 1H Spear)
  12. Orange Rarity
  13. iPWR 368 Lv. 315
  14. 334-409 Physical Attack
  15. 1 AoE Attack Ratio
  16. 32 Strength
  17. 26 Accuracy
  18. 294 Medium Type Attack
  19. 368 Large Type Attack
  20. 13 Potential 45 Durability
  21. 3 Sockets

  22. 세크메트 (??? - 2H Spear)
  23. Purple Rarity
  24. iPWR 403 Lv. 315
  25. 467-633 Physical Attack
  26. 2 AoE Attack Ratio
  27. 28 Strength
  28. 20 Accuracy
  29. -225 Cloth Type Attack
  30. 726 Leather Type Attack
  31. -120 Plate Type Attack
  32. 12 Potential 42 Durability
  33. 2 Sockets

  34. 리가드 혼 파이크 (??? - 2H Spear)
  35. Orange Rarity
  36. iPWR 461 Lv. 315
  37. 534-722 Physical Attack
  38. 48 Critical Rate
  39. 501 Critical Damage
  40. 13 Potential 45 Durability
  41. 3 Sockets
trong khi nhìn cái shield thì @-)

  1. 라이온 헤드 실드 (Lion's Head Shield - Shield)
  2. Purple Rarity
  3. iPWR 403 Lv. 315
  4. 187 Physical Defense
  5. 40 Constitution
  6. 3 AoE Defense Ratio
  7. 15 Physical Defense
  8. 325 Magic Defense
  9. 3 Block Rate
  10. 12 Potential 42 Durability
  11. 1 Socket

  12. 에멘가드 실드 (Emen Guard Shield - Shield)
  13. Orange Rarity
  14. iPWR 461 Lv. 315
  15. 214 Physical Defense
  16. 67 Constitution
  17. 5 AoE Defense Ratio
  18. 22 Physical Defense
  19. 440 Magic Defense
  20. 1 Movement Speed
  21. 7 Block Rate
  22. 13 Potential 45 Durability
  23. 1 Socket

40 CON 67 CON wtf??
 
Nếu như mở ET lên tới Floor 40 thì chắc phải có set item mới :-? kiểu này đống item 220 đổ xuống vứt sọt rác hết :))
 
Back
Top