個牲 - Cá tính
小*** - cẩn thận
冷靜 - calm bình tĩnh
大膽 - đại dũng
莽撞 - thô lỗ
羨理 - nghĩa lý/愛勇 - ái dũng/愛才 - ái sĩ( yêu văn nhân)/
無視 - ko quan tam
輕視 - khinh thường( chắc nhẹ hơn trên)
普逍 - trung dung
重視 - coi trọng
最重視 - coi trọng nhất( ko lao động đường phố vua chắc nó bỏ mình luôn)
分類 - phân loại
武官 -...