trinhphuctuan
Dragon Quest
- 30/3/07
- 1,204
- 19
- Banned
- #1
Bản MOD CHIẾN QUỐC gồm nhiều nhà, rất cần thiết phải chọn cho mỗi nhà 10 viên đại tướng để set skill, chỉ số và avatar, tactics. Những viên đại tướng này là trụ cột của mỗi phe. Mất đi các viên đại tướng này là mất đi một phần sức mạnh của phe đó.
Các skill tiêu biểu:
Flying General (Phi tướng)
Fleetness (Độn tẩu)
Forced March (Cường hành)
Forced Gallop (Trường khu
Propulsion (Thôi tiến)
Seamanship (Thao đà)
Traverse (Đạp phá)
Transport (Vận ban)
Antidote (Giải độc)
Sweep Asunder (Tảo thảo)
Majesty (Vũ phong)
Promotion (Ngang dương)
Chain Attack (Liên chiến)
Raid (Cấp tập)
Marine Raid (Cường tập)
Close Combat (Loạn chiến)
Siege (Công thành)
Entrap (Ỷ giốc)
Capture (Bộ phược)
Masterful (Tinh diệu)
Plunder (Cưỡng đoạt)
Beguile (Tâm công)
Exterminate (Khu trục)
Range (Xạ trình)
White Riders (Bạch mã)
Assistance (Bổ tá)
Spear General (Thương tướng)
Pike General (Kích tướng)
Archer General (Cung tướng)
Cavalry General (Kỵ tướng)
Admiral (Thủy tướng)
Valiant General (Dũng tướng)
God's Command (Thần tướng)
Divine Right (Đấu thần)
Divine Spears (Thương thần)
Divine Pikes (Kích thần)
Divine Bows (Cung thần)
Divine Cavalry (Kỵ thần)
Divine Forge (Công thần)
Divine Waters (Thủy thần)
Puissance (Bá vương)
Stampede (Tật tẩu)
Bowmanship (Xạ thủ)
Vehemence (Mãnh giả)
Fortitude (Bất khuất)
Indestructible (Kim cương)
Iron Wall (Thiết bích)
Resolute (Nộ phát)
Aegis (Đằng giáp)
Providence (Cường vận)
Escape Route (Huyết lộ)
Escort (Hộ vệ)
Critical Ambush (Đãi phục)
Fire Assault (Hỏa công)
Poison Tongue (Ngôn độc)
Disconcertion (Cơ lược)
Trickery (Qủy kế)
Agile Mind (Hư thực)
Cunning (Diệu kế)
Covert Plan (Bí kế)
Detection (Khán phá)
Insight (Đỗng sát)
Divine Fire (Hỏa thần)
Divine Potency (Thần toán)
Focus (Bách xuất)
Augment (Qủy mưu)
Chain Reaction (Liên hoàn)
Intensify (Thâm mưu)
Counter Plan (Phản kế)
Siren (Khuynh quốc)
Sorcery (Yêu thuật)
Black Arts (Qủy môn)
Integrity (Quy luật)
Indomitable (Trầm trữ)
Clear Thought (Minh kính)
Gladdened Heart (Nhạc tấu)
Stirring Music (Thi tưởng)
Fortification (Trúc thành)
Colonization (Đồn điền)
Fame (Danh thanh)
Efficacy (Năng lại)
Breeding (Bàn thực)
Invention (Phát minh)
Shipbuilding (Tạo thuyền)
Pedagogy (Chỉ đạo)
Enlister (Nhãn lực)
Negotiator (Luận khách)
Wealth (Phú hào)
Sustenance (Mễ đạo)
Taxation (Trưng thuế)
Levy (Trưng thu)
Wuwan Ties (Thân Ô)
Qiang Ties (Thân Khương)
Shanyue Ties (Thân Việt)
Nanman Ties (Thân Man)
Suppression (Uy áp)
Benevolent Rule (Nhân chánh)
Feng Shui (Phong thủy)
Prayers (Kỳ nguyện)
Spousal Support (Nội trợ)
NHÀ TỐNG:
Đại Tướng: 10: Valiant General (Dũng tướng) - Indomitable (Trầm trữ) - Divine Forge (Công thần) - Counter Plan (Phản kế) - Majesty (Vũ phong) - Promotion (Ngang dương) - Stampede (Tật tẩu) - Puissance (Bá vương) - Insight (Đỗng sát) - Beguile (Tâm công)
Tên tướng:_______Lead - War - Int - Pol - Char
1. Địch Thanh:_______95 - 95 - 90 - 94 - 90
2. Thái Trạch:_______ 90 - 90 - 85 - 95 - 90
3. Trương Sở:________92 - 91 - 92 - 91 - 90
4. Trương Tuấn:______91 - 90 - 91 - 90 - 90
5. Lưu Kỳ:___________93 - 92 - 84 - 92 - 90
6. Ngô Lan:__________91 - 93 - 86 - 90 - 90
7. Ngô Giới:__________90 - 91 - 85 - 91 - 90
8. Hàn Thế Trung:____94 - 95 - 92 - 93 - 92
9. Nhạc Phi :
10. Văn Thiên Tường:_90 - 82 - 90 - 95 - 95
--------------------------------------------
1. Địch Thanh: Valiant General (Dũng tướng)
2. Thái Trạch: Indomitable (Trầm trữ)
3. Trương Sở: Divine Forge (Công thần)
4. Trương Tuấn: Counter Plan (Phản kế)
5. Lưu Kỳ: Majesty (Vũ phong)
6. Ngô Lan: Promotion (Ngang dương)
7. Ngô Giới: Stampede (Tật tẩu)
8. Hàn Thế Trung: Puissance (Bá vương)
9. Nhạc Phi : Insight (Đỗng sát)
10. Văn Thiên Tường: Beguile (Tâm công)
NHÀ TRẦN:
Đại Tướng: 10: Divine Potency (Thần toán) - Siege (Công thành) - Divine Waters (Thủy thần) - Divine Forge (Công thần) - Forced March (Cường hành) - Divine Bows (Cung thần) - Stampede (Tật tẩu) - Insight (Đỗng sát) - Divine Spears (Thương thần) - Counter Plan (Phản kế)
Tên tướng:_______Lead - War - Int - Pol - Char
1. Trần Quốc Tuấn:____99 - 78 - 99 - 92 - 95
2. Trần Quang Khải:____90 - 85 - 82 - 90 - 91
3. Trần Khánh Dư:_____83 - 93 - 58 - 47 - 69
4. Trần Nhật Duật:_____88 - 89 - 79 - 91 - 90
5. Phạm Ngũ Lão_______85 - 90 - 91 - 80 - 89
6. Trần Khát Chân:_____80 - 89 - 56 - 85 - 86
7. Đặng Dung: ________84 - 91 - 47 - 75 - 85
8. Đặng Tất: _________93 - 72 - 86 - 80 - 81
9. Chiêu Thành Vương__84 - 92 - 80 - 85 - 90
10. Trần Thủ Độ:______92 - 31 - 94 - 84 - 90
-----------------------------------------------
1. Trần Quốc Tuấn: Divine Potency (Thần toán)
2. Trần Quang Khải: Siege (Công thành)
3. Trần Khánh Dư: Divine Waters (Thủy thần)
4. Trần Nhật Duật: Divine Forge (Công thần)
5. Phạm Ngũ Lão: Forced March (Cường hành)
6. Trần Khát Chân: Divine Bows (Cung thần)
7. Đặng Dung: Stampede (Tật tẩu)
8. Đặng Tất: Insight (Đỗng sát)
9. Chiêu Thành Vương: Divine Spears (Thương thần)
10. Trần Thủ Độ: Counter Plan (Phản kế)
Các skill tiêu biểu:
Flying General (Phi tướng)
Fleetness (Độn tẩu)
Forced March (Cường hành)
Forced Gallop (Trường khu
Propulsion (Thôi tiến)
Seamanship (Thao đà)
Traverse (Đạp phá)
Transport (Vận ban)
Antidote (Giải độc)
Sweep Asunder (Tảo thảo)
Majesty (Vũ phong)
Promotion (Ngang dương)
Chain Attack (Liên chiến)
Raid (Cấp tập)
Marine Raid (Cường tập)
Close Combat (Loạn chiến)
Siege (Công thành)
Entrap (Ỷ giốc)
Capture (Bộ phược)
Masterful (Tinh diệu)
Plunder (Cưỡng đoạt)
Beguile (Tâm công)
Exterminate (Khu trục)
Range (Xạ trình)
White Riders (Bạch mã)
Assistance (Bổ tá)
Spear General (Thương tướng)
Pike General (Kích tướng)
Archer General (Cung tướng)
Cavalry General (Kỵ tướng)
Admiral (Thủy tướng)
Valiant General (Dũng tướng)
God's Command (Thần tướng)
Divine Right (Đấu thần)
Divine Spears (Thương thần)
Divine Pikes (Kích thần)
Divine Bows (Cung thần)
Divine Cavalry (Kỵ thần)
Divine Forge (Công thần)
Divine Waters (Thủy thần)
Puissance (Bá vương)
Stampede (Tật tẩu)
Bowmanship (Xạ thủ)
Vehemence (Mãnh giả)
Fortitude (Bất khuất)
Indestructible (Kim cương)
Iron Wall (Thiết bích)
Resolute (Nộ phát)
Aegis (Đằng giáp)
Providence (Cường vận)
Escape Route (Huyết lộ)
Escort (Hộ vệ)
Critical Ambush (Đãi phục)
Fire Assault (Hỏa công)
Poison Tongue (Ngôn độc)
Disconcertion (Cơ lược)
Trickery (Qủy kế)
Agile Mind (Hư thực)
Cunning (Diệu kế)
Covert Plan (Bí kế)
Detection (Khán phá)
Insight (Đỗng sát)
Divine Fire (Hỏa thần)
Divine Potency (Thần toán)
Focus (Bách xuất)
Augment (Qủy mưu)
Chain Reaction (Liên hoàn)
Intensify (Thâm mưu)
Counter Plan (Phản kế)
Siren (Khuynh quốc)
Sorcery (Yêu thuật)
Black Arts (Qủy môn)
Integrity (Quy luật)
Indomitable (Trầm trữ)
Clear Thought (Minh kính)
Gladdened Heart (Nhạc tấu)
Stirring Music (Thi tưởng)
Fortification (Trúc thành)
Colonization (Đồn điền)
Fame (Danh thanh)
Efficacy (Năng lại)
Breeding (Bàn thực)
Invention (Phát minh)
Shipbuilding (Tạo thuyền)
Pedagogy (Chỉ đạo)
Enlister (Nhãn lực)
Negotiator (Luận khách)
Wealth (Phú hào)
Sustenance (Mễ đạo)
Taxation (Trưng thuế)
Levy (Trưng thu)
Wuwan Ties (Thân Ô)
Qiang Ties (Thân Khương)
Shanyue Ties (Thân Việt)
Nanman Ties (Thân Man)
Suppression (Uy áp)
Benevolent Rule (Nhân chánh)
Feng Shui (Phong thủy)
Prayers (Kỳ nguyện)
Spousal Support (Nội trợ)
NHÀ TỐNG:
Đại Tướng: 10: Valiant General (Dũng tướng) - Indomitable (Trầm trữ) - Divine Forge (Công thần) - Counter Plan (Phản kế) - Majesty (Vũ phong) - Promotion (Ngang dương) - Stampede (Tật tẩu) - Puissance (Bá vương) - Insight (Đỗng sát) - Beguile (Tâm công)
Tên tướng:_______Lead - War - Int - Pol - Char
1. Địch Thanh:_______95 - 95 - 90 - 94 - 90
2. Thái Trạch:_______ 90 - 90 - 85 - 95 - 90
3. Trương Sở:________92 - 91 - 92 - 91 - 90
4. Trương Tuấn:______91 - 90 - 91 - 90 - 90
5. Lưu Kỳ:___________93 - 92 - 84 - 92 - 90
6. Ngô Lan:__________91 - 93 - 86 - 90 - 90
7. Ngô Giới:__________90 - 91 - 85 - 91 - 90
8. Hàn Thế Trung:____94 - 95 - 92 - 93 - 92
9. Nhạc Phi :
10. Văn Thiên Tường:_90 - 82 - 90 - 95 - 95
--------------------------------------------
1. Địch Thanh: Valiant General (Dũng tướng)
2. Thái Trạch: Indomitable (Trầm trữ)
3. Trương Sở: Divine Forge (Công thần)
4. Trương Tuấn: Counter Plan (Phản kế)
5. Lưu Kỳ: Majesty (Vũ phong)
6. Ngô Lan: Promotion (Ngang dương)
7. Ngô Giới: Stampede (Tật tẩu)
8. Hàn Thế Trung: Puissance (Bá vương)
9. Nhạc Phi : Insight (Đỗng sát)
10. Văn Thiên Tường: Beguile (Tâm công)
NHÀ TRẦN:
Đại Tướng: 10: Divine Potency (Thần toán) - Siege (Công thành) - Divine Waters (Thủy thần) - Divine Forge (Công thần) - Forced March (Cường hành) - Divine Bows (Cung thần) - Stampede (Tật tẩu) - Insight (Đỗng sát) - Divine Spears (Thương thần) - Counter Plan (Phản kế)
Tên tướng:_______Lead - War - Int - Pol - Char
1. Trần Quốc Tuấn:____99 - 78 - 99 - 92 - 95
2. Trần Quang Khải:____90 - 85 - 82 - 90 - 91
3. Trần Khánh Dư:_____83 - 93 - 58 - 47 - 69
4. Trần Nhật Duật:_____88 - 89 - 79 - 91 - 90
5. Phạm Ngũ Lão_______85 - 90 - 91 - 80 - 89
6. Trần Khát Chân:_____80 - 89 - 56 - 85 - 86
7. Đặng Dung: ________84 - 91 - 47 - 75 - 85
8. Đặng Tất: _________93 - 72 - 86 - 80 - 81
9. Chiêu Thành Vương__84 - 92 - 80 - 85 - 90
10. Trần Thủ Độ:______92 - 31 - 94 - 84 - 90
-----------------------------------------------
1. Trần Quốc Tuấn: Divine Potency (Thần toán)
2. Trần Quang Khải: Siege (Công thành)
3. Trần Khánh Dư: Divine Waters (Thủy thần)
4. Trần Nhật Duật: Divine Forge (Công thần)
5. Phạm Ngũ Lão: Forced March (Cường hành)
6. Trần Khát Chân: Divine Bows (Cung thần)
7. Đặng Dung: Stampede (Tật tẩu)
8. Đặng Tất: Insight (Đỗng sát)
9. Chiêu Thành Vương: Divine Spears (Thương thần)
10. Trần Thủ Độ: Counter Plan (Phản kế)
Chỉnh sửa cuối: