Cách khuyến khích người khác trong tiếng Anh

tienbede

Youtube Master Race
Tham gia ngày
9/10/15
Bài viết
0
Reaction score
0
Bạn có thể khiến người khác trở nên lạc quan hơn bằng những mẫu câu khuyến khích trong nhiều trường hợp.

29-9-b2-a1-8373-1443510643.jpg

Trước một tin tốt lành

- Wow. (Ôi chao)

- That’s great! (Tuyệt thật)

- That’s wonderful! (Thật tuyệt vời)

- That’s really good news. (Đúng là tin tốt)

- I’m happy/ glad to hear that. (Tớ vui khi nghe điều đó)

- Congratulations! (Chúc mừng)

- Good for you. (Tin tốt cho cậu)
29-9-b2-a2-2720-1443510643.jpg


Làm ai vững lòng, tự tin hơn

- Take it easy. (Bình tĩnh nào)

- Don’t worry. (Đừng lo lắng)

- That’s okay. (Mọi việc sẽ ổn thôi)

- It’s going to be all right. (Mọi việc sẽ ổn thôi)

- Everything will be fine. (Mọi việc sẽ ổn thôi)

- No problem. (Không vấn đề gì)

Thể hiện sự ủng hộ

- Good luck! (Chúc may mắn)

- Good luck on your test. (Làm bài may mắn)

- You can do it. (Bạn có thể làm được mà)

- Do your best. (Thể hiện tốt nhé)

- Do the best you can. (Thể hiện tốt nhất những gì bạn có thể nhé)

- Work hard. (Làm việc chăm chỉ - khi ai nhận được công việc mới)

- Keep up the good work. (Duy trì công việc tốt nhé)
phần mềm học tiếng anh
 
Back
Top