Giới thiệu về hệ thống Monster trong Heroes III

  • Thread starter Thread starter Sabrina
  • Ngày gửi Ngày gửi

Sabrina

<font color=purple><b>Phù thủy nhỏ</b></font>
Tham gia ngày
13/11/03
Bài viết
2,538
Reaction score
7
A.Monster và các đặc điểm
I.Thành Castle
1.gif

• Pikeman
Giá mua : 60
Số máu : 10
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

2.gif

• Halberdier (Nâng cấp của quân Pikeman)
Giá mua : 75
Số máu : 10
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

3.gif

• Archer
Giá mua : 100
Số máu : 10
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

4.gif

• Marksman (Nâng cấp của quân Archer)
Giá mua : 150
Số máu : 10
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : bắn 2 lần

5.gif

• Griffin
Giá mua : 200
Số máu : 25
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 3-6
Tốc độ : 6
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Phản đòn 2 lần

6.gif

• Royal Griffin (Nâng cấp của quân Griffin)
Giá mua : 240
Số máu : 25
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 3-6
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Phản đòn vô hạn
 
Chỉnh sửa cuối:
7.gif

• Swordman
Giá mua : 300
Số máu : 35
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 6-9
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

8.gif

• Crusader (Nâng cấp của quân Swordman)
Giá mua : 400
Số máu : 35
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 7-10
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh 2 lần

9.gif

• Monk
Giá mua : 400
Số máu : 30
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 10-12
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

10.gif

• Zealot
Giá mua : 450
Số máu : 40
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 10-12
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : Không bị giảm độ sát thương khi bị xáp lá cà

11.gif

• Cavalier
Giá mua : 1000
Số máu : 100
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 15
Độ sát thương : 15-25
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : càng đi xa càng đánh mạnh (5% cho mỗi ô)

12.gif

• Champion (Nâng cấp của quân Cavalier)
Giá mua : 1200
Số máu : 100
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 16
Độ sát thương : 20-25
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : càng đi xa càng đánh mạnh (5% cho mỗi ô)

13.gif

• Angel
Giá mua : 3000 + 1 gem
Số máu : 200
Sức tấn công : 20
Sức phòng thủ : 20
Độ sát thương : 50
Tốc độ : 12
Quân bay
Kỹ năng đặc biệt : Cộng 50% độ sát thương khi đánh Devil và ArchDevil

14.gif

• Archangel (Nâng cấp của quân Angel)
Giá mua : 5000 + 3 gem
Số máu : 250
Sức tấn công : 30
Sức phòng thủ : 30
Độ sát thương : 50
Tốc độ : 18
Quân bay
Kỹ năng đặc biệt : Cộng 50% độ sát thương khi đánh Devil và ArchDevil, có phép cứu sống 1 lần.
 
Chỉnh sửa cuối:
II.Thàm Rampart

15.gif

• Centaur
Giá mua : 70
Số máu : 8
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

16.gif

• Centaur Captain (Nâng cấp của quân Centaur)
Giá mua : 90
Số máu : 10
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 8
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

17.gif

• Dwarf
Giá mua : 120
Số máu : 20
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 3
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% chống phép

18.gif

• Battle Dwarf (Nâng cấp của quân Dwarf)
Giá mua : 150
Số máu : 20
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 40% chống phép

19.gif

• Wood Elf
Giá mua : 200
Số máu : 15
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lươt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

20.gif

• Grand Elf
Giá mua : 225
Số máu : 15
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : bắn 2 lần

21.gif

• Pegasus
Giá mua : 250
Số máu : 30
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 5-9
Tốc độ : 8
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : làm tướng đối phương tốn thêm 2 mana cho mỗi lượt dùng phép

22.gif

• Silver Pegasi (Nâng cấp của quân Pegasus)
Giá mua : 275
Số máu : 30
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 5-9
Tốc độ : 12
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Làm đối phương tốn thêm 2 mana cho mỗi lượt dùng phép
 
Chỉnh sửa cuối:
23.gif

• Dendroid Guard
Giá mua : 350
Số máu : 55
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 10-14
Tốc độ : 3
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : trói chân quân bị đánh không cho nhúc nhích

24.gif

• Dendroid Soldier (Nâng cấp của quân Dendroid Guard)
Giá mua : 425
Số máu : 65
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 10-14
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : trói chân quân bị đánh không cho nhúc nhích

25.gif

• Unicorn
Giá mua : 850
Số máu : 90
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 18-22
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội làm mù đối thủ, 20% cơ hội chống phép.

26.gif

• War Unicorn (Nâng cấp của quân Unicorn)
Giá mua : 950
Số máu : 110
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 18-22
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội làm mù đối thủ, 20% cơ hội chống phép.

27.gif

• Green Dragon
Giá mua : 2400 + 1 Crystal
Số máu : 180
Sức tấn công : 18
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 40-50
Tốc độ : 10
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống đến phép tầng 3

28.gif

• Gold Dragon
Giá mua : 4000 + 2 Crystal
Số máu : 250
Sức tấn công : 27
Sức phòng thủ : 27
Độ sát thương : 40-50
Tốc độ : 16
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống đến phép tầng 4
 
Chỉnh sửa cuối:
III.Thành Tower

29.gif

• Gremlin
Giá mua : 30
Số máu : 4
Sức tấn công : 3
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

30.gif

• Master Gremlin (Nâng cấp của quân Gremlin)
Giá mua : 40
Số máu : 4
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 8 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

31.gif

• Stone Gargoyle
Giá mua : 130
Số máu : 16
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 6
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

32.gif

• Obsidian Gargoyle (Nâng cấp của quân Stone Gargoyle)
Giá mua : 160
Số máu : 16
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

33.gif

• Stone Golem
Giá mua : 150
Số máu : 30
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 4-5
Tốc độ : 3
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm ¼ sức tấn công của phép đánh

34.gif

• Iron Golem
Giá mua : 200
Số máu : 35
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 4-5
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm ½ sức tấn công của phép đánh
 
Chỉnh sửa cuối:
35.gif

• Mage
Giá mua : 350
Số máu : 25
Sức tấn công : 11
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 7-9
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : xáp lá cà không bị giảm độ sát thương, giảm giá phép của tướng xuống mỗi thứ 2 mana

36.gif

• ArchMage (Nâng cấp của quân Mage)
Giá mua : 450
Số máu : 30
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 7-9
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : xáp lá cà không bị giảm độ sát thương, giảm giá phép của tướng xuống mỗi thứ 2 mana, bắn cung không gãy khi bắn quân qua tường thành

37.gif

• Genie
Giá mua : 550
Số máu : 40
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 13-16
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : +50% sức sát thương đối với Efreet

38.gif

• Master Genie
Giá mua : 600
Số máu : 40
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 13-16
Tốc độ : 11
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : +50% sức sát thương đối với Efreet, có khả năng bơm phép ngẫu nhiên vào quân của mình.

39.gif

• Naga
Giá mua : 1100
Số máu : 110
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 20
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không bị phản đòn

40.gif

• Naga Queen (Nâng cấp của quân Naga)
Giá mua : 1600
Số máu : 110
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 30
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không bị phản đòn.

41.gif

• Giant
Giá mua : 2000 + 1 Gem
Số máu : 150
Sức tấn công : 19
Sức phòng thủ : 16
Độ sát thương : 40-60
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép tác dụng của đối phương lên tinh thần, ví dụ như mù, thôi miên, mất khả năng bắn tên.

42.gif

• Titan (Nâng cấp của quân Giant)
Giá mua : 5000 + 2 gems
Số máu : 300
Sức tấn công : 24
Sức phòng thủ : 24
Độ sát thương : 40-60
Tốc độ : 11
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : chống phép tác dụng của đối phương lên tinh thần, ví dụ như mù, thôi miên, mất khả năng bắn tên, +50% sức sát thương đối với black dragon, xáp lá cà không bị giảm độ sát thương.
 
Chỉnh sửa cuối:
IV.Thành Dungeon

43.gif

• Troglodyte
Giá mua : 50
Số máu : 5
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Giảm morale đối phương, chống phép blind

44.gif

• Infernal Troglodyte (Nâng cấp của quân Troglodyte)
Giá mua : 65
Số máu : 6
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm morale đối phương, chống phép blind

45.gif

• Harpy
Giá mua : 130
Số máu : 14
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 1-4
Tốc độ : 6
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : tấn công từ xa (tấn công địch rồi quay trở lại vị trí mình đứng)

46.gif

• Harpy Hag (Nâng cấp của quân Harpy)
Giá mua : 170
Số máu : 14
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 1-4
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : tấn công từ xa không bị phản đòn (tấn công địch rồi quay trở lại vị trí mình đứng)

47.gif

• Beholder
Giá mua : 250
Số máu : 22
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : xáp lá cà không bị giảm độ sát thương

48.gif

• Evil Eye (Nâng cấp của quân Beholder)
Giá mua : 280
Số máu : 22
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : xáp lá cà không bị giảm độ sát thương
 
Chỉnh sửa cuối:
49.gif

• Medusa
Giá mua : 300
Số máu : 25
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 6-8
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 4 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : khi xáp lá cà không bị giảm độ sát thương và có 20% cơ hội hoá đá đối phương trong 3 lượt đi

50.gif

• Medusa Queen (Nâng cấp của quân Medusa)
Giá mua : 330
Số máu : 30
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 6-8
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 8 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : khi xáp lá cà không bị giảm độ sát thương và có 20% cơ hội hoá đá đối phương trong 3 lượt đi

51.gif

• Minotaur
Giá mua : 500
Số máu : 50
Sức tấn công : 14
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 12-20
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : dễ ra Morale

52.gif

• Minatour King (Nâng cấp của quân Minatour)
Giá mua : 575
Số máu : 50
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 15
Độ sát thương : 12-20
Tốc độ : 8
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Dễ ra morale

53.gif

• Manticore
Giá mua : 850
Số máu : 80
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 14-20
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

54.gif

• Scorpicore (Nâng cấp của quân Manticore)
Giá mua : 1050
Số máu : 80
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 14-20
Tốc độ : 11
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : làm đối thủ bị mất 3 lượt đi, sau 3 lượt đi hoặc bị tấn công thì trở lại bình thường

55.gif

• Red Dragon
Giá mua : 2500 + 1 Sulfur
Số máu : 180
Sức tấn công : 19
Sức phòng thủ : 19
Độ sát thương : 40-50
Tốc độ : 11
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : chống phép đến tầng 3

56.gif

• Black Dragon (Nâng cấp của quân Red Dragon)
Giá mua : 4000 + 2 Sulfur
Số máu : 300
Sức tấn công : 25
Sức phòng thủ : 25
Độ sát thương : 40-50
Tốc độ : 15
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : chống tất cả các phép, +50% sức sát thương đối với Giant/Titan
 
Chỉnh sửa cuối:
V.Thành Inferno

57.gif

• Imp
Giá mua : 50
Số máu : 4
Sức tấn công : 2
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt


58.gif

• Familiar (Nâng cấp của quân Imp)
Giá mua : 60
Số máu : 4
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Hút thêm 20% mana mà đối phương đã dùng.

59.gif

• Gog
Giá mua : 125
Số máu : 13
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

60.gif

• Magog (Nâng cấp của quân Gog)
Giá mua : 175
Số máu : 13
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : tấn công tất cả các đơn vị quân nằm sát mục tiêu bị bắ từ xa

61.gif

• Hell Hound
Giá mua : 200
Số máu : 25
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 2-7
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

62.gif

• Cerberus (Nâng cấp của quân Hell Hound)
Giá mua : 250
Số máu : 25
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 2-5
Tốc độ : 8
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Có khả năng tấn công 3 đối thủ đứng sát trước mặt ,đánh không phản
 
Chỉnh sửa cuối:
63.gif

• Demon
Giá mua : 250
Số máu : 35
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 7-9
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

64.gif

• Horned Demon (Nâng cấp của quân Demon)
Giá mua : 270
Số máu : 40
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 7-9
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

65.gif

• Pit Fiend
Giá mua : 500
Số máu : 45
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 13-17
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

66.gif

• Pit Lord
Giá mua : 700
Số máu : 45
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 13-17
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Có khả năng cứu sống đạo quân đã chết thành demon.

67.gif

• Efreet
Giá mua : 900
Số máu : 90
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 16-24
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa, +50% độ sát thương đối với genies

68.gif

• Efreet Sultan (Nâng cấp của quân Efreet)
Giá mua : 1100
Số máu : 90
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 16-24
Tốc độ : 13
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa, có sẵn phép Fire Shield, +50% độ sát thương đối với genies


69.gif

• Devil
Giá mua : 2700 + 1 Mercury
Số máu : 160
Sức tấn công : 19
Sức phòng thủ : 21
Độ sát thương : 30-40
Tốc độ : 13
Quân độn thổ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không phản đòn, +50% sức sát thương đối với angel/archangel. Trừ 1 luck lên quân đối phương

70.gif

• Arch Devil (Nâng cấp của quân Devil)
Giá mua : 4500 + 2 Mercury
Số máu : 200
Sức tấn công : 26
Sức phòng thủ : 28
Độ sát thương : 30-40
Tốc độ : 17
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không phản đòn, +50% sức sát thương đối với angel/archangel, giảm 1 luck của đối phương
 
Chỉnh sửa cuối:
VI.Thành Stronghold
71.gif

• Goblin
Giá mua : 40
Số máu : 5
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 2
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

72.gif

• Hobgoblin (Nâng cấp của quân Goblin)
Giá mua : 50
Số máu : 5
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

73.gif

• Wolf Rider
Giá mua : 140
Số máu : 10
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

74.gif

• Wolf Raider (Nâng cấp của quân Wolf Rider)
Giá mua : 150
Số máu : 10
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 3-4
Tốc độ : 8
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : đánh 2 lần

75.gif

• Orc
Giá mua : 150
Số máu : 15
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 2-5
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

76.gif

• Orc Chief (Nâng cấp của quân Orc)
Giá mua : 165
Số máu : 20
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 2-5
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt
 
Chỉnh sửa cuối:
77.gif

• Ogre
Giá mua : 300
Số máu : 40
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 6-12
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

78.gif

• Ogre Mage
Giá mua : 400
Số máu : 60
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 6-12
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Bơm phép Bloodlust cho đồng đội ở mức độ Advanced và tác dụng 6 lượt

79.gif

• Roc
Giá mua : 600
Số máu : 60
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 11
Độ sát thương : 11-15
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

80.gif

• Thunderbird (Nâng cấp của quân Roc)
Giá mua : 700
Số máu : 60
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 11
Độ sát thương : 11-15
Tốc độ : 11
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội đánh phép lightning bolt (10damage cho mỗi 1 con chym =.=)

81.gif

• Cyclops
Giá mua : 750
Số máu : 70
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 16-20
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 16 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : Có thể phá thành như xe phá thành ở cấp độ Basic Balistics

82.gif

• Cyclops King (Nâng cấp của quân Cyclops)
Giá mua : 1100
Số máu : 70
Sức tấn công : 17
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 16-20
Tốc độ : 8
Quân bộ
Quân bắn xa với 24
Kỹ năng đặc biệt : Có thể phá thành như xe phá thành ở cấp độ Advanced Balistics

83.gif

• Behemoth
Giá mua : 1500
Số máu : 160
Sức tấn công : 17
Sức phòng thủ : 17
Độ sát thương : 30-50
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm 40% sức chịu đòn của đối phương

84.gif

• Ancient Behemoth
Giá mua : 3000 + 1 Crystal
Số máu : 300
Sức tấn công : 19
Sức phòng thủ : 19
Độ sát thương : 30-50
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm 80% sức chịu đòn của đối phương
 
Chỉnh sửa cuối:
VII.Thành Necropolis
85.gif

• Skeleton
Giá mua : 60
Số máu : 6
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 4
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

86.gif

• Skeleton Warrior (Nâng cấp của quân Skeleton)
Giá mua : 70
Số máu : 6
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

87.gif

• Walking Dead
Giá mua : 100
Số máu : 15
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 3
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

88.gif

• Zombie (Nâng cấp của quân Walking Dead)
Giá mua : 125
Số máu : 20
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội truyền bệnh dịch tới đối phương (trừ 2 Attack, trừ 2 Defense trong 3 lượt)

89.gif

• Wight
Giá mua : 200
Số máu : 18
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 5
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Tự lên máu

90.gif

• Wraith (Nâng cấp của quân Wight)
Giá mua : 230
Số máu : 18
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Tự lên máu, huỷ 2 mana đối phương mỗi lượt
 
Chỉnh sửa cuối:
91.gif

• Vampire
Giá mua : 360
Số máu : 30
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 5-8
Tốc độ : 6
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không bị phản đòn.

92.gif

• Vampire Lord (Nâng cấp của quân Vampire)
Giá mua : 500
Số máu : 40
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 5-8
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không bị phản đòn, hút sinh lực để tự hồi sinh bằng chính số sát thương gây ra trên đối thủ( chỉ có tác dụng với quân có máu thịt).

93.gif

• Lich
Giá mua : 550
Số máu : 30
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 11-13
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : sát thương tất cả các quân xung quanh quân mục tiêu, trừ quân undead

94.gif

• Power Lich (Nâng cấp của quân Lich)
Giá mua : 600
Số máu : 40
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 11-15
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : Sát thương tất cả các quân xung quanh quân mục tiêu, trừ quân undead

95.gif

• Black Knight
Giá mua : 1200
Số máu : 120
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 16
Độ sát thương : 15-30
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội đánh phép curse lên đối phương

96.gif

• Dread Knight (Nâng cấp của quân Black Knight)
Giá mua : 1500
Số máu : 120
Sức tấn công : 18
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 15-30
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội đánh phép curse lên đối phương, 20% cơ hội đánh mức sát thương gấp đôi

97.gif

• Bone Dragon
Giá mua : 1800
Số máu : 150
Sức tấn công : 17
Sức phòng thủ : 15
Độ sát thương : 25-50
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Trừ morale 1 đối phương

98.gif

• Ghost Dragon (Nâng cấp của quân Bone Dragon)
Giá mua : 3000 + 1 Mercury
Số máu : 200
Sức tấn công : 19
Sức phòng thủ : 17
Độ sát thương : 25-50
Tốc độ : 14
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : trừ morale 1 đối phương, 20% cơ hội biến đối phương còn ½ máu max
 
Chỉnh sửa cuối:
VIII.Thành Fortress
99.gif

• Gnoll
Giá mua : 50
Số máu : 6
Sức tấn công : 3
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

100.gif

• Gnoll Marauder (Nâng cấp của quân Gnoll)
Giá mua : 70
Số máu : 6
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

101.gif

• Lizardman
Giá mua : 110
Số máu : 12
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 6
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân bắn xa với 12 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

102.gif

• Lizard Warrior (Upg Lizardman)
Giá mua : 130
Số máu : 12
Sức tấn công : 5
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Không có kỹ năng đặc biệt

103.gif

• Serpent Fly
Giá mua : 220
Số máu : 20
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 2-5
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh kèm phép Dispel lên đối thủ

104.gif

• Dragon Fly (Nâng cấp của quân Serpent Fly)
Giá mua : 240
Số máu : 20
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 2-5
Tốc độ : 13
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh kèm phép Dispel và Weakness lên đối thủ,
 
Chỉnh sửa cuối:
105.gif

• Basilisk
Giá mua : 325
Số máu : 35
Sức tấn công : 11
Sức phòng thủ : 11
Độ sát thương : 6-10
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội hoá đá đối phương 3 lượt (khi tấn công thì đối phương hóa đá sát thương giảm 50% và mất hóa đá)

106.gif

• Greater Basilisk (Nâng cấp của quân Basilisk)
Giá mua : 400
Số máu : 40
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 6-10
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội hoá đá đối phương 3 lượt (khi tấn công thì đối phương hóa đá sát thương giảm 50% và mất hóa đá)

107.gif

• Gorgon
Giá mua : 525
Số máu : 70
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 12-16
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

108.gif

• Mighty Gorgon (Nâng cấp của quân Gorgon)
Giá mua : 600
Số máu : 70
Sức tấn công : 11
Sức phòng thủ : 16
Độ sát thương : 12-16
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 10% cơ hội giết thêm 1 đơn vị quân đối phương với 10 con bò. Ví dụ có 20 con bò thì có 10% cơ hội giết được thêm 2 quân đối phương bất kể đối phương có bao nhiêu máu.

109.gif

• Wyvern
Giá mua : 800
Số máu : 70
Sức tấn công : 14
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 14-18
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

110.gif

• Wyvern Monarch (Nâng cấp của quân Wyvern)
Giá mua : 1100
Số máu : 70
Sức tấn công : 14
Sức phòng thủ : 14
Độ sát thương : 18-22
Tốc độ : 11
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : 20% cơ hội đánh độc đối phương: giảm lượng máu tối đa của đối phương ở đầu mỗi lượt đi

111.gif

• Hydra
Giá mua : 2200
Số máu : 175
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 25-45
Tốc độ : 55
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Tấn công tất cả các đối thủ xung quanh, đánh không bị phản đòn

112.gif

• Chaos Hydra (Nâng cấp của quân Hydra)
Giá mua : 3500 + 1 Sulfur
Số máu : 175
Sức tấn công : 16
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 25-45
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Tấn công tất cả các đối thủ xung quanh, đánh không bị phản đòn.
 
Chỉnh sửa cuối:
IX.Thành Conflux
113.gif

• Pixie
Giá mua : 25
Số máu : 3
Sức tấn công : 2
Sức phòng thủ : 2
Độ sát thương : 1-2
Tốc độ : 7
Quân bay
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

114.gif

• Spire (Nâng cấp của quân Pixie)
Giá mua : 30
Số máu : 3
Sức tấn công : 2
Sức phòng thủ : 2
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 9
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh không bị phản đòn

115.gif

• Air Elemental
Giá mua : 250
Số máu : 25
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 2-8
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Sợ phép lightning

116.gif

• Storm Elemental (Nâng cấp của quân Air Elemental)
Giá mua : 275
Số máu : 25
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 9
Độ sát thương : 2-8
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn.
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép meteo shower, sợ phép lightning

117.gif

• Water Elemental
Giá mua : 300
Số máu : 30
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 3-7
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép nước, sợ phép lửa

118.gif

• Ice Elemental (Nâng cấp của quân Water Elemental)
Giá mua : 3
Số máu : 30
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 3-7
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân bắn xa với 24 lượt bắn
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép nước, sợ phép lửa
 
Chỉnh sửa cuối:
119.gif

• Fire Elemental
Giá mua : 350
Số máu : 35
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 4-6
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa, sợ phép nước.

120.gif

• Energy Elemental (Nâng cấp của quân Fire Elemental)
Giá mua : 400
Số máu : 35
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 4-6
Tốc độ : 8
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa, sợ phép nước.

121.gif

• Earth Elemental
Giá mua : 400
Số máu : 40
Sức tấn công : 10
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 4-8
Tốc độ : 4
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép mưa lửa

122.gif

• Magma Elemental (Nâng cấp của quân Earth Elemental)
Giá mua : 500
Số máu : 40
Sức tấn công : 11
Sức phòng thủ : 11
Độ sát thương : 6-110
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Bơm phép Protect from Earth

123.gif

• Psychic Elemental
Giá mua : 750
Số máu : 75
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 10-20
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh tất cả các đơn vị quân xung quanh, đánh không phản đòn.

124.gif

• Magic Elemental (Nâng cấp của quân Psychic Elemental)
Giá mua : 800
Số máu : 80
Sức tấn công : 15
Sức phòng thủ : 13
Độ sát thương : 15-25
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh tất cả các đơn vị quân xung quanh, đánh không bị phản đòn, chống tất cả các phép.

125.gif

• Fire Bird
Giá mua : 1500
Số máu : 150
Sức tấn công : 18
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 30-40
Tốc độ : 15
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa

126.gif

• Phoenix (Nâng cấp của quân Fire Bird)
Giá mua : 2000 + 1 Mercury
Số máu : 200
Sức tấn công : 21
Sức phòng thủ : 18
Độ sát thương : 30-40
Tốc độ : 21
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Chống phép lửa, 50% có khả năng tự hồi sinh ¼ quân lực nếu bị chết hết
 
Chỉnh sửa cuối:
X.Quân Neutron
127.gif

• Halfling
Giá mua : 40
Số máu : 4
Sức tấn công : 4
Sức phòng thủ : 2
Độ sát thương : 1-3
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân bắn xa
Có khả năng tăng Morale

128.gif

• Peasant
Giá mua : 10
Số máu : 1
Sức tấn công : 1
Sức phòng thủ : 1
Độ sát thương : 1
Tốc độ : 3
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

129.gif

• Boar
Giá mua :150
Số máu : 15
Sức tấn công : 6
Sức phòng thủ : 5
Độ sát thương : 2-3
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Không có kỹ năng đặc biệt

130.gif

• Rogue
Giá mua : 100
Số máu : 10
Sức tấn công : 8
Sức phòng thủ : 3
Độ sát thương : 2-4
Tốc độ : 6
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Cho tướng cầm nó có thể dùng phép Vision

131.gif

• Mummy
Giá mua : 300
Số máu : 30
Sức tấn công : 7
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 3-5
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Đánh kèm phép curse

132.gif

• Nomad
Giá mua : 200
Số máu : 30
Sức tấn công : 9
Sức phòng thủ : 8
Độ sát thương : 2-6
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Tăng Speed trên đất cát

133.gif

• Sharpshooter
Giá mua : 500
Số máu : 15
Sức tấn công : 12
Sức phòng thủ : 10
Độ sát thương : 8-10
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân bắn xa
Kỹ năng đặc biệt : Bắn cung không bị giảm độ sát thương, bắn xuyên vật cản
 
Chỉnh sửa cuối:
134.gif

• Gold Golem
Giá mua : 500
Số máu : 50
Sức tấn công : 11
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 8-10
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm 85% độ sát thương của phép đánh

135.gif

• Diamond Golem
Giá mua : 750
Số máu : 60
Sức tấn công : 13
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 10-14
Tốc độ : 5
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : giảm 95% độ sát thương của phép đánh

136.gif

• Troll
Giá mua : 500
Số máu : 40
Sức tấn công : 14
Sức phòng thủ : 7
Độ sát thương : 10-15
Tốc độ : 7
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Tự phục hồi đầy máu khi đến lượt đi

137.gif

• Enchanter
Giá mua : 750
Số máu : 30
Sức tấn công : 17
Sức phòng thủ : 12
Độ sát thương : 14
Tốc độ : 9
Quân bộ
Quân bắn xa với 32 lần bắn
Kỹ năng đặc biệt : Tự động bơm 1 phép hỗ trợ ngẫu nhiên cho tất cả các đạo trong vòng 3 lượt

138.gif

• Azure Dragon
Giá mua : 30000 và 20 Mercury
Số máu : 1000
Sức tấn công : 50
Sức phòng thủ : 50
Độ sát thương : 70-80
Tốc độ : 19
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Làm đối phương sợ -->mất lượt đi

139.gif

• Crystal Dragon
Giá mua : 20000 và 10 Crystal
Số máu : 800
Sức tấn công : 40
Sức phòng thủ : 40
Độ sát thương : 60-75
Tốc độ : 16
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Càng đi xa càng đánh mạnh (champion bonus) . Cộng 1-2 Crystal 1 tuần nếu có con rồng này trong quân đội

140.gif

• Faerie Dragon
Giá mua : 10000 và 8 Gem
Số máu : 500
Sức tấn công : 20
Sức phòng thủ : 20
Độ sát thương : 20-30
Tốc độ : 15
Quân bay
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt : Có khả năng đánh phép ngẫu nhiên với lực đánh phép là 8 Spell power, tối đa cast 10 phép 1 trận, có khả năng phản phép ngẫu nhiên (phép mirror)

141.gif

• Rust Dragon
Giá mua : 15000 và 14 Sulfur
Số máu : 750
Sức tấn công : 30
Sức phòng thủ : 30
Độ sát thương : 50
Tốc độ : 17
Quân bộ
Quân xáp lá cà
Kỹ năng đặc biệt :Giảm Defense đối thủ 3 đơn vị và 30% cơ hội tăng thêm 25 sát thương với mỗi 1 chú rồng Rust
 
Chỉnh sửa cuối:
Back
Top