Các nhân vật trong phần Saint Seiya the Hades Chapter
Tên : Hades ( Diêm Vương - God of Hell )
Tuổi : Không rõ
Cao:1.83m
Nặng: 73 kg
Ngày Sinh: 9 tháng 9
Chòm sao : Virgo (xử nữ)
Nhóm máu : không rõ
Tên : Pandora
Tuổi : 16
Cao : 1.66m
Nặng : 52 kg
Ngày Sinh : 3 tháng 9
Chòm sao : Virgo (xử nữ)
Nhóm máu : A
Nơi Sinh : Turingy , Đức
Tên :Thanatos ( Thần Chết - God of Death )
Tuổi : không rõ
Cao : 1.92m
Nặng : 88 kg
Ngày Sinh : 13 tháng 6
Nhóm máu : không rõ
Chòm Sao : Song Tử ( Gemini )
Tuyệt Kỹ : Terrible Providence
Tên : Hypnos ( Thần Ngủ - God of Sleep )
Cao : 1.92m
Nặng : 88 kg
Ngày Sinh : 13 tháng 6
Nhóm máu : không rõ
Chòm Sao : Song Tử ( Gemini )
Tuyệt Kỹ : Eternal Dream
Tên :Minos (Minos of Griffon)
Tuổi : 23
Cao : 1.84m
Nặng : 72 kg
Ngày Sinh : 25 tháng 3
Chòm Sao : Mục dương ( Aries )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Oslo , Bắc Âu
Tên : Aiacos ( Aiacos of the Garuda )
Tuổi : 22
Cao : 1.86m
Nặng : 85 kg
Ngày Sinh : 6 tháng 7
Chòm Sao : Cự Giải ( Cancer )
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Nepal
Tuyệt Kỹ : Illusion, Wingbeat of the Garuda
Tên :Radamanthys (Radamanthys of Wivern )
Tuổi : 23
Cao : 1.89m
Nặng : 84 kg
Ngày Sinh : 30 tháng 10
Chòm Sao : Thiên Yết (Scorpio)
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Vương Quốc Anh
Tuyệt kỹ : Supreme Punishment
Tên : Queen ( Queen of Alraune )
Tuổi : 19
Cao:1.71m
Nặng :56 kg
Ngày Sinh : 15 tháng 4
Chòm Sao : Mục Dương ( Aries )
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Friburg, Đức
Tuyệt Kỹ :Guillotine of Bloody Flowers
Tên :Gordon (Gordon of the Minotaur)
Tuổi : 20
Cao :1.88m
Nặng : 95 kg
Ngày sinh : 18 tháng 12
Chòm sao : Xạ thủ (Sagittarius)
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Ba Lan
Tuyệt Kỹ :Bang of the Big Ax
Tên : Silpheed (Silpheed of the Basilisk)
Tuổi : 19
Cao : 1.81m
Nặng : 78 kg
Ngày sinh : 20 tháng 7
Chòm sao : Cự giải ( Cancer )
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Bỉ
Tuyệt Kỹ : Flap of the Annihilation
Tên : Valentine ( Valentine of Harpy )
Tuổi : 20
Cao : 1.82m
Nặng:71 kg
Ngày sinh : 14 tháng 2
Chòm sao : Thuỷ Bình ( Aquarius )
Nhóm máu : AB
Nơi sinh : Cyprus
Tuyệt Kỹ : Envy of Life, Sweet Chocolate
Tên : Stand (Stand of Deadly Beetle)
Tuổi : 22
Cao : 2.58m
Nặng : 240 kg
Ngày Sinh : 18 tháng 4
Chòm sao : Mục dương ( Aries )
Nhóm máu : B
Nơi Sinh : Úc
Tuyệt Kỹ :Big Wall, Stay by my Side
Tên:Phlegyas (Phlegyas of Lycaon)
Tuổi : 21
Cao : 1.89 m
Nặng : 81 kg
Ngày sinh : 18 tháng 9
Chòm sao : Xử Nữ ( Virgo )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Nam Phi
Tuyệt Kỹ : Infernal Howl
Tên : Ewan ( Ewan of Troll )
Tuổi : 21
Cao : 1.92 m
Nặng : 109 kg
Ngày sinh : 30 tháng 8
Chòm sao : Xủ Nữ ( Virgo )
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Hoa Kỳ
Tuyệt Kỹ : The Great Perestroika
Tên : Rock ( Người đá - Rock of Golem )
Tuổi : 21
Cao : 1.95 m
Nặng : 114 kg
Ngày sinh : 17 tháng 6
Chòm sao : Song Tử ( Gemini )
Nhóm máu : A
Nơi Sinh : Madagascar
Tuyệt Kỹ : Bombardment with Devastating Rocks
Tên :Pharaoh ( Nhân sư - Pharaoh of Sphinx )
Tuổi : 18
Cao :1.78m
Nặng :69 kg
Ngày sinh : 19 tháng 11
Chòm sao : Thiên Yết ( Scorpio )
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Ai Cập
Tuyệt Kỹ :Balance of Curses, Kiss in the Dark
Tên : Lune (Lune of Balrog)
Tuổi : 20
Cao : 1.83 m
Nặng : 70 kg
Ngày sinh : 24 tháng 12
Chòm sao : Ma Kiệt ( Capricorm )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Norway
Tuyệt Kỹ :Whip of Fire, Reincarnation
Tên :Charonte ( Quỷ hút máu - Charonte of Aqueronte )
Tuổi :38
Cao : 1.83 m
Nặng : 65 kg
Ngày sinh : 2 tháng 10
Chòm sao : Thiên xứng ( Libra )
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Italy
Tuyệt kỹ :Revolving Oar, Crushing Current
Tên : Myu ( Bướm ma - Myu of Papillon )
Tuổi : 19
Cao : 1.78 m
Nặng : 65 kg
Ngày sinh : 27 tháng 1
Chòm sao : Thuỷ bình ( Aquarius )
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Áo
Tuyệt kỹ : Eruption of Ugliness, Silk Cocoon
Tên:Giganto ( Khổng lồ một mắt - Giant of the Cyclops )
Tuổi : 20
Cao : 1.97 m
Nặng : 108 kg
Ngày sinh : 21 tháng 2
Chòm sao : Song ngư ( Pisces )
Nơi sinh : Nam Tư
Tuyệt Kỹ : Hug of the Giant, Big Fist
Tên :Zeros ( Ếch - Zeros of the frog )
Tuổi : 34
Cao : 1.49 m
Nặng : 55 kg
Ngày sinh : 13 tháng 3
Chòm sao : Song ngư ( Pisces )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Campuchia
Tuyệt kỹ :Crashing Jump
Tên :Raimi ( Con giun - Raimi of the Worm )
Tuổi : 29
Cao: 1.76 m
Nặng : 51 kg
Ngày sinh : 1 tháng 2
Chòm sao : Thuỷ bình ( Aqurius )
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Lào
Tuyệt Kỹ : Whip of the Worm, Roaring Blood
Tên : Niobe ( Niobe of Deep )
Tuổi : 25
Cao : 1.81 m
Nặng : 80 kg
Ngày sinh : 3 tháng 8
Chòm sao : Sư Tử ( Leo )
Nhóm máu : AB
Nơi sinh : Bolivia
Tuyệt kỹ

eep Fragance, Mortal Parfum
Tên:Cube ( Cube of Derahan )
Tuổi : 24
Cao : 1.88 m
Nặng : 88 kg
Ngày sinh : 9 tháng 10
Chòm sao : Thiên xứng ( Libra )
Nhóm máu : O
Nơi sinh : Cuba
Tuyệt Kỹ : Bath of Blood, Messenger of Death
Tên :Miils ( Tiên Elf - Mills of the Elf )
Tuổi : 22
Cao : 1.86 m
Nặng : 78 kg
Ngày sinh : 26 tháng 6
Chòm sao : Cự Giải ( cancer)
Nhóm máu : B
Nơi sinh : Ireland
Tuyệt kỹ :Natural Terror, Tremor of the Earthquake
Tên :Ox ( Ox of the Gorgon )
Tuổi : 23
Cao : 1.87 m
Nặng : 81 kg
Ngày sinh : 7 tháng 11
Chòm sao : Thiên Yết ( Scorpio )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Đan Mạch
Tuyệt kỹ :Changeable Eye, Destruction of the Bay
Tên : Marchino (Ma xương - Skeleton )
Tuổi :19
Cao: 1.55m
Nặng : 51 kg
Ngày sinh : 25 tháng 4
Chòm sao : Kim Ngưu (Taurus )
Nhóm máu : AB
Nơi sinh : Malaysia
Tuyệt kỹ : Big Fart, Little Burp
Tên : Aphrodite (mới hồi sinh) là Saint Pisces
Tuổi :22
Cao :1.83 m
Nặng : 72 kg
Ngày sinh : 10 tháng 3
Chòm sao : Song Ngư ( Pisces )
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : Thuỵ Sĩ
Tuyệt kỹ :Red, Black and White Roses
Tên

eath Mask ( mới hồi sinh ) là Saint Cancer
Tuổi : 23
Cao: 1.84 m
Nặng : 82 kg
Ngày sinh :24 tháng 6
Chòm sao : Cự giải (Cancer)
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : Italy
Tuyệt kỹ :Waves of the Hades, Circles of the Spirit
Tên :Shura (mới hồi sinh ) là Saint Capricorn
Tuổi : 23
Cao : 1.86 m
Nặng : 83 kg
Ngày sinh : 12 tháng 1
Chòm sao : Ma Kiệt ( Capricorn )
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : Tây Ban Nha
Tuyệt Kỹ :Excalibur
Tên : Camus ( mới hồi sinh ) là Saint Aquarius
Tuổi : 20
Cao: 1.84m
Nặng : 76 kg
Ngày sinh : 7 tháng 2
Chòm sao : Thuỷ bình ( Aquarius )
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : Pháp
Tuyệt kỹ :Aurora Borealis, Execution of the Dawn
Tên :Saga (mới hồi sinh ) là Saint Gemini
Ngày sinh : 30 tháng 5
Chòm sao : Song Tử ( Gemini )
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : Hy Lạp
Tuyệt Kỹ :Other Dimension
Tên: Shion ( Aries in Hell )
Tuổi : không rõ
Cao : không rõ
Nặng : không rõ
Ngày sinh : không rõ
Chòm sao : Aries
Nhóm máu : không rõ
Nơi sinh : không rõ
Tuyệt kỹ :Crystal Wall, Star Powder Revolution
Tên

ohko ( hóa từ già thành lúc 16 tuổi ) Saint Libra
Tuổi : 261
Cao : từ 1.4 m thành 1.7 m
Nặng : không rõ
Ngày sinh : 20 tháng 10
Chòm sao : Thiên Xứng ( Libra )
Nhóm máu : A
Nơi sinh : Trung Quốc
Tuyệt Kỹ : The Fury of the 100 Dragons of Lushan