Tổng hợp tài liệu dịch thuật của project việt hóa heroes 3

lastsamurai

Chuyên viên tâm lý
Nhân Viên Y Tế
Tham gia ngày
22/8/05
Bài viết
4,531
Reaction score
5,479
Đây là nơi Tổng hợp và lưu tài liệu dịch thuật của project Việt hóa Heroes 3, last lập như lời hardy nói.
Tài liệu này là tài sản chung của tất cả mọi người, sau khi được mọi người thống nhất sẽ post vào đây.
Mọi thắcc mắc và ý kiến đóng góp, mời các bạn vào topic này
http://forum.gamevn.com/showthread.php?777500-Ban-Luan-Viet-hoa-Heroes-III

Xin vui lòng ko bàn luận hay post tại đây
Rất mong được sự hợp tác của mọi người
 
Bản dịch các spell


-Haste: Lướt gió / Gia tốc
-Magic Arrow: mũi tên ma thuật
-View Air: nhìn gió
-Disguise: Ngụy trang
-Disrupting Ray: tia xuyên phá
-Fortune: vận may
-Lightning Bolt: Sét đánh
-Precision: chuẩn xác
-Visions: tầm nhìn
-Air Shield: khiên gió
-Destroy Undead: Diệt quân Undead
-Protection from Air: kháng gió
-Hypnotize: Thôi miên
-Chain Lightning: giật sét
-Counterstrike: phản đòn
-Dimension Door: cổng dịch chuyển
-Fly: bay
-Magic Mirror: gương phản phép
-Summon Air Elemental: Triệu hồi thần gió
-Earth Shield: khiên đất
-Slow: lún chân / chậm chạp
-Stone Skin: da đá
-View Earth: nhìn đất
-Death Ripple: làn sóng chết
-Protection from Earth: Kháng đất
-Quicksand: bẫy cát lún
-Animate Dead: hồi sinh quân ma
-Anti-Magic: kháng phép
-Earthquake: động đất
-Force Field: trường năng lượng (với force là năng lượng, field là trường)
-Meteor Shower: Mưa thiên thạch
-Resurrection: hồi sinh
-Sorrow: buồn bã
-Town Portal: dịch chuyển về thành
-Implosion: Nổ
-Summon Earth Elemental: triệu hồi thần đất
-Bloodlust: khát máu
-Curse: nguyền rủa
-Protection from Fire : kháng lửa
-Blind: mù
-Fire Wall: Tường lửa
-Fireball: Cầu lửa
-Land Mine: địa lôi/ gài mìn/ mìn ngầm
-Misfortune: vận rủi
-Armageddon: Tận thế
-Berserk : điên
-Fire Shield: khiên lửa
-Frenzy: Điên dại
-Inferno: lửa địa ngục
-Slayer: đòn chí mạng
-Sacrifice: tế thần
-Summon Fire Elemental: triệu hồi thần lửa
-Bless: Ban phúc
-Cure: Hồi máu
-Dispel: Hóa giải phép
-Protection from Water: Kháng nước
-Summon Boat: Gọi thuyền
-Ice Bolt: Tên băng
-Scuttle Boat: Phá thuyền
-Weakness: suy yếu
-Forgetfulness: quên lãng
-Frost Ring: Vòng băng
-Mirth: hưng phấn
-Teleport: Dịch chuyển
-Clone: Phân thân
-Prayer: Cầu nguyện
-Water Walk: đi trên nước
-Summon Water Elemental: triêu hồi thần nước
-REMOVE OBSTACLE : Loại vật cản
 
Bản dịch các skill

*Cấp độ của kỹ năng:
Basic: Sơ cấp
Advanced: Thứ cấp
Expert: Cao cấp

*Các kỹ năng thứ cấp:
Tactics: Điều binh
Armorer: Phòng thủ
Offense: Cận chiến
Archery: Xạ chiến
Artillery: Pháo kích
Ballistics: Công thành
Leadership: Nhuệ khí
Luck: Thời vận
First Aid: Cứu thương
Learning: Trải nghiệm
Necromancy: Chiêu hồn
Logistics: Lộ trình
Navigation: Hải trình
Pathfinding: Thông lộ
Scouting: Do thám
Diplomacy: Thương thuyết
Estates: Tài vận
Air Magic: Phép khí
Earth Magic: Phép đất
Fire Magic: Phép lửa
Water Magic: Phép nước
Wisdom: Học phép
Sorcery: Ma thuật
Resistance: Chống phép
Intelligence: Tích phép
Mysticism: Hồi phép
Eagle Eye: Sao phép
Scholar: Dạy phép
 
Skill hero theo ý của mình:
Basic: Cơ bản
Advanced: Nâng cao
Expert: Lão luyện

Tactics: Điều binh
Armorer: Giáp trụ
Offense: Cận chiến
Archery: Xạ chiến
Artillery: Pháo kích
Ballistics: Đạn đạo
Leadership: Lãnh đạo
Luck: Thời vận
First Aid: Cứu thương
Learning: Trải nghiệm
Necromancy: Chiêu hồn
Logistics: Hậu cần
Navigation: Đi biển
Pathfinding: Dò đường
Scouting: Do thám
Diplomacy: Thương thuyết
Estates: Tài vận
Air Magic: Phép gió
Earth Magic: Phép đất
Fire Magic: Phép lửa
Water Magic: Phép nước
Wisdom: Học thức
Sorcery: Ma pháp
Resistance: Đề kháng
Intelligence: Thông thái
Mysticism: Bí thuật
Eagle Eye: Ưng nhãn
Scholar: Truyền bá

Đã dịch thử và thấy khá ổn nên mình đề nghị là nên sử dụng bảng skill này (làm theo chiều hướng ít va chạm với phần chú thích của skill nhất :D)
 
Chỉnh sửa cuối:
Bản dịch mới của Last, có sửa chữa và bổ sung :
-Haste: gia tốc/ bước gió/ vội vã
-View Air: ngắm khí/ nhìn gió/ phong thị
-Disguise: trá hình/ ngụy trang
-Magic Arrow: tên phép/ mũi tên phép
-Disrupting Ray: tia đánh vỡ/ tia xuyên phá
-Fortune: vận may/ vận hên
-Lightning Bolt: sét giáng/ sét đánh
-Precision: chính xác/ sự chính xác/ ngắm đúng
-Visions: thấu thị
-Air Shield: khiên khí/khí thuẫn/khiên gió
-Destroy Undead: hơi thở thần thánh (phong cách yugioh + tượng hình)/ hủy diệt thây ma/ diệt ma
-Protection from Air: khí vệ / bảo vệ khỏi khí/ phòng gió/ kháng khí
-Hypnotize: thôi miên/ mị hoặc
-Chain Lightning: sét chuyền/ sét liên hoàn/ sét xích
-Counterstrike: phản kích/ phản công
-Dimension Door: cửa không gian/ hang thông
-Fly: phi hành/bay/ bay bổng
-Magic Mirror: gương ma thuật ( nghĩa gốc)/ phản xạ (nghĩa chuyển)/ gương phản phép
-Summon Air Elemental: triệu hồi khí nguyên/ phong tinh, khí thiên linh / thần gió
-Shield: khiên chắn
-Slow: chậm chạp
-Stone Skin: thạch bì / da đá
-View Earth: nhìn đất/ thị địa/ ngắm đất
-Death Ripple: sóng tử vong/ làn sóng chết/ sóng máu
-Protection from Earth: bảo vệ khỏi dất/ phòng đất/ kháng đất
-Quicksand: cát lún
-Animate Dead: làm sống thi thể/ phục hồi thây ma
-Anti-Magic: miễn nhiễm ma thuật
-Earthquake: động đất
-Force Field: trường năng lượng
-Meteor Shower: mưa thiên thạch
-Resurrection: hồi sinh/ phục sinh
-Sorrow: buồn bã/ bi ai
-Town Portal: hồi thành/ về thành
-Implosion: sự nổ dồn vào trong/ trái dất nổ tung ( phong cách tượng hình + yugioh)/ bùng nổ/ sập tan
-Summon Earth Elemental: triệu hồi thổ nguyên/ thổ tinh, thổ thiên linh/ triệu hồi thần đất
-Bloodlust: khát máu
-Curse: nguyền rủa
-Protection from Fire bảo vệ khỏi lửa/ kháng lửa/ phòng lửa
-Blind: mù lòa
-Fire Wall: tường lửa
-Fireball: cầu lửa
-Land Mine: địa lôi/ gài mìn/ mìn ngầm
-Misfortune: vận rủi/ không may
-Armageddon: tận thế
-Berserk : phát cuồng/ cáu tiết (không dịch phản bội vì có betrayal)
-Fire Shield: hỏa thuẫn/ khiên lửa
-Frenzy: điên dại/ liều thân
-Infernor :địa ngục lửa/ hỏa ngục
-Slayer: kích sát/ tru diệt
-Sacrifice: hiến sinh/ hiến tế
-Summon Fire Elemental: triệu hồi hỏa nguyên/hỏa tinh, hỏa thiên linh/ triệu hồi thần lửa
-Bless: chúc phúc/ lời cầu chúc
-Cure: chữa trị/ làm lành
-Dispel: giải trừ/ xua tan
-Protection from Water: bảo vệ khỏi nước/ phòng nước/ kháng nước
-Summon Boat: gọi thuyền/ triêu hồi thuyền
-Ice Bolt: băng tiễn/mũi tên băng
-Remove Obstacle: xóa vật cản
- Scuttle Boat: phá thuyền
- Weakness: suy nhược/ suy yếu
-Forgetfulness: lãng quên/ mất trí
-Frost Ring: vòng băng/ băng bạo/ vòng băng nổ
-Mirth: vui vẻ/làm vui/ gợi hứng
-Teleport: dịch chuyển tức thời/ thuấn di
-Clone: phân thân
-Prayer: lời nguyện cầu/ cấu nguyện/ cầu phúc
- Water Walk: đi trên nước
- Summon Water Elemental: triêu hồi thủy nguyên/thủy tinh, thủy thiên tinh/ triệu hồi thần nước
 
Back
Top