Mệnh nam năm Phối với năm của nữ
Giáp tý 1984 Nhâm thân, Quý dậu, Đinh sửu
Ất sửu 1985 Nhâm thân, Quý dậu, Bính tý
Bính dần 1986 Kỉ tị, Ất hợi
Đinh mão 1987 Giáp tuất, Ất hợi
Mậu thìn 1988 Canh ngọ, Quý dậu
Kỉ tị 1989 Tân mùi, Giáp tuất
Canh ngọ 1990 Mậu dần, Kỉ mão
Tân mùi 1991 Nhâm thân, Quý dậu, Nhâm ngọ
Nhâm thân 1992 Giáp tuất, Đinh sửu
Quý dậu 1993 Ất hợi, Canh thìn, Tân tị
Giáp tuất 1994 Kỹ mão, Nhâm ngọ
Ất hợi 1995 Mậu dần, canh dần
Bính tí 1996 Giáp thân, ất dậu
Đinh sửu 1997 Giáp thân, Ất dậu
Mậu dần 1998 Đinh hợi
Kỹ mão 1999 Tân Tị, Bính tuất, Đinh hợi
Canh thìn 2000 Kỉ dậu, Nhâm ngọ