Pudge-Butcher
The Warrior of Light
- 29/3/09
- 2,211
- 123
I.Giới thiệu:
1.Tiểu sử:
2.Các thông số ban đầu:
3.Đánh giá khách quan:
4.Skills:
II. Build Skills / Build Items:
Build Skills
Build Items
III.Cách chơi ở từng giai đoạn:
Early (Từ 0' đến 15'):
Mid (Từ 15' đến 30'):
Late (Từ 30' trở đi):
IV.Sử dụng HOOK một cách hiệu quả.
Các loại HOOK trong game:
Những vị trí HOOK thường gặp:
V.Best Allies / Worst Enemies:
Best Allies
Worst Enemies
VI.Last words & Replays:
I.Giới thiệu:
1.Tiểu sử:
[spoil]An undead behemoth seemingly impervious to even the most potent magic, this starving abomination roams the battlefield, continually in search of unwary prey. It is said his victims catch only a glimpse of his monstrous frame as they are dragged them through the shadows, bleeding profusely as a jagged hook etches deeper in their flesh. Wails of agony echo in the distance, only to be drowned out by the Butcher's maniacal laughter as he severs their limp bodies with his great maw. Unspeakable horrors ensue in a deathly silence, a dreadful omen for what is to come.[/spoil]
2.Các thông số ban đầu:
Affiliation (Thuộc phe): Scourge.
Damage (Sát thương): 52 – 58
Armor (Phòng thủ): 2
Movespeed (Tốc độ di chuyển): 285
Attack Range (Phạm vi tấn công): 128 – melee (Cận chiến).
Attack Animation (Thời gian giữa hai đòn đánh): 0.5 / 1.17
Casting Animation (Tốc độ xử dụng kỹ năng - skill): 0.3 / 0.51
Base Attack Time (Thời gian giữa hai đòn đánh khi hero ở lv 1, không bị tác động bởi các yếu tố khác): 1.7
Missile Speed (Tốc độ của đường đạn): Xảy ra ngay lập tức (Instant).
Sight Range (Phạm vi tầm nhìn): 1800 – ban ngày / 800 – ban đêm.
3.Đánh giá khách quan:
Ưu điểm / Nhược điểm:
Ưu điểm:
-STR cao, STR gain mỗi lv cao (+3.2/lv) và sẽ cao nữa với Flesh Heap.
-Có bộ skill giết người rất ghê gớm ở early.
-Là một hero trâu bò.
-Là một hero không phụ thuộc vào items.
Nhược điểm:
-Skill rất khó xài nếu chưa quen tay.
-Skill mất dần tác dụng về late.
-Agi và Int thấp.
-Mana là một vấn đề.
-Armor thấp.
-Di chuyển chậm (285 ms) và attack chậm.
-Là Melee Hero.
-Có thể counter dễ dàng với ward.
-STR cao, STR gain mỗi lv cao (+3.2/lv) và sẽ cao nữa với Flesh Heap.
-Có bộ skill giết người rất ghê gớm ở early.
-Là một hero trâu bò.
-Là một hero không phụ thuộc vào items.
Nhược điểm:
-Skill rất khó xài nếu chưa quen tay.
-Skill mất dần tác dụng về late.
-Agi và Int thấp.
-Mana là một vấn đề.
-Armor thấp.
-Di chuyển chậm (285 ms) và attack chậm.
-Là Melee Hero.
-Có thể counter dễ dàng với ward.
Nên pick hero này khi nào ?
Nên pick khi:
-Bạn là một người chơi thích thú với việc giết chóc.
-Team đối phương có nhiều Hero máu ít.
-Bạn không thích việc last hit/deny creeps.
-Bạn thích cảm giác vô địch khi ở early/mid game.
-Bạn thích một hero có bộ skill linh hoạt.
-Bạn thích một hero luôn hữu ích ở bất kì giai đoạn nào.
Không nên pick khi:
-Bạn là một người chơi không có hứng thú với việc gank.
-Bạn là newbie.
-Bạn thích farm và last hit creeps.
-Bạn ghét chơi một thằng mập – hôi thúi.
-Bạn là một người chơi không có hứng thú với việc gank.
-Bạn là newbie.
-Bạn thích farm và last hit creeps.
-Bạn ghét chơi một thằng mập – hôi thúi.
Nhận xét:
Nhìn sơ qua thì ta thấy đây là một Hero ưu điểm ít, nhược điểm nhiều, vì vậy đây không phải là sự lựa chọn tốt cho Newbie. Ít được dùng trong các Competitive Game. Nhưng đây là một Hero rất đáng sợ bởi bộ skill của nó, đặc biệt là một nổi sợ của các hero int và agi máu giấy chân ngắn, có thể làm thay đồi nhiều thế trận trong Game.
4.Skills:
Giới thiệu skill:
Meat Hook
Phóng một dây Hook khát máu lại đối tượng. Nó sẽ xé toạc mục tiêu đầu tiên chạm đến, gây dmg và kéo mục tiêu lại gần Butcher.
Ability Type: Active.
Targeting Type: Point.
Ability Hotkey: T.
[Spoil]
Mana cost (Mana sử dụng): 110 / 120 / 130 / 140.
Cooldown (Thời gian chờ): 14s / 13s / 12s / 11s.
Casting Range (Khoảng cách của skill): 550 / 700 / 850 / 1000.
Area of effect (Vùng bị ảnh hưởng): 100.
Duration (Thời gian tác dụng): N/A.
Allowed Targets (Mục tiêu bị ảnh hưởng): Bất cứ unit nào.
Effects (Tác dụng): Gây 90 / 180 / 270 / 360 dmg và kéo mục tiêu lại gần Butcher.
Notes:
Damage Type: Pure.
Mục tiêu tàng hình (Invisible) có thể bị tác dụng. Gây dmg nhưng không có ministun.
Meat Hook có thể đi xuyên qua vách đá, cây cối, các trụ, nhà và những chiếc xe (siege creeps).
Mũi của sợi móc kéo đối tượng lại gần Butcher, vì vậy khi đi xuyên qua sợi dây móc sẽ không bị tác dụng.
Meat Hook gây dmg và ministun cho mục tiêu, tác dụng làm cản trở mục tiêu. Các đối tượng cùng phe sẽ bị kéo nhưng không gây dmg lẫn ministun.
Độ dài thực sự của sợi dây là 600/800/1000/1200.
Dùng "-ha" để biết tỉ lệ kéo trúng của mình.[/Spoil]
Nhận xét về skill:
-Cần nhiều kỹ năng để sử dụng tốt.
-Range dài, có một vùng aoe nhỏ ở đầu mũi hook (khoảng 150 AOE).
-Đây là một trong những skill tạo nên combo chết người của Pudge với lượng dmg khủng bố vào lúc đầu.
-Hook không phải lúc nào cũng dùng để giết người, đôi khi dùng để cứu quân mình.
-Hook không tác dụng với Ancient Creeps, Roshan.
-Hook có thể được bẻ công theo chiều đi của Pudge. (Xem vd trong spoil)
[spoil]
Rot
Pudge toả ra những bệnh dịch tích tụ bên trong cơ thể, gây dmg lớn và làm chậm bản thân lẫn quân địch.
Ability Type: Toggle.
Targeting Type: Instant.
Ability Hotkey: R.
[Spoil]
Mana cost (Mana sử dụng): 0
Cooldown (Thời gian chờ): 0s.
Casting Range (Khoảng cách của skill): N/A.
Area of effect (Vùng bị ảnh hưởng): 250.
Duration (Thời gian tác dụng): Đến khi tắt skill.
Allowed Targets (Mục tiêu bị ảnh hưởng): Quân địch và bản thân.
Effects (Tác dụng): Gây 25 / 50 / 75 / 100 dmg/s. Giảm tốc độ di chuyển của quân địch 20%.
Notes:
Damage Type: Magical.
Rot có thể được dùng trong khi đang sử dụng Dismember mà không làm mất tác dụng của nó (Dismember).
Gây dmg và làm chậm unit tàng hình (Invisible).
Nếu trong thời gian bật Rot và bị Silence thì không thể tắt được.
Pudge có thể dùng skill này để tự sát.
[/spoil]
Nhận xét về skill:
-Một trong những skill tạo nên combo chết người của Pudge.
-Bất cứ level nào cũng đều slow 20%, 1 skill dùng để kiếm First Blood lúc đầu.
-Là một skill khi dùng phải tốn máu, "đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi bật".
Flesh Heap
Pudge được tạo nên từ hàng nghìn xác chết thối rữa, cho hắn một sự bảo vệ đặc biệt chống lại các phép thuật và tạo cơ hội làm cho hắn mạnh thêm.
Ability Type: Passive.
Targeting Type: N/A.
Ability Hotkey: F.
[spoil]
Mana cost (Mana sử dụng): N/A.
Cooldown (Thời gian chờ): N/A.
Casting Range (Khoảng cách của skill): N/A.
Area of effect (Vùng bị ảnh hưởng): N/A.
Duration (Thời gian tác dụng): N/A.
Allowed Targets (Mục tiêu bị ảnh hưởng): Bất cứ unit nào.
Effects (Tác dụng): Cho Pudge 4% / 8% / 12% / 16% chống lại dmg từ phép thuật. + 0.9 / 1.2 / 1.5 / 1.8 STR cho mỗi hero đã giết.
Notes:
Spell Resistance (Khả năng kháng phép) được cộng dồn với items.
Nhận STR từ quân địch bị giết trong khoảng 450 AOE hoặc nhận được khi Pudge giết.
Lượng STR nhận được tính theo level của skill, có nghĩa là lượng STR nhận được khi giết hero địch từ trước sẽ tăng khi Flesh Heap lên level.
Lệnh "-fs" và "-fleshstr" có thể dùng để coi số STR đã nhận được.[/spoil]
Nhận xét về skill:
-Đây là skill giúp Pudge có lượng STR lớn và Spell Resistance cao.
Dismember
Nhai ngấu nghiến quân địch, tạo nên nỗi đau tột độ. Kéo dài 3 giây.
Ability Type: Active.
Targeting Type: Unit.
Ability Hotkey: D.
[spoil]
Mana cost (Mana sử dụng): 100 / 130 / 170.
Cooldown (Thời gian chờ): 30s
Casting Range (Khoảng cách của skill): 160
Area of effect (Vùng bị ảnh hưởng): N/A.
Duration (Thời gian tác dụng): 3s (Heroes), 6s (Creeps).
Allowed Targets (Mục tiêu bị ảnh hưởng): Quân địch.
Effects (Tác dụng): 75 (75 + 0.75x strength*) dmg/s | 125 (125 + 0.75x strength*) dmg/s | 175 (175 + 0.75x strength*) dmg/s.
Notes:
Damage Type: Magical.
Disable tác dụng lên unit chống phép.
Một unit đã bị ảnh hưởng từ Dismember sẽ tiếp tục bị disable và gây dmg kể cả khi unit đó invisible.
Dismember là skill channeling.
Có thể được cải thiện bằng Aghanim's Scepter (* là thể hiện những gì đã cải thiện).
Khi đã được cải thiện, lượng máu hồi cho Pudge bằng với lượng dmg gây ra.[/spoil]
Nhận xét về skill:
-Là một skill tạo nên combo chết người của Pudge.
-Có tác dụng với Roshan.
Chỉnh sửa cuối:
)




