Bài tổng hợp !!!

  • Thread starter Thread starter Ruby
  • Ngày gửi Ngày gửi
Status
Không mở trả lời sau này.
--------------------------------------------------------------------------------

Turtapod
Monster Card
Thuộc tính: None
turtapod.jpg


5 Turtapod đổi được 1 Healing Mail
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Vysage
Monster Card
Thuộc tính: None
vysage.jpg


1 Vysage đổi được 1 Wizard Stone
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

T-Rexaur
Monster Card
Thuộc tính: None
t-rexaur.jpg


2 T-Rexaur đổi được 1 Dino Bone
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Bomb
Monster Card
Thuộc tính: Fire
bomb.jpg


1 Bomb đổi được 1 Bomb Fragment
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Blitz
Monster Card
Thuộc tính: Lightning
blitz.jpg


1 Blitz đổi được 1 Dynamo Stone
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
 
--------------------------------------------------------------------------------

Wendigo
Monster Card
Thuộc tính: None
wendigo.jpg


1 Wendigo đổi được 1 Steel Orb
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Torama
Monster Card
Thuộc tính: None
torama.jpg


5 Torama đổi được 1 Life Ring
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Imp
Monster Card
Thuộc tính: None
imp.jpg


1 Imp đổi được 1 Wizard Stone
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Blue Dragon
Monster Card
Thuộc tính: Poison
bluedragon.jpg


5 Blue Dragon đổi được 1 Fury Fragment
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Adamantoise
Monster Card
Thuộc tính: Earth
adamantoise.jpg


3 Adamantoise đổi được 1 Turtle Shell
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game


--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Hexadragon
Monster Card
Thuộc tính: Fire

hexadragon.jpg

3 Hexadragon đổi được 1 Red Fang
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
 
--------------------------------------------------------------------------------

Iron Giant
Monster Card
Thuộc tính: None
irongiant.jpg


3 Iron Giant đổi được 1 Star Fragment
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game
--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Behemoth
Monster Card
Thuộc tính: None
behemoth.jpg


10 Behemoth đổi được 1 Barrier
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Chimera
Monster Card
Thuộc tính: Water
chimera.jpg


10 Chimera đổi được 1 Regen Ring
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Pupu
Monster Card
Thuộc tính: None
Rare
pupu.jpg

1 Bomb đổi được 1 Bomb Fragment
Cách lấy : Từ nhiệm vụ UFO , trong lần gặp tình cờ với pupu ở hòn đảo bên trái Balamb garden

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Elastoid
Monster Card
Thuộc tính: None
elastoid.jpg


1 Elastoid đổi được 1 Steel Pipe
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

GIM47N
Monster Card
Thuộc tính: None
gim47n.jpg


1 GIM47N đổi được 10 Fast Ammo
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
 
--------------------------------------------------------------------------------

Malboro
Monster Card
Thuộc tính: Poison
malboro.jpg


4 Malboro đổi được 1 Malboro Tentacle
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Ruby Dragon
Monster Card
Thuộc tính: Fire
rubydragon.jpg


10 Ruby Dragon đổi được 1 Inferno Fang
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Elnoyle
Monster Card
Thuộc tính: None
elnoyle.jpg


10 Elnoyle đổi được 1 Energy Crystal
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Tonberry King
Monster Card
Thuộc tính: None
tonberryking.jpg


1 Tonberry King đổi được 1 Chef's Knife
Cách lấy : sử dụng lệnh Card hoặc chiến thắng từ các cuộc chơi card game


--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Wedge & Biggs
Monster Card
Thuộc tính: None
wedge&biggs.jpg


1 Wedge & Biggs đổi được 1 X-potion
Cách lấy: chiến thắng trọng cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
Woài mệt quá , mai làm tiếp
 
--------------------------------------------------------------------------------

Fujin and Raijin
Boss Card
Thuộc tính: None
fujin&raijin.jpg


1 Fujin and Raijin đổi được1 X-potion
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Elvoret
Boss Card
Thuộc tính: Wind
elvoret.jpg


1 Elvoret đổi được 10 Death Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

X-ATM092
Boss Card
Thuộc tính: None
x-atm092.jpg


1 X-ATM092 đổi được 1 Turtle Shell
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Granaldo Level 6
Boss Card
Thuộc tính: None
granaldo.jpg


1 Granaldo đổi được 1 G-returner
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Gerogero
Boss Card
Thuộc tính: Poison
gerogero.jpg


1 Gerogero đổi được 1 Circlet
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Iguion
Boss Card
Thuộc tính: None
iguion.jpg


1 Iguion đổi được 1 Cockatrice Pinion
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
 
--------------------------------------------------------------------------------

Abadon
Boss Card
Thuộc tính: None
abadon.jpg


1 Abadon đổi được 30 Dark Ammo
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Trauma
Boss Card
Thuộc tính: None
trauma.jpg


1 Trauma đổi được30 Demolition Ammo
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Oilboyle
Boss Card
Thuộc tính: None
oilboyle.jpg


1 Oilboyle đổi được 30 Fire Aammo
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Shumi Tribe
Boss Card
Thuộc tính: None
shumitribe.jpg


1 Shumi Tribe đổi được 1 Gambler Spirit
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game


--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Krysta
Boss Card
Thuộc tính: None
krysta.jpg


1 Krysta đổi được 10 Holy Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game

--------------------------------------------------------------------------------
 
Xin lỗi fireboy vì đã chen ngang. Mình vừa tìm được cái này trên mạng, thấy cũng hay nên post lên cho mọi người cùng tham khảo.

Mã:
______________________________________________________________________
| Name       | HP  | Str | Vit  | Mag  | Spr | Spd | Eva | Hit  | Luck |
|_________|_____|___|____|_____|_____|____|____|______|______|
| Aero       | 300 |  17 |  10  |  16  | 10  | 20  |  8  |  22  |  15  |
| Apocalypse |4200 |  80 |  80  |  80  | 90  | 30  | 12  |  30  |  30  |
| Aura       |3400 |  70 |  22  |  24  | 24  | 10  |  2  |  50  |  40  |
| Berserk    | 300 |  13 |   8  |  14  |  8  |  5  |  2  |   4  |   3  |
| Bio        | 700 |  24 |  15  |  24  | 15  |  5  |  2  |   4  |   4  |
| Blind      | 100 |   6 |   5  |  12  | 10  |  3  |  2  |  30  |   2  |
| Blizzard   | 100 |  10 |   4  |  10  |  4  |  8  |  3  |  10  |   8  |
| Blizzara   | 200 |  15 |   8  |  15  |  8  | 12  |  4  |  16  |  12  |
| Blizzaga   |1400 |  30 |  16  |  30  | 16  | 14  |  4  |  20  |  14  |
| Break      |1000 |  20 |  20  |  34  | 35  | 10  |  4  |  10  |  12  |
| Cure       | 200 |   4 |  15  |   4  | 15  |  3  |  2  |   2  |   2  |
| Cura       | 500 |   8 |  28  |   8  | 28  |  4  |  2  |   3  |   3  |
| Curaga     |2200 |  20 |  65  |  20  | 65  | 10  |  4  |  10  |  10  |
| Confuse    | 700 |  22 |  18  |  28  | 18  | 18  |  4  |   8  |   8  |
| Death      |1800 |  22 |  22  |  38  | 58  | 10  |  4  |  10  |  38  |
| Demi       |1600 |  34 |  18  |  36  | 18  | 12  |  4  |  14  |  10  |
| Dispel     |1000 |  12 |  36  |  16  | 60  |  8  |  4  |   8  |  14  |
| Double     | 200 |  15 |   6  |  18  |  6  | 10  |  4  |  40  |   2  |
| Drain      | 400 |  13 |  30  |  20  | 24  |  6  |  2  |   5  |   4  |
| Esuna      | 500 |   6 |  36  |  12  | 36  |  3  |  2  |   3  |  10  |
| Fire       | 100 |  10 |   4  |  10  |  4  |  8  |  3  |  10  |   8  |
| Fira       | 200 |  15 |   8  |  15  |  8  | 12  |  4  |  16  |  12  |
| Firaga     |1400 |  30 |  16  |  30  | 16  | 14  |  4  |  20  |  14  |
| Flare      |3200 |  56 |  26  |  44  | 26  | 12  |  4  |  26  |  12  |
| Float      | 200 |   8 |  15  |   8  | 15  | 16  |  4  |  12  |  20  |
| Full-Life  |4800 |  20 |  80  |  20  | 85  |  8  |  4  |   8  |  20  |
| Haste      | 500 |  12 |  16  |  20  | 20  | 50  |  8  |  10  |  10  |
| Holy       |3800 |  55 |  28  |  45  | 48  | 10  |  8  |  24  |  14  |
| Life       |1200 |   8 |  50  |  10  | 50  |  4  |  2  |   3  |   4  |
| Meltdown   |1500 |  24 |  80  |  20  | 20  |  3  |  2  |  12  |   8  |
| Meteor     |4600 |  75 |  34  |  52  | 34  | 30  | 12  |  40  |  22  |
| Pain       |2800 |  42 |  36  |  60  | 45  |  4  |  2  |   4  |  40  |
| Protect    | 400 |   6 |  40  |  10  | 18  |  3  |  2  |   3  |  14  |
| Quake      |2600 |  40 |  20  |  40  | 20  |  7  |  3  |  30  |  12  |
| Reflect    |2000 |  14 |  46  |  20  | 72  | 10  |  4  |   8  |  16  |
| Regen      |2600 |  18 |  70  |  18  | 60  |  8  |  4  |  12  |   8  |
| Scan       | 100 |   5 |   5  |   5  |  5  |  3  |  2  |   3  |   3  |
| Shell      | 400 |   6 |  18  |  10  | 40  |  3  |  2  |   3  |  14  |
| Sleep      | 100 |   6 |   5  |   8  | 10  |  4  |  4  |   3  |   2  |
| Slow       | 500 |  12 |  16  |  20  | 20  | 40  |  8  |  10  |  10  |
| Stop       | 800 |  18 |  20  |  30  | 24  | 48  | 10  |  20  |  10  |
| Thunder    | 100 |  10 |   4  |  10  |  4  |  8  |  3  |  10  |   8  |
| Thundara   | 200 |  15 |   8  |  15  |  8  | 12  |  4  |  16  |  12  |
| Thundaga   |1400 |  30 |  16  |  30  | 16  | 14  |  4  |  20  |  14  |
| Triple     |2400 |  70 |  10  |  70  | 10  | 70  | 16  | 150  |  30  |
| Tornado    |3000 |  48 |  24  |  42  | 24  | 33  | 13  |  38  |  14  |
| Ultima     |6000 | 100 |  82  | 100  | 95  | 60  | 24  |  60  |  64  |
| Water      | 300 |  20 |  14  |  18  | 14  | 12  |  4  |  18  |  13  |
| Zombie     | 800 |  15 |  24  |  15  | 12  |  2  |  1  |   2  |   2  |
|____________|_____|_____|______|______|_____|_____|_____|______|______|
 
--------------------------------------------------------------------------------
Propagator
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
propagator.jpg


1 Propagator đổi được 1 G-mega potion
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Jumbo Cactuar
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
jumbocactuar.jpg


: 1 Jumbo Cactuar đổi được1 Cactus Thorn
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Tri-point
Boss Card
Attribute: Lightning
Uncommon
tripoint.jpg


1 Tri-point đổi được1 Jet Engine
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Gargantua
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
gargantua.jpg

1 Gargantua đổi được1 Strength Love
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Mobile Type 8
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
mobiletype8.jpg

1 Mobile Type 8 đổi được 1 Shell Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Sphinxara
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
mobiletype8.jpg

1 Sphinxara đổi được1 G-Mega-Potion
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------
 
--------------------------------------------------------------------------------

Tiamat
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
tiamat.jpg

1 Tiamat đổi được1 Flare Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

BGH251F2
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
bgh251f2.jpg

1 BGH251F2 đổi được 1 Protect Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game



--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Red Giant
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
redgiant.jpg

Refine: 1 Red Giant đổi được 1 Meteor Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game


--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Catoblepas
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
catoblepas.jpg

Refine: 1 Catoblepas đổi được 1 Rename Card
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game




--------------------------------------------------------------------------------


--------------------------------------------------------------------------------

Ultima Weapon
Boss Card
Attribute: None
Uncommon
ultimaweapon.jpg

1 Ultima Weapon đổi được 1 Ultima Stone
Cách lấy: chiến thắng trong cuộc chơi card game
 
Status
Không mở trả lời sau này.
Back
Top