dienmayhoanglien
Youtube Master Race
- 14/7/16
- 0
- 0
Bảng quy cách:
1. Quy cách chuẩn may lam lanh nuoc chiller : nhiệt độ nước làm mát vào 30℃, ra 35℃.
2. Nếu khách hàng có yêu cầu đặc biệt về quy cách, đề nghị quý khách thông báo trước khi đặt hàng.
May lam lanh nuoc KLSW-B
Thông số kỹ thuật
Hạng mục Model KLSW
XXX-B 040S-B 050S-B 060S-B 080S-B
Điện nguồn Power supply 3Pha - 380V - 50HZ
Công suất lạnh
Refrigerating capacity
(Brine outlet temperature)
2oC Kcal/h 87,290 108,446 133,128 162,024
kW 101.5 126.1 154.8 188.4
-5oC Kcal/h 77,744 96,492 118,508 143,706
kW 90.4 112.2 137.8 167.1
-8oC Kcal/h 68,972 85,656 105,092 127,710
kW 80.2 99.6 122.2 148.5
Công suất lạnh
Cooling capacity 7oC kcal/h 117,992 146,544 179,826 218,440
kW 137.2 170.4 209.1 254.0
Công suất tiêu thụ (Brine oulet temperature -5oC) kW 27.5/ 31.5 33.1/ 37.9 40.4/ 46.3 49.7/ 56.7
Dòng điện vận hành (Brine oulet temperature -5oC) A 51/ 56 62/ 68 72/ 83 89/ 101
Dòng điện khởi động Starting ampere A 140 169 207 253
Kiểm soát công suất Capacity Control % 0,25,50,75,100
Máy nén
Compresor Kiểu Máy nén trục vít - kiểu bán kín (Screw semi hermetic)
Số lượng 1 1 1 1
Chế độ khởi động Y-△ Star-delta
Vòng tua máy R.p.m 2950
Điện trở sưởi dầu W 150 150 150 300
Dầu máy lạnh Ref. Oil Loại dầu Type SUNISO 5GSD
Số lượng nạp Quantity L 9 11 11 13
Môi chất lạnh
Refrigerant Loại môi chất Type R-22
Số lượng nạp Quantity kg 20 25 30 40
Kiểu tiết lưu Van tiết lưu nhiệt cân bằng ngoài
(Thermostatic expansion valve)
Dàn bay hơi
Evaporator Loại Ống chùm nắm ngang (Shell and tube)
Đường kính ống mm DN80 DN80 DN100 DN100
Lưu lượng nước lạnh m3/h 32.4 40.2 49.4 60.1
Tổn thất áp Head loss M 4.5 4.8 5.0 5.2
Dàn ngưng tụ
Codenser Kiểu Type Ống chùm nằng ngang (Shell and tube)
Lưu lượng nước m3/h 29.2 36.1 44.2 53.8
Tổn thất áp M 2.0 2.0 3.0 3.0
Đường kính ống dẫn mm DN80 DN80 DN80 DN100
Thiết bị bảo vệ
Protection devices Rơ le bảo vệ cao áp và thấp áp, công tắc chống đông, rơ le bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược pha, bộ điều khiển nhiệt độ đện tử
Kích thước
Dimensions A mm 2580 2880 2890 2900
B mm 750 750 750 1300
C mm 1500 1500 1550 1300
D mm 1970 2270 2270 2350
F mm 700 700 700 800
Trọng lượng thực Net weight kg 1050 1250 1270 1550
Trọng lượng hoạt động Operating weight kg 1150 1400 1420 1850
Xem thêm: máy làm lạnh nước gió giải nhiệt