- 16/3/16
- 0
- 0
- Banned
- #1
Xe Tải Hino WU342L - 1,9T Thùng mui bạt Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.00 - 16 (7.00 R16) /7.00 - 16 (7.00 R16) Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU432L - 4,5T Thùng mui bạt Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: HINO W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.50 - 16 /7.50 - 16 Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU432L - 5,2T Thùng lửng Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: HINO W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.50 - 16 /7.50 - 16 Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU342L - 1,9T Thùng mui kín Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.00 - 16 (7.00 R16) /7.00 - 16 (7.00 R16) Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU432L - 4,5T Thùng mui bạt Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: HINO W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.50 - 16 /7.50 - 16 Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU432L - 5,2T Thùng lửng Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: HINO W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.50 - 16 /7.50 - 16 Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
Xe Tải Hino WU342L - 1,9T Thùng mui kín Động cơ : Nhãn hiệu động cơ: W04D TN Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp Thể tích : 4009 cm3 Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 86 kW/ 2500 v/ph Lốp xe : Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/--- Lốp trước / sau: 7.00 - 16 (7.00 R16) /7.00 - 16 (7.00 R16) Hệ thống phanh : Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí Hệ thống lái : Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực
CÔNG TY TNHH TMDV Ô TÔ ĐÔNG ANH - CN SÀI GÒN
Địa chỉ: 2975 - Quốc Lộ 1A - P. Tân Thới Nhất - Quận 12 - TP.HCM
CN Miền Tây ( Mới ): Khu vực 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Hotline: 0932 189 968 - 0932 189 918
Địa chỉ: 2975 - Quốc Lộ 1A - P. Tân Thới Nhất - Quận 12 - TP.HCM
CN Miền Tây ( Mới ): Khu vực 2, Phường Ba Láng, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ
Hotline: 0932 189 968 - 0932 189 918