Chia sẻ tài liệu học tiếng Anh online cho người đi làm

phuonganhp

Youtube Master Race
GameOver
Tham gia ngày
18/1/16
Bài viết
0
Reaction score
0
NHỮNG CÂU GIAO TIẾP GẶP GỠ ĐỐI TÁC
Dưới đây là những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản khi gặp 1 đối tác nước ngoài. Luyện nói thật trôi trảy để áp dụng vào các tình huống thực tế nhé!
Tham khảo thêm các chủ đề học tiếng Anh thiết thực khác trong blog chia sẻ tài liệu học tiếng Anh cho người đi làm tại https://luyennoitienganhtopica.wordpress.com
1. Will you wait a moment, please?
Xin ông vui lòng chờ một chút có được không?
2. Do you have an appointment with him?
Ông có hẹn với ông ấy không?
3. Mr.James, I’ve been informed of your visit.
Ông James, tôi đã được thông báo về chuyến tham quan của ông.
4. I have a car waiting outside to take you to our head office.
Tôi có xe đang chờ bên ngoài để đưa ông đến tổng công ty.
5. It was nice of you to come and meet me.
Ông thật tốt vì đã đến gặp tôi.
6. I’m at your disposal.
Tôi sẵn sàng phục vụ ông.
7. Would you mind telling me what your schedule is from now on during your stay here?
Anh có thể cho tôi biết thời khóa biểu của anh trong thời gian ở lại đâykhông?
8. I’ve been looking forward to meeting you.
Tôi rất nóng lòng muốn gặp ông.
9. I’m honored to meet you.
Thật vinh hạnh được gặp ông.
10. I know you very well as an expert in telecommunication.
Tôi biết anh là một chuyên gia trong lĩnh vực viễn thông.
 
LỢI ÍCH CỦA DANH SÁCH NHỮNG VIỆC CẦN LÀM
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Tham khảo thêm các chủ đề học tiếng Anh thiết thực khác trong blog chia sẻ tài liệu học tiếng Anh cho người đi làm tại http://hoctienganhtopica.blogspot.com/

✔ Bổ sung từ mới:
1. Notepad (n) /ˈnoʊtpæd/: giấy ghi chép
2. Sidetrack (v) /ˈsaɪdtræk/: đi sai đường
3. Priority (n) /praɪˈɔːrəti/: sự ưu tiên
4. Urgent (adj) /ˈɜːrdʒənt/: cấp bách
5. Record (n) /ˈrekərd/: hồ sơ
6. Frequent (adj) /ˈfriːkwənt/: thường xuyên
VD: I was supposed to be writing a letter but I'm afraid I got sidetracked.
Tôi định sẽ viết một bức thư nhưng tôi e là tôi sẽ bị lạc hướng.

✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Miss the boat (informal): bỏ lỡ
VD: If you don't buy now, you may find that you've missed the boat.
Nếu cậu không mua bây giờ thì cậu sẽ thấy là cậu vừa bỏ lỡ nó đấy.
2. Screw up (phrasal verb): làm hỏng
VD: Don't screw it up this time.
Lần này đừng có làm hỏng.

✔ Cấu trúc:
The more/less.... the more/less....
VD
- The more she thought about it, the more depressed she became.
Cô ấy càng nghĩ nhiều về nó thì cô ấy càng trở nên trầm cảm hơn.
- The more we saw, the less we could believe.
Chúng ta càng nhìn thấy nhiều, chúng ta càng tin tưởng ít hơn.
Tham gia lớp luyện nói theo chủ đề cùng giáo viên bản ngữ, tìm hiểu thêm về chương trình http://topicanative.edu.vn
 
Back
Top