• [THÔNG BÁO] CẢNH BÁO LỪA ĐẢO MẠO DANH QUẢN TRỊ VIÊN
    Chào các thành viên GameVN,
    Dạo gần đây tình trạng lừa đảo scamming và phishing đang gia tăng. Ban quản trị GameVN xin lưu ý toàn bộ thành viên:
    KHÔNG/ ĐỪNG / CẤM cho bất kỳ ai tự xưng là quản trị viên của server vay tiền.
    Mọi hành vi lân la làm quen, tự tiện nhắn tin trên Discord, Facebook, Zalo hoặc các nền tảng mạng xã hội khác,
    núp bóng dưới danh nghĩa sinh hoạt của quản trị viên, đều có tỉ lệ rất, rất cao là lừa đảo.
    Nếu có tài khoản lạ add friend hoặc nhắn tin xin tiền dưới danh nghĩa admin:
    Block ngay
    Report ngay
    Không chuyển khoản, không cung cấp thông tin cá nhân


    Quản trị viên của forum và Discord server GameVN không có nhu cầu vay tiền thành viên.
    Không có lý do nào để admin chủ động kết bạn rồi xin tiền.
    Mọi thông báo chính thức chỉ được đăng trên kênh thông báo của server và topic chính thức trên forum.
    Tin nhắn riêng từ tài khoản lạ không phải thông báo của ban quản trị.
    Cảm ơn các bạn đã chú ý và cùng giữ cộng đồng an toàn.
    — Ban quản trị GameVN

    Tắt thông báo bằng nút X bên góc phải của bảng thông báo*

Cụm từ đi kèm với ON và AT

th0nggaday

Youtube Master Race
GameOver
Tham gia ngày
22/7/14
Bài viết
1
Reaction score
0
Chia sẻ những cụm từ đi kèm với ON và AT thường được sử dụng trong câu
CỤM TỪ ĐI KÈM VỚI ON
On the contrary: trái lại
On second thoughts: nghĩ lại
On the average: trung bình
On foot: đi bộ
On one’s own: một mình
On purpose: có mục đích
On the whole: nhìn chung
On time: đúng giờ
On fire: đang cháy
On the spot: ngay tại chỗ
On and off: thỉnh thoảng
On duty: trực nhật
On sale: bán giảm giá
CỤM TỪ ĐI KÈM VỚI AT
At disadvantage: gặp bất lợi
At any rAte: bất kì giá nào
At fault: sai lầm
At times: thỉnh thoảng
At present: hiẹn tại, bây giờ
At hand: có thể với tới
At once: ngay lập tức
At heart: tận đáy lòng
At length: chi tiết
At a moment’s notice: trong thời gian ngắn
At a profit: có lợi
At present: bây giờ
At war: thời chiến
At all cost: bằng mọi giá
At a pinch: vào lúc bức thiết
At rest: thoải mái
At ease: nhàn hạ
At work: đang làm việc
At first sight: ngay từ cái nhìn đầu tiên
At risk: đang gặp nguy hiểm
At first: đầu tiên
At last: cuối cùng
At a glance: liếc nhìn
At the end of: đoạn cuối
At a loss: thua lỗ
At least: tối thiểu
At a profit: có lãi
At once: ngay lập tức
At sea: ở ngoài biển
At war:đang có chiến tranh
At once: ngay lập tức
At heart: tận đáy lòng
At length: cuối cùng, sau một lúc
At all costs: bằng mọi giá
At present: bây giờ
At ease: nhàn hạ
At least: ít nhất
At rest: thoải mái
At most: nhiều nhất
Nguồn: Cụm từ đi kèm với ON và AT
Có thể bạn quan tâm: Tiếng anh cho người lớn tuổi và Tiếng anh cho người đi làm
 
Back
Top