nhatchimai.ng
Youtube Master Race
- 26/8/08
- 7
- 0
Thật ra không ai mà không gặp khó khăn khi gặp tiếng Hàn trong game và mặc dù cố gắng chuyển nó sang tiếng anh nhưng về cơ bản vẫn không chính xác so với ngôn ngữ bản xứ (Ví dụ , game Ragnaroks phần lớn các bản đồ và vùng đều sử dụng chú yếu là tiếng Hàn) và đó cũng là những nguyên nhân tương tự cho các game tiếng hàn khác.Chúng ta sẽ bắt đầu ngay cả khi không có bàn phím tiếng Hàn.
Một số mẫu tự tiếng Hàn
q - ㅂ
Shift + q - ㅃ
w - ㅈ
Shift + w - ㅉ
e - ㄷ
Shift + e - ㄸ
r - ㄱ
Shift + r - ㄲ
t - ㅅ
Shift + t - ㅆ
y - ㅛ
u - ㅕ
i - ㅑ
o - ㅐ
Shift + o - ㅒ
p - ㅔ
Shift + p - ㅖ
a - ㅁ
s - ㄴ
d - ㅇ
f - ㄹ
g - ㅎ
h - ㅗ
j - ㅓ
k - ㅏ
l - ㅣ(Hy vọng là nó chính xác)
z - ㅋ
x - ㅌ
c - ㅊ
v - ㅍ
b - ㅠ
n - ㅜ
m - ㅡ
Cách thức gõ và một số cấu trúc ký tự Hàn xẻng :)
Korean letters also have vowels and constanants. Vài phụ âm trong tiếng hàn (dựa trên bàn phím chữ hàn) q, shift + q, w, shift + w, e, shift + e, r, shift + r, t, shift + t, a, s, d, f, g, z, x, c, và v (nhấn về cuối nguyên âm). Phụ âm luôn đi trước và nguyên âm theo sau nó. Vài ý tưởng cơ bản để hiểu được tiếng Hàn, cấu trúc của nguyên âm và phụ âm có thể ví như sandwich hay half-sandwich (constanant-vowel-constanant = sandwich and constanant-vowel = half-sandwich; these are the only ways of combining letters to create a Korean character). Ví dư như "sandwich" chữ tiếng hàn là: 법, 젖, 간, 김, and 겐. Còn "half-sandwich" chữ tiếng hàn là: 미, 나, 갸, 래, 재, 내, and 해. Vài trường hợp khác 의 (one constanant, two vowels).
Phát âm tiếng hàn
ㅂ - A 'b' khá giống bee, bus, and beam
ㅈ - A 'j' phát âm giống như jeep, Jim, and jam
ㄷ - A 'd' phát âm giống như dill, dildo, and dark
ㄱ - A 'g' phát âm giống như gossip, gargle, and green
ㅅ - A 's' phát âm giống như skip, screech, và scar
ㅃ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'p' (ví dụ như popcorn),nhưng bị giới hạn bởi âm 'b'. Từ 'b~p' hơi giống ghép âm?
ㅉ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'ch' (ví dụ như chicken), nhưng bị giới hạn bởi âm 'j' . Từ 'j~ch' hơi giống ghép âm?
ㄸ - Nhấn mạnh hơn. I.e. pronounce 'duck' (this is ㄷ) phát âm rất giống với 'dduk' (thật sự đây là ㄸ). Một số phát âm cơ bản có thể nói khá dễ dàng.
ㄲ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'k' (ví dụ như kite), nhưng bị giới hạn bởi âm 'g'. Từ 'g~k' hơi giống ghép âm?
ㅆ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 't' (ví dụ như tea). Một ví dụ cụ thể , âm ㅆ có thể là 'tsete fly'
ㅛ - 'Yo' phát âm giống như yo-yo
ㅕ - 'Yuh' phát âm giống như yummy
ㅑ - 'Yaw' phát âm giống như yawn
ㅐ - 'Ae' phát âm giống như chemical
ㅔ - giống như ㅐ
ㅒ - 'Yae' phát âm giống như yes
ㅖ - giống như ㅒ
ㅁ - 'M' phát âm giống như monkey
ㄴ - 'N' phát âm giống như no
ㅇ - Im phăng phắc, but makes an 'ng' sound when at the end of a sandwich. I.e. 야 - just makes the 'yah' sound, 양 makes a 'yang' sound.
ㄹ - 'L' phát âm giống như lion
ㅎ - 'H' phát âm giống như hoe
ㅗ - 'Oh' phát âm giống như no
ㅓ - 'Uh' phát âm giống như much
ㅏ - 'Ah' phát âm giống như 'Aight
ㅣ - 'Ee' phát âm giống như meek
ㅋ - 'K' phát âm giống như kill
ㅌ - 'T' phát âm giống như tea
ㅊ - 'Ch' phát âm giống như chicken
ㅍ - 'P' phát âm giống như party
ㅠ - 'Yoo' phát âm giống như you
ㅜ - 'Oo' phát âm giống như moon
ㅡ - 'U' phát âm giống nhưbook
Thử kiểm trả nếu bạn đã hiểu rõ!
Gõ vài chữ tiếng Hàn nào!
1. 안녕 (Chào và tạm biệt)
2. 제발 (Vui lòng nào)
3. 진짜? (Thật hả?)
Câu trả lời
1. dksdud
2. wpqkf
3. wlsWk?
Thử vài tiếng theo mẫu tự Hàn quốc nào
1. 퍾유
2. 넹면
3. 라면
Câu trả lời
1. **** you
2. Naeng-myun
3. La-myun (mì gói)
Một số mẫu tự tiếng Hàn
q - ㅂ
Shift + q - ㅃ
w - ㅈ
Shift + w - ㅉ
e - ㄷ
Shift + e - ㄸ
r - ㄱ
Shift + r - ㄲ
t - ㅅ
Shift + t - ㅆ
y - ㅛ
u - ㅕ
i - ㅑ
o - ㅐ
Shift + o - ㅒ
p - ㅔ
Shift + p - ㅖ
a - ㅁ
s - ㄴ
d - ㅇ
f - ㄹ
g - ㅎ
h - ㅗ
j - ㅓ
k - ㅏ
l - ㅣ(Hy vọng là nó chính xác)
z - ㅋ
x - ㅌ
c - ㅊ
v - ㅍ
b - ㅠ
n - ㅜ
m - ㅡ
Cách thức gõ và một số cấu trúc ký tự Hàn xẻng :)
Korean letters also have vowels and constanants. Vài phụ âm trong tiếng hàn (dựa trên bàn phím chữ hàn) q, shift + q, w, shift + w, e, shift + e, r, shift + r, t, shift + t, a, s, d, f, g, z, x, c, và v (nhấn về cuối nguyên âm). Phụ âm luôn đi trước và nguyên âm theo sau nó. Vài ý tưởng cơ bản để hiểu được tiếng Hàn, cấu trúc của nguyên âm và phụ âm có thể ví như sandwich hay half-sandwich (constanant-vowel-constanant = sandwich and constanant-vowel = half-sandwich; these are the only ways of combining letters to create a Korean character). Ví dư như "sandwich" chữ tiếng hàn là: 법, 젖, 간, 김, and 겐. Còn "half-sandwich" chữ tiếng hàn là: 미, 나, 갸, 래, 재, 내, and 해. Vài trường hợp khác 의 (one constanant, two vowels).
Phát âm tiếng hàn
ㅂ - A 'b' khá giống bee, bus, and beam
ㅈ - A 'j' phát âm giống như jeep, Jim, and jam
ㄷ - A 'd' phát âm giống như dill, dildo, and dark
ㄱ - A 'g' phát âm giống như gossip, gargle, and green
ㅅ - A 's' phát âm giống như skip, screech, và scar
ㅃ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'p' (ví dụ như popcorn),nhưng bị giới hạn bởi âm 'b'. Từ 'b~p' hơi giống ghép âm?
ㅉ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'ch' (ví dụ như chicken), nhưng bị giới hạn bởi âm 'j' . Từ 'j~ch' hơi giống ghép âm?
ㄸ - Nhấn mạnh hơn. I.e. pronounce 'duck' (this is ㄷ) phát âm rất giống với 'dduk' (thật sự đây là ㄸ). Một số phát âm cơ bản có thể nói khá dễ dàng.
ㄲ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 'k' (ví dụ như kite), nhưng bị giới hạn bởi âm 'g'. Từ 'g~k' hơi giống ghép âm?
ㅆ - Nhấn mạnh hơn, hầu hết đều bắt đầu từ âm 't' (ví dụ như tea). Một ví dụ cụ thể , âm ㅆ có thể là 'tsete fly'
ㅛ - 'Yo' phát âm giống như yo-yo
ㅕ - 'Yuh' phát âm giống như yummy
ㅑ - 'Yaw' phát âm giống như yawn
ㅐ - 'Ae' phát âm giống như chemical
ㅔ - giống như ㅐ
ㅒ - 'Yae' phát âm giống như yes
ㅖ - giống như ㅒ
ㅁ - 'M' phát âm giống như monkey
ㄴ - 'N' phát âm giống như no
ㅇ - Im phăng phắc, but makes an 'ng' sound when at the end of a sandwich. I.e. 야 - just makes the 'yah' sound, 양 makes a 'yang' sound.
ㄹ - 'L' phát âm giống như lion
ㅎ - 'H' phát âm giống như hoe
ㅗ - 'Oh' phát âm giống như no
ㅓ - 'Uh' phát âm giống như much
ㅏ - 'Ah' phát âm giống như 'Aight
ㅣ - 'Ee' phát âm giống như meek
ㅋ - 'K' phát âm giống như kill
ㅌ - 'T' phát âm giống như tea
ㅊ - 'Ch' phát âm giống như chicken
ㅍ - 'P' phát âm giống như party
ㅠ - 'Yoo' phát âm giống như you
ㅜ - 'Oo' phát âm giống như moon
ㅡ - 'U' phát âm giống nhưbook
Thử kiểm trả nếu bạn đã hiểu rõ!
Gõ vài chữ tiếng Hàn nào!
1. 안녕 (Chào và tạm biệt)
2. 제발 (Vui lòng nào)
3. 진짜? (Thật hả?)
Câu trả lời
1. dksdud
2. wpqkf
3. wlsWk?
Thử vài tiếng theo mẫu tự Hàn quốc nào
1. 퍾유
2. 넹면
3. 라면
Câu trả lời
1. **** you
2. Naeng-myun
3. La-myun (mì gói)





