Tear Ring Saga VS Mode help!

  • Thread starter Thread starter lckhoa
  • Ngày gửi Ngày gửi

lckhoa

Mr & Ms Pac-Man
Chào các bạn,

Nhờ sự giúp sức của bác Google, tui đã làm phần VS Mode được như sau, tuy nhiên có một số từ bác cũng không hiểu hoặc dịch không rõ nên tui post lên cho anh/em xem qua.

Mọi ý kiến đóng góp rất hoan nghênh và xin cám ơn nhiều. Bạn nào dịch được thì làm giúp nha :)

Team_Edit.jpg

Arena.jpg

BattleOfThePlains.jpg



0 - VS Option
OptionMenu.jpg


1 - Rules Default:
Jap_Rules_Default.jpg
Eng_Rules_Default.jpg


2 - Rules Change:
Jap_Rules_Change.jpg
Eng_Rules_Change.jpg


3 - Handy
Jap_Handy.jpg
Eng_Handy.jpg


4 - Extention Rules Default:
Jap_ExtRules_Default.jpg
Eng_ExtRules_Default.jpg


5 - Extention Rules Change:
Jap_ExtRules_Change.jpg
Eng_ExtRules_Change.jpg


6 - Items:
Jap_Items.jpg
Eng_Items.jpg


7 - Battle Records
Records.jpg


8 - Battle Result (GIVE UP!)
Result_GiveUp.jpg


9 - Battle Result (WIN!)
Result_WIN.jpg


10 - Save:
Save.jpg
 
Chỉnh sửa cuối:
Từ trái qua phải, từ trên xuống dưới, text cố định bôi đậm, value có thể thay đổi in thường, chú thích bôi đỏ nhé.
Dịch đủ ý thôi, dài quá thì bạn Khoa cứ tự nhiên rút lại.
Here we go~


--------------------------------------



0 - VS Option
OptionMenu.jpg

きほんルール = Basic Rules
かくちょうルール = Extension Rules
スキルの設定 = Skill Settings
ハンディの設定 = Handicap Settings
アイテムの設定 = Item Settings
部隊の設定 = Army Settings


1 - Basic Rule:
Jap_Rules_Default.jpg
Eng_Rules_Default.jpg

デフォルトにもどす = Reset to Default
対戦マップ数 XXマップ = Number of Maps Fight XX Maps
リターン戦 有り/無し = Repechage (hoặc "Return Match", tùy) Yes / No
ターン数制げん せいげん/むせいげん = Turns Limit / Limitless
待ちじかん せいげん/むせいげん = Wait Time Limit / Limitless
相手のステータス 見られる/見られない = Foe Status Seen / Not Seen
しえんこうか 有り/無し = Assistance Yes / No
武器魔法の3すくみ 有り/無し = Weapon & Magic Triangle Yes / No
先攻 こうご = Batting First Alternate (ko rõ option còn lại là gì?)
連続マップ 回ふく有り/無し = Consecutive Map Recovery / Non-recovery
プレイヤー1 にんげん = Player 1 Human (ko rõ option còn lại là gì?)
プレイヤー2 にんげん = Player 2 Human (ko rõ option còn lại là gì?)

2 - Handicap
Jap_Handy.jpg
Eng_Handy.jpg

デフォルトにもどす = Reset to Default
ダメージ XX%へらす = Damage XX% Reducing
命中率 XX%下げる = Hit Rate XX% Lowering
出撃人数 XX人へらす = Participants XX Reducing
ちけいこうか 有効/無効 = Terran Effect / Non-effect
しえんこうか 有効/無効 = Assistance Effect / Non-effect

3 - Extention Rules:
Jap_ExtRules_Default.jpg
Eng_ExtRules_Default.jpg

デフォルトにもどす = Reset to Default
総ごうW.P制げん せいげん/むせいげん = Total W.P Limit / Limitless
こべつW.P制げん せいげん/むせいげん = Individual W.P Limit / Limitless
命中率 ノーマル/必中 = Hit Rate Normal / Always Hit
必殺ダメージ XXX% = Critical Damage XXX%
沼ダメージ 有り/無し = Swamp Damage Yes / No
回ふくポイント 有り/無し = Recovery Point Yes / No

4 - Items:
Jap_Items.jpg
Eng_Items.jpg

デフォルトA = Default A
剣系武器 = Sword
槍系武器 = Lance
斧系武器 = Axe
弓系武器 = Bow
炎系武器 = Fire
雷系武器 = Thunder
風系武器 = Wind
聖系武器 = Holy
闇系武器 = Dark
杖系 = Wand
盾系 = Shield

デフォルトB = Default B
エリア魔法 = Area Magic
せんたい魔法 = All-map Magic
デュラハン = Dullahan
シーフソード = Thief Sword
ソードブレイカー = Sword Breaker
回ふくアイテム = Recovery Items
エリクサー = Elixir
てんそうの杖 = Teleport Wand
おまもり = Amulet
リング = Ring
アイテムバンク = Item Bank

5 - Battle Records
Records.jpg

総対戦数 「Name」 = Total Fight Result 「Name」
対戦相手 「Name」 = Foe 「Name」

6 - Battle Result (GIVE UP!)
Result_GiveUp.jpg

第XX戦 = Fight No.XX
投降 = Surrender
ターンXX = Turn XX

7 - Battle Result (WIN!)
Result_WIN.jpg

第XX戦 = Fight No.XX
闘技場 = Arena (địa điểm chiến đấu, tùy trường hợp sẽ có thay đổi)
ターンXX = Turn XX

8 - Save:
Save.jpg

対戦データ = Fight Data
対戦XX回 = Fight XX Times

- - - Updated - - -

Ài, ko cho edit bài, Typo:

先攻 こうご = Batting First Attack First

対戦XX回 = Fight XX Times Fighted XX Times

- - - Updated - - -

対戦XX回 = Fight XX Times Fought XX Times
 
@Runan

Xem giúp lại phần Wait Time với

待ちじかん 5ふん/むせいげん = Wait Time 5?? / Limitless
 
5ふん hình như là 5 phút
5 minutes

Fox dạo này bận quá nên ít lên đây (=^o^=)
Cuối cùng (=T.T=) TearRing Saga cũng đã có E patch và gần hoàn chỉnh (=ToT=)(=ToT=)(=ToT=)
Cám ơn các bạn đã nỗ lực không ngừng!
 
Back
Top