Thu Viện TS online

  • Thread starter Thread starter _DX_
  • Ngày gửi Ngày gửi

_DX_

Mario & Luigi
Tham gia ngày
3/9/06
Bài viết
771
Reaction score
0
PHP:
ID           Name                    HP         SP         INT         ATK        Def         HP          SP         AGI        Level                	  Skill                                         Item

10002	Trương Bửu	1075	467	65	38	44	27	29	47	110	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	KimTỏacủaTBảo,
10003	Trương Lương	931	474	60	33	39	31	33	42	102	Hỏa kiếm,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	KimTỏacủaTL,
10004	Trình Viễn Trí	335	215	7	31	21	19	9	21	53	Lôi mộc,Cạm bẫy,Đá lăn,	ThuốcTrịĐau ,Nước Suối Hạc,Thịt xông khói,Danh mã,
10005	Đặng Mậu	354	174	4	28	22	26	3	17	49	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Nước Suối Hạc,Rượu Gạo nhỏ,ThuốcSuốiTiên,Danh mã,
10006	Trương.M.Thành	484	256	11	52	38	24	9	35	72	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Đại Khúc,Nhị Quoa đầu,RượuNữNhiHồng,Danh mã,KimTỏa của TMT,
10007	Mã.N.Nghĩa	474	275	12	49	33	24	13	34	70	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	RT Mật Ong,Rượu Cao Lương,Thuốc Tỉnh Não ,Danh mã,KimTỏa của MNN,
10008	Quách Đại	306	206	6	24	18	19	10	19	47	Băng tường,Băng kiếm,Thuật hồi ma,	Cải xanh Ướp,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,cẩmnanghồiức,Kimtỏa của QĐ,
10009	Cao Thắng	313	217	9	26	16	19	12	16	48	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Đá lăn,	Cải xanh Ướp,Danh mã,cẩmnanghồiức,
10010	Bùi.N.Thiệu	340	212	13	28	17	21	9	18	52	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	ThuốcTrịĐau ,Rượu Gạo nhỏ,Nhị Quoa đầu,Danh mã,
10011	Bo Tài		241	159	9	20	13	15	5	14	37	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Bánh Bột Mì lớn,Thuốc khí Hành,Thuốc Phong Thư,vảidệttuấnmã,Danh mã,
10012	Tôn Trọng	260	189	10	19	12	16	10	15	40	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	Bánh Bột Mì lớn,ThuốcThanhHoạt,Thuốc Phong Thư,vảidệtchínnhư,Danh mã,KimtỏacủaTônT,
10013	Trương Hỷ	371	241	13	34	27	20	11	30	60	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Thịt Lưng Heo,Thuốc khí Hành,Thuốc Phong Thư,Danh mã,
10014	Hà Nghi		368	248	11	31	23	21	13	19	58	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu vàng,Danh mã,
10015	Triệu Hoành	400	256	5	30	25	26	14	20	59	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Thuốc Tỉnh Não ,Thuốc Bổ Huyết ,Thuốc Lục Vị,Danh mã,
10016	Hàn Trung	360	242	7	32	24	22	13	14	55	Thuật ngự phong,Tuyền Phong,Bão Phong,	Bánh Lạc Hành,Thuốc Tỉnh Não ,Thuốc Phong Thư,Danh mã,Kimtỏa của HT,
10017	Quản Hợi	526	334	32	38	35	26	20	30	78	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcSuốiTiên,Bột Bích Tầm,Nước Nho,
10018	Triệu.H.Cương	763	389	26	60	36	37	23	44	93	Lôi mộc,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	Trà Bì Phổi,Búp bê cô gái,Danh mã,
10019	Hà Hỷ		340	231	7	31	15	21	12	19	52	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Kim sáng ,Danh mã,
10020	Lưu Bích		349	242	7	30	21	20	13	20	55	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Bánh Lạc,BộtCứuThương,Thuốc Hồng Hoa,
10021	Từ Hòa		346	238	18	22	18	21	13	16	53	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	ThuốcTrịĐau ,Thuốc Bổ Huyết ,Tiểu Phụng Viên,
10022	Thi Mã Cư	363	274	32	16	29	17	16	29	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcTrịĐau ,Thịt Lưng Heo,Rượu TướngQuân,
10023	Trần Bại		400	232	11	42	26	24	9	25	61	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Thuốc Nhị Diệu,Trái Táo,Rượu Gạo nhỏ,Danh mã,KimTỏa của TB,
10024	Vạn Tỉnh		305	228	23	19	13	16	13	18	50	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Nhị Quoa đầu,ThuốcNgọcChâm,Bánh Lạc,Danh mã,
10025	Mã Tương	340	237	31	9	15	21	14	17	52	Lôi mộc,Cạm bẫy,Ném đá,	BộtLiệuThương,Rượu Đại Khúc,ThuốcTrịĐau ,Tuấn mã,KimTỏa của MãT,
10026	Triệu Chỉ		228	171	6	19	12	14	8	13	35	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Táo đỏ,Bánh Lạc,Nấm Rơm,
10027	Hoàng Thiệu	177	145	10	13	6	11	7	9	27	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Rượu Bạch Cang,ThuốcThanhHoạt,ThuốcLinhTuyền,Danh mã,
10028	Hà Mạn		387	259	16	24	22	24	15	20	59	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu vàng,Thịt Dê khô,ThuốcNgọcChâm,gỗHchínphẩm,Danh mã,
10029	Đỗ Viễn		228	169	9	17	12	14	8	12	35	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	Táo đỏ,Bánh Lạc,Nấm Rơm,
10030	Cung Đô		353	228	12	33	15	22	11	17	54	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	ThuốcTrịĐau ,Bánh Bao cải,Bánh Lạc,
10031	Bành Thoát	309	184	8	16	19	22	7	18	44	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	Nhị Quoa đầu,Bánh Bao cải,Táo đỏ,Tuấn mã,
10032	Ngô Bá		542	265	6	66	37	30	9	29	76	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	Nhị Quoa đầu,Thuốc Hoạt Lạc ,Lê Nước ngọt,Danh mã,
10033	Bù Kỷ		267	177	9	24	18	16	7	10	41	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Thuốc Tỉnh Não ,Bánh Bao cải,Táo đỏ,Tuấn mã,
10034	Đại.Ph.Tướng	59	82	2	5	5	4	2	2	10	Lôi mộc,	Rượu Thục,Quả Đào,NướcLiệuThương,viênongmật,
10035	Tiểu.Ph.Tướng	47	75	1	3	2	3	2	4	7	Thuật mưa đá,	Thịt Lưng Heo,Quả Đào,Rượu Thục,thần hành,
10036	Lính Khăn Vàng	31	66	1	1	1	1	1	1	3	Thuật nước ngập,	Bánh Lạc,ThuốcĐịnhNguyên,Bánh Bao Trắng,
10037	Binh Đạo Ma	22	63	1	1	1	0	1	1	1		Trà Pha Lại,Trà Pha Lại,Bánh Bao Trắng,
10038	Binh Khăn Vàng	25	64	1	1	1	0	1	1	2	Thuật mưa đá,	Xôi,Xôi,ThuốcNhấtĐiểm,
10039	NamHoa LãoTiên	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Hỏa kiếm,Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,	
10040	Tiêu Võ Sĩ	635	344	3	47	36	33	20	26	83	Dũng tuyền,	Đùi Gà nướng,RượuphươngNam,RượuphươngNam,xươnghổvương,
10041	Lính Phục Kích	611	333	4	32	31	32	19	41	80	Đá lăn,	RượuphươngNam,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,
10042	Vệ Binh K.Vàng	38	70	1	3	2	2	1	1	5	Thuật phóng hỏa,	Xôi,ThuốcĐịnhNguyên,Bánh Bao Trắng,KhănThái Bình ,
10043	Du Hồn Thốt	401	235	6	27	25	26	16	30	66	Bão Phong,	Rượu Ngũ Cốc,Rượu Khai Vận,Rượu Ngũ Cốc,viênongmật,
10044	Tế Quỷ Thốt	414	241	5	30	26	27	16	31	68	Địa nha,	Rượu Ngũ Cốc,Rượu Khai Vận,Rượu Ngũ Cốc,
10045	Binh Du Kích	102	96	2	10	4	9	3	8	18	Thuật ngự phong,	Bánh Lạc Hành,Rượu Bạch Cang,viênongmật,
10046	Binh Dao Lẻ	147	127	2	12	11	13	7	9	27	Thanh lưu,	B.Thuốcthường,Thuốc Phong Thư,Thuốc Phong Thư,Hòan Hồn Đan,
10047	Dân Binh		300	142	3	31	16	31	4	11	47	Cạm bẫy,	ThuốcThôngPhổi,Thịt Dê khô,Thịt Dê khô,thần hành,
10048	Đội Chiến Rìu	765	405	4	46	38	40	23	44	99	hội tâm nhất kích,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,Trà Vũ Tiền ,
10049	Binh Dao Ngắn	282	148	5	26	13	20	4	34	51	Bão Phong,	Thuốc Ha Tử,ThuốcĐiềnThất,Rượu Nghinh Lộ,
10050	Trường.Th.Binh	217	115	7	16	14	19	2	12	35	Băng kiếm,	Rượu TướngQuân,Măng khô,Trái Lê Chua,khói kẻ thủ hộ,
10051	Binh Lao Dài	247	141	7	21	8	26	6	10	39	Cuồng phong,	Thuốc khí Hành,Thuốc Hồng Hoa,
10052	Binh Dao Lớn	334	174	6	34	16	28	8	16	54	Dũng tuyền,	Thịt Lưng Heo,Rượu Bạch Hạc,Thịt Dê khô,Vẩy xương Long,
10053	Thánh Binh	297	188	22	22	20	20	10	20	56	Hỏa luân,	Nước Xoài,Mật Long Nhãn,Mật Long Nhãn,Vẩy xương Long,
10054	Binh Trưởng	129	109	5	12	8	11	4	8	24	Liệt hỏa,	Bánh Bao Trắng,Lê Nước ngọt,Lê Nước ngọt,
10055	Binh Tinh Giáp	154	119	7	9	12	14	5	9	28	Liệt hỏa,	NướcLiệuThương,Điểm Tâm,
10056	Binh Dao Mi	716	382	5	44	38	37	22	37	93	Hỏa luân,	BánhCảoThịTheo ,RượuThuầnThanh,BánhCảoThịTheo ,da sơn dương,
10057	Binh Kiếm Sắt	724	386	6	36	39	38	22	43	94	Cạm bẫy,	RượuThuầnThanh,BánhCảoThịTheo ,RượuThuầnThanh,Hòan Hồn Đan,
10058	Trảm.Ph.Quang 	765	405	4	43	38	40	23	47	99	Phong cuốn tàn vân,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,Thịt Phủ,
10059	Binh Giáp Nặng	51	74	1	3	7	3	1	1	8	Thuật mưa đá,	ThuốcLinhTuyền,ThuốcLinhTuyền,ThuốcLinhTuyền,viênongmật,
10060	Binh Giáp Nhẹ	58	78	1	8	6	3	1	3	11	Thuật phóng hỏa,	thê tước thảo,ThuốcNhấtĐiểm,ThuốcNhấtĐiểm,viênongmật,
10061	Tướng Xoa Kích	773	409	4	48	45	40	24	35	100	Địa nha,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,Trà Vũ Tiền ,tửquanghổbách,
10062	Binh Phi Kích	280	187	10	14	26	26	12	10	49	Cuồng phong,	Thuốc Ha Tử,ThuốcTrịĐau ,Rượu TướngQuân,
10063	Tặc.Tr.Kích	668	360	6	38	39	35	21	33	87	Dũng tuyền,	BánhCảoThịTheo ,RượuThuầnThanh,RượuThuầnThanh,
10064	BinhThươngSắt	676	363	5	38	38	35	21	35	88	Cạm bẫy,	RượuThuầnThanh,BánhCảoThịTheo ,BánhCảoThịTheo ,
10065	Võ Sĩ Ma		188	166	16	6	10	16	12	12	36	Hỏa cầu,	Nấm Rơm,Trái Hoang,Rượu Bạch Cang,thần hành,
10066	Biêu Võ Sĩ	676	364	7	38	37	35	21	33	88	Hỏa luân,	BánhCảoThịTheo ,RượuThuầnThanh,RượuThuầnThanh,
10067	Giải Võ Sĩ	59	82	3	5	3	4	2	3	10	Lôi mộc,	Điểm Tâm,Rượu Ngũ Cốc,Rượu Ngũ Cốc,thần hành,
10068	Chính Võ Sĩ	75	89	1	7	4	6	3	4	13	Thuật nước ngập,	Điểm Tâm,Táo nhỏ,Điểm Tâm,
10069	Võ Vệ Sĩ		86	89	2	9	7	6	2	5	16	Thuật phóng hỏa,	ThuốcNhấtĐiểm,ThuốchoàngLiên,ThuốchoàngLiên,thần hành,
10070	Tà Võ Sĩ		684	367	5	41	38	36	21	36	89	Cuồng phong,	RượuThuầnThanh,BánhCảoThịTheo ,BánhCảoThịTheo ,
10071	H.Thiên Võ Sĩ	72	84	1	8	5	5	2	5	13	Cạm bẫy,	Điểm Tâm,Táo nhỏ,
10072	Th.Bình Võ Sĩ	73	94	2	8	5	4	4	7	15	Thuật ngự phong,	Điểm Tâm,Táo nhỏ,
10073	Th.Công Võ Sĩ	195	166	16	20	17	10	8	16	49	Địa nha,	Thuốc Ha Tử,ThuốcTrịĐau ,Rượu TướngQuân,
10074	Tr.Võ Sĩ Ma	115	109	4	11	9	8	4	12	24	Băng kiếm,	BánhBộtMìnhỏ,Táo đỏ,Đu Đủ xanh,
10075	Diêm Chính	338	230	6	33	20	18	11	21	55	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Cá Tùng Giang,Thuốc Cấp Cứu ,ThuốcTrịĐau ,Tuấn mã,
10076	Tô Mã		519	310	16	40	37	29	18	31	73	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Nho Tím,Cải xanh Ướp,Dưa Thơm nhỏ,Tuấn mã,
10077	Quách Thạch	533	301	17	47	36	29	15	33	76	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	ThuốcTrịHuyết,Táo đỏ,Nhị Quoa đầu,Tuấn mã,
10078	Châu Triều 	549	325	14	48	35	31	19	32	77	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Rượu Trần Niên,Trái Hoang,Thịt Ngũ Hoa,Tuấn mã,
10079	Khư Tinh		651	355	16	61	37	34	21	36	85	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc Đồng Tâm,Đu Đủ xanh,Cá khô nhỏ,Danh mã,
10080	Vương Độ	342	254	38	7	20	18	15	16	56	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	Thuốc Đồng Tâm,Đu Đủ xanh,Rượu Cốc Lương,Danh mã,
10081	Lính Cô Hồn	35	68	1	1	1	2	1	1	4	Thuật ngự phong,	Rượu Đại Khúc,Rượu Đại Khúc,Cải Trắng Ướp,viênongmật,
10082	Lính Ma Dữ	51	77	3	4	1	3	2	3	8	Thuật nước ngập,	Rượu Đại Khúc,Rượu Đại Khúc,Cải Trắng Ướp,
10083	Phần Nữ Tặc	257	191	4	23	22	20	12	19	51	Thuật ngự phong,	Rượu Cốc Lương,RượuNữNhiHồng,Rượu Cốc Lương,Vẩy Kỳ Lân,
10084	Thanh Diện Tặc	267	197	4	25	23	21	13	20	53	Băng kiếm,	Nấm Rơm,Cải không Tâm,Nấm Rơm,Vẩy Kỳ Lân,
10085	Trưởng Lính Ma	99	101	10	6	3	8	4	7	19	Cạm bẫy,	Thuốc khí Hành,Thuốc khí Hành,Thuốc khí Hành,
10086	Tế Rượu Tào	108	129	13	4	3	7	9	10	23	Cạm bẫy,	Thuốc Tiên ,Rượu GiangHoài,
10087	Tế Rượu Hầu 	174	182	32	10	20	6	11	19	49	Băng kiếm,	ThuốcCổTuyền,ThuốcThiếtNhân ,ThuốcNhấtĐiểm,Hòan Hồn Đan,
10088	Tế Rượu Thi	113	129	14	2	3	8	9	10	23	Liệt hỏa,	Thuốc BạchDược,Nước Cà Chua,
10089	Tế Rượu Vệ	128	155	18	4	6	7	12	13	30	Cuồng phong,	Rượu Ngũ Cốc,Canh Khư Hàn,
10090	Tế Rượu Sư	264	212	30	10	21	19	15	18	56	Địa nha,	Rượu Gạo nhỏ,Thịt xông khói,
10091	Sư Bói		260	205	34	9	15	20	14	14	53	Địa nha,	Thuốc Hồng Hoa,Nhị Quoa đầu,
10092	Yêu Thuật Sĩ	165	189	23	3	10	10	16	14	38	Băng kiếm,	Thuốc Hồng Hoa,Nhị Quoa đầu,
10093	Yêu Thuật Sư	188	167	20	16	9	13	11	14	41	Hỏa cầu,	Rượu Gạo nhỏ,Đu Đủ xanh,Đu Đủ xanh,khói kẻ thủ hộ,LX trúc phiến,
10094	Hầu Bói		266	210	30	9	20	20	14	19	55	Cuồng phong,	Quả Lê,Thuốc Bổ Huyết ,
10095	Đại Yêu Sư	506	291	50	21	30	21	21	27	80	Địa nha,	Rượu Xakê,Rượu Trần Ngâm,Thịt Ngũ Hoa,xương rồng,
10096	Phong Thế	394	283	24	36	23	20	16	26	65	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Thuốc Lục Vị,Nước Xoài,RượuNữNhiHồng,Danh mã,
10097	Từ Phụng	373	231	17	43	30	18	8	25	63	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	Thịt Dê khô,Hồng Cà Lộ,Thịt Ngũ Hoa,
10098	Dư Độc		451	269	12	53	36	20	12	32	70	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Dâu đỏ,Bình Thanh Lộ ,Kimtỏa của DĐ,
10099	Bạch Hiểu	429	279	11	45	28	23	14	32	69	Tuyền Phong,Thuật ẩn mình,Bão Phong,	ThuốcTrịHuyết,ThuốcNgọcChâm,Thuốc Kim sáng ,Danh mã,Kimtỏa của BN,
10100	Giai Cố		405	247	11	41	32	22	10	29	65	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Bảo Hoà ,Nho Tím,Rượu vàng,Danh mã,
10101	Dường Chu	387	245	16	26	23	24	12	20	59	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Sữa Đậu Nành,Thuốc Hồng Hoa,Thuốc Bảo Hoà ,Danh mã,
10102	Tàn Binh		283	206	5	23	26	22	13	22	56	Ném đá,	ThuốcNgọcChâm,Rượu Ngũ Cốc,ThuốcNgọcChâm,
10103	Lý Đại Mục	421	281	5	55	24	24	16	23	66	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	Táo đỏ,Chả Giò chiên,Thuốc Từ Bạo,Danh mã,Kimtỏa của LĐM,
10104	Tả Tượng Bát	441	217	6	50	32	27	4	30	67	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	Nước Xuyênquýt,Nước Nho,ThuốcTiểuHoàn,Danh mã,
10105	Lưu Thạch	441	286	20	32	26	27	16	28	67	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Ném đá,	Hồng Cà Lộ,C.ĐàoTrânChâu,Sữa Dê,Danh mã,
10106	La Thị		391	268	25	26	24	22	15	27	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Đồng Tâm,Nước Xoài,Bánh Bột Mì lớn,Danh mã,
10107	Lôi Công		389	262	7	49	28	20	13	26	64	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Rượu Trần Niên,Thuốc Đồng Tâm,Thuốc Từ Bạo,Danh mã,
10108	Ngũ Lục		455	273	13	33	35	28	13	31	69	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Trần Ngâm,ThuốcSuốiTiên,Thuốc Nấm Thơm ,Danh mã,
10109	Đại Hồng		468	275	10	49	38	23	13	32	70	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Trần Ngâm,Thuốc Nhị Trần ,Táo đỏ,Danh mã,Kimtỏa của ĐH,
10110	Khăn Vàng	51	77	2	4	3	3	2	2	8	Thuật phóng hỏa,	Bánh Bao Trắng,Dâu đỏ,Xôi,KhănThái Bình ,
10111	Binh Kh.Vàng	55	80	5	2	3	4	2	2	9	Thuật ngự phong,	NướcLiệuThương,ThuốcLinhTuyền,
10112	Vệ Sĩ Kh.Vàng	64	82	1	6	4	4	2	5	11	Thuật nước ngập,	Bánh Bao Trắng,Thịt Gà Miếng,viênongmật,
10113	ThuậtSĩ.KhVàng	57	94	7	4	3	2	5	3	12	Lôi mộc,	Bánh Bao Trắng,viênongmật,Rượu Trần Ngâm,khói kẻ thủ hộ,
10114	Huỳnh Đại Sĩ	77	92	6	5	5	6	4	3	14	Liệt hỏa,	Thuốc Phong Thư,Rượu Trần Ngâm,ThuốcHiếpPhong,Hòan Hồn Đan,
10115	Tướng Kh.Vàng	364	219	10	35	29	24	14	12	60	hội tâm nhất kích,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,viênongmật,
10116	Ch.Sĩ Kh.Vàng	90	90	2	10	9	7	2	4	17	Cạm bẫy,	Măng khô,Măng khô,ThuốcNhấtĐiểm,viênongmật,
10117	Hãn Đấu Binh	288	209	5	26	24	23	14	21	57	Cuồng phong,	Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc Nhị Trần ,Thuốc Bảo Hoà ,vải dệt,
10118	KiênBinh KVàng	124	92	2	12	8	12	1	7	21	Băng kiếm,	ThuốcHiếpPhong,ThuốcLinhTuyền,
10119	Huỳnh Đại Binh	142	143	6	13	10	10	11	5	26	Cạm bẫy,	viên công kích,viênongmật,Rượu GiangHoài,
10120	Thiên Thánh Sĩ	757	414	46	36	35	39	25	15	98	Băng đá,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,Thịt Phủ,
10121	Quỷ Vệ Binh	151	118	6	18	12	12	4	8	30	Băng kiếm,	RượuVĩnhKhang,ThuốcThanhHoạt,
10122	Hổ Bình Dương	548	303	4	39	35	29	17	18	72	hội tâm nhất kích,	NướcThanhThảo,NướcThanhThảo,Rượu Khai Vận,
10123	Quỷ Sư		556	314	28	30	19	29	18	19	73	Băng kiếm,	Rượu Khai Vận,Rượu Khai Vận,NướcThanhThảo,
10124	Linh Ma Tím	364	223	26	9	28	24	15	23	60	Dũng tuyền,	Táo xanh,Bình Thanh Lộ ,
10125	Binh Lang	108	94	1	12	6	9	2	10	20	Lôi mộc,	Rượu Bạch Cang,Thuốc Bổ Huyết ,da sói nát,
10126	Lính Lang	313	182	3	28	14	19	11	19	48	Dũng tuyền,	RT Mật Ong,ThuốcHiếpPhong,
10127	Binh Lang Nha	204	139	3	18	10	18	6	21	38	Liệt hỏa,	Rượu Cao Lương,Nấm Rơm,
10128	Lang Sư		212	138	6	21	9	16	4	32	44	Cuồng phong,	Đu Đủ xanh,Đu Đủ xanh,lụa lam thiên,vải dệt,
10129	Quân Lang Nha	364	218	9	27	22	24	14	29	60	Dũng tuyền,	Trái Hoang,ThuốcThôngPhổi,
10130	Tử Sĩ		112	94	3	10	12	10	2	3	20	Thuật phóng hỏa,	Rượu Bạch Cang,Thuốc Bổ Huyết ,Cải Chua,
10131	Sĩ Cẩm Tử	963	335	3	59	57	40	23	13	99	hội tâm nhất kích,	Đu Đủ vàng,NhoThổLỗ,RượuphươngNam,
10132	Sĩ Bóng Tử	221	137	4	21	18	20	5	12	40	Địa nha,	Thuốc Bổ Huyết ,Thuốc Bổ Huyết ,Thuốc Bổ Huyết ,thần hành,
10133	Linh Sĩ		241	193	21	21	12	18	13	17	50	Dũng tuyền,	Rượu Bạch Hạc,Bánh Lạc Hành,Bánh Lạc Hành,LôngVũ Cự Bàng,
10134	Binh Linh Nha	364	225	34	6	24	24	16	21	60	hội tâm nhất kích,	Quả quýt ,Tiểu Phụng Viên,Tiểu Phụng Viên,
10135	Binh Nộ Giáp	740	328	8	53	25	38	23	42	96	Hỏa luân,	Rượu Đế,Rượu Lâu Năm,Bánh Bao Thịt,thần hành,
10136	Binh Bạo Giáp	773	339	6	57	38	40	24	31	100	Dũng tuyền,	RượuphươngNam,Trà Mát Tim,Đu Đủ vàng,gỗ Tất Hương,
10137	LangThốtTrưởng	352	181	3	32	13	23	10	20	52	Hỏa cầu,	T.ThươngDược,Thuốc Phong Thư,
10138	Sư Nộ Giáp	276	189	7	24	28	20	12	15	50	Địa nha,	viênongmật,Mật Ý Nhân ,Rượu Cốc Lương,gỗHộinhấtđẳng,
10139	Quân Mãnh Hổ	749	330	7	48	42	39	23	31	97	Ném đá,	Bí Đao,Đùi Gà nướng,Thuốc Đại Hoàng ,nhã trúc phiến,
10140	Ma Võ Sĩ		757	333	5	50	25	39	23	52	98	Bão Phong,	Thuốc Đại Hoàng ,Rượu Lâu Năm,Bí Đao,khói kẻ thủ hộ,
10141	Dã Võ Quân	732	324	6	51	44	38	22	27	95	Dũng tuyền,	Bánh Bao Thịt,Sườn Dê,Rượu Đế,
10142	Binh Sĩ Dã Hổ	1474	584	11	82	61	61	33	42	147	Loạn kích,	Thuốc Trị Đau ,Thuốc Trị Đau ,Thuốc Trị Đau ,
10143	Dã Hổ Quân	226	176	13	18	18	18	11	12	45	Thuật ngự phong,	ThuốcThôngPhổi,Thuốc Phong Thư,
10144	Dã Võ Thi	364	219	11	30	24	24	15	21	60	Cuồng phong,	Đu Đủ xanh,Thuốc khí Hành,
10145	Địa Sư Quân	1475	579	74	46	60	60	32	21	148	Thái Sơn áp đỉnh,	RượuThậpToàn,RượuThậpToàn,RượuThậpToàn,
10146	Thủy Sư Quân	928	388	67	14	52	42	18	17	106	Băng đá,	Tuyết ngư,LưỡI Tây Thi,Tuyết ngư,Hòan Hồn Đan,
10147	Phù Thủy Lửa	937	383	66	16	53	43	17	19	107	Hỏa Long,	LưỡI Tây Thi,Tuyết ngư,LưỡI Tây Thi,
10148	Phong Sư Quân	241	194	26	13	13	18	13	17	50	Thuật ngự phong,	Bình Thanh Lộ ,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,LôngVũ Cự Bàng,
10149	Quân Rượu Tế	364	224	28	10	22	24	15	26	60	Vũ điệu nóng bỏng,	Nho Tím,Thuốc Nhị Diệu,
10150	Võ Dũng Sĩ	124	109	4	8	6	12	5	7	21	Thuật nước ngập,	Thịt Lưng Heo,nhật thảo,Nhãn,viênongmật,
10151	Man Nữ Võ Lăng	1031	388	62	22	47	49	15	33	115	Đá lăn,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,Nước Đệ sắc,
10152	Man.B.Võ Lăng	1070	423	10	68	44	54	20	34	116	Phong cuốn tàn vân,	Nước Đệ sắc,Nước Đệ sắc,RượuphươngNam,mãnh hổ tinh,
10153	Võ Vệ Sư	291	190	11	20	33	20	12	10	50	Bão Phong,	khói kẻ thủ hộ,ThuốcCườngthân,Thuốc Phong Thư,
10154	Võ Vệ Tướng	386	194	7	27	33	28	10	20	60	Dũng tuyền,	Trái Lê Chua,RượuNữNhiHồng,
10155	Thiên Công Vệ	246	190	21	6	23	20	12	16	49	Cạm bẫy,	Thuốc Viên,Rượu TướngQuân,Thuốc Hồng Hoa,
10156	Thiên.Ph.Tướng	142	135	12	12	8	10	8	10	30	Thuật nước ngập,	Rượu Đại Khúc,RượuVĩnhKhang,
10157	Thiên.T.Tướng	231	132	5	14	22	22	4	13	40	Hỏa luân,	Thuốc Trị Thương,Nhị Quoa đầu,
10158	Lục Pháp Sư	984	345	67	15	54	50	11	18	107	Bão Phong,	Cá Thảo,Cua mắt dài,Cá Thảo,
10159	Hắc Pháp Sư	951	355	66	14	56	46	13	14	106	Long trời lỡ đất,	Cua mắt dài,Cá Thảo,Cua mắt dài,
10160	Tiểu.Ch.Tướng	502	197	10	34	32	35	8	26	70	Bão Phong,	Rượu Trần Niên,Thuốc Nhị Diệu,
10161	Ngưu Giác	611	292	15	54	40	32	12	42	80	Thuật mưa đá,Ném đá,Đá lăn,	Thuốc Cấp Cứu ,Thuốc Tái Tạo,Nhãn,
10162	Bạch Chim	619	300	27	42	43	32	13	40	81	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	Thuốc Cấp Cứu ,Bột Bích Tầm,Thuốc Tái Tạo,
10163	Tôn Khanh	556	314	29	49	39	21	15	46	82	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thịt Gà Miếng,Rượu Xakê,Rượu Trần Ngâm,
10164	Vương Đang	635	317	19	53	49	33	15	32	83	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Lê Nước ngọt,Nước Nho,Thuốc Nấm Thơm ,
10165	Quân Thái Bình	917	368	11	46	55	47	17	20	100	Dũng tuyền,	Sườn Dê,Sườn Dê,Đùi Gà nướng,
10166	Đại.Ph.Tướng	151	134	8	12	12	12	7	10	30	Cạm bẫy,	Dâu đỏ,Rượu GiangHoài,
10167	Đ.Cương Tướng	930	363	12	46	56	48	16	22	101	Liên kích,	Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,Rượu Tây Tử,giao long lân,
10168	Đại Võ Tướng	251	191	17	26	12	20	12	13	50	Hỏa luân,	Thuốc Trị Thương,Thuốc Ha Tử,
10169	Đ.Thành Tướng	376	253	6	31	25	25	20	17	62	Phong cuốn tàn vân,	Trái Mận,Thuốc Đồng Tâm,
10170	Đ.Châu Tướng	433	248	8	30	40	23	17	27	70	Địa nha,	RượuNữNhiHồng,Thịt Dê khô,
10171	Triệu Từ		441	259	19	36	29	26	11	30	68	Thuật ngự phong,Tuyền Phong,Bão Phong,	Thuốc Đồng Tâm,Thuốc Cấp Cứu ,ThuốcSuốiTiên,
10172	Khổ Nhu 		434	283	22	24	32	26	16	27	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Hồng Cà Lộ,Cá Tùng Giang,Thuốc Bảo Hoà ,
10173	Thanh Châu Sĩ	152	159	20	7	3	11	12	11	32	Địa nha,	Rượu Cao Lương,ThuốcCườngthân,NướcLiệuThương,thần hành,
10174	Quân ThanhChâu	187	143	10	12	10	17	8	11	34	Băng kiếm,	ThuốcCườngthân,NướcLiệuThương,Thuốc Hồng Hoa,viênongmật,
10175	Binh ThanhChâu	161	127	7	12	11	14	6	10	30	Liệt hỏa,	ThuốcThiếtNhân ,ThuốcThiếtNhân ,ThuốcTiểuHoàn,thần hành,
10176	Trưởng.Th.Châu	185	144	13	10	12	16	8	12	35	Cuồng phong,	NướcLiệuThương,ThuốcCườngthân,Rượu Cao Lương,thần hành,
10177	Lính Ma Dao	977	375	5	66	59	50	16	11	106	Địa nha,	Sườn Dê,Sườn Dê,Rượu Lâu Năm,
10178	Lính Ma Thương	246	189	18	18	15	20	12	15	49	Thuật nước ngập,	Bánh Bao Trắng,ThuốcThanhHoạt,
10179	Lính Ma Kiếm	1003	364	60	23	53	53	14	12	107	Băng kiếm,	Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,Sườn Dê,
10180	Giang Tặc	252	175	10	20	10	23	11	16	45	Dũng tuyền,	Bánh Bao Trắng,ThuốcThanhHoạt,
10181	Lính Kích Ngắn	255	178	9	20	15	23	11	14	46	Cạm bẫy,	Bình Thanh Lộ ,Nấm Rơm,
10182	Lính Dao Lớn	176	154	6	16	17	14	10	7	35	Bão Phong,	Rượu Ngũ Cốc,Thuốc Trị Thương,
10183	Họ Trúc		298	209	9	20	23	24	13	29	59	Bão Phong,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,thần hành,
10184	Khiết.Th.Quân	176	154	6	16	17	14	10	7	35	Địa nha,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,
10185	Tử Thân Quân	176	154	6	16	17	14	10	7	35	Dũng tuyền,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,
10186	Hồng Thân Quân	259	186	7	17	10	22	12	32	49	Hỏa cầu,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,
10187	Lục Thân Quân	176	154	6	16	17	14	10	7	35	Liên kích,	Nước Cà Rốt,Trái Hoang,Mật Ý Nhân ,
10188	Dân Đói		177	165	10	32	11	7	8	30	48	Địa nha,	Tiểu Phụng Viên,ThuốcThiếtNhân ,thần hành,
10189	Binh Hắt Sơn 	154	101	3	13	6	16	2	10	25	Cạm bẫy,	Măng khô,Bánh Lạc,RT Mật Ong,Hòan Hồn Đan,
10190	B.ThươngHắtSơn	162	103	3	14	7	17	2	9	26	Lôi mộc,	Bánh Lạc,Bánh Lạc,RT Mật Ong,khói kẻ thủ hộ,
10191	Tr.Binh HắtSơn	234	181	20	16	12	19	12	13	46	Lôi mộc,	ThuốcThiếtNhân ,Rượu Nghinh Lộ,
10192	Ma Sư Hắt Sơn	166	142	11	11	11	13	8	11	33	Địa nha,	Rượu Gạo nhỏ,Nấm Rơm,
10193	Đỗ Trưởng	110	129	3	11	6	6	2	6	16	Thuật mưa đá,	Bánh Lạc,Thuốc Trị Thương,Thuốc Phong Thư,
10194	Đào Thăng	100	131	3	12	5	5	3	4	15	Liệt hỏa,	Bánh Lạc,Bánh Lạc,ThuốcSuốiTiên,
10195	Võ Sĩ.Kh.Vàng	55	122	2	4	10	2	2	4	11	Thuật mưa đá,	Nước Cà Rốt,Nước Cà Rốt,Thuốc Phong Thư,Hòan Hồn Đan,
10196	Đao Sĩ.Kh.Vàng	61	123	2	10	3	3	2	6	12	Thuật nước ngập,	Quả Lê,Quả Lê,Thuốc Phong Thư,bình trà sành,
10197	Hổ Sĩ.Kh.Vàng	74	126	3	7	3	5	2	10	14	Thuật ngự phong,	Thịt Lưng Heo,Thịt xông khói,Thịt xông khói,lá hội đỏ,cỏ lười,
10198	Quý Khăn Vàng	64	136	10	2	3	3	5	5	13	Thuật phóng hỏa,	ThuốcLinhTuyền,ThuốcLinhTuyền,Thuốc Phong Thư,viênongmật,
10199	Lính Hắt Sơn	172	133	10	9	9	11	8	9	28	Cạm bẫy,	Măng khô,Măng khô,ThuốcNhấtĐiểm,viênongmật,
10200	Quân Hắt Sơn	176	130	11	10	9	12	7	10	29	Cuồng phong,	Nước Cà Chua,Măng khô,Nước Cà Chua,viênongmật,
10201	H.Sơn Chiến Sĩ	181	134	9	12	11	12	7	9	30	Băng kiếm,	T.ThươngDược,Thuốc Hồng Hoa,T.ThươngDược,Hòan Hồn Đan,
10202	Hắt Sơn Võ Sĩ	116	97	5	7	6	6	4	4	16	Lôi mộc,	Quả quýt ,Đu Đủ xanh,tàn trang KV,khói kẻ thủ hộ,
10203	HắtSơn GiápBin	120	99	4	5	8	7	4	6	17	Thuật ngự phong,	Đu Đủ xanh,Quả quýt ,giấy cỏ nát,thần hành,
10204	Hắt Sơn QuỷLín	125	102	5	5	8	7	4	6	18	Lôi mộc,	Đu Đủ xanh,Đu Đủ xanh,Quả quýt ,viênongmật,xương sói,
10205	Binh Kh.Vàng	177	127	2	12	11	13	7	9	27	Thuật nước ngập,	Thuốc Hồng Hoa,Thuốc Trị Thương,Thuốc Trị Thương,khói kẻ thủ hộ,
10206	GiápBinh KVàng	1123	502	22	60	61	51	28	28	127	Dũng tuyền,	ThuốcLiệuThương ,ThuốcLiệuThương ,RượuphươngNam,
10207	SơnBinh KhVàng	462	250	16	26	34	28	17	24	70	Cạm bẫy,	Măng khô,Măng khô,Rượu Cốc Lương,khói kẻ thủ hộ,
10208	Dũng Sĩ KhVàng	462	244	18	32	26	28	16	25	70	Dũng tuyền,	Thuốc khí Hành,Rượu Cốc Lương,Thuốc khí Hành,thần hành,
10209	Quân Sư KhVàng	469	268	36	11	26	28	20	26	71	Vũ điệu nóng bỏng,	Rượu Bạch Hạc,Rượu Bạch Hạc,Thuốc khí Hành,Hòan Hồn Đan,
10210	Đấu Sĩ Kh.Vàng	1132	498	22	64	69	51	27	21	128	Phong cuốn tàn vân,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,ThuốcLiệuThương ,
10211	Quân Sĩ KhVàng	216	171	13	16	16	17	11	13	43	Thuật ngự phong,	Đu Đủ xanh,Đu Đủ xanh,lụa lam thiên,thần hành,vải dệt,
10212	BinhSói KhVàng	202	148	9	18	9	14	6	32	44	Lôi mộc,	Đu Đủ xanh,Đu Đủ xanh,lụa lam thiên,viênongmật,vải dệt,
10213	Lãnhđạo KhVàng	128	86	2	5	8	5	3	3	12	Thuật nước ngập,	ThuốcCổTuyền,Xôi,Táo đỏ,
10214	Người Đào Mộ	1459	561	38	50	76	60	30	36	146	Băng kiếm,	T.ThươngDược1,T.ThươngDược1,T.ThươngDược1,
10215	Đai Phong	643	355	26	53	34	34	21	35	84	Dũng tuyền,	
10216	Lương.Tr.Ninh	730	389	40	58	35	33	23	35	92	Bão Phong,	
10217	Hòanh Thương	272	238	8	27	24	22	13	18	54	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Ném đá,	
10218	Trương Bác	246	220	6	26	21	20	12	16	49	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
10219	Lục Lương	293	253	9	30	19	23	14	23	58	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
10220	Lai Đạt		330	280	12	37	32	26	16	22	65	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
10221	Trương Tu	309	272	36	17	20	24	16	22	61	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	KimTỏa của TT,
10222	Quan Hạo	330	279	11	37	30	26	16	25	65	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
10223	Trương Hiểu	277	247	27	19	18	22	14	13	55	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
10224	Binh Khăn Vàng	1021	355	14	76	62	44	14	22	103	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
10225	Binh Khăn Vàng	768	306	11	71	41	39	10	11	92	Địa nha,	
10226	Binh Khăn Vàng	684	293	8	64	38	36	9	22	89	Liệt hỏa,	
10227	LínhTrườngKích	663	275	8	50	46	35	7	25	86	Địa nha,	
10228	TLỗChưa RaTrận	906	392	16	57	59	40	19	17	105	Địa nha,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Trà Vũ Tiền ,xương rồng,
10229	Phong Đao Binh	944	366	12	64	60	46	15	11	105	Dũng tuyền,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,Cải Trắng Ướp,
10230	Trung chế tửu	1031	393	52	67	45	44	14	16	120	Đá lăn,	Nước Đệ sắc,Nước Đệ sắc,Rượu Danh Lưu,
10231	Đao Sư Quân	1031	401	59	68	43	43	15	11	121	Hỏa Long,	Rượu Danh Lưu,Rượu Danh Lưu,Nước Đệ sắc,
10232	Trương Lỗ	1510	488	85	41	21	56	27	57	124	Ném đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
10233	Dương Nhâm	786	364	20	62	45	41	19	28	93	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
10234	Dương Bỉnh	705	355	17	60	46	39	19	27	89	Lôi mộc,Địa nha,Đá lăn,	
10235	Diêm Phố	780	374	67	25	50	41	21	12	92	Cạm bẫy,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	
10236	Dương Tòng	463	250	41	17	32	29	9	25	69	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Ném đá,	
10237	Dương Bá	411	258	40	22	16	23	12	33	65	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
10238	Chu Phụng	1381	397	12	82	62	66	16	33	116	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
10239	BTrưởng thủy t	937	308	8	69	58	48	7	11	102	Dũng tuyền,	
10240	đại đao tặc	789	285	6	58	55	48	6	11	94	Dũng tuyền,	
10241	Loan đao tặc	789	285	6	58	55	48	6	11	94	Địa nha,	
10242	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
10243	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
10244	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
10245	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
10246	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11001	Dư Cấm		983	357	19	85	40	40	15	38	101	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	Kimtỏa của ĐN,
11002	Khổng Dung	198	191	18	6	9	7	12	22	36	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	BộtLiệuThương,Thuốc Phong Thư,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
11003	Văn Thính	745	353	20	70	39	36	18	39	91	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	Thuốc Nhị Trần ,Rượu Xakê,Nước Nho,
11004	Mao Giới		338	211	25	8	13	18	12	16	45	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
11005	Ngưu Kim	816	352	22	57	30	45	18	34	88	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật phóng đại,	Thịt Ngũ Hoa,Thuốc Kim sáng ,ThuốcSuốiTiên,Danh mã,KimTỏa của NK,
11006	Lưu Hoa		1080	514	91	22	41	24	35	43	113	Cạm bẫy,Ném đá,Phi sa tẩu thạch,	KT Lưu Hoa,
11007	Vương Song	931	397	12	90	45	31	21	39	102	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
11008	Thi Mã Chiêu	1516	499	97	24	48	29	40	52	130	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	
11009	Thi Mã Sư	1326	477	95	23	46	27	38	51	125	Phong hỏa luân,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	
11010	Tư Mã Ý		3349	1282	118	32	72	70	47	74	176	Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,Nham quái,	Búp Bê Tư Mã Ý,
11011	Thân Thẩm	306	189	23	9	17	19	13	16	47	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	Thuốc Ha Tử,Thuốc Phong Thư,ThuốcTrịĐau ,
11012	Thân Nghi	323	191	21	13	15	21	13	15	48	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Táo xanh,ThuốcTrịĐau ,Thuốc Đồng Tâm,
11013	Chu Linh		455	227	13	45	33	28	5	29	69	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,	Thuốc Lục Vị,Cá Tùng Giang,Chả Giò chiên,Danh mã,
11014	Lữ Hổ		745	381	25	58	40	36	22	40	91	hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	Thuốc Bảo Hoà ,Chả Giò chiên,Chả Giò chiên,Danh mã,
11015	Lữ Tường	548	307	16	45	31	29	18	30	72	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	Thuốc Bảo Hoà ,Rượu Trần Ngâm,Rượu Trần Niên,Danh mã,
11016	Lý Điển		973	342	17	88	41	40	13	37	100	hội tâm nhất kích,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	Danh mã,KimTỏa của LĐ,
11017	Thân Bỉ		279	221	31	9	19	12	12	17	49	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	Thuốc BạchDược,ThuốcLinhTuyền,Thuốc khí Hành,Danh mã,Kimtỏa của TT,
11018	Điển Vi		1738	425	17	100	70	54	14	45	135	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,	Búp bê Điển Vi,Kimtỏa của ĐV,
11019	Lưu Nhiên	400	264	8	39	22	24	15	26	61	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11020	Hạ Hầu Tôn	1671	442	20	100	51	52	18	49	130	Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	BúpbêHạHầuĐôn,Kimtỏa của HHĐ,
11021	Hạ Hầu Huyên	1516	430	18	97	50	51	17	53	128	Hỏa kiếm,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	
11022	Hạ Hầu Lâm	353	169	13	28	21	20	8	14	51	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Trị Thương,Quả quýt ,Thuốc Vận Công ,
11023	Hạ Hầu Đức	402	221	22	38	27	20	13	29	67	Lôi mộc,Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcTiểuHoàn,Ha Mật qua,Thịt Ngũ Hoa,
11024	Từ Quang	1698	480	27	96	35	53	23	60	132	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Cuồng diêm trảm,	Rượu Ngọc Lộ,Danh mã,
11025	Từ Cam		1193	494	98	22	40	36	26	42	117	Bão Phong,Liên kích,Thuật phóng đại,	Rượu Ngọc Lộ,KimtỏacủaTừThứ,
11026	Cửu Hoặc	1547	606	99	22	45	32	42	52	131	Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,	Bánh Bao Trắng,Thuốc Hồng Hoa,Kimtỏa của TH,
11027	Xích Chiêu	983	286	25	84	38	40	15	35	101	Ném đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Bột Thiên Ma ,ThuốcĐiềnThất,Bột Bích Tầm,
11028	Hạ Hầu Thượng	779	348	12	84	26	36	15	53	97	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	Rượu Thục,
11029	Cao Lạm		754	368	21	68	42	37	20	36	92	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	Thuốc Tái Tạo,Rượu TháiNguyên,Xuyên quýt,KT CaoLãm,
11030	Lữ Khoáng	549	286	19	44	34	29	14	29	72	Lôi mộc,Cạm bẫy,Đá lăn,	Thuốc Lục Vị,Rượu Xakê,C.ĐàoTrânChâu,
11031	Trương Hợp	1624	469	23	97	53	45	22	49	130	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	RT Mật Ong,KimtỏacủaTHợp,
11032	Trương Vệ	619	346	36	51	30	32	21	27	81	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	Trái Hoang,Thuốc Phong Thư,Thuốc Bảo Hoà ,
11033	Hạ Hầu Ân	391	268	13	42	33	18	13	30	67	Liệt hỏa,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	Thuốc Đồng Tâm,Trái Táo,Bánh Bột Mì lớn,
11034	Trương Liêu	1673	409	32	99	51	46	23	48	134	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	BánhBộtMìnhỏ,Danh mã,KimtỏacủaTLiêu,
11035	Trương Tú	600	400	36	68	36	32	24	34	95	Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	Thuốc Quy Bi ,Thuốc Cự Lực,Xuyên quýt,
11036	Tào Nhân		1129	386	17	94	46	34	16	45	111	Băng tường,Hồng thủy,Băng đá,	Danh mã,Kimtỏa của TN,
11037	Tào Phi		921	468	81	22	52	26	31	39	105	Hỏa cầu,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	
11038	Tào Nhu		823	404	60	72	38	14	22	32	102	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	Thuốc Kim sáng ,Rượu Xakê,Thuốc Cự Lực,
11039	Tào Ngạn		460	245	15	36	31	30	9	28	67	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Thuốc Lục Vị,Táo đỏ,Thịt Gà Miếng,
11040	Tào Hồng		1014	332	17	92	41	42	10	38	104	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	Danh mã,TàoHồngkimtỏa,
11041	Tào Chân		868	419	51	77	31	20	24	36	103	Hỏa luân,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
11042	Tào Thuần	771	394	30	61	37	38	23	39	94	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	Thuốc Kim sáng ,Rượu Xakê,Nước Nho,
11043	Tào Báo		382	236	11	31	14	24	13	15	53	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	ThuốcTrịĐau ,Thuốc Tỉnh Não ,RượuNữNhiHồng,
11044	Tào Trực		1110	624	78	30	39	26	51	44	115	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11045	Tào Tương	1382	486	25	91	44	34	26	62	126	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	KimtỏacủaTàoC,
11046	Tào Hùng		238	125	5	19	18	16	4	10	35	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Quả Lê,T.ThươngDược,Thuốc Hồng Hoa,
11047	Tào Tháo		2320	451	109	42	37	50	13	79	150	Hỏa kiếm,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	KimtỏacủaTTháo,
11048	Hứa Du		749	411	84	13	33	34	26	38	94	Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,Tam vị chân hỏa,	Bột Thiên Ma ,Xuyên quýt,Rượu TháiNguyên,
11049	Tào Thống	1482	566	114	17	41	18	35	75	134	Vũ điệu nóng bỏng,Cuồng diêm trảm,Phonghỏa liêunguyên,	Danh mã,
11050	Hứa Chu		1716	356	8	100	80	57	5	42	131	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	búp bê HT,Kimtỏa của HC,
11051	Tảo Chỉ		289	225	26	8	9	18	15	14	44	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcNhấtĐiểm,Thuốc Ha Tử,
11052	Quách Chuẩn	745	314	15	64	30	36	22	42	91	Hỏa luân,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	Thuốc Quy Bi ,Nước Nho,Thuốc Nấm Thơm ,
11053	Quách Gia	1602	582	108	20	48	34	37	53	135	Hỏa tiễn,Vũ điệu nóng bỏng,Cuồng diêm trảm,	Kimtỏacủa QG,
11054	Trần Giai		213	210	21	6	9	10	16	12	36	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,ThuốcCườngthân,
11055	Trần Lâm		293	212	31	7	9	18	12	15	45	Lôi mộc,Cạm bẫy,Đá lăn,	Thuốc Hồng Hoa,ThuốcTrịĐau ,Thuốc Vận Công ,
11056	Trần Đăng	297	206	30	13	11	17	10	15	47	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Tiểu Phụng Viên,ThuốcTrịĐau ,ThuốcTiểuHoàn,Danh mã,
11057	Trần Quần	960	455	88	14	36	32	29	42	105	Phong hỏa luân,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	Táo đỏ,
11058	Trần Kiều		627	359	65	17	26	33	22	36	82	Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,Bát diện hỏa luân,	
11059	lao động đường phố Cang	585	366	65	26	32	24	23	33	84	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	
11060	Trình Lập		1117	497	96	17	43	27	32	45	115	Vũ điệu nóng bỏng,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	Kimtỏa của TDH,
11061	Hạ Hầu Bác	436	240	12	36	25	30	10	26	62	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Thuốc Nấm Thơm ,Rượu Trần Ngâm,Thuốc Quy Bi ,
11062	Lý Tiến		296	198	9	23	19	14	11	11	41	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
11063	Dương Tu	1578	607	107	21	45	32	41	55	134	Cạm bẫy,Ném đá,Long trời lỡ đất,	
11064	Giả Lục		1055	467	89	18	43	43	30	34	108	Phong hỏa luân,Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,	
11065	Giả Hủ		1136	498	99	17	40	30	32	42	115	Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	Danh mã,Kimtỏa của GH,
11066	Cửu Du		1346	537	97	21	50	30	34	48	125	Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	Kimtỏa của HM,
11067	Mãn Sủng	632	386	80	12	34	28	25	32	88	Tuyền Phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Nhị Trần ,Rượu Đại Cúc,Thuốc Trị Huyết ,
11068	Thái Dương	556	311	19	42	33	29	18	30	73	Thuật mưa đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Sữa Đậu Nành,Rượu Trần Ngâm,C.ĐàoTrânChâu,
11069	Lưu Đại		416	259	16	29	16	24	15	24	59	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	ThuốcCổTuyền,Quả quýt ,ThuốcTrịĐau ,
11070	Tần Kỳ		455	238	22	40	29	28	7	27	69	Liệt hỏa,Hỏa tiễn,Hỏa luân,	Thuốc Từ Bạo,RượuTrúcDiệp,Chả Giò chiên,
11071	Lạc Tiến		1176	414	20	86	43	40	20	45	112	hội tâm nhất kích,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	
11072	Tàng Bá		1014	396	16	78	42	42	20	40	104	Bão Phong,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	Quả Đào,KimtỏacủaTBá,
11073	Tưởng Cang	402	258	41	5	18	23	15	22	57	Liệt hỏa,Hỏa tiễn,Hỏa cầu,	ThuốcLinhTuyền,NướcLiệuThương,ThuốcThiếtNhân ,KimTỏacủaTCan,
11074	Ân Phục		1879	697	100	49	28	38	50	74	145	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	BB Chân mật,Kimtỏa của CH,
11075	Chung Tiến	508	297	17	48	28	22	16	38	72	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11076	Chung Diều	580	332	53	22	29	30	20	21	76	Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	
11077	Bàng Đức	1695	525	28	97	56	54	30	45	131	Lôi mộc,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	Thuốc Tỉnh Não ,
11078	A Mạn		104	95	7	6	3	6	4	4	15	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,	
11079	Quan Ngụy	338	224	28	21	31	14	15	26	60	Bão Phong,	Thịt Lưng Heo,Táo đỏ,Rượu Gạo nhỏ,Hòan Hồn Đan,
11080	Tư Mã Lang	482	299	41	24	19	27	18	23	68	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	
11081	Tuấn Diễn	373	256	32	19	16	23	15	14	57	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
11082	Hứa Định		333	227	4	36	21	20	12	13	51	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11083	Lý Thông		605	314	25	51	39	29	15	38	82	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	Cải Chua,
11084	Tiết Đệ		387	245	36	18	23	24	12	10	59	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
11085	Hàn Hạo		660	364	33	49	34	34	22	30	86	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	BánhBộtMìnhỏ,
11086	Tào An Dân	280	205	31	17	5	17	12	9	43	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11087	Thi Hoan		556	300	10	50	23	29	16	40	73	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
11088	Lộ Chiêu		564	315	18	47	35	30	18	25	74	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11089	Cư Vệ		827	362	23	64	38	38	18	39	95	hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,Cuồng diêm trảm,	RượuVĩnhKhang,Danh mã,
11090	Vương Trung	346	234	5	34	23	21	13	15	53	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	RượuVĩnhKhang,
11091	Đổng Chiêu	1004	402	82	18	34	41	28	33	103	Ném đá,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	Điểm Tâm,
11092	Trương Phấn	367	246	9	16	35	22	14	21	56	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11093	Khí Chí Tài	1118	447	96	26	20	31	25	55	112	Lẫn tránh,Cuồng phong,Bão Phong,	
11094	Tào Thiệu	215	165	8	17	14	13	8	11	33	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
11095	Lý Cang		380	253	10	30	19	23	14	17	58	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
11096	Lý Chỉnh		434	283	10	45	22	26	16	28	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
11097	Cận Doãn	259	195	5	29	18	14	10	13	42	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
11098	Nhâm Tuấn	353	245	33	16	9	22	14	19	54	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	
11099	Phùng Giai	448	265	11	46	27	27	12	28	68	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11100	Giả Tín		441	286	8	45	27	27	16	26	67	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11101	Điền Dự		682	303	40	57	22	39	12	27	85	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	KT DiềnDự,
11102	Tiên Du Phụ	665	314	20	57	36	39	15	26	82	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	
11103	Lương Tập	684	369	11	64	31	36	21	44	89	Hỏa cầu,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
11104	Diêm Nhu	556	319	47	18	30	29	19	26	73	Liệt hỏa,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	
11105	Thôi Diêm	1523	541	95	10	24	55	34	74	126	Ném đá,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	
11106	Vương Diêm 	346	248	7	37	22	17	13	17	58	Liệt hỏa,Hỏa tiễn,Hỏa cầu,	
11107	Khổng Tú		548	303	4	52	43	29	17	22	72	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11108	Hàn Phúc	453	282	5	42	41	28	15	19	68	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
11109	Mãnh Thản	371	235	5	34	31	24	12	12	55	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11110	Vương Trực	421	236	37	16	23	29	10	19	60	Cạm bẫy,Ném đá,Đá lăn,	
11111	Hạ Hầu Lan	589	304	10	48	27	33	16	40	75	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11112	Phùng Lễ 	373	235	7	32	20	21	13	22	53	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
11113	Mã Diên		482	289	7	40	37	27	16	23	68	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	
11114	Trương Dĩ	490	293	7	42	27	28	16	31	69	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	
11115	Lý Phù		595	340	52	13	25	31	21	41	78	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	
11116	Khiên Chiêu	564	379	58	14	32	25	27	25	79	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
11117	Tr.Tử Khiêm	253	241	25	6	16	11	18	23	44	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
11118	Cao Nhu		609	369	61	27	22	34	23	32	85	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
11119	Vương Xán	306	219	29	16	14	19	12	13	47	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
11120	Tr.Xuân Hoa	1093	490	84	37	27	35	34	32	106	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
11121	Lưu Phóng	540	312	46	24	28	28	19	23	71	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11122	Vương Tùng	580	320	10	57	26	30	18	32	76	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
11123	Quách Nữ Vương	980	421	80	72	15	20	24	37	104	Ném đá,Địa nha,Long trời lỡ đất,	
11124	Chuân Du đạo	419	286	9	52	36	17	16	21	67	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,	
11125	Yến Minh		451	298	13	62	39	14	17	17	70	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
11126	Chung Tấn	531	274	10	55	24	26	12	40	72	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa kiếm,	
11127	Chung Thân	525	288	11	55	24	24	14	40	73	Liệt hỏa,Hỏa luân,Hỏa kiếm,	
11128	Hà Hầu Kiệt	462	297	9	57	23	22	17	34	70	Liệt hỏa,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	
11129	Lưu Phục	139	150	20	10	6	10	7	12	29	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
11130	Khang kỳ		532	252	10	49	35	28	9	31	70	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11131	Tạ  Kỳ		542	265	9	65	43	24	9	23	76	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11132	Tống  Hào	366	289	6	60	45	7	16	21	68	Liệt hỏa,Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,	
11133	Tôn Tử Tài	434	290	47	43	11	18	16	23	69	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
11134	Lý Tụ		525	314	15	53	39	23	18	25	74	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
11135	Lý Cơ		525	314	15	53	39	23	18	25	74	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
11136	Trương Hỷ	705	313	22	61	52	41	13	13	87	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Hỏa kiếm,	
11137	Lâu Quế		621	345	61	26	20	29	19	44	85	Hỏa tiễn,Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,	KT LũKhuê,
11138	Đỗ Ky		739	332	87	21	20	29	15	38	90	hội tâm nhất kích,Hỏa Long,Tam vị chân hỏa,	
11139	Triệu Nghiêm	758	355	83	17	27	30	18	41	92	Lôi mộc,Ném đá,Thái Sơn áp đỉnh,	
11140	Đặng Triển	645	321	15	68	20	33	15	48	85	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
11141	Lý Lập		572	291	47	16	36	33	15	22	72	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
11142	Trương Kí (Đả)	760	279	60	14	49	49	7	23	88	Liệt hỏa,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	
11143	hỗ chất		487	240	13	41	38	29	8	22	67	Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
11144	Trương Chế	1198	416	89	31	42	50	22	22	107	Hỏa tiễn,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	KT TrươngTế,
11145	vệ kí		300	185	24	15	6	22	8	14	42	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
11146	Đổng kỷ		648	255	23	52	34	41	7	22	77	Thuật phóng hỏa,Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,	
11147	Ti Trạm		742	297	14	58	49	46	10	25	88	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
11148	Đinh Phỉ		524	360	57	10	31	21	25	32	76	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
11149	An Thự		448	280	11	42	31	28	15	22	67	Liệt hỏa,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
11150	Tào Vinh		580	312	13	56	21	30	17	37	76	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
11151	Lưu Nhược	851	337	12	66	56	45	15	20	92	Hỏa luân,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	
11152	Lưu Triển		863	318	13	68	52	47	12	21	92	Hỏa luân,Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,	
11153	Trịnh Hồn		595	335	53	14	23	31	20	42	78	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
11154	TTháo pthương	81	87	8	5	3	6	2	6	15	Hỏa kiếm,	
11155	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11156	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11157	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11158	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11159	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11160	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11161	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11162	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
11163	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12001	Gia Cát Lượng	3354	913	125	28	68	62	55	79	180	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Thanh long,	BB ChuCátLượng,
12002	Vương Bình	754	285	21	77	32	37	17	30	92	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	
12003	Vương Bổ	548	261	15	61	40	27	9	22	74	Thuật ngự phong,Bão Phong,Liên kích,	
12004	Y Tịch		565	350	55	20	24	27	23	30	77	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12005	Hướng Bàng	700	366	20	72	41	29	20	27	91	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	Kimtỏa của HB,
12006	Ngô  Ban		723	324	24	62	21	42	14	45	89	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12007	Ngô Lan		617	326	27	54	12	31	17	51	82	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
12008	Ngô Ý		874	338	27	66	18	50	13	51	98	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12009	Lý Nghiêm	1465	462	83	78	34	45	22	31	127	Thuật ngự phong,Bão Phong,Liên kích,	
12010	Sa Ma Kha	1315	687	12	84	37	24	56	75	126	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
12011	Châu Sáng	754	383	19	72	37	37	22	38	92	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	Thuốc Kim sáng ,Thuốc Tái Tạo,Thuốc Trị Huyết ,Kimtỏa của CT,
12012	Pháp Chính	1645	575	105	33	66	45	37	29	132	Cuồng phong,Thuật ẩn mình,Bão Phong,	
12013	Khương Vĩ	1382	398	86	69	33	34	26	34	126	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
12014	Tôn Cang		287	209	32	13	12	16	11	10	46	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Tiểu Phụng Viên,Thuốc Phong Thư,ThuốcTrịĐau ,Kimtỏa của TQ,
12015	Mã Lương	1255	561	99	38	30	22	39	53	121	Lẫn tránh,Bão Phong,Liên kích,	KT Mạ Lương,
12016	Liêu Hóa		676	359	13	69	35	35	20	39	88	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	Thuốc Nhị Trần ,Thuốc Nấm Thơm ,Rượu Xakê,KT LiễuHóa,
12017	Mã Siêu		1625	682	21	98	45	39	52	61	134	Ném đá,Địa nha,Long trời lỡ đất,	Rượu Gạo nhỏ,Búp Bê MãSiêu ,Kimtỏa của MS,
12018	Mã Lụy		957	423	77	63	27	19	25	33	102	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12019	Trương Bao	1146	300	19	94	43	38	15	41	110	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	
12020	Trương Phi	1725	396	17	101	56	54	10	60	134	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,	Rượu Cao Lương,Kimtỏa của TP,
12021	Phí Vĩ		206	181	26	13	7	6	14	14	39	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12022	Hòang Trung	1740	507	21	97	66	59	27	42	132	Bão Phong,Liên kích,Loạn kích,	
12023	Quách Du	245	184	20	8	14	12	14	16	41	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
12024	Dương Nhi	675	354	58	14	28	37	20	46	86	Thuật ngự phong,Tuyền Phong,Bão Phong,	
12025	Đổng Uẩn	235	166	16	13	7	14	12	12	36	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12026	Lôi Đồng		705	322	28	59	44	40	14	18	88	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	
12027	Triệu Vân		1676	482	42	98	48	48	23	50	133	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	Mật Ý Nhân ,BúpbêTriệuVân,Danh mã,Kimtỏa của TV,
12028	Mã đại		1241	434	25	87	42	46	22	44	115	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
12029	Lưu Ba		1138	452	79	44	31	38	27	38	109	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
12030	Hồ Ban		396	242	7	34	24	26	12	21	58	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12031	Lưu Phong	643	353	22	58	28	34	21	34	84	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12032	Triệu Lôi 		515	327	58	18	35	25	19	26	77	Tuyền Phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Phong Thư,Thuốc Ha Tử,ThuốcTrịĐau ,
12033	Lưu Bị		1107	422	52	65	39	32	22	40	110	Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	Kimtỏa của LB,
12034	Lưu Thuyền	43	42	1	1	1	1	1	1	1		
12035	Đặng Chi		682	326	58	13	40	35	17	30	82	Cạm bẫy,Ném đá,Phi sa tẩu thạch,	
12036	Củng Chí		416	224	14	47	22	24	6	32	65	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Trị Thương,ThuốcTrịĐau ,Thuốc Tỉnh Não ,
12037	Ma Xiêu		222	203	19	11	8	11	14	13	37	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc Phong Thư,Thuốc Bổ Huyết ,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,Kimtỏa của MiT,
12038	Ma Phương	287	210	11	25	13	18	12	12	44	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcCườngthân,Thuốc Phong Thư,Thuốc Đồng Tâm,Danh mã,Kimtỏa của MP,
12039	Giãn Dung	250	172	28	18	9	13	6	10	41	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Thuốc Tỉnh Não ,Danh mã,Kimtỏa của GU,
12040	Ngụy Nhiên	1435	580	19	92	39	42	40	53	126	Cuồng phong,Liên kích,Loạn kích,	Kimtỏa của NĐ,
12041	Bàng Thống	2959	1088	119	45	37	28	83	87	171	Hỏa Long,Phonghỏa liêunguyên,Phụng hoàng,	BúpbêBàngThống,
12042	Quan Bình	1118	332	17	89	41	42	10	41	104	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	Kimtỏa của QB,
12043	Quan Vũ		1643	487	40	100	49	40	23	48	135	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	Rượu Thục,Kimtỏa của QV,
12044	Quan Xước	737	311	14	72	34	36	22	40	90	Địa nha,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	
12045	Quan Hưng	1152	324	26	94	40	35	18	41	113	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
12046	Nghiêm Nhan	1550	441	24	88	60	62	20	30	124	Thuật ngự phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	
12047	Mẹ Lưu Bị	57	75	5	1	1	3	2	2	7	Thuật phóng hỏa,	
12048	Cam Cô Nương	68	80	5	2	1	4	2	4	9	Thuật mưa đá,	
12049	Phu Nhân Cam	68	80	5	2	1	4	2	4	9	Thuật mưa đá,	
12050	Mẹ Triệu Vân	63	77	4	1	2	3	2	4	8	Thuật phóng hỏa,	
12051	Tiểu Gia Cát	76	93	8	4	7	4	3	6	16	Băng kiếm,	
12052	Thanh Lôi	146	126	11	12	8	12	6	11	29	Cuồng phong,	Bùa Ngự Phong,Rượu TướngQuân,Rượu TướngQuân,viênongmật,LôngVũ Sơ Kê,
12053	Ma Phu Nhân	63	77	4	1	2	3	2	4	8	Thuật phóng hỏa,	
12054	Thi Mã Chinh	1230	485	71	35	42	46	30	34	114	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	Kimtỏa của TMS,
12055	Hoắc Tuấn 	719	399	13	65	38	29	27	30	87	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	
12056	Trần Đáo		794	355	12	65	34	39	19	39	89	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12057	Trần Chấn	461	272	38	19	16	24	16	22	61	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12058	Gia Cát Quân	755	351	59	23	27	37	20	33	85	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	KT ChuCátQuân,
12059	H.Nguyệt Anh	1207	479	76	36	33	45	30	43	112	Tuyền Phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Kimtỏa của HNA,
12060	Hướng Lang	583	310	57	27	23	32	17	18	75	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	
12061	Tô Phi		587	324	12	52	31	31	19	35	77	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12062	Đỗ Phổ		532	312	9	47	28	27	19	37	71	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12063	Lương Đại	526	332	9	48	39	25	22	25	72	Thuật ngự phong,Bão Phong,Liên kích,	
12064	H.Thừa Ngản	809	403	72	22	33	37	25	27	93	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	
12065	Hướng Thông	485	276	12	39	22	26	16	28	64	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12066	Quan Ngân Bình	853	383	13	47	41	41	21	57	96	Tuyền Phong,Cuồng phong,Liên kích,	KTQuanNgânBình,
12067	Hạ Hầu Lâm	504	253	7	47	18	25	10	43	68	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
12068	Từ Lão Ph.Nhân	156	106	10	7	5	11	4	6	22	Thuật ngự phong,	
12069	Liêu Lập		789	327	73	23	31	34	13	42	93	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12070	Bác Học Nhân	493	246	5	44	17	29	11	33	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12071	Phùng Tập	709	302	12	62	29	33	13	42	82	Thuật ngự phong,Bão Phong,Liên kích,	
12072	Trương Nam	700	306	10	63	27	32	14	44	81	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12073	Thích Phổ	709	421	20	74	52	18	27	28	96	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
12074	Phan Đốc	500	238	51	9	22	26	8	36	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12075	Vương Sĩ	498	263	7	48	35	25	12	24	67	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12076	Đặng Phương	503	313	7	47	19	24	20	39	69	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12077	Hân Quan	508	247	55	16	46	21	7	24	73	Thuật ngự phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
12078	Phổ Khang	725	323	10	66	26	31	15	53	86	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Loạn kích,	
12079	Lưu Ấp		528	325	18	52	26	19	18	47	79	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12080	Tưởng Uyển	1332	516	93	27	65	35	33	28	120	Tuyền Phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12081	Huỳnh Tụ		718	309	28	50	11	31	13	64	85	Thuật ngự phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
12082	Lôi Trục		759	410	33	79	50	24	25	15	98	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12083	Tinh Phu		646	338	8	60	20	29	19	55	82	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
12084	Ảnh Đồ  		682	353	9	61	17	32	20	57	85	Liệt hỏa,Hỏa luân,Hỏa kiếm,	
12085	Đơn Phúc	1193	494	98	22	40	36	26	42	117	Bão Phong,Liên kích,Thuật phóng đại,	Rượu Ngọc Lộ,
12086	Gia Các Vân	95	103	10	2	7	7	5	5	18	Thuật ngự phong,	
12087	Bàng Đức Công	1067	400	81	23	51	35	21	34	103	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12088	Lưu Diễm	542	263	52	50	12	25	9	27	75	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12089	Phụng Nhi	1110	353	62	76	21	39	13	38	105	Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	
12090	Điệp Nhi		1133	332	63	75	22	44	10	35	104	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12091	Tông Dự		624	311	54	18	36	36	16	21	78	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12092	Trương Tòng	1588	686	105	27	53	35	53	42	133	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
12093	Hùynh Quyền	899	371	62	52	23	33	19	33	96	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12094	Mạnh Đạt	1222	454	39	80	22	43	25	57	115	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12095	Trác Ưng		521	255	8	31	36	30	11	14	66	Tuyền Phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12096	Phí Thư		538	271	42	9	37	31	13	20	68	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12097	Phí Quan		779	305	14	56	47	47	12	24	86	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12098	Lý Khôi		855	322	64	48	36	32	13	17	91	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12099	Triệu Tạc		538	257	10	39	36	32	11	18	67	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12100	Cung Kham	521	260	9	40	37	30	12	17	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Liên kích,	
12101	Tùan Mật		565	315	59	8	26	27	17	44	77	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
12102	Trương Dực	909	345	38	65	21	42	17	26	90	Thuật ngự phong,Lẫn tránh,Phong cuốn tàn vân,	
12103	Trương Nghi	918	362	18	68	44	41	19	24	92	Thuật ngự phong,Phong cuốn tàn vân,Thuật thu nhỏ,	
12104	Mã Tế		386	227	33	20	7	26	10	22	56	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,	
12105	Mã Huân		487	251	6	36	34	28	12	23	62	Hỏa tiễn,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
12106	Tiếu Chu		601	254	48	24	7	39	9	41	71	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12107	Vương Liên	606	287	58	14	32	33	12	32	78	Hỏa cầu,Hỏa luân,Phong hỏa luân,	
12108	Lữu Nhi		601	278	22	45	51	36	12	8	74	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
12109	Bành Dạng	967	413	75	27	41	32	22	53	106	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12110	Đổng Hòa	927	348	68	7	55	40	16	31	94	Cuồng phong,Thuật ẩn mình,Phong cuốn tàn vân,	
12111	Trương Kiều	595	253	51	33	17	36	8	24	73	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
12112	Ngô Nãng	520	293	21	49	33	26	16	17	70	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
12113	Viên Long	555	243	52	20	27	31	7	31	71	Thuật ngự phong,Bão Phong,Liên kích,	
12114	Hứa Tĩnh		1105	411	78	8	54	51	21	44	108	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
12115	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12116	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12117	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12118	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12119	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12120	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12121	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
12122	Đại Võ Quan	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
13001	Đinh Phụng	580	277	20	54	25	30	11	37	76	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc Kim sáng ,Rượu Xakê,Thuốc Quy Bi ,KimTỏa của ĐP,
13002	Thái Thi Từ	1646	491	32	96	42	42	24	62	134	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Thuốc Viên,Danh mã,Kimtỏa của TST,
13003	Cam Ninh	1620	473	21	94	59	46	23	45	129	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Thuốc Trị Huyết ,Kimtỏa của CN,
13004	Chu Trị		503	293	22	41	34	23	16	29	70	Hỏa tiễn,Hỏa luân,Hỏa Long,	Thuốc Lục Vị,Rượu Xakê,Lê Nước ngọt,
13005	Lữ Mông		1278	543	45	87	32	24	36	61	122	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Kimtỏa của LM,
13006	Lữ Phạm		436	297	33	15	28	25	18	32	68	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Nước Suối Hạc,Rượu Ngũ Cốc,Thịt Lưng Heo,
13007	Bộ Mã		548	317	53	25	23	29	19	20	72	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,	Rượu Bạch Hạc,ThuốcCườngthân,ThuốcTrịĐau ,
13008	Châu Thái	1391	379	28	95	48	44	12	43	120	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	ThuốcLinhTuyền,Danh mã,Kimtỏa của CT,
13009	Chu Du		1615	499	109	42	38	36	54	51	135	Băng tường,Băng kiếm,Băng đá,	ThuốcNhấtĐiểm,Búp bê Châu Dự,Danh mã,Kimtỏa của CD,
13010	Linh Thống	827	362	21	73	34	38	18	36	95	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc Nấm Thơm ,Thuốc Nhị Trần ,ThuốcNgọcChâm,Kimtỏa của LT,
13011	Tôn Hằng		660	303	29	53	34	34	22	30	86	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Hỏa Long,	
13012	Tôn Kiên		1698	539	48	82	49	45	30	50	137	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
13013	Tôn Dực		1116	542	16	77	38	32	40	52	111	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13014	Tôn Sách		1670	471	54	91	40	44	21	50	135	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Kimtỏa của TS,
13015	Tôn Du		783	414	20	63	42	33	27	29	93	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13016	Tôn Quyền	1516	590	72	54	45	29	40	50	130	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật phóng đại,	BúpbêTônQuyền,Kimtỏa của TQ,
13017	Từ Thịnh		931	397	26	79	41	31	21	40	102	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc Tái Tạo,Kimtỏa  của TT,
13018	Trương Chiêu	1320	530	100	13	47	29	34	53	123	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	KT TrươngTriệu,
13019	Trương Nhung	1142	510	99	11	46	27	32	51	118	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
13020	Trần Võ		786	407	24	74	35	36	24	41	98	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Xakê,Thuốc Kim sáng ,Thuốc Trị Huyết ,
13021	Lục Tín		3202	834	116	34	69	71	38	55	167	Dũng tuyền,Băng đá,Thủy thần,	Búp bê LụcTấn,
13022	Lục Tích		418	282	48	22	23	22	15	21	68	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Thuốc Lục Vị,Rượu vàng,Nước Xuyênquýt,
13023	Trình Bỉnh	490	304	45	21	22	28	18	19	69	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Bánh Lạc Hành,Nhị Quoa đầu,Rượu Gạo nhỏ,
13024	Trình Phổ		1176	408	26	91	43	36	18	46	115	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	Kimtỏa của TP,
13025	Hoàng Khai	1199	406	27	93	44	37	17	46	117	Băng tường,Dũng tuyền,Băng đá,	Kimtỏa của HC,
13026	Dư Phan		677	323	68	17	28	33	16	34	83	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	ThuốcLinhTuyền,Thuốc Tiên ,ThuốcHiếpPhong,KT NguPhiên,
13027	Phan Chương	754	368	21	70	36	37	20	40	92	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Bát diện hỏa luân,	BộtCứuThương,Bột Thiên Ma ,Nước Nho,
13028	Tưởng Khăm	580	277	26	56	35	30	11	19	76	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc Nhị Diệu,Rượu Xakê,ThuốcSuốiTiên,Kimtỏa của TK,
13029	Gia Cát Cần	897	426	84	28	19	46	27	22	98	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Thuốc Phong Thư,Thuốc Hồng Hoa,ThuốcTrịĐau ,
13030	Lỗ Túc		1111	483	90	17	42	30	31	44	112	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	Kimtỏa của LT,
13031	Tiết Chung	482	299	42	25	17	27	18	23	68	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	Thuốc Tiên ,ThuốcLinhTuyền,Thuốc khí Hành,
13032	Hàn Đang	1024	434	21	76	36	42	26	40	105	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
13033	Nghiêm Tuấn	460	289	44	17	21	26	17	24	65	Cạm bẫy,Ném đá,Đá lăn,	Thuốc BạchDược,ThuốcLinhTuyền,Nho Tím,
13034	Quan Trạch	754	423	73	25	39	31	27	32	98	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	Kimtỏa của HT,
13035	Cố Dung		372	284	40	12	29	17	17	28	64	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	Thuốc Tỉnh Não ,RượuTrúcDiệp,Táo đỏ,
13036	Đại Kiều		960	318	20	67	34	38	20	37	93	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	NướcLiệuThương,BB Đại Kiều,Kimtỏa của ĐK,
13037	Tiểu Kiều		972	369	68	18	32	34	28	38	94	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	BB Tiểu Kiều,Kimtỏa của TK,
13038	Tôn.Th.Hương	973	342	20	82	34	40	13	47	100	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Cuồng diêm trảm,	ThuốcĐịnhNguyên,BB Tôn.T.Hương,Kimtỏa của TTH,
13039	Tổ Mậu		955	408	22	77	34	36	23	40	101	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
13040	Phản Hồng Lan	186	157	13	12	11	15	10	13	37	Cuồng phong,	nhật thảo,ThuốcSuốiTiên,Thuốc Trị Thương,khói kẻ thủ hộ,dã khùy gân,
13041	Tương Binh	196	148	8	17	12	17	8	12	37	Dũng tuyền,	Cá khô nhỏ,CáThiênNhịĐà,CuốnbiểnRượuĐế,khói kẻ thủ hộ,
13042	Đà Thủ		209	159	10	11	13	19	10	13	38	Cạm bẫy,	Cá khô nhỏ,CáThiênNhịĐà,CuốnbiểnRượuĐế,viênongmật,
13043	Tr.Phàm Binh	212	156	8	16	13	19	9	13	39	Dũng tuyền,	Cá khô nhỏ,CáThiênNhịĐà,CuốnbiểnRượuĐế,thần hành,
13044	Gi.Đông Binh	211	167	12	14	10	18	11	15	40	Cuồng phong,	RượuTrúcDiệp,Trà Thanh Thảo,ThuốcCườngthân,thần hành,
13045	Trường.T.Binh	364	216	2	38	30	24	14	15	60	Dũng tuyền,	
13046	Linh Tháo	414	272	10	37	30	25	15	31	63	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13047	Đổng Trạc	765	343	21	66	30	26	19	36	84	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Bành Bột Mì,
13048	Hạ Tề		855	277	16	54	39	32	20	31	81	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Lá Cải Non,
13049	Tôn Phấn		528	322	18	47	30	30	19	33	76	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13050	Tôn Phụ		595	326	19	46	29	31	19	35	77	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13051	Ngô Cảnh	215	168	21	6	9	13	9	13	33	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Bành Bột Mì,Lá Cải Non,Quả Đào,Danh mã,
13052	Từ Bi		313	217	6	26	16	19	12	22	48	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13053	Tôn Tịnh		828	353	33	50	23	39	21	30	83	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Táo nhỏ,
13054	Hàn An		421	256	14	37	30	26	12	22	64	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Bành Bột Mì,Lá Cải Non,Quả Đào,Danh mã,
13055	Châu Chương	360	242	9	33	14	22	13	24	55	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13056	Tôn Hà		346	236	11	22	26	21	13	18	53	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13057	Lý Thuật		686	396	75	11	31	22	23	60	96	Ném đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Nước Cà Chua,
13058	Tần Tùng		235	179	22	9	10	14	9	12	36	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13059	Trần Đoan	267	196	24	17	9	16	11	10	41	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13060	Tòan Nhu		448	301	47	15	22	27	18	23	68	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
13061	Ngô Quốc Thái	315	236	27	20	14	21	13	14	52	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Thục,
13062	Chu Nhiên	745	353	22	68	41	36	18	37	91	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	RượuThanhThủy,Kimtỏa của CH,
13063	Chu Hằng	780	370	22	70	28	40	20	34	93	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Rượu Bạch Cang,
13064	Trần Bửu		390	259	6	29	37	25	15	14	58	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13065	Nai Lương	367	253	36	8	30	22	15	12	56	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13066	Ngô Phấn	435	254	6	36	25	29	12	32	63	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13067	Đinh Phan	578	258	8	48	37	36	10	24	70	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13068	Trương Dị	358	273	30	11	21	20	18	24	57	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13069	Trần Cần		478	256	7	39	35	30	12	21	64	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,	
13070	Trình Tư		789	322	17	49	26	35	17	46	80	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13071	Phùng Tắc	509	327	10	44	25	24	22	38	70	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13072	Trương Ôn	556	319	46	18	23	29	19	34	73	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13073	Lạc Thống	542	351	48	24	21	25	24	32	75	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
13074	Ngô Xán		582	353	52	25	19	29	23	33	78	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
13075	Từ Kiều		548	263	47	51	17	26	9	24	75	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13076	Từ Tộ		531	335	8	51	23	25	22	39	73	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13077	Lưu Cơ		418	276	55	21	11	22	14	29	68	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
13078	Nghị Lãm		358	262	3	35	29	20	16	14	57	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	
13079	Đới Viên 		344	237	4	26	18	20	13	31	54	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
13080	Biên Hùng	246	201	5	13	20	11	13	19	38	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	
13081	Tô Cao		365	243	6	41	20	18	11	38	61	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13082	Phù Ưng		324	253	40	7	19	13	14	31	58	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13083	Từ Thị		112	93	11	7	3	7	3	4	16	Thuật phóng hỏa,	
13084	Kiều Quốc  Lão	282	144	19	4	11	10	9	18	33	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13085	Lữ Đại		627	337	20	58	14	24	18	62	84	Băng tường,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13086	Tống Khiêm	448	283	11	48	22	23	16	28	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13087	Giả Hòa 	 	437	282	7	51	28	21	16	25	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13088	Trương  Thừa	674	451	70	29	43	23	33	18	93	Thuật nước ngập,Hồng thủy,Băng đá,	
13089	Châu Tuấn	597	354	48	60	15	21	22	27	82	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13090	Châu Tài 		537	282	16	53	39	26	13	21	73	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13091	Châu  Kỷ 	514	309	17	56	34	23	18	20	72	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Băng đá,	
13092	Ngô Phạm	688	344	72	27	17	31	18	40	87	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13093	Tôn Thiều	706	298	58	73	8	30	9	31	91	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
13094	Thủy Linh	633	234	57	62	12	22	10	41	87	Băng tường,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13095	Thổi Tuyết	627	242	57	60	9	20	11	46	88	Lẫn tránh,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
13096	Tôn Kiểu		977	362	22	78	48	37	15	33	103	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13097	Thành Đương 	589	310	8	54	21	33	17	41	75	Thuật nước ngập,Thanh lưu,Dũng tuyền,	
13098	Tống Định	515	261	11	44	41	32	11	13	69	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13099	Từ Cố		498	250	13	46	33	29	9	22	69	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13100	Duẫn Dị		477	255	40	8	23	28	11	36	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13101	Ong Tôn Dương 	998	340	76	65	22	38	11	38	105	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13102	Hùynh Bỉnh	652	329	20	58	24	36	17	40	83	Băng tường,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
13103	Qua định		537	212	42	51	16	26	1	17	73	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
13104	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13105	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13106	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13107	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13108	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13109	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13110	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
13111	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14001	C.Tôn Khuyến	382	247	25	37	28	18	10	27	65	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa kiếm,	Trà Hồi Cam,Quả Đào,Bánh Lạc,Kimtỏa của CTT,
14002	Văn Xẩu		1298	366	13	96	47	52	11	45	117	Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Đại Cúc,Kimtỏa của ÔĐC,
14003	Điền Phong	1547	563	100	14	56	32	36	52	131	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa Long,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,KT ĐiềnPhong,
14004	Phùng Phương	811	380	28	68	36	41	20	40	97	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,
14005	Hạ Mậu		786	409	28	74	34	36	24	38	98	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,
14006	Chu Tiến		524	295	28	42	37	21	14	35	76	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,
14007	Đổng Việt	998	424	36	65	38	38	24	40	105	Lôi mộc,Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,
14008	Phương Duyệt	635	349	19	61	35	33	20	32	83	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,
14009	Lữ Bố		2320	451	16	105	70	50	13	76	150	Cuồng diêm trảm,Phonghỏa liêunguyên,Bạch hồng quán nhật,	RượuVĩnhKhang,Quả Đào,Bánh Lạc,Búp bê Lữ Bố,Danh mã,
14010	Ngưu Phụ	814	413	30	64	41	40	25	36	99	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14011	Hồ Phong	572	317	13	28	27	30	18	31	75	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14012	Tống Hiến	627	344	16	61	36	33	20	33	82	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14013	Phan Phụng	391	246	12	36	28	22	11	30	62	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14014	Lý Túc		745	353	24	64	39	36	18	41	91	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14015	Lý Thôi		761	401	27	72	40	34	24	36	96	Hỏa tiễn,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14016	Lý Biệt		635	345	7	55	32	33	20	33	83	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14017	Lý Dư		890	484	91	16	40	20	33	42	106	Ném đá,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,Kimtỏa của ĐĐ,
14018	Lý Xiêm		684	368	9	52	33	36	21	32	89	Lôi mộc,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14019	Ngũ Tập		660	317	20	36	37	34	14	30	86	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14020	Trương Long	651	355	16	42	35	34	21	34	85	Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14021	Tữ Thụ		1574	584	99	14	52	33	38	60	133	Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,KimtỏacủaTửThụ,
14022	Lý Ân		643	352	16	50	40	34	20	26	84	Cạm bẫy,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14023	Lưu Lữ		643	361	47	22	40	34	22	38	84	Thuật mưa đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14024	Kỷ Linh		1011	372	21	82	44	40	16	38	105	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14025	Hồ Trân		651	357	23	55	38	34	21	34	85	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14026	Cửu Chính	565	306	39	41	29	28	16	24	76	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14027	Cao Thạc		668	361	11	56	36	35	21	27	87	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật phóng đại,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14028	Từ Vinh		745	381	26	63	41	36	23	33	91	Lôi mộc,Ném đá,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14029	Dương Định	668	363	18	46	39	35	21	26	87	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14030	Viên Thiệu	780	399	35	60	39	38	24	34	95	Bão Phong,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,KimTỏa của VT,
14031	Viên Thuật	1420	370	28	56	33	35	22	37	88	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14032	Viên Hy		407	239	13	30	22	24	11	20	59	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14033	Viên Đàm	428	264	16	32	27	26	13	31	65	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14034	Đọan Uy		635	354	37	15	30	33	21	26	83	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14035	Hạ Dục		651	353	10	45	34	34	20	35	85	Lôi mộc,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14036	Ngô Khang	684	370	14	44	36	36	21	37	89	Địa nha,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14037	Điền Cảnh	676	380	58	19	37	35	23	38	88	Lôi mộc,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14038	Trương Chương	651	353	9	41	32	34	20	45	85	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14039	Lý Hắt		763	385	15	72	48	37	22	31	93	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14040	Hồ Xích Nhi	788	400	24	76	37	38	24	43	96	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14041	Tần Nghi		668	363	16	59	33	35	21	32	87	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14042	Trần Vệ		684	369	12	55	35	36	21	32	89	Địa nha,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14043	Trương Bao	651	360	31	48	34	34	21	30	85	Hỏa tiễn,Hỏa luân,Hỏa Long,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14044	Cung Cảnh	414	274	18	24	26	25	16	32	63	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,cẩmnangtamtư,
14045	Trương Tế	763	376	32	64	36	37	21	35	93	Cuồng phong,Bão Phong,Loạn kích,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14046	Lưu Tường	548	316	50	16	29	29	19	26	72	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14047	Du Thiệp		595	328	13	37	47	31	19	34	78	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14048	Tống Quả	643	351	15	42	37	34	20	31	84	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14049	Diền Giai		549	289	8	50	22	30	15	41	71	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14050	Vương Khang	455	279	21	22	30	28	14	38	69	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14051	Quách Kỷ	780	396	23	75	38	38	23	34	95	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14052	Quách Đồ	754	401	79	19	39	37	25	35	92	Địa nha,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14053	Trần Kỷ		635	347	13	66	33	33	20	36	83	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14054	Trần Cung	1523	590	91	26	47	30	40	56	130	Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,KT Trần Cung,
14055	Khổng Hữu	434	285	19	26	30	26	16	29	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14056	Trần Lan		627	342	8	70	39	33	20	30	82	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14057	Đào Khiêm	293	210	21	8	18	18	12	15	45	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14058	Tả Linh		712	389	65	20	38	32	24	41	90	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14059	Lưu Ngai		611	346	48	19	36	32	21	39	80	Thuật mưa đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14060	Vương Xương	619	341	20	33	38	32	20	30	81	Thuật phóng hỏa,hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14061	Hoa Hùng	1185	345	17	94	44	44	10	41	110	Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14062	Hòang Tổ		896	366	13	68	38	35	21	36	88	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14063	Dương Phụng	780	362	29	72	34	38	18	39	95	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Thuật phóng đại,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14064	Đổng Hoàng	993	391	25	68	42	41	20	42	102	Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14065	Lý Mông		635	348	17	47	31	33	20	32	83	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14066	Đổng Trác	2362	500	30	62	90	56	20	72	150	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,BB ĐổngTrắc,
14067	Đổng Văn	1065	456	42	52	42	44	28	41	109	Lôi mộc,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14068	Vương Phương	627	345	20	38	31	33	20	33	82	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14069	Lôi Bạo		745	377	13	73	36	36	22	42	91	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14070	Bàng Vịêt	301	229	38	7	12	16	13	14	49	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14071	Lưu Biểu		228	175	21	8	10	14	9	13	35	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14072	Lưu Nhiên	215	167	16	10	9	13	8	11	33	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14073	Võ An Quốc	603	290	21	51	36	32	12	31	79	Cạm bẫy,Ném đá,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,Kimtỏa của VAQ,
14074	Triệu Sầm	676	368	21	57	37	35	22	39	88	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Thái Sơn áp đỉnh,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14075	Thôi Dũng	660	358	14	46	37	34	21	30	86	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Ném đá,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14076	Hàn Phúc	313	218	12	14	25	19	12	16	48	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14077	Kiều Mao		407	259	18	19	21	24	15	24	59	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14078	Trường Nô	595	329	16	51	35	31	19	29	78	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14079	Thẩm Phối	1173	502	87	16	46	33	32	47	117	Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14080	Phan Thầu	771	360	22	79	37	38	18	34	94	Địa nha,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Danh mã,
14081	Trương Dương	479	274	32	11	33	21	16	26	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14082	Mộc Thuận	564	315	18	39	33	30	18	35	74	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14083	Thái Dấp		152	134	22	3	3	9	6	4	23	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14084	Thái Mao		651	359	27	51	35	34	21	37	85	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14085	Hạ Chiêu		373	248	18	22	21	20	14	19	56	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14086	Bào Tín		254	186	11	18	14	16	10	12	39	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14087	Bào Trung	280	199	7	27	14	17	10	12	43	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14088	Hoàng Bửu Lệ	287	209	30	6	10	18	12	15	44	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14089	HoàngBửu.K.Thọ	428	280	12	31	35	26	16	25	65	Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14090	Hàn Xiêm		745	342	8	56	36	33	20	42	82	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14091	Nhan Lương	1430	388	22	97	44	48	13	48	121	Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,Kimtỏa của MH,
14092	Ngụy Tục		684	376	34	46	42	36	22	33	89	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	Rượu Nghinh Lộ,Thuốc khí Hành,ThuốcTrịĐau ,
14093	Tô Song		35	66	1	1	1	1	1	1	3		
14094	Quách Huân	152	114	2	19	5	9	5	8	23	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,cẩmnanghồiức,
14095	Lưu Vệ		140	109	3	16	5	8	5	7	21	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,cẩmnangtamtư,
14096	Cửu Sỏi		47	74	1	1	1	1	2	2	6	Băng kiếm,	Búp bê củ sỏi,
14097	TrươngThếBình	87	90	6	5	4	4	3	3	13	Băng kiếm,	
14098	Châu Tịnh	228	173	14	9	10	14	9	16	35	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,
14099	Tào Cửu		63	77	3	3	2	3	2	3	8	Thuật phóng hỏa,	
14100	Vệ Chi		86	87	7	3	4	5	3	4	12	Liệt hỏa,	
14101	Thái Văn 	Cơ	595	339	51	13	30	31	21	35	78	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Hỏa Long,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,Kimtỏacủa TTh.,
14102	Chu Cống	80	84	2	9	3	4	3	3	11	Thuật ngự phong,	Quả Đào,Quả quýt ,Rượu Bạch Hạc,Danh mã,cẩmnanghồiức,
14103	Triệu Khiêm	98	91	1	5	5	6	3	10	14	Thuật ngự phong,	Quả Đào,Quả quýt ,Rượu Bạch Hạc,Danh mã,cẩmnanghồiức,
14104	Hứa Thiệu	1151	515	84	25	45	31	34	43	116	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	
14105	Tống Nhân	38	83	4	1	2	1	5	1	6	Thuật phóng hỏa,	
14106	Tống Dũng	48	71	1	4	3	4	1	1	6	Thuật ngự phong,	
14107	Tần Cát		353	228	9	17	28	20	12	17	51	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14108	Từ Miêu		344	204	31	11	18	17	7	24	53	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14109	Quách Dịch	44	69	2	3	1	3	0	3	6	Thuật phóng hỏa,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,
14110	Gia Đinh Ác	27	65	1	1	1	1	1	1	2		Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,
14111	Tượng Nghĩa Cừ	1140	436	16	85	34	42	26	50	106	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14112	Đốc Du Ác	32	67	1	2	1	1	0	1	4	Thuật phóng hỏa,	Thuốc BạchDược,ThuốcLinhTuyền,RượuVĩnhKhang,
14113	Vương Ưng	187	159	27	2	10	10	8	5	30	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Thuốc BạchDược,ThuốcNhấtĐiểm,Nước Cà Chua,
14114	Mã Phu		35	69	1	1	1	1	1	1	5		
14115	Hà Mậu		520	338	10	50	28	24	23	33	72	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	
14116	Vương Ma	584	302	12	51	25	33	16	37	74	Lôi mộc,Ném đá,Địa nha,	
14117	Từ Tha		635	345	7	59	26	33	20	50	83	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	
14118	Công Tôn Việt	300	210	7	15	13	18	11	29	46	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14119	Thuần.Nh.Quỳnh	771	390	18	76	37	38	23	36	94	Cạm bẫy,Ném đá,Phi sa tẩu thạch,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14120	Trương Cử	293	191	4	26	13	18	8	23	45	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14121	Trương Thuần	280	192	8	23	12	17	9	19	43	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14122	Trương Huân	737	374	16	68	33	36	22	45	90	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14123	Lưu.Ng.Khởi	68	80	4	2	3	4	2	3	9	Thuật nước ngập,	
14124	Kiều Phụ		39	68	1	3	1	1	1	1	4		
14125	Hoàng Bửu Tung	993	375	26	82	40	36	16	42	106	Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	Dâu đỏ,Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,
14126	Gi.Dang ĐạiĐạo	33	66	1	1	2	2	1	0	3		Rượu Thục,Rượu Thục,Rượu Đại Khúc,tlục trúcphiến,
14127	Độc Hành Đạo	24	63	1	1	0	1	1	0	1		Rượu Thục,Rượu Thục,Rượu Đại Khúc,cỏchócắnngười,
14128	Dâm Tặc		27	64	1	1	2	1	0	0	2		Rượu Thục,Rượu Thục,Rượu Đại Khúc,Búp bê cô gái,khói kẻ thủ hộ,
14129	Hưởng Mã	20	63	1	1	1	1	1	0	1		Rượu Thục,Rượu Thục,Rượu Đại Khúc,Búp bê cô gái,
14130	Thâm Thủy Tặc	97	97	3	10	9	7	3	6	19	Cạm bẫy,	Cải Chua,Cải Chua,Táo đỏ,
14131	Sơn Tặc		35	68	2	1	2	2	1	1	4	Thuật nước ngập,	Cải Chua,Cải Chua,Táo đỏ,
14132	Phi Tặc		146	121	6	14	7	12	5	16	29	Liệt hỏa,	Cải Chua,Rượu Bạch Cang,Cải Trắng Ướp,thần hành,Rượu Trần Ngâm,
14133	Cường Đạo	47	72	1	4	3	3	1	2	7	Thuật ngự phong,	Cải Chua,Rượu Bạch Cang,Cải Trắng Ướp,Rượu Trần Ngâm,
14134	Tên Ăn Trộm	75	99	2	8	6	3	4	11	17	Cạm bẫy,	Cải Chua,Cải Chua,Táo đỏ,
14135	Hoàng Hà Đạo	93	97	6	10	7	6	3	6	19	Băng kiếm,	Cải Chua,Cải Chua,Táo đỏ,
14136	Ph.Lai Hải Tặc	146	116	5	14	10	12	4	13	29	Liệt hỏa,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,thần hành,LôngVũ Thái Kê,
14137	Tiểu Hải Tặc	151	133	5	12	10	12	7	14	30	Cuồng phong,	Cá Thu,CuốnbiểnRượuĐế,CáThiênNhịĐà,khói kẻ thủ hộ,LôngVũ Thái Kê,
14138	Hải Tặc Nhị Ca	156	136	5	13	11	12	7	14	31	Địa nha,	Cá Thu,CuốnbiểnRượuĐế,CáThiênNhịĐà,thần hành,LôngVũ Thái Kê,
14139	Hải Tặc Đại Ca	161	139	6	15	11	13	8	12	32	Dũng tuyền,	Cá Thu,CuốnbiểnRượuĐế,CáThiênNhịĐà,Hòan Hồn Đan,Cá Mùi,
14140	Hải Tặc		95	99	4	11	8	6	3	8	20	Thuật phóng hỏa,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,viênongmật,Sò,
14141	Trùm Hải Tặc	141	128	6	12	9	11	7	11	28	Cuồng phong,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,thần hành,Tôm Cát,
14142	Trưởng Hải Tặc	123	110	3	8	6	11	5	11	22	Cạm bẫy,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,khói kẻ thủ hộ,Cá Mùi,
14143	Đại Hải Tặc	146	122	3	13	11	11	5	17	30	Băng kiếm,	Cá Thu,CuốnbiểnRượuĐế,CáThiênNhịĐà,viênongmật,
14144	Tuy.Ng.Tiến	552	399	12	57	34	22	30	35	80	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14145	Hải Tặc Vương	118	112	4	9	8	9	5	11	23	Cuồng phong,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,Hòan Hồn Đan,Cá Mùi,
14146	Hải Tặc Võ Sĩ	127	119	4	12	10	10	6	8	25	Cạm bẫy,	Cá Ướp,Ốc đá,Cá Thu,Hòan Hồn Đan,Sò,
14147	Lữ Uy Hoàng	527	313	11	51	32	30	18	31	74	Lôi mộc,Ném đá,Địa nha,	
14148	Tiên Từ Vô Sơn	2804	682	124	40	68	76	51	76	190	Hỏa kiếm,	ThuốcĐịnhNguyên,
14149	Hàn Cự Tử	482	290	9	44	24	27	16	35	68	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	
14150	Lý Vĩnh		321	226	30	12	12	16	13	17	49	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14151	Lô Trực		280	194	29	5	8	16	11	13	40	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,cẩmnangtamtư,
14152	Thôi Nghị		140	149	8	4	6	8	11	5	21		
14153	Tiểu Thắng	35	68	1	1	1	2	1	1	4	Thuật ngự phong,	
14154	Địch đại bác	542	360	48	17	39	24	25	21	76	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14155	Hồ Ngọc		548	216	15	51	32	29	2	40	72	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14156	Chúc Tý		531	335	11	50	37	25	22	23	73	Cạm bẫy,Ném đá,Đá lăn,	
14157	Đinh Nguyên	651	357	22	64	33	34	21	31	85	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật phóng đại,	
14158	Đại Sơn Tặc	55	75	1	5	4	4	1	3	9	Thuật mưa đá,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14159	Sơn Đại Vương	73	78	2	2	4	7	1	6	11	Thuật nước ngập,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14160	Vương Môn	454	300	9	40	23	24	19	34	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14161	Man Tộc		152	116	4	20	15	11	3	11	32	Cuồng phong,	Cải Trắng Ướp,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,khói kẻ thủ hộ,da ó nhỏ,
14162	Người Mọi	171	138	5	16	21	14	7	5	34	Thuật mưa đá,Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14163	Hà Ngẩu		745	387	44	38	45	36	23	35	91	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14164	Tống Dịch	603	331	9	35	37	32	19	28	79	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14165	Vương Hoành	580	320	10	23	36	30	18	34	76	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14166	Vương Thương	595	287	12	34	31	31	12	33	78	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14167	Hồ Mẫu Ban	611	280	13	49	31	32	10	34	80	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14168	Trình Cầu		420	254	11	17	21	23	14	32	58	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,cẩmnanghồiức,
14169	Triệu Nga		745	377	14	67	35	36	22	43	91	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14170	Mạnh Công Uy	299	195	26	10	13	14	10	12	42	Cuồng phong,	
14171	Trịnh Huyền	244	177	29	4	10	9	10	10	35	Cuồng phong,	
14172	Kiều Huyền	332	220	33	16	11	16	13	8	47	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14173	Âm Tuần		564	290	18	17	33	30	14	32	74	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14174	Ngô Tu		542	324	25	26	27	24	19	25	76	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14175	Triệu Dung	651	356	19	59	35	34	21	32	85	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14176	Công Tôn Độ	245	164	20	7	8	12	8	11	32	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14177	Công Tôn Khang	281	179	8	20	10	15	9	12	37	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,Danh mã,
14178	Công Tôn Tục	255	166	13	18	9	13	8	6	33	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14179	Trương Nam	388	236	12	31	32	23	10	27	60	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14180	Tân Bình		676	383	68	11	38	35	24	35	88	Địa nha,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14181	Tiêu Xúc		407	246	15	33	28	25	11	27	62	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14182	Nghiêm Cương	307	182	3	27	19	16	8	11	41	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14183	Cao Thuận	1057	378	22	94	58	23	18	37	111	Địa nha,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,Kimtỏa của YQV,
14184	Viên Thượng	565	323	28	41	33	26	18	35	78	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14185	Cao Cang	554	296	13	41	42	28	15	34	74	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14186	Mạch Nghĩa	413	240	9	26	24	23	12	22	57	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14187	Phùng Kỷ	627	360	70	11	32	33	23	31	82	Ném đá,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,KT PhùngKỹ,
14188	Đặng Thăng	413	250	10	39	20	23	14	10	57	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14189	Công Tôn Phạm	272	178	5	26	11	13	9	12	37	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14190	Tướng TrụThiên	509	209	12	47	38	24	10	34	70	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14191	Dư Thị Cân	587	321	3	59	36	31	18	32	77	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14192	Hòang Long	441	257	11	38	29	27	11	33	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14193	Dương Phụng	434	281	6	36	27	26	16	36	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14194	Uông Siêu	586	393	14	55	29	26	28	40	82	Địa nha,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	
14195	Vương Quốc	836	395	8	67	47	38	23	36	96	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	Cải Trắng,Rượu Đế,Cải Trắng,lều hành quân,cẩmnangtamtư,
14196	Trương yến	611	337	17	30	32	32	20	59	80	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14197	Địch Bỉ		455	279	15	33	30	28	14	33	69	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14198	Ân Cử		434	283	11	21	37	26	16	36	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Thuật ẩn mình,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14199	Đạo Mã Tặc	177	152	7	11	14	13	9	20	37	Cuồng phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14200	Điêu Thuyền	1435	540	34	80	40	42	34	52	126	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,BB Điêu Thuyền,
14201	Lưu Trưởng Quý	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
14202	Trịnh Đại bác	38	70	1	3	2	2	1	2	5		
14203	Quản Thống	340	237	31	9	20	21	14	13	52	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14204	Vương Thông	497	361	49	11	38	20	27	23	72	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14205	Sầm Bích	493	274	9	38	35	30	14	21	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14206	TrùmTướngCướp	158	124	5	20	15	11	4	13	34	Thuật ngự phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14207	Bàng An		548	305	11	49	37	29	17	24	72	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14208	Lưu Tuấn		395	245	6	32	29	22	13	17	56	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14209	Man Di		122	116	1	12	10	10	6	10	24	Cạm bẫy,	Cải Trắng Ướp,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,viênongmật,da dày cứng,
14210	Man Sĩ		132	124	12	2	10	10	7	11	26	Cạm bẫy,	Cải Trắng Ướp,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,Lão Nhân Sâm,băng thủy thấu,
14211	Quái Ẩn Sĩ	115	154	14	9	9	6	13	9	27	Địa nha,	Trà Pha Lại,Táo nhỏ,Táo nhỏ,thần hành,
14212	Mã Tặc Vương	153	114	7	28	4	10	2	17	34	Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14213	Hồ Phỉ		171	114	2	18	26	14	2	6	34	Cạm bẫy,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14214	Nữ Sơn Tặc	131	115	6	12	9	9	4	16	28	Lôi mộc,	Nhị Quoa đầu,Nấm Rơm,Nấm Rơm,khói kẻ thủ hộ,LôngVũ Sơ Kê,
14215	HiệpSĩTrẻ	153	114	7	28	4	10	2	17	34	Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14216	Vương Hòanh	254	174	30	4	7	12	9	8	34	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14217	Cửu Khâm	434	291	40	10	27	26	17	26	66	Cạm bẫy,Cây tinh,Phi sa tẩu thạch,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14218	Hà Tiến		580	323	22	36	38	30	19	32	76	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14219	Hà Miêu		540	304	21	32	37	28	18	32	71	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14220	Trương Mạo	635	346	11	60	32	33	20	45	83	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14221	Trương Siêu	619	339	12	55	37	32	20	41	81	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14222	Dương Chung	414	273	15	23	30	25	15	32	63	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,Danh mã,cẩmnangtamtư,
14223	Châu Thận	380	243	11	13	24	22	13	29	55	Thuật phóng hỏa,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14224	Bào Hồng	392	256	20	21	24	21	14	20	59	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,Danh mã,cẩmnangtamtư,
14225	Tả Từ		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14226	Vương Chính	245	180	8	26	13	13	8	14	40	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14227	Chung Bửu	441	257	10	39	36	27	11	26	67	Lôi mộc,Cây tinh,Đá lăn,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,KimtỏacủaTônB,
14228	TặcHoàngHàA	171	133	5	19	12	14	6	12	34	Liệt hỏa,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14229	TặcHoàngHàB	226	155	6	25	19	18	7	15	45	Hỏa luân,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14230	Cao Phan	676	325	12	58	45	39	16	27	84	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14231	Du Côn Đầu Hẻm	209	141	8	22	28	10	2	38	54	Địa nha,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14232	Du Côn		196	140	4	26	26	8	2	40	53	hội tâm nhất kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14233	Quách Tổ	564	312	9	48	41	30	18	27	74	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14234	Công Tôn Độc	526	310	8	47	36	27	19	26	70	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
14235	Tiểu Đạo		217	158	17	11	12	13	6	43	51	Hỏa luân,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14236	Lang Trung	222	217	52	8	6	14	17	5	51	Địa nha,	
14237	Tô Điền		706	398	11	63	35	32	26	43	89	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14238	Chu Hán		462	294	5	25	26	30	20	21	61	Thuật nước ngập,	
14239	Bành Hổ		677	345	6	72	28	33	20	36	83	Liệt hỏa,Hỏa luân,Hỏa kiếm,	
14240	Quản Thừa	1146	409	13	81	39	46	22	47	104	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
14241	Lý Điều		846	380	9	68	42	37	22	35	92	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14242	Tùng Tiền	589	312	8	52	28	32	17	37	76	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14243	Vương Doanh	554	339	7	50	27	27	22	41	75	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14244	Quận Đô Úy	187	146	9	20	7	14	7	21	39	Băng kiếm,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14245	Y Khải		612	303	53	18	23	35	15	34	77	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14246	Giang Tặc Thủ	140	142	10	36	11	4	6	13	40	Băng kiếm,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,
14247	Tữ Hộc		592	408	54	24	28	21	31	32	81	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	
14248	Binh Kim Giáp	298	164	11	19	38	24	5	21	59	Địa nha,	Tiểu Phụng Viên,Rượu Nghinh Lộ,Quả Lê,khói kẻ thủ hộ,
14249	Âu Lực Cư	274	187	3	42	11	16	8	8	43	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	ThuốcĐịnhNguyên,Rượu Đại Khúc,Táo đỏ,Kimtỏacủa KLC,
14250	Dân Mộc Tộc	97	126	12	3	3	7	10	3	19	Liệt hỏa,	Quá Lỗ Chi,Thịt Nạc,gỗ Ngô Đồng,gỗ tùng đen,Hòan Hồn Đan,
14251	Mộc Tộc Trưởng	95	124	10	4	5	6	9	6	20	Thuật ngự phong,	gỗ thô lê,Thịt Nạc,gỗ Ngô Đồng,gỗ tùng đen,Hòan Hồn Đan,
14252	Từ Phúc		8151	1163	122	63	57	74	49	106	185	kết giới,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	
14253	Âm Khuê		281	196	34	16	5	14	8	24	47	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Ném đá,	
14254	Cung Bác Ngọc	769	371	6	66	49	34	21	32	90	Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	Thuốc ThậpPhức,Trà Huân Lô ,Thuốc ThậpPhức,cẩmnanghồiức,
14255	Lý Văn Hầu	832	355	10	63	46	42	18	35	92	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	Trà Huân Lô ,Thuốc ThậpPhức,Trà Huân Lô ,cẩmnanghồiức,
14256	Mã Thăng	1024	340	19	91	41	42	11	37	105	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Thuật phóng đại,	Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,Kimtỏa của MĐ,
14257	Hàn Tục		836	367	24	68	36	45	18	42	97	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,
14258	Biên Chương	818	388	11	63	43	38	22	37	94	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Thuốc ThậpPhức,Trà Huân Lô ,Thuốc ThậpPhức,lều hành quân,cẩmnangtamtư,
14259	Đại Phu		31	66	1	1	1	1	1	1	3		
14260	Đại Phu		38	70	3	1	1	2	1	2	5		
14261	Đại Phu		47	75	4	1	1	3	2	3	7		
14262	Đại Phu		64	84	4	4	4	4	3	4	11		
14263	Gia Cát Huyền	146	128	37	3	2	4	3	5	27	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,
14264	Chu Hạo		253	172	5	14	14	12	5	38	43	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Thuật trị liệu,	Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,
14265	Chu Hạo		253	172	5	14	14	12	5	38	43	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Mật Ý Nhân ,Nhị Quoa đầu,Nho Tím,
14266	Quản Ninh	225	163	14	4	12	13	8	15	32	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
14267	Đơn Kinh		253	174	5	15	14	14	9	17	36	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14268	Phạm Phương	246	171	7	14	12	14	9	16	35	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14269	Thôi Cự Nghiệp	441	288	17	32	28	27	16	29	67	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	
14270	Ch.Nam ẩn sĩ	189	142	5	14	14	12	5	38	43	Hỏa kiếm,	
14271	Tữ Tông		580	332	52	17	28	30	20	29	76	Thuật mưa đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
14272	Mạnh Đại		532	299	16	48	26	28	17	30	70	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14273	Tưởng Kỳ	737	380	34	60	34	36	23	33	90	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14274	Hàn Mãnh	754	383	21	70	35	37	23	39	92	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	
14275	Lữ Công		280	200	11	18	17	17	11	14	43	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14276	Bàng Lương	313	221	24	10	15	19	12	17	48	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14277	Lưu Dư		267	196	21	9	14	16	11	13	41	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14278	Ngũ Phú		351	225	12	26	17	20	12	15	50	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14279	Dương Biêu	540	305	24	42	28	28	18	27	71	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14280	Hồ Tài		651	357	21	47	30	34	21	52	85	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14281	Lý Lạc		684	375	30	55	36	36	22	34	89	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14282	Đổng Thừa	461	290	31	10	12	19	13	17	48	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	Danh mã,
14283	Lữ Bố		2313	542	21	84	80	49	26	70	150	Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,Kính,	Danh mã,
14284	Lữ Bố		2320	549	45	66	70	50	27	72	150	Dũng tuyền,Băng đá,Băng phong,	Danh mã,
14285	Lữ Bố		2334	528	20	82	66	52	24	86	150	Huyền Kích,Liên kích,Loạn kích,	Danh mã,
14286	Điền Âu Nghị	625	378	25	28	23	40	29	28	74	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14287	Lục Khang	434	291	38	11	26	26	17	28	66	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14288	Lục Tuấn		413	240	33	9	22	23	12	17	57	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14289	Lưu Sủng	441	294	36	17	28	27	17	25	67	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14290	Lạc Tuấn		461	290	7	31	12	19	12	20	48	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	
14291	Lưu Chính	246	171	6	20	13	14	8	14	35	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14292	Biên Nhượng	216	191	6	20	9	7	12	23	36	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14293	Lữ Do		490	279	16	38	23	28	14	34	69	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14294	Hứa Đảm	232	167	17	9	11	13	9	12	33	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14295	Ưng Thiệu	287	177	24	10	15	16	7	15	41	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
14296	Hồ Cư Nhi	743	346	26	58	36	35	18	33	88	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Rượu Ngô,
14297	Lôi Tự		351	225	11	34	20	20	12	18	50	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14298	Trương Tiên	366	231	5	26	20	21	12	25	52	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14299	Lưu Dực		373	235	10	33	18	21	13	16	53	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	
14300	Chiêm Chi	387	242	7	35	20	22	13	18	55	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14301	Mao Huy		225	164	20	9	4	13	8	15	32	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14302	Từ Hấp		280	196	23	10	15	15	11	13	41	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14303	Hứa Kỷ		467	291	41	19	14	26	17	29	66	Lôi mộc,Cạm bẫy,Đá lăn,	
14304	Vương giai	411	278	47	11	17	20	17	27	62	Thuật nước ngập,Băng tường,Băng kiếm,	
14305	Viên Hoan	854	395	72	24	30	28	25	33	91	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	Rượu Thục,
14306	Quách Cung	441	276	16	36	35	20	14	30	68	Lôi mộc,Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,	
14307	Kỷ Nghi		410	276	12	34	32	18	16	32	64	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14308	Tiết Lan		609	357	21	52	40	34	21	32	85	Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Rượu Ngọc Lộ,
14309	Lý Phong		617	358	11	48	50	34	21	38	86	Lôi mộc,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	Rượu Ngọc Lộ,
14310	Ngô Tư		532	298	12	45	24	28	17	39	70	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14311	Cao Nhã		424	263	18	23	30	24	15	25	60	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14312	Hầu Giai		540	304	21	35	21	28	18	44	71	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14313	Thành Liêm	709	358	24	54	35	34	21	32	85	Lôi mộc,Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,	Nhân Cải Cần,
14314	Hầu Thành	715	362	24	57	36	34	21	31	86	Cạm bẫy,Ném đá,Phi sa tẩu thạch,	Nhân Cải Cần,
14315	Từ Tuyên		540	304	21	46	29	28	18	25	71	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14316	Đai Cang		572	320	23	48	25	30	19	30	75	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14317	Lưu Hà		431	265	11	35	27	24	15	25	61	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14318	Triệu Cam	564	315	20	45	27	30	18	33	74	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14319	Lý Châu		467	284	16	40	22	26	16	26	66	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14320	Xích Minh	702	354	25	50	34	34	21	35	84	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	Táo đỏ,
14321	Tào Tính		732	383	25	52	36	35	24	34	88	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	Táo nhỏ,
14322	Tần Nghi Lộc	241	203	22	10	8	11	14	14	37	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
14323	Tôn Khang	527	347	26	49	38	23	20	38	82	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
14324	Tôn Quan	546	342	21	51	35	27	20	38	81	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật phóng đại,	Thịt Xay ,
14325	Ngô Đôn		467	283	15	24	39	26	16	27	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14326	Y Lễ		582	335	25	46	28	29	20	33	78	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14327	Xương Hy	402	240	15	29	18	23	12	22	57	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14328	Hàn Nhân	590	322	55	19	19	35	20	25	73	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14329	Viên Trị		397	248	31	14	23	21	13	19	58	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14330	Trịnh Thái	571	351	65	19	19	32	22	33	80	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14331	Lý Nghiệp	378	179	28	10	18	26	4	17	49	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14332	Hà Dược		643	414	70	13	26	37	29	31	88	Lôi mộc,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	Rượu GiangHoài,
14333	Tư Trọng Ứng	540	312	48	20	22	28	19	30	71	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Dâu đỏ,
14334	Dương Hòanh	927	477	80	14	30	28	36	34	96	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	Bánh Bao Trắng,
14335	Diêm Tượng	577	322	49	15	35	31	19	26	75	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14336	Lý Phong		694	349	19	60	35	40	20	22	83	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Băng đá,	
14337	Lương Cang	692	320	19	59	41	37	16	22	82	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
14338	Lạc Tựu		691	348	18	57	28	40	19	40	86	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14339	Tần Dực		612	303	11	54	32	35	15	32	77	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14340	Xích Ký		624	299	12	59	29	36	14	31	78	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14341	Trịnh Bửu	407	256	5	30	25	22	14	24	59	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14342	Hứa Cang	366	231	7	31	15	21	12	19	52	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14343	Trương Đa	370	248	17	28	16	18	14	20	56	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14344	Huệ Cừ		624	299	12	55	30	36	14	34	78	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14345	Tôn Hương	636	291	10	54	28	39	13	35	77	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14346	Lưu Giai		287	177	12	23	18	16	7	11	41	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14347	Lưu Uy		331	184	11	15	17	22	7	21	44	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14348	Kiều Sanh	868	389	31	55	36	37	23	34	93	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	Rượu Kiến xanh,
14349	Lưu Huân	836	383	30	57	32	36	23	34	91	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Kiến xanh,Danh mã,
14350	Kim Thượng	732	329	25	54	48	37	16	22	86	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Băng đá,	RT Mật Ong,
14351	Viên Nhân	464	271	19	33	22	24	13	39	68	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14352	Viên Diệu	588	335	20	45	32	30	20	34	78	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14353	Hòang Kỳ	380	228	12	36	13	22	11	19	54	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14354	Tổ Lang		556	313	25	41	27	29	18	31	73	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	Cải Trắng Ướp,
14355	Trần Tín		454	286	22	38	24	24	16	23	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14356	Trần Mục		445	274	17	39	30	25	16	25	63	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14357	Vạn Diễn		361	215	11	30	21	19	9	21	53	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14358	Tiêu Kỷ		376	242	7	34	21	20	13	20	55	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14359	Lưu Diều		952	308	46	25	30	28	19	21	70	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	Rượu GiangHoài,
14360	Tiết Lễ		359	234	32	8	21	20	13	12	51	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa luân,	
14361	Cha Dung	460	288	41	11	25	26	17	22	65	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14362	Trương Anh	594	347	13	63	15	33	20	52	83	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14363	Trần Hòanh	548	306	15	46	31	29	18	31	72	Hỏa cầu,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14364	Như Ma		397	248	14	28	26	21	13	19	58	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14365	Phan Năng	366	233	16	24	19	21	13	16	52	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
14366	Nghiêm.B.Hổ	983	325	9	81	48	40	10	44	101	Cạm bẫy,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Cá Ướp,Danh mã,KTNghiemBachHo,
14367	Nghiêm Dư	977	390	16	69	43	38	23	30	94	Cạm bẫy,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	RượuVĩnhKhang,
14368	Hòang Long La	340	233	13	33	15	16	13	19	52	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14369	Châu Bộc	431	265	11	40	22	24	15	25	61	Lôi mộc,Cạm bẫy,Địa nha,	
14370	Châu Đà		380	228	8	36	19	22	11	17	54	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Đá lăn,	
14371	Tiền Đồng	302	199	7	29	15	17	10	12	43	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14372	Vương Thành	280	190	11	21	12	16	10	15	40	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14373	Vương Lang	225	208	32	13	7	6	14	11	39	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	RượuThanhHương,
14374	Châu Triết	586	332	12	64	31	33	18	35	82	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
14375	Châu Ngạn	438	269	13	32	22	25	15	31	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14376	Châu Ngẩu	341	175	13	34	16	21	4	11	47	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14377	Lữ Hiệp		302	200	11	25	9	17	11	18	43	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14378	Tần Sói		337	219	14	27	13	19	12	16	48	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14379	Thương Thăng	603	336	26	49	35	32	20	22	79	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	Cá Ướp,KimtỏacủTThăng,
14380	Trương Nhã	490	295	14	38	28	28	17	29	69	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14381	Chiêm Cường	475	287	14	41	21	27	16	30	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14382	Hà Hùng		475	286	10	42	26	27	16	28	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14383	Điền Thọ		337	223	30	10	13	19	13	16	48	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14384	Công Tôn Cung	221	161	7	16	16	12	8	11	32	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14385	Lương Mậu	540	313	51	20	27	28	19	21	71	Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,Bát diện hỏa luân,	Điểm Tâm,
14386	Liễu Nghị		321	206	14	29	14	17	10	15	47	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14387	Dương Nghi	316	207	9	31	11	18	11	15	45	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14388	Dương Xẩu	482	271	21	44	22	27	13	24	68	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14389	Tiết Hồng		431	264	9	40	31	24	15	18	61	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14390	Miêu Thượng	409	253	9	37	18	23	14	20	58	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14391	Vương Tử Phục	280	195	13	22	18	14	10	12	42	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14392	Ngô Thạc		253	177	15	8	16	14	9	14	36	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14393	Thạc Tấn		1502	372	21	86	36	51	16	30	105	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật phóng đại,	RT Mật Ong,Danh mã,KT Đạp Đốn,
14394	Hòang Xạ		657	297	11	43	26	36	14	49	77	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	RT Mật Ong,
14395	Lưu Hổ		668	289	16	26	43	39	13	40	76	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14396	Hàn Hy		687	301	21	56	27	39	14	26	79	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Băng đá,	
14397	Lưu Bàn		742	290	17	64	30	45	11	27	82	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Băng đá,	BánhBộtMìnhỏ,
14398	Trần Sanh	445	273	16	41	23	25	16	19	63	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14399	Trương Hổ	431	265	11	43	20	24	15	24	61	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14400	Đặng tế		493	286	12	40	20	30	16	31	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14401	Trương Thạc	527	286	10	39	24	36	16	24	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14402	Hoa Âm		409	224	39	18	8	26	10	14	55	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14403	Đổng Chi		376	252	15	39	12	20	15	14	55	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14404	Hứa Cung	1088	273	31	17	26	23	7	15	57	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14405	Hòang Uyển	589	328	14	55	21	33	20	32	75	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14406	Dư Phu La	911	365	11	56	38	52	21	28	88	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	Bánh Bao Trắng,Kimtỏa của VPL,
14407	Lầu Ban		686	297	19	51	25	41	14	29	77	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	Bánh Bao Trắng,
14408	Ô Nhiên		693	311	17	53	28	41	16	26	78	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Bánh Bao Trắng,
14409	Yêu Quỷ Vương	2472	525	12	112	48	40	46	82	155	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
14410	Ninja Động Địa	632	303	9	68	30	35	21	34	88	Địa nha,	Thuốc Đại Hoàng ,Trà Bì Phổi,Thuốc Trị Huyết ,
14411	Ninja.Ph.Băng	617	297	9	66	30	34	21	36	86	Dũng tuyền,	Rượu Đế,Thịt Giò Heo,Rượu Đại Cúc,
14412	Ninja Lướt Hỏa	647	309	8	70	32	36	21	35	90	Hỏa kiếm,	Thuốc Đại Hoàng ,Trà Bì Phổi,Thuốc Trị Huyết ,địatâmhỏathạch,
14413	Ninja.T.Phong	624	300	9	69	29	35	21	34	87	Bão Phong,	Rượu Đế,Thịt Giò Heo,Rượu Đại Cúc,
14414	H.Quỷ Chảo	293	211	4	36	19	23	14	17	58	Địa nha,	Thịt Ngũ Hoa,ThuốcNgọcChâm,ThuốcTrịHuyết,
14415	Lam Quỷ Chảo	298	214	5	35	18	24	14	22	59	Dũng tuyền,	Rượu Trần Ngâm,Cải không Tâm,Trà Quân Vị,
14416	Hồng Quỷ Chảo	304	217	5	36	21	24	14	18	60	Vũ điệu nóng bỏng,	Thịt Ngũ Hoa,ThuốcNgọcChâm,ThuốcTrịHuyết,
14417	Lục Quỷ Chảo	293	211	4	35	19	23	14	18	58	Bão Phong,	Rượu Trần Ngâm,Cải không Tâm,Trà Quân Vị,
14418	Bỉnh Nguyên	219	160	15	7	15	14	7	13	33	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
14419	Công Tôn Mô	342	199	8	11	16	22	9	31	46	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Rượu Đại Khúc,Rượu Đại Khúc,Rượu Đại Khúc,Danh mã,
14420	Trương Tản	342	181	11	12	16	23	6	27	45	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Bánh Bao Trắng,Bánh Bao Trắng,Bánh Bao Trắng,Danh mã,
14421	khách Hứa Cung	635	289	15	39	27	33	20	32	83	Băng kiếm,	
14422	khách Hứa Cung	635	289	14	37	28	33	20	34	83	hội tâm nhất kích,	
14423	khách Hứa Cung	643	293	17	38	26	34	20	33	84	Bão Phong,	
14424	Hồng Minh	636	329	19	53	23	38	19	29	78	Liệt hỏa,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	
14425	Hồng Tiến	619	276	19	49	29	40	12	22	73	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
14426	Uyển Du		344	226	27	12	18	20	13	14	49	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14427	Ngô Miễn		383	199	7	34	21	25	7	13	51	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14428	Ngô Ngũ		383	192	8	31	19	26	6	15	50	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14429	Hoa Đang	381	260	29	13	20	20	16	19	56	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14430	Châu Lâm	426	182	4	35	29	31	3	9	53	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14431	Chu Thượng	475	245	43	24	24	27	9	22	67	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14432	Ngô Tử Lan	216	181	22	8	4	11	12	12	32	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14433	Trồng Tấp	232	165	7	18	9	13	8	16	33	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,	
14434	Vương Uy	409	224	39	16	10	26	10	14	55	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14435	Đa Mô		1006	386	6	75	32	38	22	41	94	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14436	Di Di		1006	405	67	22	31	38	25	34	94	Vũ điệu nóng bỏng,hội tâm nhất kích,Cuồng diêm trảm,	
14437	Quỷ Bí Vàng	836	313	13	62	41	36	22	34	91	Địa nha,	
14438	Ti Nô Mẫu Ly	846	397	66	32	29	37	25	28	92	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
14439	Di Chi		1017	391	8	80	35	38	23	35	95	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14440	Tiết Mô Hồ	896	365	9	61	28	35	21	48	88	Liệt hỏa,	
14441	Bỉnh Cư Hồ	896	364	8	60	28	35	21	50	88	Cuồng phong,	
14442	Bác Cố		253	178	21	14	8	14	9	10	36	Cuồng phong,	
14443	Bạch Kỳ		177	138	7	13	8	10	6	9	25	Thuật ngự phong,	
14444	Y Di Mô		184	142	11	14	9	10	7	7	26	Thuật phóng hỏa,	
14445	Vương Liệt	253	179	22	13	9	14	9	9	36	Thuật phóng hỏa,	
14446	Quỷ Chảo	156	135	3	18	13	12	7	6	31	Cạm bẫy,	
14447	Thẩm Vinh	301	230	25	16	10	17	14	18	48	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14448	Hàn Hoành	352	330	40	14	20	15	26	25	62	Lôi mộc,Cạm bẫy,Ném đá,	
14449	Quách Viện	984	466	16	78	35	37	31	51	104	Địa nha,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	
14450	Nghiêm Kính	641	338	10	58	29	35	19	41	82	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14451	Hàn Phạm	434	282	7	36	40	26	16	20	66	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Ném đá,	
14452	Lương Kỳ	416	292	6	40	38	24	18	19	65	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	
14453	Xuân Khanh	340	237	30	8	21	21	14	15	52	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	
14454	Triệu Độc		400	301	8	36	23	22	20	32	64	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	
14455	Hoắc Nô		470	271	9	41	25	31	13	32	68	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14456	Chúc Áo		564	331	57	18	24	30	21	25	74	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14457	Vệ Cố		565	336	16	51	34	28	21	24	76	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14458	Phạm Tiên	425	308	5	41	22	24	20	34	67	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14459	Trương Thành	434	319	5	38	24	24	21	40	69	Thuật mưa đá,Ném đá,Địa nha,	
14460	Trương Diêm	402	274	47	6	21	20	14	38	67	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14461	Cù Cung	 	797	297	6	60	59	44	11	17	85	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14462	Giang Cung	394	315	40	21	14	20	22	28	65	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14463	Trương Xích	375	346	9	40	22	16	27	32	66	Hỏa cầu,Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,	
14464	Thẩm Thành	407	267	6	38	22	25	15	33	62	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Ném đá,	
14465	Lưu Kỳ		235	176	10	12	17	14	9	14	36	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14466	Lưu Tông		146	127	4	8	10	9	5	6	22	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14467	Hàn Cao		333	234	31	15	8	20	13	19	51	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14468	Trương Doãn	718	346	11	60	42	33	20	29	83	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14469	Thái Trung	400	265	11	33	22	24	15	29	61	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14470	Thái Hòa		400	264	10	34	21	24	15	30	61	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14471	Thái Huân	373	249	7	29	19	23	14	31	57	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14472	Thái phu nhân	51	77	1	3	5	3	2	3	8		
14473	Tô Phi		548	308	21	46	29	29	18	25	72	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14474	Trần Tựu		430	311	9	36	37	24	20	25	68	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14475	Đặng Long	404	317	8	37	33	21	22	25	66	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14476	Phó Tốn		346	240	27	14	21	21	14	15	53	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa cầu,	
14477	Tống Trung	165	138	10	6	9	10	6	9	25	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14478	Đặng Nghĩa	440	262	10	36	22	29	13	31	64	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14479	Lưu Tiên		403	279	11	35	21	24	17	32	62	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14480	Trần Bộc		879	388	8	65	58	43	21	32	98	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
14481	Kim Kỳ		706	398	12	59	32	32	26	47	89	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
14482	Mao Cam	676	405	11	59	45	29	28	31	87	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14483	Tổ Sơn		731	390	9	58	32	39	26	47	86	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14484	Nan Lâu		664	379	5	63	26	30	25	48	84	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14485	Tô Bộc Diên	828	454	8	77	31	34	31	46	99	Địa nha,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	
14486	Phổ Phú Lư	682	408	9	61	27	29	28	49	88	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
14487	Tả Hiền Vương	1496	488	12	96	41	54	27	55	124	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
14488	Phổ Tịnh		2178	628	112	36	73	58	40	25	146	Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,Tam vị chân hỏa,	
14489	Thôi Châu Bình	1479	537	97	44	25	50	34	42	125	Ném đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	TCB kim tỏa,
14490	Thạch.QuNguyên	1014	451	87	18	35	42	29	40	104	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
14491	Trần Tôn		537	329	9	48	28	26	21	36	73	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	
14492	Trương Võ	508	350	8	49	24	22	25	40	72	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14493	Phan Lâm	685	351	13	64	28	34	20	37	84	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14494	Phí Sạn		1066	368	8	83	60	51	16	25	103	hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa Long,	
14495	Vưu Đột		700	358	11	65	41	34	21	29	86	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14496	Bùi Tiềm		353	244	30	18	14	22	14	15	54	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14497	Y Gia		228	175	21	11	6	14	9	15	35	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14498	Trương Hùng	703	356	7	66	51	34	20	22	86	hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,	
14499	Trương Tiễn	711	361	10	59	22	35	21	55	87	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14500	Trương Thi	677	345	8	58	24	33	20	52	83	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14501	Tô Đại		540	300	6	50	41	28	17	24	71	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14502	Bối Vũ		556	322	55	24	11	29	20	31	73	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
14503	Các  Bình 	646	380	58	12	28	29	26	40	82	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14504	Hô Trụ Tuyền	1066	368	5	76	66	51	16	19	103	Liệt hỏa,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
14505	Khứ Ti		790	373	5	67	27	33	20	62	94	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14506	Triệu  Thương	146	162	16	8	9	11	9	12	30	Thuật ngự phong,	
14507	Lưu  Phu Nhân	49	79	2	3	6	2	2	3	9		
14508	Lưu  Độ		362	212	25	7	27	25	9	16	52	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14509	Lưu Hiền		359	232	30	8	29	21	11	19	56	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
14510	Hình Đạo Vinh	580	354	6	71	48	19	22	23	81	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
14511	Triệu Phạm	431	274	47	22	15	25	14	26	67	Cạm bẫy,Địa nha,Đá lăn,	
14512	Trần Ứng		559	322	6	61	21	26	18	46	77	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14513	Bào Long		572	281	8	61	20	30	12	42	75	Lôi mộc,Địa nha,Đá lăn,	
14514	Kim Tuyền	501	314	61	28	22	19	18	27	74	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14515	Hàn Huyền	1021	319	17	63	28	34	15	39	84	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14516	Dương Linh	628	336	21	58	39	27	19	26	81	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	
14517	Mai Thành	800	339	9	48	68	39	16	28	90	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14518	Đại Võ Quan	404	226	44	8	38	21	14	21	66	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
14519	Đại Võ Quan	332	206	31	6	23	22	9	11	49	Thuật nước ngập,Băng tường,Băng kiếm,	
14520	Tiểu Kim		1360	426	88	37	19	35	18	89	123	Cạm bẫy,Ném đá,Long trời lỡ đất,	
14521	ĐPNhân Áp Trại	689	289	59	65	13	21	8	43	90	Cây tinh,Ném đá,Địa nha,	
14522	TPNhân Áp Trại	645	303	52	61	15	23	11	41	88	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14523	Tử Hư Thượng N	8151	1095	123	64	60	74	40	110	185	Băng kiếm,Dũng tuyền,Thuật hồi sinh,	
14524	Tống Kiện	1560	450	17	90	72	62	21	26	125	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	
14525	Đậu Mậu		1015	387	15	74	59	43	19	22	103	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14526	Thiện Vạn	1019	376	15	75	53	46	18	23	101	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,Hỏa kiếm,	
14527	Mã Hưu		976	378	28	85	49	38	18	24	102	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Thuật phóng đại,	
14528	Mã Thiết		935	355	31	83	27	34	15	47	100	Lẫn tránh,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14529	Lương Hưng	904	350	3	78	72	47	15	9	98	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
14530	Thành Nghị	731	301	7	66	56	38	11	24	87	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14531	Lý Kham		730	289	8	58	62	41	10	17	84	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
14532	Dương Thu	803	308	32	67	58	33	9	21	96	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14533	Trình Ngân	765	362	11	70	29	28	18	63	95	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14534	Hầu Tuyển	825	341	6	62	52	42	16	30	91	Cuồng phong,Bão Phong,Liên kích,	
14535	Trường Hoàng	780	310	23	65	16	45	12	42	88	Hỏa cầu,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
14536	Mã Ngọan	703	287	26	62	54	34	9	17	86	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
14537	Lưu Chương	333	198	21	11	23	23	8	14	48	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14538	Trương Nhâm	1459	430	61	85	52	47	18	27	125	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
14539	Lưu Quý		832	349	16	65	46	42	17	27	92	Thuật mưa đá,Địa nha,Đá lăn,	
14540	Linh Bao		651	423	22	60	38	25	31	26	87	Thuật nước ngập,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14541	Đặng Hiền	676	408	19	61	25	28	28	36	88	Thuật phóng hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
14542	Lưu Tuần		403	216	30	21	13	29	8	17	56	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14543	Triệu Vĩ		627	376	61	11	55	23	24	25	85	Liệt hỏa,Hỏa luân,Phong hỏa luân,	
14544	Vương Di	509	333	49	12	22	24	23	34	70	Lôi mộc,Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,	
14545	Trương Tiêu	294	207	22	15	10	19	11	17	44	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
14546	Bàng Nhi		1028	400	22	71	52	45	21	32	103	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,Hỏa kiếm,	
14547	Lý Dị		682	333	21	54	33	32	17	40	85	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
14548	Bàng Lạc		728	336	15	61	52	36	16	28	89	Thuật phóng hỏa,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
14549	Dương Hoài	712	313	22	59	39	38	14	25	84	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
14550	Cao Phối		651	286	21	58	41	32	11	27	80	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	
14551	Trịnh Độ		870	339	67	25	50	47	15	12	93	Thuật ngự phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
14552	Am Bạc		354	177	24	16	11	27	4	18	48	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14553	Tập Thiêu	439	264	6	40	34	28	13	24	65	Thuật mưa đá,Cạm bẫy,Địa nha,	
14554	Phù Cấm		819	345	15	61	28	42	17	45	90	Hỏa luân,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
14555	Hướng Tồn	694	332	57	25	23	37	18	33	82	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
14556	Trương Mẫn	580	253	54	41	21	30	7	22	76	Cạm bẫy,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	
14557	Bàng 		1443	448	27	92	64	46	21	34	124	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
14558	Từ Ap		429	201	31	18	24	33	5	8	57	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	
14559	Dương Phong	826	302	64	56	14	40	9	33	93	Địa nha,Đá lăn,Long trời lỡ đất,	
14560	Lý Ý		9363	910	123	22	82	86	23	56	171	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Nguyên khí,	
14561	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14562	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14563	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14564	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14565	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14566	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14567	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14568	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
14569	Đại Võ Quan	166	142	11	11	11	13	8	11	33		
15001	Ngô Phổ		120	113	16	8	3	9	5	7	24	Thuật ngự phong,	
15002	Tiểu Ngạc	55	72	2	1	2	2	2	3	6	Thuật nước ngập,	
15003	Trương Đại Ca	98	89	4	7	3	5	3	3	13	Thuật phóng hỏa,	
15004	Lưu Quả Phụ	36	68	2	1	1	2	1	1	4		
15007	Lý Lão Đầu	99	97	11	5	4	8	3	7	19		
15008	Khúc Lão Ma Ma	38	70	3	1	1	2	1	2	5	Thuật mưa đá,	
15009	Bạch Lão Nhân	8822	746	200	200	200	80	57	200	200	Dũng tuyền,Hồng thủy,Toàn hồi ma thuật,	
15010	Tà Lão Đầu	278	220	24	12	21	20	15	26	59	Thuật phóng hỏa,	
15011	Tôn Nhị		64	84	2	6	4	4	3	4	11		
15012	con bác Vương	58	82	3	6	4	3	2	5	11	Thuật nước ngập,	
15013	tiểu thôn cô	55	79	2	5	2	4	2	3	9	Lôi mộc,	
15014	Mã cô nương	35	68	2	1	1	2	1	1	4		
15015	Chú Trần		55	79	1	5	4	4	2	2	9	Thuật phóng hỏa,	
15016	Bác Vương	38	70	2	1	3	2	1	2	5		
15017	A Ma		31	66	1	1	1	1	1	1	3		
15018	Tiểu Cửu Tử	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
15019	Ngô Đại Ma	51	77	2	4	2	3	2	3	8		
15020	Điền.V.Ngoại	38	70	2	3	1	2	1	1	5	Thuật phóng hỏa,	
15021	Hạng Lão Bác	47	75	4	1	2	3	2	2	7	Thuật nước ngập,	
15022	Ngũ Lão Đầu	51	77	2	5	3	3	2	1	8		
15023	Bà Lão Trịnh	43	73	3	2	1	2	2	2	6		
15024	A Hổ		43	72	1	3	1	2	1	3	6		
15025	Vương Đại Ma	55	80	4	2	3	4	2	3	9		
15026	Đại Ngưu		47	75	4	2	2	3	2	1	7	Thuật phóng hỏa,	
15027	Kim Vô Lại	55	79	3	4	2	4	2	3	9	Thuật nước ngập,	
15028	Lý Lang		36	68	2	1	1	2	1	1	4		
15029	Hương Hương	50	78	5	1	2	3	2	3	8	Thuật ngự phong,	
15030	Tiểu Lưu Manh	56	79	1	5	4	4	2	2	9	Thuật phóng hỏa,	
15031	Bác Lổ		44	74	1	1	1	3	2	4	6		
15032	Tiểu Túc Tử	36	71	1	1	1	2	2	1	4	Thuật phóng hỏa,	
15033	Ông Lão Trần	47	76	2	1	4	3	2	2	7	Thuật phóng hỏa,	
15034	Hàn Đại Thẩm	47	76	2	4	1	3	2	2	7		
15035	Đại Mao		51	78	1	1	1	1	1	1	11		
15036	Bà Lão Mạnh	41	74	2	1	4	2	2	1	6	Thuật phóng hỏa,	
15037	Chú Điền		54	79	1	1	1	1	1	1	12	Thuật nước ngập,	
15038	Tiểu Mỹ		47	76	2	3	3	3	2	1	7		
15039	Pác Lang		41	74	3	1	1	2	2	1	6	Thuật nước ngập,	
15040	Lưu Bình		64	84	6	4	6	3	2	5	13	Thuật ngự phong,	
15041	Phạm Tiên Sinh	38	72	3	1	1	2	2	1	5		
15042	Tiểu Đỗ		33	68	1	3	1	1	1	1	4		
15043	Hầu Đại Ma	35	69	1	1	4	1	1	2	5	Thuật mưa đá,	
15044	A Vinh	62	82	3	6	4	4	2	3	11		
15045	Lão Nhạc Sư	33	68	2	2	1	1	1	1	4		
15046	Mẹ Thái Thị Từ	35	69	4	2	1	1	1	1	5		
15047	Ngô Tiểu Muội	33	68	1	2	1	1	1	2	4		
15048	Phan A		47	78	7	1	1	2	2	3	8	Thuật nước ngập,	
15049	Bắc Tinh Quân	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Huyền Kích,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	
15050	Nam Tinh Quân	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Tam vị chân hỏa,Phonghỏa liêunguyên,Bạch hồng quán nhật,	
15051	Lọan Dân	19	63	1	1	2	1	1	0	1		Xôi,Xôi,Bánh Bao Trắng,
15052	Đinh Cát		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Dũng tuyền,Băng đá,Băng phong,	
15053	Thôn Dân Ác Dữ	22	63	1	1	1	1	1	0	1		Xôi,Xôi,Bánh Bao Trắng,
15054	A Toàn		58	85	2	7	4	3	3	3	11	Thuật phóng hỏa,	
15055	Duy Duy		51	77	1	4	2	3	2	4	8	Thuật nước ngập,	
15056	Nạn Dân		51	77	2	2	3	3	2	4	8		
15057	Lão Học Cứu	298	221	28	12	20	24	15	20	59	Cuồng phong,	
15058	Anh Bình		41	72	1	6	2	1	1	3	7	Thuật nước ngập,	
15059	Bác Trần		44	75	2	2	4	2	2	2	7		
15060	Chú Đai		64	89	4	7	4	3	3	4	13		
15061	Tô Thương	81	94	5	5	5	6	4	5	15	Thuật ngự phong,	
15062	Ngô Tiểu Muội	65	87	5	4	3	4	3	5	12	Thuật ngự phong,	
15063	Mạc Đại Ca	77	90	4	6	5	6	3	6	14	Thuật ngự phong,	
15064	Nghiêm Quả Phụ	65	87	4	5	3	4	3	5	12	Thuật nước ngập,	
15065	Tào Lão Bác	81	94	6	4	3	6	4	7	15	Thuật nước ngập,	
15066	Lý Ma Ma	56	92	8	1	4	1	4	8	13		
15067	Trịnh Lão Đầu	67	86	1	9	6	3	2	7	14	Thuật nước ngập,	
15068	Cổ Tiều Phu	86	97	6	7	2	6	4	7	16	Cạm bẫy,	
15069	Quách Sanh	76	93	5	10	4	4	3	6	16		
15070	A Đào		64	85	6	2	3	4	3	4	11	Thuật ngự phong,	
15071	Lưu Cô Nương	47	75	4	2	1	3	2	2	7	Thuật mưa đá,	
15072	Lưu A Ma	90	100	8	1	4	7	4	10	17	Thuật nước ngập,	
15073	Lưu Tiểu Đệ	68	89	3	5	5	4	3	4	13		
15074	Cao Đại Ma	46	75	3	6	6	1	1	1	9		
15075	Long Cô Cô	95	102	8	8	4	7	5	4	18	Thuật phóng hỏa,	
15076	Triệu Lão Bác	81	93	1	9	6	6	4	4	15		
15077	Vương lão đầu	51	77	1	1	2	3	2	7	8		
15078	Bà Lão Thẩm	70	86	3	6	3	4	2	10	14		
15079	A Long		47	75	1	1	5	3	2	2	7	Thuật ngự phong,	
15080	Ngưu Đại Ma	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
15081	Đại Ngốc	31	66	1	1	1	1	1	1	3		
15082	Tăng Tiểu Ca	63	82	5	2	1	5	3	4	10		
15083	Khổng Phương	43	73	4	1	1	2	2	2	6	Thuật mưa đá,	
15084	Duyên Duyên	55	82	2	2	4	4	3	3	9	Thuật ngự phong,	
15085	Lưu Manh	105	97	2	9	9	9	3	6	19	Thuật ngự phong,	
15086	Diệp Đại Bác	55	80	4	5	2	4	2	1	9	Lôi mộc,	
15087	Tiên Đồng	258	215	40	8	10	18	15	19	56	Băng kiếm,	
15088	Hoa Đà		11527	675	200	50	100	72	52	120	180	Vũ điệu nóng bỏng,Cuồng diêm trảm,	
15089	Hoàng Đại Thẩm	64	84	2	6	4	4	3	4	11		
15090	Đầu To	68	86	1	9	2	5	3	4	12		
15091	Trương Lão Lão	59	82	6	3	3	4	3	1	10		
15092	Chú Củng	55	79	3	4	2	4	2	3	9	Thuật nước ngập,	
15093	Tiểu Anh	38	70	2	2	2	2	1	1	5		
15094	Hổ Cang Đường	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
15095	Đỗ Bình		38	70	3	1	1	2	1	2	5	Thuật mưa đá,	
15096	Tề Tiên Sinh	68	87	6	3	3	5	3	4	12	Thuật ngự phong,	
15097	Tiểu Lưu	51	77	2	3	4	3	2	2	8		
15098	Má Trần	86	96	3	3	6	6	4	9	16		
15099	A Thông	51	78	5	1	1	3	2	4	8		
15100	Tiểu Ninh		55	79	1	5	3	4	2	3	9	Thuật nước ngập,	
15101	A Chí		64	85	5	6	2	4	3	2	11		
15102	Vệ Đại Ca	55	79	3	4	2	4	2	3	9		
15103	Thương Binh	43	72	2	4	1	2	2	1	6		
15104	Khuâng Vác	59	82	2	5	4	4	2	3	10		
15105	Tiểu Diêu		55	79	3	4	2	4	2	3	9	Thuật phóng hỏa,	
15106	Tú Tú		55	79	1	5	2	4	2	4	9	Thuật ngự phong,	
15107	Cơ Cô Nương	68	84	6	4	3	4	2	5	13	Thuật nước ngập,	
15108	Cô Nhũ Phân 	55	80	4	2	2	4	2	4	9	Lôi mộc,	
15109	Chị Thẩm		38	70	2	3	1	2	1	1	5		
15110	Trương Ma Ma	64	84	2	6	4	4	3	4	11	Thuật nước ngập,	
15111	Đoán Mệnh Tiên	258	212	27	13	19	18	14	21	56	Băng tường,Băng kiếm,	
15112	Chủ LôiĐàiNgầm	298	192	12	24	26	24	10	23	59	hội tâm nhất kích,	
15113	Lý Phụ		43	73	3	1	1	2	2	3	6		
15114	Hoàng Sư Phụ	95	92	4	10	4	7	2	9	18	Thuật ngự phong,	
15115	Ông Tiền		47	75	1	2	5	3	2	2	7	Thuật mưa đá,	
15116	Đại Nhân		68	87	4	6	2	5	3	4	12	Cạm bẫy,	
15117	Tổng Tiêu Đầu	108	100	4	11	9	8	3	7	21	Băng kiếm,	
15118	Tiếp Tân		38	71	4	1	1	2	1	1	5		
15119	Tiêu Sư		51	77	3	6	1	3	2	1	8	Lôi mộc,	
15120	Than Tử Thủ	108	109	2	10	10	8	5	7	21	Thuật phóng hỏa,	
15121	Đường Lão Bác	64	84	3	5	4	4	3	4	11		
15122	Bà Lão Vạn	51	77	3	3	4	3	2	3	8		
15123	Độc Cư Lão Bác	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
15124	Ông Lão Hà	72	90	6	2	5	5	3	4	13		
15125	Bác Liễu		51	78	5	2	1	3	2	3	8	Thuật nước ngập,	
15126	Lão Cư Lưu	51	77	4	4	2	3	2	1	8	Thuật phóng hỏa,	
15127	Khuyết Tuyên	534	269	29	35	31	30	19	31	75	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
15128	Phục Cô Nương	103	102	8	7	1	10	5	3	17	Thuật ngự phong,	
15129	Quả Phụ Bình	68	86	2	4	6	5	3	4	12	Thuật ngự phong,	
15130	Tiểu Hồng	180	157	15	9	12	13	10	17	38	Lôi mộc,Cạm bẫy,	
15131	Ông Thợ Lão	64	82	3	5	5	4	2	3	11	Thuật nước ngập,	
15132	Nữ Nhạc Sư	59	82	5	2	2	4	3	4	10	Thuật ngự phong,	
15133	Dì Trần	31	66	1	1	1	1	1	1	3		
15134	Bác A Thông	47	75	6	1	1	3	2	1	7		
15135	Tiểu Đao	38	70	1	3	2	2	1	1	5		
15136	Khai Khoáng	47	75	1	6	2	3	2	1	7	Thuật mưa đá,	
15137	HồngThươngNhân	92	93	8	3	4	8	3	6	16	Thuật phóng hỏa,	
15138	Vân Du Đạo Sĩ	142	122	18	4	10	10	5	13	30	Cuồng phong,	
15139	Tử Tiểu Binh	183	146	6	16	11	15	8	16	36	Dũng tuyền,	Thuốc Trị Thương,ThuốcSuốiTiên,Thuốc Trị Thương,thần hành,lá cây tác,
15140	Dân Thô Bạo	98	109	2	11	8	6	5	10	21	Lôi mộc,	
15141	Tiểu Hoa Tinh	123	146	16	9	9	6	10	10	30	Hỏa cầu,	
15142	Tặc Hang Động	221	153	5	19	23	18	7	16	44	Cạm bẫy,	
15143	Tà Thôn Dân	1880	366	5	56	18	23	10	48	82	Dũng tuyền,	
15144	Thuyền Hòa	136	124	4	13	9	10	6	14	28	Liệt hỏa,	Bùa Liệt Hỏa ,Trà Hồi Cam,Trà Hồi Cam,Hòan Hồn Đan,LôngVũ Sơ Kê,
15145	Nữ Tặc		136	124	3	13	9	10	6	15	28	Thuật nước ngập,	
15146	Mao Hòan Cơ	139	158	16	3	5	10	13	11	29	Cuồng phong,	
15147	Tây Sơn Binh	121	103	3	10	8	10	3	12	23	Băng kiếm,	
15148	TâySơn ĐạoNhân	118	121	12	4	6	9	7	8	23	Thuật mưa đá,	
15149	Nữ Khoáng Tặc	151	122	5	11	9	12	5	18	30	Cuồng phong,	ThuốcSuốiTiên,Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc Bảo Hoà ,Rượu TháiNguyên,
15150	ĐạoKhoáng Ca	156	136	6	17	14	12	8	11	31	Thuật nước ngập,	Thuốc Trị Thương,ThuốcSuốiTiên,ThuốcSuốiTiên,LôngVũ HùngKê,
15151	ĐạoKhoáng Lĩnh	161	121	6	17	14	13	4	11	32	Địa nha,	Thuốc Trị Thương,ThuốcSuốiTiên,Thuốc Bảo Hoà ,LôngVũ HùngKê,
15152	Binh Bồng Bồng	148	125	6	17	15	10	5	11	32	Dũng tuyền,	gỗ phù du,vỏ hào,thần hành,da cá thảo,
15153	BồngLaiTTrưởng	155	156	16	8	9	11	11	11	33	Hỏa cầu,	vỏ cua lông,vỏ nghêu,thần hành,da chim biển,
15154	Lang Đầu Đệ	124	118	5	15	10	8	5	11	27	Thuật nước ngập,	Thịt Lưng Heo,Thịt Lưng Heo,Thịt Gà Miếng,thần hành,
15155	Lang Đầu Ca	131	124	3	16	11	9	6	11	28	Liệt hỏa,	Thịt Lưng Heo,Thịt Lưng Heo,Thịt Gà Miếng,viênongmật,
15156	Người Đạo Mộ	108	100	6	11	7	8	3	7	21	Thuật ngự phong,	ThuốcTrịĐau ,ThuốcTrịĐau ,Rượu GiangHoài,thần hành,LôngVũĐỗQuyên ,
15157	Luyện Xác Nhân	108	139	12	4	4	8	12	8	21	Cạm bẫy,	ThuốcCổTuyền,ThuốcCổTuyền,hóa tiên hồng,khói kẻ thủ hộ,LôngVũĐỗQuyên ,
15158	Bà Gọi Hồn	394	223	24	16	20	24	15	26	60	Dũng tuyền,	
15159	Vạn cô nương	111	106	2	7	2	12	6	5	17	Thuật ngự phong,	
15160	SơnTrạiPhuNhân	304	221	18	22	19	24	15	22	60	Địa nha,	
15161	Người Hầu 	51	77	1	3	4	3	2	4	8		
15162	LôiĐàiTruyềnSư	111	106	2	7	2	12	6	5	17	Băng kiếm,	
15163	Chủ Lôi Đài	108	100	6	11	7	8	3	7	21	Liệt hỏa,	
15164	Đinh Ngư Phu	118	115	7	10	8	9	6	7	23	Thuật ngự phong,	
15165	Hải Đại Ca	132	123	10	11	6	10	7	9	26	Thuật ngự phong,	
15166	Tiên Nhân	8643	717	160	65	100	78	54	120	196	Lẫn tránh,Bão Phong,Liên kích,	
15167	Cô Dệt Vải	166	144	18	6	8	13	9	12	33		
15168	NhàBuôn QuáiLạ	231	180	15	21	16	18	11	10	46		
15169	Sái Hoa Đà	51	77	1	3	4	3	2	4	8	Thuật ngự phong,	
15170	Lão Tiều Phu	198	122	6	7	14	20	4	15	33		
15171	Hỏa Đức Quân	1491	793	120	71	62	74	49	96	185	Tam vị chân hỏa,Phonghỏa liêunguyên,Bạch hồng quán nhật,	BB HỏaĐứcTQuân,
15172	Ti Di Hô		992	429	81	28	24	36	27	32	99	Băng kiếm,Dũng tuyền,Băng đá,	BúpBêKêu Bi Ê,
15173	Y Chi Mã		118	114	4	11	9	9	6	8	23		
15174	Nan Thăng Mi	127	121	9	10	6	10	6	7	25		
15175	Ngưu Lợi		129	113	5	8	11	11	5	8	24		
15176	Di Mã Thăng	95	102	7	7	6	7	5	4	18		
15177	Nô Giai Đề	86	97	5	3	7	6	4	5	16		
15178	Lục Vũ		135	121	14	10	8	11	6	4	26	Băng kiếm,	
15179	Đổng Phụng	99	105	9	6	6	8	5	3	19	Thuật nước ngập,	
15180	Kiều Tiểu Muội	68	83	3	4	6	5	2	4	12		
15181	Hòan Hòan	126	107	12	4	9	11	4	7	23	Thuật phóng hỏa,	
15182	Phụng Nhi	90	100	7	5	4	7	4	8	17	Cuồng phong,	
15183	Linh Linh		60	75	4	2	3	5	1	3	9		
15184	Tiểu Thi		77	92	7	6	3	6	4	4	14		
15185	A Trình		102	96	3	5	7	9	3	9	18		
15186	Tr.Thôn Trưởng	85	91	6	6	5	7	3	3	15		
15187	Ông Lão Lục	51	78	5	2	2	3	2	3	8		
15188	A Nghĩa		68	92	3	3	6	4	4	4	13	Thuật ngự phong,	
15189	Anh Tu		112	103	4	8	9	10	4	6	20		
15190	Lai Tiều Phu	92	89	3	5	6	8	2	6	16	Liệt hỏa,	
15191	Từ Lão Đầu	68	87	5	4	2	5	3	5	12		
15192	Đại Tùng		123	102	3	9	8	11	3	7	22		
15193	Tuệ Tuệ		59	82	2	2	5	4	2	3	10		
15194	Hạo Nam		115	100	3	9	9	10	3	7	21	Thuật ngự phong,	
15195	Dì Giặt Đồ	44	71	2	2	3	3	1	1	6		
15196	Tăng Tiểu Đệ	35	68	1	1	1	2	1	1	4		
15197	Chu Tiểu Muội	38	70	2	1	2	2	1	3	5		
15198	Lữ quý phụ	91	106	6	8	5	7	6	7	17	Lôi mộc,	
15199	Nghệ Nhi		109	97	9	6	4	10	3	5	19	Thuật nước ngập,	
15200	Thợ mộc Hứa	66	82	5	5	3	5	2	3	11		
15201	Đại Hùng		82	86	3	6	6	7	2	5	14		
15202	Bội Bội		68	87	5	4	2	5	3	5	12	Thuật phóng hỏa,	
15203	Tiểu Mẩn		89	87	4	5	4	8	2	7	15		
15204	Âu học sĩ		92	89	7	4	4	8	2	5	16	Băng kiếm,	
15205	Đứa Con Hoang	63	77	2	3	2	5	1	5	10		
15206	Phù Dung	77	92	6	5	3	6	4	6	14		
15207	Tạ Thiếu Gia	55	79	3	3	3	4	2	3	9		
15208	Châu Ngư Phu	95	102	4	7	7	7	4	6	18	Thuật phóng hỏa,	
15209	Tiểu Hoa		47	75	2	3	2	3	2	1	7		
15210	Tiểu Song	86	96	3	5	7	6	4	5	16	Thuật mưa đá,	
15211	Ngô Liệp Hộ	90	99	3	8	6	7	4	7	17	Thuật ngự phong,	
15212	Người Mọi Lô	95	101	2	9	7	7	4	6	18		
15213	Châu Hiếu Liêm	86	97	4	6	4	6	4	6	16	Thuật ngự phong,	
15214	Châu Mẫu	55	79	2	3	3	4	2	4	9		
15215	Đạo Sĩ Ác	556	281	40	33	29	31	20	27	78	Thuật mưa đá,Ném đá,Địa nha,	
15216	Vương Đại Thẩm	51	77	4	4	2	3	2	2	8		
15217	Na Ly		333	192	8	21	18	20	12	26	51	Thuật ngự phong,	
15218	Tâu Mã Hầu	113	113	9	7	8	9	6	4	22	Thuật nước ngập,	
15219	Lỗ Tư		122	117	3	12	10	10	6	7	24	Liệt hỏa,	
15220	Lan Lan		90	99	4	6	5	7	4	9	17	Thuật mưa đá,	
15221	Thổ Khố Lý	534	262	4	51	44	30	18	26	75	Băng kiếm,	
15222	Băng Băng	77	92	8	5	3	6	4	4	14	Thuật phóng hỏa,	
15223	Ng.Bắt Nghêu	64	84	2	3	6	4	3	5	11	Thuật nước ngập,	
15224	Khùy Nương	81	94	6	6	5	6	4	3	15	Thuật phóng hỏa,	
15225	Hiệp Nhị Ca	113	112	4	7	8	9	5	9	22	Thuật ngự phong,	
15226	Chủ LoạnĐấuĐài	90	99	4	6	5	7	4	9	17	Thuật phóng hỏa,	
15227	Châu Thị		77	91	3	4	6	6	3	7	14	Thuật phóng hỏa,	
15228	TruyềnTốngSư	95	101	2	9	7	7	4	6	18	Liệt hỏa,	
15229	Chủ Võ Đài	59	83	7	1	2	4	3	3	10	Thuật mưa đá,	
15230	Tiểu Hổ		104	106	2	11	8	8	5	7	20	Thuật ngự phong,	
15231	Nguyệt Lão	8151	1166	128	60	55	74	50	105	185	Bão Phong,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	
15232	Hoa Đồng	86	96	3	7	6	6	4	4	16	Thuật phóng hỏa,	
15233	Chiêu Đãi	99	105	8	7	4	8	5	5	19	Thuật phóng hỏa,	
15234	Ng.Công Chứng	122	118	8	11	4	10	6	9	24	Liệt hỏa,	
15235	Hồ Hoa		99	105	9	2	7	8	5	6	19		
15236	Quan Định	68	87	4	3	5	5	3	4	12		
15237	PhỏngChứcNương	72	89	4	4	3	5	3	5	13		
15238	Hoa Đồng	99	105	8	7	4	8	5	5	19	Thuật phóng hỏa,	
15239	Thiên Hạc	51	77	2	4	4	3	2	2	8		
15240	Tiểu Tuyết	47	75	1	2	2	3	2	3	7		
15241	Diêm Bắc Quân	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Huyền Kích,Phong cuốn tàn vân,Hỗn loạn,	
15242	Diêm Nam Quân	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Phonghỏa liêunguyên,Bạch hồng quán nhật,Hỗn loạn,	
15243	Chủ Đoàn 	P	108	100	6	11	7	8	3	7	21	Liệt hỏa,	
15244	Chủđài Kchiến	108	100	6	11	7	8	3	7	21	Thuật ngự phong,	
15245	Huỳnh Tiểu Nhị	95	101	3	8	4	7	4	9	18		
15246	Thư Đồng	72	90	7	3	2	5	3	4	13		
15247	Kim Phu Nhân	87	100	8	4	6	6	4	7	17		
15248	Tiểu Thuần Ca	95	108	10	4	7	6	5	9	20	Thuật mưa đá,	
15249	Thư Nhị Gia	95	94	9	6	4	8	3	5	17		
15250	Ông chủ Hầu 	95	108	10	5	4	7	6	4	18		
15251	Chú Kha		101	128	10	8	7	6	9	3	22		
15252	Mục nhị ca	86	93	2	6	8	6	3	5	16		
15253	Lương Đại Lang	97	104	2	7	6	7	5	10	19		
15254	Lương Nhị Lang	85	94	4	7	3	7	4	5	15		
15255	Lương Tam Lang	60	89	3	4	5	2	3	7	13		
15256	Hùynh Tiểu Ca	102	118	7	11	11	5	6	8	24	Thuật ngự phong,	
15257	A Quốc		95	111	5	7	6	6	6	11	20		
15258	Tiểu Lục Đậu	56	82	5	2	4	3	3	2	10		
15259	Dân Buôn Bán	126	114	2	14	8	11	5	6	23		
15260	Tửu Thốt		95	102	7	6	3	7	5	8	18		
15261	Tửu Thốt		90	100	9	5	4	7	4	6	17		
15262	Nhi Lão Gia 	64	89	7	3	4	4	4	1	11		
15263	Thanh Vân	57	87	7	1	4	2	3	7	12		
15264	Tú Nhi		74	90	8	5	4	5	3	5	14	Thuật nước ngập,	
15265	Hương Nhi	76	89	7	8	4	4	2	5	16		
15266	Lục Lạc		75	99	2	10	6	3	4	10	17		
15267	Cô Công Tôn	99	105	9	6	2	8	5	7	19		
15268	Thiệu phu nhân	53	79	1	5	4	3	2	3	9		
15269	Hình phu nhân 	59	82	5	2	3	4	3	2	10		
15270	Hồng Anh	105	111	2	12	6	7	5	10	22	Thuật nước ngập,	
15271	Tiểu Lợi Tử	41	75	3	1	4	1	2	2	7		
15272	Tiểu Đào Tử	51	77	3	5	2	3	2	2	8		
15273	Bác Bánh Trưng	90	106	5	4	6	7	6	7	17		
15274	Người làm dữ	809	289	4	62	41	37	7	32	93	hội tâm nhất kích,	
15275	NVthụlýtrậnđấu	108	116	14	8	5	7	6	7	23	Thuật ngự phong,	
15276	NgườiMảiNghệ	126	114	4	12	7	11	6	7	23	Thuật phóng hỏa,	
15277	Lộ Cạt		1540	557	82	90	34	28	34	46	133	Ném đá,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
15278	Dũng Sĩ _ Châu	708	335	8	55	31	35	14	41	94	Dũng tuyền,	
15279	Bào Lão Gia	584	276	51	26	21	34	12	25	73	Hỏa luân,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	
15280	VGTruyềnTốngSư	110	119	13	7	3	8	7	5	22	Băng kiếm,	
15281	Truyền Tống Sư	105	119	12	7	4	7	7	6	22	Cạm bẫy,	
15282	Bắc Hà		886	452	33	77	25	25	30	51	101	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
15283	ChủLôi Đài	180	122	15	10	7	15	5	8	30	Băng kiếm,	
15284	Tiểu Đồng	59	82	5	2	3	4	3	2	10	Thuật ngự phong,	
15285	Ngưu Lang	150	119	5	9	15	13	5	7	28	Thuật nước ngập,	
15286	Tầng Lương Y	97	106	11	3	5	7	5	6	19	Lôi mộc,	
15287	Sứ gỉa hung nô	787	359	62	13	29	39	20	42	88	Vũ điệu nóng bỏng,	
15288	Tề phu nhân	90	100	8	5	6	7	4	5	17	Thuật mưa đá,	
15289	Chu Ngư Phu	123	102	3	7	10	11	3	8	22		
15290	Ngô Trưởng Lão	180	122	15	10	7	15	5	8	30	Thuật ngự phong,	
15291	Chủ LĐài STồn	102	119	13	7	11	5	6	6	24		
15292	Phi Lang Trung	101	128	10	8	7	6	9	3	22		
15293	Nghệ nhân g hồ	85	95	8	3	3	7	4	5	15		
15294	Kim Đại Bằng	86	93	2	6	8	6	3	5	16		
15295	Ô Tam Quế	64	89	4	3	4	4	4	4	11		
15296	Lý Thiết Cân	130	103	4	8	11	12	3	9	23	Thuật mưa đá,	
15297	ThườngThiếtCân	134	99	5	10	9	13	2	8	23	Thuật phóng hỏa,	
15298	Vi Lạc Sư	112	99	12	3	7	10	3	6	20		
15299	Nmúa thải y	82	92	4	2	5	7	3	8	14		
15300	Thương Binh	86	93	2	6	8	6	3	5	16		
15301	Khâu Bỉ Đặc	97	104	2	7	6	7	5	10	19	Liệt hỏa,	
15302	Cam Khởi	177	128	27	4	18	13	4	12	37	Thuật ngự phong,Tuyền Phong,Cuồng phong,	
15303	Quyết Na		108	110	8	4	7	8	5	9	21		
15304	Nữ Vu Di Châu	734	294	45	36	22	41	8	32	92	Bão Phong,	
15305	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
15306	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
15307	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
15308	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
15309	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
15310	Dân Làng 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16001	Tiểu Nhị	55	79	1	5	4	4	2	2	9		
16002	Chủ Tiệm Thuốc	59	83	7	1	2	4	3	3	10		
16003	Chủ Lò Rèn	72	89	4	6	3	5	3	4	13		
16004	Chủ Tiền Trang	59	82	2	2	8	4	2	2	10		
16005	NhàBuôn TạpHóa	51	77	4	3	2	3	2	2	8		
16006	Chủ Quán Trà	59	82	4	3	1	4	3	5	10		
16007	Chủ Tiệm Thuốc	59	83	7	1	2	4	3	3	10		
16008	Chủ Tiệm Thuốc	59	83	7	1	2	4	3	3	10		
16009	Chủ Lò Rèn	59	81	1	7	3	4	2	2	10		
16010	Chủ Lò Rèn	59	81	1	7	3	4	2	2	10		
16011	Chủ Tiền Trang	59	82	2	2	8	4	2	2	10		
16012	Chủ Tiền Trang	59	82	2	2	8	4	2	2	10		
16013	NhàBuôn TạpHóa	59	82	4	3	2	4	3	2	10		
16014	NhàBuôn TạpHóa	59	82	4	3	2	4	3	2	10		
16015	Tiểu Nhị	59	81	1	5	4	4	2	2	10		
16016	Tiểu Nhị	64	85	5	2	5	4	3	4	11		
16017	Ng.Bán Hoa Quả	59	82	3	2	6	4	2	3	10		
16018	Chủ Khách Sạn	68	87	4	4	4	5	3	4	12		
16019	NhàBuôn Xe Đẩy	59	82	2	4	5	4	2	3	10		
16020	NhàBuôn Xe Đẩy	59	82	2	5	4	4	2	3	10		
16021	Chủ Giáp Phục	59	81	1	5	6	4	2	2	10		
16022	Thương Nhân A	166	142	9	10	12	13	8	14	33	Đá lăn,	
16023	Tiền Trang 	166	142	9	10	12	13	8	14	33		
16024	Thươngnhân BDY	86	97	4	7	6	6	4	3	16		
16025	NgườiĐổiThưởng	108	110	7	6	7	8	5	8	21		
16026	NhàBuôn ViênTử	81	95	8	5	4	6	4	3	15		
16027	NgườiĐổiThưởng	108	110	7	6	7	8	5	8	21		
16028	NhàBuôn Dấu Ấn	74	91	3	6	5	5	3	7	14	Thuật ngự phong,	
16029	NhàBuôn Dấu Ấn	74	91	3	6	5	5	3	7	14	Thuật ngự phong,	
16030	Chủ Sòng Bạc	105	119	12	7	4	7	7	6	22	Đại hô,	
16031	Ông Chủ Cờ Bạc	118	116	12	7	4	9	6	9	23		
16032	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16033	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16034	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16035	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16036	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
16037	Thương Nhân	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17001	Quân Áo Giáp	44	71	1	1	5	3	1	1	6	Thuật ngự phong,	Bành Bột Mì,Bành Bột Mì,Táo nhỏ,Thuốc khí Hành,
17002	Lính		24	63	1	1	1	1	1	0	1	Thuật mưa đá,	Bánh Bao Trắng,ThuốcNhấtĐiểm,Rượu Ngũ Cốc,
17003	Hộ Vệ		27	65	1	1	1	1	1	1	2	Thuật phóng hỏa,	
17004	Vệ Sĩ		33	66	1	1	1	2	1	1	3	Thuật nước ngập,	Bành Bột Mì,Bành Bột Mì,Dâu đỏ,viênongmật,
17005	Vệ Binh		27	64	1	1	1	1	0	1	2	Thuật nước ngập,	Dâu đỏ,Dâu đỏ,Táo nhỏ,viênongmật,
17006	Dung Binh	31	67	1	1	1	1	1	1	3	Thuật ngự phong,	Táo nhỏ,Rượu Đại Khúc,Nước Cà Chua,
17007	Tiểu Lính		35	69	2	3	2	1	1	1	5	Thuật phóng hỏa,	Rượu Ngô,Rượu Ngô,Rượu Thục,Thuốc khí Hành,
17008	Sĩ Lính		47	72	1	5	2	3	1	2	7	Thuật nước ngập,	Bành Bột Mì,Điểm Tâm,Điểm Tâm,
17009	Lính trưởng	59	77	3	5	3	4	1	4	10	Thuật ngự phong,	Bành Bột Mì,Bành Bột Mì,
17010	Thủ Thành Binh	1438	589	12	80	53	58	34	47	145	Phong cuốn tàn vân,	Cá vàng chiên,Sườn chiên,Rượu Xakê,kdương tphiến,
17011	Binh		35	68	1	1	1	2	1	1	4	Thuật nước ngập,	BánhBộtMìnhỏ,ThuốcNhấtĐiểm,Táo nhỏ,
17012	Tiểu Binh		44	71	1	3	2	3	1	2	6	Thuật ngự phong,	Thuốc Tiên ,ThuốcLinhTuyền,quýt Hoài Nam,viênongmật,
17013	Sĩ Binh		43	71	1	3	3	2	1	2	6	Lôi mộc,	Thuốc BạchDược,Điểm Tâm,ThuốcLinhTuyền,
17014	Tráng Sĩ Binh	97	87	1	7	7	10	2	3	15	Cạm bẫy,	Thịt Lưng Heo,Quả Đào,Quả Đào,viênongmật,
17015	Thiết.Gi.Quân	123	111	2	9	9	11	5	7	22	Băng kiếm,	Thịt xông khói,RượuTrúcDiệp,khói kẻ thủ hộ,
17016	Hổ Náo Quân	153	126	5	15	10	13	6	9	29	Hỏa cầu,	NướcLiệuThương,ThuốcLinhTuyền,Thuốc khí Hành,
17017	Phi Hùng Quân	177	144	6	17	11	15	8	11	34	Cạm bẫy,	Bánh Bao cải,ThuốcCổTuyền,Quả quýt ,
17018	Ngự Lâm Quân	211	169	17	14	11	17	11	15	42	Băng kiếm,	Bánh Bao cải,ThuốcCổTuyền,Quả quýt ,
17019	ThânVệĐTrưởng	241	184	10	20	19	19	12	16	48	Hỏa luân,	Thuốc Trị Thương,ThuốcCổTuyền,Rượu Nghinh Lộ,viênongmật,
17020	Dâu Châu Binh	27	64	1	1	1	1	0	1	2	Thuật ngự phong,	Bánh Bao Trắng,Dâu đỏ,Táo đỏ,
17021	Trác Quận Binh	27	64	1	1	1	1	1	1	2	Thuật ngự phong,	Xôi,Dâu đỏ,Táo đỏ,
17022	Đào Binh		31	66	1	1	1	1	1	1	3	Thuật phóng hỏa,	BánhBộtMìnhỏ,BánhBộtMìnhỏ,Dâu đỏ,
17023	Đào Binh		35	68	1	1	2	2	1	1	4	Thuật phóng hỏa,	Rượu Thục,Rượu Thục,BánhBộtMìnhỏ,
17024	Ô Hằng T.Binh	277	203	5	25	24	22	13	18	55	Dũng tuyền,	Bánh Bột Mì lớn,Cải Trắng,Rượu Trần Ngâm,
17025	Ô Hằng T.Lính	283	206	5	27	25	22	13	19	56	Liệt hỏa,	Rượu Trần Ngâm,Trà Bì Phổi,Bánh Bột Mì lớn,
17026	Dâu Châu quân	47	72	1	4	2	3	1	3	7	Thuật mưa đá,	Bành Bột Mì,ThuốcLinhTuyền,Bành Bột Mì,
17027	Báo quân sĩ	72	84	1	7	4	5	2	6	13	Liệt hỏa,	ThuốcĐịnhNguyên,ThuốcĐịnhNguyên,ThuốcLinhTuyền,viênongmật,
17028	Thạch Hổ binh	806	352	7	56	34	42	25	43	104	hội tâm nhất kích,	RượuphươngNam,Trà Mát Tim,Đu Đủ vàng,vỏ sò lớn,
17029	Vân Báo Nữ	814	356	7	33	43	42	25	57	105	Liên kích,	Đu Đủ vàng,Rượu Xakê,Sườn Dê,xươngtuyếtbáo,
17030	Cẩm tử quân	231	177	4	21	15	18	11	22	46	Dũng tuyền,	Thịt Lưng Heo,Nhị Quoa đầu,Táo xanh,
17031	Hắt Hùng.D.Sĩ	847	368	5	67	45	44	26	25	109	Địa nha,	Đùi Gà nướng,Cá vàng chiên,Cá Thảo,dichâusanmộc,
17032	Chu Nha.D.Sĩ	855	371	5	65	50	44	26	28	110	Dũng tuyền,	Cá Thảo,Cá Hương,Cải Bao Tâm,giấyTrungBình,x.heo mãnh bạo,
17033	Báo Quân Vệ	1448	593	13	83	55	58	35	45	146	Dũng tuyền,	Rượu Xakê,Rượu ThiệuHưng,Cá vàng chiên,Kiến An cổ mộc,
17034	Báo Quân Quan	118	112	3	11	7	9	5	11	23	Thuật nước ngập,	Nhị Quoa đầu,vải nguyên sắc,vải nguyên sắc,
17035	Báo Võ Sĩ	1170	537	11	70	51	53	31	44	132	hội tâm nhất kích,	Rượu Giang Nam ,Rượu Châu Ngọc,Thịt khô bò,vảilụahoanthái ,
17036	Hổ Vệ Binh	1179	540	10	70	54	53	32	42	133	Liên kích,	Thịt khô bò,Thịt Cừu Non,Rượu Giang Nam ,Da vân đốm,
17037	Hổ Quân Vệ	169	141	6	18	17	12	7	12	36	Cuồng phong,	Thịt xông khói,Nước Cà Chua,Rượu Nghinh Lộ,Hòan Hồn Đan,
17038	Hổ Quân Trưởng	118	107	4	11	11	9	4	7	23	Lôi mộc,	Rượu Lâu Năm,Thịt xông khói,Rượu Lâu Năm,
17039	Hổ Võ Sĩ		1217	558	15	76	45	55	33	48	137	Địa nha,	Thịt Heo Đen,ThịtxươngGiáng,Thịt Heo Đen,tường thú tinh,
17040	Hổ Dũng Sĩ	1236	565	12	76	46	56	33	50	139	Hỏa kiếm,	Rượu Giang Nam ,Rượu Châu Ngọc,Rượu Châu Ngọc,da sd sừng lớn,
17041	Hùng Quân Vệ	205	165	12	14	18	16	10	12	41	Băng kiếm,	Bánh Lạc,Rượu Cao Lương,Trái Lê Chua,
17042	Hùng.Q.Trưởng	122	117	3	9	13	10	6	8	24	Thuật ngự phong,	Rượu Gạo nhỏ,vải vá,khăn cột,
17043	Môn Hạ Đốc	1417	580	10	83	54	57	34	45	143	Phong cuốn tàn vân,	Cá mắt Phong,ỐcNgọcVânnhỏ,Cá mắt Phong,da hạc tiên,
17044	Tướng Bộ Khúc 	1427	584	8	86	52	58	34	46	144	Dũng tuyền,	Cá Hổ,Cá Chu Mắt lớn,Cá Hổ,ốc minh giác,
17045	Bắc Quân Hiệu	1469	601	11	87	53	59	35	45	148	Địa nha,	Cá Hương,Cá LôMỏNhọn,Cá Hương,tử mang lân,
17046	Tinh Binh		55	75	2	4	5	4	1	2	9	Thuật mưa đá,	BánhBộtMìnhỏ,Rượu Thục,Bành Bột Mì,
17047	Dịch Châu Binh	64	82	1	6	2	4	2	7	11	Thuật mưa đá,	Thuốc Trị Huyết ,ThuốcLinhTuyền,ThuốcĐịnhNguyên,
17048	Tinh Duệ Binh	1469	600	9	85	55	59	35	47	148	hội tâm nhất kích,	Cua Tam Điểm,Mẫu Lệ lớn,Cua Tam Điểm,giấyAnPhong,
17049	Võ Duệ Binh	155	136	5	19	12	11	7	12	33	Liệt hỏa,	Nhị Quoa đầu,Thuốc Vận Công ,Nước Cà Rốt,Hòan Hồn Đan,
17050	Phong Duệ Binh	222	160	18	16	12	19	9	10	42	Cuồng phong,	ThuốcCổTuyền,Rượu Nghinh Lộ,Quả quýt ,
17051	Cường Binh	76	79	2	6	4	7	1	4	12	Lôi mộc,	Bành Bột Mì,Rượu Thục,Canh Khư Hàn,
17052	Mãnh Binh	82	86	2	8	5	7	2	5	14	Thuật nước ngập,	NướcLiệuThương,NướcLiệuThương,tàn trúc phiến,viênongmật,
17053	Cường Đao Binh	206	160	14	18	16	16	9	11	42	hội tâm nhất kích,	Bánh Bao cải,Bánh Bao cải,Rượu Gạo nhỏ,viênongmật,LX trúc phiến,
17054	Thíêt Vệ Quân	692	371	5	41	39	36	21	35	90	Bão Phong,	Thuốc Đại Hoàng ,Nước Mục Bạch,Thuốc Đại Hoàng ,
17055	Thiết VệTrưởng	216	162	8	17	28	17	9	7	43	Cạm bẫy,	Nhị Quoa đầu,Bánh Bao cải,Nho Tím,
17056	Hương Dũng	221	171	4	28	10	18	10	18	44	hội tâm nhất kích,	Thuốc Ha Tử,Thuốc Phong Thư,ThuốcTrịĐau ,da cá thảo,
17057	Đồng Giáp Binh	332	204	11	16	28	32	13	10	55	Hỏa luân,	Thịt xông khói,Rượu Lâu Năm,Bành Bột Mì,
17058	Nhất Giai Binh	700	375	5	44	35	36	21	36	91	Phi sa tẩu thạch,	Nước Mục Bạch,Thuốc Đại Hoàng ,Nước Mục Bạch,
17059	Thiết Giáp Bin	321	187	14	17	33	27	11	8	52	Dũng tuyền,	thần hành,Thuốc Trị Thương,Thuốc Phong Thư,vải tơ cẩm,
17060	PhongTrận Binh	176	147	8	15	13	14	9	11	35	Cuồng phong,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17061	Mãnh Giáp Sĩ	176	146	2	14	20	14	8	12	35	Cạm bẫy,	CáThiênNhịĐà,Cá Thu,Rượu TâyPhượng,
17062	Cường Giáp Sĩ	169	131	2	17	15	12	5	20	36	Liệt hỏa,	Nấm Rơm,Thuốc khí Hành,Trà Thanh Thảo,
17063	Diêm Giáp Sĩ	150	119	6	12	10	13	5	8	28	Liệt hỏa,	ThuốcTrịĐau ,Thuốc BạchDược,ThuốcThanhHoạt,Bùa Tung Hỏa,
17064	Tinh Nhuệ Binh	732	390	5	45	39	38	22	39	95	Hỏa kiếm,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,RượuphươngNam,vải tơ tầmTH,
17065	Đấu Hạm Sĩ	411	191	8	21	31	31	9	24	62	Bão Phong,	Lợi đá Đen,Nhãn,Phi Ngư,họan thảo,
17066	TâyLĐao Binh	510	275	28	30	26	31	19	25	77	Địa nha,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17067	TâyLThuẫn Binh	517	276	22	38	24	31	19	26	78	Dũng tuyền,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17068	TâyLThân Binh	524	279	23	30	25	32	20	34	79	hội tâm nhất kích,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17069	TâyLTinh Binh	571	282	20	34	29	32	20	35	80	Cuồng phong,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17070	ÔHằng Đao Binh	132	117	3	11	11	10	6	8	24	Liệt hỏa,	BánhBộtMìnhỏ,Cá Ướp,Rượu GiangHoài,viênongmật,da ó nhỏ,
17071	Ô Hằng.D.Sĩ	137	119	2	12	10	10	6	10	25	Thuật ngự phong,	Thịt Dê khô,Cá Ướp,Rượu vàng,viênongmật,vải thô,
17072	Qu.Thanh Dịch	757	401	3	46	36	39	23	47	98	Dũng tuyền,	Nước Hồi Hư,Nước Hồi Hư,Nước Hồi Hư,
17073	Ô Hằng Ch.Sĩ	142	122	4	12	10	10	6	9	26	Thuật ngự phong,	Cá Ướp,Điểm Tâm,Thịt Dê khô,thần hành,da ó nhỏ,
17074	QuânLầuThuyền	408	210	10	21	24	28	12	29	63	Cạm bẫy,	Sò,Trà Hồi Cam,ÔViBạchNhãn,Bùa Địa Nha ,
17075	Hắt Giáp Sĩ	429	183	5	37	26	28	6	33	68	Địa nha,	Cá Hải liên,ỐcPhượngHoàng,ÔViBạchNhãn,túy liễu chi,
17076	Mông Xong Quân	386	224	8	30	21	25	15	24	62	Dũng tuyền,	Phi Ngư,Cải không Tâm,Trà Quân Vị,gỗ tùng tđẳng,
17077	Xích Giáp Sĩ	431	213	7	26	29	28	11	35	69	Hỏa luân,	Thuốc Bảo Hoà ,BộtCứuThương,Thanh Thủy Trà,mãnh hại giáp,
17078	Lâm tặc		120	113	4	11	9	9	5	10	24	Thuật ngự phong,	T.ThươngDược,T.ThươngDược,ThuốcNhấtĐiểm,viênongmật,
17079	Hộ Lâm Liệt Sĩ	132	106	3	12	13	11	3	8	25	Cạm bẫy,	T.ThươngDược,T.ThươngDược,ThuốcNhấtĐiểm,viênongmật,
17080	Tử Võ Sĩ		199	144	5	18	14	17	7	15	38	Băng kiếm,	BánhBíaNhấThợp,Bình Thanh Lộ ,Bánh Bao cải,Hòan Hồn Đan,
17081	Hắt Võ sĩ		209	134	5	19	15	19	5	13	38	Cạm bẫy,	Thịt Dê khô,Thịt xông khói,Thịt Lưng Heo,đất sành thái,
17082	Lam Võ Sĩ	247	168	7	21	19	21	9	17	47	Dũng tuyền,	Nghêu,Nấm Rơm,CáThiênNhịĐà,giấy da bò,
17083	Lục Võ Sĩ	190	130	6	16	15	17	5	11	35	Cuồng phong,	ThuốcCườngthân,Ngũ Hoa Viên,ThuốcCổTuyền,Bùa Thỉm Tránh ,
17084	Kinh Sư Binh	483	301	7	34	31	29	25	25	73	Dũng tuyền,	Thuốc Hoạt Lạc ,Thuốc Hoạt Lạc ,Nước Rong biển,tông mao ngựa,
17085	Phong Thủy Sư	85	139	13	3	3	3	12	8	21	Băng kiếm,	Bình Thanh Lộ ,Bình Thanh Lộ ,Rượu GiangHoài,khói kẻ thủ hộ,LôngVũĐỗQuyên ,
17086	Huyền Võ Binh	395	224	12	32	26	26	14	25	65	Địa nha,	Sữa Đậu Nành,Rượu vàng,Hồng Cà Lộ,
17087	Kiện Võ Binh	395	218	10	24	32	26	13	30	65	Băng kiếm,	Rượu vàng,Hồng Cà Lộ,Sữa Đậu Nành,giấy da bò,
17088	Diệu Võ Binh	257	193	13	24	16	20	13	16	51	Hỏa cầu,	Rượu Xakê,Rượu Trần Niên,Rượu Trần Niên,
17089	Chấn Võ Binh	246	187	12	20	17	20	12	17	49	Cuồng phong,	Nho Tím,Đại Ba Lạc,Nho Tím,tlục trúcphiến,
17090	Uy Võ Binh	257	194	16	20	15	20	13	18	51	Địa nha,	Thịt Ngũ Hoa,Thuốc Vận Công ,Thuốc Vận Công ,
17091	Hùng Võ Binh	267	210	24	16	15	21	15	15	53	Dũng tuyền,	Thịt Lưng Heo,Rượu Cao Lương,Nước Xuyênquýt,Hòan Hồn Đan,
17092	Liệt Võ Binh	296	201	10	25	16	26	13	18	54	Hỏa cầu,	Bánh Bao cải,Thuốc Hồng Hoa,Nước Xuyênquýt,viênongmật,
17093	Dương Võ Binh	272	201	10	15	20	22	13	28	54	Cuồng phong,	Thuốc Vận Công ,Thuốc Trị Huyết ,Hồng Cà Lộ,thần hành,L.Vũ PhụngHoàng,
17094	Phấn Võ Binh	332	203	6	24	21	32	13	14	55	Địa nha,	Hồng Cà Lộ,Thuốc Vận Công ,Thuốc Trị Huyết ,khói kẻ thủ hộ,L.Vũ PhụngHoàng,
17095	Trấn Viễn Binh	277	204	11	16	32	22	13	15	55	Băng kiếm,	ThuốcNgọcChâm,ThuốcSuốiTiên,Táo xanh,khói kẻ thủ hộ,gỗ dâu TX,
17096	Thần Võ Binh	297	206	8	20	26	25	13	20	56	hội tâm nhất kích,	ThuốcNgọcChâm,ThuốcSuốiTiên,Táo xanh,thần hành,chí sĩ huyết,
17097	Tinh Võ Binh	313	188	4	38	24	28	10	10	56	Cuồng phong,	Bánh Bột Mì lớn,Nước Suối Hạc,Rượu Gạo nhỏ,Hòan Hồn Đan,
17098	Định Viễn Binh	283	207	11	19	21	22	14	25	56	Địa nha,	Bánh Bột Mì lớn,Nước Suối Hạc,Rượu Gạo nhỏ,thần hành,
17099	Tịnh Võ Binh	288	200	7	24	26	23	12	22	57	Dũng tuyền,	Hồng Cà Lộ,RượuNữNhiHồng,Rượu Đại Cúc,thần hành,
17100	Thiên Võ Binh	281	202	10	18	35	21	12	20	58	Hỏa luân,	Hồng Cà Lộ,RượuNữNhiHồng,Rượu Đại Cúc,viênongmật,
17101	Quang Võ Binh	293	196	24	15	27	23	11	16	58	Cuồng phong,	Bánh Bao cải,Rượu Ngô,Quả quýt ,Hòan Hồn Đan,
17102	Huyền Võ Quân	421	248	20	32	23	28	17	23	69	Bão Phong,	Quả quýt ,Nho Tím,vải tơ cẩm,Hòan Hồn Đan,
17103	Kiện Võ Quân	462	251	19	27	34	28	17	20	70	hội tâm nhất kích,	Nho Tím,Quả quýt ,da dày lớn,Hòan Hồn Đan,
17104	Diệu Võ Quân	414	248	31	18	23	27	17	25	68	Dũng tuyền,	ThuốcThiếtNhân ,Rượu Cốc Lương,Bánh Bao Thịt,Hòan Hồn Đan,
17105	Chấn Võ Quân	421	249	21	20	23	28	17	34	69	Địa nha,	Rượu Cốc Lương,ThuốcThiếtNhân ,gỗHộinhấtđẳng,Hòan Hồn Đan,
17106	Uy Võ Quân	462	252	21	29	29	28	17	21	70	Bão Phong,	ThuốcCườngthân,Rượu Lâu Năm,LX trúc phiến,Hòan Hồn Đan,
17107	Liệt Võ Quân	421	253	35	13	21	28	18	29	69	hội tâm nhất kích,	Rượu Lâu Năm,ThuốcCườngthân,giấy da bò,Hòan Hồn Đan,
17108	Hùng Võ Quân	226	143	2	16	11	18	8	11	34	Băng kiếm,	CuốnbiểnRượuĐế,Trà xanh Nhạt,Cá Thu,Thủy Diễm Bùa,
17109	Dương Võ Quân	201	130	2	16	13	12	5	22	35	Cuồng phong,	CuốnbiểnRượuĐế,CuốnbiểnRượuĐế,Nấm Rơm,gỗHộinhấtđẳng,
17110	PhongPhàm Binh	373	221	7	29	20	25	15	23	61	Bão Phong,	ThuốcNgọcChâm,Trà Quân Vị,Thuốc Vận Công ,da cá lớn,
17111	Hỏa.Th.Binh	376	223	6	22	25	25	15	29	62	Hỏa luân,	Cá Mùi,Cá khô nhỏ,Hồng Cà Lộ,hòang ngư giáp,
17112	Chiến.Th.Binh	390	190	8	20	26	28	9	24	61	Dũng tuyền,	Trà Miên Vũ,ỐcPhượngHoàng,ThuốcSuốiTiên,giấyGiangĐông,
17113	Diêm Võ Quân	219	148	9	11	15	14	8	15	37	Hỏa cầu,	Rượu Hồng Hạc,Rượu TướngQuân,Rượu Bạch Hạc,Bùa Hỏa Tiễn ,
17114	Định Viễn Quân	228	152	7	15	15	16	9	11	37	Băng kiếm,	Rượu Văn Quân,Rượu Hồng Lộ,Rượu Bạch Hạc,
17115	Tịnh Võ Quân	285	167	7	16	19	20	9	18	46	Cạm bẫy,	Cá Hải liên,Rượu Cốc Lương,CuốnbiểnRượuĐế,chí sĩ huyết,
17116	Thiên Võ Quân	169	122	5	12	9	12	6	10	27	Thuật ngự phong,	ThuốcLinhTuyền,Rượu Hồng Thọ,Nhị Quoa đầu,Hòan Hồn Đan,
17117	Quang Võ Quân	216	138	5	16	12	16	7	11	34	Liệt hỏa,	Mật Ý Nhân ,Thuốc Trị Huyết ,Bình Thanh Lộ ,băngthanhthủy,
17118	Độc Tướng	402	268	24	16	26	28	22	17	64	Địa nha,	Rượu Xakê,Sữa Dê,Rượu Trần Ngâm,xương gấu,
17119	Sư Nha		368	217	14	31	24	22	13	29	64	Dũng tuyền,	Rượu Xakê,Sữa Dê,Thuốc Vận Công ,
17120	Khúc Nha Nữ	395	315	15	18	26	26	30	20	65	Vũ điệu nóng bỏng,	Rượu Xakê,Sữa Dê,Thuốc Nấm Thơm ,
17121	Thiên.H.Sư	548	231	3	22	23	53	15	19	65	Bão Phong,	Thuốc Từ Bạo,ThuốcNgọcChâm,Đu Đủ Ngọt,
17122	Thi Lệ Binh	609	297	19	30	47	34	21	29	85	Dũng tuyền,	T.ThươngDược2,T.ThươngDược2,Rượu Đế,
17123	Duyệt.Ch.Binh	504	269	20	40	23	30	19	25	76	Phong hỏa luân,	Thuốc Trị Huyết ,Thuốc Trị Huyết ,Rượu TháiNguyên,
17124	Quan.Tr.Binh	507	266	8	41	27	31	18	32	76	Dũng tuyền,	Thuốc Trị Huyết ,Thuốc Trị Huyết ,Rượu TháiNguyên,giấy thanh,
17125	Uy Viễn Quân	670	296	17	38	32	44	21	28	85	Hỏa kiếm,	T.ThươngDược2,T.ThươngDược2,Rượu Đế,
17126	Phụ Viễn Binh	524	277	14	38	24	32	19	36	79	Địa nha,	T.ThươngDược2,Rượu Đại Cúc,Rượu Đại Cúc,L.Vũ Trông Suốt,
17127	Đạo Đồng	469	258	32	15	27	28	18	26	71	Bão Phong,	Thuốc Tái Tạo,Trà Miên Vũ,Trà Ngọc Nữ,
17128	HoaSơn ĐạoNhân	430	261	34	20	29	21	18	26	72	Địa nha,	Thuốc Tái Tạo,Trà Miên Vũ,Trà Ngọc Nữ,tânnha t.phiến,
17129	Bút Đao Tướng	524	282	8	42	27	32	20	34	79	Địa nha,	T.ThươngDược2,Rượu Đại Cúc,Rượu Đại Cúc,
17130	Võ Sư		373	224	17	15	40	25	15	15	61	Địa nha,	Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc ThậpPhức,thần hành,
17131	Binh Lao Sắt	376	233	28	14	27	24	16	22	63	Băng kiếm,	Rượu Đại Cúc,Hồng đỏ,Thịt Nạc,khói kẻ thủ hộ,
17132	Tịnh Viễn Binh	531	278	9	38	35	32	19	26	80	Bão Phong,	Rượu Đại Cúc,T.ThươngDược2,T.ThươngDược2,
17133	Bố Lỗ		586	287	17	35	33	33	20	36	82	Liệt hỏa,	Đu Đủ Ngọt,Đu Đủ Ngọt,Thuốc Nấm Kim,
17134	Tượng Thanh	594	290	18	35	35	33	20	35	83	Địa nha,	Đu Đủ Ngọt,Đu Đủ Ngọt,Thuốc Nấm Kim,khiêmtâmtphiến,
17135	Phá Đao Binh	359	137	5	27	26	20	2	20	51	Dũng tuyền,	Cá Hải liên,RượuTrúcDiệp,Phi Ngư,Bùa Băng Kiếm ,
17136	Võ Binh		370	222	10	33	24	24	15	21	61	Thuật nước ngập,	Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc Bảo Hoà ,Thuốc ThậpPhức,da dày lớn,
17137	Nô Lệ		376	225	12	30	24	25	15	23	62	Dũng tuyền,	Rượu Đại Cúc,Hồng đỏ,Thịt Nạc,gỗ tùng tđẳng,
17138	QuyềnGiápSĩ	314	138	5	28	26	21	2	20	52	Cạm bẫy,	Nghêu,Đại Ba Lạc,Ốc Chóp,thê phụng mộc,
17139	Hàn Thuẫn Binh	438	210	5	34	22	32	11	27	67	Bão Phong,	Nghêu,RượuTrúcDiệp,Cá khô nhỏ,viênongmật,
17140	NgânThuẫnBinh	215	151	6	16	13	14	9	13	36	Băng kiếm,	CuốnbiểnRượuĐế,Ốc đá,Trái Hoang,
17141	Tr.Trợ Quân	456	231	16	22	24	36	15	24	66	Thuật nước ngập,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,L.Vũ Trông Suốt,
17142	Bàng Giáp Sĩ	394	220	14	22	25	25	13	38	66	Địa nha,	Rượu Gạo nhỏ,T.ThươngDược,Nước Xuyênquýt,
17143	Quét Đao Binh	215	130	3	20	15	15	5	13	35	Cạm bẫy,	CuốnbiểnRượuĐế,Ốc đá,Trà Nam Dương,
17144	Thủ Kích Binh	414	242	7	25	28	27	16	32	68	Dũng tuyền,	Trà Nhuận Vị,Sữa Dê,Ốc Chóp,lá cây tác,
17145	Tr.Phụ Quân	223	152	6	17	14	15	9	11	37	Liệt hỏa,	CáThiênNhịĐà,Nước Xuyênquýt,Bánh Lạc Hành,Bùa Liệt Hỏa ,
17146	Sư Giáp Sĩ	345	156	5	32	20	23	4	23	57	Bão Phong,	ThuốcTiểuHoàn,Thuốc Cấp Cứu ,ỐcPhượngHoàng,khói kẻ thủ hộ,
17147	Binh Kích Móc	339	155	5	31	22	22	4	22	56	Hỏa luân,	ỐcPhượngHoàng,Thuốc Lục Vị,Ốc Chóp,hòang ngư giáp,
17148	Binh Kích Gai	255	154	6	18	16	18	8	16	41	Hỏa cầu,	ỐcPhượngHoàng,CáThiênNhịĐà,Rượu Nghinh Lộ,
17149	Tr.Tham Quân	243	155	9	18	15	15	8	19	42	Cuồng phong,	Phi Ngư,RượuKiếncHương,CáThiênNhịĐà,thủy cần,
17150	Mộc Giáp Sĩ	580	318	6	39	31	30	18	24	76	Vũ điệu nóng bỏng,	Cam quýt ,Trà Miên Vũ,Cam quýt ,
17151	Tr.Đao Binh	572	314	5	38	32	30	18	25	75	Đá lăn,	Trà Miên Vũ,Cam quýt ,Trà Miên Vũ,
17152	H.Kiếm Binh	175	130	5	10	11	12	7	14	29	Băng kiếm,	Lão Nhân Sâm,Rượu Lâu Năm,Rượu Ngũ Cốc,
17153	Tr.Hộ Quân	191	122	5	15	11	14	5	9	30	Cạm bẫy,	Thuốc Nấm Thơm ,Thịt xông khói,Thịt Xay ,
17154	Đội Đại Đao	478	314	6	46	34	37	22	38	92	Cuồng phong,	Rượu Đế,Dưa Tơ xanh,Bánh Bao Thịt,
17155	Dúc Liệt sĩ	484	317	5	46	35	37	22	38	93	hội tâm nhất kích,	Bánh Bao Thịt,Rượu Tam Thảo,Trà Huân Lô ,da sơn dương,
17156	Khư Hổ Binh	484	318	6	46	33	37	22	39	93	Địa nha,	Rượu Đế,Dưa Tơ xanh,Bánh Bao Thịt,
17157	Tu La Quân	489	320	5	47	32	38	22	40	94	Dũng tuyền,	Bánh Bao Thịt,Rượu Tam Thảo,Trà Huân Lô ,
17158	Ngưu Huyền Tử	481	250	27	17	25	38	17	19	69	Địa nha,	Đu Đủ vàng,Rượu TháiNguyên,Rượu Tam Thảo,
17159	Trường Vệ Quân	205	131	4	21	17	12	5	12	36	Thuật nước ngập,	CáThiênNhịĐà,Bình Thanh Lộ ,Hà Diệp Lộ,vải tơ cẩm,
17160	Huyền Sơn Tử	514	251	18	18	25	37	17	30	70	Băng kiếm,	Trà Bì Phổi,Đu Đủ Ngọt,Rượu Tam Thảo,gỗ dâu TX,
17161	Đạo Linh Tử	543	253	26	15	27	42	18	17	70	Hỏa luân,	Rượu Tam Thảo,Trà Bì Phổi,Rượu TháiNguyên,
17162	Sơn.Tr.Cư Sĩ	510	275	28	22	34	31	19	25	77	Bão Phong,	Thuốc Trị Huyết ,Thuốc Trị Huyết ,Rượu TháiNguyên,vảitơtầmhoang,
17163	Sơn Trại Vương	582	221	11	42	31	42	10	25	78	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	Thuốc Trị Huyết ,Thuốc Trị Huyết ,Rượu TháiNguyên,
17164	Sơn Vệ Sĩ	504	244	11	30	29	32	15	36	74	hội tâm nhất kích,	Bột Bích Tầm,Đu Đủ vàng,Đu Đủ vàng,
17165	Sơn Nữ		485	270	32	8	30	28	19	38	75	Bão Phong,	Bột Bích Tầm,liên miêu thảo,tưởng diệp,
17166	Lão Ẩn Sĩ	497	269	30	11	29	30	19	36	75	Địa nha,	Bột Bích Tầm,liên miêu thảo,Đu Đủ vàng,
17167	Kinh.Th.Binh	510	260	8	36	37	33	18	20	74	Vũ điệu nóng bỏng,	Trà Bì Phổi,Trà Bì Phổi,Bánh Bao Thịt,
17168	Đông Hải Tặc	113	111	3	10	13	9	5	4	22	Băng kiếm,	Cá Ướp,Rượu Ngũ Cốc,Quả Đào,
17169	Tr.Giang Đạo	113	107	3	11	10	8	4	10	23	Thuật ngự phong,	Cá Ướp,Rượu Đại Khúc,ThuốcThanhHoạt,
17170	Đại Hải Đạo	127	119	3	11	10	10	6	8	25	Liệt hỏa,	Cá Ướp,Rượu Thục,Thuốc Cam Thảo,
17171	LươngGiangTặc	113	111	2	10	9	9	5	9	22	Lôi mộc,	Cá Ướp,Rượu GiangHoài,Dâu đỏ,
17172	Giang Hồ Phỉ	122	117	3	8	10	10	6	12	24	Băng kiếm,	Cá Ướp,RượuVĩnhKhang,ThuốcHiếpPhong,
17173	Lan Hà Bá	95	101	3	9	7	7	4	5	18	Thuật phóng hỏa,	Tiểu Mể,Rượu GiangHoài,Canh Khư Hàn,
17174	Đạo Tân Tặc	146	130	3	17	10	12	7	10	29	Thuật ngự phong,	ThuốchoàngLiên,Rượu Ngô,Cá Ướp,
17175	Xướng Hải Đạo	159	135	3	16	10	13	7	12	31	Băng kiếm,	Thuốc Trị Huyết ,RượuVĩnhKhang,Cá Ướp,
17176	Hắt Phàm Tặc	137	113	3	12	11	11	4	13	27	Lôi mộc,	Táo nhỏ,Rượu Ngũ Cốc,Bánh Bao cải,
17177	Bắc Hải Binh	136	119	4	8	11	12	6	9	25	Lôi mộc,	Bành Bột Mì,ThuốcNhấtĐiểm,ThuốchoàngLiên,thần hành,
17178	Đông Quận Binh	156	122	5	14	10	13	5	13	30	Băng kiếm,	RT Mật Ong,Bình Thanh Lộ ,Bánh Bao Trắng,thần hành,
17179	Hạ Ti Binh	167	138	4	18	12	14	8	8	32	Cạm bẫy,	ThuốcThanhHoạt,Thịt xông khói,RượuVĩnhKhang,
17180	Như Đài Binh	155	132	4	17	16	11	6	12	33	Thuật nước ngập,	Rượu Nghinh Lộ,Rượu Tạp Lương,Tiểu Phụng Viên,
17181	Thọ Xuân Binh	177	143	4	18	13	15	8	10	34	Liệt hỏa,	Nước Suối Hạc,Thuốc Phong Thư,Nước Xoài,
17182	Lô Giang Binh	185	146	4	16	12	16	8	14	35	Thuật ngự phong,	Măng khô,Rượu Nghinh Lộ,Quả Lê,
17183	Trần Lưu Binh	611	328	6	42	39	32	18	22	80	Địa nha,	Đậu Hủ Non,Đậu Hủ Non,Rượu Khai Vận,
17184	HứaXươngBinh	262	193	23	17	10	22	13	16	50	Dũng tuyền,	Bánh Lạc Hành,Rượu Gạo nhỏ,Quả quýt ,
17185	UyểnThànhBinh	629	294	7	47	35	34	12	24	81	Địa nha,	Bánh Bao Măng,Bánh Bao Măng,Trà Tân Danh ,
17186	LạcDươngBinh	382	229	14	15	25	25	15	36	63	Cuồng phong,	Thuốc Tỉnh Não ,Rượu vàng,ThuốcTiểuHoàn,
17187	Trường An Binh	488	194	5	31	26	40	8	31	68	Địa nha,	Thuốc Đồng Tâm,Rượu vàng,Trái Ổi,
17188	Tây Lương Binh	498	179	3	36	29	41	5	29	69	Dũng tuyền,	Thuốc Từ Bạo,Quả quýt ,Thịt Ngũ Hoa,
17189	Bắc Địa Binh	543	168	2	37	32	42	3	29	70	Hỏa luân,	Thuốc Nhị Diệu,Thịt Gà Miếng,ThuốcSuốiTiên,
17190	Cấm Vệ Binh	922	330	27	46	37	38	24	40	95	Bão Phong,	ThuốcLiệuThương ,T.ThươngDược2,Rượu Đế,quầnlangnhiên,
17191	DâuChâuTrưởng	55	79	2	4	4	4	2	2	9	Lôi mộc,	ThuốchoàngLiên,
17192	DịchChâuTrưởng	122	118	8	6	8	10	6	10	24	Thuật nước ngập,	ThuốchoàngLiên,Rượu Đại Khúc,Xôi,
17193	Th.Châu Trưởng	122	131	11	6	5	10	9	7	24	Liệt hỏa,	Ngũ Hoa Viên,Rượu Thục,Xôi,
17194	Từ Châu Trưởng	135	125	6	8	9	11	7	11	25	Thuật ngự phong,	Quả Đào,Rượu Thục,Thịt xông khói,
17195	DuyệtCh.Trưởng	118	133	15	5	6	8	9	7	25	Liệt hỏa,	Thuốc BạchDược,ThuốcLinhTuyền,BộtLiệuThương,
17196	Thi Nô Trưởng	617	316	8	43	41	33	16	18	80	Dũng tuyền,	Thuốc ThậpPhức,Thuốc ThậpPhức,Trà Miên Vũ,
17197	Quan.Tr.Trưởng	670	296	16	39	30	44	21	30	85	Bão Phong,	Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,Rượu Đế,gỗ tròn LĐ,
17198	Hải Nô		166	142	9	18	11	13	8	7	33	Băng kiếm,	Thuốc BạchDược,Rượu Lâu Năm,ThuốcTrịĐau ,
17199	Thâm Hải Tặc	171	145	9	7	13	14	8	18	34	Cuồng phong,	Bành Bột Mì,Rượu TướngQuân,BánhBộtMìnhỏ,
17200	Hải Tặc Dao	180	140	6	18	13	15	7	12	35	Băng kiếm,	Nấm Rơm,ThuốcLinhTuyền,Trái Hoang,
17201	Hải Tặc.Th.Thủ	248	171	12	26	13	20	9	17	49	Băng kiếm,	ThuốcThiếtNhân ,Rượu Đại Khúc,T.ThươngDược,
17202	Tướng Hải Tặc	257	178	10	27	14	21	10	17	50	Cạm bẫy,	Bánh Lạc,Thuốc Phong Thư,quýt Hoài Nam,
17203	Đại Ca Hải Đạo	276	185	8	23	17	24	11	19	51	Hỏa tiễn,	Tiểu Phụng Viên,Thuốc Hồng Hoa,Nước Cà Rốt,
17204	Hải Đạo Vương	410	164	3	36	28	30	4	30	63	Băng kiếm,	Sữa Đậu Nành,RượuTrúcDiệp,Thuốc Lục Vị,
17205	Phi Hùng Binh	696	272	23	36	42	35	16	34	88	Địa nha,	T.ThươngDược2,T.ThươngDược2,Trà Non Nhẹ,xươnghổvương,
17206	Phi Hùng Võ Sĩ	718	274	22	40	38	38	16	34	89	hội tâm nhất kích,	T.ThươngDược2,T.ThươngDược2,Trà Non Nhẹ,giấy thái luân,
17207	PhiHùngTQuân	767	339	24	43	39	40	26	34	92	Bão Phong,	Thuốc Đại Hoàng ,Đu Đủ Ngọt,Trà Thầm Hương,
17208	Đội Áo Đen	932	333	27	46	38	38	24	41	96	Địa nha,	Rượu Lâu Năm,Rượu Đế,T.ThươngDược2,vải cẩm Thục,
17209	PhiHùngQuânSĩ	767	339	24	43	38	40	26	35	92	Dũng tuyền,	Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,Đu Đủ Ngọt,xương lưng sói,
17210	PhiHùngQTrưởng	775	343	25	39	42	40	26	34	93	Phong hỏa luân,	Rượu Đế,Bí Đao,Bánh Bao Thịt,xích thỏ lệ,
17211	Ng.Mọi Sơn Lâm	190	124	3	28	17	15	3	10	38	Thuật ngự phong,	Nước Cà Rốt,Nhị Quoa đầu,Quả Lê,thần hành,
17212	Đại Thổ Phỉ	740	393	3	42	43	38	23	40	96	Địa nha,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,Nước Hồi Hư,
17213	Kỹ Sư		190	159	22	3	12	15	10	14	38	Băng kiếm,	Rượu Gạo nhỏ,Bánh Lạc Hành,Nhị Quoa đầu,khói kẻ thủ hộ,
17214	Quân Sư		510	269	9	51	26	31	18	43	77	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng phong,	
17215	Mưu Sư		462	257	40	9	21	28	18	29	70	Băng kiếm,Thuật trị liệu,Hồng thủy,	
17216	Mưu Sư		462	257	40	9	21	28	18	29	70	Băng tường,Dũng tuyền,Thuật trị liệu,	
17217	Sách Sư		462	256	36	14	23	28	18	26	70	Cây tinh,Ném đá,Đá lăn,	
17218	Sách Sư		462	256	36	14	23	28	18	26	70	Tuyền Phong,Lẫn tránh,Cuồng phong,	
17219	Phiến Tướng	476	255	11	38	26	29	17	28	72	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	
17220	Phiến Tướng	476	255	11	38	26	29	17	28	72	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
17221	Phiến Tướng	476	255	11	38	26	29	17	28	72	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Huyền Kích,	
17222	Đại Mạc Binh	199	145	11	10	13	16	8	11	34	Thuật mưa đá,	khói kẻ thủ hộ,ThuốcSuốiTiên,Nước Suối Hạc,
17223	Đại Mạc Quân	203	148	12	11	11	16	9	12	35	Lôi mộc,	Thuốc Lục Vị,ThuốcSuốiTiên,Nước Suối Hạc,Hòan Hồn Đan,
17224	Đại Mạc Lính	188	145	10	9	17	14	8	12	34	Thuật nước ngập,	thần hành,Táo xanh,Rượu Cốc Lương,
17225	Nha Môn Tướng	749	398	5	45	40	39	23	38	97	Bão Phong,	Nước Hồi Hư,Nước Hồi Hư,RượuphươngNam,da lông quán,
17226	Lục Lâm SơnTặc	364	219	12	24	24	24	15	26	60	Bão Phong,	
17227	Mộ Binh Trưởng	81	94	6	7	5	6	4	5	15		
17228	D.Châu Trưởng	183	151	4	10	21	15	9	12	36	Cạm bẫy,	Bánh Lạc,Bánh Bao cải,Rượu Hồng Lộ,
17229	Kiến.Ng.Binh	171	143	4	10	18	14	8	12	34	Băng kiếm,	Rượu Hồng Lộ,Rượu Bạch Hạc,Thịt xông khói,
17230	Ngô Quận Binh	171	143	4	12	16	14	8	12	34	Lôi mộc,	Trái Mận,Dưa Thơm nhỏ,Quả Lê,
17231	Sơn Việt Binh	211	166	4	24	18	17	10	10	42	Hỏa cầu,	Cá khô nhỏ,Ha Mật qua,CuốnbiểnRượuĐế,da nai hoang,
17232	Việt Nữ Nhi	205	163	5	18	10	16	10	23	41	Lôi mộc,	Ốc Chóp,Thuốc Trị Thương,ThuốcCườngthân,
17233	Bạch Phàm Tặc	191	148	4	14	12	16	8	18	37	Cuồng phong,	Nấm Rơm,Rượu TâyPhượng,Cá Thu,Bùa Thỉm Tránh ,
17234	Lục Hổ Chảo	185	149	5	16	14	14	8	19	38	Cuồng phong,	RượuKiếncHương,T.ThươngDược,Thuốc Phong Thư,
17235	Hồng Phàm Tặc	191	148	4	14	18	16	8	12	37	Hỏa cầu,	Nấm Rơm,Rượu TâyPhượng,Cá Thu,
17236	Hắt Giao Long	204	139	3	19	14	18	6	16	38	Cạm bẫy,	RượuKiếncHương,T.ThươngDược,Thuốc Phong Thư,
17237	Tử Phàm Tặc	194	149	5	19	15	16	8	13	38	Băng kiếm,	Trà Thanh Thảo,Thuốc Phong Thư,Thuốc khí Hành,
17238	Thanh Ngạc Nha	186	148	6	13	15	15	8	15	37	Cuồng phong,	Mật Ý Nhân ,Tiểu Phụng Viên,Rượu TâyPhượng,
17239	Đức Vương Binh	190	155	6	15	17	15	9	14	38	Hỏa cầu,	Ốc Chóp,Ốc đá,CuốnbiểnRượuĐế,
17240	Dũng Tử Sĩ	207	146	3	19	14	18	7	16	39	Cạm bẫy,	Cải không Tâm,Bình Thanh Lộ ,Ha Mật qua,Hòan Hồn Đan,
17241	Bà Triệu Quỷ	211	152	5	14	15	18	8	18	40	Dũng tuyền,	ÔViBạchNhãn,Cá Thu,CáThiênNhịĐà,
17242	Tuyệt Trạch Ma	192	158	6	14	16	15	9	17	39	Cuồng phong,	ỐcPhượngHoàng,Ốc đá,CuốnbiểnRượuĐế,
17243	Phù Diệp Binh	243	153	5	20	19	22	7	16	44	Cạm bẫy,	Tôm Hỏa thêu,Cá Thu,CáThiênNhịĐà,
17244	H.Cường Nhân	236	165	5	21	19	20	9	15	45	Hỏa luân,	Rượu Văn Quân,Rượu Gạo nhỏ,Rượu Cốc Lương,mao đại giáp,
17245	Đội Đức Vương	683	152	4	33	22	26	5	10	50	Bão Phong,	Nghêu,CuốnbiểnRượuĐế,CuốnbiểnRượuĐế,da dày lớn,
17246	Quân Thiết Tặc	254	186	7	19	18	21	12	19	49	Dũng tuyền,	Thuốc Hoạt Lạc ,ThuốcCổTuyền,ThuốcCườngthân,phù thái diệp,
17247	Hoàng Phàm Tặc	183	146	6	16	13	15	8	13	36	Cạm bẫy,	Rượu Cốc Lương,Rượu Lâu Năm,Thuốc khí Hành,
17248	Xích Xà Lân	192	157	4	17	13	15	9	19	39	Hỏa cầu,	Mật Ý Nhân ,ThuốcCườngthân,CuốnbiểnRượuĐế,trúc quyển,
17249	Hội Khi Binh	209	170	9	15	15	16	10	18	43	Dũng tuyền,	ÔViBạchNhãn,Nước Xuyênquýt,Cá Thu,
17250	Tra Thục Binh	222	155	7	20	15	19	8	14	42	Cạm bẫy,	Ốc Chóp,Ốc đá,Nước Suối Hạc,Bùa Cạm Bẫy ,
17251	Sơn Việt Sĩ	225	157	4	19	18	19	8	15	43	Cuồng phong,	Trái Ổi,Quả Lê,Quả quýt ,da gà duy,
17252	Phi Nữ Lính	211	166	5	14	18	17	10	19	42	Cạm bẫy,	RượuNữNhiHồng,Nấm Rơm,Rượu Gạo nhỏ,
17253	ThượngDao Binh	221	173	12	19	13	18	11	16	44	Hỏa luân,	Thịt Dê khô,Trái Mận,Thịt xông khói,xươngheorừng,
17254	Tham Mưu	641	306	9	43	40	36	14	18	81	Phong cuốn tàn vân,	NướcThanhThảo,NướcThanhThảo,Rượu Kinh Sở ,
17255	Trường Sử	683	298	11	48	35	44	13	11	80	Liên kích,	ThuốcThanhLiên,ThuốcThanhLiên,Trà Tân Danh ,
17256	Quân Sư		671	334	7	47	32	42	19	15	80	hội tâm nhất kích,	Thịt Nạc,Thịt Nạc,Rượu Tam Thảo,
17257	Tham Quân	641	290	9	44	45	35	11	17	82	Hỏa kiếm,	Cá chỉ vàng,Cá chỉ vàng,Cá xanh,
17258	Hộ Quân		740	325	9	54	47	42	13	18	92	Địa nha,	Nước  Âm Ma,Trà Huân Lô ,Nước  Âm Ma,
17259	Giám Quân	752	345	9	48	47	43	16	20	93	Dũng tuyền,	BánhCảoThịTheo ,RượuHuânNhiên ,BánhCảoThịTheo ,
17260	Tuyên Quân	758	296	6	66	51	44	8	8	93	hội tâm nhất kích,	RượuThuầnThanh,Đùi gà hungKhói,RượuThuầnThanh,
17261	Điển Quân	722	343	11	55	46	39	16	16	92	Liên kích,	Trà Thầm Hương,Wa Wa Sâm,Trà Thầm Hương,
17262	Thốt Bác		978	410	26	57	53	46	20	17	110	hội tâm nhất kích,	Cải Bao Tâm,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,giấy thái luân,
17263	Phiến Tướng	991	421	24	58	54	46	21	17	112	Dũng tuyền,	Rượu Lâu Năm,Cải Bao Tâm,Cải Bao Tâm,
17264	Tì Tướng		1004	436	25	52	60	47	23	18	113	Dũng tuyền,	Sườn Dê,Sườn Dê,Rượu Tây Tử,
17265	Đô Úy		1011	447	22	60	55	46	24	19	115	Hỏa kiếm,	Rượu Tây Tử,Rượu Tây Tử,Sườn Dê,nhã trúc phiến,
17266	Bộ Túc		1018	439	39	55	50	45	22	21	117	hội tâm nhất kích,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,Tửu đục,viênongmật,
17267	Binh Tào		1018	452	39	60	52	45	24	22	117	Dũng tuyền,	Tửu đục,Tửu đục,Thịt Phủ,
17268	Huyện Úy	1038	446	30	64	57	45	22	22	120	Liên kích,	Nước Hồi Hư,Trà Vũ Tiền ,Nước Hồi Hư,vảidệtphấnthái,
17269	Hiệu Úy		1031	452	40	63	47	44	23	21	120	Phong hỏa luân,	Trà Vũ Tiền ,Nước Hồi Hư,Trà Vũ Tiền ,
17270	Việt Sơn Lan	236	165	5	18	15	20	9	22	45	Dũng tuyền,	Trà Hồi Cam,Trà xanh Nhạt,Trà Thanh Thảo,lụa Việt Nữ,
17271	Dã Hầu Quân	316	184	7	23	20	28	9	26	57	Bão Phong,	Thuốc Nấm Thơm ,Cải không Tâm,Thuốc Tỉnh Não ,
17272	Phan Sơn Nữ	303	202	8	20	20	25	12	28	58	Địa nha,	Cải xanh Ướp,Lê Nước ngọt,C.ĐàoTrânChâu,LX trúc phiến,
17273	Huân Quỷ Mao	298	192	23	18	23	24	10	21	59	Hỏa cầu,	Rượu Trần Ngâm,ThuốcSuốiTiên,ThuốcNgọcChâm,
17274	Việt Tráng Sĩ	328	187	8	27	24	29	9	21	59	Dũng tuyền,	Rượu Trần Ngâm,Rượu Hồng Hạc,Rượu Văn Quân,gỗ lớn An L€c,
17275	HùngTộc Trưởng	759	160	6	29	25	34	4	20	60	Bão Phong,	Thịt Gà Miếng,Trái Táo,Thịt Dê khô,BùaCuồngPhong,
17276	Việt Cừ Sóai	238	158	7	19	20	21	8	14	44	Cạm bẫy,	Rượu Trần Niên,Rượu TâyPhượng,RượuKiếncHương,biêntrúcphiến,
17277	Báo Vân Nữ	230	152	7	14	15	20	7	20	43	Hỏa cầu,	Nhãn,Thịt Lưng Heo,Nho Tím,phú hồng hoa,
17278	Liêu Đông Quân	136	110	4	10	10	12	4	8	25	Cuồng phong,	Bánh Bao Trắng,BánhBộtMìnhỏ,Rượu Hồng Thọ,
17279	Th.Bình Binh	129	113	3	9	9	11	5	11	24	Cuồng phong,	Rượu Bạch Cang,Rượu Bạch Cang,Rượu Hồng Thọ,
17280	Ô Hằng Binh	136	110	4	11	9	12	4	8	25	Cuồng phong,	Thuốc Trị Huyết ,NướcLiệuThương,Thuốc Tiên ,
17281	Liêu Tuyết Sĩ	222	155	7	15	19	19	8	15	42	Hỏa cầu,	Dã Nhân Sâm,Thuốc Ha Tử,Bình Thanh Lộ ,viênongmật,
17282	BắcThươngBinh	219	149	6	20	15	19	7	15	41	Dũng tuyền,	Rượu Xakê,Rượu Bạch Hạc,Rượu Lâu Năm,
17283	Liêu Giáp Quân	258	158	7	21	19	23	7	17	47	Địa nha,	Cải không Tâm,ThuốcCườngthân,T.ThươngDược,Da tuyết điêu,
17284	Tinh Kích Binh	250	156	7	18	20	22	7	15	46	Bão Phong,	RượuTrầnHương,Rượu Bạch Hạc,Rượu Nghinh Lộ,
17285	Phu Dư Man	214	129	6	18	14	20	4	14	38	Cạm bẫy,	T.ThươngDược,Bánh Lạc,Tiểu Phụng Viên,Hòan Hồn Đan,
17286	Quán Nô Sĩ	201	138	5	17	14	18	6	12	37	Dũng tuyền,	Rượu Cao Lương,Nhị Quoa đầu,Rượu Nghinh Lộ,
17287	Ấp Lâu Man	207	146	6	12	18	18	7	16	39	Hỏa cầu,	Măng khô,Táo xanh,T.ThươngDược,địch thảo,
17288	Tiêu Nô Binh	199	144	6	18	13	17	7	15	38	Cuồng phong,	Rượu Cốc Lương,Rượu Lâu Năm,Rượu Nghinh Lộ,
17289	Ốc Tữ Man	240	142	4	20	17	22	5	15	43	Cạm bẫy,	Rượu Hồng Hạc,Rượu Lâu Năm,Rượu Bạch Hạc,khói kẻ thủ hộ,
17290	Tuyệt Nô Lính	237	140	6	15	16	22	5	19	42	Dũng tuyền,	Thuốc Vận Công ,Bình Thanh Lộ ,Thuốc Ha Tử,băng phong cố,
17291	Người Săn Gấu	244	161	9	17	19	21	8	15	46	Địa nha,	Sữa Dê,Bánh Lạc,T.ThươngDược,băng xương hà,
17292	Người Săn Cọp	246	155	8	14	19	22	7	19	45	Hỏa luân,	Rượu Văn Quân,Rượu Lâu Năm,Rượu Cao Lương,
17293	Tuyết Tộc Nam	238	158	5	21	19	21	8	15	44	Cuồng phong,	Rượu Hồng Hạc,RượuKiếncHương,Rượu Nghinh Lộ,qgiấy bìa cứng,
17294	Tuyết Tộc nữ	240	147	5	14	20	22	6	17	43	Dũng tuyền,	Sữa Dê,T.ThươngDược,Bánh Bao cải,
17295	Binh Da Sói	154	115	3	12	8	14	4	10	28	Lôi mộc,	Rượu Lâu Năm,Rượu Bạch Cang,Rượu Thục,Bùa Lạcthạch ,
17296	Giác Nha Nữ	137	125	3	14	10	11	6	9	27	Cuồng phong,	Bánh Lạc Hành,Thịt Xay ,Lá Cải Cao Lệ,
17297	Binh Móng Sói	150	119	3	10	12	13	5	8	28	Băng kiếm,	Củ Cải Ướp,Cá Ướp,Cải Chua,
17298	Huyết Dũng Sĩ	162	116	3	9	14	15	4	14	29	Liệt hỏa,	Rượu Hồng Lộ,Rượu Bạch Cang,Rượu Kiến xanh,
17299	Cư Xà Mao	146	121	5	12	15	12	5	10	29	Lôi mộc,	ThuốcThiếtNhân ,Rượu Bạch Cang,Thuốc Viên,
17300	Bạch Sói Hầu	195	125	4	16	15	18	4	13	35	Cuồng phong,	Cải xanh Ướp,Thuốc Trị Thương,Thuốc Tiên ,
17301	Báo Cơ		187	128	4	11	13	17	5	16	34	Băng kiếm,	RượuNữNhiHồng,Nhị Quoa đầu,Rượu Hồng Thọ,Bùa Băng Kiếm ,
17302	Sư Hao Sĩ	234	134	4	20	16	22	4	16	41	Cạm bẫy,	Rượu Văn Quân,Rượu Lâu Năm,Thuốc Phong Thư,vĩnhđôngk.tinh,
17303	Hồ Nam		221	142	4	20	14	20	6	14	40	Hỏa cầu,	Thịt Dê khô,Thuốc khí Hành,Bình Thanh Lộ ,
17304	Đội Mao Nữ	212	141	6	13	15	19	6	18	39	Hỏa cầu,	Rượu Cao Lương,Nhị Quoa đầu,Bánh Lạc,
17305	BinhLangVương	212	141	4	19	15	19	6	14	39	Cuồng phong,	Thuốc Tỉnh Não ,Thịt xông khói,Rượu Hồng Lộ,
17306	Đơn Dư Tử Sĩ	226	137	4	20	15	21	5	13	40	Dũng tuyền,	Rượu Hồng Hạc,Thuốc Phong Thư,Bánh Lạc Hành,xươngĐơnNhư,
17307	Tướng Sói Xám	234	134	5	17	14	22	4	20	41	Cạm bẫy,	Thuốc Vận Công ,Thuốc Trị Thương,Rượu Lâu Năm,vải nhuộm,
17308	Ô Hằng Nữ	135	116	5	9	10	11	5	12	26	Liệt hỏa,	Rượu Hồng Thọ,Rượu Hồng Thọ,Rượu Bạch Cang,
17309	Việt Lính		219	146	3	16	9	23	8	11	35	Cuồng phong,	Nước Xoài,Nấm Rơm,Rượu Gạo nhỏ,
17310	Việt Sĩ		218	149	3	17	8	22	9	12	36	Hỏa cầu,	Rượu Lâu Năm,Hà Diệp Lộ,Trái Lê Chua,
17311	Di Châu Binh	759	160	6	32	20	34	4	22	60	Thuật ngự phong,	Nước Xoài,Nấm Rơm,Rượu Gạo nhỏ,
17312	BinhĐaoMãHàn	888	384	6	61	38	46	27	47	114	Hỏa kiếm,	Tuyết ngư,Cá mắt Phong,Tuyết ngư,tường hạc hồng,
17313	ThươngBinhMHàn	896	387	5	62	40	46	27	45	115	Dũng tuyền,	LưỡI Tây Thi,Mẫu Lệ lớn,Tuyết ngư,uyễntrúc phiến,
17314	Võ Sĩ Mã Hàn 	929	400	5	65	54	48	28	36	119	Liên kích,	NướcGiớikhông,BáchNiênDãSâm,NướcGiớikhông,Da vân đốm,
17315	Tướng Mã Hàn	938	403	5	66	51	48	28	38	120	Phi sa tẩu thạch,	Rượu Lâu Năm,Rượu Xakê,Rượu Lâu Năm,
17316	Đao Phủ Thủ	414	240	2	44	25	27	16	21	68	Phong cuốn tàn vân,	
17317	Đao Phủ Thủ	421	243	3	43	26	28	16	20	69	Dũng tuyền,	
17318	Binh Thuận Nô	971	416	4	69	41	50	29	50	124	Liên kích,	Đại Nhân Sâm,Mẫu Lệ lớn,Rượu Lâu Năm,
17319	Binh Quế Lâu	979	419	4	72	44	50	29	48	125	Hồng thủy,	Rượu Lâu Năm,BáchNiênDãSâm,Đại Nhân Sâm,giấy Uyễn Lăng,
17320	Binh Sấu Dân	595	326	5	34	33	31	18	32	78	Hồng thủy,	Thuốc ThậpPhức,Cam quýt ,Thuốc ThậpPhức,trạch lan kính,
17321	Binh Nhược Dân	603	330	6	36	32	32	19	30	79	Phong cuốn tàn vân,	Trà Miên Vũ,Cam quýt ,Trà Miên Vũ,
17322	Bệnh Thôn Phu 	643	358	36	22	33	34	21	21	84	Hồng thủy,	Nước Rong biển,Nước Rong biển,Nước Rong biển,giấyThiênTrúc,
17323	Binh Tân Dân	651	352	5	35	38	34	20	34	85	Địa nha,	Trà Thầm Hương,Trà Thầm Hương,Trà Thầm Hương,gỗ tròn LĐ,
17324	Binh Tiểu Dân	643	348	6	34	33	34	20	39	84	Hỏa luân,	Trà Huân Lô ,Thuốc Đại Hoàng ,Trà Huân Lô ,
17325	Lão Lý Trưởng	668	369	36	27	32	35	22	21	87	Bão Phong,	Thuốc Đại Hoàng ,Trà Huân Lô ,Thuốc Đại Hoàng ,vải cẩm Thục,
17326	Th.Lâu Ẩn Sĩ	627	350	35	25	23	33	21	25	82	Phi sa tẩu thạch,	Trà Thầm Hương,T.ThươngDược2,Trà Thầm Hương,
17327	Thủ Tiết Ẩn Sĩ	643	358	36	25	29	34	21	22	84	Băng kiếm,	T.ThươngDược2,Trà Thầm Hương,T.ThươngDược2,giấy tuyên,
17328	Lão Nông Phu	651	360	33	33	42	34	21	4	85	Vũ điệu nóng bỏng,	Bí Đao,RượuHuânNhiên ,Bí Đao,thương tphiến,
17329	Trang Gia Hán	660	355	4	40	35	34	20	37	86	Dũng tuyền,	RượuHuânNhiên ,Bí Đao,RượuHuânNhiên ,GD trúc phiến,
17330	Binh.Gi.lăng	572	262	5	37	35	30	18	23	75	Hỏa cầu,	Đậu Hủ Non,Rượu Kinh Sở ,Rượu Kinh Sở ,
17331	Binh Nam Quận	580	318	4	38	33	30	18	25	76	Cuồng phong,	Rượu Kinh Sở ,Đậu Hủ Non,Đậu Hủ Non,vảitơtầmhoang,
17332	Tẩu Hà Thủ	873	409	5	43	36	40	24	48	100	Hỏa luân,	LưỡI Tây Thi,Cá Cờ Da Đen,Cá Cờ Da Đen,vải Ninh La,
17333	Du Đình thủ	882	413	4	48	37	40	24	47	101	Bão Phong,	Cá Cờ Da Đen,LưỡI Tây Thi,LưỡI Tây Thi,
17334	Lính Kình Châu	891	417	4	45	42	41	24	45	102	Hồng thủy,	Tuyết ngư,Tuyết ngư,Cua mắt dài,viênongmật,
17335	Giảng võ quân	901	421	5	42	46	41	24	43	103	Ném đá,	Cua mắt dài,Cua mắt dài,Tuyết ngư,
17336	Binh Giác Man 	700	374	4	41	38	36	21	37	91	Băng kiếm,	Rượu Đế,Rượu Đế,Thuốc Đại Hoàng ,thánh diệp,
17337	Binh Tôn Man	708	379	5	44	37	37	22	38	92	Liệt hỏa,	Thuốc Đại Hoàng ,Thuốc Đại Hoàng ,Rượu Đế,viênongmật,
17338	Dung Binh	749	398	5	45	42	39	23	36	97	Phong cuốn tàn vân,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Rượu Tây Tử,
17339	Phi Nữ Tôn Tộc	757	412	38	31	36	39	25	27	98	Đá lăn,	Rượu Tây Tử,Rượu Tây Tử,Cải Trắng Ướp,tn động lương,
17340	Tr.Quân Hiệu	910	425	5	46	41	42	25	48	104	Dũng tuyền,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Rượu Tây Tử,
17341	Tôn Biêu Hán	891	417	4	52	51	41	24	29	102	Địa nha,	Rượu Tây Tử,Rượu Tây Tử,Cải Trắng Ướp,tiênngọaithạch,
17342	ThiếtKích Quân	919	428	5	49	47	42	25	39	105	Liên kích,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,RượuphươngNam,giấytuyênnhỏ,
17343	Đội Tiên Phong	928	433	6	48	48	42	25	38	106	Địa nha,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,Cải Trắng Ướp,
17344	Binh DiêuTương	937	436	5	50	47	43	25	42	107	Đá lăn,	Cá Thảo,Cá Cờ Da Đen,Cá Hương,nhánhcâytùngPD,
17345	Ẩn Đà Thủ	956	444	6	43	50	44	26	45	109	Dũng tuyền,	Cá Cờ Da Đen,Cá Thảo,Cá Hương,giấyNghiXuân,
17346	Đội Trịch Tiêu	1058	500	43	48	47	48	30	22	120	Hồng thủy,	LưỡI Tây Thi,Cua mắt dài,Cá Hổ,vảidệtphấnthái,
17347	Thăng Phàm Thủ	1039	494	42	45	46	47	30	23	118	Đá lăn,	Cua mắt dài,LưỡI Tây Thi,Cá Hổ,hàn dạ thương,
17348	Binh Kỳ Hiệu	1039	491	41	44	50	47	30	21	118	Bão Phong,	Tuyết ngư,Cua mắt dài,Cá mắt Phong,khói kẻ thủ hộ,
17349	Thủy Sư Trưởng	1067	506	49	46	43	48	31	22	121	Phong hỏa luân,	Cua mắt dài,Tuyết ngư,Cá mắt Phong,ốc minh giác,
17350	Quân Tiền Bộ	1198	549	12	78	49	54	32	41	135	Phong cuốn tàn vân,	Nước Hắc Sơn,ThuốcĐạiHoạtLạc,Nước Hắc Sơn,thái mao giáp,
17351	Phục Binh	1208	552	10	80	49	54	32	41	136	hội tâm nhất kích,	ĐặcCấpDanhTrà,Rượu Xí MuộI,ĐặcCấpDanhTrà,xương chân nai,
17352	Túc Vệ Binh	1396	572	9	84	52	56	33	43	141	Liên kích,	Rượu Cung Đình,Rượu Xí MuộI,Rượu Cung Đình,kinhtrúcphiến,gỗvânmạchtròn,
17353	Hổ Bàn Binh	1406	576	9	85	52	57	34	42	142	Địa nha,	Thuốc Trị Đau ,ThuốcĐạiHoạtLạc,Thuốc Trị Đau ,kim vũ diệp,
17354	Vũ Lâm Sư	1479	604	10	90	59	60	35	41	149	Hỏa kiếm,	Thịt Cừu Non,Thịt Cừu Non,ThuốcĐạiHoạtLạc,lụamềmKinhSở,lụa châu ngọc,
17355	Quân Ngự Doanh	1490	608	9	91	58	60	35	42	150	Địa nha,	Rượu Cung Đình,Rượu Cung Đình,Rượu Xí MuộI,giấy Tân Hưng,
17356	Binh Sói Nuốt	993	460	5	45	50	45	27	52	113	Địa nha,	ThuốcLiệuThương ,RượuphươngNam,RượuphươngNam,
17357	Hổ Tiêu Võ Sĩ	1011	468	6	46	49	46	27	51	115	Dũng tuyền,	RượuphươngNam,ThuốcLiệuThương ,ThuốcLiệuThương ,
17358	Dịch Đao Binh	1048	486	13	52	48	48	28	47	119	hội tâm nhất kích,	NướcGiớikhông,NướcGiớikhông,Bột Nhân Sâm,da rồng móng,
17359	Mãnh Trảo Sĩ	1067	493	12	51	46	48	29	51	121	Địa nha,	Bột Nhân Sâm,Bột Nhân Sâm,NướcGiớikhông,gỗHộinúisâu,
17360	Liệt Trãm Sĩ	1058	489	10	51	47	48	28	52	120	Dũng tuyền,	Trà Kiến An,Trà Kiến An,Nước Hồi Hư,ThểhòangĐàoBình,
17361	Long Vệ		1076	497	11	54	50	49	29	49	122	Phong cuốn tàn vân,	Nước Hồi Hư,Nước Hồi Hư,Trà Kiến An,giấyTrungBình,
17362	Phi Tướng	1142	537	47	53	50	52	32	22	129	Bão Phong,	Nước Thánh,Nước Thánh,Rượu Giang Nam ,bấtvĩtrúcphiến,
17363	Cự Bằng Đấu Sĩ	1151	540	45	51	53	52	33	23	130	Băng kiếm,	Rượu Giang Nam ,Rượu Giang Nam ,Nước Thánh,vảimàuchiêulộ,
17364	Kinh Châu Binh	572	315	7	34	33	30	18	26	75	Cuồng phong,	NướcThanhThảo,NướcThanhThảo,NướcThanhThảo,
17365	Th.Dương Binh 	580	318	5	34	35	30	18	26	76	Băng kiếm,	Trà Tân Danh ,Trà Tân Danh ,Trà Tân Danh ,
17366	Tuần Giang Sử	603	330	6	37	34	32	19	27	79	Hỏa cầu,	Cá xanh,Cá xanh,Cá xanh,thâmhảivỏgiáp,
17367	Khoái.Th.Binh	587	323	7	36	35	31	18	26	77	Ném đá,	Cá chỉ vàng,Cá chỉ vàng,Cá chỉ vàng,
17368	Hà Thương Binh	200	160	4	18	16	16	10	14	40	Liệt hỏa,	Thịt xông khói,Thịt xông khói,Rượu Nghinh Lộ,vỏgiáptômcàng,
17369	Quan Tiểu Hiệu	211	166	4	19	15	17	10	18	42	Thuật ngự phong,	Rượu Nghinh Lộ,Rượu Nghinh Lộ,Thịt xông khói,
17370	Quân Hà Đông	257	192	8	21	21	20	12	18	51	Ném đá,	Rượu Cao Lương,Rượu Đại Cúc,Rượu Cao Lương,
17371	Lính Tuần La	262	195	7	22	21	21	12	18	52	Hỏa cầu,	Bánh Bao cải,Bánh Cuộn Hành,Bánh Bao cải,
17372	Viêm Võ Sĩ	283	211	24	20	21	22	14	11	56	Hỏa luân,	Rượu Phấn,Rượu Ngũ Cốc,Rượu Phấn,khói kẻ thủ hộ,
17373	Khải Giáp Binh	293	215	19	24	23	23	14	10	58	Băng kiếm,	Cải không Tâm,Cải Chua Ướp,Cải không Tâm,da nai hoang,
17374	Đốn Điền Binh 	314	223	5	26	28	25	15	25	62	Dũng tuyền,	Nấm Hương rừng ,Rượu Khai Vận,Rượu Hy Mễ,
17375	Lam Võ Sĩ	319	226	6	28	27	25	15	23	63	Bão Phong,	Rượu Hy Mễ,Bánh Bao Măng,Nấm Hương rừng ,giấy bùa vàng,
17376	Phản Đao Thủ	314	223	5	27	28	25	15	24	62	Ném đá,	Rượu Trần Ngâm,Mì Thịt Dê,Rượu Trần Ngâm,
17377	Trấn Quân Hiệu	319	226	6	29	26	25	15	23	63	hội tâm nhất kích,	Thịt Gà Miếng,Rượu TháiNguyên,Thịt Gà Miếng,viênongmật,
17378	Vũ Sơn Nữ	341	238	6	30	25	27	16	27	67	Phong cuốn tàn vân,	Chả Giò chiên,Thịt Nạc,Chả Giò chiên,gỗ lớn An L€c,
17379	Dã Nhân	 	346	241	6	32	30	27	16	24	68	Băng kiếm,	Chả Giò chiên,Thịt Nạc,Chả Giò chiên,gỗHộinhấtđẳng,
17380	LínhBiênPhòng	556	307	4	34	33	29	17	25	73	Địa nha,	Thuốc ThậpPhức,Rượu Tam Thảo,Rượu Tam Thảo,dâu dại,
17381	ChủBiênPhòng	572	314	5	37	34	30	18	24	75	Liên kích,	Rượu Tam Thảo,Thuốc ThậpPhức,Thuốc ThậpPhức,da dày lớn,
17382	Binh Hung Nô	548	303	4	39	21	29	17	33	72	Bão Phong,	Rượu Tam Thảo,Bánh Bao Thịt,Rượu Tam Thảo,
17383	ThươngBinhHN	564	310	4	41	23	30	17	33	74	Vũ điệu nóng bỏng,	Thịt Nạc,Rượu Đế,Thịt Nạc,Hòan Hồn Đan,
17384	Khiết Dũng Sĩ 	595	326	6	37	39	31	18	22	78	Địa nha,	Bánh Bao Măng,Đùi gà hungKhói,Bánh Bao Măng,da lông thô,
17385	Khiết Trán Sĩ	611	333	5	42	41	32	19	20	80	Phong cuốn tàn vân,	Rượu Khai Vận,RượuThuầnThanh,Rượu Khai Vận,xương vai br,
17386	ĐaoBinhHungNô	603	330	6	38	37	32	19	23	79	Dũng tuyền,	Bánh Bao Măng,Đùi gà hungKhói,Bánh Bao Măng,tông mao ngựa,
17387	ThủKíchHungNô	611	333	5	38	40	32	19	25	80	Địa nha,	Rượu Khai Vận,RượuThuầnThanh,Rượu Khai Vận,da nhẹ mềm,
17388	LínhTr.Thành	643	356	31	33	27	34	21	21	84	Đá lăn,	T.ThươngDược2,ThuốcLiệuThương ,T.ThươngDược2,giấy thanh,
17389	Tr.Thành Vệ	660	356	5	43	43	34	20	25	86	hội tâm nhất kích,	Rượu Đế,Bột Nhân Sâm,Rượu Đế,Kiến An cổ mộc,
17390	Lính Bình Châu	205	162	3	20	18	16	10	15	41	Cạm bẫy,	Củ Cải Ướp,Rượu Bạch Hạc,Rượu Bạch Hạc,
17391	Sĩ Bình Châu	216	168	4	20	16	17	10	16	43	Băng kiếm,	Rượu Bạch Hạc,Củ Cải Ướp,Củ Cải Ướp,địch thảo,
17392	Chu Xấp Binh	1511	500	8	95	64	63	20	45	150	Dũng tuyền,	Thuốc Tùng Lô,Thuốc Tùng Lô,Thuốc Đình Hồn,
17393	Đòan Cận Vệ	1533	509	8	92	66	65	21	44	151	Loạn kích,	ThịtxươngGiáng,ThịtxươngGiáng,Heo quay,kinhtrúcphiến,
17394	Quân Sở Duyệt	1578	525	9	95	69	67	22	45	155	Hỏa kiếm,	ỐcNgọcVânnhỏ,ỐcNgọcVânnhỏ,Rượu Xí MuộI,TG ngạc lân,
17395	BinhThiếtTrận	1607	513	8	92	75	70	20	42	156	Dũng tuyền,	Cá Hải Tảo,Cá Hải Tảo,tay Gấu rừng,
17396	ThủySưKinhSở	1145	500	32	61	53	55	28	20	126	Địa nha,	Cua mắt dài,Cua mắt dài,Cá Cờ Da Đen,Hòan Hồn Đan,
17397	Giám Đấu Sĩ	1151	486	35	59	52	56	26	21	126	hội tâm nhất kích,	Cá Cờ Da Đen,Cá Cờ Da Đen,Cua mắt dài,
17398	QuânThiếtĐôn	1600	584	14	75	83	69	30	36	156	Dũng tuyền,	CuađầuNgâyQuốc,CuađầuNgâyQuốc,Cá LôMỏNhọn,
17399	Binh Đặc Trận	1622	596	16	78	83	70	31	35	158	Loạn kích,	Cá LôMỏNhọn,Cá LôMỏNhọn,CuađầuNgâyQuốc,mãnh ngạc lân,
17400	Võ Sĩ GiápCứng	1844	598	14	74	91	74	30	33	162	Dũng tuyền,	Rượu Xí MuộI,Rượu Xí MuộI,Heo quay,giấy Lâm Cần,
17401	Hắc Báo Vệ	1839	615	15	75	93	72	32	33	163	Địa nha,	Heo quay,Heo quay,Rượu Xí MuộI,da báo tuyết,
17402	Quân Đầu Bếp	1030	414	9	66	36	52	20	37	112	Liệt hỏa,	NướcGiớikhông,NướcGiớikhông,Trà Vũ Tiền ,
17403	BinhTrườngSa 	1044	425	8	69	39	52	21	36	114	Phong cuốn tàn vân,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,NướcGiớikhông,x.đuôicásấu,
17404	Ninh Viên Binh	1427	526	10	57	82	62	27	39	140	Dũng tuyền,	Sườn chiên,Sườn chiên,Rượu Châu Ngọc,Hòan Hồn Đan,
17405	Đội Đặc Kích	1421	542	9	60	84	60	29	36	141	Địa nha,	Rượu Châu Ngọc,Rượu Châu Ngọc,Sườn chiên,
17406	Trấn Nam Binh	1212	512	8	60	78	57	27	36	134	Địa nha,	Thịt Heo Đen,Thịt Heo Đen,Rượu Giang Nam ,khói kẻ thủ hộ,
17407	Đồng Tùy Quân	1219	466	9	66	80	57	20	34	135	Dũng tuyền,	Rượu Giang Nam ,Rượu Giang Nam ,Thịt Heo Đen,
17408	Chu Đôn Binh	1435	551	8	86	52	61	30	42	142	Hỏa kiếm,	ThịtxươngGiáng,Thuốc Tùng Lô,ThịtxươngGiáng,Kiến An cổ mộc,
17409	Tiểu  Úy		1450	547	9	88	53	62	29	44	143	Liên kích,	Thuốc Tùng Lô,ThịtxươngGiáng,Thuốc Tùng Lô,
17410	Nam Dũng Sĩ	1495	572	12	68	86	63	31	30	148	Phong cuốn tàn vân,	Chân Gà Chưng,Chân Gà Chưng,TràGiangHoài,viênongmật,
17411	Khoai Đao Thủ 	1510	568	11	69	90	64	30	31	149	Dũng tuyền,	TràGiangHoài,TràGiangHoài,Chân Gà Chưng,
17412	Sở Hổ Sĩ		1532	563	9	62	93	66	29	36	150	Liên kích,	ĐặcCấpDanhTrà,ĐặcCấpDanhTrà,Chân Gà Chưng,bửumãhạnhuyết,
17413	Mã Đao Thủ	1554	558	8	65	92	68	28	35	151	Hỏa kiếm,	Chân Gà Chưng,Chân Gà Chưng,ĐặcCấpDanhTrà,
17414	Linh Lăng Binh	1465	558	8	65	88	62	30	31	145	hội tâm nhất kích,	ĐặcCấpDanhTrà,ĐặcCấpDanhTrà,Nấm Bào Ngư,
17415	Tương Hương Vệ	1487	547	10	68	87	64	28	32	146	Địa nha,	Nấm Bào Ngư,Nấm Bào Ngư,ĐặcCấpDanhTrà,gỗvânmạchtròn,
17416	Tuần Hãng Viên	977	411	6	64	38	48	21	36	108	hội tâm nhất kích,	Cải Bao Tâm,Đùi Gà nướng,Cải Bao Tâm,
17417	TiểuThuyềnBinh	1004	410	12	67	35	50	20	34	110	Tuyền Phong,	Đùi Gà nướng,Cải Bao Tâm,Đùi Gà nướng,gỗ lớn An L€c,
17418	Q.Phản Giang	1420	400	44	65	74	61	23	12	140	Cây tinh,	Cá Chu Mắt lớn,Cá Chu Mắt lớn,Cá Hải Tảo,nguyên tphiến,
17419	Cự Giam Binh	1463	390	45	66	73	65	21	11	142	Băng kiếm,	Cá Hải Tảo,Cá Hải Tảo,Cá Chu Mắt lớn,
17420	Binh Võ Lăng	1562	570	11	72	94	67	29	28	153	Địa nha,	Nấm Bào Ngư,Nấm Bào Ngư,Trà Vân Mộng,tinhkhílêmộc,
17421	TrạiTrậnThương	1577	579	10	71	92	68	30	31	154	Loạn kích,	Trà Vân Mộng,Trà Vân Mộng,Nấm Bào Ngư,
17422	Hưng Hán Quân	1607	593	12	74	95	69	31	27	157	Địa nha,	Thuốc Tùng Lô,Thuốc Tùng Lô,Sườn bò,chíchnữmiêntú,
17423	Tiểu Hiệu Trại	1644	591	13	76	95	72	30	28	159	Hỏa kiếm,	Sườn bò,Sườn bò,Thuốc Tùng Lô,
17424	TrườngKíchThủ	1812	586	11	96	72	72	29	34	160	Phong cuốn tàn vân,	tay Gấu rừng,tay Gấu rừng,Thuốc Đình Hồn,
17425	_ Đạo Binh	1821	596	12	96	73	72	30	35	161	Dũng tuyền,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,tay Gấu rừng,xđ cọp vương,
17426	Man Võ Dã	1870	612	11	99	77	74	31	33	165	Hỏa kiếm,	P.Hoàng Tương,P.Hoàng Tương,RượuTươngNữ,viênongmật,
17427	Cường Đôn Quân	1894	600	10	95	83	76	29	32	166	Loạn kích,	RượuTươngNữ,RượuTươngNữ,P.Hoàng Tương,
17428	Thủy Binh	601	295	5	46	22	34	14	27	76	Dũng tuyền,	Rượu Kinh Sở ,Rượu Kinh Sở ,Rượu Kinh Sở ,
17429	Man Cuồng Ma	1869	617	62	86	47	75	32	25	164	Thái Sơn áp đỉnh,	RượuUấtĐạiPhu,RượuUấtĐạiPhu,tay Gấu rừng,
17430	Man Cuồng Ma	1865	629	13	95	78	72	33	34	166	Dũng tuyền,	tay Gấu rừng,tay Gấu rừng,RượuUấtĐạiPhu,thiêntầmtinhsa,
17431	Đọat Hạm Binh	1897	598	14	99	83	74	28	33	168	Dũng tuyền,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,ThuốcĐạiHoạtLạc,dichâusanmộc,
17432	Trưởng PBinh	1949	585	14	97	87	80	26	28	169	Liên kích,	ThuốcĐạiHoạtLạc,ThuốcĐạiHoạtLạc,Thuốc Đình Hồn,bạch xà lân,
17433	Tráng Sĩ Trại 	1934	593	12	100	86	78	27	29	169	Hỏa kiếm,	Khoai T.Nguyên,RượuUấtĐạiPhu,Khoai T.Nguyên,hữu trúc phiến,
17434	Chẩm Đao Thủ	1958	617	16	98	81	80	30	32	170	Địa nha,	RượuUấtĐạiPhu,Khoai T.Nguyên,RượuUấtĐạiPhu,xươnglưngcá,
17435	Lương ChâuBinh	722	343	9	47	46	39	16	26	92	hội tâm nhất kích,	Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,Bánh Bao Thịt,
17436	Tuần Tiêu Binh	728	337	10	45	48	40	15	25	92	Dũng tuyền,	Rượu Đế,Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,
17437	Khương Binh	733	321	6	56	41	40	12	28	93	Địa nha,	Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,Bánh Bao Thịt,
17438	Khương Quân Vệ	776	323	6	57	38	46	12	25	94	Phong cuốn tàn vân,	Rượu Đế,Bánh Bao Thịt,Rượu Đế,
17439	Thương Binh TN	899	349	17	58	48	41	13	24	103	Đá lăn,	Sườn Dê,Đu Đủ vàng,Sườn Dê,
17440	Địch Dũng Sĩ	931	345	15	65	49	45	12	21	104	hội tâm nhất kích,	Tửu đục,Đu Đủ vàng,Tửu đục,x.heo mãnh bạo,
17441	Mong Hổ quân	958	386	15	63	48	45	17	25	108	Hỏa kiếm,	Sườn Dê,Sườn Dê,Đu Đủ vàng,
17442	Khương Đao Thủ	984	384	16	64	53	47	16	22	110	Liên kích,	Tửu đục,Tửu đục,Đu Đủ vàng,
17443	Lũng Hữu Binh	900	353	19	61	54	39	13	21	105	Hỏa kiếm,	ThuốcLiệuThương ,ThuốcLiệuThương ,Tửu đục,tn động lương,
17444	Sáo Tham Trại 	906	388	21	60	50	39	18	19	106	Phong cuốn tàn vân,	Tửu đục,Tửu đục,ThuốcLiệuThương ,
17445	LChâu Thiết Vĩ	1011	392	11	63	55	50	17	22	111	Dũng tuyền,	NướcGiớikhông,NướcGiớikhông,Trà sữa nóng,khói kẻ thủ hộ,
17446	TruânBiên Quân	985	366	28	61	57	46	13	14	111	Đá lăn,	Trà sữa nóng,Trà sữa nóng,NướcGiớikhông,
17447	Tiêm Kích Binh	1011	417	18	66	58	45	19	24	116	Địa nha,	NướcGiớikhông,NướcGiớikhông,Trà sữa nóng,
17448	PhươngTrân Đội	1038	412	17	63	63	48	18	22	117	Phong cuốn tàn vân,	Trà sữa nóng,Trà sữa nóng,NướcGiớikhông,da lông quán,
17449	Thảo Nghị Quân	1031	439	33	56	55	44	21	29	120	Dũng tuyền,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,Nước Đệ sắc,
17450	Liệtphong võsĩ	1124	435	18	61	58	57	20	23	121	Bão Phong,	Nước Đệ sắc,Nước Đệ sắc,Trà Vũ Tiền ,
17451	Điển Vi Binh	1011	423	14	68	48	48	21	25	113	hội tâm nhất kích,	Tửu đục,Tửu đục,Cải Trắng Ướp,Danh mã,
17452	Thiết bạiBinh 	1037	419	14	66	51	51	20	24	114	Dũng tuyền,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Tửu đục,viênongmật,
17453	Nhung Tướng	1038	412	35	60	54	48	18	17	117	Băng kiếm,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,TràGiangHoài,
17454	XíchKhươngBinh	1039	434	16	60	59	47	21	30	118	Liệt hỏa,	TràGiangHoài,TràGiangHoài,Thịt Phủ,gỗ Tất Hương,
17455	Tề Vũ Quân	1044	430	39	47	63	44	19	32	122	Dũng tuyền,	Tửu đục,Tửu đục,Cải Trắng Ướp,xương lưng sói,
17456	LũngTrungTrại 	1044	444	32	67	54	44	21	25	122	Hỏa kiếm,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Tửu đục,
17457	Kích Trận Binh	1118	489	28	67	49	50	26	30	127	Phong cuốn tàn vân,	Nước Hồi Hư,Nước Hồi Hư,Trà sữa nóng,
17458	Luyện ChuyQuân	1118	457	53	64	46	49	21	23	128	Đá lăn,	Trà sữa nóng,Trà sữa nóng,Nước Hồi Hư,vảimàuchiêulộ,
17459	Kinh Trì Binh	1071	459	44	51	58	47	23	21	123	Bão Phong,	Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,Cải Bao Tâm,vải Ninh La,
17460	Hoảng Đao Thủ	1078	448	43	52	59	47	21	23	124	Đá lăn,	Cải Bao Tâm,Cải Bao Tâm,Rượu Lâu Năm,
17461	Tuần Sơn Binh	1111	457	33	52	69	51	22	22	125	Liên kích,	ThuốcLiệuThương ,ThuốcLiệuThương ,Tửu đục,khí tiết hồn,
17462	Kì SơnTrú Quân	1098	466	37	64	53	48	23	25	126	Dũng tuyền,	Tửu đục,Tửu đục,ThuốcLiệuThương ,
17463	Đội Hắc Long 	1198	482	19	73	64	59	24	26	130	Địa nha,	Thuốc Tế Thế,Tửu Ung Châu,Thuốc Tế Thế,
17464	TrườngĐịnhQuân	1151	484	32	66	60	51	24	27	131	Hỏa kiếm,	Tửu Ung Châu,Thuốc Tế Thế,Tửu Ung Châu,
17465	Đội Thiết Vĩ	1185	512	25	65	75	53	27	22	134	Phong cuốn tàn vân,	Tửu Ung Châu,Tửu Ung Châu,Thịt khô bò,da sd sừng lớn,
17466	UngLương Binh 	1198	460	46	63	62	54	19	24	135	Đá lăn,	Thịt khô bò,Thịt khô bò,Tửu Ung Châu,Danh mã,
17467	Quân TiềnPhong	1217	409	33	79	59	55	25	22	137	Dũng tuyền,	Rượu Xakê,Thịt Heo Đen,Thịt Heo Đen,
17468	Binh Hổ Thân	1205	395	53	72	49	53	23	23	137	Liên kích,	Thịt Heo Đen,Rượu Xakê,Rượu Xakê,da nhẹ mềm,
17469	Binh bân lang 	1225	475	57	71	51	54	20	22	139	hội tâm nhất kích,	Thịt Cừu Non,Thịt Cừu Non,Thanh hà tửu,
17470	Trưởng binh 	1420	484	25	78	69	61	21	25	140	Địa nha,	Thanh hà tửu,Thanh hà tửu,Thịt Cừu Non,
17471	Sơn Đấu Sĩ	1428	544	25	73	66	60	29	28	142	Dũng tuyền,	T.ThươngDược1,T.ThươngDược1,RượuThậpToàn,quầnlangnhiên,
17472	Nhô Tiến Quân	1443	540	30	78	64	61	28	24	143	Địa nha,	RượuThậpToàn,RượuThậpToàn,T.ThươngDược1,
17473	Quân Dẫn Hỏa	1438	503	62	72	48	58	22	22	145	Vũ điệu nóng bỏng,	Thuốc Tùng Lô,Sườn chiên,Sườn chiên,giấy cửu môn,
17474	Tiệt Kích Quân	1448	498	48	72	67	58	21	25	146	Liên kích,	Sườn chiên,Thuốc Tùng Lô,Thuốc Tùng Lô,
17475	KhươngTrảm Đao	1421	514	26	68	78	60	25	22	141	Dũng tuyền,	Thịt Cừu Non,Trà Khương Tộc,Thịt Cừu Non,
17476	QuỷKhươngTướng	1463	510	32	80	57	65	24	23	142	Hỏa kiếm,	Trà Khương Tộc,Thịt Cừu Non,Trà Khương Tộc,xươngĐơnNhư,
17477	MaoKhương Binh	1466	568	25	83	69	61	31	22	146	Địa nha,	Trà Khương Tộc,Trà Khương Tộc,Sườn bò,địatâmhỏathạch,
17478	PhiKhươngTướng	1474	528	31	86	67	61	25	22	147	Phong cuốn tàn vân,	Sườn bò,Sườn bò,Trà Khương Tộc,
17479	Biên Quan Quân	1838	617	46	87	86	67	31	25	167	hội tâm nhất kích,	NướcNguyênkhí,NướcNguyênkhí,Thuốc Đình Hồn,
17480	LChâu Du Binh	1839	590	27	90	92	66	27	31	168	Địa nha,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,NướcNguyênkhí,ThươngLangVC ,
17481	HoangMạc doanh	1897	645	33	90	88	68	33	31	173	Hỏa kiếm,	CươngTrungMạch,CươngTrungMạch,ThiênTuyềnTửu,
17482	Chinh kỳ binh	1906	619	35	92	90	68	29	32	174	Dũng tuyền,	ThiênTuyềnTửu,ThiênTuyềnTửu,CươngTrungMạch,Tuấn mã,
17483	Đội Đôn Hoàng	1864	609	31	90	89	67	29	33	170	Liên kích,	P.Hoàng Tương,P.Hoàng Tương,Thuốc Đình Hồn,lông thỏ,
17484	Tuất Biên Uy	1864	617	29	91	90	67	30	32	170	Hỏa kiếm,	P.Hoàng Tương,P.Hoàng Tương,ThuốcĐạiHoạtLạc,
17485	Giác Đấu Binh	1904	638	30	91	92	69	32	30	173	Địa nha,	Bánh cứng lớn,Bánh cứng lớn,ThiênTuyềnTửu,
17486	Phiếu Đô Uy	1913	626	32	91	93	69	30	31	174	Phong cuốn tàn vân,	ThiênTuyềnTửu,ThiênTuyềnTửu,Bánh cứng lớn,HuyễnvảiTX,
17487	Binh Ích Châu	898	386	18	48	43	44	20	23	100	Dũng tuyền,	BánhChưng BT,BánhChưng BT,Rượu Tây Tử,
17488	Thành Đô Vĩ	944	387	17	51	44	48	19	24	103	hội tâm nhất kích,	Rượu Tây Tử,Rượu Tây Tử,BánhChưng BT,
17489	Hán Trung Binh	886	395	17	48	53	41	21	20	101	Địa nha,	Cải Trắng Ướp,Cải Trắng Ướp,Tửu đục,
17490	Nam Trịnh Binh	912	404	18	50	47	44	22	21	102	Dũng tuyền,	Tửu đục,Tửu đục,Cải Trắng Ướp,
17491	Thục Binh	886	386	22	46	44	42	20	23	100	Phong cuốn tàn vân,	BánhChưng BT,BánhChưng BT,RượuphươngNam,
17492	ThKhương Binh	956	410	12	51	43	51	23	22	102	Liên kích,	RượuphươngNam,RượuphươngNam,BánhChưng BT,
17493	Tam Hạp Quân	1091	459	21	50	65	53	24	24	120	Địa nha,	Trà Vũ Tiền ,Trà Vũ Tiền ,Quất Dân Giang,da cá lớn,
17494	TâyThục ThủySư	1091	461	22	53	63	52	24	23	121	Dũng tuyền,	Quất Dân Giang,Quất Dân Giang,Trà Vũ Tiền ,thê phụng mộc,
17495	Phan Sơn Binh	1051	464	23	66	60	45	24	25	122	hội tâm nhất kích,	BánhChưng BT,BánhChưng BT,Rượu Tây Tử,giấyGiangĐông,
17496	Thục Đao Binh 	1071	453	40	54	50	47	22	31	123	Liên kích,	Rượu Tây Tử,Rượu Tây Tử,BánhChưng BT,
17497	Kh Tinh Binh 	1078	513	25	68	55	46	30	24	125	Dũng tuyền,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,Tửu đục,Tàitửtrúcphiến,
17498	Mãn Khương Tướ	1131	439	27	74	49	53	19	28	126	Địa nha,	Tửu đục,Tửu đục,Thịt Phủ,Danh mã,
17499	Thiết Xoa Quân	1124	487	33	67	54	49	25	28	129	Liên kích,	Cải trắng non,Trà Mát Tim,Trà Mát Tim,
17500	Tr Chinh Quân	1171	442	23	77	61	55	18	23	130	Địa nha,	Trà Mát Tim,Cải trắng non,Cải trắng non,giấyThiênTrúc,
17501	Nghiêm Hán CSĩ	1131	468	25	66	51	52	23	33	127	Hỏa kiếm,	Đùi Gà nướng,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,tiênngọaithạch,
17502	Viên Trấn Binh	1132	477	22	60	75	51	24	23	128	Địa nha,	Rượu Lâu Năm,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,khói kẻ thủ hộ,
17503	ĐôngChâu Binh 	1138	430	46	57	52	55	18	21	125	hội tâm nhất kích,	Quất Dân Giang,Quất Dân Giang,Tửu đục,
17504	Tam phụ quân	1138	453	26	58	67	54	21	24	126	Phong cuốn tàn vân,	Tửu đục,Tửu đục,Quất Dân Giang,
17505	Trại Vũ Đô	1212	471	20	57	81	60	22	21	131	Địa nha,	Cải trắng non,Cải trắng non,Lê đại thủy,lụa Việt Nữ,
17506	TrưởngLangQuân	1144	498	28	68	57	50	26	31	131	Dũng tuyền,	Lê đại thủy,Lê đại thủy,Cải trắng non,
17507	ThủQuan Sĩ Tốt	1192	503	20	76	62	55	26	23	133	Địa nha,	Lê đại thủy,Lê đại thủy,Trà Mát Tim,viênongmật,
17508	TrưởngTúc Quân	1191	500	36	74	54	53	25	25	135	Hỏa kiếm,	Trà Mát Tim,Trà Mát Tim,Lê đại thủy,xương vai br,
17509	Thư Kích Thủ	1198	549	21	83	54	51	31	32	138	Dũng tuyền,	Qủa Mai Chính,Qủa Mai Chính,Thanh hà tửu,
17510	Lạc Thành Quân	1413	512	30	76	62	60	25	26	140	Phong cuốn tàn vân,	Thanh hà tửu,Thanh hà tửu,Qủa Mai Chính,thương tphiến,
17511	LongTương Binh	1225	468	63	48	73	54	19	18	139	Đá lăn,	RượuThậpToàn,RượuThậpToàn,RượuThậpToàn,
17512	Ưng Dương Quân	1413	478	43	74	60	60	20	22	140	hội tâm nhất kích,	T.ThươngDược1,T.ThươngDược1,T.ThươngDược1,tiên xà lân,
17513	Tử Binh Binh	1444	514	48	77	57	60	24	20	144	Băng kiếm,	Thuốc Tùng Lô,Thuốc Tùng Lô,hương thịt dê,
17514	Hãn Đấu Sĩ	1410	558	33	74	68	54	30	26	145	Loạn kích,	hương thịt dê,hương thịt dê,Thuốc Tùng Lô,
17515	Binh Bá Quận	1475	468	44	76	69	60	16	27	148	Dũng tuyền,	Nấm Bào Ngư,Nấm Bào Ngư,Trà Thanh Vũ,Nmcựmanggiáp,
17516	Sí Viêm Quân	1468	505	45	68	82	58	21	23	149	hội tâm nhất kích,	Trà Thanh Vũ,Trà Thanh Vũ,Nấm Bào Ngư,
17517	Trưởng Phủ Đội	1555	535	45	78	66	66	24	24	153	Phong cuốn tàn vân,	Qủa Mai Chính,Qủa Mai Chính,Trà Thanh Vũ,tinhkhílêmộc,
17518	Phó Tướng	1556	530	27	92	71	65	23	27	154	Địa nha,	Trà Thanh Vũ,Trà Thanh Vũ,Qủa Mai Chính,
17519	Cấm Quân	1503	484	24	88	62	63	18	22	149	Liên kích,	ThịtxươngGiáng,ThịtxươngGiáng,Rượu Cung Đình,giấyNghiXuân,
17520	Đội Vệ Cung	1490	507	25	84	84	60	21	24	150	Địa nha,	Rượu Cung Đình,Rượu Cung Đình,ThịtxươngGiáng,
17521	Cường Tẩu Binh	1491	523	22	79	89	59	23	24	151	Địa nha,	Thuốc Tùng Lô,Thuốc Tùng Lô,Qủa Mai Chính,GD trúc phiến,
17522	TrậnLiệt Tướng	1540	511	33	82	77	65	21	25	152	Dũng tuyền,	Qủa Mai Chính,Qủa Mai Chính,Thuốc Tùng Lô,
17523	Thục Tráng Sĩ	1590	540	36	97	57	72	25	16	152	Liên kích,	Thịt Cừu Non,Thịt Cừu Non,Rượu Châu Ngọc,x.đuôicásấu,
17524	QuânTinh Trung	1562	528	30	89	72	67	23	21	153	hội tâm nhất kích,	Rượu Châu Ngọc,Rượu Châu Ngọc,Thịt Cừu Non,
17525	Quân Hộ Quốc	1586	551	22	88	84	66	25	25	157	Địa nha,	Sườn chiên,Sườn chiên,Rượu Châu Ngọc,ngộ đạo tử,
17526	Triệu Vũ Trại	1594	553	21	86	90	66	25	27	158	Dũng tuyền,	Rượu Châu Ngọc,Rượu Châu Ngọc,Sườn chiên,Tuấn mã,
17527	HòanThươngTrại	1612	488	61	85	48	73	17	21	154	Đá lăn,	Nấm Bào Ngư,Thanh hà tửu,Thanh hà tửu,
17528	Nguyên Đao Thủ	1585	525	32	87	78	68	22	22	155	Dũng tuyền,	Thanh hà tửu,Nấm Bào Ngư,Nấm Bào Ngư,tửquanghổbách,
17529	Long Vũ Binh	1595	584	28	87	83	65	29	24	159	Hỏa kiếm,	Rượu Xí MuộI,Rượu Xí MuộI,Heo quay,Hòan Hồn Đan,
17530	Hưng Quốc Quân	1777	558	28	87	81	67	25	28	160	Dũng tuyền,	Heo quay,Heo quay,Rượu Xí MuộI,
17531	Thành Vũ Sĩ	1586	549	37	88	69	67	25	23	156	Phong cuốn tàn vân,	hương thịt dê,hương thịt dê,TràGiangHoài,vảilụahoanthái ,
17532	Trọng My Binh	1587	539	30	91	85	65	23	21	158	hội tâm nhất kích,	TràGiangHoài,TràGiangHoài,hương thịt dê,
17533	Cử Thành Trại	1573	458	31	88	83	62	27	25	159	Liên kích,	Mù XTL ,TràlạnhThụcSơn,TràlạnhThụcSơn,da rồng móng,
17534	Thượng Tướng	1741	474	33	86	83	62	29	33	160	hội tâm nhất kích,	TràlạnhThụcSơn,Mù XTL ,Mù XTL ,kinhtrúcphiến,
17535	LãnTrung ĐBinh	1801	577	28	85	85	68	27	29	162	Phong cuốn tàn vân,	TràlạnhThụcSơn,TràlạnhThụcSơn,Mù XTL ,
17536	LãnTrung XBinh	1796	608	31	81	84	66	31	29	163	Dũng tuyền,	Mù XTL ,Mù XTL ,TràlạnhThụcSơn,lụa châu ngọc,
17537	Hạp Đao Binh	1778	610	30	81	83	66	32	28	161	Loạn kích,	CươngTrungMạch,CươngTrungMạch,ThiênTuyềnTửu,xđ gấu xám,
17538	Phàn Sơn Thủ	1787	612	26	83	84	66	32	31	162	Hỏa kiếm,	ThiênTuyềnTửu,ThiênTuyềnTửu,CươngTrungMạch,
17539	Hãn Khương Vĩ	1835	591	31	89	79	69	28	31	165	Liên kích,	tay Gấu rừng,tay Gấu rừng,Rượu Cúc Hương,
17540	TướngSơnKhương	1845	631	31	87	82	68	33	32	167	Dũng tuyền,	Rượu Cúc Hương,Rượu Cúc Hương,tay Gấu rừng,thiên đế lệ,
17541	KhươngCốc Binh	1762	572	29	83	81	65	27	30	160	Địa nha,	CươngTrungMạch,CươngTrungMạch,ThiênTuyềnTửu,
17542	SKhương Tướng	1778	603	30	83	79	66	31	31	161	hội tâm nhất kích,	ThiênTuyềnTửu,ThiênTuyềnTửu,CươngTrungMạch,giấy Uyễn Lăng,
17543	Đoàn BiênPhòng	1804	603	31	84	87	66	30	29	164	Hỏa kiếm,	Khoai T.Nguyên,Khoai T.Nguyên,Thuốc Đình Hồn,
17544	Người Sơn Vũ	1806	598	30	87	87	65	29	29	165	Địa nha,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,Khoai T.Nguyên,phuditrúcphiến,
17545	Hào Dũng Sĩ	1839	612	31	88	86	66	30	32	168	Phong cuốn tàn vân,	NướcNguyênkhí,NướcNguyênkhí,Thuốc Đình Hồn,
17546	Truân Sở Vệ	1864	631	30	89	90	67	32	31	170	Địa nha,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,NướcNguyênkhí,da báo tuyết,
17547	Hiểm Đao Binh	1880	626	31	87	90	68	31	32	171	Hỏa kiếm,	Dã Trân Cô,Dã Trân Cô,TràlạnhThụcSơn,
17548	TiểuthànhBinh 	1903	621	32	89	86	70	30	33	172	Địa nha,	TràlạnhThụcSơn,TràlạnhThụcSơn,Dã Trân Cô,Quân chế giấy,
17549	Gấu Hổ Sĩ	1901	619	33	88	87	71	30	30	171	Dũng tuyền,	Heo quay,Heo quay,Thuốc Đình Hồn,viênongmật,
17550	Đội Huyến Giáp	1881	636	35	91	88	67	32	27	172	Phong cuốn tàn vân,	Thuốc Đình Hồn,Thuốc Đình Hồn,Heo quay,da hỏa hạc,
17551	Thủ Trại Binh	1907	657	33	89	88	67	34	35	175	hội tâm nhất kích,	Bánh cứng lớn,Bánh cứng lớn,Rượu Cúc Hương,khói kẻ thủ hộ,
17552	Trường Ải Khẩu	1923	645	31	93	92	68	32	34	176	Dũng tuyền,	Rượu Cúc Hương,Rượu Cúc Hương,Bánh cứng lớn,
17553	Củ Trấn Quân	1929	657	33	86	88	70	34	35	175	Địa nha,	ThuốcNgọcToạ ,ThuốcNgọcToạ ,ThuốcThanhLong,cổlâmthầnmộc,
17554	Chương Vũ Trại	1938	645	33	90	91	70	32	34	176	Liên kích,	ThuốcThanhLong,ThuốcThanhLong,ThuốcNgọcToạ ,Phímthanhtrúc,
17555	Du Kích Quân	1961	662	32	90	88	72	34	34	177	Địa nha,	Rượu Tiên Công,Rượu Tiên Công,Dã Trân Cô,vảirồngngũchảo,
17556	Xung Kích Quân	1955	650	33	93	91	70	32	34	178	Dũng tuyền,	Dã Trân Cô,Dã Trân Cô,Rượu Tiên Công,
17557	Đoàn Vệ Vũ	1939	647	33	95	93	69	32	29	177	Hỏa kiếm,	Cải Thanh Thúy,Cải Thanh Thúy,Rượu Cúc Hương,Danh mã,
17558	Uy Hán Quân	1948	628	33	92	97	69	29	32	178	Loạn kích,	Rượu Cúc Hương,Rượu Cúc Hương,Cải Thanh Thúy,Chíthiệnquang ,
17559	TruânKhẩnBinh 	1949	652	35	94	96	68	32	32	179	Dũng tuyền,	Bánh cứng lớn,Bánh cứng lớn,Nguyệt Nha Tửu,
17560	Nông Chiến Sĩ	1973	662	33	94	96	70	33	31	180	Phong cuốn tàn vân,	Nguyệt Nha Tửu,Nguyệt Nha Tửu,ThuốcNgọcToạ ,Thương uất cổ mộc,
17561	Vô Tiền Mãn Sĩ	1964	637	38	94	93	70	30	32	179	hội tâm nhất kích,	Bột sừng Nai,Bột sừng Nai,Bánh cứng lớn,móng hạc,
17562	Nhô Tướng	1965	691	36	93	95	69	37	27	180	Địa nha,	Bánh cứng lớn,Bánh cứng lớn,Bột sừng Nai,
17563	Ap Lương Binh 	984	403	13	56	51	50	20	23	107	Dũng tuyền,	Thịt Phủ,Thịt Phủ,Tửu đục,Hòan Hồn Đan,
17564	Đội TruyTrọng 	977	411	13	58	52	48	21	21	108	hội tâm nhất kích,	Tửu đục,Tửu đục,Thịt Phủ,
17565	Phi Trạo Binh 	549	240	11	38	36	31	7	14	70	Địa nha,	Lợi đá Đen,Lợi đá Đen,Cá chỉ vàng,
17566	Thuyền QLương 	590	240	10	36	38	38	7	8	70	Phong cuốn tàn vân,	Cá chỉ vàng,Cá chỉ vàng,Lợi đá Đen,
17567	Tinh Đấu Sĩ	653	326	10	45	39	37	17	26	82	Dũng tuyền,	Rượu Tam Thảo,Dưa Tơ xanh,Rượu Tam Thảo,
17568	Đoàn Tiên Đăng	718	299	9	48	44	44	11	15	86	Địa nha,	Lão Nhân Sâm,Lão Nhân Sâm,Trà Miên Vũ,
17569	Trại ChiếcXung	712	307	13	47	42	42	12	16	87	Dũng tuyền,	Thuốc Nấm Kim,Thuốc Nấm Kim,Trà Tân Danh ,
17570	Cương Trụ Binh	694	311	12	48	46	40	13	12	86	hội tâm nhất kích,	Bánh Bao Măng,Bánh Bao Măng,Rượu Khai Vận,
17571	Nhận GiápBinh 	712	313	10	47	45	42	13	15	87	Liên kích,	Đậu Hủ Non,Đậu Hủ Non,Rượu Khai Vận,
17572	Binh sĩ	 	1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17573	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17574	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17575	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17576	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17577	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17578	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
17579	Binh sĩ 		1115	692	66	66	66	80	50	66	199		
18001	Tuấn Mã		81	94	2	8	7	6	4	8	15	Lôi mộc,	
18002	Ô Duy Mã	304	217	5	28	25	24	14	37	60	Địa nha,	
18003	Hòang Biêu Mã	176	146	3	13	17	14	8	20	35	Ném đá,	
18004	Thanh Tông Mã	226	174	4	19	22	18	11	20	45	Ném đá,	
18005	Bạch Mã		38	70	1	5	4	2	1	3	5	Thuật ngự phong,	
18006	Ô Hằng Bạch Mã	127	119	2	11	10	10	6	14	25	Cuồng phong,	
18007	Xích Thủ mã	439	292	5	46	33	34	20	58	85	hội tâm nhất kích,	
18008	Giang Đông Câu	277	202	4	21	18	22	13	27	55	Băng kiếm,	
18009	Đại Uyển mã	330	232	5	21	39	26	15	38	65	Liệt hỏa,	
18010	Đích Lô mã	384	262	5	28	40	30	18	53	75	Cuồng phong,	
18011	Tuyệt Bóng mã	357	247	5	33	31	28	17	48	70	Dũng tuyền,	
18012	Chảo.H.PhiĐiện	411	277	5	44	32	32	19	57	80	Địa nha,	
18013	HạnHuyết BửuMã	467	308	5	52	35	36	21	58	90	Phong cuốn tàn vân,	
18014	Ngựa Tr.Nguyên	368	253	5	43	25	29	17	48	72	Hỏa luân,	
18015	Ngựa Hung Nô	390	265	5	45	49	30	18	26	76	Đá lăn,	
19001	Hoàng Đế	793	221	21	3	11	31	19	11	47	Đá lăn,Phi sa tẩu thạch,Giải trừ kính,	
19002	Tiểu Thái Giám	132	124	14	3	9	10	7	9	26	Liệt hỏa,	Bánh Bao cải,Bánh Bao cải,Đu Đủ xanh,
19003	Thần Quan	316	213	21	11	22	23	14	23	57	Cuồng phong,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19004	Trương Nhường	1159	455	46	53	43	40	27	41	110	Cạm bẫy,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,Danh mã,
19005	Triệu Trung	1055	447	26	68	42	43	26	40	108	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,Danh mã,
19006	Hạ Quân		1044	403	30	68	37	43	20	46	107	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,Danh mã,
19007	Quách Thắng	797	404	24	67	41	39	24	38	97	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Phi sa tẩu thạch,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19008	Hầu Lãm		780	398	30	58	47	38	24	43	95	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19009	Trúc Thạc	1184	485	48	60	44	36	29	45	116	Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,Danh mã,
19010	Trình Khoáng	754	385	26	61	36	37	23	41	92	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19011	Đoạn Quý	771	400	51	38	39	38	24	38	94	Ném đá,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19012	Cao Vọng	745	382	30	60	36	36	23	37	91	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19013	Tào Tiết		910	494	50	39	39	30	37	41	100	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa luân,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19014	Hàn Ly		973	412	45	45	40	40	24	42	100	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Hồng thủy,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19015	Tống Điển	811	391	20	64	43	44	23	34	94	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,Phong hỏa luân,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19016	Tôn Chương	706	427	52	33	37	30	30	40	91	Liệt hỏa,Hỏa luân,hội tâm nhất kích,	
19017	Tả Phong		785	414	34	60	40	35	25	41	99	Thuật phóng hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	Cải xanh Ướp,RượuNữNhiHồng,Thuốc Đồng Tâm,
19018	Lính Ngục	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Thái Sơn áp đỉnh,	
19019	Lính Ngục	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Dũng tuyền,	
19020	Lính Ngục	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Hỏa kiếm,	
19021	Lính Ngục	5724	1824	200	200	200	200	200	200	200	Huyền Kích,	
19022	Thái Giám	364	223	25	11	26	24	15	24	60		
19023	SĩTiết Tr.Đình	132	124	14	3	9	10	7	9	26	Liệt hỏa,	Bánh Bao cải,Rượu Gạo nhỏ,Rượu Bạch Cang,
19024	Trương Bí	684	383	58	26	34	36	24	36	89	Liệt hỏa,	Bánh Bao cải,Rượu Gạo nhỏ,Rượu Bạch Cang,
19025	Phong Quan	676	369	22	62	38	35	22	32	88	Băng kiếm,	Bánh Bao cải,Rượu Gạo nhỏ,Rượu Bạch Cang,
19026	Quan Đốc Chiến	644	299	14	45	32	38	23	37	96	hội tâm nhất kích,	
19027	Quan Hậu Tống	659	316	47	21	33	39	25	31	98	Hồng thủy,	
19028	QuanTuầnThành	680	315	14	49	40	40	24	33	101	Phong cuốn tàn vân,	
19029	Người Quản Kho	90	99	4	6	8	7	4	6	17	Thuật mưa đá,	
19030	Ngải Nhi		90	99	4	6	8	7	4	6	17		
20001	Thùng Báu Vật	99	105	6	6	6	8	5	6	19		
20002	VàngBạc Đá Quý	364	221	20	20	20	24	15	20	60		
20003	Tổ Thứu Điêu	26	33	1	1	1	1	1	1	1		
21001	Xe Đầu Đá	1891	256	1	60	37	32	10	20	80		
21002	Liên Cung	24	63	1	1	1	1	1	1	1		
22001	Quả Đông Quái	151	134	10	10	10	12	8	10	30		
22002	BaDoYau		355	187	1	14	26	32	12	15	50	Lôi mộc,Cạm bẫy,Đá lăn,	thủytinhcầuCPS,
22003	BaDoYau		318	170	1	17	16	28	10	18	45	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Thanh lưu,	thủytinhcầuCPS,
22004	BaDoYau		471	299	5	28	29	38	24	26	75	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	thủytinhcầuCPS,
22005	BaDoYau		404	247	18	18	24	32	18	20	65	Thuật ngự phong,Lẫn tránh,Bão Phong,	thủytinhcầuCPS,
22006	Bánh Bao Trứng	16	63	1	1	1	1	1	1	1		Thịt Xay ,Thịt Xay ,bánh bao trứng,
22007	Bánh Bao Thịt	22	63	1	1	2	1	1	1	1		Thịt Xay ,Thịt Xay ,bánh bao,
22008	Vua Bánh Bao	24	62	3	1	1	1	0	1	1		
22009	Cải Cao Lệ	28	63	3	1	1	3	1	1	1		Nhân Cải Cần,Nhân Cải Cần,
22010	Thủy Tinh Quái	31	70	33	1	1	1	2	1	3		
22011	KhoángChìQuái	24	65	30	1	1	1	2	1	1		
22012	Người Rơm	18	67	1	1	1	1	3	1	1		rơm khô,rơm khô,Thuốc Cam Thảo,người rơm,
22013	Bá Vương Sâm	266	134	10	6	12	12	8	13	30	Địa nha,	Dã Nhân Sâm,Dã Nhân Sâm,Dã Nhân Sâm,Búp bê nhânsâm,
22014	Dã Sơn Sâm	298	148	12	8	13	14	9	15	35	Địa nha,	Dã Nhân Sâm,Dã Nhân Sâm,Nhân Sâm,Búp bê nhânsâm,
22015	Đại Nhân Sâm	380	162	12	9	14	16	10	20	40	Địa nha,	Dã Nhân Sâm,Nhân Sâm,Nhân Sâm,Búp bê nhânsâm,
22016	Bao Cải Vàng	281	143	12	7	12	13	8	13	33	Địa nha,	Thịt Xay ,Thịt Xay ,Thịt Xay ,bánh bao trứng,
22017	Bao Thịt Lớn	290	145	11	8	13	14	8	14	34	Dũng tuyền,	Nhân Cải Cần,Nhân Cải Cần,Nhân Cải Cần,bánh bao,
22018	Vua Cải Cao Lệ	343	151	12	9	16	14	9	12	36	Bão Phong,	Nhân Cải Cần,Nhân Cải Cần,Lá Cải Cao Lệ,
22019	Bó Rơm		361	155	5	9	15	15	9	24	38	Địa nha,	rơm khô,Thuốc Cam Thảo,người rơm,người rơm,
22020	Dã Nhân Sâm	361	156	9	6	16	15	9	20	38	Địa nha,	Dã Nhân Sâm,Dã Nhân Sâm,Nhân Sâm,Búp bê nhânsâm,B.NiênNhânSâm,
22021	Nhân Sâm	648	176	11	10	18	18	11	23	45	Địa nha,	Dã Nhân Sâm,Nhân Sâm,Lão Nhân Sâm,Búp bê nhânsâm,B.NiênNhânSâm,
22022	Bánh Trứng	68	87	3	4	4	5	4	5	10	Thuật nước ngập,	Bánh Trung Thu,Lồng đỏ Trứng,TrứngVịtMuối,
22023	Vua Bánh Trứng	174	128	4	5	14	12	8	13	25	Hỏa luân,	Bưởi,BánhTrungThulớn,BưởI lớn,bánh trứng,
22024	Bánh Trung Thu	142	111	7	5	9	10	6	9	20	Cuồng phong,	Bánh Trung Thu,Lồng đỏ Trứng,BưởI nhỏ,Bánh Tô Trứng,
22025	Bánh Đậu Xanh	280	138	5	6	16	14	9	15	28	Dũng tuyền,	TrứngVịtMuối,Bánh Tô Trứng,Bưởi Nam Quốc,btt cao cấp,
22026	Cải Cao Lệ	151	115	8	7	10	10	6	10	22	Cuồng phong,	Bánh Trung Thu,Lồng đỏ Trứng,BưởI nhỏ,Bánh Tô Trứng,
22027	Bao Siêu Hạng	296	141	5	7	17	14	9	16	30	Dũng tuyền,	Bưởi Nam Quốc,TrứngVịtMuối,Bánh Tô Trứng,btt cao cấp,
22028	Ba Đậu Yêu	145	95	8	6	5	12	4	4	15	Đại hô,Đồng tâm,Hộ chủ,	
22029	BaDoYauTúiĐeo	145	91	5	4	5	12	3	4	15	Hộ chủ,	
22030	ÁcMaBaDoYau	2163	523	17	97	52	62	37	42	155	Hôn mê,Bỏ độc,Hỗn loạn,	thủytinhcầuCPS,
22031	ÁcMaTiểuĐậuYêu	818	471	95	40	38	48	43	44	120	Hôn mê,Bỏ độc,Hỗn loạn,	
22032	Thạch Thải 	1418	415	41	39	42	48	30	68	120	Linh quang ẩn hiện,	
22033	Thuỷ Linh	1418	415	41	39	42	48	30	68	120	Linh quang ẩn hiện,	
22034	Phi Viêm		1418	415	41	39	42	48	30	68	120	Linh quang ẩn hiện,	
22035	Thổi tuyết	1418	415	41	39	42	48	30	68	120	Linh quang ẩn hiện,	
22036	Tâm Tâm		1418	415	41	39	42	48	30	68	120	Đồng tâm,Cổ Vũ,Chiếm đọat,	
22037	Mã Sâm		1013	432	3	41	84	52	30	44	129	hội tâm nhất kích,	Đại Nhân Sâm,BáchNiênDãSâm,Đại Nhân Sâm,
22038	Mã Sâm Vương	1021	435	3	41	86	52	30	42	130	Đá lăn,	Bột Nhân Sâm,SâmThượngĐặng,Bột Nhân Sâm,
22039	CácPhổSáiYêu	2123	250	44	26	10	44	10	68	80	Cát Phổ Trại bắn đạn,Cát Phổ Trại áp đỉnh,Hộ chủ,	
22040	Người Gôm	1800	67	1	1	1	1	3	1	1		rơm khô,rơm khô,Thuốc Cam Thảo,người rơm,
22041	HùynhKimBDY	5346	662	82	82	33	30	34	30	125	Đại hô,Bỏ độc,Hộ chủ,	KT HòangKimBDY,
22042	Thần BáĐậuYêu	2618	276	22	25	15	9	3	27	50	Ném đá,Địa nha,Đá lăn,	TâmTâmQuạtBửu,BạchTửuLãngMạn,
22043	Thần BáĐậuYêu	2618	276	22	25	15	9	3	27	50	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	ThịtBòTT,YêuTíchCáHồi,
22044	Thần BáĐậuYêu	2618	276	22	25	15	9	3	27	50	Hỏa tiễn,hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,	Vải tình sâu,Ái Kim Bổng,
22045	Thần BáĐậuYêu	2618	276	22	25	15	9	3	27	50	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	KimChỉKhéoTay,Dây mao ôn nhã,
23001	Cửa Đá Cơ Quan	24	63	1	1	1	1	1	1	1		
24001	Bảng Đường	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24002	Bản thông báo	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24003	bản công bố	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24004	bảng xếp hạng	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24005	cây cối		51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24006	Khoáng Mạch	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24007	Trúc Tường	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24008	Bản Công Bố	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24009	Bản Công Bố	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24010	Đồng Tước	51	77	3	3	3	3	2	3	8		
24011	đài trác		51	77	3	3	3	3	2	3	8		
25001	Khoáng.N.Thạch	28	28	1	1	2	3	1	1	4	Thuật mưa đá,	dãthạchngọcsa,ngọc sa kém,ngọc sa thứcấp,dã thạch ngọc,ngọc chất kém,
25002	Khoáng Vàng	37	29	1	1	3	5	1	1	5	Thuật mưa đá,	vô danh kim sa,Nam Hà Kim Sa,Khúc Hà Kim Sa,vàng miếng tạp,vàng miếng nát,
25003	Thủy Tinh Đỏ	34	29	1	1	3	4	1	1	5	Thuật mưa đá,	hồngtinhhạtthô,hàtihồngtinh,hồngtinhmàitổn,hồngttinhthô,hồngttinhhàti,
25004	Thủy Tinh Tím	34	29	1	1	3	4	1	1	5	Thuật mưa đá,	hạt cát tửtinh,tửthủytinhhạt,tửtinhhạtc.kém,tửtinhmiếng pl,tửtinhmiếngql,
25005	Khoáng Bạc	28	28	1	1	2	3	1	1	4	Thuật mưa đá,	ngân phấn ck,ngân phấn ĐĐ,ngân phấn tk,ngânthạch ck,ngânthạch ĐĐ,
25006	Khoáng Đồng	20	26	1	1	2	1	1	1	3	Thuật mưa đá,	bđồng hangnúi,bđồng chấtkém,bộtđồng thường,đồng thạch,đthạch núisâu,
25007	Khoáng Sắt	20	26	1	1	2	1	1	1	3	Thuật mưa đá,	Tạp Thiết Viên,Nát Thiết Viên,Thô Thiết Viên,tạp thiếtmiếng,nát thiếtmiếng,
25008	Khoáng Chì	17	25	1	1	2	1	1	1	2	Thuật mưa đá,	VD Thiết Sa ,Thiết Hạt Viên,Thô Thiết Sa,VDThiếtThạch,ĐạiThiếtThạch,
25009	Khoáng.N.Thạch	77	39	1	3	7	10	1	2	12	Thuật ngự phong,	ngọc sa kém,ngọc sa thứcấp,ngọc sa sơ cấp,ngọc chất kém,ngọc thứ cấp,
25010	Khoáng Vàng	90	41	2	4	7	10	1	2	13	Thuật mưa đá,	Nam Hà Kim Sa,Khúc Hà Kim Sa,Văn Hà Kim Sa,vàng miếng nát,vàngmiếngsáng,
25011	Thủy Tinh Đỏ	90	41	2	4	7	10	1	2	13	Thuật phóng hỏa,	hàtihồngtinh,hồngtinhmàitổn,hồng tinh hạt,hồngttinhhàti,hồng tt màitổn,
25012	Thủy Tinh Tím	90	41	2	4	7	10	1	2	13	Thuật phóng hỏa,	tửthủytinhhạt,tửtinhhạtc.kém,tửthủytinhhạt,tửtinhmiếngql,ttmiếngmàitổn,
25013	Khoáng Bạc	84	39	1	4	7	9	1	2	12	Thuật mưa đá,	ngân phấn ĐĐ,ngân phấn tk,ngânphấnhàti,ngânthạch ĐĐ,ngânthạch thô,
25014	Khoáng Đồng	80	38	1	3	6	9	1	2	11	Thuật mưa đá,	bđồng chấtkém,bộtđồng thường,bột đồng tạp,đthạch núisâu,đthạch lộ trúc,
25015	Khoáng Sắt	80	38	1	3	6	9	1	2	11	Thuật mưa đá,	Nát Thiết Viên,Thô Thiết Viên,TiểuThiếtViên,nát thiếtmiếng,thô thiếtmiếng,
25016	Khoáng Chì	70	37	1	3	6	7	1	2	10	Thuật mưa đá,	Thiết Hạt Viên,Thô Thiết Sa,Vi Thiết Sa,ĐạiThiếtThạch,ThôThiếtThạch,
25017	Khoáng.N.Thạch	137	46	2	6	11	12	1	2	17	Thuật ngự phong,	ngọc sa thứcấp,ngọc sa sơ cấp,châu ngọc sa,ngọc thứ cấp,ngọc sơ cấp,
25018	Khoáng Vàng	141	48	3	7	11	12	1	2	18	Thuật mưa đá,	Khúc Hà Kim Sa,Văn Hà Kim Sa,BátGiangKimSa,vàngmiếngsáng,vàng miếng nhẹ,
25019	Thủy Tinh Đỏ	141	48	3	7	11	12	1	2	18	Thuật phóng hỏa,	hồngtinhmàitổn,hồng tinh hạt,phấnhồngtinh,hồng tt màitổn,hồng thủy tinh,
25020	Thủy Tinh Tím	141	48	3	7	11	12	1	2	18	Thuật phóng hỏa,	tửtinhhạtc.kém,tửthủytinhhạt,tửtinhtrangtrí,ttmiếngmàitổn,tt miếnghàti,
25021	Khoáng Bạc	137	46	2	6	11	12	1	2	17	Thuật mưa đá,	ngân phấn tk,ngânphấnhàti,ngânphấnvôdanh,ngânthạch thô,ngânthạchhàti,
25022	Khoáng Đồng	137	46	2	6	11	12	1	2	17	Thuật mưa đá,	bộtđồng thường,bột đồng tạp,bột đồng mẫu,đthạch lộ trúc,tạpđồngthạch,
25023	Khoáng Sắt	132	45	2	4	11	12	1	2	16	Thuật mưa đá,	Thô Thiết Viên,TiểuThiếtViên,Vi Thiết Viên,thô thiếtmiếng,tiểuthiếtmiếng,
25024	Khoáng Chì	132	45	2	4	11	12	1	2	16	Thuật mưa đá,	Thô Thiết Sa,Vi Thiết Sa,Tử Thiết Sa,ThôThiếtThạch,ViThiếtThạch,
25025	Khoáng.N.Thạch	234	68	3	8	24	20	2	3	30	Thuật ngự phong,	châu ngọc sa,mỹ ngọc sa,ngọcsahảilam,chu ngọc,mỹ ngọc,
25026	Khoáng Vàng	238	70	4	8	25	20	2	3	31	Thuật mưa đá,	BátGiangKimSa,ĐạmGiangKimSa,LiêmGiangKimSa,vàng miếng hỗn,vàngmiếngtham,
25027	Thủy Tinh Đỏ	238	70	4	8	25	20	2	3	31	Thuật phóng hỏa,	phấnhồngtinh,đạihồngtinhhạt,quyênhồngtinh,hồng thủy tinh,hồngtinhlớn,
25028	Thủy Tinh Tím	238	70	4	8	25	20	2	3	31	Thuật phóng hỏa,	tửtinhtrangtrí,tửtinhsơnđộng,thâmthủytửtinh,tử thủy tinh,sơnđộngtửtinh,
25029	Khoáng Bạc	234	68	3	8	24	20	2	3	30	Thuật mưa đá,	ngânphấnvôdanh,ngânphấnGânĐịa,ngânphấnhơikém,ngânthạch VD,ngân thạch GĐ,
25030	Khoáng Đồng	234	68	3	8	24	20	2	3	30	Thuật mưa đá,	bột đồng mẫu,bột đồng tổ,bột đồng quang,mẫuđồngthạch,sơ đồng thạch,
25031	Khoáng Sắt	229	67	3	7	23	20	2	3	29	Thuật mưa đá,	Vi Thiết Viên,Từ Thiết Viên,BạchthiếtViên,túy thiếtmiếng,từ thiếtmiếng,
25032	Khoáng Chì	229	67	3	7	23	20	2	3	29	Thuật mưa đá,	Tử Thiết Sa,Khinh Thiết Sa,Mềm Thiết Sa,TửThiếtThạch,KhinhTThạch,
25033	Khoáng.N.Thạch	178	59	2	7	17	15	2	3	23	Thuật ngự phong,	ngọc sa sơ cấp,châu ngọc sa,mỹ ngọc sa,ngọc sơ cấp,chu ngọc,
25034	Khoáng Vàng	187	60	3	7	17	16	2	3	24	Thuật mưa đá,	Văn Hà Kim Sa,BátGiangKimSa,ĐạmGiangKimSa,vàng miếng nhẹ,vàng miếng hỗn,
25035	Thủy Tinh Đỏ	187	60	3	7	17	16	2	3	24	Thuật phóng hỏa,	hồng tinh hạt,phấnhồngtinh,đạihồngtinhhạt,hồng thủy tinh,hồng thủy tinh,
25036	Thủy Tinh Tím	187	60	3	7	17	16	2	3	24	Thuật phóng hỏa,	tửthủytinhhạt,tửtinhtrangtrí,tửtinhsơnđộng,tt miếnghàti,tử thủy tinh,
25037	Khoáng Bạc	178	59	2	7	17	15	2	3	23	Thuật mưa đá,	ngânphấnhàti,ngânphấnvôdanh,ngânphấnGânĐịa,ngânthạchhàti,ngânthạch VD,
25038	Khoáng Đồng	178	59	2	7	17	15	2	3	23	Thuật mưa đá,	bột đồng tạp,bột đồng mẫu,bột đồng tổ,tạpđồngthạch,mẫuđồngthạch,
25039	Khoáng Sắt	173	57	2	6	16	15	2	3	22	Thuật mưa đá,	TiểuThiếtViên,Vi Thiết Viên,Từ Thiết Viên,tiểuthiếtmiếng,túy thiếtmiếng,
25040	Khoáng Chì	173	57	2	6	16	15	2	3	22	Thuật mưa đá,	Vi Thiết Sa,Tử Thiết Sa,Khinh Thiết Sa,ViThiếtThạch,TửThiếtThạch,
25041	Khoáng.N.Thạch	321	82	4	9	33	28	2	4	40	Thuật ngự phong,	mỹ ngọc sa,ngọcsahảilam,ngọcsachânkinh,mỹ ngọc,Hải lam ngọc,
25042	Khoáng Vàng	326	83	5	9	34	28	2	4	41	Thuật mưa đá,	ĐạmGiangKimSa,LiêmGiangKimSa,BảngGiangKimSa,vàngmiếngtham,vàngmiếngthuần,
25043	Thủy Tinh Đỏ	326	83	5	9	34	28	2	4	41	Thuật phóng hỏa,	đạihồngtinhhạt,quyênhồngtinh,địnhhồngtinh,hồngtinhlớn,quyênhồng tt,
25044	Thủy Tinh Tím	326	83	5	9	34	28	2	4	41	Thuật phóng hỏa,	tửtinhsơnđộng,thâmthủytửtinh,ngaibíchtửtinh,sơnđộngtửtinh,thâmthủytửtinh,
25045	Khoáng Bạc	321	82	4	9	33	28	2	4	40	Thuật mưa đá,	ngânphấnGânĐịa,ngânphấnhơikém,ngânphấnthường,ngân thạch GĐ,ngânthạchkém,
25046	Khoáng Đồng	321	82	4	9	33	28	2	4	40	Thuật mưa đá,	bột đồng tổ,bột đồng quang,bột đồng thuần,sơ đồng thạch,quangđồngthạch,
25047	Khoáng Sắt	316	81	4	8	32	28	2	4	39	Thuật mưa đá,	Từ Thiết Viên,BạchthiếtViên,Mềm Thiết Viên,từ thiếtmiếng,bạchthiếtmiếng,
25048	Khoáng Chì	316	81	4	8	32	28	2	4	39	Thuật mưa đá,	Khinh Thiết Sa,Mềm Thiết Sa,Điểm Thiết Sa,KhinhTThạch,mềmThiếtThạch,
25049	Khoáng.N.Thạch	433	102	4	10	40	34	2	4	47	Thuật ngự phong,	ngọcsahảilam,ngọcsachânkinh,ngọcsasơnhải,Hải lam ngọc,chân kinh ngọc,
25050	Khoáng Vàng	439	103	6	10	40	34	2	4	48	Thuật mưa đá,	LiêmGiangKimSa,BảngGiangKimSa,Lỗ Hà Kim Sa,vàngmiếngthuần,vàngmiếng BG,
25051	Thủy Tinh Đỏ	439	103	6	10	40	34	2	4	48	Thuật phóng hỏa,	quyênhồngtinh,địnhhồngtinh,liệthỏatinh,quyênhồng tt,địnhhồngt.tinh,
25052	Thủy Tinh Tím	439	103	6	10	40	34	2	4	48	Thuật phóng hỏa,	thâmthủytửtinh,ngaibíchtửtinh,tửtinhlấpláy,thâmthủytửtinh,ngaibíchtửtinh,
25053	Khoáng Bạc	433	102	4	10	40	34	2	4	47	Thuật mưa đá,	ngânphấnhơikém,ngânphấnthường,ngânphấn t.gặp,ngânthạchkém,ngânthạchthường,
25054	Khoáng Đồng	433	102	4	10	40	34	2	4	47	Thuật mưa đá,	bột đồng quang,bột đồng thuần,bột đồng lục,quangđồngthạch,thuầnđồngthạch,
25055	Khoáng Sắt	427	100	4	9	39	34	2	4	46	Thuật mưa đá,	BạchthiếtViên,Mềm Thiết Viên,HòangThiếtViên,bạchthiếtmiếng,mềm thiếtmiếng,
25056	Khoáng Chì	427	100	4	9	39	34	2	4	46	Thuật mưa đá,	Mềm Thiết Sa,Điểm Thiết Sa,Thủy Thiết Sa,mềmThiếtThạch,ĐiểmThiếtThạch,
25057	Khoáng.N.Thạch	575	119	5	11	49	40	3	4	56	Thuật ngự phong,	ngọcsachânkinh,ngọcsasơnhải,ngọc sa CH,chân kinh ngọc,sơn hải ngọc,
25058	Khoáng Vàng	582	121	7	11	49	40	3	4	57	Thuật mưa đá,	BảngGiangKimSa,Lỗ Hà Kim Sa,ThanhHàKimSa,vàngmiếng BG,vàngmiếngLỗHà,
25059	Thủy Tinh Đỏ	582	121	7	11	49	40	3	4	57	Thuật phóng hỏa,	địnhhồngtinh,liệthỏatinh,hồng nhãn tinh,địnhhồngt.tinh,liệthỏa ttinh,
25060	Thủy Tinh Tím	582	121	7	11	49	40	3	4	57	Thuật phóng hỏa,	ngaibíchtửtinh,tửtinhlấpláy,ưuchấttửtinh,ngaibíchtửtinh,tửtinhlấpláy ,
25061	Khoáng Bạc	575	119	5	11	49	40	3	4	56	Thuật mưa đá,	ngânphấnthường,ngânphấn t.gặp,Ngânphấn tđẳng,ngânthạchthường,ngânthạchtgặp,
25062	Khoáng Đồng	575	119	5	11	49	40	3	4	56	Thuật mưa đá,	bột đồng thuần,bột đồng lục,bột đồng đỏ,thuầnđồngthạch,lụcđồngthạch,
25063	Khoáng Sắt	507	118	5	10	49	39	3	4	55	Thuật mưa đá,	Mềm Thiết Viên,HòangThiếtViên,XíchThiếtViên,mềm thiếtmiếng,hòang tmiếng,
25064	Khoáng Chì	507	118	5	10	49	39	3	4	55	Thuật mưa đá,	Điểm Thiết Sa,Thủy Thiết Sa,Địa Thiết Sa,ĐiểmThiếtThạch,ThủyThiếtThạch,
25065	Khoáng Đá	20	25	1	1	2	2	1	1	2	Thuật mưa đá,	hạt đá nhỏ,hạt đá bông,hạt đá giác,miếng đá nhỏ,đá bông miếng,
25066	Khoáng Đá	66	37	1	3	7	6	1	2	10	Thuật mưa đá,	hạt đá bông,hạt đá giác,hạt đá tròn,đá bông miếng,đá giác miếng,
25067	Khoáng Đá	132	45	2	4	11	12	1	2	16	Thuật mưa đá,	hạt đá giác,hạt đá tròn,đá phản quang,đá giác miếng,đá tròn miếng,
25068	Khoáng Đá	229	67	3	7	23	20	2	3	29	Thuật mưa đá,	hạt đá tròn,đá phản quang,hạt đá lục,đá tròn miếng,đá phản quang,
25069	Khoáng Đá	173	57	2	6	16	15	2	3	22	Thuật mưa đá,	đá phản quang,hạt đá lục,đátrứngngỗng,đá phản quang,đá lục miếng,
25070	Khoáng Đá	316	81	4	8	32	28	2	4	39	Thuật mưa đá,	hạt đá lục,đátrứngngỗng,hạtđádaomài,đá lục miếng,đá trứng ngỗng,
25071	Khoáng Đá	427	100	4	9	39	34	2	4	46	Thuật mưa đá,	đátrứngngỗng,hạtđádaomài,hạtđákiêncứng,đá trứng ngỗng,đá dao mài,
25072	Khoáng Đá	507	118	5	10	49	39	3	4	55	Thuật mưa đá,	hạtđádaomài,hạtđákiêncứng,hạtđáthanhsong,đá dao mài,đá kiên cứng,
25073	Khoáng Đá	650	127	5	11	55	46	3	4	62	Thuật mưa đá,	hạtđákiêncứng,hạtđáthanhsong,hạtđáhướngtrời,đá kiên cứng,đá thanh song,
25074	Khoáng Chì	650	127	5	11	55	46	3	4	62	Thuật mưa đá,	Thủy Thiết Sa,Địa Thiết Sa,Xám Thiết Sa,ThủyThiếtThạch,ĐịaThiếtThạch,
25075	Khoáng Sắt	650	127	5	11	55	46	3	4	62	Thuật mưa đá,	HòangThiếtViên,XíchThiếtViên,KhiếtThiếtViên,hòang tmiếng,xíchthiếtmiếng,
25076	Khoáng Đồng	657	129	5	12	56	46	3	4	63	Thuật mưa đá,	bột đồng lục,bột đồng đỏ,bột đồng cổ,lụcđồngthạch,hồngđồngthạch,
25077	Khoáng Bạc	657	129	5	12	56	46	3	4	63	Thuật mưa đá,	ngânphấn t.gặp,Ngânphấn tđẳng,ngânphấn thuần,ngânthạchtgặp,ngânthạchtđẳng,
25078	Khoáng.N.Thạch	657	129	5	12	56	46	3	4	63	Thuật ngự phong,	ngọcsasơnhải,ngọc sa CH,ngọcsathanhlục,sơn hải ngọc,chínhhuyềnngọc,
25079	Thủy Tinh Đỏ	664	130	6	13	56	46	3	4	64	Thuật phóng hỏa,	liệthỏatinh,hồng nhãn tinh,Đỗ hỏa tinh,liệthỏa ttinh,hồngnhãnt.tinh,
25080	Thủy Tinh Tím	664	130	6	13	56	46	3	4	64	Thuật phóng hỏa,	tửtinhlấpláy,ưuchấttửtinh,vânđộngtửtinh,tửtinhlấpláy ,tửtinhưuchất,
25081	Khoáng Vàng	664	130	6	13	56	46	3	4	64	Thuật mưa đá,	Lỗ Hà Kim Sa,ThanhHàKimSa,Âm Hà Kim Sa,vàngmiếngLỗHà,vàng miếng Văn,
25082	Khoáng Đá	848	138	5	12	60	55	3	5	70	Thuật mưa đá,	hạtđáthanhsong,hạtđáhướngtrời,Hạt đá con ếch,đá thanh song,đá hướng thiên,
25083	Khoáng Chì	848	138	5	12	60	55	3	5	70	Thuật mưa đá,	Địa Thiết Sa,Xám Thiết Sa,Lam Thiết Sa,ĐịaThiếtThạch,XámThiếtThạch,
25084	Khoáng Sắt	848	138	5	12	60	55	3	5	70	Thuật mưa đá,	XíchThiếtViên,KhiếtThiếtViên,Xám Thiết Viên,xíchthiếtmiếng,khiết tmiếng,
25085	Khoáng Đồng	856	140	5	13	61	55	3	5	71	Thuật mưa đá,	bột đồng đỏ,bột đồng cổ,bột đồng dương,hồngđồngthạch,cổ đồng thạch,
25086	Khoáng Bạc	856	140	5	13	61	55	3	5	71	Thuật mưa đá,	Ngânphấn tđẳng,ngânphấn thuần,ngânphấn GH,ngânthạchtđẳng,thuầnngânthạch,
25087	Khoáng.N.Thạch	856	140	5	13	61	55	3	5	71	Thuật ngự phong,	ngọc sa CH,ngọcsathanhlục,ngọcsatinhđiêu,chínhhuyềnngọc,thanh lục ngọc,
25088	Thủy Tinh Đỏ	864	141	7	13	61	55	3	5	72	Thuật phóng hỏa,	hồng nhãn tinh,Đỗ hỏa tinh,hỏatơtinhhạt,hồngnhãnt.tinh,ĐỗHỏathủytinh,
25089	Thủy Tinh Tím	864	141	7	13	61	55	3	5	72	Thuật phóng hỏa,	ưuchấttửtinh,vânđộngtửtinh,tử đình tinh,tửtinhưuchất,vânđộngtửtinh,
25090	Khoáng Vàng	864	141	7	13	61	55	3	5	72	Thuật mưa đá,	ThanhHàKimSa,Âm Hà Kim Sa,Tử Hà Kim Sa,vàng miếng Văn,vàng miếng mềm,
25091	Khoáng Đá	957	157	6	13	69	61	4	5	79	Thuật mưa đá,	hạtđáhướngtrời,Hạt đá con ếch,hạt đá mỹ nhân,đá hướng thiên,đá ếch,
25092	Khoáng Chì	957	157	6	13	69	61	4	5	79	Thuật mưa đá,	Xám Thiết Sa,Lam Thiết Sa,Lão Thiết Sa,XámThiếtThạch,LamThiếtThạch,
25093	Khoáng Sắt	957	157	6	13	69	61	4	5	79	Thuật mưa đá,	KhiếtThiếtViên,Xám Thiết Viên,PhấnThiếtViên,khiết tmiếng,thiếtmiếngxám,
25094	Khoáng Đồng	971	158	6	14	69	62	4	5	80	Thuật mưa đá,	bột đồng cổ,bột đồng dương,bột đồng hạ,cổ đồng thạch,cươngđồngthạch,
25095	Khoáng Bạc	971	158	6	14	69	62	4	5	80	Thuật mưa đá,	ngânphấn thuần,ngânphấn GH,ngânphấnmàutrà,thuầnngânthạch,ngân thạch GH,
25096	Khoáng.N.Thạch	971	158	6	14	69	62	4	5	80	Thuật ngự phong,	ngọcsathanhlục,ngọcsatinhđiêu,ngọcsant.thạch,thanh lục ngọc,tinh điêu ngọc,
25097	Thủy Tinh Đỏ	979	159	8	14	69	62	4	5	81	Thuật phóng hỏa,	Đỗ hỏa tinh,hỏatơtinhhạt,dung nham tinh,hỏatơthủytinh,dungnham ttinh,
25098	Thủy Tinh Tím	979	159	8	14	69	62	4	5	81	Thuật phóng hỏa,	vânđộngtửtinh,tử đình tinh,Địnhlamtinhhạt,vânđộngtửtinh,tử đình tinh,
25099	Khoáng Vàng	979	159	8	14	69	62	4	5	81	Thuật mưa đá,	Âm Hà Kim Sa,Tử Hà Kim Sa,ĐịaGiangKimSa,vàng miếng mềm,vàng miếng đỏ,
25100	Khoáng Đá	1062	166	6	14	74	69	4	5	86	Thuật mưa đá,	Hạt đá con ếch,hạt đá mỹ nhân,hạt đá tuấn mã,đá ếch,đá mỹ nhân,
25101	Khoáng Chì	1062	166	6	14	74	69	4	5	86	Thuật mưa đá,	Lam Thiết Sa,Lão Thiết Sa,Tuyền Thiết Sa,LamThiếtThạch,LãoThiếtThạch,
25102	Khoáng Sắt	1062	166	6	14	74	69	4	5	86	Thuật mưa đá,	Xám Thiết Viên,PhấnThiếtViên,TôngThiếtViên,thiếtmiếngxám,phấnthiếtmiếng,
25103	Khoáng Đồng	1077	168	6	15	74	70	4	5	87	Thuật mưa đá,	bột đồng dương,bột đồng hạ,bột đồng du,cươngđồngthạch,hạ đồng thạch,
25104	Khoáng Bạc	1077	168	6	15	74	70	4	5	87	Thuật mưa đá,	ngânphấn GH,ngânphấnmàutrà,Ngânphấnl.lánh,ngân thạch GH,ngân thạch mt,
25105	Khoáng.N.Thạch	1077	168	6	15	74	70	4	5	87	Thuật ngự phong,	ngọcsatinhđiêu,ngọcsant.thạch,ngọcsahồngvân,tinh điêu ngọc,t.thạchn.thạch,
25106	Thủy Tinh Đỏ	1085	169	8	15	74	70	4	5	88	Thuật phóng hỏa,	hỏatơtinhhạt,dung nham tinh,hỏasơntinhhạt,dungnham ttinh,hỏasơnthủytinh,
25107	Thủy Tinh Tím	1085	169	8	15	74	70	4	5	88	Thuật phóng hỏa,	tử đình tinh,Địnhlamtinhhạt,tửtinhtímnhạt,tử đình tinh,địnhlamtủtinh,
25108	Khoáng Vàng	1085	169	8	15	74	70	4	5	88	Thuật mưa đá,	Tử Hà Kim Sa,ĐịaGiangKimSa,NhânHàKimSa,vàng miếng đỏ,vàngmiếngthuần,
25109	Khoáng Đá	1225	176	6	15	82	71	4	6	93	Thuật mưa đá,	hạt đá mỹ nhân,hạt đá tuấn mã,hđáluyệnphong,đá mỹ nhân,đá tuấn mã,
25110	Khoáng Chì	1225	176	6	15	82	71	4	6	93	Thuật mưa đá,	Lão Thiết Sa,Tuyền Thiết Sa,Thuần Thiết Sa,LãoThiếtThạch,Tuyền TThạch,
25111	Khoáng Sắt	1225	176	6	15	82	71	4	6	93	Thuật mưa đá,	PhấnThiếtViên,TôngThiếtViên,Tử Thiết Viên,phấnthiếtmiếng,tôngthiếtmiếng,
25112	Khoáng Đồng	1240	177	6	16	82	72	4	6	94	Thuật mưa đá,	bột đồng hạ,bột đồng du,bộtđồngthương,hạ đồng thạch,du đồng thạch,
25113	Khoáng Bạc	1240	177	6	16	82	72	4	6	94	Thuật mưa đá,	ngânphấnmàutrà,Ngânphấnl.lánh,ngânphấnLanVân,ngân thạch mt,ngânthạch LL,
25114	Khoáng.N.Thạch	1240	177	6	16	82	72	4	6	94	Thuật ngự phong,	ngọcsant.thạch,ngọcsahồngvân,ngọcsaquếsơn,t.thạchn.thạch,hồngvânngọc,
25115	Thủy Tinh Đỏ	1250	178	8	16	82	72	4	6	95	Thuật phóng hỏa,	dung nham tinh,hỏasơntinhhạt,triếthảitinh,dungnham ttinh,hỏasơnthủytinh,
25116	Thủy Tinh Tím	1250	178	8	16	82	72	4	6	95	Thuật phóng hỏa,	Địnhlamtinhhạt,tửtinhtímnhạt,thầnbítửtinh,địnhlamtủtinh,nhạt tử tinh,
25117	Khoáng Vàng	1250	178	8	16	82	72	4	6	95	Thuật mưa đá,	ĐịaGiangKimSa,NhânHàKimSa,ĐụcThủyKimSa,vàngmiếngthuần,vàngmiếng TL,
25118	Khoáng Đá	1294	185	6	16	89	75	4	6	100	Thuật mưa đá,	hạt đá tuấn mã,hđáluyệnphong,hạtđáhuysơn,đá tuấn mã,đá luyện phong,
25119	Khoáng Chì	1294	185	6	16	89	75	4	6	100	Thuật mưa đá,	Tuyền Thiết Sa,Thuần Thiết Sa,Quang Thiết Sa,Tuyền TThạch,Thuần TThạch,
25120	Khoáng Sắt	1294	185	6	16	89	75	4	6	100	Thuật mưa đá,	TôngThiếtViên,Tử Thiết Viên,Lục Thiết Viên,tôngthiếtmiếng,tử thiết miếng,
25121	Khoáng Đồng	1323	187	6	17	89	78	4	6	101	Thuật mưa đá,	bột đồng du,bộtđồngthương,bột đồng thanh,du đồng thạch,thươngđồngthạch,
25122	Khoáng Bạc	1323	187	6	17	89	78	4	6	101	Thuật mưa đá,	Ngânphấnl.lánh,ngânphấnLanVân,ngânphấnVânSơn,ngânthạch LL,ngân thạch LV,
25123	Khoáng.N.Thạch	1323	187	6	17	89	78	4	6	101	Thuật ngự phong,	ngọcsahồngvân,ngọcsaquếsơn,ngọcsahữuminh,hồngvânngọc,quế sơn ngọc,
25124	Thủy Tinh Đỏ	1332	188	8	17	89	78	4	6	102	Thuật phóng hỏa,	hỏasơntinhhạt,triếthảitinh,hồng giác tinh,hỏasơnthủytinh,triếthảithủytinh,
25125	Thủy Tinh tím	1332	188	8	17	89	78	4	6	102	Thuật phóng hỏa,	tửtinhtímnhạt,thầnbítửtinh,dang thủy tinh,nhạt tử tinh,thầnbí tử tinh,
25126	Khoáng Vàng	1332	188	8	17	89	78	4	6	102	Thuật mưa đá,	NhânHàKimSa,ĐụcThủyKimSa,LongGiangKimSa,vàngmiếng TL,vàng miếng ĐT,
25127	Khoáng Đá	1369	191	6	18	92	81	4	6	104	Thuật mưa đá,	hđáluyệnphong,hạtđáhuysơn,hạtđábạchđế,đá luyện phong,đá huy sơn,
25128	Khoáng Chì	1369	191	6	18	92	81	4	6	104	Thuật mưa đá,	Thuần Thiết Sa,Quang Thiết Sa,Hàn Thiết Sa,Thuần TThạch,Quang TThạch,
25129	Khoáng Sắt	1369	191	6	18	92	81	4	6	104	Thuật mưa đá,	Tử Thiết Viên,Lục Thiết Viên,Hắt Thiết Viên,tử thiết miếng,lục thiếtmiếng,
25130	Khoáng Đồng	1379	192	6	18	92	81	4	6	105	Thuật mưa đá,	bộtđồngthương,bột đồng thanh,bột đồng vàng,thươngđồngthạch,thanhđồngthạch,
25131	Khoáng Bạc	1379	192	6	18	92	81	4	6	105	Thuật mưa đá,	ngânphấnLanVân,ngânphấnVânSơn,bạch ngân phấn,ngân thạch LV,ngân thạch VS,
25132	Khoáng.N.Thạch	1379	192	6	18	92	81	4	6	105	Thuật ngự phong,	ngọcsaquếsơn,ngọcsahữuminh,ngọcsanamtrấn,quế sơn ngọc,hữu minh ngọc,
25133	Thủy Tinh Đỏ	1388	193	8	18	92	81	4	6	106	Thuật phóng hỏa,	triếthảitinh,hồng giác tinh,xích tinh tinh,triếthảithủytinh,hồnggiác ttinh,
25134	Thủy Tinh Tím	1388	193	8	18	92	81	4	6	106	Thuật phóng hỏa,	thầnbítửtinh,dang thủy tinh,nghinhthủytinh,thầnbí tử tinh,dang thủy tinh,
25135	Khoáng Vàng	1388	193	8	18	92	81	4	6	106	Thuật mưa đá,	ĐụcThủyKimSa,LongGiangKimSa,Tô Hà Kim Sa,vàng miếng ĐT,vàng miếng LG,
25136	Khoáng Đá	1416	195	6	18	96	84	4	6	107	Thuật mưa đá,	hạtđáhuysơn,hạtđábạchđế,hạt thạch anh,đá huy sơn,đá bạch đế,
25137	Khoáng Chì	1416	195	6	18	96	84	4	6	107	Thuật mưa đá,	Quang Thiết Sa,Hàn Thiết Sa,Thanh Thiết Sa,Quang TThạch,HànThiếtThạch,
25138	Khoáng Sắt	1416	195	6	18	96	84	4	6	107	Thuật mưa đá,	Lục Thiết Viên,Hắt Thiết Viên,Cam Thiết Viên,lục thiếtmiếng,Mực ThiếtMiếng,
25139	Khoáng Đồng	1426	196	6	18	96	84	4	6	108	Thuật mưa đá,	bột đồng thanh,bột đồng vàng,bột đồng trị,thanhđồngthạch,hòangđồngthạch,
25140	Khoáng Bạc	1426	196	6	18	96	84	4	6	108	Thuật mưa đá,	ngânphấnVânSơn,bạch ngân phấn,ngân phấn cứng,ngân thạch VS,bạchngânthạch,
25141	Khoáng.N.Thạch	1426	196	6	18	96	84	4	6	108	Thuật ngự phong,	ngọcsahữuminh,ngọcsanamtrấn,ngọcsaquântử,hữu minh ngọc,lam trấn ngọc,
25142	Thủy Tinh Đỏ	1435	198	8	18	95	84	4	6	109	Thuật phóng hỏa,	hồng giác tinh,xích tinh tinh,chu tinh tinh,hồnggiác ttinh,xíchtinht.tinh,
25143	Thủy Tinh Tím	1435	198	8	18	95	84	4	6	109	Thuật phóng hỏa,	dang thủy tinh,nghinhthủytinh,phấn tử tinh,dang thủy tinh,nghinhthủytinh,
25144	Khoáng Vàng	1435	198	8	18	95	84	4	6	109	Thuật mưa đá,	LongGiangKimSa,Tô Hà Kim Sa,HangGiangKimSa,vàng miếng LG,vàngmiếngTôHà,
25145	Khoáng Đá	1574	199	6	18	99	87	4	6	110	Thuật mưa đá,	hạtđábạchđế,hạt thạch anh,hạtđávânmẫu,đá bạch đế,đá thạch anh,
25146	Khoáng Chì	1574	199	6	18	99	87	4	6	110	Thuật mưa đá,	Hàn Thiết Sa,Thanh Thiết Sa,Cao Thiết Sa,HànThiếtThạch,Thanh TThạch,
25147	Khoáng Sắt	1574	199	6	18	99	87	4	6	110	Thuật mưa đá,	Hắt Thiết Viên,Cam Thiết Viên,Lam Thiết Viên,Mực ThiếtMiếng,cam thiếtmiếng,
25148	Khoáng Đồng	1584	200	6	18	99	87	4	6	111	Thuật mưa đá,	bột đồng vàng,bột đồng trị,bột đồng lạc,hòangđồngthạch,trị đồng thạch,
25149	Khoáng Bạc	1584	200	6	18	99	87	4	6	111	Thuật mưa đá,	bạch ngân phấn,ngân phấn cứng,ly ngân phấn,bạchngânthạch,ngânthạchcứng,
25150	Khoáng.N.Thạch	1584	200	6	18	99	87	4	6	111	Thuật ngự phong,	ngọcsanamtrấn,ngọcsaquântử,ngọcsahồngnho,lam trấn ngọc,quântửbốingọc,
25151	Thủy Tinh Đỏ	1601	202	8	18	95	88	4	6	112	Thuật phóng hỏa,	xích tinh tinh,chu tinh tinh,xích hồng tinh,xíchtinht.tinh,chutinh ttinh,
25152	Thủy Tinh Tím	1601	202	8	18	95	88	4	6	112	Thuật phóng hỏa,	nghinhthủytinh,phấn tử tinh,tử vân tinh,nghinhthủytinh,phấn tử tinh,
25153	Khoáng Vàng	1601	202	8	18	95	88	4	6	112	Thuật mưa đá,	Tô Hà Kim Sa,HangGiangKimSa,Hòai Hà Kim Sa,vàngmiếngTôHà,vàngmiếngvàng,
25154	Khoáng Đá	1624	203	6	18	100	90	4	6	113	Thuật mưa đá,	hạt thạch anh,hạtđávânmẫu,hạtđámắtmèo,đá thạch anh,đá vân mẫu,
25155	Khoáng Chì	1624	203	6	18	100	90	4	6	113	Thuật mưa đá,	Thanh Thiết Sa,Cao Thiết Sa,Bạch Thiết Sa,Thanh TThạch,CaoThiếtThạch,
25156	Khoáng Sắt	1624	203	6	18	100	90	4	6	113	Thuật mưa đá,	Cam Thiết Viên,Lam Thiết Viên,Hỏa Thiết Viên,cam thiếtmiếng,lam thiếtmiếng,
25157	Khoáng Đồng	1641	204	6	18	100	91	4	6	114	Thuật mưa đá,	bột đồng trị,bột đồng lạc,bột đồng dương,trị đồng thạch,lạc đồng thạch,
25158	Khoáng Bạc	1641	204	6	18	100	91	4	6	114	Thuật mưa đá,	ngân phấn cứng,ly ngân phấn,tử ngân phấn,ngânthạchcứng,ngân thạch ly,
25159	Khoáng.N.Thạch	1641	204	6	18	100	91	4	6	114	Thuật ngự phong,	ngọcsaquântử,ngọcsahồngnho,ngọcsangami,quântửbốingọc,hồng nho ngọc,
25160	Thủy Tinh Đỏ	1651	206	8	18	98	91	4	6	115	Thuật phóng hỏa,	chu tinh tinh,xích hồng tinh,khoa nhật tinh,chutinh ttinh,xíchhồng ttinh,
25161	Thủy Tinh Tím	1651	206	8	18	98	91	4	6	115	Thuật phóng hỏa,	phấn tử tinh,tử vân tinh,tật điện tinh,phấn tử tinh,tửvânthủytinh,
25162	Khoáng Vàng	1651	206	8	18	98	91	4	6	115	Thuật mưa đá,	HangGiangKimSa,Hòai Hà Kim Sa,HòangHà Kim Sa,vàngmiếngvàng,vàng miếng HH,
25163	Thạch Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25164	Tích Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25165	Thiết Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25166	Đồng Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25167	Ngân Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25168	NgọcThạchQuảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
25169	Đỏ Thủy Tinh 	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật phóng hỏa,	
25170	Tử Thuỷ Tinh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật phóng hỏa,	
25171	Kim Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25172	Thạch Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25173	Khoáng Chì	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25174	Thiết Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25175	Đồng Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25176	Ngân Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
25177	NgọcThạchQuảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
25178	Đỏ Thủy Tinh 	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật phóng hỏa,	
25179	Tử Thuỷ Tinh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật phóng hỏa,	
25180	Kim Quảng	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật mưa đá,	
26001	Tàu Chiến	260	161	11	7	26	16	10	10	40		
26002	ThuyềnLiênHoàn	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26003	TàoNhân thuyền	1546	293	5	100	115	110	4	20	180		
26004	CamNinh thuyền	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26005	T.Trung thuyền	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26006	Đ Nghi thuyền	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26007	Lưu Bàn thuyền	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26008	TháiMạo thuyền	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26009	Thuyền T.Đương	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26010	ThuyềnHànĐương	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26011	Thuyền ChuThái	799	179	1	65	53	60	3	13	100		
26012	Thuyền LýThông	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
26013	Lữ Kiền thuyền	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
26014	Thuyền ChuLinh	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
26015	VănSính thuyền	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
26016	Vu Cấm thuyền	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
26017	Thuyền LạcTiến	1250	260	1	80	99	90	5	20	150		
27001	Ngọc Đế		11724	2164	200	200	200	200	200	200	200	Long trời lỡ đất,Kính,Nham quái,	
27002	TháiThượngQuân	11724	2164	200	200	200	200	200	200	200	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng phong,	
27003	Thái Bạch Quân	11724	2164	200	200	200	200	200	200	200	Phonghỏa liêunguyên,Bạch hồng quán nhật,Hỗn loạn,	
27004	Nhị Lang Thần	9205	970	33	176	54	35	48	137	194	Huyền Kích,Loạn kích,Thanh long,	
27005	HaoThiênKhuyển	7814	808	30	161	91	34	43	102	184	Cây tinh,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
27006	Na Tra		9053	934	35	163	54	27	44	155	192	Hỏa kiếm,Bạch hồng quán nhật,Phụng hoàng,	
27007	Chức Nữ		7930	883	161	64	30	44	53	113	185	Băng kiếm,Thuật trị liệu,Hồng thủy,	
27008	Thần Tài		8061	828	163	66	80	45	44	73	188	Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,Tam vị chân hỏa,	
27009	Quy Tiên		9250	1001	166	55	94	66	54	37	190	Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	
27010	Linh Quy		8035	880	161	60	93	64	53	40	184	Lẫn tránh,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
27011	Tiên Nữ		6611	613	135	58	61	40	32	97	175	Băng kiếm,Thuật hồi ma,Băng đá,	
27012	Tiểu Tiên Đồng	6662	678	138	54	58	47	41	85	175	Cây tinh,Đá lăn,Vạn mã phi đằng,	
27013	Địa ThiênTướng	7781	661	34	140	106	52	37	65	180	Cây tinh,Địa nha,Long trời lỡ đất,	
27014	Thủy.Th.Tướng	7781	661	34	140	106	52	37	65	180	Băng tường,Dũng tuyền,Băng đá,	
27015	Hỏa ThiênTướng	7781	661	34	140	106	52	37	65	180	Hỏa kiếm,Cuồng diêm trảm,Bạch hồng quán nhật,	
27016	Phong.Th.Tướng	7781	661	34	140	106	52	37	65	180	Lẫn tránh,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	
27017	Địa Thiên Binh	6764	683	29	137	101	56	41	63	176	Cây tinh,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
27018	Thủy ThiênBinh	6764	683	29	137	101	56	41	63	176	Băng tường,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
27019	Hỏa Thiên Binh	6764	683	29	137	101	56	41	63	176	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Phonghỏa liêunguyên,	
27020	Phong.Th.Binh	6764	683	29	137	101	56	41	63	176	Lẫn tránh,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
27021	Thiên Binh	6662	678	138	54	58	47	41	85	175	Băng tường,Băng kiếm,Hồng thủy,	
27022	Thiên Binh	9473	930	166	39	64	77	43	149	193	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Nguyên khí,	
27023	Thiên Binh	8092	818	26	168	106	83	33	44	182	Cây tinh,Địa nha,Long trời lỡ đất,	
27024	NguyệnHoaĐồng	6662	649	140	53	57	47	37	90	175	Tuyền Phong,Lẫn tránh,Bão Phong,	
27025	Tam nhãn tướng	8025	788	30	161	115	57	40	62	185	Băng tường,Dũng tuyền,Thuật trị liệu,	
27026	Long Thái Tử	9250	852	52	139	110	66	34	69	190	Lẫn tránh,Loạn kích,Thanh long,	
27027	Qủy Quan	1870	576	82	99	33	74	26	11	165	Băng kiếm,	
27028	Qủy Soa		1539	390	12	86	75	76	21	11	142	Địa nha,	
27029	Nhân Hổ Tiên	9445	774	33	164	114	86	23	57	191	hội tâm nhất kích,Bát diện hỏa luân,Bạch hồng quán nhật,	
27030	Lão Tiên Bà	6910	542	39	127	131	76	22	33	176	Băng kiếm,Thanh lưu,Băng phong,	
27031	Vương Mẫu 	11724	2164	200	200	200	200	200	200	200	Băng kiếm,Thuật hồi sinh,Thủy thần,	
27032	Cửu Âm Mị Cơ	9547	758	179	21	112	87	20	67	193	kết giới,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	
27033	Tà Ảnh Qủy Sứ	2025	496	13	83	73	63	15	35	122	Lẫn tránh,Huyền Kích,Liên kích,	
27034	Cây Tiên Ong	7781	661	140	33	110	52	37	62	180	Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,Kính,	
27035	Hầu Tinh Vương	1803	552	40	79	21	44	27	56	115	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
27036	Hầu Tinh 		1091	375	27	59	17	30	17	40	81	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	
27037	Lợi Trảo  Nhân	6242	784	30	131	110	66	27	63	185	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Bạch hồng quán nhật,	
27038	Khóang dã nhân	4649	710	28	116	75	59	30	60	156	Tuyền Phong,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	
27039	Khảo Lỗ		1750	495	101	22	65	62	30	34	131	kết giới,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	
27040	mẽ nã		1750	461	102	26	62	62	25	36	131	Băng kiếm,Thuật trị liệu,Băng đá,	
27041	na âu		1759	439	101	22	65	65	22	34	130	Cuồng diêm trảm,Tam vị chân hỏa,Phonghỏa liêunguyên,	
27042	Sa Au Sa	1492	475	100	24	62	24	27	76	131	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
27043	đo chi linh hồ	1272	307	61	82	26	48	19	36	117	Cạm bẫy,Cây tinh,Địa nha,	
27044	khảm y		1267	437	96	23	50	46	26	34	118	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	
27045	Nại Nại		1119	426	36	86	38	26	25	60	116	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Hỏa kiếm,	
27046	do y		1119	643	36	86	37	26	58	28	116	hội tâm nhất kích,Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,	
27047	Hí Đối		1199	422	12	96	37	37	24	65	117	Thuật ngự phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
27048	gấu di nô 	1230	347	11	97	58	51	15	26	110	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
27049	tô nô xà		1087	358	13	84	35	47	17	59	109	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Địa nha,	
27050	mạc qủy		1043	330	5	71	58	45	14	14	105	hội tâm nhất kích,	
27051	u qủy		1043	330	5	71	58	45	14	14	105	Liên kích,	
27052	Thần Thí Lộc	1263	334	88	31	35	48	11	60	116	Hỏa tiễn,Vũ điệu nóng bỏng,Bát diện hỏa luân,	
27053	Hiến Thụy sư	1202	332	11	88	69	44	12	36	112	Thuật ngự phong,Lẫn tránh,Phong cuốn tàn vân,	
27054	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
27055	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
27056	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
27057	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
27058	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
27059	Thiên Binh	1414	662	66	66	66	80	50	66	199	Thuật ngự phong,	
28001	Dã Sơn Hầu	407	193	7	30	12	25	15	35	62		Búp bê Khỉ,
28002	Mãnh Hổ		1213	233	3	83	28	44	3	52	92	Đại hô,	
28003	Gấu Trưng	534	121	4	18	17	24	3	10	36	Cạm bẫy,	
28004	Hạc Trắng	4420	535	4	80	42	41	5	59	118	Bỏ độc,	
28005	Con Ó		281	142	8	16	14	20	6	21	40		Nam Hà Kim Sa,Tiểu Phụng Viên,Cải xanh Ướp,
28006	Rắn		281	142	8	17	13	20	6	21	40		đá băng nát,ThuốcCổTuyền,Cá khô nhỏ,
28007	Mèo Vân Hổ	88	83	3	5	3	5	2	6	12	Thuật mưa đá,	Cá Ướp,Thịt xông khói,đậu nha nhỏ,
28008	Mèo Thái Cực	88	83	3	4	4	5	2	6	12	Thuật ngự phong,	Cá Ướp,Thịt xông khói,đậu nha nhỏ,
28009	Rắn Độc		424	210	10	27	21	27	12	34	63		lângiápđộcxà,lânvẩyrắnnhỏ,lângiápđộcxà,tiên xà lân,
28010	Thanh Trúc Thi	248	120	3	16	13	18	3	22	35		đá băng nát,ThuốcCổTuyền,Cá khô nhỏ,
28011	Rắn Hổ Mang	271	124	3	17	15	20	3	23	38		đá băng nát,ThuốcCổTuyền,Cá khô nhỏ,
28012	Rắn Đen		295	135	4	19	16	21	4	25	42		đá băng nát,ThuốcCổTuyền,Cá khô nhỏ,
28013	Bông Mai Rùa	314	139	4	21	18	22	4	27	45		đá băng nát,ThuốcCổTuyền,Cá khô nhỏ,
28014	Gấu Xám		571	132	4	22	21	22	4	11	40	Băng kiếm,	
28015	Gấu Đậu Đỏ	656	141	6	25	23	25	4	13	46	Hỏa cầu,	
28016	Gấu Đậu Xanh	800	160	8	29	28	30	5	16	56	Cuồng phong,	
28017	Ó Đỏ		248	120	3	16	14	18	3	21	35		Nam Hà Kim Sa,Tiểu Phụng Viên,Cải xanh Ướp,
28018	Ó Trắng		276	126	3	17	15	20	3	25	39		Nam Hà Kim Sa,Tiểu Phụng Viên,Cải xanh Ướp,
28019	Xương Ưng	305	136	4	18	16	22	4	27	43		Nam Hà Kim Sa,Tiểu Phụng Viên,Cải xanh Ướp,
28020	Ưng Vương	319	141	4	19	17	22	4	29	46		Nam Hà Kim Sa,Tiểu Phụng Viên,Cải xanh Ướp,
28021	Mèo.Th.Nguyệt	152	125	6	8	9	9	8	9	23	Cạm bẫy,	TrungThuBịCắn,Lồng đỏ Trứng,BưởI lớn,Bưởi Nam Quốc,
28022	Mèo Cua Lua	158	128	7	9	10	10	8	10	24	Cạm bẫy,	TrungThuBịCắn,BánhTrungThulớn,BưởI lớn,Bưởi Nam Quốc,
28023	Rắn Chú Độc	396	217	5	22	21	27	15	28	57	Địa nha,	Rượu Trần Ngâm,Rượu Hồng Hạc,ThuốcNgọcChâm,lângiápđộcxà,
28024	Gấu Khái Mã	297	148	4	25	22	28	4	17	51	Bão Phong,	Thịt Ngũ Hoa,Thịt xông khói,Thuốc Phong Thư,xương gấu,Búp bê Gấu,
28025	Cọp Liêu Đông	273	168	4	24	17	24	8	23	50	Địa nha,	
28026	Mèo Tuyết	269	166	6	18	17	24	8	23	49	Đá lăn,	Cá Tùng Giang,Thuốc Phong Thư,Thịt xông khói,
28027	Đại Bàng Lớn	245	175	5	23	16	20	10	20	48	Vũ điệu nóng bỏng,	Cá khô nhỏ,Rượu Hồng Hạc,Rượu Bạch Hạc,
28028	Rắn Hổ Đất	161	122	4	15	11	14	5	10	30	hội tâm nhất kích,	Rượu Cao Lương,Rượu Xakê,ThuốcLinhTuyền,lânvẩyrắnnhỏ,
28029	Ban Ban		88	83	3	5	3	5	2	6	12	Thuật mưa đá,	
28030	Rắn Tử Độc	266	173	2	21	18	18	11	19	45		Thịt xông khói,Thịt xông khói,Thịt xông khói,lângiápđộcxà,
28031	Hắc Xà Vương	271	176	3	25	17	18	11	15	46		Thịt xông khói,Thịt xông khói,Thịt xông khói,
28032	ThanhLongQuái	4611	407	18	86	25	32	21	65	106	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Loạn kích,	ThanhTongTrảo,
28033	Xà Vương	3561	375	5	62	27	36	21	56	91	hội tâm nhất kích,	SàVươngNgà,
28034	Sơn Hầu Vương	4445	427	12	85	38	19	25	68	104	Phong cuốn tàn vân,	
28035	HắcGấu Dị Châu	5573	384	6	94	64	58	11	17	125	Lôi mộc,Ném đá,Địa nha,	Dã gấu trưởng,Dã gấu trưởng,Dã gấu trưởng,
28036	Gấu Trúc		5328	467	18	93	71	46	29	35	122	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Liên kích,	Búp Bê Gấu Mèo,GD trúc phiến,
28037	Thứu Điêu	2318	493	11	97	52	42	22	78	154	Thuật mưa đá,Lôi mộc,	
28038	ĐạiBàng ưng tử	3346	626	17	118	90	70	26	75	200	Thuật mưa đá,Lôi mộc,	
28039	HeoRừng DịChâu	5148	319	5	89	67	44	8	18	118	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Heo quay,Heo quay,Heo quay,Dã da Linh Chu,
28040	Động Vật		1414	662	66	66	66	80	50	66	199		
28041	Động Vật		1414	662	66	66	66	80	50	66	199		
28042	Động Vật		1414	662	66	66	66	80	50	66	199		
28043	Động Vật		1414	662	66	66	66	80	50	66	199		
29001	Tường Thành	291	191	17	17	17	20	12	17	50		
29002	Hàng Rào Gỗ	291	191	17	17	17	20	12	17	50		
29003	Tường Gỗ	291	191	17	17	17	20	12	17	50		
30001	Lầu Cung Tên	514	219	10	22	26	24	14	28	60		
30002	Xe Lương Thực	531	225	12	20	29	25	15	28	62		
30003	Lầu Cung Tên	691	279	10	22	42	32	19	40	80		
30004	XạThủ Xe Lương	531	225	12	20	29	25	15	28	62		
30005	Xe Trọng Lương	3310	519	3	84	88	30	14	17	100		
30006	Xe Mã		26	33	1	1	1	1	1	1	1		
30007	phi nỗ xe		3348	455	3	94	80	36	4	19	100		
30008	TỉnhLanTiễnĐội	3992	563	4	100	83	38	8	7	120		
30009	xe phách đao	3992	550	4	99	88	38	6	5	120		
30010	tháp cao tiễn	4320	604	6	107	90	40	8	6	130		
30011	xe luyện xung 	4334	604	3	104	96	42	8	4	130		
30012	xe phích lịch	5020	693	8	118	106	50	9	4	150		
31001	tổ chim		10373	249	27	74	88	40	3	4	100		
31002	tổ chim		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
31003	tổ chim 		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
31004	tổ chim		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
31005	tổ chim		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
31006	tổ chim		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
32001	Vô Hình		44	63	1	1	1	1	1	1	1		
32002	Bóng Biển	44	63	1	1	1	1	1	1	1		
33001	Chủ tiệm net	44	63	1	1	1	1	1	1	1		
33002	Máy Bán Hàng	44	63	1	1	1	1	1	1	1		
33003	Máy Bán Hàng	44	63	1	1	1	1	1	1	1		
34001	GM		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200		
34002	GM		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200		
34003	GM		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200		
34004	GM		5724	1824	200	200	200	200	200	200	200		
34005	luyện công 	20	1	1	1	1	1	1	1	1	20		
34006	luyện công 	60	1	1	1	1	1	1	1	1	60		
34007	luyện công 	100	1	1	1	1	1	1	1	1	100		
34008	luyện công 	150	1	1	1	1	1	1	1	1	150		
34009	luyện công 	200	1	1	1	1	1	1	1	1	200		
34010	luyện công 	250	1	1	1	1	1	1	1	1	250		
35001	Bàng Cổ Cự Thú	9332	1636	20	37	48	36	22	32	90	Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	T.ThươngDược1,lông cự thú,da cự thú,Thuốcnhuộmtóc,
35002	Bàng Cổ Cự Thú	8291	1456	16	31	42	32	19	30	80	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	T.ThươngDược1,lông cự thú,da cự thú,Thuốcnhuộmtóc,
35003	Bàng Cổ Cự Thú	11415	1996	29	57	55	44	27	40	110	Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa Long,Phonghỏa liêunguyên,	T.ThươngDược1,lông cự thú,da cự thú,Thuốcnhuộmtóc,
35004	Bàng Cổ Cự Thú	10373	1815	24	42	53	40	25	36	100	Tuyền Phong,Lẫn tránh,Bão Phong,	T.ThươngDược1,lông cự thú,da cự thú,Thuốcnhuộmtóc,
35005	Chảo Quỷ binh	1871	349	10	21	8	17	6	24	43	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	ThuốcLiệuThương ,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,
35006	Chiểu Quỷ binh	1653	318	9	19	6	15	6	21	38	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	ThuốcLiệuThương ,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,
35007	Cự Quỷ binh	2307	427	12	24	12	21	9	28	53	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	ThuốcLiệuThương ,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,
35008	Mộ Quỷ binh	2089	390	11	22	10	19	8	26	48	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	ThuốcLiệuThương ,Đùi Gà nướng,Đùi Gà nướng,
35009	Cung.S.Cự Thú	10058	976	32	70	50	48	30	46	120	Địa nha,Đá lăn,kết giới,	T.ThươngDược1,Sườn chiên,Rượu ThiệuHưng,Kemđổidamàu,
35010	Cung.S.Cự Thú	12938	2100	50	53	48	48	30	43	120	Dũng tuyền,Thuật trị liệu,Băng đá,	T.ThươngDược1,Sườn chiên,Rượu ThiệuHưng,Kemđổidamàu,
35011	Cung.S.Cự Thú	16454	1854	119	94	123	16	9	13	160	Cuồng diêm trảm,Tam vị chân hỏa,Phonghỏa liêunguyên,	T.ThươngDược1,Sườn chiên,Rượu ThiệuHưng,Kemđổidamàu,
35012	Cung.S.Cự Thú	9512	1736	20	38	50	36	22	29	90	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Nguyên khí,	T.ThươngDược1,Sườn chiên,Rượu ThiệuHưng,Kemđổidamàu,
35013	Khoáng Đá Quái	2352	936	40	40	60	28	18	10	70	Vũ điệu nóng bỏng,Phong hỏa luân,Hỏa Long,	T.ThươngDược1,Sườn chiên,Rượu ThiệuHưng,
35014	Thạch TháiHành	1242	373	1	20	16	16	1	6	28	Thuật mưa đá,	hồngtinhlớn,đá trứng ngỗng,
35015	Hùng Cự Hán	4487	812	5	32	22	24	14	21	61	Thuật mưa đá,Lôi mộc,Cạm bẫy,	Sườn Dê,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,
35016	Hổ Cự Hán	4709	850	6	33	24	26	15	21	64	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Sườn Dê,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,
35017	Ngưu Cự Hán	4487	812	5	34	20	24	14	21	61	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	Sườn Dê,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,
35018	Tượng Cự Hán	4561	825	6	33	24	25	15	21	62	Thuật ngự phong,Cuồng phong,Bão Phong,	Sườn Dê,Rượu Lâu Năm,Rượu Lâu Năm,
35019	Sơn Quái	2118	228	4	52	26	30	17	43	74	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	Thịt Nạc,Lợi đá Đen,Cam quýt ,
35020	Nham Quái	10098	969	12	78	42	48	29	68	120	Địa nha,Đá lăn,kết giới,	
35021	Nữ Thủy Thần	10098	993	84	25	39	48	32	52	120	Băng kiếm,Thanh lưu,Hồng thủy,	
35022	Hỏa Xà Tinh	10098	969	11	86	69	48	29	34	120	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	
35023	Ph.ma thần thú	10098	969	12	83	37	48	29	68	120	Huyền Kích,Liên kích,Loạn kích,	
35024	Tiểu Nham Quái	4783	831	4	40	40	26	15	19	65	Địa nha,	
35025	nhamthạchQuái	4783	831	4	40	40	26	15	19	65	Địa nha,	
35026	Hoang Thần Xứ	4783	831	3	48	21	26	15	31	65	Dũng tuyền,	
35027	Liệt Hỏa Xà	4783	831	3	37	20	26	15	43	65	hội tâm nhất kích,	
35028	Phong Quỷ Binh	4783	831	4	43	40	26	15	16	65	Phong cuốn tàn vân,	
35029	Thanh Long	65124	3764	200	200	200	200	200	200	200	Tứ nhân trạng giải,Long đầu,Thanh long,	
35030	Hữu Long Trảo 	48124	3764	200	200	200	200	200	199	200	Nguyên khí,Hữu long trảo,Tạ long trảo,	
35031	Tả Long Trảo	48124	3764	200	200	200	200	200	199	200	Nguyên khí,Hữu long trảo,Tạ long trảo,	
35032	bí hí (cố sức)	25724	3764	150	150	150	200	200	150	200	Giải thoát,Tam sát,Thập Khí,	
35033	hữu bí hí trảo	21724	3764	150	150	150	200	200	149	200	Loạn Nha,Tứ độc thủ,Nham quái,	
35034	tả bí hí trảo	21724	3764	150	150	150	200	200	149	200	Loạn Nha,Tứ độc thủ,	
35035	Phong Địa Yêu	514	239	12	45	33	33	10	15	75	kết giới,	
35036	họa thủy yêu	514	239	12	45	33	33	10	15	75	Băng phong,	
35037	phần thiên yêu	514	239	12	45	33	33	10	15	75	Bạch hồng quán nhật,	
35038	táp lâm yêu	514	239	12	45	33	33	10	15	75	Huyền Kích,	
35039	AnhHồn ChiếnSĩ	5751	496	14	120	114	86	19	32	165	Kính,Đại hô,Hỗn loạn,	
35040	Vonglinhchithủ	64924	3764	200	200	200	200	200	200	200	Đại hô,Bỏ độc,Hỗn loạn,	
36001	Bộ Binh Nhẹ	271	144	5	12	5	12	7	19	30		
36002	Binh Vũ Trang	360	176	5	19	11	16	10	19	40		
36003	TrọngKhải Binh	451	198	5	28	22	20	10	15	50		
36004	BinhCườngGiáp	549	218	5	38	25	25	10	17	60		
37001	Hàng Rào Gỗ	291	191	17	17	17	20	12	17	50		
37002	Xe công thành	1278	218	1	25	27	32	10	25	60		
37003	Xe Xung Phong	1454	256	1	39	30	30	10	30	70		
37004	Xe Đao		1130	237	1	49	25	25	10	50	80		
37005	Xe Cung		1251	256	1	52	15	32	10	50	80		
37006	Xe Đầu Đá	1891	256	1	60	37	32	10	20	80		
37007	Tháp Cung	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
37008	Trạm Tiền Sáo	7000	265	1	75	15	20	10	1	85		
37009	Cửa Thành	12000	265	1	75	63	20	10	1	85		
37010	Trạm Tiền Sáo	7000	265	1	75	15	20	10	1	85		
37011	Cửa Thành	12000	265	1	75	63	20	10	1	85		
37012	Tường Thành	10000	221	20	20	50	24	15	1	60		
37013	Tường Thành	10000	221	20	20	50	24	15	1	60		
37014	Tường Gỗ	5000	190	10	15	40	20	12	1	50		
37015	Tường Gỗ	5000	190	10	15	40	20	12	1	50		
38001	Cây Noel Lớn	5373	308	5	33	61	40	23	33	100		BánhHạchĐào,Kẹo Sôcôla,CảiCầnTâyDương,
38002	Cây Noel		4291	251	5	27	49	32	20	27	80		Kẹo Sôcôla,BánhHạchĐào,PhoMatTâyDương,
38003	Người Tuyết	2352	241	5	23	41	28	21	23	70		BánhHoaHồng,Kẹo Mút,BánhHạchĐào,
38004	Người Tuyết	2014	212	5	20	35	24	19	20	60		Kẹo Mút,BánhHoaHồng,Kẹo Sôcôla,
38005	Quà 		1340	137	1	13	25	16	11	13	40		Bánh Gừng,Kẹo Sữa,
38006	Quà 		1676	165	1	17	33	20	13	17	50		Bánh Gừng,Kẹo Sữa,
38007	Vua Bánh Noel	840	109	4	10	10	10	10	8	25		Bánh Gừng,BánhHoaHồng,BánhHạchĐào,ThịtGiòBang,Heo Sữa quay,
38008	Vua Kẹo Noel	840	96	3	11	8	10	7	10	25		Kẹo Sữa,Kẹo Mút,Kẹo Sôcôla,CảiCầnTâyDương,Tiệc Noel,
38009	Quái Vật Noel	2439	205	4	52	48	43	6	10	70	Đại hô,	Tiệc Noel,Tiệc Noel,Heo Sữa quay,cẩmnanghồiức,cẩmnangtamtư,
38010	Thú Thiên Niên	22519	270	60	150	150	60	15	35	110	Đại hô,Bỏ độc,Hỗn loạn,	
38011	Quỷ Bí Vàng	308	132	2	19	19	16	10	16	41		Chè Trôi Nước,KVậnNguyênTiêu,CanhTrạngNguyên,lều hành quân,đạI phúc thần,
38012	Bìn Bìn Quái	316	135	2	22	15	17	10	18	42		KVậnNguyênTiêu,Chè Trôi Nước,Sườn chiên,đạI phúc thần,lều hành quân,
38013	Bọc Hải Binh	165	89	4	10	10	10	6	8	25	Cạm bẫy,	
38014	Tiểu Quỷ Binh	323	138	2	21	20	17	10	13	43		Chè Trôi Nước,KVậnNguyênTiêu,phúc thần,lều hành quân,song bửu,
38015	Hỏa Quỷ Binh	338	143	2	25	19	18	11	14	45		KVậnNguyênTiêu,Chè Trôi Nước,phúc thần,song bửu,đạI phúc thần,
38016	Quái Cà Chua	300	129	2	18	19	16	9	13	40		Chè Trôi Nước,KVậnNguyênTiêu,Kẹo Sôcôla,đạI phúc thần,lều hành quân,
38017	Nhân Quỷ Vương	2397	382	3	72	32	40	24	59	101		Sủi Cảo,Rượu Đậu Đen,Rượu Ngô Công,Danh mã,Ngọc Bạo Kích,
38018	Địa Quỷ Vương	2421	386	3	72	31	41	24	60	102		Rượu Đậu Đen,Sủi Cảo,Bột Xuyêncung,Ngọc ĐPT ,Ngọc Bội Mẫn,
38019	ThiênQuỷVương	2470	394	3	73	33	42	24	61	104		Sủi Cảo,Rượu Đậu Đen,Rượu Ngô Công,Ngọc ĐPT ,cẩmnangtamtư,
38020	TiểuMuộiBánHoa	165	97	4	10	10	10	8	8	25		
38021	ĐưaHoaTiểuYêu	88	83	3	4	4	5	2	6	12		
38022	Ngọc Thố		3605	153	21	35	32	12	4	9	55	Thuật phóng đại,Hôn mê,Bỏ độc,	
38023	ThánhQủy Vương	5654	609	22	93	90	45	28	27	130	Đại hô,	băngthanhthủy,phúc thần,Hòan Hồn Đan,
38024	Thánh Qủy Binh	1617	199	4	37	34	21	10	12	57	Hỏa kiếm,	Rượu Ngô Công,Rượu Ngô Công,ĐôngCôSanHô ,
38025	Phi Xà Yêu	1115	140	3	28	25	11	6	4	40	Bỏ độc,	Rượu Túy Lão,viên công kích,viênongmật,
38026	Hỏa Am Quỷ 	1215	147	31	3	22	15	6	6	43	Hôn mê,	Thuốc Cự Lực,viên công kích,viênongmật,
38027	Quỷ Hổ Tướng	1342	173	5	34	24	14	9	8	48	Đại hô,	Hồng đỏ,tựđ uốngthuốc,viênongmật,
38028	Nam Qủa Yêu	1110	140	3	31	23	10	6	4	40		
38029	Tiện tiện quái	1283	156	4	30	25	18	7	5	45		
38030	Cà Chua Tinh	1405	173	6	35	28	16	8	7	50		
38031	Đèn Hoa Sen	25	32	0	0	0	0	0	0	1		
38032	Giáng Sinh lộc	2019	213	5	40	32	25	6	12	60		ThịtGiòBang,CảiCầnTâyDương,PhoMatTâyDương,
38033	Ong Gìa Noel	6411	469	87	81	43	41	12	14	120	Khu Tượng,Hoàng Thổ,	quànoelthầnbí,sừng nai,thiệp noel,
38034	Ong Gìa Noel	6411	469	87	81	43	41	12	14	120	Băng Trảm,BăngThương,	quànoelbấtngờ,câynoelbắccực,namcựcbăngtinh,
38035	Ong Gìa Noel	6425	476	35	89	84	43	13	14	120	Cửu Kiếm,Cuồng Long,	ônggiànoel,câynoelnamcực,bắccựcbăngtinh,
38036	Ong Gìa Noel	6425	476	35	89	84	43	13	14	120	Phong Thần,Huyễn Ảnh,	vớ noellấplánh,vớ noelbấtngờ,nhẫn noel,
38037	NguyênTiêuChủ	126	107	9	7	5	11	4	11	23	Thuật nước ngập,	
38038	NguyênTiểuMuội	97	113	11	4	6	5	6	11	22	Lôi mộc,	
38039	ChèXôiNướcBạch	2341	205	7	30	27	24	8	9	51	Liên kích,	Chè Trôi Nước,ĐậuHươngDòn,VéNgTiêumaymắn,
38040	ChèXôiNướcHồng	2341	194	7	32	29	24	6	7	51	hội tâm nhất kích,	KVậnNguyênTiêu,ThịtGiảoTrânVị,VéNgTiêumaymắn,
38041	Đại Ca Nguyên	2453	185	5	32	31	27	4	7	52	Địa nha,	KVậnNguyênTiêu,ĐậuđỏNamQuốc,cẩmnanghồiức,
38042	Nhị Ca Nguyên	2453	196	5	34	29	27	6	5	52	Dũng tuyền,	Chè Trôi Nước,BộtNonXôiNước,cẩmnangtamtư,
39001	ThànhĐạiHuyện 	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
39002	Thành Lâm Lưu 	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
39003	ThànhChânĐịnh 	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
39004	Thành Lang Nha	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
39005	Thành Đại Mạc	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
40001	Thần Mộc Lộ	1926	265	1	75	63	20	10	1	85		
40002	Rượu Tiên 	25	32	0	0	0	0	0	0	1		
40003	Cẩm Hợp	25	32	0	0	0	0	0	0	1		
41001	Triệu Nga		2901	519	18	83	36	36	22	70	115	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,	
41002	Ti Di Hô		2809	564	87	31	38	40	32	46	110	Băng kiếm,Dũng tuyền,Trạng thái giải trừ,	
41003	Trương Giác	3486	751	92	31	49	32	49	53	130	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Kính,	
41004	Triệu.H.Cương	2539	502	31	72	37	39	23	50	108	Cây tinh,Đá lăn,Thái Sơn áp đỉnh,	
41005	Di Di		2567	526	87	23	36	40	26	42	109	hội tâm nhất kích,Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,	
41006	Na Ly		1997	437	10	46	38	32	23	60	89	Tuyền Phong,Lẫn tránh,Thuật ẩn mình,	
41007	Quách Đại	1484	309	10	38	27	30	13	32	68	Băng tường,Băng kiếm,Thuật hồi ma,	
41008	Tôn Trọng	1389	319	15	35	22	27	17	26	64	Thuật phóng hỏa,Liệt hỏa,Hỏa tiễn,	
41009	Hàn Trung	1622	402	16	43	33	30	25	26	75	Thuật ngự phong,Tuyền Phong,Bão Phong,	
41010	Dư Độc		2050	417	19	64	40	30	19	35	90	Lôi mộc,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
41011	Bạch Hiểu	2062	436	19	60	34	32	22	41	90	Tuyền Phong,Thuật ẩn mình,Bão Phong,	
41012	Lý Đại Mục	2032	447	7	70	34	34	25	32	88	Cạm bẫy,Ném đá,Địa nha,	
41013	Đại Hồng		2050	429	15	58	46	30	21	38	90	Thuật nước ngập,Băng kiếm,Dũng tuyền,	
41014	Thân Bỉ		1503	371	49	11	31	23	22	30	71	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
41015	Tôn Cang		1436	305	43	23	22	25	13	20	67	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
41016	Ma Xiêu		1291	336	35	21	14	20	22	21	61	Lẫn tránh,Cuồng phong,Bão Phong,	
41017	Ma Phương	1424	349	15	42	24	26	21	23	66	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
41018	Giãn Dung	1341	298	43	27	16	22	14	17	63	Cuồng phong,Bão Phong,Thuật phóng đại,	
41019	CôngTôn Khuyến	2017	420	30	63	34	28	20	32	89	Liệt hỏa,Hỏa cầu,Hỏa kiếm,	
41020	Chung Bửu	2026	424	15	56	46	33	21	31	88	Lôi mộc,Cây tinh,Đá lăn,	
41021	Âu Lực Cư	1403	327	4	54	22	26	18	20	65	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
41022	Điển Vi		4868	650	26	113	81	72	22	52	155	hội tâm nhất kích,Bát diện hỏa luân,Bạch hồng quán nhật,	
41023	Hạ Hầu Tôn	4732	676	29	113	64	65	27	62	152	Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,Bạch hồng quán nhật,	
41024	Hạ Hầu Huyên	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41025	Tào Nhân		3274	539	22	104	54	38	20	49	125	Dũng tuyền,Thuật hồi ma,Băng đá,	
41026	Cửu Hoặc	4628	872	118	27	55	42	54	66	154	Vũ điệu nóng bỏng,Cuồng diêm trảm,Tam vị chân hỏa,	
41027	Tào Tháo		5823	705	117	57	46	65	22	90	172	Hỏa kiếm,Hỏa Long,Phonghỏa liêunguyên,	
41028	Quách Gia	4656	820	122	24	58	42	46	66	155	Hỏa tiễn,Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,	
41029	Trình Lập		3652	725	108	25	52	34	42	55	136	Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	
41030	Hứa Chu		4797	614	15	118	98	66	13	49	154	hội tâm nhất kích,Hỏa Long,Bạch hồng quán nhật,	
41031	Trương Liêu	4755	737	39	119	66	56	30	58	155	Hỏa kiếm,Bạch hồng quán nhật,Đại hô,	
41032	Từ Quang	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41033	Trương Hợp	4719	716	29	115	69	59	28	63	153	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	
41034	Tào Phi		23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41035	Tào Trực		23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41036	Tư Mã Ý		23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41037	Tào Tương	4542	748	33	117	50	46	34	77	150	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,Đại hô,	
41038	Giả Hủ		3666	725	107	26	50	36	42	52	136	Hỏa Long,Cuồng diêm trảm,Phonghỏa liêunguyên,	
41039	Hứa Du		4514	839	117	31	64	42	47	60	150	Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,Phonghỏa liêunguyên,	
41040	Bàng Đức	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41041	Thái  Văn  Cơ	2391	501	86	16	35	36	26	42	102	Hỏa tiễn,Hỏa kiếm,Hỏa Long,	
41042	Du Cấm		3229	519	22	99	46	46	19	44	121	hội tâm nhất kích,Hỏa kiếm,Cuồng diêm trảm,	
41043	Ân Phục		4500	851	101	59	31	40	53	76	150	Dũng tuyền,Hồng thủy,Thủy thần,	
41044	Thi Mã Chiêu	3614	673	94	40	52	51	33	39	130	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Thuật thu nhỏ,	
41045	Từ Cam		3806	672	112	27	47	49	33	55	138	Bão Phong,Liên kích,Thuật phóng đại,	
41046	Châu Sáng	2961	562	20	90	38	38	23	62	117	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Loạn kích,	
41047	Quan Bình	4059	631	28	106	57	58	22	57	140	Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,Đại hô,	
41048	Triệu Vân		4805	687	42	119	48	63	23	75	155	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Loạn kích,	
41049	Trương Phi	4798	652	24	119	64	62	18	79	155	Hỏa kiếm,Bạch hồng quán nhật,Đại hô,	
41050	Quan Vũ		4769	678	43	122	59	58	26	58	155	Phong cuốn tàn vân,Thuật thu nhỏ,Loạn kích,	
41051	Gia Cát Lượng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41052	Bàng Thống	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41053	Lưu Bị		3654	626	94	70	42	38	28	44	135	Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	
41054	Hoàng Trung	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41055	Ngụy Nhiên	4295	800	21	106	42	65	43	64	147	Liên kích,Thuật thu nhỏ,Loạn kích,	
41056	Mã Siêu		4706	899	23	120	51	49	53	70	155	Địa nha,Đá lăn,Long trời lỡ đất,	
41057	Pháp Chính	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41058	Huỳnh.Ng.Anh	3802	687	108	38	35	56	32	52	136	Tuyền Phong,Thuật ẩn mình,Bão Phong,	
41059	Khương Duy	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41060	Quan Hưng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41061	Trương Bao	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41062	Hướng Bàng	2455	522	23	82	50	36	23	34	105	Thuật ẩn mình,Phong cuốn tàn vân,Loạn kích,	
41063	Nghiêm Nhan	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41064	Thái Thi Từ	4713	751	41	115	50	50	32	80	155	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41065	Cam Ninh	4783	712	25	119	76	64	27	52	154	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41066	Lữ Mông		4409	746	96	94	35	27	38	65	150	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41067	Châu Thái	4796	681	37	116	62	70	23	55	153	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41068	Tôn Sách		4741	707	64	106	50	54	30	62	155	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41069	Tôn Quyền	4656	777	88	92	48	42	40	56	155	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật phóng đại,	
41070	Chu Du		4656	927	126	48	44	42	57	55	155	Băng tường,Băng kiếm,Trạng thái giải trừ,	
41071	Từ Thịnh		2984	566	27	90	48	38	23	46	118	Băng kiếm,Dũng tuyền,Trạng thái giải trừ,	
41072	Lục Tín		23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41073	Trình Phổ		3287	545	30	97	49	40	21	52	125	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	
41074	Linh Thống	2621	526	26	85	40	45	21	42	110	Thanh lưu,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
41075	Chu Nhiên	2518	516	24	80	46	39	21	43	107	Dũng tuyền,Thuật trị liệu,Băng đá,	
41076	Hoàng Khai	3632	623	33	101	48	46	29	53	132	Băng tường,Dũng tuyền,Băng đá,	
41077	Tưởng Khăm	2448	463	30	74	48	45	20	24	102	Băng kiếm,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
41078	Quan Trạch	3189	629	92	29	48	40	31	41	121	Băng kiếm,Hồng thủy,Băng đá,	
41079	Lỗ Túc		2958	615	96	20	44	34	35	47	118	Thanh lưu,Hồng thủy,Băng đá,	
41080	Tiểu Kiều		3171	615	93	20	38	41	34	51	120	Ném đá,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	
41081	Tôn.Th.Hương	3321	542	23	97	38	45	16	70	125	Hỏa kiếm,Cuồng diêm trảm,Bạch hồng quán nhật,	
41082	Lữ Bố		23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41083	Điêu Thuyền	3714	677	64	81	41	43	35	53	136	Dũng tuyền,Thuật trị liệu,Băng tan,	
41084	Đổng Trác	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41085	Thương Thăng	2470	526	29	75	48	42	29	28	104	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	
41086	Nhan Lương	4079	618	31	108	54	57	24	57	141	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,	
41087	Văn Xẩu		3881	595	24	106	58	60	22	55	138	Địa nha,Phi sa tẩu thạch,Vạn mã phi đằng,	
41088	Lý Dư		3280	676	103	22	45	28	39	47	128	Ném đá,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	
41089	Cao Thuận	3523	589	26	104	68	30	24	41	132	Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	
41090	Võ An Quốc	2256	487	23	66	42	36	26	34	98	Ném đá,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
41091	Tữ Thụ		4613	848	111	20	63	44	51	72	153	Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,Vạn mã phi đằng,	
41092	Dư Phu La	2480	493	13	70	40	57	26	32	100	Cạm bẫy,Địa nha,Vạn mã phi đằng,	
41093	Tàng Bá		3379	596	21	90	50	50	28	48	126	Bão Phong,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	
41094	Đại Kiều		2966	545	26	83	40	46	26	44	115	Cuồng phong,Phong cuốn tàn vân,Liên kích,	
41095	Mã Thăng	3628	562	27	104	52	53	21	47	130	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Thuật phóng đại,	
41096	Trương Bửu	3556	653	90	43	55	31	33	58	133	Dũng tuyền,Hồng thủy,Băng đá,	
41097	Trương Lương	3241	646	81	39	46	33	36	52	125	Hỏa Long,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	
41098	Tr.Mạn Thành	2303	444	20	82	45	29	18	41	100	Cạm bẫy,Địa nha,Phi sa tẩu thạch,	
41099	Mã.Ng.Nghĩa	2167	440	18	71	37	32	20	40	95	Cuồng phong,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
41100	Mã Tương	1644	499	61	15	23	30	20	26	76	Lôi mộc,Ném đá,Đá lăn,	
41101	Trần Bại		2008	392	19	70	35	30	16	32	88	Liệt hỏa,Hỏa cầu,hội tâm nhất kích,	
41102	Trương Tu	1506	350	48	20	23	27	19	24	70	Tuyền Phong,Cuồng phong,Bão Phong,	
41103	Ngưu Kim	2417	463	25	73	33	47	21	36	100	Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,Thuật phóng đại,	
41104	Đinh Phụng	2026	374	21	67	28	33	13	40	88	Băng tường,Dũng tuyền,Hồng thủy,	
41105	Lý Điển		3229	512	19	102	48	46	18	43	121	Hỏa kiếm,Bát diện hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	
41106	Tưởng Cang	1875	390	68	7	23	36	20	35	80	Hỏa tiễn,Hỏa cầu,Vũ điệu nóng bỏng,	
41107	Viên Thiệu	3185	575	42	81	44	43	28	40	120	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật thu nhỏ,	
41108	Nghiêm Bạch Hổ	3278	542	15	103	58	46	17	45	123	Cạm bẫy,Địa nha,Thái Sơn áp đỉnh,	
41109	HoàngKimBĐYêu	4479	818	100	100	42	37	44	35	150	Đại hô,Bỏ độc,Hộ chủ,	
41110	Trương Triệu	3569	708	114	18	49	33	37	55	133	Băng kiếm,Thuật hồi ma,Băng đá,	
41111	Điền Phong	4606	857	117	26	68	43	48	64	153	Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa Long,Phonghỏa liêunguyên,	
41112	đạp đốn		3534	582	24	105	45	62	20	39	129	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Thuật phóng đại,	
41113	Trần Cung	3934	770	102	32	54	36	46	62	141	Thái Sơn áp đỉnh,Long trời lỡ đất,Kính,	
41114	Thôi Châu Bình	4668	783	121	55	30	64	39	52	150	Ném đá,Thái Sơn áp đỉnh,Vạn mã phi đằng,	
41115	Tào Hồng		3635	538	23	116	52	54	13	49	130	Vũ điệu nóng bỏng,Hỏa kiếm,Bạch hồng quán nhật,	
41116	Mã Lương 	3991	828	114	47	39	29	48	62	145	Lẫn tránh,Bão Phong,Nguyên khí,	
41117	Lưu Hòa		3747	762	112	30	56	33	41	60	140	Ném đá,Phi sa tẩu thạch,Thái Sơn áp đỉnh,	
41118	Quan Ngân Bình	3236	357	13	71	47	47	21	79	121	Tuyền Phong,Liên kích,Loạn kích,	
41119	Tưởng Tế	3747	639	107	37	54	63	27	27	132	Hỏa tiễn,Phong hỏa luân,Phonghỏa liêunguyên,	
41120	Cao Lãm 	2494	509	22	77	46	42	21	40	105	Cây tinh,Địa nha,Đá lăn,	
41121	Phùng Kỷ	2500	548	86	13	42	43	27	40	105	Ném đá,Đá lăn,Long trời lỡ đất,	
41122	Ngu Phiên	2226	461	77	19	31	38	18	39	96	Băng kiếm,Thanh lưu,Hồng thủy,	
41123	Điền Dự		2563	477	59	76	25	46	15	33	107	hội tâm nhất kích,Phong hỏa luân,Cuồng diêm trảm,	
41124	Lu Khuê		2559	526	80	30	24	42	22	58	108	Hỏa tiễn,Bát diện hỏa luân,Tam vị chân hỏa,	
41125	Liêu Hóa		2416	506	14	80	40	40	22	46	102	Phong cuốn tàn vân,Liên kích,Nguyên khí,	
41126	Chu Cát Quân	2405	499	75	25	32	45	22	40	100	Thuật ẩn mình,Bão Phong,Phong cuốn tàn vân,	
41127	DựLưu vũ tướng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41128	DựLưu vũ tướng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41129	DựLưu vũ tướng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,	
41130	DựLưu vũ tướng	23	62	0	0	0	0	0	0	1	Thuật mưa đá,
 
oạch
ở đâu ra mấy cái này thế pác
chỉ em cái link coai
 
rõ ràng đi pác
đang chán wa' chẳng cóa rì nghịch cả :d

bác cứ tham khảo đi chúc may mắn topic này chính xác tới 99% :D
Nghỉ Ts rùi làm liều #>:)
 
Anh Cường pro quá có đồ xịn giờ mới post lên bó tay
 
cái TSdata gì đó Dragon Quest post cũng có mà :|
 
Dzới lại thíu cái ID của Trương Giác roài 10001 ;)) ;)) ;))
 
Bạn í có lòng Post góp í cho hội đồng là tốt rồi đâu cần phải câu nệ cứ khen bạn í 1 câu cho bạn í vui lòng
 
Cái này thì trong dâtbase có thôi cần gì phải share.Dùng chương trình của bạn gì đó share để coi cũng có mà
 
Không biết từ đâu ra đọc qua cũng khủng lắm rồi.
 
cái TSdata gì đó Dragon Quest post cũng có mà :|

đọc được chữ hem
@KazagraraDemon : chả hiểu bạn nói gì cả ::(
 
Nhìn chả hiểu chủ topic muốn nói gì hết ::(
 
"trang 32 Binh pháp của Câu bài phái có câu: Không cần hiểu, cứ xem thế nào mà nói lại. Từ từ rồi ắt cũng sẽ hiểu! "

câu này của you nghe rất lọt tai. ko hiểu thì từ từ sẽ hiểu :D kaka
 
Làm cách nào chỉnh font window thành U_hoài thế bạn?
Nhãm.
@All: Pa DX này lâu lâu rảnh đột xuất nhỉ.:D
Để copy mốt có gì lập script bot.Hehe
 
cũng tàm tạm nhưng nó ko theo cột nhìn muốn xỉn >__<
 
cái này không biết có giúp đc j` cho các bạn không :-/

giải nén file uh____11.rar rùi copy file uh____11.ttf vào C:\WINDOWS\FONTS

máy phải cài office nha vì là file xcel, dễ dàng search

híc 6.0 rùi mà còn đưa cái cũ ra vậy trời
 

Attachments

Back
Top