Dark Serge
Legend of Zelda
Bài này đầy đủ hơn Topic : http://forum.gamevn.com/threads/huong-dan-hoan-chinh-cach-choi-game-the-sims-va-the-sims-2.23941/
Vì gamethu sắp đóng diễn đàn nên mình reup một số guide về đây vì không muốn công sức của cộng đồng Sims ở forum Gamethu biến mất :(
___________________________________________________________________________
Thực hiện :Kokychi (forum gamethu.net)
Release Date :18/10/2008
I/ Giới thiệu chung
II/ Một số lưu ý chính
III/
IV/ Chance Card
V/ Career Reward Objects
I/ Giới thiệu chung :
Trong cuộc sống, mỗi công dân không thể sinh tồn nếu không có nghề. Nên, đối với The Sims 2, một game mô phỏng cuộc sống, yếu tố nghề nghiệp cũng không thể thiếu.
Nghề nghiệp trong The Sims 2 rất phong phú và đa dạng. Những thông tin, đặc điểm liên quan cũng phong phú và đa dạng không kém. Vì thế, chắc hẳn trong chúng ta, đôi lúc cũng tự đặt những câu hỏi : “Nghề nào được nhiều tiền nhất?”, “Nghề nào phù hợp với sims mình nhất?”, v...v… Kokychi thực hiện bài hướng dẫn này với mục đích chính là cung cấp cho các bạn những thông tin nghề nghiệp trong The Sims 2, qua đó phần nào giải đáp được những khuất mắc liên quan đến nghề nghiệp trong The Sims 2.
II/ Một số lưu ý chính:
Vì gamethu sắp đóng diễn đàn nên mình reup một số guide về đây vì không muốn công sức của cộng đồng Sims ở forum Gamethu biến mất :(
___________________________________________________________________________
Thực hiện :Kokychi (forum gamethu.net)
Release Date :18/10/2008
I/ Giới thiệu chung
II/ Một số lưu ý chính
III/
IV/ Chance Card
V/ Career Reward Objects
I/ Giới thiệu chung :
Trong cuộc sống, mỗi công dân không thể sinh tồn nếu không có nghề. Nên, đối với The Sims 2, một game mô phỏng cuộc sống, yếu tố nghề nghiệp cũng không thể thiếu.
Nghề nghiệp trong The Sims 2 rất phong phú và đa dạng. Những thông tin, đặc điểm liên quan cũng phong phú và đa dạng không kém. Vì thế, chắc hẳn trong chúng ta, đôi lúc cũng tự đặt những câu hỏi : “Nghề nào được nhiều tiền nhất?”, “Nghề nào phù hợp với sims mình nhất?”, v...v… Kokychi thực hiện bài hướng dẫn này với mục đích chính là cung cấp cho các bạn những thông tin nghề nghiệp trong The Sims 2, qua đó phần nào giải đáp được những khuất mắc liên quan đến nghề nghiệp trong The Sims 2.
II/ Một số lưu ý chính:
1/ Làm thế nào để sims nhận được một nghề (công việc):
Hai vật không thể thiếu để sims có thể tìm được cho mình một công việc, đó là tờ báo (newspaper) và máy vi tính (Computer):
+ Newspaper : người đưa báo sẽ phát báo cho bạn vào mỗi buổi sáng, thường đặt trước cửa chính.
+ Computer : bạn có thể mua trong “Buy Mode\Electronics\TVs & Computers”.
Bạn click vào tờ báo hoặc máy vi tính, chọn lệnh:
+ Find A Job : để tìm việc cho sims của bạn.
+ Find Pet’s Job for … : tìm việc cho thú cưng của bạn.
Bạn chờ một lúc, game xuất hộp thoại (như hình) với những thông tin về nghề nghiệp : Tên lĩnh vực (Career) và tên nghề (as a …)
VD : There is an opening in the Military career track as a Recruit.
Lĩnh vực : Military
Tên nghề : Recruit
+ Giờ làm việc (Hours)
+ Ngày làm việc (Days)
+ Tiền lương (Pay)
+ Take job : nhận công việc này.
+ Look Again : tiếp tục tìm kiếm công việc khác.
+ End Search : không tiếp tục tìm.
2/ Xin nghỉ việc :
Để xin nghỉ việc, sims cần gọi điện đến công sở “Call…\Work” :
+ Call In Sick : xin nghỉ việc ngày hôm đó với lý do “bệnh” :p
+ Quit Job : xin nghỉ việc đang làm
Để xin nghỉ việc cho Pet, bạn dùng lệnh “Call…\Pet Job…\Tên Pet của bạn”.
3/ Skills (kỹ năng):
Sims cần rèn luyện cho mình một số kỹ năng (skills) mà công việc yêu cầu để có thể được thăng chức. Một số kỹ năng cần thiết và cách học tập:
+ Cooking (Kỹ năng nấu nướng) : đọc sách “Study\Cooking” hoặc nấu ăn,…
+ Mechanical (kỹ năng cơ khí) : đọc sách, “Study\Mechanical”,…
+ Charisma (Kỹ năng ăn nói) : luyện nói trước gương, “Practice Speech” hoặc “Practice Romance”,…
+ Body (sức khoẻ, độ cường tráng của cơ thể) : “Go Swimming” (đi bơi), tập thể dục,…
+ Logic (trí thông minh) : đánh cờ, dùng kính thiên văn,…
+ Creativity (óc sáng tạo) : vẽ tranh, chơi đàn,…
+ Cleaning (vệ sinh) : dọn dẹp vệ sinh nhà cửa…
Một số Objects, Career Reward Objects khác cũng hỗ trợ sims rèn luyện các kỹ năng trên. Bạn hãy chú ý xem trong phần thông tin của objects để biết thêm chi tiết.
VD : Objects có phần thông tin đề cập “+ Cooking” nghĩa là bạn có thể luyện kỹ năng nấu nướng cho sims thông qua Objects đó.
4/ Một số lưu ý:
Danh sách các nghề sims có thể tìm trong ngày có giới hạn, và có sự thay đổi giữa các ngày.
VD: Vào ngày I, bạn tìm được nghề Recruit. Nhưng có thể vào ngày hôm sau, bạn có thể không tìm được nghề Recruit.
Xe sẽ đến đón bạn 1h trước giờ làm việc. Nếu quá một tiếng kể từ khi xe đến đón, sims của bạn không ra đón xe, xe sẽ bỏ đi.
VD : giờ làm việc từ 07:00 đến 13:00, thì xe sẽ đến đón bạn vào lúc 06:00. Nếu quá 07:00 sims chưa ra đón xe, xe sẽ bỏ đi.
Sims có thể tự lái xe hoặc trực thăng đến công sở trong thời gian cho phép (trước giờ làm việc một tiếng), “Drive to Work”.
Bên cạnh những kỹ năng cần thiết để sims thăng chức, một số công việc còn đòi hỏi bạn phải có mối quan hệ bạn bè (Friend) với những sims sống ở các Lot khác (không phải sims sống cùng Lot nhé). Để đạt được mối quan hệ bạn bè với sims khác, chỉ số quan hệ “Daily Meter” (thanh trên) cần đạt trên khoảng 60 và “Lifetime Meter” (thanh dưới) trên khoảng 20.
Khi sims thăng chức, sims sẽ được nhận thêm một khoản tiền thưởng có giá trị tuỳ thuộc vào công việc.
Phương tiện sims dùng để đi lại (do người của công sở đến đón) thay đổi tuỳ theo công việc của sims.
Đối với những nghề trong The Sims 2 University, sims của bạn cần phải trải qua đời sinh viên (Young Adult) ở đại học, và đạt kết quả tốt mới có thể nhận được các công việc này (xem danh sách ở dưới)
5/ Danh sách các nghề (lĩnh vực):
The Sims 2 :
Athletic (thể thao)
Business (kinh doanh)
Criminal (tội phạm)
Culinary (ẩm thực)
Law Enforcement (luật)
Medical (y khoa)
Military (quân sự)
Politics (chính trị)
Science (khoa học)
Slacker
The Sims 2 University
Artist (nghệ thuật)
Natural Scientist (nghiên cứu thiên nhiên)
Paranormal (nghiên cứu các vấn đề huyền bí)
Show Business (kinh doanh trong làng giải trí)
The Sims 2 Seasons
Adventurer (phiêu lưu)
Education (giáo dục)
Gamer (game thủ)
Journalism (báo giới)
Law (luật)
Music (âm nhạc)
The Sims 2 FreeTime
Architecture (kiến trúc)
Dance (khiêu vũ)
Entertainment (giải trí)
Intelligence (thông tin tình báo)
Oceanography (nghiên cứu hải dương)
Hai vật không thể thiếu để sims có thể tìm được cho mình một công việc, đó là tờ báo (newspaper) và máy vi tính (Computer):
+ Newspaper : người đưa báo sẽ phát báo cho bạn vào mỗi buổi sáng, thường đặt trước cửa chính.
+ Computer : bạn có thể mua trong “Buy Mode\Electronics\TVs & Computers”.
Bạn click vào tờ báo hoặc máy vi tính, chọn lệnh:
+ Find A Job : để tìm việc cho sims của bạn.
+ Find Pet’s Job for … : tìm việc cho thú cưng của bạn.
Bạn chờ một lúc, game xuất hộp thoại (như hình) với những thông tin về nghề nghiệp : Tên lĩnh vực (Career) và tên nghề (as a …)
VD : There is an opening in the Military career track as a Recruit.
Lĩnh vực : Military
Tên nghề : Recruit
+ Giờ làm việc (Hours)
+ Ngày làm việc (Days)
+ Tiền lương (Pay)
+ Take job : nhận công việc này.
+ Look Again : tiếp tục tìm kiếm công việc khác.
+ End Search : không tiếp tục tìm.
2/ Xin nghỉ việc :
Để xin nghỉ việc, sims cần gọi điện đến công sở “Call…\Work” :
+ Call In Sick : xin nghỉ việc ngày hôm đó với lý do “bệnh” :p
+ Quit Job : xin nghỉ việc đang làm
Để xin nghỉ việc cho Pet, bạn dùng lệnh “Call…\Pet Job…\Tên Pet của bạn”.
3/ Skills (kỹ năng):
Sims cần rèn luyện cho mình một số kỹ năng (skills) mà công việc yêu cầu để có thể được thăng chức. Một số kỹ năng cần thiết và cách học tập:
+ Cooking (Kỹ năng nấu nướng) : đọc sách “Study\Cooking” hoặc nấu ăn,…
+ Mechanical (kỹ năng cơ khí) : đọc sách, “Study\Mechanical”,…
+ Charisma (Kỹ năng ăn nói) : luyện nói trước gương, “Practice Speech” hoặc “Practice Romance”,…
+ Body (sức khoẻ, độ cường tráng của cơ thể) : “Go Swimming” (đi bơi), tập thể dục,…
+ Logic (trí thông minh) : đánh cờ, dùng kính thiên văn,…
+ Creativity (óc sáng tạo) : vẽ tranh, chơi đàn,…
+ Cleaning (vệ sinh) : dọn dẹp vệ sinh nhà cửa…
Một số Objects, Career Reward Objects khác cũng hỗ trợ sims rèn luyện các kỹ năng trên. Bạn hãy chú ý xem trong phần thông tin của objects để biết thêm chi tiết.
VD : Objects có phần thông tin đề cập “+ Cooking” nghĩa là bạn có thể luyện kỹ năng nấu nướng cho sims thông qua Objects đó.
4/ Một số lưu ý:
Danh sách các nghề sims có thể tìm trong ngày có giới hạn, và có sự thay đổi giữa các ngày.
VD: Vào ngày I, bạn tìm được nghề Recruit. Nhưng có thể vào ngày hôm sau, bạn có thể không tìm được nghề Recruit.
Xe sẽ đến đón bạn 1h trước giờ làm việc. Nếu quá một tiếng kể từ khi xe đến đón, sims của bạn không ra đón xe, xe sẽ bỏ đi.
VD : giờ làm việc từ 07:00 đến 13:00, thì xe sẽ đến đón bạn vào lúc 06:00. Nếu quá 07:00 sims chưa ra đón xe, xe sẽ bỏ đi.
Sims có thể tự lái xe hoặc trực thăng đến công sở trong thời gian cho phép (trước giờ làm việc một tiếng), “Drive to Work”.
Bên cạnh những kỹ năng cần thiết để sims thăng chức, một số công việc còn đòi hỏi bạn phải có mối quan hệ bạn bè (Friend) với những sims sống ở các Lot khác (không phải sims sống cùng Lot nhé). Để đạt được mối quan hệ bạn bè với sims khác, chỉ số quan hệ “Daily Meter” (thanh trên) cần đạt trên khoảng 60 và “Lifetime Meter” (thanh dưới) trên khoảng 20.
Khi sims thăng chức, sims sẽ được nhận thêm một khoản tiền thưởng có giá trị tuỳ thuộc vào công việc.
Phương tiện sims dùng để đi lại (do người của công sở đến đón) thay đổi tuỳ theo công việc của sims.
Đối với những nghề trong The Sims 2 University, sims của bạn cần phải trải qua đời sinh viên (Young Adult) ở đại học, và đạt kết quả tốt mới có thể nhận được các công việc này (xem danh sách ở dưới)
5/ Danh sách các nghề (lĩnh vực):
The Sims 2 :
Athletic (thể thao)
Business (kinh doanh)
Criminal (tội phạm)
Culinary (ẩm thực)
Law Enforcement (luật)
Medical (y khoa)
Military (quân sự)
Politics (chính trị)
Science (khoa học)
Slacker
The Sims 2 University
Artist (nghệ thuật)
Natural Scientist (nghiên cứu thiên nhiên)
Paranormal (nghiên cứu các vấn đề huyền bí)
Show Business (kinh doanh trong làng giải trí)
The Sims 2 Seasons
Adventurer (phiêu lưu)
Education (giáo dục)
Gamer (game thủ)
Journalism (báo giới)
Law (luật)
Music (âm nhạc)
The Sims 2 FreeTime
Architecture (kiến trúc)
Dance (khiêu vũ)
Entertainment (giải trí)
Intelligence (thông tin tình báo)
Oceanography (nghiên cứu hải dương)
Chỉnh sửa cuối: