Từ vựng tiếng Hàn Quốc dùng trong văn phòng, công ty

nhungajc97

Youtube Master Race
Tham gia ngày
10/9/16
Bài viết
0
Reaction score
0
yêu cầu về trình độ tiếng Hàn bạn phải có để có thể hiểu và giao tiếp được với đồng nghiệp, với cấp trên và mọi người xung quanh. Ngay từ bây giờ đặc biệt sinh viên du học Hàn Quốc nên trau dồi vốn từ vựng tiếng Hàn dùng trong văn phòng và công ty để không bỡ ngỡ khi đi làm.

tu-vung-tieng-han-dung-trong-cong-ty-van-phong.jpg

Từ vựng tiếng Hàn dùng trong văn phòng và công ty

Sau đây New ocean xin gửi bạn những từ vựng tiếng Hàn dùng trong văn phòng và công ty. Chúc bạn học tốt nhé!

총무부 bộ phận hành chính
무역부 bộ phận xuất nhập khẩu
업무부 bộ phận nghiệp vụ
사무실 văn phòng
경리부 bộ phận kế tóan
컴퓨터 máy vi tính
전화기 điện thoại
프린트기 máy in
계산기 máy tính
열쇠,키 chìa khóa
관리부 bộ phận quản lý
생산부 bộ phận sản xuất
장부 sổ sách
기록하다 vào sổ / ghi chép
복사기 máy photocoppy
팩스기 máy fax
전화번호 số điện thoại
여권 hộ chiếu
외국인등록증 thẻ người nước ngoài
기본월급 lương cơ bản
특근수당 tiền làm ngày chủ nhật
잔업수당 tiền tăng ca / làm thêm
월급날 ngày trả lương
퇴직금 tiền trợ cấp thôi việc
사장 giám đốc
사모님 bà chủ
부사장 phó giám đốc
이사 phó giám đốc
공제 khoản trừ
의료보험료 phí bảo hiểm
공장 Nhà máy, công xưởng
백지 giấy trắng
출급카드 thẻ chấm công
보너스 tiền thưởng
월급명세서 bảng lương
심야수당 tiền làm đêm
유해수당 tiền trợ cấp độc hại
의료보험카드 thẻ bảo hiểm
부장 trưởng phòng
공장장 quản đốc
과장 trưởng chuyền
관리자 người quản lý
운전기사 lái xe
근로자 người lao động
주간 ca ngày
야간 ca đêm
잔업 làm thêm
이교대 hai ca
식당아주머니 bác gái nấu ăn
일 công việc
청소아주머니 bác gái dọn vệ sinh
연수생 tu nghiệp sinh
대리 phó chuyền
반장 trưởng ca
비서 thư ký
기사 kỹ sư
외국인근로자 lao động nước ngoài
불법자 người bất hợp pháp
경비아저씨 bác bảo vệ
일을하다 làm việc
주간근무 làm ngày
야간근무 làm đêm
휴식 nghỉ ngơi
모단결근 nghỉ không lí do
일을 시작하다 bắt đầu công việc
결근 nghỉ việc
퇴근하다 tan ca
일을 끝내다 kết thúc công việc
수량 số lượng
품질 chất lượng
근무시간 thời gian làm việc
퇴사하다 thôi việc
근무처 nơi làm việc
출근하다 đi làm
공구 công cụ
작업복 áo quần bảo hộ lao động
부서 bộ phận
기계 máy móc
미싱 máy may
프레스 máy dập
자수기계 máy thêu
선반 máy tiện
라인 dây chuyền
트럭 xe chở hàng / xe tải
포장반 bộ phận đóng gói
크레인 xe cẩu
제폼 sản phẩm
용접공 thợ hàn
기계공 thợ cơ khí
가공반 bộ phận gia công
완성반 bộ phận hoàn tất
선반공 thợ tiện
용접기 máy hàn
재단기 máy cắt
포장기 máy đóng gói
반 chuyền
검사반 bộ phận kiểm tra
지게차 xe nâng
미싱사 thợ may
목공 thợ mộc
부품 phụ tùng
내수품 hàng tiêu dùng nội địa
불량품 hàng hư
재고품 hàng tồn kho
수출품 hàng xuất khẩu
고장이 나다 hư hỏng
정지시키다 dừng máy
고치다 sửa chữa
스위치 công tắc
켜다 bật
끄가 tắt
원자재 nguyên phụ kiện
작동시키다 khởi động
조정하다 điều chỉnh
분해시키다 tháo máy

Xem thêm:

> Từ vựng tiếng Hàn về kinh tế

> Từ vựng tiếng Hàn về nấu ăn
 
Back
Top