Chung chung:
GJ: Gaijin (nhà phát triển/phát hành game). cũng có thể mang nghĩa là good job (làm tốt lắm) trong trận và chat.
MM: match maker, hệ thống tạo phòng của game
UTC/GMT: giờ chuẩn của quốc tế. VN là UTC/GMT +7
AM/PM: sáng/chiều
Disco/DC/dumped/booted: mất kết nối đến server
Giao tiếp:
kk: đã rõ, đã hiểu
cc: đã nhận được, đã hiểu
TS: team speak
hf: have fun, chúc vui vẻ
gl: good luck, chúc may mắn
dh: die hard, chết oanh liệt (?)
GG: good game, trận đấu tốt
FM: flight model, mô hình máy bay khi bay.
DM: damage model, mô hình máy bay chịu dmg
LoD: level of detail, mức độ chi tiết.
Tên viết tắt lực lượng quân sự:
VVS: Không quân Sô Viết
RAF: Không lực Hoàng gia Anh
FAA: Không quân hải quân Anh
USAAF: không quân lục quân Mỹ
USN: hải quân Mỹ
LW: Không quân Đức
RA: không quân Ý
DTK: Dainippon Teikoku <nhánh> Kōkūbutai. có nghĩa là "lực lượng không quân <nhánh> hoàng gia Nhật". Nhật có 2 nhánh đó là IJN (hải quân) và JIA (lục quân).
Đạn dược
RCM: súng máy với cỡ đạn súng trường, từ 7 đến 8mm
BB: súng sơn, được áp dụng cho bọn RCM vì hiệu quả của bọn nó
HMG: súng máy hạng nặng, cỡ đạn từ 12 đến 15mm
HE: đạn nổ, có tác dụng như 1 quả lựu đạn thu nhỏ (loại fragmentation sử dụng mảnh nhỏ với hiệu ứng của đạn nổ)
AP: đạn xuyên
I: đạn cháy
T: đạn vạch đường
Ball: đơn giản là đạn tròn, được sử dụng nhiều vì rẻ và dễ sản xuất.
(các từ viết tắt như HE, AP, I, T có thể kết hợp để tạo loại đạn mang đặc tính của những từ nó viết tắt. VD như AP-I là xuyên cháy)
Các loại bom và tên lửa:
Kg/lbs: trọng lượng bom (kí lô gram / cân anh). 1 kg = 2.2lbs. cho cân nặng của bom, đơn giản hóa là 1kg = 2lbs
HE: bom nổ
GP: bom phổ thông (ít thuốc nổ hơn bom HE)
AP: bom xuyên phá
A-P: bom diệt người (những quả bom cỡ trái lựu đạn được thả trong 1 khu vực rộng lớn với nhiều loại ngòi nổ)
Mine: mìn được thả bởi máy bay.
HVAR: rocket vận tốc cao, đường kính 127mm. đươc sử dụng bơi Mỹ
RP 3: rocket có đường kính 76mm với đầu đạn đường kính 87 hoặc 150mm. được sử dụng bởi Anh
RS-82: rocket có đường kính 82mm của VVS.
RS-132: rocket có đường kính 132mm của VVS.
UI
GE: golden eagles, tiền được nạp vào game. có thể mua nhiều thứ!
SL: silver lions, tiền kiếm được trong game. dùng để nâng cấp, mua, bảo trì máy bay và vũ khí.
XP: kinh nghiệm thu được sau các trận đánh
CS: crew skill, kỹ năng của crew
AB: arcade battle, chế độ chơi dễ nhất và nhiều người chơi nhất, được sử dụng toàn bộ máy bay trong lineup của mình.
HB: historic battle, chế độ bay chân thật hơn AB, chỉ được dùng 1 máy bay.
FRB: full real battle, chế độ bay như thật, chỉ được dùng 1 máy bay.
Trong game:
EA: máy bay địch
ET: xe tăng địch
EB: tàu địch
PB: pillbox, công sự được xây từ bê tông.
AA hoặc AAA: phòng không
DD: destroyer, tàu khu trục
BnZ: chiến thuật Boom and Zoom (bao gồm bổ nhào xuống, tấn công địch và bay đi), thường được dùng bởi máy bay kém cơ động nhưng nhanh.
TnB: Turn and Burn, quay vòng vòng với địch cho đến khi nó thành 1 đống hỗn độn đang cháy. được dùng bởi máy bay có độ cơ động cao.
TG: tail gunner, xạ thủ ở đuôi máy bay.
RTB: về sân bay (thêm tên vào phía trước nếu muốn nói ai đó)
WT hoặc WP: way point, con đường cần đi.
IP: initial approach (điểm mà bomber bắt đầu turn về phía mục tiêu và bắt đầu/chuẩn bị thả bom)
BUFF: ám chỉ bomber
LF: ám chỉ fighter
"o'clock" ám chỉ hướng, dựa theo mặt đồng hộ đặt lên hướng đi của máy bay (12 o'clock ám chỉ ngay trước mặt)
high/low: ám chỉ độ cao mục tiêu
666 (hoặc nhiều số 6) máy bay địch ở ngay sau đuôi của ai đó (có thể là sau đuôi bạn)
jjjjjjjjjj ai đó đang cố nhảy dù
