Sự hồi sinh tuyệt vời của một số nhân vật ở Manchester United dưới triều đại của Michael Carrick
Tôi là một phan cuồng của quỷ đỏ và theo dõi họ bắt đầu từ thời Sir Alex Feguson tiếp quản đội bóng… Mừng vui tột độ với thành công của MU và cũng đau lòng quặn xé trước thất bại của họ sau thời Feguson.
Tôi cũng nhiệt liệt chào đón Ruben Amorim khi cậu ta mang triết lý mới đến MU và kiên trì ủng hộ cho đến khi muốn đuổi cậu ấy trước cả trận MU gặp Leed trên sân khách… và may sao Carrick đã tiếp quản đội bóng và tôi lại nhìn thấy MU của năm nào dù mới chỉ qua 2 trận đấu! Dưới đây là phân tích của mình về một số nhân vật của MU.
Giai đoạn giao thoa giữa triết lý bóng đá hiện đại, thực dụng của Ruben Amorim và sự kế thừa tinh hoa truyền thống của Michael Carrick đã tạo nên những số phận trái ngược tại Manchester United. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về 7 nhân vật chính trong cuộc hoán đổi quyền lực này.
I. Nhóm "Hồi sinh" từ đống đổ nát
1. Kobbie Boateng Mainoo: Từ "Sự hoài nghi" đến "Hạt nhân"
• Thời Amorim: Ông thầy người Bồ Đào Nha đòi hỏi một tiền vệ trung tâm phải có cường độ hoạt động (work-rate) cực cao và khả năng phòng ngự va chạm mạnh mẽ. Mainoo – với lối chơi điềm tĩnh, thiên về điều tiết – đôi khi bị coi là "chưa đủ nhiệt" và phải nhường chỗ cho Ugarte.
• Thời Carrick: Carrick nhìn thấy ở Mainoo hình bóng của chính mình nhưng với kỹ năng thoát pressing tốt hơn. Ông trả cậu ấy về vai trò "Deep-lying Playmaker". Dưới thời Carrick, Mainoo không còn phải chạy đè người vô tội vạ mà được phép dùng bộ não để điều khiển nhịp độ, biến cậu thành cầu thủ không thể thay thế.
2. Casemiro: Khúc tráng ca của kinh nghiệm
• Thời Amorim: Sơ đồ 3-4-2-1 với hai tiền vệ trung tâm đòi hỏi Casemiro phải bao quát một khoảng trống quá lớn. Ở tuổi 33, việc phải đuổi theo các cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn trong hệ thống này là một "cực hình", khiến anh liên tục bị chỉ trích là chậm chạp.
• Thời Carrick: Carrick kéo hàng thủ xuống thấp hơn một chút và xếp Mainoo đá cặp để hỗ trợ. Casemiro được trả về đúng vai trò "mỏ neo" truyền thống. Không cần chạy quá nhiều, anh tập trung vào việc đọc tình huống và tung ra những đường chuyền dài xé toang hàng thủ đối phương. Một sự hồi sinh đầy cảm xúc trước khi anh nói lời chia tay vào cuối mùa.
II. Nhóm "Cỗ máy tấn công" được tháo gỡ xiềng xích
3. Bryan Mbeumo: Từ Inside-Forward đến "Mũi tên bạc"
• Thời Amorim: Mbeumo thường bị yêu cầu đá bó vào trong như một hộ công để nhường biên cho các Wing-back. Điều này vô tình triệt tiêu vũ khí mạnh nhất của anh: Tốc độ và những pha bứt tốc từ cánh phải vào trung lộ.
• Thời Carrick: Trở lại sơ đồ 4-2-3-1, Carrick cho phép Mbeumo bám biên nhiều hơn. Những đường chuyền dài của Casemiro và Mainoo tìm đến vị trí của Mbeumo thường xuyên hơn, giúp anh tận dụng tối đa không gian để ghi bàn.
4. Patrick Dorgu: Sự lột xác ở vị trí mới
• Thời Amorim: Được thử nghiệm ở vai trò Wing-back trái nhưng thất bại thảm hại do kỹ năng phòng ngự chưa hoàn thiện, khiến Amorim từng phải thốt lên sự lo ngại.
• Thời Carrick: Carrick đưa ra quyết định mang tính bước ngoặt: Đẩy Dorgu lên đá Tiền đạo cánh trái. Tại đây, sức mạnh thể chất và khả năng càn lướt của cầu thủ trẻ này trở thành vũ khí lợi hại, giảm bớt áp lực phòng ngự và tập trung vào việc xuyên phá.
5. Benjamin Sesko: Trung phong thực thụ
• Thời Amorim: Sesko thường xuyên bị "cô lập" vì các đường bóng dưới thời Amorim tập trung nhiều vào việc ban bật ngắn ở khu vực 1/3 giữa sân giữa các hộ công.
• Thời Carrick: Lối chơi của Carrick trực diện hơn. Bóng được nhồi vào vòng cấm nhanh hơn qua các quả tạt của Dorgu hoặc Mbeumo. Sesko được cung cấp "đạn" liên tục, giúp anh phát huy tối đa khả năng không chiến và chọn vị trí của một số 9 cổ điển.
III. Nhóm "Chốt chặn và Khoảnh khắc"
6. Matheus Cunha: Quân bài tẩy chiến lược
• Thời Amorim: Cunha là mẫu cầu thủ chơi ngẫu hứng, đôi khi hơi "lệch nhịp" với hệ thống pressing đồng bộ của Amorim, dẫn đến việc thường xuyên bị thay ra sớm.
• Thời Carrick: Carrick biến Cunha thành một cầu thủ "Free-role" (tự do). Anh không còn bị gò bó vào sơ đồ, được phép di chuyển rộng và dứt điểm khi thấy khoảng trống. Chính sự tự do này đã tạo nên những siêu phẩm giúp MU định đoạt trận đấu trong những phút cuối.
7. Senne Lammens: Người gác đền tin cậy
• Thời Amorim: Áp lực từ việc phải chơi như một thủ môn dâng cao (Sweeper Keeper) khiến Lammens đôi khi mắc lỗi vị trí.
• Thời Carrick: Với một hàng thủ 4 người chơi ổn định và ít dâng cao hơn, Lammens được tập trung vào sở trường: Phản xạ và bắt bóng. Sự điềm tĩnh của Carrick truyền sang Lammens, giúp anh trở thành một trong những thủ môn có tỷ lệ cứu thua cao nhất Premier League tính đến tháng 1/2026.
Tổng kết
Trong khi Ruben Amorim cố gắng xây dựng một cấu trúc hiện đại nhưng đôi khi quá cứng nhắc với nhân sự hiện có, thì Michael Carrick lại thành công nhờ triết lý "Đặt cầu thủ vào nơi họ thuộc về". Sự thăng hoa của 7 cái tên này dưới thời Carrick không phải là sự trùng hợp, mà là kết quả của việc đơn giản hóa lối chơi và khai thác tối đa bản năng tự nhiên của mỗi cá nhân.
Quỷ đỏ dưới thời Carrick có thể không có sơ đồ quá cầu kỳ, nhưng họ có sự tự tin và hiệu quả – thứ mà người hâm mộ đã chờ đợi từ lâu.
#MUFC