mình ko hỏi chỉnh giáp chĩ hỏi địa chĩ change class các char thôi
mà bạn sech sao ra đc vậy
làm sao biết địa chĩ các char tiếp theo sau khi mà địa chĩ đầu và cuối cua sigurd cách nhau 1E còn đàu và cuối cua noish thì cách nhau 20 nên ko tìm đc quy luật
anh AJ cho em đjia chĩ kho mới đi anh , em ko biết search
sau một hồi viết linh tinh hình như mình hiểu nhầm ý của bạn , có phải bạn muốn change Class theo kiểu Sigurd đang là Class Lord Knight bạn muốn đổi nó thành Axe Knight hay Master Knight chứ gì ? nếu đúng vậy thì thử theo cách này :
Sigurd 3B467 – 3B48C :
003B460 ! 2ACA 2AD7 2AE4 2A
00 2304 0004 0502 0007
003B470 !
0605 0205 0100 0000 0100 0046 1E05 1E1E[/COLOR]
003B480 !
2805 1402 0000 0200 0000 072D FF00 2104
bắt đầu từ nhưng cặp số màu xanh
00: Sigurd là static character.
23: Khởi đầu là 35 HP. ( 23 = 35 )
04: Khởi đầu +4 Power.
00: Khởi đầu +0 Magic.
04: Khởi đầu +4 Skill.
05: Khởi đầu +5 Speed.
02: Khởi đầu +2 Defence.
00: Khởi đầu +0 Magic Defence.
07: Khởi đầu +7 Luck.
06: Sigurd là Lord Knight. Mình nghĩ change Class là change chỗ này , theo bảng ở dưới .
05: Sigurd Level 5.
02: Có 2 sao - Leadership Stars.
05: Khởi đầu có 5000 gold trong người
01 00: Là character số 0001.
00 00: Dùng tên 0000.
01: Là unit số 01, là army
leader, và ngồi ở ghế trong thành ,among other things.
00: Sigurd là đàn ông (^_^) ( 00: Male ; 01: Female )
00: ????
46: Tăng 70% HP khi lên level.
1E: Tăng 30% Power khi lên level.
05: Tăng 5% Magic khi lên level.
1E: Tăng 30% Skill khi lên level.
1E: Tăng 30% Speed khi lên level.
28: Tăng 40% Defence khi lên level.
05: Tăng 5% Magic Defence khi lên level.
14: Tăng 20% Luck khi lên level.
02 00 00: Có skill ( kỹ năng ) Pursuit. thêm hoặc đổi skill thì thay ở đây theo bảng dưới .
02 00 00 00: Có dòng máu thánh major Baldo Blood. các char khác không mang máu thánh thì tìm vị trí này mà thay vào theo bảng ở dưới .
07: Có Steel Sword. thay hay thêm vũ khí và item ở đây
2D: Có Iron Spear. ở đây
FF: Không có item . và ở đây theo danh sách ở dưới
-----------------------------------------------------
Class (List)
------------
00: Social Knight
01: Lance Knight
02: Arch Knight
03: Axe Knight
04: Free Knight
05: Trobadour
06: Lord Knight (Sigurd)
07: Duke Knight
08: Master Knight
09: Male Paladin
0A: Female Paladin
0B: Bow Knight
0C: Forrest Knight
0D: Mage Knight
0E: Great Knight
0F: Pegasus Rider
10: Pegasus Knight
11: Falcon Knight
12: Dragon Rider
13: Dragon Knight
14: Dragon Master
15: Bow Fighter
16: Sword Fighter
17: Sword Master
18: Sniper
19: Forrest
1A: General
1B: Emperor
1C: Baron
1D: Soldier
1E: Spear Soldier
1F: Axe Soldier
20: Archer
21: Sword Soldier
22: Armour
23: Axe Armour
24: Bow Armour
25: Sword Armour
26: Barbarian
27: Axe Fighter
28: Mountain Thief
29: Warrior
2A: Hunter
2B: Pirate
2C: Junior Lord
2D: Male Mage Fighter
2E: Prince
2F: Princess
30: Female Mage Fighter
31: Queen
32: Dancer
33: Priest
34: Mage
35: Fire Mage
36: Thunder Mage
37: Wind Mage
38: High Priest
39: Bishop
3A: Sage
3B: Bard
3C: Shaman
3D: Dark Mage
3E: Dark Bishop
3F: Thief
40: Thief Fighter
41: Civilian
42: Child
43: Long Arch
44: Iron Arch
45: Killer Arch
46: Gold Arch
47: Dark Prince
-------------------------------------------
List Máu Thánh
Blood 1 (Bitwise)
-----------------
01: Minor Baldo
02: Major Baldo
04: Minor Heim
08: Major Heim
10: Minor Dain
20: Major Dain
40: Minor Noba
80: Major Noba
Blood 2 (Bitwise)
-----------------
01: Minor Odo
02: Major Odo
04: Minor Ulir
08: Major Ulir
10: Minor Neir
20: Major Neir
40: Minor Fala
80: Major Fala
Blood 3 (Bitwise)
-----------------
01: Minor Tordo
02: Major Tordo
04: Minor Sety
08: Major Sety
10: Minor Blagi
20: Major Blagi
40: Minor Hezul
80: Major Hezul
Blood 4 (Bitwise)
-----------------
01: Minor Loptous
02: Major Loptous
04:
08:
10:
20:
40:
80:
--------------------------------------------------------------
List Skill
Skill 1 (Bitwise)
-----------------
01: Wrath
02: Pursuit
04: Continue
08:
10: Charisma
20:
40: Awareness
80: Prayer
Skill 2 (Bitwise)
-----------------
01: Berserk
02: Ambush
04: Duel
08: Meteor Hit
10: Moonlight Hit
20: Sun Hit
40:
80:
Skill 3 (Bitwise)
-----------------
01: Life
02: Elite
04:
08:
10: Bargain
20:
40:
80:
-------------------------------------------------------------------------
List Vũ khí và items
----------------
01: Iron Sword
02: Iron Sword
03: Iron Sword
04: Iron Sword
05: Iron Sword
06: Iron Sword
07: Steel Sword
08: Steel Sword
09: Steel Sword
0A: Silver Sword
0B: Silver Sword
0C: Iron XLSword
0D: Iron XLSword
0E: Iron XLSword
0F: Iron XLSword
10: Steel XLSword
11: Steel XLSword
12: Steel XLSword
13: Silver XLSword
14: Silver XLSword
15: Prayer Sword
16: Thief Sword
17: Barrier Sword
18: Berserk Sword
19: Hero's Sword
1A: Hero's Sword
1B: Sleep Sword
1C: Thin Sword
1D: Thin Sword
1E: Thin Sword
1F: Thin Sword
20: Defence Sword
21: Fire Sword
22: Earth Sword
23: Thunder Sword
24: Wind Sword
25: Light Sword
26: Mistoltin
27: Tyrfing
28: Balmunk
29: Armour Killer
2A: Armour Killer
2B: Wing Clipper
2C: Wing Clipper
2D: Iron Lance
2E: Iron Lance
2F: Iron Lance
30: Iron Lance
31: Iron Lance
32: Steel Lance
33: Steel Lance
34: Steel Lance
35: Silver Lance
36: Silver Lance
37: Hand Lance
38: Hand Lance
39: Hand Lance
3A: Knight Killer
3B: Hero's Lance
3C: Thin Lance
3D: Thin Lance
3E: Gae Bolg
3F: Iron Axe
40: Iron Axe
41: Steel Axe
42: Steel Axe
43: Steel Axe
44: Silver Axe
45: Hero's Axe
46: Hand Axe
47: Iron Bow
48: Iron Bow
49: Steel Bow
4A: Steel Bow
4B: Silver Bow
4C: Silver Bow
4D: Hero's Bow
4E: Killer Bow
4F: Ichieval
50: Fire
51: Fire
52: L Fire
53: Volcanon
54: Thunder
55: Thunder
56: L Thunder
57: Torron
58: Wind
59: Wind
5A: L Wind
5B: Tornado
5C: Holsety
5D: Lightning
5E: Lightning
5F: Rizziah
60: Aura
61: Narga
62: Live Staff
63: Live Staff
64: Live Staff
65: Relive Staff
66: Relive Staff
67: Relive Staff
68: Recover Staff
69: Recover Staff
6A: Libro Staff
6B: Libro Staff
6C: Reserve Staff
6D: Return Staff
6E: Warp Staff
6F: Rescue Staff
70: Rest Staff
71: Valkyre Staff
72: Silence Staff
73: Sleep Staff
74: Berserk Staff
75: Power Ring
76: Power Ring
77: Magic Ring
78: Magic Ring
79: Skill Ring
7A: Skill Ring
7B: Speed Ring
7C: Speed Ring
7D: Shield Ring
7E: Shield Ring
7F: Barrier Ring
80: Barrier Ring
81: Leg Ring
82: Return Ring
83: Return Ring
84: Live Bracelet
85: Live Bracelet
86: Elite Ring
87: Bargain Bracelet
88: Knight Ring
89: Pursuit Ring
8A: Prayer Bracelet
8B: Thief Bracelet
8C: Circlet
FF: Nothing
___________________________
003B460 ! 2ACA 2AD7 2AE4 2A
00 2304 0004 0502 0007
003B470 !
0605 0205 0100 0000 0100 0046 1E05 1E1E
003B480 ! 2805 1402 0000 0200 0000 072D FF00 2104
Mod edit lại hộ em đoạn này ! thanks !
___________________________
003B460 ! 2ACA 2AD7 2AE4 2A
00 2304 0004 0502 0007
003B470 !
0605 0205 0100 0000 0100 0046 1E05 1E1E
003B480 !
2805 1402 0000 0200 0000 072D FF00 2104