Thêm phát element tiếng Nhật cho dễ Fusion ^^
Trích từ Box DW
Trong phần Story Mode.
Đầu tiên bạn sẽ chọn phe cho mình:
蜀 - Shu / 魏 - Wei / 呉 - Wu / 戦国 - Sengoku
Màn hình tiếp theo, được gọi là 兵舎 (Heisha - Doanh Trại) nơi cho phép bạn làm những điều như sau:
メンバー変更 - 'Menbaa' Henkou (Thay đổi nhân vật chơi)
武器装備 - Buki Soubi (Trang bị vũ khí)
特技装備 - Tokugi Soubi (Trang bị kỹ năng)
経験値振分 - Keiken Chishinbun (Tăng điểm kinh nghiệm)
武器融合 - Buki Yuugou (Add vũ khí)
チーム情報 - 'Chiimu' Jouhou (Thông tin của đội mình vừa chọn)
チュートリアル - 'Chuutoriaru' (Chỉ dẫn)
セーブ - 'Seebu' (Save)
進軍開始 - Shingun Kaishi (Bắt đầu trận)
Trong mục chọn nhân vật:
Bạn sẽ được chọn 3 nhân vật mà mình muốn. Sử dụng nút tam giác để thay đổi trang phục của nhân vật. Sau đây là chỉ dẫn các ống chỉ số của nhân vật, chúng sẽ tăng khi bạn lên lv:
経験値 - Keiken Atai (Điểm exp)
体力 - Tairyoku (Máu)
無双 - Musou
攻撃力 - Kougeki Ryoku (Att)
防御力 - Bougyo Ryoku (Def)
素早さ - Subayasa (Kỹ năng, Tốc độ đánh)
Trong mục trang bị vũ khí:
Chọn 1 cây muốn cộng vào và 1 cây để cộng. Sử dụng nút tam giác để xem chỉ dẫn của kỹ năng đó. Sau đây là phiên dịch của các từ trong vũ khí.
雷 - Kaminari (Yếu tố Điện)
氷 - Koori (Yếu tố Băng)
炎 - Honou (Yếu tố Lửa)
斬 - Zan [Yếu tố Shakura - Yếu tố Shadow]
陽 - You [Trong tiếng Hoa nghĩa là Yang, yếu tố gây phá giáp]
撃天 - Gekiten (Sky Breaker) [Trong Sengoku là Wind - Chức năng gây mất máu nhiều khi đánh trên không]
勇猛 - Yuumou (Bravery) [Gây mất máu nhiều cho tướng]
旋風 - Senpuu (Whirlwind) [Tăng tầm rộng vũ khí]
分身 - Bunshin (Multiplication) [Tạo ra các ảo ảnh đánh cùng bạn]
神速 - Shinsoku (Godspeed) [Tăng tốc độ đánh cho bạn]
背水 - Haisui (Last Stand) [Tăng sức mạnh của bạn dựa trên thanh máu của bạn có được. Máu càng ít thì att càng mạnh]
極意 - Gokui (Main Point) [Tăng sức mạnh cho bạn]
吸生 - Kyuusei (Life Drain) [Chưa rõ, có tính chất hút máu về cho mình]
吸活 - Kyuukatsu (Energy drain) [Hút musou của đối phương]
Bảng dịch skill trong game
Kỹ năng màu xanh:
体力増加 - Tairyoku Zouka (Tăng Máu)
無双増加 - Musou Zouka (Tăng Musou)
攻撃強化 - Kougeki Kyouka (Tăng Att)
防御強化 - Bougyo Kyouka (Tăng Def)
速度上昇 - Sokudo Joushou (Tăng tốc độ)
馬術強化 - Bajutsu Kyouka (Trang bị ngựa + Tăng các chỉ số của ngựa)
Kỹ năng màu đỏ:
運上昇 - Un Joushou (Tăng may mắn)
力型強化 - Ryoku Kei Kyouka (Tăng các chỉ số kỹ năng - Dành cho Power)
速型強化 - Soku Kei Kyouka (Tăng các chỉ số kỹ năng - Dành cho Speed)
技型強化 - Gi Kei Kyouka (Tăng các chỉ số kỹ năng - Dành cho Techniques)
特殊強化 - Tokushu Kyouka (Tăng sức mạnh cho các chiêu Charge)
必殺強化 - Hissatsu Kyouka (Tăng sức mạnh cho các chiêu R1)
Kỹ năng màu vàng:
経験値増 - Keiken Chizou (Tăng exp)
待機回復 - Taiki Kaifuku (Tăng phục hồi Musou khi không sử dụng - Chỉ tăng theo thời gian)
消費軽減 - Shouhi Keigen (Sử dụng chiêu R1 tốn ít năng lượng hơn)
連撃回復 - Rengeki Kaifuku (Phục hồi một lượng máu nhỏ sau 10 combo)
回復体力 - Kaifuku Tairyoku (Phục hồi máu sau một thời gian)
回復無双 - Kaifuku Musou (Phục hồi 1 lượng Musou sau một thời gian)