cần help me lỗi war rùi :((

Tiểu Quận Chúa

Mr & Ms Pac-Man
Tham gia ngày
19/12/09
Bài viết
244
Reaction score
1,859
cấu hình mình như thế này mà chơi war nó không chơi dc trong khi cài thì cài được lúc vào game nó báo "The application denied by windows security" hoài, không hiểu tại sao ai help me với :((

cấu hình máy mình:
Hệ điều hành
Mã:
MS Windows 7 Ultimate 32-bit
Ngày cài đặt: 22 December 2010, 13:33
	Bản quyền Window
	Có bản quyền
	Trung tâm bảo mật Window
		Tường lửa	Đã bật
	Trình bảo vệ Window
		Trình bảo vệ Window	Đã bật
CPU
Mã:
		Intel Pentium 4 530
			Số nhân	1
			Số luồng	1
			Tên	Intel Pentium 4 530
			Tên mã	Prescott
			Gói dữ liệu	Socket 775 LGA
			Công nghệ	90nm
			Đặc điểm	Intel(R) Pentium(R) 4 CPU 3.00GHz
			Family	F
			Extended Family	F
			Mẫu	3
			Mẫu mở rộng	3
			Stepping	4
			Sửa đổi	D0
			Chỉ dẫn	MMX, SSE, SSE2, SSE3
			Tốc độ Bus	199.5 MHz
			Tốc độ Bus đánh giá	798.0 MHz
			Tốc độ nhân stock	3000 MHz
			Tốc độ Bus stock	200 MHz
				Bộ nhớ đệm
					Kích cỡ bộ nhớ đệm dữ liệu L1	16 KBytes
					L1 trace cache	12 Kuops
					Kích cỡ bộ đệm duy nhất L2	1024 KBytes
				Nhân 0
					Tốc độ nhân	2992.4 MHz
					Nhân	x 15.0
					Tốc độ Bus	199.5 MHz
					Tốc độ Bus đánh giá	798.0 MHz
						Số luồng 1
							APIC ID	0
RAM
Mã:
Khe cắm RAM
	Tổng khe cắm	4
	Khe cắm đã dùng	2
	Khe cắm còn trống	2
Bộ nhớ
	Loại	DDR2
	Kích cỡ	1024 MBytes
	Kênh #	đôi
	Tần số DRAM	266.0 MHz
	Độ trễ CAS# (CL)	4 tiếng
	Độ trễ từ RAS# đến CAS# (tRCD)  	4 tiếng
	RAS# Precharge (tRP)	4 tiếng
	Thời gian chu kỳ (tRAS)	11 tiếng
SPD
	Số mô-đun SPD	2
		Khe cắm #1
			Loại	DDR2
			Kích cỡ	512 MBytes
			Nhà sản xuất	Samsung
			Băng thông tối đa	PC2-4300 (266 MHz)
			Số phụ kiện	M3 91T6453FG0-CD5 
			Số sê-ri	460329A4
			Tuần/năm	38 / 04
			SPD Ext.	EPP
				JEDEC #3
					Tần số	266.7 MHz
					Độ trễ CAS#	5.0
					RAS# đến CAS#	4
					RAS# Precharge	4
					tRAS	11
					tRC	15
					Điện áp	1.800 V
				JEDEC #2
					Tần số	266.7 MHz
					Độ trễ CAS#	4.0
					RAS# đến CAS#	4
					RAS# Precharge	4
					tRAS	11
					tRC	15
					Điện áp	1.800 V
				JEDEC #1
					Tần số	200.0 MHz
					Độ trễ CAS#	3.0
					RAS# đến CAS#	3
					RAS# Precharge	3
					tRAS	8
					tRC	11
					Điện áp	1.800 V
		Khe cắm #2
			Loại	DDR2
			Kích cỡ	512 MBytes
			Nhà sản xuất	Samsung
			Băng thông tối đa	PC2-4300 (266 MHz)
			Số phụ kiện	M3 91T6453FG0-CD5 
			Số sê-ri	460F857D
			Tuần/năm	38 / 04
			SPD Ext.	EPP
				JEDEC #3
					Tần số	266.7 MHz
					Độ trễ CAS#	5.0
					RAS# đến CAS#	4
					RAS# Precharge	4
					tRAS	11
					tRC	15
					Điện áp	1.800 V
				JEDEC #2
					Tần số	266.7 MHz
					Độ trễ CAS#	4.0
					RAS# đến CAS#	4
					RAS# Precharge	4
					tRAS	11
					tRC	15
					Điện áp	1.800 V
				JEDEC #1
					Tần số	200.0 MHz
					Độ trễ CAS#	3.0
					RAS# đến CAS#	3
					RAS# Precharge	3
					tRAS	8
					tRC	11
					Điện áp	1.800 V
Bộ mạch chủ
Mã:
Nhà sản xuất	Dell Inc.
Mẫu	0J3492
Nhà cung cấp bộ chip	Intel
Mẫu Chipset	i925X
Sửa đổi bộ chip	B1
Nhà cung cấp bán cầu nam	Intel
Mẫu bán cầu nam	82801FB (ICH6)
Sửa đổi bán cầu nam	03
	BIOS
		Nhãn hiệu	Dell Inc.
		Phiên bản	A02
		Ngày tháng	08/23/2004
Đồ họa
Mã:
Màn hình
	Tên	RDT173LM trên Radeon X300/X550/X1050 Series (Microsoft Corporation - WDDM)
	Độ phân giải hiện tại	1280x1024 pixels
	Độ phân giải làm việc	1280x984 pixels
	Trạng thái	Đã kích hoạt, chính, hỗ trợ thiết bị xuất
	Màn hình rộng	1280
	Màn hình cao	1024
	Màn hình BPP	32 bit/pixel
	Tần số màn hình	60 Hz
	Thiết bị	\\.\DISPLAY1\Monitor0
Radeon X300/X550/X1050 Series (Microsoft Corporation - WDDM)
	GPU	RV370
	ID thiết bị	1002-5B60
	Nhà cung cấp phụ	C.P. Technology (148C)
	Công nghệ	110 nm
	Bóng bán dẫn	75 M
	Ngày phát hành	2004
	Hỗ trợ DirectX	9.0
	DirectX Shader Model	2.0
	Hỗ trợ OpenGL	2.0
	Đồng hồ nhân Bios	325.00
	Bios Mem Clock	203.00
	Trình điều khiển	atiumdag.dll
	Phiên bản driver	8.14.10.630
	Phiên bản BIOS	BK-ATI VER008.015.119.000
	ROPs	4
	Shaders	Vertex 4/Pixel 4
	Bộ nhớ loại	DDR
	Bộ nhớ	128 MB
	Bus rộng	128 Bit
Radeon X300/X550/X1050 Series Secondary (Microsoft Corporation - WDDM)
	GPU	RV370
	ID thiết bị	1002-5B70
	Nhà cung cấp phụ	C.P. Technology (148C)
	Công nghệ	110 nm
	Bóng bán dẫn	75 M
	Ngày phát hành	2004
	Hỗ trợ DirectX	9.0
	DirectX Shader Model	2.0
	Hỗ trợ OpenGL	2.0
	Đồng hồ nhân Bios	325.00
	Bios Mem Clock	203.00
	Trình điều khiển	atiumdag.dll
	Phiên bản driver	8.14.10.630
	ROPs	4
	Shaders	Vertex 4/Pixel 4
Ổ cứng
Mã:
MDT MD800AAJS-00RYA0 ATA Device
	Nhà sản xuất	Không rõ nhà sản xuất
	Kiểu SATA	SATA-II 3.0Gb/s
	Kiểu thiết bị	Cố định
	Chuẩn ATA	ATA/ATAPI-7
	48-bit LBA	Hỗ trợ
	Số Sê-ri	MDT-MCAPZ4067603
	Giao diện	SATA
	Dung lượng	78GB
	Dung lượng thực	80.026.361.856 bytes
		S.M.A.R.T
			01 Tỷ lệ đọc lỗi	200 (200 worst) Dữ liệu 0000000001
			03 Thời gian quay	159 (157) Dữ liệu 0000001398
			04 Bắt đầu/Ngừng đếm	099 (099) Dữ liệu 0000000447
			05 Tổng số vùng đã chi phối	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			07 Tỉ lệ tua lỗi	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			09 Nguồn-Trên Giờ (POH)	097 (097) Dữ liệu 0000000ABD
			0A Tổng số thử vòng xoay	100 (100) Dữ liệu 0000000000
			0B Thử hiệu suất chuẩn	100 (100) Dữ liệu 0000000000
			0C Device Power Cycle Count	099 (099) Dữ liệu 000000043E
			C0 Power-off Retract Count	200 (200) Dữ liệu 00000000A5
			C1 Load/Unload Cycle Count	200 (200) Dữ liệu 0000000447
			C2 Nhiệt độ	105 (098) Dữ liệu 000000002A
			C4 Reallocation Event Count	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			C5 Current Pending Sector Count	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			C6 Đếm sector không thể sửa chữa	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			C7 UltraDMA CRC Error Count	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			C8 Write Error Rate / Multi-Zone Error Rate	200 (200) Dữ liệu 0000000000
			Nhiệt độ	42 °C
			Tình trạng nhiệt độ	Tốt (khi nhiệt độ dưới 50 °C)
			Tình trạng	Tốt
		Phân vùng 0
			ID phân vùng	Disk #0, Partition #0
			Ổ đĩa	C:
			Tệp hệ thống	NTFS
			Số sê-ri	62024FD1
			Dung lượng	19.5GB
			Dung lượng đã dùng	11.7GB (61%)
			Dung lượng trống	7.79GB (39%)
		Phân vùng 1
			ID phân vùng	Disk #0, Partition #1
			Ổ đĩa	D:
			Tệp hệ thống	NTFS
			Số sê-ri	62F5175C
			Dung lượng	55GB
			Dung lượng đã dùng	38.2GB (70%)
			Dung lượng trống	16.8GB (30%)
Ổ quang
Mã:
SAMSUNG DVD-ROM SD-616E ATA Device
	Loại phương tiện	DVD-ROM
	Tên	SAMSUNG DVD-ROM SD-616E ATA Device
	Tính sẵn sàng	Đang chạy/Bộ nguồn đủ
	Khả năng	Truy cập ngẫu nhiên, Hỗ trợ ổ đĩa di động
	Config Manager Error Code	Thiết bị đang hoạt động tốt
	Config Manager User Config	SAI
	Ổ đĩa	E:
	Phương tiện nạp vào	SAI
	SCSI Bus	0
	Đơn vị Logic SCSI	0
	Cổng SCSI	0
	ID đích SCSI	0
	Tình trạng	OK
Âm thanh
Mã:
Card âm thanh
	SoundMAX Integrated Digital Audio
Thiết bị phát lại
	Speakers (SoundMAX Integrated Digital Audio)
Thiết bị ghi âm
	Microphone (SoundMAX Integrated Digital Audio)	(mặc định)
	电话 (SoundMAX Integrated Digital Audio)
	Line In (SoundMAX Integrated Digital Audio)
Thiết bị ngoại vi
Mã:
		Standard PS/2 Keyboard
			Loại thiết bị	Bàn phím
			Tên thiết bị	Standard PS/2 Keyboard
			Vị trí	plugged into keyboard port
				Trình điều khiển
					Ngày tháng	6-21-2006
					Phiên bản	6.1.7600.16385
					Tập tin	C:\Windows\system32\DRIVERS\i8042prt.sys
					Tập tin	C:\Windows\system32\DRIVERS\kbdclass.sys
		HID-compliant mouse
			Loại thiết bị	Chuột
			Tên thiết bị	HID-compliant mouse
			Nhà cung cấp	Không rõ
			Vị trí	USB Input Device
				Trình điều khiển
					Ngày tháng	6-21-2006
					Phiên bản	6.1.7600.16385
					Tập tin	C:\Windows\system32\DRIVERS\mouhid.sys
					Tập tin	C:\Windows\system32\DRIVERS\mouclass.sys
		Disk drive
			Loại thiết bị	Thiết bị lưu trữ
			Tên thiết bị	Disk drive
			Nhà cung cấp	KINGSTON
			Chú thích	Kingston DT 101 II USB Device
			Vị trí	USB Mass Storage Device
				Trình điều khiển
					Ngày tháng	6-21-2006
					Phiên bản	6.1.7600.16385
					Tập tin	C:\Windows\system32\DRIVERS\disk.sys
Thiết bị mạng
Mã:
Bạn có thể kết nối vào internet
	Thông tin WinInet 
		Không xác định.
	Thông tin về Wi-Fi
		Không thể kích hoạt Wi-Fi
	WinHTTPInfo
		Loại phiên proxy WinHTTP	Không có proxy
		Phiên proxy
		Bỏ qua phiên proxy
		Thử lại kết nối	5
		Connect Timeout	60000
		HTTP Phiên bản	HTTP 1.1
		Kết nối tối đa trên máy chủ 1.0	INFINITE
		Kết nối tối đa trên mỗi máy chủ	INFINITE
		Max HTTP automatic redirects	10
		Max HTTP status continue	10
		Send Timeout	30000
		Tự động nhận diện IEProxy	Có
		Tự động cấu hình IEProxy
		IEProxy
		IEProxy Bypass
		Default Proxy Config Access Type	Không có proxy
		Mặc định cấu hình proxy
		Default Config Proxy Bypass

@tom
em sorry post nhanh quá sai BOX rùi nếu được làm phiền anh chuyển qua box war dùm em :(
 
Chỉnh sửa cuối:
ui trời gì thế nhỉ =.=, Có thể do không tương thích với Window 7 chăng, nhớ là lúc cài đặt bạn để ý dưới dòng Install nó có hiện chữ đỏ "This is not support.." gì gì đó không, nếu có thì cài được cũng sẽ chơi không được :)
 
Cái này thì chắc là bị window firewall chặn hoặc cái firewall nào đấy. Thử disable firewall hoặc là cho war3 vào allowed list xem :-??
 
Bác đi tắt cái Fire wall và trình Anti Virus xem; cho vào trust list cũng được. Thử nhấp phải, "Run as administrator" xem, lắm khi vào :D
 
Back
Top