I-Dòng Soldier
Cấp 1: Soldier
Code Hex: 3D
Max Stats: 19STR 16SKL 16AGI 17DEF 15MAG 17WLV 4MOV
Vũ khí: Giáo
Skill có thể học:
Fury Spear:+5%CRT khi dùng giáo (2 lần/tuần)
Dạng: Active
Classchange:
Rook Knight: +2SKL +2AGI +1DEF -1WLV
(phải có Ngựa)
Dark Soldier: +2STR +1SKL +2AGI +2DEF +5HP
(Bắt buộc học skill Frontier Mastery đối với class này, thành viên phe Tà Ác)
Spear Knight: +1STR +3SKL +3AGI +2DEF +1WLV +2HP
(Bắt buộc học skill Castle Mastery đối với class này , NLQ Welt)
Pegasus Rider: +1STR +3SKL +5AGI +1DEF +2MAG
(phải có Ngựa bay)
Code Hex: 09 (
Mounted), 0A (
Dismounted)
Max Stats: 19STR 18SKL 18AGI 18DEF 15MAG 16WLV 7MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi: Kiếm, -1STR -2SKL -2AGI -1DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
First Strike: Đánh trước nếu đối thủ không có, không dùng vật cưỡi bất chấp SPD (Chỉ áp dụng 1 lần ngay turn đầu khi bị đối thủ đánh trước)
Dạng: Passive
Double Strike: Đánh 2 lần liên tiếp
Dạng: Random
Classchange: Paladin: +3Str +4Skl +4Agi +3Def +3WLV, +3HP
(Phải có Ngựa Trắng)
Cấp 3: Paladin
Code Hex: 07 (
Mounted), 08 (
Dismounted)
Max Stats: 22STR 22SKL 22AGI 21DEF 15MAG 19WLV 8MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi: Kiếm, -2STR -3SKL -3AGI -2DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
Big Shield: tạo 1 tấm khiên +20Def
Dạng: Random
Classchange: Golden Knight +3Str +3Skl +3Agi +2Def +1WLV +5HP
(Phải có Ngựa Trắng, bắt buộc học skill Big Shield, Double Strike đối với class này)
Cấp 4: Golden Knight
Code Hex: 0F (
Mounted), 10 (
Dismounted)
Max Stats: 25STR 25SKL 25AGI 23DEF 15MAG 20WLV 8MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi: Kiếm, -3STR -3SKL -4AGI -2DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
Golden Star: x2Exp nếu thắng
Dạng: Passive
Knight's Spirit: Tăng 7 MDF (2 lần/tuần)
Dạng: Active
Code Hex: 40
Max Stats: 21STR 18SKL 18AGI 19DEF 15MAG 17WLV 4MOV
Vũ khí: Giáo
Skill có thể học:
Double Strike: Đánh 2 lần liên tiếp
Dạng: Random
God Boots: Trong battle field, di chuyển sau khi đánh nếu có vật cưỡi. Nếu không battle trong ngày được+1 lượt di chuyển (Max=4 khi có vật cưỡi)
Dạng: Passive
Classchange:
Dark Rider +1STR +1SKL +1AGI +4MAG
(Phải có ngựa Ô, bắt buộc học skill Frontier Mastery đối với class này, Thành viên phe Tà ác)
Dark Knight +1STR +2SKL +2AGI +2DEF +2WLV -2HP
(Phải có ngựa Ô, bắt buộc học skill Frontier Mastery đối với class này, Thành viên phe Tà Ác)
Cấp 3: Dark Rider
Code Hex: 2C
Max Stats: 22STR 19SKL 19AGI 19DEF 15MAG 17WLV 7MOV
Vũ khí: Giáo, Búa
Skill có thể học:
Fury: Mất máu tăng %CRT (%CRT= 100-[HPx100]/MHP )
Dạng: Passive
Classchange:
King Knight +3STR +6SKL +6AGI +4DEF -4MAG +3WLV
(Phải có Ngựa Trắng, bắt buộc học skill Castle Mastery đối với class này, Thành viên phe Tà Ác)
Cấp 3: Dark Knight
Code Hex: 1F (
Mounted), 20 (
Dismounted)
Max Stats: 22STR 20SKL 20AGI 21DEF 15MAG 19WLV 7MOV
Vũ khí: Giáo, Búa
Xuống vật cưỡi: Giáo, -2STR -1SKL -1AGI -2DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
Immune: Chống 1 số skill Passive và Random
Dạng: Passive
Classchange:
King Knight +3STR +6SKL +6AGI +4DEF -4MAG +3WLV
(Phải có Ngựa, bắt buộc học skill Castle Mastery đối với class này, Thành viên phe Tà Ác)
Cấp 4: King Knight
Code Hex: 0B (
Mounted), 0C (
Dismounted)
Max Stats: 25STR 25SKL 25AGI 23DEF 15MAG 20WLV 8MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Búa, Giáo, Cung
Xuống vật cưỡi: Kiếm, -4STR -4SKL -4AGI -2DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
Big Shield: Tạo khiên +20DEF
Dạng: Random
Weapon Mastery: -2 STR, -2SKL, -2AGI, -2LUK khi đối thủ dùng sát thương vật lý (3 lần/tuần)
Dạng: Active
Code Hex: 30
Max Stats: 20STR 19SKL 19AGI 19DEF 15MAG 18WLV 4MOV
Vũ khí: Giáo
Skill có thể học:
Spear Mastery: +2 STR, +2 SKL khi dùng giáo
Dạng: Passive
Double Strike: Đánh 2 lần liên tiếp
Dạng: Random
Classchange:
Sergeant +2STR +2SKL +2AGI +2DEF +1WLV +2HP
(Bắt buộc học skill Castle Mastery đối với class này, NLQ Welt)
Commando Knight +1STR +1SKL +1DEF +1HP
(Phải có Ngựa Nâu, NLQ Welt)
Cấp 3: Sergeant
Code Hex: 33
Max Stats: 22STR 21SKL 21AGI 21DEF 15MAG 19WLV 5MOV
Vũ khí: Kiếm, Búa, Giáo
Skill có thể học:
Fury: Mất máu tăng %CRT (%CRT= 100-[HPx100]/MHP )
Dạng: Passive
Classchange: King Knight +3Str +4SKl + 4Agi + 2Def + 1HP +1WLV
(Bắt buộc học skill Castle Mastery đối với class này, phải có Ngựa trắng, NLQ Welt)
Cấp 3: Commando Knight
Code Hex: 0D (
Mounted), 0E (
Dismounted)
Max Stats: 21STR 20SKL 19AGI 20DEF 15MAG 19WLV 7MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi: Kiếm, Giáo, -3MOV
D
Skill có thể học:
Immune: Chống 1 số skill Passive và Random
Dạng: Passive
Classchange: Dragon Knight: +2STR +2AGI +2DEF +2HP
(phải có Rồng Xám, NLQ Welt)
Khả năng đặc biệt: Các kỵ sĩ bay không bị ảnh hưởng của phép Earthquake
Code Hex: 27
Max Stats: 20STR 19SKL 21AGI 18DEF 17MAG 17WLV 7MOV
M
Vũ khí: Giáo
Skill có thể học:
God Boots: Trong battle field, di chuyển sau khi đánh nếu có vật cưỡi. Nếu không battle trong ngày được+1 lượt di chuyển (Max=4 khi có vật cưỡi)
Dạng: Passive
Classchange:
Dragon Rider: +2STR -2AGI +3DEF -2MAG +5HP
(Phải có Rồng Xám, NLQ Lieve)
Pegasus Knight: +1AGI +4MAG
(Phải có Ngựa bay, NLQ Salia)
Khả năng đặc biệt: Các kỵ sĩ bay không bị ảnh hưởng của phép Earthquake
Code Hex: 21 (
Mounted), 22 (
Dismounted)
Max Stats: 20STR 19SKL 22AGI 18DEF 21MAG 17WLV 7MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi: -2STR -2SKL -3AGI -1DEF -6MAG -3MOV
D
Skill có thể học:
Light: Không phụ thuộc môi trường, dùng 1 chuỗi liên hoàn và kết thúc bằng 1 cú CRT, X2 damage
Dạng: Random
Counter: Hơn SPD đánh trước (đánh trực diện)
Dạng: Passive
Classchange: Dragon Knight +3STR +1SKL -1AGI +4DEF -4MAG +2WLV +5HP
(Phải có Rồng Xanh, NLQ Salia)
Cấp 3: Dragon Rider
Khả năng đặc biệt: Các kỵ sĩ bay không bị ảnh hưởng của phép Earthquake
Code Hex: 28
Max Stats: 22STR 19SKL 19AGI 21DEF 15MAG 17WLV 7MOV
M
Vũ khí: Giáo
Các Skill có thể học:
Double Strike: Đánh 2 lần liên tiếp
Dạng: Random
Dragon Howl: Khi HP còn 1, Rồng gầm khiến đối thủ mất 20HP ngay lập tức (Chết!)
Dạng: Active
Classchange: Dragon Knight +1STR +1SKL +2AGI +1DEF +2WLV
(Phải có Rồng Xám, NLQ Lieve)
Cấp 4: Dragon Knight
Khả năng đặc biệt: Các kỵ sĩ bay không bị ảnh hưởng của phép Earthquake
Code Hex:
Rồng xám 1D (
Mounted), 1E (
Dismounted) nếu từ DragonRider
Rồng xanh 23 (
Mounted), 24 (
Dismounted) nếu từ PegasusKnight
Max Stats: 23STR 20SKL 21AGI 22DEF 15MAG 19WLV 7MOV
M
Vũ khí: Kiếm, Giáo
Xuống vật cưỡi:
Rồng Xám: Kiếm, Giáo, -3STR -2SKL -2AGI -3DEF -3MOV
D
Rồng Xanh: Kiếm, -3STR -2SKL -2AGI -3DEF -3MOV
D
Skill có thể học:
Heaven Fly: Enemy không đánh trả 2 turn (1 lần/tuần)
Dạng: Active
Drain: Chuyển Damage gây ra cho địch thủ thành HP cho mình
Dạng: Random