Follow along with the video below to see how to install our site as a web app on your home screen.
Note: This feature may not be available in some browsers.
cám ơn bạn rất nhiều,bao giờ rỗi dịch tiếp nhé,cái 37 là trương cáp à hay trương giác ?







[SPOIL]
配属 (Phối thuộc) - phân phối, bố trí
製造所 (Chế tạo sở)
出陣 (Xuất trận)
輸送物資 (Thâu tống vật tư) - vận chuyển vật liệu
秘策発動 (Bí sách phát động)
要求返答 (Yêu cầu phản đáp)
任命 (Nhiệm mệnh) - thăng chức
軍団方針 (Quân đoàn phương châm)
撃力情報 (Kích lực tình báo) - (thông tin kỹ thuật)
名品情報 (Danh phẩm tình báo)
秘策情報 (Bí sách tình báo)
用語辞典 (Dụng ngữ từ điển) - (trong phần help)
国号選択 (Quốc hiệu tuyển trạch)
軍団編制 (Quân đoàn biên chế)
処遇 (Xử ngộ) - đối đãi
求人属 (Cầu nhân sở)
迎撃 (Nghênh kích) - phục kích
移動 (Di động) - Di chuyển
技法研究 (Kỹ pháp nghiên cứu)
加増 (Gia tăng)
解任 (Giải nhiệm) - giáng chức
秘策状況 (Bí sách trạng huống)
軍団情報 (Quân đoàn tình báo)
官爵情報 (Quan tước tình báo)
セーブ (Save)
武将確認 (võ tướng xác nhận) - (tuyển dụng võ tướng)
軍議 (Quân nghị) - (thông tin 2 phe trước trận chiến)
捕虜 (Bộ lỗ) - tù binh
陳情 (Trần tình) - kiến nghị
献策 (Hiến sách)
援軍 (Viện quân)
呼寄 (Hô kỳ) - gọi lại (triệu tập)
外交 (Ngoại giao)
褒美 (Bao mỹ) - phần thưởng
処罰 (Xử phạt)
成果 (Thành quả) - (thống kê thành thị mình sở hữu)
都市情報 (Đô thị tình báo) - (thông tin thành thị)
兵科情報 (Binh khoa tình báo) - (thông tin về loại quân)
ロード (Load)
名品確認 (Danh phẩm xác nhận)
秘策選択 (Bí sách tuyển trạch)
討死 (Thảo tử)
登用 (Đăng dụng)
輸送 (Thâu tống)
秘策開発 (Bí sách khai phát)
要求提示 (Yêu cầu đề thị)
官爵 (Quan tước)
軍団新設 (Quân đoàn tân thiết)
外交情報 (Ngoại giao tình báo)
武将情報 (võ tướng tình báo)
戦法情報 (Chiến pháp tình báo) - skill
環境設定 (Hoàn cảnh thiết lập) - (Option)
後継者選択 (Hậu kế giả tuyển trạch) - (chọn tướng thừa kế)
戦闘結果 (Chiến đầu kết quả)
[/SPOIL]

Phấn tấn bạn ơi. Ảnh up trên diễn đàn mình để dung lượng nhỏ nên mờ.Em k hiểu? Các đạo bộ binh trong pham vi thi triển phân tân hay phấn tấn??? (Mà nó nghĩa là gì vậy bác?)







Quân đoàn mới là đúng mà, chuẩn nghĩa từ tiếng Nhật đấy.cái trên là tạo địa hạt mới sao lại quân đoàn mới.
cái chữ to màu da cam là Vào Trận (bắt đầu)
cái chữ đỏ to là bị bắt
Có nhiều từ bạn dùng ko đúng nghĩa lắm.Mạn phép cho tớ lấy hình ảnh bạn đã việt hóa rồi chỉnh sửa lại rồi tớ post lên nhé hay là tớ làm riêng một patch việt hóa khác ?

Không hẳn không đúng nghĩa đâu do dịch sát ngĩa quá, nguyên văn cụm đó là 軍団新設 (Quân đoàn tân thiết).
Bạn Ha181285 nên dịch thoáng ra sẽ dễ hiểu hơn :)




Từ đó đúng là Khai Chiến
[SPOIL]
本陣陥落 - Bản trận hãm lạc (Vây hãm thành chính)
全軍降伏 - Toàn quân hàng phục
全部隊壊滅 - Toàn bộ đội lư diệt
時間切れ - (Hết giờ)
防御側退却 - Phòng ngự trắc thoái khước (Phe phòng ngự thoái binh)
敵軍降伏 - Địch quân hàng phục
攻撃御退却 - Công kích trắc thoái khước (Phe tấn công thoái binh)
総兵力 - Tổng binh lực
一時停止 - Nhất thời đình chỉ
戦闘再開 - Chiến đấu tái khai
委 - Ủy (giao phó, ủy thác - auto)
部隊行動 - Bộ đội hành động (tự đánh)
戦法発動 - Chiến pháp phát động (tự động dùng skill)
秘策発動 - Bí sách phát động (tự động dùng kế)
一騎討 - Nhất kỵ thảo (tự duel)
采配上昇 - Thái phối thượng thăng (Thái phối là mấy cái lá cờ, tăng lên khi chiếm mấy cái camp trong trận)
防御力上昇 - Phòng ngự lực thượng thăng
防御力低下 - Phòng ngự lực đê hạ
射程上昇 - Xạ trình (range)
破壊力上昇 - Phá lư (Destruction)
武力上昇 - Võ lực (War)
知力上昇 - Tri lực (Intelligence)
視界上昇 - Thị giới (Vision)
機動力上昇 - Cơ động (Mobility)
Có mấy từ nhỏ quá nhìn không ra.
[/SPOIL]

Ảnh to quá không đính kèm được 





