Tướng lĩnh (Leaders)
Nguồn: http://www.eu3wiki.com/Leaders
Người dịch: Mai Hoàn Hảo
Thông tin dưới đây đúng cho phiên bản mới nhất của EU3 gốc, cùng các bản mở rộng Napoleon’s Ambition, In Nomine và Heir to the Throne 4.1b (chưa chắc đúng cho bản mở rộng Divine Wind).
Bạn có thể tạo tướng lĩnh thông qua nút lệnh trong thẻ quản lí Hiện trạng các tướng lĩnh trong nước (Domestic Leaders Interface). Có hai cách tạo tướng lĩnh trong game, một là thuê họ (tốn tiền), hai là chuyển đổi vua (king hay monarch) hoặc người đứng đầu đất nước (ruler) thành tướng lĩnh (miễn phí nhưng nếu cho quốc vương đi điều binh khiển tướng sẽ luôn là con dao hai lưỡi, vì lỡ mà đức vua... ).
Tất cả tướng lĩnh đều là con người, nên họ cũng không bất tử. Tuy nhiên, chỉ có king, monarch và ruler có thể chết trong chiến trận, các tướng lĩnh khác do bạn thuê chỉ trở về với cát bụi do các vấn đề tuổi tác. Có 4 loại tướng lĩnh trong game, bao gồm:
Tướng quân (Generals)
Đô đốc (Admirals)
Nhà phiêu lưu (Conquistadors)
Nhà thám hiểm (Explorers)
Tướng quân và Đô đốc (Generals & Admirals)
Muốn thuê Tướng quân (General) hoặc Đô đốc (Admiral) thì bạn phải thỏa ba điều kiện sau đây:
Tốn 1 điểm ngoại giao (1 diplomat);
Tốn khoảng 50 ducat, tùy theo mức điểm truyền thống quân sự (Army Tradition và Naval Tradition) bạn đang có, và tùy theo số lượng tướng lĩnh bạn đang có (nước quá nghèo thì chỉ tốn khoảng 5 ducat là thuê được);
Tốn tối đa 20% Truyền thống lục quân (Army Tradition) nếu thuê Tướng quân (Generals), hoặc 20% Truyền thống thủy quân (Naval Tradition) nếu thuê Đô đốc (Admirals). Số điểm truyền thống quân sự càng cao thì loại tướng tạo ra tương ứng sẽ có chỉ số kĩ năng càng cao (tướng càng giỏi).
Để giao một quân đoàn cho các tướng lĩnh, bạn chọn quân đoàn đó rồi bấm vào dòng Chưa có ai thống lĩnh (No Leader) bên dưới tên của quân đoàn. Khi đó, danh sách các tướng lĩnh sẽ hiện ra. Cần lưu ý là, việc giao lục quân cho tướng chỉ có thể thực hiện nếu quân đoàn đó đang đóng ở tỉnh của bạn, hoặc tỉnh cho phép bạn chuyển quân; đổi với thủy quân, các chiến hạm phải ở trong cảng (port);
Khi bạn ở vùng đất của đối phương, bạn không thể chọn thay đổi tướng quân, nhưng vẫn có thể đổi chỗ, sắp xếp lại các tốp lính (stacks) giữa các quân đoàn.
Các quốc gia có vua (tham khảo thêm mục các thể chế quốc gia - Forms of Government) còn có thể chuyển đổi vua thành General.
Song nữ hoàng (Queens) và Hội đồng nhiếp chính (Regency Councils) thì không thể lãnh đạo quân đội. Không như các tướng lĩnh kia, vua có thể chết trong chiến trận, khi đó, nước mất vua sẽ bị -1 stability.
Nhà phiêu lưu và Nhà thám hiểm (Conquistadors & Explorers)
Nhà phiêu lưu (Conquistador) là loại tướng lĩnh có khả năng lãnh đạo lục quân tiến vào các vùng đất nằm trong sương mù (terra incognita). Conquistador có thể tiến sâu vào các vùng đất còn bị sương mù khác của lục địa chưa khai phá. Conquistador có thể giảm khả năng bị attrition cho quân đoàn mà mình lãnh đạo.
Nhà thám hiểm (Explorer) là loại tướng lĩnh có khả năng dẫn thủy quân tiến vào các vùng biển, hay các vùng duyên hải nằm trong sương mù. Explorer không thể tiến sâu vào các vùng đất còn bị sương mù khác của lục địa chưa khai phá.
Điều kiện để thuê Conquistador hoặc Explorer là:
Có national idea Chinh phục Tân thế giới (Quest for the New World);
Tốn 1 điểm Khai hoang (1 colonist);
Tốn khoảng 50 ducat, tùy theo số lượng tướng lĩnh bạn đang có (nước quá nghèo thì chỉ tốn khoảng 5 ducat là thuê được);
Tốn tối đa 20% Army Tradition nếu thuê Conquistador, hoặc 20% Naval Tradition nếu thuê Explorer.
Các cấp độ kĩ năng của tướng lĩnh (Leader Skill Levels)
Tổng kĩ năng mà tướng mới thuê có được sẽ phụ thuộc vào Tradition của nước bạn, và được tính xấp xỉ theo công thức sau
Tradition/5 - 2 = Fire + Shock + Maneuver + Siege
Trong đó các kĩ năng Fire (đánh xa), Shock (đánh gần), Maneuver (tốc độ chuyển quân và chống attrition), và Siege (vây thành) đều được giới hạn tối đa là 6. Kĩ năng Siege được giới hạn ở mức 1 trước khi áp dụng các phần bổ sung (modifiers). Trên thực tế, dù các kĩ năng của tướng có thể được cộng thêm bởi vị trí các thanh trượt (slider), nhưng không bao giờ vượt qua mức giới hạn đã nêu. Trong bản EU3 gốc (EU3: Vanilla), chỉ số kĩ năng Siege cao nhất mà tướng của bạn có thể sở hữu là 3. Bạn có thể lấy được chỉ số đẹp này thông qua 1 (ngẫu nhiên) +1,25 (từ thanh trượt Defensive) +1 (khi chọn national Idea Quân đoàn công binh - Engineer Corps).
Hiệu quả kĩ năng của tướng lĩnh (Leader Effects)
Các tướng lĩnh có 4 kĩ năng khác nhau
Kĩ năng Fire và Shock: Chỉ số của hai kĩ năng này sẽ được cộng tương ứng vào chỉ số Fire và Shock (khi công lẫn thủ) của quân đoàn mà viên tướng này chỉ huy. Chú ý rằng nó chỉ áp dụng khi tính số thương vong (casualties) chứ tướng lĩnh không ảnh hưởng trực tiếp đến morale trong quá trình giao tranh (combat).
Kĩ năng Siege: chỉ số của kĩ năng này được cộng vào Trục thời gian cầm cự ngầm ẩn (hidden die roll) của thành trì, để tính toán thời gian công phá thành trì đó. Cụ thể, nó hạ cấp độ Fort của thành đang bị vây hãm. Nói nôm na, chỉ số này càng cao thì thời gian công thành càng giảm. Ví dụ, thành A có Fort cấp 2, bị vây bởi tướng có siege=1 thì cũng giống như thành đó chỉ là Fort cấp 1.
Kĩ năng Manoeuvre:
chỉ số của kĩ năng này được cộng vào tốc độ (speed) của quân đoàn được chỉ huy. Nó cũng được trừ từ số lượng (tính bằng nghìn) của quân đoàn để chống tình trạng attrition.
Đối với Explorer, chỉ số manoeuvre càng cao thì khả năng phát hiện các tỉnh duyên hải trong một vùng biển mới càng cao.
Nguồn: http://www.eu3wiki.com/Leaders
Người dịch: Mai Hoàn Hảo
Thông tin dưới đây đúng cho phiên bản mới nhất của EU3 gốc, cùng các bản mở rộng Napoleon’s Ambition, In Nomine và Heir to the Throne 4.1b (chưa chắc đúng cho bản mở rộng Divine Wind).
Bạn có thể tạo tướng lĩnh thông qua nút lệnh trong thẻ quản lí Hiện trạng các tướng lĩnh trong nước (Domestic Leaders Interface). Có hai cách tạo tướng lĩnh trong game, một là thuê họ (tốn tiền), hai là chuyển đổi vua (king hay monarch) hoặc người đứng đầu đất nước (ruler) thành tướng lĩnh (miễn phí nhưng nếu cho quốc vương đi điều binh khiển tướng sẽ luôn là con dao hai lưỡi, vì lỡ mà đức vua... ).
Tất cả tướng lĩnh đều là con người, nên họ cũng không bất tử. Tuy nhiên, chỉ có king, monarch và ruler có thể chết trong chiến trận, các tướng lĩnh khác do bạn thuê chỉ trở về với cát bụi do các vấn đề tuổi tác. Có 4 loại tướng lĩnh trong game, bao gồm:
Tướng quân (Generals)
Đô đốc (Admirals)
Nhà phiêu lưu (Conquistadors)
Nhà thám hiểm (Explorers)
Tướng quân và Đô đốc (Generals & Admirals)
Muốn thuê Tướng quân (General) hoặc Đô đốc (Admiral) thì bạn phải thỏa ba điều kiện sau đây:
Tốn 1 điểm ngoại giao (1 diplomat);
Tốn khoảng 50 ducat, tùy theo mức điểm truyền thống quân sự (Army Tradition và Naval Tradition) bạn đang có, và tùy theo số lượng tướng lĩnh bạn đang có (nước quá nghèo thì chỉ tốn khoảng 5 ducat là thuê được);
Tốn tối đa 20% Truyền thống lục quân (Army Tradition) nếu thuê Tướng quân (Generals), hoặc 20% Truyền thống thủy quân (Naval Tradition) nếu thuê Đô đốc (Admirals). Số điểm truyền thống quân sự càng cao thì loại tướng tạo ra tương ứng sẽ có chỉ số kĩ năng càng cao (tướng càng giỏi).
Để giao một quân đoàn cho các tướng lĩnh, bạn chọn quân đoàn đó rồi bấm vào dòng Chưa có ai thống lĩnh (No Leader) bên dưới tên của quân đoàn. Khi đó, danh sách các tướng lĩnh sẽ hiện ra. Cần lưu ý là, việc giao lục quân cho tướng chỉ có thể thực hiện nếu quân đoàn đó đang đóng ở tỉnh của bạn, hoặc tỉnh cho phép bạn chuyển quân; đổi với thủy quân, các chiến hạm phải ở trong cảng (port);
Khi bạn ở vùng đất của đối phương, bạn không thể chọn thay đổi tướng quân, nhưng vẫn có thể đổi chỗ, sắp xếp lại các tốp lính (stacks) giữa các quân đoàn.
Các quốc gia có vua (tham khảo thêm mục các thể chế quốc gia - Forms of Government) còn có thể chuyển đổi vua thành General.
Song nữ hoàng (Queens) và Hội đồng nhiếp chính (Regency Councils) thì không thể lãnh đạo quân đội. Không như các tướng lĩnh kia, vua có thể chết trong chiến trận, khi đó, nước mất vua sẽ bị -1 stability.
Nhà phiêu lưu và Nhà thám hiểm (Conquistadors & Explorers)
Nhà phiêu lưu (Conquistador) là loại tướng lĩnh có khả năng lãnh đạo lục quân tiến vào các vùng đất nằm trong sương mù (terra incognita). Conquistador có thể tiến sâu vào các vùng đất còn bị sương mù khác của lục địa chưa khai phá. Conquistador có thể giảm khả năng bị attrition cho quân đoàn mà mình lãnh đạo.
Nhà thám hiểm (Explorer) là loại tướng lĩnh có khả năng dẫn thủy quân tiến vào các vùng biển, hay các vùng duyên hải nằm trong sương mù. Explorer không thể tiến sâu vào các vùng đất còn bị sương mù khác của lục địa chưa khai phá.
Điều kiện để thuê Conquistador hoặc Explorer là:
Có national idea Chinh phục Tân thế giới (Quest for the New World);
Tốn 1 điểm Khai hoang (1 colonist);
Tốn khoảng 50 ducat, tùy theo số lượng tướng lĩnh bạn đang có (nước quá nghèo thì chỉ tốn khoảng 5 ducat là thuê được);
Tốn tối đa 20% Army Tradition nếu thuê Conquistador, hoặc 20% Naval Tradition nếu thuê Explorer.
Các cấp độ kĩ năng của tướng lĩnh (Leader Skill Levels)
Tổng kĩ năng mà tướng mới thuê có được sẽ phụ thuộc vào Tradition của nước bạn, và được tính xấp xỉ theo công thức sau
Tradition/5 - 2 = Fire + Shock + Maneuver + Siege
Trong đó các kĩ năng Fire (đánh xa), Shock (đánh gần), Maneuver (tốc độ chuyển quân và chống attrition), và Siege (vây thành) đều được giới hạn tối đa là 6. Kĩ năng Siege được giới hạn ở mức 1 trước khi áp dụng các phần bổ sung (modifiers). Trên thực tế, dù các kĩ năng của tướng có thể được cộng thêm bởi vị trí các thanh trượt (slider), nhưng không bao giờ vượt qua mức giới hạn đã nêu. Trong bản EU3 gốc (EU3: Vanilla), chỉ số kĩ năng Siege cao nhất mà tướng của bạn có thể sở hữu là 3. Bạn có thể lấy được chỉ số đẹp này thông qua 1 (ngẫu nhiên) +1,25 (từ thanh trượt Defensive) +1 (khi chọn national Idea Quân đoàn công binh - Engineer Corps).
Hiệu quả kĩ năng của tướng lĩnh (Leader Effects)
Các tướng lĩnh có 4 kĩ năng khác nhau
Kĩ năng Fire và Shock: Chỉ số của hai kĩ năng này sẽ được cộng tương ứng vào chỉ số Fire và Shock (khi công lẫn thủ) của quân đoàn mà viên tướng này chỉ huy. Chú ý rằng nó chỉ áp dụng khi tính số thương vong (casualties) chứ tướng lĩnh không ảnh hưởng trực tiếp đến morale trong quá trình giao tranh (combat).
Kĩ năng Siege: chỉ số của kĩ năng này được cộng vào Trục thời gian cầm cự ngầm ẩn (hidden die roll) của thành trì, để tính toán thời gian công phá thành trì đó. Cụ thể, nó hạ cấp độ Fort của thành đang bị vây hãm. Nói nôm na, chỉ số này càng cao thì thời gian công thành càng giảm. Ví dụ, thành A có Fort cấp 2, bị vây bởi tướng có siege=1 thì cũng giống như thành đó chỉ là Fort cấp 1.
Kĩ năng Manoeuvre:
chỉ số của kĩ năng này được cộng vào tốc độ (speed) của quân đoàn được chỉ huy. Nó cũng được trừ từ số lượng (tính bằng nghìn) của quân đoàn để chống tình trạng attrition.
Đối với Explorer, chỉ số manoeuvre càng cao thì khả năng phát hiện các tỉnh duyên hải trong một vùng biển mới càng cao.
