Hướng dẫn build nhân vật 1.2 của Tàu
Người dịch: Angel Arrow (gamevn)
Tier list của nhân vật có thể xem ở đây:
https://i.imgur.com/marNPKG.jpg
- DPS chính Tier 0: Ganyu (CM0), Diluc (CM0), Klee (CM0), Childe (CM6)
Ganyu
DPS chính (Tier 0), DPS phụ (Tier 0)
4 Đoàn Hát
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Băng
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Băng / 2 Băng + 2 Đấu Sĩ
Vũ khí: Amos (SS), Skyward (S), Prototype (A), Blackcliff (A), Viridescent (B), Slingshot (B-)
Diluc
DPS chính (Tier 0)
4 Ma Nữ
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Hỏa
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Vũ khí: Wolf (S), Unforged (S), Skyward (A+), Serpent (A), Blackcliff (A-), Prototype (B)
Klee
DPS chính (Tier 0), DPs phụ (Tier 0)
4 Ma Nữ
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Hỏa
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lụa chọn khác: 4 Sao Băng
Vũ khí: Lost (S), Memory (S), Skyward (S), Solar (A), Widsith (A), Royal (B)
Childe
DPS chính (Tier 0), DPS phụ (Tier 1)
4 Thủy
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Thủy
Mũ: Crit rate/crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Thủy + 2 Tông Thất / 2 Đấu Sĩ + 2 Tông Thất
Vũ khí: Skyward (S), Amos (A+), Rust (A), Stringless (A-), Viridescent (A-), Blackcliff (B)
- DPS chính Tier 1: Keqing (CM0), Venti (CM4), Ningguang (CM1), Noelle (CM6), Fischl (CM6), Razor (CM4)
Keqing
DPS chính (Tier 1)
2 Lôi + 2 Đấu Sĩ
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Lôi
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Lôi + 2 Tông Thất / 4 Tôn Giả
Vũ khí: Summit (S), Lion (A), Black (A), Skyward (A), Aquila (A-), Royal (B)
Venti
DPS chính (Tier 1), DPS phụ (Tier 0), hỗ trợ (Tier 0)
4 Phong
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Phong
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Phong + 2 Tông Thất / 2 Phong + 2 Đấu Sĩ
Vũ khí: Skyward (S), Stringless (A+), Amos (A), Viridescent (A), Blackcliff (B), Royal (B)
Ningguang
DPS chính (Tier 1)
2 Nham + 2 Đấu Sĩ
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Nham
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Nham + 2 Tông Thất / 4 Sao Băng
Vũ khí: Lost (S), Memory (S), Skyward (S), Solar (A), Mappa (B), Royal (B)
Noelle
DPS chính (Tier 1)
4 Sao Băng
Đồng hồ: Phòng ngự
Ly: Sát thương Nham
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Đấu Sĩ / 2 Nham + 2 Đấu Sĩ
Vũ khí: Whiteblind (S), Skyward (S), Unforged (S), Wolf (S), Serpent (A), Favonius (B)
Fischl
DPS chính (Tier 1), DPS phụ (Tier 1)
2 Đấu Sĩ + 2 Lôi
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Lôi
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Tôn Giả
Vũ khí: Skyward (S), Amos (A+), Rust (A), Stringless (A), Compound (B), Viridescent (B)
Razor
DPS chính (Tier 1)
4 Gla
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương vật lý/Atk
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Kỵ Sĩ + 2 Đấu Sĩ / 4 Sao Băng
Vũ khí: Skyward (S), Wolf (S), Unforged (S,) Serpent (A), Starsilver (A), Prototype (B)
- DPS phụ Tier 0: Klee (CM4), Ganyu (CM0), Mona CM0, Venti CM0, Xingqui (CM6)
Mona
DPS phụ (Tier 0), DPS chính (Tier 2)
2 Thủy + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Atk/tinh thông
Ly: Sát thương Thủy
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Tông Thất / 2 Tông Thất + 2 Đoàn Hát
Vũ khí: Widsith (S), Skyward (S), Lost (A+), Solar (A), Blackcliff (B), Eye (B)
Xingqiu
DPS phụ (Tier 0)
2 Thủy + 2 Tông
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Thủy
Mũ: Crit rate/crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Tông Thất / 2 Tông Thất + 2 Đấu Sĩ
Vũ khí: Sacrificial (S), Skyward (A+), Festering (A), Royal (B), Iron (B), Harbinger (B)
- DPS phụ Tier 1: Childe (CM0), Albedo (CM0), Jean (CM0), Xiangling (CM1), Fischl (CM0), Chongyun (CM 2)
Albedo
DPS phụ (Tier 1), hỗ trợ (Tier 2)
4 Nham
Đồng hồ: Phòng Ngự
Ly: Sát thương Nham
Mũ: Crit rate/Phòng Ngự
Lựa chọn khác: 2 Nham + 2 Thủ Hộ / 2 Nham + 2 Tông Thất
Vũ khí: Harbinger (S), Festering (S), Skyward (A), Summit (A), Favonius (B), Prototype (B)
Jean
Hỗ trợ (Tier 0), DPS phụ (Tier 1), DPS chính (Tier 2)
2 Phong + 2 Đấu Sĩ
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Phong/Atk
Mũ: Atk/Trị liệu
Lựa chọn khác: 4 Phong / 2 Phong + 2 Thiếu Nữ
Vũ khí: Aquila (S), Skyward (S), Festering (A), Favonius (A), Royal (A), Flute (A)
Xiangling
- DPS phụ (Tier 1), DPS chính (Tier 2)
4 Ma Nữ
Đồng hồ: Atk/nạp
Ly: Sát thương Hỏa
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Ma Nữ + 2 Đấu Sĩ / 4 Tông Thất
Vũ khí: Skyward (S), Primordial (S), Vortex (S), Dragon (A), Deathmatch (A), Favonius (A)
Chong Yun
DPS phụ (Tier 1), DPS chính (Tier 2), Hỗ trợ (Tier 2)
2 Băng + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Atk/nạp
Ly: Sát thương Băng
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Băng / 4 Tông Thất
Vũ khí: Skyward (S), Wolf (S), Unforged (S-), Sacrificial (A), Favonius (A), Prototype (A)
- Hỗ trợ Tier 0: Venti (CM2), Bennett (CM1), Jean (CM0), Sucrose (CM6)
Bennett
Hỗ trợ (Tier 0), DPS phụ (Tier 2)
4 Tông Thất
Đồng hồ: Nạp
Ly: HP
Mũ: HP/Trị liệu
Lựa chọn khác: 4 Thiếu Nữ
Vũ khí: Skyward (S), Summit (A+), Prototype (A), Festering (A), Favonius (A-), Sacrificial (A-)
Sucrose
Hỗ trợ (Tier 0)
4 Phong
Đồng hồ: Tinh thông
Ly: Tinh thông
Mũ: Tinh thông
Lựa chọn khác: 2 Phong + 2 Đoàn Hát / 4 Đoàn Hát
Vũ khí: Skyward (S), Widsith (S), Sacrificial (A+), Mappa (A-), Thrilling (A), Favonius (B)
- Hỗ trợ Tier 1: Zhongli (CM2), Qiqi (CM0), Diona (CM1), Barbara (CM0)
Zhongli
Hỗ trợ (Tier 1), DPS phụ (Tier 2)
4 Tông Thất
Đồng hồ: HP
Ly: HP/Sát thương Nham
Mũ: HP/Crit rate
Lựa chọn khác: 2 Nham + 2 Tông Thất / 4 Nham
Vũ khí: Skyward (S), Primordial (S), Vortex (S), Favonius (A), Deathmatch (A), Black (A)
Qiqi
- Hỗ trợ (Tier 1)
4 Thiếu Nữ
Đồng hồ: Atk
Ly: Atk
Mũ: Atk/Trị liệu
Lựa chọn khác: 4 Tông Thất
Vũ khí: Sacrificial (S), Skyward (A+), Favonius (A), Royal (B), Flute (B), Lion (B)
Diona
- Hỗ trợ (Tier 1)
4 Thiếu Nữ
Đồng hồ: HP
Ly: HP
Mũ: HP
Vũ khí: Sacrificial (A), Favonius (A), Recurve (A)
Barbara
- Hỗ trợ (Tier 1)
4 Thiếu Nữ
Đồng hồ: HP
Ly: HP
Mũ: HP/Trị liệu
Lựa chọn khác: 4 Giáo Quan
Vũ khí: Skyward (S), Prototype (A+), Thrilling (A)
- Tier 3-4
Beidou
4 Lôi + 2 Gla
Đồng hồ: Nạp/Atk
Ly: Sát thương Lôi
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Lôi
Vũ khí: Wolf (S), Skyward (S), Unforged (S-), Serpent (A), Rainslasher (B), Prototype (B)
Xinyan
2 Kỵ Sĩ + 2 Đấu Sĩ
Đồng hồ: Atk/Phòng ngự
Ly: Atk/Sát thương vật lý
Mũ: Phòng ngự/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Kỵ Sĩ/ 4 Tông Thất
Vũ khí: Wolf (S), Unforged (S), Skyward (S), Serpent (A), Whiteblind (A), Sacrificial (A-)
Kaeya
2 Băng + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Băng
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Tông Thất / 4 Băng
Vũ khí: Skyward (S), Aquila (S), Festering (A), Favonius (A), Sacrificial (A), Favonius (A), Iron (B)
Lisa
2 Lôi + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Lôi
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Tông Thất / 2 Lôi + 2 Đấu Sĩ
Vũ khí: Skyward (S), Widsith (A), Solar (A) > Mappa (A), Blackcliff (B), Eye (B)
Amber
2 Ma Nữ + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Nạp/Atk
Ly: Sát thương Hỏa
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Ma Nữ + 2 Đoàn Hát / 4 Đoàn Hát
Vũ khí: Skyward (S), Amos (S), Prototype (A), Blackcliff (B), Stringless (B), Viridescent (B)
Main Phong
4 Phong
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Phong
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 2 Phong + 2 Đấu Sĩ / 4 Tông Thất
Vũ khí: Skyward (S), Festering (A), Favonius (A), Sacrificial (B), Prototype (B), Royal (B)
Main Nham
2 Nham + 2 Tông Thất
Đồng hồ: Atk
Ly: Sát thương Nham
Mũ: Crit rate/Crit dmg
Lựa chọn khác: 4 Nham / 4 Tông Thất
Vũ khí: Skyward (S), Festering (A), Favonius (A), Sacrificial (B), Prototype (B), Royal (B)