help me

  • Thread starter Thread starter tiboy9
  • Ngày gửi Ngày gửi
Status
Không mở trả lời sau này.

tiboy9

Youtube Master Race
tui đang cần list NPC bán vũ khí hoặc quần áo từ 0 -> 90 ... bác nào có thì giúp tui với, thaks các bác nhìu
 
lần sau vào mục hỏi đáp mà trình bày nhé .

[spoil]

Sách
Tên Hiệu quả Lv Giá Địa điểm ID map
Nhập Môn Lục Trí lực+ 2 0 10 U Châu - Trác Quận 12001
Bách Thảo Kinh Trí lực +1; Phòng vệ +1 0 10 Dư Châu - Diệp Thành 12061
Liệt Tử Trí lực +3 3 20 U Châu - Trác Quận 12001
Tố Thư Trí lực +3 3 20 U Châu - Trác Quận 12001
Sách Tinh Sơ Trí lực +4 5 50 U Châu - Trác Quận 12001
Quân Quốc Luận Trí lực +3; Phòng vệ +1 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12061
Sách CànkhônVĩ Trí lực +5 10 85 Thanh Châu - Đông Quận 11001
Úy Liêu Tử Trí lực +4; Công kích -1 10 85 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Chân Nhân Luận Trí lực +5 10 85 Thanh Châu - Thôn Phùng Lai 11021
PhongTụcThông Trí lực +6 15 145 Thanh Châu - Đông Quận 11001
Dịch Đạo Chú Trí lực +6 15 145 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Sách KhuMaKinh Trí lực +6 15 145 Thanh Châu - Thôn Phùng Lai 11021
Tham Đồng Khế Trí lực +8; Công kích -1 20 245 Thanh Châu - Đông Quận 11001
Kim quý Kinh Trí lực +6; Phòng vệ +1 20 245 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Duy Nam Tử Trí lực +7; Phòng vệ +1 25 420 Từ Châu - Thành Từ Châu 15001
Cổ Kim Chú Trí lực +9; Phòng vệ -1 25 420 Từ Châu - Thành Hạ Phỉ 15012
LệnhCHươngCú Trí lực +9; Công kích -1 25 420 Từ Châu - Thành Thọ Xuân 15024
NgôTửBinhPháp Trí lực +7; Công kích +1 25 420 Thành Lạc Dương 13002
Lục Khí Quy Độ Trí lực +8; Phòng vệ +1 30 700 Từ Châu - Thành Từ Châu 15001
HThiênThuyết Trí lực +10; Công kích -1 30 700 Từ Châu - Thành Hạ Phỉ 15012
Diễn Khổng Đồ Trí lực +10; Phòng vệ -1 30 700 Từ Châu - Thành Thọ Xuân 15024
ThuỷChiếnThư Trí lực +8; Công kích +1 30 700 Việt Châu - Thành Phạm Nam 13041
TháiBìnhThuật Trí lực +11; Công kích -1 35 1200 Từ Châu - Thành Từ Châu 15001
Công Cứu Pháp Trí lực +9; Phòng vệ +1 35 1200 Từ Châu - Thành Hạ Phỉ 15012
CúcTửBinhThư Trí lực +9; Công kích +1 35 1200 Thành Lạc Dương 13002
Sơn Hải Kinh Trí lực +11; Phòng vệ -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Xuân Thu Thiên Trí lực +12; Phòng vệ -1 40 2050 Bình Châu - Thượng Đảng Thành 20001
Tả Truyện Trí lực +10; Công kích +1 40 2050 Bình Châu - Thôn Giải Lương 20021
Tạp Bệnh Luận Trí lực +10; Phòng vệ +1 40 2050 Bình Châu - Thành Hà Đông 20011
Thủ Thần Ký Trí lực +14; Phòng vệ -2 45 3480 Bình Châu - Thượng Đảng Thành 20001
Tuần Giáp Thư Trí lực +14; Công kích -2 45 3480 Bình Châu - Thành Hà Đông 20011
Thư Thanh Namg Trí lực +11; Phòng vệ +2 45 3480 Lương Châu - Kỳ Huyện Môn 24021
TB Binh Pháp Trí lực +11; Công kích +2 45 3480 Lương Châu - Thành Thiên Thủy 24003
Đinh Giáp Thư Trí lực +15; Công kích -2 50 5900 Bình Châu - Thượng Đảng Thành 20001
BP Tiếp Yếu Trí lực +12; Công kích +2 50 5900 Bình Châu - Thôn Giải Lương 20021
Ngũ sắc Chẩn Trí lực +12; Phòng vệ +2 50 5900 Bình Châu - Thành Hà Đông 20011
MạnhĐứcTânThư Trí lực +13; Công kích +2 55 8800 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Đông tiên ti 27021
ThuCảmTinhBùa Trí lực +16; Phòng vệ -2 55 8800 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Tây tiên ti 27011
CángTượngLịch Trí lực +16; Công kích -2 55 8800 Giang Đông - Hội Mao 18022
Thanh Lĩnh Đạo Trí lực +13; Phòng vệ +2 55 8800 Giang Đông - Kiến Nghiệp 18002
BinhThư 24Trang Trí lực +14; Công kích +2 60 13300 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Tây tiên ti 27011
Kinh biểnthước Trí lực +14; Phoòng vệ +2 60 13300 Giang Đông - Đông Quận 18011
Sách Trang Tử Trí lực 17; Công kích -2 60 13300 Giang Đông - Hội Mao 18022
ThuKhảoDịBưu Trí lực +17; Phòng vệ -2 60 13300 Dinh Nam - Trường Sa Thành 23002
TrươngLươngThư Trí lực +15; Công kích +2 65 19900 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Đông tiên ti 27021
Lục Đồ Thư Trí lực +18; Phòng vệ -2 65 19900 Giang Đông - Đông Quận 18011
Bát Trận Đồ Trí lực +18; Công kích -2 65 19900 Giang Đông - Kiến Nghiệp 18002
Kinh Bách Thảo Trí lực +15; Phòng vệ +2 65 19900 Dinh Nam - Quế Dương Thôn 23041
Tịnh Thế Ngâm Trí lực +17; Phòng vệ +3 75 42000 Nhị Châu - Phiên Ngư Thành 26003
Thuật Bắc Đẩu Trí lực +21; Công kích -3 75 42000 Ích Châu - Thành Bạch Đế 25022
Tiịnh Thế Ngâm Trí lực +17; Phòng vệ +3 75 42000 Ích Châu - Thành Ba Quận 25032
Tôn Tử Pháp Trí lực +17; Công kích +3 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
NgọcThốKinh Trí lực +21; Công kích -3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25012
Kinh Thái Bình Trí lực +18; Phòng vệ +3 80 58800 Nhị Châu - Phiên Ngư Thành 26003
Dịch Vĩ Đồ Trí lực +22; Phòng vệ -3 80 58800 Ích Châu - Thành Ba Quận 25032
Âm Bùa Kinh Trí lực +18; Công kích +3 80 58800 Ích Châu - Thành Đô 25201
Vạn Ngôn Luận Trí lực +23; Phòng vệ -3 85 76400 Lĩnh Nam - Thành Lâm Ấp 61002
Bí Cảnh Thư Trí lực +19; Phòng vệ +3 85 76400 Lĩnh Nam - Thành Phù Nam 61012
Ma Đế Thử Thư Trí lực +23; Công kích -3 85 76400 Ích Châu - Làng Du Linh 60001
S.DiêmkhônLục Trí lực +24; Công kích -3 90 99000 Lĩnh Nam - Thành Lâm Ấp 61002
thiên hạ Luận Trí lực +20; Công kích +3 90 99000 Liĩnh Nam - Thành Phù Nam 61012
Sách Luân Hồi Trí lực +24; Phòng vệ -3 90 99000 Ích Châu - Làng Du Linh 60001
Sách VạnHóaĐồ Trí lực +26; Công kích -3 93 129000 Lĩnh Nam - Thành Lâm Ấp 61002
Sách Văn Chửng Trí lực +21; Công kích +3 93 129000 Lĩnh Nam - Thành Phù Nam 61012
Sâm Ngụy Ngôn Trí lực +26; Phòng vệ -3 93 129000 Ích Châu - Làng Du Linh 60001


Áo

Tên Hiệu quả Lv Giá Địa điểm ID map
Bào Hắc Bố Trí lực +3 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Áo Thanh Trường Nhanh nhẹn +3 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Áo Tử Trường Nhanh nhẹn +3 0 10 Dự Châu - Diệp Thành 12990
Áo Hồng Ma Nhanh nhẹn +4 3 20 U Châu - Trác Quận 12204
Giáp Hắc Tinh Phòng vệ +4 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Áo Hắc Tơ Nhanh nhẹn +4 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
BàoThanhTrường Trí lực +4 3 20 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Áo Hoàng Ma Nhanh nhẹn +5 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Áo Thần Sao Nhanh nhẹn +5 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Bào Lục Đạo Trí lực +5 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Giáp Xà Lân Phòng vệ +5 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Áo Bạch Vũ Nhanh nhẹn +6 10 85 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Giáp Tử Khải Phòng vệ +6 10 85 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Bào Tử Mộ Trí lực +7 15 145 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Bào Thanh Tu Trí lực +10; Công kích -2 20 245 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
BàoVânĐộngBạch Trí lực +11; Công kích -2 25 420 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Áo Cận Phong Nhanh nhẹn +11; Phòng vệ -2 25 420 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Giáp Ngự Lang Phòng vệ +11; Nhanh nhẹn -2 25 420 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
BàoBátQuáTạo Trí lực +12; Công kích -2 30 700 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Giáp NhânPhong Phòng vệ +13; Nhanh nhẹn -2 35 1200 Việt Châu - Uyển Thànhv 13022
BàoHậuThỏHoàng Trí lực +13; Công kích -2 35 1200 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Áo Nhược Thủy Nhanh nhẹn +13; Phòng vệ -2 35 1200 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Giáp Yêu Lân Phòng vệ +19; Nhanh nhẹn -3 55 8800 Giang Đông - Hội Mao 18021
Bào Tạo thủy Trí lực +19; Công kích -3 55 8800 Giang Đông - Hội Mao 18021
Áo Dạ Điểu Nhanh nhẹn +19; Phòng vệ -3 55 8800 Giang Đông - Hội Mao 18021
ÁoLụcBoTrường Nhanh nhẹn +20; Phòng vệ -3 60 13300 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Tây tiên ti 27011
Giáp Trùng Kim Phòng vệ +20; Nhanh nhẹn -3 60 13300 Giang Đông - Hội Mao 18021
Bào Vi Phong Tri lực +20; Công kích -3 60 13300 Giang Đông - Hội Mao 18021
Áo Di Thảo Nhanh nhẹn +16; Trí lực +2 65 19900 Dinh Bắc - Lan Dương Thành 21201
ÁoBàngCổChiến Nhanh nhẹn +16; Phòng vệ +2 65 19900 Dinh Bắc - Lan Dương Thành 21201
Áo HạoHạnDân Nhanh nhẹn +17; Phòng vệ +3 70 29800 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Tây tiên ti 27011
ÁoDàiTửĐằng Nhanh nhẹn +17; Trí lực +3 70 29800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
Áo Tiên Du Nhanh nhẹn +25; Phòng vệ -4 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
Áo Cầm Long Trí lực +25; Công kích -4v 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
Áo Xích Thuốc Nhanh nhẹn +18; Trí lực +3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
Áo HỏaDiệmCỗ Nhanh nhẹn +18; Phòng vệ +3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
GiáPhuânChiến Phòng vệ +24; Nhanh nhẹn -4 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
Áo Bí Cảnh Nhanh nhẹn +26; Phòng vệ -4 80 58800 Ích Châu - Thành Đô 25201
Bào Khùy Vân Trí lực +26; Công kích -4 80 58800 Ích Châu - Thành Đô 25201
Áo ThanhThuốc Nhanh nhẹn +19; Trí lực +3 80 58800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202



Nón

Tên Hiệu quả Lv Giá Địa điểm ID map
Mũ Thiết Đầu Phòng vệ +2 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Nón Long Địa Trí lực +2 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Khăn Hồi Long Nhanh nhẹn +2 0 10 Dư Châu - Diệp Thành 12990
Mũ Tượng Ngà Phòng vệ +3 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Nón Phục Bo Trí lực +3 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Khăn Phần Thiên Nhanh nhẹn +3 3 20 Dư Châu - Diệp Thành 12990
Nón Trừng Đạo Trí lực +4 5 50 U Châu - Trác Quận 12204
Khăn Tử Tuyết Nhanh nhẹn +4 5 50 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Mũ Điêu Khôi Phòng vệ +4 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
Nón Tàn Hà Trí lực +5 10 85 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Mũ Bách Hạo Phòng vệ +6 15 145 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Mũ Xích Hổ Phòng vệ +8; Nhanh nhẹn -1 20 245 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Khăn vải Nhanh nhẹn +9; Phòng vệ -1 25 420 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Nón Quân Tử Trí lực +10; Công kích -1 30 700 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Mũ Mãnh Hỏa Phòng vệ +11; Nhanh nhẹn -1 35 1200 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Nón Bát Tuấn Trí lực +11; Công kích -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Khăn Thuần Băng Nhanh nhẹn +1; Phòng vệ -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Nón Cung Lô Trí lực +17; Công kích -2 55 8800 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Đông tiên ti 27021
Mũ Trùng Hổ Phòng vệ +17; Nhanh nhẹn -2 55 8800 Giang Đông - Bộ lạc Thượng Hiểu 18071
Khăn Hà Tàn Nhanh nhẹn +17; Phòng vệ -2 55 8800 Giang Đông - Bộ lạc Thượng Hiểu 18071
Mũ Phù Long Phòng vệ +18; Nhanh nhẹn -2 60 13300 Giang Đông - Bộ lạc Thượng Hiểu 18071
Nón Viễn Du Trí lực +19; Công kích -2 65 19900 Ngoài Cửa Ải - Bộ lạc Đông tiên ti 27021
Mũ Hắc Sơn Phòng vệ +19; Nhanh nhẹn -2 65 19900 Ích Châu - Thành Đô 25201
Mũ Tây Dương Phòng vệ +22; Nhanh nhẹn -3 70 29800 Ích Châu - Thành Đô 25201
Mũ Bắc Yến Phòng vệ +23; Nhanh nhẹn -3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
Mũ Ngô Việt Phòng vệ +24; Nhanh nhẹn -3 80 58800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202


Tay
Tên Hiệu quả Lv Giá Địa điểm ID map
BăngtayHồngHộ Phòng vệ +2 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Găngtay Lôi Cực Trí lực +2 0 10 Dư Châu - Cự Lộc 12991
BăngtayHắcThiết Công kích +2 0 10 Dư Châu - Cự Lộc 12991
GăngtayNhânVân Trí lực +2 0 10 Dư Châu - Diệp Thành 12990
GăngtayTửQuân Trí lực +2 0 10 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Găngtay khiết Trí lực +2 0 10 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
BăngtayThẩmNgộ Trí lực +3 3 20 U Châu - Trác Quận 12204
GăngtayÂmCực Trí lực +3 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
BăngtayTửThiết Công kích +3 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Găngtay quang Trí lực +3 3 20 Dư Châu - Diệp Thành 12990
G.tay PhấtLiệt Trí lực +3 3 20 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Băngtay LụcHộ Phòng vệ +3 3 20 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
G.tay TrầnDương Trí lực +4 5 50 U Châu - Trác Quận 12204
Găngtay ĐịnhTà Trí lực +4 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
Băngtay LamHộ Phòng vệ +4 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
B.tayTrừngThiên Công kích +4 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
GăngtayTịnhVân Trí lực +4 5 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
G.tayChấnthạch Trí lực +4 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
G.tayThanhYêu Trí lực +8; Công kích -1 20 245 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
G.tay LinhThiên Trí lực +9; Phòng vệ -1 25 420 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
BăngtayT.khiết Phòng vệ +9; Nhanh nhẹn -1 25 420 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
B.tayNghịchLưu Công kích +9; Nhanh nhẹn -1 25 420 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
G.tayChiếnLiệt Trí lực +9; Công kích -1 25 420 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Găngtay ĐộnĐịa Trí lực +10; Phòng vệ -1 30 700 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
BăngtayMaDiện Công kích +10; Nhanh nhẹn -1 30 700 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
GăngtayLạcCang Phòng vệ +11; Nhanh nhẹn -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
BăngtayThầnCâu Công kích +11; Nhanh nhẹn -1 35 1200 Việt Châu - Uyển Thành 13022
G.tayTườngVân Trí lực +11; Công kích -1 35 1200 Việt Châu - Uyển Thành 13022
GăngtayNgọcLưu Trí lực +11; Phòng vệ -1 35 1200 Việt Châu - Uyển Thành 13022
BăngtayThanhXà Phòng vệ +12; Nhanh nhẹn -1 40 2050 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
BăngtayCựcBăng Công kích +12; Nhanh nhẹn -1 40 2050 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
G.tay Tịnh Lụy Trí lực +12; Công kích -1 40 2050 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
B.tayNghinhTinh Phòng vệ +15; Nhanh nhẹn -2 45 3480 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
BăngtayĐịa Hiên Công kích +15; Nhanh nhẹn -2 45 3480 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
GăngtayBíchBo Trí lực +15; Công kích -2 45 3480 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
B.tayThủyNhật Công kích +16; Nhanh nhẹn -2 50 5900 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
GăngtayTốkhiết Trí lực +16; Công kích -2 50 5900 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
Găngtay Âm Yêu Trí lực +16; Phòng vệ -2 50 5900 Bình Châu - Thành Hà Đông 20012
BăngtayHỏaLiêu Công kích +17; Nhanh nhẹn -2 55 8800 Dinh Bắc - Lan Dương Thành 21201
BăngtayTửQuân Phòng vệ +17; Nhanh nhẹn -2 55 8800 Dinh Bắc - Lan Dương Thành 21201
GăngtayXíchMa Trí lực +17; Công kích -2 55 8800 Dinh Bắc - Lan Dương Thành 21201
GăngtayChấnĐịa Trí lực +18; Công kích -2 60 13300 Giang Đông - Bộ lạc Thượng Hiểu 18071
B.tay KinhKha Phòng vệ +23; Nhanh nhẹn -3 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
BăngtayCựkhiết Công kích +23; Nhanh nhẹn -3 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
Găngtay ĐộLoạn Trí lực +23; Công kích -3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
BăngtayTàoMụi Phòng vệ +24; Nhanh nhẹn -3 80 58800 Ích Châu - Thành Đô 25201
B.tayThiênPhá Công kích +24; Nhanh nhẹn -3 80 58800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
G.tay phátLoạn Trí lực +24; Công kích -3 80 58800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202


Giày
Tên Hiệu quả Lv Giá Địa điểm ID map
Giầy Tố vải Nhanh nhẹn +2 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Giầy Tạo vải Nhanh nhẹn +2 0 10 U Châu - Trác Quận 12204
Giầy Nham Lưu Phòng vệ +2 0 10 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Giầy Hắc vải Nhanh nhẹn +3 3 20 U Châu - Trác Quận 12204
Giầy Tà Lục Phòng vệ +3 3 20 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Giầy Nhuận Trạch Nhanh nhẹn +3 3 50 Dư Châu - Diệp Thành 12990
Giầy Xích Vải Nhanh nhẹn +4 5 50 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Giầy Hành Vân Nhanh nhẹn +4 5 50 Dư Châu - Cự Lộc 12991
Giầy Hỏa Vân Phòng vệ +4 5 50 Dư Châu - Thành Bình Nguyên 12023
Giầy Đăng Hỏa Phòng vệ +6 15 145 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
GiầythíchPhong Nhanh nhẹn +8; Công kích -1 20 245 Thanh Châu - Bắc Hải 11011
Giầy khiết Vũ Nhanh nhẹn +9; Công kích -1 25 420 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Giầy Biêu Diệm Nhanh nhẹn +9; Phòng vệ -1 25 420 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Giầy Du Phong Phòng vệ +9; Nhanh nhẹn -1 25 420 Việt Châu - Uyển Thành 13022
Giầy Tín Phong Nhanh nhẹn +10; Phòng vệ -1 30 700 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Giầy Hỏa Long Phòng vệ +11; Nhanh nhẹn -1 35 1200 Từ Châu - Thành Từ Châu 15002
Giầy khiếuPhong Nhanh nhẹn +11; Công kích -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Giầy Trốn Địa Nhanh nhẹn +11; Phòng vệ -1 35 1200 Việt Châu - Thôn Dinh Châu 13051
Giầy Bàng thạch Nhanh nhẹn +17; Phòng vệ -2 55 8800 Giang Đông - Hội Mao 18021
Giầy Trì Mã Phòng vệ +23; Nhanh nhẹn -3 75 42000 Ích Châu - Thành Đô 25201
GiầyTuyếtkhinh Nhanh nhẹn +23; Công kích -3 75 42000 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202
Giầy Banh Mã Phòng vệ +24; Nhanh nhẹn -3 80 58800 Ích Châu - Thành Đô 25201
GiầyPhongkhinh Nhanh nhẹn +24; Công kích -3 80 58800 Ích Châu - Thành Nam Trịnh 25202



[/spoil]
 
Hic, lập topic lung tung hoài à ! Đến nản !
 
trong thời gian bài này xuống dưới có lẽ chủ topic đã tìm thấy cái mình cần!
thôi mình đóng vậy! close topic
 
Status
Không mở trả lời sau này.
Back
Top