- 13/1/06
- 713
- 110
đầu tiên. bạn mún chơi game này phải biết về các địa điểm của nó để tiện lợi cho việc làm của bạn:
1. Nông Trại của bạn:
a. Nhà chính: bao gồm có một tivi, một đồng hồ, một cuốn lịch và một cái giường. Sau khi nâng cấp lần 1 bạn sẽ có thêm nhà bếp, một cái tủ đựng đồvà một cái tủ lạnh, nâng cấp lần 2 bạn sẽ có được thêm một phòng ngủ riêng có 2 giường ngủ
b. Nhà gà (Henhouse): Đây là nơi để bạn nuôi gà và ấp trứng ở đây. Ban đầu bạn chỉ có thể nuôi 5 con gà nhưng sau khi nâng cấp bạn sẽ nuôi thêm được năm con nữa
c. Nhà cừu, bò (The barn): Cừu và bò của bạn sẽ sống ở chỗ này, chỗ này rộng hơn nhà gà một chút và sau khi nâng cấp bạn sẽ nuôi được tất cả là 20 con (10 cừu, 10 bò)
d. Nhà ngựa: Con ngựa của bạn thì sẽ ở đây, nhà này hơi hẹp một chút nhưng đủ cho một con ngựa
e. Ao cá: Đây là nơi để bạn nuôi cá, bạn cũng có thể vớt cá lên từ nơi này
2. Nhà thợ rèn
Mở cửa: 10h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ năm, những ngày lễ
Danh sách các món đồ
a. Nâng cấp dụng cụ
b. Đồ dùng cho gia súc: Đồ vắt sữa (2000 G), cây kéo (1800 G), đồ chải lông (800 G)
c. Phụ kiện: Máy dệt, nữ trang dành cho phụ nữ
d. Làm quà
3. Nhà rượu
Mở cửa: 9h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ bảy
Danh sách các món đồ
a. Rượu Nho (Wine): 500 G
b. Nước trái cây (Grape Juice): 300 G
4. Thư viện
Mở cửa: 10h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Thứ hai
5. Nhà bà Ellen
6. Nhà Thị Trưởng
7. Quán trọ (quán rượu)
Mở cửa: 8h sáng -> 9 tối
Dang sách các món đồ
a. Bữa ăn đầy đủ (Full meal): 500 G
b. Bánh nhân táo (Appie pie): 300 G
c. Rau trộn (Salad): 300 G
d. Bánh phô mai (Cheese Cake): 300 G
e. Bánh sữa (Cookie): 200 G
f. Nước (Water): 0 G
8. Nhà thờ
Mở cửa: 9h sáng -> 8h tối
Đây là nơi để cầu ngyện khi con vật của bạn bi bệnh chữa hoài không hết, và là nơi xưng tội.
9. Siêu thị
Mở cửa: 9h sáng -> 5h chiều
Đóng cửa: Thứ hai, thứ ba
Danh sách các món đồ
a. Hạt giống (Seed):
b. Bột (Flour): 50 G
c. Dầu (Oli): 50 G
d. Cà ri (Curry): 50 G
e. Bánh gạo (rice ball): 100 G
f. Bánh mì (Bread): 100 G
g. Thúng đựng sản phẩm thu hoạch (Basket): 5000 G
h. Ba lô (Rucksack): 3000 G. Loại lớn: 5000 G
i. Lông chim xanh cầu hôn (Blue Feather): 1000 G
j. Giấy gói quà (Wrapping Paper): 100 G
k. Thức ăn cho cá (Fish Feed): 20 G
10. Bệnh viện
Mở cửa: 9h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Thứ tư
Dang sách các món đồ
a. Bodigizer: 500 G
b. Turbojoit: 1000 G
c. Bodigizer XL: 1000 G
d. Turbijoit XL: 2000 G
11. Quảng trường
Đây thường là nơi để tổ chức lễ hội. Những lễ hội tôi sẽ nói sau
12. Bãi biển
Mở: ??? -> ???
Danh sách các món đồ
a. Snow cone: 300 G
b. Những hạt lúa (Roadter Corn): 240 G
c. Pasta: 300 G
d. Bánh Pizza (Pizza): 200 G
e. Nước (Water): 0G
13. Nông trại bò, cừu
Mở cửa: 9h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ hai
Danh sách các món đồ
a. Thức ăn cho cừu bò (Fodder): 20 G
b. Bò: 6000 G
c. Cừu: 4000 G
d. Liều thuốc thụ tinh nhân tạo cho bò: 3000 G
e. Liều thuốc nhân tạo cho cừu: 3000 G
f. Thuốc chữa bệnh cho gia súc, gia cầm: 1000 G
g. Cái chuông để gọi bò và cừu: 500 G
14. Nông trại gà
Mở cửa: 11h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Chủ nhật
Danh sách các món đồ
a. Thức ăn cho gà: 10 G
b. Gà: 1500 G
c. Thuốc chữa bệnh: 1000 G
15. Nhà gỗ
Mở cửa: 11h sáng -> 5h chiều
Đóng cửa: Chủ nhật
Các món đồ:
a. Gỗ: 50 G
b. Nâng cấp nhà: nhà gà, nhà cừu bò, nhà mình (2 lần), nhà kính để trồng trọt
16. Suối nước nóng
Bạn có thể thư giản hoặc luộc trứng ở đây,đằng sau thác nước Nữ Thần có hang để đào vàng
17. Đồi Mothers' Hill
Bạn có thể hái hoa (mọi mùa), nấm (chỉ vào mùa thu) và lượm trái cây (chỉ vào mùa thu). Ngoài ra, còn có một trái Power Berry ở đây
1. Nông Trại của bạn:
a. Nhà chính: bao gồm có một tivi, một đồng hồ, một cuốn lịch và một cái giường. Sau khi nâng cấp lần 1 bạn sẽ có thêm nhà bếp, một cái tủ đựng đồvà một cái tủ lạnh, nâng cấp lần 2 bạn sẽ có được thêm một phòng ngủ riêng có 2 giường ngủ
b. Nhà gà (Henhouse): Đây là nơi để bạn nuôi gà và ấp trứng ở đây. Ban đầu bạn chỉ có thể nuôi 5 con gà nhưng sau khi nâng cấp bạn sẽ nuôi thêm được năm con nữa
c. Nhà cừu, bò (The barn): Cừu và bò của bạn sẽ sống ở chỗ này, chỗ này rộng hơn nhà gà một chút và sau khi nâng cấp bạn sẽ nuôi được tất cả là 20 con (10 cừu, 10 bò)
d. Nhà ngựa: Con ngựa của bạn thì sẽ ở đây, nhà này hơi hẹp một chút nhưng đủ cho một con ngựa
e. Ao cá: Đây là nơi để bạn nuôi cá, bạn cũng có thể vớt cá lên từ nơi này
2. Nhà thợ rèn
Mở cửa: 10h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ năm, những ngày lễ
Danh sách các món đồ
a. Nâng cấp dụng cụ
b. Đồ dùng cho gia súc: Đồ vắt sữa (2000 G), cây kéo (1800 G), đồ chải lông (800 G)
c. Phụ kiện: Máy dệt, nữ trang dành cho phụ nữ
d. Làm quà
3. Nhà rượu
Mở cửa: 9h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ bảy
Danh sách các món đồ
a. Rượu Nho (Wine): 500 G
b. Nước trái cây (Grape Juice): 300 G
4. Thư viện
Mở cửa: 10h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Thứ hai
5. Nhà bà Ellen
6. Nhà Thị Trưởng
7. Quán trọ (quán rượu)
Mở cửa: 8h sáng -> 9 tối
Dang sách các món đồ
a. Bữa ăn đầy đủ (Full meal): 500 G
b. Bánh nhân táo (Appie pie): 300 G
c. Rau trộn (Salad): 300 G
d. Bánh phô mai (Cheese Cake): 300 G
e. Bánh sữa (Cookie): 200 G
f. Nước (Water): 0 G
8. Nhà thờ
Mở cửa: 9h sáng -> 8h tối
Đây là nơi để cầu ngyện khi con vật của bạn bi bệnh chữa hoài không hết, và là nơi xưng tội.
9. Siêu thị
Mở cửa: 9h sáng -> 5h chiều
Đóng cửa: Thứ hai, thứ ba
Danh sách các món đồ
a. Hạt giống (Seed):
b. Bột (Flour): 50 G
c. Dầu (Oli): 50 G
d. Cà ri (Curry): 50 G
e. Bánh gạo (rice ball): 100 G
f. Bánh mì (Bread): 100 G
g. Thúng đựng sản phẩm thu hoạch (Basket): 5000 G
h. Ba lô (Rucksack): 3000 G. Loại lớn: 5000 G
i. Lông chim xanh cầu hôn (Blue Feather): 1000 G
j. Giấy gói quà (Wrapping Paper): 100 G
k. Thức ăn cho cá (Fish Feed): 20 G
10. Bệnh viện
Mở cửa: 9h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Thứ tư
Dang sách các món đồ
a. Bodigizer: 500 G
b. Turbojoit: 1000 G
c. Bodigizer XL: 1000 G
d. Turbijoit XL: 2000 G
11. Quảng trường
Đây thường là nơi để tổ chức lễ hội. Những lễ hội tôi sẽ nói sau
12. Bãi biển
Mở: ??? -> ???
Danh sách các món đồ
a. Snow cone: 300 G
b. Những hạt lúa (Roadter Corn): 240 G
c. Pasta: 300 G
d. Bánh Pizza (Pizza): 200 G
e. Nước (Water): 0G
13. Nông trại bò, cừu
Mở cửa: 9h sáng -> 3h chiều
Đóng cửa: Thứ hai
Danh sách các món đồ
a. Thức ăn cho cừu bò (Fodder): 20 G
b. Bò: 6000 G
c. Cừu: 4000 G
d. Liều thuốc thụ tinh nhân tạo cho bò: 3000 G
e. Liều thuốc nhân tạo cho cừu: 3000 G
f. Thuốc chữa bệnh cho gia súc, gia cầm: 1000 G
g. Cái chuông để gọi bò và cừu: 500 G
14. Nông trại gà
Mở cửa: 11h sáng -> 4h chiều
Đóng cửa: Chủ nhật
Danh sách các món đồ
a. Thức ăn cho gà: 10 G
b. Gà: 1500 G
c. Thuốc chữa bệnh: 1000 G
15. Nhà gỗ
Mở cửa: 11h sáng -> 5h chiều
Đóng cửa: Chủ nhật
Các món đồ:
a. Gỗ: 50 G
b. Nâng cấp nhà: nhà gà, nhà cừu bò, nhà mình (2 lần), nhà kính để trồng trọt
16. Suối nước nóng
Bạn có thể thư giản hoặc luộc trứng ở đây,đằng sau thác nước Nữ Thần có hang để đào vàng
17. Đồi Mothers' Hill
Bạn có thể hái hoa (mọi mùa), nấm (chỉ vào mùa thu) và lượm trái cây (chỉ vào mùa thu). Ngoài ra, còn có một trái Power Berry ở đây
..Thứ 4: