sayuri2705
Dragon Quest
- 19/10/08
- 1,427
- 30
Cho mình góp ý chút
Đế chế Mặt trời mọc
Imperial Warrior: Chiến binh Đế chế.
Tankbuster: Lính chống tăng.
Shinobi: Sát thủ.
Rocket angel: Thiên thần hỏa tiễn.
Yuriko Omega: Yuriko Omega.
Sunburst drone: Máy do thám chuồn chuồn.
Tsunami Tank: Xe tăng Sóng thần.
Mecha Tengu: Người máy Thiên Lang.
Jet Tengu: Máy bay Thiên Lang.
Striker VX/Chopper VX: Người máy/Trực thăng đối không/đối đất.
Wave-Force artillery: Pháo tự hành Lực Sóng.
King Oni: Người máy Quỷ Vương.
The Shogun Executioner: Đại tướng quân Đao phủ.
Shogun Battleship: Tàu chiến Đại tướng quân.
Sea-Wing: Tàu ngầm Hải Dực (cánh của biển).
Sky-Wing: Máy bay Không Dực.
Yari Mini-sub: Tàu ngầm nhỏ Trường Thương.
Naginata Cruiser: Chiến hạm Trường Đao (naginata là katana cán dài).
Đồng Minh
Attack Dog: Chó đặc nhiệm.
Peacekeeper: Lính "Gìn giữ hòa bình".
Javelin Soldier: Lính phòng không, chống tăng (tên lửa vác vai).
Spy: Gián điệp
Agent Tanya Smith: Đặc vụ Tanya Smith.
MBT-X8 Guardian Tank: Xe tăng "Người bảo vệ".
Multigunner IFV: Xe chiến đấu bộ binh đa nhiệm.
Athena Cannon: Pháo tự hành "Athena"
Mirage Tank: Xe tăng "Ảo Ảnh"
Riptide AFV: Xe chở quân "Thủy triều"
Prospector: Xe đào vàng đa chức năng.
Cryocopter: Trực thăng đóng băng, thu nhỏ.
Vindicator: Máy bay cường kích "Sự báo thù".
B2-X Century Bomber: Máy bay ném bom "Thế kỷ".
F-11X Apollo Fighter: Máy bay tiêm kích Apollo.
Dolphin: Cá heo.
Hydrofoil: Tàu phòng không.
Assault Destroyer: Tàu khu trục "Cuộc phản kích".
Aicraft Carrier: Tàu sân bay.
Xô viết
War Bear: Gấu đặc nhiệm.
Conscript: Lính nghĩa vụ.
Flak trooper: Lính chống tăng, phòng không (pháo xách tay Flak).
Tesla trooper: Lính phóng điện hạng nặng.
Natasha Volkova: Natasha Volkova.
Ore Collector: Xe đào vàng bọc thép
Terror drone: Nhện máy hủy diệt.
KDB-5 Sickle: Xe cơ giới chống bộ binh.
Bullfrog transport: Xe phòng không chở quân.
Hammer tank: Xe tăng "Cây búa".
V4 Rocket Launcher: Bệ phóng tên lửa V4 tự hành.
Apocalypse tank: Xe tăng "Khải huyền".
KA-65 Twinblade: Trực thăng đa nhiệm "Cánh đôi".
MiG: Máy bay tiêm kích MiG.
Kirov airship: Tàu bay Kirov.
Badger bomber: Máy bay ném bom Badger.
Stingray: Tàu phóng điện.
Akula submarine: Tàu ngầm Akula.
Dreadnought: Tàu thiết giáp tên lửa.
Còn công trình và 1 số cái lặt vặt khác mình chưa biết dịch thế nào cho hợp. Cá nhân mình thì nghĩ nên dùng từ Hán-Việt cho tên các unit cũng như building của ERS.
Đế chế Mặt trời mọc
Imperial Warrior: Chiến binh Đế chế.
Tankbuster: Lính chống tăng.
Shinobi: Sát thủ.
Rocket angel: Thiên thần hỏa tiễn.
Yuriko Omega: Yuriko Omega.
Sunburst drone: Máy do thám chuồn chuồn.
Tsunami Tank: Xe tăng Sóng thần.
Mecha Tengu: Người máy Thiên Lang.
Jet Tengu: Máy bay Thiên Lang.
Striker VX/Chopper VX: Người máy/Trực thăng đối không/đối đất.
Wave-Force artillery: Pháo tự hành Lực Sóng.
King Oni: Người máy Quỷ Vương.
The Shogun Executioner: Đại tướng quân Đao phủ.
Shogun Battleship: Tàu chiến Đại tướng quân.
Sea-Wing: Tàu ngầm Hải Dực (cánh của biển).
Sky-Wing: Máy bay Không Dực.
Yari Mini-sub: Tàu ngầm nhỏ Trường Thương.
Naginata Cruiser: Chiến hạm Trường Đao (naginata là katana cán dài).
Đồng Minh
Attack Dog: Chó đặc nhiệm.
Peacekeeper: Lính "Gìn giữ hòa bình".
Javelin Soldier: Lính phòng không, chống tăng (tên lửa vác vai).
Spy: Gián điệp
Agent Tanya Smith: Đặc vụ Tanya Smith.
MBT-X8 Guardian Tank: Xe tăng "Người bảo vệ".
Multigunner IFV: Xe chiến đấu bộ binh đa nhiệm.
Athena Cannon: Pháo tự hành "Athena"
Mirage Tank: Xe tăng "Ảo Ảnh"
Riptide AFV: Xe chở quân "Thủy triều"
Prospector: Xe đào vàng đa chức năng.
Cryocopter: Trực thăng đóng băng, thu nhỏ.
Vindicator: Máy bay cường kích "Sự báo thù".
B2-X Century Bomber: Máy bay ném bom "Thế kỷ".
F-11X Apollo Fighter: Máy bay tiêm kích Apollo.
Dolphin: Cá heo.
Hydrofoil: Tàu phòng không.
Assault Destroyer: Tàu khu trục "Cuộc phản kích".
Aicraft Carrier: Tàu sân bay.
Xô viết
War Bear: Gấu đặc nhiệm.
Conscript: Lính nghĩa vụ.
Flak trooper: Lính chống tăng, phòng không (pháo xách tay Flak).
Tesla trooper: Lính phóng điện hạng nặng.
Natasha Volkova: Natasha Volkova.
Ore Collector: Xe đào vàng bọc thép
Terror drone: Nhện máy hủy diệt.
KDB-5 Sickle: Xe cơ giới chống bộ binh.
Bullfrog transport: Xe phòng không chở quân.
Hammer tank: Xe tăng "Cây búa".
V4 Rocket Launcher: Bệ phóng tên lửa V4 tự hành.
Apocalypse tank: Xe tăng "Khải huyền".
KA-65 Twinblade: Trực thăng đa nhiệm "Cánh đôi".
MiG: Máy bay tiêm kích MiG.
Kirov airship: Tàu bay Kirov.
Badger bomber: Máy bay ném bom Badger.
Stingray: Tàu phóng điện.
Akula submarine: Tàu ngầm Akula.
Dreadnought: Tàu thiết giáp tên lửa.
Còn công trình và 1 số cái lặt vặt khác mình chưa biết dịch thế nào cho hợp. Cá nhân mình thì nghĩ nên dùng từ Hán-Việt cho tên các unit cũng như building của ERS.


.
)