Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Pháp luật

PERSOTRANS

Youtube Master Race
Tham gia ngày
30/7/17
Bài viết
0
Reaction score
0
thuat-ngu-tieng-anh-chuyen-nganh-phap-luat-01.jpg


Trước sự bắt tay hợp tác của các quốc gia trong lĩnh vực kinh tế, chính trị, việc thường xuyên phát sinh những vấn đề phức tạp có liên quan và cần đến sự can thiệp của luật pháp là không thể tránh khỏi. Từ đó, luật quốc tế ra đời và phát triển cùng với nhu cầu thiết lập và mở rộng các mối quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia. Các nước khác nhau có hệ thống luật pháp khác nhau, do đó Luật quốc tế đóng vai trò vô cùng quan trọng – giúp làm rõ những điểm khác biệt, tạo nên một môi trường làm việc chung qua đó tăng cường sự gắn kết, hợp tác đa lĩnh vực. Tuy nhiên, không phải bất cứ luật sư hay chuyên gia tư vấn luật pháp nào cũng có thể đọc hiểu luật quốc tế; từ đó, nhu cầu dịch thuật tiếng Anh chuyên ngành Pháp luật đã và đang trở nên cần thiết hơn bao giờ hết.

Dưới đây, Persotrans sẽ giới thiệu kho từ vựng chuyên ngành pháp luật với hơn 200 từ, hy vọng sẽ góp phần tạo nên thành công của bạn!

thuat-ngu-tieng-anh-chuyen-nganh-phap-luat-02.gif


  1. Actus reus: Khách quan của tội phạm
  2. Adversarial process: Quá trình tranh tụng
  3. Alternative dispute resolution: Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác
  4. Amicus curiae (“Friend of the court”): Thân hữu của tòa án
  5. Appellate jurisdiction: Thẩm quyền phúc thẩm
  6. Arraignment: Sự luận tội
  7. Arrest: bắt giữ
  8. Accountable: Có trách nhiệm
  9. Accountable to … Chịu trách nhiệm trước …
  10. Accredit: ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm
  11. Acquit: xử trắng án, tuyên bố vô tội
  12. Act and deed: văn bản chính thức (có đóng dấu)
  13. Act as amended: luật sửa đổi
  14. Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng
  15. Act of legislation: sắc luật
  16. Affidavit: Bản khai
  17. Argument: Sự lập luận, lý lẽ
  18. Argument against: Lý lẽ phản đối
  19. Argument for: Lý lẽ tán thành
  20. Attorney: Luật Sư (= lawyer, barrister; advocate)
  21. Bail: Tiền bảo lãnh
  22. Bench trial: Phiên xét xử bởi thẩm phán
  23. Bill of attainder: Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản
  24. Bill of information: Đơn kiện của công tố
  25. Be convicted of: bị kết tội
  26. Bring into account: truy cứu trách nhiệm
  27. Commit: phạm (tội, lỗi). Phạm tội
  28. Crime: tội phạm
  29. Client: thân chủ
  30. Civil law: Luật dân sự
  31. Class action: Vụ khởi kiện tập thể
  32. Collegial courts: Tòa cấp cao
  33. Common law: Thông luật
  34. Complaint: Khiếu kiện
  35. Concurrent jurisdiction: Thẩm quyền tài phán đồng thời
  36. Concurring opinion: Ý kiến đồng thời
  37. Corpus juris: Luật đoàn thể
  38. Court of appeals: Tòa phúc thẩm
  39. Courtroom workgroup: Nhóm làm việc của tòa án
  40. Criminal law: Luật hình sự
  41. Cross-examination: Đối chất
  42. Certificate of correctness: Bản chứng thực
  43. Certified Public Accountant: Kiểm toán công
  44. Chief Executive Officer Tổng Giám Đốc
  45. Child molesters: Kẻ quấy rối trẻ em
  46. Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể
  47. Columnist: Bỉnh bút gia
  48. Conduct a case: Tiến hành xét sử
  49. Congress: Quốc hội
  50. Constitutional Amendment: Tu chính hiến Pháp
  51. Constitutional rights: Quyền hiến định
  52. Damages: Khoản đền bù thiệt hại
  53. Defendant: bị cáo.
  54. Depot: kẻ bạo quyền
  55. Detail: chi tiết
  56. Deal (with): giải quyết, xử lý.
  57. Dispute: tranh chấp, tranh luận
  58. Declaratory judgment: Án văn tuyên nhận
  59. Defendant: Bị đơn, bị cáo
  60. Deposition: Lời khai
  61. Discovery: Tìm hiểu
  62. Dissenting opinion: Ý kiến phản đối
  63. Diversity of citizenship suit: Vụ kiện giữa các công dân của các bang
  64. Decline to state: Từ chối khai
  65. Delegate: Đại biểu
  66. Democratic: Dân Chủ
  67. Designates: Phân công
  68. Enbanc (“In the bench”or “as a full bench.”): Thủ tục tố tụng toàn thẩm
  69. Equity: Luật công bình
  70. Ex post facto law: Luật có hiệu lực hồi tố
  71. Election Office: Văn phòng bầu cử
  72. Federal question: Vấn đề liên bang
  73. Felony: Trọng tội
  74. Fine: phạt tiền
  75. Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính
  76. Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính
  77. Financial Systems Consultant: Tư vấn tài chính
  78. Fiscal Impact: Ảnh hưởng đến ngân sách công
  79. Forfeitures Phạt nói chung
  80. Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện.
  81. Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí
  82. Grand jury: Bồi thẩm đoàn
  83. General Election: Tổng Tuyển Cử
  84. General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung
  85. Government bodies: Cơ quan công quyền
  86. Governor: Thống Đốc
  87. Habeas corpus: Luật bảo thân
  88. Health (care) coverage: Bảo hiểm y tế
  89. High-ranking officials: Quan chức cấp cao
  90. Human reproductive cloning: sinh sản vô tính ở người
  91. Impeachment: Luận tội
  92. Indictment: Cáo trạng
  93. Inquisitorial method: Phương pháp điều tra
  94. Interrogatories: Câu chất vấn tranh tụng
  95. Independent: Độc lập
  96. Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt
  97. Initiatives: Đề xướng luật
  98. Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm
  99. Judgment: Án văn
  100. Judicial review: Xem xét của tòa án
  101. Jurisdiction: Thẩm quyền tài phán
  102. Justiciability: Phạm vi tài phán
  103. Justify: Giải trình
  104. Juveniles: Vị thành niên
  105. Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật
  106. Lawyer: Luật Sư
  107. Lecturer: Thuyết Trình Viên
  108. Libertarian: Tự Do
  109. Line agency: Cơ quan chủ quản
  110. Lives in: Cư ngụ tại
  111. Lobbying: Vận động hành lang
  112. Loophole: Lỗ hổng luật pháp
  113. Magistrate: Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình
  114. Mandatory sentencing laws: Các luật xử phạt cưỡng chế
  115. Mens rea: Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm
  116. Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng
  117. Misdemeanor: Khinh tội
  118. Moot: Vụ việc có thể tranh luận
  119. Member of Congress: Thành viên quốc hội
  120. Mental health: Sức khoẻ tâm thần
  121. Middle-class: Giới trung lưu
  122. Monetary penalty: Phạt tiền
  123. Nolo contendere (“No contest.”): Không tranh cãi
  124. Natural Law: Luật tự nhiên
  125. Opinion of the court:Ý kiến của tòa án
  126. Oral argument: Tranh luận miệng
  127. Ordinance-making power: Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục
  128. Original jurisdiction: Thẩm quyền tài phán ban đầu
  129. Order of acquital: Lệnh tha bổng
  130. Organizer: Người Tổ Chức
  131. Per curiam: Theo tòa
  132. Peremptory challenge: Khước biện võ đoán, phản đối suy đoán
  133. Petit jury (or trial jury): Bồi thẩm đoàn
  134. Plaintiff: Nguyên đơn
  135. Plea bargain: Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai
  136. Political question: Vấn đề chính trị
  137. Private law: Tư pháp
  138. Pro bono publico: Vì lợi ích công
  139. Probation: Tù treo
  140. Public law: Công pháp
  141. Paramedics: Hộ lý
  142. Parole: Thời gian thử thách
  143. Party: Đảng
  144. Peace & Freedom: Hòa Bình & Tự Do
  145. Political Party: Đảng Phái Chính Trị
  146. Political platform: Cương lĩnh chính trị
  147. Polls: Phòng bỏ phiếu
  148. Popular votes: Phiếu phổ thông
  149. Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử
  150. Primary election Vòng bầu cử sơ bộ
  151. Proposition: Dự luật
  152. Prosecutor: Biện lý
  153. Public Authority: Công quyền
  154. Public records: Hồ sơ công
  155. Recess appointment: Bổ nhiệm khi ngừng họp
  156. Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc
  157. Republican: Cộng Hòa
  158. Reside: Cư trú
  159. Retired: Đã về hưu
  160. Reversible error: Sai lầm cần phải sửa chữa
  161. Rule of 80: Quy tắc 80
  162. Rule of four: Quy tắc bốn người
  163. Self-restraint (judicial): Sự tự hạn chế của thẩm phán
  164. School board: Hội đồng nhà trường
  165. Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang
  166. Senate: Thượng Viện
  167. Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng
  168. Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ
  169. State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang
  170. State custody: Trại tạm giam của bang
  171. State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang
  172. State Senate: Thượng viện tiểu bang
  173. Statement: Lời Tuyên Bố
  174. Sub-Law document: Văn bản dưới luật
  175. Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm
  176. Senatorial courtesy: Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ
  177. Sequestration (of jury): Sự cách ly (bồi thẩm đoàn)
  178. Socialization (judicial): Hòa nhập (của thẩm phán)
  179. Standing: Vị thế tranh chấp
  180. Stare decisis, the doc trine of (“Stand by what has been decided”): Học thuyết về “tôn trọng việc đã xử”
  181. Statutory law: Luật thành văn
  182. Supervisor: Giám sát viên
  183. Three-judge district courts: Các tòa án hạt với ba thẩm phán
  184. Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế cá nhân
  185. Taxpayers: Người đóng thuế
  186. Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu
  187. Transparent: Minh bạch
  188. Treasurer: Thủ Quỹ
  189. Three-judge panels (of appellate courts):
  190. Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm)
  191. Tort: Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng
  192. Trial de novo: Phiên xử mới
  193. Unfair business: Kinh doanh gian lận
  194. Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng
  195. United States (US) Senator: Thượng nghị sĩ liên bang
  196. US. Army Four-Star General: Tướng Bốn Sao Lục Quân Hoa Kỳ
  197. US. Congressional Representative: Dân Biểu Hạ Viện Liên Bang
  198. US. House of Representatives: Hạ Viện Liên Bang
  199. US. Senate: Thượng Viện Liên Bang
  200. US. Treasurer: Bộ Trưởng Bộ Tài Chánh Hoa Kỳ
  201. Yes vote: Bỏ phiếu thuận
  202. Year term: Nhiệm kỳ
  203. Venue: Pháp đình
  204. Voir dire: Thẩm tra sơ khởi
  205. Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ
  206. Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện
  207. Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri
  208. Warrant: Trát đòi
  209. Writ of certiorari: Lệnh chuyển hồ sơ lên tòa cấp trên, lệnh lấy lên xét xử lại
  210. Writ of mandamus: Lệnh thi hành, lệnh yêu cầu thực hiện
-----------
THÔNG TIN LIÊN HỆ DỊCH THUẬT PERSOTRANS:
VĂN PHÒNG TẠI HÀ NỘI:
Địa chỉ: Số 1/389 Đường Trương Định, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 097 393 6488
VĂN PHÒNG TẠI HỒ CHÍ MINH:
Địa Chỉ: 513/24 Phạm Văn Bạch, P15, Tân Bình,Tp. Hồ Chí Minh
Hotline: 0906 194 577
E-mail: [email protected]

Website: dichthuatpersotrans.com
 
Back
Top