-----------------------------------------------------------------
Tên: Ultimate Dragon
Thuộc tính: Light
Chủng loại: Dragon
Level: 12
ATK: 4500
DEF: 3800
Ghi chú: dung hợp B.Eyes White Dragon x 3 (origin); B.Eyes White Dragon + Ultimate Dragon [magic] (Forbidden Memories)
Tên: Red Eyes Dark Dragon (Rồng đen mắt đỏ)
Thuộc tính: Dark
Chủng loại: Dragon
Level: 7
ATK: 2400
DEF: 2000
Ghi chú: Joey Card
Tên: Blue Eyes White Dragon (Rồng trắng mắt xanh)
Thuộc tính: Light
Chủng loại: Dragon
Level: 8
ATK: 3000
DEF: 2500
Ghi chú: Seto Kaiba Card
Tên: Baby Dragon (Rồng con)
Thuộc tính: Wind
Chủng loại: Dragon
Level: 3
ATK: 1200
DEF: 700
Ghi chú: Joey Card
Tên: Clawing Dragon (Rồng đất)
Thuộc tính: Earth
Chủng loại: Dragon
Level: 5
ATK: 1600
DEF: 1400
Ghi chú: Bandit Card
Tên: Twin Heads Thunder Dragon (Rồng sét hai đầu)
Thuộc tính: Light
Chủng loại: Thunder - Dragon
Level: 7
ATK: 2800
DEF: 2100
Ghi chú: ?????????? xin lỗi là tui ko nhớ hợp con gì
Tên: Barrel Dragon (Khẩu súng bá vương)
Thuộc tính: Dark
Chủng loại: Machine - Effect
Level: 7
ATK: 2600
DEF: 2200
Ghi chú: Bandit Card
Tên: Dragon Capture Jar (Hũ nhốt họ nhà Rồng)
Thuộc tính: Dark
Chủng loại: Trap Card
Level: None
ATK: N/A
DEF: N/A
Ghi chú: Khoá Card chủng loại Dragon
Tên: Laser Dragon (Rồng Laze)
Thuộc tính: Wind
Chủng loại: Dragon
Level: 4
ATK: 1200
DEF: 1000
Ghi chú: N/A
Tên: Red Eyes Black Metal Dragon
Thuộc tính: Dark
Chủng loại: Dragon - Machine/Effect
Level: 8
ATK: 2800
DEF: 2400
Ghi chú: Red Eyes Black Dragon + Metal Armor