1. SG 552
SG-552 Commando là mẫu súng đời mới nhất trong các loại súng công kích SIG-550, loại súng này chỉ khác với đời 550 bởi kích cỡ nhỏ gọn hơn và một loại tay cầm mới.
* Khối lượng (không đạn): 3 kg
* Chiều dài tổng cộng: 730 mm
* Chiều dài khi gập báng: 504 mm
* Chiều dài nòng: 22,6 cm
* Cỡ nòng:
* Cỡ đạn: 5,56 mm OTAN
* Nguyên tắc nạp đạn:
* Hộp đạn: 20, 30 viên
* Sơ tốc đầu đạn: 725 m/s
* Nhịp bắn: 700 viên/phút
* Tầm bắn hiệu quả: 100-400 m
2. AK 47
AK-47 là một trong những súng trường công kích thông dụng của thế kỷ 20, được thiết kế bởi Mikhail Timofeevich Kalashnikov. Tên súng là viết tắt của "Avtomat Kalashnikova mẫu năm 1947"
Với những ảnh hưởng của mình, AK-47 đã được gọi là một biểu tượng văn hóa, một thứ vũ khí làm thay đổi bộ mặt chiến tranh.
# Cỡ đạn: 7,62×39 mm
# Nguyên tắc nạp đạn tự động: trích khí
# Khóa nòng: chốt xoay
# Hộp đạn: 30 viên một băng tháo lắp được.
# Trọng lượng súng không có hộp tiếp đạn, lưỡi lê và dây đeo: 3,8 kg (AK-47), 3,14 kg (AKM)
# Trọng lượng khi lắp hộp tiếp đạn bằng sắt với 30 viên đạn: 4,3 kg (AK-47), 3,957 kg (AKM)
# Chiều dài cả báng: 869 mm
# Chiều dài nòng súng: 414 mm
# Rãnh xoắn: 4 rãnh, bước xoắn: 235 mm
# Thước ngắm nằm ở phía trước, có thể điều chỉnh được; tiếp tuyến với bộ phận nằm sau, khía rãnh ngắm hình chữ V
# Sơ tốc đầu đạn: 710 m/s
# Tốc độ bắn lý thuyết: 600 phát/phút
# Tốc độ bắn trong chiến đấu: 40 phát/phút khi bắn phát một và 100phát/phút khi bắn liên thanh.
# Tầm bắn hiệu quả: 350 m
3. AK 74
AK-74 là phiên bản hiện đại hóa của AK-47 được phát triển từ năm 1974. AK-74 sử dụng loại đạn 5,45 × 39 mm thay vì loại đạn 7,62 × 39 mm như AK-47. So với AK-47, AK-74 nhẹ hơn giúp tăng khả năng cơ động, có nòng súng dài hơn giúp tăng độ chính xác. AK-74 bắt đầu được sản xuất hàng loạt từ năm 1976.
4. XM8
XM8 là tên một loại súng trường xung kích nhỏ gọn do Hoa Kỳ thiết kế. Hiện nay XM8 chưa đưa vào trang bị
* Loại: Súng máy hạng nhẹ
* Xuất xứ: Hoa Kỳ
* Khối lượng: 3,4 kg
* Chiều dài nòng súng: 348 mm
* Cỡ nòng: 5.56 mm
* Loại đạn: 5.56x45mm NATO
* Sơ tốc đầu đạn: 920 m/s.
* Tốc độ bắn: 750 viên/phút
* Hộp tiếp đạn: 30 viên hoặc 100 viên.
5. M4a1
Kiểu: Súng trường tấn công
Nước chế tạo: Hoa Kỳ
Loại: Hiện đại
Vũ khí cá nhân
Sử dụng: Từ năm 1994 đến nay
Đã sử dụng: Chiến tranh Afghanistan, Chiến tranh Iraq, Xung đột Israel-Lebanon
Cỡ nòng súng: 5.56 mm (.223 Inch)
Chiều dài: 757 mm
Tầm bắn lớn nhất: 300 m
Loại đạn: kích cỡ 5.56 x 45 mm (NATO)
Tốc độ bắn/phút: 700–950 viên/phút
Trọng lượng: 2,52 kg khi không có đạn; 3.0 kg khi nạp đạn đầy (30 viên)
Tốc độ bay của đạn: 905 m/s
Sử dụng: Hoa Kỳ, Anh, Malaysia, Indonesia, Israel, Philippines, Australia, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Singapore, Thái lan, Pakistan, Mexico, Colombia, Brazil, Argentina, Peru, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Chile, Hy Lạp, Thỗ Nhĩ Kỳ
Các dạng khác: M4A1, CQBR
6. Famas
Nơi xuất xứ: Pháp
Sử dụng: từ 1978 – nay trong chiến tranh vùng vịnh lần 1.
Người phát minh: Paul Tellie trong thời gian: 1967 – 1971.
Nhà sản xuất: NEXTER (cộng ngiệp GIAT trước đây).
Phiên bản: F1, G1, G2, FAMAS export/civil/commando
Khối lượng: 3.61kg (F1), 3.8 kg(G2)
Dài: 757mm, 965mm( với lưỡi lê),chiều dài nòng:488mm.
Tốc độ bắn:900 – 1000 viên/phút(F1)
1000 – 1100 viên/phút(G2)
Tốc độ đạn khi ra khỏi nòng:960m/s(F1), 925m/s(G2)
Tầm xa hiệu quả: 300m(F1), 450m(G2)
Hộp đạn: 25 viên (F1), 30 viên(G2)
7. Steyr AUG A1
Súng Steyr AUG (Armee Universal Gewehr = súng quân dụng phổ thông) là một loại súng công kích của Áo theo kiểu Bullpup với cỡ đạn 5,56mm OTAN.
Không chỉ là một loại súng công kích mà còn là một cỗ máy chiến tranh có thể thay đổi dễ dàng trong một vài giây từ kiểu này sang kiểu khác
Chiều dài nòng súng: 50,8 cm
Chiều dài tổng cộng: 80,5 cm
Cơ số đầu đạn: 30 / 42
Cân nặng: 3.770 Kg
Sơ tốc đầu đạn: 970 m/s
Tốc độ bắn: 650 viên/phút
Sức công phá: 1570 Joule
----------------------------------------------------------------------
Trên đây là những thông số ở ngoài đời, còn trong CF thì sao
đâu là súng hay nhất, đuợc ưa thích nhất của những rifle
. Anh em vào đây bàn luận nhé :hug::hug::hug:
SG-552 Commando là mẫu súng đời mới nhất trong các loại súng công kích SIG-550, loại súng này chỉ khác với đời 550 bởi kích cỡ nhỏ gọn hơn và một loại tay cầm mới.
* Khối lượng (không đạn): 3 kg
* Chiều dài tổng cộng: 730 mm
* Chiều dài khi gập báng: 504 mm
* Chiều dài nòng: 22,6 cm
* Cỡ nòng:
* Cỡ đạn: 5,56 mm OTAN
* Nguyên tắc nạp đạn:
* Hộp đạn: 20, 30 viên
* Sơ tốc đầu đạn: 725 m/s
* Nhịp bắn: 700 viên/phút
* Tầm bắn hiệu quả: 100-400 m
2. AK 47
AK-47 là một trong những súng trường công kích thông dụng của thế kỷ 20, được thiết kế bởi Mikhail Timofeevich Kalashnikov. Tên súng là viết tắt của "Avtomat Kalashnikova mẫu năm 1947"
Với những ảnh hưởng của mình, AK-47 đã được gọi là một biểu tượng văn hóa, một thứ vũ khí làm thay đổi bộ mặt chiến tranh.
# Cỡ đạn: 7,62×39 mm
# Nguyên tắc nạp đạn tự động: trích khí
# Khóa nòng: chốt xoay
# Hộp đạn: 30 viên một băng tháo lắp được.
# Trọng lượng súng không có hộp tiếp đạn, lưỡi lê và dây đeo: 3,8 kg (AK-47), 3,14 kg (AKM)
# Trọng lượng khi lắp hộp tiếp đạn bằng sắt với 30 viên đạn: 4,3 kg (AK-47), 3,957 kg (AKM)
# Chiều dài cả báng: 869 mm
# Chiều dài nòng súng: 414 mm
# Rãnh xoắn: 4 rãnh, bước xoắn: 235 mm
# Thước ngắm nằm ở phía trước, có thể điều chỉnh được; tiếp tuyến với bộ phận nằm sau, khía rãnh ngắm hình chữ V
# Sơ tốc đầu đạn: 710 m/s
# Tốc độ bắn lý thuyết: 600 phát/phút
# Tốc độ bắn trong chiến đấu: 40 phát/phút khi bắn phát một và 100phát/phút khi bắn liên thanh.
# Tầm bắn hiệu quả: 350 m
3. AK 74
AK-74 là phiên bản hiện đại hóa của AK-47 được phát triển từ năm 1974. AK-74 sử dụng loại đạn 5,45 × 39 mm thay vì loại đạn 7,62 × 39 mm như AK-47. So với AK-47, AK-74 nhẹ hơn giúp tăng khả năng cơ động, có nòng súng dài hơn giúp tăng độ chính xác. AK-74 bắt đầu được sản xuất hàng loạt từ năm 1976.
4. XM8
XM8 là tên một loại súng trường xung kích nhỏ gọn do Hoa Kỳ thiết kế. Hiện nay XM8 chưa đưa vào trang bị
* Loại: Súng máy hạng nhẹ
* Xuất xứ: Hoa Kỳ
* Khối lượng: 3,4 kg
* Chiều dài nòng súng: 348 mm
* Cỡ nòng: 5.56 mm
* Loại đạn: 5.56x45mm NATO
* Sơ tốc đầu đạn: 920 m/s.
* Tốc độ bắn: 750 viên/phút
* Hộp tiếp đạn: 30 viên hoặc 100 viên.
5. M4a1
Kiểu: Súng trường tấn công
Nước chế tạo: Hoa Kỳ
Loại: Hiện đại
Vũ khí cá nhân
Sử dụng: Từ năm 1994 đến nay
Đã sử dụng: Chiến tranh Afghanistan, Chiến tranh Iraq, Xung đột Israel-Lebanon
Cỡ nòng súng: 5.56 mm (.223 Inch)
Chiều dài: 757 mm
Tầm bắn lớn nhất: 300 m
Loại đạn: kích cỡ 5.56 x 45 mm (NATO)
Tốc độ bắn/phút: 700–950 viên/phút
Trọng lượng: 2,52 kg khi không có đạn; 3.0 kg khi nạp đạn đầy (30 viên)
Tốc độ bay của đạn: 905 m/s
Sử dụng: Hoa Kỳ, Anh, Malaysia, Indonesia, Israel, Philippines, Australia, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Singapore, Thái lan, Pakistan, Mexico, Colombia, Brazil, Argentina, Peru, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, Chile, Hy Lạp, Thỗ Nhĩ Kỳ
Các dạng khác: M4A1, CQBR
6. Famas
Nơi xuất xứ: Pháp
Sử dụng: từ 1978 – nay trong chiến tranh vùng vịnh lần 1.
Người phát minh: Paul Tellie trong thời gian: 1967 – 1971.
Nhà sản xuất: NEXTER (cộng ngiệp GIAT trước đây).
Phiên bản: F1, G1, G2, FAMAS export/civil/commando
Khối lượng: 3.61kg (F1), 3.8 kg(G2)
Dài: 757mm, 965mm( với lưỡi lê),chiều dài nòng:488mm.
Tốc độ bắn:900 – 1000 viên/phút(F1)
1000 – 1100 viên/phút(G2)
Tốc độ đạn khi ra khỏi nòng:960m/s(F1), 925m/s(G2)
Tầm xa hiệu quả: 300m(F1), 450m(G2)
Hộp đạn: 25 viên (F1), 30 viên(G2)
7. Steyr AUG A1
Súng Steyr AUG (Armee Universal Gewehr = súng quân dụng phổ thông) là một loại súng công kích của Áo theo kiểu Bullpup với cỡ đạn 5,56mm OTAN.
Không chỉ là một loại súng công kích mà còn là một cỗ máy chiến tranh có thể thay đổi dễ dàng trong một vài giây từ kiểu này sang kiểu khác
Chiều dài nòng súng: 50,8 cm
Chiều dài tổng cộng: 80,5 cm
Cơ số đầu đạn: 30 / 42
Cân nặng: 3.770 Kg
Sơ tốc đầu đạn: 970 m/s
Tốc độ bắn: 650 viên/phút
Sức công phá: 1570 Joule
Copy từ nhiều nguồn
Trên đây là những thông số ở ngoài đời, còn trong CF thì sao
đâu là súng hay nhất, đuợc ưa thích nhất của những rifle
. Anh em vào đây bàn luận nhé :hug::hug::hug:



kinh
