Mình lôi cái topic này lên để tổng hợp lại các item trong RTK11.
Nhiều tiền bối đi trước đã list danh sách item tiếng Anh rồi. Items trong RTK 11 cũng không nhiều lắm, chia làm mấy loại: Ngựa, cung, kiếm, trường bính (vũ khí cán dài), sách và 2 item đặc biệt. Mình chuyển tên sang tiếng Việt, up ảnh và thêm thông số khác cho đầy đủ.
Thứ tự:
Tên tiếng Việt - Tiếng Anh - Giá trị - Thành gốc / Tướng sở hữu (tùy màn)
Danh mã:
+ Xích Thố - Red Hare - 30 - JinYang / DongZhuo / LuBu / GuanYu
+ Đích Lư - Hex Mark - 15 - XinYe / LiuBei / LiuShan
+ Trảo Hoàng Phi Điện - Gray Lightning - 10 - CaoCao / CaoPi
+ Tuyệt Ảnh - Shadow Runner - 10 - ChenLiu / CaoCao
+ Đại Uyển mã - Fire Star - 8 - AnDing / WangShuang
+ Đại Uyển mã - Fire Star - 8 - TianShui
+ Đại Uyển mã - Fire Star - 8 Wuwei
Kiếm:
- Thất tinh bảo đao - Seven star sword - 20 - ChangAn / WangYun / DongZhuo
- Ỷ Thiên kiếm - Sword of heaven - 12 - CaoCao / CaoPi
- Thanh Công kiếm - Sword of light - 12 - CaoCao / XiahouEn / ZhaoYun
- Thư Hùng Nhất Đối kiếm - Swords of fate - 12 - LiuBei / LiuShan
Trường bính:
- Phương Thiên họa kích - Crescent halberd - 18 - XiaPi / LuBu
- Thanh Long Yển Nguyệt đao - Blue dragon - 18 - GuanYu / GuanXing
- Xà mâu - Serpent blade - 18 - ZhangFei / ZhangBao
Ám khí:
+ Lưu tinh chuỳ - Shooting star - 7 - TianShui / WangShuang
+ Phi đao - Flying swords - 5 - WuLing
+ Phi đao - Flying swords - 5 - YunNan / ZhuRong
+ Đoản kích - Throwing blade - 4 - Wan / DianWei
+ Đoản kích - Throwing blade - 4 - ZiTong
+ Thủ kích - Hand spear - 3 - ShouChun / TaishiCi
+ Thủ kích - Hand spear - 3 - Wu / SunCe
+ Thiết tỏa - Iron flail - 6 - JiangZhou / GanNing
Cung:
- Dưỡng Do Cơ cung - Yang's bow - 20 - JiangLing
- Lý Quảng cung - Li's bow - 18 - JinYang
- Đàn cung - Sandalwood bow - 8 - RuNan
- Đàn cung - Sandalwood bow - 8 - ChangSha
- Đông Hồ phi cung - Donghu bow - 8 - XiangPing
- Đông Hồ phi cung - Donghu bow - 8 - BeiPing
- Mạch cung - Leopard bow 8 - Ji
- Mạch cung - Leopard bow 8 - NanPi
Sách:
+ Tôn tử binh pháp - Art of war - 30 - SunJian / SunCe / SunQuan
+ Binh pháp nhị thập tứ thiên - 24 Chapters Of War - 20 - ZhugeLiang
+ Mạnh Đức tân thư - Meng De's War Manual - 20 - CaoCao / CaoPi
+ Lục thao - Six scabbards - 18 - XiaPi
+ Tam lược - Three strategies - 18 - BeiHai
+ Ngô tử - Wu Qi - 15 - Wu
+ Úy Liêu tử - Wei Liao Tzu - 15 - Ye
+ Chiến quốc sách - Warring states strategy - 15 - ChangAn
+ Tư Mã pháp - War minister's methods - 12 - BeiHai
+ Mặc Tử - Mo Zi - 12 - XiaoBei
+ Thái Bình yếu thuật - Way of peace - 20 - Ye / ZhangJiao
Item đặc biệt:
- Ngọc tỉ - Imperial seal - 50 - LuoYang / YuanShu
- Đồng tước - Bronze pheasant - 50 - PingYuan