Follow along with the video below to see how to install our site as a web app on your home screen.
Note: This feature may not be available in some browsers.
Shuyin (Full Power)
Lv: 67
![]()
Status:
HP: 150.000
MP: 6000
Str: 40
Mag: 20
Vit: 37
Agi: 45
Luck: 40
Description:
Tên tội phạm nguy hiểm có ý định hủy diệt các thế giới, hắn khá mạnh
Attributes:
Phys: Null
Fire: Normal
Ice: Normal
Thunder: Normal
Wind: Normal
Light: Normal
Darkness: Absorb
Skill:
Physical attack: str x lv x 2 vào 1 người bất kỳ
Spinning Cut: Str x lv + stone vào 1 người, và nếu chết vì đòn này sẽ bị remove
Hit and Run: Chém tất cả những người nào có agi thấp hơn hắn, nếu đòn này ko chém trúng ai thì hắn hồi 10000 HP
Force Rain: đánh mag x lv vào toàn party và cả party dính poison + wither
Terror of Zanarkand: Ngay lập tức tiêu diệt 1 người và giảm MP của người đó về 0
Immune:
Trên 80% thì không gì cả, nhưng dưới 80% Hp thì Null tất (đang bị cái gì cũng tự giải
Order:
Đánh theo thứ tự từ trên xuống dưới
Lượt:
Enemy đi trước
Phần thưởng:
- + 2 lv
- Skill: True Comet: đánh str x lv vào toàn party địch, và nếu ai trong số địch có agi thấp hơn mình thì sẽ nhận dam bằng str x lv x 2
Tetra Xion
Lv: 65
![]()
Status:
HP: 120.000
MP: 6000
Str: 38
Mag: 30
Vit: 30
Agi: 40
Luck: 50
Description:
1 thành viên OXIII?
Attributes:
Phys: weakness
Fire: Normal
Ice: Normal
Thunder: Null
Wind: Null
Light: Null
Darkness: Null
Skill:
Firaga: mag x lv x 2 vào 1 người bất kỳ
attack: str x lv x 2 vào 1 người bất kỳ
stone blast: Str x lv vào người có agi thấp nhất, kèm theo stone
Mana Drain: Hút 1000 MP của toàn Party, đồng thời đánh mag x lv toàn party
Life End: tự hủy đánh 5000 HP vào toàn party, nếu sau đòn này mà hai bên cũng chết thì tính là xion thắng
Immune:
Trên 80% thì không gì cả, nhưng dưới 80% Hp thì Null tất (đang bị cái gì cũng tự giải
Order:
Đánh theo thứ tự từ trên xuống dưới (trừ life end), khi còn dưới 20000 Hp thì dùng life end luôn
Lượt:
Enemy đi trước
Phần thưởng:
- + 2 lv
- Skill: True Comet: đánh str x lv vào toàn party địch, và nếu ai trong số địch có agi thấp hơn mình thì sẽ nhận dam bằng str x lv x 2
Arch Behemoth
Lv: 65
![]()
Status:
HP: 140.000
MP: 6000
Str: 40
Mag: 32
Vit: 35
Agi: 39
Luck: 10
Description:
Dạng nâng cấp của Behemoth, mạnh và uy lực hơn nhiều
Attributes:
Phys: Resist
Fire: Normal
Ice: Normal
Thunder: weakness
Wind: Null
Light: Null
Darkness: Normal
Skill:
B.Quake: str x lv x 2 vào toàn party
Final Burn: mag x lv x 2 vào 1 thành viên
Crazy dash: str x lv vào toàn party và Crazy status cho ai có agi thấp hơn
Immune:
Null tất, khác với 2 người trên
Order:
Đánh theo thứ tự từ trên xuống dưới.
Lượt:
Enemy đi trước
Phần thưởng:
- + 2 lv
- Skill: True Comet: đánh str x lv vào toàn party địch, và nếu ai trong số địch có agi thấp hơn mình thì sẽ nhận dam bằng str x lv x 2
Enemy phase 1
Arch Behemoth: B.Quake !
Dmg = 5200
HP Suwako = 3800/9000
HP Ryuku = 5800/11000
Ally phase 1
Suwako: Thunder Break !
Dmg = 14000
HP Arch Behemoth = 126000/140000
Ryuku: Thundara !
Dmg = 4884
MP Ryuku = 692/740
HP Arch Behemoth = 121116/140000
Enemy phase 2
Arch Behemoth: Final Burn !
Dmg = 4160
HP Ryuku = 1640/11000
Ally phase 2
Suwako: Gravity !
Dmg = 30279
MP Suwako = 1215/1230
HP Arch Behemoth = 90837/140000
Ryuku: Multi-Cure !
Dmg = 14520
MP Ryuku = 654/740
HP Suwako = 9000/9000
HP Ryuku = 11000/11000
Enemy phase 3
Arch Behemoth: Crazy dash !
Dmg = 2600
HP Suwako = 6400/9000
HP Ryuku = 8400/11000 [Crazy]
Ally phase 3
Suwako: Gravity !
Dmg = 22709
MP Suwako = 1200/1230
HP Arch Behemoth = 68128/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 66478/140000
Enemy phase 4
Arch Behemoth: B.Quake !
Dmg = 5200
HP Suwako = 1200/9000
HP Ryuku = 3200/11000
Ally phase 4
Suwako: Multi-Cure !
Dmg = 12600
MP Suwako = 1185/1230
HP Suwako = 9000/9000
HP Ryuku = 11000/11000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 64828/140000
Enemy phase 5
Arch Behemoth: Final Burn !
Dmg = 4160
HP Ryuku = 6840/11000
Ally phase 5
Suwako: Gravity !
Dmg = 16207
MP Suwako = 1170/1230
HP Arch Behemoth = 48621/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 46971/140000
Enemy phase 6
Arch Behemoth: Crazy dash !
Dmg = 2600
HP Suwako = 6400/9000
HP Ryuku = 4440/11000 [Crazy]
Ally phase 6
Suwako: Multi-Cure !
Dmg = 12600
MP Suwako = 1155/1230
HP Suwako = 9000/9000
HP Ryuku = 11000/11000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 45321/140000
Enemy phase 7
Arch Behemoth: B.Quake !
Dmg = 5200
HP Suwako = 3800/9000
HP Ryuku = 5800/11000
Ally phase 7
Suwako: Gravity !
Dmg = 11330
MP Suwako = 1140/1230
HP Arch Behemoth = 33991/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 32341/140000
Enemy phase 8
Arch Behemoth: Final Burn !
Dmg = 4160
HP Ryuku = 1640/11000
Ally phase 8
Suwako: Multi-Cure !
Dmg = 12600
MP Suwako = 1125/1230
HP Suwako = 9000/9000
HP Ryuku = 11000/11000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 30691/140000
Enemy phase 9
Arch Behemoth: Crazy dash !
Dmg = 2600
HP Suwako = 6400/9000
HP Ryuku = 8400/11000 [Crazy]
Ally phase 9
Suwako: Thundara !
Dmg = 8260
MP Suwako = 1075/1230
HP Arch Behemoth = 22431/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 20781/140000
Enemy phase 10
Arch Behemoth: B.Quake !
Dmg = 5200
HP Suwako = 1200/9000
HP Ryuku = 3200/11000
Ally phase 10
Suwako: Multi-Cure !
Dmg = 12600
MP Suwako = 1025/1230
HP Suwako = 9000/9000
HP Ryuku = 11000/11000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 19131/140000
Enemy phase 11
Arch Behemoth: Final Burn !
Dmg = 4160
HP Ryuku = 6840/11000
Ally phase 11
Suwako: Thundara !
Dmg = 8260
MP Suwako = 975/1230
HP Arch Behemoth = 10871/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 9221/140000
Enemy phase 12
Arch Behemoth: Crazy dash !
Dmg = 2600
HP Suwako = 6400/9000
HP Ryuku = 4240/11000 [Crazy]
[/SPOIL]Ally phase 12
Suwako: Thundara !
Dmg = 8260
MP Suwako = 925/1230
HP Arch Behemoth = 961/140000
Ryuku: Attack !
Dmg = 1650
HP Arch Behemoth = 0/140000
Award
Suwako: 25350 Munny + 10 Lightning Stone
Ryuku: 19500 Munny + 10 Lightning Stone
Enemy Phase 1 :
Shuyin :
- Physical attack !
Dmg : 5360
Dmg to Zero : 2894
Hp Zero : 5456
Ally phase 1 :
Zero :
- Holy !
Dmg : 37500
Hp Shuyin : 112500
Terror :
- Survival Light !
Zero gain effect : Survival Light !
Enemy Phase 2 :
Shuyin :
- Spinning Cut !
Dmg : 1108
Hp Zero : 4348
Ally Phase 2 :
Zero :
- Holy !
Dmg : 28215
Hp Shuyin : 84375
Terror :
- Cure !
Hp Zero : 8350
Enemy Phase 3 :
Shuyin :
- Hit & Run !
Dmg to Terror : 1097
Hp Terror : 8303
Ally Phase 3 :
Zero :
- Holy !
Dmg : 21093
Hp Shuyin : 63281
Terror :
- Final Force !
Dmg : 2044
Hp Shuyin : 61237
Enemy Phase 4 :
Shuyin
- Force Rain !
Dmg to Terror : 204 [ auto cure status ]
Hp Terror : 8099
Dmg to Zero : 246 [ poison + wither ]
Hp Zero : 8104
Ally phase 4 :
Terror :
- Heal !
Cure all Zero’s status !
Zero :
- Holy !
Hp Shuyin : 45927
Enemy Phase 5 :
Shuyin :
- Terror of Zanarkand !
Hp Terror : 0
Mp Terror : 0
Ally phase 5 :
Zero :
- Holy !
Hp Shuyin : 34445
Enemy Phase 6 :
Shuyin :
- - Physical attack !
Dmg : 5360
Dmg to Zero : 2894
Hp Zero : 5210
Ally phase 6 :
Zero :
- Holy !
Hp Shuyin : 25834
Enemy Phase 7 :
Shuyin :
- Spinning Cut !
Hp Zero : 4102
Ally phase 7 :
Zero :
- Revive
Hp Terror : 1880
Terror :
- Hi-Ether !
Mp Terror : 100
Enemy Phase 8 :
Shuyin :
- Hit & Run !
Dmg to Terror : 1097
Hp Terror : 783
Ally phase 8 :
Zero :
- Holy !
Hp Shuyin : 19375
Terror :
- Cure !
Hp Zero : 8350
Enemy Phase 9 :
Shuyin
- Force Rain !
Dmg to Terror : 204 [ poison + wither ]
Hp Terror : 579
Dmg to Zero : 246 [ poison + wither ]
Hp Zero : 8104
Ally phase 9 :
Zero :
- Firaga !
Dmg : 4895
Hp Shuyin : 14480
Terror :
- Final Force !
Dmg : 2044
Hp Shuyin : 12436
enemy phase 10
Shuyin :
- Terror of Zanarkand !
Hp Terror : 0
Ally phase 10 :
Zero :
- Firaga !
Dmg : 4895
Hp Shuyin : 7541
Enemy Phase 11 :
Shuyin :
- - Physical attack !
Dmg : 5360
Dmg to Zero : 2894
Hp Zero : 5210
Ally phase 11 :
Zero :
- Firaga !
Dmg : 4895
Hp Shuyin : 2646
Enemy Phase 12 :
Shuyin :
- Spinning Cut !
Dmg : 1108
Hp Zero : 4348
[/Spoil]Ally phase 11 :
Zero :
- Firaga !
Dmg : 4895
Hp Shuyin : 0
Decade: Bánh Trung Thu +2 all Stats
Enemy Turn 1:
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 8300
Ally Turn 1:
Decade : Mind Break !
MP Decade : 790
Dmg : 7374
HP Tetra Xion : 112626
Tetra Xion: Coward.
Enemy Turn 2:
Tetra Xion: ...
Ally Turn 2:
Decade : Sonic Blade !
MP Decade : 750
Dmg : 7374
HP Tetra Xion : 105252
Agi Decade : 41
Decade : Survive Light !
MP Decade : 650
Enemy Turn 3:
Tetra Xion : ...
Ally Turn 3:
Decade : Sonic Blade !
MP Decade : 610
Dmg : 7374
HP Tetra Xion : 97878
Agi Decade : 38
Decade : Cure !
MP Decade : 600
Dmg : 12240
HP Decade : 8950
Enemy Turn 4:
Tetra Xion : ...
Ally Turn 4:
Decade : Crushing !
MP Decade : 580
Dmg : 11386
HP Tetra Xion : 86492
Enemy Turn 5:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 6337
Ally Turn 5:
Decade : Crushing !
MP Decade : 560
Dmg : 11386
HP Decade : 75106
Enemy Turn 6:
Tetra Xion : Stone Blast
Dmg : 1306
HP Decade : 5031
Decade : Stoned !
Ally Turn 6:
Decade : Stoned !
Enemy Turn 7:
Tetra Xion : Mana Drain !
MP Decade : 0
Dmg : 650
HP Decade : 4381
Ally Turn 7:
Decade : Stoned !
Enemy Turn 8:
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 3731
Ally Turn 8:
Decade : Stoned !
Enemy Turn 9:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 1118
Ally Turn 9:
Decade: Ether !
MP Decade : 80
Enemy Turn 10:
Tetra Xion : Stone Blast !
Dmg : 1306
HP Decade : 1
Ally Turn 10:
Decade: Cure !
MP Decade : 70
Dmg : 12240
HP Decade : 8950
Enemy Turn 11:
Tetra Xion : Mana Drain !
MP Decade : 0
Dmg : 650
HP Decade : 8300
Ally Turn 11:
Decade : Ether !
MP Decade : 80
Enemy Turn 12:
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 7650
Ally Turn 12:
Decade : Crushing !
MP Decade : 60
Dmg : 11386
HP Tetra Xion : 63720
Enemy Turn 13:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 5037
Ally Turn 13:
Decade : Crushing !
MP Decade : 40
Dmg : 11386
HP Tetra Xion : 52334
Enemy Turn 14:
Tetra Xion : Stone Blast !
Dmg : 1306
HP Decade : 3731
Ally Turn 14:
Decade: Cure !
MP Decade : 30
Dmg : 12240
HP Decade : 8950
Enemy Turn 15:
Tetra Xion : Mana Drain !
MP Decade : 0
Dmg : 650
HP Decade : 8300
Ally Turn 15:
Decade : Ether !
MP Decade : 80
Enemy Turn 16:
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 7650
Ally Turn 16:
Decade : Twin Break !
MP Decade : 68
HP Decade : 3175
Decade : Attack x2
Dmg : 14748
HP Tetra Xion : 37586
Enemy Turn 17:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 562
Ally Turn 17:
Decade : Cure !
MP Decade : 58
Dmg : 12240
HP Decade : 8950
Enemy Turn 18:
Tetra Xion : Stone Blast !
Dmg : 1306
Hp Decade : 7644
Decade : Stoned !
Ally Turn 18:
Decade : Stoned !
Enemy Turn 19:
Tetra Xion : Mana Drain !
MP Decade : 0
Dmg : 650
HP Decade : 6994
Ally Turn 19:
Decade: Stoned !
Enemy Turn 20:
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 6344
Ally Turn 20
Decade : Stoned !
Enemy Turn 21:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 3731
Ally Turn 21:
Decade : Ether !
MP Decade : 80
Enemy Turn 22:
Tetra Xion : Stone Blast !
Dmg : 1306
HP Decade : 2425
Ally Turn 22:
Decade : Cure !
MP Decade : 70
Dmg : 12240
HP Decade : 8950
Enemy Turn 23:
Tetra Xion : Mana Drain !
MP Decade : 0
Dmg : 650
HP Decade : 8300
Ally Turn 23:
Decade : Ether !
MP Decade : 80
Enemy Turn 24
Tetra Xion : Firaga !
Dmg : 650
HP Decade : 7650
Ally Turn 24:
Decade : Crushing !
MP Decade : 60
Dmg : 11386
HP Tetra Xion : 26200
Enemy Turn 25:
Tetra Xion : Attack !
Dmg : 2613
HP Decade : 5037
[/spoil]Ally Turn 25:
Decade : Attack !
Dmg : 7374
HP Tetra Xion : 18826
Tetra Xion : Life End !
Tetra Xion : Death
Dmg : 5000
HP Decade : 37
Decade : 38 x 65 x 10 = 24700 Munny
20 Dense Stones