Sever Free Huccn.com

Có ai chế cho minh 1 Cây kiếm 8x k mà lm sao nhận Đồng khóa với Đồng :(fight)
 
SV lag kinh, anh em nào log nhiều acc thì out cái đi. Lag mà ko chịu nổi. Đã tắt hiệu ứng mà vẫn bị. Chắc phải tìm nơi thanh vắng luyện quá
 
điểm liên đấu thì cày du long lấy lệnh bài cho nhanh
 
cày để lấy tiền mua áo uy vũ hả bác
ak cho em hỏi 1v500 tiền du long là bao nhiu zzay la 10000 ha
 
Ai cho mÌnh xin cÁi patch sv mỚi nhẤt vỚi =.=' vÀo sv toÀn bÁo sai phiÊn bẢn ĐẾn nẢn
 
Ok ĐÃ update thÔng tin,thanks bẠn......mÀ sao sv nÓ cỨ sai pas hoÀi thẾ >.< vỪa lẬp nick xong ĐÃ sai pass.....lhtb version 2 À
 
Index Name Id DuiHuan Useful AutoUse
1 游龙阁声望符[护身符] "18,1,529,1" 0 0 0
2 游龙阁声望符[帽子] "18,1,529,2" 1 1 0
3 游龙阁声望符[衣服] "18,1,529,3" 1 1 0
4 游龙阁声望符[腰带] "18,1,529,4" 0 0 0
5 游龙阁声望符[鞋子] "18,1,529,5" 1 1 0
6 10级玄晶(绑定) "18,1,114,10" 1 0 0
7 9级玄晶(绑定) "18,1,114,9" 0 0 0
8 高级勾魂玉 "18,1,146,3" 0 0 0
9 马牌(奔宵) "1,12,11,4" 1 1 0
10 8级玄晶(绑定) "18,1,114,8" 0 0 0
11 彩云追月 "18,1,464,1" 0 0 0
12 沧海月明 "18,1,465,1" 0 0 0
13 和氏玉 "22,1,81,1" 1 1 0
14 7级玄晶(绑定) "18,1,114,7" 0 0 0
15 初级祈福令牌(绑定) "18,1,212,1" 0 0 0
16 秘境地图 "18,1,251,1" 0 0 0
17 游龙阁碎金锭 "18,1,527,2" 0 0 0
18 穿珠银帖(绑定) "18,1,541,2" 0 0 0
19 百炼强身丸(绑定) "18,1,468,1" 0 0 0
20 6级玄晶(绑定) "18,1,114,6" 0 0 0
21 灵芝续命丸·箱(绑定) "18,1,241,1" 0 0 0
22 六韬辑注 "18,1,320,2" 0 0 0
23 酒箱(50瓶)(绑定) "18,1,189,2" 0 0 0
24 游龙阁开心蛋 "18,1,525,1" 0 0 0
25 游龙阁威望符 "18,1,528,1" 0 0 0
26 乾坤符 "18,1,85,1" 0 0 0
27 5级玄晶(绑定) "18,1,114,5" 0 0 0
28 游龙阁精气丸 "18,1,532,1" 0 0 0
29 游龙阁活气丸 "18,1,531,1" 0 0 0
30 游龙阁修炼符 "18,1,526,1" 0 0 0
31 游龙阁铜钱 "18,1,527,1" 0 0 0
32 普通的精魄(绑定) "18,1,544,1" 0 0 0
33 同伴经验书(不绑定) "18,1,543,1" 0 0 0
34 游龙阁声望符[项链] "18,1,529,6" 1 1 0
35 游龙阁声望符[戒指] "18,1,529,7" 1 1 0
36 游龙阁声望符[护腕] "18,1,529,8" 1 1 0
37 游龙阁声望符[腰坠] "18,1,529,9" 1 1 0
38 小游龙阁声望符[护身符] "18,1,1251,1" 1 1 0
39 小游龙阁声望符[帽子] "18,1,1251,2" 1 1 0
40 小游龙阁声望符[衣服] "18,1,1251,3" 1 1 0
41 小游龙阁声望符[腰带] "18,1,1251,4" 1 1 0
42 小游龙阁声望符[鞋子] "18,1,1251,5" 1 1 0
43 小游龙阁声望符[项链] "18,1,1251,6" 1 1 0
44 小游龙阁声望符[戒指] "18,1,1251,7" 1 1 0
45 小游龙阁声望符[护腕] "18,1,1251,8" 1 1 0
46 小游龙阁声望符[腰坠] "18,1,1251,9" 1 1 0


Ai giúp giùm kiếm giùm tui 2 cái bánh trung thu ở số mấy Tks
 
Ai dịc dùm chỗ nào là cắn Kim Tê vậy :(
Auto.jpg

Nhân tiện ai có kn auto BBR thì chỉ giáo với :)
 
Index Name Id DuiHuan Useful AutoUse
1 游龙阁声望符[护身符] "18,1,529,1" 0 0 0
2 游龙阁声望符[帽子] "18,1,529,2" 1 1 0
3 游龙阁声望符[衣服] "18,1,529,3" 1 1 0
4 游龙阁声望符[腰带] "18,1,529,4" 0 0 0
5 游龙阁声望符[鞋子] "18,1,529,5" 1 1 0
6 10级玄晶(绑定) "18,1,114,10" 1 0 0
7 9级玄晶(绑定) "18,1,114,9" 0 0 0
8 高级勾魂玉 "18,1,146,3" 0 0 0
9 马牌(奔宵) "1,12,11,4" 1 1 0
10 8级玄晶(绑定) "18,1,114,8" 0 0 0
11 彩云追月 "18,1,464,1" 0 0 0
12 沧海月明 "18,1,465,1" 0 0 0
13 和氏玉 "22,1,81,1" 1 1 0
14 7级玄晶(绑定) "18,1,114,7" 0 0 0
15 初级祈福令牌(绑定) "18,1,212,1" 0 0 0
16 秘境地图 "18,1,251,1" 0 0 0
17 游龙阁碎金锭 "18,1,527,2" 0 0 0
18 穿珠银帖(绑定) "18,1,541,2" 0 0 0
19 百炼强身丸(绑定) "18,1,468,1" 0 0 0
20 6级玄晶(绑定) "18,1,114,6" 0 0 0
21 灵芝续命丸·箱(绑定) "18,1,241,1" 0 0 0
22 六韬辑注 "18,1,320,2" 0 0 0
23 酒箱(50瓶)(绑定) "18,1,189,2" 0 0 0
24 游龙阁开心蛋 "18,1,525,1" 0 0 0
25 游龙阁威望符 "18,1,528,1" 0 0 0
26 乾坤符 "18,1,85,1" 0 0 0
27 5级玄晶(绑定) "18,1,114,5" 0 0 0
28 游龙阁精气丸 "18,1,532,1" 0 0 0
29 游龙阁活气丸 "18,1,531,1" 0 0 0
30 游龙阁修炼符 "18,1,526,1" 0 0 0
31 游龙阁铜钱 "18,1,527,1" 0 0 0
32 普通的精魄(绑定) "18,1,544,1" 0 0 0
33 同伴经验书(不绑定) "18,1,543,1" 0 0 0
34 游龙阁声望符[项链] "18,1,529,6" 1 1 0
35 游龙阁声望符[戒指] "18,1,529,7" 1 1 0
36 游龙阁声望符[护腕] "18,1,529,8" 1 1 0
37 游龙阁声望符[腰坠] "18,1,529,9" 1 1 0
38 小游龙阁声望符[护身符] "18,1,1251,1" 1 1 0
39 小游龙阁声望符[帽子] "18,1,1251,2" 1 1 0
40 小游龙阁声望符[衣服] "18,1,1251,3" 1 1 0
41 小游龙阁声望符[腰带] "18,1,1251,4" 1 1 0
42 小游龙阁声望符[鞋子] "18,1,1251,5" 1 1 0
43 小游龙阁声望符[项链] "18,1,1251,6" 1 1 0
44 小游龙阁声望符[戒指] "18,1,1251,7" 1 1 0
45 小游龙阁声望符[护腕] "18,1,1251,8" 1 1 0
46 小游龙阁声望符[腰坠] "18,1,1251,9" 1 1 0


Ai giúp giùm kiếm giùm tui 2 cái bánh trung thu ở số mấy Tks

ai chỉ dùm sách kinh ngiem đồng hành ô số mấy đi du long dùng auto nó nhận đầy ruơng sách
 
Back
Top