- 18/4/07
- 7,234
- 1,877
Barracks: Doanh trại
-Militia :dân quân
-Man-at-arms :Người đàn ông có vũ trang
-Longswordman :bộ binh dùng kiếm dài
-Two-hand swordman :bộ binh có hai kiếm
-Champion :nhà quán quân, nhà vô địch
-spearman, pikeman :lính cầm giáo
-halbardier :lính cầm mác
-eagle warrior: chiến binh đại bàng
-Tracking :lần theo dấu vết
-Squires :cận vệ
Archery range :bãi tập bắn cung
-archer :cung thủ
-crossbowman :cung thủ nỏ (loại đơn giản)
-arbalest :cung thủ nỏ (loại phức tạp)
-skirmisher :lính phóng lao
-hand cannoneer: pháo thủ dùng pháo cầm tay
-cavalry archer :cung thủ kỵ binh
-heavy cavalry archer :cung thủ kỵ binh nặng
-thumb ring :nhẫn ngón cái
-parthian tactics :chiến thuật vừa bắn vừa rút lui
Stable :trại ngựa
-scout cavalry :kỵ binh trinh sát
-Light cavalry :kỵ binh nhẹ
-hussar :khinh kỵ binh
-knight :hiệp sĩ
-cavalier :kỵ sĩ
-paladin :kỵ hiệp sĩ
-camel :lạc đà
-bloodlines :chọn giống ngựa
-husbandry :quản lý ngựa
Dock :bến cảng
-fishing ship :tàu đánh cá
-fishing trap :bẫy cá
-trade cog :tàu buôn
-transport ship :tàu vận chuyển
-galley :thuyền buồm
-war galley :thuyền buồm chiến
-fire ship :thuyền phun lửa
-demolition ship :tàu tự sát
-galleon :thuyền buồm lớn
-cannon galleon :thuyền buồm lớn bắn pháo
-careening :lật tàu
-dry dock :ụ tàu khô
-Shipwraith :thợ thuyền
( còn tiếp )...
-Militia :dân quân
-Man-at-arms :Người đàn ông có vũ trang
-Longswordman :bộ binh dùng kiếm dài
-Two-hand swordman :bộ binh có hai kiếm
-Champion :nhà quán quân, nhà vô địch
-spearman, pikeman :lính cầm giáo
-halbardier :lính cầm mác
-eagle warrior: chiến binh đại bàng
-Tracking :lần theo dấu vết
-Squires :cận vệ
Archery range :bãi tập bắn cung
-archer :cung thủ
-crossbowman :cung thủ nỏ (loại đơn giản)
-arbalest :cung thủ nỏ (loại phức tạp)
-skirmisher :lính phóng lao
-hand cannoneer: pháo thủ dùng pháo cầm tay
-cavalry archer :cung thủ kỵ binh
-heavy cavalry archer :cung thủ kỵ binh nặng
-thumb ring :nhẫn ngón cái
-parthian tactics :chiến thuật vừa bắn vừa rút lui
Stable :trại ngựa
-scout cavalry :kỵ binh trinh sát
-Light cavalry :kỵ binh nhẹ
-hussar :khinh kỵ binh
-knight :hiệp sĩ
-cavalier :kỵ sĩ
-paladin :kỵ hiệp sĩ
-camel :lạc đà
-bloodlines :chọn giống ngựa
-husbandry :quản lý ngựa
Dock :bến cảng
-fishing ship :tàu đánh cá
-fishing trap :bẫy cá
-trade cog :tàu buôn
-transport ship :tàu vận chuyển
-galley :thuyền buồm
-war galley :thuyền buồm chiến
-fire ship :thuyền phun lửa
-demolition ship :tàu tự sát
-galleon :thuyền buồm lớn
-cannon galleon :thuyền buồm lớn bắn pháo
-careening :lật tàu
-dry dock :ụ tàu khô
-Shipwraith :thợ thuyền
( còn tiếp )...
á tội