Follow along with the video below to see how to install our site as a web app on your home screen.
Note: This feature may not be available in some browsers.
hhe,cũng đúng vừa đi dun 18-22 ! đánh solo con boss hoa mới ghê !
Ghét nhất nó tung mình lên cao
Đánh với nó toàn chạy xung quanh rồi skill !
.
___________Auto Merge________________
.
cái Q mà đc 30sp lv nhiêu mới đc nhận thế anh em ? Và nhận ở đâu vậy ?
Thứ 7 là x2 thì phải! đúng ko
... còn cái Q 30sp thì về chỗ học skill map1 là thấy àh .. mình cũg chả bít lvl mấy có nữa 
gio` moi create char........ choi sever nao` vay??? 4 chu~ tau` ah?
)
phải nói con em ông top thiệtmà hôm qua gặp thằng warrior mà không biết là` clone ông không
tí vào cho tui chạm vào "top" một chút nhé![]()
chỉ có ngộ được xoa thôi 
thay Aion hinh` cung~ dep ma ???.... Aion thua C9 a` ?......roi` ca thang Blade and soul bao gio` moi ra...
thôi bỏ con Assasin , chơi lại con War hoặc Guard đây
, nick mới là KardinVN nha 
.... trong khi cái laptop mới restart xong.... thế ma2 báo game is running....cài 1 cái trên laptop, 1 cái trên máy bàn.... cái nào cũng ko chơi đc thế O.o .... cái máy bàn thì vào thấy mỗi 1 mũi tên... còn laptop thì lúc đăng nập nó báo "Failed to start game, check if the game is running".... trong khi cái laptop mới restart xong.... thế ma2 báo game is running....

ui_char_info
캐릭터 정보 = Character Information (when you press P ingame)
이 름 = name
아라핫투스 = (ignore this, this is a default name)
클 래 스 = Job Class
일이삼사오육칠팔 = (it's actually a list of numbers 12345678, ignore this)
길 드 = Guild
레 전 드 = Legend
PVP전적 = PVP Record
00전 00승 0패 0무 = Total, Win, Lose, Draw
레 벨 = level
Lv 888
기본능력 = basic abilities
힘 (STR) = Strength
8888
지혜 (WIS) = Wisdom
8888
지능 (INT) = Intelligence
8888
체력 (CON) = Constitution
8888
전투수치 오른손(왼손) = Battle-Statistics Right hand (Left hand)(it's figure but statistics sounds more appropriate, the right and left hand denotes weapon format)
물리 공격 = Physical Attack
8888 ~ 8888 (888 ~ 888)
마법 공격 = Magic Attack
8888 ~ 8888 (888 ~ 888)
물리 방어 = Physical Defence
8888
마법 방어 = Magic Defence
8888
공격 속도 = Attack Speed
8888
이동 속도 = Movement Speed
8888
크 리 티 컬 = Critical
8888
방어 한계치 = Guard Limit (only applies to those with barrier/shield)
8888
속성수치 = Attribute/Element Statistics
화속성 방어 = Fire Resistance
888%
수속성 방어 = Ice Resistance
888%
지속성 방어 = Earth Resistance
888%
천속성 방어 = Light(ning) Resistance
888%
화속성 공격 = Fire element attack
8888
수속성 공격 = Ice element attack
8888
지속성 공격 = Earth element attack
8888
천속성 공격 = Light(ning) element attack
8888
보 기 = Example