• [THÔNG BÁO] CẢNH BÁO LỪA ĐẢO MẠO DANH QUẢN TRỊ VIÊN
    Chào các thành viên GameVN,
    Dạo gần đây tình trạng lừa đảo scamming và phishing đang gia tăng. Ban quản trị GameVN xin lưu ý toàn bộ thành viên:
    KHÔNG/ ĐỪNG / CẤM cho bất kỳ ai tự xưng là quản trị viên của server vay tiền.
    Mọi hành vi lân la làm quen, tự tiện nhắn tin trên Discord, Facebook, Zalo hoặc các nền tảng mạng xã hội khác,
    núp bóng dưới danh nghĩa sinh hoạt của quản trị viên, đều có tỉ lệ rất, rất cao là lừa đảo.
    Nếu có tài khoản lạ add friend hoặc nhắn tin xin tiền dưới danh nghĩa admin:
    Block ngay
    Report ngay
    Không chuyển khoản, không cung cấp thông tin cá nhân


    Quản trị viên của forum và Discord server GameVN không có nhu cầu vay tiền thành viên.
    Không có lý do nào để admin chủ động kết bạn rồi xin tiền.
    Mọi thông báo chính thức chỉ được đăng trên kênh thông báo của server và topic chính thức trên forum.
    Tin nhắn riêng từ tài khoản lạ không phải thông báo của ban quản trị.
    Cảm ơn các bạn đã chú ý và cùng giữ cộng đồng an toàn.
    — Ban quản trị GameVN

    Tắt thông báo bằng nút X bên góc phải của bảng thông báo*

Captain Tsubasa Online - Tsukurou Dream Team

Game Subasa Sega CD cho nao nao bi loi vay?Sao minh lam theo huong dan van bi nhu ban o tren kia toan bao config > Sega CD
Game Subasa Sega CD choi duoc tren gia lap nao ha may ban?Gen co choi được khong?Fusion 3.36 co choi duoc khong?Neu minh muon choi thi phai download ban nao vay?Giup minh voi...!!!Hay la phai fusion 3.64 moi choi duoc...???Ma mình có thay Link download fusion 3.64 dau...???Tim mai chang thay...???Ai co Link gui cho minh nhe!Cam on!
Card 25th anniversary la gi vay?
Black Ball trong phan doi Medal de lam gi vay?
Xep hang SP BOSS la sao ha moi nguoi?
Muon chup anh doi hinh roi up len day thi lam the nao ha moi nguoi?
Lam sao de chup anh card và up anh len day?A...khong biet chơi Subasa online the nay co ton nhieu tien khong ha moi nguoi?
Pes 2013:
Brazil-World Cup 2002:
Áo sân nhà: 2/(31/26/2) D1: 17/(0/12/0) D2: 33/(31/26/2),quần: (3/3/12),tất: (31/31/31),số áo: (0/12/0) (Top/4/1/7/Centre/Right),số quần: (31/31/31)
Logos Frontais:
Nome: Topo, Tipo 4, Arco 1, /0/12/0
Nº: 7, 0/12/0
Nº Peito: Centro, 0/12/0
Nº Calção: Direita, 31/31/31
Emblema: Desl.
Logo Frontal:


Áo sân khách: 1/(3/3/12),quần: (31/31/31),tất: (3/3/12),số áo: (31/31/31),số quần: (3/3/12)
Logos Frontais:
Nome: Topo, Tipo 4, Arco 1, 31/31/31
Nº:7, 31/31/31
Nº Peito: Centro, 31/31/31
Nº Calção: Direita, 3/3/12
Emblema: Desl.
Logo Frontal:


Áo thủ môn: 2/(20/20/20) D1: 5/(31/26/2) D2: 26/(31/26/2) D3: 22/(20/20/20),quần: (20/20/20) D1: 19/(0/0/0),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Logo Frontais:
Nome: Topo, Tipo 4, Arco 1, 0/0/0
Nº: 7, 0/0/0
Nº Peito: Centro, 0/0/0
Nº Calção: Direita, 0/0/0
Emblema: Desl.
Logo Frontal:




Ba Lan:
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 8/(22/0/0),quần: (19/0/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 1/(20/20/20),tất: (31/31/31)
Estampas:
Posicao: Topo
Tipo de Fonte: 2
Arco: Tipo 4
Cor da fonte: 22/0/0
Número:
Tipo de Fonte: 2
Cor da Fonte: 22/0/0
Número no peito: Desl
Número no calcao: Esquerda/Cor: Branco 31/31/31
Emblema: Desl
Logo Frontal:

Áo sân khách: 2/(19/0/0),quần: (19/0/0) D1: 30/(31/31/31) D2: 23/(21/8/9) D3: 9/(31/31/31),tất: (19/0/0) D1: 14/(31/31/31) D2: 13/(19/0/0)
Esstampas:
Posicao: Topo
Tipo de Fonte: 2
Arco: Tipo 4
Cor da Fonte: 22/0/0
Número:
Tipo de Fonte: 2
Cor da Fonte: Branco 31/31/31
Número no peito: Centro/Cor da Fonte: Branco 31/31/31
Número no calcao: Esquerda/Cor: Branco 31/31/31
Emblema: Desl
Logo Frontal:

Áo thủ môn: 2/(0/0/0) D1: 30/(17/17/17),quần: (0/0/0) D1: 13/(31/31/31) D2: 2/(19/0/0),tất: (0/0/0)
Esstampas:
Posicao: Topo
Tipo de Fonte: 2
Arco: Tipo 2
Cor da Fonte: 31/31/31
Número:
Tipo de Fonte: 2
Cor da Fonte: Branco 31/31/31
Número no calcao: Esquerda/Cor: Branco 31/31/31
Emblema: Desl
Logo Frontal:

Arsenal:
Áo sân nhà: 2/(21/2/4) D1: 20/(31/31/31) D2: 78/(21/2/4) D3: 22/(31/31/31) D4: 28/(0/2/6),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/2/6)
Logo Frontal:

Áo sân khách: 2/(9/5/16) D1: 5/(0/0/0) D2: 80/(0/0/0) D3: 28/(22/2/2) D4: 43/(9/5/16),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0)
Logo Frontal:

Áo thủ môn: 2/(0/14/8) D1: 20/(3/19/8) D2: 17/(3/19/8),quần: (0/14/8),tất: (0/14/8)
Logo Frontal:

Aston Villa:
Áo sân nhà: 1/(8/0/0) D1: 5/(15/25/28) D2: 20/(15/25/28) D3: 29/(8/0/0),quần: (31/31/31) D1: 5/(15/25/28) D2: 31/(15/25/28) D3: 11/(31/31/31),tất: (15/25/28) D1: 16/(8/0/0)
Logo Frontal:

Áo sân khách: 4/(26/27/11) D1: 5/(0/0/0) D2: 6/(26/27/11) D3: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(26/27/11),tất: (0/0/0) D1: 16/(26/27/11)
Logo Frontal:

Áo thủ môn: 3/(0/13/7) D1: 43/(0/0/0) D2: 36/(0/13/7) D3: 5/(0/0/0) D4: 26/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(0/13/7),tất: (0/0/0) D1: 16/(0/13/7)
Logo Frontal:

Arsenal (2013/2014):
Áo sân nhà: 2/(23/3/5) D1: 20/(31/31/31) D2: 78/(23/3/5) D3: 22/(31/31/31) D4: 28/(0/2/6),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 12/(0/2/6)
Estampas:
Nome no uniforme:
Posição: <Topo> / Tipo de fonte: 2 / Arco: <Tipo 3> / Cor da fonte: 31/31/31
Número:
Tipo de fonte: 3 / Cor da fonte: 31/31/31
Número no peito:
Desl.
Número no calção:
Cor: 28/4/6
Emblema:
Ligado
Logo Frotal:
Áo sân khách: 3/(28/24/3) D1: 5/(0/8/16) D2: 2/(28/24/3) D3: 28/(0/8/16) D4: 29/(28/24/3),quần: (0/8/16),tất: (28/24/3) D1: 16/(0/8/16)
Estampas:
Nome no uniforme:
Posição: <Topo> / Tipo de fonte: 2 / Arco: <Tipo 3> / Cor da fonte: 0/8/16
Número:
Tipo de fonte: 2 / Cor da fonte: 0/8/16
Número no peito:
Desl.
Número no calção:
Desl.
Emblema:
Desl.
Logo Frotal:
Áo thủ môn: 2/(5/2/11) D1: 19/(4/0/11) D2: 17/(31/31/31) D3: 24/(0/11/2) D4: 5/(4/0/11),quần: (5/2/11),tất: (5/2/11) D1: 4/(4/0/11)
Estampas:
Nome no uniforme:
Posição: <Topo> / Tipo de fonte: 2 / Arco: <Tipo 1> / Cor da fonte: 31/31/31
Número:
Tipo de fonte: 3 / Cor da fonte:31/31/31
Número no peito:
Desl.
Número no calção:
Esquerda: 31/31/31
Emblema:
Ligado
Logo Frotal:
Pes 2013 Xbox 360:
Mỹ:
Áo sân nhà (2013): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/2/6) D2: 28/(0/2/6),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/2/6)
Áo sân khách (2012): 6/(0/2/6) D1: 5/(15/0/0) D2: 20/(31/31/31) D3: 61/(1/2/5) D4: 1/(31/31/31),quần: (0/2/6),tất: (0/2/6) D1: 4/(31/31/31)
Canada:
Áo sân nhà (2012): 6/(16/1/2) D1: 52/(31/31/31),quần: (16/1/2) D1: 7/(31/31/31),tất: (16/1/2) D1: 11/(31/31/31)
Áo sân khách (2012): 2/(31/31/31) D1: 5/(20/3/3) D2: 1/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(20/3/3)
Bulgaria:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31),quần: (4/12/0),tất: (20/3/3)
Áo sân khách: 6/(20/3/3),quần: (4/12/0),tất: (20/3/3)
Bolivia:
Áo sân nhà (2012): 6/(4/10/0) D1: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(4/10/0) D2: 3/(20/3/3)
Áo sân khách: 5/(31/31/31) D1: 5/(4/10/0) D2: 28/(4/10/0),quần: (4/10/0) D1: 8/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(4/10/0)
Wales:
(158,0) (168,0) (158,255) (168,255) (248-208-16-255) (32-96-0-255)
Áo sân nhà: 5/(24/3/3),quần: (24/3/3),tất: (24/3/3)
Áo sân khách (2012/2013): 5/(31/31/31) D1: 71/(4/10/5) D2: 21/(4/9/3) D3: 68/(4/9/3) D4: 29/(4/9/3),quần: (4/10/5),tất: (31/31/31)
Costa Rica:
Áo sân nhà (2014): 2/(19/3/3) D1: (31/31/31) D2: 9/(0/4/13) D3: 29/(0/4/13),quần: (0/4/13),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(0/7/15) D1: 39/(18/1/1) D2: 68/(31/31/31) D2: 68/(31/31/31) D3: 21/(31/31/31) D4: 36/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 10/(18/1/1) D2: 9/(0/7/15) D3: 29/(31/31/31),tất: (31/31/31)
Argentina:
Áo sân nhà (2012): 5/(14/24/30) D1: 73/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 5/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (2014): 2/(2/14/22) D1: 20/(0/3/7) D2: 36/(0/3/7) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31)
Brazil:
Áo sân nhà (2014): 4/(31/26/2) D1: 11/(4/12/0) D2: 29/(4/12/0),quần: (1/6/14) D1: 8/(31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(1/6/14) D1: 17/(31/31/31) D2: 28/(1/6/14)
Colombia:
Áo sân nhà (2014): 4/(31/26/5) D1: 5/(31/31/31) D2: 6/(0/5/10) D3: 16/(0/5/10) D4: 14/(0/5/10),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/10) D2: 4/(0/5/10)
Áo sân khách (2014): 4/(21/3/3) D1: 16/(31/31/31) D2: 14/(31/31/31) D3: 5/(0/4/7) D4: 6/(31/31/31)
Venezuela:
Áo sân nhà (2012): 6/(10/0/2) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 5/(12/12/12),quần: (31/31/31) D1: 1/(10/0/2) D2: 4/(10/0/2),tất (31/31/31) D1: 1/(10/0/2) D2: 2/(10/0/2)
Áo sân khách: 6/(31/31/31) D1: 14/(10/0/2) D2: 16/(10/0/2) D3: 6/(10/0/2),quần: (10/0/2) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (10/0/2) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Uruguay:
(137,70) (182,88) (221-221-221-255)
Áo sân nhà (2012) 6/(18/26/31) D1: 28/(31/31/31) D2: 5/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 13/(18/26/31),tất: (0/0/0) D1: 11/(18/26/31)
Áo sân khách (2012): 6/(31/31/31) D1: 73/(18/26/31) D2: 58/(18/26/31) D3: 68/(31/31/31) D4: 72/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 13/(18/26/31),tất: (31/31/31) D1: 11/(18/26/31)
Angola:
Áo sân nhà (2013): 2/(16/1/1) D1: 9/(31/26/2) D2: 16/(0/0/0) D3: 14/(0/0/0) D4: 24/(31/26/2),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(31/26/2),tất: (0/0/0) D1: 1/(16/1/1) D2: 4/(16/1/1)
Áo sân khách (2012): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 14/(0/0/0) D4: 47/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(31/26/2),tất: (31/26/3) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0)
New Zealand:
Áo sân nhà (2012): 6/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Chile:
Áo sân nhà (2014): 2/(21/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 30/(31/31/31) D3: 7/(0/1/14) D4: 34/(0/1/14),quần: (0/1/14),tất: (0/1/14) D1: 18/(31/31/31)
Áo sân khách (2014): 2/(31/31/31) D1: 5/(21/1/1) D2: 30/(0/1/14) D3: 35/(21/1/1),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(0/1/14)
Áo thủ môn (2014): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 18/(31/31/31)
Hà Lan:
Áo sân nhà (2014): 4/(31/14/0),quần: (31/14/0),tất: (31/14/0)
Áo sân khách (2013/2014): 6/(31/31/31) D1: 71/(20/3/3) D2: 43/(31/31/31) D3: 59/(20/3/3) D4: 32/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Ba Lan:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31),quần: (21/3/3),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(21/3/3),quần: (21/3/3),tất: (21/3/3) D1: 11/(31/31/31)
Serbia:
(112,0 (143,0) (0,93) (0,128) (141-24-24-255)
Áo sân nhà: 2/(21/3/3) D1: 5/(23/3/3),quần: (0/2/6),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Cameroon:
Áo sân nhà (2012): 6/(0/9/5) D1: 34/(20/3/3) D2: 33/(31/26/2),quần: (18/3/3) D1: 13/(0/9/5),tất: (31/26/2)
Rumani:
Áo sân nhà (2012): 6/(31/26/2) D1: 14/(20/3/3) D2: 16/(20/3/3) D3: 5/(20/3/3) D4: 46/(20/3/3),quần: (31/26/2) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3),tất: (31/26/2) D1: 1/(20/3/3) D2: 2/(20/3/3)
Áo sân khách (2012): 6/(20/3/3) D1: 14/(31/26/2) D2: 16/(31/26/2) D3: 5/(31/26/2) D4: 46/(31/26/2),quần: (20/3/3) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(31/26/2),tất: (20/3/3) D1: 1/(31/26/2) D2: 2/(31/26/2)
Peru:
Áo sân nhà (2012): 4/(31/31/31) D1: 60/(19/4/3) D2: 29/(19/4/3) D3: 5/(19/4/3) D4: 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(19/4/3)
Áo sân khách (2012): 5/(19/4/3) D1: 11/(31/31/31) D2: 5/(19/4/3),quần: (19/4/3),tất: (19/4/3)
Ukraina:
(0-64-112-255) (248-208-16-255)
Áo sân nhà (2012): 6/(31/26/2) D1: 1/(5/16/22) D2: 14/(5/8/21) D3: 16/(5/8/21) D4: 7/(5/8/21),quần: (31/26/2) D1: 1/(5/8/21) D2: 4/(5/8/21),tất: (31/26/2) D1: 1/(5/8/21) D2: 2/(5/8/21)
Áo sân khách (2012): 6/(5/8/21) D1: 1/(31/26/2) D2: 14/(31/26/2) D3: 16/(31/26/2) D4: 7/(31/26/2),quần: (5/8/21) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(31/26/2),tất: (5/8/21) D1: 1/(31/26/2) D2: 2/(31/26/2)
Honduras:
(17-58-138-255) (34,0) (255,0) (34,62) (225,62) (230-230-230-255) (56,63) (203,63) (56,106) (203,106)
Áo sân nhà: 5/(31/31/31) D1: 3/(2/8/20) D2: 76/(29/29/29),quần: (31/31/31) D1: 8/(2/8/20) D2: 31/(2/8/20),tất: (31/31/31)
Áo sân khách (2013): 6/(2/5/20) D1: 74/(31/31/31) D2: 36/(2/5/20) D3: 69/(2/5/20) D4: 20/(2/5/20),quần: (2/5/20) D1: 1/(31/31/31) D2: 31/(31/31/31),tất: (2/5/20)
Maroc:
(128-65) (100,0) (156,0) (0-96-48-255) (128-26-26-255)
Áo sân nhà (2013): 3/(17/0/0) D1: 14/(0/10/6) D2: 16/(0/10/6) D3: 28/(0/10/6) D4: 5/(0/10/6),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/10/6) D2: 4/(0/10/6),tất: (17/0/0) D1: 1/(0/10/6) D2: 2/(0/10/6)
Áo sân khách (2013): 3/(31/31/31) D1: 14/(15/3/3) D2: 16/(15/3/3) D3: 28/(15/3/3) D4: 5/(15/3/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/10/6) D2: 4/(0/10/6),tất: (18/3/3) D1: 1/(0/10/6) D2: 2/(0/10/6)
Áo:
Áo sân nhà: 6/(20/3/3) D1: 26/(31/31/31) D2: 7/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(20/3/3),tất: (20/3/3) D1: 11/(31/31/31)
Áo sân khách: 6/(31/31/31) D1: 58/(0/0/0) D2: 73/(0/0/0) D3: 72/(31/31/31) D4: 68/(31/31/31)
Thụy Sĩ:
Áo sân nhà: 2/(17/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (17/1/1) D1: 13/(31/31/31),tất: (17/1/1) D1: 11/(31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 1/(17/1/1) D2: 28/(17/1/1),quần: (31/31/31) D1: 13/(17/1/1),tất: (31/31/31) D1: 11/(17/1/1)
Phần Lan:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31) D1: 15/(0/4/15) D2: 13/(0/4/15) D3: 37/(31/31/31),quần: (0/4/15) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/4/15) D2: 2/(0/4/15)
Áo sân khách: 2/(0/4/15) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (0/4/15) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/4/15) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Slovakia:
Áo sân nhà: 6/(0/8/16),quần: (0/8/16) D1: 13/(31/31/31),tất: (0/8/16) D1: 11/(31/31/31)
Isarel:
Áo sân nhà: 4/(31/31/31) D1: 3/(0/3/19) D2: 14/(0/3/19) D3: 16/(0/3/19) D4: 53/(0/3/19),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/3/19) D2: 4/(0/3/19),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/3/19) D2: 2/(0/3/19)
Áo sân khách: 2/(0/3/19) D1: 8/(31/31/31) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 26/(31/31/31),quần: (0/3/19) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/3/19) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Montenegro:
Áo sân nhà: 2/(20/3/3) D1: 7/(31/26/2) D2: 30/(31/26/2) D3: 40/(31/26/2) D4: 32/(31/26/2),quần: (20/3/3),tất: (20/3/3) D1: 8/(31/26/2)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 7/(20/3/3) D2: 30/(20/3/3) D3: 40/(31/26/2) D4: 32/(31/26/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(20/3/3)
Đan Mạch:
Áo sân nhà: 5/(20/3/3) D1: 39/(31/31/31) D2: 15/(0/0/0) D3: 13/(0/0/0) D4: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 3/(0/0/0) D2: 6/(0/0/0) D3: 25/(20/3/3),tất: (20/3/3) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 15/(20/3/3) D2: 13/(20/3/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3),tất: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 2/(20/3/3)
Nigeria:
Áo sân nhà: 5/(0/11/8) D1: 11/(31/31/31) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 50/(31/31/31),quần: (0/11/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (0/11/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 5/(31/31/31) D1: 11/(0/11/8) D2: 14/(0/11/8) D3: 16/(0/11/8) D4: 50/(0/11/8),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/11/8) D2: 4/(0/11/8) D3: 31/(0/11/8),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/11/8) D2: 2/(0/118)
Trung Quốc:
Áo sân nhà: 2/(20/3/3) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 49/(24/20/0),quần: (20/3/3) D1: 3/(31/31/31) D2: 6/(31/31/31),tất: (20/3/3) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 14/(20/3/3) D2: 16/(20/3/3) D3: 28/(20/3/3) D4: 5/(20/3/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3),tất: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 2/(20/3/3)
Algerie:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31) D1: 34/(20/3/3) D2: 33/(0/14/5),quần: (31/31/31) D1: 13/(0/14/5),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(0/14/5) D1: 34/(31/31/31) D2: 33/(20/3/3),quần: (0/14/5) D1: 13/(31/31/31),tất: (0/14/5)
Zambia:
Áo sân nhà: 6/(1/9/0) D1: 23/(29/14/2),quần: (29/14/2) D1: 8/(1/9/0),tất: (1/9/0)
Áo sân khách: 4/(29/14/2) D1: 5/(3/9/0) D2: 28/(3/9/0) D3: 32/(3/9/0) D4: 64/(3/9/0),quần: (3/9/0) D1: 8/(29/14/2),tất: (29/14/2)
Bờ Biển Ngà:
Áo sân nhà: 6/(29/18/2) D1: 34/(4/12/0) D2: 33/(31/31/31),quần: (29/18/2) D1: 13/(4/12/0),tất: (29/18/2) D1: 8/(4/12/0)
Mexico:
Áo sân nhà (2014): 2/(0/6/4) D1: 24/(31/31/31) D2: 23/(2/10/8) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(18/3/3) D2: 4/(18/3/3),tất: (31/31/31) D1: 9/(18/3/3) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (2014): 4/(23/5/0) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 5/(0/0/0) D4: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(23/5/0) D2: 4/(23/5/0),tất: (23/5/0) D1: 8/(23/5/0) D2: 7/(0/0/0)
Áo đấu thứ 3: 6/(31/31/31) D1: 14/(20/3/3) D2: 16/(20/3/3) D3: 28/(20/3/3) D4: 10/(20/3/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3),tất: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 2/(20/3/3)
Ả rập xê út:
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 13/(4/11/2) D2: 28/(31/31/31) D3: 5/(4/11/2),quần: (31/31/31) D1: 8/(4/11/2) D2: 16/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 6/(4/11/2)
Áo sân khách: 2/(4/11/2) D1: 13/(31/31/31) D2: 28/(4/11/2) D3: 5/(31/31/31),quần: (4/11/2) D1: 8/(31/31/31) D2: 16/(4/11/2),tất: (4/11/2) D1: 6/(31/31/31)
Qatar:
Áo sân nhà: 3/(8/0/4) D1: 17/(31/31/31) D2: 20/(8/0/4) D3: 53/(31/31/31),quần: (8/0/4),tất: (8/0/4) D1: 6/(31/31/31)
Áo sân khách: 3/(31/31/31) D1: 17/(8/0/4) D2: 20/(31/31/31) D3: 53/(8/0/4),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 6/(8/0/4)
Hungary:
Áo sân nhà: 6/(20/3/3) D1: 5/(31/31/31) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 8/(0/8/2),quần: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3) D3: 31/(20/3/3),tất: (0/8/2) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 6/(31/31/31) D1: 50/(20/3/3) D2: 14/(20/3/3) D3: 16/(20/3/3) D4: 8/(0/8/2),quần: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 4/(20/3/3) D3: 31/(0/8/2),tất: (31/31/31) D1: 1/(20/3/3) D2: 2/(20/3/3)
UAE:
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 9/(20/3/3) D2: 42/(20/3/3) D3: 28/(20/3/3),quần: (31/31/31) D1: 8/(20/3/3),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 2/(20/3/3) D1: 9/(31/31/31) D2: 42/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31),quần: (20/3/3) D1: 8/(31/31/31),tất: (20/3/3)
Senegal:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31) D1: 34/(17/0/0) D2: 33/(4/12/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Thái Lan:
Xanh: (0/6/20) (0/8/16) (1/4/15),đỏ: (22/1/1) (2/4/14) (13/0/0) (18/0/0)
(48,20) (48,26) (207,20) (207,26) color: (138/26/26/255) (48,27) (48,33) (207,27) (207,33) color: (trắng) (48,34) (48,49) (207,34) (207,49) color: (0/53/147/255) (48,50) (48,56) (207,50) (207,56) color: branco (48,57) (48,63) (207,57) (207,63) color: rojo
Áo sân nhà (2011): 4/(31/26/2) D1: 28/(2/6/16) D2: 29/(31/26/2),quần: (31/26/2) D1: 2/(2/6/16),tất: (31/26/2) D1: 8/(2/6/16) D2: 18/(2/6/16) [(0/6/20) (0/8/16) (1/4/15)]
Áo sân khách (2011): 4/(2/6/16) D1: 28/(31/31/31) D2: 29/(2/6/16),quần: (2/6/16) D1: 2/(31/31/31),tất: (2/6/16) D1: 8/(31/31/31) D2: 18/(31/31/31) [(22/1/1) (2/4/14) (13/0/0) (18/0/0)]
Ai Cập:
Áo sân nhà: 6/(15/2/2) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 26/(31/31/31) D4: 8/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 6/(31/31/31) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 26/(0/0/0) D4: 8/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0)
Bỉ:
Áo sân nhà: 2/(20/4/4) D1: 5/(31/26/2) D2: 39/(0/0/0) D3: 28/(31/26/2) D4: 46/(0/0/0)
Áo sân khách: 4/(0/0/0) D1: 27/(31/26/2) D2: 21/(0/0/0) D3: 9/(20/3/3)
Slovenia:
Áo sân nhà: 6/(31/31/31),quần: (0/8/16),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(6/21/27),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Panama:
Áo sân nhà: 6/(20/3/3) D1: 27/(31/31/31) D2: 52/(31/31/31) D3: 1/(0/8/19) D4: 49/(0/8/19),quần: (20/3/3),tất: (20/3/3)
Áo sân khách: 6/(31/31/31) D1: 28/(0/8/19) D2: 52/(20/3/3) D3: 1/(20/3/3) D4: 49/(20/3/3),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Ecuador:
Áo sân nhà: 6/(31/26/2) D1: 5/(20/3/3) D2: 17/(3/8/18) D3: 20/(31/26/2),quần: (3/8/18),tất: (20/3/3)
Paraguay:
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 74/(20/3/3) D2: 69/(20/3/3) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (4/8/21) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (4/8/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Bosnia:
Áo sân khách (2014): 4/(5/5/21) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 5/(0/0/0) D4: 6/(31/31/31),quần: (5/5/21) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (5/5/21) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Arsenal:
Áo sân khách (2014/2015): 4/(31/26/2) D1: 4/(3/4/6) D2: 36/(3/4/6) D3: 3/(3/4/6) D4: 19/(3/4/6)
Chelsea:
Áo sân khách (2014/2015): 1/(31/26/2) D1: 5/(0/4/7) D2: 14/(0/4/7) D3: 16/(0/4/7) D4: 29/(0/4/7),quần: (31/26/2) D1: 1/(0/4/7) D2: 4/(0/4/7),tất: (31/26/2) D1: 1/(0/4/7) D2: 2/(0/4/7)
Áo thủ môn (2013/2014): 2/(31/26/2) D1: 19/(0/0/0) D2: 5/(0/0/0) D3: 13/(31/26/2) D4: 15/(31/26/2),quần: (31/26/2) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/26/2) D1: 7/(0/0/0) D2: 3/(0/0/0)
Crystal Palace:
Áo sân nhà (2013/2014): 2/(0/8/16) D1: 5/(31/26/2) D2: 72/(20/3/3) D3: 28/(31/26/2),quần: (0/8/16),tất: (0/8/16)
Hull City:
Áo sân nhà (2014/2015): 2/(0/0/0) D1: 75/(24/12/0) D2: 20/(24/12/0) D3: 5/(24/12/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(24/12/0),tất: (24/12/0) D1: 3/(0/0/0)
Liverpool:
Áo sân nhà (2013/2014): 4/(20/3/3) D1: 30/(31/31/31) D2: 5/(31/31/31) D3: 2/(20/3/3) D4: 7/(20/3/3),quần: (20/3/3) D1: 30/(31/31/31),tất: (20/3/3) D1: 5/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31)
Man City:

Southampton:

Stoke City:

Swansea City:

Pes 2013:
Priemier League:
Arsenal,Aston Villa,Chelsea,Everton,Fulham,Liverpool,Man City,Man Utd,Newcastle,Norwich,QPR,Reading,Southampton,Stoke City,Sunderland,Swansea City,Tottenham,WBA,West Ham,Wigan
Serie A:
Atalanta,Bologna,Cagliari,Calcio Catania,Chievo Verona,Fiorentina,Genoa,Inter Milan,Juventus,Lazio,AC Milan,Napoli,Palermo,Parma,Pescara,AS Roma,Samdoria,Siena,Torino,Udinese
Liga Zon Sagres:
Academica De Coimbra,Beira Mar,Benfica,Braga,Estoril,Vicente,Maritimo,Moreirense,Nacional,Olhanense,Pacos De Ferreira,Porto,Rio Ave,Sporting,Vitoria De Guimaraes,Vitoria De Setubal
Bundesliga:
Augsburg,Levekusen,Munich,Dortmund,Gladbach,Darmstadt 98,Frankfurt,Freiburg,Hamburg,Hertha BSC,Hofenheim,Ingolstadt 04,Colone,Mainz 05,Schalke 04, Stuttgart,Bremen,Wolfburg
P.E.S.X-Y:
Classic Arsenal,Classic Chelsea,Classic Liverpool,Classic Man U,Classic Inter Milan,Classic Juventus,Classic AC Milan,Classic Barcalona,Classic Real Madrid,Classic Bayern Munich,Portugal Classico,Spain Classico,U19 VN,U23 VN,Indonesia,Malaysia,Philipines,Singapore
Brazil Serie A:
Goianiense,Mineiro,Bahia,Botafogo,Corinthians,Coritiba,Cruzeiro,Figueirense,Flamengo,Fluminense,Gremio,Internacional,Nautico,Palmeiras,Ponte Preta,Portuguesa,Santos,Sao Paulo,Sport Recife,Vasco Da Gama
EUROPE:
Anderlecht,Brugge,Zagreb,Sparta Praha,Copenhagen,Nordsjaelland,Bayern,Schalke 04,AEK,Olympiacos,Panathinaikos,Paok,Wisla Krakow,Cluj,CSKA Moskva,Sparta Moscow,St Petersburg,Celtic,Motherwell,Besiktas,Fenerbahçe,Galatasaray,Shakhtar Donetsk,Dinamo Kyiv
 
Chỉnh sửa cuối:
^^ làm ơn sử dụng tiếng Việt có dấu trong 2 Pic này nhé bạn
 
PES 2017: (ô màu tính từ dưới lên)
EUROPE:
Áo: (40/2/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(40/2/3) D1: 5/(33/2/3) D2: 36/(33/2/3) D3: 19/(33/2/3) D4: 68/(40/2/3) D5: 17/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(40/2/3),tất: (40/2/3) D1: 18/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+1/3/1) (+18/+7/3) (On/+20/+6/+2),số quần: (40/2/3) (Left/+10/+18/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(50/53/19) D1: 17/(5/5/5) D2: 32/(3/3/43),quần: (50/53/19) D1: 9/(5/5/5),tất: (50/53/19),số: (5/5/5),băng đội trưởng: (ô màu thứ 1 hàng 4) D1: 2/(63/63/63)/Manager: M.Koller/Switzerland
Bỉ: (51/1/7) (0/0/0) (16-17) (Xbox one)
Áo sân nhà: 10/(51/1/7) D1: 50/(62/55/0) D2: 36/(2/2/2) D3: 37/(2/2/2) D4: 20/(2/2/2) D5: 68/(51/1/7),quần: (0/0/0) D1: 1/(62/55/0) D2: (62/55/0),tất: (51/1/7) D1: 8/(0/0/0) D1: 3/(62/55/0) D2: 5/(62/55/0) số: (63/60/21) (On/+32/+5/1/1) (+18/+12/1) (On/+20/+14/+0) (Left/+11/+15/+14)
Áo sân khách: 1/(41/54/60) D1: 65/(51/1/7) D2: 64/(62/55/0) D3: 37/(0/0/0) D4: 20/(41/54/60) D5: 68/(41/54/60),quần: (0/0/0),tất: (41/54/60) D1: 6/(0/0/0) D2: 5/(0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (30/1/10)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5) D1: 6/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: R.Martínez/Spain
Bosnia: (3/13/40) (53/53/13) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/13/40) D1: 5/(53/53/13) D2: 14/(53/53/13) D3: 16/(53/53/13) D4: 65/(53/53/13) D5: 78/(3/13/40),quần: (3/13/40) D1: 1/(53/53/13) D2: 4/(53/53/13),tất: (3/13/40) D1: 3/(53/53/13) D2: 5/(53/53/13) D3: 10/(53/53/13),số: (53/53/13) (On/+31/+2/1/1) (+18/+7/1) (On/+14/+14/+2) (Left/+6/+22/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 80/(45/45/45) D2: 24/(58/58/58) D3: 5/(3/13/40) D4: 14/(3/13/40) D5: 16/(3/13/40),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/13/40) D2: 4/(3/13/40),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/13/40) D2: 5/(3/13/40) D3: 10/(3/13/40),số: (3/13/40)
Áo thủ môn: 1/(53/53/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(53/53/13) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(53/53/13),quần: (53/53/13) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (53/53/13),số: (5/5/5)/Manager: M.Bazdarevíc/Bosnia
Bulgaria: (40/2/3) (3/19/8) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/53) D1: 78/(63/63/63) D2: 20/(63/63/63) D3: 68/(63/63/63) D4: 17/(40/2/3),quần: (3/19/13),tất: (40/2/3),số: (40/2/3) (On/+31/+4/2/1) (+19/+10/10) (On/+18/+14/+7),số quần: (63/63/63) (Left/+12/+15/+9)
Áo sân khách: 2/(3/19/8) D1: 61/(40/2/3) D2: 68/(3/19/8) D3: 17/(3/19/8) D4: 5/(53/53/3) D5: 28/(53/53/13),quần: (40/2/3),tất: (3/19/8),số: (63/63/63) (+19/+21/+10)
Áo thủ môn: 12/(5/5/2) D1: 11/(16/16/15),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (63/63/63) (+19/+10/10)/Manager: I.Petev/Bulgaria
CH Séc: (40/2/3) (3/13/36) (16-17)
Áo sân nhà: 11/(28/2/3) D1: 78/(40/2/3) D2: 36/(28/2/3) D3: 19/(28/2/3) D4: 68/(28/2/3) D5: 17/(40/2/3),quần: (28/2/3) D1: 9/(40/2/3),tất: (28/2/3) D1: 8/(40/2/3),số: (58/58/58) (On/+31/+3/2/1) (+19/+10/3) (On/+16/+14/+6) (Left/+11/+18/+5)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 17/(3/13/36) D2: 1/(3/13/36),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/13/36),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/13/36),số: (40/2/3) (On/+20/+6/+4)
Áo thủ môn: 1/(13/3/25) D1: 17/(5/5/5) D2: 7/(53/53/13) D3: 2/(53/53/13) D4: 3/(53/53/13),quần: (13/3/25) D1: 9/(5/5/5) D2: 31/(53/53/13),tất: (13/3/25),số: (53/53/13) (On/+16/+14/+6)/Manager: K.Jarolím/Czech
Đan Mạch: (40/2/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 7/(40/2/3) D1: 17/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58) D3: 81/(40/2/3) D4: 29/(58/58/58) D5: 32/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(40/2/3) D2: 31/(40/2/3),tất: (40/2/3),số áo: (58/58/58) (On/+30/+0/10/1) (+17/+8/10) (On/+18/+14/+9),số quần: (40/2/3) (Left/+10/+17/+5)
Áo sân khách: 1/(40/2/3) D1: 63/(58/58/58) D2: 19/(58/58/58) D3: 58/(58/58/58) D4: 37/(58/58/58) D5: 68/(58/58/58),quần: (40/2/3) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 14/(40/2/3) D2: 13/(58/58/58),số: (40/2/3),trước áo: (58/58/58)
Áo thủ môn: 5/(5/5/5) D1: 17/(58/58/58) D2: 81/(5/5/5) D3: 7/(58/58/58) D4: 29/(58/58/58),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: A.Hareide/Norway
Anh: (54/54/54) (39/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 50/(13/13/39) D2: 75/(54/54/54) D3: 19/(35/40/54) D4: 7/(35/40/54) D5: 8/(13/13/39),quần: (54/54/54) D1: 9/(13/13/39),tất: (39/2/3),số: (13/13/39) (On/+31/+2/7/1) (+18/+12/3) (On/+18/+14/+3) (Left/+10/+15/+5)
Áo sân khách: 1/(39/2/3) D1: 50/(13/13/39) D2: 75/(39/2/3) D3: 19/(18/2/3) D4: 7/(18/2/3) D5: 8/(13/13/39),quần: (39/2/3) D1: 9/(13/13/39),tất: (13/13/39),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/3/6) D1: 19/(16/0/23) D2: 7/(16/0/23) D3: 8/(5/3/6),quần: (5/3/6),tất: (5/3/6),số: (54/54/54)/Manager: S.Allardyce/England
Hy Lạp: (58/58/58) (3/3/23) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 50/(3/3/23) D2: 75/(58/58/58) D3: 8/(3/3/23),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/23),tất: (58/58/58),số: (3/3/23) (On/+32/+3/1/2) (+19/+11/2) (On/+20/+14/+3) (Left/+10/+19/+6)
Áo sân khách: 1/(3/3/23),quần: (3/3/23),tất: (3/3/23),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(54/54/21) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(54/54/21) D3: 19/(39/41/21) D4: 7/(39/41/21) D5: 8/(5/5/5),quần: (54/54/21) D1: 9/(5/5/5),tất: (54/54/21),số: (5/5/5)/Manager: M.Skibbe/Germany
Hungaria: (33/2/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(33/2/3) D1: 14/(58/58/58) D2: 16/(58/58/58) D3: 6/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 31/(33/2/3) D2: 27/(58/58/58) D3: 1/(33/2/3) D4: 4/(33/2/3),tất: (3/26/16) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/1/1) (+18/+9/1) (On/+23/+14/+5),số quần: (33/2/3) (Left/+13/+20/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 14/(33/2/3) D2: 16/(33/2/3) D3: 5/(33/2/3) D4: 6/(58/58/58) D5: 32/(3/26/16),quần: (58/58/58) D1: 1/(33/2/3) D2: 4/(33/2/3),tất: (58/58/58) D1: 1/(33/2/3) D2: 2/(33/2/3),số: (33/2/3)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5),số: (5/5/5)/Manager: B.Storck/Germany
Iceland: (0/0/28) (37/2/3) (16-17)
(0/0/28) (58/58/58) (37/2/3) (5/5/5)
Áo sân nhà: 11/(0/0/28) D1: 29/(58/58/58) D2: 58/(37/2/3) D3: 7/(58/58/58),quần: (0/0/28),tất: (0/0/28) D1: 16/(58/58/58) D2: 17/(37/2/3) D3: 15/(0/0/28),số: (58/58/58) (On/+29/+2/3/1) (+14/+8/3) (On/+18/+14/+5) (Left/+17/+25/+6)
Áo sân khách: 11/(58/58/58) D1: 29/(0/0/28) D2: 58/(37/2/3) D3: 7/(0/0/28),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 16/(0/0/28) D2: 17/(37/2/3) D3: 15/(58/58/58),số: (0/0/28)
Áo thủ môn: 11/(5/5/5) D1: 29/(58/58/58) D2: 58/(37/2/3) D3: 7/(58/58/58),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 16/(0/0/28) D2: 17/(37/2/3) D3: 15/(5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: H.Hallgrimsson/Iceland
CH Ai Len: (3/31/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(3/31/3) D1: 75/(3/26/3) D2: 20/(3/31/3) D3: 46/(58/58/58) D4: 5/(58/58/58) D5: 2/(53/33/3),quần: (58/58/58) D1: 22/(3/31/3),tất: (3/31/3) D1: 13/(58/58/58) D2: 11/(53/33/3),số áo: (58/58/58) (On/+32/+5/11/1) (+19/+10/10) (On/+20/+14/+7),số quần: (3/31/3) (Left/+15/+18/+6)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 20/(3/31/3) D2: 78/(58/58/58) D3: 7/(3/31/3),quần: (3/31/3) D1: 22/(58/58/58) D2: 26/(3/31/3),tất: (58/58/58) D1: 16/(3/31/3) D2: 14/(58/58/58) D3: 11/(58/58/58),số áo: (3/31/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(52/52/13) D1: 46/(5/4/5) D2: 28/(5/4/5) D3: 5/(5/4/5),quần: (52/52/13) D1: 9/(5/4/5),tất: (52/52/13) D1: 13/(5/4/5) D2: 16/(52/52/13),số: (5/4/5)/Manager: Martin O’Neill/Northern Ireland
Israel: (7/17/32) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(7/17/32) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(7/17/32) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(5/5/5),quần: (7/17/32) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(5/5/5),tất: (7/17/32) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+0/1/1) (+18/+8/1) (On/+17/+14/+7) (Left/+6/+17/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(7/17/32) D2: 14/(7/17/32) D3: 16/(7/17/32) D4: 28/(7/17/32),quần: (58/58/58) D1: 1/(7/17/32) D2: 4/(7/17/32) D3: 32/(7/17/32),tất: (58/58/58) D1: 1/(7/17/32) D2: 2/(7/17/32),số: (7/17/32)
Áo thủ môn: 1/(45/5/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(45/5/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(45/5/5),quần: (45/5/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (45/5/5) D1: 4/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5) D3: 5/(45/5/5),số: (5/5/5)/Manager: E.Levy/Israel
Bắc Ai Len: (3/23/13) (3/3/23) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/23/13) D1: 64/(3/3/23) D2: 77/(3/23/13) D3: 19/(3/3/23) D4: 5/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/23/13) D2: 4/(3/23/13),tất: (3/23/13) D1: 8/(58/58/58) D2: 3/(3/23/13) D3: 5/(3/23/13),số áo: (58/58/58) (On/+32/+0/1/1) (+20/+9/1) (On/+16/+14/+3),số quần: (3/23/13) (Left/+5/+21/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 64/(3/23/13) D2: 77/(58/58/58) D3: 5/(3/23/13) D4: 14/(3/23/13) D5: 16/(3/23/13),quần: (3/23/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/23/13) D2: 5/(3/23/13) D3: 10/(3/23/13),số áo: (3/23/13),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/53/13) D1: 32/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 14/(5/5/5) D4: 16/(5/5/5) D5: 7/(53/53/13),quần: (53/53/13) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (53/53/13) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: Michael O’Neill/Northern Ireland
Na Uy: (43/3/3) (3/3/13) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 50/(3/3/13) D2: 75/(43/3/3) D3: 8/(3/3/13),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/13),tất: (3/3/13),số áo: (58/58/58) (On/+30/+2/1/1) (+15/+8/2) (On/+18/+14/+7),số quần: (43/3/3) (Left/+10/+20/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/3/13) D2: 75/(58/58/58) D3: 8/(3/3/13),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/13),tất: (58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 1/(48/50/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(48/50/3) D3: 19/(5/5/5),quần: (48/50/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (48/50/3),số: (5/5/5)/Manager: P.Hogmo/Norway
Ba Lan: (54/54/54) (36/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 50/(36/2/3) D2: 75/(54/54/54) D3: 8/(36/2/3),quần: (36/2/3),tất: (54/54/54),số áo: (36/2/3) (On/+31/+3/1/1) (+16/+11/2) (On/+18/+14/3),số quần: (54/54/54) (Left/+8/+15/+5)
Áo sân khách: 1/(36/2/3),quần: (36/2/3),tất: (36/2/3),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(15/34/20) D1: 50/(15/15/15) D2: 75/(15/34/20) D3: 19/(15/15/15) D4: 80/(15/34/20),quần: (15/34/20) D1: 9/(15/15/15),tất: (15/34/20),số: (54/54/54)/Manager: A.Nawalka/Poland
Rumani: (53/48/3) (43/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 7/(53/48/3) D1: 46/(43/3/3) D2: 5/(3/3/33) D3: 28/(43/3/3),quần: (53/48/3) D1: 22/(43/3/3) D2: 27/(53/48/3),tất: (53/48/3) D1: 1/(3/3/33) D2: 5/(43/3/3),số: (3/3/33) (On/+30/+4/3/1) (+16/+9/3) (On/+16/+14/+4) (Left/+13/+15/+5)
Áo sân khách: 7/(43/3/3) D1: 46/(53/48/3) D2: 5/(3/3/33) D3: 28/(53/48/3),quần: (43/3/3) D1: 22/(53/48/3) D2: 27/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 1/(3/3/33) D2: 5/(53/48/3),số: (53/48/3)
Áo thủ môn: 1/(3/39/19) D1: 46/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 29/(5/5/5),quần: (3/39/19) D1: 31/(5/5/5),tất: (3/39/19),số: (5/5/5)/Manager: C.Daum/Germany
Nga: (12/1/4) (61/61/63) (16-17)
Áo sân nhà: 4/(12/1/4) D1: 50/(53/45/29) D2: 75/(12/1/4) D3: 28/(10/0/2) D4: 29/(53/45/29),quần: (12/1/4) D1: 1/(53/45/29) D2: 4/(53//45/29),tất: (12/1/4) D1: 6/(53/45/29) D2: 5/(53/45/29) băng đội trưởng: (61/61/63) D1: 1/(ô màu thứ 7 hàng 2) D2: 3/(ô màu thứ 1 hàng 2),số: (53/45/29) (On/+31/-1/1/1) (+19/+9/1) (On/+19/+14/+5) (Left/+6/+15/+8)
Áo sân khách: 1/(61/61/63) D1: 50/(50/3/3) D2: 74/(61/61/63) D3: 29/(50/3/3) D4: 65/(47/47/47),quần: (0/14/28),tất: (50/3/3) D1: 10/(61/61/63) D2: 3/(0/14/28) D3: 5/(0/14/28),số áo: (50/3/3),số quần: (61/61/63)
Áo thủ môn: 1/(29/47/21) D1: 39/(2/2/2) D2: 81/(29/47/21) D3: 50/(2/2/2) D4: 75/(29/47/21) D5: 24/(29/47/21),quần: (29/47/21) D1: 1/(2/2/2) D2: 4/(2/2/2),tất: (29/47/21) D1: 6/(2/2/2) D2: 5/(2/2/2),số: (2/2/2)/Manager: S.Cherchesov/Russia
Scotland: (3/3/33) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/3/33) D1: 81/(3/3/23) D2: 5/(58/58/58) D3: 19/(58/58/58) D4: 14/(3/3/3) D5: 16/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 4/(3/3/3),tất: (3/3/13) D1: (58/58/58) D2: 5/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+0/1/1) (+19/+9/1) (On/+20/+14/+3),số quần: (3/3/13) (Left/+6/+19/+3)
Áo sân khách: 1/(53/27/33) D1: 5/(3/3/3) D2: 19/(3/3/3) D3: 14/(53/27/33) D4: 16/(53/27/33) D5: 24/(53/27/33),quần: (3/3/3) D1: 1/(53/27/33) D2: 4/(53/27/33) ,tất: (3/3/3) D1: 3/(53/27/33) D2: 5/(53/27/33),số áo: (5/5/5),số quần: (53/27/33)
Áo thủ môn: 2/(3/23/10) D1: 5/(43/3/3) D2: 7/(3/23/10) D3: 14/(58/58/58) D4: 16/(58/58/58) D5: 32/(43/3/3),quần: (3/23/10) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) ,tất: (3/23/10) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: G.Strachan/Scotland
Serbia: (43/3/8) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 4/(43/3/8) D1: 5/(58/58/58) D2: 28/(58/58/58),quần: (43/3/8) D1: 3/(58/58/58),tất: (43/3/8),số: (58/58/58) (On/+31/+1/10/1) (+18/+8/10) (On/+19/+14/+7) (Left/+9/+20/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 29/(43/3/8),quần: (58/58/58) D1: 3/(43/3/8),tất: (58/58/58),số: (43/3/8)
Áo thủ môn: 1/(53/50/3),quần: (53/50/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (53/50/3) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(53/50/3),số: (5/5/5)/Manager: S.Muslin/Serbia
Slovenia: (23/43/53) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(50/54/58) D1: 19/(23/43/53) D2: 36/(23/43/53) D3: 37/(23/43/53) D4: 69/(23/43/53) D5: 5/(23/43/53),quần: (50/54/58) D1: 9/(23/43/53) D2: 27/(50/54/58),tất: (50/54/58),số: (3/3/34) (On/+31/+2/1/2) (+19/+8/2) (On/+17/+14/+3) (Left/+8/+18/+3)
Áo sân khách: 2/(23/53/22) D1: 19/(3/13/10) D2: 36/(3/13/10) D3: 37/(3/13/10) D4: 69/(3/13/10) D5: 5/(3/13/10),quần: (23/53/22) D1: 9/(3/13/10) D2: 27/(23/53/22),tất: (23/53/22),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(43/53/23) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(43/53/23) D3: 68/(43/53/23) D4: 19/(3/3/3) D5: 8/(3/3/3),quần: (43/53/23) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(43/53/23),tất: (43/53/23),số: (3/3/3)/Manager: S.Katanec/Slovenia
Thuỵ Điển: (53/53/3) (3/3/38) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(53/53/3) D1: 50/(3/3/38) D2: 74/(53/53/3) D3: 28/(3/3/38) D4: 29/(53/53/3) D5: 5/(3/3/38),quần: (3/3/38) D1: 1/(53/53/3) D2: 4/(53/53/3),tất: (53/53/3) D1: 3/(3/3/38) D2: 5/(3/3/38) D3: 10/(3/3/38),số áo: (3/3/38) (On/+31/+1/1/1) (+18/+9/2) (On/+19/+14/+3),số quần: (53/53/3) (Left/+4/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/13) D1: 65/(16/16/23) D2: 64/(20/20/23) D3: 37/(40/40/40) D4: 68/(3/3/13) D5: 19/(3/3/13),quần: (3/3/13),tất: (3/3/13) D1: 3/(40/40/40) D2: 5/(40/40/40) D3: 6/(40/40/40),số: (58/58/58),trước áo: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D2: 19/(5/5/5) D3: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(4/37/5),tất: (4/37/5) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 10/(4/37/5),số: (5/5/5)/Manager: J.Andersson/Sweden
Thuỵ Sĩ: (46/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(46/3/3) D1: 78/(40/3/3) D2: 17/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58) D4: 7/(40/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(46/3/3),tất: (46/3/3) D1: 8/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+32/+3/2/1) (+20/+9/3) (On/+20/+14/+4),số quần: (46/3/3) (Right/+9/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(46/3/3) D2: 7/(58/58/58) D3: 65/(46/3/3) D4: 64/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(46/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(46/3/3) D2: 7/(58/58/58),số: (40/3/3),trước áo: (On/+24/+14/+3)
Áo thủ môn: 5/(53/51/3) D1: 17/(5/5/5) D2: 25/(3/13/43),quần: (53/51/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (53/51/3) D1: 13/(5/5/5),số: (5/5/5) (On/+20/+14/+4)/Manager: V.Petkovíc/Bosnia
Thổ Nhĩ Kỳ: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 8/(3/3/3) D2: 50/(3/3/3) D3: 75/(43/3/3) D4: 76/(3/3/3) D5: 80/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1) (+18/+9/1) (On/+20/+14/+3) (Left/+11/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(42/48/53) D1: 8/(43/3/3) D2: 50/(43/3/3) D3: 75/(42/48/53) D4: 76/(3/31/44) D5: 80/(3/31/44),quần: (3/31/44) D1: 9/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 1/(46/46/46) D1: 50/(33/33/33) D2: 75/(46/46/46) D3: 68/(46/46/46) D4: 19/(33/33/33) D5: 8/(33/33/33),quần: (46/46/46) D1: 9/(33/33/33) D2: 27/(46/46/46),tất: (46/46/46),số: (3/3/3)/Manager: F.Terim/Turkey
Ukraine: (53/53/13) (3/3/33) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(53/53/13) D1: 80/(53/43/13) D2: 76/(53/43/13) D3: 19/(53/53/13) D4: 14/(3/3/33) D5: 16/(3/3/33),quần: (53/53/13) D1: 1/(3/3/33) D2: 4/(3/3/33),tất: (53/53/13) D1: 8/(3/3/33) D2: 3/(53/53/13) D3: 5/(53/53/13),số: (3/3/33) (On/+30/+1/1/1) (+17/+9/1) (On/+19/+14/+5) (Left/+5/+20/+5)
Áo sân khách: 12/(3/3/33) D1: 80/(3/3/23) D2: 76/(3/3/23) D3: 19/(3/3/33) D4: 14/(53/53/13) D5: 16/(53/53/13),quần: (3/3/33) D1: 1/(53/53/13) D2: 4/(53/53/13),tất: (3/3/33) D1: 8/(53/53/13) D1: 3/(3/3/33) D2: 5/(3/3/33),số: (53/53/13)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5),số: (5/5/5)/Manager: A.Shevchenko/Ukraine
Wales: (40/2/3) (54/54/54) (16-18)
Áo sân nhà: 2/(40/2/3) D1: 14/(54/54/54) D2: 16/(54/54/54) D3: 5/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 1/(40/2/3) D2: 4/(40/2/3),tất: (40/2/3) D1: 8/(54/54/54) D2: 3/(40/2/3) D3: 5/(40/2/3),số áo: (54/54/54) (On/+32/+2/2/1) (+18/+11/3) (On/+18/+14/+3),số quần: (40/2/3) (Left/+6/+18/+4)
Áo sân khách: 2/(13/13/13) D1: 14/(43/53/33) D2: 16/(43/53/33) D3: 5/(43/53/33) D4: 77/(26/26/28) D5: 50/(13/13/13),quần: (13/13/13) D1: 1/(43/53/33) D2: 4/(43/53/33),tất: (13/13/13) D1: 10/(43/53/33) D2: 3/(43/53/33) D3: 5/(43/53/33),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(50/55/26) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(50/55/26) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(50/55/26),quần: (50/55/26) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (50/55/26) D1: 10/(50/55/26) D2: 3/(50/55/26) D3: 5/(50/55/26),số: (5/5/5)/Manager: C.Coleman/Wales
AFRICA:
Algerie: (58/58/58) (3/43/23) (16-17)
(58/58/58) (3/43/23) (43/3/3) (3/23/3) (3/33/13) (5/5/5) (43/3/23)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 14/(3/43/23) D2: 16/(3/43/23) D3: 65/ (3/43/23) D4: 64/(43/3/3) D5: 77/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/43/23) D2: 4/(3/43/23) D3: 32/(3/43/23),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/43/23) D2: 5/(3/43/23) D3: 6/(3/43/23) số: (3/23/3)(On/+31/+3/2/1) (+18/+8/1),trước áo: (58/58/58) (On/+18/+14/+1) (Left/+11/+15/+4)
Áo sân khách: 1/(3/33/13) D1: 14/(58/58/58) D2: 16/(58/58/48) D3: 32/(43/3/3),quần: (3/33/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(43/3/3),tất: (3/33/13) D1: 3/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58) D3: 6/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(5/5/5) D1: 14/(43/3/23) D2: 16/(43/3/23) D3: 32/(43/3/23) D4: 3/(43/3/23),quần: (5/5/5) D1: 1/(43/3/23) D2: 4/(43/3/23),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: M.Rajevac/Serbia
Bukina Faso: (3/23/3) (39/3/3) (17)
Áo sân nhà: 1/(3/23/3) D1: 5/(39/3/3) D2: 3/(3/23/3) D3: 28/(39/3/3),quần: (3/23/3) D1: 9/(39/3/3) D2: 31/(39/3/3),tất: (3/23/3) D1: 8/(39/3/3) số: (53/53/3) (On/+31/+2/1/1) (+19/+9/4) (On/+21/+14/+3) (Left/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(61/61/62) D1: 5/(39/3/3) D2: 3/(61/61/62) D3: 28/(39/3/3),quần: (61/61/62) D1: 9/(39/3/3) D2: 31/(39/3/3),tất: (61/61/62) D1: 8/(39/3/3),số: (3/23/3)
Áo thủ môn: 1/(23/39/53) D1: 5/(39/3/3) D2: 3/(23/39/53) D3: 28/(39/3/3),quần: (23/39/53) D1: 9/(39/3/3) D2: 31/(39/3/3),tất: (23/39/53) D1: 8/(39/3/3),số: (61/61/62)/Manager: P.Duarte/Portugal
Cameroon: (3/23/15) (54/50/21) (16-17)
Áo sân nhà: 3/(3/23/15) D1: 17/(44/2/3) D2: 28/(54/50/21) D3: 5/(54/50/21),quần: (44/2/3) D1: 9/(3/23/15),tất: (54/50/21),số: (54/50/21) (On/+32/+4/2/1) (+17/+9/3) (On/+20/+14/+1) (Left/+14/+14/+3)
Áo sân khách: 3/(54/50/21) D1: 17/(44/2/3) D2: 28/(3/23/15) D3: 5/(3/23/15),quần: (3/23/15) D1: 9/(54/50/21),tất: (44/2/3),số áo: (3/23/15),số quần: (54/50/21)
Áo thủ môn: 1/(50/54/3) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5),quần: (50/54/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (50/54/3),số: (5/5/5)/Manager: H.Broos/Belgium
Bờ Biển Ngà: (53/23/3) (3/23/10) (17)
Áo sân nhà: 4/(53/23/3) D1: 5/(3/23/10) D2: 3/(58/58/58) D3: 17/(3/23/10) D4: 28/(3/23/10) D5: 29/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/23/10),tất: (3/23/10) D1: 3/(58/58/58),số áo:(58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+17/+7/3) (On/+21/+14/+2),số quần: (3/23/10) (Left/+8/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 19/(50/50/50),quần: (53/23/3) D1: 9/(3/23/10),tất: (58/58/58),số áo: (3/23/10),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/3/17) D1: 5/(3/3/3) D2: 17/(3/3/3) D3: 25/(13/36/53),quần: (3/3/17) D1: 9/(3/3/3),tất: (3/3/17),số: (49/53/23)/Manager: M.Dussuyer/France
Ai Cập: (43/3/3) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 19/(5/5/5) D2: 5/(58/58/58) D3: 7/(5/5/5) D4: 14/(43/3/3) D5: 16/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (5/5/5) D1: 17/(58/58/58) D2: 7/(58/58/58) D3: 4/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+18/+7/1) (On/+20/+14/+5),số quần: (5/5/5) (Left/+9/+18/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 19/(5/5/5) D2: 7/(5/5/5) D3: 14/(58/58/58) D4: 16/(58/58/58),quần: (5/5/5) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/33/18) D1: 14/(58/58/58) D2: 16/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58),quần: (3/33/18) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (3/33/18),số: (58/58/58)/Manager: H.Cúper/Argentina
Ghana: (60/60/63) (4/4/4) (17) (Xbox one)
Áo sân nhà: 3/(60/60/63) D1: 17/(4/4/4) D2: 28/(4/4/4) D3: 29/(ô màu thứ 4 hàng 5) D4: 5/(4/4/4) D5: 3/(ô màu thứ 4 hàng 5),quần: (4/4/4) D1: 7/(0/18/9) D2: 22/(4/4/4),tất: (60/60/63) D1: 8/(4/4/4) D2: 3/(ô màu thứ 4 hàng 5),băng đội trưởng: (ô màu thứ 1 hàng 3) D1: 1/(ô màu thứ 4 hàng 5) D2: 3/(ô màu thứ 5 hàng 2),chữ số áo: (53/48/3) (On/+32/+2/2/1),số áo: (3/23/3) (+17/+7/3) (On/+21/+14/+2),số quần: (53/48/3) (Left/+8/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(26/3/7) D1: 80/(43/20/16) D2: 81/(26/3/7) D3: 19/(26/3/7) D4: 28/(ô màu thứ 4 hàng 6) D5: 29/(26/3/7),quần: (26/3/7) D1: 33/(43/20/16) D2: 13/(43/20/16) D3: 25/(26/3/7) D4: 24/(26/3/7),tất: (26/3/7) D1: 13/(ô màu thứ 4 hàng 6) D2: 16/(26/3/7)
Áo thủ môn: 1/(13/36/53) D1: 17/(3/3/3) D2: 24/(13/36/53) D3: 8/(49/53/23),quần: (13/36/53) D1: 9/(3/3/3) D2: 31/(49/53/23),tất: (13/36/53),số: (49/53/23)/Manager: A.Grant/Israel
Guinea: (39/3/3) (53/53/3) (17)
Áo sân nhà: 1/(39/3/3) D1: 64/(53/53/3) D2: 37/(3/23/3) D3: 68/(39/3/3) D4: 19/(39/3/3) D5: 72/(39/3/3),quần: (53/53/3),tất: (3/23/3),số áo: (53/53/3) (off) (+21/+9/3) (On/+26/+5/-2),số quần: (39/3/3) (Right/+10/+18/+3)
Áo sân khách: 1/(50/41/3) D1: 37/(39/3/3) D2: 64/(39/3/3) D3: 68/(50/41/3) D4: 20/(50/41/3) D5: 72/(50/41/3),quần: (50/41/3),tất: (50/41/3),số: (39/3/3) (On/+17/+14/+3)
Áo thủ môn: 1/(23/39/53) D1: 5/(3/3/3) D2: 3/(23/39/53),quần: (23/39/53),tất: (23/39/53),số: (3/3/3) (On/+22/+14/+3)/Manager: L.Bangoura/Guinea
Mali: (53/50/3) (43/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(53/50/3) D1: 65/(43/3/3) D2: 64/(3/23/3) D3: 24/(3/23/3) D4: 23/(53/50/3) D5: 77/(53/50/3),quần: (53/50/3),tất: (53/50/3) D1: 4/(43/3/3) D2: 18/(43/3/3),số: (3/3/3) (off) (+20/+9/2) (On/+26/+6/-2) (Right/+10/+21/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 65/(43/3/3) D2: 64/(3/23/3) D3: 24/(3/23/3) D4: 23/(58/58/58) D5: 77/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(47/3/32) D1: 46/(58/58/58) D2: 51/(47/3/32) D3: 49/(47/3/32) D4: 47/(47/3/32),quần: (47/3/32),tất: (47/3/32) D1: 4/(58/58/58) D2: 18/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: A.Giresse/France
Maroc: (39/3/3) (3/17/9) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(39/3/3) D1: 39/(3/17/9) D2: 13/(39/3/3) D3: 15/(39/3/3) D4: 23/(39/3/3) D5: 6/(3/17/9),quần: (3/17/9) D1: 9/(39/3/3) D2: 1/(3/17/9) D3: 4/(3/17/9),tất: (39/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+32/+0/2/1) (+19/+10/4) (On/+24/+14/+5) (Left/+12/+17/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 39/(39/3/3) D2: 14/(3/17/9) D3: 16/(3/17/9) D4: 5/(3/17/9) D5: 32/(3/17/9),quần: (58/58/58) D1: 9/(39/3/3) D2: 1/(3/17/9) D3: 4/(3/17/9),tất: (58/58/58) D1: 1/(39/3/3) D2: 2/(39/3/3),số: (39/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/17/9) D1: 39/(39/3/3) D2: 13/(3/17/9) D3: 15/(3/17/9) D4: 23/(3/17/9) D5: 6/(39/3/3),quần: (3/17/9) D1: 9/(39/3/3) D2: 1/(3/17/9) D3: 4/(3/17/9),tất: (39/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 5/(43/3/13) D2: 14/(43/3/13) D3: 16/(43/3/13) D4: 32/(43/3/13),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: H.Renard/France
Nigeria: (3/20/9) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/20/9) D1: 50/(3/16/3) D2: 75/(3/20/9) D3: 68/(3/20/9) D4: 7/(58/58/58),quần: (3/20/9) D1: 9/(3/16/3) D2: 27/(3/20/9),tất: (3/20/9),số: (58/58/58) (On/+30/+1/2/1) (+17/+9/2) (On/+20/+14/+3) (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/25/16) D2: 75/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58) D4: 7/(3/25/16),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/25/16) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/25/16)
Áo thủ môn: 1/(53/20/33) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(53/20/33) D3: 68/(53/20/33) D4: 19/(3/3/3),quần: (53/20/33) D1: 9/(3/3/3) D2: 28/(53/20/33),tất: (53/20/33),số: (3/3/3)/Manager: S.Yusuf/Nigeria
Senegal: (58/58/58) (3/17/10) (17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 21/(3/17/10) D2: 28/(58/58/58) D3: 36/(58/58/58) D4: 37/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/17/10) D2: 3/(53/53/3) D3: 5/(53/53/3),số: (43/3/3) (On/+32/+1/2/1) (+21/+8/2) (On/+17/+14/+4) (Left/+11/+17/+3)
Áo sân khách: 5/(3/23/14) D1: 5/(3/17/10) D2: 50/(53/53/3) D3: 75/(3/23/14) D4: 19/(3/17/10) D5: 28/(53/53/3),quần: (3/23/14) D1: 9/(53/53/3),tất: (3/24/14) D1: 8/(53/53/3) D2: 4/(43/3/3),số: (53/53/3)
Áo thủ môn: 1/(3/27/43) D1: 5/(3/3/24) D2: 65/(3/3/24) D3: 76/(3/27/43) D4: 80/(3/27/43) D5: 19/(3/3/24),quần: (3/3/24) D1: 9/(3/27/43),tất: (3/3/24) D1: 15/(3/27/43) D2: 11/(3/3/24),số: (58/58/58),trước áo: (On/+20/+14/+4)/Manager: A.Cissé/Senegal
Nam Phi: (53/53/13) (3/30/13) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(53/53/13) D1: 46/(3/30/13) D2: 75/(53/53/13),quần: (3/30/13) D1: 9/(53/53/13),tất: (53/53/13),số áo: (3/30/13) (off) (+18/+9/4) (On/+19/+14/+3),số quần: (53/53/13) (Left/+11/+15/+5)
Áo sân khách: 2/(3/30/13) D1: 46/(53/53/13) D2: 75/(3/30/13),quần: (53/53/13) D1: 9/(3/30/13),tất: (3/30/13),số áo: (53/53/13),số quần: (3/30/13)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 50/(28/28/28) D2: 75/(5/5/5) D3: 19/(28/28/28),quần: (5/5/5) D1: 9/(28/28/28),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: E.Mashaba/South Africa
Tunisia: (58/58/58) (43/3/3) (17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 50/(43/3/3) D2: 75/(58/58/58) D3: 5/(43/3/3) D4: 35/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3) (On/+32/+1/3/1) (+18/+8/3) (On/+22/+14/+2) (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(43/3/3) D1: 50/(23/3/3) D2: 75/(43/3/3) D3: 5/(23/3/3) D4: 35/(23/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(40/40/40) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(40/40/40) D3: 5/(3/3/3) D4: 35/(3/3/3),quần: (40/40/40),tất: (3/3/3),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 38/(43/43/53) D2: 62/(3/3/3) D3: 68/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)/Manager: H.Kasperczak/Poland
Zambia: (3/23/13) (53/33/3) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(3/23/13) D1: 50/(53/33/3) D2: 56/(33/23/3) D3: 62/(3/23/13) D4: 63/(3/23/13),quần: (3/23/13),tất: (3/23/13),số: (58/58/58) (On/+30/+0/3/1) (+17/+7/3) (On/+21/+14/+2) (Left/+12/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(53/33/3) D1: 5/(3/23/13),quần: (53/33/3),tất: (53/33/3),số: (3/23/13) (+21/+14/+2)
Áo đấu thứ 3: 2/(58/58/58) D1: 50/(53/33/3) D2: 56/(33/23/3) D3: 62/(58/58/58) D4: 63/(58/58/58) D5: 5/(3/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3),đằng trước: (58/58/58) (+21/+14/+2)
Áo thủ môn: 2/(27/38/53) D1: 5/(3/3/3) D2: 1/(43/3/3) D3: 7/(27/38/53) D4: 28/(43/3/3) D5: 29/(3/3/3),quần: (27/38/53),tất: (27/38/53),số: (3/3/3)/Manager: G.Lwandamina/Zambia
NORTH & CENTRAL AMERICA:
Costa Rica: (43/3/3) (3/3/33) (16-17)
Áo sân nhà: 8/(43/3/3) D1: 60/(58/58/58) D2: 5/(3/3/33) D3: 68/(43/3/3) D4: 80/(43/3/3) D5: 28/(3/3/33),quần: (3/3/33),tất: (58/58/58) số: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+18/+8/4) (On/+20/+5/+4) (Left/+8/+17/+5)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 60/(43/3/3) D2: 5/(3/3/33) D3: 68/(58/58/58) D4: 80/(58/58/58) D5: 28/(3/3/33),quần: (58/58/58),tất: (43/3/3) số: (3/3/33) (On/+20/+5/+4)
Áo thủ môn: 1/(4/43/5) D1: 19/(5/5/5) D2: 23/(4/43/5) D3: 73/(4/43/5) D4: 11/(5/5/5) D5: 5/(4/43/5),quần: (4/43/5) D1: 22/(5/5/5),tất: (4/43/5),số: (5/5/5) (On/+20/+14/+4)/Manager: Ó.Ramírez/Costa Rica
Honduras: (58/58/58) (3/13/33) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 5/(3/13/33) D2: 19/(3/13/33) D3: 29/(58/58/58) D4: 26/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 31/(3/13/33) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/13/33) (On/+31/+2/2/1) (+18/+8/1) (On/+18/+14/+3) (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(3/13/33) D1: 56/(3/3/13) D2: 43/(3/3/13) D3: 5/(53/43/3) D4: 29/(53/43/3) D5: 69/(3/3/13),quần: (3/3/13) D1: 31/(53/43/3) D2: 27/(3/3/13),tất: (3/3/13),số: (53/43/3)
Áo đấu thứ 3: 12/(58/58/58) D1: 73/(3/13/33) D2: 69/(58/58/58) D3: 19/(3/13/33) D4: 5/(3/3/13) D5: 29/(3/3/13),quần: (3/13/33) D1: 31/(58/58/58) D2: 27/(3/13/33),tất: (3/13/33),số áo: (3/13/33),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(3/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 17/(58/58/58) D3: 24/(3/3/3) D4: 50/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 32/(58/58/58) D2: 27/(3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)/Manager: J.L.Pinto/Colombia
Jamaica: (54/53/23) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(54/53/23) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(54/53/23) D3: 11/(14/5/5) D4: 5/(54/53/23) D5: 28/(14/14/5),quần: (5/5/5) D1: 17/(34/33/3),tất: (54/53/23) D1: 8/(14/14/5),số áo: (5/5/5) (On/+32/+3/2/1) (+19/+9/2) (On/+20/+14/+0),số quần: (54/53/23) (Left/+10/+12/+3)
Áo sân khách: 1/(5/20/10) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(5/20/10) D3: 11/(34/33/3) D4: 5/(5/20/10) D5: 28/(34/33/3),quần:(54/53/23) D1: 17/(14/14/5),tất: (5/20/10) D1: 8/(34/33/3),số áo: (54/53/23),số quần: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(3/16/35) D1: 52/(58/58/58) D2: 49/(58/58/58),quần: (3/16/35),tất: (3/16/35),số: (58/58/58)/Manager: W.Schafer/Germany
Mexico: (3/33/16) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/33/16) D1: 75/(3/29/16) D2: 50/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58) D4: 68/(3/33/16) D5: 28/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/33/16) D2: 4/(3/33/16),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 3/(3/33/16) D3: 5/(3/33/16),số áo: (58/58/58) (On/+31/+3/1/1) (+19/+10/1) (On/+20/+14/+4),số quần: (3/33/16) (Left/+4/+18/+5)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 14/(5/5/5) D2: 16/(5/5/5) D3: 32/(43/3/3) D4: 1/(ô màu thứ 5 hàng 5),quần: (58/58/58) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (58/58/58) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5) D3: 11/(ô màu thứ 5 hàng 5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 2/(51/53/18) D1: 5/(3/43/27) D2: 14/(3/43/27) D3: 16/(3/43/27),quần: (51/53/18) D1: 1/(3/43/27) D2: 4/(3/43/27),tất: (51/53/18) D1: 4/(3/43/27) D2: 2/(3/43/27) D3: 5/(51/53/18),số: (3/43/27)/Manager: J.C.Osorio (Colombia)
Panama: (49/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(49/3/3) D1: 51/(58/58/58) D2: 80/(3/3/27) D3: 17/(49/3/3) D4: 25/(58/58/58),quần: (49/3/3) D1: 22/(58/58/58) D1: 22/(58/58/58),tất: (49/3/3) D1: 3/(58/58/58) D2: 5/(3/3/27),số: (58/58/58) (On/+31/+2/1/1) (+19/+10/2) (On/+18/+14/+5) (Left/+10/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(49/3/3) D2: 51/(3/3/27) D3: 80/(58/58/58) D4: 17/(3/3/27),quần: (58/58/58) D1: 10/(3/3/27),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/27) D2: 5/(49/3/3),số: (3/3/27)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/27) D1: 50/(49/3/3) D2: 51/(58/58/58) D3: 80/(3/3/27) D4: 17/(49/3/3) D5: 25/(58/58/58),quần: (3/3/27) D1: 10/(49/3/3) D2: 22/(58/58/58),tất: (3/3/27) D1: 3/(49/3/3) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 5/(17/17/23) D1: 19/(3/3/3) D2: 23/(17/17/23) D3: 73/(17/17/23),quần: (17/17/23) D1: 17/(3/3/3) D2: 26/(17/17/23),tất: (17/17/23) D1: 8/(3/3/3),số: (58/58/58)/Manager: H.D.Gómez/Colombia
Mỹ: (3/3/30) (40/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(60/59/59) D1: 50/(36/0/0) D2: 68/(60/59/59) D3: 75/(60/59/59) D4: 19/(11/18/36) D5: 8/(36/0/0),quần: (60/59/59) D1: 9/(36/0/0) D2: 27/(60/59/59),tất: (60/59/59) D1: 8/(63/63/63) D2: 3/(60/59/59) D3: 5/(60/59/59),số: (2/5/11) (On/+31/+2/2/3) (+17/+8/3) (On/+19/+14/+2) (Left/+8/+19/+3)
Áo sân khách: 10/(1/1/1) D1: 50/(0/0/0) D2: 75/(1/1/1) D3: 8/(2/5/11) D4: 20/(36/0/0) D5: 21/(2/5/11),quần: (1/1/1) D1: 9/(0/0/0) D2: 27/(1/1/1) D3: 32/(0/0/0) D4: 31/(1/1/1),tất: (1/1/1),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(48/54/3) D1: 50/(15/15/15) D2: 75/(48/54/3) D3: 19/(15/15/15),quần: (48/54/3) D1: 9/(15/15/15),tất: (48/54/3),số: (5/5/5)/Manager: Bruce Arena/Usa
SOUTH AMERICA:
Argentina: (23/40/46) (54/54/54) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(23/40/46) D1: 73/(54/54/54) D2: 17/(54/54/54) D3: 26/(54/54/54) D4: 5/(5/5/5) D5: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 8/(23/40/46) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số áo: (5/5/5) (On/+32/+1/1/1) (+18/+14/2) (On/+21/+14/+1),số quần: (54/54/54) (Left/+6/+15/+7)
Áo sân khách: 1/ D1: 32/(13/13/21) D2: 14/(54/54/54) D3: 16/(54/54/54),quần: (13/13/21) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54) ,tất: (13/13/21) D1: 1/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54) D3: 11/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(46/47/4) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(46/47/4) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(46/47/4),quần: (46/47/4) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (46/47/4),số: (5/5/5)/Manager: E.Bauza/Argentina
Bolivia: (7/20/15) (33/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(7/20/15) D1: 58/(7/17/15) D2: 19/(7/20/15) D3: 7/(58/58/58) D4: 28/(53/53/3) D5: 29/(7/20/15),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+19/+9/3) (On/+17/+14/+3),số quần: (7/17/15) (Left/+12/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(33/2/3) D1: 1/(7/20/15) D2: 2/(7/17/15) D3: 29/(7/20/15),quần: (33/2/3) D1: 24/(58/58/58) D2: 26/(33/2/3),tất: (33/2/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 7/(7/20/15) D2: 3/(58/58/58) D3: 28/(53/53/3) D4: 29/(7/20/15),quần: (7/20/15),tất: (7/20/15),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(53/53/3) D1: 10/(5/5/5) D2: 58/(48/48/23) D3: 19/(53/53/3),quần: (53/53/3) D1: 32/(5/5/5) D2: 27/(53/53/3) D3: 1/(5/5/5),tất: (53/53/3) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(53/53/3),số: (5/5/5)/Manager: A.G.Hoyos/Argentina
Chile: (40/2/3) (5/5/30) (16-17)
Áo sân nhà: 10/(39/0/3) D1: 50/(ô màu thứ 9 hàng 2) D2: 68/(39/0/3) D3: 73/(39/0/3) D4: 19/(38/2/0) D5: 8/(ô màu thứ 9 hàng 2),quần: (39/0/3) D1: 9/(ô màu thứ 9 hàng 2) D2: 27/(39/0/3),tất: (ô màu thứ 9 hàng 2),số: (54/54/54) (On/+30/+7/1/1) (+17/+11/1) (On/+20/+14/+4) (Left/+10/+15/+10)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 50/(5/5/30) D2: 75/(54/54/54) D3: 8/(40/2/3),quần: (54/54/54) D1: 9/(5/5/30),tất: (54/54/54),số: (5/5/30)
Áo thủ môn: 6/(46/63/0) D1: 50/(ô màu thứ 11) D2: 68/(46/63/0) D3: 75/(46/63/0) D4: 8/(ô màu thứ 11) D5: 19/(ô màu thứ 11),quần: (46/63/0) D1: 9/(ô màu thứ 11) D2: 27/(46/63/0),tất: (46/63/0),số: (ô màu thứ 11)/Manager: J.A.Pizzi/Argentina
Colombia: (53/50/3) (3/3/13) (15-16) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(53/50/3) D1: 14/(3/3/13) D2: 16/(3/3/13) D3: 28/(3/3/13) D4: 29/(43/3/3) D5: 32/(3/3/13),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/13) D2: 4/(3/3/13),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/13) D2: 2/(3/3/13),số: (3/3/13) (On/+31/+2/1/1) (+18/+9/1) (On/+19/+14/+7) (Left/+7/+20/+5)
Áo sân khách: 6/(3/3/13) D1: 65/(43/3/3) D2: 78/(3/3/13) D3: 64/(53/50/3) D4: 28/(43/3/3) D5: 32/(43/3/3),quần: (3/3/13) D1: 1/(53/50/3) D2: 4/(53/50/3),tất: (43/3/3) D1: 1/(53/50/3) D2: 2/(53/50/3),số áo: (43/3/3) (On/+23/+14/-3),số quần: (53/50/3)
Áo đấu thứ 3: 4/(58/58/58) D1: 50/(3/3/13) D2: 74/(53/53/53) D3: 20/(58/58/58) D4: 28/(43/3/3) D5: 5/(3/3/13),quần: (3/3/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/13) D2: 5/(3/3/13),số áo: (3/3/13) (On/+19/+14/+7),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5) D1: 8/(5/5/5) D2: 3/(4/37/5) D3: 5/(4/37/5),số: (5/5/5) (On/+19/+14/+7)/Manager: N.Pékerman/Argentina
Ecuador: (53/48/3) (3/3/13) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(53/48/3) D1: 75/(53/45/3) D2: 19/(53/48/3) D3: 7/(3/3/33),quần: (3/3/33) D1: 31/(43/3/3),tất: (33/3/3) D1: 8/(43/3/3),số áo: (33/3/3) (On/+31/+0/4/1) (+18/+8/1) (On/+20/+14/+5),số quần: (53/48/3) (Left/+9/+16/+5)
Áo sân khách: 2/(3/3/13) D1: 74/(3/3/33) D2: 19/(3/3/13) D3: 68/(3/3/13) D4: 5/(53/48/3) D5: 28/(53/48/3),quần: (58/58/58),tất: (3/3/13),số áo: (53/48/3),số quần: (3/3/13)
Áo thủ môn: 1/(9/18/3) D1: 5/(53/48/3),quần: (9/18/3),tất: (9/18/3),số: (53/48/3)/Manager: G.Quinteros/Argentina
Paraguay: (43/3/3) (3/3/26) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 74/(43/3/3) D2: 68/(43/3/3) D3: 19/(58/58/58) D4: 5/(43/3/3) D5: 32/(3/3/26),quần: (3/3/26) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(43/3/3) D3: 11/(43/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+1/1/1) (+19/+7/1),trước áo: (3/3/26) (On/+19/+14/+0),quần: (Left/+7/+17/+5)
Áo sân khách: 2/(18/22/26) D1: 68/(10/13/16) D2: 19/(10/13/16) D3: 14/(58/58/58) D4: 16/(58/58/58) D5: 5/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (10/13/16) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58) D3: 11/(18/22/26),số áo: (58/58/58),số quần: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(5/5/5) D1: 50/(23/23/25) D2: 74/(5/5/5) D3: 39/(23/23/25) D4: 81/(5/5/5) D5: 24/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(23/23/25) D2: 4/(23/23/25),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: F.Arce/Paraguay
Peru: (58/58/58) (43/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 60/(43/3/3) D2: 17/(58/58/58) D3: 7/(43/3/3) D4: 28/(43/3/3) D5: 46/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 5/(43/3/3) số: (5/5/5) (On/+31/+1/4/1) (16/+6/3) (On/+21/+7/-1) (Left/+12/+17/+5)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 60/(58/58/58) D2: 62/(43/3/3) D3: 36/(43/3/3) D4: 68/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 4/(58/58/58) số: (58/58/58) (On/+27/+7/+3)
Áo thủ môn: 1/(53/43/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5),quần: (53/43/3),tất: (53/43/3),số: (5/5/5) (On/+21/+7/+5)/Manager: R.Gareca/Argentina
Uruguay: (3/29/47) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/29/47) D1: 17/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(3/29/47),tất: (5/5/5) D1: 8/(3/29/47),số áo: (5/5/5) (On/+30/+3/4/1) (+14/+10/3) (On/+17/+14/+1),số quần: (54/54/54) (Right/+15/+17/+7)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 77/(3/29/47) D2: 78/(54/54/54) D3: 37/(54/54/54) D4: 17/(3/29/47),quần: (54/54/54) D1: 9/(3/29/47),tất: (54/54/54) D1: 8/(3/29/47),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(45/49/1) D1: 17/(5/5/5),quần: (45/49/1) D1: 9/(5/5/5),tất: (45/49/1),số: (5/5/5)/Manager: Ó.W.Tabarez/Uruguay
Venezuela: (23/3/3) (45/56/10) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(23/3/3) D1: 5/(45/56/10) D2: 14/(45/56/10) D3: 16/(45/56/10),quần: (23/3/3) D1: 1/(45/56/10) D2: 4/(45/56/10),tất: (23/3/3) D1: 1/(45/56/10) D2: 2/(45/56/10) D3: 11/(45/56/10),số: (45/56/10) (On/+31/+1/1/1) (+19/+10/1) (On/+21/+14/+4) (Left/+6/+16/+9)
Áo sân khách: 1/(45/56/10) D1: 5/(23/3/3) D2: 14/(23/3/3) D3: 16/(23/3/3),quần: (45/56/10) D1: 1/(23/3/3) D2: 4/(23/3/3),tất: (45/56/10) D1: 1/(23/3/3) D2: 2/(23/3/3) D3: 11/(23/3/3),số: (23/3/3)
Áo thủ môn: 2/(58/58/58) D1: 5/(5/5/5) D2: 14/(5/5/5) D3: 16/(5/5/5),quần: (58/58/58) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (58/58/58) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: R.Dudamel/Venezuela
ASIA-OCEANIA:
Australia: (53/44/3) (3/15/7) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(53/44/3) D1: 50/(3/15/7) D2: 75/(53/44/3) D3: 8/(3/15/7),quần: (53/44/3) D1: 9/(3/15/7),tất: (3/15/7),số: (3/15/7) (On/+31/+1/1/1) (+17/+10/2) (On/+16/+14/+5) (Left/+10/+16/+7)
Áo sân khách: 1/(3/13/23) D1: 19/(3/3/11) D2: 68/(3/3/11) D3: 7/(3/3/11),quần: (3/3/11),tất: (53/44/3),số: (53/44/3)
Áo thủ môn: 1/(53/3/23) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(53/3/23) D3: 19/(5/5/5),quần: (53/3/23) D1: 9/(5/5/5),tất: (53/3/23),số: (5/5/5)/Manager: A.Postecoglou/Greece
Trung Quốc: (43/3/3) (53/45/3) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 8/(53/45/3),quần: (43/3/3),tất: (53/45/3) số: (53/45/3) (off) (+20/+9/2) (On/+19/+14/+4) (Left/+10/+16/+6),băng đội trưởng: (63/47/0)
Áo sân khách: 2/(53/40/3) D1: 50/(38/3/3) D2: 68/(53/40/3) D3: 75/(53/40/3) D4: 8/(38/3/3) D5: 19/(57/41/6),quần: (53/40/3) D1: 9/(38/3/3) D2: 27/(53/40/3),tất: (38/3/3),số: (38/3/3),băng đội trưởng: (25/1/5)
Áo thủ môn: 1/(13/33/23) D1: 50/(10/10/10) D2: 68/(13/33/23) D3: 75/(13/33/23) D4: 19/(10/10/10),quần: (13/33/23) D1: 9/(10/10/10) D2: 27/(13/33/23),tất: (13/33/23),số: (58/58/58),băng đội trưởng: (25/1/5)/Manager: G.Hongbo/China
Iran: (58/58/58) (43/3/3) (17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 50/(43/3/3) D2: 74/(58/58/58) D3: 5/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(43/3/3) số: (3/3/3) (off) (+19/+7/3) (On/+20/+14/-2) (Left/+10/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(43/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(43/3/3) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(3/3/3),quần: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 30/(58/58/58),tất: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 3/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: C.Queiroz/Portugal
Iraq: (13/30/21) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(13/30/21) D1: 78/(13/35/23) D2: 20/(13/35/23) D3: 5/(58/58/58) D4: 68/(13/35/25) D5: 39/(58/58/58),quần: (13/35/23) D1: 9/(58/58/58) D2: 26/(13/35/23) D3: 18/(13/35/23),tất: (58/58/58) D1: 15/(13/30/21),số: (58/58/58) (off) (+21/+9/8) (On/+22/+14/+3) (Right/+6/+19/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 5/(3/25/15) D2: 36/(3/25/15) D3: 38/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/25/15) số: (3/50/30),số: (3/50/30)
Áo thủ môn: 1/(47/3/16) D1: 66/(5/5/5) D2: 56/(47/3/16) D3: 20/(43/3/3),quần: (47/3/16),tất: (47/3/16) D1: 11/(43/3/3),số: (5/5/5),số: (On/+20/+14/+3)/Manager: R.Shenaishil/Iraq
Nhật Bản: (3/3/10) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 4/(3/3/10) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(3/3/10) D3: 28/(3/3/43) D4: 29/(3/3/10) D5: 65/(3/3/43),quần: (3/3/10) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (3/3/10) D1: 3/(3/3/43) D2: 5/(3/3/43),số: (58/58/58) (On/+31/-1/2/1) (+19/+10/1) (On/+18/+14/+5) (Left/+7/+17/+6)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 5/(3/3/10) D2: 81/(41/49/53) D3: 68/(58/58/58) D4: 28/(3/3/10) D5: 29/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(63/63/63) D2: 4/(63/63/63) D3: 31/(63/63/63),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/10) D2: 5/(3/3/10),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 1/(3/3/23) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(3/3/23) D3: 11/(43/3/3) D4: 5/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(63/63/63) D2: 4/(63/63/63) D3: 31/(63/63/63),tất: (3/3/23) D1: 8/(43/3/3) D2: 3/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58),số áo: (58/58/58),số quần: (3/3/23)
Áo thủ môn: 1/(3/43/23) D1: 50/(3/3/3) D2: 74/(3/43/23) D3: 19/(3/3/3) D4: 23/(3/43/23),quần: (3/43/23) D1: 1/(3/3/3) D2: 4/(3/3/3),tất: (3/43/23) D1: 3/(3/3/3) D2: 5/(3/3/3),số: (3/3/3)/Manager: V.Halilhodzíc/Bosnia
Jordan: (63/63/63) (32/5/9) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(53/53/53) D1: 14/(63/63/63) D2: 16/(63/63/63),quần: (53/53/53) D1: 1/(63/63/63) D2: 4/(63/63/63),tất: (53/53/53) D1: 1/(3/3/3) D2: 2/(3/3/3),số: (3/3/3) (off) (+20/+10/10) (On/+20/+14/+5) (Right/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(32/5/9) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(32/5/9) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(3/3/3),quần: (32/5/9) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 30/(58/58/58),tất: (32/5/9) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/3/3) D1: 50/(33/33/33) D2: 74/(3/3/3) D3: 19/(33/33/33) D4: 23/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 1/(33/33/33) D2: 4/(33/33/33),tất: (3/3/3) D1: 3/(33/33/33) D2: 5/(33/33/33),số: (58/58/58)/Manager: A.Abu Zema/Jordan
Kuwait: (3/3/30) (58/58/58) (15-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 71/(3/3/30) D2: 19/(3/3/30) D3: 68/(3/3/30) D4: 62/(3/3/30)
D5: 28/(58/58/58),quần: (3/3/30),tất: (3/3/30),số: (58/58/58) (off) (+16/+7/3),trước áo: (3/3/30) (On/+25/+4/+2) (Right/+5/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 71/(3/3/30) D2: 81/(58/58/58) D3: 65/(58/58/58) D4: 19/(3/3/30) D5: 38/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/30) (On/+23/+14/+2)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 45/(58/58/58),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58) (sk)/Manager: N.Maâloul/Tunisia
Lebanon: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 11/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 13/(58/58/58) D3: 36/(43/3/3) D4: 23/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (off) (+19/+9/12) (On/+18/+14/+3) (Right/+6/+16/+5)
Áo sân khách: 11/(58/58/58) D1: 5/(43/3/3) D2: 13/(43/3/3) D3: 36/(58/58/58) D4: 23/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 11/(3/43/28) D1: 5/(3/3/3) D2: 13/(3/3/3) D3: 36/(3/43/28) D4: 23/(3/43/28),quần: (3/43/28) D1: 1/(3/3/3) D2: 2/(3/43/28),tất: (3/43/28),số: (58/58/58)/Manager: M.Radulovíc/Montenegro
Triều Tiên: (43/3/3) (58/58/58) (14-21)
Áo sân nhà: 7/(43/3/3) D1: 28/(58/58/58) D2: 25/(43/3/3) D3: 13/(58/58/58) D4: 45/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 32/(58/58/58) D2: 26/(43/3/3) D3: 13/(58/58/58),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (On/+32/+1/3/1) (+20/+9/10) (On/+22/+14/+2) (Right/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 7/(58/58/58) D1: 28/(43/3/3) D2: 25/(58/58/58) D3: 13/(43/3/3) D4: 45/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(43/3/3) D2: 26/(58/58/58) D3: 13/(43/3/3),tất: (58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 2/(43/43/43) D1: 5/(3/3/3) D2: 17/(3/3/3) D3: 50/(3/3/3) D4: 48/(3/3/3),quần: (43/43/43) D1: 10/(3/3/3),tất: (43/43/43),số: (3/3/3)/Manager: J.Andersen/Norway
Oman: (43/3/3) (58/58/58) (14-17)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 3/(3/17/3) D3: 28/(58/58/58),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (off) (+19/+7/2) (On/+18/+14/+2) (Right/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 2/(43/3/3) D2: 3/(3/17/3) D3: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(53/37/3),quần: (53/37/3),tất: (58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: J.R.López/Spain
Qatar: (31/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(31/3/3) D1: 8/(24/3/3),quần: (31/3/3) D1: 8/(24/3/3),tất: (31/3/3),số: (58/58/58) (off) (+20/+10/2) (On/+23/+14/+3) (Left/+7/+19/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(40/3/3) D2: 17/(40/3/3) D3: 20/(58/58/58) D4: 28/(40/3/3),quần: (58/58/58) D1: 8/(40/3/3),tất: (58/58/58),số: (31/3/3)
Áo thủ môn: 1/(53/43/3),quần: (53/43/3),tất: (53/43/3),số: (58/58/58)/Manager: J.D.Carreno/Uruguay
Ả Rập Xê út: (5/21/14) (54/54/54) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 11/(5/21/14) D2: 28/(5/21/14),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (5/21/14) (off) (+19/+13/1) (On/+22/+14/+9) (Left/+9/+19/+4)
Áo sân khách: 1/(5/21/14) D1: 11/(54/54/54) D2: 28/(54/54/54),quần: (5/21/14),tất: (5/21/14),số: (54/54/54) (On/+22/+14/+7)
Áo thủ môn: 1/(55/46/21),quần: (55/46/21),tất: (55/46/21),số: (54/54/54) (On/+22/+14/+9)/Manager: B.Van Marwijk/Netherlands
Hàn Quốc: (43/3/3) (3/3/23) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 50/(3/3/23) D2: 75/(43/3/3) D3: 80/(33/3/3) D4: 19/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 9/(3/3/23),tất: (3/3/23),số: (58/58/58) (On/+32/+6/8/4) (+20/+7/1) (On/+20/+14/+3) (Left/+11/+18/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/3/23) D2: 75/(58/58/58) D3: 80/(33/33/33) D4: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/23),tất: (43/3/3),số: (3/3/23)
Áo thủ môn: 1/(0/34/23) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(0/34/23) D3: 19/(5/5/5),quần: (0/34/23) D1: 9/(5/5/5),tất: (0/34/23),số: (58/58/58)/Manager: U.Stielike/Germany
Thái Lan: (6/6/6) (58/58/58) (17)
Áo sân nhà: 12/(6/6/6) D1: 23/(13/13/13) D2: 78/(6/6/6) D3: 29/(6/6/6),quần: (6/6/6),tất: (6/6/6),số: (58/58/58) (off) (+19/+8/3) (On/+20/+14/-2) (Left/+12/+19/+3)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 23/(33/33/33) D2: 78/(58/58/58) D3: 29/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (6/6/6)
Áo thủ môn: 2/(43/37/26) D1: 23/(33/27/26) D2: 78/(43/37/26) D3: 29/(43/37/26) D4: 5/(6/6/6),quần: (43/37/26),tất: (43/37/26),số: (58/58/58)/Manager: K.Senamuang/Thailand
UAE: (58/58/58) (37/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 8/(37/3/3) D2: 14/(37/3/3) D3: 16/(37/3/3) D4: 32/(37/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(37/3/3) D2: 4/(37/3/3),tất: (58/58/58) D1: 1/(37/3/3) D2: 2/(37/3/3),số: (37/3/3) (On/+31/+2/2/1) (+19/+7/4) (On/+21/+14/+2) (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(37/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58) D4: 32/(58/58/58),quần: (37/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (37/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(39/39/39) D1: 14/(58/58/58) D2: 16/(58/58/58),quần: (39/39/39) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 2/(3/3/3),số: (58/58/58)/Manager: M.Ali/UAE
Uzebekistan: (13/24/39) (54/54/54) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(13/24/39) D1: 59/(54/54/54) D2: 19/(13/24/39) D3: 28/(54/54/54) D4: 5/(54/54/54) D5: 7/(13/24/39),quần: (13/24/39) D1: 9/(54/54/54),tất: (13/24/39),số: (54/54/54) (On/+30/+1/2/1) (+17/+10/10) (On/+21/+14/4) (Right/+7/+16/6)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 59/(13/24/39) D2: 19/(54/54/54) D3: 28/(13/24/39) D4: 5/(13/24/39) D5: 7/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 9/(13/24/39),tất: (54/54/54),số: (13/24/39)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 19/(54/54/54) D2: 75/(5/5/5) D3: 81/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)/Manager: S.Babayan/Uzbekistan
New Zealand: (58/58/58) (3/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 46/(3/3/3) D2: 75/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3) (On/+31/+2/1/2) (+17/+8/2) (On/+17/+14/+2) (Left/+11/+20/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(13/33/53) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(13/33/53) D3: 68/(13/33/53) D4: 19/(3/3/3)quần: (13/33/53) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(13/33/53),tất: (13/33/53),số: (58/58/58)/Manager: A.Hudson/England
HLV: (Albania: G.De Biasi/Italy) - (Croatia: A.Cacic/Croatia) - (Pháp: D.Deschamps/France) - (Đức: J.Low/Germany) - (Italy: A.Conte/Italy) - (Hà Lan: D.Blind/Netherlands) - (Bồ Đào Nha: Fernando Santos/Portugal) - (Slovakia: J.Kozak/Slovakia) - (Tây Ban Nha: V.Del Bosque/Spain) - (Brazil: Tite/Brazil),PRIMERA DIVISIÓN: (CA Aldosivi/ALD: F.Quiroz/ARG) - (Arsenal De Sarandí/ARS: S.Rondina/ARG) - (Atlético De Rafaela/RAF: J.Llop/ARG) - (Atlético Tucumán/ATU: J.Azconzábal/ARG) - (CA Banfield/BAN: J.C.Falcioni/ARG) - (CA Belgrano De Cordoba/BEL: E.González/ARG) - (CA Boca Juniors/BOC: G.B.Schelotto/ARG) - (Colón De Santa FE/COL: P.Montero/Uruguay) - (CSD Defensa Y Justicia/DYJ: A.Holan/ARG) - (Estudiantes De La Plata/EST: N.Vivas/ARG) - (Gimnasia La Plata/GIM: G.Alfaro/ARG) - (Godoy Cruz/GOD: S.Méndez/ARG) - (CA Huracán/HUR: E.Domínguez/ARG) - (CA Independiente/IND: G.Milito/ARG) - (CA Lanus/LAN: J.Almirón/ARG) - (Newell’s Old Boys/NOB: D.Osella/ARG) - (Olimpo/OLI: C.Diaz/ARG) - (Patronato/PAT: R.Forestello/ARG) - (Quilmes AC/QUI: A.Grelak/ARG) - (Racing Club/RAC: R.Zielinsky/ARG) - (CA River Plate/RIV: M.Gallardo/ARG) - (CA Rosario Central/CEN: E.Coudet/ARG) - (San Lorenzo/SLO: D.Aguirre/Uruguay) - (San Martín San Juan/SMA: P.Lavallén/ARG) - (CA Sarmiento/SAR: G.Schurrer/ARG) - (CA Talleres De Cordoba/TAL: F.Kudelka/ARG) - (CA Temperley/TEM: C.Mayor/ARG) - (CA Tigre/TIG: P.Troglio/ARG) - (CA Unión De Santa FE/UNI: L.Madelón/ARG) - (Vélez Sarsfield/VEL: C.Bassedas/ARG)
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2017 (tiếp theo):
BARCLAYS PREMIER LEAGUE:
AFC Bournemouth: (37/2/3) (5/5/5) (16-17) (BRN)
Áo sân nhà: 1/(5/5/5) D1: 75/(37/2/3) D2: 17/(5/5/5) D3: 20/(37/2/3) D4: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 32/(37/2/3),tất: (5/5/5) D1: 8/(37/2/3) D2: 3/(54/54/54),số: (54/54/54) (On/+29/+4/3/4) (+13/+12/2) (Left/+13/+15/+5)
Áo sân khách: 12/(3/3/27) D1: 80/(3/3/33) D2: 36/(3/3/27) D3: 20/(3/3/27) D4: 50/(3/3/33) D5: 28/(54/54/54),quần: (3/3/27) D1: 9/(3/3/33) D2: 32/(54/54/54),tất: (3/3/27) D1: 16/(3/3/33) D2: 8/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 1/(38/53/31) D1: 17/(5/5/5) D2: 20/(38/53/31) D3: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 32/(38/53/31),tất: (5/5/5) D1: 8/(38/53/31),số áo: (5/5/5),số quần: (38/53/31)
Áo thủ môn: 1/(36/46/0) D1: 50/(5/5/5) D2: 34/(5/5/5),quần: (36/46/0) D1: 31/(5/5/5) D2: 1/(5/5/5),tất: (36/46/0) D1: 8/(5/5/5) D2: 3/(36/46/0) D3: 5/(36/46/0),số: (5/5/5)/Manager: E.Howe/England
Burnley FC: (21/7/10) (31/41/51) (16-17) (BUR)
Áo sân nhà: 3/(21/7/10) D1: 17/(31/41/51) D2: 50/(31/41/51) D3: 51/(10/5/5) D4: 28/(31/41/51) D5: 5/(31/41/51),quần: (54/54/54) D1: 9/(31/41/51),tất: (54/54/54) D1: 8/(21/7/10),số áo: (54/54/54) (On/+31/+2/1/2) (+16/+11/2),số quần: (21/7/10) (Left/+13/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(31/41/51) D1: 17/(21/7/10) D2: 50/(21/7/10) D3: 51/(31/41/51) D4: 1/(21/7/10),quần: (10/5/5) D1: 10/(21/7/10) D2: 32/(10/5/5),tất: (10/5/5) D1: 15/(21/7/10),số áo: (0/0/20),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 8/(54/54/21) D2: 32/(37/5/24),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)/Manager: S.Dyche/England
Chelsea: (7/17/32) (54/54/54) (16-17) (CHE)
Áo sân nhà: 2/(7/13/33) D1: 4/(54/54/54) D2: 50/(54/54/54) D3: 76/(7/13/33),quần: (7/13/33) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 6/(3/13/33),số: (54/54/54) (On/+31/+2/2/1) (+16/+9/2) (Left/+4/+21/+14)
Áo sân khách: 1/(5/5/5) D1: 78/(12/12/12) D2: 13/(54/63/25) D3: 15/(54/63/25) D4: 5/(12/12/12) D5: 20/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 6/(12/12/12),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/54/54) D1: 4/(7/13/33) D2: 50/(7/13/33) D3: 76/(54/54/54) D4: 29/(7/13/33),quần: (54/54/54) D1: 1/(7/13/33) D2: 4/(7/13/33),tất: (54/54/54) D1: 6/(3/13/33),số: (7/13/33)
Áo thủ môn: 1/(34/46/0) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(34/46/0) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(34/46/0),quần: (34/46/0),tất: (34/46/0),số: (5/5/5)/Manager: A.Conte/Italy
Crystal Palace FC: (8/8/30) (54/54/54) (16-17) (PLA)
Áo sân nhà: 1/(37/2/3) D1: 73/(8/8/30) D2: 74/(8/8/30) D3: 20/(37/2/3) D4: 50/(37/2/3) D5: 5/(8/8/30),quần: (8/8/30) D1: 9/(37/2/3),tất: (8/8/30) D1: 18/(37/2/3),số: (54/54/54) (On/+32/+3/3/1) (+17/+12/2) (Left/+8/+15/+5)
Áo sân khách: 1/(54/49/21) D1: 60/(37/2/3) D2: 5/(37/2/3) D3: 12/(8/8/30) D4: 29/(8/8/30) D5: 68/(54/49/21),quần: (54/49/21) D1: 16/(8/8/30),tất: (54/49/21) D1: 11/(37/2/3),số: (8/8/30)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 1/(13/13/15) D2: 2/(5/5/5) D3: 20/(13/13/15) D4: 80/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 8/(13/13/15) D2: 14/(13/13/15) D3: 13/(5/5/5),số: (54/54/54)/Manager: A.Pardew/England
Everton FC: (8/6/23) (54/54/54) (16-17) (EVE)
Áo sân nhà: 1/(8/6/23) D1: 5/(54/54/54) D2: 29/(54/54/54) D3: 31/(53/53/21),quần: (54/54/54) D1: 30/(53/53/21) D2: 16/(8/6/23),tất: (54/54/54) D1: 11/(8/6/23) D2: 12/(53/53/21),số áo: (54/54/54) (On/+31/+4/2/4) (+15/+11/3),số quần: (5/5/5) (Left/+11/+14/+5)
Áo sân khách: 2/(5/5/5) D1: 5/(50/30/22) D2: 28/(50/30/22) D3: 17/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 13/(50/30/22),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 6/(53/53/21) D1: 50/(8/6/23) D2: 75/(53/53/21) D3: 19/(8/6/23) D4: 20/(53/53/21) D5: 40/(8/6/23),quần: (8/6/23) D1: 9/(53/53/21),tất: (53/53/21) D1: 13/(8/6/23) D2: 16/(53/53/21),số áo: (8/6/23),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 8/(42/44/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(42/44/3) D3: 28/(5/5/5),quần: (42/44/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (42/44/3) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(42/44/3),số: (5/5/5)/Manager: R.Koeman/Netherlands
Hull City AFC: (48/26/2) (5/5/5) (16-17) (HUL)
Áo sân nhà: 2/(5/5/5) D1: 74/(48/26/2) D2: 73/(48/26/2) D3: 56/(5/5/5) D4: 11/(54/54/54) D5: 20/(48/26/2),quần: (5/5/5) D1: 13/(54/54/54) D2: 16/(5/5/5) D3: 15/(48/26/2),số: (54/54/54) (On/+32/+4/2/4) (+16/+13/3) (Left/+12/+17/+4)
Áo sân khách: 2/(5/5/5) D1: 28/(48/26/2) D2: 17/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 13/(48/26/2),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 1/(43/26/41) D1: 75/(42/26/37) D2: 19/(43/26/41) D3: 50/(54/54/54) D4: 28/(5/5/5) D5: 68/(43/26/41),quần: (54/54/54) D1: 9/(43/26/41),tất: (43/26/41) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(54/54/54) D3: 15/(43/26/41),số áo: (54/54/54),số quần: (5/5/5)
Áo thủ môn: 7/(0/28/26) D1: 19/(0/15/16) D2: 68/(0/15/16) D3: 54/(0/15/16) D4: 29/(52/52/15) D5: 46/(52/52/15),quần: (0/15/16) D1: 9/(52/52/15),tất: (0/15/16) D1: 13/(52/52/15),số: (54/54/54)/Manager: M.Phelan/England
Leicester City FC: (13/10/28) (54/54/54) (16-17) (LEI)
Áo sân nhà: 3/(13/10/28) D1: 76/(13/10/25) D2: 19/(13/10/28) D3: 18/(54/54/54) D4: 24/(13/10/25) D5: 68/(13/10/25),quần: (13/10/28) D1: 2/(54/54/54),tất: (13/10/25),số: (54/54/54) (On/+33/+3/2/1) (+20/+10/3) (Left/+12/+18/+5)
Áo sân khách: 3/(40/2/3),quần: (40/2/3),tất: (40/2/3),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 1/(54/54/54) D1: 76/(13/10/25) D2: 19/(54/54/54) D3: 68/(54/54/54) D4: 8/(13/10/28),quần: (54/54/54) D1: 2/(13/10/25),tất: (58/58/58),số: (13/10/28)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 8/(54/54/21) D2: 32/(33/5/24),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)/Manager: C.Ranieri/Italy
Manchester City FC: (10/34/44) (10/14/24) (16-17) (MNC)
Áo sân nhà: 1/(10/34/44) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(10/34/44) D3: 19/(10/14/24) D4: 33/(5/5/5) D5: 7/(10/14/24),quần: (10/34/44) D1: 9/(5/5/5),tất: (54/54/54),số: (5/5/5) (On/+29/+4/7/4) (+12/+10/2) (Left/+10/+18/+9)
Áo sân khách: 1/(5/5/5) D1: 50/(13/2/3) D2: 75/(5/5/5) D3: 19/(13/2/3) D4: 28/(37/2/3) D5: 7/(13/2/3),quần: (5/5/5) D1: 9/(13/2/3),tất: (54/54/21),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(15/14/30) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(15/14/30) D3: 19/(37/2/3) D4: 38/(37/2/3) D5: 65/(37/2/3),quần:(15/14/30) D1: 9/(5/5/5),tất: (15/14/30),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(54/54/21) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(54/54/21) D3: 19/(39/41/21) D4: 33/(5/5/5) D5: 7/(39/41/21),quần: (54/54/21) D1: 8/(5/5/5),tất: (54/54/21),số: (5/5/5)/Manager: P.Guardiola/Spain
Manchester United FC: (37/2/3) (54/54/54) (16-17) (MNU)
Áo sân nhà: 1/(37/2/3) D1: 50/(54/54/54) D2: 74/(37/2/3),quần: (54/54/54) D1: 1/(37/2/3) D2: 4/(37/2/3),tất: (5/5/5) D1: 10/(37/2/3) D2: 3/(37/2/3) D3: 5/(37/2/3),số áo: (54/54/54) (On/+31/+2/3/4) (+16/+13/2),số quần: (5/5/5) (Left/+7/+18/+9)
Áo sân khách: 1/(7/19/36) D1: 14/(37/2/3) D2: 16/(37/2/3),quần: (13/13/22),tất: (7/19/36) D1: 8/(37/2/3),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/54/54) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(54/54/54) D3: 17/(43/43/43) D4: 5/(5/5/5) D5: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 6/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/7/8) D1: 50/(37/2/3) D2: 74/(5/7/8),quần: (5/7/8) D1: 1/(37/2/3) D2: 4/(37/2/3),tất: (5/7/8) D1: 6/(37/2/3),số: (54/54/54)/Manager: J.Mourinho/Portugal/(Arsenal/Liverpool/Man City)/(Old Trafford)
Middlesbrough FC: (39/2/3) (54/54/54) (16-17) (MID)
Áo sân nhà: 2/(39/2/3) D1: 61/(54/54/54) D2: 19/(39/2/3) D3: 68/(39/2/3) D4: 16/(54/54/54) D5: 5/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 1/(39/2/3) D2: 4/(39/2/3),tất: (39/2/3) D1: 10/(54/54/54) D2: 3/(54/54/54) D3: 5/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (On/+31/+2/2/3) (+15/+10/2),số quần: (39/2/3) (Left/+5/+20/+5)
Áo sân khách: 2/(3/5/9) D1: 50/(35/43/52) D2: 74/(3/5/9) D3: 66/(35/43/52) D4: 28/(35/43/52) D5: 29/(3/5/9),quần: (3/5/9) D1: 1/(35/43/52) D2: 4/(35/43/52) D3: 31/(35/43/52),tất: (35/43/52) D1: 10/(3/5/9) D2: 3/(3/5/9) D3: 5/(3/5/9),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(34/46/0) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(34/46/0) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(34/46/0),quần: (34/46/0) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 31/(5/5/5),tất: (34/46/0) D1: 10/(5/5/5) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: A.Karanka/Spain
Southampton FC: (41/2/3) (54/54/54) (16-17) (SOU)
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 75/(41/2/3) D2: 50/(54/54/54) D3: 37/ (54/54/54) D4: 38/(54/54/54) D5: 20/(41/2/3),quần: (5/5/5) D1: 8/(54/54/54) D2: 31/(41/2/3),tất: (41/2/3) D1: 16/(54/54/54),số áo: (5/5/5) (On/+29/+3/1/3) (+15/+10/2),số quần: (54/54/54) (Left/+13/+18/+4)
Áo sân khách: 1/(5/5/5) D1: 38/(18/18/20) D2: 37/(18/18/20) D3: 20/(5/5/5) D4: 7/(41/2/3) D5: 28/(18/18/20),quần: (18/18/20) D1: 8/(41/2/3) D2: 31/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 16/(18/18/20),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(15/29/20) D1: 23/(5/5/5),quần: (15/29/20),tất: (15/29/20),số: (54/54/54)/Manager: C.Puel/France
Stoke City FC: (41/2/3) (5/5/30) (16-17) (STO)
Áo sân nhà: 12/(41/2/3) D1: 75/(54/54/54) D2: 28/(54/54/54) D3: 69/(54/54/54) D4: 5/(54/54/54) D5: 7/(5/5/30),quần: (54/54/54) 16/(41/2/3),tất: (54/54/54) D1: 12/(41/2/3) D2: 16/(54/54/54),số: (41/2/3) (On/+31/+2/1/4) (+17/+9/2) (Left/+12/+13/+7)
Áo sân khách: 5/(14/34/41) D1: 11/(54/54/54) D2: 28/(54/54/54),quần: (14/34/41) D1: 16/(54/54/54) D2: 1/(54/54/54),tất: (14/34/41) D1: 7/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 5/(5/5/30) D1: 5/(5/5/10) D2: 29/(5/5/10),quần: (5/5/30),tất: (5/5/30),tất: (5/5/30) D1: 8/(5/5/10),số: (54/54/54)/Manager: M.Hughes/Wales
Sunderland AFC: (40/2/3) (5/5/5) (16-17) (SUN)
Áo sân nhà: 2/(40/2/3) D1: 74/(54/54/54) D2: 19/(40/2/3) D3: 50/(40/2/3) D4: 5/(37/36/13) D5: 16/(37/36/13),quần: (5/5/5) D1: 1/(37/36/13) D2: 4/(37/36/13),tất: (40/2/3) D1: 10/(37/36/13) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số áo: (5/5/5) (On/+31/+4/2/4) (+15/+11/3),số quần: (54/54/54) (Left/+8/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 60/(13/13/33) D2: 5/(13/13/33) D3: 19/(54/54/54) D4: 68/(54/54/54) D5: 16/(13/13/33),quần: (54/54/54) D1: 1/(13/13/33) D2: 4/(13/13/33),tất: (54/54/54) D1: 10/(13/13/33) D2: 3/(13/13/33) D3: 5/(13/13/33),số: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 2/(39/13/33) D1: 78/(3/3/13) D2: 20/(43/13/33) D3: 39/(3/3/13) D4: 50/(43/13/33) D5: 68/(43/13/33),quần: (3/3/13) D1: 1/(43/13/33) D2: 4/(43/13/33),tất: (3/3/13) D1: 1/(43/13/33) D2: 2/(43/13/33),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(50/55/26) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(50/55/26) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(50/55/26),quần: (50/55/26) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (50/55/26) D1: 10/(5/5/5) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: D.Moyes/Scotland
Swansea City AFC: (55/55/58) (5/5/5) (16-17) (SWA)
Áo sân nhà: 13/(55/55/58),quần: (55/55/58),tất: (55/55/58),số: (5/5/5) (On/+31/+4/2/4) (+15/+11/3) (Left/+10/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/13) D1: 65/(3/30/48) D2: 37/(3/30/48) D3: 36/(3/30/48) D4: 7/(3/30/48) D5: 19/(3/30/48),quần: (3/3/13) D1: 31/(3/30/48),tất: (13/36/43),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 10/(51/51/10) D1: 18/(5/5/5) D2: 49/(5/5/5),quần: (51/51/10) D1: 31/(5/5/5),tất: (51/51/10),số: (5/5/5)/Manager: F.Guidolin/Italy
Tottenham Hotspur: (3/3/10) (54/54/54) (16-17) (TOT)
Áo sân nhà: 8/(54/54/54) D1: 36/(3/3/10) D2: 20/(54/54/54) D3: 5/(3/3/10) D4: 3/(39/39/3) D5: 28/(3/3/10),quần: (3/3/10) D1: 8/(39/39/3),tất: (3/3/10),số áo: (3/3/10) (On/+31/+4/2/4) (+15/+11/3),số quần: (54/54/54) (Left/+9/+19/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/10) D1: 5/(50/40/8) D2: 24/(50/40/8) D3: 78/(3/3/10) D4: 28/(50/40/8) D5: 80/(3/3/10),quần: (3/3/10) D1: 8/(50/40/8),tất: (3/3/10) D1: 13/(50/40/8) D2: 16/(3/3/10),số: (50/40/8)
Áo đấu thứ 3: 2/(50/40/8) D1: 5/(3/3/10) D2: 76/(3/3/18) D3: 68/(50/40/8) D4: 20/(50/40/8) D5: 28/(3/3/10),quần: (50/40/8) D1: 1/(3/3/10) D2: 31/(3/3/10),tất: (50/40/8) D1: 13/(3/3/10) D2: 16/(50/40/8),số: (3/3/18)
Áo thủ môn: 1/(14/35/44) D1: 23/(3/3/10),quần: (14/35/44) D1: 8/(3/3/10),tất: (14/35/44) D1: 13/(3/3/10),số: (3/3/10)/Manager: M.Pochettino/Argentina
Watford FC: (54/54/21) (5/5/5) (16-17) (WAT)
Áo sân nhà: 12/(54/54/21) D1: 50/(40/2/3) D2: 75/(54/54/21) D3: 5/(5/5/5) D4: 28/(5/5/5) D5: 29/(40/2/3),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 8/(54/54/21),số áo: (5/5/5) (On/+32/+1/3/4) (+16/+11/2),số quần: (54/54/54) (Left/+13/+16/+7)
Áo sân khách: 12/(54/54/54) D1: 5/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5) D3: 29/(40/2/3) D4: 3/(40/2/3),quần: (54/54/54),tất: (5/5/5) D1: 8/(54/54/54),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 2/(47/12/4) D1: 5/(54/54/54) D2: 28/(54/54/54),quần: (47/12/4),tất: (47/12/4) D1: 6/(54/54/54),số: (54/54/54)/Manager: W.Mazzarri/Italy
West Bromwich Albion: (54/54/54) (5/5/11) (16-17) (WBA)
Áo sân nhà: 5/(5/5/11) D1: 5/(17/35/43) D2: 68/(54/54/54) D3: 74/(54/54/54) D4: 19/(54/54/54) D5: 28/(5/5/11),quần: (54/54/54) D1: 1/(17/35/43) D2: 4/(17/35/43),tất: (54/54/54) D1: 6/(5/5/11),số: (5/5/11) (On/+32/+1/1/4) (+16/+11/2) (Left/+4/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(5/5/8) D1: 76/(17/35/43) D2: 19/(5/5/8) D3: 68/(5/5/8) D4: 14/(17/35/43) D5: 16/(17/35/43),quần: (5/5/8) D1: 1/(17/35/43) D2: 4/(17/35/43) D3: 31/(17/35/43),tất: (5/5/8) D1: 3/(17/35/43) D2: 5/(17/35/43) D3: 10/(17/35/43),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(15/39/20) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(15/39/20) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(15/39/20),quần: (15/39/20) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (15/39/20) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 10/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: T.Pulis/Wales
West Ham United: (33/2/3) (17/45/51) (16-17) (WHU)
Áo sân nhà: 8/(33/2/3) D1: 5/(17/45/51) D2: 50/(17/45/51) D3: 75/(33/2/3) D4: 20/(17/45/51) D5: 28/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 9/(17/45/51),tất: (33/2/3) D1: 13/(54/54/54) D2: 16/(17/45/51) D3: 15/(33/2/3),số áo: (54/54/54) (On/+31/+1/3/1) (+16/+11/2),số quần: (33/2/3) (Left/+9/+19/+5)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 7/(33/2/3) D2: 18/(17/45/51) D3: 20/(54/54/54) D4: 28/(33/2/3),quần: (17/45/51),tất: (54/54/54) D1: 13/(17/45/51) D2: 16/(33/2/3) D3: 15/(54/54/54),số áo: (5/5/5),số quần: (33/2/3)
Áo thủ môn: 5/(50/40/10) D1: 19/(46/25/5) D2: 54/(46/25/5) D3: 7/(46/25/5) D4: 28/(5/5/5),quần: (46/25/5) D1: 9/(5/5/5),tất: (46/25/5) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(50/40/10) D3: 15/(46/25/5),số: (5/5/5)/Manager: S.Bilíc/Croatia
SERIE A:
Juventus F.C.(JUV): (5/5/5) (54/54/54) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(5/5/5) D1: 73/(54/54/54) D2: 74/(54/54/54) D3: 46/(5/5/5) D4: 56/(5/5/5) D5: 17/(54/54/54),quần: (5/5/5) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (5/5/5) D1: 8/(54/54/54) D2: 3/(5/5/5),số áo: (5/5/5) (On/+32/+5/2/1) (+19/+11/2),số quần: (54/54/54) (Left/+4/+17/+8)
Áo sân khách: 1/(24/25/46) D1: 20/(22/23/36) D2: 56/(22/23/36) D3: 5/(54/54/54) D4: 29/(54/54/54) D5: 16/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (24/25/46),số áo: (54/54/54),số quần: (24/25/36)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/54/54) D1: 19/(5/5/5) D2: 78/(54/54/54) D3: 50/(5/5/5),quần: (54/54/54) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (54/54/54) D1: 5/(5/5/5) D2: 3/(5/5/5) D3: 10/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 5/(43/2/3) D1: 50/(54/54/54) D2: 74/(42/2/3),quần: (42/2/3) D1: 1/((54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (42/2/3),số: (54/54/54)/Manager: M.Allegri/Italy
U.S.Sassuolo (SSU): (3/22/7) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 5/(3/22/7) D1: 73/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5) D4: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 8/(3/22/7),số: (58/58/58) (On/+31/+5/4/1) (+18/+9/4) (Left/+8/+17/+4)
Áo sân khách: 5/(58/58/58) D1: 60/(3/22/7) D2: 68/(58/58/58) D3: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/22/7),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/22/7) D2: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số: (3/22/7)
Áo đấu thứ 3: 5/(3/12/24) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(3/12/24),quần: (3/12/24) D1: 9/(5/5/5),tất: (3/12/24) D1: 8/(5/5/5),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 5/(43/23/13) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(43/23/13),quần: (43/23/13) D1: 9/(5/5/5),tất: (43/23/13) D1: 8/(5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: E.Di Francesco/Italy
LIGA BBVA:
Alaves (AVS): (58/58/58) (13/13/33) (16-17)
Áo sân nhà: 13/(58/58/58) D1: 74/(13/13/33) D2: 68/(13/13/33) D3: 19/(13/13/33) D4: 5/(13/13/33) D5: 29/(58/58/58),quần: (13/13/33) D1: 10/(58/58/58) D2: 32/(5/5/5) D3: 31/(58/58/58),tất: (13/13/33) D1: 16/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+32/+2/2/1) (+16/+9/3) (Right/+12/+19/+3)
Áo sân khách: 13/(40/2/3) D1: 39/(5/5/5) D2: 43/(5/5/5) D3: 29/(5/5/5),quần: (58/58/58) D1: 10/(5/5/5) D2: 32/(13/13/33) D3: 31/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 5/(5/5/5),số áo: (58/58/58),số quần: (5/5/5)
Áo thủ môn: 2/(4/22/11),quần: (4/22/11) D1: 10/(5/5/5),tất: (4/22/11) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: M.Pellegrino/Argentina
Athletic Club (ATH): (40/2/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 75/(40/2/3) D2: 69/(40/2/3) D3: 17/(40/2/3),quần: (5/5/5) D1: 8/(40/2/3),tất: (5/5/5),số: (58/58/58) (On/+30/+4/2/1) (+17/+10/3) (Right/+17/+22/+4)
Áo sân khách: 6/(13/23/19) D1: 50/(40/2/3) D2: 75/(13/23/19) D3: 19/(5/8/10) D4: 7/(5/8/10) D5: 3/(13/23/19),quần: (13/23/19) D1: 8/(40/2/3),tất: (13/23/19),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 50/(20/20/20) D2: 75/(5/5/5) D3: 19/(20/20/20),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: E.Valverde/Spain
Celta de Vigo (CEL): (28/43/52) (3/3/23) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(28/43/52) D1: 50/(3/3/23) D2: 74/(28/43/52) D3: 5/(3/3/23) D4: 28/(3/3/23) D5: 29/(53/53/13),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/23) D2: 4/(3/3/23) D3: 31/(28/43/52),tất: (28/43/52) D1: 8/(58/58/58) D2: 1/(28/43/52) D3: 2/(28/43/52),số: (3/3/23) (On/+30/+2/4/1) (+16/+7/4) (Left/+6/+12/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/23) D1: 76/(28/43/52) D2: 68/(3/3/23) D3: 14/(55/53/13) D4: 16/(55/53/13) D5: 5/(55/53/13),quần: (3/3/23) D1: 1/(55/53/13) D2: 4/(55/53/13),tất: (3/3/23) D1: 8/(55/53/13) D2: 3/(3/3/23) D3: 5/(55/53/13),số: (55/53/13)
Áo đấu thứ 3: 2/(23/23/27) D1: 78/(5/5/5) D2: 68/(23/23/27) D3: 19/(5/5/5) D4: 5/(43/49/53) D5: 28/(43/49/53),quần: (23/23/27) D1: 10/(5/5/5) D2: 1/(43/49/53) D3: 4/(43/49/53),tất: (23/23/27) D1: 1/(43/49/53) D2: 2/(43/49/53),số: (43/49/53)
Áo thủ môn: 1/(30/3/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(30/3/13),quần: (30/3/13) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (30/3/13),số: (58/58/58)/Manager: E.Berizzo/Argentina
RC Deportivo (DEP): (58/58/58) (3/3/30) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 56/(3/3/30) D2: 46/(3/3/30) D3: 17/(3/3/30) D4: 34/(58/58/58) D5: 5/(3/3/30),quần: (3/3/30) D1: 32/(5/5/5),tất: (3/3/30) D1: 8/(58/58/58) D2: 2/(3/3/30) D3: 4/(3/3/30),số áo: (5/5/5) (On/+29/+1/2/1) (+15/+8/3),số quần: (58/58/58) (Left/+6/+15/+4)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 61/(3/36/43) D2: 68/(58/58/58) D3: 19/(5/5/5) D4: 28/(3/36/43) D5: 11/(5/5/5),quần: (58/58/58) D1: 32/(5/5/5),tất: (58/58/58) D1: 8/(5/5/5) D2: 2/(58/58/58) D3: 4/(58/58/58),số: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 12/(33/33/33) D1: 11/(39/39/39) D2: 28/(39/39/39),quần: (3/2/1),tất: (3/2/1) D1: 8/(33/33/33) D2: 2/(3/2/1) D3: 4/(3/2/1),số áo: (3/2/1),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(48/30/0) D1: 28/(5/5/5) D2: 11/(5/5/5) D3: 5/(48/30/0) D4: 12/(5/5/5),quần: (48/30/0) D1: 32/(5/5/5),tất: (48/30/0) D1: 8/(5/5/5) D2: 2/(48/30/0) D3: 4/(48/30/0),số: (58/58/58)/Manager: G.Garitano/Spain
SD Eibar (EBR): (29/3/11) (3/3/16) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(29/3/11) D1: 74/(3/3/16) D2: 19/(29/3/11) D3: 69/(29/3/11),quần: (3/3/16) D1: 9/(29/3/11),tất: (3/3/16) D1: 8/(29/3/11),số: (58/58/58) (On/+32/+2/1/1) (+20/+8/3) (Right/+6/+12/+3)
Áo sân khách: 2/(54/52/21) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5),quần: (54/52/21) D1: 9/(5/5/5),tất: (54/52/21),số: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 2/(26/39/47) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (26/39/47),số áo: (5/5/5) số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(48/9/32) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(5/5/5),quần: (48/9/32) D1: 9/(5/5/5),tất: (48/9/32),số: (5/5/5)/Manager: L.Mendilibar/Spain
RCD Espanyol (ESP): (58/58/58) (3/3/36) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 56/(3/3/36) D2: 20/(3/3/36) D3: 17/(3/3/36) D4: 5/(3/3/36) D5: 50/(3/3/36),quần: (3/3/36) D1: 31/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/36),số áo: (5/5/5) (On/+30/+4/2/1) (+16/+8/2),số quần: (58/58/58) (Right/+4/+14/+3)
Áo sân khách: 4/(58/58/58) D1: 58/(36/2/3) D2: 64/(36/2/3) D3: 20/(36/2/3) D4: 68/(36/2/3) D5: 69(58/58/58),quần: (36/2/3) D1: 31/(58/58/58),tất: (36/2/3) D1: 3/(58/58/58),số áo: (36/2/3),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(13/13/16) D1: 19/(5/5/5) D2: 80/(5/5/5) D3: 5/(43/13/27) D4: 28/(43/13/27) D5: 32/(43/13/27),quần: (5/5/5) D1: 31/(43/13/27),tất: (13/13/16) D1: 8/(5/5/5) D2: 3/(43/13/27),số: (54/54/20)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 5/(43/13/27) D2: 65/(43/13/27) D3: 23/(43/13/27) D4: 80/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 31/(43/13/27),tất: (5/5/5) D1: 3/(43/13/27),số: (54/54/20)/Manager: Q.Sánchez/Spain
Granada CF (GRA): (43/2/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(43/2/3) D1: 78/(58/58/58) D2: 64/(43/2/3) D3: 37/(58/58/58) D4: 20/(58/58/58) D5: 69/(58/58/58),quần: (3/3/35) D1: 32/(58/58/58) D2: 31/(43/2/3) D3: 27/(3/3/35),tất: (58/58/58) D1: 8/(43/2/3),số áo: (3/3/35) (On/+32/+2/4/1) (+17/+7/3),số quần: (58/58/58) (Left/+12/+16/+2)
Áo sân khách: 2/(5/5/5) D1: 64/(3/13/3) D2: 66/(43/2/3) D3: 80/(5/5/5) D4: 18/(58/58/58) D5: 20/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 32/(43/2/3) D2: 31/(3/13/3) D3: 27/(5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 10/(49/12/0) D1: 5/(3/3/35) D2: 28/(3/3/35) D3: 46/(3/3/35) D4: 51/(49/12/0),quần: (49/12/0) D1: 31/(3/3/35) D2: 27/(49/12/0),tất: (49/12/0),số: (3/3/35)
Áo thủ môn: 1/(3/3/43) D1: 20/(3/3/13) D2: 38/(3/3/13) D3: 59/(3/3/43) D4: 17/(3/3/13),quần: (3/3/43),tất: (3/3/43),số: (58/58/58)/Manager: P.Jémez/Spain
UD Las Palmas (LPM): (53/48/18) (3/3/36) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(53/48/18) D1: 11/(3/3/36) D2: 49/(3/3/36) D3: 29/(58/58/58) D4: 31/(53/48/18),quần: (3/3/36) D1: 30/(53/48/18),tất: (3/3/36) D1: 8/(53/48/18),số áo: (3/3/36) (On/+31/+2/10/1) (+17/+10/10),số quần: (53/48/18) (Right/+13/+22/+5)
Áo sân khách: 12/(49/16/5) D1: 11/(3/3/36) D2: 49/(3/3/36) D3: 29/(3/3/36) D4: 31/(49/16/5),quần: (49/16/5) D1: 30/(3/3/36),tất: (49/16/5) D1: 8/(3/3/36),số: (3/3/36)
Áo thủ môn: 10/(53/53/53),quần: (53/53/53),tất: (53/53/53),số: (3/3/36)/Manager: E.Setién/Spain
CD Leganés (LEG): (58/58/58) (3/23/42) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 56/(3/23/42) D2: 46/(3/23/42) D3: 20/(3/23/42) D4: 5/(3/23/42) D5: 69/(3/23/42),quần: (58/58/58) D1: 8/(3/23/42),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/23/42),số áo: (58/58/58) (On/+31/+4/4/1) (+20/+13/3),số quần: (3/23/42) (Right/+17/+17/+6)
Áo sân khách: 13/(3/23/13) D1: 65/(58/58/58) D2: 79/(3/23/13) D3: 29/(58/58/58) D4: 1/(58/58/58),quần: (3/23/13) D1: 32/(58/58/58),tất: (3/23/13) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 13/(5/5/5) D1: 65/(58/58/58) D2: 79/(5/5/5) D3: 29/(58/58/58) D4: 1/(58/58/58),quần: (5/5/5) D1: 32/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 13/(54/48/13) D1: 65/(58/58/58) D2: 79/(54/48/13) D3: 29/(5/5/5),quần: (54/48/13),tất: (54/48/13),số: (5/5/5)/Manager: A.Garitano/Spain
Málaga CF (MGA): (58/58/58) (3/33/45) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 76/(3/33/45) D2: 19/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58) D4: 36/(58/58/58) D5: 37/(58/58/58),quần: (3/33/45),tất: (3/33/45),số áo: (3/23/43) (On/+30/+1/2/1) (+16/+10/3),số quần: (58/58/58) (Right/+18/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(53/47/13) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (53/47/13)
Áo đấu thứ 3: 1/(3/3/10) D1: 76/(43/43/43) D2: 68/(3/3/10),quần: (3/3/10),tất: (3/3/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(56/55/11) D1: 50/(11/11/5) D2: 75/(56/55/11) D3: 19/(11/11/5) D4: 8/(11/11/5),quần: (56/55/11) D1: 9/(11/11/5),tất: (56/55/11),số: (5/5/5)/J.Ramos/Spain
CA Osasuna (OSA): (40/2/3) (3/3/28) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(40/2/3) D1: 50/(3/3/28) D2: 74/(40/2/3) D3: 5/(3/3/28) D4: 29/(3/3/28),quần: (3/3/28) D1: 1/(40/2/3) D2: 4/(40/2/3) D3: 31/(40/2/3),tất: (5/5/5) D1: 1/(40/2/3) D2: 2/(40/2/3),số: (58/58/58) (On/+30/+2/3/1) (+16/+12/3) (Right/+20/+15/+4)
Áo sân khách: 2/(3/24/19) D1: 19/(3/3/13) D2: 23/(3/24/19) D3: 14/(40/2/3) D4: 16/(40/2/3) D5: 32/(3/3/13),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/13) D2: 1/(40/2/3) D3: 4/(40/2/3),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/13) D2: 2/(3/3/13),số áo: (58/58/58),số quần: (3/3/13)
Áo thủ môn: 1/(50/63/0) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(50/63/0) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(50/63/0),quần: (50/63/0) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 31/(5/5/5),tất: (5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: M.Monreal/Spain
Real Betis (BET): (3/23/13) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/23/13) D1: 74/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58) D3: 19/(3/23/13) D4: 14/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/23/13) D2: 4/(3/23/13),tất: (3/23/13),số: (5/5/5) (On/+29/+2/2/1) (+16/+11/2) (Right/+13/+19/+7)
Áo sân khách: 2/(3/14/3) D1: 50/(33/53/3) D2: 74/(3/14/3) D3: 5/(58/58/58) D4: 7/(33/53/3) D5: 29/(33/53/3),quần: (3/14/3) D1: 1/(33/53/3) D2: 4/(33/53/3) D3: 31/(33/53/3),tất: (3/14/3) D1: 3/(33/53/3) D2: 5/(33/53/3) D3: 6/(33/53/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(48/50/13) D1: 50/(3/14/3) D2: 74/(48/50/13) D3: 28/(3/14/3) D4: 29/(58/58/58),quần: (48/50/13) D1: 1/(3/14/3) D2: 4/(3/14/3) D3: 31/(58/58/58),tất: (48/50/13) D1: 3/(3/14/3) D2: 5/(3/14/3) D3: 10/(3/14/3),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 50/(23/23/23) D2: 74/(5/5/5) D3: 19/(23/23/23) D4: 23/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(23/23/23) D2: 4/(23/23/23) D3: 31/(23/23/23),tất: (5/5/5) D1: 3/(23/23/23) D2: 5/(23/23/23) D3: 10/(23/23/23),số: (58/58/58)/G.Poyet/Uruguay
Real Madrid (RMA): (54/54/54) (13/6/31) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(54/54/54) D1: 50/(29/6/34) D2: 76/(54/54/54) D3: 29/(29/6/34),quần: (54/54/54) D1: 1/(29/6/34) D2: 4/(29/6/34),tất: (54/54/54) D1: 6/(29/6/34),số: (29/6/34) (On/+31/-2/2/1) (+18/+9/2) (Left/+5/+18/+14)
Áo sân khách: 1/(29/6/34) D1: 5/(54/54/54) D2: 14/(54/54/54) D3: 16/(54/54/54) D4: 28/(54/54/54),quần: (29/6/34) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (29/6/34) D1: 6/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(5/5/5)/D1: 19/(13/6/31) D2: 17/(5/5/5)/D3: 29/(5/5/5) D4: 50/(13/6/31),quần: (5/5/5) D1: 1/(13/6/31) D2: 4/(13/6/31),tất: (5/5/5) D1: 6/(13/6/31),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 6/(22/39/52) D1: 50/(54/54/54) D2: 19/(20/35/41) D3: 23/(22/39/52),quần: (22/39/52) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54),tất: (22/39/52) D1: 6/(20/35/41),số: (54/54/54)/Manager: Z.Zidane/France
Real Sociedad (RSO): (3/3/33) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/3/33) D1: 74/(58/58/58) D2: 68/(3/3/33) D3: 20/(58/58/58) D4: 7/(58/58/58) D5: 50/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/33) D2: 4/(3/3/33) D3: 31/(3/3/33),tất: (3/3/33) D1: 5/(58/58/58) D2: 6/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+17/+7/3),số quần: (5/5/5) (Left/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(5/5/10) D1: 14/(3/23/43) D2: 16/(3/23/43),quần: (5/5/10) D1: 1/(3/23/43) D2: 4/(3/23/43),tất: (5/5/10) D1: 3/(3/23/43) D2: 5/(3/23/43) D3: 10/(3/23/43),số: (3/23/43)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 10/(5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: E.Sacristán/Spain
Sevilla FC (SEV): (58/58/58) (40/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 11/(40/2/3) D2: 13/(40/2/3) D3: 20/(58/58/58) D4: 29/(40/2/3),quần: (58/58/58) D1: 31/(40/2/3),tất: (5/5/5) D1: 3/(58/58/58),số: (40/2/3) (On/+32/+4/8/1) (+16/+8/4) (Right/+13/+20/+3)
Áo sân khách: 12/(40/2/3) D1: 11/(58/58/58) D2: 13/(58/58/58) D3: 20/(40/2/3) D4: 29/(58/58/58) D5: 50/(29/2/3),quần: (40/2/3) D1: 31/(58/58/58),tất: (40/2/3) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(53/41/13) D1: 11/(29/2/3) D2: 13/(29/2/3) D3: 28/(29/2/3),quần: (53/41/13) D1: 8/(29/2/3),tất: (29/2/3) D1: 4/(53/41/13),số: (29/2/3)
Áo thủ môn: 1/(51/24/2) D1: 19/(5/5/5) D2: 23/(51/24/2) D3: 73/(51/24/2),quần: (51/24/2) D1: 22/(5/5/5),tất: (51/24/2) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)/Manager: J.Sampaoli/Argentina
Real Sporting (SPO): (58/58/58) (40/2/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 74/(40/2/3) D2: 20/(58/58/58) D3: 17/(40/2/3) D4: 68/(40/2/3) D5: 7/(40/2/3),quần: (3/3/26),tất: (3/3/26),số: (58/58/58) (On/+32/+2/2/1) (+20/+9/2) (Right/+13/+18/+5)
Áo sân khách: 12/(5/5/5) D1: 50/(50/54/3) D2: 75/(5/5/5) D3: 17/(50/54/3) D4: 68/(5/5/5) D5: 20/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 8/(50/54/3),tất: (5/5/5) D1: 18/(50/54/3),số: (50/54/3)
Áo thủ môn: 1/(44/11/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(44/11/3) D3: 19/(5/5/5),quần: (44/11/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (44/11/3),số: (5/5/5)/Manager: A.Fernández/Spain
Valencia CF (VAL): (54/22/3) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 50/(54/22/3) D2: 74/(58/58/58) D3: 28/(5/5/5) D4: 29/(54/22/3) D5: 5/(54/22/3),quần: (5/5/5) D1: 1/(54/22/3) D2: 4/(54/22/3) D3: 31/(54/22/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(54/22/3) D2: 3/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58)số áo: (5/5/5) (On/+31/-1/7/1) (+19/+10/3),số quần: (54/22/3) (Right/+16/+16/+5)
Áo sân khách: 12/(5/5/5) D1: 50/(54/22/3) D2: 74/(5/5/5) D3: 28/(54/22/3) D4: 29/(5/5/5),quần: (54/22/3) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 31/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 8/(54/22/3) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số áo: (54/22/3),số quần: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/22/3) D1: 1/(5/5/5) D2: 14/(5/5/5) D3: 16/(5/5/5),quần: (54/22/3) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 31/(5/5/5),tất: (54/22/3) D1: 10/(5/5/5) D2: 3/(5/5/5) D3: 5/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 5/(43/13/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(43/13/13) D3: 19/(36/13/13) D4: 23/(43/13/13) D5: 5/(36/13/13),quần: (43/13/13) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (43/13/13),số: (5/5/5)/Manager: P.Ayestarán/Spain
Villarreal CF (VIL): (56/52/3) (5/5/19) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(56/52/3) D1: 1/(5/5/5) D2: 10/(56/52/3) D3: 29/(5/5/5),quần: (56/52/3),tất: (56/52/3),số: (5/5/5) (On/+31/+2/12/1) (+18/+11/5) (Left/+12/+17/+5)
Áo sân khách: 2/(5/5/19) D1: 74/(5/5/10) D2: 19/(5/5/19) D3: 1/(48/52/10) D4: 7/(5/5/19) D5: 29/(48/52/10),quần: (5/5/10) D1: 31/(48/52/10),tất: (5/5/10),số: (48/52/10)
Áo đấu thứ 3: 1/(3/23/10) D1: 78/(3/43/23) D2: 19/(3/23/10) D3: 68/(3/23/10) D4: 5/(3/43/23) D5: 10/(3/23/10),quần: (3/23/10) D1: 31/(3/43/23),tất: (3/23/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(19/36/46) D1: 1/(5/5/5) D2: 10/(19/36/46),quần: (19/36/46) D1: 31/(5/5/5),tất: (19/36/46),số: (5/5/5)/Manager: F.Escribá/Spain
LIGA ZON SAGRES:
FC Arouca: (53/50/3) (3/3/33) (16-17)
Áo sân nhà: 7/(53/50/3) D1: 61/(3/3/33) D2: 19/(53/50/3) D3: 5/(58/58/58) D4: 68/(53/50/3),quần: (3/3/33) D1: 31/(53/50/3),tất: (53/50/3) D1: 8/(3/3/33),số áo: (3/3/33) (On/+28/+1/2/1) (+12/+7/1),số quần: (58/58/58) (Left/+13/+15/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/33),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số áo: (58/58/58),số quần: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(46/3/30) D1: 50/(5/5/5) D2: 51/(46/3/30) D3: 5/(5/5/5) D4: 40/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)/Manager: L.Vidigal/Angola
Belenenses: (3/3/27) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(3/3/27) D1: 28/(3/33/19) D2: 29/(43/3/3) D3: 26/(3/3/27),quần: (58/58/58),tất: (3/3/27),số áo: (58/58/58) (On/+28/+0/4/1) (+14/+8/3),số quần: (3/3/27) (Left/+13/+15/+3)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 28/(3/33/19) D2: 29/(43/3/3) D3: 26/(58/58/58),quần: (3/3/27),tất: (58/58/58),số áo: (3/3/27),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 12/(3/5/10) D1: 28/(3/33/19) D2: 29/(43/3/3) D3: 26/(3/5/10),quần: (3/5/10) D1: 9/(3/33/19) D2: 26/(3/5/10) D3: 8/(43/3/3),tất: (3/5/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/23/11) D1: 1/(58/58/58) D2: 29/(58/58/58),quần: (3/23/11),tất: (3/23/11),số: (58/58/58)/Manager: J.Velázquez/Spain
Boavista: (58/58/58) (3/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 81/(3/3/3) D2: 20/(58/58/58) D3: 22/(3/3/3) D4: 50/(3/3/3) D5: 69/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/3),số áo: (43/3/3) (On/+28/+2/1/1) (+13/+6/4),số quần: (3/3/3) (Left/+13/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(58/26/3) D1: 77/(52/26/3) D2: 73/(58/26/3) D3: 68/(58/26/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 2/(3/3/3),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/23/14) D1: 7/(3/3/3) D2: 28/(3/3/3),quần: (3/23/14),tất: (3/23/14) D1: 2/(3/3/3),số: (58/58/58)/Manager: E.Sánchez/Bolivia
S.C.Braga: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 18/(58/58/58) D3: 20/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 10/(43/3/3) D2: 18/(58/58/58) D3: 27/(58/58/58),tất: (43/3/3),số áo: (58/58/58) (On/+28/+2/4/1) (+16/+7/3),số quần: (43/3/3) (Right/+14/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 11/(43/3/3) D2: 28/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 10/(58/58/58) D2: 18/(43/3/3) D3: 27/(43/3/3),tất: (58/58/58),số áo: (43/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 11/(3/3/11) D1: 11/(43/3/3) D2: 23/(43/3/3),quần: (3/3/11) D1: 10/(43/3/3) D2: 18/(3/3/11) D3: 27/(3/3/11),tất: (3/3/11) D1: 16/(43/3/3) D2: 15/(3/3/11),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/33/15) D1: 36/(58/58/58) D2: 38/(3/33/15) D3: 20/(3/33/15) D4: 28/(58/58/58),quần: (3/33/15) D1: 10/(58/58/58) D2: 18/(3/33/15) D3: 27/(3/33/15),tất: (3/33/15),số: (58/58/58)/Manager: J.Peseiro/Portugal
GD Chaves: (33/3/3) (3/3/13) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(33/3/3) D1: 75/(3/3/13) D2: 73/(33/3/3) D3: 56/(3/3/13) D4: 68/(3/3/13) D5: 20/(3/3/13),quần: (3/3/13) D1: 9/(33/3/3),tất: (3/3/13) D1: 8/(33/3/3) D2: 5/(53/53/13) D3: 3/(53/53/13),số: (53/53/13) (On/+28/+3/3/1) (+14/+7/3) (Left/+10/+16/+6)
Áo sân khách: 1/(53/13/13) D1: 36/(53/33/33) D2: 37/(53/33/33) D3: 19/(53/33/33) D4: 68/(53/33/33) D5: 64/(53/33/33),quần: (53/33/33) D1: 9/(58/58/58),tất: (53/33/33) D1: 8/(53/13/13) D2: 5/(58/58/58) D3: 3/(58/58/58),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 8/(49/53/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 51/(49/53/13) D3: 17/(5/5/5) D4: 20/(49/53/13) D5: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(49/53/13),tất: (49/53/13) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (49/53/13)/Manager: J.Simão/Portugal
Estoril Praia: (53/49/3) (3/3/36) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(53/43/3) D1: 64/(53/49/3) D2: 78/(53/43/3),quần: (3/3/36),tất: (3/3/36),số áo: (3/3/36) (On/+28/+0/4/1) (+14/+7/3),số quần: (58/58/58) (Right/+13/+19/+3)
Áo sân khách: 1/(49/45/28),quần: (3/3/9),tất: (3/3/9),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(53/3/33) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(53/3/33) D3: 23/(5/5/5),quần: (53/3/33) D1: 9/(5/5/5) D2: 32/(5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/16/8),quần: (3/16/8),tất: (3/16/8),số: (58/58/58)/Manager: Fabiano/Brazil
CD Feirense: (3/16/36) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/16/36) D1: 53/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58),quần: (3/16/36),tất: (3/16/36),số: (58/58/58) (On/+26/+0/4/1) (+12/+7/3) (Right/+14/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 38/(3/16/36) D2: 71/(58/58/58) D3: 55/(3/16/36) D4: 68/(58/58/58) D5: 42/(3/16/36),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/16/36)
Áo đấu thứ 3: 1/(50/23/3) D1: 5/(5/5/5) D2: 12/(58/58/58) D3: 65/(58/58/58) D4: 64/(50/23/3) D5: 56/(58/58/58),quần: (5/5/5) D1: 31/(58/58/58),tất: (5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(43/3/3) D1: 55/(58/58/58) D2: 72/(43/3/3) D3: 37/(58/58/58) D4: 20/(43/3/3) D5: 68/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)/Manager: J.Mota/Portugal
CS Maritimo: (3/17/8) (43/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/17/8) D1: 78/(43/3/3) D2: 69/(3/17/8) D3: 5/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (43/3/3),số áo: (58/58/58) (On/+27/+0/4/1) (+13/+6/3),số quần: (43/3/3) (Left/+10/+20/+3)
Áo sân khách: 12/(50/53/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(50/53/5) D3: 17/(5/5/5) D4: 20/(50/53/5),quần: (50/53/5) D1: 9/(5/5/5),tất: (50/53/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(51/18/3),quần: (51/18/3),tất: (51/18/3),số: (58/58/58)/Manager: P.C.Gusmão/Brazil
Moreirense: (58/58/58) (3/33/19) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 81/(3/33/19) D2: 39/(58/58/58) D3: 23/(58/58/58) D4: 69/(58/58/58) D5: 7/(3/33/19),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/33/19),số: (3/3/3) (On/+30/-1/4/1) (+16/+7/3) (Left/+11/+19/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/23) D1: 80/(3/23/46) D2: 36/(3/23/46) D3: 5/(3/23/46) D4: 37/(3/23/46),quần: (3/3/8),tất: (3/3/23) D1: 17/(3/3/8) D2: 3/(53/53/3) D3: 5/(53/53/3),số: (53/53/3)
Áo thủ môn: 2/(51/28/3),quần: (51/28/3),tất: (51/28/3),số: (58/58/58)/Manager: Pepa/Portugal
CD Nacional: (3/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/3/3) D1: 74/(58/58/58) D2: 19/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 18/(58/58/58),số áo: (43/3/3) (On/+11/+2/4/1) (+19/+7/3),số quần: (3/3/3) (Right/+13/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/3/3) D2: 78/(58/58/58) D3: 75/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/3/3),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/27) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(3/3/27) D3: 78/(3/3/27),quần: (3/3/3) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/3/3),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(53/48/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(53/48/3) D3: 78/(53/48/3),quần: (53/48/3) D1: 9/(3/3/3),tất: (53/48/3) D1: 18/(3/3/3),số: (3/3/3)/Manager: M.Machado/Portugal
Pacos de Ferreira: (53/49/7) (3/19/9) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(53/49/7) D1: 5/(3/19/9) D2: 60/(3/19/9) D3: 68/(53/49/7) D4: 28/(3/19/9),quần: (3/19/9),tất: (53/49/7) D1: 8/(3/19/9),số áo: (3/19/9) (On/+30/+0/4/1) (+16/+7/3),số quần: (53/49/7) (Right/+14/+17/+3)
Áo sân khách: 12/(6/6/6) D1: 76/(25/25/10) D2: 74/(6/6/6) D3: 20/(6/6/6) D4: 68/(6/6/6) D5: 28/(25/25/10),quần: (6/6/6) D1: 9/(25/25/10) D2: 26/(6/6/6),tất: (6/6/6) D1: 18/(25/25/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(39/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 28/(58/58/58),quần: (39/3/3),tất: (39/3/3),số: (58/58/58)/Manager: C.Pinto/Portugal
FC Porto (POR): (3/3/28) (3/3/38) (16-17)
Áo sân nhà: 3/(54/54/54) D1: 73/(3/3/28) D2: 56/(54/54/54) D3: 69/(54/54/54) D4: 46/(3/3/28) D5: 17/(3/3/28),quần: (3/3/38) D1: 9/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 11/(5/5/5) D2: 12/(3/3/28),chữ: (3/3/28) (On/+28/+0/4/1),số: (43/2/3) (+14/+8/2),số quần: (54/54/54) (Left/+11/+17/+8)
Áo sân khách: 8/(9/9/15) D1: 19/(8/8/13) D2: 68/(8/8/13),quần: (8/8/13),tất: (8/8/13) D1: 3/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/54/21) D1: 1/(3/3/38) D2: 78/(51/47/11) D3: 20/(54/54/21) D4: 68/(54/54/21),quần: (54/54/21) D1:
22/(3/3/38),tất: (54/54/21) D1: 4/(3/3/38),số: (3/3/38)
Áo thủ môn: 5/(49/30/2) D1: 19/(5/5/5) D2: 23/(49/30/2) D3: 73/(49/30/2),quần: (49/30/2),tất: (49/30/2) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)/Nuno/Portugal
Rio Ave: (3/27/13) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/27/13) D1: 75/(58/58/58) D2: 74/(3/27/13) D3: 50/(58/58/58) D4: 19/(3/27/13) D5: 68/(3/27/13),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/27/13) D2: 4/(3/27/13),tất: (3/27/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+28/+0/4/1) (+14/+7/3),số quần: (5/5/5) (Right/+12/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(3/53/13) D1: 13/(58/58/58) D2: 15/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(53/53/53) D1: 13/(58/58/58) D2: 15/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58),quần: (53/53/53) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58),tất: (53/53/53) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(37/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 13/(58/58/58) D3: 15/(58/58/58) D4: 36/(37/3/3) D5: 29/(58/58/58),quần: (37/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (37/3/3),số: (58/58/58)/Manager: Capucho/Portugal
Tondela: (3/25/14) (53/53/3) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/25/14) D1: 75/(53/53/3) D2: 19/(3/25/14) D3: 69/(3/25/14),quần: (3/25/14),tất: (3/25/14),số: (53/53/3) (On/+29/+1/4/1) (+15/+9/3) (Right/+13/+19/+5)
Áo sân khách: 2/(17/3/29) D1: 38/(8/3/17) D2: 19/(8/3/17) D3: 80/(17/3/29) D4: 68/(17/3/29) D5: 5/(8/3/17),quần: (5/5/5),tất: (17/3/29) D1: 13/(58/58/58) D2: 16/(5/5/5) D3: 15/(8/3/17),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(58/58/58) D1: 38/(43/43/43) D2: 19/(43/43/43) D3: 80/(58/58/58) D4: 68/(58/58/58) D5: 5/(43/43/43),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (5/5/5)/Petit/Portugal
Vitoria Guimaraes: (58/58/58) (3/3/3) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 5/(3/3/3) D2: 28/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(3/3/3) D2: 17/(3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/3),số: (3/3/3) (On/+28/-2/4/1) (+14/+7/3) (Right/+20/+16/+4)
Áo sân khách: 12/(3/3/3) D1: 3/(58/58/58) D2: 10/(3/3/3) D3: 29/(58/58/58) D4: 31/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 30/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 11/(58/58/58) D2: 16/(3/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/30/13) D1: 20/(3/3/3) D2: 80/(3/30/13),quần: (3/30/13),tất: (3/30/13) D1: 8/(3/3/3),số áo: (58/58/58),số quần: (3/3/3)/Manager: P.Martins/Portugal
Vitoria Setubal: (3/19/13) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 74/(3/19/13) D2: 5/(3/19/13) D3: 19/(3/19/13) D4: 50/(3/19/13),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/19/13),số: (3/3/3) (On/+27/+0/4/1) (+13/+7/3) (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(10/13/15) D1: 4/(23/41/19) D2: 39/(23/41/19) D3: 46/(23/41/19) D4: 24/(10/13/15) D5: 40/(23/41/19),quần: (10/13/15) D1: 10/(23/41/19) D2: 9/(10/13/15) D3: 32/(10/13/15) D4: 31/(23/41/19),tất: (23/41/19) D1: 18/(10/13/15),số: (23/41/19)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 75/(3/3/3) D3: 78/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/3/23) D1: 50/(58/58/58) D2: 75/(3/3/23) D3: 78/(3/3/23),quần: (3/3/23) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/3/23) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58)/Manager: J.Couceiro/Portugal
Manager:
PREMIER LEAGUE: (Arsenal: A.Wenger/France) - (Liverpool: J.Klopp/Germany),EFL CHAMPIONSHIP: (Aston Villa: R.Di Matteo/Italy) - (Barnsley: Heckingbottom/England) - (Birmingham: G.Rowett/England) - (Blackburn Rovers: O.Coyle/Ireland) - (Brentford: D.Smith/England) - (Brighton: C.Hughton/Ireland) - (Briston City: L.Johnson/England) - (Burton Albion: N.Clough/England) - (Cardiff City: P.Trollope/Wales) - (Derby County: N.Pearson/England) - (Fulham: S.Jokanovíc/Serbia) - (Huddersfield Town: D.Wagner/United States) -(Ipswich Town: M.McCarthy/Ireland) - (Leeds United: G.Monk/England) - (Newcastle: R.Benítez/Spain) - (Norwich City: A.Neil/Scotland) - (Nottingham Forest: P.Montanier/France) - (Preston North End: S.Grayson/England) - (Queen Park Rangers: F.Hasselbaink/Netherlands) - (Reading: J.Stam/Netherlands) - (Rotherham United: A.Stubbs/England) - (Sheffield Wednesday: C.Carvalhal/Portugal) - (Wigan Athletic: G.Caldwell/Scotland) - (Wolverhampton: W.Zenga/Italy),LIGUE 1: (Angers SCO/SCO: S.Moulin/France) - (SC Bastia/SCB: F.Ciccolina/France) - (Girondins de Bordeaux/GDB J.Gourvennec/France) - (Stade Malherbe Caen/SMC: P.Garande/France) - (Dijon FCO/DIJ: O.Dall’oglio/France) - (En Avant de Guingamp/EAG: A.Kombouaré/New Caledonia) - (Losc Lille/LIL: F.Antonetti/France) - (FC Lorient/FCL: S.Ripoll/France) - (Olympique Lyonnais/OL: B.Genesio/France) - (Olympique de Marseille/OM: F.Passi/France) - (FC Metz/FCM: P.Hinschberger/France) - (AS Monaco/ASM: L.Jardim/Portugal) - (Montpellier Herault SC/MON: F.Hantz/France) - (AS Nancy Loraine/ASN: P.Correa/Uruguay) - (FC Nantes/FCN: R.Girard/France) - (OGC Nice/OGC: L.Favre/Switzerland) - (Paris Saint-Germain/PSG: U.Emery/Spain) (Stade Rennais FC/REN: C.Gourcuff/France) - (AS Saint-Étienne/STE: C.Galtier/France) - (Toulouse FC/TFC: P.Dupraz/France),LIGUE 2: (AC Ajaccio/ACA: O.Pantaloni/France) - (Amiens SC/ASC: C.Pélissier/France) - (AJ Auxerre/AJA: V.Moldovan/Romania) - (Bourg en Bresse 01/BBP: Della Maggiore/France) - (Stade Brestois 29/SB: J.Furlan/France) - (Clermont Foot/CLE: C.Diacre/France) - (Gazelec FC Ajaccio/GAZ: J.Vannuchi/France) - (Stade Lavallois/LAV: D.Zanko/France) - (Havre AC/HAC: B.Bradley/United States) - (RC Lens/RCL: A.Casanova/France) (Nimes Olympique/NIM: B.Blaquart/France) - (Chamois Niortais FC/NIO: D.Renaud/France) - (US Orleans/USO: O.Frapolli/France) - (Red Star FC/RST: R.Almeida/Portugal) - (Stade de Reims/SDR: M.Der Zakarian/Armenia) - (FC Sochaux Montbéliard/SOC: A.Cartier/France) - (RC Strasbourg Alsace/RCS: T.Laurey/France) - (Tours FC/TOU: F.Mercadal/France) - (Estac Troyes/TRO: J.Garcia/France) - (Valenciennes FC/VA: F.Hadzibegic/Bosnia),SERIE A: (Atalanta B.C./ATA: G.P.Gasperini/Italy) - (Bologna FC 1909/BOL: R.Donadoni) - (Cagliari Calcio/CAG: M.Rastelli/Italy) - (A.C.Chievo Verona/CHI: R.Maran/Italy) - (FC Crotone/CRO: D.Nicola/Italy) - (Empoli F.C./EMP: G.Martusciello/Italy) - (ACF Fiorentina/FIO: P.Sousa) - (Genoa CFC/GEN: I.Juric/Croatia) - (Inter/INT: F.De Boer) - (S.S.Lazio/LAZ: S.Inzaghi/Italy) - (AC Milan/MIL: V.Montella/Italy) - (SSC Napoli/NAP: M.Sarri/Italy) - (U.S.Città di Palermo/PAL: R.De Zerbi/Italy) - (Delfino Pescara 1936/PES: M.Oddo/Italy) - (AS Roma/ROM: L.Spalletti/Italy) - (U.C.Sampdoria/SAM: M.Giampaolo/Italy) - (U.S.Sassuolo: E.Di Francesco/Italy) - (Torino Football Club/TOR: S.Mihajlovíc/Serbia) - (Udinese Calcio/UDI: G.Iachini/Italy),SERIE B: (Ascoli: A.Aglietti/Italy) - (Avellino: D.Toscano/Italy) - (Bari: R.Stellone/Italy) - (Benevento: M.Baroni/Italy) - (Brescia: C.Brocchi/Italy) - (Carpi FC: F.Castori/Italy) - (Cesena: M.Drago/Italy) - (Cittadella: R.Venturato/Italy) - (Frosinone: P.Marino/Italy) - (Latina: V.Vivarini/Italy) - (Novara: R.Boscaglia/Italy) - (Perugia: C.Bucchi/Italy) - (Pisa: G.Gattuso/Italy) - (Pro Vercelli: M.Longo/Italy) - (Salernitana: G.Sannino/Italy) - (Spal: L.Semplici/Italy) - (Spezia: D.Di Carlo/Italy) - (Ternana: Panucci/Italy) - (Trapani: S.Cosmi/Italy) - (Hellas Verona: F.Pecchia/Italy) - (Vicenza: F.Lerda/Italy) - (Virtus Entella: R.Breda/Italy),EREDIVISIE: (Ado Den Haag/ADO: Z.Petrovíc/Montenegro) - (AFC Ajax/Aja: P.Bosz/Netherlands) - (AZ Alkmaar/AZ: J.Van Den Brom/Netherlands) - (SBV Excelsior/EXC: M.Van Der Gaag/Netherlands) - (Feyenoord/FEY: Van Bronckhorst) - (Go Ahead Eagles/GAE: H.De Koning/Netherlands) - (FC Groningen/GRO: E.Faber/Netherlands) - (SC Heerenveen/HEE: J.Streppel/Netherlands) - (Heracles Almelo/HER: J.Stegeman/Netherland) - (N.E.C./NEC: P.Hyballa/Germany) - (PEC Zwolle/PEC: R.Jans/Netherlands) - (PSV Eindhoven/PSV: P.Cocu/Netherlands) - (Roda JC Kerkrade/RJC: Y.Anastasiou/Greece) - (Sparta Rotterdam/SPA: A.Pastoor/Netherlands) - (FC Twente/TWE: R.Hake/Netherlands) - (FC Utrecht/UTR: E.Ten Hag/Netherland) - (Vitesse/VIT: H.Fraser/Netherlands) - (Willem/WIL: E.Van De Looi/Netherland),SEGUNDA DIVISION: (AD Alcocón: C.Contra/Romania) - (UD Almería: F.Soriano/Spain) - (Cadiz CF: Á.Cervera/Spain) - (Cordoba CF: J.L.Oltra/Spain) - (Elche CF: A.Toril/Spain) - (Getafe CF: J.E.Esnáider/Argentina) - (Gimnástic de Tarragona: V.Moreno/Spain) - (Girona FC: P.Machín/Spain) - (SD Huesca: J.A.Anquela/Spain) - (Levante UD: Muniz/Spain) - (CD Lugo: L.Cesar/Spain) - (Mallorca: F.Vazquez/Spain) - (CD Mirandés: C.Terrazas/Spain) - (CD Numancia: J.Arrasate/Spain) - (Real Oviedo: F.Hierro/Spain) - (Rayo Vallecano: J.R.Sandoval/Spain) - (CF Reus Deportiu: N.González/Spain) - (Sevilla Atlético: D.Martínez/Spain) - (CD Tenerife: Martí/Spain) - (Ucam Murcia CF: J.M.Salmerón/Spain) - (Real Valladolid: P.Herrera/Spain) - (Real Zaragoza: L.Milla/Spain),CAMPEONATO BRASILEIRO: (America Mineiro/AMG: E.Moreira/Brazil) - (Atlético Mineiro/CAM: M.Oliveira/Brazil) - (Atlético Paranaense/CAP: P.Autuori/Brazil) - (Botafogo/BOT: J.Ventura/Brazil) - (Chapecoense/CHA: C.Júnior/Brazil) - (SC Corinthians Paulista/COR: C.Borges/Brazil) - (Coritiba FC/CFC:P.C.Carpegiani/Brazil) - (Cruzeiro EC/CRU: M.Menezes/Brazil) - (Figueirense FC/FIG: A.Fucks/Brazil) - (C.R.Flamengo/FLA: Zé Ricardo/Brazil) - (Fluminense FC/FLU: L.Culpi/Brazil) - (Grêmio/GRE: R.Machado/Brazil) - (SC Internacional/INT: C.Roth/Brazil) - (Palmeiras/PAL: Cuca/Brazil) - (Ponte Preta/PON: E.Baptista/Brazil) - (Santa Cruz FC/STA: Doriva/Brazil) - (Santos F.C./SAN: D.Júnior/Brazil) - (Sao Paulo FC/SAO: R.Gomes/Brazil) - (Sport Recife/SPO: O.De Oliveira/Brazil) - (E.C.Vitoria/VIT: V.Mancini/Brazil),CAMPEONATO PLANVITAL: (Audax Italiano/AI: H.Vilches/Chile) - (Cobresal/CSL: D.Giovagnoli/ARG) - (Colo Colo/CC: P.Guede/ARG) - (Antofagasta/ANT: F.Vergara/Chile) - (Deportes Iquique/IQU: J.Vera/Chile) - (Deportes Temuco/TEM: L.Landeros/Chile) - (Everton/EVT: P.Sánchez/ARG) - (Huachipato/HUA: M.Ponce/Chile) - (O’Higgins/OHI: C.Arán/ARG) - (Palestino/PAL: N.Cordova/Chile) - (San Luis/SLS: M.Ramírez/Chile) - (Santiago Wanderers/SW: E.Espinel/Uruguay) - (Unión Espanõla/UE: M.Palermo/ARG) - (Universidad Católica/UC: M.Salas/Chile) - (Universidad De Chile/UCH: M.Jara/Chile) - (Univ.Concepción/UDC: R.Fuentes/Chile)
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2017: (tiếp theo)
EFL CHAMPIONSHIP:
Aston Villa: (23/2/12) (31/43/55) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(23/2/12) D1: 20/(31/43/55) D2: 5/(31/43/55),quần: (58/58/58) D1: 1/(31/43/55) D2: 31/(23/2/12),tất: (31/43/55) D1: 8/(23/2/12),số áo: (58/58/58) (On/+31/+4/2/4) (+17/+11/2),số quần: (5/5/5) (Left/+12/+19/+6)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 36/(31/43/55) D2: 37/(31/43/55) D3: 20/(58/58/58) D4: 68/(58/58/58) D5: 5/(23/2/12),quần: (31/43/55) D1: 1/(58/58/58) D2: 31/(23/2/12),tất: (58/58/58) D1: 8/(31/43/55) D2: 5/(58/58/58) D3: 3/(23/2/12),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(2/18/8) D1: 23/(5/5/5) D2: 28/(2/18/8),quần: (2/18/8),tất: (2/18/8) D1: 15/(5/5/5) D2: 11/(2/18/8),số: (58/58/58)
Barnsley: (48/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(48/3/3),quần: (58/58/58),tất: (48/3/3) D1: 16/(58/58/58) D2: 8/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+32/+5/2/2) (+19/+12/3),số quần: (5/5/5) (Left/+10/+15/+9)
Áo sân khách: 4/(9/10/18) D1: 17/(10/11/19) D2: 28/(10/11/19) D3: 50/(10/11/19) D4: 32/(10/11/19),quần: (9/10/18) D1: 31/(10/11/19),tất: (9/10/18) D1: 18/(56/51/41),số: (56/51/41)
Áo đấu thứ 3: 2/(58/58/58) D1: 17/(48/3/3) D2: 18/(48/3/3) D3: 28/(48/3/3),quần: (48/3/3) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58),số áo: (48/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(48/53/3) D1: 17/(5/5/5) D2: 25/(3/33/43) D3: 32/(3/33/43),quần: (48/53/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (48/53/3),số: (5/5/5)
Birmingham City: (3/3/26) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/3/26) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(3/3/26) D3: 28/(5/5/5) D4: 29/(58/58/58),quần: (3/3/26) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(5/5/5),tất: (3/3/26) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+18/+7/3) (Left/+6/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(33/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58) D4: 28/(58/58/58),quần: (33/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(5/5/5),tất: (33/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(23/43/17) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(23/43/17) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(23/43/17) D5: 81/(23/43/17),quần: (23/43/17) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 30/(5/5/5),tất: (23/43/17) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số: (5/5/5)
Blackburn Rovers: (3/3/36) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/3/36) D1: 72/(58/58/58) D2: 36/(58/58/58) D3: 28/(43/3/3) D4: 5/(43/3/3) D5: 7/(3/3/36),quần: (58/58/58) D1: 32/(3/3/36) D2: 26/(58/58/58),tất: (3/3/36) D1: 13/(43/3/3) D2: 16/(58/58/58) D3: 15/(3/3/36),số: (43/3/3) (On/+31/+3/2/4) (+16/+8/2) (Left/+9/+17/+5)
Áo sân khách: 1/(5/5/5) D1: 60/(3/3/36) D2: 62/(5/5/5) D3: 72/(5/5/5) D4: 68/(5/5/5) D5: 19/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 32/(3/3/36) D2: 26/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 13/(58/58/58) D2: 16/(3/3/36) D3: 15/(5/5/5),số: (50/50/50)
Áo đấu thứ 3: 1/(43/3/3) D1: 78/(33/3/3) D2: 20/(43/3/3) D3: 68/(43/3/3) D4: 11/(58/58/58) D5: 50/(58/58/58),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 7/(3/21/14) D1: 54/(3/15/14) D2: 20/(3/15/14) D3: 46/(53/53/13) D4: 28/(53/53/13) D5: 68/(3/21/14),quần: (3/15/14) D1: 9/(53/53/13),tất: (3/15/14) D1: 13/(53/53/13) D1: 16/(3/21/14) D3: 15/(3/15/14),số: (58/58/58)
Brentford: (38/3/3) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 73/(38/3/3) D2: 19/(58/58/58) D3: 14/(5/5/5) D4: 16/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 30/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (5/5/5) (On/+31/+2/2/4) (+17/+6/3),số quần: (58/58/58) (Left/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 2/(12/14/20) D1: 65/(6/8/11) D2: 37/(6/8/11) D3: 36/(6/8/11) D4: 68/(12/14/20) D5: 19/(6/8/11),quần: (58/58/58) D1: 1/(6/8/11) D2: 4/(6/8/11) D3: 32/(6/8/11),tất: (58/58/58) D1: 1/(6/8/11) D2: 2/(6/8/11),số áo: (58/58/58),số quần: (6/8/11)
Áo thủ môn: 1/(4/37/21) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/21) D3: 39/(5/5/5) D4: 81/(4/37/21) D5: 23/(4/37/21),quần: (4/37/21) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 30/(5/5/5),tất: (4/37/21) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5),số: (5/5/5)
Brighton & Hove Albion: (3/3/36) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/3/36) D1: 75/(58/58/58) D2: 68/(58/58/58),quần: (3/3/36) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/3/36),số áo: (43/3/3) (On/+31/+1/1/1) (+18/+8/2),số quần: (58/58/58) (Left/+8/+17/+5)
Áo sân khách: 12/(5/5/5) D1: 50/(43/53/24) D2: 75/(5/5/5) D3: 17/(43/53/24) D4: 20/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(43/53/24),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(43/53/24) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(43/53/24) D3: 19/(5/5/5),quần: (43/53/24) D1: 9/(5/5/5),tất: (43/53/24),số: (5/5/5)
Bristol City: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 7/(58/58/58) D2: 50/(58/58/58) D3: 51/(43/3/3) D4: 49/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 14/(58/58/58) D2: 30/(58/58/58),tất: (43/3/3) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+29/+1/2/1) (+15/+8/2) (Left/+15/+15/+7)
Áo sân khách: 1/(53/43/3) D1: 2/(3/3/18) D2: 50/(3/3/18) D3: 20/(3/3/18),quần: (3/3/18) D1: 14/(53/43/3) D2: 30/(53/43/3),tất: (3/3/18) D1: 18/(53/43/3),số áo: (3/3/18),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/43/3) D1: 2/(3/3/3) D2: 50/(3/3/3) D3: 51/(3/43/3) D4: 49/(3/3/3),quần: (3/43/3) D1: 14/(3/3/3) D2: 30/(3/3/3),tất: (3/43/3) D1: 18/(3/3/3),số: (3/3/3)
Burton Albion: (53/50/3) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 8/(53/50/3) D1: 2/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 20/(53/50/3) D4: 28/(5/5/5) D5: 29/(53/50/3),quần: (5/5/5) D1: 32/(53/50/3) D2: 27/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 18/(53/50/3),số áo: (5/5/5) (On/+30/+1/2/1) (+17/+7/3),số quần: (58/58/58) (Left/+9/+17/+3)
Áo sân khách: 8/(13/33/46) D1: 5/(13/23/33) D2: 2/(58/58/58) D3: 17/(58/58/58) D4: 20/(13/33/46) D5: 28/(13/23/33),quần: (13/33/46) D1: 32/(58/58/58) D2: 27/(13/33/46),tất: (13/33/46) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(13/53/13),quần: (13/53/13),tất: (13/53/13),số: (5/5/5)
Cardiff City: (0/0/28) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(0/0/28) D1: 5/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58),quần: (0/0/28) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58),tất: (0/0/28) D1: 3/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58) D3: 10/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+30/+4/1/3) (+17/+11/2) (Left/+10/+21/+7)
Áo sân khách: 2/(37/2/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(37/2/3) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(5/5/5),quần: (37/2/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(5/5/5),tất: (37/2/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(4/37/5) D3: 39/(5/5/5) D4: 20/(4/37/5) D5: 40/(5/5/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 10/(5/5/5),số: (58/58/58)
Derby County: (58/58/58) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(58/58/58) D3: 19/(5/5/5) D4: 20/(58/58/58) D5: 40/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 13/(5/5/5),số áo: (5/5/5) (On/+30/+2/2/4) (+16/+8/3),số quần: (58/58/58) (Left/+7/+18/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/10) D1: 37/(3/17/33) D2: 36/(3/17/33) D3: 68/(3/3/10) D4: 71/(3/3/10) D5: 20/(3/3/10),quần: (3/3/10) D1: 32/(58/58/58) D2: 26/(3/3/10),tất: (3/3/10) D1: 13/(58/58/58) D2: 16/(3/17/33) D3: 15/(3/3/10),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 8/(3/48/48) D1: 5/(3/3/6) D2: 50/(58/58/58) D3: 75/(3/48/48) D4: 29/(3/3/6) D5: 31/(58/58/58),quần: (3/3/6) D1: 32/(3/48/48) D2: 26/(3/3/6),tất: (3/48/48) D1: 13/(3/3/6),số áo: (3/3/6),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(50/32/10) D1: 19/(46/19/5) D2: 54/(46/19/5) D3: 7/(46/19/5) D4: 68/(46/19/5) D5: 28/(5/5/5),quần: (46/19/5) D1: 9/(5/5/5),tất: (46/19/5) D1: 13/(5/5/5) D2: 16/(50/32/10) D3: 15/(46/19/5),số: (5/5/5)
Fulham: (54/54/54) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 14/(5/5/5) D2: 16/(5/5/5) D3: 7/(5/5/5) D4: 64/(40/2/3) D5: 77/(54/54/54),quần: (5/5/5) D1: 1/(54/54/54) D2: 4/(54/54/54) D3: 32/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 1/(40/2/3) D2: 2/(40/2/3),số áo: (40/2/3) (On/+32/+1/1/3) (+17/+11/2),số quần: (54/54/54) (Left/+15/+19/+7)
Áo sân khách: 2/(40/2/3) D1: 14/(5/5/5) D2: 16/(5/5/5) D3: 7/(5/5/5) D4: 64/(5/5/5) D5: 77/(40/2/3),quần: (54/54/54) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 32/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 1/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54),số áo: (54/54/54),số quần: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 1/(51/44/13) D1: 71/(15/13/15) D2: 19/(51/44/13) D3: 1/(5/5/5) D4: 14/(5/5/5) D5: 16/(5/5/5),quần: (51/44/13) D1: 1/(15/13/15) D2: 4/(15/13/15),tất: (51/44/13) D1: 1/(15/13/15) D2: 2/(15/13/15) D3: 15/(15/13/15),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(4/37/5) D1: 19/(5/5/5) D2: 17/(4/37/5) D3: 24/(4/37/5),quần: (4/37/5) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (4/37/5) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5) D3: 10/(5/5/5),số: (5/5/5)
Huddersfield Town: (58/58/58) (14/24/40) (16-17)
Áo sân nhà: 3/(58/58/58) D1: 74/(14/24/40) D2: 5/(58/58/58) D3: 20/(58/58/58) D4: 17/(14/24/40),quần: (58/58/58) D1: 10/(14/24/40),tất: (58/58/58) D1: 8/(14/24/40),số: (40/2/3) (On/+31/+0/2/1) (+19/+9/2) (Left/+16/+15/+7)
Áo sân khách: 1/(48/52/13) D1: 78/(5/5/5) D2: 20/(48/52/13) D3: 68/(48/52/13) D4: 17/(5/5/5) D5: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 10/(48/52/13),tất: (tất),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(40/2/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(40/2/3),tất: (40/2/3),số áo: (58/58/58),số quần: (40/2/3)
Áo thủ môn: 1/(48/49/1) D1: 46/(5/5/5) D2: 51/(48/49/1) D3: 28/(5/5/5) D4: 17/(5/5/5),quần: (48/49/1) D1: 10/(5/5/5),tất: (48/49/1),số: (5/5/5)
Ipswich Town: (3/8/36) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(3/8/36) D1: 66/(3/40/43) D2: 19/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58) D4: 7/(3/8/36) D5: 16/(3/8/36),quần: (3/8/36) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (3/8/36) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+33/+0/2/1) (+19/+8/3) (Left/+9/+16/+5)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(3/3/23) D2: 14/(3/3/23) D3: 16/(3/3/23),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/23) D2: 4/(3/3/23),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/23) D2: 2/(3/3/23),số: (3/3/23)
Áo thủ môn: 1/(53/19/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(53/19/3) D3: 19/(48/10/3) D4: 23/(53/19/3),quần: (53/19/3) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5) D3: 30/(5/5/5),tất: (53/19/3) D1: 3/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số: (5/5/5)
Leeds United: (58/58/58) (3/3/25) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 49/(23/17/3) D2: 29/(23/17/3),quần: (58/58/58) D1: 7/(23/17/3) D2: 9/(3/3/25) D3: 31/(23/17/3),tất: (58/58/58),số: (5/5/5) (On/+32/+2/2/1) (+20/+8/3) (Left/+7/+17/+3)
Áo sân khách: 11/(3/3/25) D1: 5/(53/45/3) D2: 28/(53/45/3),quần: (3/3/25) D1: 9/(53/45/3),tất: (3/3/25) D1: 13/(53/45/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 11/(3/12/7) D1: 5/(58/58/58),quần: (3/12/7) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/12/7) D1: 13/(58/58/58),số: (58/58/58)
Newcastle United: (58/58/58) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 4/(58/58/58) D1: 73/(5/5/5) D2: 46/(5/5/5) D3: 29/(39/33/3) D4: 5/(5/5/5) D5: 2/(39/33/3),quần: (5/5/5) D1: 9/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 15/(58/58/58) D2: 3/(39/33/3),số: (39/33/3) (On/+31/+4/2/4) (+17/+11/2) (Left/+12/+19/+6)
Áo sân khách: 12/(3/0/12) D1: 17/(53/31/3) D2: 65/(53/31/3) D3: 77/(3/0/12),quần: (3/0/12) D1: 9/(53/31/3),tất: (3/0/12) D1: 16/(53/31/3) D2: 3/(53/31/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 12/(58/58/58) D1: 17/(13/3/23) D2: 5/(13/3/23),quần: (58/58/48) D1: 9/(13/3/23),tất: (13/3/23) D1: 16/(58/58/58) D2: 3/(58/58/58),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(14/24/40) D1: 17/(5/5/5),quần: (14/24/40) D1: 9/(5/5/5),tất: (14/24/40),số: (58/58/58)
Norwich City: (53/50/3) (3/23/13) (16-17)
Áo sân nhà: 11/(53/50/3) D1: 50/(3/23/13) D2: 75/(53/50/3) D3: 11/(3/23/13) D4: 28/(3/23/13) D5: 14/(3/23/13),quần: (3/23/13) D1: 9/(14/23/13) D2: 32/(53/50/3),tất: (53/50/3) D1: 8/(3/23/13) D2: 18/(3/23/13),số áo: (5/5/5) (On/+31/+2/2/3) (+18/+7/3),số quần: (58/58/58) (Left/+13/+19/+3)
Áo sân khách: 11/(5/5/5) D1: 59/(3/23/13) D2: 58/(53/50/3) D3: 73/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 11/(53/50/3) D2: 28/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 8/(53/50/3) D2: 18/(53/50/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 11/(58/58/58) D1: 76/(53/50/3) D2: 80/(3/23/13) D3: 81/(58/58/58) D4: 11/(58/58/58) D5: 7/(3/23/13),quần: (58/58/58) D1: 7/(53/50/3) D2: 8/(3/23/13) D3: 26/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/23/13) D2: 18/(3/23/13),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(3/23/13) D1: 7/(53/50/3),quần: (3/23/13),tất: (3/23/13),số: (58/58/58)
Nortingham Forest: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(43/3/3) D1: 78/(35/3/3) D2: 19/(43/3/3) D3: 68/(43/3/3) D4: 5/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 3/(43/3/3) D3: 5/(43/3/3),số áo: (58/58/58) (On/+32/+2/2/2) (+19/+7/3),số quần: (43/3/3) (Left/+7/+20/+3)
Áo sân khách: 11/(5/5/5) D1: 5/(43/3/3) D2: 77/(43/3/3) D3: 64/(5/5/5) D4: 68/(5/5/5) D5: 37/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 30/(58/58/58),tất: (5/5/5) D1: 3/(43/3/3) D2: 5/(43/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(8/18/37) D1: 50/(6/10/21) D2: 74/(8/18/37) D3: 19/(6/10/21) D4: 23/(8/18/37),quần: (8/18/37) D1: 1/(6/10/21) D2: 4/(6/10/21) D3: 31/(6/10/21),tất: (8/18/37) D1: 8/(6/10/21),số: (58/58/58)
Preston North End: (58/58/58) (3/3/19) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 5/(3/3/19) D2: 28/(3/3/19) D3: 17/(3/3/19),quần: (3/3/19),tất: (58/58/58),số áo: (3/3/19) (On/+32/+2/1/4) (+18/+8/2),số quần: (58/58/58) (Left/+10/+13/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/19) D1: 61/(58/58/58) D2: 17/(3/3/19) D3: 68/(3/3/19),quần: (58/58/58),tất: (3/3/19),số áo: (58/58/58),số quần: (3/3/19)
Áo đấu thứ 3: 1/(54/45/13),quần: (54/45/13),tất: (54/45/13),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(15/34/20) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(15/34/20) D3: 19/(5/5/5),quần: (15/34/20) D1: 9/(5/5/5),tất: (15/34/20),số: (58/58/58)
Queen Park Rangers: (58/58/58) (3/3/27) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 77/(3/3/27) D2: 37/(3/3/27) D3: 5/(43/3/3) D4: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(3/3/27),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/27) D2: 5/(3/3/27) D3: 6/(43/3/3),số: (43/3/3) (On/+32/+2/3/4) (+18/+9/2) (Left/+13/+15/+5)
Áo sân khách: 2/(33/39/53) D1: 77/(3/3/13) D2: 37/(3/3/13) D3: 5/(3/3/13) D4: 28/(3/3/13),quần: (33/39/53) D1: 32/(3/3/13),tất: (33/39/53) D1: 4/(58/58/58) D2: 2/(3/3/13) D3: 5/(33/39/53),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(28/9/8) D1: 79/(53/43/3) D2: 5/(53/43/3) D3: 28/(53/43/3),quần: (28/9/8) D1: 32/(53/43/3),tất: (28/9/8) D1: 3/(53/43/3) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(63/53/28) D1: 77/(63/53/18) D2: 37/(63/53/18) D3: 5/(58/58/58) D4: 28/(58/58/58) ,quần: (63/53/28),tất: (63/53/28) D1: 6/(58/58/58),số: (58/58/58)
Reading: (3/3/38) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 78/(3/3/38) D2: 20/(58/58/58) D3: 5/(3/3/38) D4: 32/(3/3/38),quần: (3/3/38) D1: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 14/(3/3/38) D2: 8/(3/3/38),số: (43/3/3) (On/+31/+2/2/1) (+17/+7/3) (Left/+15/+16/+3)
Áo sân khách: 4/(5/5/5) D1: 65/(33/33/13) D2: 37/(49/53/3) D3: 36/(49/53/3) D4: 19/(49/53/3) D5: 68/(49/53/3),quần: (49/53/3) D1: 9/(5/5/5),tất: (49/53/3) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(53/3/28) D1: 17/(5/5/5) D2: 25/(3/3/53) D3: 7/(5/5/5) D4: 8/(53/3/28) D5: 32/(49/53/3),quần: (53/3/28) D1: 9/(5/5/5),tất: (53/3/28),số: (5/5/5)
Rotherham United: (43/3/3) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 3/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 19/(58/58/58) D3: 50/(53/53/3) D4: 51/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 18/(53/53/3),số áo: (58/58/58) (On/+30/+2/2/2) (+17/+8/2),số quần: (43/3/3) (Left/+8/+18/+6)
Áo sân khách: 4/(23/40/51) D1: 5/(5/5/5) D2: 19/(5/5/5) D3: 50/(5/5/5) D4: 51/(23/40/51),quần: (23/40/51) D1: 9/(5/5/5),tất: (23/40/51) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 4/(53/3/28) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 50/(5/5/5) D4: 51/(53/3/28),quần: (53/3/28) D1: 9/(5/5/5),tất: (53/3/28) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)
Sheffield Wednesday: (3/3/36) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(3/3/36) D1: 76/(58/58/58) D2: 20/(3/3/36) D3: 68/(3/3/36) D4: 5/(58/58/58) D5: 28/(58/58/58),quần: (3/3/36) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/3/36) D1: 14/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+2/2/4) (+16/+7/3) (Left/+12/+17/+3)
Áo sân khách: 4/(5/5/5) D1: 28/(53/27/3) D2: 5/(53/27/3),quần: (53/27/3),tất: (5/5/5) D1: 14/(53/27/3),số áo: (58/58/58),số quần: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 4/(58/58/58) D1: 5/(3/30/43) D2: 28/(3/30/43),quần: (3/30/43),tất: (58/58/58) D1: 14/(3/30/43),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/27/3) D1: 19/(5/5/5) D2: 28/(53/27/3),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 14/(53/27/3),số áo: (5/5/5),số quần: (58/58/58)
Wigan Athletic: (3/3/25) (58/58/58) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(3/3/25) D1: 73/(58/58/58) D2: 50/(58/58/58) D3: 20/(58/58/58) D4: 69/(3/3/25) D5: 17/(3/3/25),quần: (3/3/25) D1: 9/(58/58/58) D2: 31/(44/2/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/25),số: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1) (+15/+7/2) (Left/+10/+18/+9)
Áo sân khách: 1/(3/16/21) D1: 80/(3/13/25) D2: 19/(3/16/21) D3: 38/(3/16/21) D4: 68/(3/16/21) D5: 17/(40/40/40),quần: (3/16/21) D1: 9/(40/40/40) D2: 31/(40/40/40),tất: (3/16/21),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 65/(3/3/31) D2: 64/(44/2/3) D3: 5/(44/2/3),quần: (58/58/58) D1: 31/(44/2/3),tất: (44/2/3),số: (3/3/31)
Áo thủ môn: 1/(51/43/21) D1: 5/(5/5/5) D2: 64/(5/5/5) D3: 28/(5/5/5),quần: (51/43/21) D1: 32/(5/5/5),tất: (51/43/21) D1: 15/(5/5/5),số: (5/5/5)
Wolverhampton Wanderers: (53/27/3) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(53/27/3) D1: 76/(5/5/5) D2: 74/(53/27/3) D3: 19/(53/27/3) D4: 17/(5/5/5) D5: 5/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 2/(53/27/3),tất: (53/27/3) D1: 18/(5/5/5),số áo: (5/5/5) (On/+31/+4/1/4) (+17/+11/2),số quần: (58/58/58) (Left/+12/+20/+6)
Áo sân khách: 4/(32/46/21) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 50/(5/5/5) D4: 51/(32/46/21),quần: (32/46/21) D1: 9/(5/5/5),tất: (32/46/21) D1: 15/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 17/(3/3/53) D2: 36/(5/5/5) D3: 7/(32/46/21) D4: 2/(5/5/5) D5: 3/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (58/58/58)
SERIE B:
Ascoli Picchio: (58/58/58) (3/3/3) (17-18) (ASC)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 75/(3/3/3) D2: 68/(3/3/3) D3: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+29/+0/5/1) (+16/+7/6),số quần: (3/3/3) (Left/+9/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(53/23/3) D1: 20/(3/3/3) D2: 5/(58/58/58) D3: 17/(58/58/58) D4: 28/(58/58/58),quần: (53/23/3),tất: (53/23/3),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(13/13/17) D1: 20/(7/7/7) D2: 46/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/13/23) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(53/13/23) D3: 68/(53/13/23) D4: 19/(3/3/3),quần: (53/13/23) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(53/13/23),tất: (53/13/23),số: (3/3/3)
Avellino: (3/23/9) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 12/(3/23/9) D1: 28/(58/58/58) D2: 59/(58/58/58) D3: 73/(3/23/9),quần: (3/23/9) D1: 11/(58/58/58) D2: 28/(3/23/9),tất: (3/23/9) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+29/+4/4/1) (+16/+6/4) (Right/+8/+14/+3)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 28/(3/23/9) D2: 59/(3/23/9) D3: 73/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 11/(3/23/9) D2: 28/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/23/9),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 1/(3/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Bari: (43/3/3) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 13/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 17/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 16/(58/58/58) D2: 27/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+28/+2/1/1) (+15/+7/1) (Right/+8/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 5/(43/3/3) D2: 17/(43/3/3) D3: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 16/(43/3/3) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(43/3/3),số: (43/3/3)
Áo đấu thứ 3: 1/(3/3/3) D1: 37/(13/13/3) D2: 64/(13/13/3) D3: 20/(3/3/3) D4: 81/(3/3/3) D5: 7/(34/33/16),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (34/33/16)
Áo thủ môn: 1/(53/18/3) D1: 1/(3/3/3),quần: (53/18/3) D1: 16/(3/3/3) D2: 27/(53/18/3),tất: (53/18/3),số: (3/3/3)
Benevento: (53/49/3) (50/3/3) (16-17) (BEN)
Áo sân nhà: 1/(53/49/3) D1: 5/(50/3/3) D2: 75/(50/3/3) D3: 19/(53/49/3) D4: 32/(50/3/3) D5: 68/(53/49/3),quần: (50/3/3) D1: 9/(53/49/3),tất: (50/3/3) D1: 13/(53/49/3),số: (3/3/3) (On/+29/+2/2/1) (+16/+5/3) (Right/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 36/(50/3/3) D2: 20/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58) D4: 28/(50/3/3) D5: 5/(7/7/7),quần: (58/58/58) D1: 9/(50/3/3),tất: (58/58/58) D1: 13/(50/3/3),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 1/(23/23/23) D1: 5/(53/49/3) D2: 76/(50/3/3) D3: 20/(7/7/7) D4: 27/(53/49/3) D5: 68/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 13/(50/3/3),số: (34/33/16)
Áo thủ môn: 1/(3/23/16),quần: (3/23/16),tất: (3/23/16),số: (58/58/58)
Brescia: (3/13/33) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 6/(3/13/33) D1: 66/(58/58/58) D2: 50/(3/3/13) D3: 28/(58/58/58) D4: 1/(3/3/13) D5: 2/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/13) D2: 32/(3/3/13) D3: 16/(58/58/58) D4: 31/(58/58/58),tất: (3/13/33) D1: 3/(3/3/13) D2: 5/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+30/+6/2/1) (+19/+7/2),số quần: (3/3/13) (Left/+9/+11/+3)
Áo sân khách: 6/(58/58/58) D1: 66/(3/3/13) D2: 50/(3/3/13) D3: 28/(3/3/13) D4: 4/(3/3/13),quần: (3/13/33) D1: 9/(3/3/13) D2: 32/(3/3/13) D3: 16/(3/13/33) D4: 31/(3/13/33),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/13),số áo: (3/3/13),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 6/(3/3/13) D1: 66/(58/58/58) D2: 28/(58/58/58) D3: 29/(3/3/13) D4: 4/(58/58/58),quần: (3/3/13) D1: 32/(58/58/58) D2: 16/(3/3/13) D3: 31/(3/3/13),tất: (3/3/13) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 6/(53/18/3) D1: 66/(3/3/13) D2: 50/(3/3/13) D3: 28/(3/3/13) D4: 4/(3/3/13),quần: (53/18/3) D1: 9/(3/3/13) D2: 32/(3/3/13) D3: 16/(53/18/3) D4: 31/(53/18/3),tất: (53/18/3) D1: 3/(3/3/13),số: (3/3/13)
Carpi FC: (58/58/58) (43/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 11/(43/3/3) D2: 7/(58/58/58) D3: 29/(43/3/3) D4: 32/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(43/3/3) D2: 7/(58/58/58),số: (3/3/3) (On/+31/+2/1/2) (+18/+6/3) (Right/+8/+16/+3)
Áo sân khách: 12/(43/3/3) D1: 11/(58/58/58) D2: 7/(43/3/3) D3: 29/(58/58/58) D4: 32/(58/58/58),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(28/3/13),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 12/(40/53/28) D1: 17/(3/3/3) D2: 24/(40/53/28),quần: (40/53/28) D1: 8/(3/3/3),tất: (40/53/28),số: (3/3/3)
A.C.Cesena (CES): (58/58/58) (3/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 11/(58/58/58) D1: 28/(3/3/3) D2: 11/(3/3/3) D3: 5/(58/58/58),quần: (3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(58/58/58),số áo: (3/3/3) (On/+32/+2/2/1) (+19/+7/8),số quần: (58/58/58) (Left/+6/+14/+3)
Áo sân khách: 11/(3/3/3) D1: 28/(58/58/58) D2: 11/(58/58/58) D3: 5/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 11/(58/58/58) D2: 12/(3/3/3),số áo: (58/58/58),số quần: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 9/(3/28/43) D1: 28/(3/3/3) D2: 1/(3/3/3) D3: 2/(3/3/3),quần: (3/28/43) D1: 32/(3/3/3),tất: (3/28/43) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(3/28/43),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/43/13) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(3/43/13) D3: 71/(3/43/13) D4: 28/(3/3/3),quần: (3/43/13) D1: 32/(3/3/3),tất: (3/43/13) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(3/43/13),số: (3/3/3)
AS Cittadella: (28/3/3) (3/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 1/(28/3/3) D1: 50/(3/3/3),quần: (28/3/3) D1: 24/(3/3/3) D2: 26/(28/3/3) D3: 10/(3/3/3) D4: 22/(23/3/3),tất: (28/3/3) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+2/10/1) (+19/+9/10) (Right/+11/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(53/45/3) D1: 50/(28/3/3),quần: (53/45/3) D1: 24/(28/3/3) D2: 26/(53/45/3) D3: 10/(28/3/3) D4: 22/(43/35/3),tất: (53/45/3) D1: 18/(28/3/3),số: (28/3/3)
Áo thủ môn: 1/(50/50/50) D1: 50/(3/3/3),quần: (50/50/50) D1: 24/(3/3/3) D2: 26/(50/50/50) D3: 10/(3/3/3) D4: 22/(43/43/43),tất: (50/50/50) D1: 18/(3/3/3),số: (3/3/3)
Frosinone Calcio: (53/53/13) (3/13/43) (17-18)
Áo sân nhà: 1/(53/53/13) D1: 71/(53/47/13) D2: 74/(53/47/13) D3: 73/(53/53/13) D4: 11/(3/3/36) D5: 28/(3/3/36),quần: (53/47/13),tất: (53/47/13),số: (3/3/36) (On/+30/+2/3/1) (+16/+7/3) (Right/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(3/13/43) D1: 71/(3/3/36) D2: 74/(3/3/36) D3: 73/(3/13/43) D4: 11/(53/53/13) D5: 28/(53/53/13),quần: (3/3/36),tất: (3/3/36),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 71/(47/47/47) D2: 74/(47/47/47) D3: 73/(58/58/58) D4: 11/(53/53/13) D5: 28/(3/3/36),quần: (47/47/47),tất: (47/47/47),số: (3/3/36)
Áo thủ môn: 1/(30/30/30) D1: 71/(6/6/6) D2: 74/(6/6/6) D3: 73/(30/30/30) D4: 11/(53/53/13) D5: 28/(53/53/13),quần: (6/6/6),tất: (6/6/6),số: (58/58/58)
US Latina Calcio: (3/3/39) (3/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(3/3/39) D1: 75/(3/3/3) D2: 68/(3/3/39) D3: 46/(3/3/3) D4: 26/(3/3/3) D5: 17/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 24/(3/3/39) D2: 26/(3/3/3) D3: 9/(3/3/39),tất: (3/3/3),số: (58/58/58) (off) (+20/+6/12) (Right/+2/+19/-10)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 18/(3/3/3) D2: 20/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/39) (off) (+20/+6/1) (off) (off)
Áo thủ môn: 1/(33/53/17) D1: 5/(3/3/3) D2: 7/(33/53/17) D3: 20/(3/3/3) D4: 17/(33/53/17) D5: 46/(33/53/17),quần: (3/3/13),tất: (3/3/13),số (3/3/3) (off) (+20/+6/12) (off)
Novara Calcio 1908: (3/19/41) (58/58/58) (17-18) (NOV)
Áo sân nhà: 11/(3/19/41) D1: 1/(58/58/58) D2: 52/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+18/+6/4) (Right/+9/+18/+3)
Áo sân khách: 4/(58/58/58) D1: 76/(3/19/41) D2: 68/(58/58/58) D3: 19/(3/19/41) D4: 5/(3/19/41) D5: 28/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 24/(3/19/41) D2: 26/(58/58/58) D3: 9/(3/19/41),tất: (3/19/41),số: (3/19/41)
Áo đấu thứ 3: 2/(40/3/3) D1: 74/(30/3/3) D2: 68/(30/3/3) D3: 19/(40/3/3) D4: 2/(23/33/53) D5: 29/(23/33/53),quần: (30/3/3),tất: (30/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/20/13) D1: 50/(58/58/58) D2: 51/(3/20/13) D3: 26/(58/58/58) D4: 5/(58/58/58) D5: 28/(58/58/58),quần: (3/20/13),tất: (3/20/13),số: (58/58/58)
AC Perugia Calcio: (58/58/58) (43/3/3) (17-18) (PER)
Áo sân nhà: 4/(58/58/58) D1: 75/(53/53/53) D2: 28/(43/3/3) D3: 29/(58/58/58) D4: 4/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (58/58/58) D1: 13/(43/3/3),số áo: (43/3/3)
(On/+30/+1/1/1) (+18/+7/3),số quần: (58/58/58) (Right/+16/+18/+3)
Áo sân khách: 4/(43/3/3) D1: 75/(38/3/3) D2: 28/(58/58/58) D3: 29/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (43/3/3) D1: 13/(58/58/58),số áo: (58/58/58),số quần: (43/3/3)
Áo thủ môn: 4/(3/3/3) D1: 75/(6/6/9) D2: 28/(58/58/58) D3: 29/(43/3/3) D4: 4/(43/3/3) D5: 2/(58/58/58),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 13/(43/3/3),số: (58/58/58)
AC Pisa 1909: (3/3/36) (3/3/3) (17-18) (PIS)
Áo sân nhà: 2/(3/3/36) D1: 74/(3/3/3) D2: 5/(3/3/3) D3: 68/(3/3/36) D4: 19/(3/3/3) D5: 24/(3/3/36),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58) D4: 31/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+32/+2/1/1) (+20/+8/2) (Left/+7/+15/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/3/36) D2: 75/(58/58/58) D3: 5/(3/3/36),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/36) D2: 4/(3/3/36) D3: 31/(3/3/36),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/36) D2: 2/(3/3/36),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(40/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(40/3/3) D3: 5/(58/58/58),quần: (40/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58)
D3: 31/(58/58/58),tất: (40/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(53/13/13) D1: 5/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58),quần: (53/13/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(58/58/58),tất: (53/13/13) D1: 3/(58/58/58) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58)
FC Pro Vercelli 1892: (58/58/58) (3/3/3) (17-18) (PVC)
Áo sân nhà: 12/(53/53/53) D1: 7/(3/3/3) D2: 2/(53/53/53) D3: 3/(53/53/53) D4: 29/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (53/53/53) D1: 3/(43/3/3) D2: 5/(58/58/58),số áo: (3/3/3) (On/+31/+2/2/1) (+20/+5/1),số quần: (58/58/58) (Left/+12/+14/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/3) D1: 11/(49/49/18) D2: 7/(3/3/3) D3: 46/(49/49/18),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 3/(43/3/3) D2: 5/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(49/49/18) D1: 11/(3/3/3) D2: 46/(3/3/3),quần: (49/49/18) D1: 9/(3/3/3),tất: (49/49/18) D1: 3/(3/3/3) D2: 5/(58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(53/32/16) D1: 80/(53/23/3) D2: 20/(53/23/3) D3: 5/(3/3/3),quần: (53/23/3) D1: 1/(3/3/3) D2: 31/(3/3/3),tất: (53/23/3),số: (3/3/3)
US Salernitana 1919: (18/3/7) (23/33/43) (17-18) (SAL)
Áo sân nhà: 13/(18/3/7) D1: 11/(23/33/43) D2: 28/(23/33/43) D3: 25/(18/3/7),quần: (3/3/3),tất: (43/3/3) D1: 5/(23/33/43),số: (58/58/58) (On/+31/+1/1/1) (+18/+7/2) (Right/+8/+16/+3)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 5/(18/3/7) D2: 3/(23/33/43) D3: 10/(18/3/7) D4: 59/(18/3/7),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 5/(23/33/43),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(3/23/43) D1: 1/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Spal 2013: (58/58/58) (3/23/43) (17-18) (SPA)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 75/(3/23/43) D2: 11/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58) D4: 50/(58/58/58) D5: 69/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/23/43) D2: 32/(3/23/43) D3: 15/(3/23/43) D4: 16/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 2/(3/23/43),số: (3/3/13) (On/+32/-2/2/1) (+22/+7/1) (Left/+11/+19/+3)
Áo sân khách: 13/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 59/(3/23/43) D3: 58/(58/58/58) D4: 28/(58/58/58) D5: 39/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 32/(3/23/43) D2: 1/(3/23/43),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 5/(6/6/6) D1: 5/(58/58/58) D2: 12/(3/23/43) D3: 28/(3/23/43) D4: 29/(58/58/58),quần: (6/6/6) D1: 32/(3/23/43) D2: 1/(3/23/43),tất: (6/6/6),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(50/53/3) D1: 18/(6/6/6) D2: 20/(50/53/3) D3: 68/(50/53/3),quần: (50/53/3),tất: (50/53/3),số: (6/6/6)
Spezia: (58/58/58) (3/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 11/(58/58/58),số áo: (3/3/3) (On/+31/+0/2/1) (+19/+5/8),số quần: (58/58/58) (Left/+6/+14/+3)
Áo sân khách: 12/(31/3/3) D1: 80/(30/3/3) D2: 20/(31/3/3) D3: 28/(30/3/3),quần: (31/3/3),tất: (31/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 12/(10/10/10) D1: 80/(7/7/7) D2: 20/(10/10/10) D3: 28/(7/7/7),quần: (10/10/10),tất: (10/10/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 12/(3/23/15) D1: 80/(3/23/17) D2: 20/(3/23/15) D3: 28/(3/23/17),quần: (3/23/15),tất: (3/23/15),số: (58/58/58)
Ternana: (43/5/5) (3/23/10) (17-18)
Áo sân nhà: 10/(43/5/5) D1: 73/(3/23/10) D2: 19/(3/23/10) D3: 5/(3/3/3) D4: 23/(3/3/3) D5: 32/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 16/(43/5/5) D2: 27/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 8/(43/5/5) D2: 3/(3/23/10) D3: 5/(3/23/10),số: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+17/+6/3) (Left/+9/+12/+0)
Áo sân khách: 10/(13/43/13) D1: 5/(3/23/10) D2: 7/(43/5/5) D3: 59/(3/23/10) D4: 58/(43/5/5) D5: 28/(3/3/3),quần: (13/43/13) D1: 16/(3/3/3) D2: 27/(13/43/13),tất: (13/43/13) D1: 13/(43/5/5) D2: 11/(3/23/10),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 10/(3/3/3) D1: 5/(3/23/10) D2: 7/(43/5/5) D3: 28/(3/23/10) D4: 29/(43/5/5) D5: 32/(3/23/10),quần: (3/3/3) D1: 16/(3/23/10) D2: 27/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 8/(43/5/5) D2: 3/(3/23/10) D3: 5/(3/23/10),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/13/33) D1: 1/(58/58/58) D2: 10/(3/13/33),quần: (3/13/33) D1: 16/(58/58/58) D2: 27/(3/13/33),tất: (3/13/33),số: (58/58/58)
Trapani: (33/3/3) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 13/(33/3/3) D1: 28/(58/58/58) D2: 29/(33/3/3),quần: (33/3/3),tất: (33/3/3),số: (58/58/58) (On/+32/+2/1/1) (+20/+8/1) (Left/+10/+15/+3)
Áo sân khách: 4/(58/58/58) D1: 5/(50/50/46) D2: 76/(50/50/46) D3: 68/(58/58/58) D4: 20/(50/50/46) D5: 28/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (33/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/19) D1: 5/(58/58/58) D2: 26/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58) D4: 50/(58/58/58) D5: 51/(3/3/19),quần: (3/3/19),tất: (3/3/19),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/49/3),quần: (53/49/3),tất: (53/49/3),số: (33/3/3)
Hellas Verona (VER): (3/3/15) (53/45/3) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(3/3/15) D1: 5/(53/45/3) D2: 17/(53/45/3) D3: 28/(53/45/3),quần: (58/58/58),tất: (3/3/15),số áo: (53/45/3) (On/+31/+1/4/1) (+17/+6/3),số quần: (3/3/15) (Left/+9/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(53/45/3) D1: 5/(3/3/15) D2: 17/(3/3/15) D3: 28/(3/3/15),quần: (53/45/3) D1: 9/(3/3/15) D2: 27/(53/45/3),tất: (53/45/3),số: (3/3/15)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 56/(3/3/15),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/15)
Áo thủ môn: 1/(3/27/20),quần: (3/27/20),tất: (3/27/20),số: (58/58/58)
Vicenza: (45/3/3) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 13/(45/3/3) D1: 74/(58/58/58) D2: 50/(45/3/3) D3: 11/(45/3/3) D4: 3/(58/58/58) D5: 69/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 17/(45/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(43/5/5) D2: 14/(45/3/3),số: (3/13/39) (On/+30/+1/4/1) (+19/+7/3) (Left/+9/+15/+3)
Áo sân khách: 13/(58/58/58) D1: 80/(48/48/48) D2: 20/(58/58/58) D3: 1/(45/3/3) D4: 68/(58/58/58) D5: 49/(45/3/3),quần: (58/58/58) D1: 17/(45/3/3),tất: (45/3/3) D1: 3/(58/58/58),số: (3/13/39)
Áo đấu thứ 3: 4/(3/3/12) D1: 3/(58/58/58) D2: 6/(45/3/3) D3: 49/(45/3/3),quần: (3/3/12) D1: 17/(58/58/58),tất: (3/3/12) D1: 3/(45/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(46/8/8) D1: 18/(48/48/48) D2: 20/(46/8/8) D3: 68/(46/8/8),quần: (46/8/8),tất: (46/8/8) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Virtus Entella: (31/43/54) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 9/(31/43/53) D1: 73/(58/58/58) D2: 20/(58/58/58) D3: 59/(58/58/58) D4: 21/(31/43/53),quần: (58/58/58) D1: 9/(31/43/53),tất: (58/58/58) D1: 8/(31/43/53),số: (3/3/3) (On/+32/+6/8/1) (+20/+6/3) (Left/+9/+15/+3)
Áo sân khách: 9/(3/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 12/(31/43/53) D3: 28/(31/43/53) D4: 56/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 9/(31/43/53),tất: (3/3/3) D1: 8/(31/43/53),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 9/(28/3/11) D1: 5/(58/58/58) D2: 12/(31/43/53) D3: 28/(31/43/53) D4: 56/(58/58/58),quần: (28/3/11) D1: 9/(31/43/53),tất: (28/3/11),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 9/(23/43/3) D1: 51/(3/33/3) D2: 71/(33/53/3) D3: 68/(33/53/3) D4: 19/(33/53/3) D5: 5/(3/33/3),quần: (33/53/3),tất: (33/53/3),số: (3/3/3)
SEGUNDA DIVISION:
AD Alcorcón (ALC): (53/50/3) (3/3/33) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(53/50/3) D1: 50/(3/3/33) D2: 75/(53/50/3) D3: 5/(3/3/33) D4: 28/(3/3/33),quần: (53/50/3) D1: 32/(3/3/33),tất: (53/50/3),số: (3/3/33) (On/+31/+3/2/4) (+17/+9/2) (Right/+15/+20/+3)
Áo sân khách: 1/(3/3/3) D1: 6/(47/53/3) D2: 28/(47/53/3) D3: 49/(47/53/3),quần: (3/3/3) D1: 1/(47/53/3),tất: (3/3/3),số: (47/53/3)
Áo thủ môn: 1/(53/13/13) D1: 36/(3/3/13) D2: 37/(3/3/13) D3: 65/(3/3/13) D4: 68/(53/13/13) D5: 5/(58/58/58),quần: (53/13/13),tất: (53/13/13),số: (58/58/58)
UD Almeria (ALM): (37/3/7) (60/60/60)
Áo sân nhà: 6/(37/3/7) D1: 75/(60/51/50) D2: 37/(37/3/7) D3: 36/(37/3/7) D4: 20/(37/3/7) D5: 68/(37/3/7),quần: (37/3/7),tất: (60/60/60),số: (60/60/60) (On/+31/+10/3/1) (+18/+11/3) (Right/+8/+16/+8)
Áo sân khách: 13/(38/50/15) D1: 50/(0/2/5) D2: 75/(38/50/15) D3: 17/(0/2/5) D4: 68/(38/50/15) D5: 20/(38/50/15),quần: (38/50/15) D1: 9/(0/2/5) D2: 27/(38/50/15),tất: (38/50/15) D1: 21/(0/2/5) D2: 17/(38/50/15),số: (0/2/5)
Áo thủ môn: 1/(49/10/9) D1: 8/(0/2/5) D2: 50/(0/2/5) D3: 68/(49/10/9) D4: 75/(49/10/9) D5: 19/(0/2/5),quần: (49/10/9) D1: 9/(0/2/5) D2: 27/(49/10/9),tất: (49/10/9) D1: 21/(0/2/5) D2: 17/(49/10/9),số: (0/2/5)
Cadiz CF: (62/57/17) (4/15/31) (CAD)
Áo sân nhà: 4/(62/57/17) D1: 13/(4/15/31) D2: 15/(4/15/31) D3: 23/(62/57/17) D4: 3/(4/15/31),quần: (4/15/31) D1: 1/(62/57/17) D2: 4/(62/57/17) D3: 31/(62/57/17),tất: (4/15/31) D1: 1/(62/57/17) D2: 2/(62/57/17),số áo: (4/15/31) (On/+30/+4/3/1) (+16/+10/4),số quần: (62/57/17) (Right/+12/+16/+4)
Áo sân khách: 2/(62/57/17) D1: 75/(4/15/31) D2: 19/(4/15/31) D3: 68/(4/15/31) D4: 16/(62/57/17) D5: 14/(62/57/17),quần: (4/15/31) D1: 4/(62/57/17) D2: 1/(62/57/17) D3: 31/(62/57/17),tất: (4/15/31) D1: 2/(62/57/17) D2: 1/(62/57/17),số: (62/57/17)
Áo đấu thứ 3: 1/(12/37/15) D1: 13/(62/57/17) D2: 15/(62/57/17) D3: 23/(12/37/15) D4: 7/(62/57/17) D5: 3/(12/37/15),quần: (12/37/15) D1: 1/(62/57/17) D2: 4/(62/57/17) D3: 31/(62/57/17),tất: (12/37/15) D1: 1/(62/57/17) D2: 2/(62/57/17),số: (62/57/17)
Áo thủ môn: 1/(3/16/30) D1: 39/(0/3/8) D2: 81/(3/16/30) D3: 50/(0/3/8) D4: 75/(3/16/30) D5: 24/(3/16/30),quần: (3/16/30) D1: 1/(0/3/8) D2: 4/(0/3/8) D3: 31/(0/3/8),tất: (3/16/30) D1: 6/(0/3/8) D2: 5/(0/3/8),số: (0/3/8)
Cordoba CF (COR): (11/32/15) (61/61/63)
Áo sân nhà: 6/(11/32/15) D1: 74/(61/61/63) D2: 5/(61/61/63) D3: 19/(61/61/63),quần: (61/61/63) D1: 31/(11/32/15),tất: (61/61/63),số: (32/6/9) (On/+32/+7/4/1) (+21/+10/8) (Right/+12/+16/+6)
Áo sân khách: 1/(55/62/21) D1: 17/(1/2/2) D2: 34/(55/62/21) D3: 81/(55/62/21) D4: 24/(55/62/21) D5: 42/(57/63/26),quần: (1/2/2) D1: 7/(11/32/15),tất: (55/62/21),số áo: (1/2/2),số quần: (55/62/21)
Áo đấu thứ 3: 2/(2/3/8) D1: 40/(ô màu thứ 5 hàng 6) D2: 68/(2/3/8) D3: 71/(2/3/8) D4: 21/(2/3/8) D5: 28/(ô màu thứ 5 hàng 6),quần: (2/3/8) D1: 32/(ô màu thứ 5 hàng 6),tất: (2/3/8),số: (ô màu thứ 5 hàng 6)
Áo thủ môn: 5/(ô màu thứ 7 hàng 6) D1: 5/(61/61/63) D2: 64/(61/61/63) D3: 28/(61/61/63),quần: (ô màu thứ 7 hàng 6) D1: 10/(61/61/63) D2: 19/(ô màu thứ 7 hàng 6) D3: 17/(ô màu thứ 7 hàng 6) D4: 32/(ô màu thứ 7 hàng 6),tất: (ô màu thứ 7 hàng 6),số: (61/61/63)
Elche CF (ELC): (61/61/63) (15/30/10)
Áo sân nhà: 1/(61/61/63) D1: 65/(15/30/10) D2: 42/(63/63/63) D3: 28/(63/63/63),quần: (61/61/63) D1: 32/(63/63/63),tất: (61/61/63) D1: 8/(15/30/10),số: (15/30/10) (On/+30/+5/3/1) (+17/+10/3) (Left/+9/+16/+6)
Áo sân khách: 1/(44/59/0) D1: 50/(0/3/10) D2: 75/(44/59/0) D3: 65/(0/3/10) D4: 23/(0/3/10),quần: (44/59/0) D1: 8/(0/3/10),tất: (44/59/0),số: (0/3/10)
Áo thủ môn: 1/(0/8/19) D1: 1/(61/61/63),quần: (0/8/19),tất: (0/8/19),số: (61/61/63)
Getafe CF (GET): (3/3/38) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 1/(3/3/42) D1: 76/(3/3/38) D2: 19/(3/3/42) D3: 68/(3/3/42),quần: (3/3/42) D1: 2/(58/58/58),tất: (3/3/42) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+3/2/4) (+17/+9/2) (Right/+15/+20/+3)
Áo sân khách: 1/(43/3/5) D1: 76/(33/3/3) D2: 19/(43/3/5) D3: 68/(43/3/5),quần: (43/3/5) D1: 2/(58/58/58),tất: (43/3/5) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(51/54/7) D1: 76/(41/54/7) D2: 19/(51/54/7) D3: 68/(51/54/7),quần: (51/54/7) D1: 2/(3/3/42),tất: (51/54/7) D1: 3/(3/3/42),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 11/(3/3/3) D1: 46/(41/54/7) D2: 11/(41/54/7) D3: 51/(3/3/3) D4: 49/(3/3/3) D5: 47/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 31/(41/54/7) D2: 27/(3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Gimnastic de Tarragona: (GIM)
Áo sân nhà: 11/(37/2/3) D1: 9/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 81/(37/2/3) D4: 25/(5/5/5),quần: (54/54/54) D1: 9/(37/2/3),tất: (5/5/5) D1: 5/(54/54/54),số áo: (54/54/54),số quần: (5/5/5)
Áo sân khách: 11/(5/5/5) D1: 17/(37/2/3) D2: 81/(5/5/5) D3: 25/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 9/(37/2/3),tất: (5/5/5) D1: 5/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 11/(7/19/36) D1: 17/(43/43/43) D2: 81/(7/19/36) D3: 25/(7/19/36),quần: (7/19/36) D1: 9/(43/43/43),tất: (7/19/36) D1: 5/(43/43/43),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 11/(30/55/20) D1: 4/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 81/(30/55/20) D4: 25/(5/5/5),quần: (30/55/20) D1: 9/(5/5/5),tất: (30/55/20) D1: 5/(5/5/5).số: (5/5/5)
Girona FC (GIR): (35/2/5) (62/62/63)
Áo sân nhà: 2/(62/62/63) D1: 74/(35/2/5) D2: 19/(35/2/5) D3: 5/(35/2/5) D4: 32/(35/2/5),quần: (0/16/31) D1: 22/(62/62/63) D2: 32/(0/16/31) D3: 27/(0/16/31) D4: 31/(62/62/63),tất: (35/2/5) D1: 8/(62/62/63) D2: 3/(35/2/5),số áo: (0/16/31) (On/+30/+7/3/1) (+15/+11/3),số quần: (62/62/63) (Right/+13/+14/+4)
Áo sân khách: 5/(31/44/59) D1: 50/(62/62/63) D2: 81/(31/44/59) D3: 75/(31/44/59) D4: 5/(62/62/63) D5: 28/(62/62/63),quần: (31/44/59) D1: 9/(62/62/63) D2: 4/(31/44/59) D3: 16/(31/44/59) D4: 24/(31/44/59),tất: (21/34/47) D1: 8/(31/44/59),số: (3/4/10)
Áo thủ môn: 1/(62/62/63) D1: 50/(5/5/5) D2: 81/(62/62/63) D3: 75/(62/62/63) D4: 5/(5/5/5) D5: 28/(5/5/5),quần: (62/62/63) D1: 9/(5/5/5) D2: 4/(62/62/63) D3: 16/(62/62/63) D4: 24/(62/62/63),tất: (62/62/63),số: (5/5/5)
SD Huesca: (4/7/14) (62/52/63) (SDH)
Áo sân nhà: 5/(4/7/14) D1: 74/(16/3/5) D2: 73/(16/3/5) D3: 56/(4/7/14) D4: 20/(4/7/14) D5: 50/(4/7/14),quần: (4/7/14) D1: 8/(16/3/5) D2: 31/(16/3/5),tất: (4/7/14) D1: 3/(16/3/5),số: (62/62/63) (On/+31/+10/4/1) (+19/+11/4) (Right/+7/+18/+4)
Áo sân khách: 5/(62/62/63) D1: 65/(22/6/8) D2: 77/(62/62/63) D3: 56/(22/6/8) D4: 57/(22/6/8) D5: 28/(22/6/8),quần: (22/6/8) D1: 8/(62/62/63) D2: 31/(62/62/63),tất: (62/62/63) D1: 8/(63/63/63) D2: 3/(62/62/63),số áo: (22/6/8),số quần: (62/62/63)
Áo đấu thứ 3: 1/(2/18/9) D1: 5/(62/62/63) D2: 28/(62/62/63),quần: (62/62/63) D1: 8/(2/18/9),tất: (2/18/9) D1: 3/(62/62/63),số áo: (62/62/63),số quần: (2/18/9)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 4) D1: 1/(5/5/5) D2: 2/(5/5/5) D3: 29/(5/5/5) D4: 60/(ô màu thứ 5 hàng 3) D5: 61/(ô màu thứ 5 hàng 3),quần: (ô màu thứ 5 hàng 4) D1: 31/(5/5/5),tất: (5/5/5),số: (62/62/63)
Levante UD (LEV): (36/3/3) (3/3/23) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(36/3/3) D1: 4/(3/3/23) D2: 73/(3/3/23) D3: 75/(36/3/3) D4: 56/(3/3/23) D5: 43/(3/3/23),quần: (3/3/23),tất: (3/3/23) D1: 15/(36/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+17/+7/4) (Left/+8/+16/+3)
Áo sân khách: 12/(23/33/53) D1: 65/(36/3/3) D2: 77/(23/33/53) D3: 28/(3/3/23) D4: 29/(36/3/3),quần: (23/33/53) D1: 8/(3/3/23),tất: (23/33/53) D1: 17/(3/3/23) D2: 14/(23/33/53),số: (3/3/23)
Áo thủ môn: 1/(3/39/19) D1: 1/(5/5/5) D2: 20/(5/5/5) D3: 80/(3/39/19),quần: (3/39/19) D1: 16/(5/5/5),tất: (3/39/19) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)
CD Lugo (LUG): (60/62/63) (32/52/56)
Áo sân nhà: 2/(33/2/5) D1: 74/(60/62/63) D2: 54/(60/62/63) D3: 76/(60/62/63) D4: 69/(60/62/63) D5: 19/(33/2/5),quần: (32/52/56) D1: 9/(2/2/2) D2: 4/(32/52/56) D3: 17/(32/52/56) D4: 24/(32/52/56),tất: (33/2/5) D1: 18/(60/62/63) D2: 15/(33/2/5) D3: 17/(33/2/5),số áo: (33/2/5) (On/+31/+8/2/1) (+17/+9/3) (2/2/2) (On/+27/+6/-14),số quần: (60/62/63) (Right/+9/+15/+2)
Áo sân khách: 2/(2/2/2) D1: 50/(60/62/63) D2: 81/(2/2/2) D3: 75/(2/2/2) D4: 19/(3/3/3) D5: 28/(ô màu thứ 8 hàng 1),quần: (2/2/2) D1: 9/(60/62/63) D2: 4/(2/2/2) D3: 24/(2/2/2) D4: 17/(2/2/2),tất: (2/2/2) D1: 18/(60/62/63) D2: 15/(2/2/2) D3: 17/(2/2/2),số: (60/62/63)
Áo đấu thứ 3: 2/(63/54/13) D1: 50/(2/2/2) D2: 81/(63/54/13) D3: 75/(63/54/13) D4: 5/(ô màu thứ 8 hàng 1) D5: 28/(ô màu thứ 8 hàng 1),quần: (63/54/13) D1: 9/(2/2/2) D2: 4/(60/62/63) D3: 24/(63/54/13) D4: 17/(63/54/13),tất: (63/54/13) D1: 18/(2/2/2) D2: 15/(63/54/13) D3: 17/(63/54/13),số: (2/2/2)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 2) D1: 50/(60/62/63) D2: 81/(ô màu thứ 5 hàng 2) D3: 75/(ô màu thứ 5 hàng 2),quần: (ô màu thứ 5 hàng 2) D1: 9/(60/62/63) D2: 4/(ô màu thứ 5 hàng 2) D3: 24/(ô màu thứ 5 hàng 2) D4: 17/(ô màu thứ 5 hàng 2),tất: (ô màu thứ 5 hàng 2) D1: 18/(60/62/63) D2: 15/(ô màu thứ 5 hàng 2) D3: 17/(ô màu thứ 5 hàng 2),số: (60/62/63)
Mallorca (MLL): (43/3/3) (3/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 12/(43/3/3) D1: 36/(3/3/3) D2: 37/(18/8/8) D3: 74/(43/3/3) D4: 20/(43/3/3) D5: 68/(43/3/3),quần: (3/3/3) D1: 9/(43/3/3),tất: (3/3/3) D1: 13/(43/3/3),số: (58/58/58) (off) (+21/+7/8) (off) (off)
Áo sân khách: 12/(3/3/3) D1: 36/(43/3/3) D2: 37/(23/3/3) D3: 74/(3/3/3) D4: 20/(3/3/3) D5: 68/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(43/3/3) D2: 26/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(43/3/3) D2: 12/(3/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/24/37) D1: 54/(3/29/43) D2: 19/(3/29/43) D3: 50/(48/51/23) D4: 68/(3/29/43) D5: 5/(3/29/43),quần: (3/29/43) D1: 9/(48/51/23),tất: (3/29/43) D1: 11/(3/24/37) D2: 12/(48/51/23),số: (58/58/58)
CD Mirandés (MIR): (2/2/2) (31/1/4)
Áo sân nhà: 2/(33/1/4) D1: 39/(18/2/4) D2: 16/(60/62/63) D3: 14/(60/62/63) D4: 24/(33/1/4) D5: 6/(18/2/4),quần: (2/2/2) D1: 9/(33/1/4) D2: 4/(60/62/63) D3: 1/(60/62/63),tất: (33/1/4) D1: 1/(60/62/63) D2: 2/(60/62/63),số: (60/62/63) (On/+31/+9/10/1) (+18/+9/4) (On/+27/+14/-14) (Right/+11/+15/+2)
Áo sân khách: 1/(35/49/57) D1: 8/(ô màu thứ 12 hàng 3) D2: 16/(ô màu thứ 12 hàng 3) D3: 14/(ô màu thứ 12 hàng 3) D4: 32/(ô màu thứ 12 hàng 3),quần: (35/49/57) D1: 1/(ô màu thứ 12 hàng 3) D2: 4/(ô màu thứ 12 hàng 3),tất: (35/49/57) D1: 1/(ô màu thứ 12 hàng 3) D2: 2/(ô màu thứ 12 hàng 3),số: (ô màu thứ 12 hàng 3),số: (On/+27/+6/-14)
Áo thủ môn: 1/(63/51/0) D1: 78/(63/43/0) D2: 8/(33/1/4) D3: 19/(63/51/0) D4: 16/(33/1/4) D5: 14/(33/1/4),quần: (63/51/0) D1: 1/(33/1/4) D2: 4/(33/1/4),tất: (63/51/0) D1: 1/(33/1/4) D2: 2/(33/1/4),số: (33/1/4) (On/+27/+6/-14)
CD Numancia (NUM): (34/2/8) (2/6/8)
Áo sân nhà: 6/(34/2/8) D1: 1/(5/13/37) D2: 7/(34/2/8) D3: 29/(5/13/37) D4: 52/(34/0/8) D5: 32/(34/0/8),quần: (34/2/8) D1: 32/(5/13/37) D2: 26/(34/2/8),tất: (32/2/8) D1: 8/(5/13/37) D2: 5/(34/2/8),số: (61/62/63) (On/+31/+8/2/1) (+17/+10/2) (On/+27/+6/-14) (Right/+10/+16/+6)
Áo sân khách: 6/(2/6/8) D1: 1/(34/2/8) D2: 7/(2/6/8) D3: 29/(34/2/8) D4: 52/(1/5/7) D5: 32/(1/5/7),quần: (2/6/8) D1: 32/(34/2/8) D2: 26/(2/6/8),tất: (2/6/8) D1: 8/(34/2/8) D2: 5/(2/6/8),số: (61/62/63)
Áo đấu thứ 3: 6/(61/62/63) D1: 60/(29/17/44) D2: 68/(61/62/63) D3: 80/(61/62/63) D4: 28/(29/17/44) D5: 52/(63/63/63),quần: (61/62/63) D1: 32/(63/63/63),tất: (61/62/63) D1: 3/(29/17/44),số: (29/17/44)
Áo thủ môn: 6/(28/52/16) D1: 1/(61/62/63) D2: 7/(2/6/8) D3: 3/(28/52/16) D4: 29/(2/6/8),quần: (28/52/16) D1: 32/(2/6/8) D2: 26/(28/52/16),tất: (27/50/20) D1: 4/(28/52/16),số: (2/6/8)
Real Oviedo: (4/10/23) (60/60/60) (RO)
Áo sân nhà: 2/(4/10/23) D1: 50/(0/2/6) D2: 75/(4/10/23) D3: 28/(0/2/6) D4: 29/(60/60/60),quần: (60/60/60) D1: 1/(0/2/6) D2: 4/(0/2/6) D3: 31/(0/2/6) D4: 30/(4/10/23),tất: (4/10/23) D1: 2/(0/2/6) D2: 1/(0/2/6),số áo: (60/60/60) (On/+31/+6/2/1) (+18/+12/12),số quần: (0/2/6) (Right/+12/+16/+9)
Áo sân khách: 13/(8/8/8) D1: 75/(ô màu thứ 7 hàng 1) D2: 19/(8/8/8) D3: 68/(8/8/8) D4: 14/(60/60/60) D5: 16/(60/60/60),quần: (8/8/8) D1: 4/(60/60/60) D2: 1/(60/60/60) D3: 31/(60/60/60),tất: (8/8/8) D1: 8/(ô màu thứ 11 hàng 1),số: (60/60/60)
Áo đấu thứ 3: 1/(60/60/60) D1: 76/(8/8/8) D2: 19/(60/60/60) D3: 68/(60/60/60) D4: 16/(8/8/8) D5: 14/(8/8/8),quần: (8/8/8) D1: 4/(60/60/60) D2: 1/(60/60/60) D3: 31/(60/60/60),tất: (60/60/60) D1: 8/(63/63/63),số áo: (8/8/8),số quần: (60/60/60)
Áo thủ môn: 1/(4/10/23) D1: 39/(0/13/24) D2: 81/(4/10/23) D3: 50/(8/8/8) D4: 75/(4/10/23) D5: 24/(4/10/23),quần: (4/10/23) D1: 1/(8/8/8) D2: 4/(8/8/8) D3: 31/(8/8/8),tất: (60/60/60) D1: 8/(63/63/63),số: (60/60/60)
Rayo Vallecano (RAY): (60/60/63) (2/2/3)
Áo sân nhà: 2/(60/60/63) D1: 60/(34/6/7) D2: 32/(34/6/7) D3: 28/(34/6/7) D4: 7/(34/6/7) D5: 1/(60/60/63),quần: (60/60/63) D1: 18/(34/6/7) D2: 26/(60/60/63) D3: 8/(34/6/7) D4: 32/(34/6/7),tất: (60/60/63) D1: 13/(34/6/7) D2: 18/(60/60/63),số: (2/2/3) (On/+30/+6/2/1) (+17/+10/4) (Right/+13/+16/+4)
Áo sân khách: 2/(2/2/3) D1: 60/(56/45/57) D2: 7/(56/45/57) D3: 1/(2/2/3) D4: 28/(56/45/57) D5: 32/(56/45/57),quần: (2/2/3) D1: 18/(56/45/57) D2: 26/(2/2/3) D3: 8/(56/45/57) D4: 32/(56/45/57),tất: (2/2/3) D1: 13/(56/45/57) D2: 18/(2/2/3),số: (60/60/63)
Áo thủ môn: 10/(34/6/7) D1: 36/(5/9/13) D2: 37/(5/9/13) D3: 20/(34/6/7) D4: 5/(60/60/63) D5: 68/(34/6/7),quần: (34/6/7),tất: (34/6/7),số: (60/60/63)
CF Reus Deportiu: (5/5/5) (46/3/3) (16-17) (REU)
Áo sân nhà: 1/(5/5/5) D1: 75/(46/3/3) D2: 19/(5/5/5) D3: 68/(5/5/5) D4: 32/(5/5/5) D5: 1/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 31/(46/3/3),tất: (5/5/5),số: (58/58/58) (On/+32/+2/3/1) (+16/+7/10) (Right/+14/+16/+8)
Áo sân khách: 2/(53/49/3) D1: 40/(5/5/5) D2: 21/(53/49/3) D3: 71/(53/49/3) D4: 68/(53/49/3) D5: 29/(5/5/5),quần: (53/49/3) D1: 31/(5/5/5),tất: (53/49/3),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(3/13/43) D1: 5/(58/58/58) D2: 23/(58/58/58) D3: 64/(58/58/58),quần: (3/13/43) D1: 31/(58/58/58),tất: (3/13/43),số: (58/58/58)
Sevilla Atletico: (58/58/58) (43/3/3) (16-17) (SAC)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 61/(43/3/3) D2: 63/(58/58/58) D3: 36/(58/58/58) D4: 37/(58/58/58) D5: 68/(58/58/58),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số áo: (43/3/3) (On/+31/+2/1/1) (+17/+7/3),số quần: (58/58/58) (Right/+15/+17/+5)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 61/(58/58/58) D2: 63/(43/3/3) D3: 36/(43/3/3) D4: 37/(43/3/3) D5: 68/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/23/3) D1: 50/(5/5/5) D2: 51/(53/23/3) D3: 25/(5/5/5),quần: (53/23/3),tất: (53/23/3),số: (5/5/5)
CD Tenerife (TEN): (61/62/62) (0/15/33)
Áo sân nhà: 10/(61/62/62) D1: 50/(0/15/33) D2: 17/(0/15/33) D3: 75/(61/62/62) D4: 28/(0/15/33) D5: 9/(0/15/33),quần: (0/15/33) D1: 9/(61/62/62) D2: 4/(0/15/33) D3: 17/(0/15/33) D4: 24/(0/15/33),tất: (61/62/62) D1: 20/(0/15/33) D2: 17/(61/62/62),số áo: (0/15/33) (On/+30/+7/1/1) (+13/+10/3) (On/+27/+6/-14),số quần: (61/62/62) (Right/+8/+16/+4)
Áo sân khách: 11/(0/15/33) D1: 50/(61/62/62) D2: 17/(61/62/62) D3: 75/(0/15/33) D4: 23/(0/15/33) D5: 1/(61/62/62),quần: (61/62/62) D1: 9/(0/15/33) D2: 4/(61/62/62) D3: 17/(61/62/62) D4: 24/(61/62/62),tất: (0/15/33) D1: 18/(61/62/62) D2: 15/(0/15/33) D3: 17/(0/15/33),số áo: (61/62/62),số quần: (0/15/33)
Áo đấu thứ 3: 11/(63/34/51) D1: 5/(16/13/12) D2: 50/(16/13/12) D3: 17/(16/13/12) D4: 75/(63/34/51) D5: 18/(16/13/12),quần: (16/13/12) D1: 9/(63/34/51) D2: 4/(16/13/12) D3: 17/(16/13/12) D4: 24/(16/13/12),tất: (63/34/51) D1: 20/(16/13/12) D2: 17/(63/34/51),số áo: (16/13/12),số quần: (63/34/51)
Áo thủ môn: 2/(34/0/10) D1: 50/(61/62/62) D2: 75/(34/0/10) D3: 81/(34/0/10),quần: (34/0/10) D1: 9/(61/62/62) D2: 4/(34/0/10) D3: 17/(34/0/10) D4: 24/(34/0/10),tất: (34/0/10) D1: 18/(61/62/62) D2: 15/(34/0/10) D3: 17/(34/0/10),số: (61/62/62)
Ucam Murcia CF: (2/6/12) (63/48/13) (UCA)
Áo sân nhà: 10/(2/6/12) D1: 5/(2/5/12) D2: 52/(2/5/12) D3: 28/(2/5/12),quần: (2/6/12) D1: 31/(2/5/12),tất: (2/6/12) D1: 8/(2/5/12),số: (63/48/13) (On/+30/+8/2/1) (+15/+10/3) (On/+27/+6/-14) (Left/+8/+16/+2)
Áo sân khách: 10/(63/48/13) D1: 5/(63/45/9) D2: 28/(63/45/9) D3: 52/(63/45/9),quần: (63/48/13) D1: 31/(63/45/9),tất: (63/48/13) D1: 8/(63/45/9),số: (2/5/12)
Áo thủ môn: 1/(0/32/11) D1: 5/(0/30/8) D2: 28/(0/30/8) D3: 52/(0/30/8),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (63/63/63)
Real Valladolid (VAD): (58/58/58) (33/33/43) (16-17)
Áo sân nhà: 13/(58/58/58) D1: 74/(33/33/43) D2: 19/(33/33/43) D3: 5/(33/33/43),quần: (58/58/58) D1: 9/(33/33/43) D2: 32/(33/33/43) D3: 31/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(33/33/43),số: (5/5/5) (On/+31/+2/1/1) (+19/+7/1) (Right/+15/+17/+3)
Áo sân khách: 13/(5/5/5) D1: 5/(33/33/43) D2: 29/(58/58/58) D3: 39/(33/33/43) D4: 40/(33/33/43) D5: 50/(33/33/43),quần: (5/5/5) D1: 9/(33/33/43) D2: 32/(33/33/43) D3: 31/(58/58/58),tất: (33/33/43) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(53/43/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(53/43/13),quần: (53/43/13) D1: 9/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 18/(58/58/58),số: (5/5/5)
Real Zaragoza (ZAR): (58/58/58) (3/3/38) (16-17)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 14/(3/3/38) D2: 16/(3/3/38) D3: 5/(3/3/38) D4: 6/(58/58/58) D5: 32/(3/3/38),quần: (3/3/38) D1: 10/(58/58/58) D2: 1/(3/3/38) D3: 4/(3/3/38),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/38) D2: 2/(3/3/38),số áo: (3/3/38) (On/+31/+3/1/1) (+17/+8/4),số quần: (58/58/58) (Right/+14/+14/+5)
Áo sân khách: 4/(5/5/5) D1: 75/(56/53/3) D2: 68/(56/53/3) D3: 19/(56/53/3) D4: 5/(56/53/3) D5: 50/(56/53/3),quần: (5/5/5) D1: 31/(56/53/3) D2: 1/(56/53/3) D3: 4/(56/53/3),tất: (5/5/5) D1: 1/(56/53/3) D2: 2/(56/53/3),số áo: (5/5/5),số quần: (56/53/3)
Áo đấu thứ 3: 4/(43/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 74/(43/3/3) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(3/3/38),quần: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(3/3/38),tất: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: (58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 50/(28/28/28) D2: 74/(5/5/5) D3: 19/(28/28/28) D4: 23/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 1/(28/28/28) D2: 4/(28/28/28) D3: 31/(28/28/28),tất: (5/5/5) D1: 3/(28/28/28) D2: 5/(28/28/28) D3: 10/(28/28/28),số: (58/58/58)
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2017: (tiếp theo và hết)
BUNDESLIGA:
FC Augsburg (AFC): (61/61/61) (38/1/2) (16-17) (Xbox One):
Áo sân nhà: 2/(61/61/61) D1: 52/(63/63/63) D2: 28/(38/1/2) D3: 5/(38/1/2) D4: 17/(38/1/2) D5: 32/(63/63/63),quần: (61/61/61) D1: 31/(63/63/63) D2: 1/(63/63/63),tất: (61/61/61),số: (38/1/2) (On/+12/+8/1/1) (+24/+10/6),quần: (Left/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 2/(2/3/2) D1: 75/(1/11/6) D2: 37/(2/3/2) D3: 36/(2/3/2) D4: 68/(2/3/2) D5: 19/(2/3/2),quần: (1/2/1),tất: (2/3/2),số: (61/61/61) (On/+12/+8/2/1) (+24/+10/+6),quần: (Left/+9/+15/+9)
Áo thủ môn: 1/(54/24/4) D1: 50/(1/2/1) D2: 68/(54/24/4) D3: 75/(54/24/4) D4: 8/(1/2/1) D5: 19/(1/2/1),quần: (54/24/4) D1: 9/(1/2/1) D2: 27/(54/24/4),tất: (54/24/4),số: (1/2/1) (On/+12/+8/2/1) (+24/+10/+6),quần: (Left/+9/+15/+9)
SVD: SGL Arena/HLV: D.Schuster (Hà Lan)
Bayer 04 Leverkusen (BLV):

Bayern Munich (BMN): (39/2/3) (54/54/54) (16-17)
Áo sân nhà: 12/(39/2/3) D1: 50/(54/54/54) D2: 74/(39/2/3) D3: 28/(54/54/54) D4: 11/(54/54/54) D5: 5/(39/2/3),quần: (54/54/54) D1: 1/(39/2/3) D2: 4/(39/2/3),tất: (39/2/3) D1: 8/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (On/+10/+4/2/1) (+19/+8/3),số quần: (39/2/3) (Left/+6/+18/+14)
Áo sân khách: 6/(22/22/22) D1: 62/(5/5/5) D2: 60/(12/12/12) D3: 68/(22/22/22) D4: 28/(5/5/5) D5: 5/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 10/(39/2/3) D2: 3/(22/22/22) D3: 5/(22/22/22),số: (39/2/3)
Áo đấu thứ 3: 5/(54/54/54) D1: 50/(12/12/12) D2: 74/(54/54/54) D3: 28/(39/2/3) D4: 5/(39/2/3),quần: (39/2/3) D1: 1/(22/22/22) D2: 4/(22/22/22),tất: (54/54/54) D1: 6/(39/2/3),số áo: (39/2/3)
Áo thủ môn: 5/(0/0/13) D1: 50/(39/2/3) D2: 74/(0/0/13) D3: 19/(0/0/21) D4: 23/(0/0/13),quần: (0/0/13) D1: 1/(39/2/3) D2: 4/(39/2/3),tất: (0/0/13),số: (54/54/54)
SVD: Allianz Arena/HLV: C.Ancelotti (Italia)/Rival Club: BV Borussia Dortmund/TSV Bayer 04 Leverkusen/FC Schalke 04
Borussia Monchengladbach (BGB): (58/58/58) (5/5/5) (16-17)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 77/(5/5/5) D2: 37/(58/58/58) D3: 36/(5/5/5) D4: 19/(58/58/58) D5: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(5/5/5) D2: 16/(58/58/58),số: (5/5/5) (On/+31/+4/2/1) (+17/+10/3),quần: (Left/+11/+17/+7)
Áo sân khách: 1/(0/40/17) D1: 77/(44/50/47) D2: 37/(0/40/17) D3: 36/(44/50/47) D4: 19/(0/40/17) D5: 68/(0/40/17),quần: (0/40/17),tất: (0/40/17) D1: 13/(58/58/58) D2: 16/(0/40/17),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(5/5/5) D1: 79/(0/40/17) D2: 19/(5/5/5) D3: 5/(0/40/17) D4: 68/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 31/(0/40/17),tất: (5/5/5) D1: 8/(0/40/17),số: (0/40/17)
Áo thủ môn: 1/(53/23/3),quần: (53/23/3),tất: (53/23/3),số: (5/5/5)
Manager: S.Hain (Đức)/Stadium: Albertao (PI)
SV Darmstadt 98 (SVD): (7/17/36) (60/60/60) (16-17) (Xbox One)
Áo sân nhà: 9/(7/17/36) D1: 78/(7/12/24) D2: 77/(7/12/36) D3: 19/(0/19/44) D4: 28/(5/6/11) D5: 5/(5/6/11),quần: (60/60/60) D1: 31/(63/63/63),tất: (60/60/60) D1: 8/(63/63/63),số áo: (60/60/60) (On/+11/+8/2/1) (+24/12/1),số
quần: (7/17/36) (Left/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 1/(60/60/60) D1: 52/(63/63/63) D2: 28/(63/63/63) D3: 17/(0/5/20) D4: 5/(0/5/20) D5: 32/(63/63/63),quần: (60/60/60) D1: 31/(63/63/63),tất: (60/60/60) D1: 8/(63/63/63),số: (0/5/20)
Áo thủ môn: 1/(2/2/2) D1: 5/(60/60/60) D2: 28/(60/60/60),quần: (2/2/2),tất: (2/2/2),số: (60/60/60)
Eintracht Frankfurt (EFT): (16-17) (Xbox One)
Áo sân nhà: 8/(2/1/2) D1: 69/(61/62/61) D2: 20/(2/1/2) D3: 75/(61/62/61) D4: 17/(61/62/61) D5: 8/(43/0/10),quần: (61/62/61) D1: 9/(2/1/2) D2: 26/(61/62/61),tất: (2/1/2),số: (2/1/2) (On/+14/+6/2/1) (+25/+9/2),quần: (Left/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 7/(ô màu thứ 1 hàng 3) D1: 50/(2/1/2) D2: 68/(ô màu thứ 1 hàng 3) D3: 75/(ô màu thứ 1 hàng 3) D4: 19/(41/3/5) D5: 8/(2/1/2),quần: (ô màu thứ 1 hàng 3) D1: 9/(2/1/2) D2: 27/(ô màu thứ 1 hàng 3),tất: (ô màu thứ 1 hàng 3),số: (61/62/61)
Áo thủ môn: 1/(3/21/8),quần: (3/21/8) D1: 9/(2/1/2) D2: 27/(3/21/8),tất: (3/21/8),số: (61/62/61)
Manager: A.Kavan/Senegal/Stadium: Commerzbank-Arena
Sport-Club Freiburg (FRG): (Xbox One)
Áo sân nhà: 5/(37/0/10) D1: 60/(3/3/3) D2: 68/(37/0/10) D3: 65/(37/0/10) D4: 19/(3/3/3) D5: 54/(37/0/10),quần: (3/3/3) D1: 9/(61/61/62) D2: 16/(3/3/3) D3: 25/(3/3/3) D4: 24/(3/3/3),tất: (37/0/10) D1: 8/(3/3/3),số: (61/61/62) (Top/+9/+9/12/1) (+23/+13/12),quần: (Right/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 9/(61/61/62) D1: 56/(3/3/3) D2: 73/(3/3/3) D3: 68/(61/61/62) D4: 65/(61/61/62) D5: 32/(61/61/62),quần: (61/61/62) D1: 9/(3/3/3) D2: 16/(61/61/62) D3: 25/(61/61/62) D4: 24/(61/61/62),tất: (61/61/62) D1: 4/(3/3/3),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 13/(11/23/9) D1: 5/(37/0/10) D2: 17/(37/0/10) D3: 15/(11/23/9) D4: 24/(11/23/9),quần: (11/23/9) D1: 24/(37/0/10) D2: 26/(11/23/9) D3: 9/(37/0/10) D4: 4/(11/23/9),tất: (11/23/9) D1: 11/(37/0/10),số: (37/0/10)
Áo thủ môn: 9/(63/41/0) D1: 5/(3/3/3) D2: 17/(3/3/3) D3: 15/(63/41/0) D4: 24/(63/41/0),quần: (63/41/0) D1: 9/(3/3/3) D2: 16/(63/41/0) D3: 25/(63/41/0) D4: 24/(63/41/0),tất: (63/41/0) D1: 4/(3/3/3),số: (3/3/3)
Manager: Chris. Streich (Đức)/Stadium: Schwarwald-Stadion
Hamburger SV (HSV): (ô màu thứ 1 hàng 3) (ô màu thứ 8 hàng 3) (Xbox One)
Áo sân nhà: 13/(63/63/63) D1: 80/(59/59/59) D2: 50/(ô màu thứ 1 hàng 3) D3: 75/(63/63/63) D4: 20/(63/63/63) D5: 29/(ô màu thứ 1 hàng 3),quần: (ô màu thứ 1 hàng 3) D1: 1/(63/63/63) D2: 4/(63/63/63),tất: (ô màu thứ 8 hàng 3) D1: 8/(63/63/63) D2: 10/(ô màu thứ 11 hàng 1),số: (ô màu thứ 1 hàng 3) (On/+11/+7/2/1) (+24/+11/6),số quần: (63/63/63) (Left/+7/+15/+9)
Áo sân khách: 1/(ô màu thứ 12 hàng 5) D1: 50/(63/63/63) D2: 75/(ô màu thứ 12 hàng 5) D3: 20/(ô màu thứ 9 hàng 2) D4: 5/(ô màu thứ 9 hàng 2) D5: 29/(63/63/63),quần: (ô màu thứ 9 hàng 2) D1: 4/(63/63/63) D2: 1/(63/63/63),tất: (6/6/12) D1: 8/(63/63/63) D2: 10/(ô màu thứ 11 hàng 1),số: (63/63/63)
Áo thủ môn: 1/(37/54/16) D1: 39/(ô màu thứ 10 hàng 1) D2: 81/(37/54/16) D3: 50/(ô màu thứ 10 hàng 1) D4: 75/(37/54/16) D5: 24/(37/54/16),quần: (37/54/16) D1: 1/(ô màu thứ 10 hàng 1) D2: 4/(ô màu thứ 10 hàng 1) D3: 31/(ô màu thứ 10 hàng 1),tất: (37/54/16) D1: 6/(ô màu thứ 10 hàng 1) D2: 5/(ô màu thứ 10 hàng 1),số: (0/0/0)
Manager: Markus Gisdol (Đức)/Stadium: Imtech Arena
Hannover 96 (HNN):

Hertha BSC (HBS): (2017) (7/19/29) (62/62/62) (Xbox One)
Áo sân nhà: 9/(62/62/62) D1: 50/(0/6/11) D2: 75/(62/62/62) D3: 69/(7/19/29) D4: 73/(7/19/29) D5: 19/(0/6/11),quần: (7/19/29) D1: 9/(0/6/11) D2: 27/(7/19/29),tất: (0/6/11) D1: 21/(62/62/62) D2: 17/(0/6/11),số: (62/62/62) (On/+14/+5/2/1) (+26/+10/1),quần: (Left/+10/+15/+10)
Áo sân khách: 7/(62/62/62) D1: 50/(0/6/11) D2: 68/(62/62/62) D3: 75/(62/62/62) D4: 19/(60/60/60) D5: 8/(0/6/11),quần: (62/62/62) D1: 9/(0/6/11) D2: 27/(62/62/62),tất: (62/62/62) D1: 21/(0/6/11) D2: 17/(62/62/62),số: (0/6/11) (On/+11/+8/2/1) (+22/+10/1),quần: (Left/+10/+15/+10)
Áo đấu thứ 3: 10/(50/16/30) D1: 50/(4/4/4/) D2: 68/(50/16/30) D3: 75/(50/16/30) D4: 19/(50/l17/30) D5: 28/(4/4/4),quần: (50/16/30) D1: 9/(4/4/4) D2: 27/(50/16/30),tất: (4/4/4),số: (4/4/4) (On/+11/+8/2/1) (+22/+10/1),quần: (62/62/62) (+10/+15/+10)
Áo thủ môn: 7/(37/61/12) D1: 50/(0/6/11) D2: 68/(37/61/12) D3: 75/(37/61/12) D4: 8/(0/6/11) D5: 19/(22/51/9),quần: (37/61/12) D1: 9/(0/6/11) D2: 27/(37/61/12),tất: (37/61/12),số: (0/6/11) (On/+11/+8/2/1) (+22/+10/1),quần: (Left/+10/+15/10)
Manager: Pal Dardai/Hungaria/Stadium: Stadio Olimpico/Rival Club: TSV Bayer 04 Leverkusen/Borussia M’Gladbach/Werder Bremen
1899 Hoffenheim (HOF): (0/26/43) (60/60/60) (Xbox One)
Áo sân nhà: 6/(0/26/43) D1: 19/(1/1/5) D2: 12/(1/1/5) D3: 7/(0/26/43) D4: 32/(1/1/5) D5: 30/(0/26/43),quần: (1/1/5) D1: 31/(0/26/43) D2: 16/(0/26/43),tất: (1/1/5) D1: 4/(0/26/43) D2: 1/(0/26/43),số: (60/60/60) (On/+32/+5/2/1) (+21/+11/2),quần: (Right/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 11/(60/60/60) D1: 11/(0/22/44) D2: 52/(63/63/63) D3: 30/(0/22/44) D4: 32/(0/22/44),quần: (60/60/60) D1: 31/(0/22/44) D2: 16/(0/22/44),tất: (60/60/60) D1: 4/(0/22/44) D2: 1/(0/22/44),số: (0/22/44)
Áo đấu thứ 3: 6/(38/0/5) D1: 12/(ô màu số 4 hàng 6) D2: 7/(38/0/5) D3: 19/(24/2/3) D4: 30/(38/0/5) D5: 32/(ô màu số 4 hàng 6),quần: (38/0/5) D1: 31/(24/2/3) D2: 16/(24/2/3),tất: (38/0/5) D1: 1/(24/2/3) D2: 4/(24/2/3),số: (60/60/60)
Áo thủ môn: 1/(ô màu số 5 hàng 3) D1: 5/(1/1/5) D2: 30/(1/1/5) D3: 32/(1/1/5),quần: (ô màu số 5 hàng 3) D1: 31/(1/1/5) D2: 16/(1/1/5),tất: (ô màu số 5 hàng 3) D1: 1/(1/1/5) D2: 4/(1/1/5),số: (60/60/60)
SVD: Rhein-Neckar-Arena/HLV: J.Nagelsmann (Đức)
FC Ingolstadt 04 (ING): (41/5/7) (3/3/3) (16-17) (Xbox One)
Áo sân nhà: 2/(41/5/7) D1: 39/(35/2/4) D2: 16/(61/61/62) D3: 14/(61/61/62) D4: 24/(41/5/7) D5: 6/(61/61/62),quần: (41/5/7) D1: 1/(61/61/62) D2: 4/(61/61/62),tất: (41/5/7) D1: 1/(61/61/62) D2: 2/(61/61/62),số: (61/61/62) (On/+12/+5/2/1) (+21/+7/2),quần: (Right/+7/+15/+9)
Áo sân khách: 10/(3/3/3) D1: 50/(41/5/7) D2: 75/(3/3/3) D3: 66/(41/5/7) D4: 28/(41/5/7) D5: 29/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 1/(41/5/7) D2: 4/(41/5/7) D3: 31/(41/5/7),tất: (3/3/3) D1: 6/(41/5/7) D2: 5/(41/5/7),số: (61/61/62)
Áo đấu thứ 3: 10/(61/61/62) D1: 50/(35/2/4) D2: 75/(61/61/62) D3: 56/(3/3/3) D4: 66/(61/61/62) D5: 29/(35/2/4),quần: (61/61/62) D1: 4/(35/2/4) D2: 1/(35/2/4) D3: 31/(3/3/3),tất: (61/61/62) D1: 6/(35/2/4) D2: 5/(35/2/4),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(46/60/21) D1: 39/(3/3/3) D2: 81/(46/60/21) D3: 50/(3/3/3) D4: 75/(46/60/21) D5: 24/(46/60/21),quần: (46/60/21) D1: 1/(3/3/3) D2: 4/(3/3/3) D3: 31/(3/3/3) D4: 30/(61/61/62),tất: (46/60/21) D1: 6/(3/3/3) D2: 5/(3/3/3),số: (3/3/3) (+21/+8/2)
Stadium: Audi-Sportpark/Manager: M.Kauczinski (Đức)
FC KOLN (KOL): (38/3/8) (61/61/61)
Áo sân nhà: 10/(61/61/61) D1: 74/(63/63/63) D2: 50/(63/63/63) D3: 20/(63/63/63) D4: 64/(63/63/63) D5: 32/(63/63/63),quần: (63/63/63) D1: 31/(61/61/61),tất: (61/61/61) D1: 8/(63/63/63),số: (38/3/8) (On/+30/+8/1/1) (+17/+12/1),quần: (Left/+9/+16/+6)
Áo sân khách: 1/(38/3/8) D1: 5/(36/0/6) D2: 28/(36/0/6) D3: 50/(36/0/6) D4: 51/(38/3/8) D5: 32/(36/0/6),quần: (36/0/6) D1: 31/(38/3/8),tất: (36/0/6) D1: 8/(38/3/8),số: (61/61/61)
Áo đấu thứ 3: 1/(12/12/14) D1: 5/(11/11/13) D2: 28/(11/11/13) D3: 50/(6/6/7) D4: 51/(12/12/14) D5: 52/(11/11/13),quần: (6/6/7),tất: (6/6/7),số: (61/61/61) (+17/+13/1)
Áo thủ môn: 1/(43/6/9) D1: 78/(36/0/6) D2: 79/(36/0/6) D3: 19/(43/6/9) D4: 5/(36/06) D5: 68/(43/6/9),quần: (43/6/9) D1: 31/(36/0/6),tất: (36/0/6) D1: 8/(43/6/9),số: (61/61/61) (+17/13/1)
Stadium: RheinEnergieStadion/Manager: Peter Stoger (Áo)
1.FSV Mainz 05 (MNZ): (42/0/6) (63/63/63) (Xbox)
Áo sân nhà: 13/(42/0/6) D1: 20/(41/0/5) D2: 30/(63/63/63) D3: 29/(63/63/63),quần: (63/63/63) D1: 31/(42/0/6) D2: 16/(42/0/6),tất: (41/0/5) D1: 4/(63/63/63) D2: 1/(63/63/63),số áo: (63/63/63) (On/+31/+6/3/1) (+18/+12/3),số quần: (42/0/6) (Right/+10/+15/+9)
Áo sân khách: 2/(63/63/63) D1: 19/(62/61/62) D2: 29/(42/0/6) D3: 30/(42/0/6) D4: 12/(ô màu số 4 hàng 5) D5: 32/(ô màu số 8 hàng 3),quần: (62/61/62) D1: 31/(42/0/6) D2: 16/(42/0/6),tất: (62/61/62) D1: 4/(42/0/6) D1: 1/(42/0/6),số: (42/0/6)
Áo thủ môn: 11/(ô màu số 5 hàng 3) D1: 19/(ô màu số 5 hàng 4) D2: 5/(0/0/0) D3: 31/(41/0/5) D4: 30/(41/0/5) D5: 32/(0/0/0),quần: (ô màu số 5 hàng 3) D1: 31/(41/0/5) D2: 16/(41/0/5),tất: (ô màu số 5 hàng 3) D1: 4/(62/61/62) D2: 1/(62/61/62),số: (0/0/0)
Stadium: Opel Arena/Manager: Martin Schmidt (Suica)
RB Leipzig (RLZ):
Áo sân nhà: 1/(62/62/62) D1: 50/(42/0/6) D2: 68/(62/62/62) D3: 75/(62/62/62) D4: 8/(42/0/6) D5: 19/(60/60/60),quần: (ô màu số 1 hàng 3) D1: 9/(42/0/6) D2: 27/(ô màu số 1 hàng 3),tất: (62/62/62) D1: 8/(60/60/60) D2: 21/(42/0/6) D3: 17/(62/62/62),số áo: (42/0/6) (On/+11/+10/1/1) (+22/+9/1),số quần: (62/62/62) (Left/+9/+15/+9)
Áo sân khách: 1/(2/3/15) D1: 50/(42/0/6) D2: 68/(2/3/15) D3: 75/(2/3/15) D4: 8/(58/46/7) D5: 19/(1/2/14),quần: (58/46/7) D1: 9/(42/0/6) D2: 27/(58/46/7),tất: (2/3/15) D1: 8/(1/2/14) D2: 21/(58/46/7) D3: 17/(2/3/15),số áo: (58/46/7) (On/+11/+10/2/1) (+22/+9/1),số quần: (42/0/6) (Left/+9/+15/+9)
Áo thủ môn: 1/(52/63/23) D1: 50/(2/3/15) D2: 68/(52/63/23) D3: 75/(52/63/23) D4: 8/(2/3/15) D5: 19/(2/3/15),quần: (52/63/23) D1: 9/(2/3/15) D2: 27/(52/63/23),tất: (52/63/23) D1: 21/(2/3/15) D2: 17/(52/63/23),số: (2/3/15) (On/+11/+10/2/1) (+22/+9/1),quần: (Left/+9/+15/+9)
Stadium: Red Bull Arena Leipzig/Manager: R. Hasenhuttl (Áo)
Schalke 04 (SCK):

VFB Stuttgart (STU):

SV Werder Bremen (WBR):

VFL Wolfsburg (WLF):

LIGA MX:
Club America: (63/58/34) (0/5/12) (Xbox One)
Áo sân nhà: 1/(63/58/34) D1: 50/(0/5/12) D2: 68/(63/58/34) D3: 75/(63/58/34) D4: 8/(0/5/12) D5: 42/(62/56/35),quần: (58/60/62) D1: 9/(0/5/12) D2: 27/(58/60/62),tất: (63/58/34) D1: 21/(0/5/12) D2: 17/(63/58/34),số: (0/5/12) (On/+25/+9/7/1) (+10/+12/7) (On/+27/+5/-14),quần: (Left/+10/+16/+7)
Áo sân khách: 10/(10/1/1) D1: 50/(63/58/34) D2: 68/(10/1/1) D3: 75/(10/1/1) D4: 8/(3/3/3) D5: 19/(12/2/3),quần: (58/60/62) D1: 9/(63/58/34) D2: 27/(58/60/62),tất: (10/1/1) D1: 21/(63/58/34) D2: 17/(10/1/1),số áo: (63/58/34),số quần: (10/1/1)
Áo đấu thứ 3: 2/(0/4/11) D1: 50/(63/58/34) D2: 68/(0/4/11) D3: 75/(0/4/11) D4: 8/(3/3/3) D5: 19/(0/5/12),quần: (0/5/12) D1: 9/(10/1/1) D2: 27/(0/5/12),tất: (0/4/11) D1: 21/(0/5/12) D2: 17/(0/4/11),số: (63/58/34)
Áo đấu thứ 4: 10/(10/17/11) D1: 50/(20/42/31) D2: 75/(10/17/11) D3: 68/(10/17/11) D4: 80/(20/42/31) D5: 19/(9/16/10),quần: (31/53/38) D1: 9/(20/42/31) D2: 27/(31/53/38),tất: (31/53/38) D1: 21/(10/17/11) D2: 17/(31/53/38),số: (62/62/63)
Áo thủ môn: 1/(31/0/26) D1: 50/(0/4/11) D2: 75/(31/0/26) D3: 68/(31/0/26) D4: 8/(0/4/11) D5: 19/(37/0/31),quần: (56/21/48) D1: 9/(0/4/11) D2: 27/(56/21/48),tất: (56/21/48) D1: 21/(0/4/11) D2: 17/(56/21/48),số: (58/60/62)
Manager: R.La Volpe/Argentina/Stadium: Estadio Arteca
Club Atlas: (30/6/4) (1/1/1) (Xbox One)
Áo sân nhà: 10/(1/1/1) D1: 72/(30/6/4) D2: 20/(30/6/4) D3: 21/(1/1/1) D4: 5/(30/6/4) D5: 7/(1/1/1),quần: (1/1/1) D1: 7/(30/6/4),tất: (1/1/1),số: (61/61/63) (On/+10/+10/2/1) (+21/+10/2) (On/+28/+5/-14),quần: (Left/+13/+12/+3)
Áo sân khách: 10/(61/61/63) D1: 56/(30/6/4) D2: 57/(1/1/1) D3: 65/(61/61/63) D4: 5/(1/1/1) D5: 7/(30/6/4),quần: (61/61/63) D1: 32/(63/63/63) D2: 10/(30/6/4) D3: 9/(1/1/1) D4: 27/(61/61/63),tất: (61/61/63) D1: 8/(63/63/63),số: (1/1/1)
Áo thủ môn: 1/(53/24/11) D1: 7/(1/1/1) D2: 75/(56/28/15) D3: 3/(53/24/11) D4: 17/(1/1/1) D5: 20/(56/28/15),quần: (1/1/1) D1: 9/(53/24/11) D2: 31/(53/24/11),tất: (1/1/1),số áo: (1/1/1),số quần: (63/63/63)
Manager: G.Rizzitelli/Italia/Stadium: Estadio de Escorpião
Chiapas FC:

Cruz Azul:

CD Guadalajara:

Club Leon:

CF Monterrey:

Monarcas Morelia:

Necaxa:

CF Pachuca:

Puebla FC:

Queretaro:

Santos Laguna:

Club Tijuana:

Deportivo Toluca FC:

Tigres Uanl:

Pumas Unam:

Veracruz:

Chinese Super League:
Beijing Guoan (Bắc Kinh Quốc An): (3/27/13) (53/53/3) (17)
Áo sân nhà: 2/(3/33/13) D1: 72/(3/27/13) D2: 68/(3/33/13) D3: 19/(3/33/13) D4: 8/(53/53/3) quần: (3/33/13),tất: (3/33/13),số: (58/58/58) (Off) (+19/+9/2),quần: (Right/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 46/(3/33/13) D2: 68/(58/58/58) D3: 75/(58/58/58) D4: 8/(3/33/13),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/33/13) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/27/13)
Áo thủ môn: 1/(33/33/33) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(33/33/33) D3: 75/(33/33/33) D4: 19/(3/3/3),quần: (33/33/33) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(33/33/33),tất: (33/33/33),số: (3/3/3)
Manager: W.De Bruyn (Hà Lan),Stadium: Konami
Changchun Yatai (Trường Xuân Á Thái):

Shanghai Shenhua (Thượng Hải Thân Hoa):

Tianjin Quanjian (Thiên Tân Quyền Kiện):

Hebei Fortune:

Guizhou Zhicheng:

Zulia:

Parana:

Palmeiras:

Fortaleza:

Carabobo:

Spezia:

Club Bolivar FC:

Penaros:

Chaves:

The Strongest:

Nacional (Uruguay):

Millonarios:

Deportivo Tachira:

Criciuma:

Olimpia:

Armenia:

Bỉ:

Bahrain:
Xbox one:
Áo:

Bosnia:

Đan Mạch:

Ba Lan:

Slovenia:

Ukraine: (53/53/3) (3/13/38) (17)
Áo sân nhà: 1/(53/53/3) D1: 26/(3/13/38) D2: 46/(53/53/3) D3: 58/(3/33/26) D4: 50/(3/33/26),quần: (53/53/3) D1: 9/(3/33/26) D2: 1/(53/53/3) D3: 4/(53/53/3) D4: 31/(3/13/38),tất: (53/53/3) D1: 8/(3/13/38),số: (3/13/38) (On/+31/+3/7/1) (+19/+9/1) (On/+19/+14/5) (Left/+8/+20/+5)
Áo sân khách: 1/(3/13/38) D1: 26/(43/43/28) D2: 46/(3/13/38) D3: 58/(49/49/23) D4: 50/(49/49/23),quần: (3/13/38) D1: 9/(49/49/23) D2: 1/(3/13/38) D3: 4/(3/13/38) D4: 31/(43/43/28),tất: (3/13/38),số: (49/49/23)
Áo thủ môn: 1/(3/43/23) D1: 5/(3/13/38) D2: 50/(3/20/3) D3: 74/(3/43/23) D4: 68/(3/43/23),quần: (3/43/23) D1: 31/(3/13/38),tất: (3/43/23),số: (49/49/23)
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2013 (cập nhật áo đấu Euro 2016-World Cup 2014):
EUROPE:
Áo:
Áo sân nhà (439): 2/(23/1/2) D1: 17/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(23/1/2) D2: 17/(31/31/31),tất: (23/1/2) D1: 8/(23/1/2) D2: 18/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/4/1/8/Centre/Left),số quần: (28/1/2),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (440): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 17/(0/0/0) D3: 31/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 16/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(31/31/31) D2: 18/(0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (444): 2/(30/31/11) D1: 17/(0/0/0) D2: 23/(30/31/11) D3: 32/(6/25/29),quần: (30/31/11) D1: 9/(8/8/8) D2: 31/(0/18/22),tất: (30/31/11) D1: 18/(8/8/8),số: (8/8/8)
Bỉ:
Áo sân nhà (157): 4/(23/0/0) D1: 76/(30/31/11) D2: 19/(0/0/0) D3: 36/(0/0/0) D4: 68/(23/0/0),quần: (0/0/0) D1: 7/(31/26/2) D2: 1/(31/26/2),tất: (23/0/0) D1: 8/(0/0/0) D2: 6/(31/26/2),số: (31/26/2) (Top/2/2/12/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(31/26/2) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (158): 2/(18/27/31) D1: 28/(0/0/0) D2: 49/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 32/(23/0/0) D2: 31/(31/26/2) D3: 26/(0/0/0),tất: (18/29/31) D1: 6/(0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/29/0)
Áo thủ môn (159): 2/(7/27/17) D1: 47/(0/0/0),quần: (7/27/17) D1: 1/(0/0/0) D2: 7/(0/0/0),tất: (7/27/17) D1: 4/(0/0/0),số: (31/31/31)
Bosnia:
Áo sân nhà (446): 2/(31/31/31) D1: 29/(0/5/18) D2: 5/(0/5/18) D3: 14/(0/5/18) D4: 16/(0/5/18),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/18) D2: 4/(0/5/18) D3: 31/(0/5/18),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/5/18) D2: 2/(0/5/18),số: (0/5/18) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 10/(0/0/0) D1: 10/(0/8/16) D2: 10/(24/20/0)
Áo sân khách (447): 4/(0/7/18) D1: 6/(31/31/31) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 29/(31/31/31),quần: (0/7/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (0/7/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (448): 4/(25/30/10) D1: 14/(0/6/4) D2: 16/(0/6/4) D3: 9/(0/6/4) D4: 53/(0/6/4),quần: (25/30/10) D1: 1/(0/6/4) D2: 4/(0/6/4),tất: (25/30/10) D1: 1/(0/6/4) D2: 2/(0/6/4),số: (0/0/0)
Thuỵ Điển:
Áo sân nhà (250): 2/(31/28/10) D1: 5/(0/8/16) D2: 29/(0/8/16),quần: (5/8/16) D1: 1/(31/28/10) D2: 4/(31/28/10),tất: (31/28/10) D1: 6/(0/8/16),số áo: (0/8/16) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (31/28/10),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (252): 2/(0/2/4) D1: 49/(31/31/31) D2: 46/(31/31/31),quần: (0/2/4),tất: (0/1/2) D1: 7/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (251): 2/(0/0/0) D1: 13/(23/4/12) D2: 15/(23/4/12),quần: (0/0/0) D1: 1/(23/4/12) D2: 4/(23/4/12),tất: (0/0/0) D1: 1/(23/4/12) D2: 2/(23/4/14),số: (31/31/31)
Croatia:
Áo sân nhà (374): 2/(31/31/31) D1: 81/(25/0/1) D2: 5/(25/0/1) D3: 70/(31/31/31) D4: 50/(3/3/12),quần: (31/31/31) D1: 8/(3/3/12),tất: (31/31/31) D1: 16/(25/0/1) D2: 18/(25/0/1),số: (3/3/12) (Top/1/4/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(0/0/17) D1: 1/(0/0/17) D2: 1/(0/0/17)
Áo sân khách (375): 2/(1/7/15) D1: 81/(0/0/13) D2: 5/(0/0/13) D3: 70/(1/7/15),quần: (1/7/15) D1: 8/(0/0/13),tất: (0/0/13) D1: 12/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31)
Áo thủ môn (376): 2/(26/31/9) D1: 50/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 14/(0/0/0) D4: 5/(0/0/0),quần: (26/31/9) D1: 8/(0/0/0),tất: (26/31/9) D1: 21/(6/6/6),số: (0/0/0),băng đội trưởng: (sn)
CH Séc:
Áo sân nhà (226): 4/(18/0/1) D1: 17/(25/0/1) D2: 6/(25/0/1),quần: (18/0/1) D1: 9/(25/0/1),tất: (18/0/1) D1: 8/(25/0/1) D2: 12/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(3/3/12) D1: 1/(31/31/31) D2: 1/(3/3/12)
Áo sân khách (227): 4/(31/31/31) D1: 3/(0/0/13) D2: 32/(0/0/13) D3: 17/(0/0/13),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/0/13),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/13),số: (0/0/13)
Áo thủ môn (228): 2/(3/8/21) D1: 17/(0/0/0) D2: 32/(26/31/9),quần: (3/8/21) D1: 9/(0/0/0) D2: 31/(26/31/9),tất: (3/8/21) D1: 18/(0/0/0) D2: 19/(0/0/0),số: (31/31/31)
Đan Mạch:
Áo sân nhà (453): 4/(22/2/4) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 28/(10/0/0) D4: 29/(22/2/4),quần: (31/31/31) D1: 1/(22/2/4) D2: 4/(22/2/4) D3: 31/(22/2/4),tất: (22/2/4) D1: 2/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (22/2/4),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (454): 2/(31/31/31) D1: 5/(1/2/8) D2: 13/(1/2/8) D3: 15/(1/2/8) D4: 29/(1/2/8),quần: (1/2/8) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 31/(1/2/8),tất: (31/31/31) D1: 1/(1/2/8) D2: 2/(1/2/8),số áo: (1/2/8),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (455): 2/(0/15/5) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 29/(0/15/5),quần: (0/15/5) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 31/(0/15/5),tất: (0/6/4) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Anh:
Áo sân nhà (416): 4/(31/31/31) D1: 7/(17/21/27) D2: 36/(17/21/27) D3: 19/(17/21/27) D4: 46/(3/8/21),quần: (31/31/31) D1: 9/(3/8/21),tất: (18/0/1),số: (0/3/9) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(16/3/3) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách (417): 2/(25/0/1) D1: 36/(10/0/3) D2: 19/(10/0/3) D3: 7/(17/21/27) D4: 50/(15/0/6),quần: (25/0/1) D1: 9/(15/0/6),tất: (3/8/21) D1: 12/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo thủ môn (418): 2/(1/14/6) D1: 5/(1/14/6),quần: (1/14/6),tất: (1/14/6) D1: 12/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sn)
Phần Lan:
Áo sân nhà (456): 2/(31/31/31) D1: 13/(0/5/16) D2: 15/(0/5/16) D3: 29/(31/31/31),quần: (0/5/16) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/5/16),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/5/16) D2: 2/(0/5/16),số áo: (0/5/16) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (457): 2/(0/5/16) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/16) D2: 4/(0/5/16) D3: 31/(31/31/31),tất: (0/5/16) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31),số quần: (0/5/16)
Áo thủ môn (458): 2/(0/15/5) D1: 3/(31/26/2) D2: 7/(0/15/5) D3: 13/(31/26/2) D4: 15/(31/26/2),quần: (0/5/15) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(31/26/2) D3: 31/(0/15/5),tất: (0/15/5) D1: 1/(31/26/2) D2: 2/(31/26/2),số: (31/26/2)
Pháp:
Áo sân nhà (244): 4/(0/13/25) D1: 19/(1/4/12) D2: 50/(1/4/12),quần: (0/13/25) D1: 9/(1/4/12),tất: (25/0/1),số: (31/31/31) (Top/1/4/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(16/3/3) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(16/3/3)
Áo sân khách (246): 2/(31/31/31) D1: 19/(0/2/6) D2: 50/(0/2/6) D3: 21/(16/3/3) D4: 71/(16/3/3),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/2/6),tất: (0/0/0),số: (3/4/13)
Áo thủ môn (245): 2/(26/31/13) D1: 19/(22/27/17) D2: 7/(0/0/0) D3: 50/(0/0/0),quần: (22/27/17) D1: 9/(0/0/0),tất: (22/27/17),số: (0/0/0)
Đức:
Áo sân nhà (487): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 6/(31/31/31) D2: 10/(31/31/31),số áo: (0/0/0) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo sân khách (488): 2/(4/4/4) D1: 80/(9/9/9) D2: 20/(1/4/1) D3: 28/(0/0/0) D4: 50/(12/12/12),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(1/4/1) D2: 10/(31/31/31),số áo: (31/31/31),số quần: (1/4/1),băng đội trưởng: 1/(31/28/5) D1: 1/(31/28/5) D2: (31/28/5)
Áo thủ môn (489): 2/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 6/(0/0/0),số áo: (20/20/20),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: (sk)
Hungary:
Áo sân nhà (459): 2/(22/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 6/(23/3/3) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (23/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (23/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/4/1/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (460): 2/(31/31/31) D1: 5/(23/0/0) D2: 6/(31/31/31) D3: 14/(18/3/3) D4: 16/(18/3/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(18/3/3) D2: 4/(18/3/3),tất: (31/31/31) D1: 1/(18/3/3) D2: 2/(18/3/3),số: (18/3/3)
Áo thủ môn (461): 4/(0/15/7) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 32/(23/0/0),quần: (0/15/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/15/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Israel:
Áo sân nhà (462): 2/(0/5/18) D1: 8/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 30/(31/31/31),quần: (0/5/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/5/18),tất: (0/5/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (463): 2/(31/31/31) D1: 8/(0/5/18) D2: 13/(0/5/18) D3: 15/(0/5/18) D4: 30/(0/5/18),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/18) D2: 4/(0/5/18) D3: 31/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/5/18) D2: 2/(0/5/18),số: (0/5/18)
Áo thủ môn (464): 2/(31/10/0) D1: 19/(0/0/0) D2: 13/(31/10/0) D3: 15/(31/10/0) D4: 22/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Italy:
Áo sân nhà (389): 2/(1/7/18) D1: 18/(22/20/12),quần: (31/31/31) D1: 2/(22/27/17),tất: (3/7/16) D1: 3/(22/27/17) D2: 18/(22/27/17),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (1/7/18),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(3/7/16) D2: 1/(31/31/31)
Áo sân khách (390): 3/(31/31/31) D1: 5/(1/7/18) D2: 17/(1/7/18),quần: (1/7/18) D1: 2/(22/27/17),tất: (31/31/31) D1: 8/(1/7/18),số áo: (1/7/18),số quần: (22/20/12),băng đội trưởng: 1/(3/7/16) D1: 1/(31/31/31) D2: 1/(3/7/16)
Áo thủ môn (391): 2/(26/26/26) D1: 17/(0/0/0) D2: 32/(6/25/29),quần: (26/26/26) D1: 9/(0/0/0) D2: 31/(6/25/29),tất: (26/26/26) D1: 19/(0/0/0) D2: 18/(0/0/0),số: (2/2/3),băng đội trưởng: (sn)
Montenegro:
Áo sân nhà (465): 4/(22/1/1) D1: 4/(31/27/4) D2: 28/(31/27/4) D3: 80/(22/1/1),quần: (22/1/1) D1: 31/(31/27/4),tất: (22/1/1) D1: 18/(31/27/4) D2: 19/(31/27/4),số: (31/27/4) (Top/4/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (466): 4/(31/31/31) D1: 4/(22/1/1) D2: 28/(22/1/1) D3: 80/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 31/(22/1/1),tất: (31/31/31) D1: 18/(22/1/1) D2: 19/(22/1/1),số: (22/1/1)
Áo thủ môn (467): 2/(25/29/7) D1: 5/(0/0/0) D2: 1/(25/29/7) D3: 19/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Hà Lan:
Áo sân nhà (094): 2/(28/11/0),quần: (28/11/0),tất: (28/11/0),số: (31/31/31) (Top/4/2/4/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(20/1/1) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/8/16)
Áo sân khách (468): 2/(0/2/12) D1: 36/(0/3/13) D2: 5/(0/3/13) D3: 69/(0/3/13) D4: 20/(0/2/12),quần: (0/0/10),tất: (0/0/10),số: (24/12/0)
Áo thủ môn (469): 2/(0/25/8),quần: (0/25/8),tất: (0/25/8),số: (31/31/31)
Bắc Ai Len:
Áo sân nhà (266): 4/(1/12/8) D1: 19/(0/2/6) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 4/(1/12/8)) D2: 1/(1/12/8),tất: (1/12/8) D1: 8/(31/31/31) D2: 12/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Right),số quần: (6/17/8),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo sân khách (267): 4/(31/31/31) D1: 5/(1/12/8) D2: 14/(1/12/8) D3: 16/(1/12/8),quần: (1/12/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 3/(6/17/8) D2: 10/(6/17/8),số áo: (6/17/8),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo thủ môn (268): 4/(31/31/6) D1: 36/(31/28/0) D2: 19/(31/28/0) D3: 13/(0/0/0) D4: 15/(0/0/0),quần: (31/31/6) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/31/6) D1: 7/(0/0/0),số: (0/0/0),băng đội trưởng: (sn)
Na Uy:
Áo sân nhà (470): 2/(22/1/1),quần: (31/31/31),tất: (22/1/1) D1: 11/(0/0/0),số áo: (31/31/31) (Top/7/1/7/Centre/Right),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (479): 4/(31/31/31) D1: 1/(0/2/6) D2: 10/(31/31/31),quần: (0/2/6),tất: (0/2/6) D1: 11/(22/1/1),số áo: (0/2/6),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (480): 2/(0/16/9),quần: (0/16/9),tất: (0/16/9),số: (31/31/31)
Ba Lan:
Áo sân nhà (127): 4/(31/31/31) D1: 56/(22/1/1) D2: 57/(22/1/1) D3: 32/(31/31/31),quần: (22/1/1),tất: (31/31/31),số áo: (22/1/1) (Top/1/1/1/Centre: (31/31/31)/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (128): 4/(22/1/1) D1: 56/(31/31/31) D2: 57/(31/31/31) D3: 32/(22/1/1),quần: (31/31/31),tất: (22/1/1),số áo: (31/31/31) Centre: (22/1/1),số quần: (22/1/1)
Áo thủ môn (129): 2/(0/0/0) D1: 71/(7/7/7) D2: 50/(0/0/0) D3: 32/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Bồ Đào Nha:
Áo sân nhà (235): 4/(16/0/0) D1: 36/(7/0/0) D2: 19/(6/0/0) D3: 50/(1/4/1) D4: 7/(1/4/1),quần: (16/0/0) D1: 8/(1/4/1),tất: (7/0/0) D1: 8/(16/0/0),số: (31/31/31) (Top/ 1/4/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/30/10) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(31/30/10)
Áo sân khách (236): 2/(0/29/24) D1: 19/(0/20/13) D2: 7/(0/0/0) D3: 50/(0/0/0),quần: (0/29/24) D1: 8/(0/0/0),tất: (0/29/24) D1: 8/(1/12/8),số: (0/0/0)
Áo thủ môn: 3/(1/15/8) D1: 36/(0/0/0) D2: 19/(0/0/0) D3: 50/(0/0/0),quần: (1/15/8),tất: (0/0/0) D1: 1/(1/15/8) D2: 2/(1/15/8),số: (31/28/12)
Rumani:
Áo sân nhà (381): 4/(31/25/8) D1: 5/(6/25/29) D2: 28/(22/1/1) D3: 50/(22/1/1),quần: (31/25/8) D1: 1/(22/1/1) D2: 4/(22/1/1) D3: 31/(2/5/15),tất: (31/25/8) D1: 1/(22/1/1) D2: 2/(22/1/1),số: (0/11/14) (Top/2/1/2/Centre: (22/1/1)/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (382): 4/(22/1/1) D1: 5/(0/11/14) D2: 28/(31/27/4) D3: 46/(31/27/4),quần: (22/1/1) D1: 9/(31/27/4) D2: 19/(23/0/0),tất: (22/1/1) D1: 1/(0/11/14) D2: 2/(31/27/4),số: (31/27/4)
Áo thủ môn (383): 2/(22/29/12) D1: 5/(0/0/0) D2: 46/(0/0/0) D3: 29/(0/0/0),quần: (22/29/12) D1: 2/(0/0/0),tất: (22/29/12),số: (0/0/0)
Nga:
Áo sân nhà (384): 2/(21/3/5) D1: 5/(10/0/0) D2: 19/(10/0/0) D3: 14/(29/24/16) D4: 16/(29/24/16),quần: (21/3/5) D1: 1/(29/24/16) D2: 4/(29/24/16) D3: 31/(21/3/5),tất: (21/3/5) D1: 1/(29/24/16) D2: 2/(29/24/16),số: (29/24/16) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(0/8/16) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (385): 2/(31/31/31) D1: 29/(23/0/0) D2: 47/(23/0/0),quần: (0/11/14),tất: (23/0/0) D1: 8/(2/14/22) D2: 6/(23/0/0),số: (20/1/1)
Áo thủ môn (386): 4/(0/0/0) D1: 47/(31/29/16),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/29/16) D2: 4/(31/29/16),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/29/16) D2: 9/(0/0/0),số: (31/29/16)
Serbia:
Áo sân nhà (257): 2/(22/0/0),quần: (0/5/18),tất: (22/0/0),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (258): (31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (22/0/0)
Áo thủ môn (259): 2/(2/12/26),quần: (2/12/26),tất: (2/12/26),số: (31/31/31)
Slovakia:
Áo sân nhà (490): 2/(31/31/31) D1: 50/(0/5/18) D2: 30/(0/5/18) D3: 68/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(0/5/18),số: (0/5/18) (Top/1/1/1/Centre/Right),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (491): 2/(0/5/18) D1: 30/(31/31/31) D2: 53/(31/31/31),quần: (0/5/18),tất: (0/5/18) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (492): 2/(0/0/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 3/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31)
Slovenia:
Áo sân nhà (493): 4/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (5/15/21) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (494): 4/(5/15/21),quần: (5/15/21),tất: (5/15/21),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (495): 2/(3/3/3),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Tây Ban Nha:
Áo sân nhà (247): 2/(24/0/0) D1: 50/(31/31/6),quần: (3/7/11) D1: 1/(31/31/6) D2: 4/(31/31/6),tất: (0/0/0) D1: 8/(0/2/6),số: (31/31/6) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(16/4/4) D2: 1/(31/26/2)
Áo sân khách (248): 2/(31/31/31) D1: 18/(24/0/0) D2: 50/(24/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(24/0/0),số: (16/4/4),băng đội trưởmg: 1/(3/3/13) D1: 1/(16/4/4) D2: 1/(31/26/2)
Áo thủ môn (249): 2/(16/27/31) D1: 19/(2/14/22) D2: 36/(2/14/22),quần: (31/31/31) D1: 1/(16/27/31) D2: 4//(16/27/31),tất: (31/31/31) D1: 6/(0/2/6),số: (0/0/0),băng đội trưởng: (sn)
Bulgaria:
Áo sân nhà (449): 2/(31/31/31),quần: (0/14/5),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/14/5),số áo: (22/1/1) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (451): 2/(22/1/1),quần: (0/14/5),tất: (22/1/1) D1: 8/(0/14/5),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (452): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Thụy Sĩ:
Áo sân nhà (496): 2/(24/1/1) D1: 17/(31/31/31) D2: 10/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(24/1/1),tất: (24/1/1) D1: 8/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Right),số quần: (24/1/1),băng đội trưởng: 3/(21/1/1) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(21/1/1)
Áo sân khách (497): 4/(31/31/31) D1: 5/(24/1/1) D2: 28/(24/1/1) D3: 26/(31/31/31) D4: 3/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(24/1/1),tất: (31/31/31) D1: 7/(24/1/1),số: (22/1/3)
Áo thủ môn (498): 2/(0/0/0) D1: 26/(11/29/10) D2: 80/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 18/(11/29/10),số: (31/31/31)
Thổ Nhĩ Kỳ:
Áo sân nhà (263): 2/(24/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 21/(16/3/3),số: (31/31/31) (Top/1/4/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách (264): 2/(18/29/31) D1: 18/(24/0/0) D2: 13/(24/0/0),quần: (0/18/22) D1: 1/(24/0/0) D2: 4/(24/0/0),tất: (24/0/0),số: (16/3/3),băng đội trưởng: 1/(16/3/3) D1: 1/(16/3/3) D2: 1/(16/3/3)
Áo thủ môn (265): 2/(27/28/28) D1: 19/(15/15/15) D2: 13/(27/28/28) D3: 15/(27/28/28),quần: (27/28/28) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (27/28/28) D1: 8/(31/31/31),số: (0/0/0),băng đội trưởng: (sk)
Ukraine:
Áo sân nhà (499): 2/(31/30/10) D1: 14/(5/8/18) D2: 16/(5/8/18),quần: (31/30/10) D1: 1/(5/8/18) D2: 4/(5/8/18),tất: (31/31/6),số: (5/8/18) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo sân khách (500): 2/(0/5/18) D1: 14/(27/25/3) D2: 16/(27/25/3),quần: 0/5/18) D1: 1/(27/25/3) D2: 4/(27/25/3) D3: 31/(0/5/18),tất: (0/5/18),số: (27/25/3)
Áo thủ môn (501): 4/(0/10/0) D1: 13/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0) D3: 28/(0/0/0),quần: (0/10/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/10/0) D1: 6/(0/0/0),số: (31/31/31)
Wales:
Áo sân nhà (502): 4/(23/0/0) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 23/(23/0/0) D4: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(23/0/0) D2: 4/(23/0/0),tất: (23/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),số quần: (23/0/0),băng đội trưởng: 7/(21/1/1) D1: 7/(31/31/31) D2: 7/(0/6/4)
Áo sân khách (503): 4/(0/1/2) D1: 5/(0/10/0) D2: 14/(0/10/0) D3: 16/(0/10/0),quần: (0/1/2) D1: 1/(0/10/0) D2: 4/(0/10/0),tất: (0/1/2) D1: 8/(0/10/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (504): 4/(0/17/5) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 32/(23/0/0),quần: (0/17/5) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/17/5) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
AFRICA:
Algeria:
Áo sân nhà (505): 2/(31/31/31) D1: 5/(10/20/15) D2: 28/(10/20/15) D3: 26/(31/31/31) D4: 3/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 17/(10/20/15) D2: 15/(31/31/31),số: (19/5/5) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 10/(0/0/0) D1: 10/(0/12/6) D2: 10/(31/31/31)
Áo sân khách (506): 2/(15/25/15) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31) D3: 26/(15/25/15) D4: 3/(15/25/15),quần: (15/25/15),tất: (15/25/15) D1: 17/(31/31/31) D2: 15/(15/25/15),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (507): 2/(3/4/17) D1: 35/(15/7/20) D2: 5/(15/7/20) D3: 20/(3/4/17) D4: 68/(3/4/17),quần: (3/4/17),tất: (3/4/17) D1: 18/(15/7/20),số: (31/31/31)
Angola:
Áo sân nhà: 4/(19/1/1) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 5/(26/23/5) D4: 24/(26/23/5),quần: (0/0/0) D1: 4/(26/23/5) D2: 1/(26/23/5),tất: (19/1/1) D1: 2/(26/23/5) D2: 1/(26/23/5),số: (26/23/5) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (348): 4/(31/31/31) D1: 36/(19/1/1) D2: 15/(26/23/5) D3: 13/(26/23/5) D4: 20/(31/31/31),quần: (19/1/1) D1: 1/(26/23/5) D2: 4/(26/23/5) D3: 30/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(19/1/1) D2: 2/(26/23/5),số áo: (0/0/0),số quần: (26/23/5)
Áo thủ môn (349): 2/(24/21/17) D1: 13/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0) D3: 29/(24/21/17) D4: 54/(20/16/11),quần: (20/16/11) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0) D3: 31/(20/16/11),tất: (20/16/11) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số: (0/0/0)
Cameroon:
Áo sân nhà (511): 2/(0/9/6) D1: 34/(21/1/1) D2: 28/(31/27/6) D3: 29/(21/1/1) D4: 26/(0/9/6),quần: (21/1/1) D1: 8/(31/27/6) D2: 32/(31/27/6) D3: 26/(21/1/1),tất: (31/27/6) D1: 17/(21/1/1) D2: 15/(31/27/6),số: (31/27/6) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(18/2/2) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách (kiểu 1) (512): 2/(31/26/2) D1: 34/(19/1/1) D2: 28/(19/1/1) D3: 26/(31/26/2) D4: 33/(31/26/2),quần: (0/9/6) D1: 8/(19/1/1) D2: 32/(19/1/1) D3: 26/(0/9/6),tất: (19/1/1) D1: 17/(31/26/2) D2: 15/(19/1/1)
Áo sân khách (kiểu 2) (512): 2/(31/26/2) D1: 34/(19/1/1) D2: 28/(19/1/1) D3: 26/(31/26/2) D4: 33/(31/26/2),quần: (31/26/2) D1: 8/(0/10/7) D2: 32/(21/1/1) D3: 26/(31/26/2),tất: (31/26/2) D1: 17/(21/1/1) D2: 15/(31/26/2),số: (0/9/6)
Áo thủ môn (513): 2/(5/18/30) D1: 26/(0/21/30) D2: 80/(5/18/30),quần: (5/18/30),tất: (5/18/30),số: (0/0/0)
Bờ Biển Ngà:
Áo sân nhà (514): 2/(31/21/0),quần: (31/21/0),tất: (31/21/0),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(31/26/2) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/12/6)
Áo sân khách (515): 2/(4/18/15),quần: (4/18/15),tất: (4/18/15),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (516): 2/(5/18/30),quần: (5/18/30),tất: (5/18/30),số: (0/0/0)
Ai Cập:
Áo sân nhà (517): 4/(22/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 29/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0) D3: 32/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (518): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 13/(0/0/0) D3: 15/(0/0/0) D4: 29/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 32/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số áo: (2/2/2),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (519): 2/(11/24/31) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 54/(2/14/22) D4: 53/(2/14/22),quần: (11/24/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 32/(11/24/31),tất: (11/24/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Guinea:
Áo sân nhà (520): 2/(22/1/1) D1: 28/(31/27/4) D2: 26/(22/1/1) D3: 5/(31/27/4) D4: 10/(22/1/1),quần: (31/27/4),tất: (0/11/5) D1: 4/(31/27/4) D2: 18/(31/27/4),số áo: (31/26/6) (Top/10/1/6/Right/Right),số quần: (18/3/3),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: (18/3/3)
Áo sân khách (521): 2/(31/31/31) D1: 28/(22/1/1) D2: 26/(31/31/31) D3: 5/(22/1/1) D4: 10/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 4/(22/1/1) D2: 18/(22/1/1),số: (18/3/3)
Áo thủ môn (522): 2/(24/3/11),quần: (24/3/11),tất: (24/3/11) D1: 4/(31/31/31) D2: 18/(31/31/31),số: (31/31/31)
Mali:
Áo sân nhà (523): 2/(31/27/4) D1: 29/(22/1/1) D2: 7/(22/1/1) D3: 38/(22/1/1) D4: 68/(31/27/4),quần: (31/27/4),tất: (31/27/4) D1: 18/(22/1/1),số: (0/0/0) (Top/10/3/7/Right/Right),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo sân khách (524): 2/(31/31/31) D1: 29/(22/1/1) D2: 7/(22/1/1) D3: 38/(22/1/1) D4: 68/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(22/1/1),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (525): 2/(18/27/30),quần: (18/27/30),tất: (18/27/30) D1: 18/(0/0/0),số: (0/0/0)
Ma Rốc:
Áo sân nhà (365): 4/(19/0/0) D1: 29/(0/15/5) D2: 5/(0/15/5) D3: 13/(0/15/5) D4: 15/(0/15/5),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/15/5) D2: 4/(0/15/5) D3: 31/(31/31/31),tất: (19/0/0) D1: 1/(0/15/5) D2: 2/(0/15/5),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (0/15/5),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (366): 4/(31/31/31) D1: 5/(19/0/0) D2: 13/(19/0/0) D3: 15/(19/0/0) D4: 29/(19/0/0),quần: (0/15/5) D1: 1/(19/0/0) D2: 4/(19/0/0) D3: 31/(0/15/5),tất: (31/31/31) D1: 1/(19/0/0) D2: 2/(19/0/0),số: (19/0/0)
Áo thủ môn (367): 2/(0/0/0) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Nigeria:
Áo sân nhà (529): 4/(14/24/10) D1: 5/(0/9/6) D2: 6/(14/24/10) D3: 23/(0/8/5) D4: 29/(14/24/10),quần: (14/24/10) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/9/6),tất: (14/24/10) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/12/6)
Áo sân khách (530): 4/(31/31/31) D1: 50/(0/15/5) D2: 28/(0/15/5) D3: 14/(0/15/5) D4: 16/(0/15/5),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/15/5) D2: 4/(0/15/5),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/15/5) D2: 2/(0/15/5),số: (0/15/5)
Áo thủ môn (531): 2/(16/3/3) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(0/0/0) D3: 15/(0/0/0) D4: 23/(16/3/3),quần: (16/3/3) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (16/3/3) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số: (31/31/31)
Senegal:
Áo sân nhà (532): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (18/3/3) (Top/4/1/8/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (533): 2/(0/7/3) D1: 28/(19/0/0) D2: 29/(31/27/4) D3: 26/(0/7/3),quần: (0/7/3),tất: (0/7/3),số: (31/27/4)
Áo thủ môn (534): 2/(31/27/4) D1: 34/(6/0/0) D2: 3/(6/0/0) D3: 7/(31/27/4),quần: (6/0/0),tất: (6/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/27/4)
Nam Phi:
Áo sân nhà (535): 2/(31/27/4) D1: 34/(0/8/7) D2: 33/(0/0/0),quần: (0/8/7),tất: (0/8/7),số áo: (0/8/7) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (31/27/4),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (536): 2/(0/8/7) D1: 34/(31/27/4),quần: (25/25/5),tất: (0/8/7),số áo: (31/27/4),số quần: (0/8/7)
Áo thủ môn (537): 2/(15/7/20) D1: 68/(15/7/20) D2: 32/(3/4/17) D3: 50/(15/7/20) D4: 34/(0/0/0),quần: (3/4/17),tất: (3/4/17),số: (31/31/31)
Tunisia:
Áo sân nhà (538): 2/(31/31/31) D1: 9/(19/0/0),quần: (31/31/31) D1: 9/(19/0/0),tất: (31/31/31) D1: 18/(19/0/0),số: (19/0/0) (Top/2/1/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (539): 2/(19/0/0) D1: 9/(31/31/31),quần: (19/0/0) D1: 9/(31/31/31),tất: (19/0/0) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (540): 2/(17/27/31) D1: 46/(0/0/5) D2: 68/(17/27/31) D3: 19/(0/0/5) D4: 24/(17/27/31),quần: (17/27/31) D1: 10/(0/0/5) D2: 27/(17/27/31) D3: 1/(0/0/5),tất: (17/27/31) D1: 3/(0/0/5),số: (31/31/31)
Zambia:
Áo sân nhà (541): 2/(0/11/5) D1: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/11/5),số: (31/31/31) (Top/3/1/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (542): 2/(31/17/4) D1: 5/(0/11/5),quần: (0/11/5),tất: (31/17/4),số áo: (0/11/5),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (543): 2/(4/4/4) D1: 5/(0/0/0) D2: 20/(0/0/0) D3: 50/(0/0/0) D4: 68/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31),số: (31/31/31)
THE AMERICAS:
Canada:
Áo sân nhà (544): 3/(22/2/4) D1: 5/(31/31/31) D2: 29/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (22/2/4) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (545): 3/(31/31/31) D1: 5/(22/2/4) D2: 29/(22/2/4),quần: (22/2/4),tất: (31/31/31) D1: 18/(22/2/4),số: (22/2/4)
Áo thủ môn (546): 2/(0/14/5),quần: (0/14/5),tất: (0/14/5) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31)
Costa Rica:
Áo sân nhà (547): 2/(23/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 9/(0/5/15) D3: 1/(31/31/31) D4: 28/(0/5/15),quần: (0/5/15) D1: 14/(31/31/31) D2: 27/(0/5/15),tất: (23/1/1),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Right/Left),băng đội trưởng: 12/(20/1/1) D1: 12/(6/21/29) D2: 12/(31/31/31)
Áo sân khách (548): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/6/16) D2: 9/(20/1/1) D3: 1/(0/6/16) D4: 28/(0/6/16),quần: (31/31/31) D1: 20/(21/1/1) D2: 19/(31/31/31) D3: 26/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (549): 2/(24/24/24) D1: 36/(10/10/10) D2: 22/(24/24/24) D3: 68/(24/24/24) D4: 29/(10/10/10),quần: (24/24/24),tất: (24/24/24),số: (0/0/0)
Honduras:
Áo sân nhà (550): 4/(31/31/31) D1: 5/(1/12/20) D2: 14/(1/12/20) D3: 20/(31/31/31) D4: 28/(1/12/20),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (1/12/20) (Top/2/2/2/Centre/Right),băng đội trưởng: 3/(2/14/22) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(2/14/22)
Áo sân khách (551): 2/(0/14/24) D1: 14/(5/15/23) D2: 20/(0/14/24),quần: (0/14/24),tất: (0/14/24),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (552): 4/(14/24/31) D1: 14/(0/0/0) D2: 20/(14/24/31) D3: 53/(0/0/0) D4: 28/(0/0/0),quần: (14/24/31),tất: (14/24/31),số: (0/0/0)
Mexico:
Áo sân nhà (553): 2/(0/7/6) D1: 50/(0/9/6) D2: 68/(0/9/6) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(21/1/1) D2: 4/(21/1/1),tất: (21/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),số quần: (22/2/4),băng đội trưởng: 3/(0/9/6) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(22/3/3)
Áo sân khách (554): 4/(21/1/1) D1: 5/(0/0/0) D2: 14/(0/0/0) D3: 16/(0/0/0) D4: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(21/1/1) D2: 4/(21/1/1),tất: (21/1/1) D1: 9/(0/0/0) D2: 2/(21/1/1),số áo: (0/0/0),số quần: (22/3/3)
Áo thủ môn (555): 2/(0/0/0) D1: 14/(21/1/1) D2: 16/(21/1/1),quần: (0/0/0) D1: 1/(21/1/1) D2: 4/(21/1/1),tất: (0/0/0) D1: 1/(21/1/1) D2: 2/(21/1/1),số: (31/31/31)
Panama:
Áo sân nhà (556): 2/(28/2/2) D1: 5/(31/31/31) D2: 1/(0/0/5) D3: 28/(31/31/31) D4: 10/(28/2/2),quần: (28/2/2),tất: (28/2/2),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (557): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/5) D2: 1/(28/2/2) D3: 10/(31/31/31) D4: 28/(28/2/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (28/2/2)
Áo thủ môn (558): 2/(31/17/4),quần: (31/17/4),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31) D2: 9/(0/0/0),số: (31/31/31)
Mỹ:
Áo sân nhà (568): 1/(31/31/31) D1: 3/(25/0/0) D2: 80/(29/29/29) D3: 79/(31/31/31) D4: 29/(25/0/0),quần: (31/31/31) D1: 8/(21/1/1),tất: (31/31/31),số: (0/0/15) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(21/1/1) D2: 1/(21/1/1)
Áo sân khách (569): 2/(0/5/18) D1: 23/(31/31/31) D2: 28/(21/1/1) D3: 68/(21/1/1) D4: 43/(21/1/1),quần: (21/1/1),tất: (21/1/1),số: (31/31/31),Centre: (0/5/15)
Áo thủ môn (397): 2/(0/0/0) D1: 19/(3/3/3) D2: 36/(3/3/3) D3: 68/(0/0/0) D4: 20/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 8/(3/3/3),tất: (0/0/0) D1: 8/(3/3/3),số: (31/31/31)
Argentina:
Áo sân nhà (574): 4/(31/31/31) D1: 75/(12/22/30) D2: 20/(31/31/31) D3: 5/(0/0/0) D4: 28/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0) D3: 31/(12/22/30),tất: (31/31/31) D1: 3/(0/0/0) D2: 13/(12/22/30),số: (0/0/0) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(6/21/29) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(6/21/29)
Áo sân khách (575): 4/(0/2/7) D1: 68/(0/8/18) D2: 50/(0/8/18) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (0/8/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/2/7),tất: (0/8/18) D1: 8/(31/31/31) D2: 9/(0/2/7),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (576): 2/(31/29/0) D1: 53/(6/0/6) D2: 14/(6/0/6) D3: 16/(6/0/6) D4: 5/(31/31/31),quần: (31/29/0) D1: 1/(6/0/6) D2: 4/(6/0/6) D3: 31/(31/29/0),tất: (31/29/0) D1: 1/(6/0/6) D2: 2/(6/0/6),số: (6/0/6)
Bolivia:
Áo sân nhà (577): 1/(0/9/6) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/9/6) D2: 27/(31/31/31),tất: (0/9/6) D1: 8/(31/31/31) D2: 4/(0/0/0),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),số quần: (0/9/6),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (578): 1/(31/31/31) D1: 5/(0/9/6) D2: 28/(0/9/6),quần: (0/9/6) D1: 9/(31/31/31) D2: 27/(0/9/6),tất: (0/9/6) D1: 4/(0/0/0),số áo: (0/9/6),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (579): 1/(28/2/5) D1: 5/(0/0/0) D2: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Brazil:
Áo sân nhà (436): 4/(31/29/0) D1: 5/(0/8/4) D2: 28/(0/8/4),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/7/19) D2: 27/(31/31/31),tất: (31/31/31),số áo: (0/10/5) (Top/2/2/2/Centre/Left),số quần: (0/7/19),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(24/20/0) D2: 3/(0/12/6)
Áo sân khách (437): 4/(0/7/19) D1: 36/(0/10/20) D2: 68/(0/7/19) D3: 20/(0/7/19) D4: 5/(0/7/19),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/7/19) D2: 27/(31/31/31),tất: (0/7/19),số áo: (31/31/31),số quần: (0/7/19)
Áo thủ môn (114): 2/(0/10/5) D1: 19/(0/6/4) D2: 23/(0/10/5) D3: 29/(0/6/4) D4: 5/(0/6/4),quần: (0/10/5) D1: 9/(0/6/4) D2: 27/(0/10/5),tất: (0/10/5) D1: 8/(0/6/4),số: (31/31/31)
Chile:
Áo sân nhà (580): 3/(21/1/1) D1: 5/(0/6/16) D2: 28/(31/31/31) D3: 26/(21/1/1),quần: (0/6/16),tất: (0/6/16) D1: 18/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (581): 2/(31/31/31) D1: 5/(20/1/1) D2: 28/(0/5/15) D3: 26/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(0/5/15),số: (0/5/15)
Áo thủ môn (582): 2/(0/0/0) D1: 26/(0/4/7) D2: 80/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 18/(0/4/7),số: (31/31/31)
Colombia:
Áo sân nhà (583): 4/(31/28/0) D1: 28/(0/0/0) D2: 5/(31/31/31) D3: 14/(0/0/0) D4: 16/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0) D3: 31/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số: (0/0/0) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(24/20/0) D1: 3/(0/8/16) D2: 3/(16/3/3)
Áo sân khách (584): 4/(22/1/1) D1: 5/(0/0/0) D2: 6/(31/31/31) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (22/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (585): 2/(23/23/23) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 53/(0/0/0) D4: 5/(0/0/0),quần: (23/23/23) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (23/23/23) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số: (0/0/0)
Ecuador:
Áo sân nhà (586): 2/(31/28/0) D1: 10/(21/0/0) D2: 19/(0/6/16) D3: 20/(31/28/0) D4: 28/(0/6/16),quần: (0/6/16),tất: (21/1/1),số áo: (0/5/15) (Top/2/2/2/Centre/Right),số quần: (31/31/0),băng đội trưởng: 3/(31/26/2) D1: 3/(0/5/20) D2: 3/(18/2/2)
Áo sân khách (587): 2/(0/7/19) D1: 10/(31/30/0) D2: 19/(31/30/0) D3: 20/(0/7/19) D4: 28/(31/30/0),quần: (31/31/31),tất: (0/7/19),số áo: (31/30/0),số quần: (0/5/15)
Áo thủ môn (588): 2/(0/23/13) D1: 10/(0/0/0) D2: 39/(0/0/0) D3: 20/(0/23/13) D4: 28/(0/0/0),quần: (0/23/13),tất: (0/23/13),số: (0/0/0)
Paraguay:
Áo sân nhà (589): 4/(31/31/31) D1: 74/(22/1/1) D2: 19/(31/31/31) D3: 13/(22/1/1) D4: 15/(22/1/1),quần: (0/2/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/2/8),tất: (0/2/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (0/0/11) (Top/1/1/1/Right/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/28/5) D1: 1/(31/28/5) D2: 1/(31/28/5)
Áo sân khách (590): 2/(31/31/31) D1: 10/(0/5/15) D2: 13/(0/5/15) D3: 15/(0/5/15) D4: 29/(0/5/15),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/15) D2: 4/(0/5/15) D3: 31/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/5/15) D2: 2/(0/5/15),số: (0/5/15)
Áo thủ môn (591): 2/(11/24/31) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (11/24/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(11/24/31),tất: (11/24/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Peru:
Áo sân nhà (592): 4/(31/31/31) D1: 4/(22/2/4) D2: 29/(22/2/4) D3: 60/(22/2/4) D4: 32/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 12/(22/2/4),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Right/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (593): 3/(22/2/4),quần: (22/2/4),tất: (22/2/4) D1: 11/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (594): 2/(29/14/2),quần: (29/14/2),tất: (29/14/2),số: (0/0/0)
Uruguay:
Áo sân nhà (595): 2/(18/25/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 3/(26/21/0) D3: 10/(18/25/31) D4: 30/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(18/25/31) D2: 18/(18/25/31),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Centre/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(11/19/26) D2: 1/(11/19/26)
Áo sân khách (596): 2/(31/31/31) D1: 28/(11/19/26) D2: 26/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(11/19/26),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (597): 2/(23/1/1) D1: 26/(16/3/3) D2: 80/(23/1/1),quần: (23/1/1),tất: (23/1/1) D1: 18/(20/20/20),số: (31/31/31)
Venezuela:
Áo sân nhà (598): 3/(10/1/2) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 29/(31/31/31),quần: (10/1/2) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (10/1/2) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Right/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (599): 4/(31/31/31) D1: 19/(31/31/0) D2: 13/(10/1/2) D3: 15/(10/1/2) D4: 29/(10/1/2),quần: (31/31/31) D1: 1/(10/1/2) D2: 4/(10/1/2),tất: (31/31/31) D1: 1/(10/1/2) D2: 2/(10/1/2),số: (10/1/2)
Áo thủ môn (600): 2/(0/4/7) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31),quần: (0/4/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/4/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
ASIA-OCEANIA:
Trung Quốc:
Áo sân nhà (308): 2/(22/1/1) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (22/1/1) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),tất: (22/1/1) D1: 2/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (309): 2/(31/31/31) D1: 28/(22/1/1) D2: 14/(22/1/1) D3: 16/(22/1/1) D4: 8/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 12/(29/29/29) D2: 4/(22/1/1) D3: 1/(22/1/1),tất: (31/31/31) D1: 1/(22/1/1) D2: 2/(22/1/1),số: (23/1/1)
Áo thủ môn (310): 2/(0/15/9) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31),quần: (0/15/9) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),tất: (0/15/9) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/2) D1: 1/(31/26/2) D2: 1/(31/26/2)
Iran:
Áo sân nhà (200): 2/(31/31/31) D1: 9/(0/12/6) D2: 17/(0/12/6) D3: 20/(31/31/31) D4: 28/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 9/(22/1/1) D2: 22/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(21/1/1),số: (22/1/1) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(21/1/1)
Áo sân khách (201): 2/(22/2/2) D1: 5/(0/12/6) D2: 28/(0/12/6),quần: (22/2/2),tất: (22/2/2) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(20/20/20),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (313): 2/(17/9/22),quần: (17/9/22),tất: (17/9/22),số: (31/31/31)
Iraq:
Áo sân nhà (314): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/14/6) D2: 28/(0/14/6),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/14/6) D2: 27/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/13/8) (Top/1/1/1/Centre/Right),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (315): 2/(0/14/6) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (0/14/6) D1: 9/(31/31/31) D2: 27/(0/14/6),tất: (0/14/6),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (316): 2/(31/31/4) D1: 7/(0/0/0) D2: 10/(31/31/4),quần: (31/31/4),tất: (31/31/4),số: (0/8/16)
Jordan:
Áo sân nhà (317): 2/(31/31/31) D1: 5/(27/3/3) D2: 53/(27/3/3) D3: 75/(31/31/31) D4: 29/(27/3/3),quần: (31/31/31) D1: 24/(27/3/3) D2: 27/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 3/(27/3/3),số: (22/1/1) (Top/1/1/1/Right/Right),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (318): 2/(27/3/3) D1: 5/(31/31/31) D2: 53/(31/31/31) D3: 75/(27/3/3) D4: 29/(31/31/31),quần: (27/3/3) D1: 24/(31/31/31) D2: 27/(27/3/3),tất: (27/3/3) D1: 3/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (319): 2/(28/26/17) D1: 5/(0/0/0) D2: 29/(0/0/0),quần: (28/26/17) D1: 24/(0/0/0) D2: 27/(28/26/17),tất: (28/26/17) D1: 3/(0/0/0),số: (31/31/31)
Kuwait:
Áo sân nhà (320): 2/(1/7/18),quần: (1/7/18),tất: (1/7/18),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Off/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (321): 2/(26/0/0),quần: (26/0/0),tất: (26/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (322): 2/(0/0/0) D1: 5/(24/20/0),quần: (0/0/0) D1: 24/(31/31/31) D2: 27/(0/0/0) D3: 11/(0/0/0),tất: (0/0/0),số: (20/20/20)
Lebanon:
Áo sân nhà (410): 4/(22/1/1) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 29/(31/31/31),quần: (22/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (22/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (411): 2/(31/31/31) D1: 5/(22/1/1) D2: 13/(19/0/0) D3: 15/(19/0/0) D4: 29/(19/0/0),quần: (31/31/31) D1: 1/(19/0/0) D2: 4/(19/0/0) D3: 31/(19/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(19/0/0) D2: 2/(19/0/0),số: (20/1/1) Centre: (31/31/31)
Áo thủ môn (412): 2/(31/31/11) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (31/31/11) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/11) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Triều Tiên:
Áo sân nhà (326): 2/(25/1/1) D1: 46/(31/31/31) D2: 68/(25/1/1) D3: 17/(31/31/31) D4: 20/(25/1/1),quần: (25/1/1) D1: 14/(31/31/31) D2: 27/(25/1/1),tất: (25/1/1),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Right/Right),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (327): 2/(31/31/31) D1: 46/(25/1/1) D2: 68/(31/31/31) D3: 17/(25/1/1) D4: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 14/(25/1/1) D2: 27/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (19/0/0)
Áo thủ môn (328): 2/(3/16/23) D1: 53/(0/0/0) D2: 54/(0/0/0) D3: 50/(3/16/23) D4: 68/(3/16/23),quần: (0/0/0) D1: 14/(3/16/23) D2: 27/(0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Oman:
Áo sân nhà (329): 4/(23/0/0) D1: 3/(0/13/8) D2: 1/(31/31/31) D3: 20/(31/31/31) D4: 21/(23/0/0),quần: (23/0/0),tất: (23/0/0),số: (24/20/0),(Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (330): 4/(31/31/31) D1: 3/(0/9/6) D2: 2/(19/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(19/0/0),số: (24/20/0)
Áo thủ môn (331): 2/(8/18/12),quần: (8/18/12),tất: (8/18/12),số: (24/20/0)
Qatar:
Áo sân nhà (332): 4/(7/0/3) D1: 23/(31/31/31),quần: (7/0/3) D1: 9/(31/31/31),tất: (7/0/3) D1: 8/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (333): 4/(31/31/31) D1: 23/(7/0/3),quần: (31/31/31) D1: 9/(7/0/3),tất: (31/31/31) D1: 8/(7/0/3) D2: 13/(7/0/3),số: (7/0/3)
Áo thủ môn (334): 2/(31/27/4),quần: (0/0/0) D1: 31/(20/20/20),tất: (0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Ả rập xê út:
Áo sân nhà: 4/(31/31/31) D1: 23/(0/13/8),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/13/8),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/13/8) D2: 13/(0/13/8),số: (0/13/8) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách: 4/(0/6/5) D1: 23/(31/31/31),quần: (0/6/5) D1: 9/(31/31/31),tất: (0/6/5) D1: 8/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Hàn Quốc:
Áo sân nhà (202): 2/(22/0/0) D1: 22/(0/5/15) D2: 1/(0/5/15) D3: 78/(22/0/0) D4: 80/(22/0/0),quần: (0/5/15),tất: (22/0/0),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (203): 2/(31/31/31) D1: 22/(21/1/1) D2: 21/(0/5/15) D3: 78/(31/31/31) D4: 23/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 24/(29/29/29) D2: 26/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/5/15)
Áo thủ môn (204): 2/(0/0/0) D1: 19/(3/3/3) D2: 36/(3/3/3) D3: 20/(0/0/0) D4: 29/(3/3/3),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Thailand:
Áo sân nhà (335): 2/(1/5/16),quần: (1/5/16),tất: (1/5/16),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6) (0/6/20) (0/8/16) (1/4/15)
Áo sân khách (336): 2/(19/1/1),quần: (19/1/1),tất: (19/1/1),số: (31/31/31) (22/1/1) (2/4/14) (13/0/0) (18/0/0)
Áo thủ môn (337): 2/(18/26/5) D1: 59/(12/12/12) D2: 19/(18/26/5),quần: (18/26/5),tất: (20/29/20) D1: 11/(0/0/0),số: (0/0/0)
UAE:
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 9/(20/3/3) D2: 53/(20/3/3) D3: 75/(31/31/31) D4: 28/(20/3/3),quần: (31/31/31) D1: 8/(20/3/3) D2: 31/(20/3/3) D3: 26/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (20/3/3) (Top/4/1/8/Right/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách: 2/(20/3/3) D1: 9/(31/31/31) D2: 53/(31/31/31) D3: 75/(20/3/3) D4: 28/(31/31/31),quần: (20/3/3) D1: 8/(31/31/31) D2: 31/(31/31/31) D3: 26/(20/3/3),tất: (20/3/3),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(6/6/6) D1: 5/(0/0/0) D2: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Uzbekistan:
Áo sân nhà (338): 2/(0/13/21),quần: (0/13/21) D1: 9/(31/31/31),tất: (0/13/21),số: (31/31/31) (Top/7/1/6/Right/Right),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (339): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/13/21),tất: (31/31/31),số: (0/6/20)
Áo thủ môn (340): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
New Zealand:
Áo sân nhà (341): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (6/6/6) (Top/1/1/1/Centre/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (342): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (343): 2/(18/2/2),quần: (18/2/2),tất: (18/2/2),số: (31/31/31)
 
Chỉnh sửa cuối:
Pes 2013:
PREMIER LEAGUE:
Arsenal (ARS) (2017/2018):
Áo sân nhà (001): 5/(27/6/6) D1: 1/(31/31/31) D2: 19/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 31/(30/4/6),tất: (31/31/31) D1: 8/(27/6/6) D2: 17/(27/6/6),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (21/0/0),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (002): 6/(6/25/29) D1: 5/(1/9/22) D2: 28/(1/9/22) D3: 54/(1/9/22),quần: (1/9/22) D1: 31/(6/25/29),tất: (1/9/22) D1: 17/(6/25/29) D2: 7/(6/25/29),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (003): 6/(0/6/7) D1: 17/(11/31/24),quần: (0/6/7) D1: 31/(11/31/24),tất: (0/6/7) D1: 8/(11/31/24) D2: 7/(11/31/24),số: (31/31/31)
AFC Bournemouth (BOR) (2017/2018):
Áo sân nhà (508): 6/(30/4/6) D1: 74/(0/0/0) D2: 19/(30/4/6) D3: 17/(0/0/0) D4: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(30/4/6) D2: 24/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(30/4/6) D2: 3/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (509): 2/(18/29/31) D1: 16/(3/5/29) D2: 9/(1/9/22),quần: (0/11/20) D1: 8/(18/29/31),tất: (18/29/31) D1: 6/(5/6/14),số áo: (1/9/22),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (510): 2/(28/31/8),quần: (28/31/8) D1: 1/(4/4/4),tất: (28/31/8) D1: 18/(0/0/0),số: (0/0/0)
Burley (BUR) (2017/2018):
Áo sân nhà (139): 4/(15/2/5) D1: 19/(18/29/31) D2: 17/(15/2/5) D3: 28/(15/2/5),quần: (18/29/31) D1: 9/(15/2/5) D2: 22/(18/29/31) D3: 31/(15/2/5),tất: (18/29/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (14/0/2),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (140): 4/(31/31/31) D1: 5/(18/29/31) D2: 17/(14/0/2) D3: 28/(15/2/5) D4: 29/(18/29/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(15/2/5) D2: 22/(31/31/31) D3: 31/(15/2/5),tất: (31/31/31) D1: 6/(15/2/5),số: (15/2/5)
Áo thủ môn (141): 2/(0/0/0) D1: 7/(14/0/2) D2: 17/(14/0/2) D3: 51/(14/0/2),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(14/0/2),số: (31/31/31)
Brighton & Hove Albion (BHA) (2017/2018):
Áo sân nhà (004): 2/(31/31/31) D1: 68/(0/6/20) D2: 7/(24/20/0) D3: 19/(0/11/20),quần: (0/6/20) D1: 14/(31/31/0) D2: 26/(0/6/20),tất: (1/9/22) D1: 8/(0/11/20),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/5) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/0/5)
Áo sân khách (005): 4/(31/28/3) D1: 7/(0/0/0) D2: 53/(9/8/0) D3: 19/(9/8/0),quần: (31/26/2) D1: 9/(9/8/0),tất: (31/28/3) D1: 18/(9/8/0),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (006): 2/(31/16/8),quần: (31/16/8),tất: (31/16/8),số: (0/0/0)
Chelsea (CHE) (2017/2018):
Áo sân nhà (007): 2/(5/9/19) D1: 19/(3/7/19),quần: (5/9/19) D1: 9/(31/31/31) D2: 24/(5/9/19),tất: (31/31/31) D1: 21/(5/9/19) D2: 8/(3/5/19),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (008): 4/(31/31/31) D1: 7/(3/7/19) D2: 53/(3/7/19),quần: (31/31/31) D1: 8/(3/7/19) D2: 24/(31/31/31),tất: (3/7/19) D1: 21/(31/31/31),số: (3/7/19)
Áo thủ môn (009): 2/(31/16/5) D1: 26/(31/31/31),quần: (31/16/5) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/16/5) D1: 1/(31/31/31),D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Crystal Palace (CRY) (2017/2018):
Áo sân nhà (142): 4/(30/4/6) D1: 74/(3/9/30) D2: 20/(20/4/5) D3: 17/(3/9/30) D4: 7/(31/16/5),quần: (0/5/20) D1: 31/(20/4/5) D2: 30/(31/16/5),tất: (5/9/23) D1: 13/(20/4/5),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (143): 2/(0/0/0) D1: 7/(31/31/31) D2: 29/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 30/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 11/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (144): 4/(31/31/31) D1: 19/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 5/(4/4/4),tất: (31/31/31) D1: 7/(4/4/4),số: (0/0/0)
Everton (EVE) (2017/2018):
Áo sân nhà (010): 2/(0/5/15) D1: 20/(3/3/12) D2: 17/(0/5/15) D3: 15/(3/3/12),quần: (31/31/31) D1: 10/(0/5/15) D2: 24/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/5/15),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (0/4/16),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (011): 2/(31/31/31) D1: 7/(0/5/15) D2: 14/(0/5/15),quần: (20/20/20) D1: 2/(0/5/15),tất: (31/31/31) D1: 8/(20/20/20),số: (0/5/15)
Áo thủ môn (012): 2/(31/10/11) D1: 26/(31/11/11),quần: (31/10/11) D1: 19/(1/1/1),tẩt: (31/10/11) D1: 8/(31/11/11),số: (0/0/0)
Huddersfield Town (HUD) (2017/2018):
Áo sân nhà (323): 4/(0/12/20) D1: 74/(31/31/31) D2: 19/(0/12/20) D3: 5/(0/12/20) D4: 17/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/12/20) D2: 31/(0/12/20) D3: 22/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 20/(22/0/2),số: (22/0/2) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/5) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/0/5)
Áo sân khách (324): 4/(0/0/3) D1: 19/(0/2/6) D2: 5/(30/10/18) D3: 29/(23/4/12),quần: (0/0/5) D1: 31/(15/0/6),tất: (0/0/5) D1: 8/(23/4/12),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (325): 2/(2/23/29) D1: 36/(0/0/0) D2: 20/(2/23/29) D3: 28/(0/0/0) D4: 68/(2/22/29),quần: (2/23/29) D1: 9/(0/0/0),tất: (2/23/29),số: (31/31/31)
Leicester City (LEI) (2017/2018):
Áo sân nhà (013): 4/(2/2/16) D1: 17/(9/5/0) D2: 30/(9/5/0),quần: (2/2/16) D1: 9/(9/5/0) D2: 22/(2/2/16),tất: (2/2/16) D1: 20/(9/5/0),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (014): 6/(0/0/0) D1: 17/(9/5/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(9/5/0) D2: 22/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 20/(9/5/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (015): 2/(0/0/0) D1: 17/(16/3/0) D2: 51/(16/3/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(16/3/0),tất: (0/0/0) D1: 20/(16/3/0),số: (31/31/31)
Liverpool (LIV) (2017/2018):
Áo sân nhà (016): 4/(22/0/2) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (22/0/2),tất: (24/1/3) D1: 8/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (017): 2/(31/31/31) D1: 9/(0/0/0) D2: 18/(0/0/0) D3: 20/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/0) D2: 13/(2/6/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (018): 2/(3/24/10) D1: 20/(1/16/10),quần: (3/24/10) D1: 30/(31/31/31),tất: (1/16/10),số: (31/31/31)
Man City (2017/2018)
Áo sân nhà (019): 2/(16/24/31) D1: 7/(31/31/31) D2: 53/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(16/24/31) D2: 24/(31/31/31),tất: (16/24/31) D1: 6/(22/0/2) D2: 20/(0/0/0),số: (0/1/4) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (020): 2/(14/2/7) D1: 19/(10/2/7) D2: 53/(0/0/0) D3: 7/(16/24/31),quần: (14/2/7),tất: (14/2/7) D1: 1/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (021): 2/(4/14/5) D1: 26/(31/31/31),quần: (4/14/5),tất: (4/14/5),số: (31/31/31)
Man Utd (2017/2018):
Áo sân nhà (154): 2/(26/3/2) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 28/(0/0/0) D4: 29/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 12/(19/1/1),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (155): 2/(0/0/0) D1: 49/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 11/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (156): 4/(16/30/20) D1: 14/(31/31/31) D2: 5/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31),quần: (16/30/20) D1: 1/(31/31/31) D2: 7/(31/31/31),tất: (16/30/20),số: (0/0/0)
Newcastle United (2017/2018):
Áo sân nhà (022): 4/(31/31/31) D1: 75/(0/0/0) D2: 17/(0/0/0) D3: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31) D2: 20/(31/31/31),số áo: (0/9/19) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (023): 4/(18/29/31) D1: 7/(0/2/6),quần: (0/2/6),tất: (0/11/14) D1: 8/(0/2/6),số áo: (0/0/0),số quần: (18/29/31)
Áo thủ môn (024): 2/(5/19/29) D1: 17/(0/0/0),quần: (5/19/29) D1: 3/(0/0/0),tất: (5/19/29) D1: 6/(0/0/0),số: (0/0/0)
Southampton (2017/2018):
Áo sân nhà (034): 4/(31/31/31) D1: 19/(26/2/2) D2: 10/(26/2/2) D3: 31/(31/31/31) D4: 43/(26/2/2),quần: (0/0/0) D1: 31/(26/2/2),tất: (26/2/2) D1: 14/(31/31/31),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (035): 4/(0/0/0) D1: 11/(0/18/22) D2: 28/(0/18/22) D3: 47/(0/18/22),quần: (0/18/22) D1: 32/(0/0/0),tất: (0/18/22) D1: 17/(0/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (036): 2/(0/24/12) D1: 19/(4/14/10),quần: (0/24/12) D1: 1/(4/14/10) D2: 4/(4/14/10) D3: 31/(4/14/10),tất: (0/24/12) D1: 9/(4/14/10),số: (31/31/31)
Stoke City (2017/2018):
Áo sân nhà (037): 4/(31/31/31) D1: 74/(22/0/0) D2: 6/(22/0/0) D3: 69/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 25/(22/0/0),tất: (31/31/31) D1: 18/(22/0/0),số: (22/0/0) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (038): 3/(0/9/19) D1: 11/(31/31/31),quần: (0/9/19) D1: 25/(31/31/31),tất: (0/9/19) D1: 16/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (039): 4/(12/4/19) D1: 15/(31/31/31),quần: (12/4/19) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (12//4/19) D1: 9/(31/31/31),số: (31/31/31)
Swansea City (2017/2018):
Áo sân nhà (043): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 29/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 31/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 7/(0/0/0),số: (0/0/0) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (044): 4/(25/3/3) D1: 9/(4/12/0) D2: 49/(4/12/0) D3: 31/(4/12/0),quần: (25/5/3) D1: 8/(4/12/0),tất: (25/5/3) D1: 7/(11/29/10),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (045): 2/(6/24/12),quần: (6/24/12) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (6/24/12) D1: 9/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (0/0/0)
Tottenham (2017/2018)
Áo sân nhà (046): 6/(31/31/31) D1: 7/(0/1/4) D2: 53/(0/1/4),quần: (0/1/4) D1: 8/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 21/(0/2/7),số áo: (0/2/7) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (047): 2/(0/0/2) D1: 19/(0/2/7) D2: 7/(31/31/31) D3: 53/(31/31/31),quần: (0/0/2) D1: 3/(31/31/31),tất: (0/0/2) D1: 21/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (048): 4/(28/26/4) D1: 46/(0/2/7),quần: (28/26/4),tất: (28/26/4) D1: 12/(0/0/0),số: (0/0/5)
Watford (2017/2018):
Áo sân nhà (220): 4/(31/27/7) D1: 5/(16/3/3) D2: 49/(16/3/3),quần: (0/0/0) D1: 8/(16/3/3) D2: 7/(16/3/3),tất: (0/0/0) D1: 7/(16/3/3),số áo: (0/0/0) (Top/1/1/1/Left),số quần: (31/31/6),băng đội trưởng: 3/(0/0/5) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/0/5)
Áo sân khách (221): 2/(25/3/3) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (25/3/3) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (25/3/3) D1: 7/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo thủ môn (222): 2/(14/25/29) D1: 14/(24/24/24) D2: 16/(24/24/24),quần: (14/25/29) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (14/25/29) D1: 7/(31/31/31)
West Bromwich Albion (2017/2018)
Áo sân nhà (049): 4/(0/2/7) D1: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/2/7) D2: 1/(0/2/7) D3: 31/(0/2/7),tất: (31/31/31) D1: 7/(0/2/6),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (050): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/2/6) D2: 49/(0/2/6) D3: 19/(25/5/3),quần: (25/5/3) D1: 1/(0/2/6) D2: 4/(0/2/6),tất: (25/5/3),số áo: (25/5/3),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (051): 4/(4/31/17) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 5/(31/31/31),quần: (7/24/14) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (7/24/14) D1: 9/(31/31/31),số: (0/0/0)
West Ham United (2017/2018)
Áo sân nhà (052): 4/(18/2/6) D1: 19/(18/24/31) D2: 27/(18/2/6),quần: (31/31/31) ,tất: (31/31/31) D1: 8/(18/24/31) D2: 3/(18/2/6),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (11/0/2),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (053): 2/(0/0/0) D1: 16/(18/29/31),quần: (0/0/0) D1: 3/(6/25/29),tất: (0/0/0) D1: 5/(6/25/29),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (054): 2/(0/10/21) D1: 19/(0/2/11),quần: (0/10/21) D1: 2/(18/2/6),tất: (0/2/11) D1: 9/(0/10/21),số: (31/31/31)
LIGUE 1:
AS Monaco (2017/2018):
Áo sân nhà (346): 1/(21/0/0) D1: 63/(31/31/31) D2: 36/(21/0/0) D3: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(21/0/0),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 3/(2/14/22) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (347): 3/(0/0/0) D1: 28/(24/2/4) D2: 29/(31/31/31) D3: 50/(24/2/4) D4: 51/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 10/(24/2/4) D2: 22/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 9/(24/2/4) D2: 6/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (199): 4/(31/28/1) D1: 38/(0/0/0) D2: 43/(0/0/0) D3: 39/(0/0/0) D4: 20/(31/28/1),quần: (0/0/0) D1: 19/(31/28/1) D2: 27/(0/0/0) D3: 16/(31/28/1),tất: (31/28/1),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Paris Saint-Germain (2017/2018):
Áo sân nhà (205): 2/(2/3/6) D1: 19/(5/0/1) D2: 7/(31/31/31),quần: (2/3/6),tất: (2/3/6) D1: 20/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Right),băng đội trưởng: 3/(2/14/22) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (206): 2/(31/26/4) D1: 7/(8/0/0) D2: 53/(2/3/6),quần: (31/26/4) D1: 9/(2/3/6) D2: 24/(31/26/4),tất: (31/26/4) D1: 20/(2/3/6),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (207): 2/(31/16/3) D1: 53/(31/31/31),quần: (31/16/3),tất: (31/16/3),số: (0/0/0)
SERIA A:
Juventus (2017/2018):
Áo sân nhà (208): 2/(0/0/0) D1: 75/(31/31/31) D2: 68/(0/0/0) D3: 46/(31/31/31) D4: 28/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 7/(0/0/0),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (209): 2/(31/26/4) D1: 5/(2/3/17) D2: 16/(2/3/17) D3: 14/(2/3/17) D4: 28/(2/3/17),quần: (2/3/17) D1: 4/(31/26/4) D2: 1/(31/26/4),tất: (31/26/4) D1: 7/(2/3/17),số áo: (2/3/17),số quần: (31/26/4)
Áo thủ môn (210): 4/(1/13/22) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (1/13/22),tất: (1/13/22) D1: 7/(31/31/31),số: (31/31/31)
AC Milan (2017/2018):
Áo sân nhà (211): 4/(0/0/0) D1: 75/(17/1/3) D2: 36/(17/1/3) D3: 16/(0/0/0) D4: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(17/1/3) D2: 4/(17/1/3),tất: (0/0/0) D1: 10/(17/1/3),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (212): 2/(31/31/31) D1: 1/(15/0/0) D2: 2/(0/0/0) D3: 29/(17/1/3) D4: 49/(17/1/3),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(17/1/3),tất: (31/31/31) D1: 9/(17/1/3) D2: 2/(17/1/3),số: (17/1/3)
Áo thủ môn (213): 4/(0/18/7) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31),quần: (0/18/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/18/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
LIGA BBVA:
Atletico Madrid (2017/2018)
Áo sân nhà (287): 2/(31/31/31) D1: 74/(20/0/0) D2: 19/(20/0/0) D3: 28/(2/3/17) D4: 69/(20/0/0),quần: (2/3/17),tất: (20/0/0),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Right),băng đội trưởng: 1/(31/0/0) D1: 1/(31/0/0) D2: 1/(31/0/0)
Áo sân khách (288): 2/(31/26/4) D1: 7/(2/3/6) D2: 53/(2/3/6) D3: 28/(31/31/31),quần: (2/3/6) D1: 9/(31/24/1) D2: 24/(2/3/6),tất: (24/20/0) D1: 20/(2/3/6),số áo: (2/3/6),số quần: (24/20/0)
Áo thủ môn (289): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (20/20/20),băng đội trưởng: 1/(0/31/31) D1: 1/(0/31/31) D2: 1/(0/31/31)
FC Barcelona (2017/2018):
Áo sân nhà (214): 4/(0/4/11) D1: 76/(16/2/0) D2: 73/(16/2/0) D3: 7/(24/20/0) D4: 19/(0/4/11),quần: (0/4/11) D1: 8/(16/2/0),tất: (0/4/11) D1: 21/(19/1/1),số: (31/27/4) (Top/2/2/2/Right),băng đội trưởng: 3/(20/1/1) D1: 3/(31/26/2) D2: 3/(20/1/1)
Áo sân khách (215): 4/(18/29/31) D1: 53/(3/0/7) D2: 7/(3/0/7) D3: 28/(0/8/16),quần: (18/29/31) D1: 9/(3/0/7) D2: 24/(18/29/31),tất: (18/29/31) D1: 20/(3/0/7),số áo: (0/2/6),số quần: (3/3/12)
Áo thủ môn (216): 2/(25/3/7) D1: 7/(0/4/11),quần: (25/3/7),tất: (25/3/7),số: (31/31/31)
Real Madrid (2017/2018):
Áo sân nhà (217): 4/(30/30/30) D1: 14/(0/8/16) D2: 16/(0/8/16) D3: 20/(31/31/31),quần: (30/30/30) D1: 1/(0/8/14) D2: 4/(0/8/14),tất: (30/30/30) D1: 6/(0/8/14),số: (0/0/0) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(21/1/1) D1: 3/(31/26/2) D2: 3/(21/1/1)
Áo sân khách (218): 2/(0/0/0) D1: 49/(0/6/7) D2: 28/(0/6/7),quần: (0/0/0) D1: 1/(0/6/7) D2: 4/(0/6/7),tất: (0/0/0) D1: 6/(0/6/7),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (219): 2/(10/16/13) D1: 7/(7/20/0) D2: 14/(11/29/10) D3: 16/(11/29/10),quần: (10/16/13) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (10/16/13) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Villareal (VCF) (2017/2018):
Áo sân nhà: 2/(31/29/11),quần: (31/29/11),tất: (31/29/11),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Right),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách: 2/(0/4/18),quần: (0/4/18),tất: (0/4/18),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(27/0/2),quần: (27/0/2) D1: 9/(0/0/0) D2: 31/(0/0/0),tất: (27/0/2),số: (0/0/0)
Liga Zon Sagres:
Académica De Coimbra: (ACA)
Áo sân nhà (058): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (Top/1/1/1/Left) (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (059): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (060): 2/(0/12/5) D1: 71/(0/18/5) D2: 68/(0/12/5) D3: 20/(0/12/5) D4: 62/(0/12/5),quần: (0/12/5),tất: (0/12/5),số: (31/31/31)
Beira-Mar: (BMR)
Áo sân nhà (061): 2/(31/26/2) D1: 20/(0/0/0) D2: 75/(0/0/0) D3: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (31/26/2),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),số quần: (31/26/2),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: (4/10/20)
Áo sân khách (062): 2/(0/0/0) D1: 17/(31/31/31) D2: 80/(0/0/0),quần: (31/26/2),tất: (0/0/0),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0)
Áo thủ môn (063): 2/(16/27/6) D1: 5/(6/6/6) D2: 10/(31/31/31) D3: 28/(6/6/6),quần: (6/6/6) D1: 31/(31/31/31),tất: (6/6/6),số: (31/31/31)
Estoril: (EST)
Áo sân nhà (064): 2/(31/26/2),quần: (1/1/13),tất: (1/1/13),số áo: (0/0/0) (Top/1/1/1/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(1/1/13) D1: 1/(1/1/13) D2: 1/(1/1/13)
Áo sân khách (065): 2/(6/21/29),quần: (6/21/29),tất: (6/21/29),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(36/26/6)
Áo thủ môn (066): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sân khách)
Gil Vicente: (GVC)
Áo sân nhà (067): 4/(21/1/1),quần: (21/1/1),tất: (21/1/1),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (068): 1/(0/1/5),quần: (0/1/5),tất: (0/1/5),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/31/31) D1: 1/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31)
Áo thủ môn (069): 2/(31/31/31) D1: 29/(21/3/3),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/1/5),băng đội trưởng: (sân nhà)
Marítimo: (MTM)
Áo sân nhà (070): 2/(0/12/9) D1: 75/(21/1/1) D2: 9/(31/31/31) D3: 20/(0/12/9),quần: (0/12/9),tất: (21/1/1) D1: 8/(0/12/9),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (071): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (072): 2/(0/1/5),quần: (0/1/5),tất: (0/1/5),số: (31/31/31)
Moreirense: (MRS)
Áo sân nhà (073): 2/(31/31/31) D1: 43/(0/8/5) D2: 36/(31/31/31),quần: (0/8/5),tất: (0/8/5),số áo: (0/8/5) (Top/1/1/1/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: D1: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (074): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (075): 2/(21/21/21),quần: (21/21/21),tất: (21/21/21),số: (0/0/0)
CD Nacional: (NCL)
Áo sân nhà (076): 2/(31/31/31) D1: 20/(0/0/0) D2: 75/(0/0/0) D3: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số áo: (31/26/2) (Top/1/1/1/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (077): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (078): 2/(6/25/29) D1: 17/(0/0/0) D2: 21/(6/25/29),quần: (0/0/0),tất: (6/25/29),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
SC Olhanense: (OLH)
Áo sân nhà (079): 4/(21/1/1) D1: 73/(0/0/0) D2: 46/(0/0/0) D3: 19/(21/1/1) D4: 17/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (080): 2/(31/31/31) D1: 36/(0/0/0) D2: 20/(31/31/31) D3: 28/(0/0/0) D4: 29/(26/0/3),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (081): 2/(15/2/3),quần: (31/31/31),tất: (15/2/3),số áo: (31/31/31),số quần: (15/2/3)
Pacos de Ferreira: (PDF)
Áo sân nhà (082): 2/(31/26/2) D1: 28/(7/20/0),quần: (31/26/2),tất: (31/26/2),số: (7/20/0) (Top/1/1/1/Right),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách (083): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo thủ môn (084): 2/(31/31/31) D1: 1/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0),băng đội trưởng: (sk)
Rio Ave: (RAV)
Áo sân nhà (085): 2/(31/31/31) D1: 73/(0/11/5) D2: 19/(0/11/5) D3: 17/(31/31/31) D4: 46/(0/11/5),quần: (31/31/31) D1: 19/(0/11/5) D2: 27/(31/31/31) D3: 9/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 12/(0/11/5),số áo: (31/26/2) (Top/1/1/1/Right),số quần: (0/11/5),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (086): 2/(31/26/2),quần: (31/26/2),tất: (31/26/2),số: (0/2/6),số quần: (0/4/7)
Áo thủ môn (087): 2/(1/1/17),quần: (1/1/17),tất: (1/1/17),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Vitoria de Guimaraes: (VDG)
Áo sân nhà (088): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(0/0/0),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Right),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách (089): 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 13/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo thủ môn (090): 2/(7/1/15),quần: (7/1/15),tất: (7/1/15) D1: 13/(31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
Vitoria de Setubal: (VDS)
Áo sân nhà (091): 4/(0/10/4) D1: 73/(31/31/31) D2: 36/(0/10/4) D3: 17/(31/31/31) D4: 46/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/10/4) D2: 12/(0/10/4),số áo: (31/26/2) (Top/1/1/1/Right),số quần: (0/10/4),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (092): (0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (093): (31/25/2),quần: (31/25/2),tất: (31/25/2),số: (0/0/0)
BUNDESLIGA:
FC Augsburg (FCA) (2013/2014):
Áo sân nhà (097): 2/(0/13/8) D1: 2/(31/31/31) D2: 3/(31/31/31) D3: 59/(31/31/31) D4: 58/(24/1/1),quần: (0/13/8) D1: 9/(31/31/31),tất: (0/13/8) D1: 13/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/4) D1: 1/(31/26/4) D2: 1/(31/26/4)
Áo sân khách (098): 2/(31/31/31) D1: 1/(24/3/3) D2: 2/(0/13/8) D3: 10/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(0/13/8),số: (0/13/8)
Áo thủ môn (099): 4/(31/23/4) D1: 7/(0/0/0),quần: (31/23/4),tất: (31/23/4) D1: 13/(0/0/0),số: (0/0/0)
Bayer 04 Leverkusen (LEV) (2016/2017):
Áo sân nhà (148): 4/(0/0/0) D1: 42/(31/31/31) D2: 18/(31/31/31) D3: 28/(16/3/3),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(23/0/0),số: (31/31/31) (Botton/1/1/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách (149): 2/(30/3/7) D1: 28/(0/0/0),quần: (30/3/7) D1: 8/(0/0/0),tất: (30/3/7) D1: 8/(0/0/0),số: (31/31/31) (Botton/2/2/Left)
Áo thủ môn (150): 2/(20/31/10) D1: 19/(0/0/0) D2: 36/(0/0/0) D3: 13/(20/31/10) D4: 15/(20/31/10),quần: (20/31/10) D1: 31/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0) D3: 1/(0/0/0),tất: (20/31/10) D1: 9/(0/0/0) D2: 11/(0/0/0),số: (0/0/0) (Botton/2/2/Left)
Bayern Munich (BMN) (2017/2018):
Áo sân nhà (160): 2/(24/6/7) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (24/6/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (24/6/7),số: (31/31/31) (Botton/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách (161): 4/(3/4/8) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 20/(3/4/8) D4: 28/(29/6/7),quần: (3/4/8) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(29/6/7),tất: (3/4/8) D1: 13/(29/6/7),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (162): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Borussia Dortmund (BVB) (2017/2018):
Áo sân nhà (103): 2/(31/30/2) D1: 17/(12/12/12),quần: (0/0/0) D1: 31/(31/28/5),tất: (0/0/0) D1: 3/(31/30/2) D2: 14/(31/30/2),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/29/3),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(20/1/1) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách (104): 4/(0/0/0) D1: 17/(31/29/3),quần: (0/0/0) D1: 31/(31/29/3),tất: (0/0/0) D1: 3/(31/29/3),số: (31/29/3)
Áo thủ môn (105): 2/(31/11/6) D1: 18/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0),quần: (31/11/6) D1: 9/(0/0/0) D2: 24/(31/11/6),tất: (31/11/6) D1: 3/(0/0/0),số: (31/31/31)
Borussia M'Gladbach (BMG) (2013/2014):
Áo sân nhà (106): 4/(31/31/31) D1: 5/(7/22/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(7/22/2) D2: 13/(20/20/20),số: (0/0/0) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/31/0) D1: 1/(31/31/0) D2: 1/(31/31/0)
Áo sân khách (107): 1/(7/22/2) D1: 5/(31/31/31),quần: (7/22/2),tất: (7/22/2) D1: 8/(31/31/31) D2: 13/(13/28/5),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (108): 2/(3/3/4) D1: 5/(7/22/2) D2: 54/(7/22/2) D3: 19/(7/22/2) D4: 23/(0/0/0),quần: (3/3/4) D1: 10/(6/6/6),tất: (3/3/4) D1: 8/(0/0/0),số: (31/31/31)
SV Darmstadt 98 (SVD) (2016/2017):
Áo sân nhà (031): 2/(4/8/23) D1: 32/(0/2/6) D2: 29/(0/2/6),quần: (4/8/23),tất: (4/8/23),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 13/(3/12/23) D2: 15/(3/12/23),quần: (31/31/31) D1: 5/(20/20/20),tất: (31/31/31) D1: 9/(31/31/31) D2: 19/(31/31/31),số: (21/0/0)
Áo thủ môn: 4/(0/0/0) D1: 5/(3/12/23),quần: (0/0/0) D1: 16/(4/4/4) D2: 9/(3/12/23),tất: (0/0/0) D1: 1/(3/12/23),số (31/31/31)
Eintracht Frankfurt (EFT) (2013/2014):
Áo sân nhà (163): 2/(0/0/0) D1: 75/(22/1/1) D2: 19/(22/1/1) D3: 17/(0/0/0) D4: 26/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(22/1/1) D2: 13/(22/1/1),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (164): 2/(0/0/0) D1: 71/(31/31/31) D2: 19/(31/31/31) D3: 17/(0/0/0) D4: 26/(0/0/0),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/0/0) D2: 24/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/0) D2: 13/(0/0/0),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0)
Áo thủ môn (164): 2/(3/14/26) D1: 2/(31/31/31) D2: 3/(31/31/31) D3: 41/(31/31/31) D4: 68/(3/14/26),quần: (3/14/26),tất: (3/14/26),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
SC Freiburg (SCF) (2013/2014):
Áo sân nhà (121): 2/(24/0/0),quần: (24/0/0) D1: 32/(31/31/31) D2: 31/(24/0/0) D3: 26/(24/0/0),tất: (24/0/0),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/2) D1: 1/(31/26/2) D2: 1/(31/26/2)
Áo sân khách (122): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/0/0),tất: (31/31/31),số: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo thủ môn (123): 2/(31/23/0),quần: (0/0/0),tất: (31/23/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
Hamburger SV (HSV) (2014/2015):
Áo sân nhà (133): 4/(31/31/31) D1: 13/(25/0/0) D2: 15/(25/0/0) D3: 23/(31/31/31),quần: (20/0/0) D1: 31/(17/0/0) D2: 1/(31/31/31) D3: 4/(31/31/31),tất: (0/5/15) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (20/0/0) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(21/1/1) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách (134): 2/(0/0/0) D1: 14/(25/0/0) D2: 16/(25/0/0) D3: 28/(25/0/0) D4: 5/(25/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(25/0/0) D2: 4/(25/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(25/0/0) D2: 2/(25/0/0),số: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: 1/(18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo thủ môn (135): 2/(31/29/0) D1: 19/(0/0/0) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 26/(31/29/0),quần: (0/0/0) D1: 3/(31/31/31) D2: 6/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 2/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
Hertha BSC (HBS) (2013/2014):
Áo sân nhà (166): 2/(2/8/20) D1: 5/(31/31/31) D2: 74/(31/31/31) D3: 20/(2/8/20) D4: 28/(31/31/31),quần: (2/8/20) D1: 8/(31/31/31),tất: (2/8/20) D1: 8/(31/31/31),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/31/0) D1: 1/(31/31/0) D2: 1/(31/31/0)
Áo sân khách (167): 4/(31/17/1) D1: 75/(30/24/3) D2: 20/(31/17/1) D3: 28/(30/24/3),quần: (31/17/1) D1: 8/(30/24/3),tất: (31/17/1) D1: 8/(30/24/3),số: (0/0/0) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(0/1/4) D1: 1/(0/1/4) D2: 1/(0/1/4)
Áo thủ môn (168): 2/(31/29/10) D1: 5/(31/27/0) D2: 19/(31/27/0) D3: 68/(31/27/0),quần: (31/27/0),tất: (31/29/10) D1: 8/(31/27/0),số: (0/0/0) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(2/8/20) D1: 1/(2/8/20) D2: 1/(2/8/20)
TSG 1899 Hoffenheim (HOF) (2013/2014):
Áo sân nhà (176): 1/(0/13/21) D1: 5/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31) D4: 29/(0/13/21),quần: (0/13/21) D1: 13/(31/31/31),tất: (0/13/21),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/2) D1: 1/(31/26/2) D2: 1/(31/26/2)
Áo sân khách (177): 2/(31/31/31) D1: 9/(0/13/21) D2: 1/(31/31/31) D3: 26/(0/13/21) D4: 75/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 13/(0/13/21),tất: (31/31/31),số: (0/13/21),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo thủ môn (178): 2/(31/29/0) D1: 36/(2/2/2) D2: 37/(2/2/2) D3: 20/(31/29/0) D4: 69/(31/29/0),quần: (31/29/0) D1: 13/(2/2/2),tất: (31/29/0),số: (2/2/2),băng đội trưởng: (sk)
FC Ingolstadt 04 (ING) (2016/2017):
Áo sân nhà (028): 4/(24/3/3) D1: 19/(10/0/0) D2: 14/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31) D4: 23/(24/3/3),quần: (24/3/3) D1: 5/(31/31/31),tất: (24/3/3) D1: 9/(31/31/31) D2: 19/(25/25/25),số: (31/31/31) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (029): 4/(0/0/0) D1: 28/(24/3/3) D2: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 5/(24/3/3),tất: (0/0/0) D1: 9/(24/3/3) D2: 19/(24/3/3),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (030): 4/(25/31/10),quần: (25/31/10) D1: 16/(4/4/4) D2: 9/(1/12/23) D3: 2/(0/6/18),tất: (25/31/10) D1: 6/(4/4/4) D2: 1/(1/12/23),số: (24/3/3)
1. FC KOLN (KOL) (2011/2012):
Áo sân nhà (229): 4/(29/29/29) D1: 74/(31/31/31) D2: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(27/8/6),tất: (31/31/31) D1: 9/(27/8/6) D2: 19/(25/25/25),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (230): 2/(23/0/6),quần: (23/0/6) D1: 9/(27/8/6),tất: (23/0/6) D1: 9/(31/31/31) D2: 19/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (231): 2/(26/5/10),quần: (26/5/10),tất: (26/5/10),số: (31/31/31)
FSV Mainz 05 (MNZ) (2014/2015):
Áo sân nhà (179): 3/(22/0/0) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31) D3: 79/(22/0/0),quần: (22/0/0) D1: 8/(31/31/31),tất: (22/0/0) D1: 3/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (180): 3/(0/0/0) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31) D3: 79/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 3/(31/31/31),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 1/(31/6/3) D1: 1/(31/6/3) D2: 1/(31/6/3)
Áo thủ môn (181): 2/(0/9/1) D1: 36/(5/19/5) D2: 72/(0/11/1) D3: 20/(0/9/1) D4: 68/(0/9/1),quần: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31) D2: 22/(0/0/0),tất: (0/0/0),số áo: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
Schalke 04 (SCK) (2013/2014):
Áo sân nhà (169): 2/(0/5/15) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/5/15) D2: 4/(0/5/15) D3: 31/(0/5/15),tất: (0/5/15) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (170): 4/(31/31/31) D1: 5/(0/1/3) D2: 14/(0/1/3) D3: 16/(0/1/3) D4: 28/(0/1/3),quần: (0/1/3) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/1/3) D2: 2/(0/1/3)
Áo thủ môn (171): 2/(0/15/5) D1: 5/(0/0/0) D2: 1/(0/15/5) D3: 14/(0/0/0) D4: 16/(0/0/0),quần: (0/15/5) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (0/15/5) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0)
VFB Stuttgart (VFB) (2013/2014):
Áo sân nhà (185): 4/(31/31/31) D1: 1/(27/0/0) D2: 14/(27/0/0) D3: 20/(31/31/31) D4: 29/(27/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 18/(27/0/0),số: (27/0/0) (Top/1/2/1/Left),băng đội trưởng: 1/(31/31/0) D1: 1/(31/31/0) D2: 1/(31/31/0)
Áo sân khách (186): 2/(0/0/0) D1: 36/(27/0/0) D2: 19/(0/0/0) D3: 78/(0/0/0) D4: 29/(27/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 18/(27/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (187): 1/(15/31/10) D1: 36/(2/2/2) D2: 37/(2/2/2) D3: 20/(15/31/10) D4: 69/(15/31/10),quần: (15/31/10),tất: (15/31/10) D1: 18/(31/31/31),số: (2/2/2),băng đội trưởng: 1/(27/0/0) D1: 1/(27/0/0) D2: 1/(27/0/0)
SV Werder Bremen (WBR) (2013/2014):
Áo sân nhà (100): 3/(0/12/6) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/12/6) D2: 31/(31/31/31),tất: (0/12/6) D1: 8/(31/31/31)
Áo sân khách (101): 2/(31/31/31) D1: 5/(0/12/6),quần: (0/12/6) D1: 9/(31/31/31) D2: 31/(0/12/6),tất: (31/31/31) D1:8/(0/12/6)
Áo thủ môn (102): 2/(0/0/0) D1: 36/(5/5/5) D2: 20/(2/2/2) D3: 68/(0/0/0) D4: 72/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31) D2: 3/(0/9/0)
VFL Wolfburg (WOL) (2016/2017):
Áo sân nhà (151): 4/(15/26/10) D1: 7/(0/16/0) D2: 28/(0/16/0),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/16/0) D2: 1/(0/16/0),tất: (31/31/31) D1: 6/(0/16/0) D2: 17/(0/16/0)
Áo sân khách (152): 2/(31/31/31) D1: 76/(18/26/10) D2: 36/(31/31/31) D3: 68/(31/31/31),quần: (15/26/10) D1: 4/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 6/(15/26/10) D2: 17/(15/26/10)
Áo thủ môn (153): 2/(28/3/4) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (28/3/4),tất: (28/3/4)
OTHER:
Basel (BAS) (2017/2018):
Áo sân nhà (428): 2/(4/7/22) D1: 72/(25/3/4) D2: 14/(31/27/1) D3: 16/(31/27/1) D4: 5/(31/27/1),quần: (4/7/22) D1: 1/(31/27/1) D2: 4/(31/27/1) D3: 31/(25/3/4),tất: (4/7/22) D1: 1/(31/27/1) D2: 2/(31/27/1),số: (31/31/31) (Top/1/1/2/Left),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (429): 2/(31/31/31) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 10/(0/6/20),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn (430): 2/(3/6/8) D1: 43/(0/0/0) D2: 38/(3/6/8) D3: 14/(18/27/16) D4: 16/(18/27/16),quần: (3/6/8) D1: 1/(18/27/16) D2: 4/(18/27/16),tất: (3/6/8) D1: 1/(18/27/16) D2: 2/(18/27/16),số: (18/27/16)
 
Chỉnh sửa cuối:
Trong subasa 3: Koutei no Chousen trận chung kết Nhật-Đức,ở hiệp 2 subasa có nói mấy câu gì đó có nghĩa là gì vậy hả mọi người,mình không hiểu nói gì?Có người nói lúc schneider tung cú sút tia lửa về phía khung thành đội Nhật thì kojiro nhảy lên móc vole ngược lại về phía khung thành của muller.Đã ai thấy chưa?Tìm trên YouTube không có.Không biết có thật không?

Pes 2013:
Priemier League:
Arsenal,Aston Villa,Chelsea,Everton,Fulham,Liverpool,Man City,Man Utd,Newcastle,Norwich,QPR,Reading,Southampton,Stoke City,Sunderland,Swansea City,Tottenham,WBA,West Ham,Wigan
Serie A:
Atalanta,Bologna,Cagliari,Calcio Catania,Chievo Verona,Fiorentina,Genoa,Inter Milan,Juventus,Lazio,AC Milan,Napoli,Palermo,Parma,Pescara,AS Roma,Samdoria,Siena,Torino,Udinese
Liga Zon Sagres:
Academica De Coimbra,Beira Mar,Benfica,Braga,Estoril,Vicente,Maritimo,Moreirense,Nacional,Olhanense,Pacos De Ferreira,Porto,Rio Ave,Sporting,Vitoria De Guimaraes,Vitoria De Setubal
Bundesliga:
Augsburg,Levekusen,Munich,Dortmund,Gladbach,Darmstadt 98,Frankfurt,Freiburg,Hamburg,Hertha BSC,Hofenheim,Ingolstadt 04,Colone,Mainz 05,Schalke 04, Stuttgart,Bremen,Wolfburg
P.E.S.X-Y:
Classic Arsenal,Classic Chelsea,Classic Liverpool,Classic Man U,Classic Inter Milan,Classic Juventus,Classic AC Milan,Classic Barcalona,Classic Real Madrid,Classic Bayern Munich,Portugal Classico,Spain Classico,U19 VN,U23 VN,Indonesia,Malaysia,Philipines,Singapore
Brazil Serie A:
Goianiense,Mineiro,Bahia,Botafogo,Corinthians,Coritiba,Cruzeiro,Figueirense,Flamengo,Fluminense,Gremio,Internacional,Nautico,Palmeiras,Ponte Preta,Portuguesa,Santos,Sao Paulo,Sport Recife,Vasco Da Gama
EUROPE:
Anderlecht,Brugge,Zagreb,Sparta Praha,Copenhagen,Nordsjaelland,Bayern,Schalke 04,AEK,Olympiacos,Panathinaikos,Paok,Wisla Krakow,Cluj,CSKA Moskva,Sparta Moscow,St Petersburg,Celtic,Motherwell,Besiktas,Fenerbahçe,Galatasaray,Shakhtar Donetsk,Dinamo Kyiv

Classic Anh (1990):
Áo sân nhà (124): 7/(31/31/31) D1: 5/(0/0/0) D2: 3/(20/20/20) D3: 28/(20/20/20) D4: 29/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/0),số: (16/3/3) (Top/2/2/2/Off/Right),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (125): 7/(21/1/1) D1: 5/(0/2/6) D2: 3/(20/20/20) D3: 28/(20/20/20) D4: 29/(21/1/1),quần: (31/31/31),tất: (21/1/1) D1: 8/(31/31/31),số áo: (31/31/31),số quần: (23/3/3)
Áo thủ môn (126): 7/(31/27/4) D1: 5/(0/0/0) D2: 22/(0/0/0) D3: 24/(31/27/4) D4: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 4/(31/27/4),số áo: (0/0/0),số quần: (31/27/4)
Classic Pháp (1998):
Áo sân nhà (172): 7/(0/5/18) D1: 14/(21/1/1) D2: 16/(31/31/31) D3: 5/(31/31/31) D4: 28/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 2/(21/1/1) D2: 5/(0/5/18) D3: 18/(31/31/31),tất: (21/1/1) D1: 3/(0/5/18) D2: 5/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Centre/Right),số quần: (0/5/18),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (188): 7/(29/29/29) D1: 5/(31/31/31) D2: 14/(21/1/1) D3: 16/(0/5/18) D4: 28/(0/5/18),quần: (0/5/18) D1: 2/(21/1/1) D2: 5/(31/31/31) D3: 18/(0/5/18),tất: (31/31/31) D1: 3/(23/0/0) D2: 5/(0/5/18),số áo: (0/5/18),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (189): 7/(0/0/0) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 2/(31/31/31) D2: 5/(31/31/31) D3: 18/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 3/(0/5/18) D2: 5/(31/31/31),số: (31/31/31)
Classic Đức (1990):
Áo sân nhà (190): 8/(31/31/31) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0) D3: 28/(0/0/0) D4: 1/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 2/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Off/Right),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(4/10/20) D1: 1/(4/10/20) D2: 1/(4/10/20)
Áo sân khách (191): 8/(8/23/18) D1: 5/(31/31/31) D2: 6/(0/0/0) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (8/23/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0)
Áo thủ môn (192): 7/(0/0/0) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số: (31/31/31)
Classic Italy (1982):
Áo sân nhà (193): 7/(0/6/18) D1: 3/(31/31/31) D2: 2/(21/1/1) D3: 28/(22/1/1) D4: 29/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (0/6/18),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Off/Left),số quần: (0/8/16)
Áo sân khách (194): 7/(31/31/31) D1: 5/(0/6/18) D2: 28/(0/6/18) D3: 29/(22/1/1) D4: 3/(22/1/1),quần: (31/31/31),tất: (0/6/18),số: (0/6/18)
Áo thủ môn (195): 7/(22/22/22) D1: 5/(0/6/18) D2: 28/(0/6/18),quần: (0/0/0),tất: (0/6/18),số áo: (0/0/0),số quần: (22/22/22)
Classic Hà Lan (1974):
Áo sân nhà (196): 8/(31/17/4) D1: 13/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0) D3: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/17/4) D2: 4/(31/17/4),tất: (31/17/4) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Off/Left),số quần: (31/17/4),băng đội trưởng: 3/(20/1/1) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(0/8/16)
Áo sân khách (198): 8/(31/31/31) D1: 13/(31/17/4) D2: 15/(31/17/4) D3: 5/(31/17/4),quần: (31/17/4) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(31/17/4) D2: 2/(31/17/4),số áo: (31/27/4),số quần: (0/0/0)
Áo thủ môn (197): 8/(31/27/4) D1: 13/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0) D3: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/27/5) D2: 4/(31/27/4),tất: (31/27/4) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/27/4)
Classic Argentina (1986):
Áo sân nhà (95): 8/(18/27/30) D1: 74/(31/31/31) D2: 5/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(18/27/30) D2: 2/(18/27/30),số áo: (0/0/0) (Top/2/2/2/Off/Right),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(18/3/3) D1: (18/3/3) D2: 1/(18/3/3)
Áo sân khách (109): 8/(0/5/15) D1: 75/(0/8/20) D2: 5/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/5/15) D2: 2/(0/5/15),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (110): 7/(19/19/19) D1: 5/(6/6/6),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Classic Brazil (1994):
Áo sân nhà (111): 7/(31/27/4) D1: 5/(0/5/3) D2: 2/(31/27/4) D3: 28/(0/5/3) D4: 29/(31/27/4),quần: (0/3/15),tất: (31/31/31) D1: 3/(31/27/4) D2: 5/(0/5/3),số áo: (0/5/3) (Top/2/2/2/Centre/Right),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 1/(16/3/3) D1: 1/(16/3/3) D2: 1/(16/3/3)
Áo sân khách (112): 7/(0/3/15) D1: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (0/3/15) D1: 8/(31/31/31) D2: 6/(0/3/15),số áo: (31/31/31),số quần: (0/3/15),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo thủ môn (113): 7/(0/5/0) D1: 3/(31/27/4),quần: (0/5/0),tất: (31/31/31),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
P.E.S.X-Y:
Arsenal Classic (2011/2012):
Áo sân nhà (168): 2/(21/1/1) D1: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (21/1/1),số áo: (Top/2/2/2/Left) (31/31/31),số quần: (20/3/5),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (399): 2/(0/1/5) D1: 21/(2/12/22) D2: 13/(0/1/5) D3: 63/(2/12/22),quần: (0/1/5) D1: 7/(2/12/22) D2: 27/(0/1/5) D3: 31/(0/1/5),tất: (0/1/5),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (168): 2/(0/2/6) D1: 46/(24/8/0) D2: 27/(24/8/0) D3: 80/(0/2/6),quần: (0/2/6),tất: (0/2/6),số: (31/31/31)
Chelsea Classic (2012/2013):
Áo sân nhà (560): 2/(0/9/22) D1: 13/(19/15/7) D2: 15/(19/15/7) D3: 28/(19/15/7) D4: 29/(0/9/22),quần: (0/9/22) D1: 1/(19/15/7) D2: 4/(19/15/7) D3: 31/(0/9/22),tất: (0/9/22) D1: 1/(19/15/7) D2: 2/(19/15/7),số: (19/15/7) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (561): 4/(31/31/31) D1: 13/(16/24/31) D2: 15/(16/24/31) D3: 29/(0/1/5) D4: 5/(0/1/5),quần: (31/31/31) D1: 4/(16/24/31) D2: 1/(16/24/31) D3: 31/(31/31/31),tất: (0/1/5) D1: 1/(16/24/31) D2: 2/(16/24/31),số: (0/1/5)
Áo thủ môn (562): 2/(0/8/7) D1: 15/(19/15/7) D2: 13/(19/15/7) D3: 29/(0/8/7),quần: (0/8/7) D1: 1/(19/15/7) D2: 4/(19/15/7) D3: 31/(0/8/7),tất: (0/8/7) D1: 1/(19/15/7) D2: 2/(19/15/7),số: (19/15/7)
Liverpool Classic (2012/2013):
Áo sân nhà (563): 3/(20/1/1),quần: (20/1/1),tất: (20/1/1),số: (24/20/0) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (564): 1/(0/0/0) D1: 36/(8/8/8) D2: 50/(8/8/8) D3: 69/(0/0/0) D4: 22/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (24/20/0)
Áo thủ môn (565): 3/(0/15/6),quần: (0/15/6),tất: (0/15/6),số: (24/20/0)
Man Utd Classic (2009/2010):
Áo sân nhà (570): 2/(22/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 66/(0/0/0) D3: 29/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(22/1/1),tất: (0/0/0) D1: 8/(22/1/1) D2: 3/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (0/0/0),băng đội trưởng: 3/(31/31/31) D1: 3/(31/0/0) D2: 3/(31/31/31)
Áo sân khách (571): 2/(0/0/0) D1: 66/(2/14/22),quần: (0/0/0) D1: 9/(2/14/22),tất: (0/0/0) D1: 3/(2/14/22),số: (31/31/31)
Áo thủ môn (572): 2/(2/14/22) D1: 66/(0/0/0),quần: (2/14/22) D1: 9/(0/0/0),tất: (2/14/22) D1: 3/(0/0/0),số: (31:31/31)
Inter Milan Classic (2006/2007):
Áo sân nhà (403): 3/(0/0/0) D1: 74/(0/8/16) D2: 5/(0/0/0) D3: 20/(0/0/0) D4: 28/(0/8/16),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 5/(0/8/16) D2: 3/(0/8/16),số: (31/31/31) (Top/2/2/2/Right),băng đội trưởng: 3/(0/31/0) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(31/0/0)
Áo sân khách (404): 3/(31/31/31) D1: 28/(0/5/15) D2: 5/(0/5/15),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/8/16),tất: (31/31/31) D1: 3/(0/5/15) D2: 5/(0/8/16),số: (0/5/15)
Áo thủ môn (405): 2/(5/5/5) D1: 71/(8/8/8) D2: 43/(5/5/5) D3: 5/(8/8/8),quần: (5/5/5) D1: 9/(8/8/8),tất: (5/5/5) D1: 8/(8/8/8),số: (31/31/31)
Juventus Classic:
Áo sân nhà (208): 2/(31/31/31) D1: 75/(0/0/0) D2: 69/(0/0/0) D3: 28/(0/0/0) D4: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 5/(31/31/31) D2: 3/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Right),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 3/(0/31/0) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(31/0/0)
Áo sân khách (209): 2/(31/26/4) D1: 5/(2/3/17) D2: 16/(2/3/17) D3: 14/(2/3/17) D4: 28/(2/3/17),quần: (31/26/4) D1: 4/(2/3/17) D2: 1/(2/3/17),tất: (31/26/4) D1: 7/(2/3/17),số: (2/3/17)
Áo thủ môn (210): 4/(1/13/22) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (1/13/22),tất: (1/13/22) D1: 7/(31/31/31),số: (31/31/31)
AC Milan Classic (2010/2011):
Áo sân nhà (211): 2/(0/0/0) D1: 75/(21/2/2) D2: 5/(31/31/31) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(21/2/2) D2: 4/(21/2/2),tất: (0/0/0 D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/2/2/2/Left),số quần: (21/2/2),băng đội trưởng: 3/(0/31/0) D1: 3/(31/31/31) D2: 3/(31/0/0)
Áo sân khách (212): 4/(31/31/31) D1: 15/(21/2/2) D2: 1/(21/2/2) D3: 13/(0/0/0) D4: 29/(21/2/2),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(21/2/2),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(21/2/2),số: (16/3/3)
Áo thủ môn (213): 1/(0/19/10) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (0/19/10) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất:(0/19/10) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Barcalona Classic:
Áo sân nhà (294) (2008/2009): 4/(0/8/16) D1: 72/(15/0/0) D2: 5/(15/0/0) D3: 12/(0/8/16),quần: (0/8/16) D1: 9/(15/0/0) D2: 27/(0/8/16),tất: (0/8/16) D1: 14/(15/0/0) D2: 11/(15/0/0),số: (31/27/4) (Top/2/2/2/Right),băng đội trưởng: 3/(24/12/0) D1: 3/(24/20/0) D2: 3/(24/12/0)
Áo sân khách (294) (2011/2012): 2/(0/0/0) D1: 28/(31/26/2) D2: 1/(31/26/2),quần: (0/0/0) D1: 9/(31/26/2) D2: 27/(0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/28/1)
Áo thủ môn (294): 2/(0/6/4) D1: 46/(2/6/0) D2: 26/(2/6/0) D3: 1/(0/0/0) D4: 28/(0/6/4),quần: (0/0/0),tất: (0/6/4),số: (31/28/1)
Real Madrid Classic (2012/2013):
Áo sân nhà (438): 4/(31/31/31) D1: 13/(0/2/6) D2: 15/(0/2/6) D3: 29/(0/2/6) D4: 5/(0/2/6),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/2/6) D2: 4/(0/2/6),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/2/6) D2: 2/(0/2/6),số: (0/2/6) (Top/2/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(24/12/0) D1: 3/(24/20/0) D2: 3/(24/12/0)
Áo sân khách (566): 2/(0/0/5) D1: 13/(22/29/12) D2: 15/(22/29/12) D3: 23/(0/0/5),quần: (0/0/5) D1: 1/(22/29/12) D2: 4/(22/29/12),tất: (0/0/5) D1: 1/(22/29/12) D2: 2/(22/29/12),số:(31/31/31)
Áo thủ môn (406): 2/(27/23/5) D1: 13/(0/0/0) D2: 15/(0/0/0) D3: 29/(27/23/5),quần: (27/23/5) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (27/23/5) D1: 9/(0/0/0) D2: 2/(27/23/5),số: (0/0/0)
Bayern Muchen Classic:
Áo sân nhà (160): 4/(27/2/2) D1: 2/(22/18/10) D2: 13/(22/18/10) D3: 15/(22/18/10) D4: 7/(27/2/2),quần: (27/2/2) D1: 1/(22/18/10) D2: 4/(22/18/10),tất: (27/2/2) D1: 1/(22/18/10) D2: 2/(22/18/10),số: (22/18/10) (Botton/2/2/Left),băng đội trưởng: 3/(0/0/0) D1: 3/(24/0/0) D2: 3/(31/31/0)
Áo sân khách (162): 4/(31/31/31) D1: 13/(21/2/2) D2: 15/(21/2/2) D3: 20/(31/31/31) D4: 29/(21/2/2),quần: (31/31/31) D1: 1/(21/2/2) D2: 4/(21/2/2),tất: (31/31/31) D1: 1/(21/2/2) D2: 2/(21/2/2),số: (21/2/2)
Áo thủ môn (161): 2/(3/4/8) D1: 19/(31/31/31) D2: 14/(3/4/8) D3: 16/(3/4/8),quần: (0/1/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (0/1/7) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Portugal Classico:
Áo sân nhà: 8/(31/3/7) D1: 5/(31/29/16) D2: 29/(31/29/16),quần: (4/12/0) D1: 1/(31/29/16),tất: (31/3/7),số: (31/29/16) (Top/1/1/7/Centre/Left),số quần: (31/31/31),băng đội trưởng: 5/(31/26/6) D1: 5/(0/0/0) D2: 5/(31/26/6)
Áo sân khách: 8/(31/31/31) D1: 5/(0/4/7) D2: 29/(0/4/7),quần: (31/31/31) D1: 1/(24/20/0),tất: (31/31/31),số: (0/4/7)
Áo thủ môn: 8/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/26/2)
Espana Classico:
Áo sân nhà: 7/(16/3/3) D1: 5/(0/1/21),quần: (0/1/21) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(16/3/3),tất: (0/1/21) D1: 2/(16/3/3) D2: 1/(31/26/2),số: (31/31/31) (Top/12/1/12/Centre/Left),băng đội trưởng: 7/(31/31/31) D1: 7/(16/3/3) D2: 7/(31/26/2)
Áo sân khách: 7/(31/31/31) D1: 5/(16/3/3),quần: (31/31/31) D1: 4/(16/3/3) D2: 1/(31/26/2),tất: (31/31/31) D1: 2/(16/3/3) D2: 1/(31/26/2),số: (16/3/3),băng đội trưởng: 10/(31/31/31) D1: 10/(16/3/3) D2: 10/(31/26/2)
Áo thủ môn: 7/(0/0/0) D1: 4/(16/3/3) D2: 2/(31/26/2),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/26/2) D2: 4/(16/3/3),tất: (0/0/0) D1: 2/(16/3/3) D2: 1/(31/26/2),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sn)
Việt Nam:
Áo sân nhà (025) (2017): 2/(23/2/2) D1: 5/(31/26/2) D2: 28/(31/26/2) D3: 32/(31/26/2),quần: (23/2/2),tất: (23/2/2)
Áo sân khách (026) (2015): 2/(31/31/31) D1: 5/(23/2/2) D2: 28/(23/2/2) D3: 32/(23/2/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn (027) (2015): 2/(18/20/29) D1: 50/(31/31/31),quần: (18/20/29),tất: (18/20/29)
Indonesia (2013):
Áo sân nhà (471): 2/(19/1/1) D1: 28/(4/12/0) D2: 32/(4/12/0) D3: 78/(16/1/1) D4: 36/(19/1/1),quần: (30/30/30),tất: (19/1/1),số áo: (31/31/31) (Top/1/1/1/Centre/Right),số quần: (19/1/1),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo sân khách (472): 2/(29/29/29) D1: 23/(4/14/4) D2: 28/(31/31/31) D3: 21/(31/31/31),quần: (4/14/4),tất: (4/14/4),số áo: (19/1/1),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn (473): 2/(19/19/19),quần: (19/19/19),tất: (19/19/19),số: (0/0/0)
Malaysia (2013):
Áo sân nhà (477): 4/(31/27/2) D1: 36/(0/0/0) D2: 20/(31/27/2) D3: 50/(0/0/0) D4: 5/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (31/27/2) D1: 8/(0/0/0),số áo: (0/0/0) (Top/1/1/1/Centre/Right),số quần: (31/27/2),băng đội trưởng: 1/(0/0/0) D1: 1/(0/0/0) D2: 1/(0/0/0)
Áo sân khách (478): 4/(1/1/20) D1: 5/(23/1/1) D2: 28/(23/1/1),quần: (31/31/31),tất: (1/1/20) D1: 8/(23/1/1),số áo: (31/31/31),số quần: (1/1/20),băng đội trưởng: 1/(31/26/6) D1: 1/(31/26/6) D2: 1/(31/26/6)
Áo thủ môn (478): 2/(0/0/0) D1: 20/(20/20/20) D2: 23/(10/0/22),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31),băng đội trưởng: (sk)
Bulgaria (2013):
Áo sân nhà (232):
Áo sân khách (233):
Áo thủ môn (234):
Đan Mạch (2012):
Áo sân nhà (136):
Áo sân khách (137):
Áo thủ môn (138):
Hungary (2012):
Áo sân nhà (238):
Áo sân khách (239):
Áo thủ môn (240):
Nga (2012):
Áo sân nhà (253): (23/0/0)
Áo sân khách (254): (31/31/31)
Áo thủ môn (255): (31/27/23)
Slovakia (2012):
Áo sân nhà (260):
Áo sân khách (261):
Áo thủ môn (262):
Thuỵ Điển (2013):
Áo sân nhà (431): (31/27/6) D1: 14/(0/8/16) D2: 16/(0/8/16) D3: 29/(0/8/16) D4: 29/(0/8/16),quần: (0/8/16) D1: 1/(31/27/6) D2: 4/(31/27/0) D3: 31/(31/27/0),tất: (31/27/0) D1: 9/(0/8/16) D2: 2/(31/27/6),số áo: (0/8/16),số quần: (31/27/6)
Áo sân khách (432): (1/1/3) D1: 14/(31/27/6) D2: 16/(31/27/6) D3: 5/(31/31/31) D4: 10/(0/8/16),quần: (1/1/3) D1: 1/(31/27/6) D2: 4/(31/27/6) D3: 17/(1/1/3),tất: (1/1/3) D1: 1/(31/27/6) D2: 2/(31/27/6)
Áo thủ môn (433): (29/0/0) D1: 13/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31),quần: (29/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (29/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
tất: (29/0/0),số: (31/31/31)
Ukraina:
Áo sân nhà (269) (2011): 2/(31/25/4) D1: 14/(3/7/19) D2: 16/(3/7/19),quần: (31/25/4) D1: 1/(3/7/19) D2: 4/(3/7/19) D3: 31/(3/7/19),tất: (31/25/4) D1: 1/(3/7/19) D2: 2/(3/7/19)
Áo sân khách (270) (2012): 2/(3/7/19) D1: 14/(31/25/4) D2: 16/(31/25/4) D3: 7/(31/25/4),quần: (3/7/19) D1: 1/(31/25/4) D2: 4/(31/25/4) D3: 31/(31/25/4),tất: (3/7/19) D1: 1/(31/25/4) D2: 2/(31/25/4)
Áo thủ môn (271): 4/(0/15/9),quần: (0/15/9),tất: (0/15/9)
Wales (2012):
Áo sân nhà (272): 5/(21/0/0),quần: (21/0/0),tất: (21/0/0)
Áo sân khách (273): 5/(31/31/31) D1: 71/(0/4/3) D2: 21/(4/9/3) D3: 68/(0/4/3) D4: 29/(0/4/3),quần: (0/4/3),tất: (0/4/3) D1: 17/(4/9/3)
Áo thủ môn (274): 4/(1/1/1),quần: (1/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (1/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Algeria (2012):
Áo sân nhà (344):
Áo sân khách (345): (5/23/10)
Cameroon (2014):
Áo sân nhà (511): 2/(0/9/6) D1: 34/(21/1/1) D2: 28/(31/27/6) D3: 29/(21/1/1) D4: 26/(0/9/6),quần: (21/1/1) D1: 8/(31/27/6) D2: 32/(31/27/6) D3: 26/(21/1/1),tất: (31/27/6) D1: 17/(21/1/1) D2: 15/(31/27/6),số: (31/27/6) (Top/2/2/2/Centre/Left),băng đội trưởng: 3/(0/12/6) D1: 3/(18/2/2) D2: 3/(31/26/2)
Áo sân khách: 2/(31/26/2) D1: 34/(19/1/1) D2: 28/(19/1/1) D3: 26/(31/26/2) D4: 33/(31/26/2),quần: (0/9/6) D1: 8/(19/1/1) D2: 32/(19/1/1) D3: 26/(0/9/6),tất: (19/1/1) D1: 17/(31/26/2) D2: 15/(19/1/1)
Áo thủ môn (513): 2/(5/18/30) D1: 26/(0/21/30) D2: 80/(5/18/30),quần: (5/18/30),tất: (5/18/30),số: (0/0/0)
Bờ Biển Ngà (2012):
Áo sân nhà (353): 2/(31/15/0) D1: 34/(4/18/15) D2: 33/(31/31/31),quần: (31/15/0),tất: (31/15/0) D1: 8/(4/18/15)
Áo sân khách (354): 2/(4/18/15),quần: (31/31/31),tất: (4/18/15) D1: 8/(31/31/31)
Áo thủ môn (355): 2/(20/0/20),quần: (20/0/20),tất: (20/0/20)
Ai Cập (2013):
Áo sân nhà (356):
Áo sân khách (357):
Áo thủ môn (358): (0/15/9)
Guinea (2011):
Áo sân nhà (359):
Áo sân khách (360):
Áo thủ môn (361): (15/23/31)
Mali (2013):
Áo sân nhà (363): 2/(31/29/9) D1: 43/(31/2/2) D2: 54/(31/29/9) D3: 68/(31/29/9) D4: 8/(31/2/2),quần: (31/29/9),tất: (31/29/9)
Áo sân khách (362): 2/(31/31/31) D1: 43/(31/2/2) D2: 54/(31/31/31) D3: 68/(31/31/31) D4: 8/(31/2/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn (364): 2/(19/5/14),quần: (19/5/14),tất: (19/5/14)
Ma Rốc (2013):
Áo sân nhà (365): 4/(19/0/0) D1: 11/(0/9/6) D2: 14/(0/9/6) D3: 16/(0/9/6) D4: 29/(0/9/6),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/9/6) D2: 4/(0/9/6) D3: 31/(31/31/31),tất: (19/0/0) D1: 1/(0/9/6) D2: 2/(0/9/6)
Áo sân khách (366): 4/(31/31/31) D1: 11/(19/0/0) D2: 14/(19/0/0) D3: 16/(19/0/0) D4: 29/(19/0/0),quần: (0/9/6) D1: 1/(19/0/0) D2: 4/(19/0/0) D3: 31/(0/9/6),tất: (31/31/31) D1: 1/(19/0/0) D2: 2/(19/0/0)
Áo thủ môn (367): 2/(0/0/0) D1: 14/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Ma Rốc (2012):
Áo sân nhà (526):
Áo sân khách (527):
Áo thủ môn (528): 2/(0/11/5) D1: 5/(0/8/5) D2: 19/(0/8/5) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Nigeria (2013):
Áo sân nhà (368): 3/(1/11/6) D1: 11/(31/31/31) D2: 46/(31/31/31) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (1/11/6) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(1/11/6),tất: (1/11/6) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (369): 4/(31/31/31) D1: 14/(1/11/4) D2: 16/(1/11/4) D3: 5/(1/11/4) D4: 7/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(1/11/4) D2: 4/(1/11/4) D3: 31/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(1/11/4) D2: 2/(1/11/4)
Áo thủ môn (370): 2/(7/28/30) D1: 19/(0/21/29) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 23/(7/28/30),quần: (7/28/30),tất: (7/28/30) D1: 8/(7/28/30) D2: 4/(31/31/31)
Nam Phi (2012):
Áo sân nhà (535): 2/(31/27/4) D1: 34/(0/8/7) D2: 33/(0/0/0),quần: (0/8/7),tất: (31/27/4) D1: 8/(0/8/7) D2: 18/(0/8/7)
Áo sân khách (536): 2/(0/8/7) D1: 34/(31/27/4),quần: (25/25/5),tất: (0/8/7) D1: 18/(25/25/5)
Áo thủ môn (537):
Tunisia (2012):
Áo sân nhà (377):
Áo sân khách (378):
Áo thủ môn (379):
Zambia (2012):
Áo sân nhà (380): 6/(1/9/0) D1: 23/(29/14/2),quần: (29/14/2) D1: 8/(1/9/0),tất: (1/9/0)
Áo sân khách (381): 4/(29/14/2) D1: 5/(3/9/0) D2: 28/(3/9/0) D3: 32/(3/9/0) D4: 64/(3/9/0),quần: (3/9/0) D1: 8/(29/14/2),tất: (29/14/2)
Áo thủ môn (382):
Canada:
Áo sân nhà (383) (2012): 6/(16/1/2) D1: 52/(31/31/31),quần: (16/1/2) D1: 7/(31/31/31),tất: (16/1/2) D1: 11/(31/31/31)
Áo sân khách (384) (2012): 2/(31/31/31) D1: 5/(20/3/3) D2: 1/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(20/3/3)
Áo thủ môn (385):
Costa Rica (2012):
Áo sân nhà (386): 2/(23/3/3) D1: 43/(0/9/18) D2: 20/(0/9/18) D3: 21/(23/3/3) D4: 62/(23/3/3),quần: (0/9/18) D1: 10/(31/31/31) D2: 9/(0/9/18) D3: 29/(0/9/18),tất: (23/3/3)
Áo sân khách (387): 2/(31/31/31) D1: 43/(0/9/18) D2: 71/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 10/(23/3/3) D2: 9/(0/9/18) D3: 29/(31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn (388): 2/(21/21/21),quần: (21/21/21),tất: (21/21/21)
Mexico:
Áo sân nhà (284) (2012): 2/(0/11/8) D1: 5/(31/31/31) D2: 10/(21/1/1) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 3/(21/1/1) D2: 6/(21/1/1),tất: (21/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (285) (2011): 4/(0/0/0) D1: 14/(21/1/1) D2: 16/(21/1/1),quần: (0/0/0) D1: 3/(21/1/1) D2: 6/(21/1/1),tất: (0/0/0) D1: 1/(21/1/1) D2: 2/(21/1/1)
Áo thủ môn (286): 2/(2/12/20),quần: (2/12/20),tất: (2/12/20)
Mexico:
Áo sân nhà (284): 6/(1/9/7) D1: 5/(31/31/31) D2: 10/(19/0/1) D3: 16/(31/31/31) D4: 14/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(19/0/1) D2: 4/(19/0/1),tất: (19/0/1) D1: 5/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/4/1/1/Centre/Left),số quần: (19/0/1)
Áo sân khách (285): 6/(0/0/0) D1: 15/(19/0/1) D2: 13/(19/0/1) D3: 5/(19/0/1) D4: 29/(19/0/1),quần: (0/0/0) D1: 1/(19/0/1) D2: 4/(19/0/1),tất: (0/0/0) D1: 1/(19/0/1) D2: 2/(19/0/1),số: (31/31/31) (Top/4/1/Desligado/Left)
Áo thủ môn (286): 2/(0/9/16) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31),quần: (0/9/16) D1: 12/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 2/(0/9/16) D2: 1/(0/9/16),số: (Top/4/1/Centre/Left)
Panama (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/5/5) D1: 5/(31/31/31) D2: 1/(0/0/5) D3: 28/(31/31/31) D4: 10/(31/5/5),quần: (31/5/5),tất: (31/5/5)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/5) D2: 1/(31/5/5) D3: 10/(31/31/31) D4: 28/(31/5/5),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(6/25/29),quần: (6/25/29),tất: (6/25/29) D1: 8/(31/31/31) D2: 9/(6/25/29)
Mỹ (2012):
Áo sân nhà (559): 2/(31/31/31) D1: 79/(18/3/3) D2: 5/(0/0/5) D3: 61/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(18/3/3),tất: (31/31/31)
Áo sân khách: 6/(0/2/6) D1: 5/(15/0/0) D2: 20/(31/31/31) D3: 1/(31/31/31),quần: (0/2/6),tất: (0/2/6) D1: 4/(31/31/31)
Áo thủ môn: 4/(31/31/31) D1: 5/(0/2/6) D2: 28/(0/2/6),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Argentina:
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Bolivia (2011):
Áo sân nhà (275):
Áo sân khách (276):
Áo thủ môn (277):
Brazil:
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Chile (2012):
Áo sân nhà (278): 3/(23/2/2) D1: 5/(31/31/31),quần: (0/5/16) D1: 20/(31/31/31) D2: 10/(0/5/16),tất: (31/31/31) D1: 11/(0/5/16)
Áo sân khách (279): 2/(31/31/31) D1: 36/(0/5/16) D2: 59/(23/2/2) D3: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (0/5/16) D1: 11/(31/31/31)
Áo thủ môn (280): 2/(6/7/15),quần: (6/7/15),tất: (6/7/15)
Colombia (2011):
Áo sân nhà (281): 4/(31/26/5) D1: 14/(0/3/12) D2: 16/(0/3/12) D3: 28/(0/3/12) D4: 29/(22/1/1),quần: (0/3/12) D1: 1/(31/26/5) D2: 4/(31/26/5) D3: 31/(22/1/1),tất: (22/1/1) D1: 8/(0/3/12) D2: 2/(31/26/5)
Áo sân khách (282): 4/(0/3/12) D1: 14/(31/26/5) D2: 16/(31/26/5) D3: 9/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/3/12) D2: 4/(0/3/12) D3: 31/(22/1/1),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/3/12) D2: 2/(0/3/12)
Áo thủ môn (283): 2/(19/19/19) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0),quần: (19/19/19) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (19/19/19) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0)
Paraguay (2012):
Áo sân nhà (290): 2/(31/31/31) D1: 74/(20/3/3) D2: 69/(20/3/3) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (4/8/21) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (4/8/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (291):
Áo thủ môn (292):
Uruguay (2013):
Áo sân nhà (299): 2/(9/19/29) D1: 9/(31/31/31) D2: 29/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(9/19/29)
Áo sân khách (300): 2/(31/31/31) D1: 59/(9/19/29) D2: 32/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 20/(9/19/29) D2: 10/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(9/19/29)
Áo thủ môn (301): 2/(8/8/8),quần: (8/8/8),tất: (8/8/8)
Venezuela (2012):
Áo sân nhà (302):
Áo sân khách (303):
Áo thủ môn (304):
Iran (2013):
Áo sân nhà (200): 2/(31/31/31) D1: 9/(0/12/6) D2: 17/(0/12/6) D3: 20/(31/31/31) D4: 28/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 9/(22/1/1) D2: 22/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(22/1/1)
Áo sân khách (201): 2/(22/2/2) D1: 5/(0/12/6) D2: 28/(0/12/6),quần: (22/2/2),tất: (22/2/2) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(20/20/20)
Áo thủ môn: 2/(0/0/0) D1: 1/(0/12/6) D2: 17/(0/12/6) D3: 20/(0/0/0) D4: 28/(0/12/6),quần: (0/0/0) D1: 9/(0/12/6) D2: 22/(0/0/0) D3: 24/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 6/(0/12/6) D2: 13/(31/31/31)
Hàn Quốc (2012):
Áo sân nhà (305): 2/(21/0/0),quần: (0/5/15),tất: (21/0/0) D1: 8/(0/5/15)
Áo sân khách (306): 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn (307): (30/22/0),quần: (30/22/0),tất: (30/22/0)
Anh (2014):
Áo sân nhà (409): (17/21/27) (0/3/9) (3/8/21)
Áo sân khách (413): (24/3/3)
Hà Lan (2013):
Áo thủ môn (096):
Metalist Khavkiv (2014/2015):
Áo sân nhà (419):
Áo sân khách (420):
Áo thủ môn (421):
Rubin Kazan:
Áo sân nhà (422):
Áo sân khách (423) (2013-2015)
Áo thủ môn (424):
Bate Borisov:
Áo sân nhà (296):
Áo sân khách (297):
Áo thủ môn (298):
Bristol City:
Áo sân nhà (401):
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Chelsea (2013/2014):
Áo đấu thứ 3 (414):
Eintracht Braunschweig:
Áo sân nhà (163):
Áo sân khách (164):
Áo thủ môn (165):
Fenebarce (2013/2014):
Áo sân khách (567):
Feyenoord (2013/2014):
Áo sân nhà (474):
Áo sân khách (475):
Áo thủ môn (476):
FK Crvena Zvezda:
Áo sân nhà:
Áo sân khách (434):
Ao thủ môn (445):
Fortuna Dusseldort 1895:
Áo sân nhà (115):
Áo sân khách (116):
Áo thủ môn (117):
Hannover 96:
Áo sân nhà (173):
Áo sân khách (174):
Áo thủ môn (175):
Hapoel Tel Aviv:
Áo sân nhà (441):
Áo sân khách (442):
Áo thủ môn (443):
HNK Hajduk Spilit:
Áo sân nhà:
Áo sân khách (450):
Áo thủ môn:
Hull City:
Áo sân nhà (145):
Áo sân khách (146):
Áo thủ môn (147):
Ipswich Town:
Áo sân nhà (398):
Áo sân khách (400):
Áo thủ môn (401):
Liverpool (2013/2014)
Áo sân khách (415):
Áo thủ môn (402):
Lokomotiv Moskva:
Áo sân nhà (425) (2012/2013):
Áo sân khách (426) (2013/2014):
Áo thủ môn (427):
Man City (2013/2014):
Áo đấu thứ 3 (435):
Middborough:
Áo sân nhà (371):
Áo sân khách (372):
Áo thủ môn (373):
Norwich City (2011/2012):
Áo sân nhà (350): (31/28/8),quần: (0/11/9)
Áo sân khách (351): (0/12/9)
Áo thủ môn: (352): (22/31/14)
Nurnberg:
Áo sân nhà (182):
Áo sân khách (183):
Áo thủ môn (184):
Ranger:
Áo sân nhà (293):
Áo sân khách:
Áo thủ môn (295):
Reading (2013/2014):
Áo sân nhà:
Áo sân khách (032):
Áo thủ môn (033):
Real Madrid:
Áo sân khách (UCL) (407):
Áo sân khách (2013/2014) (408):
SpVgg Greuther Fuerth:
Áo sân nhà (130):
Áo sân khách (131):
Áo thủ môn (132):
Sunderland (2016/2017):
Áo sân nhà (040):
Áo sân khách (041):
Áo thủ môn (042):
Wigan:
Áo sân nhà (055):
Áo sân khách (056):
Áo thủ môn (057):
Wolverhampton:
Áo sân nhà (223):
Áo sân khách (224):
Áo thủ môn (225):
 
Chỉnh sửa cuối:
Trong subasa 3: Koutei no Chousen trận chung kết Nhật-Đức,ở hiệp 2 subasa có nói mấy câu gì đó có nghĩa là gì vậy hả mọi người,mình không hiểu nói gì?Có người nói lúc schneider tung cú sút tia lửa về phía khung thành đội Nhật thì kojiro nhảy lên móc vole ngược lại về phía khung thành của muller.Đã ai thấy chưa?Tìm trên YouTube không có.Không biết có thật không?
làm gì có chuyện đó, câu nói của Tsubasa cũng đâu có nói tới Scheinder hay Kojiro đâu. Counter Shoot chỉ có 3 cầu thủ này thực hiện đc thôi nhưng phải vào đúng trường hợp : khi 1 cầu thủ có sút chiêu dẫn bóng đối mặt với 2 cầu thủ trở lên trong đó có 1 trong 3 người này, người dẫn bóng thì sút chiêu còn Tsubasa, Scheinder hay Kojiro phải dùng tackle thì sẽ có xác suất dùng chiêu counter shoot, thủ môn có tức giận khi chụp bóng cũng bị thổi bay tuốt. Sẵn đây cho hỏi ai có cheat code tăng level của CT4 CT5 ko vậy? All Star Mode thì hay, nhìu cầu thủ nhìu chiêu sút mới nhưng thủ môn giấy quá.

- - - Updated - - -

Trong subasa 3: Koutei no Chousen trận chung kết Nhật-Đức,ở hiệp 2 subasa có nói mấy câu gì đó có nghĩa là gì vậy hả mọi người,mình không hiểu nói gì?Có người nói lúc schneider tung cú sút tia lửa về phía khung thành đội Nhật thì kojiro nhảy lên móc vole ngược lại về phía khung thành của muller.Đã ai thấy chưa?Tìm trên YouTube không có.Không biết có thật không?
làm gì có chuyện đó, câu nói của Tsubasa cũng đâu có nói tới Scheinder hay Kojiro đâu. Counter Shoot chỉ có 3 cầu thủ này thực hiện đc thôi nhưng phải vào đúng trường hợp : khi 1 cầu thủ có sút chiêu dẫn bóng đối mặt với 2 cầu thủ trở lên trong đó có 1 trong 3 người này, người dẫn bóng thì sút chiêu còn Tsubasa, Scheinder hay Kojiro phải dùng tackle thì sẽ có xác suất dùng chiêu counter shoot, thủ môn có tức giận khi chụp bóng cũng bị thổi bay tuốt. Sẵn đây cho hỏi ai có cheat code tăng level của CT4 CT5 ko vậy? All Star Mode thì hay, nhìu cầu thủ nhìu chiêu sút mới nhưng thủ môn giấy quá.
 
Tự nhiên 2 ngày cuối mạng chập chờn chắc ảnh hưởng bão Sơn Tinh.
Kết thúc Event đứng hạng 1371 point Nico và 3452 point Mobage.
Quay thẻ ra thằng thủ môn bá đạo, Genzo 25th HiDream cũng phải chào thua thằng này
chân dung nó đây, anh em nhận diện nhé
GK5.PNG
 
Tự nhiên 2 ngày cuối mạng chập chờn chắc ảnh hưởng bão Sơn Tinh.
Kết thúc Event đứng hạng 1371 point Nico và 3452 point Mobage.
Quay thẻ ra thằng thủ môn bá đạo, Genzo 25th HiDream cũng phải chào thua thằng này
chân dung nó đây, anh em nhận diện nhé
View attachment 169844

Có phải Jimmi quay ra từ card Gold không vậy?

Đã ai quay ra được card boss chưa?Mình quay ra được card boss subasa gold symbol rồi này
Có ai quay ra được schneider hay muller chưa?

- - - Updated - - -

Trong phần "chinh phục symbol card" xếp hạng SP BOSS là sao hả mọi người?

- - - Updated - - -

Muốn chụp ảnh đội hình rồi up lên đây thì làm thế nào hả mọi người?

làm gì có chuyện đó, câu nói của Tsubasa cũng đâu có nói tới Scheinder hay Kojiro đâu. Counter Shoot chỉ có 3 cầu thủ này thực hiện đc thôi nhưng phải vào đúng trường hợp : khi 1 cầu thủ có sút chiêu dẫn bóng đối mặt với 2 cầu thủ trở lên trong đó có 1 trong 3 người này, người dẫn bóng thì sút chiêu còn Tsubasa, Scheinder hay Kojiro phải dùng tackle thì sẽ có xác suất dùng chiêu counter shoot, thủ môn có tức giận khi chụp bóng cũng bị thổi bay tuốt. Sẵn đây cho hỏi ai có cheat code tăng level của CT4 CT5 ko vậy? All Star Mode thì hay, nhìu cầu thủ nhìu chiêu sút mới nhưng thủ môn giấy quá.

Không phải Counter Shoot đâu bạn ơi...!!!Đây này:

Vô lê power là cái gì?
Nhưng trận này tôi đá hàng trăm lần, có thể nói là cả ngàn lần (hồi đó không chỉnh sửa cày một mạch lên level 90) chưa thấy thằng Schneider sút cú này, nhưng đã từng thấy duy nhất 1 và chỉ 1 lần thằng Kojiro nó ngẫu hứng bay móc ngược vô lê cú sút lửa của Schneider bay thẳng vào lưới Muler (không phải đối đầu sút phản đâu, mà là bóng đang trên đường bay gặp phải Kojiro).

http://forum.gamevn.com/threads/co-ai-bit-subasa-ko-giup-do-em-voi.144604/
 
Chỉnh sửa cuối:
^^ Card gold ko bao giờ ra loại thẻ đó nhé! :2cool_confident: Ta có 1 acc chỉ sài những loại card kiểu tên jimmi :2cool_after_boom:
 
Game Subasa Sega CD chỗ nào bị lỗi vậy?Sao mình làm theo hướng dẫn vẫn bị như @legiakhanh1 toàn bị set config > Sega CD?Hướng dẫn mình cách cài đặt Subasa Sega CD từ đầu đến cuối luôn nhé!
Subasa sega CD chơi được trên giả lập nào hả mấy bạn?Gen có chơi được không?Fusion 3.36 có chơi được không?Nếu mình muốn chơi thì phải download bản nào vậy?Giúp mình với...!!!Hay là phải fusion 3.64 mới chơi được...???Mà mình có thấy Link download fusion 3.64 đâu...???Tìm mãi chẳng thấy...???Ai có Link gửi cho mình nhé!Cám ơn!

Card 25th anniversary là gì vậy?
Black Ball trong phần đổi Medal để làm gì vậy?
Mình có quay ra được card D Schester (hình như là JY thì phải) không biết có mạnh không...???Mình đem đi phi Shop --> rồi lấy 10 Medal --> đổi lấy Slot (chỗ chứa cầu thủ trong kho) rồi...!!!Vậy không biết có sao không nhỉ?Card Dream Schester JY có mạnh không hả mấy bạn,phi Shop có nên tiếc không hả mọi người?

Mình có quay ra được card D Schester (hình như là JY thì phải) không biết có mạnh không...???Mình đem đi phi shop...rồi lấy 10 medal đổi lấy Slot...!!!Vậy không biết có sao không nhỉ?Mình không biết up hình đội hình lên đây?Vậy bạn nào biết chỉ cho mình up đội hình lên đây nhé!!!

Xếp hạng SP BOSS ở "event 9 opponent - chinh phục Symbol card" là sao hả mọi người?Muốn chụp ảnh đội hình rồi up lên đây thì làm thế nào hả mọi người?Làm thế nào để chụp ảnh card và up hình lên đây vậy?Mình không biết up ảnh đội hình lên đây?Vậy bạn nào biết chỉ cho mình up ảnh đội hình lên đây nhé!Cảm ơn!
Đã ai quay ra được card Boss chưa?Mình quay ra được card Boss Gold Symbol Subasa rồi này...!Có ai quay ra được Schneider hay Muller chưa?
À...không biết chơi Subasa online thế này có tốn nhiều tiền không hả mọi người?

North London: Arsenal (ARS): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
West Midlands Village: Aston Villa (AVI): (2013)
Áo sân nhà: 1/(12/0/3) D1: 5/(15/25/28) D2: 20/(15/25/28) D3: 29/(12/0/3) D4: 32/(31/27/4),quần: (31/31/31) D1: 5/(15/25/28) D2: 31/(15/25/28) D3: 11/(31/31/31),tất: (15/25/28) D1: 16/(12/0/3),số áo: (31/31/31) (Top/1/3/1/Left),số quần: (0/0/0)
Áo sân khách: 4/(22/31/16) D1: 5/(0/0/0) D2: 6/(22/31/16) D3: 29/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(22/31/16),tất: (0/0/0) D1: 16/(22/31/16),số áo: (0/0/0),số quần: (22/21/16)
Áo thủ môn: 3/(0/10/7) D1: 43/(0/0/0) D2: 36/(0/10/7) D3: 5/(0/0/0) D4: 26/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 9/(0/10/7),tất: (0/0/0) D1: 16/(0/10/7),số: (31/31/31)
London FC: Chelsea (CHE): (2013)
Áo sân nhà: 2/(0/10/6) D1: 8/(9/8/0) D2: 15/(9/8/0) D3: 23/(0/10/26),quần: (0/10/26) D1: 4/(9/0/8),tất: (31/31/31) D1: 9/(0/8/16) D2: 2/(9/8/0),số: (31/31/31) (Top/1/2/1/Left)
Áo sân khách: 4/(31/31/31) D1: 5/(0/4/12) D2: 60/(18/27/30) D3: 68/(31/31/31) D4: 15/(18/27/30),quần: (31/31/31) D1: 4/(18/27/30),tất: (0/4/12) D1: 2/(18/27/30),số: (0/0/0)
Áo thủ môn: 2/(0/8/7) D1: 43/(0/8/7) D1: 43/(0/8/7) D2: 38/(0/8/7) D3: 15/(29/23/10),quần: (0/8/7) D1: 4/(29/23/10),tất: (0/8/7) D1: 2/(29/23/10),số: (31/31/31)
Merseyside Blue: Everton (EVE): (2013)
Áo sân nhà: 4/(0/3/13) D1: 5/(31/31/31) D2: 23/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 9/(0/3/13),tất: (0/3/13),số áo: (31/31/31) (Top/1/3/1/Left)
Áo sân khách: 4/(31/31/31) D1: 1/(0/3/13) D2: 23/(0/3/13),quần: (0/3/13) D1: 9/(31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/3/13),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(0/14/5),quần: (0/14/5),tất: (0/14/5),số: (31/31/31)
West London White: Fulham (FUL): (2013)
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 77/(10/10/10) D2: 36/(31/31/31) D3: 19/(31/31/31) D4: 59/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/0),(Top/1/1/1/Left),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/15/0) D1: 19/(0/0/0) D2: 5/(0/0/0) D3: 16/(0/0/0) D4: 24/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/15/0) D1: 8/(31/31/31),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo đấu thứ 3: 2/(0/0/0) D1: 69/(10/10/4) D2: 18/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(10/0/2),quần: (10/0/2),tất: (10/0/2),số: (31/31/31)
Merseyside Red: Liverpool (LIV): (2013)
Áo sân nhà: 1/(23/0/0),quần: (23/0/0),tất: (23/0/0),số: (31/31/31) (Top/1/3/1/Left)
Áo sân khách: 2/(0/0/0) D1: 46/(8/8/8) D2: 38/(8/8/8) D3: 69/(0/0/0) D4: 29/(23/0/0),quần: (0/0/0) D1: 18/(8/8/8) D2: 28/(0/0/0) D3: 31/(23/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 1/(0/14/5) D1: 29/(31/31/31) D2: 50/(31/31/31) D3: 54/(0/14/5) D4: 68/(0/14/5),quần: (0/14/5),tất: (0/14/5),số: (31/31/31)
Man Blue: Manchester City (MCC): (2013)
Áo sân nhà: 1/(15/27/31) D1: 5/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (18/27/31) D1: 8/(0/0/0) D2: 5/(18/27/31),số áo: (0/0/0) (Top/2/1/3/Left)
Áo sân khách: 4/(12/0/4) D1: 3/(24/21/4) D2: 76/(12/1/4) D3: 19/(12/0/4) D4: 68/(12/0/4),quần: (12/0/4),tất: (12/1/4) D1: 16/(31/27/4),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 4/(0/10/4) D1: 2/(0/8/7) D2: 4/(0/14/4),quần: (0/10/4),tất: (0/10/4) D1: 5/(0/0/0) D2: 3/(31/31/31),số: (0/0/0)
Tyneside: Newcastle United (NEW): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Northluck City: Norwich City (NOR): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
North West London: Queen Park Rangers (QPR): (2013)
Áo sân nhà: 4/(41/31/31) D1: 9/(0/10/26) D2: 78/(0/10/26) D3: 36/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 31/(0/10/26),tất: (31/31/31),số: (22/2/2) (Top/1/3/1/Left)
Áo sân khách: 2/(28/2/5) D1: 22/(31/31/31) D2: 26/(31/31/31) D3: 9/(31/31/31) D4: 64/(31/31/31),quần: (28/2/5) D1: 10/(31/31/31) D2: 17/(28/2/5) D3: 8/(28/2/5),tất: (28/2/5) D1: 3/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(0/0/0) D1: 26/(6/6/6) D2: 9/(31/27/4) D3: 35/(31/27/4) D4: 40/(31/27/4),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 20/(31/27/4),số: (31/31/31)
Berkshire Blues: Reading (REA): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Soton: Southampton (SOU): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
The Potteries: Stoke City (STO): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Wearside: Sunderland (SUN): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Swearcle: Swansea City (SWA): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
North East London: Tottenham Hotspur (TOT): (2013)
Áo sân nhà: 3/(31/31/31) D1: 28/(19/19/19) D2: 26/(26/26/26) D3: 43/(26/26/26) D4: 37/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(19/19/19),tất: (31/31/31) D1: 5/(3/5/9),số: (3/5/9) (Top/1/4/2/Left)
Áo sân khách: 4/(0/0/4) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31) D3: 26/(0/0/4),quần: (0/0/4) D1: 1/(31/31/31),tất: (0/0/4) D1: 5/(31/31/31) D2: 3/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 3/(0/15/5),quần: (0/15/5),tất: (0/15/5) D1: 4/(31/31/31),số: (31/31/31)
West Midlands Stripes: West Bromwich Albion (WBA): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
East London: West Ham United (WHA): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Lancashire Athletic: Wigan Athletic (WIG): (2013)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Aratalcao: Académica de Coimbra (ACA): (2013)
Áo sân nhà: 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (31/31/31) (Top/4/1/3/Left)
Áo sân khách: 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)
Áo thủ môn: 2/(0/8/22),quần: (0/8/22),tất: (0/0/0),số: (31/31/31)
Befmaxao: Beira Mar (BMA): (2013)
Áo sân nhà: 4/(31/27/4) D1: 75/(0/0/0) D2: 19/(0/0/0) D3: 69/(0/0/0) D4: 17/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 31/(0/0/0),tất: (31/27/4),số: (31/31/31) (Top/4/1/3/Left)
Áo sân khách: 4/(0/0/0) D1: 17/(31/31/31),quần: (31/27/4) D1: 9/(31/31/31) D2: 31/(31/27/4),tất: (0/0/0),số áo: (31/31/31),số quần: (0/0/0)
Áo thủ môn: 4/(22/31/16) D1: 5/(31/31/31) D2: 9/(16/16/16) D3: 17/(31/31/31) D4: 23/(22/31/16),quần: (16/16/16) D1: 9/(31/31/31) D2: 31/(16/16/16),tất: (0/0/0),số: (31/31/31),số quần: (Right)
Bresigne: Estoril (EST): (2013)
Áo sân nhà: 2/(31/31/10) D1: 1/(0/0/0),quần: (2/7/18),tất: (2/7/18),số: (2/7/18) (Top/4/1/3/Left),số quần: (31/31/31)
Áo sân khách: 2/(2/7/18),quần: (2/7/18),tất: (2/7/18),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 4/(31/31/31) D1: 1/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31),số: (0/0/0)

Gavorence: Gil Vicente FC (GVI): (2013)

Maseadeira: CS Maritimo (MAR): (2013)
Áo sân nhà: 4/(0/8/7) D1: 73/(28/2/5) D2: 70/(28/2/5) D3: 30/(28/2/5) D4: 5/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (28/2/5) D1: 8/(0/8/7),số áo: (31/31/31) (Top/3/1/3/Right),số quần: (28/2/5)
Áo sân khách: 4/(31/31/31) D1: 5/(28/2/5) D2: 8/(0/8/7) D3: 30/(0/8/7) D4: 56/(0/8/7),quần: (0/8/7),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/8/7),số áo: (28/2/5),số quần: (31/31/31)
Áo thủ môn: 4/(0/0/5) D1: 5/(17/27/31) D2: 57/(17/27/31) D3: 30/(17/27/31),quần: (0/0/5),tất: (0/0/5) D1: 8/(17/27/31),số: (31/31/31)

Meraszilho: Moreirense (MOR): (2013)

Nadimcol: CD Nacional (NAC): (2013)

Osquancha: SC Olhanense (OLH): (2013)

Podefteza: Pacos de Ferreira (PFE): (2013)

Rovaneche: Rio Ave FC (RAV): (2013)

Viscutao: Vitória Guimãraes (VGU): (2013)

Verfolcao: Vitória Setúbal (VSE): (2013)

Almchendolf: FC Augsburg (FCA):

Ehrenhofstadt: Bayer 04 Leverkusen (BAL):

Fineseeberg: FC Bayern Muchen* (BMH)
Theeselvargen: B.Monchengladbach (BMG):

Xakoulagos: Borussia Dortmund (BVB):
Áo sân nhà: 2/(31/26/2) D1: 5/(0/0/0) D2: 1/(31/26/2) D3: 28/(0/0/0),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/26/2),tất: (31/26/2) D1: 14/(0/0/0),số áo: (0/0/0) (Top/2/1/8/Off)
Áo sân khách: 2/(0/0/0),quần: (31/26/2) D1: 1/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 13/(31/26/2),số áo: (31/26/2)
Áo thủ môn: 2/(17/20/29) D1: 64/(31/31/31),quần: (17/20/29) D1: 1/(31/31/32),tất: (17/20/29) D1: 11/(31/31/31),số: (31/31/31)

Herismakhgia: Eitracht Frankfurt (SGE):

Marguaparrena: Sport-Club Freiburg (SCF):

Serignaluca: Fortuna Dusseldorf (FDU):

Celuvaris: SpVgg Greuther Furth (SGF):

Tedloghec: Hamburger SV (HSV):

Waryamosuk: Hannover 96 (HNN):

Nakhqachev: 1899 Hoffenheim (HOF):

Saintragler: 1.FSV Mainz 05 (MAZ):
Áo sân nhà: 2/(12/0/0) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 8/(25/25/25) D2: 32/(31/31/31),tất: (12/0/0),số áo: (31/31/31) (Top/4/1/8/Right),số quần: (12/0/0)
Áo sân khách: 2/(0/1/7) D1: 72/(6/21/29) D2: 68/(0/1/7),quần: (0/1/7) D1: 8/(31/31/31) D2: 32/(0/1/7),tất: (0/1/7),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(0/3/1) D1: 26/(17/16/0),quần: (31/31/31) D1: 8/(o/3/1) D2: 32/(31/31/31),tất: (o/3/1),số áo: (31/31/31),số quần: (0/3/1)
Blookrows: 1.FC Nurnberg (FCN):
Áo sân nhà: 4/(6/0/0) D1: 7/(31/31/31) D2: 16/(31/31/31) D3: 77/(10/0/0) D4: 68/(6/0/0),quần: (0/0/0) D1: 4/(31/31/31) D2: 31/(31/31/31),tất: (6/0/0) D1: 16/(10/0/0) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31) (Top/4/1/8/Off)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 9/(6/0/0) D2: 76/(6/0/0) D3: 19/(31/31/31) D4: 16/(10/0/0),quần: (31/31/31) D1: 4/(0/0/0) D2: 31/(0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 2/(0/0/0),số: (6/0/0)
Áo thủ môn: 2/(24/8/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 15/(31/31/31) D3: 28/(24/8/0),quần: (0/0/0) D1: 4/(31/31/31) D2: 31/(31/31/31),tất: (0/0/0) D1: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Mrabspor: FC Schalke 04* (SCH)
Trunecan: VFB Stuttgart (VFB):
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 28/(25/0/0),quần: (31/31/31) D1: 8/(25/0/0),tất: (31/31/31) D1: 11/(25/0/0),số: (25/0/0) (Top/2/1/8/Off)
Áo sân khách: 2/(16/3/3) D1: 28/(31/31/31),quần: (16/3/3) D1: 8/(31/31/31),tất: (16/3/3) D1: 11/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 1/(4/4/4) D1: 5/(26/29/12),quần: (26/29/12) D1: 8/(4/4/4),tất: (26/29/12) D1: 11/(4/4/4),số: (26/29/12)

Nelapoltsk: SV Werder Bremen (BRE):

Gharnetova: VFL Wolfsburg (WOL):

EUROPE:
Áo:

Bỉ:

Bosnia:

Bulgaria (2013):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Đan Mạch (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Phần Lan:

Israel:

Hungary (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Montenegro:

Hà Lan:
Áo sân nhà: 2/(24/8/0) D1: 29/(0/0/0) D2: 32/(0/0/0),quần: (24/8/0),tất: (24/8/0),số: (0/0/0) (Top/3/3/4/Left)
Áo sân khách: 2/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0),số: (21/10/0)
Áo thủ môn: 1/(0/8/16),quần: (0/8/16),tất: (0/8/16),số: (31/31/31)
Na Uy:

Ba Lan:

Rumani:

Nga (2012):
Áo sân nhà: (23/0/0)
Áo sân khách: (31/31/31)
Áo thủ môn: (31/27/23)
Serbia:

Slovakia (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Slovenia:

Thuỵ Sĩ:

Ukraina:
Áo sân nhà (2011): 2/(31/25/4) D1: 14/(3/7/19) D2: 16/(3/7/19),quần: (31/25/4) D1: 1/(3/7/19) D2: 4/(3/7/19) D3: 31/(3/7/19),tất: (31/25/4) D1: 1/(3/7/19) D2: 2/(3/7/19)
Áo sân khách (2012): 2/(3/7/19) D1: 14/(31/25/4) D2: 16/(31/25/4) D3: 7/(31/25/4),quần: (3/7/19) D1: 1/(31/25/4) D2: 4/(31/25/4) D3: 31/(31/25/4),tất: (3/7/19) D1: 1/(31/25/4) D2: 2/(31/25/4)
Áo thủ môn: 4/(0/15/9),quần: (0/15/9),tất: (0/15/9)
Wales (2012):
Áo sân nhà: 5/(21/0/0),quần: (21/0/0),tất: (21/0/0)
Áo sân khách: 5/(31/31/31) D1: 71/(0/4/3) D2: 21/(4/9/3) D3: 68/(0/4/3) D4: 29/(0/4/3),quần: (0/4/3),tất: (0/4/3) D1: 17/(4/9/3)
Áo thủ môn: 4/(1/1/1),quần: (1/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (1/1/1) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
AFRICA:
Algeria (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách: (5/23/10)
Áo thủ môn:
Angola:

Cameroon (2014):
Áo sân khách: 2/(31/26/2) D1: 34/(19/1/1) D2: 28/(19/1/1) D3: 26/(31/26/2) D4: 33/(31/26/2),quần: (0/9/6) D1: 8/(19/1/1) D2: 32/(19/1/1) D3: 26/(0/9/6),tất: (19/1/1) D1: 17/(31/26/2) D2: 15/(19/1/1)
Áo thủ môn:
Bờ Biển Ngà (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/15/0) D1: 34/(4/18/15) D2: 33/(31/31/31),quần: (31/15/0),tất: (31/15/0) D1: 8/(4/18/15)
Áo sân khách: 2/(4/18/15),quần: (31/31/31),tất: (4/18/15) D1: 8/(31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(20/0/20),quần: (20/0/20),tất: (20/0/20)
Ai Cập (2013):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn: (0/15/9)
Guinea (2011):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn: (15/23/31)
Mali (2013):
Áo sân nhà: 2/(31/29/9) D1: 43/(31/2/2) D2: 54/(31/29/9) D3: 68/(31/29/9) D4: 8/(31/2/2),quần: (31/29/9),tất: (31/29/9)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 43/(31/2/2) D2: 54/(31/31/31) D3: 68/(31/31/31) D4: 8/(31/2/2),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(19/5/14),quần: (19/5/14),tất: (19/5/14)
Ma Rốc:
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn: 2/(0/11/5) D1: 5/(0/8/5) D2: 19/(0/8/5) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Nigeria (2013):
Áo sân nhà: 3/(1/11/6) D1: 11/(31/31/31) D2: 46/(31/31/31) D3: 14/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (1/11/6) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31) D3: 31/(1/11/6),tất: (1/11/6) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách: 4/(31/31/31) D1: 14/(1/11/4) D2: 16/(1/11/4) D3: 5/(1/11/4) D4: 7/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(1/11/4) D2: 4/(1/11/4) D3: 31/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 1/(1/11/4) D2: 2/(1/11/4)
Áo thủ môn: 2/(7/28/30) D1: 19/(0/21/29) D2: 13/(31/31/31) D3: 15/(31/31/31) D4: 23/(7/28/30),quần: (7/28/30),tất: (7/28/30) D1: 8/(7/28/30) D2: 4/(31/31/31)
Nam Phi (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/27/4) D1: 34/(0/8/7) D2: 33/(0/0/0),quần: (0/8/7),tất: (31/27/4) D1: 8/(0/8/7) D2: 18/(0/8/7)
Áo sân khách: 2/(0/8/7) D1: 34/(31/27/4),quần: (25/25/5),tất: (0/8/7) D1: 18/(25/25/5)
Áo thủ môn:
Tunisia (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Zambia (2012):
Áo sân nhà: 6/(1/9/0) D1: 23/(29/14/2),quần: (29/14/2) D1: 8/(1/9/0),tất: (1/9/0)
Áo sân khách: 4/(29/14/2) D1: 5/(3/9/0) D2: 28/(3/9/0) D3: 32/(3/9/0) D4: 64/(3/9/0),quần: (3/9/0) D1: 8/(29/14/2),tất: (29/14/2)
Áo thủ môn:
THE AMERICAS;
Canada:
Áo sân nhà (2012): 6/(16/1/2) D1: 52/(31/31/31),quần: (16/1/2) D1: 7/(31/31/31),tất: (16/1/2) D1: 11/(31/31/31)
Áo sân khách (2012): 2/(31/31/31) D1: 5/(20/3/3) D2: 1/(0/0/0),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(20/3/3)
Áo thủ môn:
Costa Rica (2012):
Áo sân nhà: 2/(23/3/3) D1: 43/(0/9/18) D2: 20/(0/9/18) D3: 21/(23/3/3) D4: 62/(23/3/3),quần: (0/9/18) D1: 10/(31/31/31) D2: 9/(0/9/18) D3: 29/(0/9/18),tất: (23/3/3)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 43/(0/9/18) D2: 71/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 10/(23/3/3) D2: 9/(0/9/18) D3: 29/(31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(21/21/21),quần: (21/21/21),tất: (21/21/21)
Mexico:
Áo sân nhà (284): 6/(1/9/7) D1: 5/(31/31/31) D2: 10/(19/0/1) D3: 16/(31/31/31) D4: 14/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 1/(19/0/1) D2: 4/(19/0/1),tất: (19/0/1) D1: 5/(31/31/31),số áo: (31/31/31) (Top/4/1/1/Centre/Left),số quần: (19/0/1)
Áo sân khách (285): 6/(0/0/0) D1: 15/(19/0/1) D2: 13/(19/0/1) D3: 5/(19/0/1) D4: 29/(19/0/1),quần: (0/0/0) D1: 1/(19/0/1) D2: 4/(19/0/1),tất: (0/0/0) D1: 1/(19/0/1) D2: 2/(19/0/1),số: (31/31/31) (Top/4/1/1/Desligado/Left)
Áo thủ môn (286): 2/(0/9/16) D1: 15/(31/31/31) D2: 13/(31/31/31) D3: 28/(31/31/31),quần: (0/9/16) D1: 12/(31/31/31) D2: 1/(31/31/31) D3: 4/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 2/(0/9/16) D2: 1/(0/9/16),số: (Top/4/1/1/Centre/Left)
Panama (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/5/5) D1: 5/(31/31/31) D2: 1/(0/0/5) D3: 28/(31/31/31) D4: 10/(31/5/5),quần: (31/5/5),tất: (31/5/5)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 5/(0/0/5) D2: 1/(31/5/5) D3: 10/(31/31/31) D4: 28/(31/5/5),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(6/25/29),quần: (6/25/29),tất: (6/25/29) D1: 8/(31/31/31) D2: 9/(6/25/29)
Mỹ (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 78/(21/3/3) D2: 5/(0/0/5),quần: (31/31/31) D1: 1/(21/3/3),tất: (31/31/31),số: (0/0/5)
Áo sân khách: 6/(0/1/5) D1: 5/(15/0/0) D2: 20/(31/31/31) D3: 1/(31/31/31),quần: (0/1/5),tất: (0/1/5) D1: 4/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 4/(1/1/1) D1: 5/(31/31/31) D2: 28/(31/31/31),quần: (1/1/1),tất: (1/1/1),số: (31/31/31)
Argentina:
Áo sân nhà: 3/(12/22/30) D1: 5/(31/31/31) D2: 73/(31/31/31) D3: 30/(31/31/31) D4: 16/(31/31/31),quần: (1/1/1) D1: 4/(31/31/31) D2: 32/(9/8/0) D3: 31/(1/1/1),tất: (1/1/1) D1: 2/(31/31/31),số áo: (1/1/1) (Top/4/3/3/Left)
Áo sân khách: 2/(0/2/6) D1: 9/(6/21/29) D2: 65/(31/31/31) D3: 64/(6/21/29) D4: 16/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 4/(1/1/1) D2: 32/(6/21/29),tất: (31/31/31) D1: 2/(1/1/1) D2: 13/(6/21/29),số áo: (31/31/31),số quần: (1/1/1)
Áo thủ môn: 2/(10/0/0) D1: 9/(31/31/31) D2: 45/(31/31/31) D3: 16/(31/31/31),quần: (10/0/0) D1: 14/(31/31/31),tất: (10/0/0) D1: 2/(31/31/31),số: (31/31/31)
Bolivia (2011):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Brazil:
Áo sân nhà: 4/(31/25/0) D1: 5/(24/20/0) D2: 1/(0/6/1) D3: 23/(0/6/1),quần: (0/3/20) D1: 9/(31/31/31),tất: (31/31/31),số áo: (0/6/1) (Top/3/3/3/Centre/Left),số quần: (31/31/31)
Áo sân khách: 4/(0/3/20) D1: 5/(0/5/15) D2: 1/(27/21/2) D3: 23/(27/21/2),quần: (0/3/20) D1: 9/(27/21/2),tất: (0/3/20),số: (Top/3/3) (31/25/0) (3/Centre/Left) (27/21/2)
Áo thủ môn: 2/(0/3/5) D1: 5/(0/3/0) D2: 20/(0/3/0),quần: (0/3/0),tất: (0/3/0),số: (31/31/31)
Chile (2012):
Áo sân nhà: 3/(23/2/2) D1: 5/(31/31/31),quần: (0/5/16) D1: 20/(31/31/31) D2: 10/(0/5/16),tất: (31/31/31) D1: 11/(0/5/16)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 36/(0/5/16) D2: 59/(23/2/2) D3: 20/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (0/5/16) D1: 11/(31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(6/7/15),quần: (6/7/15),tất: (6/7/15)
Colombia (2011):
Áo sân nhà: 4/(31/26/5) D1: 14/(0/3/12) D2: 16/(0/3/12) D3: 28/(0/3/12) D4: 29/(22/1/1),quần: (0/3/12) D1: 1/(31/26/5) D2: 4/(31/26/5) D3: 31/(22/1/1),tất: (22/1/1) D1: 8/(0/3/12) D2: 2/(31/26/5)
Áo sân khách: 4/(0/3/12) D1: 14/(31/26/5) D2: 16/(31/26/5) D3: 9/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 1/(0/3/12) D2: 4/(0/3/12) D3: 31/(22/1/1),tất: (31/31/31) D1: 1/(0/3/12) D2: 2/(0/3/12)
Áo thủ môn: 2/(19/19/19) D1: 14/(0/0/0) D2: 16/(0/0/0),quần: (19/19/19) D1: 1/(0/0/0) D2: 4/(0/0/0),tất: (19/19/19) D1: 1/(0/0/0) D2: 2/(0/0/0)
Paraguay (2012):
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 74/(20/3/3) D2: 69/(20/3/3) D3: 13/(31/31/31) D4: 15/(31/31/31),quần: (4/8/21) D1: 1/(31/31/31) D2: 4/(31/31/31),tất: (4/8/18) D1: 1/(31/31/31) D2: 2/(31/31/31)
Áo sân khách (291):
Áo thủ môn (292):
Uruguay (2013):
Áo sân nhà: 2/(9/19/29) D1: 9/(31/31/31) D2: 29/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(9/19/29)
Áo sân khách: 2/(31/31/31) D1: 59/(9/19/29) D2: 32/(31/31/31),quần: (31/31/31) D1: 20/(9/19/29) D2: 10/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 13/(9/19/29)
Áo thủ môn: 2/(8/8/8),quần: (8/8/8),tất: (8/8/8)
Venezuela (2012):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
ASIA-OCEANIA:
Iran (2013):
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 9/(0/12/6) D2: 17/(0/12/6) D3: 20/(31/31/31) D4: 28/(22/1/1),quần: (31/31/31) D1: 9/(22/1/1) D2: 22/(31/31/31),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(22/1/1)
Áo sân khách: 2/(22/2/2) D1: 5/(0/12/6) D2: 28/(0/12/6),quần: (22/2/2),tất: (22/2/2) D1: 8/(0/12/6) D2: 13/(20/20/20)
Áo thủ môn: 2/(0/0/0) D1: 1/(0/12/6) D2: 17/(0/12/6) D3: 20/(0/0/0) D4: 28/(0/12/6),quần: (0/0/0) D1: 9/(0/12/6) D2: 22/(0/0/0) D3: 24/(0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 6/(0/12/6) D2: 13/(31/31/31)
Hàn Quốc (2012):
Áo sân nhà: 2/(21/0/0),quần: (0/5/15),tất: (21/0/0) D1: 8/(0/5/15)
Áo sân khách: 2/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: (30/22/0),quần: (30/22/0),tất: (30/22/0)

UAE (316) (317) (318)

Thái Lan (401) (402)

Ba Lan (169) (170) (171)

Anzhi (058) (059) (060)

Stadard Liege (379) (380) (395)
 
Chỉnh sửa cuối:
@hiepct: Mỗi trang 10 post thì ông chiếm tới nguyên 8 post trang trước. Có vẻ ông đang spam thì đúng hơn là hỏi.

Trong CT3, đoạn đó Tsubasa chỉ nói về việc cú sút Cyclone đã ảnh hưởng tới mình như thế nào, việc mình đã quay trở lại sân ra sao, và nói với Schneider mình đã sẵn sàng, chứ chẳng liên quan đến event gì hết. Còn việc Hyuga tung cú sút vô lê ngược về khung thành Muller là chém gió.

Game Sega CD chẳng có chỗ nào bị lỗi cả. Còn giả lập Fusion thì down bản 3.64 ở đây: http://coolrom.com/emulators/genesis/71/Fusion.php. Sau đó cài BIOS như tôi bảo lần trước ấy.

Card 25th anniversary là bộ card mới nhất vừa tung ra đấy, gồm các cầu thủ trong one-shot đặc biệt kỷ niệm 25 năm Tsubasa, chia làm 2 đội Japan Selection và World Selection.

Black Ball biến 1 card Dream thành High Dream. Đem card Dream đổi lấy medal là sai lầm lớn, mặc dù tôi không biết ông có chém vụ này không.

Xếp hạng SP BOSS chẳng có gì phải thích cả, vào phần xếp hạng event trong game rồi tự xem tự hiểu.

Còn chụp ảnh thì mời tham khảo Google.

@jimmi: Thằng Raquel đó acc phụ tui cũng có, rất thích hợp cho việc giảm chỉ số đội hình vì cứ để sai vị trí là y như rằng thằng này chỉ số âm =)).

EDIT: Vãi mấy bố KLab, lại ra thêm mấy card Another nữa rồi =)). Card Tsubasa và Levin mới đều có thêm Impact Drive Shoot.

player_3232.png
player_3233.png
player_3230.png
player_3231.png
 
Chỉnh sửa cuối:
@hiepct: Mỗi trang 10 post thì ông chiếm tới nguyên 8 post trang trước. Có vẻ ông đang spam thì đúng hơn là hỏi.

Trong CT3, đoạn đó Tsubasa chỉ nói về việc cú sút Cyclone đã ảnh hưởng tới mình như thế nào, việc mình đã quay trở lại sân ra sao, và nói với Schneider mình đã sẵn sàng, chứ chẳng liên quan đến event gì hết. Còn việc Hyuga tung cú sút vô lê ngược về khung thành Muller là chém gió.

Game Sega CD chẳng có chỗ nào bị lỗi cả. Còn giả lập Fusion thì down bản 3.64 ở đây: http://coolrom.com/emulators/genesis/71/Fusion.php. Sau đó cài BIOS như tôi bảo lần trước ấy.

Card 25th anniversary là bộ card mới nhất vừa tung ra đấy, gồm các cầu thủ trong one-shot đặc biệt kỷ niệm 25 năm Tsubasa, chia làm 2 đội Japan Selection và World Selection.

Black Ball biến 1 card Dream thành High Dream. Đem card Dream đổi lấy medal là sai lầm lớn, mặc dù tôi không biết ông có chém vụ này không.

Xếp hạng SP BOSS chẳng có gì phải thích cả, vào phần xếp hạng event trong game rồi tự xem tự hiểu.

Còn chụp ảnh thì mời tham khảo Google.

@jimmi: Thằng Raquel đó acc phụ tui cũng có, rất thích hợp cho việc giảm chỉ số đội hình vì cứ để sai vị trí là y như rằng thằng này chỉ số âm =)).

EDIT: Vãi mấy bố KLab, lại ra thêm mấy card Another nữa rồi =)). Card Tsubasa và Levin mới đều có thêm Impact Drive Shoot.

player_3232.png
player_3233.png
player_3230.png
player_3231.png

Cám ơn nhé...!!!Tại có nhiều thắc mắc quá...!!!Mà đợi mãi không có ai trả lời cho...:D!!!
Đây là mã của tất cả các trận Subasa 2: Super Striker đá 1 lèo không thua trận nào:
Tìm chữ cái dựa vào hàng ngang (A,B,C,D,E) và hàng dọc (1,2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12,13):
Đội 2 Corinthians:
C7,D1,D2,D6,C11,E11,D6,D10,A2,D7
D10,E1,D6,A7,E1,C4,D11,C8
Đội 3 Gremio:
B12,D3,B12,A8,A6,D7,C3,D6,B11,C6
C7,B3,B1,E2,C11,B4,D3,A12
Đội 4 Palmeiras:
A2,D7,B13,B4,A10,C3,E12,D9,B1,C10
C8,A11,D2,E6,C4,B4,C3,C12
Đội 5 Santos:
E10,A10,D12,B9,E9,E7,D11,A2,A1,E11
E7,A6,A5,D7,D5,D2,B5,E2
Đội 6 Flamengo:
D5,D12,C13,A11,D2,B8,E10,D13,A8,D6
C7,A8,D10,A4,B12,B6,D12,B3
Đội 7 Kunimi:
D5,D1,A2,C7,B8,D1,E7,D9,B12,A5
D7,B5,E4,C3,A3,A3,C3,C7
Đội 8 Akita:
C3,D4,C5,A6,C7,C11,D10,B13,C11,D2
C13,E3,D2,E3,E5,D2,A6,E11
Đội 9 Tatsunami:
D2,C2,C9,E4,D6,A4,B2,C5,D10,C5
D4,B2,E1,B13,B10,A3,B7,B5
Đội 10 Musashi:
C6,E12,A13,A8,A11,A9,D5,A2,B2,C1
B8,E11,D5,E10,D13,D5,D4,E4
Đội 11 Furano:
A12,A9,C2,C12,B3,E7,D8,E12,B7,A13
C10,E6,B11,C2,E3,A3,D8,A2
Đội 12 Toho:
E7,C7,C9,D8,E11,C8,C13,A4,A3,C5
D4,C7,A7,B9,D8,C9,E10,C5
Đội 13 Rome:
B4,C7,B10,A11,B9,D11,E10,B2,B13,D2
D13,C5,C4,A7,E4,C13,D12,C3
Đội 14 Uruguay:
D8,A5,B7,B9,D9,E1,D4,B13,D13,A7
C2,A8,E4,A8,D7,D5,A1,E6
Đội 15 Hamburg SV:
D9,A5,D7,C12,C9,C2,B1,D3,A13,A13
D1,A2,D4,E7,A5,C9,E7,A11
Đội 16 Nhật:
D2,C12,E5,E10,D10,B10,C8,A2,E1,D13
E12,A3,E5,D4,E9,B5,A2,C7
Đội 17 Syria:
C2,B12,B4,D3,C10,C9,D8,D11,C10,C7
D12,B10,A7,C7,C8,B5,D3,C1
Đội 18 Trung Quốc:

Đội 19 Iran:

Đội 20 Triều Tiên:

Đội 21 Ả rập xê út:

Đội 22 Hàn Quốc:

Đội 23 Vasco Da Gama:

Đội 24 Ba Lan:

Đội 25 Anh:

Đội 26 Liên bang Xô Viết:

Đội 27 Pháp:

Đội 28 Mexico:

Đội 29 Italy:

Đội 30 Hà Lan:

Đội 31 Argentina:

Đội 32 Đức:

Đội 33 Brazil:
 
Chỉnh sửa cuối:
Còn đem card Dream đi đổi Medal là tại hết Slot để chứa cầu thủ rồi nên đem đi đổi lấy chỗ trống chứa cầu thủ thôi!Xin hỏi chơi Subasa online thế này có mất nhiều tiền Internet không?

FC%2BAugsburg.png

FC Augsburg
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 8. August 1907
Stadium: WWK Arena (30.660)
Manager: Manuel Baum

01 GK Andreas Luthe
24 GK Ioannis Gelios
35 GK Marwin Hitz | IG Switzerland NT

02 DF Paul Verhaegh
03 DF Konstatinos Stafylidis | IG Greece NT
06 DF Jeffrey Gouweleeuw
15 DF Marvin Friedrich | WIG Schalke
16 DF Christoph Janker
18 DF Jan-Ingwer Callsen-Bracker
28 DF Georg Teigl
31 DF Philipp Max
32 DF Raphael Framberger
36 DF Martin Hinteregger | IG Austria NT
40 DF Tim Rieder

05 MF Moritz Leitner | WIG Lazio
07 MF Halil Altintop
08 MF Markus Feulner
10 MF Daniel Baier
11 MF Jonathan Schmid
14 MF Jan Morávek
19 MF Ja-Cheol Koo | IG South Korea NT | bama
20 MF Gojko Kacar
21 MF Dominik Kohr
29 MF Marco Schuster
30 MF Caiuby
34 MF Max Reinthaler
37 MF Arif Erkin
38 MF Kevin Danso

22 FW Dong-Won Ji
25 FW Raúl Bobadilla
26 FW Bastian Kurz
27 FW Alfred Finnbogason | IG Iceland NT
33 FW Julian Günther-Schmidt
39 FW Takashi Usami | IG Japan NT
Winter Transfers

IN:
-- MF Moritz Leitner | WIG Lazio

OUT:
04 DF Daniel Opare
Bayer%2B04%2BLeverkusen.png

Bayer Leverkusen
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories | License |

Founded: 1. July 1904
Stadium: BayArena (30.210)
Manager: Tayfun Korkut

01 GK Bernd Leno | IG Preset Face
28 GK Ramazan Özcan | IG
36 GK Niklas Lomb | IG

03 DF Aleksandar Dragovic | IG Preset Face
04 DF Jonathan Tah | IG Preset Face
13 DF Roberto Hilbert | IG
16 DF Tin Jedvaj | IG Preset Face
18 DF Wendell | IG Preset Face
21 DF Ömer Toprak | IG Preset Face
22 DF Joel Abu Hanna | IG
23 DF Danny da Costa | IG

08 MF Lars Bender | IG Preset Face
10 MF Hakan Calhanoglu | IG Preset Face
15 MF Julian Baumgartlinger | IG Preset Face
19 MF Julian Brandt | IG Preset Face
20 MF Charles Aránguiz | IG Preset Face
29 MF Kai Havertz | IG
30 MF Sam Schreck | WIG
35 MF Vladlen Yurchenko | IG
37 MF Atakan Akkaynak | IG
38 MF Karim Bellarabi | IG Preset Face
39 MF Benjamin Henrichs | IG
44 MF Kevin Kampl | IG Preset Face

07 FW Chicharito | IG Preset Face
09 FW Leon Bailey | IG
11 FW Stefan Kießling | IG Preset Face
14 FW Admir Mehmedi | IG Preset Face
17 FW Joel Pohjanpalo | IG Preset Face
31 FW Kevin Volland | IG Preset Face
Winter Transfers
IN:
-- DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
09 FW Leon Bailey

OUT:
33 DF Lukas Boeder | IG
-- DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
27 MF Robbie Kruse | IG Preset Face
FC%2BBayern%2BM%25C3%25BCnchen.png

FC Bayern München
| Formaton (4-2-1-3) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 27. February 1900
Stadium: Allianz Arena (69.901)
Manager: Carlo Ancelotti

01 GK Manuel Neuer | IG Germany NT Preset Face
22 GK Tom Starke
26 GK Sven Ulreich

05 DF Mats Hummels | IG Germany NT Preset Face
13 DF Rafinha
17 DF Jérôme Boateng | IG Germany NT Preset Face
18 DF Juan Bernat
20 DF Felix Götze
21 DF Philipp Lahm
27 DF David Alaba | IG Austria NT Preset Face
34 DF Marco Friedl
39 DF Nicolas Feldhahn

06 MF Thiago | IG Spain NT Preset Face
07 MF Franck Ribéry
08 MF Javi Martínez
10 MF Arjen Robben | IG Netherlands NT Preset Face
14 MF Xabi Alonso
23 MF Arturo Vidal | IG Chile NT Preset Face
29 MF Kingsley Coman | IG France NT Preset Face
30 MF Niklas Dorsch
32 MF Joshua Kimmich | IG Germany NT Preset Face
35 MF Renato Sanchez | IG Portugal NT Preset Face
38 MF Erdal Öztürk
40 MF Fabian Benko

09 FW Robert Lewandowski | IG Poland NT
11 FW Douglas Costa | IG Brasil NT Preset Face
25 FW Thomas Müller | IG Germany NT Preset Face
Winter Transfers

OUT:
28 DF Holger Badstuber
37 MF Julian Green
Borussia%2BDortmund.png

Borussia Dortmund
| Formation (4-1-2-3) & Strategy | Stats | Accessories | License |

Founded: 19. December 1909
Stadium: Signal Iduna Park (80.720) | License
Manager: Thomas Tuchel

01 GK Roman Weidenfeller | IG Preset Face
38 GK Roman Bürki | IG Preset Face
39 GK Hendrik Bonmann | IG Preset Face

03 DF Joo-Ho Park | IG Preset Face
05 DF Marc Bartra | IG Preset Face
13 DF Raphael Guerreiro | IG Preset Face
25 DF Sokratis | IG Preset Face
26 DF Lukasz Piszczek | IG Preset Face
28 DF Matthias Ginter | IG Preset Face
29 DF Marcel Schmelzer | IG Preset Face
37 DF Erik Durm | IG Preset Face

06 MF Sven Bender | IG Preset Face
08 MF Nuri Sahin | IG Preset Face
09 MF Emre Mor | IG Preset Face
10 MF Mario Götze | IG Preset Face
11 MF Marco Reus | IG Preset Face
18 MF Sebastian Rode | IG Preset Face
21 MF André Schürrle | IG Preset Face
22 MF Christian Pulisic | IG Preset Face
23 MF Shinji Kagawa | IG Preset Face
24 MF Mikel Merino | IG Preset Face
27 MF Gonzalo Castro | IG Preset Face
30 MF Felix Passlack | IG Preset Face
32 MF Dzenis Burnic | IG
33 MF Julian Weigl | IG Preset Face
34 MF Jacob Bruun Larsen | IG

07 FW Ousmane Dembélé | IG Preset Face
14 FW Alexander Isak | IG
17 FW Pierre-Emerick Aubameyang | IG Preset Face
Winter Transfers
IN:
14 FW Alexander Isak

OUT:
04 DF Neven Subotic | IG Preset Face
20 FW Adrian Ramos | IG Preset Face
Borussia%2BMonchengladbach.png

Borussia Mönchengladbach
| Formation (3-2-3-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 1. August 1900
Stadium: Stadion im Borussia-Park (54.067)
Manager: Dieter Hecking

01 GK Yann Sommer | IG Switzerland NT Preset Face
21 GK Tobias Sippel
33 GK Christofer Heimeroth
35 GK Moritz Nicolas

03 DF Andreas Christensen | IG Denmark NT Preset Face
04 DF Jannik Vestergaard | IG Denmark NT
17 DF Oscar Wendt
24 DF Tony Jantschke
25 DF Timothée Kolodziejczak | WIG Sevilla
27 DF Julian Korb
29 DF Mamadou Doucouré | WIG PSG
30 DF Nico Elvedi | IG Switzerland NT

05 MF Tobias Strobl
06 MF Christoph Kramer | WIG Bayer Preset Face
07 MF Patrick Herrmann
08 MF Mahmoud Dahoud
14 MF Nico Schulz
15 MF Marvin Schulz
16 MF Ibrahima Traoré
19 MF Fabian Johnson
20 MF Djibril Sow
22 MF Lászlo Bénes
23 MF Jonas Hofmann
26 MF Tsiy Wiliam Ndenge
36 MF Nils Rütten
44 MF Ba-Muaka Simakala

09 FW Josip Drmic
10 FW Thorgan Hazard
11 FW Raffael
13 FW Lars Stindl
28 FW André Hahn
Winter Transfers
IN:
25 DF Timothée Kolodziejczak | IG FC Sevilla

OUT:
-- DF Alvaro Domino
SV%2BDarmstadt%2B98.png

SV Darmstadt 98
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 22. May 1898
Stadium: Jonathan-Heimes-Stadion am Böllenfalltor (17.000)
Manager: Thorsten Frings

01 GK Daniel Heuer Fernandes
24 GK Igor Berezovsky
31 GK Michael Esser

02 DF Leon Guwara
03 DF Alexander Milosevic
04 DF Aytac Sulu
05 DF Benjamin Gorka
07 DF Artem Fedetsky | IG Ukraine NT
17 DF Sandro Sirigu
21 DF Immanuel Höhn
26 DF Patrick Banggaard
32 DF Fabian Holland
36 DF Can Luka Aydogan
38 DF Daniel Thur
39 DF Johannes Wolff

06 MF Mario Vrancic | IG Bosnia NT
08 MF Jérôme Gondorf
10 MF Jan Rosenthal
13 MF Markus Steinhöfer
18 MF Peter Niemeyer
20 MF Marcel Heller
22 MF Denys Oliynyk | WIG Vitesse
33 MF Sidney Sam | IG Preset Face
34 MF Hamit Altintop
36 MF Wilson Kamavuaka
37 MF Liam Fisch

09 FW Dominik Stroh-Engel
15 FW Terrence Boyd
16 FW Antonio Colak
19 FW Felix Platte
39 FW Sven Schipplock
Winter Transfers
IN:
-- DF Patrick Banggaard
13 MF Markus Steinhöfer
33 MF Sidney Sam | IG Preset Face
-- MF Wilson Kamavuaka
-- MF Hamit Altintop
15 FW Terrence Boyd

OUT:
14 FW Roman Bezjak | IG Slovenia NT
23 MF Florian Jungwirth
28 MF Änis Ben-Hatira
30 MF László Kleinheisler | IG Hungary NT
11 FW Victor Obinna
Eintracht%2BFrankfurt.PNG

Eintracht Frankfurt
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 8. March 1899
Stadium: Commerzbank-Arena (51.500)
Manager: Nico Kovac

01 GK Lukas Hradecky
13 GK Heinz Lindner | IG Austria NT
34 GK Leon Bätge

02 DF Yanni Regäsel
03 DF Guillermo Varela | IG Uruguay NT
04 DF Marco Russ
05 DF Jesús Vallejo | WIG Zaragoza
06 DF Bastian Oczipka
15 DF Michael Hector | WIG Chelsea
19 DF David Abraham
22 DF Timothy Chandler
23 DF Bamba Anderson
29 DF Andersson Ordónez
33 DF Taleb Tawatha | IG Israel NT
35 DF Noel Knothe
36 DF Furkan Zorba

10 MF Marco Fabián | IG Mexico NT
11 MF Mijat Gacinovic
18 MF Max Besuschkow
20 MF Makoto Hasebe | IG Japan NT
21 MF Marc Stendera
25 MF Slobodan Medojevic
28 MF Aymane Barkok
37 MF Juan Miguel Blanco-Lopez
39 MF Omar Mascarell | WIG R. Sporting

07 FW Danny Blum
09 FW Haris Seferovic | IG Switzerland NT Preset Face
14 FW Alexander Meier
17 FW Ante Rebic | WIG Hellas Verona
24 FW Marius Wolf
30 FW Shani Tarashaj | IG Switzerland NT
31 FW Branimir Hrgota |
Winter Transfers
IN:
29 DF Andersson Ordónez
18 MF Max Besuschkow
-- FW Marius Wolf

OUT:
18 MF Johannes Flum
32 MF Joel Gerezgiher
38 FW Enis Bunjaki
Sport%2BClub%2BFreiburg.png

SC Freiburg
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 30. May 1904
Stadium: Schwarzwald-Stadion (25.000)
Manager: Christian Streich

01 GK Alexander Schwolow
21 GK Patric Klandt
44 GK Rafal Gikiewicz

02 DF Aleksandar Ignjovski
03 DF Marc Torrejón
04 DF Caglar Söyüncü
05 DF Manuel Gulde
15 DF Pascal Stenzel
17 DF Lukas Kübler
20 DF Marc-Oliver Kempf
24 DF Georg Niedermeier
25 DF Jonas Föhrenbach
30 DF Christian Günter

06 MF Amir Abrashi | IG Albania NT
08 MF Mike Frantz
11 MF Onur Bulut
22 MF Vincent Sierro
23 MF Julian Schuster
27 MF Nicolas Höfler
32 MF Vincenzo Grifo

07 FW Florian Niederlechner
14 FW Havard Nielsen
18 FW Nils Petersen
19 FW Janik Haberer
26 FW Maximilian Philipp
32 FW Karium Guédé
34 FW Amir Falahen
Winter Transfers
IN:
-- MF Vincent Sierro

OUT:
16 MF Mats Möller Daehli
22 MF Jonas Meffert
29 MF Charles Elie Laprevotte
35 MF Lucas Hufnagel
Hamburger%2BSV.png

Hamburger SV
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 29. September 1887
Stadium: Volksparkstadion (57.000)
Manager: Markus Gisdol

01 GK René Adler
30 GK Andreas Hirzel
31 GK Christian Mathenia
36 GK Tom Mickel

02 DF Dennis Diekmeier
05 DF Johan Djourou | IG Switzerland Preset Face
06 DF Douglas Santos | WIG Atletico-MG
09 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
13 DF Mergim Mavraj | IG Albania NT
22 DF Matthias Ostrzolek
24 DF Gotoku Sakai | IG Japan NT
28 DF Gideon Jung
37 DF Young-Jae Seo
39 DF Ashton Götz

08 MF Lewis Holtby
11 MF Michael Gregoritsch
12 MF Walace | WIG Gremio
14 MF Aaron Hunt
16 MF Vasilije Janjicic
17 MF Filip Kostic | IG Serbia NT
19 MF Dren Feka
20 MF Albin Ekdal | IG Sweden NT Preset Face
21 MF Nabil Bahoui
27 MF Nicolai Müller
32 MF Frank Ronstadt
34 MF Finn Porath

07 FW Bobby Wood | IG United States NT
10 FW Pierre-Michel Lasogga
15 FW Luca Waldschmidt
18 FW Bakery Jatta
25 FW Mats Köhlert
Winter Transfers
IN:
09 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
13 DF Mergim Mavraj | IG Albania NT
12 MF Walace | WIG Gremio

OUT:
03 DF Cléber Reis
04 DF Emir Spahic | IG Bosnia NT
23 MF Alen Halilovic | WIG Gijon Preset Face
Hertha%2BBSC.png

Hertha BSC
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 25. July 1892
Stadium: Olympiastadion Berlin (72.224)
Manager: Pál Dárdai

01 GK Thomas Kraft
22 GK Rune Jarstein | IG Norway NT
29 GK Nils Körber

02 DF Peter Pekarík | IG Slovakia NT
05 DF Niklas Stark
15 DF Sebastian Langkamp
21 DF Marvin Plattenhardt
23 DF Mitchell Weiser
25 DF John Anthony Brooks
28 DF Fabian Lustenberger
34 DF Maximilian Mittelstädt
39 DF Florian Baak
40 DF Jordan Torunarigha

03 MF Per Ciljan Skjelbred | IG Norway NT Preset Face
06 MF Vladimír Darida | IG Czech NT
07 MF Alexander Esswein
09 MF Alexander Baumjohann
10 MF Ondrej Duda | IG Slovakia NT
14 MF Valentin Stocker
18 MF Sinan Kurt
20 MF Allan
24 MF Genki Haraguchi | IG Japan NT
31 MF Florian Kohls
33 MF Arne Maier
36 MF Julius Kade

08 FW Salomon Kalou | IG Ivory Coast NT Preset Face
11 FW Sami Allagui
16 FW Julian Schieber
19 FW Verdad Ibisevic | IG Bosnia NT
Winter Transfers
IN:
40 DF Jordan Torunarigha

OUT:
13 MF Jens Hegeler
1899%2BHoffenheim.png

TSG 1899 Hoffenheim
| Formation (4-1-2-3) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 1. July 1899
Stadium: Wirsol Rhein-Neckar-Arena (30.150)
Manager: Julian Nagelsmann

01 GK Oliver Baumann
33 GK Alexander Stolz
36 GK Gregor Kobel

03 DF Pavel Kaderábek | IG Czech NT
04 DF Ermin Bicakcic | IG Bosnia NT
05 DF Fabian Schär | IG Switzerland NT Preset Face
12 DF Danilo Soares | IG Bosnia NT | bama
15 DF Jeremy Toljan
21 DF Benjamin Hübner
25 DF Niklas Süle
38 DF Stefan Posch

06 MF Sebastian Rudy
08 MF Eugen Polanski
07 MF Lukas Rupp
13 MF Kerem Demirbay
16 MF Pirmin Schwegler
17 MF Steven Zuber
18 MF Nadiem Amiri
22 MF Kevin Vogt
30 MF Philipp Ochs
32 MF Dennis Geiger

19 FW Mark Uth
23 FW Marco Terrazzino
27 FW Andrej Kramaric | IG Croatia NT
28 FW Ádám Szalai | IG Hungary NT
39 FW Sandro Wagner
Winter Transfers
IN:
12 DF Danilo Soares

OUT:
20 DF Jin-Su Kim | IG South Korea NT
11 MF Jiloan Hamad
34 FW Baris Atik
09 FW Eduardo Vargas | IG Chile NT Preset Face
FC%2BIngolstadt%2B04.png

FC Ingolstadt 04
| Formation (4-1-2-3) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 5. February 2004
Stadium: Audi-Sportpark (15.445)
Manager: Maik Walpurgis

01 GK Örjan Nyland | IG Norway NT
24 GK Fabijan Buntic
35 GK Martin Hansen | WIG Den Haag
39 GK Christian Ortag

03 DF Anthony Jung
18 DF Romain Brégerie
28 DF Tobias Levels
29 DF Markus Suttner | IG Austria NT
32 DF Marcel Tisserand | WIG Toulouse
33 DF Florent Hadergjonaj
34 DF Marvin Matip

06 MF Alfredo Morales
08 MF Roger
10 MF Pascal Groß
19 MF Max Christiansen
21 MF Sonny Kittel
22 MF Nico Rinderknecht
31 MF Maurice Multhaup
36 MF Almog Cohen

07 FW Mathew Leckie | IG Australia NT
09 FW Moritz Hartmann
11 FW Darío Lezcano | IG Paraguay NT
13 FW Robert Leipertz
14 FW Stefan Lex
16 FW Lukas Hinterseer | IG Austria NT |
Winter Transfers
Spoiler
IN:
-- DF Lukas Gerlspeck

OUT:
17 DF Hauke Wahl
1%2BFC%2BKoln.png

1. FC Köln
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 13. February 1948
Stadium: RheinEnergieStadion (49.968)
Manager: Peter Stöger

01 GK Timo Horn
18 GK Thomas Kessler
35 GK Sven Müller
36 GK Sven Bacher
37 GK Matthias Hamrol

02 DF Neven Subotic | IG BVB Preset Face
03 DF Dominique Heintz
04 DF Frederik Sörensen
05 DF Dominic Maroh
14 DF Jonas Hector | IG Germany NT Preset Face
16 DF Pawel Olkowski
24 DF Lukas Klünter
31 DF Birk Risa
34 DF Konstantin Rausch

06 MF Marco Höger | WIG Schalke |
07 MF Marcel Risse
08 MF Milos Jojic
17 MF Christian Clemens
20 MF Salih Özcan
21 MF Leonardo Bittencourt
30 MF Marcel Hartel
32 MF Hikmet Ciftci
33 MF Matthias Lehmann

09 FW Artjoms Rudnevs
11 FW Simon Zoller
13 FW Yuya Osako
19 FW Sehrou Guirassy | WIG Auxerre |
27 FW Anthony Modeste
Winter Transfers
IN:
02 DF Neven Subotic | IG BVB Preset Face
17 MF Christian Clemens

OUT:
15 DF Mergim Mavraj | IG Albania NT
25 DF Filip Mladenovic

1%2BFSV%2BMainz%2B05.png

1. FSV Mainz 05
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 16./27. March 1905
Stadium: Opel Arena (34.034)
Manager: Martin Schmidt

01 GK Jonas Lössl | IG Denmark NT
33 GK Jannik Huth
46 GK Florian Müller

02 DF Giulio Donati
03 DF Leon Balogun
16 DF Stefan Bell
18 DF Daniel Brosinski
19 DF Marin Sverko
22 DF André Romalho | WIG Bayer
24 DF Gaetan Bussmann
25 DF Jean-Philippe Gbamin | WIG Lens
26 DF Niko Bungert
42 DF Alexander Hack

06 MF Danny Latza
07 MF Robin Quaison | WIG Palermo
08 MF Levin Öztunali
10 MF Bojan Krkic | WIG Stoke City Preset Face
17 MF Jairo Samperio
20 MF Fabian Frei | IG Switzerland NT
30 MF Besar Halimi
32 MF Pablo de Blasis
45 MF Suat Serdar
47 MF Philipp Klement

09 FW Yoshinori Muto
11 FW Emil Berggreen
15 FW Jhon Córdoba
21 FW Karim Onisiwo
36 FW Aaron Seydel
38 FW Gerrit Holtmann
41 FW Mounir Bouziane
Winter Transfers
IN:
19 DF Marin Sverko
07 MF Robin Quaison | IG Palermo
10 MF Bojan Krkic | IG Stoke City Preset Face

OUT:
23 GK Gianluca Curci
05 MF José Rodríguez
10 MF Yunus Malli | IG Turkey NT
27 MF Christian Clemens
RB%2BLeipzig.PNG

RB Leipzig
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 19. May 2009
Stadium: Red Bull Arena Leipzig (44.345)
Manager: Ralph Hasenhüttl

01 GK Fabio Coltori
21 GK Marius Müller
22 GK Benjamin Bellot
32 GK Péter Gulácsi | IG Hungary NT

03 DF Bernardo
04 DF Willi Orban
14 DF Dominik Franke
16 DF Lukas Klostermann
17 DF Dayot Upamecano
20 DF Benno Schmitz
23 DF Marcel Halstenberg
33 DF Marvin Compper
36 DF Ken Gipson

02 MF John-Patrick Strauß
06 MF Rani Khedira
08 MF Naby Keita
13 MF Stefan Ilsanker | IG Austria NT Preset Face
19 MF Oliver Burke | IG Scotland NT Preset Face
24 MF Dominik Kaiser
25 MF Kamil Wojtkowski
31 MF Diego Demme

07 FW Marcel Sabitzer | IG Austria NT Preset Face
09 FW Yussuf Poulsen | IG Denmark NT Preset Face
10 FW Emil Forsberg | IG Sweden NT Preset Face
11 FW Timo Werner
27 FW Davie Selke
38 FW Federico Palacios
Winter Transfers
IN:
17 DF Dayot Upamecano

OUT:
05 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece NT Preset Face
35 MF Zsolt Kalmár
-- MF Idrissa Toure
-- MF Vitaly Janelt
18 FW Terrence Boyd
Schalke%2B04.png

FC Schalke 04
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories | License |

Founded: 4. May 1904
Stadium: Veltins-Arena (61.673)
Manager: Markus Weinzierl

01 GK Ralf Fährmann | IG Preset Face
30 GK Timon Wellenreuther | IG
35 GK Alexander Nübel | IG

04 DF Benedikt Höwedes | IG Preset Face
06 DF Sead Kolasinac | IG
14 DF Abdul Rahman Baba | IG
15 DF Dennis Aogo | IG Preset Face
20 DF Thilo Kehrer | IG
22 DF Atsuto Uchida | IG Preset Face
23 DF Coke | IG
24 DF Holger Badstuber
27 DF Sascha Riether | IG
28 DF Joshua Bitter | IG
29 DF Naldo | IG Preset Face
31 DF Matija Nastasic | IG
40 DF Phil Neumann | IG

05 MF Johannes Geis | IG
07 MF Max Meyer | IG Preset Face
08 MF Leon Goretzka | IG Preset Face
10 MF Nabil Bentaleb | IG Preset Face
11 MF Yevhen Konoplyanka | IG Preset Face
17 MF Benjamin Stambouli | IG Preset Face
18 MF Daniel Caligiuri | IG
21 MF Alessandro Schöpf | IG

09 FW Franco Di Santo | IG
13 FW Eric Maxim Choupo-Moting | IG Preset Face
19 FW Guido Burgstaller | IG
25 FW Klaas-Jan Huntelaar | IG Preset Face
32 FW Bernard Tekpetey | IG
33 FW Donis Avdijaj | IG
36 FW Breel Embolo | IG Preset Face
Winter Transfers

IN:
24 DF Holger Badstuber
18 MF Daniel Caligiuri
19 FW Guido Burgstaller

OUT:
34 GK Fabian Giefer | IG
03 DF Júnior Caicara | IG
18 MF Sidney Sam | IG Preset Face
16 FW Fabian Reese | IG
Werder%2BBremen.png

SV Werder Bremen
| Formation (4-1-4-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 4. February 1899
Stadium: Weserstadion (43.789)
Manager: Alexander Nouri

01 GK Raphael Wolf
30 GK Michael Zetterer
33 GK Jaroslav Drobny
42 GK Felix Wiedwald
43 GK Eric Oelschlägel

02 DF Santiago García
03 DF Luca Caldirola
04 DF Robert Bauer
13 DF Milos Veljkovic
18 DF Niklas Moisander | IG WIG Sampdoria Preset Face
20 DF Ulisses Garcia
23 DF Theodor Gebre Selassie | IG Czech NT
26 DF Lamine Sané | WIG Bordeaux

05 MF Sambou Yatabaré | IG Mali NT
06 MF Thomas Delaney | IG Denmark
07 MF Florian Kainz
08 MF Clemens Fritz
15 MF Izet Hajrovic | WIG Eibar
16 MF Zlatko Junuzovic | IG Austria NT Preset Face
17 MF Justin Eilers
22 MF Fin Bartels
27 MF Florian Grillitsch
29 MF Serge Gnabry | WIG Arsenal Preset Face
35 MF Maximilian Eggestein
28 MF Niklas Schmidt
44 MF Philipp Bargfrede

09 FW Aron Jóhannsson
10 FW Max Kruse
14 FW Claudio Pizarro | IG Peru NT Preset Face
24 FW Johannes Eggestein
28 FW Melvyn Lorenzen
47 FW Ousman Manneh
Winter Transfers
IN:
06 MF Thomas Delaney | IG Denmark
-- MF László Kleinheisler | IG Hungary NT

OUT:
21 DF Fallou Diagne | WIG Rennais
37 DF Janek Sternberg
25 MF Thanos Petsos | IG Greece NT
39 MF Lukas Fröde
-- MF László Kleinheisler | IG Hungary NT
11 FW Lennart Thy
VfL%2BWolfsburg.png

VfL Wolfsburg
| Formation (4-1-2-1-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 12. September 1945
Stadium: Volkswagen-Arena (30.000)
Manager: Andries Jonker

01 GK Diego Benaglio
20 GK Max Grün
28 GK Koen Casteels
36 GK Phillip Menzel

02 DF Philipp Wollscheid | WIG Stoke City
05 DF Jeffrey Bruma | IG Netherlands NT Preset Face
15 DF Christian Träsch
21 DF Jannes Horn
24 DF Sebastian Jung
31 DF Robin Knoche
32 DF Marian Sarr
34 DF Ricardo Rodríguez | IG Switzerland NT Preset Face
35 DF Gian-Luca Itter
40 DF Robin Ziegele
41 DF Hendrik Hansen

06 MF Riechedly Bazoer | IG Netherlands NT
08 MF Vieirinha | IG Portugal NT Preset Face
10 MF Yunus Malli | IG Turkey NT
11 MF Daniel Didavi
13 MF Yannick Gerhardt
14 MF Jakub Blaszczykowski | WIG Florentina Preset Face
22 MF Luiz Gustavo | IG Brasil NT Preset Face
23 MF Josuha Guilavogui
25 MF Ashkan Dejagah | IG Iran NT
26 MF Justin Möbius
27 MF Maximilian Arnold
29 MF Amara Conde
30 MF Paul Seguin
38 MF Ismail Azzaoui

09 FW Paul-Georges Ntep | WIG Stade Rennais Preset Face
17 FW Borja Mayoral | WIG Real Madrid
18 FW Victor Osimhen
33 FW Mario Gómez | IG Germany NT Preset Face
Winter Transfers

IN:
06 MF Riechedly Bazoer | IG Netherlands NT
10 MF Yunus Malli | IG Turkey NT
-- MF Ashkan Dejagah | IG Iran NT
09 FW Paul-Georges Ntep | WIG Stade Rennais Preset Face
18 FW Victor Osimhen

OUT:
06 MF Carlos Ascues | IG Peru NT
07 MF Daniel Caligiuri
10 MF Julian Draxler | IG Germany NT Preset Face
16 FW Bruno Henrique
25 FW Josip Brekalo | WIG Zagreb
35 FW Anton Donkor
 
Chỉnh sửa cuối:
Còn đem card Deam đi đổi Medal là tại hết Slot để chứa cầu thủ rồi nên đem đi đổi lấy chỗ trống chứa cầu thủ thôi!Xin hỏi chơi Subasa online thế này có mất nhiều tiền Internet không?

:facepalm: Vậy sao không đổi card Gold hay Platinum mà lại đi đổi card Dream?

Và sau khi đọc câu hỏi của cậu thì... một lần nữa... :facepalm: Tôi trả lời theo ý hiểu của riêng tôi thôi, nếu không đúng ý cậu cần hỏi thì làm ơn giải thích rõ hơn: game này cũng như nhiều webgame khác, có thể chơi free, không cần trả tiền, tiền chỉ sử dụng nếu muốn nạp NicoNico Point hoặc MobaCoin để mua item đặc biệt trong game thôi.
 
Chỉnh sửa cuối:
:facepalm: Vậy sao không đổi card Gold hay Platinum mà lại đi đổi card Dream?

Và sau khi đọc câu hỏi của cậu thì... một lần nữa... :facepalm: Tôi trả lời theo ý hiểu của riêng tôi thôi, nếu không đúng ý cậu cần hỏi thì làm ơn giải thích rõ hơn: game này cũng như nhiều webgame khác, có thể chơi free, không cần trả tiền, tiền chỉ sử dụng nếu muốn nạp NicoNico Point hoặc MobaCoin để mua item đặc biệt trong game thôi.

@The_Magician: Mình tưởng sắp hết hạn đổi Medal lấy Slot,nên mới đem đi đổi...trước khi hết hạn để mua thêm nhiều Slot!!!
Mình tưởng chơi game online thì phải tốn tiền chứ nhỉ...???Bạn có dùng gói cước gì không...???

Không biết là có chuyển card cầu thủ Dream được cho người chơi khác không nhỉ...???Hay chỉ phi Shop đổi lấy Medal được thôi...???

Algeria: Riyad Mahrez (Leicester City/Man City)

Anh:
David Seaman (GK) (Classic Arsenal),Tony Adams (CB*/SW) (Classic Arsenal),SOUGATE (CB),KEOWN (CB),Stuart Pearce (LB*/CB/LMF),P. INCE (CMF),PLATT (AMF),MCMANAMAN (RMF),PAUL GASCOIGNE (AMF*/CMF),IAN WRIGHT (CF),SHEARER: (CF),SHILTON: (GK),Sol Campbell (CB) (Classic Arsenal),Gary Neville (RB) (Classic Man Utd),SAMSON (LB),DARREN ANDERTON (CMF*/RMF/LMF/AMF/LB/RB),ROBSON (CMF),HODDLE (AMF),Bobby Charlton (AMF) (Classic Man Utd),Teddy Sheringham (SS) (Classic Man Utd),John Barnes (LWF) (Classic Liverpool),WADDLE (LWF),Gary Lineker (CF)

Jamie Carragher (Classic Liverpool),Steven Gerrard (Liverpool),Emile Heskey (Classic Liverpool),Danny Murphy (Classic Liverpool),Michael Owen (Classic Liverpool),Stephen Wright (Classic Liverpool),Nick Barmby (Classic Liverpool),Robbie Fowler (Classic Liverpool),Ian Callaghan (Classic Liverpool),Phil Neal (Classic Liverpool),Ray Clemence (GK) (Classic Liverpool),Emlyn Hughes (Classic Liverpool),Tommy Smith (Classic Liverpool),Roger Hunt (Classic Liverpool),Gordon Hodgson (Classic Liverpool),Harry Chambers (Classic Liverpool),Laurie Hughes (Classic Liverpool),Gerry Byrne (Classic Liverpool),Trent Alexander Arnold (Liverpool),Peter Bonetti (GK) (Classic Chelsea),Geoff Hurst,Bobby Moore,Geoger Best (Classic Man Utd),,David James (GK),Gondon Banks (GK),Rio Ferdinand (Man Utd),Andy Cole (Classic Man Utd),Kevin Keegan (Classic Liverpool),Darius Vassell,Alan Smith (Anh),Jermaine Jenas,Kieron Dyer,Lee Bowyer,Scott Parker (Classic Chelsea),James Milner,Wayne Bridge (Classic Chelsea),Glen Johnson,Joe Cole (Classic Chelsea/Classic Liverpool),Shau-Wright Phillip (Classic Chelsea),Ashley Cole (Classic Arsenal/Classic Chelsea),Paul Robinson (GK),Carlton Cole (Classic Chelsea),Owen Hargreaves (Classic Bayern Munich/Classic Man Utd),Stewart Downing (Classic Liverpool),Dennis Wise (CMF)

Argentina:
PUMPIDO (GK),RUGGERI (CB),SENSINI (SW),CHAMOT (CB),SIMEONE (DMF),REDONDO (DMF),CANIGGIA (RWF),G. LÓPEZ (LMF),MARADONA (SS),KEMPES (CF),BATISTUTA (CF),FILLOL (GK),PASSARELLA (SW),AYALA (CB),SÓRIN (LB),CUCIUFFO (RB),BATISTA (DMF),GALLEGO (DMF),ARDILES (CMF),VERÓN (CMF),VALDANO (CF),DÍAZ (CF),BALBO (CF),CLAUDIO BORGHI

Sergio Goycochea (GK),Claudio Lopez,Hernan Crespo (Classic Inter Milan/Classic Chelsea),Carlos Tevez (Man Utd),Mario Kempes,Diego Maradona (Classic Barcelona),Gabriel Heinz (Man Utd/Real Madrid),Juan Román Riquelme (Barcelona),Esteban Cambiasso (Real Madrid/Inter Milan),Mario Kempes,Claudio Caniggia,Juan Sebastián Véron (Classic Man Utd/Classic Chelsea),Saviola (Classic Barcelona),Walter Samuel (Classic Inter Milan),,Pablo Aimar,Gabriel Milito (Classic Barcelona),Juan Pablo Sorin (Classic Juventus),Javier Marcherano (Classic Liverpool),Martin Demichelis (Classic Bayern Munich),Javier Zanetti (Classic Inter Milan)
Australia:
Harry Kewell (Classic Liverpool),Mark Viduka,Tim Cahill,
Ba Lan:
Jerzy Dudek (GK) (Classic Liverpool/Classic Real Madrid)
Bac Ai Len:
George Best (RWF)
Belarus:
Aliaksandr Hleb (Classic Arsenal/Classic Barcelona),
Bi:
Enzo Scifo (AMF)
Bosnia & Hezegovina:
Salihamidzic (Classic Bayern Munich)
Bồ Đào Nha:
Victor Baia (GK) (Classic Barcelona),Sergio Conceicao,Pauleta,Deco (Classic Barcelona/Classic Chelsea),Eusebio,Hugo Almeida,Fernando Couto (Classic Barcelona),Paulo Sousa (Classic Juventus/Classic Inter Milan),Maniche,Simão Sabrosa,,Ricardo Cavalho (Classic Chelsea),Paulo Ferreira (Classic Chelsea),Rui Costa (AMF) (Classic AC Milan),Luis Figo (RMF),Fernando Couto (SW)
Bờ Biển Ngà:
Didier Drogba (Chelsea),Eboue (Arsenal),Kolo Toure (Arsenal),Yaya Toure (Classic Barcelona)
Brazil:
1/TAFFAREL: vị trí thi đấu: GK

13/ALDAIR: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: RICHARLYSON (Atletico Mineiro)

3/RICARDO ROCHA: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: GONZALO (ACF Fiorentina)

2/JORGINHO: vị trí thi đấu: RB

16/LEONARDO: vị trí thi đấu: AMF

5/MAURO SILVA: vị trí thi đấu: DMF

4/DUNGA: vị trí thi đấu: DMF

18/RAI: vị trí thi đấu: AMF

20/ZINHO: vị trí thi đấu: AMF

7/BEBETO: vị trí thi đấu: SS

11/ROMÁRIO: vị trí thi đấu: CF

12/LEÃO: vị trí thi đấu: GK

6/ZAGO: vị trí thi đấu: CB

22/CAFU: vị trí thi đấu: RB

23/BRANCO: vị trí thi đấu: LB

15/FLÁVIO CONCEICAO: vị trí thi đấu: DMF

14/CÉSAR SAMPAIO: vị trí thi đấu: DMF

8/ZICO: vị trí thi đấu: AMF

10/PELÉ: vị trí thi đấu: SS

19/MULLER: vị trí thi đấu: SS

9/RONALDO: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: Fernando (Porto)

17/CARECA: vị trí thi đấu: CF

21/ÉLBER: vị trí thi đấu: CF

23/ROBERTO CARLOS: vị trí thi đấu: LB

RONALDINHO: (Brazil ở World Cup 2002)

RIVALDO:

Edu Gaspar (Classic Arsenal),Flavio Conceicao,Marcio Amoroso (Classic AC Milan),Adriano Leite (Classic Inter Milan),Rivaldo (Classic Barcelona/Classic AC Milan),Juninho,Nelson Dida (GK) (Classic AC Milan),Ricardo Kaka (Classic AC Milan),Pele,ZicoBebeto,Carlos Alberto,Garrincha,Julio Cesar (Classic Inter Milan),Julio Baptista (Classic Real Madrid),Robinho (Classic Real Madrid),Serginho (Classic AC Milan),Sylvinho (Classic Barcelona),Juliano Belletti (Classic Barcelona),Edmilson (Classic Barcelona),Lucio (Classic Inter Milan/Classic Bayern Munich/Classic Juventus),Socrates (AMF),Djalminha (AMF),Toninho Cerezo (CMF),Falcao (AMF),Roberto Rivelino (AMF),Claudio Ibrahim Vaz Leal (RB)

Bungari: Krassimir Balakov (AMF),Hristo Stoichkov (SS)

Cameroon: Marc-Vivien Foé,Lauren,Patrick Mboma (CF),Roger Milla (CF),Samuel Eto’o (CF) (Classic Real Madrid/Classic Barcelona/Classic Chelsea),Geremi (Classic Real Madrid/Classic Chelsea)

CH Ai Len: Elisha Scott (GK) (Classic Liverpool),Ray Houghton (Classic Liverpool),Robbie Keane,Roy Keane (CMF) (Classic Man Utd),David O'Leary (classic Arsenal),Damien Duff (Classic Chelsea),Shay Given (GK),

CH Séc: Vladimir Smicer (Classic Liverpool),Patrik Berger (Classic Liverpool),Jan Koller,Milan Baros (Classic Liverpool),Jankulovski,Pavel Nedved (AMF),Karel Poborsky (RMF)

Chile: Marcelo Salas (CF),Ivan Zamorano (CF)

Colombia: René Higuita (GK),Ivan Cordoba (CB),Carlos Valderrama (AMF)

Croatia: Igor Tudor (Classic Juventus),Robert Jarni (Classic Juventus/Classic Real Madrid),Zvonimir Boban (AMF) (Classic AC Milan),Alen Boksic (CF),Davor Suker (CF)

Đan Mạch: Peter Schmeichel (GK) (Classic Man Utd),Thomas Gravesen (Classic Real Madrid),Jan Molby (Classic Liverpool),Brian Laudrup (CF) (Classic Bayern Munich/Classic Chelsea),Michael Laudrup (Classic Juventus/Classic Barcelona/Classic Real Madrid),Tomasson,Thomas Sorensen (GK)

Đức:
12/KAHN: vị trí thi đấu: GK/kiểu tóc: MERTESACKER (Asenal FC/Germany NT)

14/KOHLER: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: BOUNANOTTE (Málaga CF)

8/MATTHAUS: vị trí thi đấu: CMF/kiểu tóc: MARCHIONNI (Parma)

6/BUCHWALD: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: MERTESACKER (Germany NT)/Right Foot/Late peak/CB/DMF/188cm/88kg/-1,1/-2/Wepes Heritage 3/White/Black/Auto/Tucked in/Normal/Off/1/1/1/1/off/off

5/MATTHIAS SAMMER: vị trí thi đấu: SW (Classic Inter Milan)

21/JEREMIES: vị trí thi đấu: DMF/kiểu tóc: HUTTON (Aston Villa)/Right Foot/Earty/Lasting/CB/DMF/3,0/0/Wepes Heritage 3/White/Black/Auto/Tucked in/Normal/1/2/1/1

19/SCHNEIDER: vị trí thi đấu: RMF/kiểu tóc: MERTESACKER (Arsenal)
Right Foot/Late peak/176cm/74kg/0,0/+2/Wepes Heritage 3/White/Red/Auto/Tucked in/Normal

3/BREHME: vị trí thi đấu: LB

23/DEISLER: vị trí thi đấu: AMF/PEDRETTI (Losc Lille Metròpole)

17/MOLLER: vị trí thi đấu: AMF

20/BIERHOFF: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: Costo/Liso/49 (24/19/13)

1/ILLGLER: vị trí thi đấu: GK/kiểu tóc: STRINIC (Croatia NT)

4/BECKENBAUER: vị trí thi đấu: SW/kiểu tóc: Especial/22

16/HELMER: vị trí thi đấu: CB

22/LINKE: vị trí thi đấu: CB

15/ZIEGE: vị trí thi đấu: LB

2/REUTER: vị trí thi đấu: DMF
Rudi Voller: Right Foot/Std/Lasting/177cm/71kg/0,-1/0/Wepes Heritage 3/White/Red/Auto/Tucked in/Normal

10/HASSLER: vị trí thi đấu: AMF/kiểu tóc: Mediano/Ondulano/16/(28/23/16)
Right Foot/Std/Lasting/166cm/65kg/0,0/0/Waist Size: +1/Arm Size: +1/Wepes SP1000/Purple/Honeydew/Auto/Tucked in/Normal/3/2/1/1/off/off

11/RUMMENIGGE: vị trí thi đấu: SS

7/LITTBARSKI: vị trí thi đấu: RWF

9/RUDI VOLLER: vị trí thi đấu: CF

13/GERD MULLER: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: MAURI (S.S.Lazio)

18/KLINSMANN: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: KRASIC (Fenerbahce SK)
Right Foot/Std/Lasting/182cm/73kg/-1,-1/-1/Wepes SP1000/Cyan/Auto/Tucked in/Normal/1/1/1/1/off

SEPP MAIER: vị trí thi đấu: GK/kiểu tóc: Medium/Wavy/12/(40/33/24)

CARSTEN JANCKER:

VOGTS: kiểu tóc: Corto/Ondulado/19

Sepp Maier (GK) (Classic Bayern Munich),Markus Babbel (Classic Liverpool),Dietmar Hamann (Classic Liverpool),Sebastian Deisler (Classic Bayern Munich),Franz Beckenbauer (Classic Bayern Munich),Lothar Matthaus (Classic Bayern Munich/Classic Inter Milan),Matthias Sammer (Classic Inter Milan),Gerd Muller (Classic Bayern Munich),Tosten Frings (Classic Bayern Munich),Jens Lehmann (GK) (Classic Arsenal),Jurgen Klismann (Classic Inter Milan/Classic Bayern Munich),Rudi Voller,Oliver Bierhoff (Classic AC Milan),Mirolav Klose (Bayern Munich),David Odonkor,Kevin Kuranyi,Stefan Effenberg (DMF) (Classic Bayern Munich),Kopke (GK),Brehme (Classic Bayern Munich/Classic Inter Milan),Robert Huth (Classic Chelsea),Olive Neuville,Mehmet Scholl (AMF) (Classic Bayern Munich),Michael Rensing (Classic Bayern Munich),Andreas Ottl (Classic Bayern Munich),Lukas Podolski (Classic Bayern Munich/Classic Arsenal),Berti Vogts (RB)

Ghana: Michael Essien (Classic Chelsea)

Gruzia: Kakha Kaladze (Classic AC Milan),

Ecuador: Alex Aguinaga (AMF)

Hà Lan:
Classic Hà Lan:
16/VAN DER SAR: vị trí thi đấu: GK

6/JAAP STAM: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: CRIS (Galatasaray)

4/F. DE BOER: vị trí thi đấu: SW

5/REIZIGER: vị trí thi đấu: RB

14/COCU: vị trí thi đấu: CMF

7/WINTER: vị trí thi đấu: CMF

21/EGGAR DAVIDS: vị trí thi đấu: CMF/kiểu tóc: Lasgo/Rastas/4/(0/0/0)

13/DENIS BERGKAMP: vị trí thi đấu: SS

10/R. DE BOER: vị trí thi đấu: AMF

11/MACR OVERMARS: vị trí thi đấu; RWF

9/PATRICK KLUIVERT: vị trí thi đấu: CF

1/VAN BREUKELEN: vị trí thi đấu: GK

15/RONALD KOEMAN: vị trí thi đấu: SW

12/KROL: vị trí thi đấu: SW

3/WOUTERS: vị trí thi đấu: DMF

23/JANSEN: vị trí thi đấu: DMF

2/jONK: vị trí thi đấu: CMF

17/RIJKAARD: vị trí thi đấu: CMF

8/GULLIT: vị trí thi đấu: AMF

20/CRUYFF: vị trí thi đấu: SS

18/VAN BASTEN: vị trí thi đấu: CF

19/VAN HOOIJDORK: vị trí thi đấu: CF

22/VAN NISTELROOY: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: IAQUINTA (Juventus FC

Van Der Sar (GK) (Classic Juventus/Classic Man Utd),Sander Westerveld (GK) (Classic Liverpool),Edgar Davids (Classic Juventus),Clarence Seedorf (Classic Real Madrid/Classic Inter Milan/Classic AC Milan),Patrick Kluivert (Classic Barcelona),Johan Cruyff (Classic Barcelona),Frank Rijkaard (Classic AC Milan),Ruud Gullit (Classic AC Milan/Classic Chelsea),Marco Van Basten (Classic AC Milan),Ronald Koeman (Classic Barcelona),Frank De Boer (Classic Barcelona),Ronald De Boer (Classic Barcelona),Van Der Vaart (Classic Real Madrid),Philllip Cocu (Classic Barcelona),John Heitinga,Andre Ooijer,Boudewijn Zenden (Classic Barcelona/Classic Chelsea/Classic Liverpool),Van Der Meyde (Classic Inter Milan),Van Bronckhorst (Classic Barcelona),Roy Makaay (CF) (Classic Bayern Munich),Dirk Kuyt (Classic Liverpool),Van Bommel (Classic Barcelona/Classic Bayern Munich/Classic AC Milan),Khalid Boulahrouz (Classic Chelsea)

Hàn Quốc: Lee Chun Soo,Ahn Jung Hwan,Hong Myeong Bo,Park Ji Sung (Classic Man Utd)

Hungary: Ferenc Puskas (CF) (Classic Real Madrid),

Hy Lạp: Angelos Charisteas,

Iceland: Eidul Gudjohnsen (Classic Chelsea/Classic Barcelona)

Lybia: George Weah (CF)

Mexico: Jorge Campos (GK),Jared Borgetti,Hugo Sanchez (CF)

Montenegro: Dejan Savicevic (SS)

Nauy: Tore André Flo (Classic Chelsea),Ole Gunnar Solskjaer (CF) (Classic Man Utd),Erling Haaland (Dortmud/Man City)

Nga: Aleksandr Mostovoi (AMF)

Nhật Bản: Kawaguchi (GK),Hidetoshi Nakata (AMF)

Nigeria: Emmanuel Amunike,Rashidi Yekini,Daniel Amokachi,Obafami Martin,Sunday Oliseh (DMF),Jay-Jay Okocha (AMF)

Nga: Lev Yashin (GK)

Pháp:
16/FABIAN BARTHEZ: vị trí thi đấu: GK/kiểu tóc: Rapado/1

8/ DESAILLY: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: RAMIRES (Chelsea FC)

5/BLANC: vị trí thi đấu: SW/kiểu tóc: PAROLO (Parma FC)/Right Foot/Late/Lasting/SW/CB/192cm/88kg/-3,-1//-3/Default: 0/0/+1/+1/0/0/0/-1/-2/+2/Wepes SP1000/Electronic/Auto/Tucked in/Normal/off/1/1/1/1

15/LILIAN THURAM: vị trí thi đấu: RB/kiểu tóc: Rapado/1

3/LIZARAZU: vị trí thi đấu: LB/kiểu tóc: DÁTOLO (SC Internacional)

7/DESCHAMPS: vị trí thi đấu: DMF/kiểu tóc: P. NEVILLE (Everton)

6/MAKÉLÉLÉ: vị trí thi đấu: DMF*/CMF/CB/kiểu tóc: BAMBA (Ivory Coast NT)/Right Foot/Late peak/174cm/70kg/0,-2/-4/Default: +2/+2/-2/-1/+1/+1/+1/+1/-1/+2/Wepes Heritage 3: White/Blue/Cyan/Player Gloves: Auto/1/1/1/1

17/PETIT: vị trí thi đấu: DMF/kiểu tóc: Largo/Liso/19/(42/33/24)

10/ZIDANE: vị trí thi đấu: AMF/kiểu tóc: Muy Corto/Liso/19/(0/0/0)

9/DJORKAEFF: vị trí thi đấu: AMF/kiểu tóc: BOYD (Preset Faces Scotland SAVEDATA)

21/DUGARRY: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: CAGLAR BIRINCI (Galatasaray A.S.)

1/COUPET: vị trí thi đấu: GK/kiểu tóc: KHEDIRA (Real Madrid CF)

18/TRÉSOR: vị trí thi đấu: SW/kiểu tóc: TAGOE (Ghana NT)

4/LEBOEUF: vị trí thi đấu: CB/kiểu tóc: CRIS (Galatasaray A.S.)

12/SAGNOL: vị trí thi đấu: RB/kiểu tóc: MASCHELANO (FC Barcalona)

2/CANDELA: vị trí thi đấu: LB/kiểu tóc: PIRLO (Juventus FC)

19/KAREMBEU: vị trí thi đấu: DMF/kiểu tóc: OWOMOYELA (Faces Preset PES 2013)

14/PATRICK VIEIRA: vị trí thi đấu: CMF/kiểu tóc: ALOU DIARRA (France NT)

13/WILTORD: vị trí thi đấu: RMF/kiểu tóc: CRIS (Galatasaray A.S.)

23/PLATINI: vị trí thi đấu: AMF/kiểu tóc: Especial/23/(4/2/0)

20/CANTONA: vị trí thi đấu: SS/kiểu tóc: CANDREVA (S.S. Lazio)

11/GUIVARC’H: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: Mediano/Liso/33/(24/20/16)/Right Foot/Standard/CF/184cm/78kg/0,-1/0/Default: Waist Size: +1/Arm Size: +1/Wepes Heritage 3/White/Blue/Cyan/Auto/Tucked in/Normal/1/1/1/1

22/PAPIN: vị trí thi đấu: CF/kiểu tóc: J. BROBNY (Ren Checa NT)

BERNARD GENGHINI:

NESTOR COMBIN:
Bernard Lama (GK),Robert Pires (Classic Arsenal),Sylvain Wiltord (Classic Arsenal),David Trezeguet (Classic Juventus),Jean-Pierre Papin,Pegguy Arphexad (Classic Liverpool),Gregory Vignal (Classic Liverpool),David Ginola,Fabien Barthez (GK) (Classic Man Utd),Michael Platini (Classic Juventus),Thierry Henry (Classic Juventus/Classic Arsenal/Classic Barcelona),Ribery (Bayern Munich),Louis Saha (Classic Man Utd),Djibrile Cisse (Classic Liverpool),Gael Clichy (Classic Arsenal),Mathieu Flamini (Classic Arsenal/Classic AC Milan),Wiliam Gallas (Classic Chelsea/Classic Arsenal),Charles N'zogbia,Ludovic Giuly (Classic Barcelona),Eric Abidal,Gregory Coupet (GK),Patrick Evra (Classic Man Utd)

Paraguay: Jose Luis Chilavert (GK)

Phần Lan: Sami Hyypia (Classic Liverpool),Jari Litmanen (Classic Liverpool)

Peru: Roberto Solano (Classic Bayern Munich/Classic Chelsea),Jefferson Farfan,Nolberto Solano

Rumani: Dan Petrescu (Classic Chelsea),Cristian Chivu,Adrian Mutu (Classic Inter Milan/Classic Chelsea/Classic Juventus),Gheorghe Hagi (AMF)

Scotland: Ned Doig (GK) (Classic Liverpool),Gary McAllister (Classic Liverpool),Alan Hansen (Classic Liverpool),Billy Liddell (Classic Liverpool),Kenny Dalglish (CF) (Classic Liverpool),Graeme Souness (Classic Liverpool),Andy Robertson (Classic Liverpool),Denis Law (CF) (Classic Man Utd),

Senegal: El Hadji Diouf (Classic Liverpool),Henri Camara,Papa Bouba Diop

Serbia: Predrag Mijatovic (Classic Real Madrid),Nemanja Vidíc (Man Utd/Inter Milan),Dejan Stankovic (Classic Inter Milan),Sanisa Mihajlovic (CB) (Classic Inter Milan)

Tây Ban Nha: Santiago Canizares (GK) (Classic Real Madrid),Xabi Alonso (Classic Liverpool/Bayern Munich),Andoni Zubizarreta (GK) (Classic Barcelona),Ricardo Zamora (Classic Barcelona/Classic Real Madrid),Andrés Iniesta (Barcelona),David Villa (Barcelona),Raul Gonzáles (Classic Real Madrid),Fernando Morientes (Classic Real Madrid/Classic Liverpool),Carles Puyol (Barcelona),Albert Luque,Diego Tristan,Luis Garcia Sanz (Classic Barcelona/Classic Liverpool),Jose Antonio Reyes (Classic Arsenal),Asier Del Horno (Classic Chelsea),Carles Puyol (Classic Barcelona),Diego Tristan,Iniesta (Classic Barcelona),David Villa (Classic Barcelona),Victor Valdes (Classic Barcelona),Guti (Classic Real Madrid),Angel Moreno,Alfredo Di Stefano (SS) (Classic Real Madrid),Fernando Hierro (DMF),Joseba Etxeberria (SS),Ivan de la Pena (AMF),Pep Guardiola (DMF),Luis Enrique (RMF),Emilio Butragueno (CF),Gaizka Mendiesta

Thổ Nhĩ Kỳ: Rustu Recber (GK) (Classic Barcelona),Hasan Sas,Hakan Sukur (Classic Inter Milan),Hakan Calhanoglu (Bayer Leverkusen),Nihat Kahveci,Emre Belozoglu (Classic Inter Milan)

Thuỵ Điển: Fredrik Ljungberg (Classic Arsenal),Henrik Lasson (CF) (Classic Barcelona/Classic Man Utd),Tomas Brolin (SS),Martin Dahlin (CF)

Thuỵ Sĩ: Stephane Henchoz (Classic Liverpool),Philippe Senderos (Classic Arsenal)

Togo: Emmanuel Aderbayor (Classic Arsenal)

Trinidad & Tobago: Dwight Yorke (Classic Man Utd)

Trung Quoc: Sun Jihai

Ukraina:: Igor Belanov (CF),Oleg Blokhin (LWF)

Uruguay: Enzo Francescoli (AMF),Diego Forlan (Classic Man Utd),Álvaro Recoba (Classic Inter Milan)

Ý:
1/DINO ZOFF: vị trí thi đấu: GK

5/CORTACURTA: vị trí thi đấu: CB

6/BARESI: vị trí thi đấu: SW

2/BERGOMI: vị trí thi đấu: CB

3/MANDINI: vị trí thi đấu: CB

8/D. BAGGIO: vị trí thi đấu: DMF

11/ABERTINI: vị trí thi đấu: DMF/Right Foot/Standard/180cm/77kg/-1,-1/-1/Wepes Heritage 3/White/Red/Auto/Tucked in/Normal/1/2/1/1/off/off

17/BERTI: vị trí thi đấu: RMF

7/DONADONI: vị trí thi đấu: RWF

10/R. BAGGIO: vị trí thi đấu: SS/kiểu tóc: Especial/21/(2/1/0)

21/VIALLI: vị trí thi đấu: CF

22/ZENGA: vị trí thi đấu: GK

12/PAGLIUCA: vị trí thi đấu: GK

4/F. CANNAVARO: vị trí thi đấu: CB

16/FERRARA: vị trí thi đấu: CB

14/TARDELLI: vị trí thi đấu: CMF

13/DI LIVIO: vị trí thi đấu: RMF

18/MANCINI: vị trí thi đấu: SS

23/ZOLA: vị trí thi đấu: SS

9/VIERI: vị trí thi đấu: CF

15/RIVA: vị trí thi đấu: CF

19/CASIRAGHI: vị trí thi đấu: CF

20/ROSSI: vị trí thi đấu: CF

15/F. INZAGHI: vị trí thi đấu: CF

Peruzzi (GK),Gianfranco Zola (Classic Chelsea),Dino Zoff (Classic Juventus),Del Piero (Juventus),Gianluca Zambrotta (Classic Juventus/Classic Barcelona/Classic AC Milan),Antonio Cassano (Classic Real Madrid/Classic AC Milan/Classic Inter Milan),Paolo Rossi (Classic Juventus/Classic AC Milan),Alessandro Nesta (Classic AC Milan),Paolo Maldini (Classic AC Milan),Alessandro Costacurta (Classic AC Milan),Christian Vieri (Classic Juventus/Classic Inter Milan/Classic AC Milan),Alessandro Del Piero (Classic Juventus),Francesco Totti,Giuseppe Rossi (Classic Man Utd), Carlo Cudicini (GK) (Classic Chelsea),Gennaro Gattuso (Classic AC Milan),Ambrosini,Andre Pirlo (Classic AC Milan/Classic Juventus),Gilardinho (Classic AC Milan),Francesco Toldo (Classic Inter Milan),Marco Materazzi (Classic Inter Milan),Sebastiano Rossi (GK) (Classic AC Milan),Christian Abbiati (GK) (Classic AC Milan),Lorenzo Buffon (GK) (Classic AC Milan),Fabio Cudicini (GK) (Classic AC Milan),Thiago Motta (Classic Barcelona/Classic Inter Milan),Damiano Tomassi,Vincenzo Montela,Christian Panucci (Classic AC Milan/Classic Real Madrid/Classic Inter Milan/Classic Chelsea),Francesco Coco,Cristiano Zanetti (Classic Inter Milan/Classic Juventus),Gianluca Pagliuca (GK),Marco Di Vaio (Classic Juventus),Paolo Di Canio (Classic Juventus/Classic AC Milan),Antonio Conte (Classic Juventus)

Wales: Ian Rush (CF) (Classic Liverpool/Classic Juventus),Ryan Giggs (Classic Man Utd),

Zimbabwe: Bruce Grobbelaar (GK) (Classic Liverpool)

LIGA MX:
Club America
Abbreviation: AME
Nickname: "Aguilas" or "El Ame"
| Formation (4-3-1-2) & Strategy | Stats |

Founded: 12 October 1916
Stadium: Estadio Azteca (104.000)
Manager: Ignacio Ambriz (MEX)

01 GK Hugo Gonzalez
13 GK Luis Pineda
23 GK Moisés Muñoz

02 DF Paolo Goltz
03 DF Gil Buron
04 DF Erik Pimentel
06 DF Miguel Samudio | IG Paraguay NT |
12 DF Pablo Aguilar | IG Paraguay NT |
15 DF Osmar Mares
17 DF Ventura Alvarado
18 DF Bruno Valdez | IG Paraguay NT |
22 DF Paul Aguilar | IG Mexico NT |

05 MF Javier Guemez
07 MF William Da Silva
10 MF Osvaldo Martinez
11 MF Michael Arroyo | IG Ecuador NT |
14 MF Rubens Sambueza
20 MF Manuel Perez
21 MF Daniel Guerrero
29 MF Carlos Rosel

09 FW Silvio Romero
24 FW Oribe Peralta | IG Mexico NT |
27 FW Jesus Moreno
30 FW Renato Ibarra
31 FW Darwin Quintero
19 FW Diego Pineda
Rivalries and Banners
Rivalries
1. Guadalajara
2. Cruz Azul
3. Pumas UNAM

Banners
1. La Monumental
2. Rey de Copas
3. El mas Grande
4.Odiame Mas
Atlas
Abbreviation: ATS
Nickname: "Los Zorros"
| Formation & Strategy | Stats |


Founded: 15 August 1916
Stadium: Jalisco (63.136)
Manager: Jose Guadalupe Cruz (MEX)

01 GK Oscar Ustari
30 GK Miguel Angel Fraga

02 DF Jaine Barreiro
03 DF Leiton Jimenez
04 DF Rafael Marquez |IG Mexico NT|
05 DF Gaddi Aguirre
12 DF Daniel Arreola
22 DF Diego Cruz
27 DF Josue Madueña
29 DF Rodrigo Salinas

07 MF Carlos Treviño
07 MF Edson Rivera
13 MF Javier Salas
14 MF Luis Reyes
15 MF Bryan Garnica
17 MF Rodolfo Salinas
18 MF Luis Robles
19 MF Flavio Santos
20 MF Santiago San Roman
21 MF Candido Ramirez
23 MF Christian Tabo

08 FW Daniel Alvarez
09 FW Jefferson Duque
10 FW Jahir Barraza
11 FW Luis Nery Caballero
24 FW Sergio Rodriguez
25 FW Gonzalo Bergessio
28 FW Martin Barragan
Jaguares de Chiapas
Abbreviation: JAG
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 27 June 2002
Stadium: Estadio Zoque (32.000)
Manager: Jose Saturnino Cardozo (PAR)

01 GK Federico Crivelli
12 GK Mauricio Viana
21 GK Oscar Jimenez
22 GK Liborio Sanchez

02 DF Brayan Angulo
03 DF William Paredes
04 DF Luis Venegas
15 DF Bruno Pires
20 DF Felix Araujo
24 DF Juan Patiño
31 DF Edwin Sandez
32 DF Carlos Lopez
34 DF Luis Hernandez

05 MF Egidio Arevalo | IG Uruguay NT |
07 MF Luis Angel Mendoza
08 MF Diego de la Torre
10 MF Jonathan Fabbro
13 MF Carlos Valencia
16 MF Jose Hiber Ruiz
17 MF Jesus Escoboza
18 MF Dieter Villalpando
27 MF Julio Nava
33 MF Jorge Duran

09 FW Adrian Marin
11 FW Jose Ayovi
19 FW Javier Orozco
23 FW Martin Zuñiga
25 FW Rafael Dinis Alves
29 FW Vanderley
30 FW Alejandro Duran
Cruz Azul
Abbreviation: CAZ
Nickname: "La Maquina Cementera"
| Formation & Strategy | Stats

Founded: 22 March 1927
Stadium: Azul (35.161)
Manager: Tomas Boy (MEX)

01 GK Jose de Jesús Corona | IG Mexico NT|
12 GK Guillermo Allison
20 GK Jair Pelaez

02 DF Omar Mendoza
03 DF Francisco Rodriguez
04 DF Julio Cesar Dominguez
06 DF Julian Velazquez
16 DF Adrian Aldrete
25 DF Juan Carlos Garcia Sancho
26 DF Enzo Roco | IG Chile NT|
28 DF Jesús Garcia


05 MF Francisco Silva |IG Chile Preset Face|
07 MF Victor Vazquez
10 MF Christian Gimenez
14 MF Aldo Leao Ramirez
18 MF Ariel Rojas
19 MF Rosario Cota
20 MF Kevyn Montaño
22 MF Rafael Baca
23 MF Richard Ruiz
24 MF Victor Zuñiga

08 FW Joffre Guerron
09 FW Joao Rojas
11 FW Jonathan Cristaldo | IG Palmeiras
27 FW Jorge Benitez | IG Paraguay NT
Rivalries and Banners
1. America
2. Pumas UNAM

Banners
1. La Sangre
2. AzulxSiempre
3. Por la novena
4. Siempre Azulado
CD Guadalajara
Abbreviation: GDL
Nickname: "Chivas" or "Rebaño Sagrado"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 8 May 1906
Stadium: Estadio Omnilife (32.000)
Manager: Matias Almeyda (ARG)

01 GK Jose Rodriguez
30 GK Rodolfo Cota
34 GK Miguel Jimenez

02 DF Oswaldo Alanis
03 DF Carlos Salcido
04 DF Jair Pereira
05 DF Hedgardo Marin
06 DF Edwin Hernandez
13 DF Carlos Salcedo
16 DF Miguel Ponce
26 DF Carlos Villanueva
28 DF Juan Basulto

07 MF Orbelin Pineda
11 MF Issac Brizuela
17 MF Jesus Sanchez
18 MF Nestor Calderon
23 MF Juan Jose Vazquez
24 MF Carlos Cisneros
25 MF Michael Perez
27 MF Carlos Peña | IG Mexico NT|
29 MF Alejandro Zendejas

10 FW Javier Lopez
14 FW Angel Zaldivar
19 FW Marco Bueno
35 FW Daniel Rios
León
Abbreviation: LEO
Nickname: "La Fiera"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 31 August 1943
Stadium: Estadio León (27.423)
Manager: Luis Fernando Tena (MEX)


16 GK Christian Martinez
25 GK William Yarbrough
28 GK Cesar Rios

02 DF Efrain Velarde
03 DF Guillermo Burdisso
04 DF Cristian Torres
05 DF Fernando Navarro
06 DF Diego Novaretti
15 DF Carlos Guzman
24 DF Osvaldo Rodriguez
35 DF Ignacio Gonzalez

07 MF Dario Burbano
08 MF Elias Hernandez
10 MF Luis Montes
11 MF Andres Andrade
13 MF Alexander Mejia
14 MF Miguel Ibarra
18 MF Maximiliano Moralez
20 MF Leonel Lopez
21 MF Diego de la Tejera
26 MF Christian Valdez
29 MF Aldo Rocha

09 FW German Cano
17 FW Mauro Boselli
22 FW Juan Ezequiel Cuevas
Monterrey
Abbreviation: MTY
Nickname: "Los Rayados" or "La Pandilla"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 28 June 1945
Stadium: BBVA Bancomer (51,800)
Manager: Antonio Mohamed (ARG)

01 GK Jonathan Orozco
22 GK Alexander Dominguez | IG Ecuador NT |
30 GK Luis Cardenas

02 DF Edgar Castillo | IG USA NT|
03 DF Cesar Montes
04 DF Ivin Piris
06 DF Efrain Juarez
15 DF Jose Maria Basanta
19 DF Luis Lopez
20 DF Walter Ayovi | IG Ecuador NT |
21 DF Hiram Mier

05 MF Walter Gargano
10 MF Edwin Cardona | IG Colombia NT |
13 MF Carlos Sanchez
14 MF Arturo Gonzalez
16 MF Celso Ortiz | IG Paraguay NT |
17 MF Jesus Zavala
18 MF Cesar de la Peña
27 MF Luis Perez

07 FW Rogelio Funes Mori
08 FW Dorlan Pabon
09 FW Aldo De Nigris
23 FW Yimmi Chara
24 FW Santiago Rivera
Monarcas Morelia
Abbreviation: MON
Nickname: La Monarquia
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 21 November 1924
Stadium: Morelos (41.500)
Manager: Enrique Meza (MEX)

01 GK Carlos Rodriguez
21 GK Yair Urbina
35 GK Luis Malagon

02 DF Enrique Perez
03 DF Jose Olvera
04 DF Hugo Rodriguez
05 DF Facundo Erpen
15 DF Sebastian Vegas
16 DF Eduardo Chavez
17 DF Emannuel Loeschbor
28 DF Carlos Adrian Morales
29 DF Santiago Altamira
30 DF Ignacio Gonzalez

06 MF David Cabrera
07 MF Diego Mejia
08 MF Juan Pablo Rodriguez
11 MF Jorge Zarate
12 MF Rodolfo Vilchiz
19 MF Diego Valdes
20 MF Rodrigo Millar

09 FW Raul Ruidiaz | IG Peru NT |
14 FW Cristian Penilla
18 FW Luis Gabriel Rey
23 FW Jefferson Cuero
27 FW Miguel Sansores

Club%2BNecaxa%2B256x256%2BPES%2BLogos%2BBlog.png

Necaxa
Abbreviation: NEC
Nickname: "Rayos"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 21 August 1923
Stadium: Estadio Victoria (23.933)
Manager: Alfonso Sosa (MEX)


01 GK Marcelo Barovero
23 GK Roberto Salcedo
25 GK Yosgart Gutierrez

02 DF Brayan Beckeles | IG Honduras NT|
03 DF Marcos Gonzalez
04 DF Jesus Chavez
05 DF Fernando Meza
13 DF Erik Vera
26 DF Jairo Gonzalez
28 DF Severo Meza
33 DF Mario de Luna

07 MF Michel Garcia
08 MF Xabier Baez
10 MF Diego Riolfo
11 MF Jesus Isijara
14 MF Alejandro Vela
15 MF Jorge Sanchez
16 MF Manuel Iturra
18 MF Luis Gallegos
20 MF Jesus Meza

09 FW Rodrigo Prieto
17 FW Alejandro Diaz
19 FW Claudio Riaño
21 FW Edgar Espindola
22 FW Edson Puch | IG Chile NT |
Pachuca

Nickname: "Los Tuzos"
Abbreviation: PAC
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 4 November 1895
Stadium: Hidalgo (30.000)
Manager: Diego Alonso (URU)

13 GK Alfonso Blanco
21 GK Oscar Perez
22 GK Alain Estrada

03 DF Jose Esquivel
04 DF Omar Gonzalez
06 DF Raul Lopez
12 DF Emmanuel Garcia
18 DF Jose Martinez
23 DF Oscar Murillo
32 DF Hector Lopez
33 DF Stefan Median | IG Colombia NT |

05 MF Victor Guzman
07 MF Rodolfo Pizarro
10 MF Jonathan Urretaviscaya
11 MF Ruben Botta
15 MF Erick Gutierrez
16 MF Jorge Hernandez
25 MF Jose Ramirez
26 MF Erick Gutierrez

08 FW Hirving Lozano
09 FW Mateus Goncalves
19 FW Wilson Morelo
27 FW Juan Calero
29 FW Franco Jara
Puebla
Abbreviation: PUE
Nickname: "La Franja"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 7 May 1944
Stadium: Cuauhtémoc (42.648)
Manager: Ricardo Valiño (MEX)

01 GK Fabian Villaseñor
17 GK Carlos Campestrini
23 GK Juan de Dios Ibarra
30 GK Jesus Rodriguez

02 DF Robert Herrera
03 DF Carlos Gutierrez
04 DF Sergio Ceballos
05 DF Edgar Dueñas
12 DF Oscar Rojas
21 DF Adrian Cortes
24 DF Sergio Perez
26 DF Hector Schmidt

06 MF Pablo Miguez
07 MF Carlos Orrantia
09 MF Mauro Cejas
10 MF Christian Bermudez
14 MF Juan Fassi
16 MF David Toledo
22 MF Patricio Araujo
28 MF Francisco Torres
29 MF Damian Escudero

08 FW Franco Arizala
11 FW Gustavo Alustiza
18 FW Eduardo Perez
19 FW Jeronimo Amione
20 FW Alvaro Navarro
25 FW Pedro Canelo
Queretaro
Abbreviation: QRO
Nickname: "Gallos Blancos"
| Formation & Strategy | Stats |
Founded: 8 July 1950
Stadium: Corregidora (55.575)
Manager: Victor Manuel Vucetich (MEX)

01 GK Tiago Volpi
23 GK Edgar Hernandez
33 GK Gil Alcala

02 DF George Corral
03 DF Miguel Martinez
04 DF Dionicio Escalante
06 DF Juan Forlin
12 DF Jonathan Bornstein
13 DF Victor Milke

05 MF Nery Dominguez
08 MF Luis Gil
14 MF Luis Noriega
17 MF Mario Osuna
18 MF Luis Esqueda
19 MF Yerson Candela
21 MF Marco Jimenez
24 MF Armando Zamorano
29 MF Nery Cardozo

07 FW Camila Sanvezzo
09 FW Carlos Fierro
10 FW Patricio Rubio
11 FW Edgar Benitez
15 FW Angel Sepulveda
20 FW Andres Renteria
30 FW Emanuel Villa
Santos Laguna
Abbreviation: SAN
Nickname: "Guerreros"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 4 September 1983
Stadium: TSM (30.000)
Manager: Jose Manuel de la Torre (MEX)

01 GK Agustin Marchesin
32 GK Julio Gonzalez

02 DF Jose Abella
03 DF Kristian Alvarez
14 DF Nestor Araujo
19 DF Jorge Villafaña
20 DF Andres Murillo
24 DF Carlos Izquierdoz

04 MF Jesus Molina
06 MF Diego de Buen
07 MF Walter Sandoval
10 MF Bryan Rabello
11 MF Ulises Davila
17 MF Freddy Hinestroza
18 MF David Andrade
23 MF Emiliano Armenteros
88 MF Ulises Rivas

08 FW Mauricio Cuero
13 FW Jonathan Rodriguez
21 FW Djaniny Tavares
22 FW Martin Bravo
97 FW Ronaldo Cisneros
Tijuana
Abbreviation: TIJ
Nickname: "Xolos"
| Formation & Strategy | Stats |
Founded: 14 January 2007
Stadium: Caliente (24.000)
Manager: Miguel Herrera (MEX)

12 GK Dilan Nicoletti
25 GK Gibran Lajud
33 GK Federico Vilar

02 DF John Requejo
03 DF Yasser Corona | IG Mexico NT |
04 DF Gregory Garza
06 DF Juan Carlos Valenzuela
15 DF Damian Perez
16 DF Michael Orozco
19 DF Victor Aguilera | IG Free Agent |
21 DF Kevin Gutierrez
22 DF Juan Carlos Nuñez

05 MF Guido Rodriguez
08 MF Juninho
10 MF Victor Malcorra | IG Free Agent |
14 MF Alejandro Guido
18 MF Aviles Hurtado
20 MF Paul Arriola
24 MF Luis Chavez
26 MF Juan Carlos Medina
30 MF Hector Villalba | IG Free Agent |

07 FW Gabriel Hauche
09 FW Milton Caraglio
11 FW Henry Martin
17 FW Dayro Moreno
28 FW Amando Moreno
Toluca
Abbreviation: TOL
Nickname: "Diablos Rojos"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 12 February 1917
Stadium: Nemesio Diez (27.000)
Manager: Hernan Cristante (ARG)


01 GK Alfredo Talavera | IG Mexico NT |
12 GK Miguel Centeno
22 GK Luis Garcia

02 DF Francisco Gamboa
03 DF Aaron Galindo
04 DF Paulo Da Silva | IG Paraguay NT |
05 DF Osvaldo Gonzalez
06 DF Oscar Rojas
13 DF Aldo Benitez
16 DF Carlos Gerardo Rodriguez
23 DF Jordan Silva
30 DF Marco Jaime
33 DF Gerardo Flores

07 MF Moises Velasco
10 MF Sinha
11 MF Carlos Esquivel
15 MF Antonio Rios
19 MF Edy Brambila
24 MF Pablo Barrientos
26 MF Erbin Trejo
27 MF Rodrigo Gomez
28 MF Jorge Sartiaguin

08 FW Maikon Leite
09 FW Ernesto Vega
14 FW Antonio Pedroza
17 FW Diego Gamma
20 FW Fernando Uribe
21 FW Enrique Triverio
Tigres UANL
Abbreviation: TIG
Nickname: Tigres
| Formation & Strategy | Stats |
Founded: 7 March 1967
Stadium: Universitario (45.000)
Manager: Ricardo Ferretti (BRA)

01 GK Nahuel Guzman | IG Argentina NT |
22 GK Enrique Palos
30 GK Aaron Fernandez

02 DF Israel Jimenez
03 DF Juninho
04 DF Hugo Ayala
06 DF Jorge Torres Nilo
13 DF Miguel Herrera
14 DF Ivan Estrada
21 DF Francisco Meza
24 DF Jose Rivas
27 DF Alberto Acosta
28 DF Luis Rodriguez

08 MF Lucas Zelarayan
11 MF Damian Alvarez
15 MF Manuel Viniegra
17 MF Jose Torres
19 MF Guido Pizarro
20 MF Javier Aquino | IG Mexico NT |
23 MF Luis Quiñonez
25 MF Jurgen Damm
29 MF Jesus Dueñas
31 MF Luis Martinez
34 MF Jonathan Espericueta

05 FW Fernando Fernandez
10 FW Andre-Pierre Gignac | IG France NT Preset Face |
16 FW Luis Silva
18 FW Ismael Sosa
33 FW Julian Quiñonez
Pumas de la UNAM
Nickname: "Pumas"
Abbreviation: UNAM
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 2 August 1954
Stadium: Olimpico Universitario (75.372)
Manager: Francisco Palencia (MEX)

01 GK Alejandro Palacios
13 GK Alfredo Saldivar
22 GK Bernabe Magaña

02 DF Josecarlos Van Rankin
03 DF Gerardo Alcoba
04 DF Dario Veron
05 DF Luis Fuentes
12 DF Orlando Pineda
16 DF Marcelo Alatorre
17 DF Jesus Gallardo
18 DF Jose Garcia
19 DF Luis Quintana

06 MF Kevin Escamilla
07 MF Javier Cortes
08 MF Pablo Barrera
09 MF Fidel Martinez
10 MF Abraham Gonzalez
14 MF Jorge Escamilla
21 MF Alejandro Castro

11 FW Saul Berjon
15 FW Eduardo Herrera
20 FW Matias Britos
23 FW Alfonso Nieto
24 FW Santiago Palacios
Tiburones Rojos de Veracruz
Abbreviation: VER
Nickname: "Los Tiburones"
| Formation & Strategy | Stats |

Founded: 1 January 1943
Stadium: Luis "Pirata" Fuente (30.000)
Manager: Pablo Marini (ARG)


01 GK Pedro Gallese | IG Peru NT |
13 GK Meliton Hernandez
32 GK Jose Rocchi

03 DF Lucas Rodriguez
12 DF Horacio Cervantes
19 DF Matias Cahis
22 DF Oscar Vera
23 DF Leobardo Lopez
24 DF Rodrigo Noya
28 DF Jesus Paganoni
29 DF Hugo Cid

05 MF Cristian Erbes
06 MF Luis Martines
07 MF Alan Zamora
08 MF Gabriel Peñalba
14 MF Luis Sanchez
16 MF Alejandro Acosta
17 MF Sebastian Saucedo
18 MF Edgar Andrade
20 MF Fernando Meneses
25 MF Jehu Chiapas
26 MF Marco Vidal
30 MF Francisco Rivera

09 FW Daniel Villalba
10 FW Juan Albin
11 FW Julio Furch
15 FW Juan Perez
21 FW Adrian Luna
31 FW Diego Bartolota
 
Chỉnh sửa cuối:
Back
Top