• [THÔNG BÁO] CẢNH BÁO LỪA ĐẢO MẠO DANH QUẢN TRỊ VIÊN
    Chào các thành viên GameVN,
    Dạo gần đây tình trạng lừa đảo scamming và phishing đang gia tăng. Ban quản trị GameVN xin lưu ý toàn bộ thành viên:
    KHÔNG/ ĐỪNG / CẤM cho bất kỳ ai tự xưng là quản trị viên của server vay tiền.
    Mọi hành vi lân la làm quen, tự tiện nhắn tin trên Discord, Facebook, Zalo hoặc các nền tảng mạng xã hội khác,
    núp bóng dưới danh nghĩa sinh hoạt của quản trị viên, đều có tỉ lệ rất, rất cao là lừa đảo.
    Nếu có tài khoản lạ add friend hoặc nhắn tin xin tiền dưới danh nghĩa admin:
    Block ngay
    Report ngay
    Không chuyển khoản, không cung cấp thông tin cá nhân


    Quản trị viên của forum và Discord server GameVN không có nhu cầu vay tiền thành viên.
    Không có lý do nào để admin chủ động kết bạn rồi xin tiền.
    Mọi thông báo chính thức chỉ được đăng trên kênh thông báo của server và topic chính thức trên forum.
    Tin nhắn riêng từ tài khoản lạ không phải thông báo của ban quản trị.
    Cảm ơn các bạn đã chú ý và cùng giữ cộng đồng an toàn.
    — Ban quản trị GameVN

    Tắt thông báo bằng nút X bên góc phải của bảng thông báo*

Captain Tsubasa Online - Tsukurou Dream Team

Ko chuyển đc nhé vì tránh tình trạng cày clone.
Mà card Dream thì ko bao h nên bán vì bất cứ lý do gì hết vì rất khó kiếm. Nếu chưa thể dùng ngay thì có thể chờ up Plus hoặc High Dream nếu có :).
 
PES 2018: (mùa giải 2017/2018)
Rumani: (53/47/3) (43/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(53/47/3) D1: 59/(43/3/3) D2: 58/(10/3/28) D3: 19/(53/47/3) D4: 74/(53/47/3) D5: 29/(10/3/28),quần: (53/47/3) D1: 10/(43/3/3) D2: 9/(10/3/28) D3: 26/(53/47/3) D4: 28/(53/47/3),tất: (53/47/3),số: (43/3/3) (On/+31/+4/10/1) (+17/+7/3) (On/+20/+14/+3),quần: (Left/+13/+12/+3)
Áo sân khách: 2/(43/3/3) D1: 58/(53/47/3) D2: 19/(43/3/3) D3: 29/(53/47/3),quần: (43/3/3) D1: 9/(53/47/3) D2: 8/(43/3/3) D3: 28/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (53/47/3)
Áo thủ môn: 2/(10/3/28) D1: 59/(43/3/3) D2: 58/(53/47/3) D3: 73/(10/3/28) D4: 19/(10/3/28) D5: 29/(53/47/3),quần: (10/3/28) D1: 10/(43/3/3) D2: 9/(53/47/3) D3: 26/(10/3/28) D4: 28/(10/3/28),tất: (10/3/28),số: (53/47/3)
Iraq: (3/19/12) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(3/19/12) D1; 64/(58/58/58) D2: 79/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58) D4: 19/(3/19/12) D5: 68/(3/19/12),quần: (3/19/12),tất: (3/19/12) D1: 14/(3/33/22) D2: 13/(3/19/12),số: (58/58/58) (On/+29/+3/2/1) (+17/+9/2) (On/+16/+14/+3),quần: (Right/+9/+18/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 64/(3/33/22) D2: 79/(3/33/22) D3: 5/(3/33/22) D4: 19/(58/58/58) D5: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/19/12),số: (3/33/22)
Áo thủ môn: 1/(63/50/3) D1: 5/(3/3/3) D2: 20/(56/38/3) D3: 28/(3/3/3),quần: (63/50/3),tất: (63/50/3) D1: 8/(3/3/3),số: (3/3/3)
Oman: (40/3/3) (58/58/58) (17-19)
Áo sân nhà: 2/(40/3/3) D1: 78/(38/3/3) D2: 17/(3/23/13) D3: 24/(40/3/3) D4: 28/(3/23/13) D5: 5/(58/58/58),quần: (40/3/3) D1: 9/(3/23/13) D2: 7/(58/58/58),tất: (40/3/3),số: (58/58/58) (Off) (+17/+7/6) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+11/+15/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 78/(55/55/55) D2: 17/(40/3/3) D3: 24/(58/58/58) D4: 7/(40/3/3) D5: 28/(40/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(40/3/3),tất: (58/58/58),số: (40/3/3)
Áo thủ môn: 1/(53/50/3) D1: 3/(3/3/3) D2: 10/(53/50/3) D3: 13/(3/3/3) D4: 20/(53/50/3),quần: (53/50/3) D1: 9/(3/3/3),tất: (53/50/3),số: (3/3/3)
Qatar: (23/3/5) (58/58/58) (18)
Áo sân nhà: 8/(23/3/5),quần: (23/3/5) D1: 9/(20/3/5),tất: (23/3/5) D1: 21/(58/58/58),số: (58/58/58) (Off) (+18/+9/2) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+10/+15/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(20/3/5) D2: 68/(58/58/58) D3: 75/(58/58/58) D4: (33/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(20/3/5) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 21/(20/3/5),số: (33/3/3)
Áo thủ môn: 1/(12/42/50) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(12/42/50) D3: 19/(2/18/26) D4: 8/(3/3/3),quần: (12/42/50) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(12/42/50),tất: (12/42/50) D1: 21/(3/3/3),số: (58/58/58)
Thái Lan: (3/10/34) (39/3/3) (18)
Áo sân nhà: 11/(3/10/34) D1: 1/(39/3/3) D2: 50/(3/10/28) D3: 75/(3/10/34) D4: 19/(3/10/28),quần: (3/10/34),tất: (3/10/34) D1: 8/(3/3/23) D2: 4/(39/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+3/2/1) (+17/+7/4) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+13/+18/+3)
Áo sân khách: 11/(39/3/3) D1: 19/(24/3/3) D2: 1/(3/3/23),quần: (39/3/3),tất: (39/3/3) D1: 8/(3/3/23),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 11/(58/58/58) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(58/58/58) D3: 19/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/3) D2: 4/(39/3/3),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/14/9) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(3/24/16) D3: 19/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3) D5: 8/(3/24/16),quần: (3/24/16),tất: (3/24/16) D1: 8/(3/14/9),số: (58/58/58)
BUNDESLIGA:
FC Augsburg (AFC): (58/58/58) (3/29/13) (17-18)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 76/(3/33/17) D2: 68/(58/58/58) D3: 5/(43/3/3) D4: 19/(43/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3) (On/+13/+0/3/1) (+22/+8/4),quần: (Left/+9/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(3/29/13) D1: 50/(3/14/10) D2: 68/(3/29/13) D3: 7/(3/14/10) D4: 19/(3/14/10) D5: 8/(3/29/13),quần: (3/29/13),tất: (3/29/13),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(24/26/31) D1: 50/(14/14/16) D2: 68/(24/26/31) D3: 7/(14/14/16) D4: 19/(14/14/16) D5: 8/(24/26/31),quần: (10/10/10),tất: (10/10/10,số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(44/53/23),quần: (44/53/23) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(44/53/23),tất: (44/53/23),số: (3/3/3)
Bayer 04 Leverkusen (BLV): (17-18) (Xbox)
Áo sân nhà: 13/(3/3/3) D1: 60/(33/5/6) D2: 54/(3/3/3) D3: 60/(3/3/3) D4: 76/(3/3/3) D5: 19/(4/4/4),quần: (3/3/3) D1: 17/(33/5/6) D2: 32/(3/3/3) D3: 27/(3/3/3) D4: 6/(3/3/3),tất: (4/4/4) D1: 8/(3/3/3) D2: 13/(33/5/6) D3: 16/(4/4/4),số: (58/58/58) (On/+31/+7/2/1) (+19/+7/3) (On/+27/+5/-14),quần: (Left/+8/+17/+0)
Áo sân khách: 1/(33/5/6) D1: 60/(3/3/3) D2: 68/(33/5/6) D3: 80/(33/5/6) D4: 19/(35/6/7) D5: 28/(3/3/3),quần: (33/5/6) D1: 17/(3/3/3) D2: 32/(33/5/6) D3: 2/(ô màu thứ 8 hàng 1) D4: 25/(33/5/6),tất: (33/5/6) D1: 8/(4/4/4),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 7/(58/58/58) D1: 37/(33/5/6) D2: 79/(1/5/9) D3: 78/(58/58/58) D4: 68/(58/58/58) D5: 19/(60/60/60),quần: (58/58/58) D1: 17/(33/5/6) D2: 16/(3/3/3) D3: 31/(58/58/58) D4: 2/(ô màu thứ 8 hàng 1),tất: (58/58/58) D1: 13/(33/5/6) D2: 12/(3/3/3) D3: 17/(58/58/58),số: (3/3/3),trước áo: (60/60/60)
Áo đấu thứ 4: 13/(14/34/49) D1: 62/(1/5/9) D2: 76/(14/34/49) D3: 54/(14/34/49) D4: 60/(14/34/49) D5: 5/(1/5/9),quần: (1/5/9) D1: 17/(14/34/49) D2: 32/(1/5/9) D3: 6/(1/5/9) D4: 27/(1/5/9),tất: (1/5/9) D1: 13/(14/34/49) D2: 16/(1/5/9),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 13/(50/20/8) D1: 5/(3/3/3) D2: 16/(5/5/5) D3: 20/(50/20/8) D4: 52/(3/3/3) D5: 28/(3/3/3),quần: (50/20/8) D1: 17/(3/3/3) D2: 32/(50/20/8) D3: 6/(50/20/8) D4: 27/(50/20/8),tất: (50/20/8) D1: 13/(3/3/3) D2: 16/(50/20/8),số: (3/3/3)
HLV: H.Herrlich (Đức),Viktoria Plzen,Bayern Muchen
Stadium: Estadio del Nuevo Trunlo/Manager: J Van Der Berg/Holanda
Bayern Munich (BMN): (43/3/3) (3/3/13) (17-18)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 75/(58/58/58) D2: 74/(43/3/3) D3: 19/(43/3/3) D4: 68/(43/3/3) D5: 5/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58),tất: (43/3/3),số áo (On/+11/+2/2/1) (+19/+7/3),quần: (Left/+6/+14/+3)
Áo sân khách: 2/(3/3/13) D1: 65/(43/3/3) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58) D4: 77/(3/3/13) D5: 28/(43/3/3),quần: (3/3/13) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 31/(43/3/3),tất: (3/3/13) D1: 11/(43/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 75/(43/3/3) D2: 74/(58/58/58) D3: 19/(58/58/58) D4: 68/(58/58/58) D5: 5/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (58/58/58) D1: 3/(43/3/3) D2: 5/(43/3/3) D3: 6/(43/3/3),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 5/(43/3/3) D2: 14/(43/3/3) D3: 16/(43/3/3),quần: (3/3/3) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(43/3/3),số: (58/58/58)
Manager: J.Heynckes (Đức)
Rival Club: Dortmund,Leverkusen,Schalke 04
Borussia Monchengladbach (BGB): (58/58/57) (8/40/14) (17-18) (Xbox)
Áo sân nhà: 1/(58/58/57) D1: 7/(3/3/3) D2: 50/(3/3/3) D3: 75/(58/58/57) D4: 23/(3/3/3) D5: 42/(63/63/63),quần: (58/58/57) D1: 9/(3/3/3) D2: 23/(58/58/57) D3: 15/(58/58/57),tất: (58/58/57) D1: 13/(3/3/3) D2: 12/(3/3/3) D3: 16/(58/58/57),số: (2/2/2) (On/+30/+8/2/1) (+19/+8/2) (On/+27/+5/-14),quần: (Left/+8/+17/+0)
Áo sân khách: 5/(8/40/14) D1: 77/(58/58/57) D2: 54/(8/40/14) D3: 19/(8/40/14) D4: 1/(58/58/57) D5: 68/(8/40/14),quần: (8/40/14) D1: 17/(58/58/57) D2: 32/(8/40/14) D3: 3/(8/40/14),tất: (8/40/14) D1: 13/(3/3/3) D2: 16/(8/40/14),số: (58/58/57)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/57) D1: 73/(3/3/3) D2: 75/(3/3/3) D3: 19/(2/2/2) D4: 56/(58/58/57) D5: 68/(2/2/2),quần: (3/3/3) D1: 9/(58/58/57) D2: 23/(3/3/3) D3: 15/(3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 14/(58/58/57) D2: 12/(58/58/57) D3: 16/(3/3/3),số: (58/58/57)
Áo thủ môn: 1/(58/58/15) D1: 15/(3/3/3) D2: 80/(58/58/15) D3: 42/(58/58/15) D4: 28/(59/61/14) D5: 29/(58/58/15),quần: (58/58/15) D1: 17/(3/3/3) D2: 32/(58/58/15) D3: 3/(58/58/15),tất: (59/61/14) D1: 8/(58/58/15),số: (2/2/2)
SV Darmstadt 98 (SVD):

Eintracht Frankfurt (EFT): (58/58/58) (3/3/3)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 76/(3/3/3) D2: 74/(58/58/58) D3: 8/(3/3/3) D4: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3) D2: 24/(58/58/58) D3: 27/(3/3/3),tất: (58/58/58),số: (3/3/3) (On/+13/+2/2/1) (+22/+7/2),quần: (Left/+11/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(3/3/3) D1: 50/(43/13/3) D2: 51/(3/3/3) D3: 68/(3/3/3) D4: 8/(43/13/3),quần: (3/3/3) D1: 9/(43/13/3) D2: 24/(3/3/3) D3: 27/(3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(43/13/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(43/13/3) D3: 75/(43/13/3) D4: 7/(13/3/3) D5: 19/(13/3/3),quần: (43/13/3) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(43/13/3),tất: (43/13/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/21/8) D1: 50/(58/58/58) D2: 51/(3/21/8) D3: 75/(3/21/8) D4: 68/(3/21/8) D5: 26/(58/58/58),quần:(3/21/8) D1: 9/(58/58/58) D2: 24/(3/21/8) D3: 27/(3/21/8),tất: (3/21/8),số: (58/58/58)
Sport-Club Freiburg (FRG): (43/3/3) (3/3/3)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 17/(3/3/3) D2: 81/(43/3/3) D3: 7/(3/3/3) D4: 29/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 9/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 3/(3/3/3),số: (58/58/58) (On/+10/+3/2/1) (+18/+8/+2),quần: (Left/+7/+18/+3)
Áo sân khách: 11/(58/58/58) D1: 17/(3/3/3) D2: 81/(58/58/58) D3: 50/(3/3/3) D4: (58/58/58) D5: 29/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 11/(21/20/23) D1: 17/(35/3/33) D2: 81/(13/13/13) D3: 50/(35/3/33) D4: 11/(3/3/3) D5: 28/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 9/(35/3/33),tất: (3/3/3) D1: 3/(35/3/33),số: (35/3/33)
Áo thủ môn: 1/(53/47/3) D1: 17/(3/3/3) D2: 81/(53/47/3) D3: 5/(3/3/3) D4: 28/(3/3/3),quần: (53/47/3) D1: 9/(3/3/3),tất: (53/47/3) D1: 3/(3/3/3),số: (3/3/3)
Hamburger SV (HSV): (62/61/61) (37/2/6) (17-18) (Xbox)
Áo sân nhà: 2/(62/61/61) D1: 14/(37/2/6) D2: 16/(37/2/6) D3: 66/(37/2/6) D4: 5/(37/2/6) D5: 78/(62/61/61),quần: (37/2/6) D1: 1/(62/61/61) D2: 4/(62/61/61),tất: (3/18/30) D1: 8/(3/5/8) D2: 10/(62/61/61) D3: 4/(3/5/8),số: (3/5/8) (On/+13/+8/9/1) (+24/+9/9),trước áo: (On/+28/+4/-14) (ô màu số 1),số quần: (62/61/61) (Left/+3/+16/+0)
Áo sân khách: 1/(5/15/25) D1: 78/(3/18/30) D2: 81/(0/15/26) D3: 80/(5/15/25) D4: 68/(0/15/26) D5: 20/(0/15/26),quần: (3/5/8) D1: 1/(62/61/61) D2: 4/(62/61/61),tất: (3/5/8) D1: 10/(62/61/61) D2: 4/(3/5/8),số: (62/61/61)
Áo đấu thứ 3: 1/(48/13/24) D1: 50/(62/61/61) D2: 75/(48/13/24) D3: 5/(3/5/8) D4: 20/(3/5/8) D5: 29/(48/13/24),quần: (3/5/8) D1: 1/(62/61/61) D2: 4/(62/61/61),tất: (3/5/8) D1: 10/(62/61/61) D2: 4/(3/5/8),số: (62/61/61),trước áo: (On/+27/+5/-14)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 39/(4/4/4) D2: 14/(62/61/61) D3: 16/(62/61/61) D4: 24/(3/3/3) D5: 28/(4/4/4),quần: (3/3/3) D1: 1/(62/61/61) D2: 4/(62/61/61) D3: 30/(62/61/61),tất: (3/3/3) D1: 10/(62/61/61) D2: 4/(3/3/3),số: (62/61/61),trước áo: (On/+27/+5/-14)
Hannover 96 (HNN): (43/3/3) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 13/(43/3/3) D1: 11/(58/58/58) D2: 32/(3/3/3) D3: 14/(58/58/58) D4: 20/(43/3/3),quần: (3/3/3) D1: 2/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (58/58/58) (On/+12/+1/7/1) (+20/+8/2),quần: (Left/+9/+16/+3)
Áo sân khách: 13/(3/29/15) D1: 11/(3/3/3) D2: 32/(3/3/3) D3: 14/(3/3/3) D4: 20/(3/29/15) D5: 29/(3/3/3),quần: (3/3/3) D1: 2/(58/58/58),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(58/58/58) D1: 7/(3/3/3) D2: 60/(3/29/15) D3: 68/(58/58/58) D4: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(33/33/33) D1: 5/(43/53/3) D2: 20/(10/10/10) D3: 29/(43/53/3),quần: (10/10/10),tất: (10/10/10) D1: 8/(33/33/33),số áo: (3/3/3),số quần: (33/33/33)
Hertha BSC (HBS): (3/3/33) (58/58/58)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 75/(3/3/33) D2: 69/(58/58/58) D3: 19/(3/3/33) D4: 7/(3/3/33) D5: 8/(3/3/13),quần: (3/3/33),tất: (3/3/33),số áo: (3/3/13) (On/+12/+1/2/1) (+21/+7/1),số quần: (58/58/58) (Left/+10/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(3/3/3) D1: 50/(3/3/33) D2: 75/(3/3/3) D3: 51/(3/3/3) D4: 8/(3/3/33),quần: (3/3/3) D1: 9/(3/3/33) D2: 24/(3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(43/3/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(43/3/3) D3: 68/(43/3/3) D4: 23/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/49/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 51/(53/49/3) D3: 68/(53/49/3) D4: 8/(3/3/3) D5: 26/(3/3/3),quần: (53/49/3) D1: 9/(3/3/3) D2: 24/(53/49/3) D3: 27/(53/49/3),tất: (53/49/4),số: (3/3/3)
1899 Hoffenheim (HOF): (3/3/37) (58/58/58)
Áo sân nhà: 9/(3/3/37) D1: 65/(3/3/29) D2: 37/(3/3/21) D3: 36/(3/3/17) D4: 5/(3/3/10) D5: 19/(3/3/10),quần: (3/3/43) D1: 32/(3/3/10),tất: (3/3/43) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+29/+2/2/1) (+18/+8/8),quần: (Right/+10/+18/+5)
Áo sân khách: 12/(58/58/58) D1: 11/(3/23/43) D2: 28/(3/23/43),quần: (58/58/58) D1: 32/(3/23/43),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/23/43),số: (3/23/43)
Áo đấu thứ 3: 12/(53/38/23) D1: 11/(3/3/10) D2: 5/(53/38/23) D3: 28/(3/3/10),quần: (3/3/10),tất: (53/28/23) D1: 3/(3/3/10),số áo: (3/3/10),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(43/12/9) D1: 19/(39/3/3) D2: 5/(39/3/3) D3: 28/(3/3/10),quần: (43/12/9) D1: 32/(3/3/10),tất: (3/3/10),số: (58/58/58)
Ingolstadt (ING):

Cologne (KOL): (58/58/58) (43/3/3)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 74/(43/3/3) D2: 20/(58/58/58) D3: 50/(58/58/58) D4: 69/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3) (On/+31/+1/2/1) (+19/+9/2),quần: (Left/+11/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 80/(23/3/3) D2: 5/(23/3/3) D3: 20/(43/3/3) D4: 29/(23/3/3) D5: 68/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 31/(23/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(23/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(40/40/40) D1: 80/(38/43/3) D2: 19/(40/40/40) D3: 32/(49/63/23) D4: 68/(40/40/40),quần: (49/63/23),tất: (49/63/23),số áo: (49/63/23),số quần: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(3/3/3) D1: 78/(7/7/7) D2: 19/(3/3/3) D3: 68/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
1.FSV Mainz 05 (MNZ): (43/3/3) (58/58/58)
Áo sân nhà: 9/(43/3/3) D1: 19/(58/58/58) D2: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 32/(43/3/3),tất: (43/3/3) D1: 3/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1),số quần: (43/3/3) (Right/+11/+18/+3)
Áo sân khách: 9/(23/23/23) D1: 19/(3/3/3) D2: 5/(3/3/3) D3: 68/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 9/(3/3/40) D1: 5/(3/3/29) D2: 28/(3/3/29),quần: (3/3/29),tất: (3/3/29) D1: 3/(43/43/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(43/43/3) D1: 5/(46/46/3) D2: 19/(46/46/3) D3: 68/(46/46/3) D4: 28/(3/3/3),quần: (46/46/3) D1: 32/(3/3/3),tất: (46/46/3) D1: 3/(3/3/3),số: (3/3/3)
RB Leipzig (RLZ):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Red Bull Leipzig: (58/58/58) (43/3/3)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 19/(43/3/3) D2: 81/(58/58/58) D3: 50/(43/3/3) D4: 51/(58/58/58) D5: 8/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 9/(58/58/58) D2: 24/(43/3/3) D3: 27/(43/3/3),tất: (58/58/58),số áo: (43/3/3) (On/+8/+5/2/1) (+18/+8/4),số quần: (58/58/58) (Left/+11/+18/+3)
Áo sân khách: 1/(3/3/13) D1: 19/(53/49/3) D2: 81/(3/3/13) D3: 50/(53/49/3) D4: 51/(3/3/13) D5: 8/(53/49/3),quần: (3/3/13) D1: 9/(53/49/3) D2: 24/(3/3/13) D3: 27/(3/3/13),tất: (3/3/13),số: (53/49/3)
Áo đấu thứ 3: 1/(26/26/31) D1: 50/(14/14/16) D2: 68/(26/26/31) D3: 7/(14/14/16) D4: 19/(14/14/16) D5: 8/(26/26/31),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (53/49/3)
Áo thủ môn: 1/(47/53/13) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(47/53/13) D3: 75/(47/53/13) D4: 19/(3/3/3),quần: (47/53/13) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(47/53/13),tất: (47/53/13),số: (3/3/3)
Manager: T.Gayarre (Honduras),Stadium: Mané Garrincha
Schalke 04 (SCK):

VFB Stuttgart (STU): (58/58/58) (43/3/3)
Áo sân nhà: 12/(58/58/58) D1: 5/(3/3/3) D2: 28/(3/3/3) D3: 65/(43/3/3) D4: 70/(43/3/3) D5: 77/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 31/(3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/3),số: (3/3/3) (On/+10/+1/2/1) (+18/+8/3),quần: (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 28/(58/58/58) D3: 65/(33/3/3) D4: 77/(43/3/3) D5: 2/(3/3/3),quần: (43/3/3) D1: 31/(33/3/3),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(5/5/7) D1: 5/(11/11/5) D2: 17/(11/11/15) D3: 65/(11/11/15) D4: 77/(5/5/7),quần: (5/5/7) D1: 31/(11/11/15),tất: (5/5/7) D1: 8/(11/11/15),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(63/3/18) D1: 17/(3/3/3),quần: (63/3/18) D1: 31/(3/3/3),tất: (63/3/18),số: (3/3/3)
SV Werder Bremen (WBR): (3/19/10) (58/58/58)
Áo sân nhà: 1/(3/19/10) D1: 46/(3/43/13) D2: 51/(3/19/10) D3: 75/(3/19/10) D4: 8/(3/43/13),quần: (3/19/10) D1: 9/(3/43/13) D2: 27/(3/19/10) D3: 24/(3/19/10),tất: (3/43/13),số: (3/43/13) (Top/+29/+2/1/1) (+16/+8/3),quần: (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 46/(3/43/13) D2: 51/(58/58/58) D3: 75/(58/58/58) D4: 79/(3/19/10) D5: 19/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/43/13) D2: 27/(58/58/58) D3: 24/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/19/10)
Áo đấu thứ 3: 1/(10/3/20) D1: 8/(53/23/3),quần: (10/3/20),tất: (53/23/3),số: (53/23/3)
Áo thủ môn: 2/(47/3/3) D1: 19/(39/3/3) D2: 7/(39/3/3) D3: 8/(47/3/3),quần: (47/3/3) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(47/3/3) D3: 24/(47/3/3),tất: (47/3/3),số: (3/3/3)
VFL Wolfsburg (WLF): (58/58/58) (13/33/18)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 50/(3/3/37) D2: 51/(58/58/58) D3: 80/(13/33/18) D4: 8/(3/3/37) D5: 19/(13/33/18),quần: (13/33/18) D1: 9/(3/3/37) D2: 24/(13/33/18) D3: 27/(13/33/18),tất: (58/58/58),số: (3/3/37) (On/+10/+2/1/1) (+17/+7/3),quần: (Left/+11/+19/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/37) D1: 46/(13/33/18) D2: 51/(3/3/37) D3: 75/(3/3/37) D4: 8/(13/33/18),quần: (3/3/37) D1: 9/(13/33/18) D2: 27/(3/3/37) D3: 27/(3/3/37),tất: (3/3/37),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/58/58) D1: 76/(13/33/18) D2: 68/(58/58/58),quần: (13/33/18),tất: (58/58/58),số áo: (13/33/18),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(39/3/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 51/(39/3/3) D3: 68/(39/3/3) D4: 75/(39/3/3) D5: 26/(3/3/3),quần:(39/3/3) D1: 9/(3/3/3) D2: 24/(39/3/3) D3: 27/(39/3/3),tất: (39/3/3),số: (58/58/58)
Atlas Guadalajara:
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:

FC%2BAugsburg.png


FC Augsburg
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 8. August 1907
Stadium: WWK Arena (30.660)
Manager: Manuel Baum

01 GK Andreas Luthe
24 GK Ioannis Gelios
35 GK Marwin Hitz | IG Switzerland NT

02 DF Paul Verhaegh
03 DF Konstatinos Stafylidis | IG Greece NT
06 DF Jeffrey Gouweleeuw
15 DF Marvin Friedrich | WIG Schalke
16 DF Christoph Janker
18 DF Jan-Ingwer Callsen-Bracker
28 DF Georg Teigl
31 DF Philipp Max
32 DF Raphael Framberger
36 DF Martin Hinteregger | IG Austria NT
40 DF Tim Rieder

05 MF Moritz Leitner | WIG Lazio
07 MF Halil Altintop
08 MF Markus Feulner
10 MF Daniel Baier
11 MF Jonathan Schmid
14 MF Jan Morávek
19 MF Ja-Cheol Koo | IG South Korea NT
20 MF Gojko Kacar
21 MF Dominik Kohr
29 MF Marco Schuster
30 MF Caiuby
34 MF Max Reinthaler
37 MF Arif Erkin
38 MF Kevin Danso

22 FW Dong-Won Ji
25 FW Raúl Bobadilla
26 FW Bastian Kurz
27 FW Alfred Finnbogason | IG Iceland NT
33 FW Julian Günther-Schmidt
39 FW Takashi Usami | IG Japan NT
Winter Transfers
IN:
-- MF Moritz Leitner | WIG Lazio

OUT:
04 DF Daniel Opare

Bayer%2B04%2BLeverkusen.png


Bayer Leverkusen
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories | License |
Founded: 1. July 1904
Stadium: BayArena (30.210)
Manager: Tayfun Korkut

01 GK Bernd Leno | IG NT Preset Face
28 GK Ramazan Özcan
36 GK Niklas Lomb

02 DF André Ramalho
03 DF Panagiotis Retsos | WIG
04 DF Jonathan Tah
05 DF Sven Bender | WIG Preset Face
16 DF Tin Jedvaj | IG NT Preset Face
18 DF Wendell
39 DF Benjamin Henrichs

08 MF Lars Bender
15 MF Julian Baumgartlinger | IG NT Preset Face
20 MF Charles Aránguiz | IG NT Preset Face
21 MF Dominik Kohr
29 MF Kai Havertz
35 MF Vladlen Yurchenko
37 MF Marlon Frey

09 FW Leon Bailey
11 FW Stefan Kießling
14 FW Admir Mehmedi | IG NT Preset Face
17 FW Joel Pohjanpalo
19 FW Julian Brandt | IG NT Preset Face
31 FW Kevin Volland
38 FW Karim Bellarabi

FC%2BBayern%2BM%25C3%25BCnchen.png


FC Bayern München
| Formaton (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 27. February 1900
Stadium: Allianz Arena (69.901)
Manager: Carlo Ancelotti

01 GK Manuel Neuer | IG NT Preset Face
22 GK Tom Starke
26 GK Sven Ulreich

04 DF Niklas Süle
05 DF Mats Hummels | IG NT Preset Face
08 DF Javi Martínez | IG NT Preset Face
13 DF Rafinha
17 DF Jérôme Boateng | IG NT Preset Face
18 DF Juan Bernat
20 DF Felix Götze
27 DF David Alaba | IG NT Preset Face
32 DF Joshua Kimmich | IG NT Preset Face
34 DF Marco Friedl

06 MF Thiago | IG NT Preset Face
07 MF Franck Ribéry | Valencia
11 MF James Rodríguez | IG NT Preset Face
19 MF Sebastian Rudy | IG NT Preset Face
23 MF Arturo Vidal | IG NT Preset Face
24 MF Corentin Tolisso | IG NT Preset Face
30 MF Niklas Dorsch
40 MF Fabian Benko

09 FW Robert Lewandowski | IG NT Preset Face
10 FW Arjen Robben | IG NT Preset Face
25 FW Thomas Müller | IG Germany NT Preset Face
29 FW Kingsley Coman

Borussia%2BDortmund.png


Borussia Dortmund
| Formation (4-1-2-3) & Strategy | Stats | Accessories | License |

Founded: 19. December 1909
Stadium: Signal Iduna Park (80.720) | License
Manager: Thomas Tuchel

01 GK Roman Weidenfeller | IG Preset Face
38 GK Roman Bürki | IG Preset Face
39 GK Hendrik Bonmann | IG Preset Face

03 DF Joo-Ho Park | IG Preset Face
05 DF Marc Bartra | IG Preset Face
13 DF Raphael Guerreiro | IG Preset Face
25 DF Sokratis | IG Preset Face
26 DF Lukasz Piszczek | IG Preset Face
28 DF Matthias Ginter | IG Preset Face
29 DF Marcel Schmelzer | IG Preset Face
37 DF Erik Durm | IG Preset Face

06 MF Sven Bender | IG Preset Face
08 MF Nuri Sahin | IG Preset Face
09 MF Emre Mor | IG Preset Face
10 MF Mario Götze | IG Preset Face
11 MF Marco Reus | IG Preset Face
18 MF Sebastian Rode | IG Preset Face
21 MF André Schürrle | IG Preset Face
22 MF Christian Pulisic | IG Preset Face
23 MF Shinji Kagawa | IG Preset Face
24 MF Mikel Merino | IG Preset Face
27 MF Gonzalo Castro | IG Preset Face
30 MF Felix Passlack | IG Preset Face
32 MF Dzenis Burnic | IG
33 MF Julian Weigl | IG Preset Face
34 MF Jacob Bruun Larsen | IG

07 FW Ousmane Dembélé | IG Preset Face
14 FW Alexander Isak | IG
17 FW Pierre-Emerick Aubameyang | IG Preset Face
Winter Transfers
IN:
14 FW Alexander Isak

OUT:
04 DF Neven Subotic | IG Preset Face
20 FW Adrian Ramos | IG Preset Face

Borussia%2BMonchengladbach.png


Borussia Mönchengladbach
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 1. August 1900
Stadium: Stadion im Borussia-Park (54.067)
Manager: Dieter Hecking

01 GK Yann Sommer | IG Switzerland NT Preset Face
21 GK Tobias Sippel
33 GK Christofer Heimeroth
35 GK Moritz Nicolas

03 DF Andreas Christensen | IG Denmark NT Preset Face
04 DF Jannik Vestergaard | IG Denmark NT
17 DF Oscar Wendt
24 DF Tony Jantschke
25 DF Timothée Kolodziejczak | WIG Sevilla
27 DF Julian Korb
29 DF Mamadou Doucouré | WIG PSG
30 DF Nico Elvedi | IG Switzerland NT

05 MF Tobias Strobl
06 MF Christoph Kramer | WIG Bayer Preset Face
07 MF Patrick Herrmann
08 MF Mahmoud Dahoud
14 MF Nico Schulz
15 MF Marvin Schulz
16 MF Ibrahima Traoré
19 MF Fabian Johnson
20 MF Djibril Sow
22 MF Lászlo Bénes
23 MF Jonas Hofmann
26 MF Tsiy Wiliam Ndenge
36 MF Nils Rütten
44 MF Ba-Muaka Simakala

09 FW Josip Drmic
10 FW Thorgan Hazard
11 FW Raffael
13 FW Lars Stindl
28 FW André Hahn
Winter Transfers
IN:
25 DF Timothée Kolodziejczak | IG FC Sevilla

OUT:
-- DF Alvaro Dominguez
Eintracht%2BFrankfurt.PNG


Eintracht Frankfurt
| Formation (5-1-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 8. March 1899
Stadium: Commerzbank-Arena (51.500)
Manager: Nico Kovac

01 GK Lukas Hradecky
13 GK Heinz Lindner | IG Austria NT
34 GK Leon Bätge

02 DF Yanni Regäsel
03 DF Guillermo Varela | IG Uruguay NT
04 DF Marco Russ
05 DF Jesús Vallejo | WIG Zaragoza
06 DF Bastian Oczipka
15 DF Michael Hector | WIG Chelsea
19 DF David Abraham
22 DF Timothy Chandler
23 DF Bamba Anderson
29 DF Andersson Ordónez
33 DF Taleb Tawatha | IG Israel NT
35 DF Noel Knothe
36 DF Furkan Zorba

10 MF Marco Fabián | IG Mexico NT
11 MF Mijat Gacinovic
18 MF Max Besuschkow
20 MF Makoto Hasebe | IG Japan NT
21 MF Marc Stendera
25 MF Slobodan Medojevic
28 MF Aymane Barkok
37 MF Juan Miguel Blanco-Lopez
39 MF Omar Mascarell | WIG R. Sporting

07 FW Danny Blum
09 FW Haris Seferovic | IG Switzerland NT Preset Face
14 FW Alexander Meier
17 FW Ante Rebic | WIG Hellas Verona
24 FW Marius Wolf
30 FW Shani Tarashaj | IG Switzerland NT
31 FW Branimir Hrgota
Winter Transfers
IN:
29 DF Andersson Ordónez
18 MF Max Besuschkow
-- FW Marius Wolf

OUT:
18 MF Johannes Flum
32 MF Joel Gerezgiher
38 FW Enis Bunjaki

Sport%2BClub%2BFreiburg.png


SC Freiburg
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 30. May 1904
Stadium: Schwarzwald-Stadion (25.000)
Manager: Christian Streich

01 GK Alexander Schwolow
21 GK Patric Klandt
44 GK Rafal Gikiewicz

02 DF Aleksandar Ignjovski
03 DF Marc Torrejón
04 DF Caglar Söyüncü
05 DF Manuel Gulde
15 DF Pascal Stenzel
17 DF Lukas Kübler
20 DF Marc-Oliver Kempf
24 DF Georg Niedermeier
25 DF Jonas Föhrenbach
30 DF Christian Günter

06 MF Amir Abrashi | IG Albania NT
08 MF Mike Frantz
11 MF Onur Bulut
22 MF Vincent Sierro
23 MF Julian Schuster
27 MF Nicolas Höfler
32 MF Vincenzo Grifo

07 FW Florian Niederlechner
14 FW Havard Nielsen
18 FW Nils Petersen
19 FW Janik Haberer
26 FW Maximilian Philipp
32 FW Karium Guédé
34 FW Amir Falahen
Winter Transfers
IN:
-- MF Vincent Sierro

OUT:
16 MF Mats Möller Daehli
22 MF Jonas Meffert
29 MF Charles Elie Laprevotte
35 MF Lucas Hufnagel

Hamburger%2BSV.png


Hamburger SV
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 29. September 1887
Stadium: Volksparkstadion (57.000)
Manager: Markus Gisdol

01 GK René Adler
30 GK Andreas Hirzel
31 GK Christian Mathenia
36 GK Tom Mickel

02 DF Dennis Diekmeier
05 DF Johan Djourou | IG Switzerland Preset Face
06 DF Douglas Santos | WIG Atletico-MG
09 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
13 DF Mergim Mavraj | IG Albania NT
22 DF Matthias Ostrzolek
24 DF Gotoku Sakai | IG Japan NT
28 DF Gideon Jung
37 DF Young-Jae Seo
39 DF Ashton Götz

08 MF Lewis Holtby
11 MF Michael Gregoritsch
12 MF Walace | WIG Gremio
14 MF Aaron Hunt
16 MF Vasilije Janjicic
17 MF Filip Kostic | IG Serbia NT
19 MF Dren Feka
20 MF Albin Ekdal | IG Sweden NT Preset Face
21 MF Nabil Bahoui
27 MF Nicolai Müller
32 MF Frank Ronstadt
34 MF Finn Porath

07 FW Bobby Wood | IG United States NT
10 FW Pierre-Michel Lasogga
15 FW Luca Waldschmidt
18 FW Bakery Jatta
25 FW Mats Köhlert
Winter Transfers
IN:
09 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece Preset Face
13 DF Mergim Mavraj | IG Albania NT
12 MF Walace | WIG Gremio

OUT:
03 DF Cléber Reis
04 DF Emir Spahic | IG Bosnia NT
23 MF Alen Halilovic | WIG Gijon Preset Face

Hannover%2B96256x.png


Hannover 96
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 12. April 1896
Stadium: HDI-Arena (49.000)
Manager: André Breitenreiter

01 GK Philipp Tschauner
23 GK Michael Esser
30 GK Samuel Sahin-Radlinger

03 DF Miiko Albornoz
04 DF Julian Korb
05 DF Felipe
15 DF Timo Hübers
19 DF Florian Hübner
20 DF Salif Sané
22 DF Matthias Ostrzolek
25 DF Oliver Sorg
31 DF Waldemar Anton

06 MF Marvin Bakalorz
07 MF Edgar Prib
08 MF Manuel Schmiedebach
10 MF Sebastian Maier
18 MF Iver Fossum
27 MF Pirmin Schwegler | bama
28 MF Mike-Steven Bähre
38 MF Tom Baller

09 FW Jonathas
11 FW Felix Klaus
13 FW Ihlas Bebou
14 FW Martin Harnik | IG NT Preset Face
16 FW Yousef Emghames
17 FW Uffe Bech
24 FW Niclas Füllkrug
26 FW Kenan Karaman
35 FW Charlison Benschop
37 FW Noah Juel Sarenren Bazee

Hertha%2BBSC.png


Hertha BSC
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 25. July 1892
Stadium: Olympiastadion Berlin (72.224)
Manager: Pál Dárdai

01 GK Thomas Kraft
22 GK Rune Jarstein | IG Norway NT
29 GK Nils Körber

02 DF Peter Pekarík | IG Slovakia NT
05 DF Niklas Stark
15 DF Sebastian Langkamp
21 DF Marvin Plattenhardt
23 DF Mitchell Weiser
25 DF John Anthony Brooks
28 DF Fabian Lustenberger
34 DF Maximilian Mittelstädt
39 DF Florian Baak
40 DF Jordan Torunarigha

03 MF Per Ciljan Skjelbred | IG Norway NT Preset Face
06 MF Vladimír Darida | IG Czech NT
07 MF Alexander Esswein
09 MF Alexander Baumjohann
10 MF Ondrej Duda | IG Slovakia NT
14 MF Valentin Stocker
18 MF Sinan Kurt
20 MF Allan
24 MF Genki Haraguchi | IG Japan NT
31 MF Florian Kohls
33 MF Arne Maier
36 MF Julius Kade

08 FW Salomon Kalou | IG Ivory Coast NT Preset Face
11 FW Sami Allagui
16 FW Julian Schieber
19 FW Verdad Ibisevic | IG Bosnia NT
Winter Transfers
IN:
40 DF Jordan Torunarigha

OUT:
13 MF Jens Hegeler

1899%2BHoffenheim.png


TSG 1899 Hoffenheim
| Formation (4-1-2-3) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 1. July 1899
Stadium: Wirsol Rhein-Neckar-Arena (30.150)
Manager: Julian Nagelsmann

01 GK Oliver Baumann
33 GK Alexander Stolz
36 GK Gregor Kobel

03 DF Pavel Kaderábek | IG Czech NT
04 DF Ermin Bicakcic | IG Bosnia NT
05 DF Fabian Schär | IG Switzerland NT Preset Face
12 DF Danilo Soares | IG Bosnia NT
15 DF Jeremy Toljan
21 DF Benjamin Hübner
25 DF Niklas Süle
38 DF Stefan Posch

06 MF Sebastian Rudy
08 MF Eugen Polanski
07 MF Lukas Rupp
13 MF Kerem Demirbay
16 MF Pirmin Schwegler
17 MF Steven Zuber
18 MF Nadiem Amiri
22 MF Kevin Vogt
30 MF Philipp Ochs
32 MF Dennis Geiger
-- MF Florian Grillitsch

19 FW Mark Uth
23 FW Marco Terrazzino
27 FW Andrej Kramaric | IG Croatia NT
28 FW Ádám Szalai | IG Hungary NT
39 FW Sandro Wagner
Winter Transfers
IN:
12 DF Danilo Soares

OUT:
20 DF Jin-Su Kim | IG South Korea NT
11 MF Jiloan Hamad
34 FW Baris Atik
09 FW Eduardo Vargas | IG Chile NT Preset Face
1%2BFC%2BKoln.png


1. FC Köln
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 13. February 1948
Stadium: RheinEnergieStadion (49.968)
Manager: Peter Stöger

01 GK Timo Horn
18 GK Thomas Kessler
35 GK Sven Müller

03 DF Dominique Heintz
04 DF Frederik Sörensen
05 DF Dominic Maroh
14 DF Jonas Hector | IG Germany NT Preset Face
16 DF Pawel Olkowski
22 DF Jorge Meré | WIG
23 DF Jannes Horn
24 DF Lukas Klünter
25 DF Joao Queirós
29 DF Tim Handwerker
34 DF Konstantin Rausch

06 MF Marco Höger
08 MF Milos Jojic
20 MF Salih Özcan
33 MF Matthias Lehmann
38 MF Nikolas Nartey

07 FW Marcel Risse
09 FW Artjoms Rudnevs
11 FW Simon Zoller
13 FW Yuya Osako | IG NT Preset Face |
15 FW Jhon Córdoba
17 FW Christian Clemens
19 FW Sehrou Guirassy
21 FW Leonardo Bittencourt
-- FW Claudio Pizarro
1%2BFSV%2BMainz%2B05.png


1. FSV Mainz 05
| Formation (4-2-3-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 16./27. March 1905
Stadium: Opel Arena (34.034)
Manager: Martin Schmidt

01 GK René Adler
27 GK Robin Zentner
33 GK Jannik Huth
46 GK Florian Müller

02 DF Giulio Donati
03 DF Leon Balogun | IG
04 DF Abdou Diallo | IG
13 DF Marin Sverko
16 DF Stefan Bell
18 DF Daniel Brosinski
24 DF Gaetan Bussmann
26 DF Niko Bungert
42 DF Alexander Hack

06 MF Danny Latza
07 MF Robin Quaison
10 MF Alexandru Maxim
20 MF Fabian Frei
23 MF Suat Serdar
25 MF Jean-Philippe Gbamin
28 MF Philipp Klement

08 FW Levin Öztunali
09 FW Yoshinori Muto
11 FW Emil Berggreen
14 FW Viktor Fischer | IG
17 FW Jairo Samperio
19 FW Kenan Kodro | IG
21 FW Karim Onisiwo
32 FW Pablo de Blasis
38 FW Gerrit Holtmann

RB%2BLeipzig.PNG


RB Leipzig
| Formation (4-2-2-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 19. May 2009
Stadium: Red Bull Arena Leipzig (44.345)
Manager: Ralph Hasenhüttl

01 GK Fabio Coltori
21 GK Marius Müller
22 GK Benjamin Bellot
32 GK Péter Gulácsi | IG Hungary NT

03 DF Bernardo
04 DF Willi Orban
14 DF Dominik Franke
16 DF Lukas Klostermann
17 DF Dayot Upamecano
20 DF Benno Schmitz
23 DF Marcel Halstenberg
33 DF Marvin Compper
36 DF Ken Gipson

02 MF John-Patrick Strauß
06 MF Rani Khedira
08 MF Naby Keita
13 MF Stefan Ilsanker | IG Austria NT Preset Face
19 MF Oliver Burke | IG Scotland NT Preset Face
24 MF Dominik Kaiser
25 MF Kamil Wojtkowski
31 MF Diego Demme

07 FW Marcel Sabitzer | IG Austria NT Preset Face
09 FW Yussuf Poulsen | IG Denmark NT Preset Face
10 FW Emil Forsberg | IG Sweden NT Preset Face
11 FW Timo Werner
27 FW Davie Selke
38 FW Federico Palacios
Winter Transfers
IN:
17 DF Dayot Upamecano

OUT:
05 DF Kyriakos Papadopoulos | IG Greece NT Preset Face
35 MF Zsolt Kalmár
-- MF Idrissa Toure
-- MF Vitaly Janelt
18 FW Terrence Boyd

Schalke%2B04.png


FC Schalke 04
| Formation (3-2-3-2) & Strategy | Stats | Accessories | License |

Founded: 4. May 1904
Stadium: Veltins-Arena (61.673)
Manager: Markus Weinzierl

01 GK Ralf Fährmann | IG Preset Face
30 GK Timon Wellenreuther | IG
35 GK Alexander Nübel | IG

04 DF Benedikt Höwedes | IG Preset Face
06 DF Sead Kolasinac | IG
14 DF Abdul Rahman Baba | IG
15 DF Dennis Aogo | IG Preset Face
20 DF Thilo Kehrer | IG
22 DF Atsuto Uchida | IG Preset Face
23 DF Coke | IG
24 DF Holger Badstuber
27 DF Sascha Riether | IG
28 DF Joshua Bitter | IG
29 DF Naldo | IG Preset Face
31 DF Matija Nastasic | IG
40 DF Phil Neumann | IG

05 MF Johannes Geis | IG
07 MF Max Meyer | IG Preset Face
08 MF Leon Goretzka | IG Preset Face
10 MF Nabil Bentaleb | IG Preset Face
11 MF Yevhen Konoplyanka | IG Preset Face
17 MF Benjamin Stambouli | IG Preset Face
18 MF Daniel Caligiuri | IG
21 MF Alessandro Schöpf | IG

09 FW Franco Di Santo | IG
13 FW Eric Maxim Choupo-Moting | IG Preset Face
19 FW Guido Burgstaller | IG
25 FW Klaas-Jan Huntelaar | IG Preset Face
32 FW Bernard Tekpetey | IG
33 FW Donis Avdijaj | IG
36 FW Breel Embolo | IG Preset Face
Winter Transfers
IN:
24 DF Holger Badstuber |
18 MF Daniel Caligiuri
19 FW Guido Burgstaller

OUT:
34 GK Fabian Giefer | IG
03 DF Júnior Caicara | IG
18 MF Sidney Sam | IG Preset Face
16 FW Fabian Reese | IG

Werder%2BBremen.png


SV Werder Bremen
| Formation (4-1-4-1) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 4. February 1899
Stadium: Weserstadion (43.789)
Manager: Alexander Nouri

01 GK Jiri Pavlenka | IG NT
30 GK Michael Zetterer
33 GK Jaroslav Drobny
40 GK Luca Plogmann

03 DF Luca Caldirola
04 DF Robert Bauer
05 DF Ludwig Augustinsson | IG NT
13 DF Milos Veljkovic
18 DF Niklas Moisander
20 DF Ulisses Garcia
23 DF Theodor Gebre Selassie | IG NT Preset Face
26 DF Lamine Sané
28 DF Jesper Verlaat

06 MF Thomas Delaney | IG NT
07 MF Florian Kainz
08 MF Jérôme Gondorf
15 MF Izet Hajrovic
16 MF Zlatko Junuzovic | IG NT Preset Face
35 MF Maximilian Eggestein
28 MF Niklas Schmidt
44 MF Philipp Bargfrede

09 FW Aron Jóhannsson
10 FW Max Kruse
17 FW Justin Eilers
19 FW Yuning Zhang | WIG
22 FW Fin Bartels
24 FW Johannes Eggestein
29 FW Ishak Belfodil

VfL%2BWolfsburg.png


VfL Wolfsburg
| Formation (4-1-2-1-2) & Strategy | Stats | Accessories |

Founded: 12. September 1945
Stadium: Volkswagen-Arena (30.000)
Manager: Andries Jonker

01 GK Diego Benaglio
20 GK Max Grün
28 GK Koen Casteels
36 GK Phillip Menzel

02 DF Philipp Wollscheid | WIG Stoke City
05 DF Jeffrey Bruma | IG Netherlands NT Preset Face
15 DF Christian Träsch
21 DF Jannes Horn
24 DF Sebastian Jung
31 DF Robin Knoche
32 DF Marian Sarr
34 DF Ricardo Rodríguez | IG Switzerland NT Preset Face
35 DF Gian-Luca Itter
40 DF Robin Ziegele
41 DF Hendrik Hansen

06 MF Riechedly Bazoer | IG Netherlands NT
08 MF Vieirinha | IG Portugal NT Preset Face
10 MF Yunus Malli | IG Turkey NT
11 MF Daniel Didavi
13 MF Yannick Gerhardt
14 MF Jakub Blaszczykowski | WIG Florentina Preset Face
22 MF Luiz Gustavo | IG Brasil NT Preset Face
23 MF Josuha Guilavogui
25 MF Ashkan Dejagah | IG Iran NT
26 MF Justin Möbius
27 MF Maximilian Arnold
29 MF Amara Conde
30 MF Paul Seguin
38 MF Ismail Azzaoui

09 FW Paul-Georges Ntep | WIG Stade Rennais Preset Face
17 FW Borja Mayoral | WIG Real Madrid
18 FW Victor Osimhen
33 FW Mario Gómez | IG Germany NT Preset Face
Winter Transfers

IN:
06 MF Riechedly Bazoer | IG Netherlands NT
10 MF Yunus Malli | IG Turkey NT
-- MF Ashkan Dejagah | IG Iran NT
09 FW Paul-Georges Ntep | WIG Stade Rennais Preset Face
18 FW Victor Osimhen

OUT:
06 MF Carlos Ascues | IG Peru NT
07 MF Daniel Caligiuri
10 MF Julian Draxler | IG Germany NT Preset Face
16 FW Bruno Henrique
25 FW Josip Brekalo | WIG Zagreb
35 FW Anton Donkor
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2018: (mùa giải 2018/2019)
Áo: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 19/(23/3/3) D2: 7/(23/3/3),quần: (58/58/58),tất: (43/3/3),số áo: (58/58/58) (On/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),số quần: (3/3/3) (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58),quần: (3/3/3),tất: (58/58/58),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(53/49/3),quần: (53/49/3),tất: (53/49/3),số: (3/3/3)
Đan Mạch: (35/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(35/3/3) D1: 60/(36/3/3) D2: 61/(36/3/3) D3: 19/(30/3/3) D4: 1/(58/58/58) D5: 7/(30/3/3),quần: (58/58/58) D1: 31/(3/3/28) D2: 26/(58/58/58) D3: 9/(35/3/3),tất: (35/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 3/(3/3/28),số áo: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1) (+17/+8/2) (On/+19/+14/+4),số quần: (35/3/3) (Left/+10/+15/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 60/(60/60/60) D2: 61/(60/60/60) D3: 31/(3/3/28) D4: 8/(3/3/28),quần: (35/3/3) D1: 31/(3/3/28) D2: 26/(35/3/3) D3: 9/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(3/3/28),số áo: (35/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 60/(6/6/7) D2: 61/(6/6/7) D3: 19/(3/3/3) D4: 1/(58/58/58) D5: 29/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 31/(3/3/28) D2: 26/(3/3/3) D3: 9/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 3/(58/58/58),số: (58/58/58)
Hy Lạp: (58/58/58) (3/3/33) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(58/58/58) D1: 5/(3/3/27),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/27) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/27) (On/+30/+2/2/3) (+17/+7/1) (On/+19/+14/+6),quần: (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 8/(3/3/33) D1: 78/(3/27/43) D2: 19/(3/3/33) D3: 36/(3/3/33) D4: 68/(3/3/33),quần: (3/3/33) D1: 9/(3/27/43),tất: (3/3/33) D1: 11/(3/27/43) D2: 12/(3/3/33),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(32/54/43) D1: 5/(25/49/35) D2: 19/(25/49/35),quần: (32/54/43),tất: (32/54/43) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(32/54/43),số: (3/3/3)
Israel: (50/53/58) (20/34/46) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 66/(50/53/58) D2: 17/(50/53/58) D3: 5/(26/38/48) D4: 7/(58/58/58) D5: 28/(26/38/48),quần: (26/38/48),tất: (58/58/58),số áo: (26/38/48) (On/+31/+0/4/1) (+19/+7/7) (On/+20/+14/+3),số quần: (58/58/58) (Left/+12/+16/+6)
Áo sân khách: 2/(20/34/46) D1: 66/(26/38/48) D2: 17/(26/38/48) D3: 5/(58/58/58) D4: 7/(20/34/46) D5: 28/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (20/34/46),số áo: (58/58/58),số quần: (20/34/46)
Áo thủ môn: 1/(36/3/7) D1: 37/(37/11/16) D2: 78/(37/11/16) D3: 68/(36/3/7) D4: 19/(36/3/7) D5: 17/(37/11/16),quần: (36/3/7),tất: (36/3/7),số: (58/58/58)
Na Uy: (40/3/10) (9/9/16) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(40/3/10) D1: 5/(58/58/58) D2: 19/(9/9/16),quần: (58/58/58),tất: (9/9/16) D1: 11/(40/3/10) D2: 12/(9/9/16),số áo: (58/58/58) (On/+30/+2/1/1) (+17/+7/1) (On/+20/+5/+2),số quần: (40/3/10) (Left/+12/+15/+3)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 37/(40/3/10) D2: 19/(58/58/58) D3: 80/(58/58/58) D4: 64/(9/9/16) D5: 68/(58/58/58),quần: (9/9/16),tất: (58/58/58) D1: 11/(9/9/16) D2: 12/(58/58/58),số áo: (40/3/10)
Áo thủ môn: 8/(23/54/13) D1: 5/(3/24/13) D2: 19/(3/24/13),quần: (23/54/13),tất: (23/54/13) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(23/54/13),số: (3/3/3)
Rumani: (53/47/3) (43/3/3) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(53/47/3) D1: 59/(43/3/3) D2: 58/(10/3/28) D3: 19/(53/47/3) D4: 74/(53/47/3) D5: 29/(10/3/28),quần: (53/47/3) D1: 10/(43/3/3) D2: 9/(10/3/28) D3: 26/(53/47/3) D4: 28/(53/47/3),tất: (53/47/3),số: (43/3/3) (On/+31/+4/10/1) (+17/+7/3) (On/+20/+14/+3),quần: (Left/+13/+12/+3)
Áo sân khách: 2/(43/3/3) D1: 58/(53/47/3) D2: 19/(43/3/3) D3: 29/(53/47/3),quần: (43/3/3) D1: 9/(53/47/3) D2: 8/(43/3/3) D3: 28/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (53/47/3)
Áo thủ môn: 2/(10/3/28) D1: 59/(43/3/3) D2: 58/(53/47/3) D3: 73/(10/3/28) D4: 19/(10/3/28) D5: 29/(53/47/3),quần: (10/3/28) D1: 10/(43/3/3) D2: 9/(53/47/3) D3: 26/(10/3/28) D4: 28/(10/3/28),tất: (10/3/28),số: (53/47/3)
Nga: (43/3/3) (50/50/50) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 22/(58/58/58) D2: 36/(43/3/3) D3: 5/(58/58/58) D4: 14/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3) D3: 32/(58/58/58),tất: (43/3/3) D1: 8/(58/58/58) D2: 3/(3/3/23) D3: 5/(3/3/23),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+18/+7/4) (On/+17/+14/+5),số quần: (43/3/3) (Left/+6/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(50/50/50) D1: 5/(3/3/23) D2: 14/(3/3/23) D3: 16/(3/3/23) D4: 20/(50/50/50) D5: 28/(3/3/23),quần: (3/3/10) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(3/3/10),tất: (33/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (3/3/23),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(11/18/23) D1: 80/(24/27/24) D2: 68/(24/27/24) D3: 19/(11/18/23) D4: 14/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (24/27/24) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (24/27/24) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Scotland: (3/3/13) (58/59/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(3/3/13) D1: 80/(3/3/8) D2: 68/(3/3/13) D3: 50/(58/59/58) D4: 5/(58/59/58) D5: 28/(58/59/58),quần: (58/59/58) D1: 1/(3/3/13) D2: 4/(3/3/13),tất: (43/3/3) D1: 1/(58/59/58) D2: 2/(58/59/58),số áo: (58/59/58) (On/+31/+2/4/1) (+18/+7/4) (On/+17/+14/+5),số quần: (3/3/13) (Left/+6/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(53/50/13) D1: 81/(53/50/19) D2: 5/(3/3/13) D3: 13/(3/3/13) D4: 15/(3/3/13) D5: 20/(53/50/13),quần: (3/3/8) D1: 1/(58/59/58) D2: 4/(58/59/58),tất: (3/3/8) D1: 1/(58/59/58) D2: 2/(58/59/58),số áo: (3/3/13),số quần: (58/59/58)
Áo thủ môn: 2/(45/45/53) D1: 80/(45/45/29) D2: 68/(45/45/53) D3: 19/(31/34/36) D4: 14/(45/45/29) D5: 16/(45/45/29),quần: (45/45/53) D1: 1/(45/45/29) D2: 4/(45/45/29),tất: (45/45/53) D1: 1/(45/45/29) D2: 2/(45/45/29),số: (3/3/8)
Serbia: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 17/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 9/(58/58/58) D2: 24/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 5/(43/3/3) D2: 17/(43/3/3) D3: 28/(43/3/3) D4: 56/(43/3/3) D5: 65/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 9/(43/3/3) D2: 24/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 1/(53/49/3),quần: (53/49/3),tất: (53/49/3),số: (3/3/3)
Slovenia: (3/18/37) (23/43/53) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(58/58/58) D1: 65/(36/49/57) D2: 64/(23/43/53) D3: 5/(3/18/37),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/18/37) D2: 12/(58/58/58),số: (3/18/37) (On/+30/+2/2/1) (+16/+9/1) (On/+21/+6/+3),quần: (Left/+12/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(3/18/37) D1: 65/(3/22/43) D2: 64/(13/33/53),quần: (3/18/37),tất: (3/18/37) D1: 11/(3/48/17) D2: 12/(3/18/37),số: (3/48/17)
Áo thủ môn: 8/(23/54/13) D1: 5/(3/24/13) D2: 19/(3/24/13),quần: (23/54/13),tất: (23/54/13) D1: 11/(3/24/13) D2: 12/(23/54/13),số: (3/3/3)
Thuỵ Điển: (53/53/3) (3/3/26) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(53/53/3) D1: 50/(3/3/26) D2: 74/(53/53/3) D3: 5/(3/3/26) D4: 1/(53/53/3),quần: (3/3/26) D1: 1/(53/53/3) D2: 4/(53/53/3),tất: (53/53/3) D1: 1/(3/3/26) D2: 2/(3/3/26),số áo: (3/3/26) (On/+30/+2/4/1) (+16/+7/4) (On/+19/+14/+6),số quần: (53/53/3) (Left/+7/+18/+5)
Áo sân khách: 1/(3/3/26) D1: 81/(3/3/19) D2: 1/(53/53/3) D3: 14/(53/53/3) D4: 16/(53/53/3) D5: 20/(3/3/26),quần: (53/53/3) D1: 1/(3/3/26) D2: 4/(3/3/26),tất: (3/3/26) D1: 1/(53/53/3) D2: 2/(53/53/3),số áo: (53/53/3),số quần: (3/3/26)
Áo thủ môn: 2/(43/11/3) D1: 81/(53/20/3) D2: 68/(43/11/3) D3: 19/(43/11/3) D4: 14/(43/53/53) D5: 16/(43/53/53),quần: (43/11/3) D1: 1/(43/53/53) D2: 4/(43/53/53),tất: (43/11/3) D1: 1/(43/53/53) D2: 2/(43/53/53),số: (43/53/53)
Thuỵ Sĩ: (43/3/3) (63/63/63) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 5/(63/63/63) D2: 7/(43/3/3) D3: 38/(43/17/17) D4: 68/(43/3/3),quần: (63/63/63),tất: (43/3/3),số áo: (63/63/63) (On/+29/+0/4/1) (+17/+7/7) (On/+15/+14/+6),số quần: (43/3/3) (Left/+12/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(63/63/63) D1: 5/(43/3/3) D2: 7/(63/63/63),quần: (43/3/3),tất: (63/63/63),số áo: (43/3/3),số quần: (63/63/63)
Áo thủ môn: 1/(3/3/3) D1: 37/(8/8/8) D2: 78/(8/8/8) D3: 68/(3/3/3) D4: 19/(3/3/3) D5: 17/(8/8/8),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (63/63/63)
Ukraine: (53/53/3) (3/13/38) (17)
Áo sân nhà: 1/(53/53/3) D1: 26/(3/13/38) D2: 46/(53/53/3) D3: 58/(3/33/26) D4: 50/(3/33/26),quần: (53/53/3) D1: 9/(3/33/26) D2: 1/(53/53/3) D3: 4/(53/53/3) D4: 31/(3/13/38),tất: (53/53/3) D1: 8/(3/13/38),số: (3/13/38) (On/+31/+3/7/1) (+19/+9/1) (On/+19/+14/5) (Left/+8/+20/+5)
Áo sân khách: 1/(3/13/38) D1: 26/(43/43/28) D2: 46/(3/13/38) D3: 58/(49/49/23) D4: 50/(49/49/23),quần: (3/13/38) D1: 9/(49/49/23) D2: 1/(3/13/38) D3: 4/(3/13/38) D4: 31/(43/43/28),tất: (3/13/38),số: (49/49/23)
Áo thủ môn: 1/(3/43/23) D1: 5/(3/13/38) D2: 50/(3/20/3) D3: 74/(3/43/23) D4: 68/(3/43/23),quần: (3/43/23) D1: 31/(3/13/38),tất: (3/43/23),số: (49/49/23)
Wales: (40/2/3) (54/54/54) (16-18)
Áo sân nhà: 2/(40/2/3) D1: 14/(54/54/54) D2: 16/(54/54/54) D3: 5/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 1/(40/2/3) D2: 4/(40/2/3),tất: (40/2/3) D1: 8/(54/54/54) D2: 3/(40/2/3) D3: 5/(40/2/3),số áo: (54/54/54) (On/+32/+2/2/1) (+18/+11/3) (On/+18/+14/+3),số quần: (40/2/3) (Left/+6/+18/+4)
Áo sân khách: 2/(13/13/13) D1: 14/(43/53/33) D2: 16/(43/53/33) D3: 5/(43/53/33) D4: 77/(26/26/28) D5: 50/(13/13/13),quần: (13/13/13) D1: 1/(43/53/33) D2: 4/(43/53/33),tất: (13/13/13) D1: 10/(43/53/33) D2: 3/(43/53/33) D3: 5/(43/53/33),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(50/55/26) D1: 50/(5/5/5) D2: 74/(50/55/26) D3: 19/(5/5/5) D4: 23/(50/55/26),quần: (50/55/26) D1: 1/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),tất: (50/55/26) D1: 10/(50/55/26) D2: 3/(50/55/26) D3: 5/(50/55/26),số: (5/5/5)
Algeria: (61/61/61) (6/28/15) (World Cup 2018) (Xbox One)
Áo sân nhà: 2/(61/61/61) D1: 68/(63/63/63) D2: 50/(14/35/22) D3: 75/(63/63/63) D4: 20/(63/63/63) D5: 28/(43/1/1),quần: (61/61/61) D1: 1/(14/35/22) D2: 4/(14/35/22) D3: 32/(43/1/1),tất: (61/61/61) D1: 2/(14/35/22) D2: 1/(14/35/22),số: (8/21/10) (On/+30/+8/4/1) (+16/+8/4) (On/+20/+14/+1),quần: (Left/+8/+15/+6),băng đội trưởng: (8/21/10) D1: 3/(61/61/61) D2: 4/(61/61/61)
Áo sân khách: 1/(6/28/15) D1: 81/(14/35/22) D2: 80/(6/28/15) D3: 14/(61/61/61) D4: 16/(61/61/61) D5: 1/(43/1/1),quần: (6/28/15) D1: 1/(61/61/61) D2: 4/(61/61/61) D3: 32/(43/1/1),tất: (6/28/15) D1: 1/(61/61/61) D2: 2/(61/61/61),số: (61/61/61)
Áo thủ môn: 7/(7/4/4) D1: 71/(16/11/17) D2: 78/(7/4/4) D3: 80/(16/11/17) D4: 19/(7/4/4) D5: 68/(7/4/4),quần: (7/4/4) D1: 1/(6/28/15) D2: 4/(6/28/15),tất: (7/4/4) D1: 1/(4/28/15) D2: 2/(4/28/15),số: (43/1/1)
Cameroon: (3/23/13) (43/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(3/23/13) D1: 19/(3/13/13) D2: 17/(3/18/13) D3: 7/(53/43/3) D4: 8/(43/3/3) D5: 1/(3/23/13),quần: (43/3/3),tất: (53/43/3),số: (53/43/3) (Top/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 1/(3/23/13) D2: 2/(43/3/3) D3: 3/(53/43/3) D4: 7/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/23/13)
Áo thủ môn: 1/(12/3/19) D1: 37/(24/13/33) D2: 78/(24/13/33) D3: 68/(12/3/19) D4: 19/(12/3/19) D5: 17/(24/13/33),quần: (12/3/19),tất: (12/3/19) D1: 3/(24/13/33) D2: 5/(24/13/33),số: (53/43/3)
Bờ Biển Ngà: (53/23/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(53/23/3) D1: 65/(53/29/13) D2: 7/(3/23/3) D3: 8/(58/58/58) D4: 1/(53/23/3),quần: (53/23/3),tất: (53/23/3),số: (58/58/58) (On/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 1/(53/23/3) D2: 3/(3/23/3) D3: 7/(58/58/58),quần:(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(53/29/13),số: (53/29/13)
Áo thủ môn: 1/(13/41/23) D1: 37/(13/43/23) D2: 78/(13/43/23) D3: 68/(13/41/23) D4: 19/(13/41/23) D5: 17/(13/43/23),quần: (13/41/23),tất: (13/41/23),số: (58/58/58)
Ai Cập: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 76/(43/3/3) D3: 28/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3),tất: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: (58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+18/+7/4) (On/+17/+14/+5),số quần: (3/3/3) (Left/+6/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 13/(3/3/3) D3: 15/(3/3/3) D4: 20/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 2/(3/3/3),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(23/34/43) D1: 80/(13/23/33) D2: 68/(13/23/33) D3: 19/(23/34/43) D4: 14/(43/53/53) D5: 16/(43/53/53),quần: (13/23/33) D1: 1/(43/53/53) D2: 4/(43/53/53),tất: (13/23/33) D1: 1/(43/53/53) D2: 2/(43/53/53),số: (58/58/58)
Ghana: (43/3/3) (53/48/3) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(53/48/3) D3: 3/(3/23/3) D4: 7/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3) (On/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 19/(53/48/3) D2: 7/(53/48/3) D3: 8/(3/23/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (53/48/3)
Áo thủ môn: 1/(12/3/19) D1: 37/(24/13/33) D2: 78/(24/13/33) D3: 68/(12/3/19) D4: 19/(12/3/19) D5: 17/(24/13/33),quần: (12/3/19),tất: (12/3/19) D1: 3/(24/13/33) D2: 5/(24/13/33),số: (58/58/58)
Guinea: (38/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(38/3/3),quần: (53/43/13),tất: (3/24/14),số áo: (53/43/13) (On/+31/+4/2/1) (+18/+7/8) (On/+20/+14/+5),số quần: (38/3/3) (Left/+8/+15/+5)
Áo sân khách: 1/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất:(58/58/58),số: (38/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(53/43/13),quần: (53/43/13),tất: (53/43/13),số: (38/3/3)
Áo thủ môn: 1/(14/14/16) D1: 37/(3/3/3) D2: 36/(14/14/16) D3: 20/(14/14/16) D4: 5/(3/3/3) D5: 68/(14/14/16),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Ma Rốc: (43/3/3) (3/17/11) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 13/(58/58/58) D3: 15/(58/58/58) D4: 20/(43/3/3) D5: 28/(58/58/58),quần: (3/17/11) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58) D4: 31/(3/17/11),tất: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+31/+1/2/1) (+18/+7/4) (On/+24/+14/+3),quần: (Left/+8/+16/+6)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(43/3/3) D2: 74/(58/58/58) D3: 36/(43/3/3) D4: 20/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3) D3: 32/(43/3/3) D4: 31/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(43/3/3),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 81/(43/3/3) D2: 68/(3/3/3) D3: 19/(3/3/3) D4: 14/(58/58/58) D5: 16/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Nigeria: (3/43/18) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(3/43/18) D1: 19/(3/3/3) D2: 80/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (3/43/18) D1: 11/(58/58/58) D2: 12/(3/43/18),số: (3/3/3) (Off) (+17/+9/8) (On/+21/+6/+3),quần: (Left/+12/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(3/8/6),quần: (3/8/6),tất: (3/8/6) D1: 11/(3/43/18) D2: 12/(3/8/6),số: (3/43/18)
Áo thủ môn: 8/(11/3/23) D1: 19/(6/3/9) D2: 5/(6/3/9),quần: (11/3/23),tất: (11/3/23) D1: 11/(43/53/3) D2: 12/(11/3/23),số: (43/53/3)
Senegal: (58/58/58) (3/19/13) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 5/(3/19/13) D2: 17/(3/19/13) D3: 28/(3/19/13) D4: 65/(53/53/53) D5: 66/(53/53/53),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/19/13) D2: 26/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/19/13) (On/+31/+0/4/1) (+18/+7/7) (On/+20/+14/+6),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(3/19/13) D1: 5/(58/58/58) D2: 17/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58) D4: 65/(3/16/10) D5: 66/(3/16/10),quần: (3/19/13) D1: 9/(58/58/58) D2: 24/(3/19/13),tất: (3/19/13),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(13/43/23) D1: 37/(13/41/23) D2: 78/(13/41/23) D3: 68/(13/43/23) D4: 19/(13/43/23) D5: 17/(13/41/23),quần: (13/43/23),tất: (13/43/23),số: (58/58/58)
Tunisia: (58/58/58) (43/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 50/(43/3 /3) D2: 80/(58/58/58) D3: 76/(58/58/58) D4: 5/(43/3/3) D5: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 19/(43/3/3) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3) (Off) (+21/+7/3) (On/+21/+14/+3),quần: (Left/+10/+20/+3)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 50/(58/58/58) D2: 80/(43/3/3) D3: 76/(43/3/3) D4: 5/(58/58/58) D5: 28/(58/58/58),quần: (43/3/3) D1: 19/(58/58/58) D2: 27/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(30/46/23) D1: 19/(3/23/11),quần: (3/23/11),tất: (3/23/11),số: (58/58/58)
Zambia: (5/30/21) (53/30/13) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(5/30/21) D1: 19/(58/58/58) D2: 7/(58/58/58) D3: 3/(5/30/21) D4: 28/(5/30/21),quần: (5/30/21),tất: (5/30/21) D1: 18/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+30/+1/2/1) (+17/+5/3) (On/+21/+14/+1),quần: (Left/+13/+17/+3)
Áo sân khách: 2/(53/30/13) D1: 19/(33/23/3) D2: 28/(3/3/3) D3: 7/(3/3/3) D4: 3/(63/30/3),quần: (3/3/3),tất: (63/30/3)),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 2/(58/58/58) D1: 19/(33/23/3) D2: 28/(58/58/58) D3: 7/(3/3/3) D4: 1/(58/58/58) D5: 2/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/3/3),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(63/12/30),quần: (63/12/30),tất: (63/12/30) D1: 18/(58/58/58),số: (3/3/3)
Costa Rica: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 18/(58/58/58) D3: 20/(43/3/3) D4: 68/(43/3/3),quần: (3/3/25),tất: (58/58/58) D1: 14/(3/3/25) D2: 13/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1) (+15/+5/4) (On/+17/+14/+1),quần: (Left/+14/+17/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 19/(3/3/3),quần: (58/58/58),tất: (3/3/3) D1: 14/(58/58/58) D2: 13/(3/3/3),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(25/40/53) D1: 19/(11/20/23),quần: (25/40/53) D1: 1/(3/3/3),tất: (25/40/53) D1: 14/(3/3/3) D2: 13/(25/40/53),số: (58/58/58)
Mexico: (3/17/14) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(3/17/14) D1: 54/(3/23/13) D2: 68/(3/17/14) D3: 13/(58/58/58) D4: 15/(58/58/58) D5: 20/(3/17/14),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/17/14) D2: 4/(3/17/14) D3: 32/(58/58/58),tất: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số áo: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+18/+7/4) (On/+19/+14/+5),số quần: (3/17/14) (Left/+6/+16/+5)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 65/(23/3/3) D2: 64/(3/17/14) D3: 78/(58/58/58) D4: 79/(58/58/58),quần: (23/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(3/17/14) D2: 2/(3/17/14),số áo: (3/17/14),trước áo: (On/+14/+14/+5),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(53/23/3) D1: 81/(23/3/3) D2: 68/(53/23/3) D3: 19/(23/3/3) D4: 14/(33/43/28) D5: 16/(33/43/28),quần: (53/23/3) D1: 1/(33/43/28) D2: 4/(33/43/28),tất: (53/23/3) D1: 2/(33/43/28) D2: 1/(33/43/28),số: (33/43/28)
Panama: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 11/(43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 40/(58/58/58) D3: 20/(43/3/3) D4: 37/(43/3/3) D5: 68/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (On/+30/+4/2/1) (+17/+9/2)
Áo sân khách: 11/(58/58/58) D1: 1/(3/3/27) D2: 19/(3/3/27) D3: 26/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 10/(3/3/27),tất: (58/58/58) D1: 16/(3/3/27) D2: 15/(58/58/58) D3: 13/(58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 1/(19/19/19) D1: 19/(3/3/3) D2: 20/(19/19/19) D3: 73/(19/19/19),quần: (19/19/19) D1: 17/(3/3/3) D2: 26/(19/19/19),tất: (19/19/19),số: (58/58/58)
Mỹ: (58/58/58) (3/3/33) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(58/58/58) D1: 62/(43/3/3) D2: 60/(3/3/33) D3: 19/(58/58/58) D4: 68/(58/58/58) D5: 78/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/33) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/33) (On/+31/+2/7/1) (+17/+7/4) (On/+22/+6/+3),quần: (Left/+10/+17/+3)
Áo sân khách: 8/(3/3/10) D1: 78/(3/3/33) D2: 19/(3/3/10) D3: 68/(3/3/10) D4: 62/(3/3/10) D5: 60/(3/3/10),quần: (3/3/10),tất: (3/3/33) D1: 11/(3/3/10) D2: 12/(3/3/33),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(53/17/10) D1: 5/(38/8/3) D2: 19/(38/8/3),quần: (53/17/10),tất: (53/17/10) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(53/17/10),số: (3/3/3)
Chile: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(43/3/3) D1: 5/(3/3/19),quần: (3/3/19),tất: (3/3/19) D1: 11/(43/3/3) D2: 12/3/3/19),số: (58/58/58) (On/+31/+2/2/1) (+18/+7/3) (On/+20/+7/+2),quần: (Left/+8/+16/+3)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 80/(43/3/3) D2: 19/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/19) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/19)
Áo thủ môn: 8/(53/47/3) D1: 5/(53/36/3) D2: 19/(53/36/3),quần: (53/47/3),tất: (53/47/3) D1: 11/(3/13/3) D2: 12/(53/47/3),số: (3/13/3)
Ecuador:

Peru: (58/58/58) (43/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 1/(58/58/58) D1: 60/(43/3/3) D2: 19/(58/58/58) D3: 14/(43/43/3) D4: 10/(43/3/3) D5: 4/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 3/(43/3/3) D2: 22/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 3/(43/3/3) D2: 5/(43/3/3),số: (3/3/3) (Off) (+19/+8/2) (On/+22/+6/+4),quần: (Left/+12/+16/+3)
Áo sân khách: 1/(43/3/3) D1: 60/(58/58/58) D2: 19/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(28/28/28) D1: 54/(12/12/12) D2: 68/(12/12/12) D3: 19/(12/12/12) D4: 5/(12/12/12) D5: 50/(3/3/3),quần: (12/12/12) D1: 9/(3/3/3),tất: (12/12/12) D1: 12/(3/3/3) D2: 16/(12/12/12),số: (58/58/58)
Uruguay: (23/35/48) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(23/35/48) D1: 5/(3/3/3) D2: 7/(23/35/48),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 8/(23/35/48),số áo: (3/3/3) (On/+31/-2/4/1) (+19/+7/7) (On/+17/+14/+6),số quần: (58/58/58) (Left/+12/+18/+6)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 5/(23/35/48) D2: 7/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(43/3/3),quần: (43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58)
Australia: (53/40/3) (3/7/6) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(53/40/3) D1: 5/(3/7/3) D2: 19/(41/36/3),quần: (53/40/3),tất: (53/40/3) D1: 11/(3/7/3) D2: 12/(53/40/3),số: (3/7/3) (On/+30/+2/2/1) (+15/+7/1) (+21/+6/+3),quần: (Left/+12/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(3/7/6) D1: 60/(45/53/3) D2: 62/(3/7/6) D3: 36/(3/7/6) D4: 37/(3/7/6) D5: 68/(3/7/6),quần: (3/7/6),tất: (3/7/6) D1: 11/(45/53/3) D2: 12/(3/7/6),số: (45/53/3)
Áo thủ môn: 8/(11/3/23) D1: 5/(6/3/9) D2: 19/(6/3/9),quần: (11/3/23),tất: (11/3/23) D1: 11/(45/53/3) D2: 12/(11/3/23),số: (45/53/3)
Trung Quốc: (43/3/3) (53/53/53) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(43/3/3) D1: 5/(43/13/3) D2: 19/(43/13/3) D3: 17/(53/43/13),quần: (53/53/53),tất: (43/3/3) D1: 11/(53/43/13) D2: 12/(43/3/3),số áo: (53/43/13) (off) (+19/+7/7) (On/+20/+5/+3),số quần: (43/3/3) (Left/+11/+16/+3)
Áo sân khách: 8/(6/6/7) D1: 77/(7/7/8) D2: 17/(7/7/8),quần: (6/6/7),tất: (6/6/7) D1: 11/(53/43/13) D2: 12/(6/6/7),số: (53/43/13)
Áo thủ môn: 8/(53/53/53) D1: 5/(24/24/26) D2: 19/(24/24/26),quần: (53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(53/53/53),số: (53/53/53)
Iran: (58/58/58) (37/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 5/(43/3/3) D2: 13/(43/3/3) D3: 15/(43/3/3) D4: 20/(58/58/58) D5: 28/(43/3/3),quần: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 4/(43/3/3) D3: 32/(43/3/3) D4: 31/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 1/(43/3/3) D2: 2/(43/3/3),số: (3/3/3) (On/+30/+2/1/1) (+17/+6/3) (On/+18/+14/+1),quần: (Left/+14/+15/+3)
Áo sân khách: 1/(37/3/3) D1: 81/(33/3/3) D2: 1/(58/58/58) D3: 14/(58/58/58) D4: 16/(58/58/58) D5: 20/(37/3/3),quần: (37/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58) D4: 31/(37/3/3),tất: (37/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 2/(58/58/58),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 2/(3/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 14/(58/58/58) D3: 16/(58/58/58),quần: (3/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 4/(58/58/58) D3: 32/(58/58/58) D4: 31/(3/3/3),tất: (3/3/3),số: (58/58/58)
Iraq: (3/19/12) (58/58/58) (17-18)
Áo sân nhà: 2/(3/19/12) D1; 64/(58/58/58) D2: 79/(58/58/58) D3: 5/(58/58/58) D4: 19/(3/19/12) D5: 68/(3/19/12),quần: (3/19/12),tất: (3/19/12) D1: 14/(3/33/22) D2: 13/(3/19/12),số: (58/58/58) (On/+29/+3/2/1) (+17/+9/2) (On/+16/+14/+3),quần: (Right/+9/+18/+3)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 64/(3/33/22) D2: 79/(3/33/22) D3: 5/(3/33/22) D4: 19/(58/58/58) D5: 68/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 18/(3/19/12),số: (3/33/22)
Áo thủ môn: 1/(63/50/3) D1: 5/(3/3/3) D2: 20/(56/38/3) D3: 28/(3/3/3),quần: (63/50/3),tất: (63/50/3) D1: 8/(3/3/3),số: (3/3/3)
Kuwait: (3/3/30) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 11/(3/3/30) D1: 11/(58/58/58) D2: 7/(3/3/3) D3: 46/(3/3/3),quần: (3/3/30) D1: 9/(58/58/58),tất: (3/3/30),số: (58/58/58) (On/+31/+2/4/1) (+17/+7/4) (On/+22/+14/+1),quần: (Right/+5/+18/+0)
Áo sân khách: 11/(58/58/58) D1: 11/(3/3/3) D2: 7/(3/3/30) D3: 46/(3/3/30),quần: (58/58/58) D1: 9/(3/3/3),tất: (58/58/58),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(3/21/8) D1: 18/(58/58/58) D2: 20/(3/21/8) D3: 68/(3/21/8),quần: (3/21/8),tất: (3/21/8),số: (58/58/58)
Lebanon: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(43/3/3) D1: 5/(58/58/58) D2: 13/(58/58/58) D3: 36/(43/3/3) D4: 23/(43/3/3) D5: 80/(43/3/3),quần: (43/3/3) D1: 1/(58/58/58) D2: 19/(43/3/3),tất: (43/3/3),số: (58/58/58) (Off) (+19/+7/3) (On/+17/+14/+3),quần: (Right/+6/+16/+3)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 13/(3/3/3) D2: 36/(58/58/58) D3: 23/(58/58/58) D4: 80/(58/58/58),quần: (58/58/58) D1: 1/(3/3/3) D2: 19/(58/58/58),tất: (58/58/58),số: (43/3/3)
Áo thủ môn: 8/(14/43/23) D1: 5/(3/3/3) D2: 13/(3/3/3) D3: 36/(14/43/23) D4: 23/(14/43/23) D5: 80/(14/43/23),quần: (14/43/23) D1: 1/(3/3/3) D2: 19/(14/43/23),tất: (14/43/23) D1: 11/(3/3/3) D2: 16/(14/43/23),số: (58/58/58)
Oman: (40/3/3) (58/58/58) (17-19)
Áo sân nhà: 2/(40/3/3) D1: 78/(38/3/3) D2: 17/(3/23/13) D3: 24/(40/3/3) D4: 28/(3/23/13) D5: 5/(58/58/58),quần: (40/3/3) D1: 9/(3/23/13) D2: 7/(58/58/58),tất: (40/3/3),số: (58/58/58) (Off) (+17/+7/6) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+11/+15/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 78/(55/55/55) D2: 17/(40/3/3) D3: 24/(58/58/58) D4: 7/(40/3/3) D5: 28/(40/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(40/3/3),tất: (58/58/58),số: (40/3/3)
Áo thủ môn: 1/(53/50/3) D1: 3/(3/3/3) D2: 10/(53/50/3) D3: 13/(3/3/3) D4: 20/(53/50/3),quần: (53/50/3) D1: 9/(3/3/3),tất: (53/50/3),số: (3/3/3)
Qatar: (23/3/5) (58/58/58) (18)
Áo sân nhà: 8/(23/3/5),quần: (23/3/5) D1: 9/(20/3/5),tất: (23/3/5) D1: 21/(58/58/58),số: (58/58/58) (Off) (+18/+9/2) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+10/+15/+3)
Áo sân khách: 2/(58/58/58) D1: 50/(20/3/5) D2: 68/(58/58/58) D3: 75/(58/58/58) D4: (33/3/3),quần: (58/58/58) D1: 9/(20/3/5) D2: 27/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 21/(20/3/5),số: (33/3/3)
Áo thủ môn: 1/(12/42/50) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(12/42/50) D3: 19/(2/18/26) D4: 8/(3/3/3),quần: (12/42/50) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(12/42/50),tất: (12/42/50) D1: 21/(3/3/3),số: (58/58/58)
Ả rập Xê út: (58/58/58) (3/43/3) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(58/58/58) D1: 5/(3/43/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/43/3) D2: 12/(58/58/58),số: (3/43/3) (On/+30/+2/2/1) (+18/+8/1) (On/+22/+6/+3),quần: (Left/+12/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(3/18/9),quần: (3/18/9),tất: (3/18/9) D1: 11/(58/58/58) D2: 12/(3/18/9),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(11/3/23) D1: 19/(6/3/9) D2: 5/(6/3/9),quần: (11/3/23),tất: (11/3/23) D1: 11/(43/53/3) D2: 12/(11/3/23),số: (43/53/3)
Hàn Quốc: (43/3/3) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(43/3/3),quần: (3/3/7),tất: (43/3/3) D1: 11/(3/3/7) D2: 12/(43/3/3),số: (58/58/58) (On/+30/+2/2/1) (+18/+9/1) (On/+21/+6/+3),quần: (Left/+12/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(58/58/58) D1: 80/(43/3/3) D2: 19/(58/58/58) D3: 68/(58/58/58) D4: 46/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/7) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/7)
Áo thủ môn: 8/(53/47/3) D1: 5/(53/36/3) D2: 19/(53/36/3),quần: (53/47/3),tất: (53/47/3) D1: 11/(3/13/3) D2: 12/(53/47/3),số: (3/13/3)
Thái Lan: (3/10/34) (39/3/3) (18)
Áo sân nhà: 11/(3/10/34) D1: 1/(39/3/3) D2: 50/(3/10/28) D3: 75/(3/10/34) D4: 19/(3/10/28),quần: (3/10/34),tất: (3/10/34) D1: 8/(3/3/23) D2: 4/(39/3/3),số: (58/58/58) (On/+31/+3/2/1) (+17/+7/4) (On/+19/+14/+3),quần: (Left/+13/+18/+3)
Áo sân khách: 11/(39/3/3) D1: 19/(24/3/3) D2: 1/(3/3/23),quần: (39/3/3),tất: (39/3/3) D1: 8/(3/3/23),số: (58/58/58)
Áo đấu thứ 3: 11/(58/58/58) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(58/58/58) D3: 19/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (58/58/58) D1: 8/(3/3/3) D2: 4/(39/3/3),số áo: (3/3/3),số quần: (58/58/58)
Áo thủ môn: 1/(3/14/9) D1: 50/(3/3/3) D2: 68/(3/24/16) D3: 19/(3/3/3) D4: 5/(3/3/3) D5: 8/(3/24/16),quần: (3/24/16),tất: (3/24/16) D1: 8/(3/14/9),số: (58/58/58)
New Zealand: (58/58/58) (3/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(58/58/58) D1: 13/(53/53/53) D2: 25/(53/53/53) D3: 36/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(53/53/53) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/3) (On/+31/+2/1/2) (+17/+7/1) (On/+20/+5/+2),quần: (Left/+12/+15/+3)
Áo sân khách: 8/(3/3/3) D1: 19/(6/6/6) D2: 5/(6/6/6) D3: 13/(43/43/43) D4: 25/(43/43/43) D5: 36/(6/6/6),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 11/(6/6/6) D2: 12/(3/3/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(53/17/10) D1: 19/(38/8/3) D2: 5/(38/8/3),quần: (53/17/10),tất: (53/17/10) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(53/17/10),số: (3/3/3)
BUNDESLIGA:
FC Augsburg: (18-19)
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Bayer 04 Leverkusen (BLV): (3/3/3) (32/3/3) (18-19)
Áo sân nhà: 9/(3/3/3) D1: 56/(32/3/3) D2: 57/(58/58/58) D3: 28/(58/58/58) D4: 29/(32/3/3) D5: 26/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 11/(32/3/3) D2: 12/(58/58/58),số: (58/58/58) (On/+30/+3/3/1) (+18/+9/3),quần: (Left/+8/+14/+4)
Áo sân khách: 1/(58/58/58) D1: 76/(3/3/3) D2: 68/(58/58/58) D3: 19/(58/58/58) D4: 5/(3/3/3) D5: 28/(3/3/3),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(32/3/3),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 13/(16/33/52) D1: 62/(1/5/14) D2: 72/(16/33/52) D3: 11/(1/5/14) D4: 60/(16/33/52) D5: 52/(1/5/14),quần: (1/5/14),tất: (1/5/14) D1: 17/(16/33/52) D2: 15/(1/5/14),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 13/(55/18/3) D1: 11/(3/3/3) D2: 28/(3/3/3) D3: 52/(3/3/3),quần: (55/18/3),tất: (55/18/3) D1: 17/(3/3/3) D2: 15/(55/18/3),số: (3/3/3)
HLV: H.Herrlich (Đức),Viktoria Plzen,Bayern Muchen
Bayern Munich (BMN):

Borussia Monchengladbach (BGB):

SV Darmstadt 98 (SVD):

Eintracht Frankfurt: (8/8/8) (58/58/58) (18-19)
Áo sân nhà: 8/(8/8/8) D1: 75/(3/3/3) D2: 5/(3/3/3) D3: 19/(3/3/3) D4: 79/(3/3/3),quần: (3/3/3),tất: (3/3/3) D1: 11/(8/8/8) D2: 12/(3/3/3),số: (58/58/58) (On/+8/+4/2/1) (+17/+10/1),quần: (Left/+10/+15/+5)
Áo sân khách: 8/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(58/58/58),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(44/10/3) D1: 50/(3/3/3) D2: 75/(44/10/3) D3: 68/(44/10/3) D4: 19/(17/3/3),quần: (44/10/3) D1: 9/(3/3/3) D2: 27/(44/10/3),tất: (44/10/3),số: (58/58/58)
Áo thủ môn: 8/(23/54/13) D1: 5/(3/37/24) D2: 19/(3/37/24),quần: (23/54/13),tất: (23/54/13) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(23/54/13),số: (3/3/3)

Sport-Club Freiburg (FRG):

Fortuna Dusseldorf (FDU):

Hamburger SV (HSV):

Hannover 96 (HNN):

Hertha BSC (HBS):

1899 Hoffenheim (HOF):

1.FSV Mainz 05 (MNZ):

1.FC Nurnberg (FCN):

Red Bull Leipzig (RLZ):

Schalke 04 (SCK):

VFB Stuttgart (STU):

SV Werder Bremen (WBR):

VFL Wolfsburg (WLF):

PES 2019:
Qatar: (25/3/5) (58/58/58) (19) (Xbox)
Áo sân nhà: 8/(25/3/5),quần: (25/3/5),tất: (25/3/5) D1: 11/(58/58/58) D2: 12/(25/3/5),số: (58/58/58) (On/+30/+3/2/1) (+18/+10/2) (On/+21/+6/+5),quần: (Left/+11/+13/+6)
Áo sân khách: 8/(58/58/58),quần: (58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 11/(25/3/5) D2: 12/(58/58/58),số: (25/3/5)
Áo thủ môn: 8/(26/52/20) D1: 19/(13/40/19) D2: 17/(53/33/31) D3: 15/(13/40/19) D4: 13/(13/40/19) D5: 5/(13/40/19),quần: (26/52/20),tất: (26/52/20) D1: 11/(3/3/3) D2: 12/(26/52/20),số: (25/3/5)
Konami Stadium/Manager: H.Prenafeta/Uruguay
BUNDESLIGA:
FC Augsburg (AFC):

Bayer 04 Leverkusen (BLV):

Bayern Munich (BMN):

Borussia Monchengladbach (BGB):

SV Darmstadt 98 (SVD):

Eintracht Frankfurt (EFT):

Sport-Club Freiburg (FRG):

Fortuna Dusseldorf (FDU):

Hamburger SV (HSV):

Hannover 96 (HNN):

Hertha BSC (HBS):

1899 Hoffenheim (HOF):

1.FSV Mainz 05 (MNZ):

1.FC Nurnberg (FCN):

Red Bull Leipzig (RLZ):

Schalke 04 (SCK):

VFB Stuttgart (STU):

SV Werder Bremen (WBR):

VFL Wolfsburg (WLF):
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2015:
BARCLAYS PREMIER LEAGUE:
Arsenal (ARS):
Áo sân nhà: 1/(45/0/0) D1: 20/(59/59/59) D2: 18/(45/0/0) D3: 47/(59/59/59) D4: 21/(59/59/59) D5: 31/(45/0/0),quần: (59/59/59) D1: 4/(45/0/0) D2: 23/(59/59/59),tất: (45/0/0) D1: 15/(59/59/59) D2: 9/(59/59/59),số áo: (59/59/59) (Top/4/3/3),số quần: (55/11/13),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo sân khách: 2/(63/63/19) D1: 4/(8/10/38) D2: 21/(8/10/38) D3: 37/(8/10/38) D4: 31/(63/63/19),quần: (8/10/38) D1: (63/63/19) D2: 23/(8/10/38),tất: (8/10/38) D1: 15/(63/63/19) D2: 9/(63/63/19),số: (55/11/13),băng đội trưởng: (59/59/59) D1: 9/(1/1/1) D2: 15/(1/1/1)
Áo đấu thứ 3: 3/(8/10/38) D1: 78/(18/39/55) D2: 31/(ô màu thứ 5 hàng 3) D3: 12/(8/10/38) D4: 56/(ô màu thứ 5 hàng 3) D5: 69/(8/10/38),quần: (8/10/38) D1: 4/(ô màu thứ 5 hàng 3) D2: 23/(8/10/38),tất: (8/10/38) D1: 2/(18/39/55) D2: 12/(18/39/55) D3: 14/(18/39/55),số: (59/59/59)
Áo thủ môn: 1/(1/1/1) D1: 2/(59/59/59),quần: (1/1/1) D1: 4/(59/59/59) D2: 23/(1/1/1),tất: (1/1/1) D1: 2/(59/59/59),số: (trắng)/Manager: A. Wenger/France/4-3-2-1/(Tottenham)/(Konami Stadium/Emirates Stadium/2/3/4/1)/(Arsene knows/Come on gunners/Afc gooners/Londons finest)
Aston Villa (AVI):
Áo sân nhà: 4/(29/9/13) D1: 77/(37/45/55) D2: 21/(37/45/55) D3: 4/(37/45/55) D4: 33/(29/9/13),quần: (trắng) D1: 15/(37/45/55) D2: 27/(trắng) D3: 31/(29/9/13),tất: (37/45/55) D1: 17/(29/9/13),số áo: (trắng),số quần: (đen) (Top/2/4/2),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 77/(29/9/13) D2: 4/(29/9/13) D3: 75/(trắng) D4: 20/(trắng) D5: 2/(29/9/13),quần: (29/9/13) D1: 31/(trắng),tất: (trắng) D1: 17/(29/9/13) D2: 9/(29/9/13),số áo: (đen),số quần: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo thủ môn: 2/(2/40/22) D1: 5/(đen) D2: 30/(đen) D3: 44/(đen) D4: 55/(2/40/22) D5: 51/(2/40/22),quần: (2/40/22) D1: 2/(đen) D2: 31/(đen),tất: (đen) D1: 17/(2/40/22),số: (đen),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Lambert/Scotland/4-3-3/(Birmingham/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(Villa Park)
Burnley (BUR):
Áo sân nhà: 2/(29/9/13) D1: 21/(39/49/57) D2: 12/(39/49/57) D3: 48/(39/49/57) D4: 50/(39/49/57),quần: (trắng) D1: 4/(39/49/57) D2: 23/(trắng),tất: (29/9/13) D1: 19/(39/49/57),số áo: (trắng) (Top/2/2/3),số quần: (29/9/13),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 1/(đen) D1: 6/(35/35/35) D2: 31/(35/35/35),quần: (đen) D1: 4/(35/35/35) D2: 23/(đen),tất: (đen) D1: 19/(35/35/35),số: (35/35/35),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 1/(35/35/35) D1: 5/(đen) D2: 30/(đen) D3: 43/(đen),quần: (35/35/35) D1: 4/(đen) D2: 23/(35/35/35),tất: (35/35/35) D1: 19/(đen)
Áo thủ môn: 3/(63/35/11) D1: 6/(đen) D2: 4/(63/35/11) D3: 30/(đen),quần: (63/35/11) D1: 15/(đen),tất: (đen)/Manager: Sean Dyche/England/(Turf Moor)
Chelsea (CHE):
Áo sân nhà: 1/(6/20/43) D1: 6/(6/18/41) D2: 81/(8/19/37) D3: 20/(6/20/43) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (6/20/43) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (trắng) D1: 10/(6/20/43),số: (trắng) (Top/10/3/3),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 4/(63/63/10) D1: 6/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43) D3: 17/(6/20/43) D4: 29/(6/20/43),quần: (63/63/10) D1: 2/(6/20/43) D2: 5/(6/20/43),tất: (63/63/10) D1: 10/(6/20/43),số: (6/20/43),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 2/(đen) D1: 17/(20/47/60) D2: 15/(20/47/60),quần: (đen) D1: 2/(20/47/60) D2: 5/(20/47/60),tất: (đen) D1: 9/(20/47/60) D2: 2/(đen) D3: 3/(đen),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/17/0) D1: 67/(63/8/0) D2: 66/(63/8/0) D3: 14/(trắng) D4: 16/(trắng),quần: (63/17/0) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (63/17/0) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Jose Mourinho/Portugal/4-2-3-1/(Arsenal/Man Utd/Tottenham)/(Estadio del Nuevo Triunfo/Stamford Bridge/3/1/7/1)
Crystal Palace (PAL):
Áo sân nhà: 2/(41/4/4) D1: 75/(0/17/40) D2: 8/(0/17/40) D3: 47/(41/4/4) D4: 29/(57/57/0) D5: 9/(57/57/0),quần: (0/17/40) D1: 31/(41/4/4) D2: 14/(41/4/4),tất: (0/17/40) D1: 14/(41/4/4),số: (trắng) (Top/2/1/3),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(62/63/15) D1: 12/(36/63/63) D2: 29/(36/63/63) D3: 2/(62/63/15) D4: 4/(62/63/15),quần: (36/63/63) D1: 14/(62/63/15) D2: 31/(62/63/15),tất: (36/63/63) D1: 14/(62/63/15),số: (đen),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo thủ môn: 2/(39/55/14) D1: 12/(đen) D2: 18/(đen) D3: 21/(39/55/14) D4: 2/(39/55/14) D5: 30/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số áo: (đen),số quần: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Warnock/England/4-2-3-1/(Brighton/Charlton/West Ham)/(Selhurst Park)
Everton (EVE):
Áo sân nhà: 2/(0/12/39) D1: 6/(0/5/13) D2: 48/(0/5/13),quần: (trắng),tất: (0/5/13) D1: 3/(0/12/39),số áo: (trắng) (Top/3/2/3),số quần: (2/18/28),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 48/(trắng),quần: (đen) D1: 2/(trắng),tất: (đen) D1: 3/(trắng),số: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 6/(22/7/23) D2: 7/(54/60/30) D3: 48/(22/7/23),quần: (22/7/23) D1: 2/(54/60/30),tất: (22/7/23) D1: 3/(54/60/30),số áo: (đen),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/63/13) D1: 50/(1/12/23) D2: 36/(1/12/23) D3: 42/(63/63/13),quần: (63/63/13),tất: (2/40/22) D1: 9/(63/63/25),số: (2/18/28),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Martinez/Spain/4-3-3/(Liverpool/Man Utd)/(Goodison Park)
Hull City (HUL):
Áo sân nhà: 1/(đen) D1: 75/(55/36/0) D2: 21/(55/36/0) D3: 6/(55/36/0),quần: (đen) D1: 4/(55//36/0),tất: (55/36/0) D1: 4/(đen),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 12/(63/34/2) D2: 10/(đen) D3: 2/(63/34/2) D4: 30/(đen),quần: (đen) D1: 4/(63/34/2),tất: (đen) D1: 4/(63/34/2),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng) D1: 3/(20/41/52),quần: (20/41/52) D1: 4/(trắng),tất: (trắng) D1: 4/(20/41/52),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(12/5/13) D1: 20/(26/5/19) D2: 72/(12/5/13) D3: 22/(12/5/13) D4: 64/(26/5/19) D5: 43/(trắng),quần: (12/5/13) D1: 4/(26/5/19),tất: (12/5/13) D1: 9/(26/5/19),số: (trắng)/Manager: Steven Bruce/England/4-2-3-1/(Leeds United/Sheffield Wednesday/Burnley)/(KC Stadium)
Leicester City (LEI):
(47/41/28) (0/17/40) (44/37/19) (50/41/25)
Áo sân nhà: 1/(0/17/40) D1: 51/(44/37/19) D2: 69/(0/17/40) D3: 76/(0/17/40) D4: 31/(44/37/19) D5: 27/(0/17/40),quần: (trắng) D1: 2/(0/17/40) D2: 23/(trắng),tất: (0/17/40) D1: 4/(trắng),số: (36/30/8) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(47/41/25) D1: 10/(5/7/11) D2: 37/(5/7/11) D3: 18/(5/7/11) D4: 51/(5/7/11),quần: (5/7/11) D1: 10/(47/41/25),tất: (5/7/11) D1: 4/(47/41/25),số áo: (5/7/11),số quần: (36/30/8)
Áo đấu thứ 3: 1/(52/5/4) D1: 37/(đen) D2: 21/(52/5/4) D3: 51/(đen) D4: 7/(41/4/3),quần: (52/5/4) D1: 10/(đen),tất: (52/5/4) D1: 4/(đen),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/13/30) D1: 6/(đen) D2: 11/(63/13/30) D3: 4/(đen) D4: 27/(đen) D5: 23/(63/13/30),quần: (63/13/30),tất: (63/13/30),số: (trắng)/Manager: Pearson/England/4-2-2-2/(Nottingham Forest/Derby County/Aston Villa)/(King Power Stadium)
Liverpool (LIV):
Áo sân nhà: 1/(48/0/3) D1: 56/(trắng) D2: 10/(trắng) D3: 5/(48/0/3) D4: 31/(trắng) D5: 19/(trắng),quần: (48/0/3),tất: (48/0/3) D1: 5/(trắng),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(63/53/2) D1: 31/(48/0/3) D2: 42/(48/0/3) D3: 36/(48/0/3) D4: 56/(48/0/3) D5: 69/(63/53/2),quần: (63/53/2) D1: 15/(48/0/3),tất: (63/53/2) D1: 2/(48/0/3),số: (55/11/13)
Áo đấu thứ 3: 4/(29/29/29) D1: 62/(48/0/3) D2: 79/(14/14/14) D3: 20/(29/29/29) D4: 18/(14/14/14) D5: 69/(14/14/14),quần: (14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 7/(48/0/3),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(34/7/36) D1: 31/(đen) D2: 42/(đen) D3: 36/(đen) D4: 69/(34/7/36) D5: 56/(đen),quần: (đen) D1: 15/(34/7/36),tất: (34/7/36) D1: 2/(đen),số: (trắng)/Manager: B.Rodgers/Northem Ireland/4-3-1-2/(Everton/Man Utd)/(Estadio del Nuevo Triunfo/Anfield/3/4/4/2)/(Y.N.W.A./JFT Ninety six/Gerrard legend/The red men)
Manchester City (MNC):
Áo sân nhà: 2/(34/44/54) D1: 6/(0/9/14) D2: 11/(34/44/54) D3: 29/(0/9/14),quần: (34/44/54) D1: 9/(0/9/14),tất: (34/44/54) D1: 9/(0/9/14),số: (0/9/14) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 4/(8/20/34) D1: 37/(0/9/14) D2: 38/(0/9/14) D3: 6/(0/9/14) D4: 66/(0/14/21) D5: 20/(0/9/14),quần: (0/9/14),tất: (0/9/14) D1: 9/(8/20/34),số: (36/30/8)
Áo đấu thứ 3: 3/(16/11/31) D1: 12/(8/7/13) D2: 18/(41/56/17) D3: 51/(41/56/17) D4: 23/(16/11/31),quần: (16/11/31) D1: 10/(41/56/17),tất: (16/11/31) D1: 10/(8/7/13) D2: 19/(41/56/17),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 29/(10/29/20) D2: 30/(trắng),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: Pelligrini/Chile/4-2-2-2/(Man Utd/Chelsea/Tottenham)/(Etihad Stadium)
Newcastle United (NEW):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(đen) D2: 70/(đen) D3: 37/(đen) D4: 38/(đen) D5: 6/(đen),quần: (đen) D1: 4/(trắng) D2: 23/(đen),tất: (đen) D1: 19/(trắng),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(43/43/43) D1: 6/(đen) D2: 8/(43/43/43) D3: 2/(43/43/43) D4: 26/(đen) D5: 77/(ô màu thứ 5 hàng 1),quần: (43/43/43) D1: 4/(đen) D2: 23/(43/43/43),tất: (43/43/43) D1: 19/(đen),số: (đen)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/13/23) D1: 72/(6/43/22) D2: 6/(6/43/22) D3: 2/(3/13/23) D4: 8/(3/13/23) D5: 26/(3/13/23),quần: (6/43/22) D1: 4/(3/13/23) D2: 23/(6/43/22),tất: (3/13/23) D1: 19/(6/43/22),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(62/38/7) D1: 47/(57/38/21) D2: 44/(62/38/7) D3: 81/(62/38/7) D4: 2/(đen) D5: 11/(62/38/7),quần: (62/38/7) D1: 14/(đen),tất: (62/38/7) D1: 19/(đen),số: (đen)/Manager: Pardew/England/4-1-2-3/(Sunderland)/(St James Park)
Queen Park Rangers (QPR):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 79/(5/26/45) D2: 70/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (55/11/13) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(48/11/12) D1: 76/(đen) D2: 6/(đen) D3: 70/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 20/(10/29/20),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: Redknapp/England/4-2-2-2/(Chelsea/Fulham)/(Loftus Road)
Southampton (SOU):
Áo sân nhà: 2/(54/2/9) D1: 75/(trắng) D2: 20/(54/2/9) D3: 31/(trắng) D4: 9/(trắng) D5: 30/(54/2/9),quần: (đen) D1: 34/(trắng),tất: (54/2/9) D1: 17/(ô màu thứ 2 hàng 2) D2: 16/(54/2/9) D3: 13/(ô màu thứ 2 hàng 2),số áo: (đen) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 1/(1/6/12) D1: 9/(61/54/8) D2: 81/(0/12/39) D3: 20/(1/6/12) D4: 31/(61/54/8) D5: 30/(1/6/12),quần: (1/6/12) D1: 34/(61/54/8),tất: (1/6/12) D1: 17/(0/12/39) D2: 16/(1/6/12) D3: 13/(0/12/39),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(0/32/14) D1: 38/(54/2/9) D2: 37/(54/2/9) D3: 69/(0/32/14) D4: 20/(0/32/14),quần: (0/32/14) D1: 34/(54/2/9),tất: (0/32/14) D1: 17/(8/34/19) D2: 16/(0/32/14) D3: 13/(8/34/19),số: (đen)/Manager: Koeman/Netherlands/4-3-2-1/(Bournemouth)/(St Marys Stadium)
Stoke City (STO):
Áo sân nhà: 2/(49/1/6) D1: 75/(trắng) D2: 21/(49/1/6) D3: 18/(trắng) D4: 7/(trắng) D5: 29/(49/1/6),quần: (trắng) D1: 26/(49/1/6) D2: 31/(49/1/6),tất: (49/1/6) D1: 19/(trắng),số: (2/18/28) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 4/(1/35/48) D1: 62/(11/17/27) D2: 69/(1/35/48) D3: 18/(1/35/48) D4: 29/(11/17/27) D5: 7/(11/17/27),quần: (11/17/27) D1: 26/(1/35/48),tất: (11/17/27) D1: 19/(1/35/48),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(62/51/2) D1: 6/(đen) D2: 54/(đen) D3: 42/(đen) D4: 69/(62/51/2),quần: (62/51/2) D1: 26/(đen),tất: (62/51/2) D1: 19/(đen),số: (đen)/Manager: Hughes/Wales/4-2-3-1/(Leicester City/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(Britannia Stadium)
Sunderland (SUN):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(55/0/10) D2: 20/(55/0/10) D3: 17/(trắng) D4: 27/(đen) D5: 30/(47/39/31),quần: (đen) D1: 2/(55/0/10) D2: 5/(55/0/10) D3: 33/(47/39/31) D4: 32/(55/0/10),tất: (đen) D1: 2/(55/0/10) D2: 3/(55/0/10),số áo: (đen) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(1/39/55) D1: 77/(đen) D2: 20/(1/39/55) D3: 17/(trắng) D4: 15/(trắng) D5: 7/(đen),quần: (1/39/55) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(1/39/55),tất: (1/39/55) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 14/(6/11/45) D2: 16/(6/11/45) D3: 11/(6/11/45),quần: (trắng) D1: 2/(6/11/45) D2: 5/(6/11/45),tất: (trắng) D1: 2/(6/11/45) D2: 3/(6/11/45),số: (2/18/28)
Áo thủ môn: 1/(33/49/20) D1: 6/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 41/(trắng),quần: (33/49/20) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (33/49/20) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)/Manager: Poyet/Uruguay/4-3-3/(Newcastle/Middlesbrough)/(Stadium of Light)
Swansea City (SWA):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 17/(đen) D2: 15/(đen) D3: 7/(60/60/60) D4: 29/(60/60/60),quần: (trắng) D1: 2/(đen) D2: 5/(đen) D3: 33/(đen) D4: 32/(trắng),tất: (trắng) D1: 2/(đen) D2: 3/(đen),số: (đen) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 7/(51/6/9) D2: 72/(51/6/9) D3: 17/(51/6/9) D4: 15/(51/6/9) D5: 31/(51/6/9),quần: (51/6/9) D1: 2/(đen) D2: 5/(đen) D3: 33/(đen) D4: 32/(51/6/9),tất: (51/6/9) D1: 18/(đen) D2: 2/(đen) D3: 3/(đen),số áo: (55/11/13),số quần: (đen)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60) D1: 6/(trắng) D2: 15/(63/6/20) D3: 17/(63/6/20) D4: 41/(63/6/20),quần: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 5/(63/6/20) D3: 33/(63/6/20) D4: 32/(11/33/60),tất: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 3/(63/6/20),số: (trắng)/Manager: Garry Monk/England/4-2-3-1/(Cardiff City)/(Liberty Stadium)
Tottenham Hotspus (TOT):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 6/(4/9/18) D2: 2/(58/53/16) D3: 42/(4/9/18) D4: 69/(trắng) D5: 30/(58/53/16),quần: (4/9/18) D1: 32/(58/53/16),tất: (trắng) D1: 6/(58/53/16) D2: 4/(2/18/28),số áo: (2/18/28) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 1/(18/18/18) D1: 57/(58/53/16) D2: 77/(18/18/18) D3: 51/(58/53/16) D4: 30/(58/53/16) D5: 69/(18/18/18),quần: (18/18/18) D1: 9/(58/53/16),tất: (18/18/18) D1: 19/(58/53/16),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/53/16) D1: 10/(đen) D2: 51/(đen) D3: 69/(58/53/16) D4: 30/(đen),quần: (58/53/16) D1: 5/(đen) D2: 32/(đen),tất: (58/53/16),số: (2/18/28)
Áo thủ môn: 1/(31/0/36) D1: 47/(7/8/10) D2: 55/(31/0/36),quần: (31/0/36) D1: 5/(7/8/10) D2: 32/(7/8/10),tất: (31/0/36),số: (trắng)/Manager: Pochettino/Argentina/4-2-3-1/(Arsenal/West Ham/Chelsea)/(White Hart Lane)
West Bromwich Albion (WBA):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 7/(7/9/16) D2: 77/(7/9/16) D3: 18/(7/9/16) D4: 17/(trắng) D5: 15/(trắng),quần: (7/9/16) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(7/9/16),tất: (7/9/16) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng) D3: 18/(trắng),số áo: (2/18/28) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(40/1/7) D1: 11/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 30/(trắng) D5: 42/(trắng),quần: (40/1/7) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (40/1/7) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60) D1: 6/(trắng) D2: 17/(63/6/20) D3: 15/(63/6/20) D4: 41/(63/6/20),quần: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 5/(63/6/20) D3: 32/(11/33/60),tất: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 3/(63/6/20),số: (63/6/20)/Manager: Alan Irvine/Scotland/4-2-3-1/(Wolverhampton/Birmingham/Aston Villa)/(The Hawthorns)
West Ham United (WHU):
Áo sân nhà: 2/(32/2/11) D1: 80/(39/47/53) D2: 31/(39/47/53) D3: 7/(39/47/53) D4: 17/(39/47/53) D5: 15/(39/47/53),quần: (39/47/53) D1: 2/(32/2/11) D2: 5/(32/2/11) D3: 33/(trắng) D4: 32/(39/47/53),tất: (32/2/11) D1: 18/(trắng) D2: 2/(39/47/53) D3: 3/(39/47/53),số áo: (trắng),(Top/2/4/2),số quần: (7/9/16)
Áo sân khách: 2/(39/47/53) D1: 2/(7/9/16) D2: 61/(7/9/16) D3: 69/(39/47/53) D4: 17/(7/9/16) D5: 15/(7/9/16),quần: (7/9/16) D1: 2/(39/47/53) D2: 5/(39/47/53) D3: 33/(39/47/53) D4: 32/(7/9/16),tất: (39/47/53) D1: 2/(7/9/16) D2: 3/(7/9/16),số áo: (7/9/16),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(15/10/23) D1: 14/(51/46/22) D2: 16/(51/46/22) D3: 29/(đen) D4: 6/(đen),quần: (đen) D1: 2/(51/46/22) D2: 5/(51/46/22),tất: (đen) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(60/50/0) D1: 6/(trắng) D2: 41/(23/8/17) D3: 17/(23/8/17) D4: 15/(23/8/17),quần: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 5/(23/8/17) D3: 32/(60/50/0),tất: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 3/(23/8/17),số: (23/8/17)/Manager: Allerdyce/England/4-3-1-2/(Chelsea/Tottenham/Millwall)/(Upton Park)
SKYBET CHAMPIONSHIP:
Birmingham City (BIR):
Áo sân nhà: 4/(5/15/30),quần: (trắng) D1: 32/(5/15/30),tất: (5/15/30),số áo: (trắng),số quần: (5/15/30)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 8/(49/7/7) D2: 74/(49/7/7) D3: 75/(49/7/7) D4: 21/(trắng) D5: 47/(trắng),quần: (49/7/7) D1: 32/(trắng),tất: (49/7/7) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(63/35/11) D1: 6/(trắng) D2: 11/(5/15/30) D3: 2/(5/15/30) D4: 42/(5/15/30) D5: 56/(trắng),quần: (5/15/30) D1: 32/(trắng),tất: (5/15/30),số áo: (5/15/30),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 3/(ô màu thứ 7 hàng 2),quần: (ô màu thứ 7 hàng 2),tất: (ô màu thứ 7 hàng 2),số: (trắng)/Manager: Rowett/England/4-2-3-1/(Aston Villa/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(St Andrews)
Blackburn Rovers (BBR):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 6/(11/17/27) D2: 2/(trắng) D3: 73/(18/39/55) D4: 29/(11/17/27),quần: (trắng),tất: (7/7/7) D1: 4/(trắng),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(18/39/55) D1: 6/(11/17/27) D2: 21/(11/17/27) D3: 29/(18/39/55),quần: (11/17/27) D1: 9/(18/39/55),tất: (18/39/55) D1: 9/(11/17/27),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 10 hàng 4) D1: 69/(ô màu thứ 10 hàng 3) D2: 29/(ô màu thứ 4 hàng 4) D3: 30/(trắng),quần: (ô màu thứ 10 hàng 4),tất: (ô màu thứ 10 hàng 4) D1: 4/(7/7/7),số: (7/7/7)/(Ewood Park)
Blackpool (BLP):
Áo sân nhà: 2/(59/20/5) D1: 6/(53/53/53) D2: 30/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 17/(59/20/5),tất: (59/20/5),số áo: (53/53/53),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 61/(59/20/5) D2: 29/(59/20/5),quần: (59/20/5) D1: 17/(53/53/53),tất: (53/53/53),số áo (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7) D1: 57/(59/20/5) D2: 72/(53/53/53) D3: 74/(7/7/7) D4: 44/(7/7/7) D5: 60/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 23/(59/20/5) D2: 28/(7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 4: 1/(7/7/7) D1: 9/(59/20/5) D2: 42/(59/20/5) D3: 57/(53/53/53) D4: 74/(59/20/5) D5: 69/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(28/52/15) D1: 12/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (28/52/15),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)/Manager: Clark/England/4-2-3-1/(Burnley)/(Bloomfield Road)
Bolton Wanderers (BOL):
Áo sân nhà: 4/(53/53/53) D1: 29/(5/6/10) D2: 6/(5/6/10) D3: 81/(53/53/53) D4: 3/(53/53/53),quần: (5/6/10) D1: 31/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 14/(5/6/10) D2: 18/(53/53/53),số áo: (5/6/10),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 4/(5/6/10) D1: 29/(53/53/53) D2: 6/(53/53/53) D3: 81/(5/6/10) D4: 3/(5/6/10),quần: (53/53/53) D1: 31/(5/6/10),tất: (5/6/10) D1: 14/(53/53/53) D2: 18/(5/6/10),số áo: (53/53/53),số quần: (5/6/10)
Áo đấu thứ 3: 4/(16/19/8) D1: 6/(10/13/5) D2: 29/(10/13/5),quần: (16/19/8) D1: 31/(10/13/5),tất: (16/19/8) D1: 14/(10/13/5) D2: 18/(16/19/8),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(28/51/25) D1: 12/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7) D3: 21/(28/51/25) D4: 2/(28/51/25) D5: 30/(7/7/7),quần: (28/51/25),tất: (28/51/25) D1: 14/(7/7/7) D2: 18/(28/51/25),số: (7/7/7)/Manager: Lennon/Northern Ireland/4-2-2-2/(Blackburn Rovers/Wigan)/(Reebok Stadium)
Bournemouth (BRN):
Áo sân nhà: 1/(46/7/5) D1: 75/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7) D3: 8/(52/52/7) D4: 30/(52/52/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(46/7/5),tất: (46/7/5) D1: 9/(7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 8/(52/52/7) D2: 30/(52/52/7),quần: (trắng) D1: 32/(52/52/7),tất: (trắng),số: (7/7/7)
Áo đấu thứ 3: 1/(9/13/20) D1: 20/(4/21/44) D2: 37/(4/21/44) D3: 38/(4/21/44) D4: 66/(4/21/44) D5: 6/(4/21/44),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(56/48/18) D1: 8/(7/7/7) D2: 51/(7/7/7) D3: 18/(7/7/7) D4: 21/(56/48/18) D5: 29/(7/7/7),quần: (56/48/18),tất: (56/48/18) D1: 7/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Howe/England/4-2-3-1/(Southamton/Brighton & Hove Albion)/(Goldsands)
Brentford (BRF):
Áo sân nhà: 2/(44/6/6) D1: 74/(53/53/53) D2: 15/(53/53/53) D3: 17/(53/53/53) D4: 27/(53/53/53) D5: 29/(44/6/6),quần: (7/7/7) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 32/(53/53/53),tất: (7/7/7) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(63/54/10) D1: 15/(7/7/7) D2: 17/(7/7/7) D3: 29/(7/7/7) D4: 6/(7/7/7) D5: 8/(63/54/10),quần: (53/53/53) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 2/(7/7/7) D2: 3/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(2/30/49) D1: 15/(44/6/6) D2: 17/(44/6/6) D3: 42/(44/6/6),quần: (2/30/49) D1: 2/(44/6/6) D2: 5/(44/6/6) D3: 33/(44/6/6) D4: 32/(2/30/49),tất: (2/30/49),số: (53/53/53)/Manager: Wenders/England/4-2-3-1/(Gtech Community Stadium)
Brighton & Hove Albion (BHA):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 75/(7/21/42) D2: 21/(7/21/42) D3: 29/(53/53/53),quần: (7/21/42) D1: 32/(53/53/53),tất: (7/21/42) D1: 10/(53/53/53),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(41/5/5) D1: 4/(7/7/7) D2: 75/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(53/53/53),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(63/26/12) D1: 59/(7/7/7) D2: 24/(7/7/7) D3: 22/(63/26/12) D4: 29/(63/26/12),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(0/47/27) D1: 29/(63/26/12) D2: 30/(53/53/53),quần: (0/47/27),tất: (0/47/27),số: (53/53/53)/Manager: Hyppia/Finland/4-3-3/(Falmer Stadium)
Cardiff City (CAR):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 29/(53/53/53) D3: 50/(53/53/53),quần: (41/5/5) D1: 8/(53/53/53) D2: 33/(53/53/53) D3: 32/(41/5/5),tất: (41/5/5) D1: 9/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(4/21/44) D1: 11/(53/53/53) D2: 29/(53/53/53) D3: 51/(53/53/53),quần: (4/21/44) D1: 8/(53/53/53) D2: 33/(53/53/53) D3: 32/(4/21/44),tất: (4/21/44) D1: 9/(53/53/53) D2: 6/(4/21/44),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(44/63/38) D1: 6/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (44/63/38),tất: (44/63/38),số: (7/7/7)/Manager: Slade/England/4-2-2-2/(Swansea City)/(Cardiff City Stadium)
Charlton Athletic (CHA):
Áo sân nhà: 1/(46/7/5) D1: 67/(53/53/53) D2: 37/(53/53/53) D3: 20/(53/53/53) D4: 6/(53/53/53),quần: (46/7/5),tất: (46/7/5) D1: 17/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 74/(14/14/14) D2: 75/(14/14/14) D3: 21/(7/7/7) D4: 51/(7/7/7) D5: 6/(14/14/14),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(63/26/12),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12),số:(7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(35/54/14),quần: (7/7/7),tất: (35/54/14),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)/Manager: Peeters/Belgium/4-2-2-2/(Crystal Palace/Millwall)/(The Valley)
Derby County (DER):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 6/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 9/(7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(9/15/20) D1: 7/(5/41/51) D2: 81/(5/41/51) D3: 21/(9/15/20),quần: (9/15/20) D1: 4/(5/41/51),tất: (9/15/20) D1: 18/(5/41/51),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(57/47/3),quần: (0/21/40),tất: (0/21/40) D1: 9/(57/47/3),số áo: (0/21/40),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(24/24/24) D1: 64/(37/37/37) D2: 20/(37/37/37) D3: 6/(37/37/37),quần: (14/14/14) D1: 15/(37/37/37) D2: 27/(14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 9/(37/37/37),số áo (7/7/7),số quần: (53/53/53/Manager: McClaren/England/4-3-3/(Nottingham Forest/Leicester City/Leeds United)/(iPro Stadium)
Fulham (FUL):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(53/53/53) D2: 6/(63/26/12) D3: 20/(trắng) D4: 15/(7/7/7) D5: 17/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 2/(63/26/12) D2: 5/(63/26/12) D3: 33/(63/26/12) D4: 32/(trắng),tất: (trắng) D1: 2/(63/26/12) D2: 3/(63/26/12),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 75/(14/14/14) D2: 15/(63/26/12) D3: 17/(63/26/12) D4: 30/(63/26/12) D5: 11/(14/14/14),quần: (63/26/12) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7) D3: 32/(7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 2/(63/26/12) D2: 3/(63/26/12),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo đấu thứ 3: 2/(45/6/6) D1: 37/(trắng) D2: 38/(trắng) D3: 15/(45/6/6) D4: 17/(45/6/6),quần: (trắng) D1: 2/(45/6/6) D2: 5/(45/6/6) D3: 18/(trắng),tất: (45/6/6) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số áo: (trắng),chữ: (45/6/6),số quần: (45/6/6)
Áo thủ môn: 1/(28/51/25) D1: 6/(trắng) D2: 17/(9/18/12) D3: 15/(9/18/12) D4: 41/(9/18/12),quần: (28/51/25) D1: 33/(trắng) D2: 32/(28/51/25),tất: (28/51/25) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (7/7/7)/Manager: Symons/Wales/4-1-3-2/(Chelsea/Queen Park Rangers)/(Craven Cottage)
Huddersfield Town (HUD):
Áo sân nhà: 1/(18/39/55) D1: 75/(53/53/53) D2: 20/(53/53/53) D3: 37/(53/53/53) D4: 38/(53/53/53) D5: 18/(18/39/55),quần: (53/53/53) D1: 10/(18/39/55) D2: 23/(53/53/53),tất: (7/7/7),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 79/(41/5/5) D2: 80/(53/53/53) D3: 37/(41/5/5) D4: 20/(41/5/5) D5: 51/(41/5/5),quần: (7/7/7) D1: 10/(41/5/5),tất: (41/5/5) D1: 17/(7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(57/47/3) D1: 6/(2/14/39) D2: 37/(2/14/39) D3: 21/(57/47/3) D4: 30/(2/14/39),quần: (2/14/39) D1: 7/(57/47/3) D2: 23/(2/14/39),tất: (53/53/53),số áo: (11/24/44),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(54/12/25) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(54/12/25),quần: (54/12/25) D1: 9/(7/7/7),tất: (54/12/25) D1: 19/(7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Powell/England/4-2-3-1/(Leeds United)/(John Smith Stadium)
Ipswich Town (IPS):
Áo sân nhà: 2/(5/17/35) D1: 7/(53/53/53) D2: 15/(53/53/53) D3: 17/(53/53/53) D4: 29/(53/53/53) D5: 30/(5/17/35),quần: (53/53/53) D1: 2/(5/17/35) D2: 5/(5/17/35) D3: 23/(53/53/53),tất: (5/17/35) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (5/17/35)
Áo sân khách: 2/(59/20/5) D1: 7/(7/7/7) D2: 15/(7/7/7) D3: 17/(7/7/7) D4: 30/(7/7/7),quần: (59/20/5) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7) D3: 23/(59/20/5),tất: (59/20/5) D1: 3/(7/7/7) D2: 2/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(8/55/33) D1: 6/(53/53/53) D2: 17/(53/53/53) D3: 15/(53/53/53) D4: 41/(9/18/12),quần: (8/55/33) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 32/(53/53/53),tất: (8/55/33) D1: 3/(53/53/53) D2: 2/(53/53/53),số: (7/7/7)/Manager: Macarthy/Ireland/4-2-1-3/(Norwich City)/(Portman Road)
Leeds United (LEE):
Áo sân nhà: 2/(53/53/53) D1: 2/(5/15/30) D2: 29/(5/15/30) D3: 30/(50/44/34),quần: (53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 7/(5/15/30),số: (0/6/12)
Áo sân khách: 4/(0/6/12) D1: 80/(53/53/53) D2: 12/(11/17/27) D3: 20/(0/6/12) D4: 69/(0/6/12),quần: (0/6/12) D1: 17/(53/53/53),tất: (0/6/12) D1: 18/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(50/44/34) D1: 37/(0/6/12) D2: 38/(0/6/12) D3: 21/(50/44/34) D4: 51/(0/6/12) D5: 52/(50/44/34),quần: (0/6/12) D1: 17/(50/44/34) D2: 28/(0/6/12),tất: (50/44/34) D1: 7/(0/6/12) D2: 14/(0/6/12) D3: 18/(50/44/34),số áo: (0/6/12),chữ: (50/44/34),số quần: (50/44/34)
Áo thủ môn: 3/(10/13/10) D1: 2/(53/53/53) D2: 51/(53/53/53) D3: 34/(53/53/53) D4: 30/(53/53/53) D5: 69/(10/13/10),quần: (10/13/10) D1: 10/(53/53/53) D2: 23/(10/13/10),tất: (10/13/10),số: (53/53/53)/Manager: Redfern/England/4-2-2-2/(Huddersfield Town/Sheffield Wednesday)/(Elland Road)
Middlesbrough (MID):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 11/(53/53/53) D2: 61/(53/53/53) D3: 20/(41/5/5) D4: 17/(53/53/53) D5: 15/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số: (12/16/17)
Áo sân khách: 2/(14/14/14) D1: 7/(52/59/19) D2: 79/(0/12/39) D3: 20/(14/14/14) D4: 15/(52/59/19) D5: 17/(52/59/19),quần: (14/14/14) D1: 5/(52/59/19) D2: 2/(52/59/19) D3: 33/(52/59/19) D4: 32/(14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 2/(52/59/19) D2: 3/(52/59/19),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(53/53/53) D1: 15/(41/5/5) D2: 17/(41/5/5) D3: 11/(41/5/5),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 3/(41/5/5),số: (41/5/5)
Áo thủ môn: 1/(8/55/33) D1: 6/(53/53/53) D2: 16/(53/53/53) D3: 14/(53/53/53) D4: 38/(8/55/33) D5: 42/(12/16/17),quần: (8/55/33) D1: 5/(53/53/53) D2: 2/(53/53/53) D3: 33/(53/53/53) D4: 32/(8/55/33),tất: (8/55/33) D1: 2/(52/59/19) D2: 3/(52/59/19),số: (12/16/17)/Manager: Karanka/Spain/4-2-2-2/(Sunderland/Newcastle/Leeds)/(Riverside Stadium)
Millwall (MIL):
Áo sân nhà: 4/(0/6/12) D1: 29/(53/53/53) D2: 30/(0/6/12) D3: 34/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(53/53/53),tất: (0/6/12),số áo: (53/53/53),số quần: (0/6/12)
Áo sân khách: 4/(63/52/20) D1: 6/(53/53/53) D2: 30/(53/53/53) D3: 60/(0/6/12) D4: 59/(53/53/53) D5: 69/(63/52/20),quần: (63/52/20) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(63/52/20),tất: (63/52/20) D1: 9/(53/53/53),số: (0/6/12)
Áo đấu thứ 3: 4/(58/49/40) D1: 6/(0/6/12) D2: 29/(0/6/12),quần: (58/49/40) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(58/49/40),tất: (58/49/40) D1: 9/(0/6/12),số: (0/6/12)
Áo thủ môn: 2/(28/51/25) D1: 6/(0/6/12) D2: 35/(0/6/12) D3: 4/(28/51/25),quần: (28/51/25) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(28/51/25),tất: (28/51/25),số: (0/6/12)/Manager: Holloway/England/4-2-2-2/(West Ham)/(The Den)
Norwich City (NOR):
Áo sân nhà: 4/(63/54/10) D1: 20/(0/30/22) D2: 6/(0/30/22) D3: 37/(0/30/22) D4: 21/(63/54/10) D5: 29/(0/30/22),quần: (0/30/22) D1: 9/(63/54/10) D2: 32/(63/54/10),tất: (63/54/10) D1: 9/(0/30/22),số áo: (0/30/22),số quần: (63/54/10)
Áo sân khách: 1/(8/9/8) D1: 38/(28/5/5) D2: 39/(28/5/5) D3: 20/(28/5/5) D4: 21/(8/9/8) D5: 29/(28/5/5),quần: (28/5/5) D1: 5/(8/9/8),tất: (8/9/8) D1: 14/(28/5/5),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(0/30/22) D1: 12/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 10/(0/30/22),số: (45/56/12)/Manager: Adams/England/4-2-3-1/(Ipswich Town)/(Carrow Road)
Nottingham Forest (NTF):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 6/(53/53/53) D2: 8/(41/5/5) D3: 30/(53/53/53) D4: 17/(53/53/53) D5: 15/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (41/5/5)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 7/(41/5/5) D2: 77/(41/5/5) D3: 20/(53/53/53) D4: 15/(41/5/5) D5: 17/(41/5/5),quần: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 33/(53/53/53) D4: 32/(41/5/5),tất: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 3/(41/5/5),số áo: (đen),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/15/37) D1: 6/(53/53/53) D2: 16/(53/53/53) D3: 14/(53/53/53) D4: 30/(53/53/53),quần: (3/15/37) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53),tất: (3/15/37) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(59/48/9) D1: 6/(53/53/53) D2: 14/(24/11/23) D3: 16/(24/11/23) D4: 23/(59/48/9) D5: 42/(24/11/33),quần: (59/48/9) D1: 2/(24/11/23) D2: 5/(24/11/23) D3: 33/(24/11/23) D4: 32/(59/48/9),tất: (59/48/9) D1: 2/(24/11/23) D2: 3/(24/11/23),số: (24/11/23)/Manager: Pearce/England/4-2-3-1/(Derby County)/(The City Ground)
Reading (REA):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 78/(1/13/35) D2: 12/(53/53/53) D3: 70/(53/53/53) D4: 26/(41/5/5) D5: 51/(41/5/5),quần: (1/13/35),tất: (53/53/53),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 12/(41/5/5) D2: 56/(41/5/5) D3: 69/(7/7/7),quần: (41/5/5),tất: (7/7/7) D1: 19/(41/5/5),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(54/12/25) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(54/12/25),quần: (54/12/25) D1: 9/(7/7/7),tất: (54/12/25) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Adkins/England/4-2-2-2/(Madjeski Stadium)
Rotherham United (ROT):
Áo sân nhà: 1/(41/5/5) D1: 12/(53/53/53) D2: 21/(53/53/53) D3: 48/(53/53/53) D4: 69/(41/5/5) D5: 55/(41/5/5),quần: (53/53/53) D1: 4/(41/5/5) D2: 23/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 19/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (41/5/5)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 12/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7) D3: 21/(53/53/53) D4: 51/(7/7/7) D5: 50/(41/5/5),quần: (7/7/7) D1: 10/(41/5/5) D2: 23/(7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(38/38/38) D1: 6/(41/5/5) D2: 13/(53/53/53) D3: 10/(38/38/38) D4: 50/(41/5/5) D5: 69/(38/38/38),quần: (38/38/38) D1: 9/(41/5/5) D2: 2/(53/53/53),tất: (38/38/38) D1: 4/(41/5/5),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(0/34/17) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(0/34/17),quần: (0/34/17) D1: 9/(7/7/7),tất: (0/34/17) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Evans/Scotland/4-2-2-2/(New York Stadium)
Sheffield Wednesday (WED):
Áo sân nhà: 2/(53/53/53) D1: 6/(5/11/37) D2: 75/(5/11/37) D3: 20/(5/11/37) D4: 41/(53/53/53) D5: 70/(5/11/37),quần: (5/11/37) D1: 18/(53/53/53),tất: (5/11/37),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(63/58/5) D1: 80/(5/11/37) D2: 20/(63/58/5) D3: 6/(5/11/37),quần: (63/58/5),tất: (63/58/5) D1: 9/(5/11/37),số: (5/11/37)
Áo đấu thứ 3: (7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(56/14/36) D1: 76/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Gray/England/4-2-2-2/(Hillsbrough)
Watford (WAT):
Áo sân nhà: 1/(57/55/10) D1: 6/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (57/55/10),số áo: (7/7/7),số quần: (57/55/10)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 74/(7/7/7) D2: 39/(53/53/53) D3: 20/(7/7/7) D4: 69/(53/53/53) D5: 30/(53/53/53),quần: (7/7/7) D1: 4/(53/53/53) D2: 23/(7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 15/(7/7/7) D2: 16/(37/37/37),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(1/29/14) D1: 2/(7/7/7) D2: 30/(7/7/7),quần: (1/29/14) D1: 2/(7/7/7),tất: (1/29/14) D1: 19/(7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Jokanovic/Serbia/3-3-2-2/(Vicarage Road)
Wigan Athletic (WIG):
Áo sân nhà: 3/(5/17/35) D1: 6/(7/7/7) D2: 75/(53/53/53) D3: 21/(5/17/35) D4: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 8/(55/52/4),tất: (53/53/53) D1: 17/(5/17/35),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(57/55/10) D1: 82/(55/52/4) D2: 6/(5/17/35) D2: 30/(5/17/35) ,quần: (5/17/35) D1: 10/(57/55/10),tất: (57/55/10) D1: 9/(5/17/35),số áo: (5/17/35),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(63/26/12) D1: 6/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12) D1: 9/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Reisler/Germany/3-3-2-2/(Bolton/Blackburn Rovers)/(DW Stadium)
Wolverhampton Wanderers (WOL):
Áo sân nhà: 1/(51/40/7) D1: 21/(7/7/7) D2: 12/(7/7/7) D3: 51/(7/7/7) D4: 69/(51/40/7),quần: (7/7/7) D1: 10/(51/40/7) D2: 33/(7/7/7),tất: (51/40/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 12/(7/7/7) D2: 26/(7/7/7) D3: 47/(7/7/7) D4: 69/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 10/(7/7/7) D2: 33/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(0/34/17) D1: 2/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (0/34/17),tất: (0/34/17) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Jackett/Wales/4-2-3-1/(Aston Villa/Birmingham City/West Bromwich Albion)/(Moulinex)
SERIE B:
Avellino: (AVL)
Áo sân nhà: 3/(3/24/12) D1: 27/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(3/24/12),tất: (3/24/12),số áo: (trắng),số quần: (3/24/12)
Áo sân khách: 2/(trắng),quần: (trắng),tất: (3/24/12),số: (3/24/12)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(4/21/44) D1: 6/(trắng) D2: 42/(trắng),quần: (4/21/44),tất: (4/21/44),số: (trắng)
Bari: (BAR)
Áo sân nhà: 4/(51/4/9) D1: 12/(trắng) D2: 29/(trắng),quần: (trắng) D1: 32/(51/4/9) D2: 9/(51/4/9),tất: (7/7/7),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 12/(51/4/9) D2: 30/(51/4/9),quần: (trắng) D1: 9/(51/4/9) D2: 32/(51/4/9),tất: (trắng),số: (51/4/9)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7) D1: 29/(trắng) D2: 30/(51/4/9),quần: (7/7/7) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(trắng),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(61/56/4) D1: 8/(28/52/15),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (61/56/4)/Manager: Mattarolo/Italy/4-2-3-1/(Estadio de Escorpião)
Bologna FC 1909 (BOL):
Áo sân nhà: 2/(0/10/20) D1: 60/(38/6/6) D2: 74/(38/6/6) D3: 6/(0/10/20) D4: 22/(38/6/6),quần: (trắng) D1: 33/(0/10/20),tất: (0/10/20) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(0/10/20),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 77/(38/6/6) D2: 21/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 75/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (trắng) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(60/50/15) D1: 12/(7/7/7) D2: 2/(38/6/6),quần: (60/50/15),tất: (60/50/15) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(60/50/15),số: (38/6/6)/Manager: Jaukour/Belgium/4-2-1-3/(Estadio de Escorpião)
Brescia: (BRE)
Áo sân nhà: 1/(18/39/55) D1: 8/(trắng) D2: 67/(trắng),quần: (18/39/55) D1: 33/(trắng),tất: (18/39/55) D1: 21/(trắng),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(0/12/39) D1: 8/(trắng) D2: 67/(trắng),quần: (trắng) D1: 33/(0/12/39),tất: (0/12/39) D1: 9/(trắng) D2: 21/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (0/12/39)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng) D1: 8/(18/39/55) D2: 67/(18/39/55),quần: (trắng) D1: 33/(18/39/55),tất: (trắng) D1: 9/(18/39/55) D2: 21/(18/39/55),số: (18/39/55)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 6) D1: 8/(18/39/55) D2: 67/(trắng),quần: (ô màu thứ 5 hàng 6) D1: 33/(18/39/55),tất: (ô màu thứ 5 hàng 6),số: (18/39/55)/Manager: Ignarini/Italy/3-3-2-2/(Estadio de Escorpião)
Carpi FC: (CAR)
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 10/(51/4/9) D2: 29/(51/4/9) D3: 46/(51/4/9) D4: 69/(trắng) D5: 27/(trắng),quần: (trắng) D1: 14/(51/4/9) D2: 33/(51/4/9),tất: (trắng) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(51/4/9) D3: 13/(51/4/9),số: (51/4/9)
Áo sân khách: 1/(51/4/9) D1: 45/(trắng),quần: (51/4/9),tất: (trắng) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(51/4/9) D3: 13/(51/4/9),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(4/14/39) D1: 45/(trắng),quần: (4/14/39),tất: (4/14/39) D1: 15/(12/21/40) D2: 14/(4/14/39),số: (trắng)
Catania: (CAT)
Áo sân nhà: 2/(42/49/58) D1: 74/(45/0/0) D2: 21/(45/0/0),quần: (42/49/58),tất: (42/49/58) D1: 2/(45/0/0),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(0/10/20) D1: 29/(trắng) D2: 30/(0/10/20),quần: (0/10/20),tất: (0/10/20) D1: 2/(45/0/0),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 80/(34/54/62) D2: 20/(7/7/7) D3: 29/(34/54/62) D4: 30/(7/7/7) D5: 3/(34/54/62),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 5/(45/0/0),số: (trắng)
AS Cittadella: (CIT)

Crotone (CRO):
Áo sân nhà: 4/(45/0/0) D1: 74/(0/4/14) D2: 20/(0/4/14) D3: 39/(0/4/14) D4: 12/(45/0/0) D5: 47/(0/4/14),quần: (0/4/14) D1: 33/(45/0/0),tất: (0/4/14) D1: 15/(45/0/0),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 61/(38/6/6) D2: 30/(0/4/14),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (0/4/14)
Áo đấu thứ 3: 1/(61/56/4) D1: 61/(0/4/14),quần: (0/4/14),tất: (61/56/4),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 6 hàng 3),quần: (ô màu thứ 6 hàng 3),tất: (ô màu thứ 6 hàng 3),số: (7/7/7)/Manager: D.Kosar/Croatia/4-3-3
Frosinone: (FRO)
Áo sân nhà: 1/(61/56/4) D1: 68/(ô màu thứ 7 hàng 3) D2: 72/(61/56/4) D3: 27/(ô màu thứ 7 hàng 3) D4: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3),quần: (61/56/4),tất: (61/56/4),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3) D2: 39/(ô màu thứ 7 hàng 3) D3: 72/(trắng) D4: 69/(trắng),quần: (trắng) D1: 32/(ô màu thứ 7 hàng 3),tất: (trắng) D1: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3),số: (ô màu thứ 7 hàng 3)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 3),quần: (ô màu thứ 5 hàng 3),tất: (ô màu thứ 5 hàng 3),số: (7/7/7)
US Latina Calcio: (LAT)
Áo sân nhà: 4/(5/15/30) D1: 76/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 31/(5/15/30),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 6/(5/15/30) D2: 30/(5/15/30),quần: (trắng) D1: 33/(5/15/30),tất: (trắng),số: (5/15/30)
Áo thủ môn: 1/(63/35/11) D1: 67/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(63/35/11),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)/Manager: R.Guerra/Italy/(Studio Orione)
Livorno: (LVN)
Áo sân nhà: 4/(31/7/11) D1: 51/(trắng) D2: 50/(7/7/7) D3: 30/(trắng),quần: (trắng),tất: (31/7/11) D1: 5/(7/7/7),số áo: (trắng) (Top/6/1/6),số quần: (31/7/11)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 2/(31/7/11) D2: 57/(31/7/11) D3: 58/(7/7/7) D4: 30/(31/7/11),quần: (trắng) D1: 8/(31/7/11),tất: (trắng) D1: 5/(31/7/11),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 4/(60/50/15) D1: 50/(7/7/7),quần: (60/50/15) D1: 2/(7/7/7),tất: (60/50/15) D1: 2/(7/7/7),số: (31/7/11)/Manager: O.Manin/Italy/(Studio Orione)
Modena: (MOD)
Áo sân nhà: 4/(60/50/15) D1: 12/(0/4/20) D2: 29/(0/4/20),quần: (0/4/20) D1: 21/(60/50/15),tất: (0/4/20),số áo: (0/4/20),số quần: (60/50/15) (Right)
Áo sân khách: 4/(0/4/20) D1: 12/(60/50/15) D2: 29/(60/50/15),quần: (0/4/20) D1: 21/(60/50/15),tất: (0/4/20),số: (60/50/15)
Áo đấu thứ 3: 4/(trắng) D1: 12/(0/4/20) D2: 29/(0/4/20),quần: (trắng) D1: 21/(0/4/20),tất: (trắng),số: (0/4/20)
Áo thủ môn: 4/(ô màu thứ 6 hàng 3) D1: 12/(7/7/7),quần: (ô màu thứ 6 hàng 3),tất: (ô màu thứ 6 hàng 3),số: (7/7/7)/Manager: M.Pinillo/Argentina/(Burg Stadion)
Perugia: (PER)
Áo sân nhà: 3/(45/0/0) D1: 3/(trắng) D2: 29/(trắng) D3: 30/(45/0/0),quần: (trắng) D1: 10/(45/0/0) D2: 2/(trắng) D3: 32/(45/0/0),tất: (45/0/0) D1: 11/(trắng) D2: 10/(45/0/0),số áo: (trắng),số quần: (45/0/0) (Right)
Áo sân khách: 3/(trắng) D1: 6/(45/0/0) D2: 4/(trắng),quần: (45/0/0) D1: 10/(trắng) D2: 2/(45/0/0) D3: 32/(trắng),tất: (45/0/0) D1: 14/(trắng),số áo: (45/0/0),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(60/50/15),quần: (40/40/40) D1: 10/(60/50/15) D2: 2/(40/40/40) D3: 32/(60/50/15),tất: (60/50/15),số: (7/7/7)/Manager: D.Corradini/Italy
Pescara: (PES)
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 76/(18/39/55) D2: 21/(trắng) D3: 26/(18/39/55) D4: 33/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(18/39/55),tất: (trắng) D1: 5/(18/39/55) D2: 19/(18/39/55),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(4/10/20) D1: 77/(trắng) D2: 75/(4/10/20) D3: 6/(trắng) D4: 21/(4/10/20) D5: 30/(4/21/44),quần: (4/10/20) D1: 4/(4/21/44) D2: 3/(trắng),tất: (4/10/20) D1: 9/(4/21/44) D2: 19/(trắng) D3: 12/(4/21/44),số: (trắng)
Áo thủ môn: 4/(45/56/12) D1: 80/(4/14/39) D2: 20/(45/56/12) D3: 6/(4/14/39),quần: (45/56/12) D1: 10/(trắng) D2: 18/(trắng) D3: 17/(4/14/39),tất: (45/56/12) D1: 9/(35/54/14) D2: 3/(4/14/39) D3: 7/(trắng),số: (4/14/39)
Pro Vercelli: (PVC)
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 8/(7/7/7) D2: 3/(trắng) D3: 4/(trắng) D4: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (trắng) D1: 4/(45/6/6) D2: 6/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 4/(45/6/6) D1: 65/(trắng) D2: 78/(45/6/6) D3: 6/(7/7/7) D4: 30/(trắng),quần: (45/6/6) D1: 9/(trắng),tất: (45/6/6),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(7/7/7) D1: 57/(45/6/6) D2: 65/(45/6/6) D3: 12/(trắng) D4: 6/(45/6/6) D5: 29/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(39/55/14),quần: (39/55/14),tất: (39/55/14),số: (7/7/7)
Spezia: (SPE)
Áo sân nhà: 2/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60),quần: (7/7/7),tất: (11/33/60),số: (trắng)
Ternana: (TER)
Áo sân nhà: 2/(5/34/20) D1: 74/(45/6/6) D2: 27/(45/6/6) D3: 29/(5/34/20),quần: (7/7/7) D1: 17/(45/6/6) D2: 28/(7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 16/(5/34/20) D2: 17/(7/7/7) D3: 18/(45/6/6),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 58/(5/34/20) D2: 48/(5/34/20) D3: 29/(5/34/20) D4: 30/(45/6/6),quần: (trắng) D1: 17/(45/6/6) D2: 28/(trắng),tất: (trắng) D1: 16/(5/34/20) D2: 17/(trắng) D3: 18/(45/6/6),số: (45/6/6)
Áo thủ môn: 1/(63/44/52),quần: (63/44/52),tất: (63/44/52),số: (7/7/7)
Trapani: (TRA)
Áo sân nhà: 1/(ô màu thứ 1 hàng 2),quần: (ô màu thứ 1 hàng 2),tất: (ô màu thứ 1 hàng 2),số: (trắng) (Right)
Áo sân khách: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Verese: (VAR)
Áo sân nhà: 1/(48/0/0) D1: 68/(trắng) D2: 30/(trắng) D3: 32/(48/0/0),quần: (48/0/0),tất: (48/0/0) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 57/(48/0/0) D2: 65/(48/0/0) D3: 6/(48/0/0),quần: (trắng) D1: 32/(48/0/0),tất: (trắng),số: (48/0/0)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 68/(48/0/0) D2: 30/(48/0/0) D3: 32/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Vicenza: (VIC)
Áo sân nhà: 2/(45/3/3) D1: 74/(trắng) D2: 21/(trắng) D3: 27/(45/3/3) D4: 29/(45/3/3) D5: 70/(45/3/3),quần: (trắng) D1: 10/(45/3/3) D2: 23/(trắng),tất: (45/3/3) D1: 16/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (45/3/3)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 75/(48/48/48) D2: 21/(trắng) D3: 51/(trắng) D4: 29/(45/3/3),quần: (45/3/3) D1: 10/(trắng) D2: 23/(45/3/3),tất: (45/3/3) D1: 9/(trắng),số áo: (45/3/3),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/12) D1: 65/(trắng) D2: 38/(45/3/3) D3: 21/(3/3/12) D4: 69/(3/3/12),quần: (3/3/12),tất: (3/3/12) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)
Virtus Entella: (ENT)
Áo sân nhà: 3/(36/54/60) D1: 74/(trắng) D2: 6/(trắng) D3: 2/(36/54/60) D4: 21/(trắng) D5: 18/(36/54/60),quần: (trắng) D1: 2/(36/54/60) D2: 32/(36/54/60),tất: (trắng) D1: 9/(36/54/60),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 46/(36/54/60) D2: 6/(36/54/60) D3: 30/(36/54/60) D4: 19/(36/54/60),quần: (7/7/7) D1: 31/(36/54/60) D2: 2/(36/54/60),tất: (7/7/7) D1: 9/(36/54/60),số: (36/54/60)
Áo thủ môn: 1/(10/29/20) D1: 11/(trắng) D2: 47/(trắng) D3: 41/(trắng),quần: (10/29/20),tất: (10/29/20),số: (trắng)
Virtus Lanciano: (LAN)
Áo sân nhà: 4/(7/7/7) D1: 76/(45/0/0) D2: 21/(45/0/0) D3: 27/(7/7/7) D4: 30/(7/7/7) D5: 3/(45/0/0),quần: (7/7/7) D1: 15/(45/0/0),tất: (7/7/7) D1: 9/(45/0/0) D2: 7/(7/7/7) D3: 4/(7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 66/(7/7/7) D2: 65/(45/0/0) D3: 6/(7/7/7) D4: 3/(45/0/0) D5: 30/(45/0/0),quần: (trắng) D1: 31/(45/0/0),tất: (trắng) D1: 9/(7/7/7) D2: 6/(45/0/0),số: (45/0/0)
Áo thủ môn: 1/(8/34/19),quần: (8/34/19),tất: (8/34/19),số: (trắng)
 
Chỉnh sửa cuối:
PES 2015:
PRIMEIRA LIGA:
Académica de Coimbra: (AAC)
Áo sân nhà: 1/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 10/(trắng) D2: 28/(5/5/5) D3: 2/(trắng),tất: (5/5/5),số: (trắng) (Top/3/1/3)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 7/(5/5/5) D2: 30/(5/5/5),quần: (trắng) D1: 10/(5/5/5) D2: 28/(trắng) D3: 2/(5/5/5),tất: (trắng),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: (0/27/15),quần: (0/27/15),tất: (0/27/15),số: (trắng)/Manager: Paulo Sergio/Portugal/4-3-2-1/(Estádio Cidade de Coimbra)
FC Arouca: (FCA)
Áo sân nhà: 2/(63/58/23) D1: 37/(4/14/39) D2: 38/(4/14/39) D3: 21/(63/58/23) D4: 12/(63/58/23),quần: (4/14/39),tất: (63/58/23),số áo: (4/14/39),số quần: (trắng),chữ: (trắng)
Áo sân khách: 2/(63/26/12) D1: 29/(trắng) D2: 34/(trắng) D3: 12/(trắng),quần: (trắng),tất: (63/26/12),số áo: (trắng),số quần: (63/26/12)
Áo thủ môn: 2/(8/55/33) D1: 12/(7/7/7) D2: 2/(8/55/33) D3: 20/(7/7/7) D4: 21/(8/55/33) D5: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)/Manager: Emanuel/Portugal/4-2-3-1/(Estádio Municipal)
Belenenses: (BLN)
Áo sân nhà: 1/(0/13/26),quần: (0/13/26),tất: (0/13/26),số: (trắng) (Top/3/1/2)
Áo sân khách: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (0/13/26)
Áo đấu thứ 3: 1/(36/54/60),quần: (36/54/60),tất: (36/54/60),số: (trắng)
Áo đấu thứ 4: 1/(0/13/26),quần: (trắng),tất: (0/13/26),số áo: (trắng),số quần: (0/13/26)
Áo thủ môn: 1/(3/24/12),quần: (3/24/12),tất: (3/24/12),số: (trắng)/Manager: Vidigal/Portugal/4-2-1-3/(Estádio do Restelo)
Boavista FC: (BFC)
Áo sân nhà: 1/(7/7/7) D1: 82/(trắng) D2: 20/(7/7/7) D3: 70/(7/7/7) D4: 29/(63/56/43) D5: 66/(trắng),quần: (7/7/7) D1: 9/(trắng) D2: 33/(trắng) D3: 32/(7/7/7) D4: 28/(7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 9/(trắng) D2: 18/(trắng),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(63/56/43) D1: 29/(trắng) D2: 47/(7/7/7) D3: 42/(7/7/7) D4: 6/(trắng) D5: 52/(trắng),quần: (trắng) D1: 9/(7/7/7) D2: 33/(7/7/7) D3: 32/(trắng) D4: 28/(trắng),tất: (trắng) D1: 9/(63/56/43) D2: 18/(63/56/43),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 2/(61/56/4) D1: 2/(7/7/7),quần: (61/56/4),tất: (7/7/7) D1: 18/(trắng),số: (7/7/7)/Manager: Teixeira/Portugal/4-3-3/(Estádio do Bessa)
S.C.Braga: (SCB)
Áo sân nhà: 2/(45/6/6) D1: 21/(trắng) D2: 2/(trắng) D3: 29/(45/6/6) D4: 30/(7/7/7) D5: 51/(7/7/7),quần: (trắng) D1: 10/(7/7/7) D2: 23/(trắng),tất: (45/6/6) D1: 7/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (45/6/6)
Áo sân khách: 4/(30/42/55) D1: 6/(1/4/16) D2: 29/(1/4/16) D3: 81/(30/42/55) D4: 44/(1/4/16) D5: 37/(30/42/55),quần: (30/42/55) D1: 10/(1/4/16),tất: (30/42/55) D1: 9/(1/4/16),số: (1/4/16)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 29/(45/6/6) D2: 65/(45/6/6) D3: 2/(45/6/6),quần: (45/6/6),tất: (trắng) D1: 7/(45/6/6),số áo: (45/6/6),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(4/21/44) D1: 2/(8/55/33) D2: 30/(8/55/33),quần: (4/21/44) D1: 10/(8/55/33) D2: 23/(4/21/44),tất: (4/21/44) D1: 20/(8/55/33),số: (8/55/33)/Manager: Conceicão/Portugal/4-3-2-1/(Estádio Municipal de Braga)
Estoril Praia: (EST)
Áo sân nhà: 1/(63/57/7) D1: 51/(13/26/47) D2: 79/(63/57/7) D3: 63/(63/57/7) D4: 64/(63/57/7),quần: (13/26/47) D1: 10/(63/57/7),tất: (13/26/47) D1: 19/(63/57/7),số áo: (13/26/47) (Top/3/1/3),số quần: (63/57/7)
Áo sân khách: 1/(7/14/25) D1: 51/(63/57/7) D2: 79/(7/14/25) D3: 64/(7/14/25) D4: 63/(7/14/25),quần: (7/14/25) D1: 10/(63/57/7),tất: (7/14/25) D1: 19/(63/57/7),số: (63/57/7)
Áo thủ môn: 1/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(đen),tất: (trắng) D1: 19/(đen),số: (đen)/Manager: Couceiro/Portugal/5-3-2/(Estádio António Coimbra da Mota)
Gil Vicente FC: (GIL)
Áo sân nhà: 1/(45/6/6) D1: 5/(trắng) D2: 3/(4/21/44) D3: 29/(4/21/44) D4: 30/(trắng),quần: (45/6/6),tất: (45/6/6) D1: 13/(4/21/44),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(0/12/39) D1: 12/(trắng) D2: 20/(trắng) D3: 21/(0/12/39) D4: 7/(0/12/39) D5: 51/(trắng),quần: (0/12/39),tất: (0/12/39) D1: 13/(trắng),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(7/7/7) D1: 6/(61/56/4) D2: 29/(61/56/4) D3: 81/(7/7/7) D4: 3/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(34/54/62) D1: 20/(0/12/39) D2: 21/(34/54/62) D3: 51/(0/12/39),quần: (34/54/62),tất: (0/12/39) D1: 14/(34/54/62),số: (0/12/39)/Manager: Mota/Poland/4-3-3/(Estádio Cidade de Barcelos)
CS Maritimo: (CSM)
Áo sân nhà: 2/(5/34/20) D1: 74/(45/6/6) D2: 6/(45/6/6) D3: 47/(45/6/6) D4: 29/(45/6/6),quần: (trắng),tất: (45/6/6) D1: 14/(5/34/20) D2: 12/(5/34/20),số áo: (trắng),số quần: (5/34/20)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 6/(5/34/20) D2: 29/(45/6/6) D3: 38/(5/34/20) D4: 65/(45/6/6) D5: 23/(trắng),quần: (5/34/20),tất: (trắng),chữ: (trắng),số: (5/34/20),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(63/26/12),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12),số: (trắng)/Manager: Pontes/Portugal/4-2-3-1/(Estádio dos Barreiros)
Moreirense: (MOR)
Áo sân nhà: 2/(58/58/58) D1: 6/(3/33/19) D2: 82/(3/33/19) D3: 20/(58/58/58) D4: 70/(58/58/58) D5: 76/(58/58/58),quần: (3/33/19),tất: (58/58/58) D1: 9/(3/33/19) D2: 4/(3/3/3),số áo: (3/33/19),số quần: (58/58/58)
Áo sân khách: 2/(0/11/18) D1: 82/(5/17/31) D2: 20/(0/11/18) D3: 69/(0/11/18),quần: (0/11/18),tất: (0/11/18) D1: 7/(58/58/20),số: (58/58/20)
Áo đấu thứ 3: 2/(59/47/17) D1: 6/(53/41/20) D2: 82/(53/41/20) D3: 20/(59/47/17) D4: 70/(59/47/17) D5: 76/(59/47/17),quần: (59/47/17),tất: (59/47/17),số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 2/(18/39/55) D1: 82/(11/33/60) D2: 20/(18/39/55) D3: 70/(18/39/55) D4: 76/(18/39/55),quần: (18/39/55),tất: (18/39/55),số: (3/3/3)/Manager: Leal/Portugal/4-3-2-1/(Parque Joaquim Almeida Freitas)
CD Nacional: (NAC)
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 18/(7/7/7) D2: 74/(7/7/7) D3: 47/(7/7/7) D4: 6/(7/7/7) D5: 69/(7/7/7),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 19/(7/7/7),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 18/(7/7/7) D2: 82/(trắng) D3: 10/(7/7/7) D4: 29/(7/7/7) D5: 30/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 19/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(42/49/58) D1: 10/(7/7/7) D2: 8/(42/49/58),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 19/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(45/6/6) D1: 18/(trắng) D2: 82/(45/6/6) D3: 25/(45/6/6),quần: (45/6/6),tất: (45/6/6) D1: 19/(trắng),số: (trắng)/Manager: Machado/Portugal/4-2-3-1/(Estádio da Maderia)
Pacos de Ferreira: (PFE)
Áo sân nhà: 2/(63/63/10) D1: 6/(ô màu thứ 5 hàng 2) D2: 38/(63/56/24) D3: 37/(63/56/24) D4: 21/(63/63/10) D5: 29/(ô màu thứ 5 hàng 2),quần: (63/63/10) D1: 9/(ô màu thứ 5 hàng 2),tất: (63/63/10) D1: 9/(ô màu thứ 5 hàng 2),số: (ô màu thứ 5 hàng 2) (Top/4/1/4)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 6/(63/63/10) D2: 37/(40/40/40) D3: 38/(40/40/40) D4: 21/(7/7/7) D5: 29/(63/63/10),quần: (7/7/7) D1: 9/(63/63/10),tất: (7/7/7) D1: 9/(63/63/10),số áo: (trắng),số quần: (63/63/10)
Áo thủ môn: 2/(ô màu thứ 10 hàng 5) D1: 6/(trắng) D2: 29/(trắng),quần: (ô màu thứ 10 hàng 5),tất: (ô màu thứ 10 hàng 5),số: (trắng)/Manager: Fonseca/Portugal/4-4-2/(Estádio da Mata Real)
Penafiel: (PEN)
Áo sân nhà: 2/(63/0/12) D1: 6/(7/7/7) D2: 81/(7/7/7) D3: 55/(63/0/12) D4: 66/(63/0/12),quần: (7/7/7),tất: (63/0/12),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 6/(63/0/12) D2: 81/(63/0/12) D3: 66/(7/7/7) D4: 55/(7/7/7),quần: (63/0/12),tất: (7/7/7),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 6/(7/7/7) D2: 81/(7/7/7) D3: 66/(trắng) D4: 55/(trắng),quần:(7/7/7),tất: (trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(4/14/39) D1: 6/(7/7/7) D2: 81/(7/7/7) D3: 66/(4/14/39) D4: 55/(4/14/39),quần: (4/14/39),tất: (4/14/39),số: (trắng)/Manager: Quinta/Portugal/4-3-3/(Estádio Municipal 25 de Abril)
Rio Ave: (AVE)
Áo sân nhà: 2/(0/25/9) D1: 74/(trắng) D2: 70/(0/25/9) D3: 20/(0/25/9) D4: 29/(trắng) D5: 6/(trắng),quần: (trắng) D1: 9/(0/25/9),tất: (trắng) D1: 9/(0/25/9),số áo: (trắng) (Top/3/1/3),số quần: (0/25/9)
Áo sân khách: 2/(25/3/6) D1: 74/(54/43/9) D2: 70/(25/3/6) D3: 20/(25/3/6),quần: (25/3/6) D1: 9/(54/43/9),tất: (54/43/9),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 6/(0/25/9) D2: 29/(0/25/9),quần: (trắng) D1: 9/(0/25/9),tất: (trắng),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 2/(13/42/58) D1: 18/(24/30/38) D2: 29/(13/42/58) D3: 51/(24/30/38),quần: (13/42/58) D1: 10/(24/30/38),tất: (13/42/58),số: (trắng)/Manager: Martins/Portugal/4-2-1-3/(Estádio do Rio Ave)
Vitoria Guimaraes: (VG)
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 81/(57/57/57),quần: (7/7/7),tất: (trắng) D1: 16/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 74/(18/18/18) D2: 57/(18/18/18) D3: 6/(18/18/18) D4: 29/(18/18/18) D5: 69/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 10/(18/18/18),tất: (7/7/7) D1: 19/(18/18/18),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(63/26/12) D1: 33/(63/35/11) D2: 21/(7/7/7) D3: 29/(63/26/12) D4: 38/(63/26/12) D5: 7/(63/35/11),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12),số: (7/7/7)/Manager: Mendes/Portugal/4-2-3-1/(Estádio Dom Afonso Henriques)
Vitoria Setubal: (VS)
Áo sân nhà: 1/(0/24/10) D1: 10/(trắng) D2: 18/(trắng) D3: 82/(0/24/10) D4: 74/(trắng) D5: 69/(0/24/10),quần: (trắng) D1: 10/(3/24/12),tất: (trắng) D1: 7/(0/24/10),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(ô màu thứ 10 hàng 4) D1: 29/(ô màu thứ 10 hàng 5) D2: 51/(trắng) D3: 52/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 10/(trắng),tất: (7/7/7) D1: 7/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(7/7/7) D1: 18/(trắng) D2: 82/(7/7/7) D3: 25/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 10/(trắng),tất: (7/7/7),số: (trắng)/Manager: Oliveira/Portugal/4-2-3-1/(Estádio do Bonfim)
EUROPE:
Áo:
Áo sân nhà: 1/(40/2/3) D1: 56/(trắng) D2: 69/(40/2/3) D3: 18/(trắng) D4: 21/(40/2/3) D5: 26/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(40/2/3) D2: 18/(40/2/3),tất: (40/2/3) D1: 19/(trắng),số áo (trắng) (Top/2/1/2),số quần: (40/2/3) (Right)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 56/(7/7/7) D2: 69/(trắng) D3: 26/(7/7/7) D4: 2/(7/7/7) D5: 8/(trắng),quần: (7/7/7) D1: 10/(trắng) D2: 18/(trắng),tất: (trắng) D1: 19/(7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(0/8/12) D1: 2/(ô màu thứ 6 hàng 3) D2: 77/(ô màu thứ 6 hàng 3) D3: 81/(ô màu thứ 6 hàng 3) D4: 20/(0/8/12) D5: 69/(0/8/12),quần: (0/8/12),tất: (0/8/12) D1: 19/(ô màu thứ 6 hàng 3),số: (trắng)/Manager: Marcel Koller/Switzerland/4-2-3-1/(Estadio de Escorpiao/Ernst-Happel-Stadion/2/8/4/1)/(Austria/Wien/Osterreich)
Bỉ:
Áo sân nhà: 2/(49/2/4) D1: 15/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 29/(trắng) D4: 30/(60/18/14) D5: 7/(trắng),quần: (49/2/4) D1: 5/(trắng) D2: 2/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(60/18/14),tất: (49/2/4) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng),số: (60/50/0) (Top/1/2/7)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 37/(trắng) D2: 6/(trắng) D3: 14/(7/7/7) D4: 16/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(38/38/38),tất: (7/7/7),số: (60/50/0)
Áo thủ môn: 1/(12/21/40) D1: 39/(49/2/4) D2: 69/(12/21/40) D3: 14/(49/2/4) D4: 16/(49/2/4) D5: 6/(trắng),quần: (12/21/40) D1: 2/(49/2/4) D2: 5/(49/2/4),tất: (12/21/40) D1: 3/(49/2/4) D2: 2/(49/2/4),số: (trắng)/Manager: M. Wilmots/Belgium/4-2-3-1/(Estadio de Escorpiao/Stade Roi Bauduin/5/3/1/1)/(We are ready/Belgie/Red devils/Belgium)
Bosnia:
Áo sân nhà: 2/(8/17/33) D1: 29/(trắng) D2: 30/(9/11/18) D3: 7/(trắng) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (8/17/33) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(9/11/18),tất: (8/17/33) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng) (Top/2/4/3)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 15/(8/17/33) D2: 17/(8/17/33) D3: 25/(8/17/33) D4: 24/(trắng),quần: (trắng) D1: 2/(8/17/33) D2: 5/(8/17/33) D3: 33/(8/17/33) D4: 32/(trắng),tất: (8/17/33) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (9/11/18)
Áo thủ môn: 1/(52/27/9) D1: 14/(17/10/15) D2: 16/(17/10/15) D3: 23/(52/27/9) D4: 6/(trắng) D5: 41/(17/10/15),quần: (52/27/9) D1: 33/(17/10/15) D2: 27/(52/27/9) D3: 2/(17/10/15) D4: 5/(17/10/15),tất: (17/10/15) D1: 2/(52/27/9) D2: 3/(52/27/9),số: (trắng)
Bulgaria:
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 51/(6/21/10) D2: 19/(6/21/10) D3: 69/(54/54/54) D4: 21/(54/54/54) D5: 8/(6/21/10),quần: (6/21/10),tất: (36/4/4),số (36/4/4) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(36/4/4) D1: 18/(10/10/10) D2: 19/(54/54/54) D3: 21/(36/4/4) D4: 51/(10/10/10) D5: 55/(36/4/4),quần: (36/4/4),tất: (36/4/4),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 2/(10/10/10) D1: 18/(54/54/54) D2: 19/(36/4/4) D3: 21/(10/10/10) D4: 51/(54/54/54) D5: 55/(10/10/10),quần: (10/10/10),tất: (10/10/10),số: (6/21/10)
Croatia:
Áo sân nhà: 2/(53/4/10) D1: 82/(trắng) D2: 21/(53/4/10) D3: 30/(trắng) D4: 70/(53/4/10),quần: (trắng),tất: (5/10/31),số áo: (trắng) (trước áo: (5/10/31) (Top/2/2/2),số quần: (5/10/31)
Áo sân khách: 1/(5/10/31) D1: 19/(53/4/10) D2: 18/(trắng) D3: 6/(53/4/10) D4: 16/(53/4/10) D5: 14/(53/4/10),quần: (5/10/31) D1: 10/(trắng) D2: 5/(53/4/10),tất: (5/10/31),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 25/(10/29/20) D2: 24/(13/37/25),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: N. Kovac/Croatia/4-2-3-1/(Estadio del Nuevo Triunfo/Stadion Maksimir/2/8/7/1)/(Hrvatska/Croatia/Tomislay grad/Torcida livno)
CH Séc: (40/2/3) (3/13/36)
Áo sân nhà: 1/(đỏ) D1: 51/(xanh) D2: 69/(đỏ) D3: 18/(xanh) D4: 21/(đỏ) D5: 31/(xanh),quần: (đỏ) D1: 10/(xanh) D2: 18/(xanh) D3: 28/(đỏ) D4: 25/(đỏ),tất: (đỏ) D1: 19/(xanh),số: (trắng) (Top/1/1/4)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 2/(đỏ) D2: 50/(xanh) D3: 69/(trắng) D4: 31/(đỏ) D5: 55/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(xanh) D2: 18/(xanh) D3: 28/(trắng) D4: 25/(trắng),tất: (trắng) D1: 19/(xanh),số: (xanh)
Áo thủ môn: 1/(đen) D1: 2/(41/52/15) D2: 11/(đen) D3: 47/(41/52/15) D4: 44/(đen) D5: 81/(đen),quần: (đen),tất: (đen) D1: 19/(xanh lá),số: (trắng)
Đan Mạch:
Áo sân nhà: 2/(35/5/6) D1: 17/(trắng) D2: 15/(trắng) D3: 6/(32/4/5) D4: 7/(35/5/6) D5: 30/(32/4/5),quần: (trắng) D1: 5/(35/5/6) D2: 2/(35/5/6) D3: 33/(32/4/5) D4: 32/(35/5/6),tất: (32/4/5) D1: 9/(trắng) D2: 3/(32/4/5) D2: 2/(32/4/5),số áo: (trắng) (Top/1/2/2),số quần: (32/4/5)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 15/(0/4/18) D2: 17/(0/4/18) D3: 29/(0/4/18) D4: 6/(0/4/18) D5: 2/(4/21/44),quần: (0/4/18) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(0/4/18) D4: 32/(4/21/44),tất: (trắng) D1: 9/(0/4/18) D2: 3/(trắng) D3: 2/(trắng),số áo: (4/21/44),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(36/51/19) D1: 39/(15/23/17) D2: 69/(36/51/19) D3: 14/(trắng) D4: 16/(trắng) D5: 6/(trắng),quần: (36/51/19) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (15/23/17) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng),số: (trắng)/Manager: M. Olsen/Denmark/4-2-2-2/(Estadio del Nuevo Triunfo/Telia Parken/3/6/4/1)/(Denmark/Danmark/DBU)
Anh:
Áo sân nhà: 2/(trắng),quần: (trắng) D1: 9/(57/57/57),tất: (trắng),số: (3/16/47) (Top/3/1/2),băng đội trưởng: (3/16/47)
Áo sân khách: 1/(51/6/6) D1: 43/(44/0/0),quần: (trắng) D1: 2/(51/6/6),tất: (51/6/6),số áo: (trắng),số quần: (51/6/6)
Áo thủ môn: 1/(63/51/15) D1: 21/(50/41/12) D2: 69/(50/41/12),quần: (61/51/15),tất: (63/51/15),số: (đen)/Manager: R. Hodgson/England/4-2-1-3/(Royal London Stadium/Wembley/4/1/4/1)/(England/I have a dream)
Phần Lan:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 60/(5/15/30) D2: 24/(5/15/30) D3: 29/(trắng) D4: 22/(trắng),quần: (trắng) D1: 9/(5/15/30),tất: (trắng) D1: 9/(5/15/30) D2: 16/(5/15/30) D3: 12/(trắng),số: (5/15/30)
Áo sân khách: 2/(5/15/30) D1: 24/(trắng) D2: 29/(5/15/30) D3: 60/(trắng) D4: 22/(5/15/30),quần: (5/15/30) D1: 2/(trắng),tất: (5/15/30) D1: 9/(trắng) D2: 16/(trắng) D3: 12/(5/15/30),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)
Hungaria:
Áo sân nhà: 1/(47/4/4) D1: 15/(61/61/61) D2: 17/(61/61/61) D3: 6/(61/61/61) D4: 2/(0/34/20) D5: 11/(61/61/61),quần: (61/61/61) D1: 2/(47/4/4) D2: 5/(47/4/4) D3: 32/(0/34/20),tất: (0/34/20) D1: 2/(61/61/61) D2: 3/(61/61/61),số áo (61/61/61) (Top/7/1/7),số quần: (47/4/4)
Áo sân khách: 1/(61/61/61) D1: 55/(0/34/20) D2: 2/(0/34/20) D3: 11/(61/61/61) D4: 15/(47/4/4) D5: 17/(47/4/4),quần: (61/61/61) D1: 2/(47/4/4) D2: 5/(47/4/4) D3: 32/(0/34/20),tất: (61/61/61) D1: 2/(47/4/4) D2: 3/(47/4/4),số: (47/4/4)
Áo đấu thứ 3: 2/(47/4/4) D1: 7/(61/61/61) D2: 15/(61/61/61) D3: 17/(61/61/61) D4: 29/(61/61/61) D5: 30/(47/4/4),quần: (47/4/4) D1: 2/(61/61/61) D2: 5/(61/61/61) D3: 32/(61/61/61),tất: (47/4/4) D1: 2/(61/61/61) D2: 3/(61/61/61),số: (61/61/61)
Áo thủ môn: 1/(27/47/23) D1: 14/(61/61/61) D2: 16/(61/61/61) D3: 23/(27/47/23) D4: 6/(61/61/61) D5: 41/(9/25/19),quần: (27/47/23) D1: 33/(9/25/19) D2: 27/(27/47/23) D3: 2/(61/61/61) D4: 5/(61/61/61),tất: (9/25/19) D1: 2/(61/61/61) D2: 3/(61/61/61),số: (61/61/61)
CH Ai Len:
Áo sân nhà: 4/(3/24/12) D1: 6/(54/54/54) D2: 81/(8/34/19),quần: (3/24/12),tất: (3/24/12) D1: 9/(54/54/54) D2: 18/(54/54/54),số: (54/54/54) (Top/7/1/7)
Áo sân khách: 4/(54/54/54) D1: 47/(0/4/17) D2: 52/(54/54/54) D3: 48/(3/24/12),quần: (0/4/17) D1: 9/(3/24/12),tất: (54/54/54) D1: 9/(3/24/12) D2: 18/(3/24/12),số áo: (10/13/21),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(14/11/21),quần: (14/11/21),tất: (14/11/21),số: (54/54/54)/Manager: Martin O’Neill/Northem Ireland/4-2-3-1/(Aviva Stadium)
Israel:
Áo sân nhà: 2/(4/21/44) D1: 15/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 30/(trắng) D4: 4/(trắng) D5: 8/(4/21/44),quần: (4/21/44) D1: 33/(trắng) D2: 27/(4/21/44) D3: 5/(trắng) D4: 2/(trắng),tất: (4/21/44) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng),số: (trắng) (Top/1/2/2)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 14/(4/21/44) D2: 16/(4/21/44) D3: 25/(4/21/44) D4: 28/(trắng) D5: 11/(4/21/44),quần: (trắng) D1: 33/(4/21/44) D2: 27/(trắng) D3: 2/(4/21/44) D4: 5/(4/21/44),tất: (trắng) D1: 2/(4/21/44) D2: 3/(4/21/44),số: (4/21/44)
Áo thủ môn: 1/(30/55/20) D1: 6/(trắng) D2: 14/(trắng) D3: 16/(trắng) D4: 23/(30/55/20),quần: (30/55/20) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (30/55/20) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)/Manager: E. Gutman/Israel/4-2-3-1/(Royal London Stadium/Sammy Ofer Stadium/3/1/7/1)/(Israel)
Montenegro:
Áo sân nhà: 2/(40/6/6) D1: 48/(62/52/4) D2: 50/(62/52/4) D3: 69/(40/6/6) D4: 5/(62/52/4) D5: 29/(62/52/4),quần: (40/6/6) D1: 8/(62/52/4) D2: 19/(40/6/6),tất: (40/6/6) D1: 19/(62/52/4),số: (62/52/4)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 48/(40/6/6) D2: 50/(40/6/6) D3: 69/(trắng) D4: 5/(40/6/6) D5: 29/(40/6/6),quần: (trắng) D1: 8/(40/6/6) D2: 19/(trắng),tất: (trắng) D1: 19/(40/6/6),số: (40/6/6)
Áo thủ môn: 1/(62/52/4) D1: 20/(đen) D2: 6/(đen),quần: (62/52/4),tất: (đen)/Manager: Bzarjic/Montenegro/4-2-3-1
Bắc Ai Len:
Áo sân nhà: 2/(3/23/13) D1: 7/(30/55/20) D2: 15/(30/55/20) D3: 17/(30/55/20) D4: 29/(30/55/20) D5: 30/(3/23/13),quần: (trắng) D1: 2/(3/23/13) D2: 5/(3/23/13) D3: 33/(3/23/13) D4: 32/(trắng),tất: (3/23/13) D1: 2/(30/55/20) D2: 3/(30/55/20),số áo: (trắng),số quần: (3/23/13)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 15/(3/23/13) D2: 17/(3/23/13) D3: 25/(3/23/13) D4: 24/(trắng) D5: 2/(3/23/13),quần: (3/23/13) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(3/23/13),tất: (trắng) D1: 2/(3/23/13) D2: 3/(3/23/13),số áo: (3/23/13),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(24/44/29) D1: 4/(trắng) D2: 29/(trắng) D3: 30/(24/44/29) D4: 17/(trắng) D5: 15/(trắng),quần: (trắng) D1: 2/(24/44/29) D2: 5/(24/44/29),tất: (24/44/29) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (24/44/29)
Áo đấu thứ 4: 1/(trắng) D1: 6/(6/29/21) D2: 17/(6/29/21) D3: 15/(6/29/21) D4: 52/(6/29/21) D5: 23/(6/29/21),quần: (6/29/21) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (trắng) D1: 2/(6/29/21) D2: 3/(6/29/21),số áo: (6/29/21),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(18/39/55) D1: 6/(trắng) D2: 42/(54/12/25) D3: 17/(54/12/25) D4: 15/(54/12/25),quần: (18/39/55) D1: 2/(54/12/25) D2: 5/(54/12/25),tất: (18/39/55) D1: 2/(54/12/25) D2: 3/(54/12/25),số: (54/12/25)/Manager: Michael O’Neill/Northern Ireland/4-3-2-1/(Windsor Park)
Na Uy:
Áo sân nhà: 1/(47/0/3) D1: 59/(8/9/17),quần: (61/61/61),tất: (47/0/3) D1: 14/(8/9/17),số áo: (61/61/61) (Top/1/1/7),số quần: (47/0/3) (Right)
Áo sân khách: 2/(61/61/61) D1: 59/(8/9/17),quần: (8/9/17),tất: (8/9/17) D1: 14/(47/0/3),số áo: (47/0/3),số quần: (61/61/61)
Áo thủ môn: 1/(15/45/22),quần: (15/45/22),tất: (15/45/22),số: (61/61/61)
Ba Lan:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 57/(50/11/13) D2: 58/(50/11/13),quần: (50/11/13),tất: (trắng),số áo: (50/11/13) (Top/2/1/3),trước áo: (trắng),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(50/11/13) D1: 57/(trắng) D2: 58/(trắng),quần: (50/11/13),tất: (50/11/13),số: (trắng),trước áo: (50/11/13)
Áo thủ môn: 1/(43/43/43) D1: 29/(50/11/13) D2: 30/(43/43/43),quần: (43/43/43),tất: (43/43/43),số: (đen)
Rumani:
Áo sân nhà: 1/(63/57/0) D1: 15/(57/9/6) D2: 17/(57/9/6) D3: 25/(4/14/39) D4: 24/(63/57/0) D5: 6/(57/9/6),quần: (63/57/0) D1: 2/(57/9/6) D2: 5/(57/9/6) D3: 33/(4/14/39) D4: 32/(63/57/0),tất: (63/57/0) D1: 2/(57/9/6) D2: 3/(57/9/6),số: (57/9/6)
Áo sân khách: 1/(57/9/6) D1: 15/(63/57/0) D2: 17/(63/57/0) D3: 25/(4/14/39) D4: 24/(57/9/6) D5: 6/(63/57/0),quần: (57/9/6) D1: 2/(63/57/0) D2: 5/(63/57/0) D3: 32/(63/57/0),tất: (57/9/6) D1: 2/(63/57/0) D2: 3/(63/57/0),số: (63/57/0)
Áo thủ môn: 1/(8/8/8) D1: 14/(trắng) D2: 16/(trắng) D3: 24/(8/8/8) D4: 10/(1/18/34),quần: (8/8/8) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 25/(1/18/34),tất: (8/8/8) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Nga:
Áo sân nhà: 1/(38/0/8) D1: 20/(28/0/6) D2: 15/(50/50/25) D3: 17/(50/50/25) D4: 6/(28/0/6) D5: 30/(38/0/8),quần: (38/0/8) D1: 2/(50/50/25) D2: 5/(50/50/25) D3: 32/(28/0/6),tất: (38/0/8) D1: 2/(50/50/25) D2: 3/(50/50/25) D3: 12/(28/0/6),số: (50/50/25) (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 37/(0/12/39) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 6/(0/12/39) D5: 38/(11/33/60),quần: (trắng) D1: 2/(0/12/39) D2: 5/(0/12/39) D3: 33/(0/12/39) D4: 32/(38/0/8),tất: (trắng) D1: 2/(11/33/60) D2: 3/(11/33/60) D3: 12/(11/33/60),số: (38/0/8)
Áo thủ môn: 1/(30/55/20) D1: 39/(1/33/24) D2: 6/(trắng) D3: 14/(trắng) D4: 16/(trắng) D5: 25/(30/55/20),quần: (30/55/20) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (1/33/24) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)/Manager: F. Capello/Italy/(Estadio de Escorpiao/LUZHNIKI/3/3/3/1)/(This is russia/Russia)
Scotland:
Áo sân nhà: 2/(4/8/22) D1: 7/(38/6/6) D2: 51/(8/12/28) D3: 15/(trắng) D4: 17/(trắng) D5: 29/(8/12/28),quần: (4/8/22) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 32/(8/12/28),tất: (38/6/6) D1: 9/(4/8/22) D2: 2/(trắng) D3: 3/(trắng),số: (trắng) (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 78/(63/53/2) D2: 38/(54/12/25) D3: 65/(54/12/25) D4: 21/(trắng) D5: 6/(54/12/25),quần: (trắng) D1: 2/(54/12/25) D2: 5/(54/12/25),tất: (trắng) D1: 2/(54/12/25) D2: 3/(54/12/25) D3: 18/(63/53/2),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(50/50/50) D1: 6/(4/8/22) D2: 17/(4/8/22) D3: 15/(4/8/22) D4: 29/(4/8/22),quần: (50/50/50) D1: 2/(4/8/22) D2: 5/(4/8/22),tất: (50/50/50) D1: 2/(4/8/22) D2: 3/(4/8/22),số: (đen)/Manager: G. Strachan/Scotland/4-2-3-1/(Estadio de Escorpiao/Hampden Park/2/3/8/1)/(Supporters club/Scotland/We are Scotland)
Serbia:
(54/3/9)
Áo thủ môn: (62/53/0) (58/53/18)
Slovakia:
(10/25/45) (Top/2/1/2) (54/54/54) (2/18/28) (60/50/50) (5/5/5)
Slovenia:
Áo sân nhà: 2/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 2/(41/52/15) D2: 6/(10/30/42),số: (12/30/47)
Áo sân khách: 2/(12/30/47) D1: 6/(10/30/42) D2: 77/(10/30/42),quần: (12/30/47),tất: (12/30/47) D1: 2/(trắng) D2: 4/(41/52/15)
Áo thủ môn: 1/(63/47/11),quần: (63/47/11),tất: (63/47/11),số: (đen)/Manager: Kormagac
Thuỵ Điển:
Áo sân nhà: 1/(62/54/11) D1: 65/(7/24/44) D2: 30/(7/24/44) D3: 15/(7/24/44) D4: 17/(7/24/44),quần: (7/24/44) D1: 2/(62/54/11) D2: 5/(62/54/11) D3: 32/(62/54/11),tất: (62/54/11) D1: 9/(7/24/44) D2: 2/(62/54/11) D3: 3/(62/54/11),số áo: (7/24/44),trước áo: (12/12/12) (Top/1/1/4),số quần: (62/54/11)
Áo sân khách: 1/(12/12/12) D1: 2/(7/24/44) D2: 59/(62/54/11) D3: 65/(62/54/11) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (12/12/12) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (12/12/12) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (62/54/11),trước áo: (7/24/44)
Áo đấu thứ 3: 1/(61/55/0) D1: 16/(15/28/48) D2: 14/(15/28/48) D3: 29/(15/28/48) D4: 6/(15/28/48),quần: (15/28/48) D1: 2/(61/55/0) D2: 5/(61/55/0),tất: (61/55/0) D1: 10/(15/28/48) D2: 3/(61/55/0),số áo: (15/28/48),số quần: (61/55/0)
Áo đấu thứ 4: 1/(12/15/19) D1: 16/(trắng) D2: 14/(trắng) D3: 30/(15/28/48) D4: 2/(15/28/48),quần: (12/15/19) D1: 33/(61/55/0) D2: 27/(12/15/19) D3: 3/(trắng) D4: 6/(trắng),tất: (12/15/19) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(41/52/15) D1: 16/(trắng) D2: 14/(trắng) D3: 6/(trắng),quần: (41/52/15) D1: 33/(12/16/13) D2: 27/(41/52/15) D3: 3/(trắng) D4: 6/(trắng),tất: (41/52/15) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (12/16/13)/Manager: Erik Hamrén/Sweden/(Royal London Stadium)
Thuỵ Sĩ:
Áo sân nhà: 2/(48/0/0) D1: 2/(45/0/0) D2: 50/(54/54/54) D3: 69/(48/0/0) D4: 31/(54/54/54) D5: 55/(48/0/0),quần: (54/54/54) D1: 10/(48/0/0) D2: 18/(48/0/0) D3: 28/(54/54/54) D4: 25/(54/54/54),tất: (48/0/0) D1: 19/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (Top/2/1/2),số quần: (48/0/0)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 2/(48/0/0) D2: 50/(48/0/0) D3: 69/(54/54/54) D4: 31/(48/0/0) D5: 55/(54/54/54),quần: (48/0/0) D1: 10/(54/54/54) D2: 18/(54/54/54) D3: 28/(48/0/0) D4: 25/(48/0/0),tất: (54/54/54) D1: 19/(48/0/0),số áo: (48/0/0),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(15/15/15) D1: 47/(41/56/17) D2: 44/(15/15/15) D3: 81/(15/15/15) D4: 2/(44/63/38) D5: 11/(15/15/15),quần: (15/15/15),tất: (15/15/15) D1: 19/(44/63/38),số: (54/54/54)/Manager: V.Petkovíc/Bosnia
Thổ Nhĩ Kỳ:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 65/(53/2/6) D2: 6/(53/2/6),quần: (trắng) D1: 2/(53/2/6),tất: (trắng) D1: 9/(53/2/6),số: (53/2/6),trước áo: (đen) (Top/1/1/3)
Áo sân khách: 2/(53/2/6) D1: 65/(38/6/6) D2: 6/(trắng),quần: (53/2/6) D1: 2/(trắng),tất: (53/2/6) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)
Ukraine:
Áo sân nhà: 4/(60/50/0) D1: 77/(5/12/30) D2: 20/(60/50/0) D3: 12/(5/12/30) D4: 17/(5/12/30) D5: 15/(5/12/30),quần: (60/50/0) D1: 5/(5/12/30) D2: 2/(5/12/30) D3: 33/(5/12/30) D4: 32/(60/50/0),tất: (60/50/0) D1: 3/(5/12/30) D2: 2/(5/12/30),băng đội trưởng: (0/12/39),số: (2/18/28) (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 4/(5/12/30) D1: 77/(60/50/0) D2: 20/(5/12/30) D3: 17/(60/50/0) D4: 15/(60/50/0),quần: (5/12/30) D1: 2/(60/50/0) D2: 5/(60/50/0) D3: 33/(60/50/0) D4: 32/(5/12/30),tất: (5/12/30) D1: 2/(60/50/0) D2: 3/(60/50/0),băng đội trưởng: (30/55/20),số: (50/40/35)
Áo thủ môn: 1/(30/55/20) D1: 39/(1/33/24) D2: 15/(1/33/24) D3: 17/(1/33/24) D4: 6/(1/33/24) D5: 30/(1/33/24),quần: (30/55/20) D1: 2/(1/33/24) D2: 5/(1/33/24) D3: 33/(1/33/24) D4: 32/(30/55/20),tất: (30/55/20) D1: 2/(1/33/24) D2: 3/(1/33/24),số: (trắng),băng đội trưởng: (0/12/39)/Manager: M. Fomenko/Ukraine/4-3-3/(Estadio de Escorpiao/NSC Olimpiyskiy/2/8/2/1)/(Ykpaiha/Ukraine)
Wales:
Áo sân nhà: 1/(45/3/9) D1: 77/(trắng) D2: 2/(20/43/23) D3: 20/(45/3/9) D4: 15/(20/43/23) D5: 17/(20/43/23),quần: (45/3/9) D1: 2/(20/43/23) D2: 5/(20/43/23),tất: (45/3/9) D1: 2/(20/43/23) D2: 3/(20/43/23),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(61/55/0) D1: 65/(45/3/9) D2: 78/(61/55/0) D3: 15/(45/3/9) D4: 17/(45/3/9) D5: 6/(45/3/9),quần: (61/55/0)) D1: 2/(45/3/9) D2: 5/(45/3/9),tất: (61/55/0) D1: 2/(45/3/9) D2: 3/(45/3/9),số: (đen) (Top/1/1/2/Off)
Áo thủ môn: 2/(0/38/10) D1: 37/(ô màu thứ 6 hàng 2) D2: 38/(ô màu thứ 6 hàng 2) D3: 15/(trắng) D4: 2/(45/3/9) D5: 17/(trắng),quần: (0/38/10) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (0/38/10) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng),số: (trắng) (top/1/1/2/off)/Manager: C. Coleman/Wales/4-2-3-1/(Royal London Stadium/Millennium Stadium/3/3/4/1)/(Wales/National front/Cymru)
AFRICA:
Algeria:
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 30/(25/46/25) D2: 27/(trắng) D3: 6/(25/46/25),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 12/(25/46/25) D2: 13/(trắng),số: (25/46/25)
Áo sân khách: 1/(25/46/25) D1: 6/(trắng) D2: 29/(trắng) D3: 27/(25/46/25),quần: (25/46/25),tất: (25/46/25) D1: 12/(trắng) D2: 13/(25/46/25),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(đen) D1: 2/(25/46/25) D2: 11/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)/Manager: Gourcuff/France/4-2-3-1/(Stade 5 Juillet 1962)
Burkina Faso:

Cameroon:
Áo sân nhà: 1/(1/33/24) D1: 79/(5/25/15) D2: 29/(63/53/2) D3: 69/(1/33/24) D4: 34/(45/0/0) D5: 27/(1/33/24),quần: (45/0/0) D1: 9/(63/53/2) D2: 33/(63/53/2) D3: 27/(45/0/0),tất: (63/53/2) D1: 13/(45/0/0),số: (63/53/2) (Top/2/1/2)
Áo sân khách: 1/(63/53/2) D1: 79/(61/56/4) D2: 29/(45/0/0) D3: 69/(63/53/2) D4: 34/(45/0/0) D5: 27/(63/53/2),quần: (1/33/24) D1: 33/(45/0/0) D2: 9/(63/53/2) D3: 27/(1/33/24),tất: (45/0/0) D1: 13/(63/53/2),số áo: (45/0/0),số quần: (63/53/2)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 1 hàng 6) D1: 6/(7/7/7) D2: 11/(7/7/7) D3: 2/(63/53/2),quần: (ô màu thứ 1 hàng 6),tất: (ô màu thứ 1 hàng 6),số: (7/7/7)/Manager: V. Finke/Germany/(Estadio de Escorpiao/Stade Ahmadou Ahidjo)/(Cameroon/Cameroun/Allez les lions/Pride of africa)
Bờ biển Ngà:
Áo sân nhà: 1/(55/44/1) D1: 5/(51/40/7) D2: 27/(51/40/7) D3: 29/(51/40/7),quần: (55/44/1),tất: (55/44/1) D1: 9/(51/40/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(27/47/37) D1: 5/(19/43/36) D2: 27/(19/43/36) D3: 18/(19/43/36) D4: 21/(27/47/37) D5: 30/(19/43/36),quần: (27/47/37),tất: (27/47/37) D1: 9/(19/43/36),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(18/39/55) D1: 2/(11/33/60),quần: (18/39/55),tất: (18/39/55) D1: 19/(11/33/60),số: (đen)/Manager: Renard/France/4-2-1-3/(Stade Felix Houphouet Boigny)
Ai Cập:
Áo sân nhà: 2/(36/8/10) D1: 6/(54/54/54) D2: 7/(5/5/5) D3: 18/(5/5/5) D4: 17/(54/54/54) D5: 24/(36/8/10),quần: (54/54/54) D1: 2/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5,tất: (5/5/5) D1: 2/(54/54/54) D2: 3/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (Top/7/2/7),số quần: (5/5/5)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 6/(5/5/5) D2: 7/(36/8/10) D3: 18/(5/5/5) D4: 17/(54/54/54) D5: 24/(54/54/54),quần: (5/5/5) D1: 2/(54/54/54) D2: 5/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 2/(5/5/5) D2: 3/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(58/54/19) D1: 14/(18/18/18) D2: 16/(18/18/18) D3: 33/(18/18/18) D4: 23/(58/54/19),quần: (58/54/19) D1: 2/(18/18/18) D2: 5/(18/18/18) D3: 32/(18/18/18),tất: (58/54/19) D1: 2/(18/18/18) D2: 3/(18/18/18),số: (18/18/18)
Ghana:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 8/(7/7/7) D2: 35/(7/7/7) D3: 2/(56/54/43) D4: 11/(trắng) D5: 31/(7/7/7),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 13/(7/7/7),số: (7/7/7) (Top/4/1/4)
Áo sân khách: 1/(44/6/10) D1: 20/(38/6/6) D2: 2/(38/6/6) D3: 29/(58/53/19) D4: 30: (38/6/6),quần: (44/6/10) D1: 15/(trắng) D2: 27/(44/6/10),tất: (44/6/10) D1: 13/(58/53/19),số: (58/53/19)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 2/(15/38/26) D2: 18/(15/38/26) D3: 29/(15/38/26),quần: (7/7/7) D1: 9/(15/38/26),tất: (7/7/7) D1: 13/(trắng),số: (trắng)/Manager: Grant/Israel/4-2-1-3
Guinea:
Áo sân nhà: 2/(51/4/9) D1: 81/(57/53/17) D2: 82/(51/4/9) D3: 8/(57/53/17) D4: 30/(57/53/17) D5: 32/(51/4/9),quần: (57/53/17),tất: (3/23/3) D1: 19/(57/53/17),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Right/Right)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 81/(51/4/9) D2: 82/(trắng) D3: 8/(51/4/9) D4: 30/(51/4/9) D5: 32/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 19/(51/4/9),số: (0/0/0)
Áo thủ môn: 2/(48/6/22),quần: (48/6/22),tất: (48/6/22),số: (trắng)
Mali:
Áo sân nhà: 1/(63/53/2) D1: 66/(48/0/3) D2: 65/(63/53/2) D3: 67/(3/23/3) D4: 12/(48/0/3) D5: 30/(48/0/3),quần: (63/53/2) D1: 32/(48/0/3)),tất: (63/53/2) D1: 6/(48/0/3) D2: 19/(48/0/3),số: (0/0/0) (Top/1/1/1/Center/Right)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 66/(48/0/3) D2: 65/(63/53/2) D3: 67/(3/23/3) D4: 12/(48/0/3) D5: 30/(48/0/3),quần: (trắng) D1: 32/(48/0/3),tất: (trắng) D1: 6/(48/0/3) D2: 19/(48/0/3),số: (0/0/0)
Áo thủ môn: 2/(36/54/60),quần: (36/54/60),tất: (36/54/60) D1: 19/(0/0/0),số: (0/0/0)
Maroc:
Áo sân nhà: 2/(39/6/12) D1: 12/(0/33/23) D2: 6/(0/33/23) D3: 30/(0/33/23) D4: 17/(0/33/23) D5: 15/(0/33/23),quần: (trắng) D1: 2/(39/6/12) D2: 5/(39/6/12),tất: (39/6/12) D1: 2/(0/33/23) D2: 3/(0/33/23),số áo: (trắng),số quần: (39/6/12)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 6/(39/6/12) D2: 30/(39/6/12) D3: 17/(39/6/12) D4: 15/(39/6/12) D5: 12/(39/6/12),quần: (trắng) D1: 2/(39/6/12) D2: 5/(39/6/12),tất: (trắng) D1: 2/(39/6/12) D2: 3/(39/6/12),số: (39/6/12)
Áo thủ môn: 2/(53/50/9) D1: 20/(đen) D2: 16/(53/50/9) D3: 14/(53/50/9) D4: 27/(53/50/9) D5: 6/(đen),quần: (53/50/9) D1: 2/(đen) D2: 5/(đen) D3: 32/(đen),tất: (53/50/9) D1: 10/(đen) D2: 3/(53/50/9),số: (đen)/Manager: Tuttini/Tunisia/(Estadio de Escorpiao)
Nigeria:
Áo sân nhà: 2/(24/42/18) D1: 7/(6/24/13) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 24/(6/24/13) D5: 47/(6/24/13),quần: (24/42/18) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(6/24/13) D4: 32/(24/42/18),tất: (24/42/18) D1: 9/(6/24/13) D2: 2/(trắng) D3: 3/(trắng),số: (trắng) (Top/2/1/7)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 15/(24/42/18) D2: 17/(24/42/18) D3: 29/(24/42/18) D4: 36/(24/42/18) D5: 6/(24/42/18),quần: (trắng) D1: 2/(24/42/18) D2: 5/(24/42/18) D3: 32/(trắng),tất: (trắng) D1: 18/(24/42/18) D2: 10/(24/42/18) D3: 3/(trắng),số: (52/0/4)
Áo thủ môn: 1/(60/50/0) D1: 6/(trắng) D2: 15/(23/8/17) D3: 17/(23/8/17) D4: 41/(23/8/17),quần: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 5/(23/8/17),tất: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 3/(23/8/17),số: (52/0/4)/Manager: Keshi/Nigeria/(National Stadium Abuja)
Nam phi:
Áo sân nhà: 1/(54/44/4) D1: 6/(0/32/14) D2: 29/(0/32/14),quần: (0/32/14),tất: (54/44/4),số: (0/32/14)
Áo sân khách: 1/(0/32/14) D1: 6/(54/44/4) D2: 29/(54/44/4),quần: (54/44/4),tất: (0/32/14) D1: 9/(54/44/4),số: (54/44/4)
Áo thủ môn: 1/(18/18/18) D1: 20/(14/14/14) D2: 69/(14/14/14) D3: 6/(14/14/14),quần: (18/18/18),tất: (18/18/18),số: (trắng)/Manager: Mashaba/South Africa/(Soccer City)
Tunisia:

Zambia:

NORTH & CENTRAL AMERICA:
Costa Rica:
Áo sân nhà: 2/(38/6/6) D1: 6/(53/53/53) D2: 10/(1/24/43) D3: 53/(44/39/25) D4: 67/(1/24/43) D5: 30/(1/24/43),quần: (1/24/43) D1: 10/(38/6/6) D2: 8/(53/53/53),tất: (38/6/6),số: (53/53/53) (Top/12/1/12)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 6/(1/24/43) D2: 10/(38/6/6) D3: 53/(44/39/25) D4: 67/(38/6/6) D5: 30/(1/24/43),quần: (53/53/53) D1: 10/(38/6/6) D2: 8/(1/24/43),tất: (53/53/53),số: (9/9/9)
Áo đấu thứ 3:4/(9/9/9) D1: 12/(38/6/6) D2: 2/(53/53/53) D3: 3/(1/24/43) D4: 77/(38/6/6) D5: 21/(9/9/9),quần: (9/9/9),tất: (38/6/6)
Áo đấu thứ 4: 1/(53/53/53) D1: 6/(9/9/9) D2: 10/(53/53/53) D3: 75/(9/9/9) D4: 29/(9/9/9) D5: 71/(9/9/9),quần: (53/53/53) D1: 3/(9/9/9),tất: (53/53/53),số: (44/39/25)
Áo thủ môn: 1/(18/34/23) D1: 39/(13/27/23) D2: 82/(18/34/23) D3: 70/(18/34/23) D4: 20/(13//27/23) D5: 18/(18/34/23),quần: (18/34/23) D1: 15/(53/53/53),tất: (18/34/23)/Manager: Wanchope/Costa Rica/(Estadio Nacional de Costa Rica)
Honduras:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 6/(8/8/24) D2: 2/(8/33/41) D3: 77/(53/53/53) D4: 29/(8/8/24) D5: 30/(8/33/41),quần: (trắng) D1: 2/(8/8/24),tất: (trắng) (Top/3/1/3/Right)
Áo sân khách: 2/(12/14/39) D1: 2/(trắng) D2: 10/(12/14/39) D3: 30/(8/33/41),quần: (12/14/39) D1: 2/(trắng),tất: (12/14/39),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)
Jamaica:
Áo sân nhà: 1/(57/50/0) D1: 33/(3/28/14) D2: 29/(3/28/14) D3: 77/(57/50/0) D4: 12/(3/28/14) D5: 6/(57/50/0),quần: (57/50/0) D1: 17/(3/28/14) D2: 5/(57/50/0) D3: 8/(57/50/0) D4: 16/(10/10/10),tất: (57/50/0) D1: 11/(3/28/14) D2: 8/(10/10/10),số: (10/10/10)
Áo sân khách: 1/(3/28/14) D1: 29/(57/50/0) D2: 33/(57/50/0) D3: 77/(3/28/14) D4: 12/(57/50/0) D5: 6/(3/28/14),quần: (10/10/10) D1: 17/(3/28/14) D2: 5/(10/10/10) D3: 8/(10/10/10) D4: 16/(57/50/0),tất: (3/28/14) D1: 11/(57/50/0) D2: 8/(10/10/10),số: (57/50/0)

Áo thủ môn: 2/(10/10/10) D1: 77/(ô màu thứ 8 hàng 1) D2: 81/(ô màu thứ 3 hàng 2) D3: 29/(3/28/14) D4: 35/(3/28/14) D5: 2/(57/50/0),quần: (10/10/10),tất: (10/10/10) D1: 11/(3/28/14) D2: 8/(57/50/0),số: (57/50/0)
Mexico:
Áo sân nhà: 1/(1/33/24) D1: 25/(trắng) D2: 24/(0/40/25) D3: 69/(0/40/25) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (trắng) D1: 5/(51/6/9) D2: 2/(51/6/9),tất: (51/6/9) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng) D3: 12/(trắng),số áo: (trắng) (Top/1/3/7),số quần: (51/6/9)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 2/(26/41/18) D2: 15/(10/10/10) D3: 17/(10/10/10) D4: 33/(42/6/6),quần: (54/54/54) D1: 2/(10/10/10) D2: 5/(10/10/10),tất: (54/54/54) D1: 14/(26/41/18) D2: 12/(42/6/6) D3: 10/(10/10/10),số: (10/10/10)
Áo đấu thứ 3: 1/(10/10/10) D1: 81/(ô màu số 8) D2: 20/(10/10/10) D3: 69/(10/10/10) D4: 17/(26/41/18) D5: 15/(26/41/18),quần: (10/10/10) D1: 2/(26/41/18) D2: 5/(26/41/18),tất: (10/10/10) D1: 2/(26/41/18) D2: 3/(26/41/18) D3: 14/(53/53/53),số: (26/41/18)
Áo đấu thứ 4: 2/(62/14/8) D1: 6/(đen) D2: 14/(đen) D3: 16/(đen) D4: 29/(đen),quần: (đen) D1: 2/(62/14/8) D2: 5/(62/14/8),tất: (62/14/8) D1: 9/(đen) D2: 2/(62/14/8) D3: 3/(62/14/8),số áo: (đen),số quần: (62/14/8)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7 D1: 14/(55/15/0) D2: 16/(55/15/0) D3: 23/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 2/(55/15/0) D2: 5/(55/15/0),tất: (7/7/7) D1: 3/(55/15/0) D2: 2/(55/15/0) D3: 12/(55/15/0),số: (55/15/0)/Manager: M. Herrera/Mexico/(Estadio de Escorpiao/Estadio Azteca/4/2/4/1)/(Viva Mexico/Chihuahua/Mexico)
Panama: 1/(47/1/9) D1: 77/(35/2/3) D2: 75/(47/1/9) D3: 57/(35/2/3) D4: 21/(47/1/9) D5: 30/(35/2/3),quần: (47/1/9),tất: (47/1/9),số: (trắng) (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 79/(54/54/54) D2: 6/(14/16/30) D3: 8/(trắng) D4: 21/(trắng) D5: 33/(54/54/54),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (14/16/30)
Áo đấu thứ 3: 1/(2/8/30) D1: 79/(0/12/40) D2: 80/(47/1/9) D3: 21/(0/12/40) D4: 6/(trắng) D5: 30/(trắng),quần: (0/12/40),tất: (0/12/40),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(21/45/22),quần: (21/45/22),tất: (21/45/22),số: (5/5/5)
Mỹ:
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 80/(57/57/57) D2: 30/(54/5/7) D3: 4/(54/5/7),quần: (trắng) D1: 9/(54/5/7),tất: (trắng),số: (4/14/39) (Top/1/1/6)
Áo sân khách: 1/(54/5/7) D1: 37/(4/14/39) D2: 38/(trắng) D3: 69/(54/5/7) D4: 6/(4/14/39),quần: (54/5/7),tất: (54/5/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 25/(10/29/20) D2: 24/(13/37/25),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: J. Klinsmann/Germany/(Royal London Stadium/University of Phoenix Stadium/2/1/4/1)/(Los gringos/Home of brave/Land of free/Usa soccer)
SOUTH AMERICA:
Argentina:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 18/(35/45/63) D2: 75/(35/45/63) D3: 21/(35/45/63) D4: 17/(trắng) D5: 15/(trắng),quần: (trắng) D1: 5/(35/45/63) D2: 2/(35/45/63),tất: (trắng) D1: 2/(35/45/63) D2: 3/(35/45/63) số: (7/7/7),số: (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 2/(0/5/25) D1: 78/(0/10/32) D2: 69/(0/18/40) D3: 17/(trắng) D4: 15/(trắng) D5: 29/(0/18/40),quần: (0/18/40) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 32/(0/5/25),tất: (0/5/25) D1: 2/(50/50/25) D2: 3/(50/50/25) D3: 12/(0/18/40),số: (50/50/25)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 14/(50/50/25) D2: 16/(50/50/25) D3: 23/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 2/(50/50/25) D2: 5/(50/50/25),tất: (7/7/7) D1: 3/(50/50/25) D2: 2/(50/50/25),số: (trắng)/Manager: G. Martino/Argentina/(Estadio de Escorpiao/El Monumental/6/3/1/1)/(Messi/Vamos Argentina/Argentina/Salta Argentina)
Bolivia:
Áo sân nhà: 1/(13/27/17) D1: 11/(53/53/53) D2: 56/(53/44/12) D3: 69/(13/27/17) D4: 33/(42/6/6) D5: 29/(53/44/12),quần: (53/53/53),tất: (13/27/17) D1: 9/(18/33/23),số áo: (53/53/53) (Top/4/1/4),số quần: (10/10/10)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 8/(13/27/17) D2: 4/(53/53/53) D3: 29/(42/6/6) D4: 30/(53/44/12) D5: 28/(53/53/53),quần: (13/27/17),tất: (53/53/53) D1: 9/(57/57/57),số áo: (10/10/10),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(44/44/44) D1: 11/(10/10/10) D2: 20/(41/41/41) D3: 29/(44/44/44) D4: 51/(41/41/41),quần: (44/44/44) D1: 10/(10/10/10),tất: (44/44/44),số: (10/10/10)/Manager: Mauricio Soria/Spain/(Estadio Hernando Siles)
Chile:
Áo sân nhà: 4/(50/13/11) D1: 12/(trắng) D2: 54/(trắng) D3: 26/(trắng) D4: 6/(11/15/38),quần: (11/15/38) D1: 4/(trắng) D2: 23/(11/15/38),tất: (11/15/38) D1: 19/(trắng),số: (trắng) (Top/4/1/4/),quần: (Right)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 54/(11/15/38) D2: 26/(11/15/38) D3: 6/(50/13/11) D4: 3/(11/15/38) D5: 10/(50/13/11),quần: (trắng) D1: 4/(11/15/38) D2: 23/(trắng),tất: (trắng) D1: 19/(11/15/38),số: (11/15/38)
Áo thủ môn: 1/(đen) D1: 81/(8/10/18) D2: 77/(8/10/18) D3: 20/(đen) D4: 69/(đen) D5: 39/(đen),quần: (đen) D1: 3/(8/10/18),tất: (đen) D1: 19/(trắng),số: (trắng)/Manager: J.Sampaoli/Argentina/(Estadio de Escorpião/Estadio Nacional de Chile/8/7/4/1)
Colombia: (63/54/0) (0/4/17) (0/13/24) (55/48/15) (38/6/6)
Áo sân nhà: 2/(63/54/0) D1: 6/(trắng) D2: 7/(0/4/17) D3: 17/(0/4/17) D4: 15/(0/4/17) D5: 30/(0/4/17),quần: (trắng) D1: 2/(0/4/17) D2: 5/(0/4/17) D3: 33/(trắng) D4: 32/(0/4/17),tất: (trắng) D1: 2/(0/4/17) D2: 3/(0/4/17),số: (0/4/17) (Top/1/1/2)
Áo sân khách: 2/(38/6/6) D1: 15/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 25/(0/4/17) D4: 24/(38/6/6) D5: 6/(0/4/17),quần: (0/4/17) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(0/4/17) D4: 32/(38/6/6),tất: (38/6/6) D1: 9/(0/4/17) D2: 3/(trắng) D3: 2/(trắng),số: (trắng),băng đội trưởng: (55/48/15)
Áo thủ môn: 1/(43/43/43) D1: 39/(7/7/7) D2: 69/(43/43/43) D3: 15/(7/7/7) D4: 17/(7/7/7) D5: 6/(40/40/40),quần: (43/43/43) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7),tất: (43/43/43) D1: 3/(7/7/7) D2: 2/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: J. Pakerman/Argentina/4-2-2-2/(Estadio de Escorpiao/Metropolitano Roberto Metendez/1/8/8/1)
Ecuador:
Áo sân nhà: 1/(58/51/19) D1: 11/(42/6/6) D2: 10/(58/51/19) D3: 29/(1/24/43) D4: 40/(1/24/43) D5: 56/(53/46/13),quần: (1/24/43) D1: 33/(0/20/39) D2: 32/(1/24/43) D3: 27/(1/24/43) D4: 2/(0/20/39),tất: (42/6/6) D1: 21/(58/51/19) D2: 16/(42/6/6) D3: 9/(38/6/6),số áo: (1/24/43) (Top/2/1/7),số quần: (58/51/19),băng đội trưởng: (42/6/6) D1: 20/(53/53/53)
Áo sân khách: 1/(1/24/43) D1: 11/(58/51/19) D2: 10/(1/24/43) D3: 29/(58/51/19) D4: 40/(58/51/19) D5: 56/(0/20/39),quần: (53/53/53) D1: 33/(57/57/57) D2: 32/(53/53/53) D3: 27/(53/53/53) D4: 2/(57/57/57),tất: (1/24/43) D1: 21/(58/51/19) D2: 16/(1/24/43) D3: 9/(0/20/39),số áo: (58/51/19),số quần: (1/24/43)
Áo đấu thứ 3: 1/(60/50/15) D1: 6/(1/24/43) D2: 2/(45/6/6) D3: 11/(60/50/15) D4: 30/(1/24/43) D5: 33/(1/24/43),quần: (1/24/43),tất: (50/10/10) D1: 16/(45/6/6) D2: 9/(50/10/10)
Áo đấu thứ 4: 2/(0/13/26) D1: 7/(45/6/6) D2: 8/(0/10/20) D3: 81/(0/16/29) D4: 33/(0/10/20) D5: 30/(45/6/6),quần: (53/53/53),tất: (0/16/29) D1: 16/(0/13/26) D2: 9/(0/16/29),số: (45/6/6)
Áo thủ môn: 1/(18/34/23) D1: 11/(9/9/9) D2: 10/(18/34/23) D3: 18/(9/9/9) D4: 21/(9/9/9) D5: 56/(13/29/18),quần: (18/34/23) D1: 33/(13/29/18) D2: 32/(18/34/23) D3: 27/(18/34/23) D4: 2/(13/29/18),tất: (18/34/23) D1: 21/(9/9/9) D2: 16/(18/34/23) D3: 9/(13/29/18),số: (9/9/9)/Manager: Reinaldo Rueda/Colombia/(Estadio Olimpico Atahualpa)
Paraguay:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 75/(47/3/9) D2: 69/(47/3/9) D3: 20/(54/54/54) D4: 6/(47/3/9) D5: 17/(47/3/9),quần: (5/11/33) D1: 2/(54/54/54) D2: 5/(54/54/54) D3: 33/(5/11/33),tất: (5/11/33) D1: 16/(54/54/54) D2: 14/(47/3/9) D3: 10/(54/54/54),số: (54/54/54) (Top/1/1/2),trước áo: (5/11/33)
Áo sân khách: 2/(18/18/18) D1: 81/(37/37/37) D2: 69/(14/14/14) D3: 20/(14/14/14) D4: 6/(54/54/54) D5: 17/(54/54/54),quần: (14/14/14) D1: 2/(54/54/54) D2: 5/(54/54/54),tất: (18/18/18) D1: 12/(47/3/9) D2: 3/(54/54/54) D3: 2/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 2/(14/45/59) D1: 37/(1/18/34) D2: 38/(1/18/34) D3: 4/(38/10/25) D4: 8/(1/18/34) D5: 17/(54/54/54),quần: (14/45/59) D1: 2/(54/54/54) D2: 5/(54/54/54),tất: (14/45/59) D1: 2/(54/54/54) D2: 3/(54/54/54),số: (54/54/54)/Manager: Ramón Diaz/Argentina/(Estadio Defensores del Chaco)
Peru:
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 61/(53/2/6) D2: 5/(53/2/6),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 13/(53/2/6) D2: 6/(53/2/6),số: (5/5/5) (Top/2/1/6/Right/Left)
Áo sân khách: 2/(53/2/6) D1: 61/(38/6/6) D2: 5/(38/6/6) D3: 30/(38/6/6),quần: (53/2/6) D1: 31/(38/6/6),tất: (53/2/6) D1: 13/(38/6/6) D2: 6/(38/6/6),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 3/(42/42/42) D1: 21/(46/46/46) D2: 22/(42/42/42),quần: (42/42/42) D1: 9/(14/14/14) D2: 32/(14/14/14),tất: (42/42/42) D1: 6/(14/14/14),số: (5/5/5)/Manager: Bengoechea/Uruguay/(Estadio Nacional de Lima)
Uruguay:
Áo sân nhà: 1/(42/49/58) D1: 2/(trắng) D2: 4/(56/54/43) D3: 56/(56/54/43) D4: 69/(42/49/58) D5: 26/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 9/(42/49/58) D2: 19/(42/49/58) D3: 4/(7/7/7),số áo: (7/7/7) (Top/4/1/4),số quần: (trắng),băng đội trưởng: (57/50/0)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 11/(42/49/58) D2: 56/(42/49/58) D3: 69/(trắng) D4: 26/(42/49/58),quần: (trắng),tất: (trắng) D1: 19/(42/49/58),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(62/38/7) D1: 47/(57/38/21) D2: 44/(62/38/7) D3: 81/(62/38/7) D4: 2/(7/7/7) D5: 11/(62/38/7),quần: (62/38/7) D1: 2/(7/7/7),tất: (62/38/7) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: O. Tabarez/Uruguay/4-3-1-2/(Estadio de Escorpiao/Estadio Centenario/4/1/6/1)/(Uruguay/Creemos en luiz)
Venezuela:
Áo sân nhà: 2/(25/8/10) D1: 6/(50/57/22) D2: 33/(50/57/22) D3: 17/(50/57/22) D4: 15/(50/57/22) D5: 29/(20/3/5),quần: (25/8/10) D1: 2/(50/57/22) D2: 5/(50/57/22),tất: (25/8/10) D1: 2/(50/57/22) D2: 3/(50/57/22) D3: 12/(50/57/22),số: (50/57/22) (Top/1/2/7)
Áo sân khách: 1/(50/57/22) D1: 6/(25/8/10) D2: 33/(25/8/10) D3: 15/(25/8/10) D4: 17/(25/8/10) D5: 29/(45/52/17),quần: (50/57/22) D1: 2/(25/8/10) D2: 5/(25/8/10),tất: (50/57/22) D1: 2/(25/8/10) D2: 3/(25/8/10) D3: 12/(25/8/10),số: (25/8/10)
Áo thủ môn: 2/(1/18/34) D1: 37/(0/13/29) D2: 38/(0/13/29) D3: 4/(38/10/25) D4: 8/(1/18/34) D5: 17/(53/53/53),quần: (1/18/34) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53),tất: (1/18/34) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số: (53/53/53)/Manager: Noel Sanvicente/Venezuela/(Estadio Polideportivo de Pueblo)
ASIA-OCEANIA:
Australia:
Áo sân nhà: 4/(58/44/5) D1: 6/(0/18/10) D2: 29/(0/18/10),quần: (0/18/10),tất: (trắng),số áo: (0/18/10),số áo: (0/18/10) (Top/3/1/2),số quần: (58/44/5)
Áo sân khách: 4/(8/10/20) D1: 6/(58/44/5) D2: 29/(58/44/5),quần: (8/10/20),tất: (58/44/5),số: (58/44/5)
Áo thủ môn: 1/(38/38/38) D1: 2/(7/7/7) D2: 30/(7/7/7),quần: (38/38/38),tất: (38/38/38),số: (7/7/7)/Manager: Postecoglou/Australia/4-2-3-1/(Stadium Australia)
Trung Quốc:
Áo sân nhà: 3/(45/0/0) D1: 6/(trắng) D2: 4/(48/0/0) D3: 30/(trắng),quần: (45/0/0),tất: (45/0/0),số: (trắng)
Áo sân khách: (trắng) D1: 59/(45/0/0) D2: 24/(45/0/0) D3: 29/(trắng) D4: 22/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (45/0/0)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60) D1: 29/(45/0/0) D2: 30/(trắng),quần: (11/33/60),tất: (11/33/60),số: (trắng)/Manager: Alain Perrin/France/(Kunming Tuodong Sports Center)
Iran:
Manager: Carlos Queiroz/Portugal
Iraq:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 10/(50/50/25) D2: 2/(trắng) D3: 19/(50/50/25) D4: 51/(50/50/25) D5: 52/(trắng),quần: (trắng) D1: 25/(50/50/25) D2: 11/(trắng),tất: (trắng) D1: 19/(50/50/25),số: (đen)
Áo sân khách: 1/(0/47/27) D1: 79/(0/38/22) D2: 30/(trắng) D3: 6/(trắng) D4: 37/(trắng) D5: 39/(0/47/27),quần: (0/47/27) D1: 25/(trắng) D2: 11/(0/47/27),tất: (0/47/27) D1: 14/(trắng) D2: 7/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(45/6/6) D1: 79/(35/0/0) D2: 37/(trắng) D3: 39/(45/6/6) D4: 6/(trắng) D5: 30/(trắng),quần: (45/6/6) D1: 25/(trắng) D2: 11/(45/6/6),tất: (45/6/6) D1: 14/(trắng) D2: 7/(trắng),số: (trắng)/Manager: R. Shenaishil/Iraq/4-2-2-2/(Estadio de Escorpiao/Basra Sports City/4/3/5/1)/(Iraq/Iraq soccer)
Nhật Bản:
Áo sân nhà: 1/(5/10/40) D1: 17/(trắng) D2: 15/(trắng) D3: 30/(50/0/20),quần: (5/10/40) D1: 5/(trắng) D2: 2/(trắng) D3: 32/(50/0/20),tất: (5/10/40) D1: 3/(trắng) D2: 2/(trắng) D3: 12/(50/0/20),số: (trắng) (Top/1/2/2)
Áo sân khách: 1/(43/57/4) D1: 15/(2/18/28) D2: 17/(2/18/28) D3: 30/(2/18/28),quần: (43/57/4) D1: 5/(2/18/28) D2: 2/(2/18/28) D3: 32/(2/18/28),tất: (43/57/4) D1: 2/(2/18/28) D2: 3/(2/18/28) D3: 12/(50/0/20),số: (2/18/28)
Áo thủ môn: 1/(43/43/43) D1: 39/(5/10/40) D2: 69/(43/43/43) D3: 17/(5/10/40) D4: 15/(5/10/40),quần: (43/43/43) D1: 2/(5/10/40) D2: 5/(5/10/40) D3: 32/(5/10/40),tất: (43/43/43) D1: 3/(5/10/40) D2: 2/(5/10/40),số: (5/10/40)/Manager: J. Aguirre/Mexico/4-2-3-1/(Royal London Stadium/Toyota Stadium/3/5/4/1)/(King of Asia/Be the best/Samurai Blue)
Jordan:
Manager: Ray Wilkins/England
Kuwait:
Manager: Nabil Maâloul/Tunisia
Lebanon:

Triều Tiên:
Manager: Jo Tong-Sop/North Korea
Oman:
Manager: Paul Le Guen/France
Qatar:
Manager: Djamel Belmadi/Algeria
Ả rập Xê út:
Manager: Cosmin Olaroiu/Romania
Hàn Quốc:
Áo sân nhà: 2/(44/0/0) D1: 23/(0/10/30) D2: 2/(0/10/30) D3: 79/(44/0/0) D4: 81/(44/0/0) D5: 25/(44/0/0),quần: (0/10/30),tất: (44/0/0),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 23/(44/0/0) D2: 22/(0/10/30) D3: 79/(trắng) D4: 25/(trắng),quần: (trắng) D1: 25/(58/58/58) D2: 27/(trắng),tất: (trắng),số: (0/10/30)
Áo thủ môn: 1/(55/50/0) D1: 21/(52/42/0) D2: 69/(52/42/0),quần: (55/50/0),tất: (55/50/0),số: (7/7/7)/Manager: Hong Myung-Bo/South Korea/(Seoul World Cup Stadium)
Thái Lan:
Áo sân nhà: 3/(2/8/30) D1: 79/(0/12/40) D2: 21/(0/12/40) D3: 51/(0/12/40) D4: 6/(trắng) D5: 30/(trắng),quần: (0/12/40) D1: 32/(trắng),tất: (0/12/40),số: (trắng)
Áo sân khách: 3/(36/0/0) D1: 79/(44/2/2) D2: 21/(44/2/2) D3: 51/(44/2/2) D4: 6/(trắng) D5: 30/(trắng),quần: (44/2/2) D1: 32/(trắng),tất: (44/2/2),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(14/14/14) D1: 79/(7/7/7) D2: 21/(7/7/7) D3: 51/(7/7/7) D4: 5/(trắng) D5: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(trắng),tất: (7/7/7),số: (trắng)/Manager: K.Senamuang/Thailand/(Rajamangala National Stadium)
UAE:
Manager: Mahdi Ali/UAE
Uzbekistan:
Manager: M.Qosimov/Uzbekistan
New Zealand:
Manager: A. Hudson/England
 
Chỉnh sửa cuối:
Card EX Strong = card Platinum hay Dream vậy cùng là LV 100???
Có cách nào kiếm được nhiều Tsubasa Point không...???Mình muốn quay 25000TP để kiếm Slot...!!!
Có ai dịch hộ mình đoạn này trong Subasa 2 - Super Striker:
"Please choose two letters only: ha + ru + E Unlimited Power
Please choose tow letters ha + ru + E only for Unlimited Power for most players you have everything, you can change players only when you score a goal or when you get a foul.. Try this powerful cheat."
Mình định nhập pasword này vào Subasa 2 - super striker mà không được...???

PES 2015:
BUNDESLIGA:
FC Augsburg (AFC):

Bayer 04 Leverkusen (BLV):

Bayern Munich (BMN):

Borussia Dortmund (BVB):

Borussia Monchengladbach (BGB):

SV Darmstadt 98 (SVD):
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Eintracht Frankfurt (EFT):

Sport-Club Freiburg (FRG):

Hamburger SV (HSV):

Hannover 96 (HNN):

Hertha BSC (HBS):

1899 Hoffenheim (HOF):

Ingolstadt (ING):

Cologne (KOL):

RB Leipzig (RLZ):

1.FSV Mainz 05 (MNZ):

SC Paderborn 07 (SCP):

Schalke 04 (SCK):

VFB Stuttgart (STU):

SV Werder Bremen (WBR):

VFL Wolfsburg (WLF):

Ô màu thứ 6 hàng 2: (1/33/24)
Ô màu thứ 8 hàng 3: (4/14/39)/(0/16/42)/(4/21/44)
Ô màu thứ 9 hàng 3: (5/15/30)/(3/16/47)
Ô màu thứ 2 hàng 1: (57/57/57)
Ô màu thứ 1 hàng 2: (38/6/6)
Ô màu thứ 8 hàng 2: (0/12/39)
Ô màu thứ 8 hàng 5: (18/39/55)
Ô màu thứ 8 hàng 4: (12/21/40)/(1/18/34) (11/33/60)
Ô màu thứ 10 hàng 1: (7/7/7)
Ô màu thứ 9 hàng 1: (14/14/14)
Ô màu thứ 8 hàng 1: (18/18/18)
Ô màu thứ 7 hàng 1: (24/24/24)
Ô màu thứ 6 hàng 1: (37/37/37)
Ô màu thứ 4 hàng 1: (43/43/43)
Ô màu thứ 8 hàng 6: (42/49/58)
Ô màu thứ 4 hàng 5: (36/51/19)
Ô màu thứ 5 hàng 2: (15/23/17)
Ô màu thứ 4 hàng 2: (8/34/19)
Ô màu thứ 6 hàng 3: (0/47/27)
Ô màu thứ 2 hàng 3: (59/20/5)
Ô màu thứ 2 hàng 4: (63/26/12)
Ô màu thứ 2 hàng 5: (63/35/11)
Ô màu thứ 6 hàng 5: (8/55/33)
Ô màu thứ 7 hàng 5: (34/54/62)
Ô màu thứ 7 hàng 6: (36/54/60)
(0/32/14) (0/32/20) (39/55/14) (63/44/52) (8/34/19) (63/50/2) (63/55/1) (15/45/22)

Arsenal: (59/59/59) (45/0/0)
Anh: (51/6/6) (41/5/5) (57/57/57) (3/16/47) (63/51/15) (50/41/12) (13/37/25) (10/29/20)
Wales: (45/3/9) (20/43/23) (41/52/15) (12/16/13)
PES 2015:
Newcastle:
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(đen) D2: 18/(đen) D3: 19/(xanh) D4: 6/(xanh) D5: 29/(xanh),quần: (đen),tất: (đen) D1: 9/(xanh),số: (xanh)
Áo sân khách: 2/ D1: 11/(đen) D2: 2/,quần: ,tất: D1: 19/(đen)
Áo đấu thứ 3: 2/(xanh lam) D1: 13/(xanh lá) D2: 11/(xanh lá) D3: 2/(xanh lam) D4: 72/(xanh lá),quần: (xanh lá),tất: (xanh lam) D1: 19/(xanh lá),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(vàng) D1: 18/(đen),quần: (vàng),tất: (vàng) D1: 9/(đen),số: (đen)
Southampton:
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 75/(đỏ) D2: 20/(đỏ) D3: 37/(đỏ) D4: 14/(trắng) D5: 16/(trắng),quần: (đen) D1: 32/(trắng),tất: (đỏ) D1: 17/(đỏ đậm),số áo: (đen)
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Sunderland:
Áo sân nhà: 2/(đỏ) D1: 75/(trắng) D2: 20/(đỏ) D3: 47/(đỏ) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (đen) D1: 2/(đỏ) D2: 5/(đỏ),tất: (đen) D1: 2/(đỏ) D2: 3/(đỏ),số áo: (đen)
Áo sân khách:
Áo thủ môn:

Classic Chelsea:
Heuneling (Áo),C.Taylor (Anh),Nadal (classic TBN),Bauerstein (Thuỵ Sĩ),Yungerstoph (Đức),Ilsanker (Áo),Schorr (Đức),Dyer (Anh),Aptolmann (Ba Lan),Urzaiz (classic TBN),Chilwell (Anh),GK: Kirchlein (Argentina),Weissberth (Brazil),Andrade (classic BĐN),Konchesky (Anh),Gyorgy Garics (Áo),Ochs (Đức),Fritz (Đức),D.Livakovic (Croatia),Goncalo (BĐN),Figo (classic BĐN),Bobley (BBN),De Maio (Pháp),
Del Piero (Face 192): Italy/22T/Right Foot/Standard/SS/CF/92/42/71/94/88/73/87/75/90/94/97/95/7/6/50/84/84/83/78/77/82/78/73/2/3/2/8/89/82/P03/P05/S03/S04/S05/S18/S19/S20/Hairstyle: Short/Straight/20/(0/0/0)/173cm/71kg/1.1/+1/Edited: -1 (dòng đầu)/Wepes SP1000/Electronic/Strip Style: Auto/Untucked/Normal/On/Motion: 2/10/1/1/off/off
 
Chỉnh sửa cuối:
Card Ex strong = Card P.
Nếu bạn chơi bản English thì ha + ru + E = Z + l + GO.
 
Chán thật! tự nhiên mạng VNPT sợ bão Sơn Tinh hay sao mà dis liên tục, muốn vào gamevn cũng phải load vài lần mới được.
Event lần này chắc không tham gia được rồi
 
Cho hỏi sự kiện PK này,sút 10P dùng được bao nhiêu lần vậy?Chưa thử nên không biết?

Brazil 1982:

Arsenal:

Fulham (FUL): (2013)
Áo sân nhà: 2/(31/31/31) D1: 77/(10/10/10) D2: 36/(31/31/31) D3: 19/(31/31/31) D4: 59/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31) D1: 8/(0/0/0),(Top/1/1/1/Left),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo sân khách: 2/(31/15/0) D1: 19/(0/0/0) D2: 5/(0/0/0) D3: 16/(0/0/0) D4: 24/(31/31/31),quần: (31/31/31),tất: (31/15/0) D1: 8/(31/31/31),số áo: (0/0/0),số quần: (31/31/31)
Áo đấu thứ 3: 2/(0/0/0) D1: 69/(10/10/4) D2: 18/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0) D1: 8/(31/31/31),số: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(10/0/2),quần: (10/0/2),tất: (10/0/2),số: (31/31/31)
Newcastle:
Áo sân nhà: 1/(31/31/31) D1: 74/(0/0/0) D2: 50/(31/31/31) D3: 60/(31/31/31) D4: 64/(31/31/31),quần: (0/0/0),tất: (0/0/0)
Áo sân khách: 2/(12/3/3) D1: 37/(0/0/0) D2: 24/(0/0/0) D3: 70/(12/3/3),quần: (12/3/3),tất: (12/3/3)
Áo đấu thứ 3: 2/(0/0/0) D1: 69/(10/10/4) D2: 18/(0/0/0),quần: (0/0/0),tất: (31/31/31)
Áo thủ môn: 2/(10/0/2),quần: (10/0/2),tất: (10/0/2)
Norwich City:
Áo sân nhà: 2/(31/27/4) D1: 5/(2/14/9) D2: 24/(2/14/9) D3: 23/(31/27/4),quần: 20/(2/14/9) (31/27/4) (31/27/4) (2/14/9),tất: 2/(31/27/4) (2/14/9)
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Reading:

Southampton:

Stoke City:

Sunderland:

Swansea City:

West Bromwich Albion:

West Ham:

Wigan:

Gil Vicente:

Moreirense:

Nacional:

Olhanense:

Pacos De Ferreira:

Rio Ave:

Vitoria De Guimaraes:

Vitoria De Setubal:

Augsburg:

Mochengladbach:

Eintracht Frankfurt:

Fortuna Dusseldort:

SpVgg Greuther Furth:

Hambuger SV:

Hannover 96:

1899 Hoffenheim:

Freiburg:

Werder Bremen:

Wolfburg:
 
Chỉnh sửa cuối:
trong toàn bộ 1 lượt liên thắng thì dùng dc 5 lần cú sút 10P
 
Download game Nes:
http://forum.gamevn.com/threads/download-game-nes.142644/
Batman 2 Nes:
Ấn Start + A ở màn hình tiêu đề để nghe nhạc
Password: 1-1: LPRZ , 1-2: MDRR , 2-1: NMLL , 2-2: NWKL , 3-1: LGZQ , 3-2: GPTW , 4-1: GNXF , 4-2: KHCN , 5-1: QGVN , 5-2: WBZT , 6-1: FFHG , 6-2: CKQG
Batman 3 Nes: Y*31 21 3191 11
Password: 1-1: Y433 43 53B3 73 , 1111-11-1111-1* (w/an extra life bar) , 1995 14 BBBB 51 (w/invincibility) , 2-1: D957 65 849B 55 , 2-2: 5958 65 8Y1B Z9 , ZD7! 87 XX9X 28 , 3-1: X95! 65 BB51 66 ,199! 14 BBBB 18 (w/invincibility)
Mario Bros 3 Nes:
Để hiện được nhà nấm trắng bạn cần hoàn thành các bài sau
• World 1, Level 4 -- 44 coins
• World 2, Level 2 -- 30 coins
• World 3, Level 8 -- 42 coins
• World 4, Level 2 -- 22 coins
• World 5, Level 5 -- 28 coins
• World 6, Level 7 -- 78 coins
• World 7, Level 2 -- 42 coins
ở World lẻ bạn được P-wing, còn world chẵn thì bạn được cái mỏ neo!
Ngoài ra còn 3 cái sáo thần:
-Ở world 1,bài 3: đi đến chỗ có 5 cái hình chữ nhật,nhảy lên hình chữ nhật màu trắng ở giữa --> rồi giữ chặt nút xuống cho đến khi nào Mario tụt xuống thì chạy về đích...!!!
-Bài thành ở world 1,đi đến cuối đường thì bay lên...
Ở world 2 đập viên đá ở cuối bản đồ góc trên bên phải sẽ có thêm 1 cây sáo nữa!
Hoá 30 mạng Super Contra: phải,trái,xuống,lên,A,B
Hoá 30 mạng Contra,Life Force: Lên,lên,xuống,xuống,phải,trái,phải,trái,B,A
Hoá Battletoad & Double Dragon --> 5 mạng: Lên + A + B + Start
Hoá Battletoad --> 5 mạng: Xuống + A + B + Start
Bất tử máu Tiny Toon 2,Ninja Gaiden 3,bất tử mạng Chip & Dale: Lên + Start
Tua bài Double Dragon 3: A + B + Start
Asterix ( Châu Âu ) ( NES ) ( 1993 )
Cách xin mở menu cheat và xin bất tử
Đang trong game các anh em bấm start để tạm dừng game và bấm như sau :
Trên ( 8 lần ), Dưới ( 4 lần ), Trái ( 2 lần ), A, B, Phải ( 8 lần ), Trái ( 4 lần ), Trên ( 2 lần ), B, A.
Nếu như các anh em thao tác đúng thì sẽ có một âm thanh báo xác nhận đã nhập code thành công
1f929.png
lúc này nếu các anh em bấm start thì game sẽ được reset lại và sẽ quay lại màn hình tiêu đề của trò chơi lúc này sẽ có thêm một dòng lựa chọn nữa " cheat " để các anh em có thể chỉnh mạng, continue, và chỉnh cửa .
Còn nếu các anh em muốn xin bất tử nữa thì, sau khi nhập code bên trên thành công và có âm thanh báo hiệu, thì các anh em bấm thêm tổ hợp phím sau đây nữa, ( Trên + Phải + A + B ) bấm và giữ rồi bấm start. Lúc này game sẽ quay lại màn hình tiêu đề và các anh có thể vào menu cheat chỉnh cửa chỉnh mạng theo ý mình, và tiếp tục vào game để chơi.
Sau khi vào game các anh em lại bấm start để dừng game và tiếp tục nhập code ở trên một lần nữa , nếu nhập đúng thì sẽ có âm thanh báo hiệu nhập code thành công và các anh em bấm start để tiếp tục chơi game, và lúc này các anh em sẽ trở thành bất tử địch đánh không trúng, rơi xuống vực cũng không chết.
1f923.png
1f923.png
1f923.png

Cảm ơn các anh em đã quan tâm
1f970.png

Astro Fang Super Machine ( Nhật Bản ) ( Famicom ) ( 1990 )
Cách xin cửa và xin vô hạn xăng
Tại màn hình tiêu đề của trò chơi các anh em bấm như sau :
Trên, Trên, Dưới, Dưới, Trên, Dưới, Dưới, A, Start.
Nếu các anh em thao tác đúng thì khi đến phần chọn cửa thì khi bấm Select sẽ được chọn cửa theo ý mình.
Còn nếu các anh em muốn xin vô hạn xăng thì thay vì bấm nút A thì bấm thành nút B là được, khi thay bằng bấm B thì anh em vừa xin được cửa vừa được vô hạn xăng.
Lúc này code sẽ đổi thành :
Trên, Trên, Dưới, Dưới, Trên, Dưới, Dưới, B, Start.
Cảm ơn các anh em đã quan tâm
1f970.png


=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']
=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b0H-R']


=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']
=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b1H-R']


=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']
=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b2H-R']


=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']
=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']=AZXe7Oitj5FiipUqDZDxxTT3U5NJVgxkmGRwlrjiUsmDIIY5fRHgfXPCdumEZWgNUsRLWe7llu9nFQwEVok7v6DnE5m2_G4r_N3gwFwWLbiZMRNXsLxCA8b5Ogg70eAlF6mxUyjSbxqpXw-jA59GqSBqPBU3La4LwJLjksx6tezCRg&__tn__=*b3H-R']


Tất cả cảm xúc:
1010


Dark Man ( Mỹ ) ( NES ) ( 1991 )
Cách xin cửa
1f605.png

Tại màn hình tiêu đề của trò chơi các anh em đi tới dòng " hi score " rồi bấm và giữ Phải ròi bấm tiếp A, chúng ta sẽ được đưa tới " Dark Man Control Room "
Tại đây các anh em tiếp tục nhập password là " DERMA " sau khi nhập password xong máy tính sẽ liệt kê một loạt cửa và các anh em chọn cửa theo chữ cái được liệt kê là từ A đến V.
Sau khi nhập cửa muốn chọn các anh em sẽ được đưa chở lại màn hình tiêu đề ban đầu nhưng sẽ ở dòng continue và các anh em tiếp tục bấm start để chơi mà cửa các anh em vừa chọn xong.
Cảm ơn các anh em đã quan tâm
Gyrodine ( Nhật Bản ) ( Famicom ) ( 1986 )
Cách xin bất tử
Tại màn hình tiêu đề của trò chơi khi mà màn tiêu đề vừa xuất hiện các anh em bấm thật nhanh như sau :
Trên ( 1 lần ), Dưới ( 9 lần ), Trái ( 8 lần ), Phải ( 6 lần ), Trên ( 2 lần ), Dưới ( 9 lần ) và bấm Start.
Nếu các anh em thao tác đúng và đủ nhanh trước khi demo game bắt đầu thì khi các anh em vào game sẽ trở thành bất tử, đạn bắn xuyên qua và máy bay cũng đâm xuyên qua không chết
1f601.png
1f601.png

Chúc các anh em thành công
1f60d.png

Cảm ơn các anh em đã quan tâm
1f970.png






Ghoul School ( Mỹ ) ( NES ) ( 1992 )
Cách xin cửa , nghe nhạc và có tất cả mọi thứ ngay từ đầu
Tại màn hình giới thiệu có chữ " ELECTRO BRAIN " các anh em bấm như sau :
B, Trên, B, B, Trái, Select.
Nếu các anh em thao tác đúng và đủ nhanh trước khi màn hình có chữ " ELECTRO BRAIN " biến mất thì sẽ hiện ra thêm một menu chọn cửa và nghe nhạc ...
Cảm ơn các anh em đã quan tâm
1f970.png

P/S : lưu ý thời gian có hạn yêu cầu các anh em bấm đủ nhanh để có thể nhập được code

=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b0H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b0H-R']
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b0H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b0H-R']


=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b1H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b1H-R']
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b1H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b1H-R']


=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b2H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b2H-R']
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b2H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b2H-R']


=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b3H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b3H-R']
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b3H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b3H-R']


=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']+2
=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']=AZUARkvnCZtge3netn0rb0zI-D9VIc9oSw2zFOlKTsGQEOS9Ebhdo-KxZsnkJTGLnOOb7eFBEuSMd2SR-Ftrvt9aTJFGZyHEgknaAOzS2u4DfNeTsLTXveTCbwXHRjuHjaqz0okD3Dm9Ux_koxSLuWR-uDjQbuJ0Ezmu9CfERjIJzw&__tn__=*b4H-R']


Tất cả cảm xúc:
77
Tại màn hình này ae bấm ▲ ▼ ▲ ▼ và A rồi bấm start/pause sẽ sở hữu 99 Bolt, áo giáp, khiên, giày cuối




Comamdos mã bất tử: Enter --> gonzo1982 --> Ctrl + i
 
Chỉnh sửa cuối:
@The_Magician: Legiakhanh1 nói đúng đấy...!!!Cái BIOS Sega CD USA bạn up lên bị lỗi: mình ấn vào toàn config > Sega CD
Ai có Link Rom Hacking Guide phần mềm để hack subasa 2 super striker thì gửi Link cho mình nhé,mình tìm trên mạng không thấy...???
@phongdangem: sao bạn quay ra được card Legend Gamo và Mikami hay vậy?Mình cũng Clear Boss Kitagiri rồi sao lại không quay ra được card Boss nhỉ?

Pes 2022:
Pachuca:
Áo sân nhà: 6/(3/12/19) D1: 73/(32/35/37) D2: 29/(32/35/37) D3: 10/(32/35/37) D4: 3/(3/12/19),quần: (3/12/19) D1: 17/(58/58/58) D2: 26/(3/12/19),tất: (3/12/19) D1: 8/(32/35/37),số: (58/58/58) (On/+11/+2/1/1) (+19/+7/1),quần: (Right/+13/+17/-5)
Áo sân khách: 2/(22/38/50) D1: 50/(3/12/19) D2: 75/(22/38/50) D3: 73/(14/34/46) D4: 29/(3/12/19),quần: (58/58/58) D1: 17/(3/12/19) D2: 26/(58/58/58),tất: (22/38/50) D1: 8/(14/34/46),số: (3/3/3)
Áo đấu thứ 3: 8/(47/47/47) D1: 68/(8/21/45) D2: 76/(58/58/58) D3: 5/(8/21/45) D4: 20/(58/58/58) D5: 29/(8/21/45),quần: (58/58/58) D1: 17/(8/21/45) D2: 26/(58/58/58),tất: (58/58/58) D1: 8/(8/21/45),chữ số: (3/3/3)
Áo thủ môn: 1/(48/14/12) D1: 59/(38/8/8) D2: 73/(38/8/8) D3: 75/(48/14/12) D4: 72/(48/14/12) D5: 68/(48/14/12),quần: (48/14/12) D1: 17/(38/8/8) D2: 26/(48/14/12),tất: (48/14/12),số: (58/58/58)
 
Chỉnh sửa cuối:
magic xem hộ mình phần thưởng shoot vào 17 là thẻ quay cầu thủ 25th hay chỉ là thẻ quay thường thôi ....???????

- - - Updated - - -

a m biết rồi :D......................................
 
@hiepct: Nhắc cậu một lần nữa, nếu cậu còn tiếp tục multi-post như vậy thì mình sẽ report cậu cho các mod vì tội spam đấy.

BIOS Sega CD không bị lỗi, mình khẳng định như vậy.
Download Rom Hacking Guide của Whipon tại đây: http://www.romhacking.net/download/documents/414/
Guide của Kaslghnoon: http://www.freewebs.com/kaslghnoon/codes.htm
Card Legend nếu không nạp tiền thì chỉ có những người xếp hạng trên 1000 trong event này mới lấy được.

@All: Lần này update luật chậm 1 ngày vì hôm qua không vào được site, bạn nào muốn xem danh sách phần thưởng thì giờ trên site đã có rồi nhé.
 
Bilbao: Athletic Club
RC Deportivo
Real Sporting
MLL
Pes 2016: (Pes 2015 +1)
Arsenal:

Bournemouth:

Burnley:

Chelsea:

Crystal Palace:

Everton:

Hull City:

Leicester City:

Liverpool:

Man City:

Man Utd:

Middlesbrough:

Southampton:

Stoke City:

Sunderland:

Swansea City:

Tottenham:

Watford:

West Bromwich Albion:

West Ham:

Academica Coimbra:
Áo sân nhà: 2/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54) (Top/4/1/3/Left)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 81/(48/48/48) D2: 19/(54/54/54) D3: 68/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 2/(31/39/50),quần: (31/39/50),tất: (31/39/50),số: (54/54/54)
Crotone:
Áo sân nhà: 4/(8/11/24) D1: 74/(ô màu thứ 1 hàng 2) D2: 20/(8/11/24) D3: 31/(ô màu thứ 1 hàng 2) D4: 32/(ô màu thứ 1 hàng 2),quần: (8/11/24) D1: 31/(ô màu thứ 1 hàng 2),tất: (8/11/24) D1: 14/(ô màu thứ 1 hàng 2),số: (trắng) (Top/9/1/9/Left),băng đội trưởng: (trắng) D1: 1/(ô màu thứ 5 hàng 4) D2: 8/(ô màu thứ 5 hàng 4)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 5/(8/11/24) D2: 60/(8/11/24) D3: 17/(trắng) D4: 68/(trắng) D5: 31/(ô màu thứ 1 hàng 2),quần: (trắng) D1: 32/(8/11/24) D2: 31/(ô màu thứ 1 hàng 2),tất: (trắng) D1: 11/(ô màu thứ 1 hàng 2) D2: 13/(8/11/24),số: (8/11/24)
Áo thủ môn: 4/(ô màu thứ 6 hàng 2) D1: 5/(ô màu thứ 6 hàng 4) D2: 28/(ô màu thứ 6 hàng 4),quần: (ô màu thứ 6 hàng 2) D1: 9/(ô màu thứ 6 hàng 4) D2: 20/(ô màu thứ 6 hàng 2),tất: (ô màu thứ 6 hàng 2) D1: 8/(ô màu thứ 6 hàng 4),số: (trắng)/Manager: D. Kosar/Croatia/3-2-2-3/(Estadio del Nuevo Triunfo)
Latina:
Áo sân nhà: 3/(ô màu thứ 8 hàng 3) D1: 74/(đen) D2: 19/(đen) D3: 56/(ô màu thứ 8 hàng 3) D4: 58/(đen) D5: 73/(đen),quần: (đen) D1: 31/(ô màu thứ 8 hàng 3),tất: (đen),số: (trắng) (Top/4/1/4/Left)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 11/(đen) D2: 5/(ô màu thứ 8 hàng 3) D3: 7/(đen) D4: 50/(ô màu thứ 8 hàng 3) D5: 29/(ô màu thứ 8 hàng 3),quần: (trắng) D1: 30/(ô màu thứ 8 hàng 3),tất: (trắng),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 2 hàng 4) D1: 7/(đen) D2: 10/(đen) D3: 42/(đen),quần: (ô màu thứ 2 hàng 4) D1: 7/(đen),tất: (ô màu thứ 2 hàng 4),số: (đen)/Manager: R. Guerra/Italy/4-3-3/(Studio Orione)
Livorno:
Áo sân nhà: 4/(31/7/11) D1: 50/(trắng) D2: 49/(đen) D3: 29/(trắng),quần: (trắng),tất: (31/7/11) D1: 4/(đen),số áo: (trắng) (Top/6/1/6/Left),số quần: (31/7/11)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 1/(31/7/11) D2: 56/(31/7/11) D3: 57/(đen) D4: 29/(31/7/11),quần: (trắng) D1: 7/(31/7/11),tất: (trắng) D1: 4/(31/7/11),số: (đen)
Áo thủ môn: 4/(ô màu thứ 3 hàng 4) D1: 49/(đen),quần: (ô màu thứ 3 hàng 4) D1: 1/(đen),tất: (ô màu thứ 3 hàng 4) D1: 1/(đen),số: (31/7/11)/Manager: O. Manin/Italy/4-3-3/(Studio Orione)
Modena:
Áo sân nhà: 4/(58/49/15) D1: 11/(8/10/23) D2: 28/(8/10/23) D3: 49/(8/10/23),quần: (8/10/23) D1: 7/(58/49/15),tất: (8/10/23) D1: 8/(58/49/15),số áo: (8/10/23) (Top/3/1/3/Left),số quần: (58/49/15)
Áo sân khách: (trắng) D1: 11/(8/10/23) D2: 28/(8/10/23) D3: 49/(8/10/23),quần: (trắng) D1: 7/(8/10/23),tất: (trắng) D1: 8/(8/10/23),số: (8/10/23)
Áo thủ môn: 4/(8/10/23) D1: 11/(58/49/15) D2: 28/(58/49/15) D3: 49/(58/49/15),quần: (58/49/15) D1: 7/(8/10/23),tất: (58/49/15) D1: 8/(8/10/23),số áo: (58/49/15),số quần: (8/10/23)/Manager: M. Pinillo/Argentina/4-3-3/(Burg Stadion)
Novara:
Áo sân nhà: 3/(1/31/51) D1: 5/(trắng) D2: 28/(trắng) D3: 46/(trắng),quần: (đen),tất: (đen) D1: 12/(trắng),số áo: (trắng) (Top/10/1/10/Left),số quần: (1/31/51) (Right)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 5/(8/10/23) D2: 6/(1/31/51) D3: 8/(1/31/51) D4: 28/(1/31/51) D5: 46/(1/31/51),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (1/31/51)
Áo thủ môn: 2/(50/63/30) D1: 36/(ô màu thứ 7 hàng 1) D2: 37/(ô màu thứ 7 hàng 1) D3: 20/(50/63/30),quần: (50/63/30),tất: (50/63/30) D1: 8/(ô màu thứ 7 hàng 1),chữ số: (50/63/30),số: (đen)/Manager: I. Di Napoli/Italy/4-3-3/(Konami Stadium)
Perugia:
Áo sân nhà: 4/(đỏ) D1: 5/(trắng) D2: 28/(trắng),quần: (trắng) D1: 9/(đỏ) D2: 4/(trắng) D3: 31/(đỏ) D4: 16/(đỏ),tất: (đỏ) D1: 10/(trắng) D2: 9/(đỏ),số áo: (trắng) (Top/10/1/10/Left),số quần: (đỏ)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 5/(đỏ) D2: 28/(đỏ),quần: (đỏ) D1: 9/(trắng) D2: 4/(đỏ) D3: 31/(trắng) D4: 16/(trắng),tất: (trắng) D1: 8/(đỏ) D2: 10/(trắng) D3: 9/(trắng),số áo: (đỏ),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 4 hàng 1) D1: 19/(đen),quần: (đen) D1: 9/(ô màu thứ 4 hàng 1) D2: 4/(đen) D3: 31/(ô màu thứ 4 hàng 1) D4: 16/(ô màu thứ 4 hàng 1),tất: (đen),số áo: (đen),số quần: (ô màu thứ 4 hàng 1)/Manager: D. Corradini/Italy/4-3-3/(Estadio del Nuevo Triunfo)
Albania:
Áo sân nhà: 1/(50/4/10) D1: 1/(54/54/54) D2: 10/(50/4/10) D3: 28/(5/5/5) D4: 32/(5/5/5) D5: 26/(50/4/10),quần: (54/54/54),tất: (50/4/10) D1: 3/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (Top/2/1/2/Centre/Left),số quần: (50/4/10)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 1/(5/5/5) D2: 10/(54/54/54) D3: 28/(5/5/5) D4: 32/(5/5/5) D5: 26/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 3/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo đấu thứ 3: 1/(5/5/5) D1: 1/(50/4/10) D2: 10/(5/5/5) D3: 28/(50/4/10) D4: 50/(14/14/14) D5: 32/(50/4/10),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 3/(50/4/10),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(49/53/13) D1: 5/(5/5/5) D2: 3/(49/53/13) D3: 28/(5/5/5) D4: 32/(5/5/5),quần: (49/53/13),tất: (49/53/13) D1: 3/(5/5/5),số: (5/5/5)
Áo:
Áo sân nhà: 1/(51/5/9) D1: 54/(63/2/10) D2: 79/(51/5/9) D3: 17/(54/54/54),quần: kiểu 1: (54/54/54) - kiểu 2: (51/5/9),tất: (51/5/9),số: (54/54/54) (Top/3/1/3/Centre/Left),số quần: kiểu 1: (51/5/9) - kiểu 2: (54/54/54)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (54/54/54) D1: 8/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(53/61/20) D1: 17/(5/5/5) D2: 7/(13/44/55) D3: 3/(53/61/20) D4: 2/(53/61/20),quần: (53/61/20),tất: (53/61/20),số: (5/5/5)
Bỉ:
Áo sân nhà: 2/(5/5/5) D1: 68/(51/4/3) D2: 50/(63/56/10) D3: 76/(51/4/3) D4: 19/(5/5/5) D5: 29/(63/56/10),quần: (5/5/5),tất: (51/4/3) D1: 8/(63/56/10) D2: 9/(5/5/5) D3: 6/(63/56/10),số: (63/56/10) (Top/7/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: (28/47/51) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(28/47/51) D3: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (28/47/51) D1: 6/(5/5/5) D2: 5/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (51/4/3)
Áo thủ môn: 1/(17/44/27) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(17/44/27),quần: (17/44/27),tất: (17/44/27) D1: 8/(5/5/5) D2: 9/((11/33/15) D3: 6/(5/5/5),số: (5/5/5)
Bosnia:
Áo sân nhà: 2/(0/18/39) D1: 13/(63/54/17) D2: 15/(63/54/17) D3: 5/(63/54/17),quần: (0/18/39),tất: (0/18/39) D1: 5/(63/54/17) D2: 6/(63/54/17),số: (63/54/17) (Top/7/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 13/(0/18/39) D2: 15/(0/18/39) D3: 5/(0/18/39),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 5/(0/18/39) D2: 6/(0/18/39),số: (0/18/39)
Áo thủ môn: 1/(53/5/9) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(53/5/9),quần: (53/5/9),tất: (53/5/9) D1: 5/(5/5/5) D2: 6/(5/5/5),số: (5/5/5)
Bulgaria:

Croatia:
Áo sân nhà: 1/(47/3/4) D1: 81/(54/54/54) D2: 7/(5/21/49) D3: 1/(47/3/4) D4: 2/(47/3/4) D5: 50/(5/21/49),quần: (54/54/54),tất: (47/3/4) D1: 20/(54/54/54) D2: 21/(54/54/54) D3: 19/(54/54/54),số: (5/21/49) (Top/1/1/7/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(5/21/49) D1: 81/(1/11/32) D2: 7/(1/11/32) D3: 1/(5/21/49) D4: 2/(5/21/49) D5: 50/(1/11/32),quần: (5/21/49),tất: (5/21/49),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(2/30/20) D1: 7/(7/13/11) D2: 1/(2/30/20) D3: 24/(7/13/11) D4: 80/(2/30/20) D5: (7/13/11),quần: (2/30/20),tất: (2/30/20),số: (54/54/54)
CH Séc:
Áo sân nhà: 1/(44/2/7) D1: 17/(63/8/10),quần: (44/2/7),tất: (44/2/7) D1: 8/(63/8/10),số: (54/54/54) (Top/3/1/3/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 17/(1/14/35) D2: 1/(1/14/35) D3: 10/(54/54/54) D4: 3/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 8/(1/14/35),số: (44/2/7)
Áo thủ môn: 1/(15/17/34) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(15/17/34) D3: 7/(54/57/25) D4: 2/(15/17/34) D5: 3/(15/17/34),quần: (15/17/34),tất: (15/17/34),số: (54/54/54)
Đan Mạch:
Áo sân nhà: 1/(29/5/6) D1: 5/(54/54/54) D2: 50/(54/54/54) D3: 76/(29/5/6) D4: 21/(37/5/7) D5: 29/(54/54/54),quần: (29/5/6),tất: (37/5/7) D1: 5/(54/54/54) D2: 6/(54/54/54),số: (54/54/54) (Top/7/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(5/5/5) D1: 76/(54/54/54) D2: 19/(5/5/5) D3: 29/(54/54/54),quần: (5/5/5),tất: (54/54/54) D1: 8/(5/5/5) D2: 6/(37/5/7) D3: 5/(37/5/7),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 50/(21/21/21) D2: 76/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 5/(21/21/21) D2: 6/(21/21/21),số: (54/54/54)
Anh:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 7/(33/40/45) D2: 8/(1/13/31) D3: 50/(1/13/31) D4: 75/(54/54/54) D5: 19/(33/40/45),quần: (54/54/54),tất: kiểu 1: (47/5/7) - kiểu 2: (54/54/54),số: (1/13/31) (Top/1/1/7/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(47/5/7) D1: 7/(26/5/8) D2: 8/(1/13/31) D3: 50/(1/13/31) D4: 75/(47/5/7) D5: 19/(26/5/8),quần: (47/5/7),tất: (1/13/31),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/7/13) D1: 7/(20/11/30) D2: 3/(5/7/13) D3: 19/(20/11/30),quần: (5/7/13),tất: (5/7/13),số: (54/54/54)
Pháp:
Stade de France
Đức:
Olympiastadion Berlin
Hy Lạp:

Hungari:
Áo sân nhà: 2/(28/3/4) D1: 32/(1/17/11) D2: 13/(54/54/54) D3: 1/(54/54/54) D4: 5/(54/54/54) D5: 6/(28/3/4),quần: (54/54/54),tất: (1/17/11) D1: 1/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (Top/7/1/1/Centre/Left),số quần: (28/3/4)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 32/(1/17/11) D2: 13/(28/3/4) D3: 15/(28/3/4) D4: 5/(28/3/4) D5: 6/(54/54/54),quần: (28/3/4),tất: (54/54/54) D1: 1/(28/3/4) D2: (28/3/4),số áo: (28/3/4),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(2/24/19) D1: 50/(0/35/16) D2: 23/(0/25/16) D3: 13/(54/54/54) D4: 15/(54/54/54) D5: 32/(58/14/12),quần: (0/35/16),tất: (0/35/16) D1: 8/(2/24/19) D2: 1/(54/54/54) D3: 2/(54/54/54),số: (54/54/54)
Iceland:
Áo sân nhà: 1/(1/17/41) D1: 9/(54/54/54) D2: 2/(1/17/41) D3: 3/(1/17/41) D4: 8/(54/54/54) D5: 29/(54/54/54),quần: (1/17/41),tất: (1/17/41),số: (54/54/54) (Top/1/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 9/(1/17/41) D2: 2/(54/54/54) D3: 3/(54/54/54) D4: 8/(1/17/41) D5: 29/(1/17/41),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (1/17/41)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 9/(54/54/54) D2: 2/(5/5/5) D3: 3/(5/5/5) D4: 8/(54/54/54) D5: 29/(54/54/54),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)
CH Ai Len:
(23/34/23) (52/37/27) (23/32/23) (54/54/54) (14/14/22) (49/49/0) (5/5/5)
Áo sân nhà: 3/(23/34/23) D1: 5/(52/37/27) D2: 78/(23/34/23) D3: 19/(23/34/23) D4: 46/(54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 1/(23/34/23),tất: (23/34/23) D1: 1/(54/54/54) D2: 5/(52/37/27),số: (Top/11/1/10/Centre/Left)
Áo sân khách: 3/(14/14/22) D1: 5/(54/54/54) D2: 64/(23/32/23) D3: 78/(14/14/22) D4: 20/(54/54/54) D5: 46/(54/54/54),quần: (14/14/22) D1: 8/(23/32/23),tất: (14/14/22) D1: 8/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 3/(49/49/0),quần: (49/49/0) D1: 1/(5/5/5),tất: (49/49/0)
CH Ai Len - (kiểu 2)
Áo sân nhà: 4/(4/22/9) D1: 5/(54/54/54) D2: 2/(63/25/0) D3: 46/(54/54/54) D4: 77/(4/22/9),quần: (54/54/54),tất: (4/22/9) D1: 15/(54/54/54),số áo: (54/54/54) (Top/11/1/6/Centre/Left),số quần: (4/22/9)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 7/(4/22/9) D2: 51/(4/22/9) D3: 78/(54/54/54) D4: 3/(54/54/54),quần: (4/22/9),tất: (54/54/54),số áo: (4/22/9),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(1/2/16) D1: 46/(0/6/22) D2: 51/(1/2/16),quần: (1/2/16),tất: (1/2/16) D1: 7/(0/6/22),số: (54/54/54)
Israel:

Italy:

Hà Lan:
Manager: Van Gaal
Bắc Ai Len:
Áo sân nhà: 2/(10/10/15) D1: 50/(9/30/20) D2: 13/(54/54/54) D3: 15/(54/54/54) D4: 5/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (9/30/20) D1: 8/(54/54/54) D2: 5/(9/30/20) D3: 6/(9/30/20),số áo: (54/54/54) (Top/7/1/1/Centre/Left),số quần: (9/30/20)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 9/(9/30/20) D2: 2/(9/30/20) D3: 3/(9/30/20) D4: 13/(9/30/20) D5: 15/(9/30/20),quần: (9/30/20),tất: (54/54/54) D1: 5/(9/30/20) D2: 6/(9/30/20),số áo: (9/30/20),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(53/5/9) D1: 50/(5/5/5) D2: 75/(53/5/9),quần: (53/5/9),tất: (53/5/9) D1: 5/(5/5/5) D2: 6/(5/5/5),số: (54/54/54)
Na Uy:
Áo sân nhà: 1/(47/0/3),quần: (61/61/61),tất: (8/9/17),số: (47/0/3)
Áo sân khách: 2/(61/61/61),quần: (61/61/61),tất: (61/61/61),số: (8/9/17)
Áo thủ môn: 1/(63/48/11),quần: (63/48/11),tất: (63/48/11),số: (8/8/8)
Ba Lan:
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 7/(42/7/9) D2: 1/(54/54/54) D3: 50/(42/7/9) D4: 75/(54/54/54) D5: 27/(42/7/9),quần: kiểu 1: (42/7/9) - kiểu 2: (54/54/54),tất: (54/54/54),số áo: (42/7/9) (Top/1/1/2/Centre/Left),số quần: kiểu 1: (54/54/54) - kiểu 2: (42/7/9)
Áo sân khách: 2/(42/7/9) D1: 7/(35/7/7) D2: 42/7/9) D3: (25/7/7) D4: 75/(42/7/9),quần: (42/7/9),tất: (42/7/9),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(7/13/11) D1: 5/(2/30/20) D2: 7/(7/13/11) D3: 1/(2/30/20) D4: 80/(2/30/20) D5: 50/(7/13/11),quần: (2/30/20),tất: (2/30/20),số: (54/54/54)
Bồ Đào Nha:
Áo sân nhà: 1/(45/2/11) D1: 7/(33/5/13) D2: 8/(1/24/21) D3: 50/(1/24/21) D4: 75/(45/2/11) D5: 19/(33/5/13),quần: (45/2/11),tất: kiểu 1: (1/24/21) - kiểu 2: (45/2/11),số: (54/54/54) (Top/1/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(13/55/46) D1: 50/(0/9/14) D2: 75/(13/55/46) D3: 7/(7/16/15) D4: 19/(7/16/15) D5: 8/(0/9/14),quần: (13/55/46),tất: kiểu 1: (0/9/14) - kiểu 2: (13/55/46),số: (0/9/14) (Top/1/1/7)
Áo thủ môn: 1/(42/42/42) D1: 24/(27/27/27) D2: 7/(27/27/27) D3: 1/(42/42/42) D4: 2/(42/42/42) D5: 80/(42/42/42),quần: (42/42/42),tất: (42/42/42),số: (5/5/5) (Top/1/1/7)
Rumani:
Áo sân nhà: 2/(63/54/4) D1: 46/(51/7/6) D2: 28/(51/7/6) D3: 2/(51/7/6) D4: 3/(14/26/47) D5: 9/(14/26/47),quần: (63/54/4),tất: (63/54/4) D1: 1/(14/26/47) D2: 5/(51/7/6),số: (14/26/7) (Top/2/1/3/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(51/7/6) D1: 46/(63/54/4) D2: 28/(63/54/4) D3: 1/(63/54/4) D4: 3/(14/26/47) D5: 9/(14/26/47),quần: (51/7/6),tất: (51/7/6) D1: 1/(14/26/47) D2: 5/(63/54/4),số: (63/54/4)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5) D1: 5/(47/61/20) D2: 46/(47/61/20) D3: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5,tất: (5/5/5),số: (63/54/4)
Nga:
Áo sân nhà: 2/(23/8/9) D1: 50/(48/40/27) D2: 76/(23/8/9) D3: 29/(48/40/27),quần: (23/8/9),tất: (23/8/9) D1: 5/(48/40/27) D2: 6/(48/40/27),số: (48/40/27) (Top/7/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 50/(50/4/6) D2: 76/(trắng) D3: 29/(50/4/6),quần: kiểu 1: (2/28/51) - kiểu 2: (trắng),tất: kiểu 1: (50/4/6) D1: 5/(2/28/51) D2: 6/(2/28/51) - kiểu 2: (trắng) D1: 5/(50/4/6) D2: 6/(50/4/6),số áo: (50/4/6),số quần: kiểu 1: (trắng) - kiểu 2: (50/4/6)
Áo thủ môn: (5/5/5) D1: 50/(48/40/27) D2: 76/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 5/(48/40/27) D2: 6/(48/40/27),số: (48/40/27)
Scotland:

Serbia:
Áo sân nhà: 2/(42/7/10) D1: 10/(52/39/27) D2: 47/(52/39/27) D3: 28/(52/39/27),quần: (42/7/10),tất: (42/7/10),số: (54/54/54) (Top/11/1/11/Centre/Left)
Áo sân khách: 3/(54/54/54) D1: 3/(52/39/27) D2: 28/(52/39/27),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (52/39/27)
Áo thủ môn: 1/(12/11/21) D1: 72/(29/15/31) D2: 51/(12/11/21) D3: 19/(29/15/31) D4: 21/(12/11/21),quần: (12/11/21),tất: (12/11/21) D1: 8/(29/15/31),số: (54/54/54)
Slovakia:
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 5/(3/20/41) D2: 17/(3/20/41),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 8/(3/20/41),số: (3/20/41) (Top/3/1/3/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(3/20/41) D1: 17/(13/40/52),quần: (3/20/41),tất: (3/20/41) D1: 8/(13/40/52),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(15/17/34) D1: 17/(5/5/5) D2: 28/(15/17/34) D3: 7/(54/57/25) D4: 2/(15/17/34) D5: 3/(15/17/34),quần: (15/17/34),tất: (15/17/34),số: (54/57/25)
Slovenia:

Tây Ban Nha:

Thuỵ Điển:
(54/54/29) (17/16/28) (36/36/36) (40/40/40) (23/59/36)
Áo sân nhà: (54/54/29) D1: 1/(17/16/28) D2: 47/(17/16/28) D3: 28/(17/16/28) D4: 29/(54/54/29),quần: (17/16/28) D1: 1/(54/54/29) D2: 4/(54/54/29),tất: (54/54/29) D1: 6/(17/16/28),số áo: (17/16/28) (Top/2/1/3/Centre/Left),số quần: (54/64/29)
Áo sân khách: 1/(17/16/28) D1: 65/(40/40/40) D2: 64/(36/36/36) D3: 37/(40/40/40) D4: 68/(17/16/28) D5: 19/(17/16/28),quần: (17/16/20) D1: 1/(40/40/40) D2: 4/(40/40/40),tất: (17/16/28) D1: 6/(40/40/40),số: (40/40/40)
Áo thủ môn: 1/(23/59/36) D1: 1/(40/40/40) D2: 49/(40/40/40),quần: (23/59/36) D1: 1/(40/40/40) D2: 4/(40/40/40),tất: (23/59/36) D1: 6/(40/40/40)
Thuỵ Điển - (kiểu 2):
Áo sân nhà: 1/(62/47/2) D1: 5/(2/27/52) D2: 50/(2/27/52) D3: 76/(62/47/2) D4: 28/(2/27/52) D5: 29/(62/47/2),quần: kiểu 1: (2/27/52) - kiểu 2: (62/47/2),tất: (62/47/2) D1: 5/(2/27/52) D2: 6/(2/27/52),số áo: (2/27/52) (Top/7/1/1/Centre/Left),số quần: kiểu 1: (62/47/2) - kiểu 2: (2/27/52)
Áo sân khách: 1/(4/13/20) D1: 5/(1/7/13) D2: 50/(trắng) D3: 76/(4/13/20),quần: (1/7/13),tất: (1/7/13) D1: 5/(trắng) D2: 6/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(17/44/27) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(17/44/27),quần: (17/44/27),tất: (17/44/27) D1: 5/(5/5/5) D2: 6/(5/5/5),số: (5/5/5)
Thuỵ Sĩ:
Áo sân nhà: 1/(51/5/9) D1: 5/(54/54/54) D2: 7/(51/7/9) D3: 78/(54/11/12) D4: 29/(54/11/12) D5: 17/(54/54/54),quần: kiểu 1: (54/54/54) - kiểu 2: (51/5/9),tất: (51/5/9),số áo: (54/54/54) (Top/3/1/3/Centre/Left),số quần: kiểu 1: (51/5/9) - kiểu 2: (54/54/54)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 5/(51/5/9) D2: 7/(54/54/54) D3: 18:(63/63/63),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 8/(51/5/9) D2: 7/(54/54/54),số: (51/5/9)
Áo thủ môn: 1/(53/61/20) D1: 17/(5/5/5) D2: 7/(13/44/55) D3: 3/(53/61/20) D4: 2/(53/61/20),quần: (53/61/20),tất: (53/61/20),số: (5/5/5)
Thổ Nhĩ Kỳ:
Áo sân nhà: 1/(5/5/5) D1: 5/(47/3/5) D2: 7/(5/5/5) D3: 2/(47/3/5) D4: 1/(47/3/5),quần: kiểu 1: (5/5/5) - kiểu 2: (47/3/5),tất: kiểu 1: (5/5/5) - kiểu 2: (47/3/5),số: (54/54/54) (Top/1/1/2/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(0/38/45) D1: 5/(54/54/54) D2: 7/(47/3/5) D3: 1/(54/54/54) D4: 50/(47/3/5) D5: 75/(0/38/45),quần: kiểu 1: (0/38/45) - kiểu 2: (54/54/54),tất: kiểu 1: (47/3/5) - kiểu 2: (0/38/45) - kiểu 3: (54/54/54),số: (47/3/5)
Áo thủ môn: 1/(42/42/42) D1: 24/(27/27/27) D2: 7/(27/27/27) D3: 1/(42/42/42) D4: 80/(42/42/42) D5: 50/(27/27/27),quần: (42/42/42),tất: (42/42/42),số: (5/5/5)
Ukraina:
Áo sân nhà: 1/(60/52/15) D1: 13/(3/21/40) D2: 15/(3/21/40),quần: (60/52/15),tất: (60/52/15) D1: 5/(3/21/40) D2: 6/(3/21/40),số: (3/21/40) (Top/7/1/1/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(3/21/40) D1: 13/(60/52/15) D2: 15/(60/52/15),quần: (3/21/40),tất: (3/21/40) D1: 5/(60/52/15) D2: 6/(60/52/15),số: (60/52/15)
Áo thủ môn: 1/(17/44/27) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(17/44/27),quần: (17/44/27),tất: (17/44/27) D1: 5/(5/5/5) D2: 6/(5/5/5),số: (5/5/5)
Wales:
Áo sân nhà: 2/(47/12/10) D1: 9/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54) D3: 3/(54/54/54) D4: 13/(54/54/54) D5: 15/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (47/12/10) D1: 1/(10/39/14) D2: 2/(10/39/14),số áo: (54/54/54) (Top/7/1/1/Centre/Left),số quần: (47/12/10)
Áo sân khách: 2/(14/14/15) D1: 9/(42/52/18) D2: 2/(42/52/18) D3: 3/(42/52/18) D4: 13/(42/52/18) D5: 15/(42/52/18),quần: (14/14/15),tất: (14/14/15) D1: 5/(42/52/18) D2: 6/(42/52/18),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(0/35/16) D1: 5/(2/24/19) D2: 39/(2/24/19) D3: 13/(54/54/54) D4: 15/(54/54/54) D5: 33/(58/14/12),quần: (0/35/16),tất: (0/35/16) D1: 1/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54),số: (54/54/54)
Burkina Faso: (PES 2015 + thêm 1)
Áo sân nhà: 6/(0/32/20) D1: 20/(41/11/7) D2: 17/(41/11/7) D3: 18/(41/11/7) D4: 29/(61/61/62) D5: 5/(41/11/7),quần: (0/32/20) D1: 9/(61/61/62) D2: 32/(0/32/20) D3: 31/(61/61/62) D4: 24/(0/32/20),tất: (0/32/20),số: (ô màu thứ 4 hàng 5) (On/+31/10/3/1) (+17/+13/4) (On/+26/+5/+2) (Right/+10/+17/+5),băng đội trưởng: (41/11/7) D1: 4/(ô màu thứ 5 hàng 2) D2: 3/(ô màu thứ 5 hàng 2)/(PES 2015: số: (ô màu thứ 3 hàng 5) (Top/3/1/4/Right/Right)
Áo sân khách: 6/(61/61/62) D1: 5/(41/11/7) D2: 19/(41/11/7) D3: 20/(61/61/62) D4: 46/(41/11/7) D5: 29/(61/61/62),quần: (61/61/62) D1: 9/(0/32/20) D2: 24/(61/61/62) D3: 32/(61/61/62) D4: 23/(61/61/62),tất: (61/61/62),số: (0/32/20)
Áo thủ môn: 1/(8/8/8) D1: 42/(6/6/6) D2: 29/(6/6/6),quần: (8/8/8) D1: 9/(61/61/62) D2: 24/(8/8/8) D3: 32/(8/8/8) D4: 23/(8/8/8),tất: (8/8/8),số: (61/61/62)
Ai Cập:
Áo sân nhà: (38/2/3)
Áo sân khách:
Áo thủ môn:
Mỹ:
Áo sân nhà: 1/(54/54/54) D1: 7/(14/28/58) D2: 8/(42/10/13) D3: 50/(42/10/13) D4: 75/(54/54/54) D5: 19/(14/28/58),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (42/10/13) (Top/1/1/2/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(5/5/5) D1: 7/(5/9/25) D2: 3/(5/5/5) D3: 74/(5/5/5) D4: 19/(42/10/13) D5: 21/(5/9/25),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(42/42/42) D1: 24/(27/27/27) D2: 7/(27/27/27) D3: 1/(42/42/42) D4: 80/(42/42/42) D5: 50/(27/27/27),quần: (42/42/42,tất: (42/42/42),số: (5/5/5)
Argentina:

Chile:
(Right)
Colombia:

Ecuador:
(53/50/3) (3/3/13) (33/3/3) (58/58/58) (39/30/3) (3/23/3) (23/33/3)
Áo sân nhà: 1/(53/50/3) D1: 61/(3/3/13) D2: 68/(53/50/3) D3: 7/(3/3/13) D4: 29/(33/3/3) D5: 32/(3/3/13),quần: (3/3/13),tất: (33/3/3) D1: 8/(3/3/13),số áo: (3/3/13) (On/+31/-1/4/1) (+19/+9/4),trước áo: (39/30/3) (On/+18/+14/+7),số quần: (53/50/3) (Left/+9/+17/+8)
Áo sân khách: 7/(3/3/13) D1: 7/(39/30/3) D2: 32/(39/30/3),quần: (58/58/58),tất: (3/3/13),số áo: (39/30/3),số quần: (3/3/13)
Áo thủ môn: 1/(3/23/3) D1: 61/(23/33/3) D2: 68/(3/23/3) D3: 5/(53/50/3) D4: 32/(53/50/3),quần: (3/23/3),tất: (3/23/3),số: (53/50/3)
Uruguay:
(Right)
Mỹ:

Mexico:

Australia:

Nhật Bản:

Hàn Quốc:
Áo sân nhà: 2/(48/6/9) D1: 50/(6/12/26) D2: 75/(48/6/9) D3: 27/(6/12/26) D4: 7/(37/3/5) D5: (48/6/9),quần: (48/6/9),tất: (6/12/26),số: (54/54/54) (Top/1/1/2/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 50/(6/12/26) D2: 75/(54/54/54) D3: 27/(6/12/26) D4: 7/(41/41/41) D5: 1/(54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (6/12/26) (Top/1/1/6/Centre/Left)
Áo thủ môn: 1/(49/59/20) D1: 7/(27/32/11) D2: 1/(49/59/20) D3: 24/(27/32/11) D4: 80/(49/59/20) D5: (27/32/11),quần: (49/59/20),tất: (49/59/20),số áo: (5/5/5) (Top/1/1/2/Centre/Left),số quần: (54/54/54)
Pes 2015:
Áo:
(40/2/3) (Top/2/1/2) (60/50/0)
Ba Lan:
(50/11/13) (Top/2/1/3) (5/5/5)
Slovakia:
(10/25/45) (Top/2/1/2)
Thụy Sĩ:
(48/0/0) (Top/2/1/2) (15/15/15)
Ukraine:
(60/50/0) (Top/7/1/7) (2/18/28) (5/12/30) (50/40/35) (40/2/3)
Ai Cập:
(36/8/10) (Top/7/2/7) (58/54/19) (18/18/18)
Đan Mạch:
(35/5/6) (32/4/5) (Top/7/1/7) (2/12/31) (58/53/18) (17/17/17)
Thụy Điển:
(62/54/11) (7/24/44) (Top/7/1/7) (12/12/12) (38/53/13)
Senegal:
Áo sân nhà: (54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (49/7/7) (Top/2/1/2/Centre/Left)
Áo sân khách: (4/18/16),quần: (4/18/16),tất: (4/18/16),số: (43/39/12)
Áo thủ môn: (6/26/38),quần: (6/26/38),tất: (6/26/38),số:
Tunisia:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 44/(40/2/3) D2: 12/(40/2/3) D3: 2/(54/54/54) D4: 29/(40/2/3) D5: 33/(40/2/3),quần: (54/54/54) D1: 11/(40/2/3),tất: (54/54/54) D1: 20/(40/2/3),số: (40/2/3) (Top/3/1/2/Right/Right)
Áo sân khách: 2/(40/2/3) D1: 44/(54/54/54) D2: 12/(54/54/54) D3: 2/(40/2/3) D4: 30/(54/54/54) D4: 47/(40/2/3),quần: (40/2/3),tất: (40/2/3) D1: 20/(54/54/54),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 47/(5/5/5) D2: 69/(13/37/25) D3: 20/(5/5/5) D4: 25/(13/37/25),quần: (13/37/25) D1: 11/(5/5/5) D2: 28/(13/37/25),tất: (13/37/25) D1: 4/(5/5/5),số: (5/5/5)
Zambia:
Áo sân nhà: 1/(xanh) D1: 6/(đen),quần: (xanh),tất: (xanh),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(cam) D1: 6/(xanh),quần: (xanh),tất: (cam),số áo: (xanh),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(34/54/62),quần: (34/54/62),tất: (34/54/62),số: (đen)
Paraguay:
(18/18/18) (5/12/30) (Top/7/1/7) (14/45/59)
Nhật Bản:
(5/12/30) (43/57/4) (Top/7/2/7) (2/18/28)
Iran:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 18/(xanh) D2: 73/(54/54/54) D3: 38/(50/8/0) D4: 27/(50/8/0) D5: (54/54/54),quần: (54/54/54) D1: 9/(50/8/0) D2: 29/(54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 2/(xanh) D2: 6/(50/8/0),số: (5/5/5) (Top/4/1/2/Centre/Left)
Áo sân khách: 1/(50/8/0) D1: 6/(xanh) D2: 30/(xanh),quần: (50/8/0),tất: (50/8/0) D1: 9/(xanh) D2: 4/(54/54/54),số: (54/54/54),trước áo: (Right)
Áo thủ môn: 2/(5/5/5) D1: 2/(xanh) D2: 18/(xanh) D3: 21/(5/5/5),quần: (5/5/5) D1: 10/(xanh) D2: 23/(5/5/5) D3: 25/(5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 7/(xanh) D2: 14/(54/54/54),số: (54/54/54)
Lebanon:
Áo sân nhà: 1/(đỏ) D1: 6/(trắng) D2: 18/(trắng) D3: 21/(đỏ) D4: 77/(đỏ) D5: 48/(trắng),quần: (đỏ) D1: 2/(trắng),tất: (đỏ) D1: 19/(trắng),số: (trắng),quần: (Right)
Áo sân khách: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(8/34/19),quần: (8/34/19),tất: (8/34/19)
Qatar:

Ả rập Xê út:
Áo sân nhà:
Áo sân khách:
Áo thủ môn: 1/(63/55/1) D1: 21/(63/50/2) D2: 69/(63/50/2),quần: (63/55/1),tất: (63/55/1),số: (đen)
UAE:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 10/(50/11/13) D2: 44/(50/11/13) D3: 30/(50/11/13) D4: 33/(50/11/13),quần: (54/54/54) D1: 14/(50/11/13),tất: (54/54/54),số: (50/11/13) (Top/12/1/12/Centre/Left)
Áo sân khách: 2/(50/11/13) D1: 10/(54/54/54) D2: 44/(54/54/54) D3: 30/(54/54/54) D4: 33/(54/54/54),quần: (50/11/13) D1: 14/(54/54/54),tất: (50/11/13),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)
Uzbekistan:

New Zealand:
Áo sân nhà: (54/54/54),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số: (5/5/5) (Top/2/3/3/Centre/Left)
Áo sân khách: (5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(12/22/38),quần: (12/22/38),tất: (12/22/38),số: (5/5/5)
Augsburg:
Dortmund:
Hoffenheim:
Mainz 05:
Werder Bremen:
SV Darmstadt 98:
Áo sân nhà: 1/(9/22/46) D1: 5/(9/12/20) D2: 32/(9/12/20) D3: 29/(9/12/20),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54),số áo: (54/54/54) (On/Down/1/1/Left),số quần: (9/22/46)
Áo sân khách: 1/(54/54/54) D1: 5/(9/22/46) D2: 17/(9/22/46),quần: (9/22/46),tất: (9/22/46),số áo: (9/22/46),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5),số: (54/54/54)
Hamburg:
Áo sân nhà: 2/(54/54/54) D1: 50/(52/8/11) D2: 76/(54/54/54) D3: 28/(52/8/11) D4: 29/(54/54/54),quần: kiểu 1: (52/8/11),kiểu 2: (54/54/54),tất: kiểu 1: (4/16/38) D1: 8/(54/54/54) D2: 10/(5/5/5) D3: 4/(54/54/54) - kiểu 2: (54/54/54) D1: 10/(5/5/5) D2: 4/(5/5/5),số áo: (52/8/11) (On/Down/2/4/Left),số quần: kiểu 1: (54/54/54) - kiểu 2: (52/8/11)
Áo sân khách: 1/(5/8/19) D1: 50/(54/54/54) D2: 76/(53/15/32) D3: 19/(5/8/19) D4: 28/(53/15/32) D5: 29/(54/54/54),quần: (5/8/19),tất: (5/8/19) D1: 8/(54/54/54) D2: 10/(5/5/5) D3: 4/(5/5/5),số: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(60/57/13) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(60/57/13),quần: (60/57/13),tất: (60/57/13) D1: 5/(5/5/5) D2: 6/(5/5/5),số: (5/5/5)
FC Ingolstadt 04:
Áo sân nhà: 2/(54/3/9) D1: 5/(54/54/54) D2: 6/(42/0/4) D3: 19/(42/0/4) D4: 13/(54/54/54) D5: 15/(54/54/54),quần: (54/3/9) D1: 28/(42/0/4) D2: 29/(42/0/4) D3: 32/(52/3/9),tất:
(54/3/9) D1: 1/(54/54/54) D2: 2/(54/54/54),số: (54/54/54) (Top/Down/2/2/Right)
Áo sân khách: 2/(5/5/5) D1: 50/(54/3/9) D2: 76/(5/5/5) D3: 28/(54/3/9) D4: 29/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 1/(54/3/9) D2: 2/(54/3/9),số: (54/54/54)
Áo đấu thứ 3: 2/(54/54/54) D1: 50/(54/3/9) D2: 76/(54/54/54) D3: 28/(54/3/9) D4: 29/(5/5/5),quần: (54/54/54),tất: (54/54/54) D1: 1/(54/3/9) D2: 2/(54/3/9),số: (5/5/5)
Áo thủ môn: 1/(17/44/27) D1: 50/(5/5/5) D2: 76/(17/44/27),quần: (17/44/27),tất: (17/44/27) D1: 8/(11/33/15) D2: 5/(5/5/5) D3: 6/(5/5/5),số: (54/54/54)
Euro Classic:
Áo sân nhà: 2/(5/5/5) D1: 17/(50/37/21) D2: 28/(50/37/21),quần: (5/5/5),tất: (5/5/5) D1: 8/(50/37/21),số: (50/37/21) (Top/4/1/4/Left)
Áo sân khách: 1/(50/37/21) D1: 5/(5/5/5) D2: 17/(5/5/5) D3: 28/(5/5/5) D4: 32/(5/5/5),quần: (5/5/5),tất: (50/37/21) D1: 8/(5/5/5),số áo: (5/5/5),số quần: (50/37/21)
Áo thủ môn: 1/(34/37/35) D1: 17/(5/5/5) D2: 23/(34/37/35),quần: (34/37/35),tất: (34/37/35) D1: 8/(5/5/5),số: (5/5/5)
World Classsic:
Áo sân nhà: 1/(1/29/48) D1: 5/(54/54/54) D2: 32/(54/54/54) D3: 13/(47/39/30) D4: 15/(47/39/30),quần: (54/54/54),tất: (1/29/48) D1: 1/(47/39/30) D2: 2/(47/39/30),số áo: (47/39/30) (Top/1/1/7/Left),số quần: (1/29/48)
Áo sân khách: 2/(54/54/54) D1: 5/(0/17/29) D2: 13/(0/17/29) D3: 15/(0/17/29) D4: 32/(0/17/29),quần: (0/17/29),tất: (54/54/54) D1: 8/(0/17/29) D2: 1/(54/54/54) D3: 2/(54/54/54),số áo: (0/17/29),số quần: (54/54/54)
Áo thủ môn: 1/(63/6/11) D1: 50/(63/14/15) D2: 23/(63/14/15) D3: 13/(30/40/49) D4: 15/(30/40/49) D5: 32/(13/18/34),quần: (63/14/15),tất: (63/14/15) D1: 1/(30/40/49) D2: 2/(30/40/49),số: (30/40/49)
 
Chỉnh sửa cuối:
^ Muốn post hình thì phải dùng link của chính hình đó chứ sao lại dùng link của trang chứa hình.
 
@hiepct: Các thẻ đấy đều là phần thưởng top event + may mắn quay ra thẻ cấp cao hơn thôi(vì phần thưởng thường là thẻ G).
 
Chỉnh sửa cuối:
Campeonato Brasileiro,soccerwiki.org,Wepessport,Nomes,Manual,Neoseeker,Pesgaming,Pes Kings Edition
Dang Van Lam:
Đầu: 2,-4,0,676,đôi mắt: 1,1,2,2
Kiểu tóc: KTĐB
Màu sắc:
Chiều cao: 186cm,cân nặng 76kg,kích thước eo: +1,kích thước cánh tay: +1,giày kiểu 1,vớ kiểu 2
30,79,81,77,66,67,83,65,62,62,62,75,67,60,78,45,45,45,55,79,52,61,62,80,65,3,3,3

PES 2017:
The Emirates FA Cup/The FA Community Shield/Coupe de France/Trophée des Champions/Coppa Italia/Supercoppa Italiana/KNVB Beker/Johan Cruijff Schaal/Copa del Rey/Supercopa de Espana/Taca da Liga/Supertaca/Copa do Brasil/Primera División/Copa Argentina/Supercopa Argentina/Campeonato PlanVital/Copa Chile MTS/FIFA World Cup/UEFA European Cup/Copa America/AFC Asian Cup/African Cup of Nations/FIFA Club World Cup/Copa Sudamericana
MGA,(14/14/22) Manual,Formulas
Sergio Goycochea
Ba Lan:
2/M. Pazdan
3/Jedrzejczyk
5/K. Maczynski
16/Blaszczykowski
9/R. Lewandowski
6/T. Jodlowiec
14/J. Wawrzyniak
17/S. Peszko
23/F. Starzynski
Didavi:
frappe du cou-de-pied: Long range drive
1st intention shots: first-time shot
one-touch pases: one-touch pass
course incisive: incisive run
long distance shooter: Long ranger
Brekalo:
feinteur: trickster
fusée: speeding bullet
Modena: (3/3/13) (54/44/4)
Pes 2017: (Jordan: 9.Saleh Ibrahim/9.Mahmoud Za'tara)/(Mali: Salif Coulibaly: 28 age/O.Coulibaly: 27 age)
Burkina Faso: A.Traoré: 170cm/Abdou Traoré/176cm
Pes 2013 Panama: 24.Ivan Picart
Kahn: Dry/Short/+0/Up/Left 1/Type 3/Normal
Van Nistelrooy: Dry/Medium/+0/Combed Back/Centre/Type 1/Normal
Nedved: Dry/Medium/+2/Down/Centre/Type 1/Normal/Normal
Ballack: Dry/Medium/+3/Combed Back/Centre/Type 1/Normal/Reduce Body
Roque Santa Cruz: Dry/Short/+0/Down/Left 1/Type 1/Narrow/Normal/6
Shevchenko: Normal/Short/+1/Combed Back/Left 1/Type 1/Normal/(17/14/10)
Becamex Bình Dương:
1. Bùi Tấn Trường (Bui Tan Truong): GK: A/(Physique: 189cm/75kg/-3/+0/+2/+0/-2/-3/-3/+0/-2/-3/-2) (Strip Style: Wepes SP2000 (tím)/select None/Wepes Heritage/Summer: off/Winter: off/long/untucked/Standard/off) (Motion: 3/1/3/1/1/1/1/20/20)
Dry,short,+2,down,right 1,1,normal,shorter sides,4
Face: 3,+3,+5,+2,+6,-4
Eyes: 4,4,+0,-2,1,+1,+4,-3,-5,+4,+1,-4,-4,-4,+1,+3
Brown: 5,2,+0,Thin,+2,(0/0/0),+3,+6,+1,+2,-2
Nose: 8,2,+2,-2,-4,-4,-4
Mouth: 3,1,-2,+3,+6,+1,+7
Facial Hair: off
Chin: 5,1,-2,-2,+0,-2,-5,-1
Ears: +4,+4,+5
20. Trương Đình Luật (Đ.Truong): CB: A/(Physique: 177cm/75kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3/)/Wepes EX (xanh lá)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: long/Summer: short:/Winter: long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/5/1/5/1/1/1/9/9)
Normal,short,+0,up,off,1,normal,,croppes,2,4
Face: 3,+3,+4,+7,-3,+4
Eyes: 5,1,-1,+3,1,+4,-2,-3,+0,-2,-2,+3,+1,+2,-4,+3
Brows: 2,2,+1,thick,+3,(0/0/0),-2,+6,+4,+5,-2
Nose: 1,4,-1,+1,+5,-2,-3
Mouth: 3,2,+2,-3,+6,-2,+2
Facial Hair: 3/(đen)/+2
Chin: 2,3,+6,+0,-7,-7,+3,-2
Ears: -2,+0,-2
5. Nguyễn Xuân Luân (X.Nguyen): CB: A,LB: B/(Physique: 171cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (đen)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: Short/Winter: Long/Untucked/Standard/Normal/(Motion: 1/8/1/1/1/1/1/off/off)
Dry,very short,+0,up,off,2,narrow,2,6
Face: 2,+2,+2,+5,-5,-5
Eyes: 8,2,+0,+0,2,+0,-3,-7,-3,-3,-2,+0,+2,+0,+4,+5
Brows: 2,8,+0,normal,+3,(0/0/0),+0,+4,-5,-7,+0
Nose: 1,3,+0,+4,-2,+0,+0
Mouth: 2,1,+1,-4,+7,+5,+0
Facial hair: 19/(nâu đậm)/+0
Chin: 2,2,+0,+3,+7,+2,+3,+0
Ears: +0,+3,+3
2. Âu Văn Hoàn:
Au Van Hoan: RB: A,CB: A,RM: B/(Physique: 167cm/76kg/-3/+1/+2/+1/-1/-2/-1/+1/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (xanh lá)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/3/1/3/1/1/1/3/3)
Mohica,short,+0,down,1,normal,cropped,2,4
Face: 3,+2,+4,+3,+1,-3
Eyes: 5,2,+0,-4,1,+3,+0,-4,-3,+3,-2,+5,-2,-3,+1,+6
Brows: 7,8,+1,Thick,+3,(0/0/0),+1,+2,-5,+7,+2
Nose: 1,3,+1,+1,+3,-3,+1
Mouth: 2,1,+6,+1,+3,+3,+0
Facial Hair: 3,(nâu sáng)+0
Chin: 6,1,+7,+4,+2,-3,+3,+1
Ears: -2,+5,+1
16. Nguyễn Xuân Thành (X.Nguyen): CB: A,LB: A,LM: A/(Physique: 173cm/65kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (đỏ)/Select None/Select None/Summer off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 1/2/2/2/1/1/1/6/6)
Dry,very short,+0,up,off,1,normal,2,4
Face: 2,+2,+2,-2,-2,-1
Eyes: 4,1,+0,-1,1,+0,+1,-7,-4,-7,-4,-2,-1,+2-7,+6
Brows: 7,2,+0,thin,+3,(0/0/0),+1,-2,+2,-3,+2
Nose: 2,1,+0,+2,+2,-3,-4
Mouth: 4,3,+2,+4,-3,-2,+6
Facial Hair: 16/(nâu đậm)/+0
Chin: 6,1,+2,+4,-7,-2,+1,-6
Ears: -2,+1,+3
23. Nguyễn Trọng Huy (T.Nguyen): CM: A,DM: B,LM: B,AM: B/(Physique: 170cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes SP2000 (vàng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/46/46)
Dry,long,+0,combed back,left 2,1,narrow,cropped,1,4,2
Face: 3,+2,+2,+2,+7,+0
Eyes: 8,6,+0,+0,2,+0,-3,+6,-7,+7,+0,+1,-2,+2,+7,+5
Brows: 3,4,+0,normal,+3,(0/0/0),-3,+1,+3,-1,+1
Nose: 8,3,+3,+1,+3,-1,+0
Mouth: 2,2,+0,+0,-3,-2,+0
Facial Hair: off
Chin: 3,2,+0,+0,-1,+1,+0,+0
Ears: +1,+3,+2
14. Lê Tấn Tài (Le Tan Tai): CM: A,DM: A,RM: B,AM: B/(Physique: 164cm/65kg/-3/+1/+2/+1/-1/-2/-1/+1/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (đen)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 3/1/3/1/1/1/1/54/54)
Normal,medium,+0,down,off,1,normal,shorter sides,4,2
Face: 3,+2,+3,+4,+0,-3
Eyes: 2,2,+3,+1,1,+2,,+4,-5,-4,+5,-2,+3,-1,-5,+3,+5
Brows: 2,4,+1,normal,+3,(0/0/0),-3,-1,+2,+4,+0
Nose: 8,2,-1,+2,-5,-3-5
Mouth: 2,1,+3,+1,-5,-2,+2
Facial hair: off
Chin: 3,1,+5,+2,-5,+1,+4,+2
Ears: -2,-2,+2
7. Herry Kisekka (H.Kisekka): CF: A,SS: B,RM: B/(Physique: 180cm/80kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes Heritage (trắng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/Untucked/Standard/normal/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/3/3)
Afro,very short,combed back,1,narrow,1,4
Face: 6,+4,+1,+3,+0,+0
Eyes: 8,7,+0,+0,1,+0,+0,+0,+0,,+0,+0,+0,+0,+0,+0,+5
Brows: 2,1,+0,thick,+3,(0/0/0),-1,+0,-7,+0,+0
Nose: 8,2,+0,+4,-6,+0,+5
Mouth: 4,3,-1,+2,+1,+1,+0
Facial hair: 7/(đen)/+3
Chin: 3,2,+0,+2,-2,+3,-2,+0
Ears: +0,+0,+0
18. Nguyễn Tăng Tuấn (T.Nguyen): CF: A,SS: B,LM: B/(Physique: 173cm/66kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes EX (xanh lá)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/4/1/4/1/1/1/off/off)
Dry,short,+0,up,left 2,1,narrow,cropped,2,4
Face: 3,+2,+2,+0,-2,+2
Eyes: 5,1,-6,+1,1,+3,+4,+1,-4,+4,-2,+4,-2,-5,-2,+7
Brows: 4,4,+1,thick,+3,(0/0/0),-2,+6,+5,-1,-3
Nose: 7,2,-1,+1,-2,-2,-3
Mouth: 1,1,+2,+7,+4,-3,+0
Facial hair: off
Chin: 6,1,+6,+7,+4,+1,-4,+2
Ears: -5,+1+1
30. Seung-yeop Han (Seung-Yeob Han): CF: A/SS: B/(Physique: 188cm/85kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes EX (hồng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/Untucked/Standard/normal/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/12/12)
Normal,Long,+0,down,right 1,1,narrow,cropped,1,8,2
Face: 3/+2/+5/+5/-7/+3
Eyes: 8/4/+0/+5/2/+0/-4/+0/-5/-7/+2/+0/-5/+0/+3/+5
Brows: 3/5/+0/normal/+3/(0/0/0)/-2/+7/-5/-7/+0
Nose: 2/2/+1/+1/-6/+0/+0
Mouth: 3/1/+5/+6/+4/-1/+0
Facial hair: off
Chin: 5/2/+0/+4/-1/+2/+2/+0
Ears: +0/+0/+0
11. Nguyễn Anh Đức (Nguyen Anh Duc): CF: A/SS: A/LWF: A/RWF: A/AM : A/LM: A/RM: A/RB: A/(Physique: 181cm/72kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes EX (xanh dương)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/short/untucked/Standard/(Motion: 2/6/1/3/1/1/1/off/off)
Normal/very short/+3/down/off/1/normal/1/4
Face: 4/+2/+2/-2/+3/+2
Eyes: 2/1/+0/-2/1/+1/-1/-6/-2/-1/+3/+1/-5/-3/+0/+6
Brows: 4/2/+0/normal/+2/(0/0/0)/+3/-4/-2/+1/+3
Nose: 7/2/+2/+0/-6/-1/+3
Mouth: 4/4/+7/+0/+1/-3/+4
Facial hair: 14//(đen)/+0
Chin: 6/2/+5/+6/+1/+4/-2/+3
Ears: +3/+7/+2
25. Trần Đức Cường (Tran Duc Cuong): GK: A/(Physique: 181cm/80kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (vàng)/Select None/Wepes Heritage/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/tucked in/Standard/normal/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/3/3)
Normal/short/+0/up/right 2/1/narrow/cropped/2/6
Face: 3/+5/+3/+7+7/-3
Eyes: 4/5/+0/-3/2/+0/-2/-4/-5/+7/+0/+3/+2/+2/+6/+5
Brows: 6/4/+0/thick/+3/(0/0/0)/+0/+4/-4/+0/+0
Nose: 8/3/+2/+1/+2/-1/+0
Mouth: 2/2/+6/-3/+5/-1/+0
Facial hair: off
Chin: 5/2/-2/+5/-2/+0/-1/+0
Ears: +2/-1/+0
4. Nguyễn Michal (Nguyen Michal): CB: A/(Physique: 186cm/80kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (xanh lá) Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 1/3/1/1/1/1/1/50/50)
Normal/short/+0/up/left 2/1/normal/cropped/2/4
Face: 3/+3/+3/-2/-3/+5
Eyes: 6/1/-7/-7/1/-1/-1/-3/-3/+6/-3/+2/+3/-7/-2/+5
Brows: 1/5/+0/normal/+3/(0/0/0)/-3/+2/+4/-7/+0
Nose: 8/4/-1/+1/-3/+3/-2
Mouth: 1/1/+5/+7/+5/-3/+7
Facial hair: 18/(nâu đậm)/+2
Chin: 6/1/+2/+7/+7/+6/+3/-4
Ears: +4/-3/+1
6. Đặng Văn Robert (Dang Van Robert): CB: A/LB: A/LM: B/(Physique: 180cm/73kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (trắng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 3/2/3/3/1/1/1/36/36)
Normal/short/+0/up/off/2/normal/cropped/1/4
Face: 2/+3/+7/+5/+3/-2
Eyes: 3/2/-2/+1/1/+5/-2/-4/-1/+3/-3/-2/-2/-2/-2/+6
Brows: 2/8/+1/thick/+3/(0/0/0)/+0/+7/-2/+5/+4
Nose: 5/2/-4/+0/+4/-1/+1
Mouth: 3/1/-1/-2/-1/+3/+3
Facial hair: 3/(đen sáng)/+0
Chin: 6/3/+3/-1/-2/+0/-6/-1
Ears: +1/+3/+2
17. Tống Anh Tỷ (Tong Anh Ty): CB: A/(Physique: 169cm/68kg/-3/+0/+2/0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes SP2000 (bạc)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/short/untucked/Standard/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/28/28)
Normal/short/+0/down/off/3/normal/reduce body/4
Face: 3/+1/+5/+2/+7/-3
Eyes: 8/5/+2/+2/1/+0/+0/+2/-5/+2/-3/+1/-1/+2/+3/+5
Brows: 4/1/+0/thick/+3/(0/0/0)/+0/+7/-2/+0/+0
Nose: 6/3/+0/+2/-7/+0/+0
Mouth: 2/2/+1/-1/-3/-3/+0
Facial hair: off
Chin: 4/4/+4/+3/-3/-5/-1/+1
Ears: +0/+0+/+0
28. Lê Công Vinh (Le Cong Vinh): CM: A/AM: A/RWF: A/SS: A/DM: B/LWF: B/CF: B/(Physique: 172cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes SP2000 (đỏ)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 2/7/2/1/6/3/1/off/off)
Dry/short/+0/down/off/1/narnow/shorter sides/4
Face: 3/+2/+4/+2/+4/-2
Eyes: 5/4/-5/+2/1/+1/-1/-4/+0/+0/-6/+3/-1/+1/-4/+5
Brows: 2/1/+1/normal/+3/(0/0/0)/-3/+3/-1/+3/+1
Nose: 2/3/-7/+4/+2/-2/-6
Mouth: 2/1/+3/-2/+4/+3/+4
Facial hair: 14/(nâu đậm)/+0
Chin: 2/1/+4/+0/-7/-2/+1/+2
Ears: -1/-1/+3
8. Moses Oloya (M.Oloya): CM: A/RM: A/DM: B/AM: B/(Physique: 182cm/75kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes Heritage (trắng)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: Long/Summer: short/Winter: long/untucked/Standard/normal/(Motion: 2/2/2/4/1/1/1/47/47)
Dreadlocks/short/comebed back/1/normal/normal/4
Face: 6/+1/+3/-2/-2/+4
Eyes: 2/3/+0/+3/1/+6/-1/-3/+3/-5/+0/-7/-1/-5/-6/+3
Brows: 7/7/+2/thin/+3/(0/0/0)/-3/-4/-3/+5/-2
Nose: 2/4/-1/+4/+1/-5/-7
Mouth: 4/4/+4/+4/+3/+4/+4
Facial hair: 18//(đen)/+2
Chin: 3/1/-4/+3/-3/-3/+1/+1
Ears: -3/-3/-7
9. Nguyễn Trọng Hoàng (T.Nguyen): CM: A/AM: A/DM: B/SS: B/CF: B/(Physique: 169cm/70kg/-3/+1/+2/+1/-1/-2/-1/+1/-1/-3/-3)/Wepes EX (hồng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/tucked in/Standard/off/(Motion: 2/4/2/3/1/1/1/63/63)
Dry/short/+0/down/right 2/3/wide/shorter sides/4
Face: 3/+0/+7/+4/+2/-5
Eyes: 5/2/+2/+5/1/+0/+0/-7/+5/-3/-7/-2/+0/-2/-7/+6
Brows: 2/5/+0/thin/+1/(0/0/0)/+3/+5/+6/+3/+2
Nose: 2/3/-6/+5/+3/+1/-5
Mouth: 4/2/+2/-3/+7/+4/+5
Facial hair: off
Chin: 6/1/+7/+1/-4/+1/+4/+3
Ears: +1/-2/+2
12. Trần Duy Khánh (Tran Duy Khanh): CM: A/DM: B/AM: B/(Physique: 170cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (xanh lá)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/short/untucked/Standard/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/71/71)
Dry/medium/+1/combed back/off/1/narrow/cropped/1/4/2
Face: 3/+2/+2/+0/-3/+3
Eyes: 5/5/+0/+0/2/+0/-1/-3/-1/+0/+1/+3/+1/-2/+3/+5
Brows: 3/3/+0/normal/+3/(0/0/0)/-3/+0/+0/-7/+0
Nose: 5/3/+0/-2/-6/+0/+0
Mouth: 1/1/+6/+7/+1/-1/+3
Facial hair: off
Chin: 5/2/+4/+7/+3/+4/-1/+0
Ears: +0/+0/+0
13. Trương Dũ Đạt (Truong Du Dat): CM: A/DM: B/AM: B/(Physique: 171cm/70kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (trắng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/short/untucked/Standard/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/34/34)
Normal/medium/+0/down/off/3/normal/shorter sides/4/2
Face: 3/+2/+2/+0/-7/+0
Eyes: 8/5/+0/-6/1/+0/-2/-7/+5/-1/+0/+3/+7/-5/+7/+5
Brows: 2/2/+0/thin/+3/(0/0/0)/-1/-2/-7/-7/+0
Nose: 5/3/+1/+0/-3/-4/+0
Mouth: 2/2/+7/+0/+0/+0/-1
Facial hair: off
Chin: 4/1/+3/+5/+3/+7/+3/-7
Ears: +0/+0/+0
15. Đặng Văn Thành (Dang Van Thanh): CF: A/SS: A/AM: B/(Physique: 170cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes EX (xanh dương)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 2/5/1/5/1/1/1/45/45)
Normal/medium/+0/down/off/1/normal/shorter sides/4/2
Face: 3/+2/+3/-1/+1/-2
Eyes: 4/1/+2/-5/1/+4/-2/-5/-2/+3/-4/+2/-1/-1/-6/+6
Brows: 7/2/+0/thick/+3/(0/0/0)/+0/+5/-2/-5/-4
Nose: 8/3/+1/+1/-1/-4/-3
Mouth: 4/1//+1/-1/+7/-3/+4
Facial hair: 14/(nâu sáng)/+0
Chin: 1/1/+6/+2/-4/-5/+4/-2
Ears: +0/+0/-5
24. Nguyễn Trung Tín (T.Nguyen): CF: A/SS: A/(Physique: 175cm/73kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes Heritage (xanh dương)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/97/97)
Dry/short/+0/up/off/1/narrow/cropped/2/4
Face: 3/+2/+4/+2/-2/-1
Eyes: 3/5/+7/-2/1/-1/-1/-2/+2/-6/+0/+1/-3/-4/-2/+6
Brows: 3/1/+2/normal/+3/(0/0/0)/-4/-4/-7/-3/+3
Nose: 5/3/+1/-2/+3/-2/+2
Mouth: 4/3/+1/-3/+3/+1/-2
Facial hair: off
Chin: 5/3/+4/+1/+1/+3/+2/+1
Ears: +2/-2/+2
21. Christian Amougou (C.Amougou): CF: A/SS: B/(Physique: 190cm/83kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes Heritage (đen)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/short/untucked/Standard/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/21/21)
Shaven/+0/3/narrow/2/4
Face: 6/-1/+4/+2/-5/+4
Eyes: 8/4/+0/+0/1/+0/+0/+0/+0/+0/+0/+0/+0/+0/+1/+5
Brows: 3/5/+1/thin/+3/(0/0/0)/+0/-1/-1/+0/+0
Nose: 6/2/+1/+6/+2/+0/+0
Mouth: 2/3/+0/+5/+7/+3/+2
Facial hair: 18/(đen)/+3
Chin: 4/1/+0/+2/+3/+2/+1/-7
Ears: -5/+0/-4
29. Theophilus Esele (N.Q.T.Esele): GK: A/(Physique: 171cm/80kg/-2/+1/+2/+2/+0/-1/+1/+1/-1/+4/+0)/Wepes SP2000 (tím)/Select None/Wepes Heritage/Summer: short/Winter: Long/Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/3/1/3/1/1/1/106/106)
Dreadlocks/short/up/1/wide/reduce body/4
Face: 6/+0/+5/+3/+6/+4
Eyes: 6/4/-2/+1/1/+5/-1/+2/-4/-7/-4/-1/+4/-5/+1/+2
Brows: 2/7/+0/thin/+2/(0/0/0)/+0/-1/-3/-1/-3
Nose: 4/5/+2/+5/-1/-4/-3
Mouth: 4/3/+4/+0/+7/+4/+3
Facial hair: 1/(đen)/+0
Chin: 5/3/+7/-2/-2/+2/+2/+0
Ears: +2/+2/-3
19. Trương Huỳnh Phú (H.Truong): CB: A/(Physique: 172cm/72kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (xanh lá)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/normal/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/14/14)
Dry/short/+0/up/off/1/narrow/cropped/2/4
Face: 3/+2/+2/+0/+3/-1
Eyes: 8/2/+0/-1/2/+0/-2/-4/-3/+2/+3/+3/+1/-2/+0/+5
Brows: 3/8/+0/thin/+3/(0/0/0)/-2/+0/-2/+0/+0
Nose: 6/3/+0/-3/-6/+0/+0
Mouth: 2/2/+7/-5/+6/-2/+0
Facial hair: off
Chin: 6/1/+7/+6/+0/+4/+3/+0
Ears: -2/-2/+1
26. Wiljan Pluim (W.Pluim): CM: A/AM: A/SS: A/CF: A/DM: B/(Physique: 190cm/85kg/-2/+0/+2/+0/-1/+0/+0/+0/+0/+0/-1)/Wepes Heritage (vàng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/ Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 2/1/2/1/1/1/1/off/off)
Normal/short/+0/up/off/3/normal/cropped/2/1
Face: 1/+2/+1/-1/+0/-2/
Eyes: 3/2/-1/+3/5/+2/-2/-6/-2/+7/-6/+0/-2/-6/-7/+4
Brows: 3/1/+0/thick/+3/(0/0/0)/-6/+6/-7/+7/-1
Nose: 2/4/-4/-2/+4/+5/+2
Mouth: 5/2/+3/-7/-5/+0/-5
Facial hair: 9/(nâu sáng)/+1
Chin: 4/2/+4/+6/-6/-6/-6/+0
Ears: +5/+3/+3
40. Abass Dieng (A.Dieng): CF: A/RWF: A/RMF: A/CMF: A/SS: B/LWF: B/AMF: B/LMF: B/DMF: B/(Physique: 178cm/78kg/-2/+0/+2/+1/-1/-1/+0/+0/-1/+4/+0)/Wepes Heritage (đen)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 1/3/1/3/1/1/1/64/64)
Dreadlocks/short/up/1/wide/normal/4
Face: 6/+2/+3/+2/+0/-2
Eyes: 3/2/+2/+3/1/+5/+1/-7/-2/+7/-4/-7/-1/-4/+1/+6
Brows: 3/5/+0/normal/+2/(0/0/0)/+6/+4/+5/+4/-5
Nose: 7/5/+3/+4/+6/-4/-4
Mouth: 4/4/+1/+2/+7/+5/+6
Facial hair: off
Chin: 4/2/+5/+6/+2/+1/-7/-6
Ears: +5/+7/-1
27. Trịnh Quang Vĩnh (Q.Trinh): CF:A/SS: A/LWF: A/RWF: A/LMF: A/RMF: A/AMF: B/(Physique: 170cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-2/-2/+0/-1/-3/-3)/Wepes Heritage (vàng)/Select None/Select None/Summer: short/Winter: short/Summer: short/Winter: Long/untucked/Standard/off/(Motion: 1/8/1/8/1/1/1/49/49)
Normal/very short/+0/up/left 1/3/wide/2/4
Face: 3/+2/+3/+3/+4/+0
Eyes: 8/2/+0/+4/1/+3/-2/-7/-1/-7/-4/+2/+1/+3/-5/+6
Brows: 3/8/+1/normal/+2/(0/0/0)/+5/+7/+2/+2/-2
Nose: 8/3/-4/+1/+7/-4/-7
Mouth: 3/1/-1/+6/+7/+2/+4
Facial hair: 3/(nâu đậm)/+0
Chin: 6/1/+7/+0/-2/+0/+3/-3
Ears: -1/-2/-6
22. Nguyễn Tiến Linh (T.Nguyen): CF: A/SS: B/(Physique: 183cm/68kg/-3/+0/+2/+0/-2/-3/-3/+0/-2/-3/-2)/Wepes EX (hồng)/Select None/Select None/Summer: off/Winter: off/short/untucked/Standard/(Motion: 1/1/1/1/1/1/1/24/24)
Normal/long/+0/down/left 1/1/narrow/cropped/1/4/2
Face: 3/+4/+4/+2/+7/+0
Eyes: 8/7/+0/-4/2/+0/+1/+0/+2/+0/+2/+0/+5/-7/+4/+5
Brows: 6/4/+0/thick/+3/(0/0/0)/-1/+0/-1/+0/+0
Nose: 1/5/-1/+1/-3/+0/+1
Mouth: 1/1/+7/+7/+7/-1/+0
Facial hair: off
Chin: 2/2/+0/+7/+7/+5/+1/+0
Ears: +3/+3/+2
Manager: Nguyễn Thanh Sơn

Roque Santa Cruz:
Hair: Dry/Short/+0/Down/Left 1/1/Narrow/Normal/(kiểu màu 6)
Face: 3/+6/+1/+1/-6/+3
Eyes: 2/2/+3/+0/1/+5/-1/+5/-3/+2/-2/-4/-3/-2/+4/+1
Brows: 1/4/+1/Normal/+3/(Same as Hair Colour)/-5/-5/-6/+4/+0
Nose: 1/1/+2/+2/-1/+0/-1
Mouth: 1/4/+6/-1/-2/+2/-1
Facial Hair: 11/(Same as Hair Colour)/+0
Chin: 4/3/-7/+6/+1/+5/-4/-6
Ears: -4/+2/-2
R.Marquez:
Hair: Normal/Short/+2/Combed Back/Right 2/1/Narrow/Cropped/2/(3/3/3)
Face: 3/+3/+1/+4/-7/+7
Eyes: 5/7/+7/-2/1/+3/+0/+5/-4/-2/+1/+3/+2/+4/+0/-5
Brows: 6/4/+2/Thick/+3/(đen)/-7/+0/-7/+7/+3
Nose: 2/1/+1/+3/-6/+0/-3
Mouth: 2/3/+7/+0/+7/-4/-1
Facial Hair: 11/(3/3/3)/+0
Chin: 3/1/+1/+4/-2/+5/-1/+3
Ears: -4/+1/+5
Blaszczykowski:
Hair: Dry/Short/+1/Combed Back/Off/1/Narrow/Cropped/3/(kiểu màu 2)
Face: 1/+5/+6/+2/-7/-5
Eyes: 4/7/+0/-1/1/+4/-3/+5/-2/-4/+1/+2/+2/+2/+4/+1
Brows: 6/8/+0/Thin/+2/(Same as Hair Colour/-4/+3/-7/+6/+0
Nose: 2/5/+0/+1/+6/+5/-2
Mouth: 2/5/+1/+4/+7/+2/+4
Facial Hair: 18/(Same as Hair Colour)/+3
Chin: 4/3/-7/-2/-5/-2/+2/-7
Ears: -5/-3/+3
R.Lewandowski:
Hair: Normal/Short/+1/Up/Left 2/1/Narrow/Cropped/2/(ô màu thứ 12 hàng 1 bảng màu trên)
Face: 1/+3/+1/-2/-4/-1
Eyes: 6/3/+4/-3/7/+7/+0/-2/-1/-7/-1/-7/-3/+2/-7/+7
Brows: 6/5/+0/Normal/+2/(0/0/0)/+1/+7/-7/+3/-7
Nose: 4/5/-7/+1/-3/+7/+0
Mouth: 2/4/-3/-1/+3/-1/-1
Facial Hair: 7/(ô màu thứ 8 hàng 1)/+0
Chin: 3/4/-3/-1/-3/+2/-3/-7
Ears: +4/+4/-1
T.Rosický:
Hair: Normal/Long/+1/Down/Centre/1/Normal/Normal/(11/9/6)
Face: 2/+3/+1/+4/+1/-6
Eyes: 6/2/-4/-6/5/-1/-1/+2/-2/-7/-2/-2/-1/-4/-7/+7
Brows: 3/4/+0/Thin/+2/(11/9/6)/+2/+5/-2/+7/-3
Nose: 1/1/+1/+0/-3/+1/-1
Mouth: 3/4/+5/-6/+2/-3/+0
Facial Hair: 7/(ô màu thứ 7 hàng 1)/+0
Chin: 2/4/+5/+1/+2/+3/+3/+0
Ears: -2/+2/+3
T. Howard:
Hair: Special/1/(5/5/5)
Face: 3/+1/+0/+0/+0/+3
Eyes: 4/4/-1/+6/4/+2/-1/+5/+0/-4/+2/-2/-1/-3/-6/+7
Brows: 5/8/+0/Normal/+2/(Some as Hair Colour)/-3/+2/-2/+7/+6
Nose: 1/4/-6/+3/+2/+4/+4
Mouth: 2/3/-5/+1/-3/+3/+6
Facial Hair: 11/(Some as Hair Colour)/+3
Chin: 1/2/+3/-7/+2/-3/+5/+7
Ears: +0/+2/+4
C.Dempsey:
Hair: Shaven/+1/1/Normal/2/(kiểu màu 4)
Face: 3/+4/+2/+1/+3/+1
Eyes: 7/4/-1/+6/1/+3/+7/+0/+1/+3/+1/-3/-1/+0/-7/+7
Brows: 6/5/+0/Normal/+3/(Some as Hair Colour)/-3/+1/+0/+3/+4
Nose: 1/3/-4/+3/+2/+4/+1
Mouth: 2/2/-2/-4/+3/-3/+3
Facial Hair: 11/(Some as Hair Colour)/+3
Chin: 4/1/-1/-3/+1/+1/-6/-2
Ears: +0/+4/+4
 
Chỉnh sửa cuối:
Post ảnh như thế này có đúng không...???

4974cb96ee6c8a7289aa9c7378b01594_50356831.untitled2.bmp


- - - Updated - - -

[/url

Cờ tỷ phú Zingplay: Đấu trường lôi đài: nếu lần đầu mở hộp số 1 là xanh lá cây,số 3 là đỏ thì chọn hộp ở giữa xanh dương (có khả năng là trang sức đánh thuế).Nếu lần đầu mở hộp số 1 là đỏ,số 3 là xanh lá cây thì số 1 là thẻ A SKB,số 3 là trang sức đánh thuế.Nếu lần đầu mở hộp số 1 là xanh dương thì có trang sức đánh thuế,có hộp số 2 là đỏ,hộp số 3 là xanh lá cây có thẻ A SKB (nếu hộp số 3 là đỏ,hộp số 2 là xanh lá cây thì chọn hộp ở giữa có trang sức đánh thuế.
Liên quân: Nhật ký nấu ăn của Shion:
Thử thách 1: 60% + 40%,Thử thách 2: 80% + 20%,Thử thách 3: 50% + 30% + 20%,Thử thách 4: 50% + 10% + 40%,Thử thách 5: 40% + 40% + 20%,Thử thách 6: 80% + 10% + 10%,Thử thách 7: 40% + 50% + 10%,Thử thách 8: 60% + 20% + 20%,Thử thách 9: 50% + 10% + 40%,Thử thách 10: 40% + 10% + 50%,Thử thách 11: 10% + 20% + 10% + 50% + 10%,Thử thách 12: 40% + 10% + 10% + 20% + 20%
Đội 2 Corinthians:
kMMg5 7g1Jl
1BgiI QVy
Đội 3 Gremio:
ndn4I Q8mi8
GRw5j IC7
Đội 4 Palmeiras:
+83Dm F1X7o
e+BWK ad8
Đội 5 Santos:
yUHyt j3+B4
j5VUY +6S
Đội 6 Flamengo:
GjEa+ qg2SL
Pbmfn KkI
Đội 7 Kunimi:
NIvNh a9q2h
XLJCA KcO

rmNr, 5aIT,
2pnge PJL

vqRvD 9eMXD
6trki KtV

niJm8 1WEP8
xljca I4g
Đội 5 Santos:
CfLC0 zGWRH
zBlyo QYr
Đội 6 Flamengo
qbR+i b9S3v
6,DiL IV2
Đội 7 Jito:
S+1bm fSvzS
UDOHF K9p
Đội 8 Tachibana:
Vbfip vS00R
BKRXh K,6
Đội 9 Soda:
xwk9l f5,Z,
BdNHX Iv4
Đội 10 Misugi:
9cNvQ nhmnj
Ls5Pg +d3
Đội 11 Matsuyama:
J7tLd Ttixi
BzF8g wql
Đội 12 Kojiro:
PNpT+ VQA42
,8m0T I1x
Đội 13 Rome:
dR8tR u+Tl9
jnegg qmn

Syria: (MAX LV)
it8u3 BPCKV
jWeBP 1Gb

Iran:
Bản tiếng Anh:
ARP
Vị trí chữ cái:
A1,C4,A4

Đội 2:
uRcqC Eq+Tv
ELnDS RLk
Đội 3:
RHR95 Rf2Ml
lJgIN Qns
Đội 4:
kAcvM 7r0gO
cR1dw PzF
Đội 5:
84Ez3 s,PKJ
kje3h Igi
Đội 6:
2YcQt ZPdB7
9xViW +Ir
Đội 7:
oUWx9 2zsQL
yWkdb +ZJ
Đội 8:
,FJMT ZLjnt
xa8BL QqH
Đội 9:







KAGE PLUS — bản mod nâng cấp từ huyền thoại Shadow of the Ninja / KAGE NES đã có mặt tại Quán
Link tham khảo bên dưới:
KAGE PLUS:
Telegram Quán Game Xóm:
Discord Quán Game Xóm:
Quán Game Xóm Quán game đầu ngõ của những gã trai U40






 
Chỉnh sửa cuối:
Back
Top