PES 2015:
BARCLAYS PREMIER LEAGUE:
Arsenal (ARS):
Áo sân nhà: 1/(45/0/0) D1: 20/(59/59/59) D2: 18/(45/0/0) D3: 47/(59/59/59) D4: 21/(59/59/59) D5: 31/(45/0/0),quần: (59/59/59) D1: 4/(45/0/0) D2: 23/(59/59/59),tất: (45/0/0) D1: 15/(59/59/59) D2: 9/(59/59/59),số áo: (59/59/59) (Top/4/3/3),số quần: (55/11/13),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo sân khách: 2/(63/63/19) D1: 4/(8/10/38) D2: 21/(8/10/38) D3: 37/(8/10/38) D4: 31/(63/63/19),quần: (8/10/38) D1: (63/63/19) D2: 23/(8/10/38),tất: (8/10/38) D1: 15/(63/63/19) D2: 9/(63/63/19),số: (55/11/13),băng đội trưởng: (59/59/59) D1: 9/(1/1/1) D2: 15/(1/1/1)
Áo đấu thứ 3: 3/(8/10/38) D1: 78/(18/39/55) D2: 31/(ô màu thứ 5 hàng 3) D3: 12/(8/10/38) D4: 56/(ô màu thứ 5 hàng 3) D5: 69/(8/10/38),quần: (8/10/38) D1: 4/(ô màu thứ 5 hàng 3) D2: 23/(8/10/38),tất: (8/10/38) D1: 2/(18/39/55) D2: 12/(18/39/55) D3: 14/(18/39/55),số: (59/59/59)
Áo thủ môn: 1/(1/1/1) D1: 2/(59/59/59),quần: (1/1/1) D1: 4/(59/59/59) D2: 23/(1/1/1),tất: (1/1/1) D1: 2/(59/59/59),số: (trắng)/Manager: A. Wenger/France/4-3-2-1/(Tottenham)/(Konami Stadium/Emirates Stadium/2/3/4/1)/(Arsene knows/Come on gunners/Afc gooners/Londons finest)
Aston Villa (AVI):
Áo sân nhà: 4/(29/9/13) D1: 77/(37/45/55) D2: 21/(37/45/55) D3: 4/(37/45/55) D4: 33/(29/9/13),quần: (trắng) D1: 15/(37/45/55) D2: 27/(trắng) D3: 31/(29/9/13),tất: (37/45/55) D1: 17/(29/9/13),số áo: (trắng),số quần: (đen) (Top/2/4/2),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 77/(29/9/13) D2: 4/(29/9/13) D3: 75/(trắng) D4: 20/(trắng) D5: 2/(29/9/13),quần: (29/9/13) D1: 31/(trắng),tất: (trắng) D1: 17/(29/9/13) D2: 9/(29/9/13),số áo: (đen),số quần: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo thủ môn: 2/(2/40/22) D1: 5/(đen) D2: 30/(đen) D3: 44/(đen) D4: 55/(2/40/22) D5: 51/(2/40/22),quần: (2/40/22) D1: 2/(đen) D2: 31/(đen),tất: (đen) D1: 17/(2/40/22),số: (đen),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Lambert/Scotland/4-3-3/(Birmingham/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(Villa Park)
Burnley (BUR):
Áo sân nhà: 2/(29/9/13) D1: 21/(39/49/57) D2: 12/(39/49/57) D3: 48/(39/49/57) D4: 50/(39/49/57),quần: (trắng) D1: 4/(39/49/57) D2: 23/(trắng),tất: (29/9/13) D1: 19/(39/49/57),số áo: (trắng) (Top/2/2/3),số quần: (29/9/13),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 1/(đen) D1: 6/(35/35/35) D2: 31/(35/35/35),quần: (đen) D1: 4/(35/35/35) D2: 23/(đen),tất: (đen) D1: 19/(35/35/35),số: (35/35/35),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 1/(35/35/35) D1: 5/(đen) D2: 30/(đen) D3: 43/(đen),quần: (35/35/35) D1: 4/(đen) D2: 23/(35/35/35),tất: (35/35/35) D1: 19/(đen)
Áo thủ môn: 3/(63/35/11) D1: 6/(đen) D2: 4/(63/35/11) D3: 30/(đen),quần: (63/35/11) D1: 15/(đen),tất: (đen)/Manager: Sean Dyche/England/(Turf Moor)
Chelsea (CHE):
Áo sân nhà: 1/(6/20/43) D1: 6/(6/18/41) D2: 81/(8/19/37) D3: 20/(6/20/43) D4: 15/(trắng) D5: 17/(trắng),quần: (6/20/43) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (trắng) D1: 10/(6/20/43),số: (trắng) (Top/10/3/3),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 4/(63/63/10) D1: 6/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43) D3: 17/(6/20/43) D4: 29/(6/20/43),quần: (63/63/10) D1: 2/(6/20/43) D2: 5/(6/20/43),tất: (63/63/10) D1: 10/(6/20/43),số: (6/20/43),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 2/(đen) D1: 17/(20/47/60) D2: 15/(20/47/60),quần: (đen) D1: 2/(20/47/60) D2: 5/(20/47/60),tất: (đen) D1: 9/(20/47/60) D2: 2/(đen) D3: 3/(đen),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/17/0) D1: 67/(63/8/0) D2: 66/(63/8/0) D3: 14/(trắng) D4: 16/(trắng),quần: (63/17/0) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (63/17/0) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Jose Mourinho/Portugal/4-2-3-1/(Arsenal/Man Utd/Tottenham)/(Estadio del Nuevo Triunfo/Stamford Bridge/3/1/7/1)
Crystal Palace (PAL):
Áo sân nhà: 2/(41/4/4) D1: 75/(0/17/40) D2: 8/(0/17/40) D3: 47/(41/4/4) D4: 29/(57/57/0) D5: 9/(57/57/0),quần: (0/17/40) D1: 31/(41/4/4) D2: 14/(41/4/4),tất: (0/17/40) D1: 14/(41/4/4),số: (trắng) (Top/2/1/3),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(62/63/15) D1: 12/(36/63/63) D2: 29/(36/63/63) D3: 2/(62/63/15) D4: 4/(62/63/15),quần: (36/63/63) D1: 14/(62/63/15) D2: 31/(62/63/15),tất: (36/63/63) D1: 14/(62/63/15),số: (đen),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo thủ môn: 2/(39/55/14) D1: 12/(đen) D2: 18/(đen) D3: 21/(39/55/14) D4: 2/(39/55/14) D5: 30/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số áo: (đen),số quần: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Warnock/England/4-2-3-1/(Brighton/Charlton/West Ham)/(Selhurst Park)
Everton (EVE):
Áo sân nhà: 2/(0/12/39) D1: 6/(0/5/13) D2: 48/(0/5/13),quần: (trắng),tất: (0/5/13) D1: 3/(0/12/39),số áo: (trắng) (Top/3/2/3),số quần: (2/18/28),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(đen) D2: 15/(đen)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 48/(trắng),quần: (đen) D1: 2/(trắng),tất: (đen) D1: 3/(trắng),số: (trắng),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 6/(22/7/23) D2: 7/(54/60/30) D3: 48/(22/7/23),quần: (22/7/23) D1: 2/(54/60/30),tất: (22/7/23) D1: 3/(54/60/30),số áo: (đen),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/63/13) D1: 50/(1/12/23) D2: 36/(1/12/23) D3: 42/(63/63/13),quần: (63/63/13),tất: (2/40/22) D1: 9/(63/63/25),số: (2/18/28),băng đội trưởng: (trắng) D1: 9/(6/20/43) D2: 15/(6/20/43)/Manager: Martinez/Spain/4-3-3/(Liverpool/Man Utd)/(Goodison Park)
Hull City (HUL):
Áo sân nhà: 1/(đen) D1: 75/(55/36/0) D2: 21/(55/36/0) D3: 6/(55/36/0),quần: (đen) D1: 4/(55//36/0),tất: (55/36/0) D1: 4/(đen),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 12/(63/34/2) D2: 10/(đen) D3: 2/(63/34/2) D4: 30/(đen),quần: (đen) D1: 4/(63/34/2),tất: (đen) D1: 4/(63/34/2),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng) D1: 3/(20/41/52),quần: (20/41/52) D1: 4/(trắng),tất: (trắng) D1: 4/(20/41/52),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(12/5/13) D1: 20/(26/5/19) D2: 72/(12/5/13) D3: 22/(12/5/13) D4: 64/(26/5/19) D5: 43/(trắng),quần: (12/5/13) D1: 4/(26/5/19),tất: (12/5/13) D1: 9/(26/5/19),số: (trắng)/Manager: Steven Bruce/England/4-2-3-1/(Leeds United/Sheffield Wednesday/Burnley)/(KC Stadium)
Leicester City (LEI):
(47/41/28) (0/17/40) (44/37/19) (50/41/25)
Áo sân nhà: 1/(0/17/40) D1: 51/(44/37/19) D2: 69/(0/17/40) D3: 76/(0/17/40) D4: 31/(44/37/19) D5: 27/(0/17/40),quần: (trắng) D1: 2/(0/17/40) D2: 23/(trắng),tất: (0/17/40) D1: 4/(trắng),số: (36/30/8) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(47/41/25) D1: 10/(5/7/11) D2: 37/(5/7/11) D3: 18/(5/7/11) D4: 51/(5/7/11),quần: (5/7/11) D1: 10/(47/41/25),tất: (5/7/11) D1: 4/(47/41/25),số áo: (5/7/11),số quần: (36/30/8)
Áo đấu thứ 3: 1/(52/5/4) D1: 37/(đen) D2: 21/(52/5/4) D3: 51/(đen) D4: 7/(41/4/3),quần: (52/5/4) D1: 10/(đen),tất: (52/5/4) D1: 4/(đen),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(63/13/30) D1: 6/(đen) D2: 11/(63/13/30) D3: 4/(đen) D4: 27/(đen) D5: 23/(63/13/30),quần: (63/13/30),tất: (63/13/30),số: (trắng)/Manager: Pearson/England/4-2-2-2/(Nottingham Forest/Derby County/Aston Villa)/(King Power Stadium)
Liverpool (LIV):
Áo sân nhà: 1/(48/0/3) D1: 56/(trắng) D2: 10/(trắng) D3: 5/(48/0/3) D4: 31/(trắng) D5: 19/(trắng),quần: (48/0/3),tất: (48/0/3) D1: 5/(trắng),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(63/53/2) D1: 31/(48/0/3) D2: 42/(48/0/3) D3: 36/(48/0/3) D4: 56/(48/0/3) D5: 69/(63/53/2),quần: (63/53/2) D1: 15/(48/0/3),tất: (63/53/2) D1: 2/(48/0/3),số: (55/11/13)
Áo đấu thứ 3: 4/(29/29/29) D1: 62/(48/0/3) D2: 79/(14/14/14) D3: 20/(29/29/29) D4: 18/(14/14/14) D5: 69/(14/14/14),quần: (14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 7/(48/0/3),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(34/7/36) D1: 31/(đen) D2: 42/(đen) D3: 36/(đen) D4: 69/(34/7/36) D5: 56/(đen),quần: (đen) D1: 15/(34/7/36),tất: (34/7/36) D1: 2/(đen),số: (trắng)/Manager: B.Rodgers/Northem Ireland/4-3-1-2/(Everton/Man Utd)/(Estadio del Nuevo Triunfo/Anfield/3/4/4/2)/(Y.N.W.A./JFT Ninety six/Gerrard legend/The red men)
Manchester City (MNC):
Áo sân nhà: 2/(34/44/54) D1: 6/(0/9/14) D2: 11/(34/44/54) D3: 29/(0/9/14),quần: (34/44/54) D1: 9/(0/9/14),tất: (34/44/54) D1: 9/(0/9/14),số: (0/9/14) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 4/(8/20/34) D1: 37/(0/9/14) D2: 38/(0/9/14) D3: 6/(0/9/14) D4: 66/(0/14/21) D5: 20/(0/9/14),quần: (0/9/14),tất: (0/9/14) D1: 9/(8/20/34),số: (36/30/8)
Áo đấu thứ 3: 3/(16/11/31) D1: 12/(8/7/13) D2: 18/(41/56/17) D3: 51/(41/56/17) D4: 23/(16/11/31),quần: (16/11/31) D1: 10/(41/56/17),tất: (16/11/31) D1: 10/(8/7/13) D2: 19/(41/56/17),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 29/(10/29/20) D2: 30/(trắng),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: Pelligrini/Chile/4-2-2-2/(Man Utd/Chelsea/Tottenham)/(Etihad Stadium)
Newcastle United (NEW):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(đen) D2: 70/(đen) D3: 37/(đen) D4: 38/(đen) D5: 6/(đen),quần: (đen) D1: 4/(trắng) D2: 23/(đen),tất: (đen) D1: 19/(trắng),số: (trắng) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(43/43/43) D1: 6/(đen) D2: 8/(43/43/43) D3: 2/(43/43/43) D4: 26/(đen) D5: 77/(ô màu thứ 5 hàng 1),quần: (43/43/43) D1: 4/(đen) D2: 23/(43/43/43),tất: (43/43/43) D1: 19/(đen),số: (đen)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/13/23) D1: 72/(6/43/22) D2: 6/(6/43/22) D3: 2/(3/13/23) D4: 8/(3/13/23) D5: 26/(3/13/23),quần: (6/43/22) D1: 4/(3/13/23) D2: 23/(6/43/22),tất: (3/13/23) D1: 19/(6/43/22),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(62/38/7) D1: 47/(57/38/21) D2: 44/(62/38/7) D3: 81/(62/38/7) D4: 2/(đen) D5: 11/(62/38/7),quần: (62/38/7) D1: 14/(đen),tất: (62/38/7) D1: 19/(đen),số: (đen)/Manager: Pardew/England/4-1-2-3/(Sunderland)/(St James Park)
Queen Park Rangers (QPR):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 79/(5/26/45) D2: 70/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (55/11/13) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 1/(48/11/12) D1: 76/(đen) D2: 6/(đen) D3: 70/(đen),quần: (đen),tất: (đen),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (đen)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25) D1: 20/(10/29/20),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)/Manager: Redknapp/England/4-2-2-2/(Chelsea/Fulham)/(Loftus Road)
Southampton (SOU):
Áo sân nhà: 2/(54/2/9) D1: 75/(trắng) D2: 20/(54/2/9) D3: 31/(trắng) D4: 9/(trắng) D5: 30/(54/2/9),quần: (đen) D1: 34/(trắng),tất: (54/2/9) D1: 17/(ô màu thứ 2 hàng 2) D2: 16/(54/2/9) D3: 13/(ô màu thứ 2 hàng 2),số áo: (đen) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 1/(1/6/12) D1: 9/(61/54/8) D2: 81/(0/12/39) D3: 20/(1/6/12) D4: 31/(61/54/8) D5: 30/(1/6/12),quần: (1/6/12) D1: 34/(61/54/8),tất: (1/6/12) D1: 17/(0/12/39) D2: 16/(1/6/12) D3: 13/(0/12/39),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(0/32/14) D1: 38/(54/2/9) D2: 37/(54/2/9) D3: 69/(0/32/14) D4: 20/(0/32/14),quần: (0/32/14) D1: 34/(54/2/9),tất: (0/32/14) D1: 17/(8/34/19) D2: 16/(0/32/14) D3: 13/(8/34/19),số: (đen)/Manager: Koeman/Netherlands/4-3-2-1/(Bournemouth)/(St Marys Stadium)
Stoke City (STO):
Áo sân nhà: 2/(49/1/6) D1: 75/(trắng) D2: 21/(49/1/6) D3: 18/(trắng) D4: 7/(trắng) D5: 29/(49/1/6),quần: (trắng) D1: 26/(49/1/6) D2: 31/(49/1/6),tất: (49/1/6) D1: 19/(trắng),số: (2/18/28) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 4/(1/35/48) D1: 62/(11/17/27) D2: 69/(1/35/48) D3: 18/(1/35/48) D4: 29/(11/17/27) D5: 7/(11/17/27),quần: (11/17/27) D1: 26/(1/35/48),tất: (11/17/27) D1: 19/(1/35/48),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(62/51/2) D1: 6/(đen) D2: 54/(đen) D3: 42/(đen) D4: 69/(62/51/2),quần: (62/51/2) D1: 26/(đen),tất: (62/51/2) D1: 19/(đen),số: (đen)/Manager: Hughes/Wales/4-2-3-1/(Leicester City/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(Britannia Stadium)
Sunderland (SUN):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(55/0/10) D2: 20/(55/0/10) D3: 17/(trắng) D4: 27/(đen) D5: 30/(47/39/31),quần: (đen) D1: 2/(55/0/10) D2: 5/(55/0/10) D3: 33/(47/39/31) D4: 32/(55/0/10),tất: (đen) D1: 2/(55/0/10) D2: 3/(55/0/10),số áo: (đen) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(1/39/55) D1: 77/(đen) D2: 20/(1/39/55) D3: 17/(trắng) D4: 15/(trắng) D5: 7/(đen),quần: (1/39/55) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(1/39/55),tất: (1/39/55) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(trắng) D1: 14/(6/11/45) D2: 16/(6/11/45) D3: 11/(6/11/45),quần: (trắng) D1: 2/(6/11/45) D2: 5/(6/11/45),tất: (trắng) D1: 2/(6/11/45) D2: 3/(6/11/45),số: (2/18/28)
Áo thủ môn: 1/(33/49/20) D1: 6/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 41/(trắng),quần: (33/49/20) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (33/49/20) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)/Manager: Poyet/Uruguay/4-3-3/(Newcastle/Middlesbrough)/(Stadium of Light)
Swansea City (SWA):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 17/(đen) D2: 15/(đen) D3: 7/(60/60/60) D4: 29/(60/60/60),quần: (trắng) D1: 2/(đen) D2: 5/(đen) D3: 33/(đen) D4: 32/(trắng),tất: (trắng) D1: 2/(đen) D2: 3/(đen),số: (đen) (Top/2/4/2)
Áo sân khách: 2/(đen) D1: 7/(51/6/9) D2: 72/(51/6/9) D3: 17/(51/6/9) D4: 15/(51/6/9) D5: 31/(51/6/9),quần: (51/6/9) D1: 2/(đen) D2: 5/(đen) D3: 33/(đen) D4: 32/(51/6/9),tất: (51/6/9) D1: 18/(đen) D2: 2/(đen) D3: 3/(đen),số áo: (55/11/13),số quần: (đen)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60) D1: 6/(trắng) D2: 15/(63/6/20) D3: 17/(63/6/20) D4: 41/(63/6/20),quần: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 5/(63/6/20) D3: 33/(63/6/20) D4: 32/(11/33/60),tất: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 3/(63/6/20),số: (trắng)/Manager: Garry Monk/England/4-2-3-1/(Cardiff City)/(Liberty Stadium)
Tottenham Hotspus (TOT):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 6/(4/9/18) D2: 2/(58/53/16) D3: 42/(4/9/18) D4: 69/(trắng) D5: 30/(58/53/16),quần: (4/9/18) D1: 32/(58/53/16),tất: (trắng) D1: 6/(58/53/16) D2: 4/(2/18/28),số áo: (2/18/28) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 1/(18/18/18) D1: 57/(58/53/16) D2: 77/(18/18/18) D3: 51/(58/53/16) D4: 30/(58/53/16) D5: 69/(18/18/18),quần: (18/18/18) D1: 9/(58/53/16),tất: (18/18/18) D1: 19/(58/53/16),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(58/53/16) D1: 10/(đen) D2: 51/(đen) D3: 69/(58/53/16) D4: 30/(đen),quần: (58/53/16) D1: 5/(đen) D2: 32/(đen),tất: (58/53/16),số: (2/18/28)
Áo thủ môn: 1/(31/0/36) D1: 47/(7/8/10) D2: 55/(31/0/36),quần: (31/0/36) D1: 5/(7/8/10) D2: 32/(7/8/10),tất: (31/0/36),số: (trắng)/Manager: Pochettino/Argentina/4-2-3-1/(Arsenal/West Ham/Chelsea)/(White Hart Lane)
West Bromwich Albion (WBA):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 7/(7/9/16) D2: 77/(7/9/16) D3: 18/(7/9/16) D4: 17/(trắng) D5: 15/(trắng),quần: (7/9/16) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 32/(7/9/16),tất: (7/9/16) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng) D3: 18/(trắng),số áo: (2/18/28) (Top/2/4/2),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(40/1/7) D1: 11/(trắng) D2: 17/(trắng) D3: 15/(trắng) D4: 30/(trắng) D5: 42/(trắng),quần: (40/1/7) D1: 2/(trắng) D2: 5/(trắng),tất: (40/1/7) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60) D1: 6/(trắng) D2: 17/(63/6/20) D3: 15/(63/6/20) D4: 41/(63/6/20),quần: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 5/(63/6/20) D3: 32/(11/33/60),tất: (11/33/60) D1: 2/(63/6/20) D2: 3/(63/6/20),số: (63/6/20)/Manager: Alan Irvine/Scotland/4-2-3-1/(Wolverhampton/Birmingham/Aston Villa)/(The Hawthorns)
West Ham United (WHU):
Áo sân nhà: 2/(32/2/11) D1: 80/(39/47/53) D2: 31/(39/47/53) D3: 7/(39/47/53) D4: 17/(39/47/53) D5: 15/(39/47/53),quần: (39/47/53) D1: 2/(32/2/11) D2: 5/(32/2/11) D3: 33/(trắng) D4: 32/(39/47/53),tất: (32/2/11) D1: 18/(trắng) D2: 2/(39/47/53) D3: 3/(39/47/53),số áo: (trắng),(Top/2/4/2),số quần: (7/9/16)
Áo sân khách: 2/(39/47/53) D1: 2/(7/9/16) D2: 61/(7/9/16) D3: 69/(39/47/53) D4: 17/(7/9/16) D5: 15/(7/9/16),quần: (7/9/16) D1: 2/(39/47/53) D2: 5/(39/47/53) D3: 33/(39/47/53) D4: 32/(7/9/16),tất: (39/47/53) D1: 2/(7/9/16) D2: 3/(7/9/16),số áo: (7/9/16),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(15/10/23) D1: 14/(51/46/22) D2: 16/(51/46/22) D3: 29/(đen) D4: 6/(đen),quần: (đen) D1: 2/(51/46/22) D2: 5/(51/46/22),tất: (đen) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(60/50/0) D1: 6/(trắng) D2: 41/(23/8/17) D3: 17/(23/8/17) D4: 15/(23/8/17),quần: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 5/(23/8/17) D3: 32/(60/50/0),tất: (60/50/0) D1: 2/(23/8/17) D2: 3/(23/8/17),số: (23/8/17)/Manager: Allerdyce/England/4-3-1-2/(Chelsea/Tottenham/Millwall)/(Upton Park)
SKYBET CHAMPIONSHIP:
Birmingham City (BIR):
Áo sân nhà: 4/(5/15/30),quần: (trắng) D1: 32/(5/15/30),tất: (5/15/30),số áo: (trắng),số quần: (5/15/30)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 8/(49/7/7) D2: 74/(49/7/7) D3: 75/(49/7/7) D4: 21/(trắng) D5: 47/(trắng),quần: (49/7/7) D1: 32/(trắng),tất: (49/7/7) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 1/(63/35/11) D1: 6/(trắng) D2: 11/(5/15/30) D3: 2/(5/15/30) D4: 42/(5/15/30) D5: 56/(trắng),quần: (5/15/30) D1: 32/(trắng),tất: (5/15/30),số áo: (5/15/30),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 3/(ô màu thứ 7 hàng 2),quần: (ô màu thứ 7 hàng 2),tất: (ô màu thứ 7 hàng 2),số: (trắng)/Manager: Rowett/England/4-2-3-1/(Aston Villa/West Bromwich Albion/Wolverhampton)/(St Andrews)
Blackburn Rovers (BBR):
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 6/(11/17/27) D2: 2/(trắng) D3: 73/(18/39/55) D4: 29/(11/17/27),quần: (trắng),tất: (7/7/7) D1: 4/(trắng),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(18/39/55) D1: 6/(11/17/27) D2: 21/(11/17/27) D3: 29/(18/39/55),quần: (11/17/27) D1: 9/(18/39/55),tất: (18/39/55) D1: 9/(11/17/27),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 10 hàng 4) D1: 69/(ô màu thứ 10 hàng 3) D2: 29/(ô màu thứ 4 hàng 4) D3: 30/(trắng),quần: (ô màu thứ 10 hàng 4),tất: (ô màu thứ 10 hàng 4) D1: 4/(7/7/7),số: (7/7/7)/(Ewood Park)
Blackpool (BLP):
Áo sân nhà: 2/(59/20/5) D1: 6/(53/53/53) D2: 30/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 17/(59/20/5),tất: (59/20/5),số áo: (53/53/53),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 61/(59/20/5) D2: 29/(59/20/5),quần: (59/20/5) D1: 17/(53/53/53),tất: (53/53/53),số áo (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7) D1: 57/(59/20/5) D2: 72/(53/53/53) D3: 74/(7/7/7) D4: 44/(7/7/7) D5: 60/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 23/(59/20/5) D2: 28/(7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 4: 1/(7/7/7) D1: 9/(59/20/5) D2: 42/(59/20/5) D3: 57/(53/53/53) D4: 74/(59/20/5) D5: 69/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(28/52/15) D1: 12/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (28/52/15),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)/Manager: Clark/England/4-2-3-1/(Burnley)/(Bloomfield Road)
Bolton Wanderers (BOL):
Áo sân nhà: 4/(53/53/53) D1: 29/(5/6/10) D2: 6/(5/6/10) D3: 81/(53/53/53) D4: 3/(53/53/53),quần: (5/6/10) D1: 31/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 14/(5/6/10) D2: 18/(53/53/53),số áo: (5/6/10),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 4/(5/6/10) D1: 29/(53/53/53) D2: 6/(53/53/53) D3: 81/(5/6/10) D4: 3/(5/6/10),quần: (53/53/53) D1: 31/(5/6/10),tất: (5/6/10) D1: 14/(53/53/53) D2: 18/(5/6/10),số áo: (53/53/53),số quần: (5/6/10)
Áo đấu thứ 3: 4/(16/19/8) D1: 6/(10/13/5) D2: 29/(10/13/5),quần: (16/19/8) D1: 31/(10/13/5),tất: (16/19/8) D1: 14/(10/13/5) D2: 18/(16/19/8),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(28/51/25) D1: 12/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7) D3: 21/(28/51/25) D4: 2/(28/51/25) D5: 30/(7/7/7),quần: (28/51/25),tất: (28/51/25) D1: 14/(7/7/7) D2: 18/(28/51/25),số: (7/7/7)/Manager: Lennon/Northern Ireland/4-2-2-2/(Blackburn Rovers/Wigan)/(Reebok Stadium)
Bournemouth (BRN):
Áo sân nhà: 1/(46/7/5) D1: 75/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7) D3: 8/(52/52/7) D4: 30/(52/52/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(46/7/5),tất: (46/7/5) D1: 9/(7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 8/(52/52/7) D2: 30/(52/52/7),quần: (trắng) D1: 32/(52/52/7),tất: (trắng),số: (7/7/7)
Áo đấu thứ 3: 1/(9/13/20) D1: 20/(4/21/44) D2: 37/(4/21/44) D3: 38/(4/21/44) D4: 66/(4/21/44) D5: 6/(4/21/44),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(56/48/18) D1: 8/(7/7/7) D2: 51/(7/7/7) D3: 18/(7/7/7) D4: 21/(56/48/18) D5: 29/(7/7/7),quần: (56/48/18),tất: (56/48/18) D1: 7/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Howe/England/4-2-3-1/(Southamton/Brighton & Hove Albion)/(Goldsands)
Brentford (BRF):
Áo sân nhà: 2/(44/6/6) D1: 74/(53/53/53) D2: 15/(53/53/53) D3: 17/(53/53/53) D4: 27/(53/53/53) D5: 29/(44/6/6),quần: (7/7/7) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 32/(53/53/53),tất: (7/7/7) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(63/54/10) D1: 15/(7/7/7) D2: 17/(7/7/7) D3: 29/(7/7/7) D4: 6/(7/7/7) D5: 8/(63/54/10),quần: (53/53/53) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 2/(7/7/7) D2: 3/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(2/30/49) D1: 15/(44/6/6) D2: 17/(44/6/6) D3: 42/(44/6/6),quần: (2/30/49) D1: 2/(44/6/6) D2: 5/(44/6/6) D3: 33/(44/6/6) D4: 32/(2/30/49),tất: (2/30/49),số: (53/53/53)/Manager: Wenders/England/4-2-3-1/(Gtech Community Stadium)
Brighton & Hove Albion (BHA):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 75/(7/21/42) D2: 21/(7/21/42) D3: 29/(53/53/53),quần: (7/21/42) D1: 32/(53/53/53),tất: (7/21/42) D1: 10/(53/53/53),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(41/5/5) D1: 4/(7/7/7) D2: 75/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(53/53/53),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(63/26/12) D1: 59/(7/7/7) D2: 24/(7/7/7) D3: 22/(63/26/12) D4: 29/(63/26/12),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(0/47/27) D1: 29/(63/26/12) D2: 30/(53/53/53),quần: (0/47/27),tất: (0/47/27),số: (53/53/53)/Manager: Hyppia/Finland/4-3-3/(Falmer Stadium)
Cardiff City (CAR):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 29/(53/53/53) D3: 50/(53/53/53),quần: (41/5/5) D1: 8/(53/53/53) D2: 33/(53/53/53) D3: 32/(41/5/5),tất: (41/5/5) D1: 9/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(4/21/44) D1: 11/(53/53/53) D2: 29/(53/53/53) D3: 51/(53/53/53),quần: (4/21/44) D1: 8/(53/53/53) D2: 33/(53/53/53) D3: 32/(4/21/44),tất: (4/21/44) D1: 9/(53/53/53) D2: 6/(4/21/44),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(44/63/38) D1: 6/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (44/63/38),tất: (44/63/38),số: (7/7/7)/Manager: Slade/England/4-2-2-2/(Swansea City)/(Cardiff City Stadium)
Charlton Athletic (CHA):
Áo sân nhà: 1/(46/7/5) D1: 67/(53/53/53) D2: 37/(53/53/53) D3: 20/(53/53/53) D4: 6/(53/53/53),quần: (46/7/5),tất: (46/7/5) D1: 17/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 74/(14/14/14) D2: 75/(14/14/14) D3: 21/(7/7/7) D4: 51/(7/7/7) D5: 6/(14/14/14),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(63/26/12),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12),số:(7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(35/54/14),quần: (7/7/7),tất: (35/54/14),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)/Manager: Peeters/Belgium/4-2-2-2/(Crystal Palace/Millwall)/(The Valley)
Derby County (DER):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 6/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 9/(7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(9/15/20) D1: 7/(5/41/51) D2: 81/(5/41/51) D3: 21/(9/15/20),quần: (9/15/20) D1: 4/(5/41/51),tất: (9/15/20) D1: 18/(5/41/51),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(57/47/3),quần: (0/21/40),tất: (0/21/40) D1: 9/(57/47/3),số áo: (0/21/40),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(24/24/24) D1: 64/(37/37/37) D2: 20/(37/37/37) D3: 6/(37/37/37),quần: (14/14/14) D1: 15/(37/37/37) D2: 27/(14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 9/(37/37/37),số áo (7/7/7),số quần: (53/53/53/Manager: McClaren/England/4-3-3/(Nottingham Forest/Leicester City/Leeds United)/(iPro Stadium)
Fulham (FUL):
Áo sân nhà: 2/(trắng) D1: 75/(53/53/53) D2: 6/(63/26/12) D3: 20/(trắng) D4: 15/(7/7/7) D5: 17/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 2/(63/26/12) D2: 5/(63/26/12) D3: 33/(63/26/12) D4: 32/(trắng),tất: (trắng) D1: 2/(63/26/12) D2: 3/(63/26/12),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 75/(14/14/14) D2: 15/(63/26/12) D3: 17/(63/26/12) D4: 30/(63/26/12) D5: 11/(14/14/14),quần: (63/26/12) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7) D3: 32/(7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 2/(63/26/12) D2: 3/(63/26/12),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo đấu thứ 3: 2/(45/6/6) D1: 37/(trắng) D2: 38/(trắng) D3: 15/(45/6/6) D4: 17/(45/6/6),quần: (trắng) D1: 2/(45/6/6) D2: 5/(45/6/6) D3: 18/(trắng),tất: (45/6/6) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số áo: (trắng),chữ: (45/6/6),số quần: (45/6/6)
Áo thủ môn: 1/(28/51/25) D1: 6/(trắng) D2: 17/(9/18/12) D3: 15/(9/18/12) D4: 41/(9/18/12),quần: (28/51/25) D1: 33/(trắng) D2: 32/(28/51/25),tất: (28/51/25) D1: 2/(trắng) D2: 3/(trắng),số: (7/7/7)/Manager: Symons/Wales/4-1-3-2/(Chelsea/Queen Park Rangers)/(Craven Cottage)
Huddersfield Town (HUD):
Áo sân nhà: 1/(18/39/55) D1: 75/(53/53/53) D2: 20/(53/53/53) D3: 37/(53/53/53) D4: 38/(53/53/53) D5: 18/(18/39/55),quần: (53/53/53) D1: 10/(18/39/55) D2: 23/(53/53/53),tất: (7/7/7),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 79/(41/5/5) D2: 80/(53/53/53) D3: 37/(41/5/5) D4: 20/(41/5/5) D5: 51/(41/5/5),quần: (7/7/7) D1: 10/(41/5/5),tất: (41/5/5) D1: 17/(7/7/7),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 1/(57/47/3) D1: 6/(2/14/39) D2: 37/(2/14/39) D3: 21/(57/47/3) D4: 30/(2/14/39),quần: (2/14/39) D1: 7/(57/47/3) D2: 23/(2/14/39),tất: (53/53/53),số áo: (11/24/44),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(54/12/25) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(54/12/25),quần: (54/12/25) D1: 9/(7/7/7),tất: (54/12/25) D1: 19/(7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Powell/England/4-2-3-1/(Leeds United)/(John Smith Stadium)
Ipswich Town (IPS):
Áo sân nhà: 2/(5/17/35) D1: 7/(53/53/53) D2: 15/(53/53/53) D3: 17/(53/53/53) D4: 29/(53/53/53) D5: 30/(5/17/35),quần: (53/53/53) D1: 2/(5/17/35) D2: 5/(5/17/35) D3: 23/(53/53/53),tất: (5/17/35) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (5/17/35)
Áo sân khách: 2/(59/20/5) D1: 7/(7/7/7) D2: 15/(7/7/7) D3: 17/(7/7/7) D4: 30/(7/7/7),quần: (59/20/5) D1: 2/(7/7/7) D2: 5/(7/7/7) D3: 23/(59/20/5),tất: (59/20/5) D1: 3/(7/7/7) D2: 2/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(8/55/33) D1: 6/(53/53/53) D2: 17/(53/53/53) D3: 15/(53/53/53) D4: 41/(9/18/12),quần: (8/55/33) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 32/(53/53/53),tất: (8/55/33) D1: 3/(53/53/53) D2: 2/(53/53/53),số: (7/7/7)/Manager: Macarthy/Ireland/4-2-1-3/(Norwich City)/(Portman Road)
Leeds United (LEE):
Áo sân nhà: 2/(53/53/53) D1: 2/(5/15/30) D2: 29/(5/15/30) D3: 30/(50/44/34),quần: (53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 7/(5/15/30),số: (0/6/12)
Áo sân khách: 4/(0/6/12) D1: 80/(53/53/53) D2: 12/(11/17/27) D3: 20/(0/6/12) D4: 69/(0/6/12),quần: (0/6/12) D1: 17/(53/53/53),tất: (0/6/12) D1: 18/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(50/44/34) D1: 37/(0/6/12) D2: 38/(0/6/12) D3: 21/(50/44/34) D4: 51/(0/6/12) D5: 52/(50/44/34),quần: (0/6/12) D1: 17/(50/44/34) D2: 28/(0/6/12),tất: (50/44/34) D1: 7/(0/6/12) D2: 14/(0/6/12) D3: 18/(50/44/34),số áo: (0/6/12),chữ: (50/44/34),số quần: (50/44/34)
Áo thủ môn: 3/(10/13/10) D1: 2/(53/53/53) D2: 51/(53/53/53) D3: 34/(53/53/53) D4: 30/(53/53/53) D5: 69/(10/13/10),quần: (10/13/10) D1: 10/(53/53/53) D2: 23/(10/13/10),tất: (10/13/10),số: (53/53/53)/Manager: Redfern/England/4-2-2-2/(Huddersfield Town/Sheffield Wednesday)/(Elland Road)
Middlesbrough (MID):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 11/(53/53/53) D2: 61/(53/53/53) D3: 20/(41/5/5) D4: 17/(53/53/53) D5: 15/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số: (12/16/17)
Áo sân khách: 2/(14/14/14) D1: 7/(52/59/19) D2: 79/(0/12/39) D3: 20/(14/14/14) D4: 15/(52/59/19) D5: 17/(52/59/19),quần: (14/14/14) D1: 5/(52/59/19) D2: 2/(52/59/19) D3: 33/(52/59/19) D4: 32/(14/14/14),tất: (14/14/14) D1: 2/(52/59/19) D2: 3/(52/59/19),số: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(53/53/53) D1: 15/(41/5/5) D2: 17/(41/5/5) D3: 11/(41/5/5),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 3/(41/5/5),số: (41/5/5)
Áo thủ môn: 1/(8/55/33) D1: 6/(53/53/53) D2: 16/(53/53/53) D3: 14/(53/53/53) D4: 38/(8/55/33) D5: 42/(12/16/17),quần: (8/55/33) D1: 5/(53/53/53) D2: 2/(53/53/53) D3: 33/(53/53/53) D4: 32/(8/55/33),tất: (8/55/33) D1: 2/(52/59/19) D2: 3/(52/59/19),số: (12/16/17)/Manager: Karanka/Spain/4-2-2-2/(Sunderland/Newcastle/Leeds)/(Riverside Stadium)
Millwall (MIL):
Áo sân nhà: 4/(0/6/12) D1: 29/(53/53/53) D2: 30/(0/6/12) D3: 34/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(53/53/53),tất: (0/6/12),số áo: (53/53/53),số quần: (0/6/12)
Áo sân khách: 4/(63/52/20) D1: 6/(53/53/53) D2: 30/(53/53/53) D3: 60/(0/6/12) D4: 59/(53/53/53) D5: 69/(63/52/20),quần: (63/52/20) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(63/52/20),tất: (63/52/20) D1: 9/(53/53/53),số: (0/6/12)
Áo đấu thứ 3: 4/(58/49/40) D1: 6/(0/6/12) D2: 29/(0/6/12),quần: (58/49/40) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(58/49/40),tất: (58/49/40) D1: 9/(0/6/12),số: (0/6/12)
Áo thủ môn: 2/(28/51/25) D1: 6/(0/6/12) D2: 35/(0/6/12) D3: 4/(28/51/25),quần: (28/51/25) D1: 18/(0/6/12) D2: 17/(28/51/25),tất: (28/51/25),số: (0/6/12)/Manager: Holloway/England/4-2-2-2/(West Ham)/(The Den)
Norwich City (NOR):
Áo sân nhà: 4/(63/54/10) D1: 20/(0/30/22) D2: 6/(0/30/22) D3: 37/(0/30/22) D4: 21/(63/54/10) D5: 29/(0/30/22),quần: (0/30/22) D1: 9/(63/54/10) D2: 32/(63/54/10),tất: (63/54/10) D1: 9/(0/30/22),số áo: (0/30/22),số quần: (63/54/10)
Áo sân khách: 1/(8/9/8) D1: 38/(28/5/5) D2: 39/(28/5/5) D3: 20/(28/5/5) D4: 21/(8/9/8) D5: 29/(28/5/5),quần: (28/5/5) D1: 5/(8/9/8),tất: (8/9/8) D1: 14/(28/5/5),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(0/30/22) D1: 12/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 10/(0/30/22),số: (45/56/12)/Manager: Adams/England/4-2-3-1/(Ipswich Town)/(Carrow Road)
Nottingham Forest (NTF):
Áo sân nhà: 2/(41/5/5) D1: 6/(53/53/53) D2: 8/(41/5/5) D3: 30/(53/53/53) D4: 17/(53/53/53) D5: 15/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 5/(41/5/5) D3: 33/(41/5/5) D4: 32/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (41/5/5)
Áo sân khách: 2/(53/53/53) D1: 7/(41/5/5) D2: 77/(41/5/5) D3: 20/(53/53/53) D4: 15/(41/5/5) D5: 17/(41/5/5),quần: (41/5/5) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53) D3: 33/(53/53/53) D4: 32/(41/5/5),tất: (53/53/53) D1: 2/(41/5/5) D2: 3/(41/5/5),số áo: (đen),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/15/37) D1: 6/(53/53/53) D2: 16/(53/53/53) D3: 14/(53/53/53) D4: 30/(53/53/53),quần: (3/15/37) D1: 2/(53/53/53) D2: 5/(53/53/53),tất: (3/15/37) D1: 2/(53/53/53) D2: 3/(53/53/53),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(59/48/9) D1: 6/(53/53/53) D2: 14/(24/11/23) D3: 16/(24/11/23) D4: 23/(59/48/9) D5: 42/(24/11/33),quần: (59/48/9) D1: 2/(24/11/23) D2: 5/(24/11/23) D3: 33/(24/11/23) D4: 32/(59/48/9),tất: (59/48/9) D1: 2/(24/11/23) D2: 3/(24/11/23),số: (24/11/23)/Manager: Pearce/England/4-2-3-1/(Derby County)/(The City Ground)
Reading (REA):
Áo sân nhà: 1/(53/53/53) D1: 78/(1/13/35) D2: 12/(53/53/53) D3: 70/(53/53/53) D4: 26/(41/5/5) D5: 51/(41/5/5),quần: (1/13/35),tất: (53/53/53),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(7/7/7) D1: 12/(41/5/5) D2: 56/(41/5/5) D3: 69/(7/7/7),quần: (41/5/5),tất: (7/7/7) D1: 19/(41/5/5),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(54/12/25) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(54/12/25),quần: (54/12/25) D1: 9/(7/7/7),tất: (54/12/25) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Adkins/England/4-2-2-2/(Madjeski Stadium)
Rotherham United (ROT):
Áo sân nhà: 1/(41/5/5) D1: 12/(53/53/53) D2: 21/(53/53/53) D3: 48/(53/53/53) D4: 69/(41/5/5) D5: 55/(41/5/5),quần: (53/53/53) D1: 4/(41/5/5) D2: 23/(53/53/53),tất: (41/5/5) D1: 19/(53/53/53),số áo: (53/53/53),số quần: (41/5/5)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 12/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7) D3: 21/(53/53/53) D4: 51/(7/7/7) D5: 50/(41/5/5),quần: (7/7/7) D1: 10/(41/5/5) D2: 23/(7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo đấu thứ 3: 2/(38/38/38) D1: 6/(41/5/5) D2: 13/(53/53/53) D3: 10/(38/38/38) D4: 50/(41/5/5) D5: 69/(38/38/38),quần: (38/38/38) D1: 9/(41/5/5) D2: 2/(53/53/53),tất: (38/38/38) D1: 4/(41/5/5),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(0/34/17) D1: 2/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 23/(0/34/17),quần: (0/34/17) D1: 9/(7/7/7),tất: (0/34/17) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Evans/Scotland/4-2-2-2/(New York Stadium)
Sheffield Wednesday (WED):
Áo sân nhà: 2/(53/53/53) D1: 6/(5/11/37) D2: 75/(5/11/37) D3: 20/(5/11/37) D4: 41/(53/53/53) D5: 70/(5/11/37),quần: (5/11/37) D1: 18/(53/53/53),tất: (5/11/37),số: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(63/58/5) D1: 80/(5/11/37) D2: 20/(63/58/5) D3: 6/(5/11/37),quần: (63/58/5),tất: (63/58/5) D1: 9/(5/11/37),số: (5/11/37)
Áo đấu thứ 3: (7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(56/14/36) D1: 76/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Gray/England/4-2-2-2/(Hillsbrough)
Watford (WAT):
Áo sân nhà: 1/(57/55/10) D1: 6/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (57/55/10),số áo: (7/7/7),số quần: (57/55/10)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 74/(7/7/7) D2: 39/(53/53/53) D3: 20/(7/7/7) D4: 69/(53/53/53) D5: 30/(53/53/53),quần: (7/7/7) D1: 4/(53/53/53) D2: 23/(7/7/7),tất: (53/53/53) D1: 15/(7/7/7) D2: 16/(37/37/37),số áo: (41/5/5),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 1/(1/29/14) D1: 2/(7/7/7) D2: 30/(7/7/7),quần: (1/29/14) D1: 2/(7/7/7),tất: (1/29/14) D1: 19/(7/7/7),số: (53/53/53)/Manager: Jokanovic/Serbia/3-3-2-2/(Vicarage Road)
Wigan Athletic (WIG):
Áo sân nhà: 3/(5/17/35) D1: 6/(7/7/7) D2: 75/(53/53/53) D3: 21/(5/17/35) D4: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 8/(55/52/4),tất: (53/53/53) D1: 17/(5/17/35),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 2/(57/55/10) D1: 82/(55/52/4) D2: 6/(5/17/35) D2: 30/(5/17/35) ,quần: (5/17/35) D1: 10/(57/55/10),tất: (57/55/10) D1: 9/(5/17/35),số áo: (5/17/35),số quần: (53/53/53)
Áo thủ môn: 2/(63/26/12) D1: 6/(7/7/7) D2: 20/(7/7/7),quần: (63/26/12),tất: (63/26/12) D1: 9/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Reisler/Germany/3-3-2-2/(Bolton/Blackburn Rovers)/(DW Stadium)
Wolverhampton Wanderers (WOL):
Áo sân nhà: 1/(51/40/7) D1: 21/(7/7/7) D2: 12/(7/7/7) D3: 51/(7/7/7) D4: 69/(51/40/7),quần: (7/7/7) D1: 10/(51/40/7) D2: 33/(7/7/7),tất: (51/40/7),số áo: (7/7/7),số quần: (53/53/53)
Áo sân khách: 1/(53/53/53) D1: 12/(7/7/7) D2: 26/(7/7/7) D3: 47/(7/7/7) D4: 69/(53/53/53),quần: (53/53/53) D1: 10/(7/7/7) D2: 33/(53/53/53),tất: (53/53/53) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(0/34/17) D1: 2/(7/7/7) D2: 29/(7/7/7),quần: (0/34/17),tất: (0/34/17) D1: 19/(7/7/7),số: (7/7/7)/Manager: Jackett/Wales/4-2-3-1/(Aston Villa/Birmingham City/West Bromwich Albion)/(Moulinex)
SERIE B:
Avellino: (AVL)
Áo sân nhà: 3/(3/24/12) D1: 27/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(3/24/12),tất: (3/24/12),số áo: (trắng),số quần: (3/24/12)
Áo sân khách: 2/(trắng),quần: (trắng),tất: (3/24/12),số: (3/24/12)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(4/21/44) D1: 6/(trắng) D2: 42/(trắng),quần: (4/21/44),tất: (4/21/44),số: (trắng)
Bari: (BAR)
Áo sân nhà: 4/(51/4/9) D1: 12/(trắng) D2: 29/(trắng),quần: (trắng) D1: 32/(51/4/9) D2: 9/(51/4/9),tất: (7/7/7),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 12/(51/4/9) D2: 30/(51/4/9),quần: (trắng) D1: 9/(51/4/9) D2: 32/(51/4/9),tất: (trắng),số: (51/4/9)
Áo đấu thứ 3: 1/(7/7/7) D1: 29/(trắng) D2: 30/(51/4/9),quần: (7/7/7) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(trắng),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(61/56/4) D1: 8/(28/52/15),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (61/56/4)/Manager: Mattarolo/Italy/4-2-3-1/(Estadio de Escorpião)
Bologna FC 1909 (BOL):
Áo sân nhà: 2/(0/10/20) D1: 60/(38/6/6) D2: 74/(38/6/6) D3: 6/(0/10/20) D4: 22/(38/6/6),quần: (trắng) D1: 33/(0/10/20),tất: (0/10/20) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(0/10/20),số áo: (trắng),số quần: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 77/(38/6/6) D2: 21/(trắng) D3: 33/(trắng) D4: 75/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (trắng) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 2/(60/50/15) D1: 12/(7/7/7) D2: 2/(38/6/6),quần: (60/50/15),tất: (60/50/15) D1: 18/(38/6/6) D2: 12/(60/50/15),số: (38/6/6)/Manager: Jaukour/Belgium/4-2-1-3/(Estadio de Escorpião)
Brescia: (BRE)
Áo sân nhà: 1/(18/39/55) D1: 8/(trắng) D2: 67/(trắng),quần: (18/39/55) D1: 33/(trắng),tất: (18/39/55) D1: 21/(trắng),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(0/12/39) D1: 8/(trắng) D2: 67/(trắng),quần: (trắng) D1: 33/(0/12/39),tất: (0/12/39) D1: 9/(trắng) D2: 21/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (0/12/39)
Áo đấu thứ 3: 1/(trắng) D1: 8/(18/39/55) D2: 67/(18/39/55),quần: (trắng) D1: 33/(18/39/55),tất: (trắng) D1: 9/(18/39/55) D2: 21/(18/39/55),số: (18/39/55)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 6) D1: 8/(18/39/55) D2: 67/(trắng),quần: (ô màu thứ 5 hàng 6) D1: 33/(18/39/55),tất: (ô màu thứ 5 hàng 6),số: (18/39/55)/Manager: Ignarini/Italy/3-3-2-2/(Estadio de Escorpião)
Carpi FC: (CAR)
Áo sân nhà: 1/(trắng) D1: 10/(51/4/9) D2: 29/(51/4/9) D3: 46/(51/4/9) D4: 69/(trắng) D5: 27/(trắng),quần: (trắng) D1: 14/(51/4/9) D2: 33/(51/4/9),tất: (trắng) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(51/4/9) D3: 13/(51/4/9),số: (51/4/9)
Áo sân khách: 1/(51/4/9) D1: 45/(trắng),quần: (51/4/9),tất: (trắng) D1: 2/(51/4/9) D2: 5/(51/4/9) D3: 13/(51/4/9),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(4/14/39) D1: 45/(trắng),quần: (4/14/39),tất: (4/14/39) D1: 15/(12/21/40) D2: 14/(4/14/39),số: (trắng)
Catania: (CAT)
Áo sân nhà: 2/(42/49/58) D1: 74/(45/0/0) D2: 21/(45/0/0),quần: (42/49/58),tất: (42/49/58) D1: 2/(45/0/0),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(0/10/20) D1: 29/(trắng) D2: 30/(0/10/20),quần: (0/10/20),tất: (0/10/20) D1: 2/(45/0/0),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 80/(34/54/62) D2: 20/(7/7/7) D3: 29/(34/54/62) D4: 30/(7/7/7) D5: 3/(34/54/62),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 5/(45/0/0),số: (trắng)
AS Cittadella: (CIT)
Crotone (CRO):
Áo sân nhà: 4/(45/0/0) D1: 74/(0/4/14) D2: 20/(0/4/14) D3: 39/(0/4/14) D4: 12/(45/0/0) D5: 47/(0/4/14),quần: (0/4/14) D1: 33/(45/0/0),tất: (0/4/14) D1: 15/(45/0/0),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 61/(38/6/6) D2: 30/(0/4/14),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (0/4/14)
Áo đấu thứ 3: 1/(61/56/4) D1: 61/(0/4/14),quần: (0/4/14),tất: (61/56/4),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 6 hàng 3),quần: (ô màu thứ 6 hàng 3),tất: (ô màu thứ 6 hàng 3),số: (7/7/7)/Manager: D.Kosar/Croatia/4-3-3
Frosinone: (FRO)
Áo sân nhà: 1/(61/56/4) D1: 68/(ô màu thứ 7 hàng 3) D2: 72/(61/56/4) D3: 27/(ô màu thứ 7 hàng 3) D4: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3),quần: (61/56/4),tất: (61/56/4),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3) D2: 39/(ô màu thứ 7 hàng 3) D3: 72/(trắng) D4: 69/(trắng),quần: (trắng) D1: 32/(ô màu thứ 7 hàng 3),tất: (trắng) D1: 9/(ô màu thứ 7 hàng 3),số: (ô màu thứ 7 hàng 3)
Áo thủ môn: 1/(ô màu thứ 5 hàng 3),quần: (ô màu thứ 5 hàng 3),tất: (ô màu thứ 5 hàng 3),số: (7/7/7)
US Latina Calcio: (LAT)
Áo sân nhà: 4/(5/15/30) D1: 76/(7/7/7) D2: 27/(7/7/7) D3: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 31/(5/15/30),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 6/(5/15/30) D2: 30/(5/15/30),quần: (trắng) D1: 33/(5/15/30),tất: (trắng),số: (5/15/30)
Áo thủ môn: 1/(63/35/11) D1: 67/(7/7/7),quần: (7/7/7) D1: 32/(63/35/11),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)/Manager: R.Guerra/Italy/(Studio Orione)
Livorno: (LVN)
Áo sân nhà: 4/(31/7/11) D1: 51/(trắng) D2: 50/(7/7/7) D3: 30/(trắng),quần: (trắng),tất: (31/7/11) D1: 5/(7/7/7),số áo: (trắng) (Top/6/1/6),số quần: (31/7/11)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 2/(31/7/11) D2: 57/(31/7/11) D3: 58/(7/7/7) D4: 30/(31/7/11),quần: (trắng) D1: 8/(31/7/11),tất: (trắng) D1: 5/(31/7/11),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 4/(60/50/15) D1: 50/(7/7/7),quần: (60/50/15) D1: 2/(7/7/7),tất: (60/50/15) D1: 2/(7/7/7),số: (31/7/11)/Manager: O.Manin/Italy/(Studio Orione)
Modena: (MOD)
Áo sân nhà: 4/(60/50/15) D1: 12/(0/4/20) D2: 29/(0/4/20),quần: (0/4/20) D1: 21/(60/50/15),tất: (0/4/20),số áo: (0/4/20),số quần: (60/50/15) (Right)
Áo sân khách: 4/(0/4/20) D1: 12/(60/50/15) D2: 29/(60/50/15),quần: (0/4/20) D1: 21/(60/50/15),tất: (0/4/20),số: (60/50/15)
Áo đấu thứ 3: 4/(trắng) D1: 12/(0/4/20) D2: 29/(0/4/20),quần: (trắng) D1: 21/(0/4/20),tất: (trắng),số: (0/4/20)
Áo thủ môn: 4/(ô màu thứ 6 hàng 3) D1: 12/(7/7/7),quần: (ô màu thứ 6 hàng 3),tất: (ô màu thứ 6 hàng 3),số: (7/7/7)/Manager: M.Pinillo/Argentina/(Burg Stadion)
Perugia: (PER)
Áo sân nhà: 3/(45/0/0) D1: 3/(trắng) D2: 29/(trắng) D3: 30/(45/0/0),quần: (trắng) D1: 10/(45/0/0) D2: 2/(trắng) D3: 32/(45/0/0),tất: (45/0/0) D1: 11/(trắng) D2: 10/(45/0/0),số áo: (trắng),số quần: (45/0/0) (Right)
Áo sân khách: 3/(trắng) D1: 6/(45/0/0) D2: 4/(trắng),quần: (45/0/0) D1: 10/(trắng) D2: 2/(45/0/0) D3: 32/(trắng),tất: (45/0/0) D1: 14/(trắng),số áo: (45/0/0),số quần: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(60/50/15),quần: (40/40/40) D1: 10/(60/50/15) D2: 2/(40/40/40) D3: 32/(60/50/15),tất: (60/50/15),số: (7/7/7)/Manager: D.Corradini/Italy
Pescara: (PES)
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 76/(18/39/55) D2: 21/(trắng) D3: 26/(18/39/55) D4: 33/(trắng),quần: (trắng) D1: 10/(18/39/55),tất: (trắng) D1: 5/(18/39/55) D2: 19/(18/39/55),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 4/(4/10/20) D1: 77/(trắng) D2: 75/(4/10/20) D3: 6/(trắng) D4: 21/(4/10/20) D5: 30/(4/21/44),quần: (4/10/20) D1: 4/(4/21/44) D2: 3/(trắng),tất: (4/10/20) D1: 9/(4/21/44) D2: 19/(trắng) D3: 12/(4/21/44),số: (trắng)
Áo thủ môn: 4/(45/56/12) D1: 80/(4/14/39) D2: 20/(45/56/12) D3: 6/(4/14/39),quần: (45/56/12) D1: 10/(trắng) D2: 18/(trắng) D3: 17/(4/14/39),tất: (45/56/12) D1: 9/(35/54/14) D2: 3/(4/14/39) D3: 7/(trắng),số: (4/14/39)
Pro Vercelli: (PVC)
Áo sân nhà: 4/(trắng) D1: 8/(7/7/7) D2: 3/(trắng) D3: 4/(trắng) D4: 30/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (trắng) D1: 4/(45/6/6) D2: 6/(trắng),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 4/(45/6/6) D1: 65/(trắng) D2: 78/(45/6/6) D3: 6/(7/7/7) D4: 30/(trắng),quần: (45/6/6) D1: 9/(trắng),tất: (45/6/6),số: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(7/7/7) D1: 57/(45/6/6) D2: 65/(45/6/6) D3: 12/(trắng) D4: 6/(45/6/6) D5: 29/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(39/55/14),quần: (39/55/14),tất: (39/55/14),số: (7/7/7)
Spezia: (SPE)
Áo sân nhà: 2/(trắng),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số áo: (7/7/7),số quần: (trắng)
Áo sân khách: 2/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(11/33/60),quần: (7/7/7),tất: (11/33/60),số: (trắng)
Ternana: (TER)
Áo sân nhà: 2/(5/34/20) D1: 74/(45/6/6) D2: 27/(45/6/6) D3: 29/(5/34/20),quần: (7/7/7) D1: 17/(45/6/6) D2: 28/(7/7/7),tất: (7/7/7) D1: 16/(5/34/20) D2: 17/(7/7/7) D3: 18/(45/6/6),số: (trắng)
Áo sân khách: 1/(trắng) D1: 58/(5/34/20) D2: 48/(5/34/20) D3: 29/(5/34/20) D4: 30/(45/6/6),quần: (trắng) D1: 17/(45/6/6) D2: 28/(trắng),tất: (trắng) D1: 16/(5/34/20) D2: 17/(trắng) D3: 18/(45/6/6),số: (45/6/6)
Áo thủ môn: 1/(63/44/52),quần: (63/44/52),tất: (63/44/52),số: (7/7/7)
Trapani: (TRA)
Áo sân nhà: 1/(ô màu thứ 1 hàng 2),quần: (ô màu thứ 1 hàng 2),tất: (ô màu thứ 1 hàng 2),số: (trắng) (Right)
Áo sân khách: 1/(trắng),quần: (trắng),tất: (trắng),số: (7/7/7)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Verese: (VAR)
Áo sân nhà: 1/(48/0/0) D1: 68/(trắng) D2: 30/(trắng) D3: 32/(48/0/0),quần: (48/0/0),tất: (48/0/0) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 57/(48/0/0) D2: 65/(48/0/0) D3: 6/(48/0/0),quần: (trắng) D1: 32/(48/0/0),tất: (trắng),số: (48/0/0)
Áo thủ môn: 1/(7/7/7) D1: 68/(48/0/0) D2: 30/(48/0/0) D3: 32/(7/7/7),quần: (7/7/7),tất: (7/7/7),số: (trắng)
Vicenza: (VIC)
Áo sân nhà: 2/(45/3/3) D1: 74/(trắng) D2: 21/(trắng) D3: 27/(45/3/3) D4: 29/(45/3/3) D5: 70/(45/3/3),quần: (trắng) D1: 10/(45/3/3) D2: 23/(trắng),tất: (45/3/3) D1: 16/(trắng),số áo: (trắng),số quần: (45/3/3)
Áo sân khách: 2/(trắng) D1: 75/(48/48/48) D2: 21/(trắng) D3: 51/(trắng) D4: 29/(45/3/3),quần: (45/3/3) D1: 10/(trắng) D2: 23/(45/3/3),tất: (45/3/3) D1: 9/(trắng),số áo: (45/3/3),số quần: (trắng)
Áo đấu thứ 3: 2/(3/3/12) D1: 65/(trắng) D2: 38/(45/3/3) D3: 21/(3/3/12) D4: 69/(3/3/12),quần: (3/3/12),tất: (3/3/12) D1: 9/(trắng),số: (trắng)
Áo thủ môn: 1/(13/37/25),quần: (13/37/25),tất: (13/37/25),số: (trắng)
Virtus Entella: (ENT)
Áo sân nhà: 3/(36/54/60) D1: 74/(trắng) D2: 6/(trắng) D3: 2/(36/54/60) D4: 21/(trắng) D5: 18/(36/54/60),quần: (trắng) D1: 2/(36/54/60) D2: 32/(36/54/60),tất: (trắng) D1: 9/(36/54/60),số: (7/7/7)
Áo sân khách: 2/(7/7/7) D1: 46/(36/54/60) D2: 6/(36/54/60) D3: 30/(36/54/60) D4: 19/(36/54/60),quần: (7/7/7) D1: 31/(36/54/60) D2: 2/(36/54/60),tất: (7/7/7) D1: 9/(36/54/60),số: (36/54/60)
Áo thủ môn: 1/(10/29/20) D1: 11/(trắng) D2: 47/(trắng) D3: 41/(trắng),quần: (10/29/20),tất: (10/29/20),số: (trắng)
Virtus Lanciano: (LAN)
Áo sân nhà: 4/(7/7/7) D1: 76/(45/0/0) D2: 21/(45/0/0) D3: 27/(7/7/7) D4: 30/(7/7/7) D5: 3/(45/0/0),quần: (7/7/7) D1: 15/(45/0/0),tất: (7/7/7) D1: 9/(45/0/0) D2: 7/(7/7/7) D3: 4/(7/7/7),số: (trắng)
Áo sân khách: 4/(trắng) D1: 66/(7/7/7) D2: 65/(45/0/0) D3: 6/(7/7/7) D4: 3/(45/0/0) D5: 30/(45/0/0),quần: (trắng) D1: 31/(45/0/0),tất: (trắng) D1: 9/(7/7/7) D2: 6/(45/0/0),số: (45/0/0)
Áo thủ môn: 1/(8/34/19),quần: (8/34/19),tất: (8/34/19),số: (trắng)