Fe4 All Class

Anti Justice

Dragon Quest
List tất cả các class trong Fe 4 chuẩn bị được post đây.
Tôi nghĩ cái này có thể sẽ là 1 phần hỗ trợ cho các bạn đang làm cái Fe chí, các bạn có thể tham khảo cái này để làm các class trong game sắp làm.
 
01.jpg

ソシアルナイト = Social Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Kích C
STR : 7
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 6
MDF : 0
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



02.jpg

ランスナイト = Lance Knight
Các món đồ sử dụng : Kích B
STR : 7
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 6
MDF : 0
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



03.jpg

アーチナイト = Arch Knight
Các món đồ sử dụng : Cung B
STR : 7
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 6
MDF : 0
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



04.jpg

アケスナイト = Axe Knight
Các món đồ sử dụng : Rìu B
STR : 7
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 6
MDF : 0
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



05.jpg

フリーナイト = Free Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm B
STR : 7
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 6
MDF : 0
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



06.jpg

トルバドール = Troubadour
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Gậy C
STR : 3
MGC : 3
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 3
MDF : 3
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



07a.jpg
07b.jpg


ロードナイト = Lord Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích B
STR : 10
MGC : 0
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 7
MDF : 3
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



08.jpg

デュークナイト = Duke Knight
Các món đồ sử dụng : Kích A
STR : 12
MGC : 0
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 8
MDF : 3
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không
 
09a.jpg
09b.jpg

マスターナイト = Master Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A, Rìu A, Cung A, Gậy A, Lửa A, Sét A, Gió A, Ánh sáng C
STR : 12
MGC : 7
SKL : 12
SPD : 12
DEF : 12
MDF : 7
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Pursuit



10a.jpg

パラディン = Paladin ( Nam )
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Kích B
STR : 9
MGC : 5
SKL : 9
SPD : 9
DEF : 9
MDF : 5
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



10b.jpg

パラディン = Paladin ( Nữ )
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Kích C, Gậy C
STR : 9
MGC : 5
SKL : 9
SPD : 9
DEF : 9
MDF : 5
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



11.jpg

ボウナイト = Bow Knight
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 10
MGC : 0
SKL : 8
SPD : 8
DEF : 8
MDF : 3
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



12.jpg

フォレストナイト = Forrest Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 8
MGC : 0
SKL : 15
SPD : 12
DEF : 8
MDF : 3
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Continue



13a.jpg
13b.jpg

マージナイト = Mage Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Lửa B, Sét B, Gió B
STR : 5
MGC : 10
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 5
MDF : 7
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



14.jpg

グレートナイト = Great Knight
Các món đồ sử dụng : Rìu A
STR : 12
MGC : 0
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 10
MDF : 3
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không
 
15.jpg

ベガサスライダー = Pegasus Rider
Các món đồ sử dụng : Ki ếm C, K ích C
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 10
DEF : 3
MDF : 5
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



16.jpg

ベガサスナイト = Pegasus Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Kích B
STR : 7
MGC : 0
SKL : 7
SPD : 12
DEF : 5
MDF : 7
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Không



17.jpg

ファルコンナイト = Falcon Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A, Gậy C
STR : 7
MGC : 7
SKL : 10
SPD : 15
DEF : 6
MDF : 12
Move : 8
Năng lực đặc biệt : Continue



18a.jpg
18b.jpg

ドラゴンライダー = Dragon Rider
Các món đồ sử dụng : Kiếm C, Kích C
STR : 9
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 8
MDF : 0
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



19a.jpg
19b.jpg

ドラゴンナイト = Dragon Knight
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Kích B
STR : 10
MGC : 0
SKL : 7
SPD : 6
DEF : 11
MDF : 0
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Không



20a.jpg
20b.jpg

ドラゴンマスター = Dragon Master
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A
STR : 12
MGC : 0
SKL : 9
SPD : 7
DEF : 14
MDF : 0
Move : 9
Năng lực đặc biệt : Pursuit
 
Bạn làm thế nào mà có thể in hình len thế , chỉ mình rồi mình góp thêm ý kiến
 
21a.jpg
21b.jpg

ボウファイター = Bow Fighter
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 7
MGC : 0
SKL : 10
SPD : 10
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Pursuit



22a.jpg
22b.jpg

ソードファイター = Sword Fighter
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 7
MGC : 0
SKL : 10
SPD : 10
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Pursuit



23a.jpg
23b.jpg

ソードマスター = Sword Master
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 12
MGC : 0
SKL : 15
SPD : 15
DEF : 7
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Pursuit, Continue



24a.jpg
24b.jpg

スナイパー = Sniper
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 12
MGC : 0
SKL : 12
SPD : 12
DEF : 7
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Pursuit



25a.jpg
25b.jpg

フォーレスト = Forrest
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 12
MGC : 3
SKL : 12
SPD : 12
DEF : 7
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Pursuit
 
26.jpg

ジェネラル = General
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A, Rìu B, Cung B
STR : 10
MGC : 0
SKL : 6
SPD : 5
DEF : 12
MDF : 3
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Big Shield



27.jpg

バロン = Baron
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A, Rìu A, Cung A, Gậy A, Lửa A, Sét A, Gió A
STR : 12
MGC : 7
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 12
MDF : 7
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Big Shield



28.jpg

エンペラー = Emperor
Các món đồ sử dụng : Kiếm A, Kích A, Rìu A, Cung A, Gậy A, Lửa A, Sét A, Gió A
STR : 15
MGC : 15
SKL : 15
SPD : 15
DEF : 15
MDF : 15
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Charisma, Big Shield



29.jpg

ンルヅャー = Soldier
Các món đồ sử dụng : Kích C
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 7
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



30.jpg

スピアンルヅャー = Spear Soldier
Các món đồ sử dụng : Kích B
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 7
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



31.jpg

アクスソルヅャー = Axe Soldier
Các món đồ sử dụng : Rìu C
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 7
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



32.jpg

アーチャー = Archer
Các món đồ sử dụng : Cung C
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 7
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



33.jpg

ンードンルヅャー = Sword Soldier
Các món đồ sử dụng : Kiếm C
STR : 6
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 7
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không
 
34.jpg

アーマー = Armor
Các món đồ sử dụng : Kích B
STR : 9
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 3
DEF : 10
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



35.jpg

アクスアーマー = Axe Armor
Các món đồ sử dụng : Rìu B
STR : 9
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 3
DEF : 10
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



36.jpg

ボウアーマー = Bow Armor
Các món đồ sử dụng : Cung B
STR : 9
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 3
DEF : 10
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



37.jpg

ソードアーマー = Sword Armor
Các món đồ sử dụng : Kiếm B
STR : 9
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 3
DEF : 10
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



38.jpg

バーバリアン = Barbarian
Các món đồ sử dụng : Rìu B
STR : 5
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 7
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



39.jpg

アケスファイター = Axe Fighter
Các món đồ sử dụng : Rìu A
STR : 8
MGC : 0
SKL : 3
SPD : 10
DEF : 8
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



40.jpg

マウンテンシーフ = Mountain Thief
Các món đồ sử dụng : Rìu B
STR : 5
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 7
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



41.jpg

ウォーリア = Warrior
Các món đồ sử dụng : Rìu A, Cung B
STR : 11
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 12
DEF : 10
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



42.jpg

ハンター = Hunter
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 7
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 7
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



43.jpg

パイレーツ = Pirate
Các món đồ sử dụng : Rìu B
STR : 5
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 7
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không
 
44.jpg

ジュニアロード = Junior Lord
Các món đồ sử dụng : Kiếm B
STR : 5
MGC : 0
SKL : 5
SPD : 5
DEF : 5
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



45a.jpg

マーヅファイター = Mage Fighter ( Nam )
Các món đồ sử dụng : Kiếm C, Lửa B, Sét B, Gió B
STR : 5
MGC : 12
SKL : 10
SPD : 10
DEF : 7
MDF : 7
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Continue



45b.jpg

マージファイター = Mage Fighter ( Nữ )
Các món đồ sử dụng : Kiếm C, Gậy B, Lửa B, Sét B, Gió B
STR : 3
MGC : 12
SKL : 9
SPD : 12
DEF : 5
MDF : 10
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Continue



46.jpg

プリンス = Prince
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 8
MGC : 3
SKL : 7
SPD : 6
DEF : 7
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



47.jpg

プリンセス = Princess
Các món đồ sử dụng : Kiếm B, Gậy C
STR : 5
MGC : 7
SKL : 5
SPD : 8
DEF : 5
MDF : 7
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Charisma



48.jpg

ケイーン = Queen
Các món đồ sử dụng : Gậy A, Lửa A, Sét A, Gió A
STR : 5
MGC : 15
SKL : 10
SPD : 12
DEF : 10
MDF : 15
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Charisma



49.jpg

ダンサー = Dancer
Các món đồ sử dụng : Kiếm C
STR : 3
MGC : 0
SKL : 1
SPD : 7
DEF : 1
MDF : 3
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Dancing
 
51a.jpg
51b.jpg

マージ = Mage
Các món đồ sử dụng : Lửa C, Sét C, Gió C
STR : 0
MGC : 7
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 1
MDF : 5
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



52a.jpg
52b.jpg

ファィアマーヅ = Fire Mage
Các món đồ sử dụng : Lửa B
STR : 0
MGC : 10
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 1
MDF : 5
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



53a.jpg
53b.jpg

サンダ-マージ = Thunder Mage
Các món đồ sử dụng : Sét B
STR : 0
MGC : 7
SKL : 9
SPD : 6
DEF : 1
MDF : 5
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



54a.jpg
54b.jpg

ウィンドマーヅ = Wind Mage
Các món đồ sử dụng : Gió B
STR : 0
MGC : 7
SKL : 6
SPD : 9
DEF : 1
MDF : 5
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không
 
50a.jpg
50b.jpg

プリースト = Priest
Các món đồ sử dụng : Gậy B
STR : 0
MGC : 7
SKL : 6
SPD : 6
DEF : 1
MDF : 7
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



55a.jpg
55b.jpg

ハイプリースト = High Priest
Các món đồ sử dụng : Gậy A, Lửa C, Sét C, Gió C
STR : 0
MGC : 12
SKL : 9
SPD : 8
DEF : 3
MDF : 8
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



56.jpg

ビツョツプ = Bishop
Các món đồ sử dụng : Gậy A, Lửa B, Sét B, Gió B
STR : 0
MGC : 10
SKL : 8
SPD : 5
DEF : 3
MDF : 8
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



57a.jpg
57b.jpg

セイジ = Sage
Các món đồ sử dụng : Gậy B, Lửa B, Sét B, Gió B, Ánh sáng B
STR : 0
MGC : 15
SKL : 12
SPD : 15
DEF : 3
MDF : 12
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Continue



58.jpg

バード = Bard
Các món đồ sử dụng : Lửa C, Sét C, Gió C, Ánh sáng C
STR : 0
MGC : 7
SKL : 7
SPD : 10
DEF : 3
MDF : 7
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Không



59.jpg

シャーマン = Shaman
Các món đồ sử dụng : Gậy B, Ánh sáng A
STR : 0
MGC : 8
SKL : 7
SPD : 7
DEF : 3
MDF : 10
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không
 
60.jpg

ダークマーヅ = Dark Mage
Các món đồ sử dụng : Gậy B, Bống tối B
STR : 0
MGC : 10
SKL : 8
SPD : 8
DEF : 7
MDF : 10
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



61.jpg

ダークビッョツプ = Dark Bishop
Các món đồ sử dụng : Gậy A, Lửa A, Sét A, Gió A, Bóng tối A
STR : 0
MGC : 15
SKL : 10
SPD : 10
DEF : 10
MDF : 12
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Pursuit



62a.jpg
62b.jpg

シーフ = Thief
Các món đồ sử dụng : Kiếm C
STR : 3
MGC : 0
SKL : 3
SPD : 7
DEF : 1
MDF : 0
Move : 6
Năng lực đặc biệt : Stealing



63a.jpg
63b.jpg

シーフファイター = Thief Fighter
Các món đồ sử dụng : Kiếm A
STR : 7
MGC : 3
SKL : 7
SPD : 12
DEF : 5
MDF : 3
Move : 7
Năng lực đặc biệt : Pursuit, Stealing



64a.jpg
64b.jpg

シビリアソ = Civilian ( Nguời lớn )
Các món đồ sử dụng : Không
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 10
DEF : 2
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không



65a.jpg
65b.jpg

シビリアソ = Civilian ( Trẻ em )
Các món đồ sử dụng : Không
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 0
DEF : 0
MDF : 0
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không
 
66.jpg

ロソグアーチ = Long Arch
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 0
DEF : 0
MDF : 0
Move : 0
Năng lực đặc biệt : Không



67.jpg

アイアンアーチ = Iron Arch
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 0
DEF : 10
MDF : 0
Move : 0
Năng lực đặc biệt : Không



68.jpg

キラーアーチ = Killer Arch
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 0
DEF : 0
MDF : 0
Move : 0
Năng lực đặc biệt : Không



69.jpg

グレートアーチ = Great Arch
Các món đồ sử dụng : Cung A
STR : 0
MGC : 0
SKL : 0
SPD : 0
DEF : 0
MDF : 0
Move : 0
Năng lực đặc biệt : Không



70.jpg

ダークプリンス = Dark Prince
Các món đồ sử dụng : Lửa A, Sét A, Gió A, Bóng tối A
STR : 0
MGC : 15
SKL : 12
SPD : 12
DEF : 10
MDF : 15
Move : 5
Năng lực đặc biệt : Không
 
Vậy là list tất cả các class có xuất hiện trong game Fe 4 đã hoàn tất.

Tổng kết lại trong Fe4 có 70 class khác nhau, trong đó có 1 số class có cả 2 giới tính nam và nữ, 1 số class khác chỉ có nam, 1 số class chỉ có nữ.

Ngoài ra còn có 1 số class tuy có trong game nhưng trong quá trình chơi bạn sẽ ko thể tìm thấy bất kì 1 nhân vật nào thuộc class đó ví dụ như các class Soldier, Spear Soldier, Axe Soldier, Sword Soldier, Archer và Pegasus Rider ....

Mỗi class đều có thể sử dụng các món đồ khác nhau, có 1 số năng lực khác nhau và nhất là các chỉ số cố định của mỗi class cũng khác nhau.
 
Back
Top