Một vài nét sơ lượt về bản 2.0 này. Sau khi bản đầu tiên 1.0 ra mắt thành công 10/2008 của tác giả afl001 , thì tới 15 tháng sau mới có bản 2.0 này. Bản đầu tiên của 2.0 này là vào 1/2010 sau đó thì bổ sung nhiều thứ và nâng cấp vũ khí, giáp , nhân vật.... thì tới 5/2010 cho ra mắt bản cuối cùng. Cấp bậc (LV) max của bản này là LV60
Sau đây mình giới thiệu 1 số cái cần thiết để anh em chơi bản này có thêm thông tin hữu ích
Đầu tiên là về nhân vật
曹操 枭 雄【AAAAA】 霸 王【SAAAA】 90 106 92 80 86 00
夏侯惇 虎豹骑【SABBS】 -- 92 88 64 90 82 01
夏侯渊 突骑兵【SBBAA】 -- 92 92 62 70 70 01
乐进 毒箭弩【ABBSB】 弩 车【SBCAS】 82 92 72 62 92 01
李典 近卫兵【BSABB】 青州兵【AXABB】 86 96 86 78 66 01
曹仁 近卫兵【BSABB】 青州兵【AXABB】 84 100 82 70 72 01
曹洪 水 军【SBBAB】 -- 84 78 70 78 66 01 39/48
典韦 驯虎师【AACSC】 -- 100 76 52 98 48 04 11
荀彧 军 师【BBSBB】 咒术师【CBSBA】 54 84 98 56 62 04
荀攸 仙术士【CCSAA】 -- 54 82 98 82 84 04
郭嘉 妖术士【CBSAB】 禁术师【CBXBA】 22 64 106 90 78 05 25
程昱 军 师【BBSBB】 -- 60 66 94 72 76 05
于禁 弩 车【SBCAS】 -- 90 88 80 78 90 06 39
刘晔 霹雳车【SABCA】 连弩橹【SABCS】 70 82 92 66 90 07/09
许褚 豪 杰【SBCBX】 -- 98 72 46 94 100 08/09
满宠 战车策士【BBSCB】 -- 62 86 86 78 90 10 27/39/48
徐晃 武 师【AABXB】 -- 96 92 72 100 72 10
貂蝉 妖 姬【CBSAS】 -- 42 68 90 92 82 15
张辽 虎豹骑【SABBS】 斗 神【XSCBS】 94 96 80 82 92 15
贾诩 妖术士【CBSAB】 -- 52 86 108 74 90 15
张郃 参 军【ABSAB】 大司马【ABSAA】 88 94 90 78 82 19
曹丕 补给士【CASAB】 -- 72 78 88 70 94 22
吕玲绮 白马骑【SABXB】 -- 92 82 78 94 80 23
吕玲绮* 战 神【XSCAA】 -- 92 82 78 94 80 23
甄宓* 洛 神【CCXAS】 -- 48 70 88 96 90 23
甄宓 女 将【AAAAA】 -- 70 72 84 92 86 23
秦朗* -- -- ? ? ? ? ? 32/46
司马懿 都 督【CSSCB】 -- 62 110 98 60 90 32/46
庞德 西凉骑【SSCAB】 -- 94 94 64 62 60 33/46 39
关羽 武 圣【XABBS】 -- 106 102 78 92 90 48
Từ trái sang đầu tiên là tên nhân vật,binh chủng khi gia nhập,binh chủng chuyển chức,Vũ lực,thống ngự, trí, nhanh nhẹn, may mắn , màn gia nhập, màn rời đội (hoặc chết
Các nhân vật có dấu * là các nhân vật có thể dc lựa chọn hoặc đạt điều kiện khi chơi
