OVA - Topic công chỉ số

Suwako:

Level: 13

ARM: Kerochromia
Str : 11 + 3
Mag: 8
Vit: 7
Agi: 11
Luck: 2

HP: 1400
MP: 160

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x3
Ether x3

Wallet: 9000 Gella
 
Chỉnh sửa cuối:
Zero :

Level : 16

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 3 )

Str : 17 + 8
Mag : 4
Agi : 16
Luck : 1
Vit : 10
Hp : 2000
Mp : 80

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.3
Weight : 36

Gella : 5000

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (tính như mấy cái magic card trước
 
Terror :

Leveru: 16

ARM : Terror Of Death
Str : 18 + 11
Mag : 4
Agi : 16
Luck : 1
Vit : 9
Hp : 1800
Mp : 80

Number Bullet : 2
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 5000
.
___________Auto Merge________________

.
Terror :

Leveru: 16

ARM : Terror Of Death
Str : 18 + 11
Mag : 4
Agi : 16
Luck : 1
Vit : 9
Hp : 1800
Mp : 80

Number Bullet : 2
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 5000
 
Suwako:

Level: 16

ARM: Kerochromia
Str : 13 + 3
Mag: 11
Vit: 8
Agi: 14
Luck: 2

HP: 1600
MP: 220

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x3
Ether x3

Wallet: 9000 Gella
 
Zero :

Level : 18

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 3 )

Str : 19 + 8
Mag : 5
Agi : 18
Luck : 1
Vit : 11
Hp : 2200
Mp : 100

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.3
Weight : 36

Gella : 35000

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (tính như mấy cái magic card trước
 
Suwako:

Level: 18

ARM: Kerochromia
Str : 14 + 3
Mag: 12
Vit: 10
Agi: 15
Luck: 3

HP: 2000
MP: 240

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x3
Ether x3

Wallet: 39000 Gella
 
Terror :

Leveru: 18

ARM : Terror Of Death
Str : 21 + 11
Mag : 4
Agi : 18
Luck : 1
Vit : 10
Hp : 2000
Mp : 80

Number Bullet : 2
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 35000
 
Zero :

Level : 21

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 3 )

Str : 21 + 8
Mag : 9
Agi : 20
Luck : 1
Vit : 12
Hp : 2400
Mp : 180

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.3
Weight : 36

Gella : 35000

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (tính như mấy cái magic card trước
 
Suwako:

Level: 21

ARM: Kerochromia
Str : 15 + 3
Mag: 14
Vit: 12
Agi: 17
Luck: 5

HP: 2400
MP: 280

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x3
Ether x3

Wallet: 39000 Gella
 
Terror :

Leveru: 21

ARM : Terror Of Death
Str : 26 + 11
Mag : 4
Agi : 20
Luck : 1
Vit : 12
Hp : 2400
Mp : 80

Number Bullet : 2
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 35000
 
Zero :

Level : 23

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 6 )

Str : 23 + 11
Mag : 10
Agi : 20
Luck : 3
Vit : 13
Hp : 2600
Mp : 200

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.4
Weight : 36

Gella : 0

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (tính như mấy cái magic card trước
 
Chỉnh sửa cuối:
Terror :

Leveru: 23

ARM : Terror Of Death
Str : 26 + 11
Mag : 5
Agi : 20
Luck : 6
Vit : 12
Hp : 2400
Mp : 100

Number Bullet : 2
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 35000
 
Suwako:

Level: 23

ARM: Kerochromia
Str : 16 + 3
Mag: 16
Vit: 13
Agi: 18
Luck: 6

HP: 2600
MP: 320

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.4
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x2
Ether x3

Wallet: 9000 Gella
 
Chỉnh sửa cuối:
Suwako:

Level: 24

ARM: Kerochromia
Str : 17 + 3
Mag: 16
Vit: 13
Agi: 18
Luck: 8

HP: 2600
MP: 320

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.4
Critical Point : 1.2
Weight: 30

Item:
Potion x2
Ether x3
Phoenix Down x1
Dis - Poison x1
Dis - Sleep x1
Dis - Wither x2

Wallet: 200000 Gella

Skill card: Shockblast: đánh đòn sét vào đối thủ (30 MP).
Skill card: Heal: hồi HP của một người bằng 20% HP max của người đó (40 MP).
Skill card: Quake: đánh dam đất vào đối thủ, công thức như mấy đòn ma thuật khác (30 MP).
 
Chỉnh sửa cuối:
Zero :

Level : 24

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 11 )

Str : 24 + 14
Mag : 10
Agi : 20
Luck : 5
Vit : 13
Hp : 2600
Mp : 200

Number Bullet : 5
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.4
Weight : 36

Gella : 95000

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Volcano : đánh đòn lửa vào đối thủ
Skill card : Light : đánh đòn ánh sáng vào đối thủ
Skill card : Dark đánh đòn bóng tối vào đối thủ
 
Chỉnh sửa cuối:
Terror :

Leveru: 24

ARM : Terror Of Death
Str : 29 + 17
Mag : 5
Agi : 20
Luck : 6
Vit : 12
Hp : 2400
Mp : 100

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 40000

Skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (30 MP)
Skill card: Decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25 MP).
Skill card: Heal: hồi HP của một người bằng 20% HP max của người đó (40 MP).
Skill card : Light : đánh đòn ánh sáng vào đối thủ
Skill card : Dark đánh đòn bóng tối vào đối thủ
 
Chỉnh sửa cuối:
Suwako:

Level: 26

ARM: Kerochromia
Str : 17 + 6
Mag: 18
Vit: 15
Agi: 18
Luck: 10

HP: 3000
MP: 360

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.4
Critical Point : 1.5
Weight: 30

Item:
Potion x2
Ether x3
Phoenix Down x4
Dis - Poison x4
Dis - Sleep x5
Dis - Wither x4

Wallet: 27000 Gella

Skill card: Shockblast: đánh đòn sét vào đối thủ (30 MP).
Skill card: Heal: hồi HP của một người bằng 20% HP max của người đó (40 MP).
Skill card: Quake: đánh dam đất vào đối thủ, công thức như mấy đòn ma thuật khác (30 MP).
 
Zero :

Level : 26

ARM : Liselotte ( Pow : 5 + 11 )

Str : 26 + 14
Mag : 10
Agi : 21
Luck : 5
Vit : 16
Hp : 3200
Mp : 200

Number Bullet : 5
Accuracy : 1.2
Critical Point : 1.4
Weight : 36

Gella : 80000

skill card: decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25MP)
skill card: heal: hồi Hp của một người bằng 20% HP max của người đó (40MP)
skill card: Volcano : đánh đòn lửa vào đối thủ
Skill card : Light : đánh đòn ánh sáng vào đối thủ
Skill card : Dark đánh đòn bóng tối vào đối thủ
 
Terror :

Leveru: 26

ARM : Terror Of Death
Str : 30 + 17
Mag : 10
Agi : 20
Luck : 6
Vit : 12
Hp : 2400
Mp : 200

Number Bullet : 4
Accuracy : 1.1
Critical Point : 1.4
Weight : 42

Gella : 40000

Skill card: Storm: đánh đòn gió vào đối thủ (30 MP)
Skill card: Decellerate: giảm 3 agi của 1 đối thủ, 1 đối thủ chỉ bị tối đa 3 lần đòn này (25 MP).
Skill card: Heal: hồi HP của một người bằng 20% HP max của người đó (40 MP).
Skill card : Light : đánh đòn ánh sáng vào đối thủ
Skill card : Dark đánh đòn bóng tối vào đối thủ
 
Suwako:

Level: 30

ARM: Kerochromia
Str : 18 + 6
Mag: 20
Vit: 18
Agi: 19
Luck: 15

HP: 3600
MP: 400

Number Bullet : 6
Accuracy : 1.4
Critical Point : 1.5
Weight: 30

Item:
Potion x2
Ether x3
Phoenix Down x3
Dis - Poison x4
Dis - Sleep x5
Dis - Wither x4

Wallet: 27000 Gella

Skill card: Shockblast: đánh đòn sét vào đối thủ (30 MP).
Skill card: Heal: hồi HP của một người bằng 20% HP max của người đó (40 MP).
Skill card: Quake: đánh dam đất vào đối thủ, công thức như mấy đòn ma thuật khác (30 MP).
 
Back
Top