Critical system:
t4-1.0
critical hit chuyển từ ignore defense thành x1.5 dmg
t4-2.0
critical hit tăng từ x1.5 dmg lên x2 dmg
Skill change log
*Dưới ~~~~~~~ là change log t4-2.0, trên là t4-1.0 comment của cả 2 đều so với thông số cũ
*Trong ngoặc () là thông số cũ (như SEA hiện tại)
WARRIOR -----------------------------------------------
[spoil]
Impact Punch
Lv1: 90%+765 ( 78%+16)
Lv10: 151% + 10109 ( Lv17, 86%+738)
Comment: được gần x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 90%+109 ( 78%+16)
Lv10: 151% + 9559 ( Lv17, 86%+738)
Side Kick
Lv1: 50% (75%)
Impact Wave
Lv1: 222%+949 (221%+50)
Lv17: 393%+33968 (242%+1518)
Comment: được x3 dmg ở max lv. Ở bản cũ range tăng từ 4 lên 7m ở lv 10, bản mới tăng ở lv 6
~~~~~~~
Lv1: 222%+134 (221%+50)
Lv17: 393%+33418 (242%+1518)
Elbow Drop
Lv1: 50% (157%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (157%)
Wake-up Attack
Lv1: 50% (89%)
~~~~~
Lv1: 100% (89%)
Rising Slash
Thêm 2 hit, add thêm 25% dmg
Lv1: 172%+767 (198%+46)
Lv16: 337%+16308 ( 213%+1428)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 172%+138 (198%+46)
Lv16: 337%+15978 (213%+1428)
Heavy Slash
Lv1: 113%+663 (155%+22)
Lv17: 207%+17034 (165%+958)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 113%+68 (155%+22)
Lv17: 207%+16704 (165%+958)
Relieve
Lv1: xóa 1 (1) trạng thái bất lợi, CD 45sec (45sec)
Lv3 (Lv5) : xóa 2(3) trạng thái bất lợi, CD 35sec (37sec)
Comment: chỉ có thể xóa 2 debuff nhưng giảm cd
~~~~~~~
Không thay đổi
Physical Mastery
Lv1: 3% HP tăng (3%)
Lv4: 12% HP tăng (Lv5, 7%)
Dash Kick
Lv1: 119%+1073 (120%+38)
Lv8: 164%+7912 (Lv10, 156%+630)
Comment: Tăng khá nhiều dmg nhưng không ai tăng skill này
~~~~~~
Lv1: 119%+331 (120%+38)
Lv8: 164%+7582 (Lv10, 156%+630)
Sweeping Kick
Lv1: 117%+1306 (82%+16)
Lv15: 279%+24744 (Lv11, 96%+328)
~~~~~~
Lv1: 89%+476 (82%+16)
Lv15: 217%+26653 (Lv11, 96%+328)
Dash
Lv1: tiêu thụ 1% (2%) MP
Lv5: tiêu thụ 0.6% (1.6%) MP
Comment: Giảm MP tiêu thụ rất nhiều
Circle Break
Lv1: 230%+1437 (164%+78)
Lv15: 362%+27218 (Lv14, 178%+1490)
Comment: được x3.5 dmg
~~~~~~~
Lv1: 230%+531 (164%+78)
Lv15: 362%+26668 (Lv14, 178%+1490)
Soccer Kick
Lv1: 150% (133%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (133%)
Drop Kick
Lv1: 50% (145%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (145%)
[/spoil]
SWORD MASTER
[spoil]
*NEW SKILL TREE
Dash Combo
Lv1: 122%+1357 (184%+112)
Lv7: 163%+7816 (Lv8, 190%+834)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 122%+520 (184%+112)
Lv7: 163%+7486 (Lv8, 190%+834)
Dash Slash
Lv1: 121%+1267 (139%+52)
Lv7: 162%+7350 (Lv9, 143%+478)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 121%+469 (139%+52)
Lv7: 162%+7020 (Lv9, 143%+478)
Parrying
Lv1: 3% (10%)
Lv4 (Lv9) : 12% (16.4%)
Comment: giảm khả năng thành công
~~~~~~~
Không thay đổi
Aerial Combo
Lv1: 241%+2204 (254%+132)
Lv11: 351%+20547 (Lv9, 263%+1242)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 241%+1147 (254%+132)
Lv11: 351%+19997 (Lv9, 263%+1242)
Triple Slash
Lv1: 238%+1970 (284%+122)
Lv12: 353%+21812 (295%+1296)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 238%+934 (284%+122)
Lv12: 353%+21262 (295%+1296)
Moonlight Splitter
Lv1: 80%+657 (156%+38)
Lv12: 118%+7271 (161%+420)
Comment: tăng 25% dmg
~~~~~~
Lv1: 80%+312 (156%+38)
Lv12: 118%+7088 (161%+420)
Counter Wave
Lv1: 173%+2988 (404%+258)
Lv5: 226%+8132 (Lv6, 414%+1322)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 173%+1806 (404%+258)
Lv5: 226%+7582 (Lv6, 414%+1322)
Comment: không còn cd ...
Counter Slash
Lv1: 164%+2674 (289%+202)
Lv6: 257%+12639 (Lv7, 297%+1208)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 164%+1499(289%+202)
Lv6: 257%+12089 (Lv7, 297%+1208)
Comment: không còn cd ...
Hacking Stance
Lv1: 62%+1393 (60%+148)
Lv9: 102%+6616 (66%+986)
Comment: được tăng hơn 200%
~~~~~~
Lv1:71%+694 (60%+148)
Lv9: 111%+7532 (66%+986)
Deep Straight
Lv1: 243%+2361 (279%+192)
Lv11: 353%+21498 (Lv10, 289%+1436)
Comment: x2 dam ở lv cao
~~~~~
Lv1: 271%+1375 (279%+192)
Lv11: 381%+24796 (Lv10, 289%+1436)
Eclipse
Lv1: Phy att 160%+2517 (114%+130), Mag att 80%+1258 (114%+88), giảm trị số phá SA 5% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Lv6 (Lv10): Phy att 253%+11968 (121%+1004), Mag att 127%+5984 (121%+688), giảm trị số phá SA 30% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Comment: gần x3 dmg ở max lv nhưng hiệu quả và thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~~
Lv1: Phy att 160%+1383 (114%+130), Mag att 80%+691 (114%+88), giảm trị số phá SA 5% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Lv6 (Lv10): Phy att 253%+11418(121%+1004), Mag att 127%+5709 (121%+688), giảm trị số phá SA 30% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Cyclone Slash
Lv1: 189%+1448 (365%+178)
Lv11: 299%+11788 (384%+1650)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 217%+627 (365%+178)
Lv11: 327%+13382 (384%+1650)
Comment: tăng 20% dmg
Crescent Cleave
Lv1: Tạo 3 (3) Kiếm khí, mỗi đường gây 123%+2785 (279%+180). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 5%.
Lv9: Tạo 3 (5) Kiếm khí, mỗi đường gây 203%+13232 (290%+1176). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 5%.
Comment: Nerf thảm, còn có 3 wave, không tăng dù có up lv và giới hạn số hit
~~~~~~
Lv1: Tạo 3 (3) Kiếm khí, mỗi đường gây 142%+2082 (279%+180).Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 50%.
Lv9: Tạo 5 (5) Kiếm khí, mỗi đường gây 221%+22596 (290%+1176). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 50%.
Comment: được buff lại so với t4-1.0
Hemorrahage
Lv1: 177%+3146 (211%+226), Tăng sát thương 15% (15%), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Lv5 (Lv8): 217%+7053 (219%+1260), Tăng sát thương 35% (42%), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: Giảm hiệu quả và thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: 177%+1927 (211%+226), Tăng sát thương 15% (15%), thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Lv5 (Lv8): 230%+7973(219%+1260), Tăng sát thương 35% (42%), thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng lại lên 15s và được tăng dmg
Half Moon Slash
Lv1: 403%+9583 (569%+462)
Lv7: 596%+36177 (585%+2297)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~
Lv1: 366%+6043 (569%+462)
Lv7: 521%+50007 (585%+2297)
Comment: tăng gần 200% dmg
Counter Exile
Lv1: 195%+4877 (383%+488)
Lv3: 221%+7252 (Lv4, 390%+1198)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 195%+3236 (383%+488)
Lv3: 221%+6702 (Lv4, 390%+1198)
Parrying Stance
Lv1: Thời gian hiệu ứng 10sec (10sec)
Lv3(Lv4): Thời gian hiệu ứng 20sec (16sec)
Comment: Nếu đeo đồ trang sức + skill ở lv 4 thời gian hiệu ứng là 25s
~~~~~~~
Lv1: Duration 9sec (10sec)
Lv3(Lv4): Duration 15sec (16sec)
Comment: giảm thời gian hiệu ứng
Infinity Edge
Hit cuối gây ra thêm 50% dmg.
Lv1: 2427% (2667%)
~~~~~
Lv1: 2912% (2667%)
Great Wave
Lv1: 2427% (1305%)
~~~~~~
Không thay đổi
Line Drive
Lv1: 403%+9583 (551%+870)
Lv7: 596%+36177 (574%+4448)
Comment: tăng 60% dmg
~~~~~~
Lv1: 436%+7554 (551%+870)
Lv7: 521%+62509 (574%+4448)
Comment: được x2 dmg
[/spoil]
GLADIATOR
[spoil]
Finishing Attack
Lv1: 499%+22101 (350.2%+2584) , mỗi 1% máu còn lại gây được tăng thêm 3% dmg (2%)
Comment: tăng 50% dmg, tác dụng tăng 1%
~~~~~~~~
Lv1: 565%+32545 (350.2%+2584). Nếu tổng hp đối thủ còn 60% trở xuống (40%), cứ mỗi 1% hp còn lại gây thêm 3% dmg (2%)
Comment: the next level (if you have skill accessories) is quite good
Lv2: 586%+36185 (350.2%+2584). Nếu tổng hp đối thủ còn 60% trở xuống (40%), cứ mỗi 1% hp còn lại gây thêm 4% dmg (2%)
Evasion Slash
Lv1: 192%+4270 (208.4%+644), CD 10sec (18sec)
Lv2: 219%+7070 (211.2%+786), CD 9.5sec (18sec)
Comment: giảm 50% cd
~~~~~~
Lv1: 192%+4160 (208.4%+644), CD 10sec (18sec)
Lv2: 219%+6960 (211.2%+786), CD 9.5sec (18sec)
[/spoil]
MOON LORD
[spoil]
Flash Stance
Lv1: 41%+3315 (56%+602)
~~~~~~~
Lv1: 50%+5199 (56%+602)
Moon Blade Dance
Sau khi đối thủ bị dính 5 hit, từ những hit kế tiếp chỉ còn 25% dmg
Lv1: 95%+3971 (115.6%+166)
Lv2: 99%+4438 (116.4%+202)
Comment: Nerf nặng bắn dính tới hit thứ 6 là dam bèo nhèo
~~~~~~~
Sau khi đối thủ bị dính 5 hit, từ những hit kế tiếp chỉ còn 50% dmg
Lv1: 106%+4790 (115.6%+166)
Lv2: 110%+5425 (116.4%+202)
Comment: Sửa lại bị giảm dam từ hit thứ 6 lên 50%, tăng dmg
[/spoil]
MERCENACY
[spoil]
*NEW SKILL TREE
Crisis Howl
Lv1: 109%+1126 (71%+66)
Lv9: 172%+11043 (76%+632)
Comment: Tăng dmg
Punishing Swing
Lv1: 78%+2581 (364%+238)
Lv7: 141%+14736 (Lv11, 390%+2234)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 111%+2046 (364%+238)
Lv7: 174%+19868 (Lv11, 390%+2234)
Comment: Dmg gần như trở về ban đầu
Dash Upper
Lv1: 98%+1700 (138%+20)
Lv7: 144%+7315 (Lv9, 138%+406)
Comment: Tăng nhiều dmg nhưng chẳng ai tăng skill này
~~~~~~
Lv1: 98%+961 (138%+20)
Lv7: 144%+7865 (Lv9, 138%+406)
Tauting Howl
Lv1: 12000 (12000)aggro, -4% (-10%) sức tấn công của đối tượng và -4% (-20%) crit%, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec)
Lv3 (Lv12): 16680 (55560), -12% (-20%) sức tấn công của đối tượng và -12% (-40%) crit %, thời gian hiệu ứng 10sec (30sec)
Comment: bị nerf rất nhiều, giảm hiệu ứng và thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Không thay đổi
Flying Swing
Lv1: 184%+2444 (530%+258)
Lv12: 299%+23377 (554%+2802)
Comment: Gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 184%+812(530%+258)
Lv12: 299%+22717 (554%+2802)
Demolition Fist
Lv1: 243%+2361 (395%+464)
Lv11: 353%+21498 (429%+3570)
Comment: Tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 271%+1375 (395%+464)
Lv11: 381%+24796 (429%+3570)
Toughness
Lv1: 3%(4%) giảm dmg vật lý
Lv3(Lv5): 9% (14%) giảm dmg vật lý
Comment: Nerf
Stomp
Lv1: 144%+1970 (267%+236), -12% tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv8 (Lv12) : 264%+14516 (290%+2650), -40% (40%) tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec).
Comment: Tăng 30% dmg, thời gian hiệu ứng tăng
~~~~~~~
Lv1: 144%+1934 (267%+236), -12% tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv8 (Lv12) : 264%+13966 (290%+2650), -40% (40%) tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec).
Charging Howl
Lv1: -15% (25%) tấn công, thời gian hiệu ứng 15sec (32sec)
Lv3 (Lv5): -25% (37%) tấn công, thời gian hiệu ứng 25sec (36sec)
Comment: giảm cả hiệu ứng lẫn thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: -30% (25%) tấn công, thời gian hiệu ứng 15sec (32sec)
Lv3 (Lv5): -30% (37%) tấn công, thời gian hiệu ứng 25sec (36sec)
Circle Bomber
Lv1: 370%+8356 (497%+862)
Lv9: 609%+39697 (534%+5680)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 382%+3748 (497%+862)
Lv9: 598%+40673 (534%+5680)
Rolling Attack
Lv1: 403%+19166 (1287%+1866)
Lv7: 596%+72354 (1334%+9020)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 480%+11079 (1287%+1866)
Lv7: 684%+91679 (1334%+9020)
Comment: tăng 20% dmg
Devastating Howl
Lv1: 300% (531%), giảm tấn công 30% (80%), thời gian hiệu ứng 20sec (10sec)
Lv2: 400% (554%), giảm tấn công 40% (82%), thời gian hiệu ứng 20sec (10sec)
Comment: Giảm hiệu ứng 50% nhưng tăng gấp đôi thời gian hiệu ứng. Xài trang sức +1 skill này sẽ giảm thêm 10% tấn công. Có stack với taunting howl. Cd giảm xuống 50s
~~~~~~~
Không thay đổi.
Gigantic Bomber
Lv1: 2427% (1842%)
Comment: buff dmg
~~~~~
Lv1: 3033% (1842%)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Disenchating Howl
Lv1: 186%+4157 (217%+400), xóa 1 (1) buff, gây silent cho mục tiêu trong 3 sec (4sec)
Lv2 (Lv10): 210%+6199 (240%+3142), xóa 2 (6) buff, gây silent cho mục tiêu trong 4sec (10.3sec)
Comment: nerf thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 186%+2765 (217%+400), xóa 1 (1) buff, gây silent cho mục tiêu trong 3 sec (4sec)
Lv2 (Lv10): 210%+5649 (240%+3142), xóa 2 (6) buff, gây silent cho mục tiêu trong 4sec (10.3sec)
Typhoon
Lv1: 2427% (1914%)
~~~~~~
Lv1: 2184% (1914%)
Soccer Kick Combo
Lv1: 160%+2517 (110%+84)
Lv10 : 266%+16159 (Lv8, 115%+630)
Comment: tăng dmg rất nhiều
~~~~~~
Lv1: 187%+1500 (110%+84)
Lv6 : 281%+14845 (Lv8, 115%+630)
Iron Skin
Lv1: 30sec (20sec) thời gian hiệu ứng, 15% (25%) giảm dmg nhận được
Lv3 (Lv5): 30sec (22sec) thời gian hiệu ứng, 45% (52.5%) giảm dmg nhận được
Comment: Tăng thời gian hiệu ứng và giảm hiệu ứng skill.
Whirl Wind
Lv1: 403%+19166 (1025%+1082)
Lv7: 596%+72354 (1051%+5162)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 458%+10072 (1025%+1082)
Lv7: 651%+83345 (1051%+5162)
Circle Swing
Lv1: 370%+8356 (538%+752)
Lv9: 609%+39697 (569%+4928)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~
Lv1: 340%+4998 (538%+752)
Lv9: 532%+54231 (569%+4928)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Battle Howl
Lv1: thời gian hiệu ứng 180sec (28sec), sức tấn công +235 (+5%), crit + 680 (+30%), stun + 20% (+30%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 180sec (32sec), sức tấn công +1312 (+25%), crit + 1800 (+37%), stun + 20% (+37%)
Comment: Skill được revamp, thời gian hiệu ứng lên đến 180s. Tăng cả tấn công vật lý lẫn phép thuật. Tay vì tăng theo % giờ tăng theo trị số.
Lv 4 tăng bởi trang sức + skill
Lv4 (Lv6): thời gian hiệu ứng 180sec (33sec), sức tấn công +2081 (+38%), crit +3320 (+38%), stun +20% (+38%)
tăng +2081 tấn công ^_^, nhưng lượng crit tăng so với bản hiện tại vẫn là nerf
~~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 180sec (28sec), sức tấn công +71 (+5%), crit + 680 (+30%), stun + 20% (+30%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 180sec (32sec), sức tấn công +1312 (+25%), crit + 1800 (+37%), stun + 20% (+37%)
Comment: Giảm với những lv đầu nhưng vẫn không đổi ở max lv so với t4-1.0
[/spoil]
DESTROYER
[spoil]
Break Point
Lv1: 10% (13%) cơ hội, cd 7sec (7%)
Comment: giảm xác xuất thành công, lv 2 tăng lên lv 55
~~~~~~~
Lv1: 10% (13%) có hội, cd 2sec (7%)
Comment: super buff
Maelstorm Howl
Lv1: 499%+22101 (618.4%+3296)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 544%+35799 (618.4%+3296)
[/spoil]
BARBARIAN
[spoil]
Bone Crash
Lv1: 499%+22101 (652%+2868), mỗi hit gây thêm 400 dmg (286 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (10sec).
Comment: Tăng 10% dmg. Tăng hiệu ứng nhưng giảm thời gian hiệu ứng.
lv 2 tăng bởi trang sức + skill
Lv2: 520%+24464 (661.8%+3412), mỗi hit gây thêm 800 dmg (478 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (11sec)
~~~~~~~
Lv1: 560%+30917 (652%+2868), mỗi hit gây thêm 400 dmg (286 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (10sec).
[/spoil]
ARCHER -----------------------------------------------
[spoil]
NEW SKILL TREE
Piercing Shot
Lv1: 57%+206 (152%+38)
Lv17: 184%+14241 (168%+1610)
Comment: ~Tăng 90% dmg
~~~~~~~
Lv1: 57%+62(152%+38)
Lv17: 184%+15928 (168%+1610)
Twin Shot
Lv1: 56%+332 (49%+16)
Lv17: 103%+8517 (56%+700)
Comment: Tăng 60% dmg
~~~~~~
Lv1: 56%+34 (49%+16)
Lv17: 103%+8352 (56%+700)
Spin Kick
Lv1: 50% (75%)
~~~~~~
Không thay đổi
Low Spin Kick
Lv1: 150% (69%)
~~~~~~
Không thay đổi
Multi Shot
Lv1: 60%+576 (30%+16)
Lv17: 167%+16077 (43%+608)
Comment: giảm 10% dmg
~~~~~~
Lv1: 17%+43(30%+16) mỗi mũi tên
Lv17: 48%+4515 (43%+608) mỗi mũi tên
Comment: tăng 2x dmg mỗi mũi tên ở lv max
Moon Kick
Lv1: 50% (127%)
~~~~~~
Lv1: 150% (127%)
High Spin Kick
Lv1: 117%+1306 (65%+12)
Lv15: 279%+24744 (Lv11, 67%+224)
Comment: được tăng dmg khá nhiều
~~~~~~
Lv1: 117%+483 (65%+12)
Lv15: 279%+24244 (Lv11, 67%+224)
Magic Arrow
Lv1: 72%+604 (118%+56)
Lv15: 191%+12849 (Lv14, 131%+1062)
Comment: Giảm dmg ở lv 1 nhưng tăng dmg rất nhiều ở max lv
~~~~~~~
Lv1: 72%+380 (118%+56)
Lv15: 191%+12838 (Lv14, 131%+1062)
Wake-up Kick
Lv1: 150% (115%)
~~~~~~
Không thay đổi
Willow Kick
Lv1: 90%+765 (166%+48)
Lv10: 151%+10109 (Lv16, 181%+1528)
Comment: Giảm dmg ở lv 1 nhưng tăng dmg rất nhiều ở max lv
~~~~~~
Lv1: 90%+109 (166%+48)
Lv10: 151%+9559(Lv16, 181%+1528)
Somersault Kick
Lv1: 94% (100%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (100%)
Power Tumble
Lv1: CD 18sec (20sec)
Lv5: CD 12sec (14sec)
Comment: giảm cd
~~~~~~
Không thay đổi
Eagle Eye
Lv1: 12sec (15sec) thời gian hiệu ứng, crit rate + 50% (200%)
Lv4 (Lv8): 20sec (15sec) thời gian hiệu ứng, crit rate + 50% (+530%)
Comment: vẫn vô dụng như ngày nào vì các class agi đã có crit cao sẵn
[/spoil]
ACROBAT
[spoil]
NEW SKILL TREE
Air Pounce
Lv1: 176%+1047 (162%+174), Jump up to 3 (3) times
Lv12 (Lv9): 262%+11770 (175%+1702), Jump up to 5 (5) times.
Comment: Sau lv 6 nhảy được 5 lần, x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 176%+469 (162%+174), Jump up to 3 (3) times
Lv12 (Lv9): 262%+11660 (175%+1702), Jump up to 5 (5) times.
Spiral Kick
Lv1: 144%+1970 (247%+185)
Lv12: 296%+21812 (261%+1778)
Comment: gần x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 144%+934 (247%+185)
Lv12: 296%+21262 (261%+1778)
Kick Shot
Lv1: 184%+1222 (282%+176)
Lv12: 299%+11689 (298%+1906)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 184%+406 (282%+176)
Lv12: 299%+11359 (298%+1906)
Blooming Kick
Lv1: 164%+2674 (127%+194)
Lv6: 257%+12639 (Lv10, 137%+1504)
Comment: gần x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 191%+1624 (127%+194), khả năng bị stun 30%
Lv6: 285%+15796 (Lv10, 137%+1504), khả năng bị stun 80%
Comment: Giảm khả năng thành công hiệu ứng, không còn 100% như trước
Ring Shot
Lv1: 85%+837 (167%+338)
Lv9: 133%+6071 (168%+1346)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 204%+893 (167%+338)
Lv9: 256%+10578 (168%+1346)
Comment: được x2 dmg
Spiritual Focus
Duration 180sec (60sec)
Lv1: 12% (15%) tăng agi
Lv3 (Lv6): 20% (25%) tăng agi
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Spirit Flame
Lv1: 76%+641 (148%+295)
Lv11: 153%+7703 (Lv9, 150%+1687)
Comment: tăng rất nhiều dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 76%+123 (148%+295)
Lv11: 153%+7692 (Lv9, 150%+1687)
Binding Shot
Khi đối thủ bị kéo về bấm chuột phải để dùng Somersault kick, tăng thêm 50% dmg
Lv1: 189%+1448 (98%+246)
Lv11: 299%+11788 (99%+1156)
Comment: nhìn có vẻ là x4 dmg nhưng có lẽ là cách tính dmg thì khác
~~~~~~
Lv1: 189%+572 (98%+246)
Lv11: 299%+11458 (99%+1156)
Somersault Dance
Lv1: 370%+8356 (335%+384)
Lv9: 609%+39697 (349%+2384)
Comment: x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 370%+3766 (335%+384)
Lv9: 609%+37497 (349%+2384)
Chain Tumble
Lv1: CD 15sesc (15sec)
Lv4 (Lv8): CD 7 sec (7.2sec)
Comment: giảm 1 nửa sp sử dụng
Eagle Dive
Lv1: 151%+2204 (237%+240)
Lv11: 294%+20547 (Lv12, 257%+2632)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 151%+1147 (237%+240)
Lv11: 294%+19997(Lv12, 257%+2632)
Short Bow Mastery
Lv1: tăng khoảng cách tấn công 0.2m (0.15m) . tăng tấn công 3% (3%)
Lv2 (Lv5): tăng khoảng cách tấn công 0.4m (0.75) . tăng tấn công 6% (6%) .
Comment: giảm khoảng cách tấn công
~~~~~~~
Lv1: 0.2m (0.15m) range increase. 3% (3%) attack increase
Lv2 (Lv5): 0.4m (0.75) range increase. 7% (6%) attack increase.
Comment: tăng tấn công thêm 4% mỗi lv
Spirit Boost
Lv1: 13 sec (13sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +15% (+30%) , giảm cd 25% (40%)
Lv3 (Lv5): 15sec (15sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +25% (+40%) , giảm cd 35% (50%)
Comment: nerf tốc độ tấn công và di chuyển, giảm cd
~~~~~~~
Lv1: 10 sec (13sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +40% (+30%) , giảm cd 40% (40%)
Lv3 (Lv5): 14sec (15sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +40% (+40%) , giảm cd 40% (50%)
Spiral Edge
Lv1: 1699 % (1014%)
Comment: tăng hơn 60% dmg
Spiral Storm
Lv1: 403%+9583 (595%+1482)
Lv7: 596%+36177 (631%+7236)
Comment: tăng 40% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 458%+5036 (595%+1482)
Lv7: 651%+41672 (631%+7236)
Comment: tăng 60% dmg
Spindle Tumble
Lv1: CD 6sec (8sec)
Lv2 (Lv5): CD 4sec (3sec)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: CD 4sec (8sec)
Lv2 (Lv5): CD 3sec (3sec)
Cyclone Kick
Lv1: 400%+8483 (844%+1138)
Lv7: 559%+33153 (871%+5466)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 433%+6887 (844%+1138)
Lv7: 592%+52954 (871%+5466)
Comment: tăng 30% dmg
Counter Ring Shot
Lv1: 177%+3146 (169%+368)
LV5: 230%+8523 (169%+1248)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 177%+1927 (169%+368)
LV5: 230%+7973(169%+1248)
Astral Illusion
Lv1: 2427% (2751%)
Comment: nerf giảm dmg
~~~~~~~
Lv1: 3155% (2751%)
[/spoil]
TEMPEST
[spoil]
Evasion
Lv1: 10% (20%) khả năng né đòn
Comment: giảm hiệu ứng nhưng sẽ về 20% ở lv 2 tức lv 55
~~~~~~~
Không thay đổi
Hurricane Dance
Lv1: 499%+22101 (792%+2338)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 594%+35799 (792%+2338)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
WIND WALKER
[spoil]
Rising Storm
Lv1: 499%+22101 (863%+3107)
Comment: nerf dmg
~~~~~~~
Lv1: 622%+45562 (863%+3107)
Comment: tăng 30% dmg
Show Time
Lv1: thời gian hiệu ứng 15sec (10sec), CD 60sec (60sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng thêm 5s, mỗi lv tăng thêm 5s thời gian hiệu ứng và giảm 2s cd
~~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 30sec (10sec), CD 60sec (60sec)
Comment: giảm 2s cd mỗi lv. tăng thời gian hiệu ứng 1 cách điên rồ ... wtf
[/spoil]
BOW MASTER
[spoil]
Frag Shot
Lv1: 184%+1222 (146%+92)
Lv12: 299%+11689 (158%+1044)
Comment: tăng hơn 200% dmg
~~~~~~~
Lv1: 184%+406 (146%+92)
Lv12: 299%+11359 (158%+1044)
Fake Shot
Lv1: 74%+593 (83%+74)
Lv7: 129%+5150 (Lv9, 89%+716)
~~~~~~
Lv1: 74%+113 (83%+74)
Lv7: 129%+5139 (Lv9, 89%+716)
Charged Shot
Lv1: 184%+1222 (308%+178)
Lv12: 299%+11689 (324%+1932)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~
Lv1: 184%+406(308%+178)
Lv12: 299%+11359(324%+1932)
Aerial Chain Shot
Lv1: Dmg per arrow 76%+641 (24%+30)
Lv11: Dmg per arrow 153%+7703 (Lv12, 27%+342)
Comment: x8 dmg ...
~~~~~~~
Lv1: Dmg per arrow 76%+123 (24%+30)
Lv11: Dmg per arrow 153%+7692 (Lv12, 27%+342)
Take Aim
Lv1: Mag dmg 47%+362 ; làm mục tiêu nhận thêm 6% dmg , thời gian hiệu ứng 60sec
Lv4: Mag dmg 57%+1407; làm mục tiêu nhận thêm 12% dmg, thời gian hiệu ứng 60sec.
Comment: 60s hiệu ứng và tăng dam cho đòn tấn công cả melee lẫn range
~~~~~~~
Không thay đổi.
Triangle Arrow
Lv1: 78%+690 (117%+74)
Lv11: 155%+8271 (Lv8, 123%+564)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 78%+133 (117%+74)
Lv11: 155%+8260 (Lv8, 123%+564)
Rapid Shot
Lv1: 243%+2674 (85%+56)
Lv9: 319%+14780 (Lv12, 91%+618)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 79%+464 (85%+56)
Lv9: 99%+5932 (Lv12, 91%+618)
Comment: lần này là dmg mỗi mũi tên, tăng 75% dmg
Siege Stance
thời gian hiệu ứng 15sec.
Lv1: 250%+2831 (90%+136)
Lv9: 321%+15451 (96%+894)
Comment: x5 dmg
~~~~~~
Lv1: 283%+2248 (90%+136)
Lv9: 354%+21236 (96%+894)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Sylph's Aid
thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv1: 1.5m (1m)
Lv3 (Lv5): 2.5m (3m)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
Spiritual Focus
thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv1: 9% (10%) tăng agi và int
Lv3 (Lv6): 15% (19.5%) tăng agi và int
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
Ankle Shot
Lv1: 87%+2988 (149%+238), trói chân đối thủ trong 1.5sec (3.5sec)
Lv5 (Lv8): 118%+8132 (159%+1382). trói chân đối thủ trong 3.5 sec (5.6sec)
Comment: giảm thời gian trói chân đối thủ nhưng được tăng dmg
~~~~~~
Lv1: 87%+1806 (149%+238), Bind duration 1.5sec (3.5sec)
Lv5 (Lv8): 118%+7582 (159%+1382). Bind duration 3.5 sec (5.6sec)
Swift Shot
Lv1: 187%+1357 (173%+234)
Lv11: 297%+11183 (Lv9, 186%+1586)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 187%+520 (173%+234)
Lv11: 297%+10853 (Lv9, 186%+1586)
Stunning Shot
Lv1: 164%+2674 (127%+194)
Lv6: 257%+12639 (lv8, 135%+103)
Comment: x3 dmg
~~~~~~
Lv1: 164%+1499 (127%+194)
Lv6: 257%+12089 (lv8, 135%+103)
Revolutionary Balista
Lv1: 2427% (1440%)
Comment: tăng 60% dmg
Rain of Arrow
Nếu đối thủ bị dính 30 hit bởi skill này thì từ hit sau chỉ còn 25% dmg
Lv1: mỗi mũi tên 13%+479 (37%+44)
Lv7: mỗi mũi tên 20%+1809 (38%+208)
Comment: nerf
~~~~~~~~
Nếu đối thủ bị dính 30 hit bởi skill này thì từ hit sau chỉ còn 50% dmg
Lv1: mỗi mũi tên 31%+336 (37%+44)
Lv7: mỗi mũi tên 43%+2778 (38%+208)
Comment: mỗi mũi tên tăng 90% dmg. giới hạn hit giảm dam giảm từ 25% -> 50%.
Crossbow Mastery
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.25 m (0.35m) ,tấn công tăng 2% (3%) .
Lv2 (Lv3): khoảng cách tấn công tăng 0.50 (0.65m) ,tấn công tăng 4% (8%)
Comment: nerf, mỗi lv tăng 0.25m range và 2% tấn công.
~~~~~~
Lv1: 0.25 m (0.35m) range increase, 3% (3%) attack increase.
Lv2 (Lv3): 0.50 (0.65m) range increase, 6% (8%) attack increase.
Comment: mỗi lv tăng 0.25m range và 3% tấn công
Guided Missiles
Lv1: mỗi mũi tên 51%+1061 (96%+136)
Lv7: mỗi mũi tên 70%+4145 (101%+672)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~~
Lv1: mỗi mũi tên 55%+615 (96%+136)
Lv7: mỗi mũi tên 70%+4729 (101%+672)
Longbow Mastery
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.5m (0.5m) ,tấn công tăng 1% (3%)
Lv2 (Lv3):khoảng cách tấn công tăng 1.0m (1.0m) ,tấn công tăng 2% (8%)
Comment: nerf, mỗi lv tăng 0.5m range và 1% tấn công.
~~~~~~~
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.5m (0.5m) ,tấn công tăng 3% (3%)
Lv2 (Lv3): khoảng cách tấn công tăng 1.0m (1.0m) ,tấn công tăng 5% (8%)
Comment: mỗi lv tăng 0.5m range và 2% tấn công.
Arrow Barrage
Lv1: mỗi mũi tên 81% (104%)
Comment: giảm 20% dmg
~~~~~~
Lv1: Each arrow 110% (104%)
Comment: lại được tăng lại dmg ...
[/spoil]
ARTILLERY
[spoil]
Explosive Arrow
Lv1: 499%+22101 (732%+1670)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 565%+32545 (732%+1670)
Magical Breeze
thời gia hiệu ứng 180sec (10sec)
Lv1: tăng dmg magic 9% (30%) tăng dmg magic
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
~~~~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
SNIPER
[spoil]
Cheating Point
Lv1: 502%+23201 (327%+3536)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 396%+42308 (327%+3536)
Critical Break
không bị ảnh hưởng bởi vũ khí element
Lv1: 10% khả năng kích hoạt, tăng thêm 10% (20%) dmg
Comment: lượng dmg tăng thêm giảm 1 nửa, tăng 5% mỗi lv.
~~~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
SORCERESS -----------------------------------------------
[spoil]
Witch Slap
Lv1: 50% (79%)
~~~~~~
Lv1: 150% (79%)
Flame Worm
Lv1: 69%+543 (81%+30)
Lv17: 146%+13937 (94%+1368)
Comment: được buf dam đáng kể
~~~~~~~~
Lv1: 97%+56 (81%+30), bị burn 5 lần, mỗi lần 1%m.att+6
Lv17: 205%+13667 (94%+1368), bị burn 5 lần, mỗi lần 7%m.att+1367
Comment: super buff
Spinning Staff
Lv1: 114%+949 (210%+62)
Lv10: 271%+15154 (Lv17, 245%+2772)
~~~~~~
Lv1: 114%+134 (210%+62)
Lv10: 271%+14604 (Lv17, 245%+2772)
Stiletto Dance
Lv1: 50% (249%)
~~~~~
Lv1: 150% (249%)
Glacial Spike
Lv1: 65%+446 (92%+58), khả năng đóng băng 5%(5%)
Lv17 (Lv16): 135%+17732 (111%+1936) , khả năng đóng băng 22% (18%)
Comment: tăng 20% dmg và tăng khả năng đóng băng.
~~~~~~
Lv1: 65%+89 (92%+58), Freeze chance 5%(5%)
Lv17 (Lv16): 135%+17462 (111%+1936) , Freeze chance 22% (18%)
Air Strike
Lv1: 50% (164%)
~~~~~~
Lv1: 150% (164%)
Toxic Spray/Poison missile
Nếu đối tượng bị dính 10 hit bởi skill này, các hit tiếp theo chỉ gây ra 5% dmg.
Lv1: Mỗi vũng độc 77%+502 (172%+112)
Lv10 (Lv16): Mỗi vũng độc 151%+11041 (201%+3380)
Comment:tăng lên 3 vũng độc ở ngay lv 6
~~~~~~
Nếu đối tượng bị dính 10 hit bởi skill này, các hit tiếp theo chỉ gây ra 50% dmg.
Lv1: Mỗi vũng độc 77%+241 (172%+112)
Lv10 (Lv16): Mỗi vũng độc 151%+10951 (201%+3380)
Comment: được buff về lượng dam giảm sau hit thứ 10
Rising Blast
Lv1: 50% (79%)
~~~~~
Lv1: 150% (79%)
Soccer Kick
Lv1: 50% (106%)
~~~~~
Lv1: 150% (106%)
Charged Missile
Lv1: 62%+564 (91%+22)
Lv9: 132%+6581 (Lv11, 94%+418)
Comment: tăng dmg
~~~~~~~
Lv1: 62%+376 (91%+22)
Lv9: 132%+570 (Lv11, 94%+418)
Force Explosion
Lv1: 189%+1175 (126%+142)
Lv15: 310%+22270 (Lv14, 151%+2832)
Comment: tăng hơn 200% dmg
~~~~~~~
Lv1: 189%+435 (126%+142)
Lv15: 310%+21820 (Lv14, 151%+2832)
Power Blink
Lv1: CD 20sec (20sec)
Lv4 (Lv5): CD 12sec (14sec)
Comment: giảm cd
Shockwave
Lv1: 103%+1300 (137%+226)
Lv13: 216%+20716 (167%+3552)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~
Lv1: 103%+751 (137%+226)
Lv13: 216%+20496 (167%+3552)
[/spoil]
ELEMENTAL LORD
[spoil]
Ice Sword
Lv1: 151%+1000 (189%+320), tốc độ di chuyển -30% (-10%), thời gian hiệu ứng 1sec (4sec)
Lv12: 256%+9563 (217%+3586), tốc độ di chuyển -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 3sec (4sec)
Comment: tăng 20% dmg nhưng giảm thời gian hiệu ứng. mất tác dụng -20% kháng ice. thời gian hiệu ứng 2sec ở lv6 và 3 sec ở lv11.
~~~~~~~
Lv1: 151%+332 (189%+320), tốc độ di chuyển -30% (-10%), thời gian hiệu ứng 1sec (4sec)
Lv12: 256%+9293 (217%+3586), tốc độ di chuyển -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 3sec (4sec)
Icy Gust
Lv1: 65%+1211 (109%+174)
Lv7: 90%+6255 (Lv9, 122%+1701)
Comment: giảm dmg
~~~~~~
Lv1: 89%+1064 (109%+174), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-20%), trong 3sec.
Lv7: 119%+9180 (Lv9, 122%+1701), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-20%), trong 4sec.
Comment: thời gian hiệu ứng tăng từ 3sec -> 4 sec ở lv6.
Fireball
Nếu sử dụng tấn công thường khi đang charge, dmg sẽ giảm 1 nửa.
Lv1: 151%+1000 (501%+414)
Lv12: 256%+9563 (536%+4514)
Comment: Giảm 50% dmg, có thể đánh thường khi charge
~~~~~~~~
Lv1: 240%+1374 (501%+414),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+137
Lv12: 354%+34535 (536%+4514), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+3453
Comment: tăng 30% dmg
Flame Spark
Lv1: 88%+1177 (153%+368)
Lv7: 140%+8130 (Lv9, 180%+3614)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 117%+1135 (153%+368), bị burn 5 lần, mỗi lần 1%+113
Lv7: 179%+12899 (Lv9, 180%+3614), bị burn 5 lần, mỗi lần 7%+1290
Comment: tăng 50% dmg. hiệu ứng burn khá mạnh
Glacial Wave
Lv1: thời gian đóng băng 3sec (3sec), 92%+1410 (76%+188)
Lv7 (Lv11): thời gian đóng băng 6sec (7.4sec), 144%+8952 (89%+1760)
Comment: giảm thời gian đóng băng, tăng dmg
~~~~~~~
Lv1:thời gian đóng băng 3sec (3sec), 92%+1008 (76%+188)
Lv7 (Lv11): thời gian đóng băng 6sec (7.4sec), 144%+8862 (89%+1760)
Inferno
Lv1: 154%+1111 (205%+192)
Lv11: 253%+9149 (Lv12, 220%+2094)
Comment: tăng dmg
~~~~~~~
Lv1: 247%+2340 (205%+192),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+234, range 5m
Lv11: 386%+51696 (Lv12, 220%+2094), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+5170, range 7m
Comment: tăng dam nhiều cả dam skill lẫn burn
Firebird
Lv1: 139%+2918 (68%+94)
Lv7: 253%+14800 (Lv11, 81%+1758)
Comment: super buff, dmg trên là tính 1 con chim
~~~~~~~
Lv1: 93%+750 (68%+94), bị burn 10 lần, mỗi lần 5%+75
Lv7: 169%+9266 (Lv11, 81%+1758), bị burn 10 lần, mỗi lần 5%+927
Firewall
Lv1: 159%+1333 (301%+974)
Lv9: 225%+6971 (Lv10, 351%+7676)
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 236%+2415 (301%+974), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+241
Lv9: 322%+32638 (Lv10, 351%+7676), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+3264
Comment: tăng 60% dmg, tăng burn dmg
Ice Cold Field
Lv1: 154%+1111 (237%+388), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 6sec (6sec).
Lv11 (lv12): 253%+9149 (269%+4310), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 10sec (14sec)
Comment: nerf cả dmg lẫn hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 154%+426 (237%+388), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 6sec (6sec).
Lv11 (lv12): 253%+8879 (269%+4310), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 10sec (14sec)
Blizzard
Lv1: 1988% (1570%)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 1789% (1570%), khả năng đóng băng 50%, thời gian đóng băng 10sec.
Ice Shield
Lv1: giảm 3% (20%) dmg
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg
Comment: nerf mạnh
Lv1: giảm 3% (20%) dmg , mp tiêu thụ 0.5% (1%)
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg , mp tiêu thụ 0.5 (1%)
Comment: giảm lượng mp tiêu thụ
Chilling Mist
Lv1: 329%+6941 (415%+2154), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 6sec (7.5sec).
Lv7 (Lv10): 470%+27125 (473%+17427), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 7sec (7.5sec).
Comment: mất tác dụng giảm kháng ice. dmg gần như ko thay đổi
~~~~~~~~
Lv1: 285%+4025(415%+2154), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 6sec (7.5sec).
Lv7 (Lv10): 397%+30947 (473%+17427), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 7sec (7.5sec).
Ice Fraction
Lv1: 320%+6606 (380%+1202)
Lv7 (Lv5): 461%+25683 (402%+5062)
Comment: tăng 60% dmg
~~~~~~~
Lv1: 320%+63517 (380%+1202)
Lv7 (Lv5): 461%+24783 (402%+5062)
thời gian hiệu ứng
sau khi bị dính 6 hit bởi skill này, từ hit sau skill chỉ gây ra 5% dmg.
Lv1: 329%+6941 (304%+285)
Lv7: 470%+27125 (317%+1388)
Comment:có thể limit là tính từng đống lửa nên ko thể coi là nerf
~~~~~~~~
sau khi bị dính 6 hit bởi skill này, từ hit sau skill chỉ gây ra 50% dmg.
Lv1: 249%+4830 (304%+285), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%m.att+483
Lv7: 348%+37137 (317%+1388),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%m.att+3714
Comment: bớt nerf dam từ hit thứ 7 từ 5% -> 50%
Fire Shield
Lv1: giảm 3% (20%) dmg
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%)
Comment: nerf mạnh
~~~~~~~~
Lv1: giảm 3% (20%) dmg , mp tiêu thụ 0.5% (1%)
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg , mp tiêu thụ 0.5 (1%)
Comment: giảm lượng mp tiêu thụ
Flame Vortex
Lv1: 1988% (1545%), giảm 70% (30%) dmg khi thi triển skill, 11sec (10sec) gây hiệu ứng burn, burn dmg là 50% (200%) của hit cuối cùng
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~
Không thay đổi
Ignite
Lv1: 320%+6606 (484%+1534)
Lv6: 442%+22357 (Lv5, 513%+6452)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 320%+3517 (484%+1534)
Lv6: 442%+21457 (Lv5, 513%+6452)
Ice Stab
không có dữ liệu 1.0
~~~~~~~~
sau khi gây ra 2 hit, các hit sau còn 50% dmg.
Lv1: 182%+844 (131%+334), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv9 (Lv10): 248%+11423 (148%+2620), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 4sec.
Comment: giảm tốc độ di chuyển tăng thời gian hiệu ứng từ 3 lên 4 ở lv6. Tác dụng giảm kháng ice bị xóa.
[/spoil]
ELESTRA
[spoil]
Icicle Injection
Lv1: 21%+904 mỗi tảng băng (tổng cộng 532%+7020 dmg), thời gian đóng băng 3 sec (2.5sec)
Comment: khả năng đóng băng vẫn là 40%.
~~~~~~~~
Lv1: 21%+859 mỗi tảng băng (tổng cộng 532%+7020 dmg), thời gian đóng băng 3 sec (2.5sec)
Ice Barrier
Lv1: độ bền = 120% m.att, phạm vi đóng băng 2m, thời gian đóng băng 2.5sec
Comment: lv 2 cần lv 55
~~~~~~~
Không thay đổi.
Ice Sword EX
Không thay đổi.
[/spoil]
SALEANA
[spoil]
Rolling Lava
Lv1: 410%+18083 (1024%+8906)
Comment: giảm 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 557%+53255 (1024%+8906), bị burn 5 lần, mỗi lần 30%m.att+5325
Comment: dmg không mấy thay đổi nhưng burn dmg rất lớn
Burning Hand
Lv1: CD = 0 sec
Comment: Tác dụng như cũ nhưng cd = 0s. Lv 2 cần lv 55.
~~~~~~~
Lv1: tăng 20% (20%) skill dmg, cơ hội 10% (15%) , CD 2 sec (3.5sec).
Comment: giảm 5% cơ hội active nhưng giảm 1.5s cd
Fireball EX
Nếu sử dụng 3 fire ball, mỗi quả cầu lửa = 25% dmg khi charge ở cấp độ 2
Nếu sử dụng 3 fire ball, mỗi quả cầu lửa = 50% dmg khi charge ở cấp độ 3
[/spoil]
FORCE USER
[spoil]
NEW SKILL TREE
Triple Orb
Lv1: 196%+1676 (239%+294)
Lv12: 301%+ 18234 (263%+3252)
Comment: tăng nhiều dmg
~~~~~~~
CD 16sec
Lv1: 196%+842 (239%+294)
Lv12: 301%+ 17784 (263%+3252)
Linear Ray
Lv1: 48%+1970 (218%+286)
Lv12: 73%+21812 (243%+3168)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~
CD 13sec
Lv1: 167%+1307 (218%+286)
Lv12: 256%+29767 (243%+3168)
Comment: được x2 dmg
Force Wave
Lv1: 90%+1434 (78%+128)
Lv7: 147%+9215 (Lv9, 90%+1280)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 90%+922 (78%+128)
Lv7: 147%+9035 (Lv9, 90%+1280)
Force Shield
Lv1: giảm 3% (5%) dmg nhận được , tăng 5% (8%) m.att
Lv11 (Lv9): giảm 33% (29%) dmg nhận được , tăng 55% (34%) m.att
~~~~~~
CD 21sec
Lv1: thời gian hiệu ứng 20sec (10sec) giảm 3% (5%) dmg nhận được , tăng 5% (8%) m.att
Lv4 (Lv9): thời gian hiệu ứng 20sec (10sec) giảm 12% (29%) dmg nhận được, tăng 20% (34%) m.att
Gravity Spark
Lv1: 64%+960 (98%+164)
Lv11: 158%+8624 (110%+1610)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 64%+703 (98%+164)
Lv11: 158%+8615 (110%+1610)
Gravity Ball
Lv1: 151%+1000 (239%+338)
Lv12: 256%+9563 (269%+3760)
Comment: tăng 10% dmg, tăng 1s cd ( từ 8 lên 9 )
~~~~~~~
CD 9sec
Lv1: 151%+332 (239%+338)
Lv12: 256%+9293 (269%+3760)
Gravity Trap
Lv1: 30% slow, 128%+1931
Lv7: 30% slow, 211%+11201
~~~~~~~
Lv1: 60% slow, 128%+1035
Lv7: 60% slow, 211%+10751
Comment: tăng lên 60% slow
9 Tail Laser
Lv1: 181%+3973 (341%+462)
Lv9: 314%+18897 (Lv10, 409%+3642)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~
CD 13sec
Lv1: 276%+2111 (341%+462)
Lv9: 356%+23136 (Lv10, 409%+3642)
Comment: tăng 40% dmg
Energy Reflection Mirror
CD 25sec
Lv1: tăng 15% (20%) dmg magic
Lv3 (Lv5): tăng 25% (28%) dmg magic
Comment: dmg magic tăng 5% 1 lv
~~~~~~
Không thay đổi.
Time Interruption
Lv1: thời gian hiệu ứng 1.5sec (1sec), CD 21sec (30sec)
Lv5 (Lv6): thời gian hiệu ứng 3.5sec (4.1sec), CD 21sec (27.5sec)
Comment: giảm hiệu ứng, giảm cd
~~~~~~
Không thay đổi.
Time Stop
Lv1: thời gian hiệu ứng 6sec (2.5sec)
Lv3 (Lv6): thời gian hiệu ứng 10 sec (10sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng 2s 1 lv, cd tăng lên 40s
~~~~~~
Không thay đổi.
Summon Comet
Dark elemental.
Lv1: 305%+6836 (270%+756)
Lv9: 523%+32479 (301%+5076)
Comment: x2 dmg, chuyển sang dark element
~~~~~~~
CD 25sec
Lv1: 305%+3082 (270%+756)
Lv9: 523%+30679 (301%+5076)
Summon Blackhole
Lv1: 135%+2188 (138%+294)
Lv9: 222%+12092 (Lv10, 153%+2296)
~~~~~~
CD 40sec
Lv1: 135%+1227 (138%+294)
Lv9: 222%+11642 (Lv10, 153%+2296)
Spectrum Shower
Lv1: 406%+9583 (396%+1038)
Lv7: 619%+36177 (420%+5092)
Comment: x2 dmg
~~~~~~
CD 25sec
Lv1: 323%+7050 (396%+1038)
Lv7: 472%+58341 (420%+5092)
Meteor Swarm
Dark-elemental.
Lv1: 1988 % (1899%)
Comment: tăng dmg, chuyển thành dark element
Eraser
Lv1: 2430% (1794%)
Comment: tăng dmg đáng kể
Gravity Crush
Lv1: 329%+6941 (432%+826)
Lv7: 470%+27125 (451%+4020)
~~~~~~~
Lv1: 329%+3737(432%+826)
Lv7: 470%+26225 (451%+4020)
Time Acceleration
Lv1: thời gian hiệu ứng 9sec (13sec) , cd giảm 80%
Lv2 (lv3): thời gian hiệu ứng 12 sec (14 sec) , cd giảm 80%
đeo trang sức tăng skill để lên lv 3
Lv3 : thời gian hiệu ứng 15sec , cd giảm 80%
Teleport
Lv1: 15sec (15sec)
Lv4 (Lv7): 12sec (12sec)
Comment: cd giảm 1s mỗi lv
Mana Recovery
Lv1: 30% (20%) khả năng hồi lại 15% (20%) lượng mp sử dụng
Lv2 (Lv3): 30% (20%) khả năng hồi lại 30% (30%) lượng mp sử dụng
[/spoil]
SMASHER
[spoil]
Laser Cutter
nếu đạt được full dmg sẽ được add thêm 33% dmg. nếu skill chạm tường thì được tăng 50% dmg
Lv1: 505%+23201 (837%+8890)
Comment: giảm 20% dmg, cd còn 15s
~~~~~~~~
Lv1: 492%+58228 (837%+8890)
Comment: tăng 20% dmg nhưng cd tăng lên 20s
Linear Ray EX
Lv1: gồm 3 cấp charge: cấp 1 - 100%, cấp 2 - 125%, cấp 3 - 150% (200%)
2orbs - 100% add = 1(73%+21812)
4orbs - 125% add = 1.25(73%+21812)
6orbs - 150% add = 1.5(73%+21812)
Comment: dở hơn trước
~~~~~~~
2orbs -add 100% = 1(256%+29767)
4orbs -add 125%+1m = 1.25(256%+29767)+1m
6orb -add 150%+2m = 1.5(256%+29767)+2m
Comment: tăng range, được buff dam đáng kể
Arcane
Lv1: tăng 12% tấn công, mp sử dụng x1.24, thời gian hiệu ứng 180sec.
~~~~~~~
Không thay đổi.
[/spoil]
MAJESTY
[spoil]
Magic Steal
Lv1: thời gian hiệu ứng 10sec (20sec)
~~~~~~~
Không thay đổi.
Gravity Switch
Lv1: 410%+18083 (692%+4490)
Comment: giảm 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 410%+17183 (692%+4490)
Gravity ball EX
Không thay đổi.
[/spoil]
ACADEMIC -----------------------------------------------
[spoil]
Triple Shot
Lv1 - 3 hits || 34%+208 ( 62.2%+23)
Lv 17 - 3 hits || 63%+3462 ( 69.9%+963)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1 - 3 hits || 34%+27 ( 62.2%+23)
Lv 17 - 3 hits || 63%+3362 ( 69.9%+963)
Air Shot
Lv 1 - 90.2%+616 (100.2%+21)
Lv 10 -176%+9109.1 (Lv17 - 109.2%+930 )
Comment: được x 2.4 dmg
~~~~~~
Lv 1 - 90.2%+184.8 (100.2%+21)
Lv 10 -176%+8889.1 (Lv17 - 109.2%+930 )
Wax
Lv 1 - 9% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 3sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD (10% gây trượt , tăng 37% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD)
Lv 5 - 21% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 7sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD ( Lv 9 , 25% gây trượt, tăng 53% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 16sec CD)
~~~~~~
Lv 1 -12% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD (10% gây trượt , tăng 37% tốc độ di chuyển, 5sec duration, 20sec CD)
Lv 5 - 24% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 18sec CD ( Lv 9 , 25% gây trượt, tăng 53% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 16sec CD)
Bubble Bubble
Lv 1: 133.1%+1634, không thể di chuyển 1 sec, độ bền 4900.5, 10sec thời gian hiệu ứng (173.6%+114, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 340, 20sec thời gian hiệu ứng)
Lv 5: 229.9%+ 7698, không thể di chuyển 1sec, độ bền 23093.4, 10sec thời gian hiệu ứng (Lv14, 202.3%+2225, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 8540, 20 sec thời gian hiệu ứng)
lv 6 tăng bởi trang sức
Lv6 (lvl60): 281.6%+15077, không thể di chuyển 1.5sec, độ bền 45229.8, 15sec thời gian hiệu ứng.
~~~~~~
Lv 1: 133.1%+699, không thể di chuyển 1 sec, độ bền 2095.5, 10sec thời gian hiệu ứng (173.6%+114, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 340, 20sec thời gian hiệu ứng)
Lv 5: 229.9%+ 7148 không thể di chuyển 1sec, độ bền 21443.4, 10sec thời gian hiệu ứng (Lv14, 202.3%+2225, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 8540, 20 sec thời gian hiệu ứng)
Force Out
Lv 1: 89%+985 ( 222%+66)
Lv 9: 160% + 8689 (Lv15, 242.2%+ 1518 )
~~~~~~
Lv 1: 89%+526 ( 222%+66)
Lv 9: 160% + 8489 (Lv15, 242.2%+ 1518 )
Stun Grenade
Lv 1: 133.1%+1634, khả năng gây choáng 10% (138%+220, khả năng gây choáng 70%)
Lv 9: 266.2%+ 11986, khả năng gây choáng 50% (Lv14, 172.3%+4104, khả năng gây choáng 70%)
Comment: dmg tăng 80%, khả năng gây choáng giảm
~~~~~~
Lv 1: 133.1%+699, khả năng gây choáng 10% (138%+220, khả năng gây choáng 70%)
Lv 9: 266.2%+ 11436, khả năng gây choáng 50% (Lv14, 172.3%+4104, khả năng gây choáng 70%)
Napalm
Lv1: 73.8%+391 (146.9%+58)
Lv17: 172.8%+12317 (Lv16: 159.9%+1096)
Comments: tăng 80% dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 92.7%+464 (146.9%+58)
Lv17: 275.4%+47601 (Lv16: 159.9%+1096)
Comment: x5 dmg ở max lv
Summon Alfredo
Lv 1:Learn lv 12 (Lv12), 200% HP
Lv 2:Learn lv 22 (Lv 37), 400% Hp
Lv 3:Learn lv 32 (Lv 52), 600% Hp
Comment: lv3 học ở lv 32
~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
ENGINEER
[spoil]
Ping Pong Shot
Lv1: 237.6%+2025 (203.4%+138) , nhảy 1 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 3% (10%) dmg.
Lv 12: 353.1%+15212 (225.3%+1520), nhảy 12 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 3% (10%) dmg.
Comments: tăng 50% dmg mỗi lần nhảy, tăng 70% dmg khi có 1 mục tiêu
~~~~~~
Lv1: 190.08%+1384 (203.4%+138) , nhảy 8 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 1% (10%) dmg.
Lv 12: 282.48%+20527 (225.3%+1520), nhảy 8 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 12% (10%) dmg.
Mine Thrower
Lv1: 24.75%+273 (31.5%+40)
Lv9: 31.9%+1131 (Lv10, 32.7%+300)
Comments: nerf ở lv thấp
~~~~~~
Lv1: 33%+839(31.5%+40)
Lv9: 41.58%+7166 (Lv10, 32.7%+300)
Comment: tăng 30% dmg
Gravity Grenade
Lv1: 126.9%+1976 (333.7%+178)
Lv 7: 214.2%+9626 (Lv10, 347.2%+1291)
Comments: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 164.34%+2340 (333.7%+178)
Lv 7: 260.37%+24649 (Lv10, 347.2%+1291)
Comment: tăng 50% dmg
Chemical Missile
Lv1: 181.5%+3358 (422.9%+1020), kháng Elemental -6% (-15%), kháng Crit -15% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec
Lv4 (Lv8): 221.1%+ 7002 (455.1%+5955), kháng Elemental -12% (-15%), kháng Crit -15% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec.
Comment: nerf nặng
lv6 tăng bởi trang sức + skill
Lv6: 275%+14040, kháng Elemental -16%, kháng Crit -30%, thời gian hiệu ứng 20sec.
~~~~~~
Lv1:303.38%+10058 (422.9%+1020), kháng Elemental -15% (-15%), kháng Crit -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec
Lv4 (Lv8): 370.37%+ 49793 (455.1%+5955), kháng Elemental -15% (-15%), kháng Crit -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec.
Comment: tăng 80% dmg tuy hiệu ứng vẫn bị giảm
Demolition:
Lv1: 2426.6% (2133.5%)
Comments: buff dmg
~~~~~~~
Không thay đổi
Rocket Jump
Lv1: 75.9%+1064 (195.3%+484)
Lv 12: 184.25%+9236 (198.1%+2538)
~~~~~~
Lv1: 75.9%+772 (195.3%+484)
Lv 12: 184.25%+9225 (198.1%+2538)
Gattling Tower
Lv 1: 146.3%+2103 (256.5%+380)
Lv 12: 298.1%+15686 (289.7%+4220)
Comments: giảm dmg ở lv thấp nhưng tăng nhiều hơn ở lv cao, tăng 40% dmg
~~~~~~
Lv 1: 146.3%+1085 (256.5%+380)
Lv 12: 298.1%+15136(289.7%+4220)
Ice Pump Tower
Lv1: 99.9%+2040 (383.7%+1939), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice - 30% trong 3sec.
Lv 5: 125.1%+4994 (Lv 9, 428%+13409), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% trong 7sec.
Comments: giảm dmg đáng kể mặc dù thêm tác dụng giảm tốc độ di chuyển và kháng ice
~~~~~~~
Lv1: 207.36%+2328 (383.7%+1939), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice - 30% trong 3sec.
Lv 5: 270%+13629 (Lv 9, 428%+13409), rgiảm tốc độ di chuyển và kháng ice resist -30% trong 7sec.
Comment: nerf 20% dmg, vẫn tốt hơn bản 1.0
Cannon Tower
Lv1 : 81.4%+1643 (269.7%+171)
Lv9 : 145.2%+7027 (280.2%+1118)
Comments: nerf 20% dmg
~~~~~~
Lv1 : 249.48%+3876 (269.7%+171)
Lv9 : 313.83%+30567 (280.2%+1118)
Comment: được x2 dmg
Fake Bomb
Lv1: 84.7%+1993 (149.5%+74)
Lv7: 140.8%+6983 (Lv 11: 187.6%+1168)
Comments: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 84.7%+1560 (149.5%+74)
Lv7: 140.8%+6972 (Lv 11: 187.6%+1168)
Alfredo Stomp
Lv 1: 184.8%+1289 (199.7%+188), dụ đối phượng trong 4sec (10sec)
Lv 7: 258.5%+6580 (Lv12: 217.4%+2102), dụ đối phượng trong 8sec (10sec)
Comments: tăng 40% dmg ở max lv
Lv 1: 212.3%+1614 (199.7%+188), dụ đối phượng trong 12sec (10sec)
Lv 7: 286%+23681(Lv12: 217.4%+2102), dụ đối phượng trong 12sec (10sec)
Comment: được x2.5 dmg
Alfredo Berserker
Lv1: tốc độ đánh tăng 3% (20%) , tốc độ di chuyển tăng 3% (20%) ,sức tấn công tăng 3% (20%) , giảm 5% (50%) dmg, thời gian hiệu ứng 4sec (12sec)
Lv 6: tốc độ đánh tăng 18% (35%) ,tốc độ di chuyển tăng 18% (35%) , sức tấn công tăng 18% (27.5%),giảm 30% (60%) dmg, thời gian hiệu ứng 8sec (12sec)
~~~~~~~
Lv1: tốc độ đánh tăng 40% (20%) ,tốc độ di chuyển tăng 40% (20%),sức tấn công tăng 40% (20%) , giảm 5% (50%) dmg , thời gian hiệu ứng 10sec (12sec)
Lv 6: tốc độ đánh tăng 40% (35%) ,tốc độ di chuyển tăng 40% (35%) ,sức tấn công tăng 40% (27.5%) , giảm 30% (60%) dmg ,thời gian hiệu ứng 35sec (12sec)
Alfredo Whirlwind
Lv1: 391.6%+9284 (666.1%+729)
Lv7: 585.5%+30424 (683%+3483)
Comments: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 357.28%+9706 (666.1%+729)
Lv7: 512.16%+70717 (683%+3483)
Comment: tăng 90% dmg, 30s cd
Damage Transition
Lv1: chuyển 5% dmg nhận được (30%)
Lv3: chuyển 15% dmg nhận được (Lv5, 48.4%)
~~~~~~~
thời gian hiệu ứng 30sec (35sec)
Lv1: chuyển 50% dmg nhận được (30%)
Lv3: chuyển 50% dmg nhận được (Lv5, 48.4%)
Summon Mechaduck
Lv1: 110%+540 (265.5%+110)
Lv8: 110%+4560 (lv12 275.4%+1167)
~~~~~~
Lv1: 110%+54 (265.5%+110)
Lv8: 110%+3848 (lv12 275.4%+1167)
Mecha Shock
Lv1: thời gian hiệu ứng 3sec (6sec), 189.2%+1470 (246.4%+309)
Lv7: thời gian hiệu ứng 6sec (6sec), 262.9%+7510 (Lv11, 268.3%+2842)
Comments: tăng 10% dmg
~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 3sec (6sec), 151.69%+1752 (246.4%+309)
Lv7: thời gian hiệu ứng 6sec (6sec), 203.28%+24580 (Lv11, 268.3%+2842)
Comment: tăng 60% dmg
Mecha Bomber
Lv1: 202.4%+2016 (283.3%+816), giảm sức tấn công của đối tượng -3% (-40%), thời gian hiệu ứng 4sec (18sec)
Lv7: 262.9%+7510 (Lv8: 311.1%+4541), giảm sức tấn công của đối tượng -21% (-40%), thời gian hiệu ứng 8sec (18sec)
~~~~~~
Lv1: 346.72%+7544 (283.3%+816), giảm sức tấn công của đối tượng -3% (-40%), thời gian hiệu ứng 4sec (18sec)
Lv7: 473.44%+50962 (Lv8: 311.1%+4541), giảm sức tấn công của đối tượng -21% (-40%), thời gian hiệu ứng 8sec (18sec)
Comment: x3 dmg, giảm tác dụng hiệu ứng
Mecha Siren
Lv1: 163.9%+2729 (220.6%+412), gây silent trong 1sec (5sec), xóa 1 buff (2 buff)
Lv6: 257.4%+11319 (Lv10- 243.8%+3237), gây silent trong 2sec (5sec), xóa 2 buff (2 buff)
Comments: tăng 40% dmg
~~~~~~~
Lv1: 191.4%+1679 (220.6%+412), gây silent trong 6sec(5sec), xóa 1 buff (2 buff)
Lv6: 284.9%+14476(Lv10- 243.8%+3237), gây silent trong 6sec (5sec), xóa 2 buff (2 buff)
Comment: buff dmg và thời gian hiệu ứng
Skyline
Lv1: 2426.6% (2329.5%)
Comments: tăng dmg
~~~~~~
Lv1: 3154.58% (2329.5%)
Comment: buff dmg khá nhiều
Flash Grenade
Lv1: 190.3%+4549 (80.3%+497). CD 22sec (25sec)
Lv3: 216.7%+6697 (Lv4 - 82%+1022), CD 22sec (25sec)
~~~~~~
Lv1: 190.3%+3045 (80.3%+497). CD 22sec (25sec)
Lv3: 216.7%+6147 (Lv4 - 82%+1022), CD 22sec (25sec)
[/spoil]
SHOOTING STAR
[spoil]
Splash
Lv1: 5 hit. 474.1%+19963 (211.87%+825) mỗi hit.
Lv2: 5 hit 497.2%+22189 (214.81%+984) mỗi hit.
Comments: được x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 5 hit. 292.05%+24284 (211.87%+825) mỗi hit.
Lv2: 5 hit 303.6%+27407 (214.81%+984) mỗi hit.
Ping Pong Shot EX
không thay đổi
Alfredo Beam
Lv1: 501.6%+23311 (807.94%+2856)
Comments: gần như không đổi
~~~~~~
Lv1: 366.96%+36502 (807.94%+2856)
Comment:nerf dmg
[/spoil]
GEAR MASTER
[spoil]
Chainsaw Tower
gây thêm 20% dmg cho mục tiêu ở gần và đẩy lùi chúng
Lv1: 474.1%+19963 (235%+1916)
Lv2: 497.2%+ 22189 (243.2%+2290)
Comments: được x3 dmg ...
~~~~~~~
Lv1: 408.87%+45533(235%+1916)
Lv2: 425.04%+ 51388 (243.2%+2290)
Mecha Duck EX
Không thay đổi
Giant Mecha Duck
Lv1: 501.6%+23311 (810.252%+3340)
~~~~~~
Lv1: 611.6%+36502 (810.252%+3340)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
ALCHEMIST
[spoil]
Cocktail
Lv1: 2 phantom - str/int/agi tăng 9% (10%) , 4 phantoms - tăng lượng máu hồi phục khi dùng skill 9% (10%) , 6 phantoms - CD giảm 6% (5%) . thời gian hiệu ứng 30sec (90sec)
Lv3 (Lv8) : 2 phantom - str/int/agi tăng 15% (24%) , 4 phantoms - tăng lượng máu hồi phục khi dùng skill 15% (24%) , 6 phantoms - cd giảm 10% (10.6%). thời gian hiệu ứng 30sec (90sec)
Comments: chỉ học được lv 3 ở cap 50, nerf thời gian hiệu ứng
~~~~~~~~~
Không thay đổi về hiệu ứng nhưng thời gian hiệu ứng tăng lên 90s
Sleep
Lv1: 152.1%+3446 (83.2%+423) , thời gian hiệu ứng 1sec (8sec), CD 27sec (28sec).
Lv4: 184.5%+6048 (84.7%+869) , thời gian hiệu ứng 4sec (8sec), CD 27sec (27.2sec).
Comment: được tăng hơn 250% dmg nhưng thời gian hiệu ứng giảm đáng kể
~~~~~~~
Lv1: 152.1%+2308 (83.2%+423) , thời gian hiệu ứng 1sec (8sec), CD 27sec (28sec).
Lv4: 184.5%+5598(84.7%+869) , thời gian hiệu ứng 4sec (8sec), CD 27sec (27.2sec).
Sacrifice
Lv1: 2.7%+930 (4.5%+1260)
Lv3 (Lv6): 4.5%+3690 (7.5%+9450)
Comment: buff mạnh
~~~~~~~
Lv1: 5.4%+1530 (4.5%+1260)
Lv3 (Lv6): 9%+36930 (7.5%+9450)
Comment: cd 55s, tiếp tục được buff
Summon Slime
Lv1: 110%+609 (257.3%+105), 100% tấn công thường, 140% (200%) tấn công lửa, 180% (250%) tấn công băng, 200 % (300%) tấn công độc.
Lv4: 110%+3567 (Lv12, 266.7%+1109), 100% tấn công thường, 140% (200%) tấn công lửa, 180% (250%) tấn công băng, 200 % (300%) tấn công độc.
Comments: cd không thay đổi dù có tăng lv
~~~~~~~~~~~~
Lv1: 200%+205 (257.3%+105), 100% tấn công thường, 200% (200%) tấn công lửa, 250% (250%) tấn công băng, 300% (300%) tấn công độc.
Lv4: 200%+7135 (Lv12, 266.7%+1109), 100% tấn công thường, 200% (200%) tấn công lửa, 250% (250%) tấn công băng, 300 % (300%) tấn công độc.
Icing Mass
Lv1: 90.9%+1455 (240.3%+125), giảm kháng ice 30% (15%), giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 6sec (8sec)
Lv7 (Lv11): 137.7%+7377 (249.5%+1111), giảm kháng ice 30% (15%) giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 8sec (8sec).
Comments: giảm dmg nhưng tăng giảm kháng ice
~~~~~~
Lv1: 99.9%+1674 (240.3%+125), giảm kháng ice 30% (15%), giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 6sec (8sec)
Lv7 (Lv11): 146.7%+14237(249.5%+1111), giảm kháng ice 30% (15%) giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 8sec (8sec).
Comment: tăng 20% dmg
Ice Punch
Lv1: 63.9%+1352 (192.7%+378)
Lv11: 99.9%+6725 (Lv 9, 195%+1502)
Comments: giảm 10% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 87.48%+1601(192.7%+378)
Lv11: 157.68%+22237 (Lv 9, 195%+1502)
comment: x2 dmg
Ice Palm
Lv 1: 130.5%+2101 (77.7%+44)
Lv 10: 217.8%+9621 (80.8%+333)
Comments: gần x4 dmg
~~~~~~
Lv 1: 107.1%+1273 (77.7%+44)
Lv 10: 168.21%+12204 (80.8%+333)
Magma Punch
Lv1: 150.3%+1018 (217.5%+131), burn dmg mỗi hit 1%m.att+102
Lv 12: 244.8%+7403 (241.2%+1441), burn dmg mỗi hit 1%m.att+740.
Comments: burn dmg mỗi hit giảm nhưng tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 150.3%+350 (217.5%+131), burn dmg mỗi hit 1%m.att+35
Lv 12: 244.8%+7133 (241.2%+1441), burn dmg mỗi hit 1%m.att+713.
Magma Wall
Lv1: 160.2%+1426 (228.2%+226)
Lv9: 218.7%+6216 (Lv8, 236.7%+1260)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 182.7%+1498 (228.2%+226)
Lv9: 241.2%+15041 (Lv8, 236.7%+1260)
Magma Wave
Lv1: 327.6%+7031 (334.9%+328), burn dmg mỗi hit 5%m.att+703
Lv7: 457.2%+23975 (350.1%+1597), burn dmg mỗi hit 5%m.att+2398
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 283.68%+6172 (334.9%+328), burn dmg mỗi hit 5%m.att+703
Lv7: 387.36%+41696 (350.1%+1597), burn dmg mỗi hit 5%m.att+2398
Icicle Explosion
Lv1: 1985.4% (1518.5%)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~~~
Không thay đổi
Poison Charging
Lv1: 153%+1129 (164.4%+97)
Lv11: 243%+7367 (Lv8, 208.5%+819)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~
Lv1: 153%+444(164.4%+97)
Lv11: 243%+7097 (Lv8, 208.5%+819)
Injector
Lv1: 117.9%+1657 (274.7%+116), hồi 1 lượng hp bằng 3% (2%) dmg
Lv8: 216%+9716 (Lv 12, 285.1%+1232), hồi 1 lượng hp bằng 10% (2%)
Comment: buff mạnh về hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 153.27%+1214 (274.7%+116), hồi 1 lượng hp bằng 1% (2%)
Lv8: 280.8%+13900 (Lv 12, 285.1%+1232), hồi 1 lượng hp bằng 8% (2%)
Comment: tăng 50% dmg ở max lv nhưng giảm hiệu ứng so vói 1.0
Poison Break
Lv1: 327.6%+7031 (391.9%+1166)
Lv7: 457.2%+23975 (411%+5681)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~~~~~~
Lv1: 319.14%+4115 (391.9%+1166); 3 phantom - tăng 50% dmg ; 5 phantom - tăng 100% dmg
Lv7: 435.78%+27797 (411%+5681); 3 phantom - tăng 50% dmg ; 5 phantom - tăng 100% dmg
Mixed Infection
Lv1: 162%+1499 (393.1%+519), thời gian gây độc 11 sec (10sec)
Lv5: 187.2%+4233 ( LV8, 412.4%+2880), thời gian gây độc 11sec (10sec).
Comment: giảm 50% dmg, thời gian gây độc tăng 1s
~~~~~~~~~
Lv1: 221.4%+3996 (393.1%+519), thời gian gây độc 11 sec (10sec)
Lv5: 251.64%+27113 ( LV8, 412.4%+2880), thời gian gây độc 11sec (10sec).
Comment: tăng 30% dmg
Disease
Lv1: 92.7%+1572 (221.6%+132)
Lv6: 133.2%+6670 (Lv10, 228.8%+977)
Comment: giảm dmg không đáng kể
~~~~~~~~
Lv1: 122.04%+1823 (221.6%+132)
Lv6: 170.64%+12814 (Lv10, 228.8%+977)
Poison Pool
Lv1: 1985.4 % ( 1414.8%)
[/spoil]
ADEPT
[spoil]
C2H5OH
Lv1: 171.9% + 5141 (118.8%+166), 9% (30%) khả năng gây miss, kháng elemental -6% (-5%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec).
Lv2: 182.7% + 6028 (119.7%+202), 12% (33%) khả năng gây miss, kháng elemental -8% (-7%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec)
Comments: giảm hiệu ứng nhưng x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 195.21% + 9842 (118.8%+166), 9% (30%) khả năng gây miss, kháng elemental -6% (-5%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec).
Lv2: 204.93% + 11875 (119.7%+202), 12% (33%) khả năng gây miss, kháng elemental -8% (-7%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec)
Comment: gần x3 dmg
Ice Beam
Lv1: 408.6%+18173 (758.4%+2657)
Comment: nerf 20% dmg
~~~~~~
khả năng đóng băng: 40%
Lv1: 462.6%+40076 (758.4%+2657), thời gian đóng băng 3.0sec
Comment: thời gian đóng băn tăng 0.5s mỗi lv. tăng 20% dmg
[/spoil]
PHYSICIAN
[spoil]
Healing Wave
Lv1: 90%+1574 (100%+3757)
Comments: nerf 10% trị số hp hồi phục
~~~~~
Lv1: 120%+15741 (100%+3757)
Comment: buff tương đối
Love Virus
Lv1: 177.3%+3692 (299.39%+880), tăng sát thương pháp thuật 9% (10%) , thời gian hiệu ứng 6sec (10.2sec)
Lv2: 183.6%+4390 (303.68%+1074), tăng sát thương pháp thuật 12% (13%), thời gian hiệu ứng 6sec (10.2sec)
Comment: giảm 30% dmg, thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~
Lv1: 222.3%+10196 (299.39%+880), tăng sát thương pháp thuật 9% (10%) , duration 10sec (10.2sec)
Lv2: 228.6%+12356 (303.68%+1074),tăng sát thương pháp thuật 12% (13%) , duration 10sec (10.2sec)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
CLERIC -----------------------------------------------
[spoil]
NEW SKILL TREE
Side Kick
Lv1: 50% (106%)
Shield Blow
Lv1: 90%+616 (154%+38)
Lv17: 228%+16647 (175%+1680)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 90%+396 (154%+38)
Lv17: 228%+14617 (175%+1680)
Stomp Kick
Lv1: 50% (172%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (172%)
Lightning
Lv1: sát thương vật lý 73%+662 (110%+26) ; sát thương phép thuật 59%+170 (110%+22)
Lv17: sát thương vật lý 164%+8732 (124%+1154); sát thương phép thuật 132%+6986 (124%+988)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 73%+212 (110%+26) ; sát thương phép thuật 59%+530 (110%+22)
Lv17: sát thương vật lý 164%+8282 (124%+1154); sát thương phép thuật 132%+6626 (124%+988)
Shield Block
Lv1: 2 (2) lần đỡ; thời gian hiệu ứng 20sec (15sec)
Lv5 (Lv10): 10(11) lần đỡ; thời gian hiệu ứng 20sec (15sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
Không thay đổi
Dive Kick
Lv1: 50% (119%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (119%)
Vengeance Strike
Lv1: 50% (95%)
Comment: ...
~~~~~~~
Lv1: 150% (95%)
Righteous Bolt
Lv1: 77%+547 (138%+40)
Lv16: 171%+12227 (158%+1374)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 77%+457 (138%+40)
Lv16: 171%+12137 (158%+1374)
Angelic Kick
Lv1: 50% (140%)
~~~~~~~~
Lv1: 150% (140%)
Holy Kick
Lv1: 89%+985 (108%+16)
Lv9: 160%+8689 (Lv11, 111%+288)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 89%+785 (108%+16)
Lv9: 160%+8489 (Lv11, 111%+288)
Sliding Knee Kick
Lv1: 86%+1234 (138%+36)
Lv14: 162%+8114 (Lv10, 143%+506)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 86%+734 (138%+36)
Lv14: 162%+7614 (Lv10, 143%+506)
Toughness
Lv1: giảm 2% (5%) sát thương vật lý
Lv4: giảm 8% (17%) sát thương vật lý
Comment: nerf đáng kể
Attuned Mind
Lv1: hồi 3% (3%) mp mỗi phút
Lv3: hồi 9% (4.2%) mp mỗi phút
Comment: buff hiệu ứng
Mental Fortitude
Lv1: tăng 3% (3%) giới hạn mp
Lv4 (Lv5): tăng 12% (7%) giới hạn mp
Health Bolster
Lv1: 3% (3%) giới hạn hp
Lv4 (lv5): 12% (7%) giới hạn hp
Paralyze Bolt
Lv1: trói 1sec (1.5sec); 53%+1220 (179%+114)
Lv15 (Lv14): trói 2sec (2sec); 152%+13495 (213%+2688)
Comment: trói tăng lên 1.5s ở lv 6, 2s ở lv 11.
~~~~~~~~
Lv1: trói 1sec (1.5sec); 53%+770 (179%+114)
Lv15 (Lv14): trói 2sec (2sec); 152%+13045 (213%+2688)
Divine Combo
Lv1: 222%+1004 (257%+136)
Lv17: 393%+19943 (Lv13, 280%+2072)
Comment: yếu ở lv 1 nhưng x2 dmg ở max lv
~~~~~~~
Lv1: 222%+454(257%+136)
Lv17: 393%+19393 (Lv13, 280%+2072)
Heal
Lv1 : hồi lượng hp bằng 3%+936 (8%+1144) giới hạn hp
Lv4 (Lv9): hồi lượng hp bằng 9%+5589 (11.4%+2054) giới hạn hp
Comment: nerf không đáng kể
~~~~~~~~
Lv1 : hồi lượng hp bằng 3%+1310 (8%+1144) giới hạn hp
Lv4 (Lv9): hồi lượng hp bằng 9%+7825 (11.4%+2054) giới hạn hp
Hand of Healing
Lv1: lượng hp hồi thêm 30% (10%) khi dùng skill; thời gian hiệu ứng 60sec (60sec)
Comment: tăng 30% tác dụng
[/spoil]
PALADIN
[spoil]
NEW SKILL TREE
Shin Breaker
Lv1: 98%+1744 (149%+136)
Lv12: 173%+8749 (Lv9, 161%+1314)
Comment: giảm dmg ở lv 1, tăng dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 98%+1194 (149%+136)
Lv12: 173%+8199 (Lv9, 161%+1314)
Stance of Faith
Lv1: thời gian hiệu ứng 8sec (9sec)
LV4 (Lv7): thời gian hiệu ứng 20sec (26sec)
Comment: thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~~
Comment: cd 60s, mỗi lv tăng thời gian hiệu ứng là 4s
Divince Ascension
Lv1: 109%+1689 (116%+102)
Lv7: 147%+5668 (Lv8, 123%+772)
~~~~~~~~
Lv1: 109%+3264 (116%+102)
Lv7: 147%+12416 (Lv8, 123%+772)
Holy Cross
Lv1: 194%+1657 (320%+210)
Lv12: 289%+12446 (348%+2310)
Comment: thay đổi không đáng kể
~~~~~~~
Lv1: 194%+1207 (320%+210)
Lv12: 289%+11996 (348%+2310)
Sacred Hammer
Lv1: 51%+376 (32%+70)
Lv11: 81%+2456 (41%+742)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 38%+286 (32%+70), thời gian hiệu ứng 120sec
Lv7 (Lv11): 53%+1832 (41%+742), thời gian hiệu ứng 120sec.
Provoke
Lv1: thời gian hiệu ứng 6 sec (6sec) , 6% (20%) giảm khả năng bị stun , 6% (20%) giảm khả năng bị crit
Lv4 (Lv8): thời gian hiệu ứng 12 sec (16.5sec), 12% (34%) giảm khả năng bị stun, 12% (34%) giảm khả năng bị crit
Comment: nerf thời gian hiệu ứng, thời gian hiệu ứng tăng 2s mỗi lv
~~~~~~~~
Không thay đổi
Auto-Block
Lv1: 3% (10%) khả năng thành công
Lv8 (Lv9): 17% (18%) khả năng thành công
Comment: mỗi lv tăng 2% khả năng thành công
~~~~~~~
không thay đổi
Aerial Block
Lv1: 9% (15%) khả năng thành công
Lv3 (Lv7): 15% (24%) khả năng thành công
Comment: khả năng thành công giảm
~~~~~~~
không thay đổi
Lightning Charger
Lv1: 301%+6026 (502%+664)
Lv9: 464%+24335 (542%+4438)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 301%+5126 (502%+664)
Lv9: 464%+23435 (542%+4438)
Armor Break
Lv1: 15sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 194%+1651 (170%+270), sát thương vật lý nhận được +3% (+25%)
Lv6 (Lv10): 15sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 260%+7233 (188%+2100), sát thương vật lý nhận được +18% (+43%)
Comment: giảm hiệu ứng nhưng tăng dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 10sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 177%+5089(170%+270), sát thương vật lý nhận được +30% (+25%)
Lv6 (Lv10): 10sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 230%+26268 (188%+2100), sát thương vật lý nhận được +30% (+43%)
Comment: cd 10s
Divine Punishment
Lv1: thời gian hiệu ứng 20sec (20sec), phản 10% (20%) dmg
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 20sec (20sec), phản 20% (40%) dmg
Comment: nerf hiệu ứng
~~~~~~~
không thay đổi
Divine Vengence
Lv1: 138%+2362 (174%+198)
Lv5: 181%+5659 (Lv7, 183%+1238)
~~~~~~~
Lv1: 138%+5735 (174%+198)
Lv5: 181%+15628 (Lv7, 183%+1238)
Elemental Aura
Lv1: tấn công hệ lửa tăng 12% (15%); phòng ngự hệ lửa tăng 12% (15%);tấn công hệ băng tăng 12% (15%) ; phòng ngự hệ băng tăng 12% (15%)
Lv3 (Lv5): tấn công hệ lửa tăng 20% (23%) ; phòng ngự hệ lửa tăng 20% (42%), tấn công hệ băng tăng 20% (23%); phòng ngự hệ băng tăng 20% (42%)
Comment: giảm phòng ngự hệ băng và lửa đáng kể
~~~~~~~~
không thay đổi
Shield Charge
Lv1: 389%+8184 (377%+726)
Lv7: 548%+27541 (Lv8, 407%+4134)
Comment: tăng 90% dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 296%+10947 (377%+726)
Lv7: 407%+41328 (Lv8, 407%+4134)
Iron Will
Lv1: giảm 80% (75%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 8sec (12sec)
Lv2 (Lv4): giảm 80% (81%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 12sec (13.5 sec)
Comment: giảm thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: giảm 80% (75%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 10sec (12sec)
Lv2 (Lv4):giảm 80% (81%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 12sec (13.5 sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng 2s 1 lv
Thor's Hammer
Lv1: 993% (1103%) sát thương vật lý; 1489 % (1103%) sát thương phép thuật
~~~~~~~~
Lv1: 1390% (1103%) sát thương vật lý; 1787 % (1103%) sát thương phép thuật
Divine Avatar
No change
Electric Smite
Lv1: sát thương vật lý 165%+3966 (236%+752) ; sát thương phép thuật 132%+3173 (236%+638)
Lv7: sát thương vật lý 244%+13225 (253%+3700); sát thương phép thuật 196%+10580 (253%+3170)
Comment: sát thương vật lý tăng 30%, sát thương phép thuật tăng 10%
~~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 150%+6133 (236%+752) ; sát thương phép thuật 158%+4907 (236%+638)
Lv7: sát thương vật lý 214%+24757 (253%+3700); sát thương phép thuật 225%+19870 (253%+3170)
Conviction Aura
Lv1: tấn công thuộc tính light tăng 12% (15%) ;phòng thủ thuộc tính light tăng 12% (22%)
Lv2 (Lv4): tấn công thuộc tính light tăng 16% (27%) ;phòng thủ thuộc tính light tăng 16% (46%)
~~~~~~~
không thay đổi
[/spoil]
CRUSADER
[spoil]
Judgement Hammer
nếu dính full hit, tăng 50% dmg
Lv1: sát thương vật lý 205%+9087 (235%+1916) ; sát thương phép thuật 205%+7270 (235%+1640)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 232%+22710 (235%+1916) ; sát thương phép thuật 278%+13350 (235%+1640)
Judgement Power
Lv1: tăng sát thương phép thuật bằng 10% (20%) str ; tăng sát thương vật lý bằng 10% (20%) int, thời gian hiệu ứng 60sec (25sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, mỗi lv tăng 5% hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: tăng sát thương phép thuật 40% (20%) str ; tăng sát thương vật lý bằng 40% (20%) int, thời gian hiệu ứng 30sec (25sec)
Comment: cd 85s, giảm 5s mỗi lv, hiệu ứng được tăng đáng kể
[/spoil]
GUARDIAN
[spoil]
Justice Crash
Lv1: 408.6%+18172.8 (745.2%+3008)
Comment: giảm 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 463%+40076 (745.2%+3008)
Comment: tăng 20% dmg
Guardian Force
Lv1: 177.3%+5618.7 (394%+1094), độ bền 61806 (16410), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: tăng độ bền nhưng giảm thời gian hiệu ứng
Lv1: 317.5%+24930 (394%+1094), độ bền 24931 (16410), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: tăng 50% dmg nhưng giảm độ bền so với 1.0
[/spoil]
PRIEST
[spoil]
NEW SKILL TREE
Protection Shell
Lv1: giảm 9% (15%) sát thương nhận được, thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv4 (Lv7): giảm 18% (30%) sát thương nhận được, thời gian hiệu ứng 180 sec (60sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Lightning Bolt
Lv1: 250%+1018 (164%+170)
Lv12: 345%+7403 (187%+1894)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 250%+748 (164%+170)
Lv12: 345%+7133 (187%+1894)
Blessing of Light
Lv1: tăng sức tấn công và kháng với light 9% (5%) ; thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv4 (Lv7): tăng sức tấn công và kháng với light 18% (20%); thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Lightning Relic
Lv1: 86%+1164.5 (92%+186)
Lv12: 154%+9459 (92%+2236)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 86%+1075 (92%+186)
Lv12: 154%+9369 (92%+2236)
Wand Mastery
Lv1: tăng 3% (22%) dmg
Lv4 (Lv6): tăng 12% (17%) dmg
Comment: giảm hiệu ứng
~~~~~~
không thay đổi
Mind Snapper
tăng 30% dmg khi đối thủ ở gần
Lv1: 87%+1222 (128%+110)
Lv12: 155%+9744 (Lv9, 140%+1082)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 87%+1132 (Lv9, 140%+1082)
Lv12: 155%+9654 (Lv9, 140%+1082)
Detonate
Lv1: 302%+6926 (280%+304)
Lv9: 499%+26809 (299%+2124)
Comment: được x2.5 dmg
~~~~~~~
Lv1: 21x%+27690 (280%+304)
Lv9: 349%+37514 (299%+2124)
Cure Relic
Lv1: thời gian hiệu ứng 18sec (15sec), CD 25 sec (45sec), tấn công thuộc tính light +9 %( 15%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 18sec (15sec), CD 25 sec (36sec), tấn công thuộc tính light +15% (+17%)
Comment: giảm cd, tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~
không thay đổi
Chain Lightning
Lv1: 155%+1202 (83%+46), gây hiệu ứng shock 2 lần (5)
Lv11: 245%+7862 (89%+604), gây hiệu ứng shock 7 lần (8)
Comment: x3.5 dmg, nhưng có thể cách tính dmg thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 155%+932 (83%+46), gây hiệu ứng shock 2 lần (5)
Lv11: 245%+7592(89%+604), gây hiệu ứng shock 7 lần (8)
Vengeance Blast
Lv1: 145%+2619 (104%+160)
Lv5: 188%+6298 (Lv6, 110%+828)
Comment: x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 145%+2619 (104%+160)
Lv5: 188%+5848(Lv6, 110%+828)
Grand Cross
nếu bị dính quá 5 hit bởi skill này, từ hit thứ 6 chỉ còn 5% dmg
Lv1: 203%+2233 (288%+262)
Lv9 (Lv10): 261%+9257 (308%+2044)
Comment: nerf dmg do bị giảm dmg từ hit thứ 6
~~~~~~~
nếu bị dính quá 5 hit bởi skill này, từ hit thứ 6 chỉ còn 50% dmg
Lv1: 225%+4792 (288%+262)
Lv9 (Lv10): 284%+23452 (308%+2044)
Blessing of Strike
Lv1: tăng tấn công by 9.0% (10.0%), thời gian hiệu ứng 180sec (90sec)
Lv3 (Lv5): tăng tấn công by 15.0% (22.0%), thời gian hiệu ứng 180sec (90sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
không thay đổi
Healing Relic
Lv1 : thời gian hiệu ứng 10sec (90sec),mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 30%+287.1 (30%+32) sát thương phép thuật
Lv3 (Lv10): thời gian hiệu ứng 10sec (9sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 50%+1117.8 (75%+650) sát thương phép thuật
Comment: đây là nerf
~~~~~~~
Lv1 : thời gian hiệu ứng 10sec (90sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 30%+574 (30%+32) sát thương phép thuật
Lv3 (Lv10): thời gian hiệu ứng 10sec (9sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 50%+6707 (75%+650) sát thương phép thuật
Miracle Relic
khi relic được triệu gọi, gây thêm 25% dmg
Lv1: Dmg 1095%(1566%), giảm 70% (70%) dmg, thời gian hiệu ứng 10sec (10sec). thời gian relic tồn tại 13sec (13sec).
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~
không thay đổi
Holy Burst
Lv1: 329%+7931 (320%+606)
Lv7: 488%+26449 (343%+3006)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 231%+9196 (320%+606)
Lv7: 341%+36974 (343%+3006)
Heavenly Judgement
Lv1: 1985% (1728%)
Comment: tăng dmg
~~~~~~
không thay đổi
First Aid
Lv1: 156%+3721.5 (35%+68)
Lv2: 176%+5389.2 (Lv5, 51%+194)
~~~~~~
Lv1: 156%+3272 (35%+68)
Lv2: 176%+4939 (Lv5, 51%+194)
Bind Relic
Lv1: thời gian hiệu ứng 9sec (10sec), trói 1 sec (1.5sec), CD 60sec (60sec)
Lv4 (Lv7): thời gian hiệu ứng 18sec (22sec), trói 1sec (1.8sec), CD 45sec (60sec)
Comment: giảm thời gian trói, giảm cd
~~~~~~~
không thay đổi
[/spoil]
INQUISITOR
[spoil]
Shock Transition
Lv1: 40% (30%) cơ hội, thời gian hiệu ứng 5sec (5sec), phạm vi 2m (5m), sát thương phép thuật 15% (80%)
Comment: nerf đáng kể, mỗi lv tăng 2m và 15% dmg
~~~~~~~
Lv1: 30% (30%) cơ hội, thời gian hiệu ứng 5sec (5sec) , phạm vi 5m (5m), sát thương phép thuật 80% (80%)
Comment: mỗi lv tăng 1m.
Consecration
Lv1: 410.4%+19072.8 (859.6%+6604)
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~
Lv1: 463%+66794 (859.6%+6604)
Comment: tăng 30% dmg
[/spoil]
SAINT
[spoil]
Holy Shield
Lv1: hồi lượng hp bằng 30% (30%) sát thương phép thuật, thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Comment: có vè không thay đổi nhưng được tăng khá nhiều ở lv kế (55)
Lv2: hồi lượng hp bằng 40% (31%) sát thương phép thuậ, thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
~~~~~~~~
Lv1: hồi lượng hp bằng 40% (30%) sát thương phép thuậ, thời gian hiệu ứng 30sec (15sec)
Comment: tăng cả thời gian hiệu ứng lẫn hiệu ứng
Relic Shock
Lv1: 410.4%+19072.8 (250.8%+1496)
Comment: x 2.4 dmg
~~~~~~
Lv1: 231%+13359 (250.8%+1496)
Comment: tăng 40% dmg
[/spoil]
t4-1.0
critical hit chuyển từ ignore defense thành x1.5 dmg
t4-2.0
critical hit tăng từ x1.5 dmg lên x2 dmg
Skill change log
*Dưới ~~~~~~~ là change log t4-2.0, trên là t4-1.0 comment của cả 2 đều so với thông số cũ
*Trong ngoặc () là thông số cũ (như SEA hiện tại)
WARRIOR -----------------------------------------------
[spoil]
Impact Punch
Lv1: 90%+765 ( 78%+16)
Lv10: 151% + 10109 ( Lv17, 86%+738)
Comment: được gần x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 90%+109 ( 78%+16)
Lv10: 151% + 9559 ( Lv17, 86%+738)
Side Kick
Lv1: 50% (75%)
Impact Wave
Lv1: 222%+949 (221%+50)
Lv17: 393%+33968 (242%+1518)
Comment: được x3 dmg ở max lv. Ở bản cũ range tăng từ 4 lên 7m ở lv 10, bản mới tăng ở lv 6
~~~~~~~
Lv1: 222%+134 (221%+50)
Lv17: 393%+33418 (242%+1518)
Elbow Drop
Lv1: 50% (157%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (157%)
Wake-up Attack
Lv1: 50% (89%)
~~~~~
Lv1: 100% (89%)
Rising Slash
Thêm 2 hit, add thêm 25% dmg
Lv1: 172%+767 (198%+46)
Lv16: 337%+16308 ( 213%+1428)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 172%+138 (198%+46)
Lv16: 337%+15978 (213%+1428)
Heavy Slash
Lv1: 113%+663 (155%+22)
Lv17: 207%+17034 (165%+958)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 113%+68 (155%+22)
Lv17: 207%+16704 (165%+958)
Relieve
Lv1: xóa 1 (1) trạng thái bất lợi, CD 45sec (45sec)
Lv3 (Lv5) : xóa 2(3) trạng thái bất lợi, CD 35sec (37sec)
Comment: chỉ có thể xóa 2 debuff nhưng giảm cd
~~~~~~~
Không thay đổi
Physical Mastery
Lv1: 3% HP tăng (3%)
Lv4: 12% HP tăng (Lv5, 7%)
Dash Kick
Lv1: 119%+1073 (120%+38)
Lv8: 164%+7912 (Lv10, 156%+630)
Comment: Tăng khá nhiều dmg nhưng không ai tăng skill này
~~~~~~
Lv1: 119%+331 (120%+38)
Lv8: 164%+7582 (Lv10, 156%+630)
Sweeping Kick
Lv1: 117%+1306 (82%+16)
Lv15: 279%+24744 (Lv11, 96%+328)
~~~~~~
Lv1: 89%+476 (82%+16)
Lv15: 217%+26653 (Lv11, 96%+328)
Dash
Lv1: tiêu thụ 1% (2%) MP
Lv5: tiêu thụ 0.6% (1.6%) MP
Comment: Giảm MP tiêu thụ rất nhiều
Circle Break
Lv1: 230%+1437 (164%+78)
Lv15: 362%+27218 (Lv14, 178%+1490)
Comment: được x3.5 dmg
~~~~~~~
Lv1: 230%+531 (164%+78)
Lv15: 362%+26668 (Lv14, 178%+1490)
Soccer Kick
Lv1: 150% (133%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (133%)
Drop Kick
Lv1: 50% (145%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (145%)
[/spoil]
SWORD MASTER
[spoil]
*NEW SKILL TREE
Dash Combo
Lv1: 122%+1357 (184%+112)
Lv7: 163%+7816 (Lv8, 190%+834)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 122%+520 (184%+112)
Lv7: 163%+7486 (Lv8, 190%+834)
Dash Slash
Lv1: 121%+1267 (139%+52)
Lv7: 162%+7350 (Lv9, 143%+478)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 121%+469 (139%+52)
Lv7: 162%+7020 (Lv9, 143%+478)
Parrying
Lv1: 3% (10%)
Lv4 (Lv9) : 12% (16.4%)
Comment: giảm khả năng thành công
~~~~~~~
Không thay đổi
Aerial Combo
Lv1: 241%+2204 (254%+132)
Lv11: 351%+20547 (Lv9, 263%+1242)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 241%+1147 (254%+132)
Lv11: 351%+19997 (Lv9, 263%+1242)
Triple Slash
Lv1: 238%+1970 (284%+122)
Lv12: 353%+21812 (295%+1296)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 238%+934 (284%+122)
Lv12: 353%+21262 (295%+1296)
Moonlight Splitter
Lv1: 80%+657 (156%+38)
Lv12: 118%+7271 (161%+420)
Comment: tăng 25% dmg
~~~~~~
Lv1: 80%+312 (156%+38)
Lv12: 118%+7088 (161%+420)
Counter Wave
Lv1: 173%+2988 (404%+258)
Lv5: 226%+8132 (Lv6, 414%+1322)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 173%+1806 (404%+258)
Lv5: 226%+7582 (Lv6, 414%+1322)
Comment: không còn cd ...
Counter Slash
Lv1: 164%+2674 (289%+202)
Lv6: 257%+12639 (Lv7, 297%+1208)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 164%+1499(289%+202)
Lv6: 257%+12089 (Lv7, 297%+1208)
Comment: không còn cd ...
Hacking Stance
Lv1: 62%+1393 (60%+148)
Lv9: 102%+6616 (66%+986)
Comment: được tăng hơn 200%
~~~~~~
Lv1:71%+694 (60%+148)
Lv9: 111%+7532 (66%+986)
Deep Straight
Lv1: 243%+2361 (279%+192)
Lv11: 353%+21498 (Lv10, 289%+1436)
Comment: x2 dam ở lv cao
~~~~~
Lv1: 271%+1375 (279%+192)
Lv11: 381%+24796 (Lv10, 289%+1436)
Eclipse
Lv1: Phy att 160%+2517 (114%+130), Mag att 80%+1258 (114%+88), giảm trị số phá SA 5% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Lv6 (Lv10): Phy att 253%+11968 (121%+1004), Mag att 127%+5984 (121%+688), giảm trị số phá SA 30% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Comment: gần x3 dmg ở max lv nhưng hiệu quả và thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~~
Lv1: Phy att 160%+1383 (114%+130), Mag att 80%+691 (114%+88), giảm trị số phá SA 5% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Lv6 (Lv10): Phy att 253%+11418(121%+1004), Mag att 127%+5709 (121%+688), giảm trị số phá SA 30% (40%), thời gian hiệu ứng 15sec (20sec)
Cyclone Slash
Lv1: 189%+1448 (365%+178)
Lv11: 299%+11788 (384%+1650)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 217%+627 (365%+178)
Lv11: 327%+13382 (384%+1650)
Comment: tăng 20% dmg
Crescent Cleave
Lv1: Tạo 3 (3) Kiếm khí, mỗi đường gây 123%+2785 (279%+180). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 5%.
Lv9: Tạo 3 (5) Kiếm khí, mỗi đường gây 203%+13232 (290%+1176). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 5%.
Comment: Nerf thảm, còn có 3 wave, không tăng dù có up lv và giới hạn số hit
~~~~~~
Lv1: Tạo 3 (3) Kiếm khí, mỗi đường gây 142%+2082 (279%+180).Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 50%.
Lv9: Tạo 5 (5) Kiếm khí, mỗi đường gây 221%+22596 (290%+1176). Sau khi đối thủ bị dính 4 hit, sát thương gây ra sẽ chỉ còn 50%.
Comment: được buff lại so với t4-1.0
Hemorrahage
Lv1: 177%+3146 (211%+226), Tăng sát thương 15% (15%), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Lv5 (Lv8): 217%+7053 (219%+1260), Tăng sát thương 35% (42%), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: Giảm hiệu quả và thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: 177%+1927 (211%+226), Tăng sát thương 15% (15%), thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Lv5 (Lv8): 230%+7973(219%+1260), Tăng sát thương 35% (42%), thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng lại lên 15s và được tăng dmg
Half Moon Slash
Lv1: 403%+9583 (569%+462)
Lv7: 596%+36177 (585%+2297)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~
Lv1: 366%+6043 (569%+462)
Lv7: 521%+50007 (585%+2297)
Comment: tăng gần 200% dmg
Counter Exile
Lv1: 195%+4877 (383%+488)
Lv3: 221%+7252 (Lv4, 390%+1198)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 195%+3236 (383%+488)
Lv3: 221%+6702 (Lv4, 390%+1198)
Parrying Stance
Lv1: Thời gian hiệu ứng 10sec (10sec)
Lv3(Lv4): Thời gian hiệu ứng 20sec (16sec)
Comment: Nếu đeo đồ trang sức + skill ở lv 4 thời gian hiệu ứng là 25s
~~~~~~~
Lv1: Duration 9sec (10sec)
Lv3(Lv4): Duration 15sec (16sec)
Comment: giảm thời gian hiệu ứng
Infinity Edge
Hit cuối gây ra thêm 50% dmg.
Lv1: 2427% (2667%)
~~~~~
Lv1: 2912% (2667%)
Great Wave
Lv1: 2427% (1305%)
~~~~~~
Không thay đổi
Line Drive
Lv1: 403%+9583 (551%+870)
Lv7: 596%+36177 (574%+4448)
Comment: tăng 60% dmg
~~~~~~
Lv1: 436%+7554 (551%+870)
Lv7: 521%+62509 (574%+4448)
Comment: được x2 dmg
[/spoil]
GLADIATOR
[spoil]
Finishing Attack
Lv1: 499%+22101 (350.2%+2584) , mỗi 1% máu còn lại gây được tăng thêm 3% dmg (2%)
Comment: tăng 50% dmg, tác dụng tăng 1%
~~~~~~~~
Lv1: 565%+32545 (350.2%+2584). Nếu tổng hp đối thủ còn 60% trở xuống (40%), cứ mỗi 1% hp còn lại gây thêm 3% dmg (2%)
Comment: the next level (if you have skill accessories) is quite good
Lv2: 586%+36185 (350.2%+2584). Nếu tổng hp đối thủ còn 60% trở xuống (40%), cứ mỗi 1% hp còn lại gây thêm 4% dmg (2%)
Evasion Slash
Lv1: 192%+4270 (208.4%+644), CD 10sec (18sec)
Lv2: 219%+7070 (211.2%+786), CD 9.5sec (18sec)
Comment: giảm 50% cd
~~~~~~
Lv1: 192%+4160 (208.4%+644), CD 10sec (18sec)
Lv2: 219%+6960 (211.2%+786), CD 9.5sec (18sec)
[/spoil]
MOON LORD
[spoil]
Flash Stance
Lv1: 41%+3315 (56%+602)
~~~~~~~
Lv1: 50%+5199 (56%+602)
Moon Blade Dance
Sau khi đối thủ bị dính 5 hit, từ những hit kế tiếp chỉ còn 25% dmg
Lv1: 95%+3971 (115.6%+166)
Lv2: 99%+4438 (116.4%+202)
Comment: Nerf nặng bắn dính tới hit thứ 6 là dam bèo nhèo
~~~~~~~
Sau khi đối thủ bị dính 5 hit, từ những hit kế tiếp chỉ còn 50% dmg
Lv1: 106%+4790 (115.6%+166)
Lv2: 110%+5425 (116.4%+202)
Comment: Sửa lại bị giảm dam từ hit thứ 6 lên 50%, tăng dmg
[/spoil]
MERCENACY
[spoil]
*NEW SKILL TREE
Crisis Howl
Lv1: 109%+1126 (71%+66)
Lv9: 172%+11043 (76%+632)
Comment: Tăng dmg
Punishing Swing
Lv1: 78%+2581 (364%+238)
Lv7: 141%+14736 (Lv11, 390%+2234)
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 111%+2046 (364%+238)
Lv7: 174%+19868 (Lv11, 390%+2234)
Comment: Dmg gần như trở về ban đầu
Dash Upper
Lv1: 98%+1700 (138%+20)
Lv7: 144%+7315 (Lv9, 138%+406)
Comment: Tăng nhiều dmg nhưng chẳng ai tăng skill này
~~~~~~
Lv1: 98%+961 (138%+20)
Lv7: 144%+7865 (Lv9, 138%+406)
Tauting Howl
Lv1: 12000 (12000)aggro, -4% (-10%) sức tấn công của đối tượng và -4% (-20%) crit%, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec)
Lv3 (Lv12): 16680 (55560), -12% (-20%) sức tấn công của đối tượng và -12% (-40%) crit %, thời gian hiệu ứng 10sec (30sec)
Comment: bị nerf rất nhiều, giảm hiệu ứng và thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Không thay đổi
Flying Swing
Lv1: 184%+2444 (530%+258)
Lv12: 299%+23377 (554%+2802)
Comment: Gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 184%+812(530%+258)
Lv12: 299%+22717 (554%+2802)
Demolition Fist
Lv1: 243%+2361 (395%+464)
Lv11: 353%+21498 (429%+3570)
Comment: Tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 271%+1375 (395%+464)
Lv11: 381%+24796 (429%+3570)
Toughness
Lv1: 3%(4%) giảm dmg vật lý
Lv3(Lv5): 9% (14%) giảm dmg vật lý
Comment: Nerf
Stomp
Lv1: 144%+1970 (267%+236), -12% tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv8 (Lv12) : 264%+14516 (290%+2650), -40% (40%) tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec).
Comment: Tăng 30% dmg, thời gian hiệu ứng tăng
~~~~~~~
Lv1: 144%+1934 (267%+236), -12% tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv8 (Lv12) : 264%+13966 (290%+2650), -40% (40%) tốc độ di chuyển, thời gian hiệu ứng 10sec (8sec).
Charging Howl
Lv1: -15% (25%) tấn công, thời gian hiệu ứng 15sec (32sec)
Lv3 (Lv5): -25% (37%) tấn công, thời gian hiệu ứng 25sec (36sec)
Comment: giảm cả hiệu ứng lẫn thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: -30% (25%) tấn công, thời gian hiệu ứng 15sec (32sec)
Lv3 (Lv5): -30% (37%) tấn công, thời gian hiệu ứng 25sec (36sec)
Circle Bomber
Lv1: 370%+8356 (497%+862)
Lv9: 609%+39697 (534%+5680)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 382%+3748 (497%+862)
Lv9: 598%+40673 (534%+5680)
Rolling Attack
Lv1: 403%+19166 (1287%+1866)
Lv7: 596%+72354 (1334%+9020)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 480%+11079 (1287%+1866)
Lv7: 684%+91679 (1334%+9020)
Comment: tăng 20% dmg
Devastating Howl
Lv1: 300% (531%), giảm tấn công 30% (80%), thời gian hiệu ứng 20sec (10sec)
Lv2: 400% (554%), giảm tấn công 40% (82%), thời gian hiệu ứng 20sec (10sec)
Comment: Giảm hiệu ứng 50% nhưng tăng gấp đôi thời gian hiệu ứng. Xài trang sức +1 skill này sẽ giảm thêm 10% tấn công. Có stack với taunting howl. Cd giảm xuống 50s
~~~~~~~
Không thay đổi.
Gigantic Bomber
Lv1: 2427% (1842%)
Comment: buff dmg
~~~~~
Lv1: 3033% (1842%)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Disenchating Howl
Lv1: 186%+4157 (217%+400), xóa 1 (1) buff, gây silent cho mục tiêu trong 3 sec (4sec)
Lv2 (Lv10): 210%+6199 (240%+3142), xóa 2 (6) buff, gây silent cho mục tiêu trong 4sec (10.3sec)
Comment: nerf thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 186%+2765 (217%+400), xóa 1 (1) buff, gây silent cho mục tiêu trong 3 sec (4sec)
Lv2 (Lv10): 210%+5649 (240%+3142), xóa 2 (6) buff, gây silent cho mục tiêu trong 4sec (10.3sec)
Typhoon
Lv1: 2427% (1914%)
~~~~~~
Lv1: 2184% (1914%)
Soccer Kick Combo
Lv1: 160%+2517 (110%+84)
Lv10 : 266%+16159 (Lv8, 115%+630)
Comment: tăng dmg rất nhiều
~~~~~~
Lv1: 187%+1500 (110%+84)
Lv6 : 281%+14845 (Lv8, 115%+630)
Iron Skin
Lv1: 30sec (20sec) thời gian hiệu ứng, 15% (25%) giảm dmg nhận được
Lv3 (Lv5): 30sec (22sec) thời gian hiệu ứng, 45% (52.5%) giảm dmg nhận được
Comment: Tăng thời gian hiệu ứng và giảm hiệu ứng skill.
Whirl Wind
Lv1: 403%+19166 (1025%+1082)
Lv7: 596%+72354 (1051%+5162)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 458%+10072 (1025%+1082)
Lv7: 651%+83345 (1051%+5162)
Circle Swing
Lv1: 370%+8356 (538%+752)
Lv9: 609%+39697 (569%+4928)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~
Lv1: 340%+4998 (538%+752)
Lv9: 532%+54231 (569%+4928)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Battle Howl
Lv1: thời gian hiệu ứng 180sec (28sec), sức tấn công +235 (+5%), crit + 680 (+30%), stun + 20% (+30%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 180sec (32sec), sức tấn công +1312 (+25%), crit + 1800 (+37%), stun + 20% (+37%)
Comment: Skill được revamp, thời gian hiệu ứng lên đến 180s. Tăng cả tấn công vật lý lẫn phép thuật. Tay vì tăng theo % giờ tăng theo trị số.
Lv 4 tăng bởi trang sức + skill
Lv4 (Lv6): thời gian hiệu ứng 180sec (33sec), sức tấn công +2081 (+38%), crit +3320 (+38%), stun +20% (+38%)
tăng +2081 tấn công ^_^, nhưng lượng crit tăng so với bản hiện tại vẫn là nerf
~~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 180sec (28sec), sức tấn công +71 (+5%), crit + 680 (+30%), stun + 20% (+30%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 180sec (32sec), sức tấn công +1312 (+25%), crit + 1800 (+37%), stun + 20% (+37%)
Comment: Giảm với những lv đầu nhưng vẫn không đổi ở max lv so với t4-1.0
[/spoil]
DESTROYER
[spoil]
Break Point
Lv1: 10% (13%) cơ hội, cd 7sec (7%)
Comment: giảm xác xuất thành công, lv 2 tăng lên lv 55
~~~~~~~
Lv1: 10% (13%) có hội, cd 2sec (7%)
Comment: super buff
Maelstorm Howl
Lv1: 499%+22101 (618.4%+3296)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 544%+35799 (618.4%+3296)
[/spoil]
BARBARIAN
[spoil]
Bone Crash
Lv1: 499%+22101 (652%+2868), mỗi hit gây thêm 400 dmg (286 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (10sec).
Comment: Tăng 10% dmg. Tăng hiệu ứng nhưng giảm thời gian hiệu ứng.
lv 2 tăng bởi trang sức + skill
Lv2: 520%+24464 (661.8%+3412), mỗi hit gây thêm 800 dmg (478 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (11sec)
~~~~~~~
Lv1: 560%+30917 (652%+2868), mỗi hit gây thêm 400 dmg (286 dmg), thời gian hiệu ứng 15sec (10sec).
[/spoil]
ARCHER -----------------------------------------------
[spoil]
NEW SKILL TREE
Piercing Shot
Lv1: 57%+206 (152%+38)
Lv17: 184%+14241 (168%+1610)
Comment: ~Tăng 90% dmg
~~~~~~~
Lv1: 57%+62(152%+38)
Lv17: 184%+15928 (168%+1610)
Twin Shot
Lv1: 56%+332 (49%+16)
Lv17: 103%+8517 (56%+700)
Comment: Tăng 60% dmg
~~~~~~
Lv1: 56%+34 (49%+16)
Lv17: 103%+8352 (56%+700)
Spin Kick
Lv1: 50% (75%)
~~~~~~
Không thay đổi
Low Spin Kick
Lv1: 150% (69%)
~~~~~~
Không thay đổi
Multi Shot
Lv1: 60%+576 (30%+16)
Lv17: 167%+16077 (43%+608)
Comment: giảm 10% dmg
~~~~~~
Lv1: 17%+43(30%+16) mỗi mũi tên
Lv17: 48%+4515 (43%+608) mỗi mũi tên
Comment: tăng 2x dmg mỗi mũi tên ở lv max
Moon Kick
Lv1: 50% (127%)
~~~~~~
Lv1: 150% (127%)
High Spin Kick
Lv1: 117%+1306 (65%+12)
Lv15: 279%+24744 (Lv11, 67%+224)
Comment: được tăng dmg khá nhiều
~~~~~~
Lv1: 117%+483 (65%+12)
Lv15: 279%+24244 (Lv11, 67%+224)
Magic Arrow
Lv1: 72%+604 (118%+56)
Lv15: 191%+12849 (Lv14, 131%+1062)
Comment: Giảm dmg ở lv 1 nhưng tăng dmg rất nhiều ở max lv
~~~~~~~
Lv1: 72%+380 (118%+56)
Lv15: 191%+12838 (Lv14, 131%+1062)
Wake-up Kick
Lv1: 150% (115%)
~~~~~~
Không thay đổi
Willow Kick
Lv1: 90%+765 (166%+48)
Lv10: 151%+10109 (Lv16, 181%+1528)
Comment: Giảm dmg ở lv 1 nhưng tăng dmg rất nhiều ở max lv
~~~~~~
Lv1: 90%+109 (166%+48)
Lv10: 151%+9559(Lv16, 181%+1528)
Somersault Kick
Lv1: 94% (100%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (100%)
Power Tumble
Lv1: CD 18sec (20sec)
Lv5: CD 12sec (14sec)
Comment: giảm cd
~~~~~~
Không thay đổi
Eagle Eye
Lv1: 12sec (15sec) thời gian hiệu ứng, crit rate + 50% (200%)
Lv4 (Lv8): 20sec (15sec) thời gian hiệu ứng, crit rate + 50% (+530%)
Comment: vẫn vô dụng như ngày nào vì các class agi đã có crit cao sẵn
[/spoil]
ACROBAT
[spoil]
NEW SKILL TREE
Air Pounce
Lv1: 176%+1047 (162%+174), Jump up to 3 (3) times
Lv12 (Lv9): 262%+11770 (175%+1702), Jump up to 5 (5) times.
Comment: Sau lv 6 nhảy được 5 lần, x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 176%+469 (162%+174), Jump up to 3 (3) times
Lv12 (Lv9): 262%+11660 (175%+1702), Jump up to 5 (5) times.
Spiral Kick
Lv1: 144%+1970 (247%+185)
Lv12: 296%+21812 (261%+1778)
Comment: gần x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 144%+934 (247%+185)
Lv12: 296%+21262 (261%+1778)
Kick Shot
Lv1: 184%+1222 (282%+176)
Lv12: 299%+11689 (298%+1906)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1: 184%+406 (282%+176)
Lv12: 299%+11359 (298%+1906)
Blooming Kick
Lv1: 164%+2674 (127%+194)
Lv6: 257%+12639 (Lv10, 137%+1504)
Comment: gần x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 191%+1624 (127%+194), khả năng bị stun 30%
Lv6: 285%+15796 (Lv10, 137%+1504), khả năng bị stun 80%
Comment: Giảm khả năng thành công hiệu ứng, không còn 100% như trước
Ring Shot
Lv1: 85%+837 (167%+338)
Lv9: 133%+6071 (168%+1346)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 204%+893 (167%+338)
Lv9: 256%+10578 (168%+1346)
Comment: được x2 dmg
Spiritual Focus
Duration 180sec (60sec)
Lv1: 12% (15%) tăng agi
Lv3 (Lv6): 20% (25%) tăng agi
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Spirit Flame
Lv1: 76%+641 (148%+295)
Lv11: 153%+7703 (Lv9, 150%+1687)
Comment: tăng rất nhiều dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 76%+123 (148%+295)
Lv11: 153%+7692 (Lv9, 150%+1687)
Binding Shot
Khi đối thủ bị kéo về bấm chuột phải để dùng Somersault kick, tăng thêm 50% dmg
Lv1: 189%+1448 (98%+246)
Lv11: 299%+11788 (99%+1156)
Comment: nhìn có vẻ là x4 dmg nhưng có lẽ là cách tính dmg thì khác
~~~~~~
Lv1: 189%+572 (98%+246)
Lv11: 299%+11458 (99%+1156)
Somersault Dance
Lv1: 370%+8356 (335%+384)
Lv9: 609%+39697 (349%+2384)
Comment: x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 370%+3766 (335%+384)
Lv9: 609%+37497 (349%+2384)
Chain Tumble
Lv1: CD 15sesc (15sec)
Lv4 (Lv8): CD 7 sec (7.2sec)
Comment: giảm 1 nửa sp sử dụng
Eagle Dive
Lv1: 151%+2204 (237%+240)
Lv11: 294%+20547 (Lv12, 257%+2632)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 151%+1147 (237%+240)
Lv11: 294%+19997(Lv12, 257%+2632)
Short Bow Mastery
Lv1: tăng khoảng cách tấn công 0.2m (0.15m) . tăng tấn công 3% (3%)
Lv2 (Lv5): tăng khoảng cách tấn công 0.4m (0.75) . tăng tấn công 6% (6%) .
Comment: giảm khoảng cách tấn công
~~~~~~~
Lv1: 0.2m (0.15m) range increase. 3% (3%) attack increase
Lv2 (Lv5): 0.4m (0.75) range increase. 7% (6%) attack increase.
Comment: tăng tấn công thêm 4% mỗi lv
Spirit Boost
Lv1: 13 sec (13sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +15% (+30%) , giảm cd 25% (40%)
Lv3 (Lv5): 15sec (15sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +25% (+40%) , giảm cd 35% (50%)
Comment: nerf tốc độ tấn công và di chuyển, giảm cd
~~~~~~~
Lv1: 10 sec (13sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +40% (+30%) , giảm cd 40% (40%)
Lv3 (Lv5): 14sec (15sec) thời gian hiệu ứng, tốc độ tấn công và di chuyển +40% (+40%) , giảm cd 40% (50%)
Spiral Edge
Lv1: 1699 % (1014%)
Comment: tăng hơn 60% dmg
Spiral Storm
Lv1: 403%+9583 (595%+1482)
Lv7: 596%+36177 (631%+7236)
Comment: tăng 40% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 458%+5036 (595%+1482)
Lv7: 651%+41672 (631%+7236)
Comment: tăng 60% dmg
Spindle Tumble
Lv1: CD 6sec (8sec)
Lv2 (Lv5): CD 4sec (3sec)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: CD 4sec (8sec)
Lv2 (Lv5): CD 3sec (3sec)
Cyclone Kick
Lv1: 400%+8483 (844%+1138)
Lv7: 559%+33153 (871%+5466)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 433%+6887 (844%+1138)
Lv7: 592%+52954 (871%+5466)
Comment: tăng 30% dmg
Counter Ring Shot
Lv1: 177%+3146 (169%+368)
LV5: 230%+8523 (169%+1248)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 177%+1927 (169%+368)
LV5: 230%+7973(169%+1248)
Astral Illusion
Lv1: 2427% (2751%)
Comment: nerf giảm dmg
~~~~~~~
Lv1: 3155% (2751%)
[/spoil]
TEMPEST
[spoil]
Evasion
Lv1: 10% (20%) khả năng né đòn
Comment: giảm hiệu ứng nhưng sẽ về 20% ở lv 2 tức lv 55
~~~~~~~
Không thay đổi
Hurricane Dance
Lv1: 499%+22101 (792%+2338)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 594%+35799 (792%+2338)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
WIND WALKER
[spoil]
Rising Storm
Lv1: 499%+22101 (863%+3107)
Comment: nerf dmg
~~~~~~~
Lv1: 622%+45562 (863%+3107)
Comment: tăng 30% dmg
Show Time
Lv1: thời gian hiệu ứng 15sec (10sec), CD 60sec (60sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng thêm 5s, mỗi lv tăng thêm 5s thời gian hiệu ứng và giảm 2s cd
~~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 30sec (10sec), CD 60sec (60sec)
Comment: giảm 2s cd mỗi lv. tăng thời gian hiệu ứng 1 cách điên rồ ... wtf
[/spoil]
BOW MASTER
[spoil]
Frag Shot
Lv1: 184%+1222 (146%+92)
Lv12: 299%+11689 (158%+1044)
Comment: tăng hơn 200% dmg
~~~~~~~
Lv1: 184%+406 (146%+92)
Lv12: 299%+11359 (158%+1044)
Fake Shot
Lv1: 74%+593 (83%+74)
Lv7: 129%+5150 (Lv9, 89%+716)
~~~~~~
Lv1: 74%+113 (83%+74)
Lv7: 129%+5139 (Lv9, 89%+716)
Charged Shot
Lv1: 184%+1222 (308%+178)
Lv12: 299%+11689 (324%+1932)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~
Lv1: 184%+406(308%+178)
Lv12: 299%+11359(324%+1932)
Aerial Chain Shot
Lv1: Dmg per arrow 76%+641 (24%+30)
Lv11: Dmg per arrow 153%+7703 (Lv12, 27%+342)
Comment: x8 dmg ...
~~~~~~~
Lv1: Dmg per arrow 76%+123 (24%+30)
Lv11: Dmg per arrow 153%+7692 (Lv12, 27%+342)
Take Aim
Lv1: Mag dmg 47%+362 ; làm mục tiêu nhận thêm 6% dmg , thời gian hiệu ứng 60sec
Lv4: Mag dmg 57%+1407; làm mục tiêu nhận thêm 12% dmg, thời gian hiệu ứng 60sec.
Comment: 60s hiệu ứng và tăng dam cho đòn tấn công cả melee lẫn range
~~~~~~~
Không thay đổi.
Triangle Arrow
Lv1: 78%+690 (117%+74)
Lv11: 155%+8271 (Lv8, 123%+564)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 78%+133 (117%+74)
Lv11: 155%+8260 (Lv8, 123%+564)
Rapid Shot
Lv1: 243%+2674 (85%+56)
Lv9: 319%+14780 (Lv12, 91%+618)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 79%+464 (85%+56)
Lv9: 99%+5932 (Lv12, 91%+618)
Comment: lần này là dmg mỗi mũi tên, tăng 75% dmg
Siege Stance
thời gian hiệu ứng 15sec.
Lv1: 250%+2831 (90%+136)
Lv9: 321%+15451 (96%+894)
Comment: x5 dmg
~~~~~~
Lv1: 283%+2248 (90%+136)
Lv9: 354%+21236 (96%+894)
Comment: tiếp tục được buff dmg
Sylph's Aid
thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv1: 1.5m (1m)
Lv3 (Lv5): 2.5m (3m)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
Spiritual Focus
thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv1: 9% (10%) tăng agi và int
Lv3 (Lv6): 15% (19.5%) tăng agi và int
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
Ankle Shot
Lv1: 87%+2988 (149%+238), trói chân đối thủ trong 1.5sec (3.5sec)
Lv5 (Lv8): 118%+8132 (159%+1382). trói chân đối thủ trong 3.5 sec (5.6sec)
Comment: giảm thời gian trói chân đối thủ nhưng được tăng dmg
~~~~~~
Lv1: 87%+1806 (149%+238), Bind duration 1.5sec (3.5sec)
Lv5 (Lv8): 118%+7582 (159%+1382). Bind duration 3.5 sec (5.6sec)
Swift Shot
Lv1: 187%+1357 (173%+234)
Lv11: 297%+11183 (Lv9, 186%+1586)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 187%+520 (173%+234)
Lv11: 297%+10853 (Lv9, 186%+1586)
Stunning Shot
Lv1: 164%+2674 (127%+194)
Lv6: 257%+12639 (lv8, 135%+103)
Comment: x3 dmg
~~~~~~
Lv1: 164%+1499 (127%+194)
Lv6: 257%+12089 (lv8, 135%+103)
Revolutionary Balista
Lv1: 2427% (1440%)
Comment: tăng 60% dmg
Rain of Arrow
Nếu đối thủ bị dính 30 hit bởi skill này thì từ hit sau chỉ còn 25% dmg
Lv1: mỗi mũi tên 13%+479 (37%+44)
Lv7: mỗi mũi tên 20%+1809 (38%+208)
Comment: nerf
~~~~~~~~
Nếu đối thủ bị dính 30 hit bởi skill này thì từ hit sau chỉ còn 50% dmg
Lv1: mỗi mũi tên 31%+336 (37%+44)
Lv7: mỗi mũi tên 43%+2778 (38%+208)
Comment: mỗi mũi tên tăng 90% dmg. giới hạn hit giảm dam giảm từ 25% -> 50%.
Crossbow Mastery
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.25 m (0.35m) ,tấn công tăng 2% (3%) .
Lv2 (Lv3): khoảng cách tấn công tăng 0.50 (0.65m) ,tấn công tăng 4% (8%)
Comment: nerf, mỗi lv tăng 0.25m range và 2% tấn công.
~~~~~~
Lv1: 0.25 m (0.35m) range increase, 3% (3%) attack increase.
Lv2 (Lv3): 0.50 (0.65m) range increase, 6% (8%) attack increase.
Comment: mỗi lv tăng 0.25m range và 3% tấn công
Guided Missiles
Lv1: mỗi mũi tên 51%+1061 (96%+136)
Lv7: mỗi mũi tên 70%+4145 (101%+672)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~~
Lv1: mỗi mũi tên 55%+615 (96%+136)
Lv7: mỗi mũi tên 70%+4729 (101%+672)
Longbow Mastery
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.5m (0.5m) ,tấn công tăng 1% (3%)
Lv2 (Lv3):khoảng cách tấn công tăng 1.0m (1.0m) ,tấn công tăng 2% (8%)
Comment: nerf, mỗi lv tăng 0.5m range và 1% tấn công.
~~~~~~~
Lv1: khoảng cách tấn công tăng 0.5m (0.5m) ,tấn công tăng 3% (3%)
Lv2 (Lv3): khoảng cách tấn công tăng 1.0m (1.0m) ,tấn công tăng 5% (8%)
Comment: mỗi lv tăng 0.5m range và 2% tấn công.
Arrow Barrage
Lv1: mỗi mũi tên 81% (104%)
Comment: giảm 20% dmg
~~~~~~
Lv1: Each arrow 110% (104%)
Comment: lại được tăng lại dmg ...
[/spoil]
ARTILLERY
[spoil]
Explosive Arrow
Lv1: 499%+22101 (732%+1670)
Comment: gần như không thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 565%+32545 (732%+1670)
Magical Breeze
thời gia hiệu ứng 180sec (10sec)
Lv1: tăng dmg magic 9% (30%) tăng dmg magic
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, giảm hiệu ứng
~~~~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
SNIPER
[spoil]
Cheating Point
Lv1: 502%+23201 (327%+3536)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 396%+42308 (327%+3536)
Critical Break
không bị ảnh hưởng bởi vũ khí element
Lv1: 10% khả năng kích hoạt, tăng thêm 10% (20%) dmg
Comment: lượng dmg tăng thêm giảm 1 nửa, tăng 5% mỗi lv.
~~~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
SORCERESS -----------------------------------------------
[spoil]
Witch Slap
Lv1: 50% (79%)
~~~~~~
Lv1: 150% (79%)
Flame Worm
Lv1: 69%+543 (81%+30)
Lv17: 146%+13937 (94%+1368)
Comment: được buf dam đáng kể
~~~~~~~~
Lv1: 97%+56 (81%+30), bị burn 5 lần, mỗi lần 1%m.att+6
Lv17: 205%+13667 (94%+1368), bị burn 5 lần, mỗi lần 7%m.att+1367
Comment: super buff
Spinning Staff
Lv1: 114%+949 (210%+62)
Lv10: 271%+15154 (Lv17, 245%+2772)
~~~~~~
Lv1: 114%+134 (210%+62)
Lv10: 271%+14604 (Lv17, 245%+2772)
Stiletto Dance
Lv1: 50% (249%)
~~~~~
Lv1: 150% (249%)
Glacial Spike
Lv1: 65%+446 (92%+58), khả năng đóng băng 5%(5%)
Lv17 (Lv16): 135%+17732 (111%+1936) , khả năng đóng băng 22% (18%)
Comment: tăng 20% dmg và tăng khả năng đóng băng.
~~~~~~
Lv1: 65%+89 (92%+58), Freeze chance 5%(5%)
Lv17 (Lv16): 135%+17462 (111%+1936) , Freeze chance 22% (18%)
Air Strike
Lv1: 50% (164%)
~~~~~~
Lv1: 150% (164%)
Toxic Spray/Poison missile
Nếu đối tượng bị dính 10 hit bởi skill này, các hit tiếp theo chỉ gây ra 5% dmg.
Lv1: Mỗi vũng độc 77%+502 (172%+112)
Lv10 (Lv16): Mỗi vũng độc 151%+11041 (201%+3380)
Comment:tăng lên 3 vũng độc ở ngay lv 6
~~~~~~
Nếu đối tượng bị dính 10 hit bởi skill này, các hit tiếp theo chỉ gây ra 50% dmg.
Lv1: Mỗi vũng độc 77%+241 (172%+112)
Lv10 (Lv16): Mỗi vũng độc 151%+10951 (201%+3380)
Comment: được buff về lượng dam giảm sau hit thứ 10
Rising Blast
Lv1: 50% (79%)
~~~~~
Lv1: 150% (79%)
Soccer Kick
Lv1: 50% (106%)
~~~~~
Lv1: 150% (106%)
Charged Missile
Lv1: 62%+564 (91%+22)
Lv9: 132%+6581 (Lv11, 94%+418)
Comment: tăng dmg
~~~~~~~
Lv1: 62%+376 (91%+22)
Lv9: 132%+570 (Lv11, 94%+418)
Force Explosion
Lv1: 189%+1175 (126%+142)
Lv15: 310%+22270 (Lv14, 151%+2832)
Comment: tăng hơn 200% dmg
~~~~~~~
Lv1: 189%+435 (126%+142)
Lv15: 310%+21820 (Lv14, 151%+2832)
Power Blink
Lv1: CD 20sec (20sec)
Lv4 (Lv5): CD 12sec (14sec)
Comment: giảm cd
Shockwave
Lv1: 103%+1300 (137%+226)
Lv13: 216%+20716 (167%+3552)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~
Lv1: 103%+751 (137%+226)
Lv13: 216%+20496 (167%+3552)
[/spoil]
ELEMENTAL LORD
[spoil]
Ice Sword
Lv1: 151%+1000 (189%+320), tốc độ di chuyển -30% (-10%), thời gian hiệu ứng 1sec (4sec)
Lv12: 256%+9563 (217%+3586), tốc độ di chuyển -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 3sec (4sec)
Comment: tăng 20% dmg nhưng giảm thời gian hiệu ứng. mất tác dụng -20% kháng ice. thời gian hiệu ứng 2sec ở lv6 và 3 sec ở lv11.
~~~~~~~
Lv1: 151%+332 (189%+320), tốc độ di chuyển -30% (-10%), thời gian hiệu ứng 1sec (4sec)
Lv12: 256%+9293 (217%+3586), tốc độ di chuyển -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 3sec (4sec)
Icy Gust
Lv1: 65%+1211 (109%+174)
Lv7: 90%+6255 (Lv9, 122%+1701)
Comment: giảm dmg
~~~~~~
Lv1: 89%+1064 (109%+174), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-20%), trong 3sec.
Lv7: 119%+9180 (Lv9, 122%+1701), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-20%), trong 4sec.
Comment: thời gian hiệu ứng tăng từ 3sec -> 4 sec ở lv6.
Fireball
Nếu sử dụng tấn công thường khi đang charge, dmg sẽ giảm 1 nửa.
Lv1: 151%+1000 (501%+414)
Lv12: 256%+9563 (536%+4514)
Comment: Giảm 50% dmg, có thể đánh thường khi charge
~~~~~~~~
Lv1: 240%+1374 (501%+414),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+137
Lv12: 354%+34535 (536%+4514), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+3453
Comment: tăng 30% dmg
Flame Spark
Lv1: 88%+1177 (153%+368)
Lv7: 140%+8130 (Lv9, 180%+3614)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 117%+1135 (153%+368), bị burn 5 lần, mỗi lần 1%+113
Lv7: 179%+12899 (Lv9, 180%+3614), bị burn 5 lần, mỗi lần 7%+1290
Comment: tăng 50% dmg. hiệu ứng burn khá mạnh
Glacial Wave
Lv1: thời gian đóng băng 3sec (3sec), 92%+1410 (76%+188)
Lv7 (Lv11): thời gian đóng băng 6sec (7.4sec), 144%+8952 (89%+1760)
Comment: giảm thời gian đóng băng, tăng dmg
~~~~~~~
Lv1:thời gian đóng băng 3sec (3sec), 92%+1008 (76%+188)
Lv7 (Lv11): thời gian đóng băng 6sec (7.4sec), 144%+8862 (89%+1760)
Inferno
Lv1: 154%+1111 (205%+192)
Lv11: 253%+9149 (Lv12, 220%+2094)
Comment: tăng dmg
~~~~~~~
Lv1: 247%+2340 (205%+192),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+234, range 5m
Lv11: 386%+51696 (Lv12, 220%+2094), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+5170, range 7m
Comment: tăng dam nhiều cả dam skill lẫn burn
Firebird
Lv1: 139%+2918 (68%+94)
Lv7: 253%+14800 (Lv11, 81%+1758)
Comment: super buff, dmg trên là tính 1 con chim
~~~~~~~
Lv1: 93%+750 (68%+94), bị burn 10 lần, mỗi lần 5%+75
Lv7: 169%+9266 (Lv11, 81%+1758), bị burn 10 lần, mỗi lần 5%+927
Firewall
Lv1: 159%+1333 (301%+974)
Lv9: 225%+6971 (Lv10, 351%+7676)
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 236%+2415 (301%+974), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+241
Lv9: 322%+32638 (Lv10, 351%+7676), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%+3264
Comment: tăng 60% dmg, tăng burn dmg
Ice Cold Field
Lv1: 154%+1111 (237%+388), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 6sec (6sec).
Lv11 (lv12): 253%+9149 (269%+4310), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 10sec (14sec)
Comment: nerf cả dmg lẫn hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 154%+426 (237%+388), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 6sec (6sec).
Lv11 (lv12): 253%+8879 (269%+4310), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% (-33%), thời gian hiệu ứng 10sec (14sec)
Blizzard
Lv1: 1988% (1570%)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 1789% (1570%), khả năng đóng băng 50%, thời gian đóng băng 10sec.
Ice Shield
Lv1: giảm 3% (20%) dmg
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg
Comment: nerf mạnh
Lv1: giảm 3% (20%) dmg , mp tiêu thụ 0.5% (1%)
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg , mp tiêu thụ 0.5 (1%)
Comment: giảm lượng mp tiêu thụ
Chilling Mist
Lv1: 329%+6941 (415%+2154), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 6sec (7.5sec).
Lv7 (Lv10): 470%+27125 (473%+17427), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 7sec (7.5sec).
Comment: mất tác dụng giảm kháng ice. dmg gần như ko thay đổi
~~~~~~~~
Lv1: 285%+4025(415%+2154), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 6sec (7.5sec).
Lv7 (Lv10): 397%+30947 (473%+17427), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 7sec (7.5sec).
Ice Fraction
Lv1: 320%+6606 (380%+1202)
Lv7 (Lv5): 461%+25683 (402%+5062)
Comment: tăng 60% dmg
~~~~~~~
Lv1: 320%+63517 (380%+1202)
Lv7 (Lv5): 461%+24783 (402%+5062)
thời gian hiệu ứng
sau khi bị dính 6 hit bởi skill này, từ hit sau skill chỉ gây ra 5% dmg.
Lv1: 329%+6941 (304%+285)
Lv7: 470%+27125 (317%+1388)
Comment:có thể limit là tính từng đống lửa nên ko thể coi là nerf
~~~~~~~~
sau khi bị dính 6 hit bởi skill này, từ hit sau skill chỉ gây ra 50% dmg.
Lv1: 249%+4830 (304%+285), bị burn 5 lần, mỗi lần 5%m.att+483
Lv7: 348%+37137 (317%+1388),bị burn 5 lần, mỗi lần 5%m.att+3714
Comment: bớt nerf dam từ hit thứ 7 từ 5% -> 50%
Fire Shield
Lv1: giảm 3% (20%) dmg
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%)
Comment: nerf mạnh
~~~~~~~~
Lv1: giảm 3% (20%) dmg , mp tiêu thụ 0.5% (1%)
Lv3 (Lv7): giảm 9% (50%) dmg , mp tiêu thụ 0.5 (1%)
Comment: giảm lượng mp tiêu thụ
Flame Vortex
Lv1: 1988% (1545%), giảm 70% (30%) dmg khi thi triển skill, 11sec (10sec) gây hiệu ứng burn, burn dmg là 50% (200%) của hit cuối cùng
Comment: giảm 30% dmg
~~~~~~
Không thay đổi
Ignite
Lv1: 320%+6606 (484%+1534)
Lv6: 442%+22357 (Lv5, 513%+6452)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 320%+3517 (484%+1534)
Lv6: 442%+21457 (Lv5, 513%+6452)
Ice Stab
không có dữ liệu 1.0
~~~~~~~~
sau khi gây ra 2 hit, các hit sau còn 50% dmg.
Lv1: 182%+844 (131%+334), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 3sec
Lv9 (Lv10): 248%+11423 (148%+2620), giảm tốc độ di chuyển -30%, thời gian hiệu ứng 4sec.
Comment: giảm tốc độ di chuyển tăng thời gian hiệu ứng từ 3 lên 4 ở lv6. Tác dụng giảm kháng ice bị xóa.
[/spoil]
ELESTRA
[spoil]
Icicle Injection
Lv1: 21%+904 mỗi tảng băng (tổng cộng 532%+7020 dmg), thời gian đóng băng 3 sec (2.5sec)
Comment: khả năng đóng băng vẫn là 40%.
~~~~~~~~
Lv1: 21%+859 mỗi tảng băng (tổng cộng 532%+7020 dmg), thời gian đóng băng 3 sec (2.5sec)
Ice Barrier
Lv1: độ bền = 120% m.att, phạm vi đóng băng 2m, thời gian đóng băng 2.5sec
Comment: lv 2 cần lv 55
~~~~~~~
Không thay đổi.
Ice Sword EX
Không thay đổi.
[/spoil]
SALEANA
[spoil]
Rolling Lava
Lv1: 410%+18083 (1024%+8906)
Comment: giảm 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 557%+53255 (1024%+8906), bị burn 5 lần, mỗi lần 30%m.att+5325
Comment: dmg không mấy thay đổi nhưng burn dmg rất lớn
Burning Hand
Lv1: CD = 0 sec
Comment: Tác dụng như cũ nhưng cd = 0s. Lv 2 cần lv 55.
~~~~~~~
Lv1: tăng 20% (20%) skill dmg, cơ hội 10% (15%) , CD 2 sec (3.5sec).
Comment: giảm 5% cơ hội active nhưng giảm 1.5s cd
Fireball EX
Nếu sử dụng 3 fire ball, mỗi quả cầu lửa = 25% dmg khi charge ở cấp độ 2
Nếu sử dụng 3 fire ball, mỗi quả cầu lửa = 50% dmg khi charge ở cấp độ 3
[/spoil]
FORCE USER
[spoil]
NEW SKILL TREE
Triple Orb
Lv1: 196%+1676 (239%+294)
Lv12: 301%+ 18234 (263%+3252)
Comment: tăng nhiều dmg
~~~~~~~
CD 16sec
Lv1: 196%+842 (239%+294)
Lv12: 301%+ 17784 (263%+3252)
Linear Ray
Lv1: 48%+1970 (218%+286)
Lv12: 73%+21812 (243%+3168)
Comment: gần như không đổi
~~~~~~
CD 13sec
Lv1: 167%+1307 (218%+286)
Lv12: 256%+29767 (243%+3168)
Comment: được x2 dmg
Force Wave
Lv1: 90%+1434 (78%+128)
Lv7: 147%+9215 (Lv9, 90%+1280)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 90%+922 (78%+128)
Lv7: 147%+9035 (Lv9, 90%+1280)
Force Shield
Lv1: giảm 3% (5%) dmg nhận được , tăng 5% (8%) m.att
Lv11 (Lv9): giảm 33% (29%) dmg nhận được , tăng 55% (34%) m.att
~~~~~~
CD 21sec
Lv1: thời gian hiệu ứng 20sec (10sec) giảm 3% (5%) dmg nhận được , tăng 5% (8%) m.att
Lv4 (Lv9): thời gian hiệu ứng 20sec (10sec) giảm 12% (29%) dmg nhận được, tăng 20% (34%) m.att
Gravity Spark
Lv1: 64%+960 (98%+164)
Lv11: 158%+8624 (110%+1610)
Comment: giảm dmg ở lv 1, x2 dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 64%+703 (98%+164)
Lv11: 158%+8615 (110%+1610)
Gravity Ball
Lv1: 151%+1000 (239%+338)
Lv12: 256%+9563 (269%+3760)
Comment: tăng 10% dmg, tăng 1s cd ( từ 8 lên 9 )
~~~~~~~
CD 9sec
Lv1: 151%+332 (239%+338)
Lv12: 256%+9293 (269%+3760)
Gravity Trap
Lv1: 30% slow, 128%+1931
Lv7: 30% slow, 211%+11201
~~~~~~~
Lv1: 60% slow, 128%+1035
Lv7: 60% slow, 211%+10751
Comment: tăng lên 60% slow
9 Tail Laser
Lv1: 181%+3973 (341%+462)
Lv9: 314%+18897 (Lv10, 409%+3642)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~
CD 13sec
Lv1: 276%+2111 (341%+462)
Lv9: 356%+23136 (Lv10, 409%+3642)
Comment: tăng 40% dmg
Energy Reflection Mirror
CD 25sec
Lv1: tăng 15% (20%) dmg magic
Lv3 (Lv5): tăng 25% (28%) dmg magic
Comment: dmg magic tăng 5% 1 lv
~~~~~~
Không thay đổi.
Time Interruption
Lv1: thời gian hiệu ứng 1.5sec (1sec), CD 21sec (30sec)
Lv5 (Lv6): thời gian hiệu ứng 3.5sec (4.1sec), CD 21sec (27.5sec)
Comment: giảm hiệu ứng, giảm cd
~~~~~~
Không thay đổi.
Time Stop
Lv1: thời gian hiệu ứng 6sec (2.5sec)
Lv3 (Lv6): thời gian hiệu ứng 10 sec (10sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng 2s 1 lv, cd tăng lên 40s
~~~~~~
Không thay đổi.
Summon Comet
Dark elemental.
Lv1: 305%+6836 (270%+756)
Lv9: 523%+32479 (301%+5076)
Comment: x2 dmg, chuyển sang dark element
~~~~~~~
CD 25sec
Lv1: 305%+3082 (270%+756)
Lv9: 523%+30679 (301%+5076)
Summon Blackhole
Lv1: 135%+2188 (138%+294)
Lv9: 222%+12092 (Lv10, 153%+2296)
~~~~~~
CD 40sec
Lv1: 135%+1227 (138%+294)
Lv9: 222%+11642 (Lv10, 153%+2296)
Spectrum Shower
Lv1: 406%+9583 (396%+1038)
Lv7: 619%+36177 (420%+5092)
Comment: x2 dmg
~~~~~~
CD 25sec
Lv1: 323%+7050 (396%+1038)
Lv7: 472%+58341 (420%+5092)
Meteor Swarm
Dark-elemental.
Lv1: 1988 % (1899%)
Comment: tăng dmg, chuyển thành dark element
Eraser
Lv1: 2430% (1794%)
Comment: tăng dmg đáng kể
Gravity Crush
Lv1: 329%+6941 (432%+826)
Lv7: 470%+27125 (451%+4020)
~~~~~~~
Lv1: 329%+3737(432%+826)
Lv7: 470%+26225 (451%+4020)
Time Acceleration
Lv1: thời gian hiệu ứng 9sec (13sec) , cd giảm 80%
Lv2 (lv3): thời gian hiệu ứng 12 sec (14 sec) , cd giảm 80%
đeo trang sức tăng skill để lên lv 3
Lv3 : thời gian hiệu ứng 15sec , cd giảm 80%
Teleport
Lv1: 15sec (15sec)
Lv4 (Lv7): 12sec (12sec)
Comment: cd giảm 1s mỗi lv
Mana Recovery
Lv1: 30% (20%) khả năng hồi lại 15% (20%) lượng mp sử dụng
Lv2 (Lv3): 30% (20%) khả năng hồi lại 30% (30%) lượng mp sử dụng
[/spoil]
SMASHER
[spoil]
Laser Cutter
nếu đạt được full dmg sẽ được add thêm 33% dmg. nếu skill chạm tường thì được tăng 50% dmg
Lv1: 505%+23201 (837%+8890)
Comment: giảm 20% dmg, cd còn 15s
~~~~~~~~
Lv1: 492%+58228 (837%+8890)
Comment: tăng 20% dmg nhưng cd tăng lên 20s
Linear Ray EX
Lv1: gồm 3 cấp charge: cấp 1 - 100%, cấp 2 - 125%, cấp 3 - 150% (200%)
2orbs - 100% add = 1(73%+21812)
4orbs - 125% add = 1.25(73%+21812)
6orbs - 150% add = 1.5(73%+21812)
Comment: dở hơn trước
~~~~~~~
2orbs -add 100% = 1(256%+29767)
4orbs -add 125%+1m = 1.25(256%+29767)+1m
6orb -add 150%+2m = 1.5(256%+29767)+2m
Comment: tăng range, được buff dam đáng kể
Arcane
Lv1: tăng 12% tấn công, mp sử dụng x1.24, thời gian hiệu ứng 180sec.
~~~~~~~
Không thay đổi.
[/spoil]
MAJESTY
[spoil]
Magic Steal
Lv1: thời gian hiệu ứng 10sec (20sec)
~~~~~~~
Không thay đổi.
Gravity Switch
Lv1: 410%+18083 (692%+4490)
Comment: giảm 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 410%+17183 (692%+4490)
Gravity ball EX
Không thay đổi.
[/spoil]
ACADEMIC -----------------------------------------------
[spoil]
Triple Shot
Lv1 - 3 hits || 34%+208 ( 62.2%+23)
Lv 17 - 3 hits || 63%+3462 ( 69.9%+963)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~
Lv1 - 3 hits || 34%+27 ( 62.2%+23)
Lv 17 - 3 hits || 63%+3362 ( 69.9%+963)
Air Shot
Lv 1 - 90.2%+616 (100.2%+21)
Lv 10 -176%+9109.1 (Lv17 - 109.2%+930 )
Comment: được x 2.4 dmg
~~~~~~
Lv 1 - 90.2%+184.8 (100.2%+21)
Lv 10 -176%+8889.1 (Lv17 - 109.2%+930 )
Wax
Lv 1 - 9% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 3sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD (10% gây trượt , tăng 37% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD)
Lv 5 - 21% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 7sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD ( Lv 9 , 25% gây trượt, tăng 53% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 16sec CD)
~~~~~~
Lv 1 -12% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 20sec CD (10% gây trượt , tăng 37% tốc độ di chuyển, 5sec duration, 20sec CD)
Lv 5 - 24% gây trượt, tăng 50% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 18sec CD ( Lv 9 , 25% gây trượt, tăng 53% tốc độ di chuyển, 5sec thời gian hiệu ứng, 16sec CD)
Bubble Bubble
Lv 1: 133.1%+1634, không thể di chuyển 1 sec, độ bền 4900.5, 10sec thời gian hiệu ứng (173.6%+114, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 340, 20sec thời gian hiệu ứng)
Lv 5: 229.9%+ 7698, không thể di chuyển 1sec, độ bền 23093.4, 10sec thời gian hiệu ứng (Lv14, 202.3%+2225, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 8540, 20 sec thời gian hiệu ứng)
lv 6 tăng bởi trang sức
Lv6 (lvl60): 281.6%+15077, không thể di chuyển 1.5sec, độ bền 45229.8, 15sec thời gian hiệu ứng.
~~~~~~
Lv 1: 133.1%+699, không thể di chuyển 1 sec, độ bền 2095.5, 10sec thời gian hiệu ứng (173.6%+114, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 340, 20sec thời gian hiệu ứng)
Lv 5: 229.9%+ 7148 không thể di chuyển 1sec, độ bền 21443.4, 10sec thời gian hiệu ứng (Lv14, 202.3%+2225, không thể di chuyển 2.5sec, độ bền 8540, 20 sec thời gian hiệu ứng)
Force Out
Lv 1: 89%+985 ( 222%+66)
Lv 9: 160% + 8689 (Lv15, 242.2%+ 1518 )
~~~~~~
Lv 1: 89%+526 ( 222%+66)
Lv 9: 160% + 8489 (Lv15, 242.2%+ 1518 )
Stun Grenade
Lv 1: 133.1%+1634, khả năng gây choáng 10% (138%+220, khả năng gây choáng 70%)
Lv 9: 266.2%+ 11986, khả năng gây choáng 50% (Lv14, 172.3%+4104, khả năng gây choáng 70%)
Comment: dmg tăng 80%, khả năng gây choáng giảm
~~~~~~
Lv 1: 133.1%+699, khả năng gây choáng 10% (138%+220, khả năng gây choáng 70%)
Lv 9: 266.2%+ 11436, khả năng gây choáng 50% (Lv14, 172.3%+4104, khả năng gây choáng 70%)
Napalm
Lv1: 73.8%+391 (146.9%+58)
Lv17: 172.8%+12317 (Lv16: 159.9%+1096)
Comments: tăng 80% dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 92.7%+464 (146.9%+58)
Lv17: 275.4%+47601 (Lv16: 159.9%+1096)
Comment: x5 dmg ở max lv
Summon Alfredo
Lv 1:Learn lv 12 (Lv12), 200% HP
Lv 2:Learn lv 22 (Lv 37), 400% Hp
Lv 3:Learn lv 32 (Lv 52), 600% Hp
Comment: lv3 học ở lv 32
~~~~
Không thay đổi
[/spoil]
ENGINEER
[spoil]
Ping Pong Shot
Lv1: 237.6%+2025 (203.4%+138) , nhảy 1 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 3% (10%) dmg.
Lv 12: 353.1%+15212 (225.3%+1520), nhảy 12 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 3% (10%) dmg.
Comments: tăng 50% dmg mỗi lần nhảy, tăng 70% dmg khi có 1 mục tiêu
~~~~~~
Lv1: 190.08%+1384 (203.4%+138) , nhảy 8 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 1% (10%) dmg.
Lv 12: 282.48%+20527 (225.3%+1520), nhảy 8 lần (8 times), số lần nhảy còn lại tăng 12% (10%) dmg.
Mine Thrower
Lv1: 24.75%+273 (31.5%+40)
Lv9: 31.9%+1131 (Lv10, 32.7%+300)
Comments: nerf ở lv thấp
~~~~~~
Lv1: 33%+839(31.5%+40)
Lv9: 41.58%+7166 (Lv10, 32.7%+300)
Comment: tăng 30% dmg
Gravity Grenade
Lv1: 126.9%+1976 (333.7%+178)
Lv 7: 214.2%+9626 (Lv10, 347.2%+1291)
Comments: gần như không thay đổi
~~~~~~
Lv1: 164.34%+2340 (333.7%+178)
Lv 7: 260.37%+24649 (Lv10, 347.2%+1291)
Comment: tăng 50% dmg
Chemical Missile
Lv1: 181.5%+3358 (422.9%+1020), kháng Elemental -6% (-15%), kháng Crit -15% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec
Lv4 (Lv8): 221.1%+ 7002 (455.1%+5955), kháng Elemental -12% (-15%), kháng Crit -15% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec.
Comment: nerf nặng
lv6 tăng bởi trang sức + skill
Lv6: 275%+14040, kháng Elemental -16%, kháng Crit -30%, thời gian hiệu ứng 20sec.
~~~~~~
Lv1:303.38%+10058 (422.9%+1020), kháng Elemental -15% (-15%), kháng Crit -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec
Lv4 (Lv8): 370.37%+ 49793 (455.1%+5955), kháng Elemental -15% (-15%), kháng Crit -30% (-50%), thời gian hiệu ứng 20sec.
Comment: tăng 80% dmg tuy hiệu ứng vẫn bị giảm
Demolition:
Lv1: 2426.6% (2133.5%)
Comments: buff dmg
~~~~~~~
Không thay đổi
Rocket Jump
Lv1: 75.9%+1064 (195.3%+484)
Lv 12: 184.25%+9236 (198.1%+2538)
~~~~~~
Lv1: 75.9%+772 (195.3%+484)
Lv 12: 184.25%+9225 (198.1%+2538)
Gattling Tower
Lv 1: 146.3%+2103 (256.5%+380)
Lv 12: 298.1%+15686 (289.7%+4220)
Comments: giảm dmg ở lv thấp nhưng tăng nhiều hơn ở lv cao, tăng 40% dmg
~~~~~~
Lv 1: 146.3%+1085 (256.5%+380)
Lv 12: 298.1%+15136(289.7%+4220)
Ice Pump Tower
Lv1: 99.9%+2040 (383.7%+1939), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice - 30% trong 3sec.
Lv 5: 125.1%+4994 (Lv 9, 428%+13409), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice -30% trong 7sec.
Comments: giảm dmg đáng kể mặc dù thêm tác dụng giảm tốc độ di chuyển và kháng ice
~~~~~~~
Lv1: 207.36%+2328 (383.7%+1939), giảm tốc độ di chuyển và kháng ice - 30% trong 3sec.
Lv 5: 270%+13629 (Lv 9, 428%+13409), rgiảm tốc độ di chuyển và kháng ice resist -30% trong 7sec.
Comment: nerf 20% dmg, vẫn tốt hơn bản 1.0
Cannon Tower
Lv1 : 81.4%+1643 (269.7%+171)
Lv9 : 145.2%+7027 (280.2%+1118)
Comments: nerf 20% dmg
~~~~~~
Lv1 : 249.48%+3876 (269.7%+171)
Lv9 : 313.83%+30567 (280.2%+1118)
Comment: được x2 dmg
Fake Bomb
Lv1: 84.7%+1993 (149.5%+74)
Lv7: 140.8%+6983 (Lv 11: 187.6%+1168)
Comments: gần như không đổi
~~~~~~~
Lv1: 84.7%+1560 (149.5%+74)
Lv7: 140.8%+6972 (Lv 11: 187.6%+1168)
Alfredo Stomp
Lv 1: 184.8%+1289 (199.7%+188), dụ đối phượng trong 4sec (10sec)
Lv 7: 258.5%+6580 (Lv12: 217.4%+2102), dụ đối phượng trong 8sec (10sec)
Comments: tăng 40% dmg ở max lv
Lv 1: 212.3%+1614 (199.7%+188), dụ đối phượng trong 12sec (10sec)
Lv 7: 286%+23681(Lv12: 217.4%+2102), dụ đối phượng trong 12sec (10sec)
Comment: được x2.5 dmg
Alfredo Berserker
Lv1: tốc độ đánh tăng 3% (20%) , tốc độ di chuyển tăng 3% (20%) ,sức tấn công tăng 3% (20%) , giảm 5% (50%) dmg, thời gian hiệu ứng 4sec (12sec)
Lv 6: tốc độ đánh tăng 18% (35%) ,tốc độ di chuyển tăng 18% (35%) , sức tấn công tăng 18% (27.5%),giảm 30% (60%) dmg, thời gian hiệu ứng 8sec (12sec)
~~~~~~~
Lv1: tốc độ đánh tăng 40% (20%) ,tốc độ di chuyển tăng 40% (20%),sức tấn công tăng 40% (20%) , giảm 5% (50%) dmg , thời gian hiệu ứng 10sec (12sec)
Lv 6: tốc độ đánh tăng 40% (35%) ,tốc độ di chuyển tăng 40% (35%) ,sức tấn công tăng 40% (27.5%) , giảm 30% (60%) dmg ,thời gian hiệu ứng 35sec (12sec)
Alfredo Whirlwind
Lv1: 391.6%+9284 (666.1%+729)
Lv7: 585.5%+30424 (683%+3483)
Comments: tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 357.28%+9706 (666.1%+729)
Lv7: 512.16%+70717 (683%+3483)
Comment: tăng 90% dmg, 30s cd
Damage Transition
Lv1: chuyển 5% dmg nhận được (30%)
Lv3: chuyển 15% dmg nhận được (Lv5, 48.4%)
~~~~~~~
thời gian hiệu ứng 30sec (35sec)
Lv1: chuyển 50% dmg nhận được (30%)
Lv3: chuyển 50% dmg nhận được (Lv5, 48.4%)
Summon Mechaduck
Lv1: 110%+540 (265.5%+110)
Lv8: 110%+4560 (lv12 275.4%+1167)
~~~~~~
Lv1: 110%+54 (265.5%+110)
Lv8: 110%+3848 (lv12 275.4%+1167)
Mecha Shock
Lv1: thời gian hiệu ứng 3sec (6sec), 189.2%+1470 (246.4%+309)
Lv7: thời gian hiệu ứng 6sec (6sec), 262.9%+7510 (Lv11, 268.3%+2842)
Comments: tăng 10% dmg
~~~~~~
Lv1: thời gian hiệu ứng 3sec (6sec), 151.69%+1752 (246.4%+309)
Lv7: thời gian hiệu ứng 6sec (6sec), 203.28%+24580 (Lv11, 268.3%+2842)
Comment: tăng 60% dmg
Mecha Bomber
Lv1: 202.4%+2016 (283.3%+816), giảm sức tấn công của đối tượng -3% (-40%), thời gian hiệu ứng 4sec (18sec)
Lv7: 262.9%+7510 (Lv8: 311.1%+4541), giảm sức tấn công của đối tượng -21% (-40%), thời gian hiệu ứng 8sec (18sec)
~~~~~~
Lv1: 346.72%+7544 (283.3%+816), giảm sức tấn công của đối tượng -3% (-40%), thời gian hiệu ứng 4sec (18sec)
Lv7: 473.44%+50962 (Lv8: 311.1%+4541), giảm sức tấn công của đối tượng -21% (-40%), thời gian hiệu ứng 8sec (18sec)
Comment: x3 dmg, giảm tác dụng hiệu ứng
Mecha Siren
Lv1: 163.9%+2729 (220.6%+412), gây silent trong 1sec (5sec), xóa 1 buff (2 buff)
Lv6: 257.4%+11319 (Lv10- 243.8%+3237), gây silent trong 2sec (5sec), xóa 2 buff (2 buff)
Comments: tăng 40% dmg
~~~~~~~
Lv1: 191.4%+1679 (220.6%+412), gây silent trong 6sec(5sec), xóa 1 buff (2 buff)
Lv6: 284.9%+14476(Lv10- 243.8%+3237), gây silent trong 6sec (5sec), xóa 2 buff (2 buff)
Comment: buff dmg và thời gian hiệu ứng
Skyline
Lv1: 2426.6% (2329.5%)
Comments: tăng dmg
~~~~~~
Lv1: 3154.58% (2329.5%)
Comment: buff dmg khá nhiều
Flash Grenade
Lv1: 190.3%+4549 (80.3%+497). CD 22sec (25sec)
Lv3: 216.7%+6697 (Lv4 - 82%+1022), CD 22sec (25sec)
~~~~~~
Lv1: 190.3%+3045 (80.3%+497). CD 22sec (25sec)
Lv3: 216.7%+6147 (Lv4 - 82%+1022), CD 22sec (25sec)
[/spoil]
SHOOTING STAR
[spoil]
Splash
Lv1: 5 hit. 474.1%+19963 (211.87%+825) mỗi hit.
Lv2: 5 hit 497.2%+22189 (214.81%+984) mỗi hit.
Comments: được x3 dmg
~~~~~~~
Lv1: 5 hit. 292.05%+24284 (211.87%+825) mỗi hit.
Lv2: 5 hit 303.6%+27407 (214.81%+984) mỗi hit.
Ping Pong Shot EX
không thay đổi
Alfredo Beam
Lv1: 501.6%+23311 (807.94%+2856)
Comments: gần như không đổi
~~~~~~
Lv1: 366.96%+36502 (807.94%+2856)
Comment:nerf dmg
[/spoil]
GEAR MASTER
[spoil]
Chainsaw Tower
gây thêm 20% dmg cho mục tiêu ở gần và đẩy lùi chúng
Lv1: 474.1%+19963 (235%+1916)
Lv2: 497.2%+ 22189 (243.2%+2290)
Comments: được x3 dmg ...
~~~~~~~
Lv1: 408.87%+45533(235%+1916)
Lv2: 425.04%+ 51388 (243.2%+2290)
Mecha Duck EX
Không thay đổi
Giant Mecha Duck
Lv1: 501.6%+23311 (810.252%+3340)
~~~~~~
Lv1: 611.6%+36502 (810.252%+3340)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
ALCHEMIST
[spoil]
Cocktail
Lv1: 2 phantom - str/int/agi tăng 9% (10%) , 4 phantoms - tăng lượng máu hồi phục khi dùng skill 9% (10%) , 6 phantoms - CD giảm 6% (5%) . thời gian hiệu ứng 30sec (90sec)
Lv3 (Lv8) : 2 phantom - str/int/agi tăng 15% (24%) , 4 phantoms - tăng lượng máu hồi phục khi dùng skill 15% (24%) , 6 phantoms - cd giảm 10% (10.6%). thời gian hiệu ứng 30sec (90sec)
Comments: chỉ học được lv 3 ở cap 50, nerf thời gian hiệu ứng
~~~~~~~~~
Không thay đổi về hiệu ứng nhưng thời gian hiệu ứng tăng lên 90s
Sleep
Lv1: 152.1%+3446 (83.2%+423) , thời gian hiệu ứng 1sec (8sec), CD 27sec (28sec).
Lv4: 184.5%+6048 (84.7%+869) , thời gian hiệu ứng 4sec (8sec), CD 27sec (27.2sec).
Comment: được tăng hơn 250% dmg nhưng thời gian hiệu ứng giảm đáng kể
~~~~~~~
Lv1: 152.1%+2308 (83.2%+423) , thời gian hiệu ứng 1sec (8sec), CD 27sec (28sec).
Lv4: 184.5%+5598(84.7%+869) , thời gian hiệu ứng 4sec (8sec), CD 27sec (27.2sec).
Sacrifice
Lv1: 2.7%+930 (4.5%+1260)
Lv3 (Lv6): 4.5%+3690 (7.5%+9450)
Comment: buff mạnh
~~~~~~~
Lv1: 5.4%+1530 (4.5%+1260)
Lv3 (Lv6): 9%+36930 (7.5%+9450)
Comment: cd 55s, tiếp tục được buff
Summon Slime
Lv1: 110%+609 (257.3%+105), 100% tấn công thường, 140% (200%) tấn công lửa, 180% (250%) tấn công băng, 200 % (300%) tấn công độc.
Lv4: 110%+3567 (Lv12, 266.7%+1109), 100% tấn công thường, 140% (200%) tấn công lửa, 180% (250%) tấn công băng, 200 % (300%) tấn công độc.
Comments: cd không thay đổi dù có tăng lv
~~~~~~~~~~~~
Lv1: 200%+205 (257.3%+105), 100% tấn công thường, 200% (200%) tấn công lửa, 250% (250%) tấn công băng, 300% (300%) tấn công độc.
Lv4: 200%+7135 (Lv12, 266.7%+1109), 100% tấn công thường, 200% (200%) tấn công lửa, 250% (250%) tấn công băng, 300 % (300%) tấn công độc.
Icing Mass
Lv1: 90.9%+1455 (240.3%+125), giảm kháng ice 30% (15%), giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 6sec (8sec)
Lv7 (Lv11): 137.7%+7377 (249.5%+1111), giảm kháng ice 30% (15%) giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 8sec (8sec).
Comments: giảm dmg nhưng tăng giảm kháng ice
~~~~~~
Lv1: 99.9%+1674 (240.3%+125), giảm kháng ice 30% (15%), giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 6sec (8sec)
Lv7 (Lv11): 146.7%+14237(249.5%+1111), giảm kháng ice 30% (15%) giảm tốc độ di chuyển 30%, thời gian hiệu ứng 8sec (8sec).
Comment: tăng 20% dmg
Ice Punch
Lv1: 63.9%+1352 (192.7%+378)
Lv11: 99.9%+6725 (Lv 9, 195%+1502)
Comments: giảm 10% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 87.48%+1601(192.7%+378)
Lv11: 157.68%+22237 (Lv 9, 195%+1502)
comment: x2 dmg
Ice Palm
Lv 1: 130.5%+2101 (77.7%+44)
Lv 10: 217.8%+9621 (80.8%+333)
Comments: gần x4 dmg
~~~~~~
Lv 1: 107.1%+1273 (77.7%+44)
Lv 10: 168.21%+12204 (80.8%+333)
Magma Punch
Lv1: 150.3%+1018 (217.5%+131), burn dmg mỗi hit 1%m.att+102
Lv 12: 244.8%+7403 (241.2%+1441), burn dmg mỗi hit 1%m.att+740.
Comments: burn dmg mỗi hit giảm nhưng tăng 30% dmg
~~~~~~~
Lv1: 150.3%+350 (217.5%+131), burn dmg mỗi hit 1%m.att+35
Lv 12: 244.8%+7133 (241.2%+1441), burn dmg mỗi hit 1%m.att+713.
Magma Wall
Lv1: 160.2%+1426 (228.2%+226)
Lv9: 218.7%+6216 (Lv8, 236.7%+1260)
Comment: tăng 10% dmg
~~~~~~~
Lv1: 182.7%+1498 (228.2%+226)
Lv9: 241.2%+15041 (Lv8, 236.7%+1260)
Magma Wave
Lv1: 327.6%+7031 (334.9%+328), burn dmg mỗi hit 5%m.att+703
Lv7: 457.2%+23975 (350.1%+1597), burn dmg mỗi hit 5%m.att+2398
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 283.68%+6172 (334.9%+328), burn dmg mỗi hit 5%m.att+703
Lv7: 387.36%+41696 (350.1%+1597), burn dmg mỗi hit 5%m.att+2398
Icicle Explosion
Lv1: 1985.4% (1518.5%)
Comment: tăng 30% dmg
~~~~~~~~~
Không thay đổi
Poison Charging
Lv1: 153%+1129 (164.4%+97)
Lv11: 243%+7367 (Lv8, 208.5%+819)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~
Lv1: 153%+444(164.4%+97)
Lv11: 243%+7097 (Lv8, 208.5%+819)
Injector
Lv1: 117.9%+1657 (274.7%+116), hồi 1 lượng hp bằng 3% (2%) dmg
Lv8: 216%+9716 (Lv 12, 285.1%+1232), hồi 1 lượng hp bằng 10% (2%)
Comment: buff mạnh về hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: 153.27%+1214 (274.7%+116), hồi 1 lượng hp bằng 1% (2%)
Lv8: 280.8%+13900 (Lv 12, 285.1%+1232), hồi 1 lượng hp bằng 8% (2%)
Comment: tăng 50% dmg ở max lv nhưng giảm hiệu ứng so vói 1.0
Poison Break
Lv1: 327.6%+7031 (391.9%+1166)
Lv7: 457.2%+23975 (411%+5681)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~~~~~~
Lv1: 319.14%+4115 (391.9%+1166); 3 phantom - tăng 50% dmg ; 5 phantom - tăng 100% dmg
Lv7: 435.78%+27797 (411%+5681); 3 phantom - tăng 50% dmg ; 5 phantom - tăng 100% dmg
Mixed Infection
Lv1: 162%+1499 (393.1%+519), thời gian gây độc 11 sec (10sec)
Lv5: 187.2%+4233 ( LV8, 412.4%+2880), thời gian gây độc 11sec (10sec).
Comment: giảm 50% dmg, thời gian gây độc tăng 1s
~~~~~~~~~
Lv1: 221.4%+3996 (393.1%+519), thời gian gây độc 11 sec (10sec)
Lv5: 251.64%+27113 ( LV8, 412.4%+2880), thời gian gây độc 11sec (10sec).
Comment: tăng 30% dmg
Disease
Lv1: 92.7%+1572 (221.6%+132)
Lv6: 133.2%+6670 (Lv10, 228.8%+977)
Comment: giảm dmg không đáng kể
~~~~~~~~
Lv1: 122.04%+1823 (221.6%+132)
Lv6: 170.64%+12814 (Lv10, 228.8%+977)
Poison Pool
Lv1: 1985.4 % ( 1414.8%)
[/spoil]
ADEPT
[spoil]
C2H5OH
Lv1: 171.9% + 5141 (118.8%+166), 9% (30%) khả năng gây miss, kháng elemental -6% (-5%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec).
Lv2: 182.7% + 6028 (119.7%+202), 12% (33%) khả năng gây miss, kháng elemental -8% (-7%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec)
Comments: giảm hiệu ứng nhưng x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 195.21% + 9842 (118.8%+166), 9% (30%) khả năng gây miss, kháng elemental -6% (-5%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec).
Lv2: 204.93% + 11875 (119.7%+202), 12% (33%) khả năng gây miss, kháng elemental -8% (-7%), thời gian hiệu ứng 15sec (19.5sec)
Comment: gần x3 dmg
Ice Beam
Lv1: 408.6%+18173 (758.4%+2657)
Comment: nerf 20% dmg
~~~~~~
khả năng đóng băng: 40%
Lv1: 462.6%+40076 (758.4%+2657), thời gian đóng băng 3.0sec
Comment: thời gian đóng băn tăng 0.5s mỗi lv. tăng 20% dmg
[/spoil]
PHYSICIAN
[spoil]
Healing Wave
Lv1: 90%+1574 (100%+3757)
Comments: nerf 10% trị số hp hồi phục
~~~~~
Lv1: 120%+15741 (100%+3757)
Comment: buff tương đối
Love Virus
Lv1: 177.3%+3692 (299.39%+880), tăng sát thương pháp thuật 9% (10%) , thời gian hiệu ứng 6sec (10.2sec)
Lv2: 183.6%+4390 (303.68%+1074), tăng sát thương pháp thuật 12% (13%), thời gian hiệu ứng 6sec (10.2sec)
Comment: giảm 30% dmg, thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~
Lv1: 222.3%+10196 (299.39%+880), tăng sát thương pháp thuật 9% (10%) , duration 10sec (10.2sec)
Lv2: 228.6%+12356 (303.68%+1074),tăng sát thương pháp thuật 12% (13%) , duration 10sec (10.2sec)
Comment: tăng 20% dmg
[/spoil]
CLERIC -----------------------------------------------
[spoil]
NEW SKILL TREE
Side Kick
Lv1: 50% (106%)
Shield Blow
Lv1: 90%+616 (154%+38)
Lv17: 228%+16647 (175%+1680)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 90%+396 (154%+38)
Lv17: 228%+14617 (175%+1680)
Stomp Kick
Lv1: 50% (172%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (172%)
Lightning
Lv1: sát thương vật lý 73%+662 (110%+26) ; sát thương phép thuật 59%+170 (110%+22)
Lv17: sát thương vật lý 164%+8732 (124%+1154); sát thương phép thuật 132%+6986 (124%+988)
Comment: tăng 50% dmg
~~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 73%+212 (110%+26) ; sát thương phép thuật 59%+530 (110%+22)
Lv17: sát thương vật lý 164%+8282 (124%+1154); sát thương phép thuật 132%+6626 (124%+988)
Shield Block
Lv1: 2 (2) lần đỡ; thời gian hiệu ứng 20sec (15sec)
Lv5 (Lv10): 10(11) lần đỡ; thời gian hiệu ứng 20sec (15sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
Không thay đổi
Dive Kick
Lv1: 50% (119%)
~~~~~~~
Lv1: 150% (119%)
Vengeance Strike
Lv1: 50% (95%)
Comment: ...
~~~~~~~
Lv1: 150% (95%)
Righteous Bolt
Lv1: 77%+547 (138%+40)
Lv16: 171%+12227 (158%+1374)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 77%+457 (138%+40)
Lv16: 171%+12137 (158%+1374)
Angelic Kick
Lv1: 50% (140%)
~~~~~~~~
Lv1: 150% (140%)
Holy Kick
Lv1: 89%+985 (108%+16)
Lv9: 160%+8689 (Lv11, 111%+288)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 89%+785 (108%+16)
Lv9: 160%+8489 (Lv11, 111%+288)
Sliding Knee Kick
Lv1: 86%+1234 (138%+36)
Lv14: 162%+8114 (Lv10, 143%+506)
Comment: tăng 70% dmg
~~~~~~~
Lv1: 86%+734 (138%+36)
Lv14: 162%+7614 (Lv10, 143%+506)
Toughness
Lv1: giảm 2% (5%) sát thương vật lý
Lv4: giảm 8% (17%) sát thương vật lý
Comment: nerf đáng kể
Attuned Mind
Lv1: hồi 3% (3%) mp mỗi phút
Lv3: hồi 9% (4.2%) mp mỗi phút
Comment: buff hiệu ứng
Mental Fortitude
Lv1: tăng 3% (3%) giới hạn mp
Lv4 (Lv5): tăng 12% (7%) giới hạn mp
Health Bolster
Lv1: 3% (3%) giới hạn hp
Lv4 (lv5): 12% (7%) giới hạn hp
Paralyze Bolt
Lv1: trói 1sec (1.5sec); 53%+1220 (179%+114)
Lv15 (Lv14): trói 2sec (2sec); 152%+13495 (213%+2688)
Comment: trói tăng lên 1.5s ở lv 6, 2s ở lv 11.
~~~~~~~~
Lv1: trói 1sec (1.5sec); 53%+770 (179%+114)
Lv15 (Lv14): trói 2sec (2sec); 152%+13045 (213%+2688)
Divine Combo
Lv1: 222%+1004 (257%+136)
Lv17: 393%+19943 (Lv13, 280%+2072)
Comment: yếu ở lv 1 nhưng x2 dmg ở max lv
~~~~~~~
Lv1: 222%+454(257%+136)
Lv17: 393%+19393 (Lv13, 280%+2072)
Heal
Lv1 : hồi lượng hp bằng 3%+936 (8%+1144) giới hạn hp
Lv4 (Lv9): hồi lượng hp bằng 9%+5589 (11.4%+2054) giới hạn hp
Comment: nerf không đáng kể
~~~~~~~~
Lv1 : hồi lượng hp bằng 3%+1310 (8%+1144) giới hạn hp
Lv4 (Lv9): hồi lượng hp bằng 9%+7825 (11.4%+2054) giới hạn hp
Hand of Healing
Lv1: lượng hp hồi thêm 30% (10%) khi dùng skill; thời gian hiệu ứng 60sec (60sec)
Comment: tăng 30% tác dụng
[/spoil]
PALADIN
[spoil]
NEW SKILL TREE
Shin Breaker
Lv1: 98%+1744 (149%+136)
Lv12: 173%+8749 (Lv9, 161%+1314)
Comment: giảm dmg ở lv 1, tăng dmg ở max lv
~~~~~~
Lv1: 98%+1194 (149%+136)
Lv12: 173%+8199 (Lv9, 161%+1314)
Stance of Faith
Lv1: thời gian hiệu ứng 8sec (9sec)
LV4 (Lv7): thời gian hiệu ứng 20sec (26sec)
Comment: thời gian hiệu ứng giảm
~~~~~~~
Comment: cd 60s, mỗi lv tăng thời gian hiệu ứng là 4s
Divince Ascension
Lv1: 109%+1689 (116%+102)
Lv7: 147%+5668 (Lv8, 123%+772)
~~~~~~~~
Lv1: 109%+3264 (116%+102)
Lv7: 147%+12416 (Lv8, 123%+772)
Holy Cross
Lv1: 194%+1657 (320%+210)
Lv12: 289%+12446 (348%+2310)
Comment: thay đổi không đáng kể
~~~~~~~
Lv1: 194%+1207 (320%+210)
Lv12: 289%+11996 (348%+2310)
Sacred Hammer
Lv1: 51%+376 (32%+70)
Lv11: 81%+2456 (41%+742)
Comment: được x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 38%+286 (32%+70), thời gian hiệu ứng 120sec
Lv7 (Lv11): 53%+1832 (41%+742), thời gian hiệu ứng 120sec.
Provoke
Lv1: thời gian hiệu ứng 6 sec (6sec) , 6% (20%) giảm khả năng bị stun , 6% (20%) giảm khả năng bị crit
Lv4 (Lv8): thời gian hiệu ứng 12 sec (16.5sec), 12% (34%) giảm khả năng bị stun, 12% (34%) giảm khả năng bị crit
Comment: nerf thời gian hiệu ứng, thời gian hiệu ứng tăng 2s mỗi lv
~~~~~~~~
Không thay đổi
Auto-Block
Lv1: 3% (10%) khả năng thành công
Lv8 (Lv9): 17% (18%) khả năng thành công
Comment: mỗi lv tăng 2% khả năng thành công
~~~~~~~
không thay đổi
Aerial Block
Lv1: 9% (15%) khả năng thành công
Lv3 (Lv7): 15% (24%) khả năng thành công
Comment: khả năng thành công giảm
~~~~~~~
không thay đổi
Lightning Charger
Lv1: 301%+6026 (502%+664)
Lv9: 464%+24335 (542%+4438)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 301%+5126 (502%+664)
Lv9: 464%+23435 (542%+4438)
Armor Break
Lv1: 15sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 194%+1651 (170%+270), sát thương vật lý nhận được +3% (+25%)
Lv6 (Lv10): 15sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 260%+7233 (188%+2100), sát thương vật lý nhận được +18% (+43%)
Comment: giảm hiệu ứng nhưng tăng dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 10sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 177%+5089(170%+270), sát thương vật lý nhận được +30% (+25%)
Lv6 (Lv10): 10sec (10sec) thời gian hiệu ứng, 230%+26268 (188%+2100), sát thương vật lý nhận được +30% (+43%)
Comment: cd 10s
Divine Punishment
Lv1: thời gian hiệu ứng 20sec (20sec), phản 10% (20%) dmg
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 20sec (20sec), phản 20% (40%) dmg
Comment: nerf hiệu ứng
~~~~~~~
không thay đổi
Divine Vengence
Lv1: 138%+2362 (174%+198)
Lv5: 181%+5659 (Lv7, 183%+1238)
~~~~~~~
Lv1: 138%+5735 (174%+198)
Lv5: 181%+15628 (Lv7, 183%+1238)
Elemental Aura
Lv1: tấn công hệ lửa tăng 12% (15%); phòng ngự hệ lửa tăng 12% (15%);tấn công hệ băng tăng 12% (15%) ; phòng ngự hệ băng tăng 12% (15%)
Lv3 (Lv5): tấn công hệ lửa tăng 20% (23%) ; phòng ngự hệ lửa tăng 20% (42%), tấn công hệ băng tăng 20% (23%); phòng ngự hệ băng tăng 20% (42%)
Comment: giảm phòng ngự hệ băng và lửa đáng kể
~~~~~~~~
không thay đổi
Shield Charge
Lv1: 389%+8184 (377%+726)
Lv7: 548%+27541 (Lv8, 407%+4134)
Comment: tăng 90% dmg
~~~~~~~~~
Lv1: 296%+10947 (377%+726)
Lv7: 407%+41328 (Lv8, 407%+4134)
Iron Will
Lv1: giảm 80% (75%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 8sec (12sec)
Lv2 (Lv4): giảm 80% (81%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 12sec (13.5 sec)
Comment: giảm thời gian hiệu ứng
~~~~~~
Lv1: giảm 80% (75%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 10sec (12sec)
Lv2 (Lv4):giảm 80% (81%) dmg nhận được, thời gian hiệu ứng 12sec (13.5 sec)
Comment: thời gian hiệu ứng tăng 2s 1 lv
Thor's Hammer
Lv1: 993% (1103%) sát thương vật lý; 1489 % (1103%) sát thương phép thuật
~~~~~~~~
Lv1: 1390% (1103%) sát thương vật lý; 1787 % (1103%) sát thương phép thuật
Divine Avatar
No change
Electric Smite
Lv1: sát thương vật lý 165%+3966 (236%+752) ; sát thương phép thuật 132%+3173 (236%+638)
Lv7: sát thương vật lý 244%+13225 (253%+3700); sát thương phép thuật 196%+10580 (253%+3170)
Comment: sát thương vật lý tăng 30%, sát thương phép thuật tăng 10%
~~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 150%+6133 (236%+752) ; sát thương phép thuật 158%+4907 (236%+638)
Lv7: sát thương vật lý 214%+24757 (253%+3700); sát thương phép thuật 225%+19870 (253%+3170)
Conviction Aura
Lv1: tấn công thuộc tính light tăng 12% (15%) ;phòng thủ thuộc tính light tăng 12% (22%)
Lv2 (Lv4): tấn công thuộc tính light tăng 16% (27%) ;phòng thủ thuộc tính light tăng 16% (46%)
~~~~~~~
không thay đổi
[/spoil]
CRUSADER
[spoil]
Judgement Hammer
nếu dính full hit, tăng 50% dmg
Lv1: sát thương vật lý 205%+9087 (235%+1916) ; sát thương phép thuật 205%+7270 (235%+1640)
Comment: tăng 20% dmg
~~~~~~
Lv1: sát thương vật lý 232%+22710 (235%+1916) ; sát thương phép thuật 278%+13350 (235%+1640)
Judgement Power
Lv1: tăng sát thương phép thuật bằng 10% (20%) str ; tăng sát thương vật lý bằng 10% (20%) int, thời gian hiệu ứng 60sec (25sec)
Comment: tăng thời gian hiệu ứng, mỗi lv tăng 5% hiệu ứng
~~~~~~~
Lv1: tăng sát thương phép thuật 40% (20%) str ; tăng sát thương vật lý bằng 40% (20%) int, thời gian hiệu ứng 30sec (25sec)
Comment: cd 85s, giảm 5s mỗi lv, hiệu ứng được tăng đáng kể
[/spoil]
GUARDIAN
[spoil]
Justice Crash
Lv1: 408.6%+18172.8 (745.2%+3008)
Comment: giảm 20% dmg
~~~~~~~~
Lv1: 463%+40076 (745.2%+3008)
Comment: tăng 20% dmg
Guardian Force
Lv1: 177.3%+5618.7 (394%+1094), độ bền 61806 (16410), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: tăng độ bền nhưng giảm thời gian hiệu ứng
Lv1: 317.5%+24930 (394%+1094), độ bền 24931 (16410), thời gian hiệu ứng 10sec (15sec)
Comment: tăng 50% dmg nhưng giảm độ bền so với 1.0
[/spoil]
PRIEST
[spoil]
NEW SKILL TREE
Protection Shell
Lv1: giảm 9% (15%) sát thương nhận được, thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv4 (Lv7): giảm 18% (30%) sát thương nhận được, thời gian hiệu ứng 180 sec (60sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Lightning Bolt
Lv1: 250%+1018 (164%+170)
Lv12: 345%+7403 (187%+1894)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 250%+748 (164%+170)
Lv12: 345%+7133 (187%+1894)
Blessing of Light
Lv1: tăng sức tấn công và kháng với light 9% (5%) ; thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Lv4 (Lv7): tăng sức tấn công và kháng với light 18% (20%); thời gian hiệu ứng 180sec (60sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
Lightning Relic
Lv1: 86%+1164.5 (92%+186)
Lv12: 154%+9459 (92%+2236)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~
Lv1: 86%+1075 (92%+186)
Lv12: 154%+9369 (92%+2236)
Wand Mastery
Lv1: tăng 3% (22%) dmg
Lv4 (Lv6): tăng 12% (17%) dmg
Comment: giảm hiệu ứng
~~~~~~
không thay đổi
Mind Snapper
tăng 30% dmg khi đối thủ ở gần
Lv1: 87%+1222 (128%+110)
Lv12: 155%+9744 (Lv9, 140%+1082)
Comment: tăng 80% dmg
~~~~~~~
Lv1: 87%+1132 (Lv9, 140%+1082)
Lv12: 155%+9654 (Lv9, 140%+1082)
Detonate
Lv1: 302%+6926 (280%+304)
Lv9: 499%+26809 (299%+2124)
Comment: được x2.5 dmg
~~~~~~~
Lv1: 21x%+27690 (280%+304)
Lv9: 349%+37514 (299%+2124)
Cure Relic
Lv1: thời gian hiệu ứng 18sec (15sec), CD 25 sec (45sec), tấn công thuộc tính light +9 %( 15%)
Lv3 (Lv5): thời gian hiệu ứng 18sec (15sec), CD 25 sec (36sec), tấn công thuộc tính light +15% (+17%)
Comment: giảm cd, tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~
không thay đổi
Chain Lightning
Lv1: 155%+1202 (83%+46), gây hiệu ứng shock 2 lần (5)
Lv11: 245%+7862 (89%+604), gây hiệu ứng shock 7 lần (8)
Comment: x3.5 dmg, nhưng có thể cách tính dmg thay đổi
~~~~~~~
Lv1: 155%+932 (83%+46), gây hiệu ứng shock 2 lần (5)
Lv11: 245%+7592(89%+604), gây hiệu ứng shock 7 lần (8)
Vengeance Blast
Lv1: 145%+2619 (104%+160)
Lv5: 188%+6298 (Lv6, 110%+828)
Comment: x2 dmg
~~~~~~
Lv1: 145%+2619 (104%+160)
Lv5: 188%+5848(Lv6, 110%+828)
Grand Cross
nếu bị dính quá 5 hit bởi skill này, từ hit thứ 6 chỉ còn 5% dmg
Lv1: 203%+2233 (288%+262)
Lv9 (Lv10): 261%+9257 (308%+2044)
Comment: nerf dmg do bị giảm dmg từ hit thứ 6
~~~~~~~
nếu bị dính quá 5 hit bởi skill này, từ hit thứ 6 chỉ còn 50% dmg
Lv1: 225%+4792 (288%+262)
Lv9 (Lv10): 284%+23452 (308%+2044)
Blessing of Strike
Lv1: tăng tấn công by 9.0% (10.0%), thời gian hiệu ứng 180sec (90sec)
Lv3 (Lv5): tăng tấn công by 15.0% (22.0%), thời gian hiệu ứng 180sec (90sec)
Comment: giảm hiệu ứng, tăng thời gian hiệu ứng
~~~~~~~
không thay đổi
Healing Relic
Lv1 : thời gian hiệu ứng 10sec (90sec),mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 30%+287.1 (30%+32) sát thương phép thuật
Lv3 (Lv10): thời gian hiệu ứng 10sec (9sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 50%+1117.8 (75%+650) sát thương phép thuật
Comment: đây là nerf
~~~~~~~
Lv1 : thời gian hiệu ứng 10sec (90sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 30%+574 (30%+32) sát thương phép thuật
Lv3 (Lv10): thời gian hiệu ứng 10sec (9sec), mỗi 2s hồi 1 lượng hp bằng 50%+6707 (75%+650) sát thương phép thuật
Miracle Relic
khi relic được triệu gọi, gây thêm 25% dmg
Lv1: Dmg 1095%(1566%), giảm 70% (70%) dmg, thời gian hiệu ứng 10sec (10sec). thời gian relic tồn tại 13sec (13sec).
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~
không thay đổi
Holy Burst
Lv1: 329%+7931 (320%+606)
Lv7: 488%+26449 (343%+3006)
Comment: x2 dmg
~~~~~~~~
Lv1: 231%+9196 (320%+606)
Lv7: 341%+36974 (343%+3006)
Heavenly Judgement
Lv1: 1985% (1728%)
Comment: tăng dmg
~~~~~~
không thay đổi
First Aid
Lv1: 156%+3721.5 (35%+68)
Lv2: 176%+5389.2 (Lv5, 51%+194)
~~~~~~
Lv1: 156%+3272 (35%+68)
Lv2: 176%+4939 (Lv5, 51%+194)
Bind Relic
Lv1: thời gian hiệu ứng 9sec (10sec), trói 1 sec (1.5sec), CD 60sec (60sec)
Lv4 (Lv7): thời gian hiệu ứng 18sec (22sec), trói 1sec (1.8sec), CD 45sec (60sec)
Comment: giảm thời gian trói, giảm cd
~~~~~~~
không thay đổi
[/spoil]
INQUISITOR
[spoil]
Shock Transition
Lv1: 40% (30%) cơ hội, thời gian hiệu ứng 5sec (5sec), phạm vi 2m (5m), sát thương phép thuật 15% (80%)
Comment: nerf đáng kể, mỗi lv tăng 2m và 15% dmg
~~~~~~~
Lv1: 30% (30%) cơ hội, thời gian hiệu ứng 5sec (5sec) , phạm vi 5m (5m), sát thương phép thuật 80% (80%)
Comment: mỗi lv tăng 1m.
Consecration
Lv1: 410.4%+19072.8 (859.6%+6604)
Comment: giảm 40% dmg
~~~~~~
Lv1: 463%+66794 (859.6%+6604)
Comment: tăng 30% dmg
[/spoil]
SAINT
[spoil]
Holy Shield
Lv1: hồi lượng hp bằng 30% (30%) sát thương phép thuật, thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
Comment: có vè không thay đổi nhưng được tăng khá nhiều ở lv kế (55)
Lv2: hồi lượng hp bằng 40% (31%) sát thương phép thuậ, thời gian hiệu ứng 15sec (15sec)
~~~~~~~~
Lv1: hồi lượng hp bằng 40% (30%) sát thương phép thuậ, thời gian hiệu ứng 30sec (15sec)
Comment: tăng cả thời gian hiệu ứng lẫn hiệu ứng
Relic Shock
Lv1: 410.4%+19072.8 (250.8%+1496)
Comment: x 2.4 dmg
~~~~~~
Lv1: 231%+13359 (250.8%+1496)
Comment: tăng 40% dmg
[/spoil]
Chỉnh sửa cuối:


