mình post tạm tên hán việt của 4 thành castle, rampart, tower, Inferno. nếu cần thì mình sẽ post nốt tên hán việt quân các thành còn lại và các quái vật ngoài
Thành bảo binh chủng (Castle)
thương binh (Pikeman)
kích binh (Halberdier)
cung tiễn thủ (Archer)
thần xạ thủ (Marksman)
sư thứu (Griffin)
hoàng gia sư thứu (Royal Griffin)
kiếm sĩ (Swordsman)
thập tự quân (Crusader)
tăng lữ (Monk)
tế ti (Zealot)
kị binh (Cavalier)
kị sĩ (Champion)
thiên sứ (Angel)
đại thiên sứ (Archangel)
Bích lũy binh chủng (Rampart)
bán nhân mã (Centaur)
bán nhân mã thủ lĩnh (Centaur Captain)
ải nhân (Dwarf)
chiến đấu ải nhân (Battle Dwarf)
mộc tinh linh (Wood Elf)
đại tinh linh (Grand Elf)
phi mã (Pegasus)
ngân phi mã (Silver Pegasus)
khô mộc vệ sĩ (Dendroid Guard)
khô mộc chiến sĩ (Dendroid Soldier)
độc giác thú (Unicorn)
độc giác thần thú (War Unicorn)
lục long (Green Dragon)
kim long (Gold Dragon)
tháp lâu binh chủng (Tower)
tiểu yêu tinh (Gremlin)
đại yêu tinh (Master Gremlin)
thạch tượng quỷ (Stone Gargoyle)
thạch tượng quái (Obsidian Gargoyle)
thạch nhân (Stone Golem)
thiết nhân (Iron Golem)
pháp sư (Mage)
đại pháp sư (Arch Mage)
thần quái (Genie)
thần quái chủ (Master Genie)
xà nữ (Naga)
xà yêu (Naga Queen)
cự nhân (Giant)
titan cự nhân (Titan)
địa ngục binh chủng (Inferno)
tiểu quái vật (Imp)
quái vật (Familiar)
ca cách (Gog)
mã cách (Magog)
địa ngục liệp khuyển (Hell Hound)
tam thủ liệp khuyển (Cerberus)
ác quỷ (Demon)
trường giác ác quỷ (Horned Demon)
tà thầ (Pit Fiend)
tà thần vương (Pit Lord)
hỏa tinh linh (Efreeti)
liệt hỏa tinh linh (Efreet Sultan)
ác ma (Devil)
đại ác ma (Arch Devil)
mình post nốt tên hán việt binh chủng các thành còn lại và các binh chủng ngoài và của WOG
cá nhân ý kiến mình ủng hộ việc giữ nguyên tên tiếng anh của item, magic, skill, tên binh chủng, tên thành v.v.... Làm trên bản Heroes 3 Complete (Heroes 3 Platinum) là đầy đủ nhất
Nếu có thể thì khi hoàn thành mong các bác release 2 phiên bản. 1 bản là chỉ dịch nội dung của campain và tên chiến dịch, giữ nguyên các thứ khác tiếng anh, 1 bản là dịch tất cả những gì có thể dịch kể cả tên binh chủng
Nếu có thể tạo thành bản patch language trong đó có các option cho phép chọn dịch những phần nào thì càng tuyệt ^_^
vong linh binh chủng (Necropolis)
khô lâu binh (Skeleton)
khô lâu dũng sĩ (Skeleton Warrior)
hành thi (Walking Dead)
cương thi (Zombie)
u linh (Wight)
âm hồn (Wraith)
hấp huyết quỷ (Vampire)
hấp huyết quỷ vương (Vampire Lord)
thi vu (Lich)
thi vu vương (Power Lich)
hắc ám kị sĩ (Black Knight)
khủng bố kị sĩ (Dread Knight)
cốt long (Bone Dragon)
quỷ long (Ghost Dragon)
địa hạ thành binh chủng (Dungeon)
động huyệt nhân (Troglodyte)
địa ngục động huyệt nhân (Infernal Troglodyte)
ưng thân nữ yêu (Harpy)
ưng thân nữ vu (Harpy Hag)
tà nhãn (Beholder)
độc nhãn (Evil Eye)
Medusa (Medusa)
Medusa nữ vương (Medusa Queen)
ngưu đầu quái (Minotaur)
ngưu đầu vương (Minotaur King)
hạt sư (Manticore)
độc hạt sư (Scorpicore)
xích long (Red Dragon)
hắc long (Black Dragon)
cứ điểm binh chủng (Stronghold)
đại nhĩ quái (Goblin)
đại nhĩ quái vương (Hobgoblin)
ác lang kị sĩ (Wolf Rider)
ác lang đấu sĩ (Wolf Raider)
bán thú nhân (Orc)
bán thú nhân thủ lĩnh (Orc Chieftain)
thực nhân ma (Ogre)
thực nhân ma vương (Ogre Mage)
đại điêu (Roc)
lôi điểu (Thunderbird)
độc nhãn cự nhân (Cyclops)
độc nhãn vương (Cyclops King)
bỉ mông (Behemoth)
bỉ mông cự thú (Ancient Behemoth)
yếu tắc binh chủng (Fortress)
lang nhân (Gnoll)
đại lang nhân (Gnoll Marauder)
thằn lằn nhân (Lizardman)
thằn lằn dũng sĩ (Lizard Warrior)
độc dăng (Serpent Fly)
long dăng (Dragon Fly)
thằn lằn (Basilisk)
cự tích (Greater Basilisk)
dã ngưu (Gorgon)
man ngưu (Mighty Gorgon)
phi long (Wyvern)
phi long vương (Wyvern Monarch)
cửu đầu quái (Hydra)
chung cực cửu đầu quái (Chaos Hydra)
nguyên tố binh chủng (Conflux)
tiểu tinh linh (Pixie)
tinh linh (Sprite)
khí nguyên tố (Air Elemental)
lôi nguyên tố (Storm Elemental)
thủy nguyên tố (Water Elemental)
băng nguyên tố (Ice Elemental)
hỏa nguyên tố (Fire Elemental)
liệt hỏa nguyên tố (Energy Elemental)
thổ nguyên tố (Earth Elemental)
thạch nguyên tố (Magma Elemental)
tinh thần nguyên tố (Psychic Elemental)
ma pháp nguyên tố (Magic Elemental)
hỏa điểu (Firebird)
phượng hoàng (Phoenix)
trung lập binh chủng
nông dân (Peasant)
thô sơ tiểu ốc (Hovel)
đầu thạch ải nhân (Halfling)
thảo ốc (Thatched Hut)
đạo tặc (Rogue)
đạo tặc động huyệt (Rogue Cavern)
dã trư (Boar)
dã trư động huyệt (Boar Glen)
du mục dân (Nomad)
du mục dân doanh trướng (Nomad Tent)
xác ướp (Mummy)
trớ chú chi huyệt (Tomb of Curses)
kim nhân (Gold Golem)
chế tạo công trường (Golem Factory)
toản thạch nhân (Diamond Golem)
chế tạo công trường (Golem Factory)
ảo ảnh xạ thủ (Sharpshooter)
thụ tháp (Treetop Tower)
ác quỷ (Troll)
ác quỷ doanh địa (Troll Bridge)
ma huyễn pháp sư (Enchanter)
ma huyễn chi cốc (Enchanter's Hollow)
tử long / tinh linh long / tiên nữ long (Faerie Dragon)
ma pháp sâm lâm (Magic Forest)
độc long (Rust Dragon)
lưu hoàng động huyệt (Sulfurous Lair)
thủy tinh long (Crystal Dragon)
thủy tinh động huyệt (Crystal Cavern)
thánh long (Azure Dragon)
băng tuyết chi nhai (Frozen Cliffs)
WOG binh chủng
thần thánh thiên sứ (Supreme Archangel)
tráng lệ chi môn (Portal of Splendor)
toản thạch long (Diamond Dragon)
long nhai đính phong (Dragon Peaks)
lôi thần lĩnh chủ / lôi bạo ti tan(Lord of Thunder)
phong bạo thần điện (Storm Temple)
địa ngục nam tước (Hell Baron)
khinh nhờn chi điện (Unholy Palace)
huyết long (Blood Dragon)
u linh địa thất (Spectral Vault)
hắc ám ma long (Darkness Dragon)
ám hắc động huyệt (Cave of Darkness)
u linh cự thú / u linh bỉ mông (Ghost Behemoth )
bỉ mông mộ huyệt (Behemoth Tomb)
địa ngục cửu đầu long (Hell Hydra)
hỗn loạn chi trì (Chaos Pool)
thần thánh phượng hoàng (Sacred Phoenix)
linh hồn vòng xoáy (Spirit Pyre)
chiến tranh chi thần (Emissary of War)
chiến thần cung điện (Palace of Martial Spirit)
hòa bình chi thần (Emissary of Peace )
bình tĩnh chi tường (Citadel of Pacification )
ma pháp chi thần (Emissary of Mana)
ma pháp thần miếu ( Monastery of Magicians)
tri thức chi thần (Emissary of Lore)
truyền kì thư viện (Library of Legends)
quỷ hồn (Ghost)
hủy diệt đích thành bảo
hỏa nguyên tố sứ giả (Fire Messenger)
tự nhiên tai nạn (Natural Calamity)
thổ nguyên tố sứ giả (Earth Messenger)
tự nhiên tai nạn (Natural Calamity)
khí nguyên tố sứ giả (Air Messenger)
tự nhiên tai nạn (Natural Calamity)
thủy nguyên tố sứ giả (Water Messenger)
tự nhiên tai nạn (Natural Calamity)
huyết ô quái (Gorynych)
khổng lồ sơn động (Vast Cavern)
chiến tranh cuồng nhiệt giả (War Zealot)
thất lạc đích tu đạo viện (Lost Friary)
cực địa thần xạ thủ (Arctic Sharpshooter)
phúc tuyết tiểu ốc ( Snow Covered Position)
dung nham thần xạ thủ (Lava Sharpshooter )
nham thạch tiểu ốc (Rock Covered Position)
mộng yểm thú (Nightmare)
mộng huyễn mã phòng (Dream Horse-shoe)
thánh chu nho (Santa Gremlin)
tuyết nhân (Snowman)
nữ vu (Sorceress)
ma huyễn chi tháp (Enchanted Tower)
Sylvan bán nhân mã (Sylvan Centaur)
Sylvan chi gia (Sylvan Homestead)
biến lang nhân (Werewolf)
gào thét sơn cốc (Howling Hollow)
địa ngục chiến mã (Hell Steed)
địa ngục khe hở (Hellfire Rift)
long vu yêu (Dracolich)
long chi mộ huyệt (Dragon Graveyard)