Sự kết hợp giữa 07 chủng tộc và 08 loại nhân vật (choose from 7 races and 8 classes)
Trong TERA Online, bạn sẽ được chọn lựa giữa 07 chủng tộc (races) và 08 (loại nhân vật) để tạo nên sự kết hợp hoàn hảo!!!
CHỦNG TỘC (RACES)
1. AMAN – Những chiến binh với bản năng man rợ
Là dòng dõi của rồng, những người Amani dũng mãnh là những chiến binh cực kỳ hiệu quả và dũng mãnh. Họ đánh giá cao tự do và sự tin tưởng do đã trải qua một quá khứ nô lệ và chiến tranh. Từng bị bỏ rơi bởi chính vị thần mà họ tôn thờ, bị bắt làm nô lệ cho những người khổng lồ, họ đã giành lại được độc lập với sự giúp đỡ của Castanics, thần Lok và nữ thần Kaia.
Là một trong những chủng tộc hiếu chiến nhất, Amani được biết đến với sức mạnh trong chiến đấu và kỹ năng rèn vũ khí.
Racial Traits:
- No Stranger Pain - Decreases damage received by 10% when your HP is below 30%
(Giảm sát thương nhận được 10% khi máu dưới 30%)
- Blood of Dragons - Increases resistance to damage-over-time effects by 10
(Tăng kháng sát thương theo thời gian thêm 10 điểm)
- Prospector - Increases ore gathering speed
(Tăng tốc độ thu thập quặng)
2. CASTANIC – Một chiến binh, một thương nhân lão luyện & một thợ thủ công lành nghề
Gia tộc Castanic là một gia tộc kiêu hãnh, là những chiến binh độc lập, những thương nhân lão luyện và là những thợ thủ công lành nghề. Sau khi giành được sự tự do của họ từ Zuras, họ chạy trốn khỏi Arun tìm đến Shara, nơi họ thịnh vượng dưới sự bảo trợ của thần quỷ Lok. Tuy nhiên, sau khi thần Lok bị lừa và giết Balder, gia tộc nhỏ bé đã trở lại Arun để bắt đầu con đường mới, đối mặt với cuộc xâm lược, phấn đấu để đạt được quyền lực và vinh quang cho gia tộc.
Chủng tộc này được xem là nóng tính và cơ hội, đánh giá cao lòng trung thành, và được biết đến như là kẻ thích giết trước và đặt câu hỏi sau(known to draw blood first and ask questions later).
Racial Traits:
- Weaponforger – Increases crafting speed for metallic weapons by 10%
(Tăng tốc độ ép vũ khí kim loại thêm 10%)
- Dirty Fighting – Increases critical hit rate by 1% when you attack the target from behind
(tăng khả năng crit 1% khi đánh mục tiêu từ phía sau)
- Light Landing – Decreases falling damage by 50%
3. HIGH ELF – Người canh giữ truyền thuyết (Keeper of tradition)
Người High Elves xuất hiện từ nền văn minh cổ đại, thoát ra từ nền văn minh Elven, đã từ bỏ đất đai, truyền thống của tổ tiên và các vị thần. Sau khi xây dựng thủ đô Allemantheia, người High Elves thiết lập cứ điểm mới tại Shara, người High Elves cao bắt đầu mở rộng các chiến dịch quân sự chống lại rắn thần Naga và các chủng tộc khác. Các cuộc xung đột chấm dứt chỉ sau khi các Elves đã phải đương đầu với sức mạnh của Liên bang Valkyon, liên minh hiện tại của họ.
Mặc dù một số sự thù địch và ngờ vực vẫn còn, người High Elves vẫn đang phấn đấu để vượt qua bài ngoại và trở thành một phần quan trọng của Liên bang Valkyon.
Racial Traits:
- Coalescence – Increases gathering speed for essence
- Resilience of Mind – Restores your MP continuously after you’re resurrected
(Phục hồi mana tiếp tục sau khi hồi sinh)
- Core Infusion – Replenishes 100% of your MP through the power of the Core
4. BARAKA – Người bảo vệ tri thức và di sản cổ đại
Được tạo ra bởi thần Tithus, Baraka là một gia tộc ôn hòa và thanh bình mặc dù có kích thước tương đối đáng sợ. Để ưu tiên cho việc theo đuổi kiến thức, những người khổng lồ cổ đại là các học giả và nhà triết học đã áp dụng sự khôn ngoan của họ vào tất cả các khía cạnh bao gồm cả chính trị, phép thuật, và chiến tranh.
Sau khi bị mất quê hương của họ bởi cuộc xâm lấn của các người khổng lồ, Baraka đã ghi lại và bảo tồn lịch sử của thế giới và di sản chung của tất cả các chủng tộc. Họ đã thành lập thư viện, học viện, các trường, gián tiếp thúc đẩy hơn nữa sự ra đời của liên bang trên tất cả các lĩnh vực.
Racial Traits:
- Indefatigable – Your Stamina does not fall below 20%
(Không biết mệt mỏi, stamina không bao giờ dưới 20%)
- Gather No Moss – Increases resistance to immobility by 10
(tăng kháng phép tê liệt thêm 10 điểm)
- Time-Lost Techniques – Increases crafting speed for magic weapons by 10%
(Tăng tốc độ ép vũ khí phép 10%)
5. POPORI – Thiên nhiên là bất diệt, Popori chính là…thiên nhiên
Poporis có lẽ là chủng tộc đa dạng nhất trong tất cả các chủng tộc, bao gồm các loài động vật khác nhau được đánh thức tri giác bởi Elins, vẻ bề ngoài của Poporis làm họ tách biệt hẳn so với các chủng tộc khác. Họ chia sẻ một tinh thần luôn vui vẻ và tò mò với Elins, cũng như tình yêu của thiên nhiên và một mong muốn mạnh mẽ bảo vệ nó.
Các Poporis đáng ngạc nhiên lại là những chiến binh mạnh mẽ và pháp sư lão luyện. Đối thủ thường đánh giá thấp sức mạnh của họ - thường lãnh hậu quả thảm khốc. Poporis không cho bất cứ ai xâm nhập vùng đất của họ, bất kể chủng tộc hay các liên minh.
Racial Traits (y chang Elin):
- Soothing Presence – Monsters do not initiate combat, but your movement speed is decreased by 40% for 1 minute; effect immediately disappears if you use a skill or item, or if you enter combat
(Quái vật không tấn công trước – nhưng tốc độ di chuyển sẽ giảm đi 40% trong vòng 1 phút, hiệu ứng này biến mất khi sử dụng skill hoặc item hoặc khi enter combat)
- Horizon Run – Your speed outside of combat increases by 20 for 3 minutes
(Tốc độ di chuyển khi không trong combat tăng 20 trong 3 phút)
- Botanist – Increases plant gathering speed
(Tăng tốc độ thu thập-lụm cây)
- Friendly Current – Your swimming speed is faster than that of other races
(Bơi nhanh hơn các chủng tộc khác)
6. HUMAN – Hình mẫu cho sức sống và khát vọng
Là những người sáng tạo của Liên bang Valkyon, con người được tôn trọng vì đã đạt được rất nhiều mà không có sự giúp đỡ của vị thần sáng tạo - Gidd.
Sau hàng thiên niên kỷ lang thang – du mục, nay con người phải sử dụng lòng dũng cảm, sự kiên cường, và tinh thần bất khuất của họ để ổn định một thế giới bị tàn phá bởi chiến tranh. Mặc dù định cư, con người vẫn mang trái tim của những người du mục : mở cửa cho những nền văn hóa và triết lý khác, chủ động, khao khát – và sau tất cả mọi thứ, con người vẫn còn rất nhiều điều để khám phá !
Racial Traits:
- Nomadic Crafter – Increases crafting speed for light armor by 10%
(Tăng tốc độ ép giáp nhẹ - light armor 10%)
- Resilience of Body – Heals you continuously after you’re resurrected (Hồi máu sau khi được hồi sinh)
- Indomitable Spirit – When your HP is below 30%, you take less damage from other players
(Khi máu giảm dưới 30% thì nhận sát thương ít hơn người khác)
- Deft Footwork – Your chances of being knocked down or immobilized by another player decrease drastically for 3 minutes
7. ELIN – Thiên nhiên luôn có cách – thiên nhiên…vô đối
Được tạo ra bởi nữ thần Elinu để bảo vệ tất cả chúng sinh, Elins sống động và tò mò - và khi cần thiết cũng ngoan cường. Là người bảo vệ quan trọng nhất của tự nhiên, họ có một lịch sử xung đột với các chủng tộc khác, mặc dù cơn thịnh nộ của họ hiện tại tập trung vào các Argons.
Tầm vóc nhỏ nhắn và hành vi thường trẻ con của Elins dẫn nhiều người đánh giá thấp họ. Những người có tâm địa xấu xa sẽ sớm phát hiện ra rằng thiên nhiên là một sức mạnh hoang dã và không ngừng tiếp diễn – Elins không phải tuân theo những nguyên tắc và hạn chế thường thấy trong các chủng tộc khác.
Racial Traits (y chang Popori) :
- Soothing Presence – Monsters do not initiate combat, but your movement speed is decreased by 40% for 1 minute; effect immediately disappears if you use a skill or item, or if you enter combat
(Quái vật không tấn công trước – nhưng tốc độ di chuyển sẽ giảm đi 40% trong vòng 1 phút, hiệu ứng này biến mất khi sử dụng skill hoặc item hoặc khi enter combat)
- Horizon Run – Your speed outside of combat increases by 20 for 3 minutes
(Tốc độ di chuyển khi không trong combat tăng 20 trong 3 phút)
- Botanist – Increases plant gathering speed
(Tăng tốc độ thu thập-lụm cây)
- Friendly Current – Your swimming speed is faster than that of other races
(Bơi nhanh hơn các chủng tộc khác)